Lý thuyết hệ thống thông tin tổ chức - Nghiên cứu của Nguyễn Mạnh Tuấn tại Đại học Bách khoa TP.HCM
"Luận văn trình bày lý thuyết thông tin tổ chức dựa trên hệ thống. Đề xuất khuôn khổ mới cho quản lý thông tin, tối ưu hóa hiệu suất hệ thống thông tin."
Ho Chi Minh City University of Technology, VNUHCM
Luan An
Dissertation
Năm xuất bản
Số trang
400
Thời gian đọc
1 giờ
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lý thuyết Hệ thống Thông tin Tổ chức: Tổng quan
- Số trang:
- 400 trang
- Trường:
- Ho Chi Minh City University of Technology, VNUHCM
- Chuyên ngành:
- Business Administration
- Tác giả:
- Nguyen Manh Tuan
- Năm:
- 2010
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lý thuyết Hệ thống Thông tin Tổ chức Tổng quan
Nghiên cứu này phát triển một lý thuyết dựa trên hệ thống về thông tin tổ chức. Nó khái niệm hóa hiện tượng thông tin trong các tổ chức, tập trung vào bản chất và quy trình hình thành thông tin. Nền tảng lý thuyết xuất phát từ trường phái hậu hiện đại phê phán. Nghiên cứu áp dụng phương pháp thực dụng hệ thống, kết hợp thuyết bán ký hiệu thực dụng của Peircean với tư duy hệ thống của Churchmanian. Sự kết hợp này tạo ra một khuôn khổ lý thuyết vững chắc, cho phép phân tích thông tin một cách toàn diện. Thông tin được nhìn nhận không chỉ là dữ liệu mà còn là một cấu trúc phức tạp, có ý nghĩa trong bối cảnh cụ thể của tổ chức. Tiếp cận nghiên cứu này ủng hộ chủ nghĩa bối cảnh làm lý thuyết về phương pháp. Nó dễ dàng điều chỉnh các đặc điểm quan trọng của hiện tượng xã hội và tổ chức, bao gồm tính lịch sử, tính bối cảnh và tính quy trình. Thông tin tổ chức cũng sở hữu những đặc tính này. Mục tiêu là làm rõ cách thông tin được tạo ra, diễn giải và sử dụng trong môi trường tổ chức. Sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố này giúp giải thích sự phức tạp của việc quản lý thông tin, đồng thời cung cấp nền tảng cho việc phát triển hệ thống thông tin hiệu quả.
1.1. Cơ sở Lý thuyết Thực dụng Hệ thống và Bán ký hiệu
Nghiên cứu phát triển một lý thuyết dựa trên hệ thống về thông tin tổ chức. Mục tiêu là khái niệm hóa hiện tượng thông tin trong các tổ chức. Công trình phân tích bản chất và quy trình hình thành thông tin. Nền tảng lý thuyết xuất phát từ trường phái hậu hiện đại phê phán. Nó áp dụng phương pháp thực dụng hệ thống. Phương pháp này kết hợp thuyết bán ký hiệu thực dụng của Peircean với tư duy hệ thống của Churchmanian. Sự kết hợp này tạo ra một khuôn khổ lý thuyết vững chắc. Nó cho phép phân tích thông tin một cách toàn diện, nhìn nhận thông tin không chỉ là dữ liệu mà còn là một cấu trúc phức tạp, có ý nghĩa trong bối cảnh cụ thể của tổ chức.
1.2. Mục tiêu Nghiên cứu Hiểu bản chất Thông tin
Tiếp cận nghiên cứu này ủng hộ chủ nghĩa bối cảnh. Chủ nghĩa bối cảnh là một lý thuyết về phương pháp. Nó dễ dàng điều chỉnh các đặc điểm quan trọng của hiện tượng xã hội và tổ chức. Các đặc điểm này bao gồm tính lịch sử, tính bối cảnh và tính quy trình. Thông tin tổ chức cũng sở hữu những đặc tính này. Mục tiêu là làm rõ cách thông tin được tạo ra, diễn giải và sử dụng trong môi trường tổ chức. Sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố này giúp giải thích sự phức tạp của việc quản lý thông tin. Nó cũng cung cấp một nền tảng cho việc phát triển hệ thống thông tin hiệu quả. Lý thuyết hệ thống giúp nhìn nhận thông tin như một phần không thể thiếu của cấu trúc và hoạt động tổ chức.
II. Phương pháp Nghiên cứu và Thiết kế Trường hợp
Để đảm bảo tính nhất quán về phương pháp luận, nghiên cứu sử dụng thiết kế nhiều trường hợp nhúng. Một lý thuyết nền (grounded theory) được áp dụng để thu thập và phân tích dữ liệu. Cách tiếp cận này nhấn mạnh tầm quan trọng của bối cảnh. Nó giúp khám phá các hiện tượng phức tạp trong môi trường thực tế. Chủ nghĩa bối cảnh cho phép lý thuyết phát sinh từ dữ liệu, không bị áp đặt bởi các khuôn mẫu có sẵn. Điều này đặc biệt phù hợp với việc nghiên cứu thông tin tổ chức, luôn gắn liền với các yếu tố lịch sử và văn hóa của tổ chức. Hai nghiên cứu thí điểm đã được tiến hành. Sau đó, bốn trường hợp tổ chức chính trong ngành tư vấn được thực hiện. Các trường hợp này cung cấp dữ liệu thực địa, giúp củng cố lý thuyết phát sinh. Tiếp theo, mô hình phát sinh được kiểm tra trên bốn nghiên cứu trường hợp hiện có, nằm ngoài ngành tư vấn. Mục tiêu là nâng cao cấp độ lý thuyết, từ lý thuyết cụ thể lên lý thuyết hình thức. Quy trình này đảm bảo tính vững chắc và khả năng tổng quát hóa của lý thuyết. Nó cũng xác nhận sự liên quan của lý thuyết hệ thống trong các ngữ cảnh khác nhau.
2.1. Tiếp cận Phương pháp luận Chủ nghĩa Bối cảnh
Để đảm bảo tính nhất quán về phương pháp luận, nghiên cứu sử dụng thiết kế nhiều trường hợp nhúng. Một lý thuyết nền (grounded theory) được áp dụng để thu thập và phân tích dữ liệu. Cách tiếp cận này nhấn mạnh tầm quan trọng của bối cảnh. Nó giúp khám phá các hiện tượng phức tạp trong môi trường thực tế. Chủ nghĩa bối cảnh cho phép lý thuyết phát sinh từ dữ liệu. Nó không bị áp đặt bởi các khuôn mẫu có sẵn. Điều này đặc biệt phù hợp với việc nghiên cứu thông tin tổ chức. Thông tin tổ chức luôn gắn liền với các yếu tố lịch sử và văn hóa của tổ chức. Phương pháp này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thông tin được hình thành và ý nghĩa của nó trong các hệ thống tổ chức.
2.2. Thu thập và Phân tích Dữ liệu Nghiên cứu Thực địa
Hai nghiên cứu thí điểm đã được tiến hành. Sau đó, bốn trường hợp tổ chức chính trong ngành tư vấn được thực hiện. Các trường hợp này cung cấp dữ liệu thực địa. Dữ liệu này giúp củng cố lý thuyết phát sinh. Tiếp theo, mô hình phát sinh được kiểm tra trên bốn nghiên cứu trường hợp hiện có. Những trường hợp này nằm ngoài ngành tư vấn. Mục tiêu là nâng cao cấp độ lý thuyết. Từ lý thuyết cụ thể lên lý thuyết hình thức. Quy trình này đảm bảo tính vững chắc và khả năng tổng quát hóa của lý thuyết. Nó cũng xác nhận sự liên quan của lý thuyết hệ thống trong các ngữ cảnh khác nhau, tăng cường độ tin cậy của các khám phá về quản lý thông tin.
III. Ba Khám phá Chính về Thông tin Tổ chức
Nghiên cứu khẳng định ba khám phá chính. Một là thông tin tổ chức là một hệ thống. Theo quan niệm dựa trên hệ thống này, thông tin tổ chức biểu hiện như một thể thống nhất. Nó bao gồm sáu khía cạnh không loại trừ lẫn nhau: cấu trúc, chức năng, quy trình, bối cảnh, thời gian và nhận thức luận. Mỗi khía cạnh này lại chứa đựng một bộ ba, giao thoa qua ba thế giới của con người: vật chất, tinh thần và xã hội. Điều này làm nổi bật tính đa chiều của thông tin, không chỉ là dữ liệu mà còn là một cấu trúc phức tạp. Khám phá thứ hai là quá trình hình thành thông tin tổ chức được xem là sự sản xuất thói quen. Thứ ba là sự phân biệt lý thuyết giữa ba loại thông tin phổ biến. Với quan điểm quan hệ, thông tin tổ chức thể hiện tốt hơn như một bộ ba năng động liên tục, hoặc một quá trình bán ký hiệu của Peircean. Quá trình này bao gồm ba trạng thái tinh thần hoặc thành phần: ngạc nhiên/dữ liệu, nghi ngờ/tri thức và niềm tin/thông tin. Ba mối quan hệ tương ứng cũng tồn tại: kinh nghiệm, suy diễn và tìm tòi. Đây là một quy trình tiến hóa liên tục, giúp các tác nhân tổ chức tạo ra thông tin. Thông tin này mang tính phụ thuộc vào lịch sử và liên phụ thuộc.
3.1. Thông tin Tổ chức là một Hệ thống Đa diện
Nghiên cứu khẳng định ba khám phá chính. Một là thông tin tổ chức là một hệ thống. Theo quan niệm dựa trên hệ thống này, thông tin tổ chức biểu hiện như một thể thống nhất. Nó bao gồm sáu khía cạnh không loại trừ lẫn nhau. Các khía cạnh này là cấu trúc, chức năng, quy trình, bối cảnh, thời gian và nhận thức luận. Mỗi khía cạnh này lại chứa đựng một bộ ba. Bộ ba đó giao thoa qua ba thế giới của con người: vật chất, tinh thần và xã hội. Điều này làm nổi bật tính đa chiều của thông tin. Nó không chỉ là dữ liệu mà còn là một cấu trúc phức tạp, ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố trong tổ chức.
3.2. Quá trình Hình thành Thông tin Từ dữ liệu đến Niềm tin
Khám phá thứ hai là quá trình hình thành thông tin tổ chức. Quá trình này được xem là sự sản xuất thói quen. Thứ ba là sự phân biệt lý thuyết giữa ba loại thông tin phổ biến. Với quan điểm quan hệ, thông tin tổ chức thể hiện tốt hơn như một bộ ba năng động liên tục. Hoặc nó là một quá trình bán ký hiệu của Peircean. Quá trình này bao gồm ba trạng thái tinh thần hoặc thành phần. Đó là ngạc nhiên/dữ liệu, nghi ngờ/tri thức và niềm tin/thông tin. Ba mối quan hệ tương ứng cũng tồn tại. Chúng là kinh nghiệm, suy diễn và tìm tòi. Đây là một quy trình tiến hóa liên tục. Nó giúp các tác nhân tổ chức tạo ra thông tin. Thông tin này mang tính phụ thuộc vào lịch sử và liên phụ thuộc, định hình hành vi tổ chức.
IV. Mô hình Hệ thống và Các Khía cạnh của Thông tin
Thông tin tổ chức, theo quan điểm hệ thống, bao gồm sáu khía cạnh cốt lõi. Các khía cạnh này là cấu trúc, chức năng, quy trình, bối cảnh, thời gian và nhận thức luận. Mỗi khía cạnh không đứng riêng lẻ. Thay vào đó, nó giao thoa với ba thế giới của con người: vật chất, tinh thần và xã hội. Cấu trúc liên quan đến cách thông tin được tổ chức; chức năng đề cập đến mục đích sử dụng; quy trình mô tả cách thông tin được xử lý; bối cảnh định hình ý nghĩa của thông tin; thời gian ảnh hưởng đến giá trị của nó; và nhận thức luận giải thích cách thông tin được hiểu và tạo ra. Sự kết hợp này làm phong phú thêm hiểu biết về thông tin. Lý thuyết cũng làm rõ sự khác biệt giữa các thành phần thông tin. Thành phần dữ liệu mang tính khách quan, là thuộc tính của sự vật và hướng về quá khứ. Thành phần tri thức mang tính chủ quan, là thuộc tính của con người và hướng về hiện tại. Cuối cùng, thành phần thông tin mang tính liên chủ quan, là thuộc tính của tổ chức và hướng về tương lai. Quy trình này là một sự tiến hóa liên tục. Nó giúp các thành viên tổ chức trong cộng đồng của họ kiến tạo thông tin. Thông tin này có tính phụ thuộc vào đường đi và phụ thuộc lẫn nhau. Sự phân biệt này cung cấp một cái nhìn sâu sắc, giải thích cách thông tin được chuyển đổi và tạo ra ý nghĩa trong tổ chức.
4.1. Sáu Khía cạnh của Thông tin Tổ chức
Thông tin tổ chức, theo quan điểm hệ thống, bao gồm sáu khía cạnh cốt lõi. Các khía cạnh này là cấu trúc, chức năng, quy trình, bối cảnh, thời gian và nhận thức luận. Mỗi khía cạnh không đứng riêng lẻ. Thay vào đó, nó giao thoa với ba thế giới của con người: vật chất, tinh thần và xã hội. Cấu trúc liên quan đến cách thông tin được tổ chức. Chức năng đề cập đến mục đích sử dụng. Quy trình mô tả cách thông tin được xử lý. Bối cảnh định hình ý nghĩa của thông tin. Thời gian ảnh hưởng đến giá trị của nó. Nhận thức luận giải thích cách thông tin được hiểu và tạo ra. Sự kết hợp này làm phong phú thêm hiểu biết về thông tin, cung cấp cái nhìn toàn diện về quản lý thông tin.
4.2. Quy trình Biến đổi Thông tin Dữ liệu Tri thức Thông tin
Lý thuyết cũng làm rõ sự khác biệt giữa các thành phần thông tin. Thành phần dữ liệu mang tính khách quan. Nó là thuộc tính của sự vật và hướng về quá khứ. Thành phần tri thức mang tính chủ quan. Nó là thuộc tính của con người và hướng về hiện tại. Cuối cùng, thành phần thông tin mang tính liên chủ quan. Nó là thuộc tính của tổ chức và hướng về tương lai. Quy trình này là một sự tiến hóa liên tục. Nó giúp các thành viên tổ chức trong cộng đồng của họ kiến tạo thông tin. Thông tin này có tính phụ thuộc vào đường đi và phụ thuộc lẫn nhau. Sự phân biệt này cung cấp một cái nhìn sâu sắc. Nó giải thích cách thông tin được chuyển đổi và tạo ra ý nghĩa trong tổ chức, đóng góp vào tư duy hệ thống.
V. Đóng góp Quan trọng của Lý thuyết Hệ thống này
Lý thuyết nền về thông tin tổ chức này mang lại ba đóng góp chính. Một là khả năng đồng thời tích hợp quan điểm thực thể, quan điểm quy trình và quan điểm vị trí của thông tin tổ chức. Điều này giúp lý thuyết nắm bắt hầu hết các hiện tượng liên quan đến thông tin trong tổ chức. Hai là duy trì một mối quan hệ bộ ba năng động của thông tin tổ chức. Mối quan hệ này trải qua sự biến đổi liên tục theo thời gian và không gian. Nó giúp nhấn mạnh sự phát sinh hoặc điều hòa thông tin như những thói quen, không chỉ là ý tưởng hay hoạt động. Lý thuyết này mở rộng phạm vi hiểu biết về vai trò của thông tin. Ba là lý thuyết trình bày một phân loại thông tin toàn diện. Nó giúp phân biệt rõ ràng giữa ba loại thông tin phổ biến. Điều này làm sáng tỏ sự nhầm lẫn kéo dài xung quanh vấn đề này. Mô hình hệ thống nền tảng này đề xuất một khuôn khổ lý thuyết cơ bản về bản chất và quy trình của thông tin. Nó cũng là một lý thuyết bản địa của lĩnh vực hệ thống thông tin. Lý thuyết tầm trung này là một đóng góp nổi bật, góp phần biến hệ thống thông tin thành một lĩnh vực tham chiếu quan trọng. Do đó, lý thuyết này có giá trị ứng dụng cao trong việc thiết kế và quản lý hệ thống thông tin.
5.1. Hiểu toàn diện các hiện tượng liên quan đến Thông tin
Lý thuyết nền về thông tin tổ chức này mang lại ba đóng góp chính. Một là khả năng đồng thời tích hợp quan điểm thực thể, quan điểm quy trình và quan điểm vị trí của thông tin tổ chức. Điều này giúp lý thuyết nắm bắt hầu hết các hiện tượng liên quan đến thông tin trong tổ chức. Hai là duy trì một mối quan hệ bộ ba năng động của thông tin tổ chức. Mối quan hệ này trải qua sự biến đổi liên tục theo thời gian và không gian. Nó giúp nhấn mạnh sự phát sinh hoặc điều hòa thông tin như những thói quen. Thông tin không chỉ là ý tưởng hay hoạt động. Lý thuyết này mở rộng phạm vi hiểu biết về vai trò của thông tin, cung cấp khuôn khổ để phát triển thông tin trong tổ chức.
5.2. Định hình Thông tin Tổ chức như một lĩnh vực tham chiếu
Ba là lý thuyết trình bày một phân loại thông tin toàn diện. Nó giúp phân biệt rõ ràng giữa ba loại thông tin phổ biến. Điều này làm sáng tỏ sự nhầm lẫn kéo dài xung quanh vấn đề này. Mô hình hệ thống nền tảng này đề xuất một khuôn khổ lý thuyết cơ bản. Khuôn khổ này về bản chất và quy trình của thông tin. Nó cũng là một lý thuyết bản địa của lĩnh vực hệ thống thông tin. Lý thuyết tầm trung này là một đóng góp nổi bật. Nó góp phần biến hệ thống thông tin thành một lĩnh vực tham chiếu quan trọng. Do đó, lý thuyết này có giá trị ứng dụng cao trong việc thiết kế và quản lý hệ thống thông tin, nâng cao hiệu quả của quản lý thông tin.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (400 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộA SYSTEMS BASED THEORY OF ORGANIZATIONAL INFORMATION A Dissertation by NGUYEN MANH TUAN Submitted to the Office of Graduate Studies of Ho Chi Minh City University of Technology, VNUHCM in partial fulfillment of the requirements for the degree of DOCTOR OF PHILOSOPHY December 2010 Major Subject: Business Administration ii A SYSTEMS BASED THEORY OF ORGANIZATIONAL INFORMATION A Dissertation by NGUYEN MANH TUAN Submitted to the Office of Graduate Studies of Ho Chi Minh City University of Technology, VNUHCM in partial fulfillment of the requirements for the degree of DOCTOR OF PHILOSOPHY Prof. Ho Duc Hung Assoc. Nguyen Dinh Tho (Chair of Committee) (Member) Dr. Phan Trieu Anh Assoc.
Do Phuc (Member) (Member) Assoc. Le Nguyen Hau Dr. Pham Thi Thanh Hong (Member) (Member) Dr. Nguyen Huu Lam (Member) December 2010 Major Subject: Business Administration iii STATEMENT OF AUTHENTICITY I confirm that this work is my original one.
This material, to my best of knowledge and belief, has not been seen in any previous academic publication yet. iv ABSTRACT A systems based theory of organizational information. (December, 2010) Nguyen Manh Tuan, HoChiMinh City University of Technology, VNU-HCMC This research was a theorizing endeavor for a systems based theory of organizational information. In essence, it is a conceptualization of the phenomena of organizational information in terms of the nature and the formulation process of information in organizations.
Standing on the critical postmodernism school, the study took the systems pragmatism approach that primarily relies on both the Peircean pragmatism semiotics and the Churchmanian systems thinking. Our research approach naturally gave support to the contextualism as the theory of method, which readily accommodates some salient points of social and organizational phenomena in general and of organizational information in particular, which are historical, contextual and processual. To be consistent methodologically, we employed a research design of embedded multiple cases and a grounded theory for our data collection and analysis. Two pilot studies and then four main organizational cases in consulting industries were conducted for field data to firmly ground the resultant emergent theory.
Next we did the test of our emergent model on four existing case studies outside consulting industries, to raise the theoretical level of the emerging grounded theories from the substantive to the formal one. The three research findings were affirmed: organizational information as system, organizational information formulation as habit production, and the theoretical distinction among three common information categories. By our systems based conception, organizational information would present itself as a unity that comprises nonexclusive six aspects: structure, function, process, context, time and epistemology. Each aspect in turn embodies a triad crossing the three v human worlds (i.
material, mental, social). Taking the relational perspective, organizational information would better manifest itself as a continuously dynamic triad, or equally, a Peircean semiosis that comprises three states of mind or ingredients (i. surprise/data, doubt/knowledge, and belief/information) and three respective relations, or human activities (i. experience, abduction, and inquiry).
In specific, we found that the ingredient of data is more of properties of thing, more objective, and more past oriented, the ingredient of knowledge is more of properties of human, more subjective, and more present-oriented, and finally the ingredient of information itself is more of properties of organization, more inter-subjective, and more future-oriented. Such a continuous evolutionary process would help organizational actors within their communities (e. organizational units) enact information that is inherently to be path dependent and interdependent. Our resultant grounded theory of organizational information may offer three major contributions.
One, it could accommodate at the same time, the entity view, the process view, and the locus view of organizational information, thus is able to capture mostly the information related phenomena in organizations. Two, it could maintain a dynamic triadic relation of organizational information, which takes a continuous transformation over time and in space. This helps to emphasize the emergence or mediation of information as habits, neither ideas nor activities. Three, it could present a comprehensive information taxonomy for distinction among three common categories of information, and thus, clearing up a long standing confusion around this.
We posit that our grounded systems model could propose a fundamentally theoretical framework about the nature and the process of information, which would be also a theory native to the information systems field. By this, our resultant middle range theory would be a distinctive contribution for making information systems as a reference discipline in its own right. vi ACKNOWLEDGEMENTS First of all, I am grateful to my main advisor, Dr. Vo Van Huy, for his thoughtful guidance and insightful comments throughout my study.
I am particularly appreciative of his inspiring me with the Churchmanian design of inquiring systems, which is the greatest mission of human beings in general and researchers in specific I have ever thought of. Next, I am deeply indebted to my second advisor, Dr. Nguyen Huu Lam, for his intellectual encouragement and strong support during this entire endeavor. He always helped me pursue my research interests and efforts, one of which is “naturalistic inquiry” that fundamentally declares that human inquiry is not and cannot be value free.
I particularly want to thank Dr. Hau, and Dr. Hung, for their valuable criticism and provocative comments in all stages of this work. And I would like to extend my thanks to Dr.
Tho for his thorough guidelines of the research methodologies and his open sharing for research ideas. I also owe many thanks to all of the faculty, staff, and colleagues at the School of Industrial Management, the Department of Management Information Systems, the Center of Business Research and Training, and the Office of Graduate Studies in HCMUT, VNUHCM for their timely support and encouragement during my project. I then would like to thank the local business firms, and especially my friend, Nguyen N. Nhan for their great assistance in my heavy field work.
Finally, I close this dissertation in memory of my father and dedicate it to the family, my mother, my sisters, my brothers, my wife, Ha, and my two pretty daughters, T. Khue, without whose love, sacrifice, and time, it would not have been possible. vii TABLE OF CONTENTS ABSTRACT. vi TABLE OF CONTENTS .vii LIST OF TABLES.
xii LIST OF FIGURES. Background to and research gap of the study. Research problems and questions. Rationale of the theory building research.
Justification for the research. Importance of the research. Contributions and Implications. 21 REVIEW OF THE LITERATURE.
The phenomena of information. The relationships between information and knowledge. The primacy of information. Information in the field of information systems.
The need for a new conceptualization of organizational information. Pragmatism and systems thinking. A systems thinking approach to organizational information. Middle range theorizing.
The organization of theory-building research. Systems pragmatism as the research paradigm. Contextualism as the theory of methodology. Justification of the methodology.
For the qualitative approach. For the case study and the grounded theory. Why case study?. Why grounded theory?.
Which grounded theory?. Evaluation of the research. The assessment of the emergent theory and the research process. Assessment of the evidence grounding the theory.
Pilot case studies. Criteria for the case selection and the number of cases. Case study protocol. 112 ANALYSIS OF DATA AND RESEARCH FINDINGS.
Nature of organizational information and organizational information as system. Organizational information formulation process and organizational information formulation as habit production. Test of the emerging grounded substantive theory. Test case selection and theory testing.
195 DISCUSSION OF THE FINDINGS AND RESEARCH IMPLICATIONS. Research finding 1: Organizational information-as-system. Research finding 2: Organizational information formulation as habit production. Research finding 3: Distinction among three information categories.
Revisiting and extending the systems model of pragmatic information. Relation between information-as-system and information system. A systems theory of pragmatic information. A pragmatic paradigm of information.
An information view of organization theories and phenomena. A theoretical framework for management research quality. An information theory of organization. An information based theory of the firm.
A new taxonomy of knowledge production modes and beyond. A new framework of problem solving process. A basis of organizational decision making. A design of organizations.3 Project proposal: a virtual clinic for SME management consultancy.
Summary of research findings and implications. Organizational information as system. Organizational information formulation as habit production. Distinction among three information categories.
Contributions of the research. Limitations of the research. Directions for future research. RESEARCH FLOW AND TASKS.
ILLUSTRATIVE FITNESS BETWEEN EVIDENCE AND THEORETICAL CONSTRUCTS. 366 xii LIST OF TABLES Table Page Table 3. Theoretical categories emerged from pilot case studies. Properties and dimensions of the core categories.
Organizations, cases, and embedded units of analysis. HY-ICT’s business of ERP implementation – an overview. Code unitizing – an example at HY-ICT. Concept categorizing – an example at HY-ICT.
TP-DTF’s business of designing coastal ports – an overview. Code unitizing – an example at TP-DTF. Concept categorizing – an example at TP-DTF. Dimensioning conceptual properties.
Labelling dimensions of conceptual property ‘structure’ – an illustration at TP- DTF. Labelling dimensions of conceptual property ‘function’ – an illustration at TP- DTF. Labelling dimensions of conceptual property ‘process’ – an illustration at TP-DTF. Labelling dimensions of conceptual property ‘context’ – an illustration at TP-DTF.
Conceptual properties and dimensions. Three emerging fundamental patterns of organizational information. The emerged core category of organizational information. The refined central category of organizational information.
Structure property – an illustrative example of its dimensions in case evidence 139 Table 4. Function property – an illustrative example of its dimensions in case evidence. Process property – an illustrative example of its dimensions in case evidence. Context property – an illustrative example of its dimensions in case evidence.
A descriptive model of organizational information as system. Three basic patterns of organizational information. The distinction among three basic patterns of organizational information. A descriptive model of organizational information as system - fine tuned version.
A foundational distinction among three information categories. Situational actions in Habermas’ three worlds. A systems based theory of pragmatic information. Some meta-theoretical assumptions of information categories.
A pragmatic paradigm of information. An example of information view of organization theories. An example of information view of organizational phenomena. A literature review of research utilization.
Substantial problems of organizational decision making. 289 xiv LIST OF FIGURES Figure Page Figure 2. Pragmatism semiotics triangle. A tentative triadic relation in business case.
Structural aspect (SCE) of organizational information. Functional aspect (UED) of organizational information. Processual aspect (RDP) of organizational information. Contextual aspect (IAH) of organizational information.
Time aspect (PPF) of organizational information. Epistemic aspect (OSI) of organizational information. An explanatory model of organizational information as system (DKI model). An explanatory model of organizational information as system - fine tuned version (DKI model – fine tuned version).
A triadic model of organizational information formulation process (SDB model). A systems based model of organizational information (systems based DKI model). Formally structural aspect (SOC) of information-as-system. Formally functional aspect (DCC) of information-as-system.
Formally processual aspect (DWC) of information-as-system. Formally contextual aspect (PIS) of information-as-system. Formally time aspect (PPF) of information-as-system. Formally epistemic aspect (EPS) of information-as-system.
Proposal of management research quality (RRR). A new taxonomy of knowledge production modes and beyond. Business case in the virtual clinic case base. Process, function, and context of business case information-as-system.
Background to and research gap of the study For organization and management studies in general and knowledge management (KM) as well as information systems (IS) literature in particular, organizational knowledge or knowledge in organizations is more increasing interest among academics and managers (von Krogh, 2009; Tsoukas & Vladimirou, 2001; Orlikowski, 2002; Assudani, 2005; Jakubik, 2007). Nonaka, von Krogh and Voelpel’s (2006, p.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyen Manh Tuan (2010). Lý thuyết hệ thống thông tin tổ chức [Luận án tiến sĩ, Ho Chi Minh City University of Technology, VNUHCM]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/ly-thuyet-he-thong-thong-tin-to-chuc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Lý thuyết hệ thống thông tin tổ chức" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận văn trình bày lý thuyết thông tin tổ chức dựa trên hệ thống. Đề xuất khuôn khổ mới cho quản lý thông tin, tối ưu hóa hiệu suất hệ thống thông tin."
Luận án "Lý thuyết hệ thống thông tin tổ chức" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Ho Chi Minh City University of Technology, VNUHCM. Năm bảo vệ: 2010.
Luận án "Lý thuyết hệ thống thông tin tổ chức" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Lý thuyết hệ thống thông tin tổ chức" thuộc chuyên ngành Business Administration. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Lý thuyết hệ thống thông tin tổ chức" có bao nhiêu trang?
Luận án "Lý thuyết hệ thống thông tin tổ chức" có 400 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Lý thuyết hệ thống thông tin tổ chức" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.