Nghiên cứu mô phỏng số bôi trơn thủy động ổ đầu to thanh truyền động cơ đốt trong

Khám phá mô phỏng chi tiết quá trình bôi trơn tại ổ đầu to thanh truyền động cơ đốt trong. Phân tích động lực học dầu, ma sát và mài mòn.

Chuyên ngành

Máy & Ma sát học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

82

Thời gian đọc

13 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tìm hiểu mô phỏng bôi trơn ổ đầu to thanh truyền động cơ
Số trang:
82 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Máy & Ma sát học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tìm hiểu mô phỏng bôi trơn ổ đầu to thanh truyền động cơ

Mô phỏng bôi trơn ổ đầu to thanh truyền động cơ đốt trong là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng. Ổ đầu to là một bộ phận thiết yếu, chịu tải trọng động lớn và tốc độ quay cao. Bôi trơn đầy đủ đảm bảo hoạt động bền bỉ. Nghiên cứu này tập trung vào việc mô hình hóa và phân tích hành vi của ổ trục trong điều kiện hoạt động khắc nghiệt. Mục tiêu chính là nâng cao hiểu biết về cơ chế bôi trơn, dự đoán hiệu suất và hạn chế hư hỏng. Việc áp dụng các phương pháp mô phỏng số giúp tối ưu hóa thiết kế và vận hành động cơ.

1.1. Vai trò và hiện tượng hư hỏng ổ trượt đầu to

Ổ trượt đầu to là thành phần thiết yếu trong động cơ đốt trong. Chức năng chính là truyền tải trọng từ thanh truyền sang trục khuỷu. Ổ trục này hoạt động dưới điều kiện khắc nghiệt. Tải trọng động lớn và tốc độ quay cao là thách thức. Bôi trơn không đầy đủ dẫn đến hư hỏng. Các hư hỏng thường gặp bao gồm mài mòn, mỏi vật liệu và kẹt cứng. Hiện tượng ma sát và mài mòn ổ trục làm giảm tuổi thọ động cơ. Hiểu rõ cơ chế hư hỏng giúp cải thiện thiết kế. Mô phỏng bôi trơn là công cụ hiệu quả.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng thiết kế bôi trơn thủy động

Thiết kế bôi trơn thủy động yêu cầu xem xét nhiều yếu tố. Khe hở bán kính giữa trục và bạc là quan trọng. Khe hở dọc cũng ảnh hưởng đến dòng chảy dầu. Chiều dày màng dầu phải đủ lớn để tách rời các bề mặt. Việc lựa chọn Dầu bôi trơn động cơ phù hợp là cần thiết. Độ nhớt dầu bôi trơn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tạo màng. Chế độ bôi trơn xác định hành vi của ổ trục. Xác định chính xác các yếu tố này đảm bảo hoạt động tin cậy.

1.3. Tổng quan nghiên cứu mô phỏng và thực nghiệm

Nghiên cứu về bôi trơn ổ đầu to được thực hiện rộng rãi. Các nghiên cứu trên thế giới tập trung vào mô phỏng số bôi trơn. Điều này giúp dự đoán hiệu suất ổ trục. Đồng thời, nghiên cứu thực nghiệm cung cấp dữ liệu kiểm chứng. Tuy nhiên, việc tích hợp đầy đủ các yếu tố động học phức tạp vẫn còn hạn chế. Công trình này đóng góp vào việc mô hình hóa chính xác hơn. Mục tiêu là cải thiện độ tin cậy của mô phỏng.

II. Lý thuyết bôi trơn thủy động học cho ổ trượt động cơ

Phân tích bôi trơn thủy động của ổ đầu to thanh truyền dựa trên các nguyên lý cơ bản. Lý thuyết này giải thích cách dầu bôi trơn tạo ra màng áp suất để nâng đỡ tải trọng. Việc hiểu rõ các phương trình governing, đặc biệt là phương trình Reynolds, là nền tảng. Nghiên cứu cũng đề cập đến các hiện tượng phức tạp như xâm thực và các điều kiện biên liên quan. Áp dụng lý thuyết này giúp xây dựng mô hình bôi trơn thủy động chính xác cho ổ trượt động cơ.

2.1. Cơ sở lý thuyết của mô hình bôi trơn thủy động

Mô hình bôi trơn thủy động là nền tảng cho nghiên cứu này. Nó mô tả cách dầu bôi trơn tạo ra áp suất. Áp suất này nâng trục lên, ngăn chặn tiếp xúc kim loại. Phương trình Reynolds tổng quát là công cụ toán học chính. Phương trình này mô tả sự phân bố áp suất trong màng dầu. Các giả định bao gồm dòng chảy tầng và dầu không nén được. Điều này giúp đơn giản hóa phân tích. Nắm vững lý thuyết là bước đầu tiên để mô phỏng chính xác.

2.2. Xác định chiều dày và áp suất phân bố màng dầu

Việc xác định chiều dày màng dầu là trọng tâm của bôi trơn. Chiều dày màng dầu ảnh hưởng trực tiếp đến ma sát và mài mòn. Áp suất phân bố màng dầu được tính toán từ phương trình Reynolds. Áp suất này thay đổi theo vị trí và thời gian. Điều này phản ánh tải trọng động tác dụng lên ổ trục. Kết quả tính toán cung cấp thông tin quan trọng. Dữ liệu này giúp đánh giá khả năng chịu tải của ổ.

2.3. Hiện tượng xâm thực và điều kiện biên Reynolds

Hiện tượng xâm thực xảy ra khi áp suất dầu giảm xuống dưới áp suất hóa hơi. Điều này dẫn đến sự hình thành bong bóng khí trong màng dầu. Xâm thực làm giảm diện tích chịu tải của ổ trục. Nó cũng có thể gây ra rung động và tiếng ồn. Để mô hình hóa chính xác hiện tượng này, cần áp dụng điều kiện biên Reynolds. Điều kiện này xác định điểm bắt đầu và kết thúc của vùng xâm thực. Việc mô hình hóa xâm thực là rất quan trọng.

III. Phương pháp phân tích số bôi trơn ổ đầu to động cơ

Việc phân tích số bôi trơn ổ đầu to động cơ là một phần cốt lõi của nghiên cứu. Phương pháp này bao gồm mô hình hóa động lực học của hệ trục khuỷu – thanh truyền, kết hợp với các kỹ thuật rời rạc hóa miền và giải hệ phương trình phức tạp. Áp dụng các thuật toán số giúp tính toán chính xác các thông số bôi trơn như áp suất và chiều dày màng dầu. Nghiên cứu sử dụng động cơ 5S-FE làm ví dụ điển hình để minh họa quy trình mô phỏng số và phân tích kết quả.

3.1. Mô hình hóa bôi trơn và động lực học hệ trục khuỷu

Mô phỏng số bôi trơn ổ đầu to đòi hỏi mô hình hóa phức tạp. Nó kết hợp động lực học hệ trục khuỷu – thanh truyền. Tải trọng tác dụng lên ổ trục thay đổi liên tục. Sự thay đổi này do chu trình làm việc của động cơ. Mô hình phải tính toán chính xác lực và momen. Sau đó áp dụng chúng vào bề mặt ổ trượt đầu to. Điều này đảm bảo kết quả mô phỏng thực tế.

3.2. Quy trình rời rạc hóa miền và giải phương trình cân bằng

Phân tích số bôi trơn sử dụng phương pháp rời rạc hóa miền. Miền tính toán được chia thành nhiều phần tử nhỏ. Hàm nội suy và hàm trọng số được áp dụng. Điều này giúp chuyển đổi phương trình vi phân thành hệ phương trình đại số. Hệ phương trình cân bằng tải được giải bằng phương pháp lặp. Phương pháp Newton-Raphson thường được sử dụng. Quy trình này cho phép tính toán áp suất và chiều dày màng dầu.

3.3. Ứng dụng mô phỏng số cho động cơ 5S FE thực tế

Công trình áp dụng mô phỏng số cho động cơ xăng 5S-FE. Đầu tiên, đo đường kính trung bình của ổ đầu to. Các thông số hình học và vật liệu được thu thập. Dữ liệu về tải trọng tác dụng lên ổ đầu to thanh truyền động cơ 5S-FE được xác định. Sau đó, mô hình tính toán được chạy. Kết quả mô phỏng bao gồm áp suất màng dầu và chiều dày màng dầu. Độ lệch tâm trục – bạc cũng được tính toán. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu suất bôi trơn thực tế.

IV. Đánh giá hiệu quả bôi trơn ma sát mài mòn ổ trục

Hiệu quả của hệ thống bôi trơn ổ trục được đánh giá thông qua nhiều tiêu chí. Các thông số như chiều dày màng dầu tối thiểu, áp suất phân bố màng dầu, và độ lệch tâm trục – bạc là các chỉ số quan trọng. Mối quan hệ giữa độ nhớt dầu bôi trơn, nhiệt độ ổ trục và ma sát cũng được phân tích kỹ lưỡng. Mục tiêu cuối cùng là sử dụng kết quả mô phỏng để hạn chế ma sát và mài mòn ổ trục, từ đó kéo dài tuổi thọ của động cơ đốt trong.

4.1. Các thông số đánh giá hiệu suất bôi trơn ổ trục

Hiệu suất bôi trơn ổ trục được đánh giá qua nhiều thông số. Chiều dày màng dầu nhỏ nhất là chỉ số quan trọng. Nó cho biết nguy cơ tiếp xúc kim loại. Áp suất phân bố màng dầu cực đại cũng được xem xét. Áp suất này ảnh hưởng đến khả năng chịu tải. Độ lệch tâm trục – bạc thể hiện vị trí tương đối. Các thông số này giúp dự đoán tuổi thọ ổ trục. Chúng cũng hỗ trợ việc tối ưu hóa thiết kế. Giảm ma sát và mài mòn ổ trục là mục tiêu chính.

4.2. Tương quan giữa độ nhớt dầu nhiệt độ ổ trục và ma sát

Độ nhớt dầu bôi trơn là yếu tố then chốt. Độ nhớt thay đổi đáng kể theo nhiệt độ. Nhiệt độ ổ trục tăng làm giảm độ nhớt dầu. Điều này có thể làm giảm chiều dày màng dầu. Ma sát trong ổ trục tạo ra nhiệt. Mối tương quan này là một vòng lặp phức tạp. Mô hình bôi trơn thủy động phải tính đến ảnh hưởng nhiệt. Việc duy trì nhiệt độ tối ưu đảm bảo hiệu quả bôi trơn.

4.3. Hạn chế ma sát và mài mòn ổ trục thông qua mô phỏng

Mô phỏng bôi trơn cung cấp cái nhìn chi tiết. Nó giúp xác định các vùng có nguy cơ ma sát cao. Mô phỏng cho phép đánh giá các thay đổi thiết kế. Ví dụ, điều chỉnh khe hở hoặc vật liệu. Mục tiêu là hạn chế ma sát và mài mòn ổ trục. Điều này kéo dài tuổi thọ động cơ. Nó cũng giảm chi phí bảo trì.

V. Phân tích kết quả mô phỏng chiều dày màng dầu áp suất

Kết quả từ chương trình mô phỏng số cung cấp thông tin chi tiết về hành vi bôi trơn của ổ đầu to thanh truyền. Phân bố áp suất màng dầu và chiều dày màng dầu được trình bày và phân tích. Độ lệch tâm trục – bạc cũng được đánh giá, cho thấy khả năng chịu tải của ổ trục. Các kết quả này được đối chiếu với phần mềm ACCEL để xác nhận độ tin cậy. Từ đó, đưa ra các kiến nghị cải tiến nhằm tối ưu hóa hiệu suất bôi trơn và kéo dài tuổi thọ ổ trục.

5.1. Kết quả phân bố áp suất và chiều dày màng dầu

Kết quả mô phỏng cung cấp dữ liệu chi tiết. Áp suất phân bố màng dầu cho thấy tải trọng phân bố trên bạc. Các vùng áp suất cao chỉ ra khu vực chịu lực chính. Chiều dày màng dầu thay đổi đáng kể theo góc quay trục khuỷu. Chiều dày màng dầu nhỏ nhất xác định điều kiện bôi trơn tới hạn. Thông tin này rất quan trọng để đánh giá rủi ro mài mòn.

5.2. So sánh độ lệch tâm trục bạc và khả năng chịu tải

Độ lệch tâm trục – bạc là một chỉ số động học. Nó cho thấy hành vi của trục trong bạc. Độ lệch tâm lớn chỉ ra khả năng tiếp xúc bề mặt. Khả năng chịu tải của ổ trượt đầu to được đánh giá. Phân tích này giúp đảm bảo ổ trục hoạt động an toàn. Nó cung cấp dữ liệu cho thiết kế và tối ưu hóa hiệu suất.

5.3. Đối chiếu với phần mềm ACCEL và kiến nghị cải tiến

Kết quả mô phỏng được so sánh với phần mềm thương mại ACCEL. Sự đối chiếu này nhằm xác nhận độ tin cậy của mô hình. Các điểm tương đồng và khác biệt được phân tích kỹ lưỡng. Điều này khẳng định tính chính xác của chương trình tự xây dựng. Kiến nghị cải tiến được đưa ra. Điều này có thể bao gồm tối ưu hóa Dầu bôi trơn động cơ hoặc vật liệu bạc. Mục tiêu là nâng cao hiệu suất và tuổi thọ ổ trục.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu mô phỏng số bôi trơn thủy động ổ đầu to thanh truyền của động đốt trong luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (82 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình riêng của tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Trần Thị Thanh Hải và TS. Nguyễn Tiến Lưỡng. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất trì công trình, luận án nào khác.

Hà Nội, ngày 12 tháng 10 năm 2018 Thay mặt Tập thể người hướng dẫn Tác giả luận án TS. Trần Thị Thanh Hải Nguyễn Đình Tân i LỜI CẢM ƠN Đầu tiên tôi xin bày tỏ long biết ơn chân thành và sâu sắc của mình tới tập thể Thầy cô hướng dẫn khoa học là TS. Trần Thị Thanh Hải và TS. Nguyễn Tiến Lưỡng.

Các thầy cô đã gợi mở cho tôi các ý tưởng khoa học, luôn tận tình hướng dẫn tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Đồng thời tôi cũng xin cảm ơn đến các thầy cô, anh chị em trong bộ môn Máy & Ma sát học – Viện Cơ khí – Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, đã nhiệt tình có những góp ý xây dựng để tôi hoàn thành luận án của mình. Tôi xin trân trọng cảm ơn tới Ban giám hiệu, Viện đào tạo sau đại học, Viện Cơ khí – Trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu từ năm 2011 đến nay. Qua đây, tôi cũng xin cảm ơn đến Giáo sư Aurélian FATU và các thầy cô, anh em tại Viện PPRIME • UPR 3346, Trường Đại học Poitiers, Cộng hòa Pháp đã giúp đỡ và chỉ bảo tôi về trang thiết bị thực nghiệm, các kỹ thuật phân tích trong thời gian tôi nghiên cứu thực nghiệm trong khuôn khổ luận án để tôi có thể hoàn thành luận án của mình.

Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các thầy cô giáo, anh chị em đồng nghiệp trường Cao đẳng Điện tử - Điện lạnh Hà Nội đã tạo điều kiện, giúp đỡ và động viên để tôi hoàn thành luận án này. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, những người thân luôn động viên về tinh thần, thời gian và vật chất để tôi có động lực trong quá trình học tập và nghiên cứu để có thể hoàn thành luận án này. Hà Nội, tháng 10 năm 2018 Tác giả Nguyễn Đình Tân ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC .iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT.

vi DANH MỤC HÌNH VẼ .viii DANH MỤC BẢNG BIỂU .viii MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học của đề tài. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài.

Các kết quả mới. 3 Chương 1: TỔNG QUAN. Ổ đầu to thanh truyền. Các Hiện tượng, nguyên nhân hư hỏng.

Khe hở bán kính. Khe hở dọc. Những vấn đề về công nghệ thiết kế sơ bộ ổ đỡ bôi trơn thủy động. Xác định chiều dày màng dầu.

Chọn ổ theo khe hở. Xác định chế độ bôi trơn. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Trên thế giới.

Nghiên cứu mô phỏng số bôi trơn ổ đầu to thanh truyền. Nghiên cứu thực nghiệm ổ đầu to thanh truyền. 21 Chương 2: LÝ THUYẾT BÔI TRƠN THỦY ĐỘNG. Phương trình Reynolds tổng quát .2 Phương trình Reynolds cho ổ đỡ thuỷ động .1 Chiều dày màng dầu .2 Phương trình Reynolds.

Hiện tượng xâm thực. Mô hình hóa hiện tượng xâm thực .4 Điều kiện biên Reynolds .5 Áp dụng điều kiên biên Reynolds cho ổ đỡ thủy động. Phương trình cân bằng tải. 33 Chương 3: MÔ PHỎNG SỐ BÔI TRƠN Ổ ĐẦU TO THANH TRUYỀN ĐỘNG CƠ 5S-FE .1 Mô hình hóa bôi trơn ổ đầu to thanh truyền.

Rời rạc miền khai triển ổ. Hàm nội suy và hàm trọng số. Phép biến đổi tọa độ. Tích phân Gauss.

Tính các đạo hàm phụ thuộc thời gian .3 Giải hệ phương trình cân bằng tải bằng phương pháp lặp Newton-Raphson .3 Ổ đầu to thanh truyền động cơ xăng 5S-FE. Thanh truyền động cơ 5S-FE. Đo đường kính trung bình của ổ đầu to thanh truyền của động cơ 5S-FE .2 Giới thiệu thiết bị đo .3 Tiến trình đo.3 Kết quả thực nghiệm. Tải tác dụng lên ổ đầu to thanh truyền động cơ 5S-FE .4 Kết quả mô phỏng số.

Áp suât màng dầu. Chiều dày màng dầu. Độ lệch tâm trục – bạc. 58 iv Chương 4: SO SÁNH KẾT QUẢ CỦA CHƯƠNG TRÌNH MÔ PHỎNG SỐ VỚI PHẦN MỀM ACCEL.

Tính toán số bôi trơn ổ đầu to thanh truyền của động cơ 5S-FE bằng phần mềm tính toán ACCEL. Mục đích tính toán. Tiến trình tính toán. So sánh kết quả mô phỏng số và kết quả trên phần mềm ACCEL.

Áp suất màng dầu. Chiều dày màng dầu. Độ lệch tâm trục – bạc. 62 KẾT LUẬN CHUNG VÀ KIẾN NGHỊ.

Kết luận chung. 64 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 66 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 72 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Kí hiệu Diễn giải e Độ lệch tâm của tâm bạc so với tâm trục εx Độ lệch tâm tương đối của tâm bạc so với tâm trục theo phương x εy Độ lệch tâm tương đối của tâm bạc so với tâm trục theo phương y ρ Khối lượng riêng của dầu bôi trơn ρ0 Khối lượng riêng của hỗn hợp bôi trơn dầu – khí µ Độ nhớt động lực học của dầu bôi trơn ω Vận tốc góc của trục khuỷu d khoảng cách từ lỗ dầu đến tâm của trục khuỷu C Khe hở bán kính (mm) D Đường kính của ổ (mm) R Bán kính ổ (mm) L Chiều dài ổ Λ Hệ số xác định chế độ bôi trơn cho ổ Rq Sai lệch hình học trung bình của bề mặt Ra Sai lệch số học trung bình h Chiều dày màng dầu hmin Chiều dày màng dầu nhỏ nhất u, v, w Vận tốc của dầu bôi trơn theo phương x, y, z U1,V1,W1,U2, V2,W2 Vận tốc của bề mặt 1 và bề mặt 2 theo phương x, y, z P Áp suất thủy động của dầu bôi trơn ∆P Sai lệch áp suất Pmax Áp suất thủy động lớn nhất của dầu bôi trơn σ Ứng suất tiếp tuyến của bề mặt W Hàm trọng lượng F Biến trạng thái Fx; Fy Tải trọng tác dụng lên ổ r Chiều dày lớp hỗn hợp bôi trơn dầu - khí Ω Miền khai triển ổ Ω + Điểm màng dầu bắt đầu gián đoạn Ω - Điểm màng dầu bắt đầu hồi phục t Thời gian ∆t Bước thời gian vi J Ma trận Jacobi EHD Elastohydrodynamic THD ThermoHydrodynamic TEHD Thermo ElastoHydroDynamic vii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1 Các bộ phận của thanh truyền .2 Một số hư hỏng thường gặp của ổ đầu to thanh truyền .3 Màng dầu bôi trơn trong ổ đỡ thanh truyền .4 Chiều dày màng dầu nhỏ nhất có thể chấp nhận được.5 Lựa chọn ổ theo khe hở bán kính.6 Mô hình rời rạc ổ đầu to thanh truyền .7 Ứng suất trong thanh truyền chịu tác dụng của lực siết bu-lông .8 Biến dạng của ổ đầu to thanh truyền chịu siết bu-lông .9 Hình dạng ban đầu của các bạc lót do lực xiết bu lông .10 Hình dạng của bạc lót trong một chu kỳ của hoạt động .11 Mô hình ổ đầu to thanh truyền .12 Sự dịch chuyển của bạc lót trong ổ đầu to thanh truyền .13 (a) Tiếp xúc tròn xoay và (b) Mô hình ổ đầu to thanh truyền.14 Thanh truyền và hệ thống đo đặc tính bôi trơn ô đầu to .15 Băng thử để khảo sát bôi trơn ổ đầu đo thanh truyền .16 Sơ đồ lực tác dụng lên ổ đầu to thanh truyền.17 Ứng suất trong thanh truyền .18 Trượt tương đối của bạc lót trong ổ .20 Thiết bị thực nghiệm .19 Thiết bị nghiên cứu bôi trơn ổ đầu to thanh truyền của Pierre-Eugene .3 Hệ tọa độ xác định chiều dày màng dầu .4 Miền khai triển ổ .5 Hiện tượng xâm thực màng dầu xảy ra trên 1 ổ đỡ .6 Vùng khai triển màng dầu .7 Phân bố áp suất trong tiết diện giữa ổ theo phương dọc trục.8 Sơ đồ cân bằng lực tác dụng lên thanh truyền .1 Rời rạc miền khai triển ổ .2 Phép biến đổi hệ tọa độ .4 Lưu đồ thuật toán chương trình chính .5 Lưu đồ thuật toán chương trình xử lý dữ liệu đầu vào .6 Lưu đồ thuật toán chương trình giải bài toán 1.7 Lưu đồ thuật toán chương trình giải bài toán 2.8 Thanh truyền động cơ 5S-FE .9 Hình ảnh tổng thể máy TALYRON 365 .10 Hình ảnh chụp màn hình phần mềm đang làm việc .11 Ổ đỡ, trục mẫu đi kèm theo máy Talyron 365 .12 Đo đường kính ổ đầu to thanh truyền .13 Kết quả đo đường kính ổ đầu to thanh truyền 25Nm+300 .14 Kết quả đo đường kính ổ đầu to thanh truyền 25Nm+300 tại một tiết diện .15 Trung tâm điều khiển băng thử MEGAPASCALE .16 Tải tác dụng lên ổ đầu to thanh truyền động cơ 5S-FE .17 Chia lưới ổ đầu to thanh truyền .18 Phân bố áp suất theo phương chu vi tại 3700 của trục khuỷu khi khe hở bán kính C = 24µm .19 Phân bố áp suất theo phương chiều dài tại 3700 của trục khuỷu khi khe hở bán kính C = 24µm .20 Phân bố áp suất tại góc 3700 của trục khuỷu khi khe hở bán kính C = 24µm .21 Phân bố áp suất tại tiết diện giữa ổ theo phương chu vi tại các góc 200, 3200, 3500, 3700 của trục khuỷu khi khe hở bán kính C = 24µm .22 Vị trí mòn trên nửa bạc lót dưới do hiện tượng xâm thực .23 Phân bố áp suất tại góc 200 của trục khuỷu khi khe hở bán kính C = 24µm .24 Phân bố áp suất tại góc 7000 của trục khuỷu khi khe hở bán kính C = 24µm .25 Phân bố áp suất tại góc 3200 của trục khuỷu khi khe hở bán kính C = 24µm .26 Phân bố áp suất tại tiết diện giữa ổ theo phương chu vi tại góc 3700 của trục khuỷu với C = 24µm, C = 38µm, C = 55µm, C = 69µm .27 Áp suất màng dầu lớn nhất khi C = 24µm, C = 38µm, C = 55µm, C = 69µm .28 Chiều dầy màng dầu nhỏ nhất hmin, áp suất màng dầu lớn nhất pmax theo góc quay của trục khuỷu với C = 24µm .29 Độ lệch tâm tương đối của thanh truyền và trục khi khe hở bán kính C = 24µm .30 Độ lệch tâm tương đối của thanh truyền và trục khi thay đổi khe hở bán kính .1 Giao diện màn hình tính toán của phần mềm ACCEL .2 Áp suất lớn nhất pmax theo góc quay của trục khuỷu .3 Chiều dày màng dầu nhỏ nhất hmin theo góc quay của trục khuỷu .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Đình Tân (2018). Mô phỏng bôi trơn ổ đầu to thanh truyền động cơ đốt trong [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/mo-phong-boi-tron-o-dau-to-thanh-truyen-dong-co-dot-trong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Mô phỏng bôi trơn ổ đầu to thanh truyền động cơ đốt trong" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá mô phỏng chi tiết quá trình bôi trơn tại ổ đầu to thanh truyền động cơ đốt trong. Phân tích động lực học dầu, ma sát và mài mòn.

Luận án "Mô phỏng bôi trơn ổ đầu to thanh truyền động cơ đốt trong" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Mô phỏng bôi trơn ổ đầu to thanh truyền động cơ đốt trong" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Mô phỏng bôi trơn ổ đầu to thanh truyền động cơ đốt trong" thuộc chuyên ngành Máy & Ma sát học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Mô phỏng bôi trơn ổ đầu to thanh truyền động cơ đốt trong" có bao nhiêu trang?

Luận án "Mô phỏng bôi trơn ổ đầu to thanh truyền động cơ đốt trong" có 82 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Mô phỏng bôi trơn ổ đầu to thanh truyền động cơ đốt trong" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter