Luận án tiến sĩ: Mô hình đặc tính kênh truyền cho thông tin thủy âm vùng nước nông

"Mô hình đặc tính kênh truyền cho thông tin thủy âm vùng nước nông đề xuất phương pháp phân tích và mô hình hóa hiệu quả thông tin thủy âm tại vùng nước nông."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

128

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Mô hình kênh truyền thủy âm nước nông: Tổng quan
Số trang:
128 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Telecommunications Engineering
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Mô hình kênh truyền thủy âm nước nông Tổng quan

Nghiên cứu tập trung vào mô hình hóa kênh truyền cho thông tin thủy âm vùng nước nông. Môi trường dưới nước nông rất phức tạp. Nó gây ra nhiều thách thức cho truyền thông. Sóng âm dưới nước bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Phản xạ đáy biển và tán xạ mặt nước là những nguyên nhân chính. Hiện tượng truyền đa đường thủy âm rất phổ biến. Điều này dẫn đến suy hao truyền âm và biến dạng tín hiệu. Việc phát triển các mô hình kênh truyền sóng âm chính xác là cần thiết. Các mô hình này giúp dự đoán hành vi của kênh. Chúng hỗ trợ thiết kế hệ thống thông tin thủy âm hiệu quả. Tài liệu này khám phá các phương pháp mô hình kênh khác nhau. Mục tiêu là nâng cao độ tin cậy của truyền thông dưới nước nông.

1.1. Khái niệm kênh truyền thủy âm

Kênh truyền thủy âm là môi trường lan truyền sóng âm dưới nước. Nó kết nối thiết bị phát và thu. Sóng âm dưới nước mang thông tin. Hiểu kênh truyền rất quan trọng. Môi trường nước nông đặc biệt phức tạp. Nó khác biệt so với kênh truyền vô tuyến trên cạn. Độ sâu nước, cấu trúc đáy biển, và điều kiện mặt nước ảnh hưởng lớn.

1.2. Thách thức truyền tin dưới nước nông

Truyền thông thủy âm vùng nước nông đối mặt nhiều thách thức. Hiện tượng truyền đa đường thủy âm xảy ra liên tục. Sóng âm phản xạ nhiều lần từ mặt nước và đáy biển. Hiện tượng tán xạ mặt nước cũng góp phần. Suy hao truyền âm lớn. Tốc độ âm thanh trong nước không đồng nhất. Các yếu tố này gây méo tín hiệu. Chúng làm giảm tốc độ dữ liệu và độ tin cậy.

1.3. Các loại mô hình kênh phổ biến

Nghiên cứu sử dụng nhiều loại mô hình kênh. Mô hình Rayleigh và Rice thường áp dụng. Các mô hình này mô tả thống kê. Mô hình kênh Deterministic SOS và SOC cũng được dùng. Chúng dựa trên đặc tính vật lý. Việc lựa chọn mô hình phù hợp rất quan trọng. Mô hình giúp dự đoán hành vi kênh truyền. Chúng là nền tảng cho việc thiết kế và đánh giá hệ thống.

II.Thiết kế mô phỏng kênh truyền sóng âm dưới nước

Để phân tích và cải thiện hệ thống truyền thông thủy âm, việc thiết kế mô phỏng truyền âm chính xác là yếu tố then chốt. Tài liệu này trình bày hai phương pháp chính. Một là mô hình dựa trên hình học kênh truyền. Hai là mô hình dựa trên dữ liệu đo đạc thực tế. Cả hai phương pháp đều cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc tính kênh. Chúng giúp ước tính các tham số quan trọng. Việc so sánh và đánh giá hai loại mô phỏng này rất cần thiết. Nó giúp xác định phương pháp hiệu quả nhất cho các điều kiện cụ thể. Mô phỏng kênh truyền sóng âm dưới nước là công cụ mạnh mẽ.

2.1. Mô hình dựa trên hình học kênh truyền

Thiết kế mô phỏng truyền âm có thể dựa vào hình học. Mô hình hình học kênh truyền xét đến vị trí các vật thể. Nó tính toán đường đi của sóng âm dưới nước. Phản xạ đáy biển và tán xạ mặt nước được đưa vào. Khúc xạ âm thanh cũng là yếu tố quan trọng. Mô hình này giúp dự đoán phản ứng kênh. Nó tạo ra các đặc tính kênh tham chiếu. Mô hình này cung cấp kiểm soát tốt các yếu tố môi trường.

2.2. Mô hình kênh truyền dựa trên đo đạc

Mô hình khác xây dựng từ dữ liệu đo đạc thực tế. Dữ liệu này thu thập từ các thí nghiệm dưới nước. Nó phản ánh chân thực môi trường kênh truyền. Mô hình này sau đó ước tính các tham số kênh. Nó cung cấp sự hiểu biết sâu sắc. Nó cũng tạo ra một mô hình tham chiếu. Phương pháp này thường mang lại kết quả sát với thực tế hơn.

2.3. So sánh các mô hình mô phỏng

Hai phương pháp mô phỏng có ưu nhược điểm riêng. Mô hình hình học cung cấp kiểm soát tốt. Nó đòi hỏi kiến thức sâu về vật lý. Mô hình đo đạc phản ánh thực tế chính xác hơn. Nó phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu. Mỗi loại mô hình phù hợp với các mục đích nghiên cứu khác nhau. Việc so sánh giúp đánh giá hiệu quả của từng loại.

III.Mô hình phổ Doppler cho kênh thủy âm nước nông

Hiệu ứng Doppler là một thách thức lớn trong truyền thông thủy âm vùng nước nông. Nó gây ra sự dịch chuyển tần số và làm méo tín hiệu. Điều này đặc biệt đúng khi có sự di chuyển của các vật thể dưới nước hoặc chính môi trường. Tài liệu này đề xuất một mô hình phổ Doppler mới. Mô hình này được thiết kế để xử lý hiệu quả các biến động do Doppler gây ra. Nó xem xét các đặc tính riêng của kênh thủy âm. Việc tối ưu hóa các tham số của mô hình rất quan trọng. Điều này đảm bảo mô hình phản ánh chính xác các điều kiện thực tế. Hiểu rõ hiệu ứng Doppler cải thiện độ tin cậy của hệ thống.

3.1. Hiệu ứng Doppler trong thủy âm

Hiệu ứng Doppler làm thay đổi tần số sóng âm. Sự thay đổi này do chuyển động tương đối. Nguồn phát hoặc thu chuyển động. Hoặc bản thân môi trường nước chuyển động. Trong kênh thủy âm nước nông, hiệu ứng này rất đáng kể. Nó ảnh hưởng đến chất lượng tín hiệu. Tốc độ âm thanh trong nước cũng ảnh hưởng. Điều này gây khó khăn cho việc giải mã thông tin.

3.2. Đề xuất mô hình Doppler mới

Nghiên cứu đề xuất một mô hình phổ Doppler mới. Mô hình này đặc biệt cho kênh thủy âm. Nó tính toán các yếu tố phức tạp. Mô hình được xây dựng dựa trên lý thuyết và thực nghiệm. Mục tiêu là dự đoán chính xác sự biến dạng tín hiệu. Mô hình này giúp giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực của Doppler.

3.3. Tối ưu hóa tham số mô hình Doppler

Các tham số của mô hình Doppler được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo mô hình phản ánh thực tế. Dữ liệu đo đạc thực tế được sử dụng. Quá trình tối ưu hóa giúp giảm sai số. Nó nâng cao độ chính xác của dự đoán. Việc này cải thiện hiệu quả của hệ thống thông tin. Kết quả tối ưu hóa rất quan trọng cho ứng dụng thực tế.

IV.Phân tích hiệu suất hệ thống UWA OFDM thủy âm

Công nghệ UWA-OFDM (Orthogonal Frequency Division Multiplexing dưới nước) là một giải pháp tiềm năng. Nó giúp cải thiện hiệu suất truyền thông thủy âm. Tuy nhiên, các thách thức của kênh thủy âm nước nông vẫn còn. Đặc biệt là nhiễu xuyên kênh (ICI) do hiệu ứng Doppler và truyền đa đường thủy âm. Tài liệu này phân tích chi tiết hiệu suất của các hệ thống UWA-OFDM. Nó sử dụng các mô hình kênh đã phát triển. Mục tiêu là đánh giá khả năng chống nhiễu và độ bền vững của hệ thống. Phân tích này đóng góp vào việc thiết kế các hệ thống truyền thông thủy âm mạnh mẽ hơn.

4.1. Ảnh hưởng nhiễu xuyên kênh ICI

Hệ thống UWA-OFDM đối mặt với nhiễu xuyên kênh (ICI). Hiệu ứng Doppler gây ra nhiễu này. Truyền đa đường thủy âm cũng góp phần. Nhiễu ICI làm giảm hiệu suất hệ thống. Cần phân tích kỹ lưỡng ảnh hưởng của nó. Kiểm soát ICI là một yếu tố quan trọng trong thiết kế OFDM thủy âm.

4.2. Ứng dụng mô hình kênh đo đạc

Mô hình kênh truyền dựa trên đo đạc được áp dụng. Mô hình này giúp đánh giá UWA-OFDM. Nó cung cấp bức tranh chân thực về kênh. Thông tin này rất quan trọng. Nó giúp cải thiện thiết kế hệ thống. Mô hình này phản ánh chính xác các điều kiện truyền âm thực tế.

4.3. Đánh giá hệ thống truyền thông thủy âm

Hiệu suất hệ thống truyền thông thủy âm được đánh giá. Phân tích bao gồm độ bền vững với nhiễu. Suy hao truyền âm cũng được tính toán. Kết quả đánh giá cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó hỗ trợ phát triển các hệ thống UWA-OFDM tốt hơn. Mục tiêu là đạt được tốc độ dữ liệu và độ tin cậy cao.

V.Kết quả và thảo luận mô hình hóa kênh thủy âm

Nghiên cứu đã đạt được nhiều kết quả quan trọng trong việc mô hình hóa kênh thủy âm. Các mô hình được phát triển và tối ưu hóa. Chúng thể hiện khả năng dự đoán chính xác đặc tính kênh. Điều này áp dụng cho cả kênh truyền tĩnh và động. Phân tích đã chỉ ra hiệu quả của các phương pháp đề xuất. Nó đặc biệt hữu ích cho môi trường thủy âm nước nông đầy thách thức. Những đóng góp này có ý nghĩa lớn. Chúng mở ra hướng mới cho các ứng dụng truyền thông dưới nước. Các kết quả này cung cấp một nền tảng vững chắc. Nó cho phép cải thiện các hệ thống truyền thông thủy âm trong tương lai.

5.1. Mô hình kênh truyền tĩnh thủy âm

Kết quả cho thấy mô hình kênh truyền tĩnh hoạt động hiệu quả. Mô hình này mô phỏng các điều kiện không thay đổi. Các tham số kênh được ước tính chính xác. So sánh giữa mô hình hình học và mô hình đo đạc được thực hiện. Chúng cho thấy sự tương đồng đáng kể. Điều này xác nhận tính đúng đắn của phương pháp.

5.2. Mô hình kênh truyền động thủy âm

Đối với kênh truyền động, hiệu ứng Doppler được xử lý. Mô hình Doppler mới thể hiện hiệu suất tốt. Nó dự đoán chính xác sự biến động tần số. Mô phỏng truyền âm bao gồm cả yếu tố chuyển động. Kết quả này rất quan trọng cho các ứng dụng thực tế. Nó giúp giảm thiểu sai sót trong truyền nhận tín hiệu.

5.3. Đóng góp nghiên cứu mô phỏng truyền âm

Nghiên cứu đóng góp vào lĩnh vực mô phỏng truyền âm. Nó cung cấp các công cụ và phương pháp mới. Đặc biệt cho môi trường thủy âm nước nông. Các mô hình kênh truyền được cải thiện. Chúng nâng cao độ chính xác cho hệ thống truyền thông. Công trình này là nền tảng cho phát triển tương lai. Nó hỗ trợ thiết kế các hệ thống thủy âm hiệu quả hơn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Mô hình đặc tính kênh truyền cho thông tin thủy âm vùng nước nông luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (128 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HANOI UNIVERSITY OF SCIENCE AND TECHNOLOGY DO VIET HA MÔ HÌNH ĐẶC TÍNH KÊNH TRUYỀN CHO THÔNG TIN THỦY ÂM VÙNG NƯỚC NÔNG CHANNEL MODELING FOR SHALLOW UNDERWATER ACOUSTIC COMMUNICATIONS DOCTORAL THESIS OF TELECOMMUNICATIONS ENGINEERING HA NOI - 2017 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HANOI UNIVERSITY OF SCIENCE AND TECHNOLOGY DO VIET HA MÔ HÌNH ĐẶC TÍNH KÊNH TRUYỀN CHO THÔNG TIN THỦY ÂM VÙNG NƯỚC NÔNG CHANNEL MODELING FOR SHALLOW UNDERWATER ACOUSTIC COMMUNICATIONS Specialization: Telecommunications Engineering Code No: 62520208 DOCTORAL THESIS OF TELECOMMUNICATIONS ENGINEERING SUPERVISORS: 1. Van Duc Nguyen 2. Van Tien Pham Hanoi - 2017 DECLARATION OF AUTHORSHIP I hereby declare that this dissertation titled, "Channel Modeling for Shal- low Underwater Acoustic Communications”, and the work presented in it are entirely my own original work under the guidance of my supervi- sors. I confirm that: • This work was done wholly or mainly while in candidature for a PhD research degree at Hanoi University of Science and Technology.

• Where any part of this dissertation has previously been submitted for a degree of any other qualification at Hanoi University of Science and Technology or any other institution, this has been clearly stated. • Where I have consult the published work or others, this is always given. With the exception of such quotations, this dissertation is entirely my own work. • I have acknowledged all main source of help.

• Where the thesis is based on work done by myself jointly with oth- ers, I have made exactly what was done by others and what I have contributed myself. Hanoi, August 27, 2017 SUPERVISORS PhD STUDENT 1. Van Duc Nguyen 2. Van Tien Pham Do Viet Ha ACKNOWLEDGEMENTS First and foremost, I would like to thank my advisor Associate Prof.

Nguyen Van Duc for for providing an excellent atmosphere for doing research, for his valuable comments, constant support and motivation. His guidance helped me in all the time of research and writing of this dissertation. I could not have imagined having a better advisor and mentor for my PhD. I would also like to thank Dr.

Pham Van Tien for their advice and feedback, also for many educational and inspiring discussions. My sincere gratitude goes to the members in the Wireless Communica- tion Lab, School of Electronics and Telecommunications, Hanoi Univer- sity of Science and Technology, Hanoi, Vietnam. Without their support and friendship it would have been difficult to complete my PhD studies. I am also thankful to Dr.

Nguyen Tien Hoa for his invaluable instruc- tions in presenting my dissertation. I would also like to express my deepest gratitude to my parents, my husband, my son, and my daughter. They were always supporting me and encouraging me with their best wishes, they were standing by me throughout my life. Hanoi, August 27, 2017 PhD STUDENT Do Viet Ha Contents TABLE OF CONTENTS.

iv LIST OF FIGURES. vi LIST OF TABLES. DESIGN OF SHALLOW UWA CHANNEL SIMU- LATORS. Overview of Simulation Models for UWA Channels.

Rayleigh and Rice channels. Deterministic SOS Channel Models. Deterministic SOC Channel Models. The Geometry-based UWA Channel Simulator.

Developing the Reference Model from the Geometrical Channel Model. The Simulation Model. The Estimated Parameters of the Simulation Model. The Measurement-based UWA Channel Simulator.

The Reference Model from the Measurement Data. The Simulation Model. Estimated Channel Parameters of the Simulation Model 33 1. Comparison of the Two Channel Simulators.

The Proposed Approach for the Static UWA Channel. Results and Discussions. The Proposed Approach for the Case of Doppler Effects. The Measurement Data.

The Conventional Measurement-based Simulators. The Proposed Channel Simulator. MODELING OF DOPPLER POWER SPECTRUM FOR SHALLOW UWA CHANNELS. The Proposed Doppler Spectrum Model.

The Doppler Effects in Shallow UWA Channels. The Proposed Doppler Model for UWA Channels. The Description of Doppler Spectrum Measurements. Reference Model from the Measurement Data.

Parameter Optimizations of the Proposed Model. Measurement and Doppler Modeling Results. UWA-OFDM SYSTEM PERFORMANCE ANAL- YSIS USING THE MEASUREMENT-BASED UWA CHAN- NEL MODEL. ICI Analysis of UWA-OFDM Systems.

Ambient Noise Power. 103 LIST OF PUBLICATIONS. 105 ABBREVIATIONS ACF Autocorrelation Function AOA Angles of Arrival AOD Angles of Departure AWGN Additive White Gaussian Noise BPSK Binary Phase Shift Keying CIR Channel Impulse Response FCF Frequency Correlation Function ICI Inter-Channel Interference INLSA Iterative Nonlinear Least Square Approximation ISI Inter-Symbol Interference LNA Low Noise Amplifier LOS Line of Sight LPNM Lp-Norm Method MESS Method of Equally Spaced Scatterers MSE Mean Square Error OFDM Orthogonal Frequency Division Multiplexing PDF Probability Density Function PDP Power Delay Profile PN Pseudo-Noise PSD Power Spectra Density Rx Receiver SINR Signal to Interference plus Noise Ratio SIR Signal-to-Interference Ratio SNR Signal to Noise Ratio SOC Sum-of-Cisoids SOS Sum-of-Sinusoids TCF Time Correlation Function iv v T-FCF Time-Frequency Correlation Function TVCIR Time Variant Channel Impulse Response TVCTF Time-Variant Channel Transfer Function Tx Transmitter UWA Underwater Acoustic WLAN Wireless Local Area Network WSSUS Wide-Sense Stationary Uncorrelated Scattering List of Figures 1 Multipath interference in UWA communication systems.1 The methodology behind the geometry-based channel modelling [17, 55].2 The methodology behind the measurement-based channel modelling [31, 56].3 The scheme of designing the geometry-based channel simulator [17, 55].4 The geometrical model for shallow UWA channels with randomly dis- tributed scatterers Si,n (•) on the surface (i = 1) and the bottom (i = 2) [55].5 The comparison between the normalized FCF of the reference model and that obtained by the geometry-based simulator.6 Illustration of the measurement setup in Halong bay.7 The measured |ĥ(τ, t)|2 for the transmission distance of 150 m.8 The measured and normalized PDP ρ(τ ) obtained for the transmission distance of 150 m.9 The comparison of the normalized FCF obtained by the two simulators to that of the reference model.10 The flowchart of proposed approach to design the static UWA channel simulator.11 The comparison between the normalized FCF of the reference model and that obtained by the measurement-based, the geometry-based, and the proposed simulators.12 The normalized Doppler power spectrum.13 a) The reference T-FCF derived from the measurement results. b) The T-FCF of the channel simulation model designed by the conventional simulator.14 The comparison between the normalized T-FCF of the reference model and that obtained by the conventional measurement-based simulator.15 The flowchart of the proposed approach for the case of moving Rx.16 a) The reference T-FCF derived from the measurement results.

b) The T-FCF of the channel simulation model designed by the proposed simulator.17 The comparison between the normalized T-FCF of the reference model and that obtained by the proposed simulator.18 a) The error of the simulation T-FCF designed by the conventional measurement-based simulator. b)The error of the simulation T-FCF designed by the proposed simulator.1 The 3-D geometry model for shallow environments with randomly dis- tributed scatterers Si,n (•) on the surface (i = 1) and the bottom (i = 2).2 The Spike-shape Doppler spectrum.3 Effect of the two Doppler components on the overall Doppler spectrum.4 Illustration of the measurement setup in Halong bay.5 The Doppler measurement scenario 1.6 The Doppler measurement scenario 2.7 The Doppler measurement scenario 3.8 The steps of parameter computations.9 The reference model S˜n (f ) compared with the proposed Doppler model S (f ) for four observed cases in scenario 1.10 The reference model S˜n (f ) compared with the proposed Doppler model S (f ) for six typical cases in scenario 2.11 The reference model S˜n (f ) compared with the proposed Doppler model S (f ) for six cases in scenario 3.12 The estimated trajectory movement of the Rx for scenario 3.1 Average SIR versus signal bandwidth for different numbers of sub-carriers.2 Average SINR versus signal bandwidth for different numbers of sub-carriers.3 Capacity of UWA-OFDM system versus signal bandwidth for different numbers of sub-carriers.4 Average spectra efficiency versus signal bandwidth for the number of sub-carriers N = 256, and SNR = 20 dB at the receiver.5 Required transmit power PT versus signal bandwidth to achieve an SNR of 20 dB at the receiver.6 Average spectra efficiency versus SNR at the receiver for the number of sub-carriers N = 256, and signal bandwidth B = 10 kHz.7 Average SIR, SINR versus SNR at the receiver for the number of sub- carriers N = 256, and signal bandwidth B = 10 kHz.8 Average spectra efficiency versus SNR at the receiver for the number of sub-carriers N = 256, and signal bandwidth B = 10 kHz.9 Average SIR, SINR, SNR versus transmit power for the number of sub- carriers N = 256, and signal bandwidth B = 10 kHz.10 Noise power, average ICI power, and average desired signal power versus transmit power for the number of sub-carriers N = 256, and signal bandwidth B = 10 kHz.11 Cumulative distribution function of the SNR, SIR, and SINR of sub- carriers for N = 256, and signal bandwidth B = 10 kHz.12 Results of Doppler spectrum measurement and modeling while the Rx moves with the consistent speed of VR = 0. 104 List of Tables 1.1 Parameters of the geometrical channel model .2 The performance comparisons .3 The performance comparison of the simulation approaches.1 Environmental conditions and system configurations of experiment .2 The optimal and derivative parameters of the proposed model.3 The optimal parameters for Doppler spectrum modeling derived from the measurement data in scenario 1 (as plotted in Fig.4 The optimal parameters for Doppler spectrum modeling derived from the measurement data in scenario 2 (as plotted in Fig.5 The optimal parameters for Doppler spectrum modeling derived from the measurement data in scenario 3 (as plotted in Fig. 88 ix Luận án đầy đủ ở file: Luận án full

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Do Viet Ha (2017). Mô hình kênh truyền thủy âm vùng nước nông [Luận án tiến sĩ, Hanoi University of Science and Technology]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/mo-hinh-kenh-truyen-thuy-am-vung-nuoc-nong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Mô hình kênh truyền thủy âm vùng nước nông" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Mô hình đặc tính kênh truyền cho thông tin thủy âm vùng nước nông đề xuất phương pháp phân tích và mô hình hóa hiệu quả thông tin thủy âm tại vùng nước nông."

Luận án "Mô hình kênh truyền thủy âm vùng nước nông" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Hanoi University of Science and Technology. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Mô hình kênh truyền thủy âm vùng nước nông" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Mô hình kênh truyền thủy âm vùng nước nông" thuộc chuyên ngành Telecommunications Engineering. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Mô hình kênh truyền thủy âm vùng nước nông" có bao nhiêu trang?

Luận án "Mô hình kênh truyền thủy âm vùng nước nông" có 128 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Mô hình kênh truyền thủy âm vùng nước nông" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter