Luận án tiến sĩ: Mô hình hóa và đặc tả hình thức các giao diện thành phần có chứa chất lượng dịch vụ và tính tương tranh
Luận án: Luận án tiến sĩ mô hình hóa và đặc tả hình thức các giao diện thành phần có chứa chất lượng dịch vụ và tính tương tranh. Xem tóm tắt và tải về tại Luan
Công nghệ phần mềm
Luan An
Luận án
Số trang
135
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Mô hình hóa giao diện: Cải thiện đặc tả hình thức
- Số trang:
- 135 trang
- Chuyên ngành:
- Công nghệ phần mềm
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Mô hình hóa giao diện Cải thiện đặc tả hình thức
Tài liệu này giới thiệu các phương pháp hình thức cho mô hình hóa và đặc tả hình thức giao diện thành phần. Việc phát triển phần mềm phức tạp đòi hỏi sự chính xác cao. Các hệ thống tương tranh và có ràng buộc thời gian đặc biệt cần đặc tả chặt chẽ. Hạn chế của các phương pháp truyền thống tạo ra rủi ro. Chúng thường không đủ mạnh để kiểm chứng tính đúng đắn. Nhu cầu về một ngôn ngữ đặc tả hình thức mạnh mẽ là rõ ràng. Nó giúp đảm bảo chất lượng hệ thống phần mềm dựa trên thành phần. Nghiên cứu này cung cấp các công cụ và kỹ thuật cần thiết. Mục tiêu là tăng cường độ tin cậy của phần mềm. Tóm tắt này trình bày các đóng góp chính và bố cục chi tiết của tài liệu.
1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng của đặc tả giao diện
Việc đặc tả hình thức giao diện thành phần rất quan trọng. Nó đảm bảo các thành phần tương tác đúng cách. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc định nghĩa rõ ràng các giao diện API. Điều này giảm thiểu lỗi tích hợp và tăng khả năng tái sử dụng. Mục tiêu chính là xây dựng các mô hình chặt chẽ. Các mô hình này giúp phát triển hệ thống phần mềm dựa trên thành phần an toàn. Chúng cũng hỗ trợ hệ thống có ràng buộc thời gian. Việc áp dụng các phương pháp hình thức mang lại sự tin cậy cao hơn. Điều này đặc biệt đúng với các hệ thống tương tranh phức tạp.
1.2. Hạn chế phương pháp đặc tả truyền thống
Các phương pháp đặc tả truyền thống thường thiếu sự chặt chẽ. Chúng gặp khó khăn trong việc xử lý các ràng buộc thời gian và sự tương tranh. Điều này dẫn đến các lỗi tiềm ẩn khó phát hiện. Việc kiểm chứng hình thức giao diện trở nên không khả thi. Các đặc tả phi hình thức có thể mơ hồ. Chúng gây ra hiểu lầm giữa các nhà phát triển. Một ngôn ngữ đặc tả hình thức cần thiết để loại bỏ sự mơ hồ. Tài liệu giải quyết những hạn chế này. Nó đề xuất các giải pháp dựa trên lý thuyết và công cụ hình thức. Mục đích là nâng cao độ chính xác và khả năng kiểm chứng của các đặc tả.
II.Nền tảng đặc tả hình thức giao diện thành phần
Để phát triển các mô hình đặc tả hiệu quả, cần có nền tảng vững chắc. Công nghệ phần mềm dựa trên thành phần (CBSE) là một khái niệm trung tâm. Tuy nhiên, CBSE cũng đối mặt với nhiều thách thức. Đảm bảo chất lượng là một vấn đề lớn. Đặc biệt, khi các thành phần tương tác trong môi trường thời gian thực. Tài liệu này đi sâu vào các công nghệ và lý thuyết nền tảng. Nó bao gồm các khái niệm về ô-tô-mát thời gian và lý thuyết Vết. Những công cụ này cung cấp cơ sở hình thức. Chúng giúp mô hình hóa hành vi và các ràng buộc thời gian của hệ thống. Hiểu rõ kiến thức này giúp áp dụng các phương pháp hình thức hiệu quả hơn.
2.1. Công nghệ phần mềm dựa trên thành phần và chất lượng
Công nghệ phần mềm dựa trên thành phần (CBSE) thúc đẩy tái sử dụng. Nó cải thiện hiệu quả phát triển. Tuy nhiên, việc tích hợp các thành phần đặt ra thách thức. Đặc biệt là đảm bảo chất lượng. Việc kiểm chứng hành vi của các thành phần riêng lẻ không đủ. Cần có phương pháp kiểm chứng sự tương tác của chúng. Tài liệu xem xét các công nghệ hiện có. Nó phân tích các vấn đề chất lượng trong hệ thống dựa trên thành phần. Mục tiêu là xây dựng một kiến trúc phần mềm mạnh mẽ. Một kiến trúc có khả năng kiểm chứng cao là cần thiết. Điều này giúp phát triển phần mềm dựa trên thành phần đáng tin cậy.
2.2. Ô tô mát thời gian và lý thuyết Vết cho hệ tương tranh
Ô-tô-mát thời gian (Timed Automata) là một công cụ hình thức quan trọng. Nó mô hình hóa hành vi của các hệ thống có ràng buộc thời gian. Tài liệu sử dụng Ô-tô-mát thời gian để đặc tả các giao diện thành phần. Lý thuyết Vết (Trace Theory) cung cấp một cách tiếp cận khác. Nó mô tả các chuỗi sự kiện trong hệ thống tương tranh. Kết hợp hai lý thuyết này tạo ra một ngôn ngữ đặc tả hình thức mạnh mẽ. Nó có khả năng biểu diễn cả khía cạnh thời gian và tương tranh. Công cụ UPPAAL được giới thiệu. Nó hỗ trợ việc kiểm chứng hình thức giao diện dựa trên Ô-tô-mát thời gian.
III.Lý thuyết Vết thời gian Nền tảng đặc tả hệ thống
Lý thuyết Vết thời gian đóng vai trò trung tâm trong nghiên cứu. Nó cung cấp một khung hình thức để mô tả hành vi của các hệ thống. Đặc biệt, các hệ thống tương tranh có ràng buộc thời gian. Các khái niệm như Vết thời gian và ô-tô-mát khoảng bất đồng bộ được giới thiệu chi tiết. Những công cụ này cho phép đặc tả chính xác các sự kiện. Chúng cũng mô tả mối quan hệ thời gian giữa các sự kiện. Phát triển một lôgic trên Vết thời gian là cần thiết. Lôgic này cho phép suy luận về các thuộc tính của hệ thống. Nó đảm bảo tính đúng đắn và an toàn trong mọi trường hợp. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc thiết kế dựa trên thành phần đáng tin cậy.
3.1. Vết thời gian và ô tô mát khoảng bất đồng bộ
Vết thời gian (Timed Traces) là một mở rộng của lý thuyết Vết cổ điển. Nó bổ sung thông tin về thời gian xảy ra của các sự kiện. Điều này giúp mô tả chính xác hơn các hệ thống thời gian thực. Ô-tô-mát khoảng bất đồng bộ (Asynchronous Duration Automata – ADA) là một mô hình liên quan. Nó biểu diễn hành vi của các thành phần. ADA sử dụng các khoảng thời gian để đặc tả các sự kiện. Sự kết hợp giữa Vết thời gian và ADA tạo ra một khung hình thức toàn diện. Nó cho phép mô hình hóa các giao diện thành phần với các ràng buộc thời gian phức tạp.
3.2. Lôgic trên Vết thời gian cho đặc tả chặt chẽ
Việc phát triển một lôgic hình thức trên Vết thời gian là rất quan trọng. Lôgic này cho phép biểu diễn các thuộc tính hành vi. Nó có thể kiểm chứng các đặc tính an toàn và sống của hệ thống. Các biểu thức lôgic mô tả các điều kiện phải được thỏa mãn. Chúng liên quan đến trình tự và thời gian của các sự kiện. Lôgic này cung cấp một công cụ mạnh mẽ. Nó giúp phân tích tính đúng đắn của các đặc tả. Điều này góp phần vào việc kiểm chứng hình thức giao diện. Nó nâng cao độ tin cậy của phần mềm. Việc này là thiết yếu trong phát triển phần mềm dựa trên thành phần.
IV.Mô hình hóa thành phần Giao diện và hợp đồng phần mềm
Nghiên cứu đề xuất một mô hình cụ thể cho hệ thống tương tranh. Nó dựa trên các khái niệm và kỹ thuật của rCOS (Refinement of Component and Object Systems). Mô hình này tập trung vào kiến trúc thành phần và các giao thức tương tác. Nó định nghĩa rõ ràng cách các thành phần giao tiếp. Giao diện và hợp đồng phần mềm là các yếu tố cốt lõi. Chúng cung cấp cơ chế để đặc tả hành vi mong đợi. Đồng thời, chúng đảm bảo khả năng tương thích giữa các thành phần. Phương pháp này hỗ trợ việc ghép nối các hợp đồng. Nó tạo ra một kiến trúc phần mềm thống nhất và có thể kiểm chứng. Sự chặt chẽ của mô hình giúp quản lý độ phức tạp của hệ thống.
4.1. Kiến trúc thành phần và giao thức tương tác
Kiến trúc thành phần được thiết kế để phân chia hệ thống. Nó chia thành các đơn vị độc lập có thể tái sử dụng. Mỗi thành phần có một vai trò cụ thể. Các giao thức tương tác xác định quy tắc giao tiếp. Chúng đảm bảo các thành phần hoạt động hài hòa. Mô hình hóa các giao thức này bằng phương pháp hình thức là cần thiết. Nó giúp tránh các lỗi do giao tiếp sai. Tài liệu mô tả cách sử dụng Vết thời gian. Nó biểu diễn các giao thức này một cách chính xác. Điều này góp phần vào một thiết kế dựa trên thành phần mạnh mẽ.
4.2. Khái niệm giao diện và hợp đồng phần mềm
Giao diện API là điểm tiếp xúc giữa các thành phần. Nó định nghĩa các dịch vụ một thành phần cung cấp. Hợp đồng phần mềm mở rộng khái niệm giao diện. Nó bao gồm các điều kiện tiên quyết, điều kiện hậu và bất biến. Các hợp đồng này đặc tả hành vi mong đợi của thành phần. Chúng cũng đảm bảo tính đúng đắn trong quá trình tương tác. Tài liệu trình bày cách ghép nối các hợp đồng. Việc này cho phép xây dựng các hợp đồng phức tạp hơn. Nó đảm bảo tính tương thích giữa các thành phần. Việc này rất quan trọng trong mô hình hóa thành phần phần mềm.
V.Đặc tả giao diện thành phần Kiểm chứng hình thức
Nghiên cứu giới thiệu một phương pháp cụ thể. Nó đặc tả các thành phần trong hệ tương tranh có ràng buộc thời gian. Phương pháp này dựa trên nguyên lý thiết kế dựa trên giao diện. Ô-tô-mát giao diện tương tranh có ràng buộc thời gian (TCIA) là công cụ chính. TCIA cho phép biểu diễn động thái của giao diện. Nó bao gồm cả các ràng buộc thời gian. Khả năng ghép nối và làm mịn các thành phần được thảo luận. Điều này giúp xây dựng hệ thống từ các thành phần nhỏ hơn. Nó đảm bảo tính đúng đắn của toàn bộ hệ thống. Các kỹ thuật kiểm chứng hình thức giao diện được áp dụng. Chúng xác minh rằng các đặc tả đáp ứng yêu cầu. Phương pháp này nâng cao đáng kể độ tin cậy của phần mềm.
5.1. Ô tô mát giao diện tương tranh có ràng buộc thời gian TCIA
TCIA là một mở rộng của Ô-tô-mát giao diện truyền thống. Nó tích hợp các ràng buộc thời gian một cách hình thức. Mỗi TCIA mô tả hành vi của một giao diện thành phần. Nó bao gồm các sự kiện, trạng thái và điều kiện thời gian. TCIA cho phép đặc tả chính xác các tương tác. Nó cũng xử lý được sự phụ thuộc vào thời gian. Mô hình này là một ngôn ngữ đặc tả hình thức hiệu quả. Nó hỗ trợ việc kiểm chứng hình thức giao diện. Nó đảm bảo các thành phần hoạt động như mong đợi. Điều này giảm thiểu rủi ro trong quá trình phát triển.
5.2. Khả năng ghép nối và làm mịn thành phần
Khả năng ghép nối (composability) là một thuộc tính quan trọng. Nó cho phép kết hợp các thành phần riêng lẻ. Các thành phần kết hợp thành một hệ thống lớn hơn. Tài liệu trình bày cách tích song song các TCIA. Nó để kiểm tra tính tương thích giữa các thành phần. Làm mịn (refinement) là quá trình thay thế một thành phần. Nó thay thế bằng một thành phần chi tiết hơn. Nó vẫn giữ được hành vi đã đặc tả. Các nguyên tắc làm mịn được định nghĩa. Chúng đảm bảo tính đúng đắn của quá trình thay thế. Những kỹ thuật này hỗ trợ thiết kế dựa trên thành phần linh hoạt. Đồng thời, chúng duy trì sự chặt chẽ hình thức.
VI.Kiểm chứng hình thức hệ phân tán có ràng buộc thời gian
Nghiên cứu mở rộng mô hình và phương pháp đặc tả. Nó áp dụng cho các hệ phân tán có ràng buộc thời gian. Hệ dịch chuyển phân tán là một khái niệm trung tâm. Nó mô tả hành vi của các thành phần phân tán. Thách thức lớn nằm ở việc kiểm soát đồng bộ hóa và thời gian. Đặc biệt là trong môi trường không đồng bộ. Tài liệu giới thiệu lôgic thời gian trên cấu hình Foata. Lôgic này cho phép kiểm chứng các thuộc tính phức tạp. Nó giải quyết bài toán kiểm chứng cho các hệ thống này. Kết quả là một khung làm việc mạnh mẽ. Nó hỗ trợ thiết kế và kiểm chứng các kiến trúc phần mềm phân tán. Nó đảm bảo độ tin cậy và hiệu suất cao.
6.1. Hệ phân tán có ràng buộc thời gian và thách thức
Hệ phân tán có ràng buộc thời gian đặt ra nhiều thách thức. Các thành phần hoạt động trên các nút khác nhau. Chúng giao tiếp qua mạng không đáng tin cậy. Việc duy trì đồng bộ hóa và đáp ứng các ràng buộc thời gian là rất khó. Tài liệu định nghĩa một mô hình cho hệ phân tán. Nó có khả năng biểu diễn cả khía cạnh phân tán và thời gian. Nó giúp kiểm soát các tương tác. Mục tiêu là phát triển các phương pháp kiểm chứng. Các phương pháp này có thể xử lý sự phức tạp của hệ thống. Nó đảm bảo tính đúng đắn của kiến trúc phần mềm.
6.2. Lôgic thời gian trên cấu hình Foata và kiểm chứng
Cấu hình Foata là một cách biểu diễn Vết thời gian. Nó hữu ích cho các hệ phân tán. Nó nắm bắt được mối quan hệ nhân quả và đồng thời giữa các sự kiện. Tài liệu phát triển một lôgic thời gian trên cấu hình Foata. Lôgic này cho phép đặc tả và kiểm chứng các thuộc tính. Nó bao gồm các thuộc tính an toàn và sống của hệ thống phân tán. Bài toán kiểm chứng được trình bày chi tiết. Nó chỉ ra cách áp dụng các thuật toán hình thức. Mục đích là để xác minh tính đúng đắn của hệ thống. Phương pháp này cung cấp công cụ mạnh mẽ. Nó hỗ trợ kiểm chứng hình thức giao diện trong môi trường phân tán.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (135 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMục lục 1 Giới thiệu 1 1.2 Các kết quả chính của luận án .3 Bố cục của luận án. 8 2 Kiến thức nền tảng 10 2.1 Công nghệ phần mềm dựa trên thành phần .2 Các công nghệ xây dựng hệ thống phần mềm dựa trên thành phần hiện nay .3 Đảm bảo chất lượng cho các hệ thống phần mềm dựa trên thành phần .2 Ô-tô-mát thời gian .2 Ô-tô-mát thời gian .3 Công cụ UPPAAL .3 Lý thuyết Vết và ứng dụng trong đặc tả hệ thống tương tranh .3 Ô-tô-mát đoán nhận ngôn ngữ Vết .4 Logic trên Vết. 50 3 Lý thuyết Vết thời gian 51 3.2 Vết thời gian và ô-tô-mát khoảng bất đồng bộ .1 Vết thời gian .2 Ô-tô-mát khoảng bất đồng bộ .3 Lôgic trên Vết thời gian .4 Các nghiên cứu liên quan. 66 i 4 Một mô hình cho hệ thống tương tranh có ràng buộc thời gian dựa trên các khái niệm và kỹ thuật rCOS 67 4.2 Kiến trúc thành phần và các giao thức tương tác .3 Vết thời gian và biểu diễn của nó .4 Mô hình thành phần .2 Giao diện và hợp đồng .3 Ghép nối các hợp đồng.
81 5 Phương pháp đặc tả các thành phần trong hệ tương tranh có ràng buộc thời gian theo nguyên lý thiết kế dựa trên giao diện 83 5.2 Ô-tô-mát giao diện tương tranh có ràng buộc thời gian .2 Khả năng ghép nối và Tích song song các TCIA .3 Làm mịn các thành phần .3 Các nghiên cứu liên quan. 96 6 Mô hình đặc tả và kiểm chứng các hệ phân tán có ràng buộc thời gian dựa trên hệ dịch chuyển phân tán 98 6.1 Hệ phân tán có ràng buộc thời gian .2 Lôgic thời gian trên cấu hình Foata .3 Bài toán kiểm chứng .4 Các nghiên cứu liên quan .1 Các kết quả đạt được .2 Hướng phát triển tiếp theo. 114 ii Danh sách hình vẽ 1.1 Cấu trúc luận án .1 Mô hình phát triển CBSE .2 Kiến trúc CBSE .3 Đồng hồ là một hàm thời gian .4 Mô hình điều khiển đèn không có thời gian .5 Mô hình điều khiển đèn có thời gian .6 Mô hình hệ thống điều khiển thanh chắn tàu .7 Thuộc tính Safety và Real-time Liveness của bài toán mô hình hệ điều khiển đóng mở thanh chắn tàu .8 Mạng các ô-tô-mát thời gian .9 Ô-tô-mát tích của hai ô-tô-mát trong Hình 2.10 Ví dụ một mạng với các vùng thời gian không lồi .11 Kiến trúc hệ thống của UPPAAL .12 Đồ thị phụ thuộc của bảng chữ cái phụ thuộc .13 Một đồ thị biểu diễn của Vết Mazurkiewicz .14 Ánh xạ wtot() cho từ abcba .15 Một ô-tô-mát bất đồng bộ .16 Ý nghĩa của Until .1 Sơ đồ thứ tự bộ phận Vết thời gian được cho trong ví dụ 3.2 Sơ đồ thứ tự bộ phận của một Vết khoảng được cho trong ví dụ 3.3 Sơ đồ thứ tự bộ phận của Vết khoảng (T, J) và và Vết thời gian (T 0 , θ) thỏa (T, J) .4 Một ADA với hàm gán thời gian J trong ví dụ 3.5 Ngữ nghĩa của toán tử EXI .6 Ngữ nghĩa của toán tử UI .1 Kiến trúc hệ thống .2 Thời gian và thứ tự của M code(m) và phép chiếu của nó trên các phương thức của B .1 Một TCIA P với JP (a) = [1, 2], JP (b) = [2, 3], JP (c) = [1, 3] (i) và đồ thị chuyển trạng thái tương ứng (ii) .2 TCIA Q với JQ (b) = [2, 3], JQ (c) = [1, 3], JQ (d) = [2, 4] (i) và đồ thị chuyển trạng thái tương ứng (ii) là tương thích với TCIA P trong Ví dụ 5.3 Kết quả phép tích song song giữa P và Q trong Hình 5.1 Hệ phân tán có yếu tố thời gian và các thực thi đồng bộ và bất đồng bộ của nó .2 Một Vết thời gian .3 Cấu hình Foata của một Vết thời gian trong Hình 6.4 Đồ thị cấu hình Foata của Vết thời gian được chỉ ra trong Hình 6.2105 iv Danh sách bảng 2.1 Bảng so sánh giữa các công nghệ .2 Bảng chuyển của ô-tô-mát bất đồng bộ của Hình 2.1 Bảng chuyển của TCIA P trong ví dụ 5.2 Bảng chuyển của TCIA Q trong ví dụ 5. 89 v Bảng các từ viết tắt Từ viết tắt Từ gốc Giải nghĩa-Tạm dịch AA Asynchronous Automata Ô-tô-mát bất đồng bộ ADA Asynchronous Duration Au- Ô-tô-mát khoảng bất tomata đồng bộ CBSE Component-based Software Công nghệ phần mềm dựa Enginnering trên thành phần CBSD Component-based Software Phát triển phần mềm dựa Development trên thành phần DTS Distributed Transition Sys- Hệ dịch chuyển phân tán tems DDTS Duration Distributed Transi- Hệ dịch chuyển phân tán tion Systems khoảng TCIA Timed Concurrent Interface Ô-tô-mát giao diện tương Automata tranh thời gian UTP Unifying Theories of Program- Lý thuyết hợp nhất về lập ming trình (tạm dịch) TA Timed Automata Ô-tô-mát thời gian LTL Linear Temporal Logic Logic thời gian tuyến tính TLTL Timed Linear Temporal Logic Logic thời gian tuyến tính có ràng buộc thời gian rCOS Refinement of Component and Làm mịn thành phần và Object Systems các hệ thống đối tượng COM Component Object Model Mô hình đối tượng thành phần DCOM Distributed Component Ob- Mô hình đối tượng thành ject Model phần phần tán CORBA Common Object Request Bro- ker Architecture ORB Object Request Broker OMG Object Management Group Tập đoàn quản lý đối tượng COTS Component Off The Shelf Thành phần thương mại có sẵn TW Timed Word Từ thời gian vi Từ viết tắt Từ gốc Giải nghĩa-Tạm dịch RTS Real-time systems Các hệ thời gian thực CCS Calculus of Communicating Tính toán các hệ thống Systems giao tiếp CTL Computational Tree Logic Logic cây tính toán TCTL Timed Computational Tree Logic cây tính toán có Logic thời gian P roc Process Ký hiệu tiến trình wtot word to trace Ký hiệu hàm chuyển từ "từ" sang "Vết" ttow trace to word Ký hiệu hàm chuyển từ "Vết" sang "từ" BA Büchi Automata Ô-tô-mát Bu-khi conf Configuration Ký hiệu cấu hình CG Configuration Graph Ký hiệu đồ thị cấu hình WCET Worst-case Execution Time Thời gian thực thi yếu nhất dtot duration to timed Ký hiệu hàm chuyển thời khoảng sang thời điểm tT rL timed Trace Language Ngôn ngữ Vết thời gian intv inteval Ký hiệu khoảng thời gian pref prefix Ký hiệu tiền tố P roj Project Ký hiệu phép chiếu dur duration Ký hiệu khoảng Ctr Contract Hợp đồng Comp Component Thành phần Behav Behavior Hành vi ActComp Active Component Thành phần chủ động SysCtr System Contract Hợp đồng hệ thống vii Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS.
Đặng Văn Hưng và PGS. Nguyễn Việt Hà tại bộ môn Công nghệ Phần mềm, Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội. Các số liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực, chưa được công bố bởi bất kỳ tác giả nào hay ở bất kỳ công trình nào khác. Tác giả viii Lời cảm ơn Luận án này được thực hiện tại Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội dưới sự hướng dẫn khoa học của TS Đặng Văn Hưng và PGS.
Nguyễn Việt Hà. Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các Thầy về định hướng khoa học, sự quan tâm, hướng dẫn và các chỉ bảo kịp thời cho các hướng nghiên cứu, tạo điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình nghiên cứu tại trường. Nghiên cứu sinh cũng xin cảm ơn tới các thày cô trong Bộ môn Công nghệ Phần mềm. Trong quá trình thực hiện luận án, nghiên cứu sinh đã nhận được sự giúp đỡ nhiệt tình và sự động viên kịp thời của các thầy cô, các nhà khoa học.
Đây là nguồn động lực lớn để tôi có thể hoàn thành luận án. Nghiên cứu sinh xin trân trọng cảm ơn Lãnh đạo Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc Gia Hà Nội đã tạo những điều kiện tốt nhất để nghiên cứu sinh có được môi trường nghiên cứu tốt nhất và hoàn thành chương trình nghiên cứu của mình. Xin chân thành cám ơn Khoa Công nghệ Thông tin, Phòng Đào tạo và đào tạo sau đại học và các nhà khoa học thuộc trường Đại học Công nghệ cũng như các nghiên cứu sinh khác về sự hỗ trợ trên phương diện hành chính, hợp tác có hiệu quả trong suốt quá trình nghiên cứu khoa học của mình. Nghiên cứu sinh xin gửi lời cảm ơn tới Ban Lãnh đạo Trường Đại học Dân lập Hải Phòng, Khoa Công nghệ Thông tin và các bạn đồng nghiệp vì đã tạo nhiều điều kiện thuận lợi hỗ trợ cho nghiên cứu sinh có thời gian và toàn tâm thực hiện triển khai đề tài nghiên cứu của luận án.
Nghiên cứu sinh cũng xin trân trọng cảm ơn các nhà khoa học, tác giả các công trình công bố đã trích dẫn trong luận án vì đã cung cấp nguồn tư liệu quý báu, những kiến thức liên quan trong quá trình nghiên cứu hoàn thành luận án. Cuối cùng là sự biết ơn tới Bố Mẹ, vợ con, các anh chị em trong gia đình và những người bạn thân thiết đã liên tục động viên để duy trì nghị lực, sự cảm thông, chia sẻ về thời gian, sức khỏe và các khía cạnh của cuộc sống trong cả quá trình hoàn thành luận án. ix Tóm tắt Chất lượng dịch vụ của một hệ thống bao gồm thời gian tiến hành, tài nguyên tiêu thụ và độ tin cậy của dịch vụ, trong đó thì chất lượng dịch vụ về thời gian đang được quan tâm nhiều, thể hiện rằng thời gian cung ứng dịch vụ tốt hơn. Ràng buộc thời gian trong các hệ thống thường được phân chia thành hai loại là ràng buộc thời gian cứng (hard) và mềm (soft).
Luận án quan tâm tới các ràng buộc thời gian cứng. Để chất lượng dịch vụ tốt, các phương thức trong hệ thống cần được tiến hành song song (tăng tốc độ đáp ứng) nếu có thể và phải có ràng buộc thời gian rõ ràng. Ràng buộc thời gian thể hiện thời gian tối thiểu và tối đa mà phương thức cần để có thể cung cấp dịch vụ, tức là không được gọi phương thức quá “dày” 1 , nếu không có thể sẽ gây ra tình trạng dịch vụ không đáp ứng được. Luận án quan tâm tới phương pháp đặc tả hệ thống có chứa chất lượng dịch vụ về thời gian.
Đối tượng nghiên cứu của luận án là các hệ thống phần mềm dựa trên thành phần có tính tương tranh và có ràng buộc về thời gian. Tính tương tranh là một thuộc tính của hệ thống trong đó một số dịch vụ của hệ thống được cho phép truy cập một cách song song. Ràng buộc về thời gian trong luận án là các yêu cầu về thời gian thực thi của các hành động trong hệ thống, mỗi hành động sẽ được gắn với một khoảng thời gian cho việc thực thi của nó.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Mô hình hóa và đặc tả hình thức các giao diện thành phần (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/mo-hinh-hoa-va-dac-ta-hinh-thuc-cac-giao-dien-thanh-phan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Mô hình hóa và đặc tả hình thức các giao diện thành phần" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ mô hình hóa và đặc tả hình thức các giao diện thành phần có chứa chất lượng dịch vụ và tính tương tranh. Xem tóm tắt và tải về tại Luan
Luận án "Mô hình hóa và đặc tả hình thức các giao diện thành phần" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Mô hình hóa và đặc tả hình thức các giao diện thành phần" thuộc chuyên ngành Công nghệ phần mềm. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Mô hình hóa và đặc tả hình thức các giao diện thành phần" có bao nhiêu trang?
Luận án "Mô hình hóa và đặc tả hình thức các giao diện thành phần" có 135 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Mô hình hóa và đặc tả hình thức các giao diện thành phần" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.