Mối liên quan giữa snp của il28b với genotype và đột biến vùng core củ

Luận án: Mối liên quan giữa snp của il28b với genotype và đột biến vùng core của hcv luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành
Y học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

128

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
SNP IL28B và tầm quan trọng trong điều trị HCV
Số trang:
128 trang
Trường:
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Y học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.SNP IL28B và tầm quan trọng trong điều trị HCV

Nghiên cứu khoa học gần đây xác nhận kiểu gen IL28B có liên quan mật thiết đến kết quả điều trị viêm gan C mạn tính. Đặc biệt, đa hình SNP (Single Nucleotide Polymorphism) của gen IL28B đóng vai trò quan trọng. Các bệnh nhân với kiểu gen IL28B thuận lợi đạt tỷ lệ đáp ứng virút bền vững (SVR) cao hơn đáng kể. Hiệu quả điều trị được cải thiện gấp đôi so với nhóm bệnh nhân mang kiểu gen hỗn hợp hoặc bất lợi. Đây là một chỉ dấu sinh học quan trọng. Nó giúp tiên lượng thành công phác đồ điều trị Interferon-Ribavirin. Sự hiện diện của biến thể di truyền đặc hiệu tại vị trí SNP của IL28B ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng loại bỏ virút. Việc xác định kiểu gen này cung cấp thông tin giá trị. Các quyết định điều trị cá thể hóa có thể được đưa ra dựa trên kiểu gen bệnh nhân. Mối liên hệ di truyền này mở ra hướng mới trong y học chính xác.

Kiểu gen IL28B, đặc biệt là SNP rs12979860, là một yếu tố tiên lượng mạnh mẽ. Nó dự đoán khả năng đạt SVR ở bệnh nhân viêm gan C mạn tính. Bệnh nhân với kiểu gen tốt có khả năng đáp ứng cao hơn với phác đồ Interferon-Ribavirin. Nghiên cứu đã chỉ ra sự khác biệt rõ rệt về tỷ lệ thành công. Tỷ lệ này có thể từ 40% đến 76% tùy thuộc vào kiểu gen. Các nhà khoa học đã xác định kiểu gen này là một trong ba chỉ dấu sinh học chính. Chúng ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Việc phân tích kiểu gen IL28B giúp đánh giá tiềm năng thành công của liệu pháp. Nó định hướng việc lựa chọn phác đồ phù hợp. Mối liên hệ di truyền này giảm thiểu thời gian và chi phí điều trị. Nó cũng cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu liên kết gen về SNP IL28B đang được thực hiện. Chúng nhằm xác định tỷ lệ kiểu gen SNP rs12979860 của IL28B. Nghiên cứu tập trung vào bệnh nhân viêm gan virút C mạn tính. Đặc biệt, tại các khu vực như tỉnh Trà Vinh, dữ liệu còn hạn chế. Mục tiêu là cung cấp thông tin về biến thể di truyền này. Từ đó, xây dựng phác đồ điều trị tối ưu cho cộng đồng. Việc khảo sát đa hình gen IL28B giúp hiểu rõ hơn về đặc điểm di truyền dân số. Nó góp phần vào phát triển y học cá thể hóa tại địa phương. Các kết quả nghiên cứu sẽ làm rõ mối liên hệ giữa kiểu gen IL28B và các yếu tố khác. Chúng bao gồm kiểu gen HCV và đột biến vùng core HCV. Đây là bước tiến quan trọng trong việc quản lý bệnh viêm gan C.

1.1. Vai trò của đa hình IL28B trong đáp ứng điều trị

Nghiên cứu khoa học gần đây xác nhận kiểu gen IL28B có liên quan mật thiết đến kết quả điều trị viêm gan C mạn tính. Đặc biệt, đa hình SNP (Single Nucleotide Polymorphism) của gen IL28B đóng vai trò quan trọng. Các bệnh nhân với kiểu gen IL28B thuận lợi đạt tỷ lệ đáp ứng virút bền vững (SVR) cao hơn đáng kể. Hiệu quả điều trị được cải thiện gấp đôi so với nhóm bệnh nhân mang kiểu gen hỗn hợp hoặc bất lợi. Đây là một chỉ dấu sinh học quan trọng. Nó giúp tiên lượng thành công phác đồ điều trị Interferon-Ribavirin. Sự hiện diện của biến thể di truyền đặc hiệu tại vị trí SNP của IL28B ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng loại bỏ virút. Việc xác định kiểu gen này cung cấp thông tin giá trị. Các quyết định điều trị cá thể hóa có thể được đưa ra dựa trên kiểu gen bệnh nhân. Mối liên hệ di truyền này mở ra hướng mới trong y học chính xác.

1.2. Kiểu gen IL28B Yếu tố tiên lượng hiệu quả SVR

Kiểu gen IL28B, đặc biệt là SNP rs12979860, là một yếu tố tiên lượng mạnh mẽ. Nó dự đoán khả năng đạt SVR ở bệnh nhân viêm gan C mạn tính. Bệnh nhân với kiểu gen tốt có khả năng đáp ứng cao hơn với phác đồ Interferon-Ribavirin. Nghiên cứu đã chỉ ra sự khác biệt rõ rệt về tỷ lệ thành công. Tỷ lệ này có thể từ 40% đến 76% tùy thuộc vào kiểu gen. Các nhà khoa học đã xác định kiểu gen này là một trong ba chỉ dấu sinh học chính. Chúng ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Việc phân tích kiểu gen IL28B giúp đánh giá tiềm năng thành công của liệu pháp. Nó định hướng việc lựa chọn phác đồ phù hợp. Mối liên hệ di truyền này giảm thiểu thời gian và chi phí điều trị. Nó cũng cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

1.3. Nghiên cứu liên kết gen SNP IL28B tại Việt Nam

Tại Việt Nam, các nghiên cứu liên kết gen về SNP IL28B đang được thực hiện. Chúng nhằm xác định tỷ lệ kiểu gen SNP rs12979860 của IL28B. Nghiên cứu tập trung vào bệnh nhân viêm gan virút C mạn tính. Đặc biệt, tại các khu vực như tỉnh Trà Vinh, dữ liệu còn hạn chế. Mục tiêu là cung cấp thông tin về biến thể di truyền này. Từ đó, xây dựng phác đồ điều trị tối ưu cho cộng đồng. Việc khảo sát đa hình gen IL28B giúp hiểu rõ hơn về đặc điểm di truyền dân số. Nó góp phần vào phát triển y học cá thể hóa tại địa phương. Các kết quả nghiên cứu sẽ làm rõ mối liên hệ giữa kiểu gen IL28B và các yếu tố khác. Chúng bao gồm kiểu gen HCV và đột biến vùng core HCV. Đây là bước tiến quan trọng trong việc quản lý bệnh viêm gan C.

II.Đột biến vùng Core HCV Ảnh hưởng và liên hệ kiểu gen

Đột biến tại vùng core của virút viêm gan C đã được ghi nhận có ảnh hưởng đáng kể. Nó tác động đến kết quả điều trị ở bệnh nhân HCV mạn tính. Vùng core là một phần quan trọng của bộ gen HCV. Các biến thể di truyền trong vùng này có thể làm thay đổi phản ứng của virút với thuốc kháng virút. Điều này dẫn đến sự khác biệt về hiệu quả của phác đồ Interferon-Ribavirin. Một số đột biến có thể làm giảm khả năng đáp ứng virút bền vững (SVR). Do đó, bệnh nhân cần phác đồ điều trị kéo dài hơn hoặc phức tạp hơn. Việc xác định các đột biến này giúp bác sĩ điều trị đưa ra quyết định lâm sàng chính xác hơn. Nó tối ưu hóa cơ hội thành công của bệnh nhân.

Bên cạnh ảnh hưởng đến điều trị, đột biến vùng core HCV còn liên quan đến các biến chứng nặng nề. Đặc biệt, nó có mối liên hệ với nguy cơ phát triển ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). Đây là một trong những biến chứng nghiêm trọng nhất của nhiễm HCV mạn tính. Các biến thể di truyền trong vùng core có thể ảnh hưởng đến cơ chế gây bệnh của virút. Chúng thúc đẩy quá trình xơ hóa gan và ung thư hóa tế bào. Nghiên cứu đã chỉ ra sự khác biệt về kiểu hình lâm sàng giữa các bệnh nhân. Kiểu hình này phụ thuộc vào sự hiện diện của các đột biến cụ thể. Việc phát hiện sớm các đột biến này giúp theo dõi và quản lý nguy cơ ung thư. Nó cũng có thể định hướng chiến lược phòng ngừa cho bệnh nhân.

Việc khảo sát tỷ lệ đột biến vùng core HCV là mục tiêu quan trọng của nhiều nghiên cứu. Đặc biệt, tại các khu vực cụ thể như Trà Vinh, thông tin còn hạn chế. Nghiên cứu này nhằm xác định các biến thể di truyền phổ biến. Nó cũng đánh giá tần suất của các đột biến này trong quần thể bệnh nhân. Việc phân tích kiểu gen HCV và đột biến vùng core cung cấp dữ liệu cơ bản. Dữ liệu này giúp hiểu rõ hơn về đặc điểm dịch tễ và sinh học phân tử của HCV. Mục tiêu là thiết lập mối liên hệ giữa các đột biến vùng core với kiểu gen HCV. Đồng thời, nghiên cứu sẽ xem xét mối liên hệ giữa đột biến với kiểu gen SNP IL28B. Đây là nền tảng để phát triển các phương pháp chẩn đoán và điều trị hiệu quả hơn.

2.1. Đột biến vùng Core HCV Tác động đến phác đồ điều trị

Đột biến tại vùng core của virút viêm gan C đã được ghi nhận có ảnh hưởng đáng kể. Nó tác động đến kết quả điều trị ở bệnh nhân HCV mạn tính. Vùng core là một phần quan trọng của bộ gen HCV. Các biến thể di truyền trong vùng này có thể làm thay đổi phản ứng của virút với thuốc kháng virút. Điều này dẫn đến sự khác biệt về hiệu quả của phác đồ Interferon-Ribavirin. Một số đột biến có thể làm giảm khả năng đáp ứng virút bền vững (SVR). Do đó, bệnh nhân cần phác đồ điều trị kéo dài hơn hoặc phức tạp hơn. Việc xác định các đột biến này giúp bác sĩ điều trị đưa ra quyết định lâm sàng chính xác hơn. Nó tối ưu hóa cơ hội thành công của bệnh nhân.

2.2. Mối liên hệ đột biến với biến chứng ung thư gan

Bên cạnh ảnh hưởng đến điều trị, đột biến vùng core HCV còn liên quan đến các biến chứng nặng nề. Đặc biệt, nó có mối liên hệ với nguy cơ phát triển ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). Đây là một trong những biến chứng nghiêm trọng nhất của nhiễm HCV mạn tính. Các biến thể di truyền trong vùng core có thể ảnh hưởng đến cơ chế gây bệnh của virút. Chúng thúc đẩy quá trình xơ hóa gan và ung thư hóa tế bào. Nghiên cứu đã chỉ ra sự khác biệt về kiểu hình lâm sàng giữa các bệnh nhân. Kiểu hình này phụ thuộc vào sự hiện diện của các đột biến cụ thể. Việc phát hiện sớm các đột biến này giúp theo dõi và quản lý nguy cơ ung thư. Nó cũng có thể định hướng chiến lược phòng ngừa cho bệnh nhân.

2.3. Khảo sát đa hình và kiểu gen Core HCV khu vực

Việc khảo sát tỷ lệ đột biến vùng core HCV là mục tiêu quan trọng của nhiều nghiên cứu. Đặc biệt, tại các khu vực cụ thể như Trà Vinh, thông tin còn hạn chế. Nghiên cứu này nhằm xác định các biến thể di truyền phổ biến. Nó cũng đánh giá tần suất của các đột biến này trong quần thể bệnh nhân. Việc phân tích kiểu gen HCV và đột biến vùng core cung cấp dữ liệu cơ bản. Dữ liệu này giúp hiểu rõ hơn về đặc điểm dịch tễ và sinh học phân tử của HCV. Mục tiêu là thiết lập mối liên hệ giữa các đột biến vùng core với kiểu gen HCV. Đồng thời, nghiên cứu sẽ xem xét mối liên hệ giữa đột biến với kiểu gen SNP IL28B. Đây là nền tảng để phát triển các phương pháp chẩn đoán và điều trị hiệu quả hơn.

III.Bệnh viêm gan C mạn tính Thực trạng và thách thức

Viêm gan virút C là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng. Tổ chức Y tế thế giới ước tính có 71 triệu người nhiễm HCV mạn tính vào năm 2015. Hàng năm, khoảng 399.000 người tử vong do các bệnh liên quan đến HCV. Các bệnh này bao gồm xơ gan, ung thư biểu mô tế bào gan và suy gan. Tại Việt Nam, tỷ lệ nhiễm HCV dao động từ 0,08% đến 3,9%. Sự biến động này phản ánh việc thiếu một điều tra hệ thống mang tính đại diện. Tuy nhiên, tỷ lệ nhiễm HCV ở Đông Nam Á là 1,5-3,5%. Dữ liệu này cho thấy mức độ phổ biến đáng lo ngại của virút.

Nhiễm HCV mạn tính mang lại những biến chứng nặng nề hơn so với HBV. Dưới 5% người lớn nhiễm HBV chuyển sang mạn tính. Ngược lại, 60-80% người nhiễm HCV sẽ tiến triển thành mạn tính. Trong số này, 15-30% bệnh nhân phát triển xơ gan trong vòng 20 năm. Xơ gan là tiền đề cho ung thư biểu mô tế bào gan. Bệnh nhân nhiễm HCV mạn tính trở thành nguồn lây nhiễm chính trong cộng đồng. Hiện tại chưa có vắc-xin phòng ngừa HCV. Do đó, việc kiểm soát và điều trị bệnh là cực kỳ cấp bách. Các biến thể di truyền và đột biến gen có thể ảnh hưởng đến tiến triển bệnh.

Hiện tại, vẫn chưa có vắc-xin phòng ngừa viêm gan C. Điều này đặt ra thách thức lớn trong công tác y tế dự phòng. Tuy nhiên, khác với viêm gan B, viêm gan C có thể chữa khỏi hoàn toàn. Phác đồ Interferon-Ribavirin từng đạt tỷ lệ đáp ứng virút bền vững (SVR) từ 40-76%. Các phát hiện về kiểu gen IL28B và đột biến vùng core HCV đã cải thiện tiên lượng điều trị. Chúng giúp cá thể hóa phác đồ. Việc xác định các chỉ dấu sinh học này rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Tuy nhiên, việc thiếu dữ liệu dịch tễ hệ thống và nghiên cứu tại nhiều khu vực vẫn là rào cản. Cần có thêm nghiên cứu để hiểu rõ hơn về mối liên hệ di truyền.

3.1. Tỷ lệ nhiễm HCV toàn cầu và tại Việt Nam

Viêm gan virút C là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng. Tổ chức Y tế thế giới ước tính có 71 triệu người nhiễm HCV mạn tính vào năm 2015. Hàng năm, khoảng 399.000 người tử vong do các bệnh liên quan đến HCV. Các bệnh này bao gồm xơ gan, ung thư biểu mô tế bào gan và suy gan. Tại Việt Nam, tỷ lệ nhiễm HCV dao động từ 0,08% đến 3,9%. Sự biến động này phản ánh việc thiếu một điều tra hệ thống mang tính đại diện. Tuy nhiên, tỷ lệ nhiễm HCV ở Đông Nam Á là 1,5-3,5%. Dữ liệu này cho thấy mức độ phổ biến đáng lo ngại của virút.

3.2. Nguy cơ xơ gan và ung thư gan từ HCV

Nhiễm HCV mạn tính mang lại những biến chứng nặng nề hơn so với HBV. Dưới 5% người lớn nhiễm HBV chuyển sang mạn tính. Ngược lại, 60-80% người nhiễm HCV sẽ tiến triển thành mạn tính. Trong số này, 15-30% bệnh nhân phát triển xơ gan trong vòng 20 năm. Xơ gan là tiền đề cho ung thư biểu mô tế bào gan. Bệnh nhân nhiễm HCV mạn tính trở thành nguồn lây nhiễm chính trong cộng đồng. Hiện tại chưa có vắc-xin phòng ngừa HCV. Do đó, việc kiểm soát và điều trị bệnh là cực kỳ cấp bách. Các biến thể di truyền và đột biến gen có thể ảnh hưởng đến tiến triển bệnh.

3.3. Thách thức trong phòng ngừa và điều trị HCV

Hiện tại, vẫn chưa có vắc-xin phòng ngừa viêm gan C. Điều này đặt ra thách thức lớn trong công tác y tế dự phòng. Tuy nhiên, khác với viêm gan B, viêm gan C có thể chữa khỏi hoàn toàn. Phác đồ Interferon-Ribavirin từng đạt tỷ lệ đáp ứng virút bền vững (SVR) từ 40-76%. Các phát hiện về kiểu gen IL28B và đột biến vùng core HCV đã cải thiện tiên lượng điều trị. Chúng giúp cá thể hóa phác đồ. Việc xác định các chỉ dấu sinh học này rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Tuy nhiên, việc thiếu dữ liệu dịch tễ hệ thống và nghiên cứu tại nhiều khu vực vẫn là rào cản. Cần có thêm nghiên cứu để hiểu rõ hơn về mối liên hệ di truyền.

IV.Mối liên hệ di truyền SNP Genotype và Đột biến HCV

Nghiên cứu tập trung vào mối liên hệ di truyền giữa SNP rs12979860 của gen IL28B và các yếu tố liên quan HCV. SNP này được biết đến là một biến thể di truyền quan trọng. Nó ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng miễn dịch của cơ thể đối với nhiễm virút. Việc xác định kiểu gen SNP rs12979860 là bước đầu tiên. Nó giúp đánh giá tiềm năng thành công của điều trị Interferon-Ribavirin. Bệnh nhân với kiểu gen thuận lợi thường có SVR cao hơn. Nghiên cứu liên kết gen này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó khám phá cách thức một đa hình gen chủ nhà tác động đến tương tác với mầm bệnh. Các kết quả này mở đường cho việc phát triển các phương pháp chẩn đoán và điều trị tiên tiến hơn.

Một mục tiêu quan trọng là khảo sát mối liên hệ giữa kiểu gen HCV và đột biến vùng core HCV. Kiểu gen HCV là yếu tố chính xác định phác đồ điều trị và tiên lượng. Các đột biến trong vùng core protein của HCV cũng đóng vai trò quan trọng. Chúng có thể ảnh hưởng đến khả năng sao chép của virút và khả năng gây bệnh. Nghiên cứu này tìm cách xác định liệu có mối liên hệ di truyền nào giữa hai yếu tố này không. Một số kiểu gen HCV có thể có tần suất đột biến core cao hơn. Hoặc ngược lại, các đột biến core có thể phổ biến hơn trong một kiểu gen HCV cụ thể. Hiểu rõ mối liên hệ này giúp cá thể hóa chiến lược điều trị. Nó cũng giúp dự đoán nguy cơ biến chứng như ung thư gan.

Hiện tại, có ba chỉ dấu sinh học chính ảnh hưởng đến kết quả điều trị HCV. Đó là kiểu gen SNP rs12979860 của IL28B, kiểu gen HCV, và đột biến vùng core HCV. Câu hỏi đặt ra là liệu các chỉ dấu này có liên hệ với nhau hay không. Nghiên cứu nhằm xác định mối liên hệ tổng thể giữa ba yếu tố này. Mục tiêu là xây dựng một mô hình dự đoán toàn diện hơn. Mô hình này sẽ giúp dự đoán chính xác hơn hiệu quả điều trị cho bệnh nhân. Nó cũng góp phần vào việc phát triển các chiến lược điều trị dựa trên kiểu hình di truyền và virút. Đây là một bước tiến quan trọng hướng tới y học cá thể hóa. Nó tối ưu hóa kết quả điều trị và giảm thiểu gánh nặng bệnh tật.

4.1. Liên kết gen SNP rs12979860 của IL28B

Nghiên cứu tập trung vào mối liên hệ di truyền giữa SNP rs12979860 của gen IL28B và các yếu tố liên quan HCV. SNP này được biết đến là một biến thể di truyền quan trọng. Nó ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng miễn dịch của cơ thể đối với nhiễm virút. Việc xác định kiểu gen SNP rs12979860 là bước đầu tiên. Nó giúp đánh giá tiềm năng thành công của điều trị Interferon-Ribavirin. Bệnh nhân với kiểu gen thuận lợi thường có SVR cao hơn. Nghiên cứu liên kết gen này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó khám phá cách thức một đa hình gen chủ nhà tác động đến tương tác với mầm bệnh. Các kết quả này mở đường cho việc phát triển các phương pháp chẩn đoán và điều trị tiên tiến hơn.

4.2. Khảo sát mối liên hệ kiểu gen HCV và đột biến Core

Một mục tiêu quan trọng là khảo sát mối liên hệ giữa kiểu gen HCV và đột biến vùng core HCV. Kiểu gen HCV là yếu tố chính xác định phác đồ điều trị và tiên lượng. Các đột biến trong vùng core protein của HCV cũng đóng vai trò quan trọng. Chúng có thể ảnh hưởng đến khả năng sao chép của virút và khả năng gây bệnh. Nghiên cứu này tìm cách xác định liệu có mối liên hệ di truyền nào giữa hai yếu tố này không. Một số kiểu gen HCV có thể có tần suất đột biến core cao hơn. Hoặc ngược lại, các đột biến core có thể phổ biến hơn trong một kiểu gen HCV cụ thể. Hiểu rõ mối liên hệ này giúp cá thể hóa chiến lược điều trị. Nó cũng giúp dự đoán nguy cơ biến chứng như ung thư gan.

4.3. Xác định các chỉ dấu sinh học dự đoán điều trị

Hiện tại, có ba chỉ dấu sinh học chính ảnh hưởng đến kết quả điều trị HCV. Đó là kiểu gen SNP rs12979860 của IL28B, kiểu gen HCV, và đột biến vùng core HCV. Câu hỏi đặt ra là liệu các chỉ dấu này có liên hệ với nhau hay không. Nghiên cứu nhằm xác định mối liên hệ tổng thể giữa ba yếu tố này. Mục tiêu là xây dựng một mô hình dự đoán toàn diện hơn. Mô hình này sẽ giúp dự đoán chính xác hơn hiệu quả điều trị cho bệnh nhân. Nó cũng góp phần vào việc phát triển các chiến lược điều trị dựa trên kiểu hình di truyền và virút. Đây là một bước tiến quan trọng hướng tới y học cá thể hóa. Nó tối ưu hóa kết quả điều trị và giảm thiểu gánh nặng bệnh tật.

V.Cấu trúc HCV và Biến thể di truyền trong điều trị

Virút viêm gan C (HCV) được phát hiện vào năm 1989. Trước đó, nó được gọi là viêm gan không A-không B. Công trình này dựa trên phương pháp tạo dòng vô tính và phân tích trình tự gen. HCV thuộc họ Flaviviridae, giống Hepacivirus. Virút có đường kính 55-65 nm. Bộ gen của nó là một sợi đơn RNA có cực tính dương. RNA này nằm trong nucleocapsid hình đa diện. Bên ngoài là lớp màng bọc lipid. Lớp màng chứa các protein E1 và E2. Các protein này tạo thành phức hợp dimer. Đây là cấu trúc cơ bản của virút. Nó giúp virút xâm nhập vào tế bào chủ.

Bộ gen HCV chứa nhiều vùng chức năng quan trọng. Vùng core mã hóa protein core. Protein này đóng vai trò cấu trúc và chức năng trong chu trình nhân lên của virút. Vùng E1 và E2 mã hóa protein vỏ. Chúng quan trọng cho sự xâm nhập và miễn dịch. Các vùng này thường xuyên phát sinh biến thể di truyền. Các biến thể này có thể ảnh hưởng đến độc lực của virút. Chúng cũng ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng với điều trị kháng virút. Nghiên cứu các đột biến trong các vùng này là cần thiết. Nó giúp hiểu rõ hơn về sinh học của virút. Từ đó, phát triển các loại thuốc mới.

Mật độ hạt tử HCV trong huyết thanh thay đổi đáng kể. Nó dao động từ 1,03 đến 1,72g/ml. Sự thay đổi này do virion lưu hành dưới nhiều dạng. Một số dạng tự do có tính lây nhiễm cao. Tuy nhiên, chúng chỉ hiện diện ở mật độ thấp. Các dạng khác kết hợp với các đại phân tử như lipoprotein. Hoặc chúng hiện diện trong phức hợp miễn dịch với mật độ cao hơn. Các biến thể di truyền của HCV có thể ảnh hưởng đến khả năng tạo ra các dạng virion này. Điều này tác động trực tiếp đến tính lây nhiễm của virút. Hiểu rõ các đa hình này giúp kiểm soát sự lây lan của bệnh. Nó cũng giúp phát triển các chiến lược phòng ngừa hiệu quả hơn.

5.1. Lịch sử khám phá và cấu tạo cơ bản của HCV

Virút viêm gan C (HCV) được phát hiện vào năm 1989. Trước đó, nó được gọi là viêm gan không A-không B. Công trình này dựa trên phương pháp tạo dòng vô tính và phân tích trình tự gen. HCV thuộc họ Flaviviridae, giống Hepacivirus. Virút có đường kính 55-65 nm. Bộ gen của nó là một sợi đơn RNA có cực tính dương. RNA này nằm trong nucleocapsid hình đa diện. Bên ngoài là lớp màng bọc lipid. Lớp màng chứa các protein E1 và E2. Các protein này tạo thành phức hợp dimer. Đây là cấu trúc cơ bản của virút. Nó giúp virút xâm nhập vào tế bào chủ.

5.2. Các vùng chức năng chính và tầm quan trọng di truyền

Bộ gen HCV chứa nhiều vùng chức năng quan trọng. Vùng core mã hóa protein core. Protein này đóng vai trò cấu trúc và chức năng trong chu trình nhân lên của virút. Vùng E1 và E2 mã hóa protein vỏ. Chúng quan trọng cho sự xâm nhập và miễn dịch. Các vùng này thường xuyên phát sinh biến thể di truyền. Các biến thể này có thể ảnh hưởng đến độc lực của virút. Chúng cũng ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng với điều trị kháng virút. Nghiên cứu các đột biến trong các vùng này là cần thiết. Nó giúp hiểu rõ hơn về sinh học của virút. Từ đó, phát triển các loại thuốc mới.

5.3. Biến thể di truyền HCV và tính lây nhiễm

Mật độ hạt tử HCV trong huyết thanh thay đổi đáng kể. Nó dao động từ 1,03 đến 1,72g/ml. Sự thay đổi này do virion lưu hành dưới nhiều dạng. Một số dạng tự do có tính lây nhiễm cao. Tuy nhiên, chúng chỉ hiện diện ở mật độ thấp. Các dạng khác kết hợp với các đại phân tử như lipoprotein. Hoặc chúng hiện diện trong phức hợp miễn dịch với mật độ cao hơn. Các biến thể di truyền của HCV có thể ảnh hưởng đến khả năng tạo ra các dạng virion này. Điều này tác động trực tiếp đến tính lây nhiễm của virút. Hiểu rõ các đa hình này giúp kiểm soát sự lây lan của bệnh. Nó cũng giúp phát triển các chiến lược phòng ngừa hiệu quả hơn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Mối liên quan giữa snp của il28b với genotype và đột biến vùng core của hcv luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (128 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

0 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ----------------- PHẠM BÁ CHUNG MỐI LIÊN QUAN GIỮA SNP CỦA IL28B VỚI GENOTYPE VÀ ĐỘT BIẾN VÙNG CORE CỦA HCV LUAÄN AÙN TIEÁN SÓ Y HOÏC TP. Hồ Chí Minh – Năm 2018 1 MỞ ĐẦU Bệnh viêm gan virút C là một trong những nguyên nhân chính gây xơ gan và ung thư gan. Theo Tổ chức Y tế thế giới, năm 2015 có 71 triệu người trên toàn thế giới nhiễm HCV mạn tính. Trung bình hàng năm có 399.000 người chết do các bệnh có liên quan đến virút viêm gan C (xơ gan, ung thư biểu mô tế bào gan và suy gan).

Khác với viêm gan virút B, hiện tại vẫn chưa có vắc-xin phòng ngừa HCV [26], [51], [60]. Việt Nam chưa có một điều tra hệ thống dịch tễ học nhiễm HCV. Kết quả nghiên cứu của các tác giả dựa trên các đối tượng không mang tính chất đại diện với số lượng hạn chế nên tỷ lệ nhiễm HCV rất khác biệt từ 0,08 đến 3,9% [7], [13], [14], [19]. Theo Hiệp hội nghiên cứu bệnh gan của Mỹ, tỷ lệ nhiễm HCV của vùng Đông Nam Á là 1,5-3,5% [69].

Tuy tỷ lệ nhiễm HCV ở Việt Nam không cao như HBV (10-20%) [4] nhưng xét về mức độ trầm trọng thì bệnh nhân nhiễm HCV phải gánh chịu những biến chứng nặng nề hơn. Theo WHO, dưới 5% người lớn nhiễm HBV sẽ chuyển sang giai đoạn nhiễm mạn tính trong khi tỷ lệ này ở người nhiễm HCV là 60-80%. Trong số này, 15-30% bệnh nhân sẽ bị xơ gan trong vòng 20 năm. Bệnh nhân nhiễm HCV mạn tính sẽ là nguồn lây chủ yếu cho cộng đồng trong khi hiện tại vẫn chưa có sẳn một loại vắc-xin phòng ngừa viêm gan C [51].

Rất may, khác với viêm gan B, bệnh nhân viêm gan C có thể được chữa lành hoàn toàn. Chẳng hạn, với phác đồ Interferon-Ribavirin tỷ lệ đạt đáp ứng virút bền vững là 40-76%. Ngoài việc dựa vào kiểu gen HCV, gần đây các nhà khoa học đã phát hiện kiểu gen IL28B có liên quan đến kết quả SVR ở bệnh nhân viêm gan C mạn tính khi sử dụng phác đồ này. Các bệnh nhân có kiểu gen tốt có SVR cao hơn hai lần bệnh nhân sở hữu kiểu gen hỗn hợp hay xấu [32], [41], [78], [86], [96].

Mặt khác, đột biến vùng core HCV 2 cũng đã được ghi nhận có ảnh hưởng đến kết quả điều trị và biến chứng ung thư biểu mô tế bào gan ở bệnh nhân viêm gan C mạn tính [23], [47], [57], [71]. Như vậy, hiện tại có ba chỉ dấu sinh học ảnh hưởng đến kết quả điều trị bệnh nhân viêm gan C với phác đồ Interferon-Ribavirin. Vấn đề đặt ra là các chỉ dấu sinh học này có liên hệ gì với nhau hay không ? Hơn nữa, tại khu vực tỉnh Trà Vinh chưa thấy công bố một đề tài nghiên cứu về tình hình nhiễm HCV nên việc thực hiện đề tài “Mối liên quan giữa IL28B với genotype và đột biến vùng core HCV” sẽ giúp xác định tỷ lệ kiểu gen và đột biến vùng core HCV; tỷ lệ kiểu gen SNP rs12979860 của IL28B ở những bệnh nhân viêm gan virút C mạn tính khu vực Trà Vinh, cũng như khảo sát mối liên hệ giữa ba chỉ dấu sinh học: kiểu gen SNP rs12979860, kiểu gen HCV và đột biến vùng core HCV. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1.

Xác định tỷ lệ kiểu gen HCV, đột biến vùng core HCV và kiểu gen SNP rs12979860 của IL28B. Xác định mối liên quan giữa đột biến vùng core HCV với kiểu gen HCV. Xác định mối liên quan giữa kiểu gen SNP rs12979860 của IL28B với kiểu gen HCV và đột biến vùng core HCV. 3 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN CỦA HCV 1. LỊCH SỬ VIÊM GAN C Trong thập niên 70, người ta nhận thấy gần 90% các viêm gan virút xảy ra sau truyền máu không có liên quan đến virút A cũng như virút B nên các trường hợp này được gọi là viêm gan không A-không B (non A-non B). Từ năm 1978, qua mô hình thực nghiệm trên khỉ Chimpanzee, người ta đã chứng minh có một tác nhân lây truyền qua đường tiêm chích có thể gây ra bệnh cảnh viêm gan không A-không B. Mãi đến năm 1989, nhờ vào phương pháp tạo dòng vô tính (clonage) và phân tích trình tự (sequencing) của genom virút, Choo và cộng sự lần đầu tiên đã phát hiện ra tác nhân đó chính là virút viêm gan C.

Tuy nhiên, các hạt tử của virút viêm gan C chỉ mới được quan sát và mô tả dưới kính hiển vi điện tử từ năm 1994. HCV dưới kính hiển vi điện tử “Nguồn: Universitätsklinikum Heidelberg, 2012” [53] 4 1. CẤU TRÚC CỦA VIRÚT VIÊM GAN C HCV là virút đầu tiên được phát hiện bằng kỹ thuật sinh học phân tử, thuộc họ Flaviviridae, giống Hepacivirus. Virút có đường kính 55-65 nm, trọng lượng phân tử vào khoảng 4.

Bộ gen gồm một sợi đơn RNA có cực tính dương nằm bên trong phần nucleocapsid hình đa diện. Ngoài cùng là lớp màng bọc lipid chứa các protein E1 và E2 tạo thành phức hợp dimer. Protein E1 Vỏ virút HCV-RNA Protein E2 Vùng core HCV Hình 1. Sơ đồ cấu tạo HCV “Nguồn: Sharma SD, 2010” [83] Mật độ của các hạt tử HCV trong huyết thanh rất thay đổi, từ 1,03 đến 1,72g/ml.

Sở dĩ mật độ của HCV thay đổi như vậy là do các virion lưu hành trong máu dưới nhiều dạng khác nhau: hoặc là ở dạng tự do có tính lây nhiễm rất cao nhưng chỉ hiện diện ở mật độ tương đối thấp (khoảng 1,03); hoặc là ở dạng kết hợp với các đại phân tử, đặc biệt là các lipoprotein hoặc hiện diện trong các phức hợp miễn dịch nhưng mật độ lại cao (khoảng 1,10). Thực nghiệm trên khỉ Chimpanzee cho thấy tính lây nhiễm của các hạt tử HCV tự do cao hơn rõ rệt so với dạng kết hợp với các đại phân tử. Qua phương pháp khuyếch đại chuỗi di truyền (PCR) và phương pháp lai ghép tại chỗ người ta nhận thấy khuynh hướng của HCV không chỉ ở các tế bào gan mà các chuỗi HCV-RNA còn được tìm thấy trong các tế bào đơn 5 nhân ở máu ngoại vi. HCV có thể lây nhiễm ở các lymphô bào B và T cũng như ở các dòng đơn bào.

Việc phát hiện này có nhiều ý nghĩa rất quan trọng: - Việc nuôi cấy HCV có thể thực hiện được ở các dòng lymphô bào. - Các tế bào đơn nhân có thể là nguồn “dự trữ” virút và đặc biệt có thể là nguyên nhân gây tái nhiễm HCV sau khi ghép gan. - Sự lây nhiễm ở các tế bào đơn nhân có thể chọn lọc nên một vài “biến chủng” đặc biệt và tạo điều kiện cho bệnh tồn tại kéo dài [1]. CẤU TRÚC CỦA BỘ GEN HCV Bộ gen của HCV là một sợi đơn RNA có cực tính dương, gồm khoảng 9.600 nucleotide, được chia làm ba vùng: * Đầu 5’ không mã hóa dài khoảng 341 nucleotide, là vị trí gắn kết với ribosome, được gọi là IRES (internal ribosome entry site), để khởi phát quá trình giải mã cho việc tổng hợp chuổi polyprotein tiền chất của virút.

* Đầu 3’ không mã hóa chứa một đoạn 30-60 nucleotide tương đối thay đổi, nằm phía sau codon kết thúc. Tiếp theo là một đoạn poly U/UC, gồm 50- 100 nucleotide rất thay đổi. Sau cùng là một chuỗi 98 base bảo tồn cao (vùng “3’-X”). Đây là đoạn bảo tồn nhất của bộ gen HCV.

Thử nghiệm cho thấy tương tác giữa vùng 3’-X, vùng mã hóa NS5B và vùng poly U/UC là tuyệt đối cần thiết cho sự nhân bản của virút [95]. * Vùng được mã hóa nằm giữa hai đầu 5’ và 3’. Vùng này chỉ có một khung đọc mở duy nhất (open reading frame) gồm 9.481 nucleotide, được giải mã để tổng hợp thành một polyprotein tiền chất của virút gồm khoảng 3. Sau đó polyprotein này sẽ được các enzym protease của virút và các enzym peptidase tín hiệu của tế bào (host signal peptidase) phân cắt thành các protein cấu trúc và protein không cấu trúc.

Cấu trúc bộ gen HCV “Nguồn: Zahid Hussain, 2013” [97] Các protein cấu trúc đƣợc tạo ra từ các gen C, E1 và E2 - Protein lõi (21 kDa) tạo nên phần nucleocapsid bao bọc bên ngoài chuỗi RNA của virút. Protein lõi có liên quan một số protein tế bào và các con đường có tác động trực tiếp đến vòng đời và sinh học của HCV, có vai trò trong việc tác động chống virus của Interferon thông qua việc tương tác với protein tế bào. Đột biến protein lõi làm thay đổi cấu trúc virút, gây ra kém đáp ứng với phác đồ Interferon-Ribavirin. Đặc biệt, hai dạng đột biến R70Q và L91M gây đáp ứng kém với phác đồ Interferon-Ribavirin [36].

- Protein E1 (37 kDa) và E2 (61 kDa) là hai glycoprotein của lớp vỏ, liên kết với nhau thành các phức hợp dimer. Một đoạn khoảng 30 axít amin ở gần đầu tận E2 được gọi là vùng siêu biến HVR-1 (hypervariable region). Đây là đoạn biến đổi di truyền nhiều nhất của protein vỏ và được giả định tồn tại như một vòng polypeptide trên bề mặt của virion. Bệnh nhân thường có kháng thể phản ứng với các peptid, đại diện cho trình tự HVR-1 của virút mà họ đang nhiễm.

Việc xuất hiện kháng thể tạo ra những biến thể chọn lọc có chuỗi HVR-1 ít phản ứng hơn với kháng thể. Có bằng chứng cho thấy HVR-1 có một hoặc nhiều quyết định kháng nguyên trung hòa và đó là vị trí đột biến gây ra thoát lưới miễn dịch trong suốt giai đoạn nhiễm khuẩn cấp tính và mạn tính [91]. 7 - Protein p7 (7 kDa): là một chuỗi polypeptid gồm 63 axít amin, có chức năng như một kênh ion, cần thiết cho việc sản xuất những virion lây nhiễm. Do nó bị ức chế bởi bởi nhiều hợp chất khác nhau nên là một mục tiêu thích hợp cho việc phát triển các loại thuốc kháng HCV [81].

Các protein không cấu trúc - Protein NS2 (23 kDa) là một cystein protease, cắt polyprotein tiền chất tại chỗ nối NS2/NS3 [94]. Enzym serine protease sẽ cắt chuỗi polyprotein tiền chất tại các vị trí NS3/NS4A, NS4A/NS4B, NS4B/NS5A, NS5A/NS5B. Enzym helicase tham gia vào quá trình nhân đôi của virút. - Protein NS4A (6 kDa) là một đồng yếu tố cần thiết cho hoạt tính của men protease NS3.

- Protein NS5A (56-58 kDa) là một phosphoprotein, có chức năng trong việc sao chép RNA. NS5A chứa vùng quyết định cho tính nhạy cảm của HCV đối với Interferon-alpha (ISDR – Interferon sensitivity determining region). Vùng này làm mất tác dụng của Interferon qua trung gian việc ức chế men protein kinase R (PKR). Một khi PKR bị ức chế bởi NS5A thì khả năng kháng virút và chống tăng sinh virút của Interferon bị giảm đi.

Mặt khác, NS5A có thể gây biểu hiện IL-8, làm ức chế biểu hiện gene kích hoạt sản xuất Interferon.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Bá Chung (2018). Mối liên quan giữa snp của il28b với genotype và đột [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/mo-i-lie-n-quan-giu-a-snp-cu-a-il28b-vo-i-genotype-va-do-t-bie-n-vu-ng-core-cu

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Mối liên quan giữa snp của il28b với genotype và đột" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Mối liên quan giữa snp của il28b với genotype và đột biến vùng core của hcv luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Mối liên quan giữa snp của il28b với genotype và đột" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Mối liên quan giữa snp của il28b với genotype và đột" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Mối liên quan giữa snp của il28b với genotype và đột" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Mối liên quan giữa snp của il28b với genotype và đột" có bao nhiêu trang?

Luận án "Mối liên quan giữa snp của il28b với genotype và đột" có 128 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Mối liên quan giữa snp của il28b với genotype và đột" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter