Nghiên cứu mô hình tổ chức không gian làng ngư dân ven biển khu vực nam trung bộ

Nghiên cứu mô hình tổ chức không gian làng ngư dân ven biển, phân tích đặc điểm, yếu tố ảnh hưởng và đề xuất hướng phát triển bền vững.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

216

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Phân tích tổng quan làng ngư dân ven biển Nam Trung Bộ
Số trang:
216 trang
Trường:
Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội
Chuyên ngành:
Quy hoạch vùng và đô thị
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Phân tích tổng quan làng ngư dân ven biển Nam Trung Bộ

Nghiên cứu này tổng quan về sự hình thành, phát triển của làng ngư dân ven biển Việt Nam. Vùng Nam Trung Bộ là trọng tâm phân tích. Tài liệu đi sâu vào khái niệm không gian biển Việt Nam, đặc điểm tự nhiên, xã hội của khu vực. Nó nêu bật quá trình lịch sử hình thành các cộng đồng ngư dân, từ những giai đoạn đầu đến hiện tại. Nghiên cứu khảo sát các yếu tố địa lý, kinh tế đã định hình các làng chài. Điều này giúp hiểu rõ bối cảnh phát triển của các mô hình tổ chức không gian làng. Dữ liệu lịch sử và địa lý được phân tích kỹ lưỡng. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về đặc thù vùng. Khái quát này tạo nền tảng cho việc đề xuất các giải pháp quy hoạch phù hợp. Tầm quan trọng của vùng biển Nam Trung Bộ đối với sinh kế ngư dân được nhấn mạnh.

1.1. Lịch sử hình thành phát triển làng ngư dân

Lịch sử hình thành làng ngư dân ven biển Việt Nam được xem xét. Sự phát triển của các làng chài tại vùng Nam Trung Bộ được mô tả chi tiết. Các yếu tố tác động đến quá trình hình thành làng được phân tích. Điều này bao gồm điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội. Quá trình định cư, phát triển nghề cá được trình bày. Sự biến đổi về cấu trúc làng qua các thời kỳ cũng được đề cập. Những đặc trưng văn hóa, lối sống của cộng đồng ngư dân được ghi nhận. Việc này giúp nhận diện bản sắc riêng của từng làng. Nó cũng cung cấp cơ sở cho các đề xuất quy hoạch. Sự gắn kết giữa con người và biển cả luôn là trọng tâm.

1.2. Đặc điểm vùng ven biển Nam Trung Bộ

Đặc điểm địa lý, khí hậu, tài nguyên của vùng ven biển Nam Trung Bộ được khảo sát. Vùng này có điều kiện tự nhiên đa dạng, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động ngư nghiệp. Tài nguyên biển phong phú là lợi thế lớn. Tuy nhiên, vùng cũng đối mặt với nhiều thách thức. Biến đổi khí hậu và các yếu tố môi trường đe dọa sinh kế. Nghiên cứu mô tả hệ thống sông ngòi, bờ biển, hải đảo. Nó cũng phân tích tình hình kinh tế - xã hội của khu vực. Đô thị hóa đang diễn ra nhanh chóng. Điều này tác động đến không gian sinh hoạt, sản xuất của làng ngư dân. Hiểu rõ đặc điểm vùng là cần thiết. Nó giúp đưa ra giải pháp quy hoạch bền vững.

II.Thực trạng tổ chức không gian làng ngư dân hiện nay

Phần này đánh giá thực trạng tổ chức không gian của các làng ngư dân tại Nam Trung Bộ. Nó phân tích quy mô, phân bố, cấu trúc các cụm làng. Việc sử dụng đất cho các khu chức năng được khảo sát kỹ lưỡng. Hiện trạng hạ tầng kỹ thuật, xã hội và môi trường cũng được đánh giá. Các vấn đề tồn tại trong quy hoạch không gian làng ngư dân được làm rõ. Điều này bao gồm tình trạng ô nhiễm, thiếu hạ tầng, nhà ở tạm bợ. Nghiên cứu chỉ ra những bất cập trong quản lý, sử dụng đất. Mục tiêu là nhận diện các thách thức hiện có. Từ đó, xây dựng nền tảng cho việc đề xuất giải pháp cải thiện. Thực trạng này là điểm khởi đầu quan trọng.

2.1. Cấu trúc quy mô và phân bố làng

Cấu trúc không gian của các làng ngư dân ven biển được mô tả. Quy mô và cách thức phân bố các làng trong vùng nghiên cứu được phân tích. Các cụm làng ngư dân có những đặc điểm riêng về hình thái. Nó liên quan đến điều kiện tự nhiên và lịch sử phát triển. Việc tổ chức không gian các khu chức năng làng được khảo sát. Các khu chức năng bao gồm khu dân cư, khu sản xuất, khu dịch vụ. Hiện trạng sử dụng đất của từng khu vực được đánh giá. Cấu trúc không gian làng ven biển thể hiện sự thích nghi với môi trường. Tuy nhiên, nó cũng bộc lộ nhiều hạn chế, bất cập. Không gian cảnh quan làng đang chịu áp lực lớn. Sự thay đổi trong cấu trúc này cần được quan tâm.

2.2. Hiện trạng hạ tầng môi trường làng

Tình hình hạ tầng cơ sở tại các làng ven biển được đánh giá. Hạ tầng xã hội như trường học, trạm y tế còn nhiều hạn chế. Hạ tầng kỹ thuật như điện, nước sạch, giao thông chưa đồng bộ. Hệ thống thoát nước và xử lý chất thải còn yếu kém. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường sống. Môi trường tại làng ven biển đang đối mặt với ô nhiễm. Rác thải sinh hoạt và chất thải từ hoạt động nuôi trồng, đánh bắt cá gây áp lực lớn. Các vấn đề môi trường biển cũng được ghi nhận. Việc thiếu quy hoạch tổng thể làm trầm trọng thêm tình hình. Cần có giải pháp đồng bộ để cải thiện hạ tầng và bảo vệ môi trường. Nâng cao chất lượng sống cho cộng đồng ngư dân là ưu tiên hàng đầu.

III.Cơ sở khoa học pháp lý quy hoạch không gian làng

Phần này thiết lập cơ sở lý thuyết và pháp lý cho việc tổ chức không gian làng ngư dân. Nó tập trung vào sự gắn kết giữa quy hoạch nông thôn bền vững và thích ứng biến đổi khí hậu. Các quy định, tiêu chuẩn quy hoạch xây dựng nông thôn được xem xét. Chính sách phát triển và quy hoạch vùng liên quan cũng được phân tích. Đây là nền tảng để xây dựng các mô hình tổ chức không gian hiệu quả. Việc lồng ghép yếu tố biến đổi khí hậu vào quy hoạch là cần thiết. Nghiên cứu khảo sát các công trình khoa học và dự án liên quan. Từ đó, rút ra những bài học kinh nghiệm. Việc tuân thủ pháp lý là điều kiện tiên quyết.

3.1. Lý thuyết tổ chức không gian bền vững

Cơ sở lý thuyết về tổ chức không gian làng tại vùng nông thôn được làm rõ. Sự gắn kết giữa quy hoạch nông thôn bền vững và thích ứng biến đổi khí hậu là trọng tâm. Khái niệm tổ chức không gian làng ngư dân có sự lồng ghép vấn đề biến đổi khí hậu được phân tích. Cấu trúc không gian làng cần hướng tới tính bền vững. Việc tích hợp thích ứng biến đổi khí hậu vào công tác tổ chức không gian là một yêu cầu. Các nguyên tắc về quy hoạch sinh thái, phát triển cộng đồng được đề cập. Lý thuyết này cung cấp phương pháp luận vững chắc. Nó giúp định hình các giải pháp quy hoạch khả thi. Mục tiêu là xây dựng làng ngư dân kiên cường, phát triển lâu dài.

3.2. Khung pháp lý chính sách liên quan

Cơ sở pháp lý có liên quan về quy hoạch xây dựng nông thôn được rà soát. Các chính sách phát triển và quy chuẩn tiêu chuẩn quy hoạch được tổng hợp. Chủ trương, chính sách của nhà nước về phát triển nông thôn mới được phân tích. Quy chuẩn, tiêu chuẩn về quy hoạch xây dựng nông thôn là tài liệu tham khảo. Các quy hoạch xây dựng liên quan đã được phê duyệt cũng được nghiên cứu. Điều này bao gồm quy hoạch vùng duyên hải Nam Trung Bộ. Quy hoạch xây dựng nông thôn mới và quy hoạch ngành liên quan được xem xét. Khung pháp lý này là căn cứ để đề xuất các giải pháp quy hoạch. Nó đảm bảo tính hợp pháp và khả thi của các mô hình.

IV.Tác động hình thành tổ chức không gian làng ngư dân

Phần này khám phá các điều kiện và tác động chính hình thành tổ chức không gian làng ngư dân. Các yếu tố tự nhiên như địa chất, địa hình, khí hậu, tài nguyên biển được phân tích. Tác động từ phát triển kinh tế - xã hội, đô thị hóa cũng được làm rõ. Sự ứng dụng công nghệ mới cũng mang lại những thay đổi đáng kể. Nghiên cứu chỉ ra cách những yếu tố này định hình cấu trúc, phân bố và chức năng của làng. Hiểu rõ các tác động là cần thiết. Nó giúp đưa ra những quyết sách quy hoạch phù hợp. Các giải pháp phải cân nhắc đến cả thách thức và cơ hội. Sự tương tác giữa con người và môi trường được nhấn mạnh.

4.1. Điều kiện tự nhiên và tài nguyên biển

Điều kiện tự nhiên và tài nguyên ven biển là yếu tố quyết định. Địa chất, địa hình, thổ nhưỡng ảnh hưởng đến việc bố trí làng. Khí hậu thủy văn, đặc biệt là các hiện tượng cực đoan, cần được quan tâm. Tài nguyên nước ngọt và tài nguyên biển là nguồn sống chính của ngư dân. Sự phân bố tài nguyên này định hình hoạt động kinh tế. Nó cũng quyết định mật độ dân cư và quy mô làng. Biến đổi khí hậu đang làm thay đổi các điều kiện này. Mực nước biển dâng, bão lũ thường xuyên hơn. Các tác động này đòi hỏi các mô hình tổ chức không gian phải thích ứng. Việc bảo tồn tài nguyên thiên nhiên là ưu tiên hàng đầu.

4.2. Tác động kinh tế xã hội và công nghệ

Phát triển kinh tế - xã hội có tác động mạnh mẽ đến làng ngư dân. Đô thị hóa ở vùng Nam Trung Bộ đang diễn ra nhanh chóng. Điều này gây áp lực lên không gian đất đai, nguồn lực. Kinh tế - xã hội tại các làng ngư dân ven biển có sự biến động. Sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế, nghề nghiệp làm thay đổi nhu cầu sử dụng đất. Tác động từ ứng dụng công nghệ mới trong khai thác, nuôi trồng thủy sản cũng rất lớn. Công nghệ hiện đại hóa hoạt động sản xuất. Nó cũng làm thay đổi quan hệ xã hội trong cộng đồng. Những yếu tố này đòi hỏi quy hoạch phải linh hoạt. Nó cần dự báo các xu hướng phát triển. Đảm bảo sự cân bằng giữa phát triển và bảo tồn.

V.Mô hình tổ chức không gian làng ngư dân bền vững

Phần này tổng hợp và đề xuất các mô hình tổ chức không gian làng ngư dân. Các mô hình này hướng tới tính bền vững và khả năng thích ứng biến đổi khí hậu. Nghiên cứu đưa ra những nguyên tắc quy hoạch cụ thể. Các giải pháp thiết kế không gian cho nhà ở, khu sản xuất, hạ tầng được trình bày. Mục tiêu là nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng ngư dân. Đồng thời, bảo vệ môi trường biển và ứng phó hiệu quả với rủi ro thiên tai. Mô hình cũng tính đến yếu tố văn hóa, bản sắc địa phương. Việc triển khai các mô hình này cần sự tham gia của cộng đồng. Nó đảm bảo tính thực tiễn và khả thi. Phát triển hài hòa là mục tiêu cuối cùng.

5.1. Nguyên tắc tổ chức không gian thích ứng

Các nguyên tắc cơ bản cho tổ chức không gian làng ngư dân được đề xuất. Tính thích ứng với biến đổi khí hậu là trọng tâm. Nguyên tắc phát triển bền vững phải được lồng ghép trong mọi quyết định. Bảo vệ môi trường, đặc biệt là hệ sinh thái biển, là ưu tiên. Sử dụng đất hiệu quả và tiết kiệm là yêu cầu cần thiết. Tăng cường khả năng chống chịu của hạ tầng trước thiên tai. Xây dựng cộng đồng có khả năng tự phục hồi. Các nguyên tắc này định hướng cho việc quy hoạch. Nó đảm bảo sự phát triển hài hòa. Tạo ra một môi trường sống an toàn, ổn định cho ngư dân. Sự tham gia của cộng đồng là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công.

5.2. Đề xuất mô hình làng ngư dân kiểu mẫu

Một mô hình tổ chức không gian làng ngư dân kiểu mẫu được đề xuất. Mô hình này tích hợp các giải pháp về nhà ở, sản xuất, dịch vụ. Nó bao gồm quy hoạch khu dân cư an toàn, có khả năng chống chịu. Khu vực sản xuất ngư nghiệp được tổ chức hợp lý, hiệu quả. Hạ tầng kỹ thuật và xã hội được thiết kế đồng bộ, hiện đại. Các không gian công cộng, cảnh quan được chú trọng. Việc quản lý chất thải và bảo vệ môi trường là một phần không thể thiếu. Mô hình này hướng tới sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo tồn. Nó cung cấp một tầm nhìn cho sự phát triển lâu dài. Đây là cơ sở để các địa phương tham khảo, áp dụng vào thực tiễn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu mô hình tổ chức không gian làng ngư dân ven biển khu vực nam trung bộ la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (216 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BO GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ XÂY DỰNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIÊN TRÚC HÀ NỘI TRAN VAN HIEN NGHIEN CUU MO HINH TO CHUC KHONG GIAN LANG NGU DAN VEN BIEN KHU VUC NAM TRUNG BO LUAN AN TIEN SY CHUYÊN NGÀNH: QUY HOẠCH VÙNG VÀ ĐÔ THỊ HÀ NỘI, NĂM 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ XÂY DỰNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIÊN TRÚC HÀ NỘI TRẤN VĂN HIẾN NGHIÊN CỨU MÔ HÌNH TÔ CHỨC KHÔNG GIAN LANG NGU DAN VEN BIEN KHU VUC NAM TRUNG BO CHUYEN NGANH QUY HOACH VUNG VA DO THI MA SO: 62.05 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HOC: 1. NGUYÊN XUÂN HINH HÀ NỘI, NĂM 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu, kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng để bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ T nguồn gốc. Hà Nội ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án il LOI CAM ON Tôi xin chân thành cảm ơn và biết ơn sâu sắc sự giúp đỡ, hướng dẫn tận tình của thầy hướng dẫn PGS.

Ngô Thám và TS. Nguyễn Xuân Hinh trong suốt quá trình làm luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn sự quan tâm và giúp đỡ của trường Đại học Kiến Trúc Hà Nội và các khoa Sau Đại Học, Khoa Quy Hoạch đã tạo điều kiện cho tôi hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin trân trọng cảm ơn Ban Giám Hiệu, các nhà khoa học, các bạn đồng nghiệp và trường Đại Học Xây Dựng Miễn Trung đã cho phép và tạo điều kiện giúp tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu.

Cuối cùng, tôi thành thật biết ơn sự quan tâm giúp đỡ, động viên của gia đình tôi trong quá trình nghiên cứu luận án. Tác giả luận án 1H MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. 252 22122221222112221217122112222022222 re i LOT CAM ON oon ecccccccescsessssessssessstesssvesesesesstesasetesivesisestsiesseessinersreetiieersieseserstierasersesee ii MUC LUC coscessecssssscssssssesssssesssssessssvesssssessssseessstnsessinsssssnsssissesssivessnsnessssnessssseeseaveessssed ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮTT.Eee viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. eere x DANH MUC BANG, BIEU o.csccccsssesssssssssessssessssesssneessuesssssssnesssecsssnesssecsesessveseesees xiii MỞ ĐÂU.

HH H112 HH HH He He Hee gen 1 2. Mục đích nghiên cỨu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. ecxee 2 CN 30) )061013)0)1-i0viứiaiaầiñđ.

Ý nghĩa khoa học của đề tài. Những đóng góp mới của luận án.- ccee cece cece ce cececeuecenecesesesseeceeecsuecsuscesseveseversecacenssensressreveretenese 8. Cau trúc luận án NỘI DUNG. TH HH tt 22H HH HH He te tê 8 Chuong 1.

TONG QUAN VE TO CHUC KHONG GIAN LANG NGU DAN VEN BIEN NAM TRUNG BỘ. Khái quát sự hình thanh va phat trién lang ngu đân vùng ven biển. Không gian vùng biển Việt Nam và Nam Trung Bộ. Không gian vùng biển Việt Nam.--22:©25cc22Szc22xxczzxrsrkcee 8 1.

Vùng ven biển Nam Trung Bộ.---- 2+2 SE SE tt. Sự hình thành làng ngư dân ven biển Việt Nam và vùng Nam Trung Bộ. Lịch sử hình thành làng ngư dân vùng Việt Nam. Sự hình thành làng ngư dân vùng Nam Trung Bộ.

Thực trạng tô chức không gian làng ngư dân vùng Nam Trung Bộ. Tổ chức không gian các làng ngư dân ven biển trong vùng nghiên cứu. 14 IV ID on. Quy mô phân bố.

Câu trúc không gian các cụm làng ngư đân. Tô chức không gian các khu chức năng làng ngư đân. Các khu chức năng và hiện trạng sử đụng đất. Cầu trúc không gian làng ven biên.

Không gian cảnh quan làng. Hạ tầng cơ sở và môi trường tại làng ven biễn. Hạ tầng xã hội. Hạ tầng kỹ thuật và môi trường.---- se cs c tt rtererrre 32 1.

Các công trình khoa học & đự án có liên quan đến đề tài. Một số công trình khoa học có liên quan đến đề tài. Quy hoạch nông thôn ven biễn. Thích ứng với biến đổi khí hậu và Phát triển bền vững.

Một số dự án có liên quan đến đề tài. Những vấn đề cần nghiên cứu trong việc tổ chức không gian làng ngư dân ven biển Nam Trung Bộ. Một số van dé tồn tại trong tổ chức không gian LNDVB. Định hướng nghiên cứu của luận án.

2c St s2 sssrsrerresrs 44 Chương 2. CƠ SỞ KHOA HỌC CHO VIỆC TÔ CHỨC KHÔNG GIAN LÀNG NGU DAN VEN BIEN NAM TRUNG BỘ. Cơ sở lý thuyết về tổ chức không gian làng tại vùng nông thôn 2. Sự gắn kết giữa quy hoạch nông thôn bền vững và thích ứng BĐKH.

Té chức không gian làng ngư dân có sự lồng ghép vấn đề BĐKH. Cầu trúc không gian làng hướng tới tính bền vững. Tích hợp thích ứng BĐKH vào công tác tổ chức không gian. Cơ sở pháp lý có liên quan về quy hoạch xây đựng nông thôn.

Chính sách phát triển & quy chuẩn tiêu chuẩn quy hoạch. Chủ trương - chính sách liên quan. Quy chuẩn, tiêu chuẩn về quy hoạch xây đựng nông thôn. Các quy hoạch xây dựng liên quan đã được phê duyệt.

Quy hoạch vùng duyên hải Nam Trung Bộ. Quy hoạch xây dựng nông thôn mới. Quy hoạch ngành có liên quan. 5:5 55+ St St S2 +£sxsvsvsrxexss 60 2.

Các điều kiện và tác động hình thành tổ chức không gian làng ngư đân. Điều kiện tự nhiên - tài nguyên ven biễn. Địa chất — địa hình - thổ nhưỡng. Khí hậu thủy văn.

Tài nguyÊI TưỚC. Tài nguyên biễn. Tác động phát triển kinh tế xã hội. 2s SE tt errrrey 65 2.

Đô thị hóa ở vùng Nam Trung Bộ. Kinh tế - xã hội tại các làng ngư đân ven biển. Tác động từ ứng dụng công nghệ mới. Tác động Biến đổi khí hậu theo kịch bản.

Tác động của BĐKH - NBD. Kịch bản BĐKH vùng ven biển Nam Trung Bộ. Xu hướng biến đổi không gian các làng ngư dân vùng Nam Trung Bộ. Xu hướng biến đổi không gian tông thê các làng ngư đân.

Biến đổi bên trong mạng lưới, chuỗi các làng ngư đân. Kết nối không gian các LND với vùng nông thôn và đô thị khác. Xu hướng biến đổi không gian chức năng làng ven biển. Biến đổi không gian mặt nước ven biến.

Biến đổi trong không gian làng ngư đân. Xu hướng biến đổi không gian cảnh quan - hạ tầng cơ sở. Biến đổi Không gian cảnh quan - hạ tầng xã hội. Không gian công trình hạ tầng kỹ thuật - bến cảng.

Kinh nghiệm tổ chức không gian làng ngư dân ngoài và trong nước. Một số nước trên thế giới. Tổng kết một số bài học kinh nghiệm. 2s Set EEirrerrrrrex 88 vi Chuong 3.

DBE XUAT MO HINH TO CHUC KHONG GIAN LANG NGU DÂN VEN BIẾN NAM TRUNG BỘ. Quan điểm, nguyên tắc. --cc s x k1 E n1 HH Hàn HH gàng gà nguy. Đề xuất một số yêu cầu tô chức không gian làng ngư đân.

Yêu cầu Định cư bền vững.- sc 2t TH H222 re 93 3. Yêu cầu Kiến trúc bền vững. Mô hình tô chức không gian làng ngư dân vùng Nam Trung Bộ. Sự kết nối không gian chức năng trong các làng ngư đân.

Thành phần không gian chức năng. Kết nổi giữa các không gian.--2- St St re 99 3. Trục phát triển và không gian giao thoa thích ứng BĐKH. Trục phát triển không gian.

Các không gian giao thoa. c St S SH HH He, 101 3. Tổ chức không gian kiến trúc cảnh quan LNDVB. Mô hình tô chức không gian làng ngư dân theo phân loại.

Mô hình tổ chức không gian LND vùng đầm - vịnh ven biển. Mô hình tổ chức không gian LND vùng cửa sông ven biển. Mô hình tổ chức không gian LND vùng bãi ngang ven biển. Giải pháp quy hoạch tông thê các làng ngư đân.

Cầu trúc không gian tổng thể các làng ngư đân. Tổ chức không gian chức năng làng ngư đân. Giải pháp về ha tầng kỹ thuật và môi trường LNDVB. Công tác chuẩn bị đất xây dựng.

Quy hoạch Hạ tằng kỹ thuật. Một số giải pháp bảo vệ môi trường LNDVB. Ví dụ nghiên cứu: Mô hình tổ chức không gian làng ngư dân vùng đầm Đề Gi - Tỉnh Bình Định. Một số yêu cầu trong tô chức không gian làng ngư dân vùng đầm Đề Gi131 3.

Đánh giá tông quan tô chức không gian làng ngư dân vùng đầm Dé Gi. Cầu trúc không gian LND vùng đầm Đề G¡. Điều kiện tự nhiên và tác động hình thành không gian LND. Mô hình tô chức không gian làng ngư dân vùng đầm Đề Gi.

Kết nối không gian chức năng trong LND vùng đầm Đề Gi. Mô hình tổ chức không gian làng ngư dan ving dam Bé Gi. Giải pháp quy hoạch tông thể cụm làng ngư dân vùng đầm Đề Gi. Giải pháp về quy hoạch hạ tầng kỹ thuật và môi trường làng ngư dân vùng đầm Đề Gi 3.

Bàn luận các kết quả nghiên cứu. Bàn luận về tổng quan tô chức không gian làng ngư dân ven biển vùng I8» 01. Bàn luận về tông hợp các cơ sở lý luận tổ chức không gian làng ngư dân tại vùng nông thôn ven biển. Bàn luận về mô hình tổ chức không gian làng ngư dân theo phân loại.

145 KẾT LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ 1. DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BÓ CỦA TÁC GIÁ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. TÀI LIỆU THAM KHẢO. PHỤ LỤC viii DANH MUC CAC CHU VIET TAT Chir viét tat Tén day du BĐKH Biên đôi khí hậu BộNN-PTNT | Bộ Nông nghiệp và Phát triên nông thôn BXD Bộ xây dựng CBD Công ước về Đa dang sinh học cv Mã lực (là đơn vị tính công suât của tàu thuyên) DHNTB Duyên hải Nam Trung Bộ ĐTH Đô thị hóa DVT Don vi tinh EbA Thích ứng với biên đôi khí hậu dựa vào hệ sinh thái HST Hệ sinh thái HTKT Hạ tâng kỹ thuật HTXH Hạ tâng xã hội IPCC Ủy ban liên chính phủ về biên đối khí hậu KG Không gian KGB Không gian biên KGCT Không gian chuyến tiệp KGGT Không gian giao thoa KGTTL Không gian trung tâm làng KT Kinh tê KTB Kinh tê Biên KTTS Khai thác thủy sản KT-XH Kinh tế - xã hội LND Làng ngư dân LNDVB Làng ngư dân ven biên MT Môi trường NBD Nước biến dâng NCKH Nghiên cứu khoa học NT Nông thôn 1x NTB Nam Trung Bộ NTTS Nuôi trông thủy sản NXB Nha xuat ban PT Phat trién PTBV Phát triên bên vững QHXD Quy hoạch xây dựng TCKG Tô chức không gian UNCLOS Công ước của Liên Hợp quoc về Luật biên VHXH Văn hóa — xã hội DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Số hiệu Tên hình Hình l1.

Ving Không gian cư trú của các làng ngư dân NTB Hình 1. | LND vùng đảm vịnh Văn Phong — Khánh Hòa Hình 1. | LND vùng cửa sông Lại Giang — Bình Định Hình 1. | LND vùng bãi ngang ven biển Mỹ An - Bình Định (vùng có gành, núi che chắn) Hình 1.

| LND vùng bãi ngang ven biển Hòa Hiệp — Phú Yên (vùng bò trực tiếp với biển ) Hình 15.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Văn Hiến (2017). Nghiên cứu mô hình tổ chức không gian làng ngư dân ven biển [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/mo-hinh-to-chuc-khong-gian-lang-ngu-dan-ven-bien-khu-vuc-nam-trung-bo-la-tien-si

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu mô hình tổ chức không gian làng ngư dân ven biển" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu mô hình tổ chức không gian làng ngư dân ven biển, phân tích đặc điểm, yếu tố ảnh hưởng và đề xuất hướng phát triển bền vững.

Luận án "Nghiên cứu mô hình tổ chức không gian làng ngư dân ven biển" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nghiên cứu mô hình tổ chức không gian làng ngư dân ven biển" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu mô hình tổ chức không gian làng ngư dân ven biển" thuộc chuyên ngành Quy hoạch vùng và đô thị. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu mô hình tổ chức không gian làng ngư dân ven biển" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu mô hình tổ chức không gian làng ngư dân ven biển" có 216 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu mô hình tổ chức không gian làng ngư dân ven biển" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter