Luận án về ký ức và danh tính trong tác phẩm của các nhà văn Việt Nam sống ở Đức - Một nghiên cứu về văn học Việt Nam
"Luận văn khảo sát ký ức và bản sắc trong tác phẩm của nhà văn Việt Nam sống tại Đức. Phân tích các yếu tố văn hóa và lịch sử ảnh hưởng đến tư duy sáng tạo."
Universität Hamburg (Đại học Hamburg)
Triết học / Khoa học Nhân văn (Geisteswissenschaften / Vietnamese Studies)
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
325
Thời gian đọc
49 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Ký ức và danh tính trong văn học Việt Nam ở Đức
- Số trang:
- 325 trang
- Trường:
- Universität Hamburg (Đại học Hamburg)
- Chuyên ngành:
- Triết học / Khoa học Nhân văn (Geisteswissenschaften / Vietnamese Studies)
- Tác giả:
- Trần Tịnh Vy
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Ký ức và danh tính trong văn học Việt Nam ở Đức
Ký ức định hình danh tính. Các nhà văn Việt Nam lưu vong tại Đức dùng tác phẩm để xây dựng danh tính văn hóa. Ký ức không phải câu chuyện quá khứ. Nó là sự sống động, thay đổi, tái tạo trong mỗi tác phẩm. Danh tính văn hóa không cố định. Nó được hình thành qua sự giao thoa giữa ký ức quê hương và bối cảnh sống ở Đức. Tác phẩm sáng tác trở thành không gian để khám phá danh tính. Các nhà văn viết không chỉ để kể câu chuyện. Họ viết để tìm hiểu bản thân, hiểu ký ức, tìm danh tính nơi xứ lạ.
1.1. Khái niệm ký ức và danh tính trong bối cảnh lưu vong
Ký ức lưu vong không đơn thuần. Nó chứa sâu những mâu thuẫn. Ký ức quê hương và cuộc sống thực tế không trùng khớp. Danh tính văn học được xây dựng từ khoảng cách này. Lưu vong không chỉ là không gian địa lý. Nó là trạng thái tinh thần, trạng thái ký ức. Các nhà văn Việt Nam ở Đức sống trong hai thế giới. Thế giới ký ức và thế giới hiện tại. Danh tính nằm ở giữa hai thế giới đó.
1.2. Bối cảnh lịch sử Nhà văn Việt Nam và sự di cư văn hóa
Di cư không phải chọn lựa tự do. Lịch sử Việt Nam tạo ra các làn sóng di cư. Người lao động hợp đồng, thuyền nhân, sinh viên rồi hôn nhân. Mỗi làn sóng mang ký ức riêng. Ký ức người lao động khác với ký ức thuyền nhân. Danh tính văn hóa được hình thành bởi lịch sử. Văn học lưu vong phản ánh lịch sử này. Tác phẩm sáng tác là chứng nhân của những thay đổi.
1.3. Vị trí văn học Việt Nam trong không gian văn hóa Đức
Văn học lưu vong chiếm vị trí đặc biệt. Nó không hoàn toàn Việt Nam, cũng không hoàn toàn Đức. Danh tính văn hóa lai tạo. Ngôn ngữ sáng tác là tiếng Việt nhưng bối cảnh là Đức. Tác phẩm sáng tác nói với độc giả Việt Nam lẫn Đức. Điều này tạo ra một dạng văn học độc đáo. Ký ức quê hương được giải thích cho người nước ngoài. Đó là quá trình tái sáng tạo danh tính.
II. Các nhà văn Việt Nam lưu vong Hành trình sáng tác
Năm nhà văn nổi bật. Thế Dũng viết về người lao động hợp đồng. Nguyễn Văn Thọ kể về những người muốn quay về. Lê Minh Hà khám phá ký ức qua thành phố. Ngô Nguyên Dũng ghi lại nostalgia và danh tính lai tạo. Đoàn Minh Phượng sử dụng hành trình để tìm ký ức đã mất. Mỗi nhà văn có cách riêng để xử lý danh tính. Mỗi tác phẩm sáng tác là một câu hỏi về bản thân. Ký ức không phải đáp án mà là quá trình tìm kiếm.
2.1. Thế Dũng Ký ức người lao động và danh tính trong lao động
Tác phẩm 'Hộ chiếu buồn' và 'Một nửa lá số' kể về người lao động hợp đồng. Họ rời Việt Nam với hy vọng. Họ tìm danh tính mới ở Đức. Ký ức quê hương mà họ mang theo nặng nề. Tác phẩm sáng tác của Thế Dũng phản ánh mâu thuẫn này. Lao động là danh tính. Nhưng cái giá của lao động là ký ức mất mát. Nhà văn Việt Nam viết về những người bình thường. Về ký ức đơn giản nhưng sâu sắc.
2.2. Ngô Nguyên Dũng Nostalgia ký ức thuyền nhân và danh tính
Ngô Nguyên Dũng viết về ký ức tối tăm. Ký ức chuyến biển thuyền nhân. Ký ức mất người thân. Danh tính được xây dựng trên nỗi đau này. Tác phẩm sáng tác của nhà văn Việt Nam này chứa nostalgia sâu. Hồn quê không thể quay về. Danh tính lai tạo là kết quả. Tình yêu giữa các chủng tộc xuất hiện trong tác phẩm. Ký ức và danh tính gắn kết với yêu thương.
2.3. Lê Minh Hà Đoàn Minh Phượng Ký ức cấu trúc và hành trình
Lê Minh Hà dùng ký ức làm cấu trúc của tiểu thuyết. Không phải kể tuần tự. Ký ức nhảy từ chỗ này sang chỗ khác. Danh tính được tái tạo qua mỗi nhớ lại. Đoàn Minh Phượng sử dụng hành trình. Hành trình tìm ký ức mất. Hành trình tìm danh tính. Tác phẩm sáng tác của nhà văn Việt Nam này là bản đồ ký ức. Danh tính không phải điểm đích mà là con đường.
III. Ký ức quê hương Danh tính văn hóa trong tác phẩm
Ký ức quê hương không chỉ là quá khứ. Nó là khoảng cách giữa đó và đây. Danh tính văn hóa được định hình bởi khoảng cách này. Các nhà văn Việt Nam ở Đức viết để ghi lại ký ức. Để tìm hiểu danh tính mất đi. Tác phẩm sáng tác trở thành cầu nối. Nối quá khứ và hiện tại. Nối Việt Nam và Đức. Ký ức không phải chứng tích của quá khứ. Nó là nền tảng của danh tính hiện tại. Danh tính được tái sinh qua mỗi lần viết.
3.1. Ký ức mất mát và danh tính phân mảnh trong văn học
Ký ức thuyền nhân bị phân mảnh. Những người thân mất trên biển. Ký ức không hoàn chỉnh. Danh tính cũng không toàn vẹn. Các nhà văn Việt Nam viết về những khoảng trống. Những gì không thể ghi lại. Tác phẩm sáng tác phản ánh sự vỡ vụn này. Danh tính của những người sống sót là danh tính lưu vong. Ký ức bị cắt đứt. Danh tính phải được xây dựng lại từ mảnh vỡ.
3.2. Không gian thành phố và danh tính cá nhân
Lê Minh Hà dùng không gian thành phố để biểu tượng hóa ký ức. Phố cũ là ký ức quê hương. Tòa nhà hiện đại là cuộc sống Đức. Danh tính là không gian sống. Không gian phản ánh tính cách. Tính cách phản ánh ký ức. Tác phẩm sáng tác của nhà văn Việt Nam này dùng địa lý để kể ký ức. Danh tính không phải cái tôi trừu tượng. Nó được lập thể hóa trong không gian. Ký ức sống trong những con phố, những tòa nhà, những khu vực.
3.3. Ký ức di cư Danh tính nằm ở ranh giới
Di cư tạo ra danh tính ranh giới. Không phải ở một bên cũng không ở bên kia. Ký ức di cư là ký ức chuyển tiếp. Danh tính của nhà văn Việt Nam ở Đức là danh tính chuyển tiếp. Tác phẩm sáng tác phản ánh sự giữa giữa này. Ký ức quê hương không thể mất hoàn toàn. Danh tính Đức cũng không thể hoàn toàn. Văn học lưu vong viết từ không gian này. Từ khoảng cách, từ ranh giới.
IV. Văn học lưu vong Sự giao thoa ngôn ngữ và di cư
Ngôn ngữ sáng tác là tiếng Việt. Nhưng bối cảnh là Đức. Danh tính ngôn ngữ và danh tính địa lý không trùng khớp. Đây là đặc điểm của văn học lưu vong. Tác phẩm sáng tác của các nhà văn Việt Nam ở Đức là kết quả của sự giao thoa này. Ký ức được bảo tồn qua ngôn ngữ. Di cư văn hóa được ghi lại qua tác phẩm. Danh tính không phải của một quốc gia. Nó là danh tính của những người sống ở giữa hai ngôn ngữ, hai nền văn hóa.
4.1. Ngôn ngữ Việt trong bối cảnh Đức Bảo tồn ký ức
Tiếng Việt là cầu nối ký ức. Nhà văn Việt Nam dùng tiếng Việt để kế thừa quá khứ. Để ghi lại danh tính. Tác phẩm sáng tác bằng tiếng Việt mang lại độc lập tư duy. Độc lập danh tính. Nhưng độc giả không chỉ là Việt Kiều. Nhà văn Việt Nam phải dịch ký ức cho độc giả Đức. Ngôn ngữ không phải rào cản. Nó là cách thức ghi lại danh tính. Ký ức bằng tiếng Việt sâu hơn, chân thực hơn.
4.2. Di cư văn hóa Danh tính nằm trong sự chuyển dịch
Di cư không phải sự từ bỏ nền văn hóa cũ. Nó là sự chuyển dịch. Ký ức được mang theo nhưng thay đổi. Danh tính được cải tạo. Các nhà văn Việt Nam ở Đức không viết về Đức hay Việt Nam riêng rẽ. Họ viết về điểm giao nhau. Tác phẩm sáng tác là kết quả của sự giao thoa. Danh tính văn học lưu vong là danh tính hybrid. Ký ức lai tạo. Di cư văn hóa là quá trình sáng tạo danh tính mới.
4.3. Danh tính múi lớp Ký ức trong bối cảnh toàn cầu
Danh tính không đơn chiều. Nhà văn Việt Nam ở Đức là công dân Đức, là người Việt, là lưu vong. Danh tính múi lớp này được phản ánh trong tác phẩm sáng tác. Ký ức của nhà văn chứa lịch sử Việt Nam, trải nghiệm di cư, cuộc sống Đức. Danh tính không phải một mà là nhiều. Văn học lưu vong ghi lại sự phức tạp này. Danh tính toàn cầu được hình thành từ ký ức địa phương.
V. Hành trình tìm kiếm Ký ức và danh tính lịch sử
Hành trình là ẩn dụ của tìm kiếm. Tìm kiếm ký ức. Tìm kiếm danh tính. Các nhà văn Việt Nam ở Đức không tìm được đáp án hoàn toàn. Họ tìm được những mảnh ghép. Ký ức là hành trình không kết thúc. Danh tính là quá trình liên tục. Tác phẩm sáng tác không kết thúc. Chúng mở ra những câu hỏi mới. Ký ức được sử dụng như một công cụ để khám phá danh tính. Danh tính lịch sử được viết từ những ký ức cá nhân. Lịch sử lớn được bao hàm trong ký ức nhỏ.
5.1. Chuyến đi biển Ký ức người thuyền nhân trong lịch sử
Chuyến biển thuyền nhân là sự kiện lịch sử. Nó là ký ức tập thể của một thế hệ. Danh tính người thuyền nhân được định hình bởi sự kiện này. Các nhà văn Việt Nam viết về chuyến đi. Không phải để kể những chi tiết tàu, biển. Mà để ghi lại ký ức nỗi đau. Để tìm hiểu danh tính của những người sống sót. Tác phẩm sáng tác về thuyền nhân là tài liệu lịch sử. Nhưng trước hết nó là ghi chép ký ức cá nhân. Danh tính được xây dựng từ những ký ức về mất mát.
5.2. Sự hoài niệm và hậu quả danh tính văn hóa
Hoài niệm không phải yếu đuối. Nó là sức mạnh tạo tác. Nostalgia tạo ra tác phẩm sáng tác. Ký ức được chuyển hóa thành văn học. Danh tính không phải tìm lại những gì mất. Nó là sáng tạo mới từ ký ức. Tác phẩm sáng tác của nhà văn Việt Nam ở Đức mang hoài niệm. Nhưng hoài niệm không ngăn cản. Nó thúc đẩy. Danh tính tạo ra từ hoài niệm là danh tính sáng tạo. Văn học lưu vong dùng nostalgia để xây dựng danh tính mới.
5.3. Danh tính tái sinh Ký ức đã mất và tìm kiếm liên tục
Ký ức đã mất không thể tìm lại hoàn toàn. Danh tính phải được tái sinh. Tác phẩm sáng tác là quá trình tái sinh này. Mỗi lần viết là mỗi lần tái tạo danh tính. Ký ức không phải chứng tích chết. Nó sống động, thay đổi. Danh tính của nhà văn Việt Nam ở Đức không cố định. Nó được tái sinh qua mỗi tác phẩm. Lịch sử không phải quá khứ. Nó là quá trình hiện tại. Danh tính không phải kết quả mà là hành trình liên tục.
VI. Phân tích chi tiết Tác phẩm sáng tác và danh tính nhà văn
Mỗi tác phẩm là một cách khác nhau để xử lý ký ức. Mỗi nhà văn có cách riêng để tái tạo danh tính. Lê Minh Hà dùng cấu trúc, không gian, thành phố. Ngô Nguyên Dũng dùng nostalgia, hoài niệm, tình yêu. Đoàn Minh Phượng dùng hành trình, mất mát, tìm kiếm. Danh tính được biểu hiện qua hình thức. Tác phẩm sáng tác không chỉ kể câu chuyện. Nó khám phá ký ức. Nó xây dựng danh tính. Các nhà văn Việt Nam ở Đức viết để sống. Để tồn tại trong ký ức. Để xác định danh tính trong nơi xứ lạ.
6.1. Lê Minh Hà Ký ức cấu trúc không gian và danh tính thành phố
Lê Minh Hà viết hai tiểu thuyết nổi bật về ký ức và danh tính. 'Gió từ thời khuất mặt' dùng ký ức làm cấu trúc chính. Không kể tuần tự. Ký ức nhảy qua lại. Danh tính được xây dựng qua những mảnh ghép. 'Phố vẫn gió' dùng không gian thành phố để biểu tượng hóa. Nhà cũ là quá khứ, danh tính cũ. Nhà mới là hiện tại, danh tính mới. Không gian phản ánh tâm lý. Ký ức sống trong không gian. Danh tính không phải trừu tượng mà được lập thể hóa. Tác phẩm sáng tác của Lê Minh Hà là bản đồ ký ức và danh tính.
6.2. Ngô Nguyên Dũng Ký ức thuyền nhân và danh tính lai tạo
Ngô Nguyên Dũng viết về ký ức tối tăm của thuyền nhân. Mất người thân, sợ hãi, tranh thủ sống. Danh tính được xây dựng trên ký ức tổn thương. Tác phẩm sáng tác còn viết về danh tính lai tạo. Tình yêu giữa các chủng tộc khác nhau. Danh tính không thuần khiết. Nó là sự trộn lẫn, giao thoa. Ký ức được bảo tồn qua tình yêu. Danh tính được hình thành qua chấp nhận lai tạo. Hoài niệm không chỉ về quá khứ. Nó là sự ghi nhận sự mất mát. Danh tính là sự chuyên chế từ ký ức đau.
6.3. Đoàn Minh Phượng Hành trình và ký ức thất lạc
Đoàn Minh Phượng dùng hành trình để kéo sợi chỉ ký ức. Nhân vật trẻ tuổi hành trình tìm kiếm danh tính. Hành trình tìm ký ức đã mất. Ký ức bị phân mảnh. Danh tính không ổn định. Hành trình không tìm được đáp án. Nó mở ra những câu hỏi mới. Tác phẩm sáng tác của nhà văn Việt Nam này không kết thúc. Nó chỉ dừng lại. Ký ức vẫn tiếp tục. Danh tính vẫn tìm kiếm. Hành trình là ẩn dụ của quá trình hiện tại. Danh tính không phải điểm đích mà là con đường dài vô tận.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (325 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMEMORY AND IDENTITY IN THE WORKS OF VIETNAMESE AUTHORS LIVING IN GERMANY Dissertation zur Erlangung des Grades der Doktorin der Philosophie (Dr. phil) an der Fakultät für Geisteswissenschaften der Universität Hamburg vorgelegt von Trần Tịnh Vy aus Vietnam Hamburg 2020 Gutachter der Dissertation Professor Dr. Jörg Thomas Engelbert Professor Dr. Jan Van der Putten Datum der Disputation July 30, 2020 II TABLE OF CONTENTS Acknowledgements.
Migration in Vietnam. Purpose of the research. Memory and identity .3 Memory, identity and more than that: Nostalgia, urban ecology and different interpretations of diaspora. Research questions and scope of the research.
Research questions and expected outcomes. Scope of the research. Structure of the dissertation. 30 CHAPTER 1: VIETNAMESE AND VIETNAMESE LITERATURE IN GERMANY 32 1.
Vietnamese in Germany. The boat people. The contract workers .3 Family reunification, and Vietnamese students. The divergence of Vietnamese literature in Germany.
Characteristics of Vietnamese literature in Germany: An approach on literary space .1 Towards the host land .2 Towards the homeland. 64 CHAPTER 2: FROM GERMAN DREAMS TO GERMAN LIVES: ENVISIONING IDENTITY OF VIETNAMESE FORMER CONTRACT WORKERS IN VIETNAMESE LITERATURE IN GERMANY. Introduction to the literature written by the former contract workers. The narratives of departure in Hộ chiếu buồn and Một nửa lá số by Thế Dũng .1 On the departure .2 In search of identity.
Dream versus reality: Living and working in the new country. The narrative of return in Quyên by Nguyễn Văn Thọ. 97 III CHAPTER 3: NARRATIVES ABOUT MEMORY AND THE INQUIRY OF CULTURAL IDENTITY IN LÊ MINH HÀ’S NOVELS. Memory and literature: Theoretical framework.
The fiction of memory: The case of Gió tự thời khuất mặt by Lê Minh Hà .1 Memory as a structural aspect of the fiction .2 Memory as the main theme of the fiction or the power of memory. Nature, city and identity: The analysis of Phố vẫn gió from a perspective of urban ecology .1 Theoretical framework of urban ecology .2 Architectural space is a symbol of social status .3 Different living spaces reflect different behaviors .4 Place and identity: The expansion of the urban and the emergence of identity in the city. 134 CHAPTER 4: NOSTALGIA, MEMORY, AND IDENTITY IN NGÔ NGUYÊN DŨNG’S WORKS. Introduction to Ngô Nguyên Dũng’s works.
Nostalgia in Ngô Nguyên Dũng’s works. The dark memories of the boat people crossing the sea. Nostalgia and its consequences. Hybridity and the search for identity .1 Hybridity through interracial love affairs .2 In search of identity.
Customary literature as the representation of nostalgia. The customs and beliefs of the Southerners in Mekong Delta through Ngô Nguyên Dũng’s short stories.2 Condemnation of the inequality of the landlord-tenant relationship .3 Describing historical changes during the resistance war against the French. 212 CHAPTER 5: JOURNEYS AS THE DRIVER TO SEARCH FOR MEMORY AND IDENTITY IN ĐOÀN MINH PHƯỢNG’S NOVELS. Introduction to Đoàn Minh Phượng.
The loss of memory or fractured memory as the remains. To be or not to be? The conflict between death and existence. In search of identity: .1 When their stories ….2 … are also yours. 288 List of tables.
312 List of abbreviations. 313 List of publications. 317 Eidesstattliche Erklärung. 319 V Acknowledgements This dissertation could not have been started without the encouragement and the acceptance of my first supervisor.
I would like to take this opportunity to express a deep sense of gratitude to Professor Dr. Jörg Thomas Engelbert. He not only gave me his trust from my very first proposal but also his invaluable instructions and corrections later on. His entire devotion to Vietnamese studies also awakens my responsibility for taking on matters of concern in my country.
My thanks also go to my second supervisor Professor Dr. Jan Van der Putten. Thank you very much for believing in what I have written. Your prompt comments throughout and your meticulous editing of the manuscript are very appreciated.
I also wish to thank all of the lecturers and friends in the Department of Languages and Cultures of Southeast Asia, who have created such a wonderful environment for learning both soft and hard skills. I would like to thank Herr Cao Quang Nghiệp for helping me and advising me during my Ph. My specific thanks go to Frau Angelika Finch for her help and kindness in solving troubles in my student life. I owe a special thanks to my family in Vietnam for their unstinting support and encouragement during the time I have studied abroad.
Wherever I go and whatever I do, my parents are always in my heart, helping me to become stronger and more mature. Finally, I want to give my thorough thanks to my husband Đăng Thành. His sweetness and support make me believe that love completely comes from those who used to be strangers regardless of our blood relations. Thank you very much for always being by my side.
Migration in Vietnam Vietnam, a country with high levels of geographical mobility, has experienced numerous periods of both domestic and international migration. The history of Vietnam means that it has witnessed the expansion of regions and the migration of people in various directions, mainly from the North to the South1 and from the south-west to the Lower Mekong.2 From the early seventeenth century, the Vietnamese migrated to Cambodia. They are political or religious victims, landless people, fishermen, cross-border smugglers, and criminals. Since the late seventeenth century, there have been Vietnamese Catholic villages in Cambodia.3 In addition, the whole coastal region between the Mekong Delta estuaries and the Malay Peninsula witnessed the “frequent movements of people and exchanges of commodities and cultural practices among Viets, Siamese, Mon- Khmer, and Malays with Chinese settlers, sojourners and junk traders”4 in the later eighteenth and early nineteenth centuries.
Under the theme of internal migration, a vast number of studies have explored key patterns of domestic migration, especially in the post-war and reform periods, both in the form of forced migration and spontaneous migration. For example, the migratory paths from rural to urban or from rural to rural are discussed by Dang Nguyen Anh5, Minh Nguyen6 and Luong Van Hy7. Andrew Hardy also discusses migration in the other 1 Li Tana 2004, “The Water Frontier: An Introduction”, 11; K.Taylor 1993, “Nguyen Hoang and the Beginning of Viet Nam’s Southward Expansion”, 42-65; Li Tana (trans.) 2007, Trấn Tây phong thổ ký [The customs of the Western Commandery]. 1838), 148–156; Nguyễn Đăng Thục 1970, “Nam tiến Việt Nam”, 25-43; Phù Lang Trương Bá Phát 1970, “Lịch sử cuộc Nam tiến của dân tộc Việt Nam”, 45-137.
2 Nguyễn Văn Hầu 1970, “Sự thôn thuộc và khai thác đất Tầm Phong Long-Chặng cuối cùng của cuộc Nam Tiến,” 3-24. 3 Also, the establishment of military colonies in Trấn Tây3 (The Western protectorate) resulted in the Vietnamese migration to Cambodia. For further reference of Minh Mạng’s orders to expand the state to the southwestern frontier by setting up population and plantation, see further in Viện Khoa học Xã hội Việt Nam-Viện Sử học 2004, Quốc sử quán triều Nguyễn Đại Nam thực lục Tập 4. 4 Li Tana 2004, “The Water Frontier: An Introduction”, 2.
5 Dang Nguyen Anh 2017, “Rural-to-urban migration in Vietnam: Trend and institutions”, 158- 170. 6 Minh Nguyen, “Fictitious Kinship: Intimacy, Relatedness and Boundaries in the Life of Hanoi’s Migrant Domestic Workers”, 81- 96. 7 Hy Van Luong 2012, “Multiple Narratives on Migration in Vietnam and Their Methodological Implications”, 107-124. from the Red River Delta to highland areas in the twentieth century.8 Internal migration in Vietnam in modern times is also the prominent theme in several other studies, for example in research conducted by Dang Nguyen Anh9, Karl Miller10 and Christopher Goscha11.
Research has been long interested in explaining the motives of migration in which both “pull” factors, destination-specific incentives, and “push” factors, those at the places of origin, were counted. Generally, migration is a key response of individuals to political conflicts and difficulties in their lives, as well as the promise of better economic and educational opportunities.12 The migration process not only leads to the expansion of national territory and the diversity of ethnic communities within Vietnam but also the formation of Vietnamese community groups in other countries. The first migration cases of Vietnamese people started with small groups studying overseas in France and later in Hong Kong. According to the scholar Phan Khoang, a group of Vietnamese teenagers who were sent to Portugal by the Nguyễn Lord Nguyễn Phúc Khoát to study Portuguese in 1744, were the first Vietnamese people to go overseas to learn a language.13 There was a small number of children, mostly from influential families, who were sent to Catholic schools in France in 1865.
The number consisted of ninety men studying in France by 1870.14 In 1878, King Tự Đức issued terms and decrees on studying foreign languages and apprenticeships abroad to create conditions for people who went abroad to serve the court upon their 8 His research not only discusses the migration and resettlement campaigns by the state from 1945 to 1954 but also the experiences of the migrants. See further in Andrew Hardy and Red Hills 2003, Migrants and the State in the Highlands of Vietnam. 9 Dang Nguyen Anh 1999, “Market Reforms and Internal labor migration in Vietnam”, 381- 409. 10 Karl Miller, “From Humanitarian to Economic; The Changing Face of Vietnamese Migration”, https://www.org/article/humanitarian-economic-changing-face- vietnamese-migration.
11 See further in Christoper Goscha 2016, Vietnam A New History. 12 Ian Coxhead, Nguyen Viet Cuong, Linh Hoang Vu 2015, “Migration in Vietnam: New Evidence from Recent Surveys”, http://documents.org/curated/en/969411468197949288/pdf/102310-NWP- Migration-in-Vietnam-Nov-18-clean-Box-394830B-PUBLIC.pdf); Anh LT, Hoang Vu L, Bonfoh B, Schelling E 2012. “An analysis of interprovincial migration in Vietnam from 1989 to 2009”, 1–12. 13 Phan Khoang 1961, Việt Nam Pháp thuộc sử 1884-1945, 125.
14 Scott McConnell 1989, Leftward Journey The Education of Vietnamese Students in France 1919-1939, 5.15 However, the number of Vietnamese people traveling abroad during this period was not large. The first wave of Vietnamese migration dates back to the nineteenth century during Minh Mạng’s reign, when the northern and southern parts of Houaphan, Northeast Laos, became the Vietnamese territories (Trấn Ninh).16 Since the first massive migrations of the Vietnamese to Laos at the end of the nineteenth century, there were “several hundred families and sometimes even whole village communities moved across the Lao- Annamite frontier, crossing the old frontier region.”17 Also, the French began recruiting Vietnamese labour to work for the French government in Laos in the 1890s.18 The Vietnamese emigrants in the nineteenth century to Asian countries are explained by Priscilla Koh as the result of “the shifting dynastic fortunes, local wars or religious oppression by Vietnamese kings.”19 The second wave of migration took place during the French colonial period (1859- 1954) in Vietnam. The late nineteenth century witnessed a large number of Vietnamese people migrating to Laos and Cambodia, which was the result of “the administrative and economic development of French Indochina.”20 Besides, a large group of Vietnamese laborers was hired to build the Indochina-Yunnan railway in the Southwest China at the beginning of the twentieth century.21 There were also a number of the indentured workers, mostly the Northern Vietnamese, who were mainly hired to work in the nickel mines in New Caledonia in the late nineteenth century and early twentieth century.22 During World War I, the Vietnamese were recruited to work in “factories, military industrial complexes, 15 Phan Khoang 1961, Việt Nam Pháp thuộc sử 1884-1945, 125. 16 Oliver Tappe 2015, “A Frontier in the Frontier: Socio-political Dynamics and Colonial Administration in the Lao-Vietnamese Borderlands”, 371.
17 Oliver Tappe 2015, “A Frontier in the Frontier: Socio-political Dynamics and Colonial Administration in the Lao-Vietnamese Borderlands”, 378. Baird et al 2019, “Land Grabs and Labour: Vietnamese Workers on Rubber Plantations in Southern Laos”, 50-70.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Tịnh Vy (2020). Nghiên cứu về ký ức và danh tính trong tác phẩm của các nhà văn Việt Nam sống ở Đức [Luận án tiến sĩ, Universität Hamburg (Đại học Hamburg)]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/memory-and-identity-in-the-works-of-vietnamese-authors-living-in-germany
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu về ký ức và danh tính trong tác phẩm của các nhà văn Việt Nam sống ở Đức" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận văn khảo sát ký ức và bản sắc trong tác phẩm của nhà văn Việt Nam sống tại Đức. Phân tích các yếu tố văn hóa và lịch sử ảnh hưởng đến tư duy sáng tạo."
Luận án "Nghiên cứu về ký ức và danh tính trong tác phẩm của các nhà văn Việt Nam sống ở Đức" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Universität Hamburg (Đại học Hamburg). Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu về ký ức và danh tính trong tác phẩm của các nhà văn Việt Nam sống ở Đức" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu về ký ức và danh tính trong tác phẩm của các nhà văn Việt Nam sống ở Đức" thuộc chuyên ngành Triết học / Khoa học Nhân văn (Geisteswissenschaften / Vietnamese Studies). Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu về ký ức và danh tính trong tác phẩm của các nhà văn Việt Nam sống ở Đức" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu về ký ức và danh tính trong tác phẩm của các nhà văn Việt Nam sống ở Đức" có 325 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu về ký ức và danh tính trong tác phẩm của các nhà văn Việt Nam sống ở Đức" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.