Luận án: Nghiên cứu chế tạo vật liệu hấp thụ băng tần rộng vùng GHz trên cơ sở metamaterials
Luận án tiến sĩ: Chế tạo vật liệu hấp thụ băng tần rộng GHz. Nghiên cứu metamaterials, ứng dụng radar, tác chiến điện tử.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
108
Thời gian đọc
17 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Vật liệu Hấp thụ Metamaterial Băng tần rộng GHz: Tổng quan
- Số trang:
- 108 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Vật liệu điện tử
- Tác giả:
- Đinh Hồng Tiệp
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Vật liệu Hấp thụ Metamaterial Băng tần rộng GHz Tổng quan
Metamaterials đại diện cho một bước tiến quan trọng trong kỹ thuật điện từ. Chúng là các cấu trúc nhân tạo có tính chất không tìm thấy trong tự nhiên. Nghiên cứu này tập trung vào vật liệu hấp thụ băng tần rộng hoạt động ở dải tần GHz. Các vật liệu này có khả năng kiểm soát và hấp thụ sóng điện từ một cách hiệu quả. Mục tiêu là phát triển các siêu vật liệu hấp thụ có hiệu suất cao, mang lại lợi ích trong nhiều lĩnh vực. Sự hiểu biết sâu sắc về các nguyên lý cơ bản của metamaterials là nền tảng cho việc thiết kế các thiết bị hấp thụ tiên tiến. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm che chắn điện từ và công nghệ tàng hình. Sự phát triển vật liệu hấp thụ băng tần rộng là một thách thức lớn nhưng cũng đầy hứa hẹn. Chúng mở ra những hướng nghiên cứu mới trong việc quản lý năng lượng sóng điện từ.
1.1. Lịch sử và Lý thuyết Cơ bản Metamaterial
Lịch sử vật liệu biến hóa bắt nguồn từ các ý tưởng về chiết suất âm. Các cấu trúc siêu vật liệu có kích thước dưới bước sóng tạo ra các tương tác mạnh với sóng điện từ. Lý thuyết môi trường hiệu dụng mô tả các tính chất vĩ mô của chúng. Độ điện thẩm và từ thẩm hiệu dụng có thể được điều chỉnh linh hoạt. Điều này cho phép tạo ra các vật liệu có tính chất điện từ độc đáo. Cộng hưởng điện và cộng hưởng từ là những cơ chế cơ bản. Chúng cho phép kiểm soát phản ứng của vật liệu với sóng. Sự phát triển này mở ra khả năng thiết kế vật liệu với các chức năng mới, vượt ra ngoài giới hạn của vật liệu truyền thống. Siêu vật liệu hấp thụ là một trong những ứng dụng quan trọng nhất. Chúng thể hiện khả năng vượt trội so với vật liệu hấp thụ truyền thống.
1.2. Hấp thụ Sóng Điện từ và Phối hợp Trở kháng
Vật liệu hấp thụ sóng điện từ hoạt động hiệu quả khi trở kháng được phối hợp với môi trường tự do. Điều này giảm thiểu phản xạ sóng tới. Đồng thời, vật liệu cần có cơ chế tổn hao mạnh mẽ để chuyển đổi năng lượng sóng thành nhiệt. Các cơ chế tổn hao bao gồm tổn hao điện môi và tổn hao ohmic. Thiết kế cấu trúc cộng hưởng chính xác là yếu tố then chốt. Những cấu trúc này bẫy và tiêu tán năng lượng sóng. Để đạt được hấp thụ băng thông rộng, cần kết hợp nhiều cộng hưởng. Hoặc sử dụng cấu trúc có trở kháng biến đổi liên tục. Sự tối ưu hóa này đảm bảo hiệu suất hấp thụ cao trên một dải tần số rộng vùng GHz. Đây là mục tiêu chính của thiết kế siêu vật liệu hấp thụ.
II.Phương pháp Nghiên cứu Thiết kế Siêu Vật liệu Hấp thụ
Phát triển các siêu vật liệu hấp thụ hiệu quả đòi hỏi các phương pháp nghiên cứu chính xác. Quy trình bao gồm mô hình hóa lý thuyết và xác nhận thực nghiệm. Các công cụ mô phỏng tiên tiến dự đoán hiệu suất. Kỹ thuật chế tạo tạo ra các nguyên mẫu vật lý. Hệ thống đo lường đặc trưng hóa phản ứng điện từ của chúng. Quy trình lặp lại này tinh chỉnh thiết kế để đạt được hiệu suất tối ưu. Nghiên cứu tập trung vào việc vượt qua các thách thức trong thiết kế và chế tạo vật liệu hấp thụ băng tần rộng. Mỗi bước đều quan trọng để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của sản phẩm cuối cùng.
2.1. Kỹ thuật Chế tạo và Mô phỏng Cấu trúc
Kỹ thuật quang khắc là phương pháp phổ biến để chế tạo siêu vật liệu hấp thụ. Phương pháp này cho phép tạo ra các mẫu kim loại chính xác trên nền điện môi. Công nghệ mô phỏng bằng máy tính (CST) hỗ trợ thiết kế và tối ưu hóa. Kỹ thuật tích phân hữu hạn (FIT) được sử dụng trong các mô phỏng này. Nó dự đoán phổ hấp thụ và phân bố trường điện từ. Điều này giúp hiểu rõ cơ chế hấp thụ sóng điện từ. Các mô phỏng lặp lại tinh chỉnh các thông số cấu trúc để đạt được hiệu suất mong muốn. Việc này tiết kiệm thời gian và chi phí so với việc chỉ dựa vào thử nghiệm thực tế. Thiết kế siêu vật liệu đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết và công cụ phần mềm.
2.2. Phương pháp Đo đạc và Đánh giá Tham số
Hệ phân tích mạng vector (VNA) đóng vai trò quan trọng trong việc đặc trưng hóa thực nghiệm. Nó đo các tham số tán xạ (S-parameters). Từ các S-parameters, các giá trị hấp thụ, phản xạ và truyền qua được tính toán. Các tham số điện từ hiệu dụng cũng được xác định. Chúng bao gồm độ điện thẩm và độ từ thẩm hiệu dụng. Phương pháp này xác nhận kết quả mô phỏng. Nó khẳng định khả năng hấp thụ sóng điện từ của vật liệu. Việc đánh giá chính xác các tham số là cần thiết. Nó đảm bảo vật liệu đáp ứng các yêu cầu về hiệu suất hấp thụ băng tần rộng trong vùng GHz. Kiểm tra thực nghiệm là bước cuối cùng để hoàn thiện quá trình thiết kế.
III.Cấu trúc Siêu vật liệu Hấp thụ Đa đỉnh Hiệu suất
Các siêu vật liệu hấp thụ (MPA) thường có hình dạng phức tạp. Những thiết kế này hướng tới các đặc tính hấp thụ cụ thể. Đạt được hấp thụ đa đỉnh hoặc băng thông rộng là mục tiêu chính. Các cấu trúc bất đối xứng và đẳng hướng được khám phá. Những thiết kế này tận dụng các hiện tượng cộng hưởng khác nhau. Mục tiêu là hiệu suất hấp thụ cao trên các tần số mục tiêu. Việc tối ưu hóa hình dạng và vật liệu là rất quan trọng. Điều này đảm bảo khả năng kiểm soát hiệu quả sóng điện từ. Cấu trúc cộng hưởng đóng vai trò trung tâm trong việc định hình phổ hấp thụ.
3.1. Thiết kế Cấu trúc Bất đối xứng Đa đỉnh
Các cấu trúc siêu vật liệu bất đối xứng có thể tạo ra nhiều đỉnh hấp thụ. Các thiết kế như hai vòng cộng hưởng đồng trục phân tách thể hiện hiệu ứng này. Sự phá vỡ đối xứng dẫn đến các chế độ cộng hưởng phức tạp. Điều này tăng cường khả năng khớp nối điện từ. Các cấu trúc hình chữ X cũng tạo ra nhiều cộng hưởng. Cách tiếp cận này hiệu quả cho hấp thụ đa băng tần. Nó tận dụng các phân bố dòng điện khác nhau ở các tần số khác nhau. Việc tối ưu hóa hình dạng và kích thước của các cấu trúc này là cần thiết. Điều này giúp kiểm soát vị trí và cường độ của các đỉnh hấp thụ. Hấp thụ sóng điện từ đa đỉnh có ứng dụng quan trọng trong nhiều lĩnh vực.
3.2. Cấu trúc Đẳng hướng cho Hấp thụ Đỉnh Kép
Các siêu vật liệu đẳng hướng mang lại khả năng hấp thụ độc lập với hướng sóng. Thiết kế chúng để đạt hấp thụ đỉnh kép là một thách thức. Các cấu trúc như đĩa vòng cộng hưởng có thể đạt được điều này. Chúng kết hợp các yếu tố cộng hưởng khác nhau trong một ô đơn vị duy nhất. Điều này cho phép hấp thụ ở hai tần số riêng biệt. Các thiết kế như vậy duy trì hiệu suất nhất quán bất kể phân cực sóng. Tính chất này rất quan trọng đối với các ứng dụng thực tế. Nó đảm bảo tính ổn định và linh hoạt của vật liệu. Cấu trúc cộng hưởng phải được thiết kế cẩn thận để đạt được mục tiêu này. Sự ổn định trong tính chất điện từ là yếu tố then chốt.
IV.Mở rộng Băng thông Hấp thụ Sóng Điện từ Polymer Dẫn
Đạt được hấp thụ băng thông rộng là một thách thức đáng kể đối với siêu vật liệu. Các cấu trúc kim loại-điện môi truyền thống thường có dải hấp thụ hẹp. Việc tích hợp polymer dẫn điện mang lại một giải pháp hứa hẹn. Các vật liệu này đưa vào các cơ chế tổn hao mới. Chúng cũng cung cấp sự linh hoạt trong thiết kế. Điều này nâng cao băng thông hấp thụ tổng thể. Việc này mở ra khả năng tạo ra các vật liệu nhẹ và linh hoạt. Polymer dẫn là chìa khóa để vượt qua giới hạn của kim loại truyền thống. Nghiên cứu này khám phá các cách tích hợp polymer để tăng cường hiệu quả hấp thụ.
4.1. Tích hợp Polymer Dẫn vào Cấu trúc MPA
Việc tích hợp polymer dẫn điện vào các thiết kế siêu vật liệu hấp thụ hiện có sẽ mở rộng băng thông. Các polymer như PEDOT:PSS có độ dẫn điện phụ thuộc tần số. Chúng có thể thay thế một phần các yếu tố kim loại. Điều này đưa thêm các tổn hao ohmic. Sự kết hợp giữa các yếu tố kim loại và polymer tạo ra các cộng hưởng lai. Điều này mở rộng đáng kể phổ hấp thụ tổng thể. Cách tiếp cận này cải thiện đáng kể khả năng hấp thụ băng tần rộng. Việc này cũng mang lại lợi ích về trọng lượng và tính linh hoạt. Cấu trúc cộng hưởng được tối ưu hóa để tận dụng cả hai loại vật liệu.
4.2. Thay thế Kim loại bằng Vật liệu Polymer Dẫn
Thay thế hoàn toàn cấu trúc kim loại bằng polymer dẫn điện là một phương pháp khác. Điều này mang lại lợi thế về tính linh hoạt và chi phí. Các polymer như PANI có thể tự hình thành các yếu tố cộng hưởng. Các tổn hao điện trở nội tại của các polymer này góp phần vào sự hấp thụ. Phương pháp này đạt được hấp thụ băng thông rộng. Nó cũng mở ra con đường cho các ứng dụng hấp thụ linh hoạt và có thể đeo. Tính chất điện từ của polymer có thể được điều chỉnh. Điều này cho phép kiểm soát chính xác hơn quá trình hấp thụ sóng điện từ. Đây là một hướng đi đầy tiềm năng cho các ứng dụng che chắn điện từ và truyền thông không dây.
V.Ứng dụng Tiềm năng Metamaterial Hấp thụ GHz Thực tiễn
Các siêu vật liệu hấp thụ băng tần rộng trong dải GHz có nhiều ứng dụng thực tế đa dạng. Khả năng triệt tiêu sóng điện từ không mong muốn của chúng rất có giá trị. Điều này ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực, từ quốc phòng đến điện tử tiêu dùng. Nghiên cứu liên tục thúc đẩy giới hạn về tiện ích của chúng. Các vật liệu này cung cấp giải pháp cho các vấn đề phức tạp. Chúng cải thiện hiệu suất của nhiều hệ thống điện tử. Nhu cầu về vật liệu hấp thụ hiệu quả đang tăng lên. Điều này đặc biệt đúng trong bối cảnh công nghệ truyền thông không dây phát triển mạnh mẽ.
5.1. Ứng dụng trong Che chắn Điện từ và Radar
Siêu vật liệu hấp thụ rất quan trọng đối với che chắn điện từ. Chúng giảm thiểu nhiễu trong các thiết bị điện tử nhạy cảm. Đối với ứng dụng radar, chúng hỗ trợ công nghệ tàng hình. Các vật liệu hấp thụ giảm diện tích tán xạ radar của vật thể. Điều này khiến việc phát hiện trở nên khó khăn hơn. Chúng cũng có thể cải thiện hiệu suất ăng-ten. Điều này đạt được bằng cách triệt tiêu các búp sóng phụ. Khả năng kiểm soát sóng điện từ giúp bảo vệ thiết bị. Nó cũng tăng cường khả năng hoạt động trong môi trường nhiễu. Hấp thụ sóng điện từ là yếu tố then chốt cho các hệ thống quốc phòng hiện đại.
5.2. Tiềm năng cho Truyền thông Không dây IoT
Trong truyền thông không dây, các vật liệu hấp thụ này quản lý nhiễu. Chúng cải thiện tính toàn vẹn tín hiệu trong môi trường dày đặc. Đối với các thiết bị Internet of Things (IoT), vật liệu hấp thụ nhỏ gọn là rất cần thiết. Chúng có thể giảm tự nhiễu và nâng cao hiệu quả thiết bị. Các ứng dụng trong tương lai bao gồm thu thập năng lượng và môi trường thông minh. Vật liệu hấp thụ băng tần rộng góp phần tạo nên các hệ thống truyền thông ổn định hơn. Chúng cũng mở đường cho các giải pháp kết nối không dây tiên tiến. Thiết kế siêu vật liệu cho các ứng dụng này đòi hỏi sự cân bằng giữa hiệu suất và kích thước.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (108 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ Đinh Hồng Tiệp NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU HẤP THỤ BĂNG TẦN RỘNG VÙNG GHz TRÊN CƠ SỞ VẬT LIỆU BIẾN HÓA (METAMATERIALS) LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU Hà Nội - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ Đinh Hồng Tiệp NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU HẤP THỤ BĂNG TẦN RỘNG VÙNG GHz TRÊN CƠ SỞ VẬT LIỆU BIẾN HÓA (METAMATERIALS) Chuyên ngành: Vật liệu điện tử Mã số: 9.23 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. Vũ Đình Lãm Hà Nội – 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi, dưới sự hướng dẫn của GS. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong các công trình khác. NGHIÊN CỨU SINH ĐINH HỒNG TIỆP LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc và chân thành nhất tới GS.
Vũ Đình Lãm, Thầy đã luôn tận tình hướng dẫn, định hướng kịp thời và tạo mọi điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình học nghiên cứu sinh và công bố các công trình khoa học để tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn TS. Bùi Xuân Khuyến và TS. Bùi Sơn Tùng đã luôn động viên và trao đổi nhiều ý tưởng khoa học mới cho các công bố của luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn sự hỗ trợ nhiệt tình của các thành viên nhóm nghiên cứu vật liệu biến hóa (tại Viện Khoa học Vật liệu – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam), đặc biệt là TS. Nguyễn Thị Hiền và TS. Tôi xin được bày tỏ sự yêu mến và lòng biết ơn chân thành đến các thầy cô, anh, chị đang công tác tại Phòng Vật lý Vật liệu từ và Siêu dẫn đã luôn tạo điều kiện và động viên trong suốt thời gian tôi làm luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Viện Khoa học Vật liệu, Học Viện Khoa học và Công nghệ đã tạo điều kiện thuận lợi về môi trường khoa học chuyên nghiệp, cơ sở vật chất, hỗ trợ kinh phí và các thủ tục hành chính thuận lợi trong quá trình nghiên cứu và học tập.
Cuối cùng, tôi xin gửi lòng biết ơn đến gia đình đã luôn tin tưởng và là nguồn động lực to lớn để tôi hoàn thành luận án này. NGHIÊN CỨU SINH ĐINH HỒNG TIỆP MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ MỞ ĐẦU. Lịch sử hình thành của vật liệu biến hóa và ứng dụng. Lý thuyết môi trường hiệu dụng.
Các tương tác điện từ của vật liệu biến hóa. Cấu trúc cộng hưởng điện. Cấu trúc cộng hưởng từ. Sự phối hợp trở kháng của vật liệu biến hóa với môi trường.
Vật liệu biến hóa hấp thụ sóng điện từ. Vật liệu hấp thụ sóng điện từ tuyệt đối đa đỉnh và dải rộng. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp quang khắc.
Phương pháp mô phỏng. Phương pháp đo đạc. Phương pháp tính toán các tham số điện từ hiệu dụng. VẬT LIỆU BIẾN HÓA BẤT ĐỐI XỨNG VÀ ĐẲNG HƯỚNG HẤP THỤ SÓNG ĐIỆN TỪ ĐA ĐỈNH.
Hiệu ứng bất đối xứng của cấu trúc hai vòng cộng hưởng đồng trục. Hiệu ứng bất đối xứng của cấu trúc vòng cộng hưởng kín. Vật liệu biến hóa đẳng hướng hấp thụ sóng điện từ đỉnh kép. Vật liệu biến hóa hấp thụ sóng điện từ đa đỉnh có cấu trúc hình chữ X.
MỞ RỘNG DẢI HẤP THỤ SÓNG ĐIỆN TỪ BẰNG CÁCH TÍCH HỢP POLYMER DẪN. Mở rộng dải tần số hấp thụ của MPA dựa trên việc tích hợp vật liệu polymer dẫn. Mở rộng dải tần số hấp thụ của MPA bằng cách thay thế hoàn toàn cấu trúc kim loại bởi vật liệu polymer dẫn. 82 KẾT LUẬN CHUNG.
83 HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. 85 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 86 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 87 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ Tiếng Anh Tiếng Việt viết tắt Broadband Metamaterial Vật liệu biến hóa hấp thụ sóng BMPA Perfect Absorber điện từ dải rộng BW Bandwidth Băng thông BSA Bovine Serum Albumin Protein albumin Bò CW Cut-wire Dây bị cắt CWP Cut-wire pair Cặp dây bị cắt Computer simulation Công nghệ mô phỏng bằng CST technology máy tính Lý thuyết môi trường hiệu EMT Effective Medium Theory dụng Electromagnetically induced EIT Trong suốt cảm ứng điện từ transparency FBW Frequency bandwidth Băng thông tần số FIT Finite Integration Technique Kỹ thuật tích phân hữu hạn GMR Guided-mode resonance Cộng hưởng dẫn sóng MM Metamaterial Vật liệu biến hóa Metamaterial perfect Vật liệu biến hóa hấp thụ tuyệt MPA absorber đối sóng điện từ Photolithography Circuit Phương pháp quang khắc mạch PCB Board in Cấu trúc đĩa tròn kết hợp với RD Ring Disk vòng cộng hưởng kín SRR Split-ring resonator Vòng cộng hưởng có rãnh Cấu trúc đĩa tròn kết hợp với SRD Split Ring Disk vòng cộng hưởng có rãnh VNA Vector Network Analyzer Hệ phân tích mạng vector Dẫn truyền năng lượng không WPT Wireless Power Transfer dây DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.
Phân loại vật liệu dựa trên dấu của độ điện thẩm và từ thẩm [42]. 7 Góc phần tư thứ nhất là vật liệu thông thường với đồng thời ε > 0 và µ>0. Giá trị ε < 0 chỉ quan sát thấy trên vùng tần số quang học đối với kim loại. Trường hợp µ<0 chỉ quan sát được đối với một số loại vật liệu từ tại tần số thấp.
Đồng thời µ<0 và ε <0 chỉ đạt được dựa trên cấu trúc vật liệu biến hóa. (a) Mô hình và mặt cắt của cấu trúc MM sử dụng làm cảm biến tần 9 số dao động riêng của phân tử. (a) bố trí thí nghiệm của hệ thống WPT sử dụng cấu trúc MMs. 10 (b) So sánh hiệu suất truyền dẫn giữa các cấu hình theo tần số.
Chi tiết về các tham số cấu trúc và bố trí của thí nghiệm có thể được tham khảo trong tài liệu [51]. (Bên trái) Sự tương tự giữa môi trường đồng nhất của vật liệu tự 12 nhiên được tạo thành từ các nguyên tử và (Bên phải) vật liệu biến hóa được cấu thành từ các cấu trúc cộng hưởng. (a) Cấu trúc các dây kim loại sắp xếp tuần hoàn với bán kính dây 14 là r và khoảng cách giữa các dây là a. (b) Sự phụ thuộc của độ điện thẩm vào tần số.
Độ điện thẩm hiệu dụng của lưới dây bạc theo tần số với r = 5 µm, a = 40 mm và độ dẫn của bạc là σ = 6,3×107 S/m [62]. (a) Cấu trúc vòng cộng hưởng có rãnh (SRR); (b) cấu trúc dây kim 15 loại bị cắt, và định hướng của điện trường ngoài. (c) Mô hình mạch điện LC tương đương và (d) đường đặc trưng của phần thực (ε′) và phần ảo (ε′′) của độ từ thẩm hiệu dụng. (a) Cấu trúc SRR kép và phân cực của sóng điện từ.
(a) Cấu trúc ô cơ sở và (b) mô hình mạch LC tổng quát cho một ô 19 cơ sở của cấu trúc CWP. Mô hình mạch điện dao động trong trường hợp (c) cộng hưởng từ và (d) cộng hưởng điện [67]. Minh hoạ sự phối hợp trở kháng hoàn hảo của vật liệu biến hóa 20 với môi trường hoạt động Hình 1. (a) Cấu trúc ô cơ sở của MPA đỉnh kép gồm các vòng cộng hưởng 23 liên kết với nhau và (b) mạch điện dao động tương đương.
Thông số cấu trúc a=7,2, r=2,89, w=0,2, g=0,14 và l=0,4 mm. Minh họa sự biến đổi của cấu trúc. Phổ truyền qua, phổ phản xạ, phổ hấp thụ, phần thực của độ điện 25 thẩm và phần thực của độ từ thẩm ứng với CWP hình vuông [32]. Phổ hấp thụ ứng với các trường hợp CWP hình vuông (m = 6 mm), 26 CWP hình bát giác (m = 4 mm và m = 2 mm) và CWP hình kim cương (m = 0 mm) [32].
Phổ hấp thụ (Absorption), phần ảo của độ điện thẩm và phần ảo 27 của độ từ thẩm của CWP hình kim cương [32]. (a) Mô hình cấu trúc ô cơ sở MPA đa lớp graphene/MgF2/Au trên 29 đế Silica. (c) Sự phân bố nhiệt độ trên toàn bộ cấu trúc trong khoảng thời gian 4. (a) Cấu trúc ô cơ sở và (c) mẫu chế tạo tương ứng của MPA đỉnh 30 kép sử dụng cấu trúc cộng hưởng tích hợp với tụ điện.
Phổ hấp thụ (b) mô phỏng và (d) mô thực nghiệm [90]. (a) Thiết kế ô cơ sở của MPA và (b) ảnh mẫu chế tạo. Phổ hấp thụ 31 (c) mô phỏng và (d) thực nghiệm của MPA phụ thuộc vào độ dịch chuyển (từ vị trí trung tâm ô cơ sở) của thành phần hình vuông [91]. Cấu trúc ô cơ sở của MPA 4 đỉnh (bên trái) và mẫu chế tạo bằng 32 phương pháp quang khắc (bên phải) [78].
Sự phụ thuộc của phổ hấp thụ bốn đỉnh theo góc tới trong trường 33 hợp (a) phân cực TE và (b) phân cực TM của sóng tới. (bên trái) (a)-(b) Thiết kế cấu trúc ô cơ sở và (c) mẫu chế tạo của 34 MPA hình kim tự tháp. Cấu trúc ô cơ sở của MPA hấp thụ dải rộng (a) trước và (b) sau 35 khi tích hợp điện trở ngoại vi. Một số ứng dụng tiêu biểu sử dụng vật liệu biến hóa hấp thụ sóng 35 điện từ [22,93-95].
Mô hình ứng dụng của MPA có tính năng đàn hồi và hoạt động 36 trong dải tần số rộng, có thể được tận dụng trong mục tiêu quân sự. Nếu toàn bộ tàu chiến (hoặc xe tăng, máy bay chiến đấu) được bọc bởi MPA thì sự tồn tại của chúng sẽ không thể bị phát hiện bởi các máy dò sóng tần số thấp (rađa hoặc vệ tinh) [96]. Sơ đồ quá trình nghiên cứu vật liệu biến hóa hấp thụ sóng điện từ 37 Hình 2. Hệ thiết bị quang khắc dung trong chế tạo vật liệu biến hóa trong 38 vùng tần số GHz tại Viện khoa học vật liệu.
Quy trình chế tạo vật liệu MMs hoạt động ở vùng GHz. Một số mẫu vật liệu biến hóa hấp thụ có cấu trúc kim loại – điện 39 môi – kim loại được chế tạo theo phương pháp quang khắc. Sự phân bố điện – từ trường và dòng điện cảm ứng trên bề mặt của 41 vật liệu biến hóa tại tần số cộng hưởng được quan sát bởi CST. (Từ trái sang phải) Hệ thiết bị Vector Network Analyzer tại Trung 42 tâm Radar – Hàn Quốc và Viện Khoa học Vật liệu.
Minh họa sơ đồ bố trí hệ đo phổ phản xạ và truyền qua trong vùng 43 tần số từ 2-18 GHz.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đinh Hồng Tiệp (2020). Vật liệu hấp thụ băng tần rộng vùng GHz: Metamaterials [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/metamaterials
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vật liệu hấp thụ băng tần rộng vùng GHz: Metamaterials" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ: Chế tạo vật liệu hấp thụ băng tần rộng GHz. Nghiên cứu metamaterials, ứng dụng radar, tác chiến điện tử.
Luận án "Vật liệu hấp thụ băng tần rộng vùng GHz: Metamaterials" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Vật liệu hấp thụ băng tần rộng vùng GHz: Metamaterials" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vật liệu hấp thụ băng tần rộng vùng GHz: Metamaterials" thuộc chuyên ngành Vật liệu điện tử. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Vật liệu hấp thụ băng tần rộng vùng GHz: Metamaterials" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vật liệu hấp thụ băng tần rộng vùng GHz: Metamaterials" có 108 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vật liệu hấp thụ băng tần rộng vùng GHz: Metamaterials" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.