Ma thuật trong đời sống văn hóa của người thái tỉnh sơn la
Luận án: Ma thuật trong đời sống văn hóa của người thái tỉnh sơn la. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
397
Thời gian đọc
1 giờ
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Ma thuật Thái Sơn La - Văn hóa tâm linh
- Số trang:
- 397 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Văn hóa học
- Tác giả:
- Đỗ Thị Thu Hà
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Ma thuật Thái Sơn La Văn hóa tâm linh
Luận án "Ma thuật trong đời sống văn hóa của người Thái tỉnh Sơn La" khám phá sâu sắc vai trò của ma thuật. Nó hiện diện mạnh mẽ trong mọi khía cạnh đời sống. Đây là một phần cốt lõi của văn hóa tâm linh người Thái. Tài liệu này cung cấp góc nhìn toàn diện về phong tục Thái Sơn La. Ma thuật là một hệ thống niềm tin, thực hành phức tạp. Nó phản ánh thế giới quan độc đáo của tộc người Thái. Nghiên cứu tập trung vào sự đa dạng và thích nghi của ma thuật trong cộng đồng đương đại.
1.1. Khái niệm Ma thuật và Tín ngưỡng dân gian Thái
Ma thuật trong cộng đồng Thái không chỉ là hành vi riêng lẻ. Nó là hệ thống kiến thức, niềm tin được truyền từ đời này sang đời khác. Ma thuật liên kết chặt chẽ với tín ngưỡng dân gian. Nó giúp lý giải các hiện tượng tự nhiên, xã hội. Người Thái tin vào thế giới song song. Các linh hồn, thần linh (phi) tồn tại. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến con người. Ma thuật là cầu nối giao tiếp. Nó tương tác với thế giới siêu nhiên. Các nghi thức được thực hiện. Mục đích là cầu may mắn, tránh rủi ro. Ma thuật còn dùng để chữa bệnh, bảo vệ cộng đồng. Đây là yếu tố quan trọng trong việc duy trì trật tự xã hội.
1.2. Vai trò của Ma thuật trong đời sống văn hóa Thái
Ma thuật định hình thế giới quan người Thái. Nó ảnh hưởng đến mọi quyết định. Từ trồng trọt, chăn nuôi đến cưới hỏi, ma chay. Các nghi lễ tâm linh gắn liền với vòng đời người. Chúng khẳng định sự gắn kết cộng đồng. Ma thuật mang lại sự an tâm. Nó hóa giải những lo âu trước bệnh tật, thiên tai. Thầy mo đóng vai trò trung tâm. Họ là người dẫn dắt các buổi lễ. Ma thuật còn là phương tiện giáo dục. Nó truyền đạt các giá trị đạo đức. Các phong tục Thái Sơn La thể hiện sự hài hòa. Chúng hướng đến sự cân bằng với tự nhiên. Ma thuật không tách rời khỏi đời sống. Nó là hơi thở của văn hóa.
1.3. Địa bàn nghiên cứu và bối cảnh cộng đồng Thái
Tỉnh Sơn La là vùng đất đa dạng văn hóa. Người Thái chiếm phần lớn dân số. Họ có lịch sử cư trú lâu đời. Văn hóa Thái tại Sơn La phong phú. Các bản làng vẫn giữ nhiều nét truyền thống. Văn hóa tâm linh ở đây rất mạnh. Nó được bảo tồn qua nhiều thế hệ. Cộng đồng Thái có các nhóm khác nhau. Mỗi nhóm có những đặc trưng riêng. Tuy nhiên, yếu tố ma thuật là điểm chung. Nó phản ánh bản sắc tộc người. Nghiên cứu tập trung vào bối cảnh cụ thể này. Nó giúp hiểu rõ hơn về tính địa phương. Đồng thời thấy được sự thích nghi của ma thuật. Sự giao thoa với văn hóa khác cũng được xem xét.
II.Vũ trụ quan Thái và vai trò của Thầy mo
Vũ trụ quan của người Thái phức tạp và đa tầng. Nó là nền tảng cho sự tồn tại của ma thuật. Thầy mo giữ vai trò trung gian quan trọng. Họ là người duy trì trật tự văn hóa tâm linh. Sự hiểu biết về thế giới siêu nhiên định hình mọi hoạt động của cộng đồng. Thầy mo là cầu nối giữa hai thế giới.
2.1. Kiến tạo về Phi Thế giới linh hồn của người Thái
Người Thái tin vào thế giới "Phi". Đây là các linh hồn, thần linh, ma quỷ. "Phi" được phân thành nhiều loại. Mỗi loại có đặc tính, tầng bậc khác nhau. Có "Phi" tốt, "Phi" xấu. Chúng ngụ ở các tầng mường khác nhau. "Phi" có thể ảnh hưởng đến sức khỏe, số phận. Chúng tác động đến mùa màng, đời sống. Văn hóa tâm linh Thái xoay quanh "Phi". Các hành vi ma thuật là để tương tác. Chúng nhằm hóa giải tai ương. Đồng thời cầu mong sự phù hộ. Việc hiểu về "Phi" là thiết yếu. Nó giúp giải thích mọi sự kiện trong đời sống. Thờ cúng tổ tiên cũng là một hình thức tương tác. Tổ tiên là những "Phi" quan trọng.
2.2. Thầy mo Thái Pháp sư và người điều khiển Phi
Thầy mo là nhân vật trung tâm. Họ được coi là pháp sư Thái. Thầy mo có khả năng giao tiếp với "Phi". Họ có thể điều khiển, chế ngự các thế lực siêu nhiên. Vai trò của thầy mo đa dạng. Họ là người chữa bệnh, bói toán. Họ thực hiện các nghi lễ tâm linh. Thầy mo còn là người bảo vệ cộng đồng. Họ gìn giữ trật tự xã hội. Mỗi loại thầy mo có chức năng riêng. Có thầy chữa bệnh, thầy cúng ma. Sự đa dạng này phản ánh tính phức tạp. Nó cho thấy chiều sâu của tín ngưỡng dân gian.
2.3. Nghiệp mo và năng lực thiêng liêng từ tài liệu
Năng lực của thầy mo không phải tự nhiên. Nó được kiến tạo qua quá trình tu luyện. Các tài liệu phê chuẩn rất quan trọng. Chúng là những cuốn sách cổ, bản ghi chép. Chúng chứa đựng kiến thức về nghi lễ tâm linh. Đồng thời ghi lại cách thức giao tiếp với "Phi". Nghiệp mo được truyền từ đời này sang đời khác. Đôi khi qua giấc mơ, dấu hiệu đặc biệt. Thầy mo phải học thuộc các bài khấn. Họ phải nắm vững các nghi thức. Năng lực thiêng liêng của họ được cộng đồng công nhận. Điều này trao cho thầy mo thẩm quyền. Họ trở thành người uy tín trong phong tục Thái Sơn La.
III.Thực hành Ma thuật Thái Nghi lễ tâm linh và Bùa ngải
Người Thái thực hành ma thuật qua nhiều hình thức. Từ nghi lễ tâm linh phức tạp đến việc sử dụng bùa ngải hàng ngày. Các hoạt động này là biểu hiện sống động của tín ngưỡng dân gian. Chúng thể hiện sự tương tác liên tục giữa con người và thế giới siêu nhiên. Mỗi thực hành đều có mục đích cụ thể.
3.1. Bói toán Thăm dò thông tin từ thế giới Phi
Bói toán là phương pháp quan trọng. Nó giúp người Thái tìm kiếm thông tin. Thông tin đến từ thế giới "Phi". Các hình thức bói đa dạng. Bói que, bói úp ngửa (khuổm hai) bằng tre, đồng xu phổ biến. Mục đích là xác định nguyên nhân bất thường. Nó có thể là bệnh tật, mất mát. Bói toán giúp thầy mo đưa ra lời khuyên. Lời khuyên cho hành động tiếp theo. Các buổi bói thường diễn ra trang trọng. Nó là một nghi lễ tâm linh nhỏ. Kết quả bói ảnh hưởng lớn. Nó định hướng các quyết định cá nhân, cộng đồng. Hoạt động này phản ánh niềm tin sâu sắc vào thế giới tâm linh.
3.2. Các nghi lễ tương tác với Phi Chế ngự và bảo vệ
Người Thái thực hiện nhiều nghi lễ tâm linh. Mục tiêu là tương tác với các loại "Phi". Các nghi lễ dùng vật biểu tượng. Chúng có thể là gạo, trứng, tiền mã. Hành vi nghi lễ được thực hiện cẩn trọng. Chúng nhằm mục đích cầu may, xua đuổi tà ma. Nghi lễ cũng để gắn kết hồn vía (khuân) con người. Đặc biệt trong các sự kiện quan trọng. Ví dụ: lễ cúng nhà mới, lễ cưới, lễ tang. Thờ cúng tổ tiên cũng là nghi lễ chính. Nó thể hiện lòng biết ơn. Đồng thời cầu mong sự phù hộ từ tổ tiên. Các nghi lễ này duy trì sự ổn định. Nó bảo vệ đời sống cộng đồng. Đây là nét đặc trưng của văn hóa tâm linh Thái.
3.3. Bùa ngải Giải quyết tình huống và nguyên tắc sử dụng
Bùa ngải là vật phẩm ma thuật. Nó được sử dụng phổ biến trong đời sống Thái. Bùa ngải giúp giải quyết các tình huống tức thời. Ví dụ: bảo vệ khỏi tai nạn, bệnh tật. Nó cũng dùng để thu hút tình cảm, tiền tài. Thầy mo là người tạo ra bùa ngải. Mỗi lá bùa có mục đích riêng. Các nguyên tắc thực hành bùa ngải rất chặt chẽ. Thầy mo phải tuân thủ nghiêm ngặt. Việc sử dụng bùa ngải có những cấm kỵ. Người sử dụng cần hiểu rõ. Điều này đảm bảo hiệu quả. Đồng thời tránh các tác dụng phụ không mong muốn. Pháp sư Thái có trách nhiệm lớn trong việc truyền dạy các nguyên tắc này.
IV.Ma thuật Thái đương đại Thích nghi và ứng phó
Ma thuật của người Thái không phải là tĩnh tại. Nó liên tục thích nghi. Phong tục Thái Sơn La đang đổi mới. Chúng hòa nhập với bối cảnh xã hội hiện đại. Điều này tạo nên những hình thức ma thuật đa dạng. Ma thuật thể hiện sức sống bền bỉ. Nó không ngừng tìm cách tồn tại và phát triển trong thế giới thay đổi.
4.1. Ma thuật trong bối cảnh xã hội hiện đại của người Thái
Trong bối cảnh mới, ma thuật vẫn quan trọng. Nó giúp gia cố, gắn kết hồn vía con người. Các nghi lễ tiễn hồn bổ sung vẫn được duy trì. Chúng hỗ trợ tinh thần cho người sống. Ma thuật cũng ứng phó với những bất an hiện sinh. Các tình huống như sinh nở tại bệnh viện. Hoặc bệnh tật được điều trị y tế. Ma thuật tìm cách hòa nhập. Nó giúp người Thái giữ vững bản sắc. Đồng thời giải quyết các vấn đề mới. Sự linh hoạt này thể hiện sức sống của văn hóa tâm linh. Các thầy mo điều chỉnh nghi lễ để phù hợp với hoàn cảnh.
4.2. Kết hợp Ma thuật và Y học cổ truyền Thái chữa bệnh
Sự kết hợp giữa ma thuật và y học hiện đại diễn ra. Người Thái thường đến bệnh viện. Đồng thời họ vẫn tìm đến thầy mo để chữa bệnh. Y học cổ truyền Thái có vai trò riêng. Nó sử dụng thảo dược, xoa bóp. Ma thuật hỗ trợ tinh thần. Nó giúp loại bỏ nguyên nhân siêu nhiên của bệnh. Việc chữa bệnh bằng ma thuật không loại trừ y học. Ngược lại, chúng bổ sung cho nhau. Điều này thể hiện tư duy thực dụng. Người Thái tìm kiếm giải pháp hiệu quả nhất. Họ không phân biệt rạch ròi. Đây là một đặc trưng của phong tục Thái Sơn La. Niềm tin vào pháp sư Thái vẫn mạnh mẽ.
4.3. Những hình thức ma thuật mới và sự lựa chọn linh hoạt
Cuộc sống hiện đại mang đến thách thức. Đồng thời nó cũng tạo ra cơ hội. Thầy mo phát triển các hình thức ma thuật mới. Ví dụ: tẳng cảu thật, tẳng cảu giả. Chúng để đối phó với những tình huống phức tạp. Việc sinh nở tại bệnh viện là một ví dụ. Các nghi lễ phái xửa duy trì cơ chế tự kiểm soát. Chúng đảm bảo sự hài hòa xã hội. Người Thái có nhiều lựa chọn. Họ chọn cách thức phù hợp với hoàn cảnh. Ma thuật không chỉ là bảo thủ. Nó là một hệ thống sống động. Nó liên tục đổi mới, phát triển. Lễ hội truyền thống cũng thích nghi. Chúng vẫn là nơi biểu hiện các niềm tin này.
V.Diễn giải Ma thuật Thái Vượt qua định kiến tâm linh
Luận án đưa ra những diễn giải mới về ma thuật Thái. Nó thách thức các định kiến. Ma thuật không đơn thuần là mê tín. Nó là một phần sâu sắc của văn hóa tâm linh người Thái. Việc hiểu đúng về ma thuật giúp nhìn nhận văn hóa Thái một cách công bằng hơn. Nó khám phá giá trị tri thức ẩn chứa trong các thực hành truyền thống.
5.1. Ma thuật Thái Một phương thức tri nhận và ứng xử thế giới
Ma thuật Thái cần được hiểu đúng. Nó không phải là niềm tin ngây thơ hay lạc hậu. Ma thuật là một phương thức tri nhận. Nó giúp người Thái hiểu về thế giới. Đồng thời là cách ứng xử với các thế lực siêu nhiên. Đây là một phương thức tư duy bằng văn hóa. Nó phản ánh cách nhìn nhận về vũ trụ. Nó giúp con người tìm kiếm sự cân bằng. Ma thuật còn là công cụ giải quyết vấn đề. Từ bệnh tật đến mâu thuẫn cộng đồng. Nó là một biểu hiện của trí tuệ dân gian. Văn hóa tâm linh của người Thái chứa đựng nhiều giá trị cần được khám phá.
5.2. Tính đa dạng trong các không gian văn hóa Thái Sơn La
Người Thái ở Sơn La không đồng nhất. Ma thuật cũng có sự đa dạng lớn. Mỗi nhóm Thái, mỗi bản làng có đặc điểm riêng. Thầy mo ở các vùng khác nhau có thể có nghi thức khác. Các phong tục Thái Sơn La cũng biến đổi. Việc nghiên cứu cần xem xét tính địa phương. Tránh những khái quát hóa vội vàng. Sự đa dạng này làm phong phú thêm. Nó cho thấy sự phức tạp của văn hóa tâm linh. Nó bác bỏ quan niệm về một "không gian biệt lập" duy nhất. Tín ngưỡng dân gian luôn có những biến thể theo từng cộng đồng nhỏ.
5.3. Thách thức những định kiến về Ma thuật và người Thái
Ma thuật thường bị gắn với định kiến. Nó bị coi là mê tín dị đoan, lạc hậu. Luận án đặt ra câu hỏi về khung phân loại này. Nó kêu gọi một cách tiếp cận đa chiều. Ma thuật Thái là một phần của cái hiện đại. Nó thích nghi và tồn tại song song. Việc soi mình vào "hình hài kẻ khác" cần cẩn trọng. Tránh những đánh giá chủ quan. Ma thuật phản ánh bản sắc tộc người. Nó là một phần không thể tách rời. Việc hiểu rõ giúp xóa bỏ rào cản. Nó thúc đẩy sự tôn trọng đối với tín ngưỡng dân gian. Pháp sư Thái không chỉ là người thực hành mà còn là người gìn giữ văn hóa.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (397 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu Ma thuật trong đời sống văn hóa của người Thái tỉnh Sơn La do nghiên cứu sinh Đỗ Thị Thu Hà thực hiện tại Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (Học viện Khoa học Xã hội, 2021) thuộc chuyên ngành Văn hóa học là một công trình tiên phong tiếp cận các thực hành ma thuật tộc người từ hệ hình nhân học diễn giải và bối cảnh đặc thù. Trong bối cảnh khoa học xã hội Việt Nam thời kỳ dài chịu ảnh hưởng của quan điểm tiến hóa luận đơn dòng coi ma thuật là "tàn dư nguyên thủy" hay "hủ tục mê tín dị đoan", luận án đã tạo ra một bước ngoặt nhận thức luận khi giải mã ma thuật như một phương thức tri nhận, một ngôn ngữ biểu tượng và một cơ chế ứng phó xã hội linh hoạt của chủ thể văn hóa.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định rõ: sự thiếu vắng các công trình nghiên cứu chuyên sâu về ma thuật tộc người Thái trong tính đương đại, cũng như sự bất cập của việc áp đặt các khung phân loại ngoại sinh phương Tây (như nhị nguyên magic - religion - science của Edward Tylor [292] và James Frazer [74]) lên các hiện tượng văn hóa bản địa. Luận án xây dựng 03 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:
- Hệ thống vũ trụ quan và thế giới quan tộc người Thái cấu trúc hóa các quan niệm và diện mạo của thực hành ma thuật (phi và khuân) như thế nào?
- Ma thuật Thái vận hành, biến đổi và tái thích nghi ra sao trong các bối cảnh kinh tế thị trường, biến đổi sinh kế, chính sách y tế và giao lưu đa tộc người đương đại?
- Việc tiếp cận ma thuật từ bối cảnh đặc thù (contextual specificity) và điểm nhìn người trong cuộc (emic perspective) giải cấu trúc những định kiến xã hội và đóng góp gì cho lý thuyết văn hóa học?
Khung lý thuyết của công trình tích hợp lý thuyết công năng diễn năng (performative approach) của Stanley Tambiah [381, 382], lý thuyết chức năng tâm lý giải tỏa âu lo của Bronislaw Malinowski [176, 355], lý thuyết mạng lưới quan hệ xã hội của E.E. Evans-Pritchard [370] cùng nguyên lý tương đối văn hóa (cultural relativism).
Quy mô khảo sát bao quát tỉnh Sơn La – địa bàn có người Thái chiếm 55% dân số toàn tỉnh (trong tổng số 12 dân tộc sinh sống) [tr. 1] – với tiến trình điền dã dân tộc học kéo dài 04 năm (2017–2021), tập trung tại 06 tiểu vùng: Mộc Châu, Vân Hồ, Yên Châu, Quỳnh Nhai, Thuận Châu và TP. Sơn La. Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc hệ thống hóa 02 mô thức tương tác ma thuật bản địa (tương tác với khuân và tương tác với phi), giải phóng thực hành ma thuật khỏi khung đạo đức nhị nguyên "ma thuật trắng - ma thuật đen" để nhận diện bản chất động của văn hóa Thái đương đại.
Literature Review và Positioning
Tổng quan nghiên cứu quốc tế chỉ ra ba làn sóng lý thuyết chính về ma thuật:
- Tiến hóa luận cổ điển (Unilineal Evolutionism): Khởi xướng bởi Edward Tylor (1871) và James Frazer trong The Golden Bough (1890), đặt ma thuật ở bậc thang thấp nhất trong tiến trình trí tuệ nhân loại (ma thuật -> tôn giáo -> khoa học), xem ma thuật là "khoa học giả tạo" (pseudoscience) sinh ra do sự nhầm lẫn giữa quy luật liên tưởng ý niệm với quy luật thực tại khách quan [74].
- Chức năng luận tâm lý và xã hội (Functionalism): Bronislaw Malinowski (1925, 1948) qua khảo sát đảo Trobriand đã khẳng định ma thuật xuất hiện tại những khoảng trống mà kiến thức thực nghiệm bất lực: "Chức năng của ma thuật là nghi thức hóa sự lạc quan của con người, nâng cao niềm tin vào sự chiến thắng của hy vọng trước nỗi sợ hãi" [355, tr. 70]. Đồng thời, Evans-Pritchard (1937) khi nghiên cứu tộc người Azande tại Trung Phi đã định danh ma thuật là một "đặc ngữ xã hội" (social idiom) nhằm lý giải các bất hạnh và tái cân bằng xung đột cộng đồng [370, tr. 63].
- Thuyết biểu tượng và diễn ngôn bối cảnh (Symbolic and Performative Approach): Stanley Tambiah (1968, 1973, 1990) phê phán tính quy giản duy lý của phương Tây, chứng minh hành vi ma thuật là hành vi nghi lễ có tính công năng diễn năng (performative acts), vận hành theo nguyên lý tương tự hóa (analogical thinking) nhằm "biến thế giới phù hợp với lời" (bring the world into conformity with the word) [382, 384].
Tại Việt Nam, các công trình của Phan Kế Bính [17], Đào Duy Anh [4], Lã Văn Lô và Đặng Nghiêm Vạn [165], Phan Hữu Dật [45, 46] thời kỳ trước thường nhìn nhận ma thuật dưới lăng kính duy vật lịch sử, xếp vào nhóm tàn dư nguyên thủy cần bài trừ. Thập niên 1960s đến cuối 1980s chứng kiến sự can thiệp hành chính nghiêm ngặt: "Pháp luật Nhà nước bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, nhưng nghiêm cấm việc xem số, xem tướng, gọi hồn, lên đồng, xóc thẻ, vẽ bùa, cúng ma, đội bát nhang, mua bán vàng mã, dùng phù phép để chữa bệnh,…" [tr. 2, dẫn Văn kiện Đảng Toàn tập, t.36]. Từ sau Đổi mới và các dấu mốc pháp lý như Pháp lệnh Tín ngưỡng, tôn giáo 2004, các học giả như Ngô Đức Thịnh (2018), Nguyễn Thừa Hỷ (2012) dần nhìn nhận giá trị văn hóa bản địa của tín ngưỡng nhưng vẫn thiếu vắng phân tích bản thể luận chuyên biệt về ma thuật.
graph TD
A["Tiến hóa luận cổ điển<br/>(Tylor 1871; Frazer 1890)<br/>Ma thuật = Trí tuệ nguyên thủy, ngụy khoa học"] --> D["Khủng hoảng nhận thức luận"]
B["Chức năng luận<br/>(Malinowski 1925; Evans-Pritchard 1937)<br/>Ma thuật = Trấn an tâm lý & Thiết chế xã hội"] --> E["Định vị Luận án Đỗ Thị Thu Hà (2021)"]
C["Thuyết Diễn năng & Bối cảnh đặc thù<br/>(Tambiah 1968, 1973; Bailey 2006)<br/>Ma thuật = Hành vi biểu tượng, biến thế giới theo lời"] --> E
D --> E
E --> F["Mô hình Tương tác Bản địa: Khuân & Phi<br/>(Giải cấu trúc nhị nguyên mê tín - văn minh)"]
Luận án định vị chính xác khoảng trống: vượt thoát khỏi sự phán xét giáo điều, đặt ma thuật của người Thái Sơn La trong thế đối sánh với các trường hợp kinh điển quốc tế (như ma thuật trồng trọt Trobriand của Malinowski hay ma thuật trừ tà Azande của Evans-Pritchard) để chứng minh tính năng động, sáng tạo và thích ứng phi thường của tri thức bản địa trong lòng xã hội hiện đại.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và chất vấn căn bản các lý thuyết kinh điển:
- Chất vấn phân loại học Frazer: Phê phán hai nguyên lý cơ giới "ma thuật vi lượng đồng căn" (law of similarity) và "ma thuật lây truyền" (law of contagion) của Frazer khi áp dụng vào thế giới quan Thái. Luận án chỉ ra rằng các thao tác như măn (thổi chú), thót (hút dị vật), hay cắm taleo không đơn thuần là mô phỏng vật lý mà là sự kiến tạo biểu tượng trong cấu trúc vũ trụ đa tầng.
- Phát triển lý thuyết diễn năng của Tambiah: Luận án chứng minh hệ thống lời mo (lời chú, lời xướng) trong nghi lễ tiễn hồn, áp khuân, xên kẻ đóng vai trò như một "ngân hàng ký ức" (memory bank) bảo tồn tri thức sinh thái, lịch sử di cư bản mường, biến nghi lễ thành một không gian chuyển tải quyền lực biểu tượng.
- Chuyển dịch hệ hình (Paradigm Shift): Chuyển từ hệ hình thực chứng / tiến hóa luận sang hệ hình cấu trúc - kiến tạo (constructivism) và nhân học hiện tượng luận. Ma thuật không phải là bằng chứng của "trạng thái trí tuệ thấp kém" mà là một hệ thống tri nhận (epistemological system) hoàn chỉnh giúp con người định nghĩa bản thân và trật tự xung quanh.
classDiagram
class HeThongVuTruQuanThai {
+Muong Phạ (Cõi Then)
+Muong Lum (Cõi Trần)
+Muong Phi (Cõi Ma)
}
class ThucHanhMaThuatThai {
+TuongTacVoiKhuân(Hon, Via)
+TuongTacVoiPhi(Than, Ma, Hon)
}
class PhuongThucHanhDong {
+Phep Analog (Tuong tu hoa)
+Ngon Tu Dien Nang (Bien the gioi phu hop voi loi)
+Vat The Bieu Tuong (Taleo, Qua trung, Quan ao)
}
HeThongVuTruQuanThai --> ThucHanhMaThuatThai : Quy định cấu trúc bản thể
ThucHanhMaThuatThai --> PhuongThucHanhDong : Vận hành qua thao tác
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 03 tầng bậc bối cảnh đặc thù:
- Bối cảnh nghi lễ - biểu tượng: Diễn giải ý nghĩa của các biểu tượng văn hóa (tẳng cảu, nến sáp ong tiễn minh, túi thiêng tạy ho, phên nứa taleo) trong không gian thiêng của ngôi nhà sàn (khu vực quản, chán, cột chủ xau hẹ).
- Bối cảnh tình huống và ngữ nghĩa: Phân tích cấu trúc tương tác giữa chủ thể (thầy mo: mo một, mo tảy, mo phi, mo then) với các lực lượng siêu nhiên (phi đẳm, phi mường, chảu đin, chảu nặm, phi ha phi héo), dựa trên cơ chế tương tự hóa (analog) và ngôn ngữ thuyết phục.
- Bối cảnh xã hội cấu trúc: Đặt thực hành ma thuật vào mối quan hệ với các chuyển đổi sinh kế, chính sách bảo hiểm y tế, quy định an toàn giao thông, và áp lực nợ nần trong kinh tế tiền tệ.
Điều kiện biên (boundary conditions): Khung phân tích được xác lập giới hạn trong không gian văn hóa Thái Tây Bắc, không khái quát hóa tuyệt đối hóa cho mọi nhóm Thái ngữ khác, đồng thời nhấn mạnh tính đa dạng nội tại giữa hai ngành Thái Đen (Tay Đăm) và Thái Trắng (Tay Đón).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý nghiên cứu: Thuyết diễn giải (Interpretivism) kết hợp thuyết kiến tạo xã hội (Social Constructivism), đặt trọng tâm vào việc thấu hiểu ý nghĩa chủ quan (subjective meanings) từ kinh nghiệm sống của chủ thể thực hành.
- Cách tiếp cận: Phối hợp quan điểm tương đối văn hóa và điểm nhìn người trong cuộc (emic), triệt để loại bỏ nhãn dán định kiến phân định "đúng/sai", "văn minh/lạc hậu".
- Thiết kế nghiên cứu đa tầng: Tiếp cận từ cấp độ cá nhân (bệnh nhân, thân chủ, cá nhân khủng hoảng căn tính), cấp độ gia đình dòng họ (nghi lễ xên hươn, pạt tông, đẳm kuông hươn) đến cấp độ cộng đồng liên bản mường (xên bản, xên mường, đông tu sửa).
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược chọn mẫu (Purposive & Snowball Sampling):
- Tổng cộng 22 thầy mo Thái tiêu biểu thuộc đầy đủ các nhánh chuyên môn: mo một (trị tà, tìm hồn lạc), mo tảy (chuyên trừ ma yểm), mo phi (chuyên nghi lễ đám tang), và mo then (cầu phúc, giải hạn cõi Then).
- Thực hiện phương pháp theo chân (shadowing / hanging-out) sâu sát với 09 thầy mo chủ chốt trong toàn bộ các nghi thức từ khâu chuẩn bị lễ vật, tương tác thân chủ đến thực hành diễn xướng.
- Thu thập dữ liệu định tính chuyên sâu:
- Quan sát tham dự (participant observation) tại hàng chục nghi lễ vòng đời (sinh nở, lễ cưới đong khửn, dựng nhà, đám tang) và nghi lễ tình thế (chữa bệnh bằng lăn trứng, tháo bùa, hịak khuân lông, giải hạn xên kẻ, bắt hồn con nợ).
- Phỏng vấn sâu (in-depth interviews) đa góc nhìn: thầy mo, thân chủ người Thái, trí thức bản địa, cán bộ quản lý văn hóa cấp xã/huyện/tỉnh, và các nhóm dân tộc láng giềng (Kinh, Mường, H'mông).
- Tam giác giác hóa dữ liệu (Triangulation): Đối chiếu chéo giữa (1) dữ liệu quan sát hành vi thực địa, (2) trần thuật phỏng vấn sâu, và (3) văn bản cổ chữ Thái (Quam tô mường, Táy Pú xấc, sách cúng hịt khong, sách bói que dượng).
flowchart LR
subgraph ThuThapDuLieu["Thu Thập Dữ Liệu Thực Địa"]
A1["Quan sát tham dự<br/>(Nghi lễ vòng đời & Tình thế)"]
A2["Phỏng vấn sâu 22 Thầy Mo<br/>(Shadowing 09 Mo chủ chốt)"]
A3["Giải mã thư tịch cổ chữ Thái<br/>(Quam tô mường, Sách cúng)"]
end
subgraph TamGiacHoa["Tam Giác Hóa (Triangulation)"]
B1["Đối chiếu Emic (Thầy mo/Thân chủ) vs Etic (Nhà nghiên cứu)"]
B2["Đối chiếu Tiểu vùng (Thái Đen vs Thái Trắng)"]
end
subgraph PhanTich["Phân Tích Dữ Liệu"]
C1["Phân tích diễn ngôn & biểu tượng"]
C2["Mô hình hóa bối cảnh 3 tầng"]
end
ThuThapDuLieu --> TamGiacHoa --> PhanTich
Data và phân tích
- Đặc điểm mẫu nghiên cứu: 22 thầy mo có thâm niên hành nghề từ 10 đến 45 năm tại các huyện Thuận Châu, Yên Châu, Quỳnh Nhai, Mộc Châu, Vân Hồ và TP. Sơn La.
- Công cụ phân tích: Phân tích cấu trúc diễn ngôn (discourse analysis), phân tích biểu tượng nhân học (symbolic analysis), dịch thuật và khảo cứu nguyên bản các bài cúng chữ Thái cổ sang tiếng Việt phổ thông.
- Đảm bảo độ tin cậy và chân thực (Trustworthiness): Kiểm định chéo với các nghệ nhân dân gian, trí thức Thái học uy tín; ghi nhận nguyên văn tâm thức tự biện minh của người dân tại thực địa: "đấy là ông bà làm như thế thôi, chứ không phải mê tín đâu, làm cho nó yên tâm ấy mà" [tr. 9, phỏng vấn mo Lót, Thuận Châu, 27/02/2019] hay "cái này là sách vở ghi lại như thế thì phải làm theo thôi, không làm không được, chứ không phải là mê tín gì cả" [tr. 9, phỏng vấn bác Tiến, Mộc Châu, 24/3/2018].
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Hệ thống phân loại tương tác nhị nguyên bản địa (Khuân vs. Phi): Khác biệt hoàn toàn với phân loại ma thuật phương Tây, toàn bộ thực hành ma thuật Thái quy về hai trục căn bản: (a) Ma thuật tương tác với khuân (hồn, vía con người: gọi hồn hịak khuân, tắm hồn áp khuân, buộc chỉ cổ tay phúk khoăn, sửa hồn pành khuần) nhằm gia cố sinh lực; và (b) Ma thuật tương tác với phi (thần linh, ma quỷ: thương lượng, lừa gạt, xua đuổi, chém ma phăn phi) để hóa giải tai ương.
- Hiện tượng "Tẳng cảu giả" và sự thích ứng thiết chế: Phụ nữ Thái đen đô thị hóa đối phó với Luật Giao thông Đường bộ (đội mũ bảo hiểm) và môi trường công sở bằng cách duy trì búi tóc giả hoặc chỉ làm lễ búi tóc tượng trưng trong ngày cưới (tẳng cảu giả), chứng minh tính linh hoạt phi giáo điều của tập tục.
- Thực hành ma thuật trong kinh tế thị trường đương đại: Sự xuất hiện của các dạng thức bùa chú hoàn toàn mới: bùa đòi nợ (làm phép bắt hồn vía con nợ cho khoản vay 1 tỷ 43 triệu đồng), bùa giãn nợ ngân hàng, bùa bán đất dự án bất động sản [tr. 2, tr. 38], chứng minh ma thuật không hề tiêu vong trước chủ nghĩa tư bản mà hòa nhập vào các quan hệ tài chính hiện đại.
- Mô hình điều trị y tế song hành (Dual Medical Strategy): Người bệnh kết hợp đồng thời phác đồ điều trị bệnh viện hiện đại với ma thuật chữa bệnh (lăn trứng, tháo đinh, thổi chú măn), trong đó y học chữa "phần xác" còn thầy mo giải quyết "phần hồn" (khuân) và căn nguyên tâm linh xã hội (phi).
- Giải thiêng định kiến về "Văn hóa Thái thuần nhất": Luận án chứng minh không tồn tại một không gian Thái biệt lập hay một thứ "ma thuật Thái thuần khiết". Thực hành ma thuật tại Sơn La là sản phẩm giao thoa phức hợp giữa các nhánh Thái Đen, Thái Trắng với yếu tố Đạo giáo, Phật giáo, tín ngưỡng người Kinh, Mường, H'mông và văn hóa đại chúng.
graph LR
subgraph PhatHienDoiSong["Phát Hiện Đột Phá Thực Địa"]
F1["Tương tác Khuân & Phi<br/>(Trục phân loại bản địa)"]
F2["Tẳng cảu giả<br/>(Thích nghi Luật giao thông)"]
F3["Bùa đòi nợ & Bất động sản<br/>(Thích nghi Kinh tế thị trường)"]
F4["Mô hình Y tế song hành<br/>(Bệnh viện trị xác + Mo trị hồn)"]
end
subgraph Implications["Ý Nghĩa Đa Chiều"]
I1["Lý thuyết: Bổ sung Bối cảnh đặc thù"]
I2["Phương pháp: Emic & Phân loại học phi phương Tây"]
I3["Chính sách: Loại bỏ nhãn dán định kiến mê tín"]
end
F1 --> I1
F2 --> I3
F3 --> I1
F4 --> I2
F4 --> I3
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Bổ sung một trường hợp dân tộc học điển hình khẳng định tính tất yếu của việc tiếp cận hiện tượng tâm linh từ bối cảnh văn hóa bản địa; bổ sung cơ chế "thuyết phục bằng phép tương tự" vào kho tàng nhân học tôn giáo.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp quy trình điền dã dân tộc học nhạy cảm bối cảnh, kết hợp phân tích ngôn từ nghi lễ với quan sát biến đổi kinh tế - xã hội, áp dụng hiệu quả cho nghiên cứu các tộc người thiểu số khác tại Đông Nam Á.
- Về mặt thực tiễn và chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học để các nhà quản lý văn hóa và nhà hoạch định chính sách phân định rõ giữa "tự do thực hành văn hóa/tín ngưỡng truyền thống" với các hành vi trục lợi tiêu cực; chấm dứt việc hành chính hóa, quy kết cứng nhắc mọi thực hành ma thuật tộc người là mê tín dị đoan cần cưỡng chế xóa bỏ.
- Về mặt y tế công cộng: Gợi mở mô hình phối hợp giữa y tế cơ sở và người thực hành tâm linh bản địa trong việc hỗ trợ tâm lý, chăm sóc sức khỏe tâm thần ban đầu cho đồng bào vùng cao.
Limitations và Future Research
- Giới hạn về không gian và địa bàn: Nghiên cứu tập trung chuyên sâu tại Sơn La; các so sánh với cộng đồng người Thái tại Thanh Hóa, Nghệ An, Yên Bái hay người Thái tại Lào, Thái Lan mới dừng ở mức tham chiếu thứ cấp.
- Giới hạn trong việc tiếp cận các bí truyền ma thuật: Một số bài chú bí truyền (măn, muôn) và các nghi thức ma thuật đen trừng phạt có tính khép kín cao, chỉ truyền khẩu cho đệ tử nối nghiệp nên mức độ khai thác tư liệu gốc có những rào cản nhất định.
- Định hướng nghiên cứu tương lai (Agenda):
- Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia (cross-cultural / transnational comparison) giữa ma thuật của người Thái Tây Bắc Việt Nam với người Tày/Nùng ở Đông Bắc, người Shan ở Myanmar và người Isan ở Đông Bắc Thái Lan.
- Ứng dụng nhân học số (Digital Anthropology) khảo sát sự chuyển dịch của bùa chú, bói toán Thái lên không gian mạng xã hội (Facebook, YouTube, TikTok).
- Đánh giá định lượng tác động kinh tế của các dịch vụ tâm linh mo Thái đối với ngành du lịch văn hóa cộng đồng tại Sơn La.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án thiết lập chuẩn mực mới trong nghiên cứu tôn giáo tín ngưỡng tộc người tại Việt Nam, dự kiến thu hút trích dẫn cao trong các chuyên ngành Văn hóa học, Nhân học, Dân tộc học và Xã hội học tôn giáo.
- Ảnh hưởng quản lý nhà nước: Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo trực tiếp cho Ban Tôn giáo Chính phủ, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch trong việc xây dựng các thông tư hướng dẫn thi hành Luật Tín ngưỡng, tôn giáo tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số.
- Giá trị xã hội và cộng đồng: Góp phần giải định kiến xã hội đối với người Thái, khôi phục danh dự văn hóa và sự tự tôn tộc người, biến các tri thức mo Thái thành nguồn tài nguyên di sản phục vụ phát triển du lịch bền vững.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận khung lý thuyết nhân học hiện đại và phương pháp điền dã dân tộc học chuẩn mực để nghiên cứu các hiện tượng văn hóa nhạy cảm.
- Cơ quan hoạch định chính sách: Nắm bắt bản chất vận hành của đời sống tâm linh cơ sở để xây dựng chính sách dân tộc - tôn giáo hài hòa, nhân văn.
- Cộng đồng người Thái: Được thừa nhận giá trị tri thức bản địa, nâng cao ý thức bảo tồn chữ Thái cổ và các diễn xướng nghi lễ truyền thống.
- Ngành Du lịch & Văn hóa địa phương: Khai thác các yếu tố biểu diễn nghi lễ và tri thức thảo dược trong các sản phẩm du lịch trải nghiệm văn hóa bản địa.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng lý thuyết hành vi diễn năng của Stanley Tambiah và lý thuyết chức năng của Malinowski bằng việc xác lập mô hình phân loại ma thuật bản địa lưỡng phân: Ma thuật tương tác với khuân (gia cố hệ thống hồn vía bên trong) và Ma thuật tương tác với phi (thương lượng, kiểm soát các thế lực bên ngoài), thay thế cho khung phân loại ma thuật ngoại lai của Frazer.
-
Tính đổi mới trong phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? Khác với lối tiếp cận thực chứng hoặc định kiến chính trị - đạo đức của các nghiên cứu giai đoạn 1960–1980, luận án áp dụng xuất sắc nhân học diễn giải và phương pháp tiếp cận từ điểm nhìn người trong cuộc (emic), kết hợp phương pháp theo chân (shadowing) 09 thầy mo và tam giác hóa với kho tàng văn bản chữ Thái cổ (Quam tô mường).
-
Phát hiện thực nghiệm gây bất ngờ nhất là gì? Sự thích ứng ngoạn mục của ma thuật trong kinh doanh hiện đại: sự xuất hiện của bùa đòi nợ tiền tỷ, bùa giãn nợ ngân hàng, bùa môi giới bất động sản và hiện tượng "tẳng cảu giả" để đội mũ bảo hiểm xe máy, chứng minh ma thuật không biến mất trước làn sóng hiện đại hóa mà tái cấu trúc để đáp ứng nhu cầu đương đại.
-
Luận án có cung cấp giao thức tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) không? Có. Luận án mô tả chi tiết bảng danh mục thuật ngữ Thái (25+ khái niệm then chốt), tiêu chí chọn mẫu 22 thầy mo theo 4 phân nhánh, bảng câu hỏi phỏng vấn sâu và quy trình giải mã văn bản cúng tế, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập khảo sát tại các tiểu vùng văn hóa Thái khác.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Tập trung vào 03 hướng chính: (1) Nhân học xuyên biên giới về ma thuật các tộc người thuộc nhóm ngôn ngữ Tày - Thái ở Đông Nam Á lục địa; (2) Sự thương mại hóa và chuyển đổi số của thực hành mo Thái trên không gian ảo; (3) Tích hợp tri thức y học tâm linh bản địa vào hệ thống y tế cộng đồng.
Kết luận
- Khẳng định ma thuật của người Thái tỉnh Sơn La là một thực thể văn hóa sống động, một phương thức tri nhận và ứng xử nhân sinh hoàn chỉnh gắn kết hữu cơ với hệ thống vũ trụ quan đa tầng (Mường Phạ - Mường Lum - Mường Phi).
- Tái cấu trúc phân loại học ma thuật từ điểm nhìn bản địa thành hai hệ thống hành vi: Tương tác với khuân và Tương tác với phi, vượt thoát các định kiến nhị nguyên phương Tây.
- Cung cấp bằng chứng thực địa vững chắc về tính biến đổi linh hoạt của ma thuật trước các biến động kinh tế thị trường, pháp lý và y tế hiện đại.
- Đập tan huyền thoại về một "không gian văn hóa Thái thuần nhất, cô lập", khẳng định tính tiếp biến đa tộc người sâu sắc tại vùng Tây Bắc.
- Tạo lập một khung tham chiếu lý thuyết và thực tiễn nhân văn, đóng góp nền tảng cho việc hoạch định chính sách bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể và củng cố khối đại đoàn kết dân tộc.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ĐỖ THỊ THU HÀ MA THUẬT TRONG ĐỜI SỐNG VĂN HÓA CỦA NGƢỜI THÁI TỈNH SƠN LA LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HÓA HỌC HÀ NỘI - 2021 MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Bảng Danh mục tiếng Thái sử dụng trong luận án MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu.
Cách tiếp cận và phƣơng pháp nghiên cứu. Đóng góp mới về khoa học của luận án. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn. Cấu trúc của luận án.
14 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Nghiên cứu về ma thuật trong nhân học. Nghiên cứu về ma thuật trong đời sống văn hóa ở Việt Nam.
Nghiên cứu về tôn giáo tín ngƣỡng, ma thuật của ngƣời Thái. Đánh giá chung và hƣớng gợi mở từ tình hình nghiên cứu các vấn đề liên quan tới đề tài luận án. Ma thuật, đời sống văn hóa và đời sống văn hóa Thái đƣơng đại. Nghiên cứu ma thuật trong bối cảnh đặc thù.
Địa bàn nghiên cứu. Khái lƣợc về lịch sử cƣ trú của ngƣời Thái ở Sơn La. Những vấn đề nổi bật trong đời sống văn hóa của ngƣời Thái ở Sơn La. 40 Tiểu kết Chƣơng 1.
44 Chƣơng 2: MA THUẬT THÁI TRONG HỆ THỐNG VŨ TRỤ QUAN TỘC NGƢỜI. Sự hiện diện và nguyên cớ của của các hình thức ma thuật trong đời sống Thái. Diện mạo các thực hành ma thuật Thái. Nguyên cớ của các hành vi ma thuật Thái: Phi.
Những kiến tạo về phi trong hệ thống vũ trụ quan tộc ngƣời. Phi: kiến tạo về các tầng bậc mƣờng. Phi: kiến tạo về các dạng thức và đặc tính. Phi: kiến tạo về thuộc tính ngƣời, các trật tự và những chiều tác động.
Ngƣời tƣơng tác và điều khiển các phi: thầy mo. Mo Thái: đa dạng tiểu loại và tính năng. Nghiệp mo: năng lực thiêng và thẩm quyền đƣợc kiến tạo từ các tài liệu phê chuẩn. 69 Tiểu kết Chƣơng 2.
74 Chƣơng 3: MA THUẬT THÁI: DIỆN MẠO NHỮNG THỰC HÀNH TƢƠNG TÁC VỚI PHI. Ma thuật xác định bất thƣờng, thăm dò phi: Bói toán. Bói que và bói úp ngửa (khuổm hai) bằng thanh tre, đồng xu. Ma thuật xử lý, chế ngự phi: Hành vi, nghi lễ.
Ma thuật tƣơng tác với khuân. Ma thuật tƣơng tác với các loại phi. Ma thuật tƣơng tác với phi: những vấn đề nổi bật. Bói: phƣơng thức tìm kiếm các thông tin từ phi.
Tƣơng tác với phi và việc sử dụng hệ thống các vật, hành vi có tính biểu tƣợng. Ma thuật tƣơng tác với phi: cách thức tùy biến. Tƣơng tác với phi: phép analog Thái và dạng thức "biến thế giới phù hợp với lời". 108 Tiểu kết Chƣơng 3.
117 Chƣơng 4: MA THUẬT THÁI: MỞ RỘNG RANH GIỚI, ĐA CHIỀU TƢƠNG TÁC TRONG XÃ HỘI ĐƢƠNG ĐẠI. Ma thuật gia cố, gắn kết, tách rời hệ thống hồn vía ngƣời trong những bối cảnh mới. Gia cố hệ thống hồn. Gắn kết, tách rời hệ thống hồn vía.
Ma thuật xử lý những bất an có tính hiện sinh. Tiễn hồn bổ sung, hỏa thiêu gộp. Ứng phó với ma hồn của dân tộc khác. Bùa Thái: đa dạng tình huống sử dụng và nguyên tắc của việc thực hành.
Bùa: giải quyết các tình huống tức thời. Bùa: những nguyên tắc thực hành của thầy mo Thái. Ma thuật, sự thích nghi, các hình thức mới và những lựa chọn mới. Tẳng cảu thật, tẳng cảu giả và những tình huống đối phó.
Phái xửa và cơ chế tự kiểm soát. Sinh nở tại bệnh viện và các hình thức ma thuật mới. Chữa bệnh bằng ma thuật kết hợp khám chữa bệnh tại bệnh viện. Những hình thức và lựa chọn mới trong một số bối cảnh.
150 Tiểu kết Chƣơng 4. 152 Chƣơng 5: NGHIÊN CỨU MA THUẬT TRONG BỐI CẢNH ĐẶC THÙ: NHỮNG VẤN ĐỀ BÀN LUẬN. Tiếp cận ma thuật và vấn đề bối cảnh của những diễn giải. Sự đối sánh ma thuật - khoa học - tôn giáo của nhân học phƣơng Tây và những vấn đề bối cảnh.
Bối cảnh của những diễn giải trái chiều trong các nghiên cứu về ma thuật ở Việt Nam. Bối cảnh tác động và những vấn đề trong diễn giải về ma thuật Thái. Tiếp cận ma thuật Thái trong bối cảnh đặc thù và những khám phá mới về nghĩa. Ma thuật Thái: mê tín hay một phƣơng thức tri nhận và ứng xử với thế giới.
Ma thuật Thái: niềm tin thơ ngây hay một phƣơng thức tƣ duy bằng văn hóa. Ma thuật Thái: lạc hậu hay là một phần của cái hiện đại. Ma thuật Thái: vấn đề về khung phân loại và thuộc tính văn hóa Thái. Thái này là Thái nào: ma thuật và sự đa dạng trong các không gian văn hóa Thái.
San lấp các hố ngăn cách: một không gian biệt lập chỉ có trong tƣởng tƣợng. Soi mình vào hình hài kẻ khác: ma thuật và những định kiến tâm linh về ngƣời Thái. 184 Tiểu kết Chƣơng 5. 188 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.
190 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 192 PHỤ LỤC PHỤ LỤC ẢNH BẢNG DANH MỤC TIẾNG THÁI SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN áp khuân tắm hồn ban bản, làng băng quây, che, chắn ca xa vợt xúc cá chan khu vực dành cho nữ giới trong ngôi nhà sàn chảu đin chủ đất chảu nặm chủ nƣớc chảu xửa chủ đất bản, mƣờng (về tâm linh) chom khuân hồn gốc choong quan tài dƣợng bói đẳm/ đăm 1. Tổ tiên đã mất đẳm chuống kang tổ tiên ngụ ở không trung đẳm đoi tổ tiên ngụ tại đất mƣờng trời đẳm kuông hƣỡn tổ tiên ngụ trong nhà đẳm pá heo tổ tiên ngụ tại rừng ma (nơi chôn ngƣời chết) đong khửn lễ cƣới lên đông tu sửa rừng cửa áo, khu rừng thiêng của bản, mƣờng. ha khuân lùng, tìm kiếm hồn hạn khuống hát đối nam nữ hết khoăn làm vía hịak khuân lông tìm hồn lạc hỉnh gác thờ hỉnh một gác thờ ma một của thầy một hỉnh môn gác thờ ma môn/ mun của thầy môn/ mun hỉnh tảy gác thờ ma tảy của mo tảy hịt khong luật bản lệ mƣờng hom khuân gom, tụ hồn hóng/hỏng hóng nơi thờ cúng tổ tiên, ở phía gian bên quản trong clo hóng ngôi nhà sàn khảu mạ bung thóc khớ dây sự sống của mỗi ngƣời khuân/ khoăn hồn, vía khuân hua hồn đầu khuân pai hồn ngọn khƣơi cốc rể gốc lắc bản cột bản lắc ná cột ruộng liên pan nọi Niết Bàn nhỏ liên pan luông Niết Bàn lớn măn/ mằn thổi, niệm chú vào một vật, thông quá đó tác động lên đối tƣợng cần măn me Bảu bà mụ nặn hồn vía con ngƣời, ngụ tại mƣờng trời me Một bà mẹ chủ mƣờng tâm linh (mƣờng Một), chuyên chăm sóc hồn vía con ngƣời minh nền bằng phẳng, điểm tựa của hồn mo (danh từ) ngƣời hành nghề tâm linh nói chung, ngƣời am hiểu luật bản lệ mƣờng.
(động từ) cúng mo phi thầy mo trong đám tang mỏ nửng cái ninh đồng (chõ) một tiểu loại thầy cúng Thái chuyên tìm hồn vía lạc, cứu hồn vía bị ma hại bắt giữ bằng cách giao tiếp tại các mƣờng tâm linh hoặc dùng các phép thuật trị ma tà. một lao thầy cúng nam thờ ma một một nhinh thầy cúng nữ thờ ma một mun/ môn tiểu loại thầy cúng Thái chuyên dùng phép thuật khi cúng trị tà ma. muôn/ muỗn phù chú mƣờng 1. đơn vị cƣ trú tạo lập từ nhiều bản (khoảng 4 bản) 2.
không gian tâm linh trên trời hoặc dƣới trần gian mƣờng lum mƣờng trần gian mƣờng một không gian tâm linh của bà mẹ Một, của thầy cúng và các ma hồn chuyên bảo vệ hồn vía ngƣời mƣơng phạ mƣờng trời mƣờng phi không gian cƣ ngụ của các ma ngƣời chết (hồn xấu của tổ tiên và ma chết dữ) tại không trung, giáp với mƣờng trời nai cảu ngƣời thực hiện việc búi tóc trên đỉnh đầu (tẳng cảu) cho cô dâu trong lễ cƣới nen mệnh, vận mệnh của một ngƣời nhá pháy nằm lửa sau sinh ói khuân dỗ hồn pá heo rừng ma, nơi chôn ngƣời chết của bản pành khuần sửa hồn peng khuân pãn cãi mâm cúng của thầy cúng và đội âm binh một páo khuân báo hồn, chiêu hồn pạt tông lễ cúng tổ tiên tại gian thờ trong nhà ngƣời Thái đen, diễn ra 10 ngày một lần pẽ khọk bè hạn rủi phái xửa trao áo phăn/ phẵn chém (chém bóng và chém trực tiếp vào vật) phi thần linh, ma, hồn phi bản phi mƣờng các thần tự nhiên của bản, mƣờng phi chuông ma hồn ngƣời tình phi cƣớt ma hồn trẻ con chết khi dƣới 13 tuổi phi đẳm ma hồn tổ tiên phi đin thần đất phi hại ma dữ phi hƣơn ma nhà (ma tổ tiên trong gian thờ) phi luông ma lớn phi một ma tổ sƣ và đội quân ma hồn của mo một phi mun/ môn ma tổ sƣ của mo mun/ môn phi nặm thần nƣớc phi ngƣợk thần chủ bến sông bến suối (thuồng luồng) phi ha phi héo ma hồn ngƣời chết dữ (tai nạn, chiến tranh,…) phi pá ma rừng phi pái ma hồn phụ nữ chết do sinh nở phi tảy ma tổ sƣ của mo tảy phi then thần linh ở trên mƣờng trời phúk khoăn buộc hồn, vía quản gian bên phải, nơi dành để tiếp khách và thờ cúng tổ tiên trong ngôi nhà sàn của ngƣời Thái Ta Khái tên con sông ngăn cách mƣờng ma và mƣờng các Then trên trời ta leo phên tre, nứa, đan hình mắt cáo, dùng để chỉ sự cấm kỵ hoặc sở hữu tam khuân cúng hồn tạy ho túi vật thiêng đựng linh hồn ngƣời, treo trên mái tạy ho trong nghi lễ riêng tiến hành sau khi sinh. Tạy là túi đựng của trẻ nam, ho là túi đựng của trẻ nữ. tẳng cảu búi tóc của phụ nữ Thái đen đã có chồng Then khọk Then gieo vận hạn Then khớ Then trông coi sự sống cho con ngƣời thót mút, rút thung xửa túi (đựng) áo tiễn minh nến sáp ong tƣợng trƣng cho hồn vía ngƣời tom khuân mừng đón hồn tỏn cộ đón cỗ (lễ giao/ nhận cỗ cho ma ngƣời chết) xai dây xau hẹ cột chủ trong ngôi nhà sàn xên cúng xên hƣỡn cúng nhà xên kẻ cúng cởi hạn, cởi tội xon khuân răn hồn xỏn khuân xúc hồn xú khuân thết/ tiếp đãi hồn xửa áo MỞ ĐẦU 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Thị Thu Hà (2021). Ma thuật trong đời sống văn hóa của người thái tỉnh sơn la [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/ma-thuat-trong-doi-song-van-hoa-cua-nguoi-thai-tinh-son-la
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ma thuật trong đời sống văn hóa của người thái tỉnh sơn la" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Ma thuật trong đời sống văn hóa của người thái tỉnh sơn la. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Ma thuật trong đời sống văn hóa của người thái tỉnh sơn la" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Ma thuật trong đời sống văn hóa của người thái tỉnh sơn la" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ma thuật trong đời sống văn hóa của người thái tỉnh sơn la" thuộc chuyên ngành Văn hóa học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Ma thuật trong đời sống văn hóa của người thái tỉnh sơn la" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ma thuật trong đời sống văn hóa của người thái tỉnh sơn la" có 397 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ma thuật trong đời sống văn hóa của người thái tỉnh sơn la" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.