Lý luận và thực tiễn đối xử tối huệ quốc mfn trong pháp luật thương mại quốc tế
Luận án: Lý luận và thực tiễn đối xử tối huệ quốc mfn trong pháp luật thương mại quốc tế trong điều kiện hội nhập quốc tế la tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
150
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- LÝ LUẬN VỀ ĐỐI XỬ TỐI HUỆ QUỐC (MFN) TRONG PHÁP LUẬT
- Số trang:
- 150 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật quốc tế
- Tác giả:
- Nguyễn Sơn
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.LÝ LUẬN VỀ ĐỐI XỬ TỐI HUỆ QUỐC MFN TRONG PHÁP LUẬT
Đối xử Tối huệ quốc (MFN) là một nguyên tắc cốt lõi trong pháp luật thương mại quốc tế. MFN thúc đẩy thương mại công bằng, không phân biệt đối xử. Nó đảm bảo các lợi ích thương mại mở rộng cho tất cả các đối tác. Nguyên tắc này ngăn chặn sự thiên vị giữa các quốc gia. Hiểu rõ MFN là cần thiết cho hội nhập kinh tế toàn cầu. Luận án này đào sâu lý luận và thực tiễn MFN. Nó khám phá sự hình thành, phát triển và áp dụng MFN. Các khái niệm MFN được phân tích từ góc độ pháp lý. Các nguyên tắc, đối tượng và phạm vi áp dụng được làm rõ. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về MFN. Các LSI keywords như Nguyên tắc MFN, Pháp luật quốc tế, Luật thương mại quốc tế, Nguyên tắc không phân biệt đối xử đều được đề cập.
1.1. Khái niệm và lịch sử phát triển của MFN
Khái niệm Đối xử tối huệ quốc (MFN) xuất hiện từ các hiệp ước thương mại cổ xưa. Nó có nghĩa là một quốc gia sẽ trao cho quốc gia đối tác những ưu đãi không kém ưu đãi nhất. Ưu đãi này quốc gia đó đã hoặc sẽ trao cho bất kỳ quốc gia thứ ba nào. MFN ban đầu được thể chế hóa trong các điều ước thương mại song phương. MFN phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 18 và 19. Đến thế kỷ 20, MFN trở thành nền tảng của hệ thống thương mại đa phương. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại (GATT) là những ví dụ điển hình. Các hiệp định này đã chuẩn hóa MFN. Nó trở thành nguyên tắc không thể thiếu trong Luật thương mại quốc tế. MFN đảm bảo sự bình đẳng giữa các thành viên. Nguyên tắc MFN thúc đẩy tự do hóa thương mại toàn cầu.
1.2. Các nguyên tắc áp dụng và ngoại lệ của MFN
Nguyên tắc MFN yêu cầu các đối xử không kém ưu đãi so với quốc gia thứ ba. Nguyên tắc cùng loại (Ejusdem generis) cũng được áp dụng. Nó giới hạn MFN chỉ cho các sản phẩm, dịch vụ hoặc đầu tư có tính chất tương tự. MFN không có nghĩa là mọi đối xử đều giống nhau. MFN có nhiều ngoại lệ. Quan hệ đặc biệt giữa các quốc gia có thể miễn trừ MFN. Ví dụ điển hình là các khu vực thương mại tự do hoặc liên minh thuế quan. Tạm dừng nghĩa vụ MFN có thể xảy ra do bất khả kháng. Các đối xử tồn tại trước hoặc phát sinh sau có thể không cam kết MFN. Đặc biệt, các nước đang phát triển và chậm phát triển được hưởng đối xử đặc biệt. Đây là một ngoại lệ quan trọng để hỗ trợ phát triển kinh tế.
II.KHUNG PHÁP LUẬT QUỐC TẾ ĐIỀU CHỈNH NGUYÊN TẮC MFN
Nguyên tắc Đối xử tối huệ quốc (MFN) được thể chế hóa rộng rãi. Nhiều khuôn khổ pháp luật quốc tế điều chỉnh MFN. Điều này tạo ra một hệ thống thương mại toàn cầu nhất quán. Các tiền đề pháp lý đã tạo điều kiện cho MFN vận hành hiệu quả. MFN đảm bảo rằng các nước thành viên nhận được các lợi ích như nhau. Các Hiệp định thương mại quốc tế là cơ sở cho MFN. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) là ví dụ điển hình. MFN trong WTO là nền tảng của Nguyên tắc không phân biệt đối xử. Nó áp dụng cho hầu hết các lĩnh vực thương mại. Điều khoản MFN được tìm thấy trong nhiều Hiệp định thương mại song phương và đa phương. MFN hỗ trợ sự ổn định và minh bạch của hệ thống thương mại toàn cầu.
2.1. MFN trong thương mại hàng hóa và dịch vụ
Trong thương mại hàng hóa, MFN là trung tâm của Hiệp định GATT 1994. Điều I của GATT quy định mọi ưu đãi thuế quan hoặc phi thuế quan. Ưu đãi này một thành viên cấp cho một nước nào đó. Ưu đãi đó phải được cấp ngay lập tức và vô điều kiện cho tất cả các thành viên khác. Điều này đảm bảo Nguyên tắc không phân biệt đối xử. Trong thương mại dịch vụ, Điều II của Hiệp định GATS quy định MFN. Các thành viên phải mở rộng cho mọi thành viên khác. Tất cả các biện pháp liên quan đến thương mại dịch vụ phải được đối xử không kém ưu đãi. Các biện pháp này được áp dụng cho bất kỳ nước nào khác. Cả hai Hiệp định thương mại này đều có các ngoại lệ nhất định cho MFN. Các khu vực hội nhập kinh tế là một ví dụ.
2.2. MFN trong đầu tư và sở hữu trí tuệ
Nguyên tắc MFN cũng áp dụng trong lĩnh vực đầu tư. Điều khoản MFN thường xuất hiện trong các Hiệp định đầu tư song phương (BITs). Điều này đảm bảo nhà đầu tư từ các nước đối tác nhận được đối xử công bằng. MFN ngăn chặn việc ưu tiên nhà đầu tư từ một nước cụ thể. Trong sở hữu trí tuệ, Hiệp định TRIPS của WTO là khuôn khổ chính. Điều 4 của TRIPS quy định Nguyên tắc MFN. Mọi ưu đãi, ưu tiên hoặc quyền miễn trừ. Ưu đãi này một thành viên cấp cho công dân của một nước nào đó. Ưu đãi đó phải được cấp ngay lập tức và vô điều kiện cho công dân của tất cả các thành viên khác. MFN củng cố Nguyên tắc không phân biệt đối xử trong cả hai lĩnh vực này.
III.ẢNH HƯỞNG CỦA MFN ĐẾN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ
Nguyên tắc Đối xử tối huệ quốc (MFN) đóng vai trò then chốt. Nó định hình và thúc đẩy sự phát triển của thương mại quốc tế. MFN tạo ra một sân chơi bình đẳng. Nó giảm thiểu rào cản và sự phân biệt đối xử. Hệ quả của MFN là rất tích cực. MFN giúp thiết lập lòng tin giữa các đối tác thương mại. Nó cũng làm tăng tính minh bạch của các quy tắc thương mại. MFN là một công cụ mạnh mẽ để tự do hóa thương mại toàn cầu. Nó mang lại lợi ích cho cả các nền kinh tế lớn và nhỏ. MFN góp phần nâng cao chất lượng phúc lợi xã hội. Nó thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh. Các LSI keywords như Thương mại quốc tế, Tự do hóa thương mại, Cạnh tranh bình đẳng đều nhấn mạnh tầm quan trọng của MFN.
3.1. Thúc đẩy thương mại bình đẳng và không phân biệt đối xử
MFN góp phần thiết lập khuôn khổ pháp lý vững chắc. Khuôn khổ này thúc đẩy thương mại bình đẳng giữa các quốc gia. Nó đảm bảo rằng không một thành viên nào bị đối xử kém hơn. MFN loại bỏ sự phân biệt đối xử tùy tiện. Nó tạo ra một môi trường kinh doanh công bằng và dự đoán được. Các doanh nghiệp có thể cạnh tranh dựa trên hiệu quả. Không có rào cản từ các chính sách ưu đãi không chính đáng. Điều này tăng cường tính cạnh tranh của thị trường toàn cầu. Nó khuyến khích đầu tư và luân chuyển hàng hóa, dịch vụ. Nguyên tắc không phân biệt đối xử là linh hồn của MFN. Nó mang lại sự ổn định cho các mối quan hệ thương mại.
3.2. Tạo điều kiện hội nhập và cạnh tranh toàn cầu
Đa phương hóa MFN tạo cơ sở vững chắc cho tự do hóa thương mại. Nó giúp giảm thuế quan và các rào cản khác. MFN tạo điều kiện cho các nền kinh tế nhỏ hội nhập quốc tế. Các quốc gia này được hưởng lợi từ các ưu đãi. Ưu đãi này ban đầu được đàm phán giữa các nền kinh tế lớn. Điều này giúp họ tiếp cận thị trường rộng lớn hơn. MFN góp phần thúc đẩy cạnh tranh bình đẳng. Các công ty buộc phải cải thiện chất lượng sản phẩm và dịch vụ. Nó cũng giảm giá thành để cạnh tranh hiệu quả. Việc này nâng cao chất lượng phúc lợi xã hội cho người tiêu dùng. MFN hỗ trợ tăng trưởng kinh tế bền vững. Nó giảm thiểu xung đột thương mại giữa các quốc gia.
IV.PHÁP LUẬT VÀ THỰC TIỄN MFN TẠI VIỆT NAM HIỆN NAY
Việt Nam đã và đang áp dụng nguyên tắc Đối xử tối huệ quốc (MFN) rộng rãi. Việc này là một phần quan trọng của quá trình hội nhập quốc tế. MFN được thể hiện trong pháp luật Việt Nam. Nó cũng được áp dụng trong thực tiễn thương mại. Luận án này đánh giá toàn diện khuôn khổ pháp luật Việt Nam. Nó cũng phân tích thực tiễn áp dụng MFN. Các lĩnh vực như thương mại hàng hóa, dịch vụ, đầu tư, sở hữu trí tuệ đều được xem xét. Việt Nam đã từng bước nội luật hóa các cam kết MFN. Điều này thể hiện sự tuân thủ các chuẩn mực quốc tế. MFN đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút đầu tư nước ngoài. Nó cũng thúc đẩy xuất khẩu của Việt Nam. Các LSI keywords như Pháp luật Việt Nam, Thực tiễn MFN, Hiệp định thương mại, Hội nhập quốc tế được phân tích sâu.
4.1. Tổng quan pháp luật Việt Nam về MFN
Thuật ngữ Đối xử tối huệ quốc đã được hình thành. Nó phát triển trong pháp luật Việt Nam qua nhiều giai đoạn. Việt Nam đã cam kết MFN khi gia nhập các tổ chức quốc tế. WTO là ví dụ điển hình. Các văn bản pháp luật trong nước đã dần dần điều chỉnh. Chúng nhằm tương thích với các cam kết MFN quốc tế. Khuôn khổ pháp luật Việt Nam về MFN bao gồm Luật Thương mại. Nó còn bao gồm các luật chuyên ngành khác. Các hiệp định thương mại tự do (FTA) song phương và đa phương cũng có điều khoản MFN. Các điều khoản này là cơ sở pháp lý cho việc áp dụng MFN tại Việt Nam. Nó đảm bảo các đối tác thương mại được đối xử công bằng.
4.2. Áp dụng MFN trong các lĩnh vực cụ thể tại Việt Nam
Trong thương mại hàng hóa, MFN được áp dụng theo các cam kết WTO. Tuy nhiên, vẫn tồn tại phân biệt đối xử trên thực tế (de facto). Các trường hợp miễn trừ MFN cũng được Việt Nam sử dụng. Chúng phù hợp với quy định quốc tế. Trong thương mại dịch vụ, MFN điều chỉnh đối tượng và phạm vi rộng. Các ngoại lệ và miễn trừ cũng được quy định. Điều khoản MFN về dịch vụ trong các FTA của Việt Nam là rất quan trọng. Lĩnh vực đầu tư cũng áp dụng MFN. Nó được quy định trong Luật Đầu tư và các BIT hiện đại. MFN trong sở hữu trí tuệ được cam kết qua Hiệp định TRIPS. Việc này đảm bảo quyền của chủ sở hữu trí tuệ nước ngoài. Phạm vi áp dụng MFN bao trùm nhiều khía cạnh kinh tế.
V.HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ ĐIỀU KHOẢN MFN
Việc hoàn thiện pháp luật về Đối xử tối huệ quốc (MFN) là cần thiết. Nó giúp Việt Nam hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu. MFN đã có sự thay đổi về chất. Nó trở thành tiêu chuẩn đối xử tối thiểu trong thương mại quốc tế. Khuôn khổ pháp luật trong nước về MFN chưa bao quát hết nhiều lĩnh vực. Nhiều hành vi thương mại mới cần được điều chỉnh. Việt Nam đang hội nhập sâu vào kinh tế thế giới. Nó thông qua hệ thống các hiệp định FTA. Điều này đòi hỏi pháp luật MFN phải được cập nhật liên tục. Luận án đề xuất các phương hướng và giải pháp cụ thể. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả áp dụng MFN. Các LSI keywords như Hoàn thiện pháp luật, Việt Nam, Điều khoản MFN, Hội nhập kinh tế, FTA đều là trọng tâm của phần này.
5.1. Sự cần thiết và phương hướng hoàn thiện
Sự cần thiết của việc hoàn thiện pháp luật về MFN là hiển nhiên. MFN đã phát triển từ một điều khoản trong hiệp ước. Nó trở thành một nguyên tắc nền tảng của Luật thương mại quốc tế. Pháp luật trong nước về MFN của Việt Nam cần được cập nhật. Các cam kết mới trong các FTA yêu cầu điều chỉnh. Phương hướng dài hạn bao gồm rà soát, sửa đổi toàn diện các văn bản. Việc này nhằm đảm bảo tính đồng bộ và phù hợp. Trong bối cảnh đàm phán FTA hiện nay, Việt Nam cần chủ động. Nó cần tích hợp các quy định MFN hiệu quả. Các điều khoản MFN cần linh hoạt và rõ ràng hơn. Điều này giúp Việt Nam đối phó với thách thức và tận dụng cơ hội.
5.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng MFN
Việt Nam cần tích cực tham gia đàm phán hoàn thiện các khuôn khổ pháp luật đa phương. Điều này bao gồm các quy định MFN. Nó giúp định hình tương lai của Luật thương mại quốc tế. Một giải pháp quan trọng là áp dụng trực tiếp các điều khoản MFN. Các điều khoản này có trong các hiệp định quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Việc này sẽ giảm thiểu sự phức tạp và tăng cường hiệu lực pháp lý. Xây dựng điều khoản MFN phù hợp trong đàm phán FTA là cực kỳ quan trọng. Các điều khoản này cần phản ánh lợi ích quốc gia. Nó cũng phải tuân thủ các chuẩn mực quốc tế. Việc này giúp Việt Nam tận dụng tối đa lợi ích từ hội nhập. Đồng thời, nó bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (150 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO - BỘ TƯ PHÁP TRƢỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI ____________________________________ NGUYỄN SƠN LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN ĐỐI XỬ TỐI HUỆ QUỐC (MFN) TRONG PHÁP LUẬT THƢƠNG MẠI QUỐC TẾ TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP QUỐC TẾ Chuyên ngành : Luật Quốc tế Mã số : 62380108 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Hoàng Phước Hiệp 2. Nguyễn Hồng Bắc HÀ NỘI – 2017 2 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. 5 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.
TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU VỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN MFN TRONG PHÁP LUẬT THƢƠNG MẠI QUỐC TẾ. Các công trình nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam.
Đánh giá các kết quả nghiên cứu. Đề xuất hƣớng nghiên cứu. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ MFN TRONG PHÁP LUẬT THƢƠNG MẠI QUỐC TẾ. Lịch sử hình thành và phát triển khái niệm MFN trong pháp luật thƣơng mại quốc tế.
Sự hình thành quan niệm về đối xử MFN. Thể chế hóa MFN trong các điều ước thương mại quốc tế. Khái niệm MFN trong pháp luật thƣơng mại quốc tế. Đối tượng áp dụng.
Phạm vi áp dụng. Những nguyên tắc áp dụng MFN trong pháp luật thƣơng mại quốc tế. Đối xử không kém ưu đãi so với quốc gia thứ ba. Nguyên tắc cùng loại (Ejusdem generis).
Các ngoại lệ của đối xử MFN. Quan hệ đặc biệt giữa Bên trao MFN và Bên thứ ba. Tạm dừng nghĩa vụ MFN vì lý do bất khả kháng hoặc trường hợp đặc biệt. Không cam kết MFN với các đối xử tồn tại trước đây hoặc đối xử sẽ phát sinh sau này.
Đối xử đặc biệt cho các nước đang phát triển và chậm phát triển. Khuôn khổ pháp luật quốc tế điều chỉnh MFN. Các tiền đề pháp lý để vận hành MFN trong thương mại quốc tế. Khuôn khổ pháp luật điều chỉnh MFN trong thương mại hàng hoá.
Khuôn khổ pháp luật quốc tế điều chỉnh MFN trong thương mại dịch vụ67 3 2. Khuôn khổ pháp luật thương mại quốc tế điều chỉnh MFN trong đầu tư69 2. Khuôn khổ pháp luật quốc tế điều chỉnh MFN trong sở hữu trí tuệ. Hệ quả của MFN đối với sự phát triển thƣơng mại quốc tế.
MFN góp phần thiết lập khuôn khổ pháp lý thúc đẩy thương mại bình đẳng, không phân biệt đối xử. Đa phương hóa MFN tạo cơ sở tự do hóa thương mại. Tạo điều kiện các nền kinh tế nhỏ hội nhập quốc tế. MFN góp phần thúc đẩy cạnh tranh bình đẳng, nâng cao chất lượng phúc lợi xã hội.
PHÁP LUẬT VÀ THỰC TIỄN VIỆT NAM VỀ MFN TRONG THƢƠNG MẠI QUỐC TẾ. Tổng quan pháp luật Việt Nam về MFN trong thƣơng mại quốc tế. Quá trình hình thành thuật ngữ Đối xử Tối huệ quốc trong pháp luật Việt Nam. Khuôn khổ pháp luật Việt Nam về MFN.
Pháp luật và thực tiễn Việt Nam về MFN trong lĩnh vực thƣơng mại hàng hóa. Khái niệm MFN trong thương mại hàng hóa. Phân biệt đối xử trên thực tế (de facto). Các trường hợp miễn trừ MFN.
Pháp luật và thực tiễn Việt Nam về MFN trong lĩnh vực thƣơng mại dịch vụ. Đối tượng điều chỉnh. Phạm vi điều chỉnh. Các ngoại lệ và miễn trừ.
Điều khoản MFN về dịch vụ trong các hiệp định thương mại tự do song phương và đa phương. Pháp luật và thực tiễn Việt Nam về MFN trong lĩnh vực đầu tƣ. Đối tượng điều chỉnh. Phạm vi áp dụng.
Nguyên tắc cùng loại (ejusdem generis). Các ngoại lệ và miễn trừ. Ý nghĩa của điều khoản MFN trong các BIT hiện đại. Pháp luật và thực tiễn Việt Nam về MFN trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ.
Khái niệm về MFN trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ. Phạm vi áp dụng. PHƢƠNG HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ MFN. Sự cần thiết của việc hoàn thiện pháp luật về MFN trong thƣơng mại quốc tế.
MFN đã có sự thay đổi về chất để trở thành tiêu chuẩn đối xử tối thiểu trong thương mại quốc tế. Khuôn khổ pháp luật trong nước về MFN chưa bao quát nhiều lĩnh vực và hành vi thương mại. Việt Nam đang hội nhập sâu vào kinh tế thế giới thông qua hệ thống các hiệp định FTA. Phƣơng hƣớng hoàn thiện pháp luật Việt Nam về MFN.
Phương hướng dài hạn hoàn thiện pháp luật về MFN. Phương hướng hoàn thiện pháp luật MFN trong bối cảnh đàm phán FTA hiện nay. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về MFN. Tích cực, chủ động tham gia đàm phán hoàn thiện các khuôn khổ pháp luật đa phương về thương mại, bao gồm các quy định MFN.
Áp dụng trực tiếp điều khoản MFN trong các hiệp định quốc tế. Xây dựng điều khoản MFN phù hợp trong đàm phán FTA. 140 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ. 144 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
150 5 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Nguyễn Sơn 6 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT AANZFTA ASEAN – ANZ Free Trade Hiệp định Thương mại tự do Agreement ASEAN – Úc và Niu-di-lơn ACFTA Asean – China Free Trade Hiệp định Thương mại tự do Agreement ASEAN – Trung Quốc AKFTA Asean – Korea Free Trade Hiệp định Thương mại tự do Agreement ASEAN – Hàn Quốc AJCEP Asean – Japan Hiệp định Đối tác Kinh tế toàn Comprehensive Economic diện ASEAN – Nhật Bản Partnership AIFTA Asean – India Free Trade Hiệp định Thương mại tự do Agreement ASEAN – Ấn Độ ASEAN Association of Southest – Hiệp hội các quốc gia Đông Asian Nations Nam Á BTA Bilateral Trade Agreement Hiệp định Thương mại Việt Nam – Hoa Kỳ BIT Bilateral Investment Treaty Hiệp định đầu tư song phương EAEC Eurasia Economic Cộng đồng Kinh tế Á Âu (bao Community gồm Nga, Belarusia, Kazaxtan, Armenia) FTA Free Trade Agreement Hiệp định Thương mại tự do GATT General Agreement on Trade Hiệp định chung về thương mại and Tariff và thuế quan GATS General Agreement on Trade Hiệp định thương mại dịch vụ in Services của WTO EFTA European Free Trade Hiệp hội Mậu dịch tự do Châu Association Âu (bao gồm Thụy Sỹ, Na Uy, Iceland, Lixtenstain) ISDS Invester - State Dispute Giải quyết tranh chấp giữa nhà Setlement nước và nhà đầu tư 7 MFN Most Favored Nation Đối xử tối huệ quốc NT National Treatment Đối xử quốc gia NTR Normal Trade Relation Quy chế thương mại bình thường PNTR Pemernent Normal Trade Quy chế thương mại bình Relation thường vĩnh viễn TRIM Trade-related Investment Hiệp định về các biện pháp đầu Measures tư liên quan thương mại của WTO TRIP Trade-related Intelectual Hiệp định về quyền sở hữu trí Property Rights tuệ liên quan thương mại của WTO TPP Trans-Pacific Partnership Hiệp định đối tác xuyên Thái Bình Dương VJEPA Vietnam – Japan Economic Hiệp định đối tác kinh tế Việt Partnership Agreement Nam – Nhật Bản WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại thế giới UNCTAD United Nation Conference on Diễn đàn Liên hợp quốc về Trade and Development thương mại và phát triển 8 DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 4. Điều khoản MFN trong các FTA Việt Nam đã ký kết 9 MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Ngày nay, không phân biệt đối xử được coi là một trong những nguyên tắc nền tảng của quan hệ quốc tế nói chung cũng như thương mại quốc tế nói riêng. Không phân biệt đối xử đã trở thành một nguyên tắc ứng xử được thừa nhận rộng rãi giữa các quốc gia, tạo tiền đề cho việc thiết lập quan hệ thương mại trên tinh thần hợp tác, bình đẳng, cùng có lợi. Cam kết dành đối xử bình đẳng trong thương mại cho đối tác của mình được các quốc gia thể chế hóa vào các hiệp định thương mại. Điều khoản này từng bước được hoàn thiện về cả nội dung pháp lý và cơ chế vận hành để hình thành chế định Đãi ngộ Tối huệ quốc (MFN) như chúng ta thấy ngày nay.
Theo cách hiểu thông thường, MFN là việc một quốc gia dành cho quốc gia khác các đãi ngộ không kém hơn những gì họ dành cho một quốc gia thứ ba. Điều này cho phép hàng hóa, các nhà cung cấp dịch vụ, nhà đầu tư… từ quốc gia thụ hưởng đãi ngộ này khi tiếp cận thị trường nước trao MFN sẽ được hưởng các quyền lợi không kém hơn các đối tác từ bất kỳ một nước thứ ba nào khác. Để trở thành một trong những nguyên tắc cơ bản của thương mại quốc tế ngày nay, MFN đã trải qua lịch sử phát triển hàng ngàn năm. Trong suốt tiến trình đó, việc một quốc gia cam kết dành cho một quốc gia khác đãi ngộ không kém ưu đãi so với những gì dành cho một quốc gia thứ ba, bên cạnh những giá trị về thương mại, còn thể hiện vị thế trong quan hệ giữa hai bên.
Đó có thể là quan hệ mang tính đối tác, thân thiện, hữu hảo và cũng có thể là sự nhượng bộ đơn phương của bên yếu hơn. Trước năm 1947, khi Hiệp định chung về Thương mại và Thuế quan (GATT 1947) ra đời, cơ sở pháp lý để áp dụng MFN thường là các hiệp định song phương trên cơ sở có đi có lại. GATT đã thể chế hóa MFN thành một trong những nguyên tắc nền tảng của mình. MFN được thừa nhận là một nguyên tắc cơ bản trong quan hệ thương mại và được tuân thủ vô điều kiện bởi các thành viên ký kết hiệp định này.
Sự ra đời của Tổ chức Thương mại thế giới (WTO) bao gồm hầu hết các nền kinh tế trên thế giới đã tạo lập vị thế mới cho MFN. MFN trở thành một trong những quy chế pháp lý cơ bản của quan hệ thương mại giữa các quốc gia, được ghi 10 nhận trong các hiệp định thương mại song phương, đa phương. Từ đây, MFN không còn là hình thức đối xử ưu đãi như tên gọi vốn có mà trở thành tiêu chuẩn ứng xử tối thiểu mà một quốc gia dành cho các đối tác có quan hệ bình thường. Trong bối cảnh Việt Nam đã và đang tích cực, chủ động hội nhập sâu sắc hơn vào thương mại quốc tế, việc nghiên cứu chuyên sâu các khía cạnh thực tiễn và pháp lý của MFN trong thương mại quốc tế cũng như ở Việt Nam là công việc mang tính thời sự, đáp ứng nhiệm vụ hội nhập kinh tế quốc tế.
Trước hết, một trong các nhiệm vụ trọng tâm của hội nhập quốc tế được xác định trong các văn kiện của Đảng là xây dựng và hoàn thiện pháp luật về hội nhập quốc tế.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Sơn (2017). Lý luận và thực tiễn đối xử tối huệ quốc mfn trong pháp luật [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/ly-luan-va-thuc-tien-doi-xu-toi-hue-quoc-mfn-trong-phap-luat-thuong-mai-quoc-te
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Lý luận và thực tiễn đối xử tối huệ quốc mfn trong pháp luật" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Lý luận và thực tiễn đối xử tối huệ quốc mfn trong pháp luật thương mại quốc tế trong điều kiện hội nhập quốc tế la tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại
Luận án "Lý luận và thực tiễn đối xử tối huệ quốc mfn trong pháp luật" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Lý luận và thực tiễn đối xử tối huệ quốc mfn trong pháp luật" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Lý luận và thực tiễn đối xử tối huệ quốc mfn trong pháp luật" thuộc chuyên ngành Luật Quốc tế. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Lý luận và thực tiễn đối xử tối huệ quốc mfn trong pháp luật" có bao nhiêu trang?
Luận án "Lý luận và thực tiễn đối xử tối huệ quốc mfn trong pháp luật" có 150 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Lý luận và thực tiễn đối xử tối huệ quốc mfn trong pháp luật" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.