Lưu trữ Hydro trong vật liệu khung hữu cơ kim loại MIL-88s: Nghiên cứu tính toán

"Nghiên cứu lưu trữ khí hydro sử dụng vật liệu khung hữu cơ kim loại MIL-88s. Áp dụng phương pháp mô phỏng tính toán hiệu quả lưu trữ khí hydro trong MIL-88s."

Chuyên ngành

Engineering Physics

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

142

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Lưu trữ hydro: Nhu cầu và vai trò vật liệu MIL-88s
Số trang:
142 trang
Trường:
Trường Đại học Bách khoa, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Engineering Physics
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Lưu trữ hydro Nhu cầu và vai trò vật liệu MIL 88s

Tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch gây ô nhiễm nghiêm trọng, hiệu ứng nhà kính tăng cao. Nhu cầu tìm kiếm nguồn năng lượng sạch, tái tạo trở nên cấp thiết. Hydro (H2) nổi lên như một chất mang năng lượng hứa hẹn. Đây là nguồn năng lượng tái tạo, sạch, không gây ô nhiễm. Hydro có mật độ năng lượng cao hơn nhiều so với các loại nhiên liệu khác. Do đó, hydro là một ứng cử viên hàng đầu để thay thế dầu mỏ. Sự quan tâm nghiên cứu và phát triển năng lượng hydro ngày càng tăng. Một giải pháp an toàn, hiệu quả và thương mại cho lưu trữ hydro là hấp phụ trong vật liệu xốp. Các vật liệu khung kim loại-hữu cơ (MOFs) là lựa chọn lý tưởng. MOFs sở hữu diện tích bề mặt đặc biệt lớn và độ xốp cực cao. Vật liệu MIL-88s, bao gồm MIL-88A, MIL-88B, MIL-88C và MIL-88D, là các chất hấp phụ có độ ổn định và linh hoạt cao. Vì những lý do này, MIL-88s trở thành ứng viên phù hợp cho lưu trữ hydro dựa trên hấp phụ vật lý. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá tiềm năng của MIL-88s.

1.1. Nhu cầu năng lượng sạch toàn cầu

Tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch gây ô nhiễm không khí, hiệu ứng nhà kính. Các tác động môi trường nghiêm trọng đòi hỏi giải pháp. Tìm kiếm nguồn năng lượng sạch, tái tạo là cấp thiết. Mục tiêu đáp ứng nhu cầu phát triển bền vững toàn cầu.

1.2. Hydro Năng lượng tái tạo không ô nhiễm

Hydro là chất mang năng lượng tái tạo, sạch. Nó không gây ô nhiễm môi trường. Hydro có mật độ năng lượng cao vượt trội so với nhiên liệu khác. Hydro trở thành ứng cử viên thay thế dầu mỏ đầy hứa hẹn. Nghiên cứu phát triển năng lượng hydro tăng trưởng liên tục.

1.3. Vật liệu xốp MOFs MIL 88s cho lưu trữ hydro

Lưu trữ hydro an toàn, hiệu quả là một thách thức lớn. Hấp phụ trong vật liệu xốp là giải pháp tiềm năng. Vật liệu khung kim loại-hữu cơ (MOFs) có diện tích bề mặt lớn. MOFs sở hữu độ xốp cực cao, lý tưởng cho hấp phụ khí. Dòng MIL-88s (MIL-88A, B, C, D) là MOFs ổn định, linh hoạt. Đây là ứng viên phù hợp cho lưu trữ hydro bằng hấp phụ vật lý.

II. MOFs MIL 88s Tiềm năng cho hấp phụ hydro hiệu quả

Các vật liệu MIL-88s đã được điều tra kỹ lưỡng cho nhiều ứng dụng. Chúng bao gồm lưu trữ/thu giữ khí và tách hỗn hợp khí nhị phân. Tuy nhiên, tiềm năng lưu trữ hydro của MIL-88s chưa được đánh giá đầy đủ. MOFs cần ổn định để tránh sụp đổ trong điều kiện ẩm ướt. MIL-88s đáp ứng tiêu chí này với độ bền cao. Đặc tính linh hoạt của chúng cho phép tối ưu hóa không gian lưu trữ. Các trung tâm kim loại không bão hòa trong MIL-88s là một yếu tố quan trọng. Các trung tâm này có khả năng tăng cường đáng kể lượng hấp thụ khí. Hiệu quả này thể hiện rõ ở nhiệt độ môi trường và áp suất thấp. Những tính năng nổi bật này thu hút sự chú ý. Khả năng lưu trữ hydro của dòng MIL-88s cần được xem xét sâu hơn. Nghiên cứu này đánh giá kỹ lưỡng các tính chất này để xác định tiềm năng của MIL-88s trong lưu trữ hydro.

2.1. Đặc tính nổi bật của MIL 88s

MIL-88s bao gồm MIL-88A, MIL-88B, MIL-88C và MIL-88D. Dòng vật liệu này được biết đến với độ ổn định cao. Chúng có khả năng chống lại sự sụp đổ cấu trúc. Đặc tính này quan trọng trong điều kiện ẩm ướt.

2.2. Khả năng linh hoạt và ổn định trong hấp phụ

MIL-88s hoạt động như các chất hấp phụ linh hoạt. Cấu trúc của chúng có thể thích nghi. Điều này tối ưu hóa không gian cho hấp phụ khí. Độ ổn định cao đảm bảo hiệu suất bền vững cho ứng dụng lưu trữ hydro.

2.3. MIL 88s và trung tâm kim loại tăng cường hấp phụ hydro

Các trung tâm kim loại không bão hòa là điểm nổi bật của MIL-88s. Chúng cải thiện đáng kể khả năng hấp thụ khí. Đặc biệt là ở nhiệt độ môi trường và áp suất thấp. Đặc điểm này tối ưu hóa quá trình hấp phụ hydro.

III. Nghiên cứu tính toán Khám phá tương tác hydro MIL 88s

Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp tính toán tiên tiến. Mục tiêu là khám phá sâu sắc cơ chế lưu trữ hydro trong MIL-88s. Phương pháp Lý thuyết hàm mật độ (DFT) hiệu chỉnh van der Waals (vdW-DF) được áp dụng. Nó giúp xác định các vị trí hấp phụ ổn định của phân tử hydro. DFT cũng làm rõ tương tác giữa H2 và MIL-88s thông qua các tính chất cấu trúc điện tử. Kết quả chỉ ra vai trò ẩn của cấu trúc điện tử. Điều này ảnh hưởng đến dung lượng hấp phụ H2 ở điều kiện nhiệt độ, áp suất cụ thể. Tương tác H2@MIL-88s chủ yếu bị chi phối. Liên kết trạng thái liên kết (σ) của phân tử hydro và các obitan p của nguyên tử O, C trong MIL-88s đóng vai trò quan trọng. Đối với MIL-88A và MIL-88B, các obitan d của kim loại cũng có vai trò đáng kể trong tương tác này. Ngoài ra, các mô phỏng Grand Canonical Monte Carlo (GCMC) được sử dụng để tính toán. Chúng tính toán lượng hấp thụ hydro trong MIL-88s. Các mô phỏng thực hiện ở nhiệt độ 77 K và 298 K, áp suất lên đến 100 bar. Các phương pháp này cung cấp cái nhìn toàn diện về quá trình hấp phụ.

3.1. Ứng dụng Lý thuyết hàm mật độ DFT hiệu chỉnh

Tính toán vdW-DF được sử dụng. Chúng kiểm tra các vị trí hấp phụ ổn định của phân tử hydro. Phương pháp này làm rõ tương tác giữa H2 và MIL-88s. Việc này thông qua các tính chất cấu trúc điện tử. Kết quả cho thấy vai trò cấu trúc điện tử trong hấp phụ H2.

3.2. Mô phỏng Grand Canonical Monte Carlo GCMC

Mô phỏng GCMC tính toán lượng hấp thụ hydro. Các điều kiện mô phỏng là 77 K và 298 K. Áp suất được khảo sát lên đến 100 bar. Mô phỏng cung cấp dữ liệu định lượng về khả năng lưu trữ.

3.3. Xác định vị trí hấp phụ và cơ chế tương tác

Tương tác H2@MIL-88s chủ yếu do liên kết σ của hydro. Các obitan p của O và C trong MIL-88s cũng quan trọng. Với MIL-88A, MIL-88B, obitan d của kim loại đóng vai trò lớn. Nghiên cứu làm rõ vai trò cấu trúc điện tử trong hấp phụ H2.

IV. Kết quả tính toán Hiệu suất lưu trữ hydro trong MIL 88s

Kết quả tính toán cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu suất lưu trữ hydro. Với dòng MIL-88s gốc Fe, MIL-88D nổi bật. Nó rất hứa hẹn cho lưu trữ hydro gravimetric. Lượng hấp thụ tuyệt đối/dư đạt 5.03 wt% ở 77 K. Ở 298 K, con số này là 0.23 wt%. MIL-88A cho thấy tiềm năng lớn. Nó là lựa chọn tốt nhất cho lưu trữ hydro thể tích. Lượng hấp thụ thể tích tuyệt đối/dư cao. Kết quả này so sánh với các MOFs tốt nhất hiện có. Các tính toán đã làm sáng tỏ hiệu suất của các vật liệu này. Dữ liệu này hướng dẫn việc lựa chọn và thiết kế vật liệu. Vật liệu MIL-88s có thể đáp ứng các yêu cầu lưu trữ hydro trong tương lai. Nghiên cứu này khẳng định tiềm năng của MIL-88s.

4.1. Dung lượng lưu trữ hydro gravimetric

MIL-88D (gốc Fe) là vật liệu hứa hẹn. Vật liệu này cho lưu trữ hydro gravimetric. Lượng hấp thụ tuyệt đối/dư đạt 5.03 wt% ở 77 K. Ở 298 K, lượng hấp thụ là 0.23 wt%.

4.2. Dung lượng lưu trữ hydro thể tích

MIL-88A là lựa chọn hàng đầu. Nó cung cấp dung lượng lưu trữ hydro thể tích cao. Khả năng này quan trọng để tối ưu hóa không gian. Việc này phù hợp cho các ứng dụng thực tế.

4.3. So sánh hiệu suất giữa các MIL 88s

Nghiên cứu đánh giá các biến thể MIL-88s. Mỗi loại MIL-88s có những ưu điểm riêng. Hiệu suất tổng thể được so sánh chi tiết. Kết quả này giúp lựa chọn vật liệu tối ưu.

V. Tối ưu hóa MIL 88A Cải thiện lưu trữ hydro vượt trội

Nghiên cứu đã khám phá các chiến lược tối ưu hóa cho MIL-88A. Một trong những chiến lược là thay thế nguyên tố Fe. Thay thế Fe bằng các kim loại chuyển tiếp khác trong cấu trúc MIL-88A. Mục tiêu là tăng cường khả năng hấp phụ hydro. Scandium (Sc) được xác định là nguyên tố kim loại chuyển tiếp tốt nhất. Sc thay thế Fe trong MIL-88A. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về dung lượng lưu trữ. Lượng hấp thụ gravimetric tuyệt đối/dư của Sc-MIL-88A đạt 5.63 wt% ở 77 K. Ở 298 K, con số này là 0.29 wt%. Về dung lượng thể tích, Sc-MIL-88A đạt 51.83 g/L ở 298 K. Dung lượng lưu trữ hydro giảm dần theo thứ tự sau: Sc-, Ti-, V-, Cr-, Mn-, Fe-, và Co-MIL-88A. Các tính toán chỉ ra rằng những kết quả này có thể so sánh được. Chúng tương đương với các MOFs tốt nhất cho lưu trữ hydro cho đến nay. Phát hiện này mở ra hướng đi mới. Phát triển vật liệu MOFs hiệu suất cao cho lưu trữ năng lượng.

5.1. Thay thế kim loại chuyển tiếp trong MIL 88A

Nghiên cứu khảo sát việc thay thế Fe trong MIL-88A. Các kim loại chuyển tiếp khác được thử nghiệm. Mục tiêu là cải thiện dung lượng lưu trữ hydro. Điều này hướng tới vật liệu hiệu quả hơn.

5.2. Vai trò Scandium Sc trong tăng cường hấp phụ hydro

Scandium (Sc) được tìm thấy là kim loại tốt nhất. Sc thay thế Fe trong MIL-88A. Lượng hấp thụ gravimetric đạt 5.63 wt% (77 K), 0.29 wt% (298 K). Dung lượng thể tích đạt 51.83 g/L ở 298 K.

5.3. Tiềm năng phát triển vật liệu MOFs cho lưu trữ năng lượng

Dung lượng lưu trữ hydro giảm dần theo thứ tự: Sc-, Ti-, V-, Cr-, Mn-, Fe-, Co-MIL-88A. Kết quả này so sánh với MOFs tốt nhất hiện có. Nghiên cứu mở ra tiềm năng lớn cho phát triển vật liệu MOFs.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Hydrogen storage in metal organic framword mil 88s a computational study nghiên cứu lưu trữ khí hydro sử dụng vật liệu khung hữu cơ kim loại mil 88s bằng phương pháp mô phỏng luận văn luận án theses

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (142 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY HO CHI MINH CITY HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY Nguyen Thi Xuan Huynh HYDROGEN STORAGE IN METAL-ORGANIC FRAMEWORK MIL-88S: A COMPUTATIONAL STUDY A dissertation submitted for the degree of Doctor of Philosophy Ho Chi Minh City – 2019 VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY HO CHI MINH CITY HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY Nguyen Thi Xuan Huynh HYDROGEN STORAGE IN METAL-ORGANIC FRAMEWORK MIL-88S: A COMPUTATIONAL STUDY Major: ENGINEERING PHYSICS Major code: 62520401 Independent Reviewer 1: Assoc. Pham Tran Nguyen Nguyen Independent Reviewer 2: Assoc. Nguyen Thanh Tien Reviewer 1: Assoc. Phan Bach Thang Reviewer 2: Assoc.

Huynh Quang Linh Reviewer 3: Dr. Phan Hong Khiem SCIENTIFIC SUPERVISORS: 1. Do Ngoc Son 2. Pham Ho My Phuong DECLARATION I declare that this doctoral dissertation was written by myself, that the work contained herein is my own except where explicitly stated otherwise in the text, and that this work has not been submitted for any other degrees or professional qualification except as specified.

Parts of this dissertation were published in the following papers: [1] T. Son, “Metal-Organic Frameworks: State-of-the-art Material for Gas Capture and Storage,” VNU Journal of Science: Mathematics – Physics, vol. Son, “A computational approach towards understanding hydrogen gas adsorption in Co-MIL-88A,” RSC Advances, vol. Son, “Hydrogen storage in MIL-88 series,” Journal of Materials Science, vol.

Author of dissertation Nguyen Thi Xuan Huynh i ABSTRACT Fossil fuel-based energy consumption causes serious environmental impacts such as air pollution, greenhouse effect, and so on. Therefore, searching clean and renewable energy sources is urgent to meet the demand for sustainable development of the global society and economy. Hydrogen gas (H2) is a reproducible, clean, and pollution-free energy carrier for both transportation and stationary applications. Hydrogen gas has a much higher energy density than other fuels; and thus, it becomes one of the most promising candidates to replace petroleum.

Therefore, in recent years, the interest in the research and development of hydrogen energy has grown constantly. A safe, efficient, and commercial solution for hydrogen storage is based on adsorption in porous materials, which have the exceptionally large surface area and ultrahigh porosity such as metal-organic framework (MOF) materials. In order to be selected as porous materials for gas storage, MOFs must be stable to avoid collapsed under humid conditions. MIL-88 series (abbreviated as MIL-88s including MIL-88A, MIL-88B, MIL-88C and MIL-88D) is highly stable and flexible sorbents.

For these reasons, MIL-88s becomes a suitable candidate for the storage of hydrogen gas based on the physisorption. Moreover, coordinatively unsaturated metal centers in MIL-88s are able to enhance gas uptakes significantly at ambient temperatures and low pressures. These materials have been investigated and highly evaluated for various applications such as gas storage/capture and separation of binary gas mixtures in recent years; however, they have not yet been evaluated for hydrogen storage. These outstanding features have attracted my attention to consider the hydrogen storage capacity in MIL-88 series.

In this dissertation, the van der Waals dispersion-corrected density functional theory (vdW-DF) calculations were used to examine the stable adsorption sites of the hydrogen molecule in MIL-88s and clarify the interaction between H2 and MIL-88s via electronic structure properties. This observation showed an implicit role of electronic structures on the H2 adsorption capacity at the considered temperature and pressure conditions. Besides, it was found that the H2@MIL-88s interaction is dominated by the bonding state () of the hydrogen molecule and the p orbitals of the ii O and C atoms in MIL-88s. For MIL-88A and B, the d orbitals of the metals also play an important role in the interaction with H2.

Moreover, grand canonical Monte Carlo (GCMC) simulations were used to compute hydrogen uptakes in MIL-88s at the temperatures of 77 K and 298 K and the pressures up to 100 bar. For Fe based-MIL-88 series, we found that MIL-88D is very promising for the gravimetric hydrogen storage (absolute/excess uptakes = 5.03 wt% at 77 K and 0.23 wt% at 298 K), but MIL-88A is the best alternative for the absolute/excess volumetric hydrogen storage with 50. Via this research, scandium (Sc) was also found as the best transition metal element for the replacement of Fe in MIL-88A for the hydrogen storage, in which absolute/excess uptakes are 5.63 wt% at 77 K and 0.29 wt% at 298 K for gravimetric uptakes; 51.83 g/L at 298 K for volumetric uptakes. The hydrogen storage capacity is the decrease in the order: Sc-, Ti-, V-, Cr-, Mn-, Fe-, and Co-MIL-88A.

The calculations showed that the results are comparable to the best MOFs for the hydrogen storage up to date. The results also elucidated that the gravimetric hydrogen uptakes depend on the specific surface area and pore volume of the MIL-88s. These important structural features, if properly improved, lead to an increase in the capability of hydrogen storage in MIL-88s. iii TÓM TẮT LUẬN ÁN Tiêu thụ năng lượng dựa trên nguồn nhiên liệu hóa thạch ngày càng ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường như gây ô nhiễm không khí, hiệu ứng nhà kính.

Do đó, để đáp ứng nhu cầu phát triển bền vững cho đời sống xã hội và nền kinh tế toàn cầu, việc tìm kiếm các nguồn năng lượng sạch và có thể tái tạo là vấn đề hết sức cấp thiết. Như đã biết, hydro là nguồn khí rất phong phú đáp ứng cho nhu cầu năng lượng sạch, có thể tái tạo và không gây ô nhiễm môi trường cho cả các ứng dụng di chuyển và tại chỗ. Hydro lại có mật độ năng lượng cao hơn nhiều so với các nhiên liệu khác nên nó được chọn như là ứng viên sáng giá cho việc thay thế xăng dầu. Với những đặc tính như vậy nên sự quan tâm đến nghiên cứu và phát triển năng lượng hydro đã tăng lên không ngừng trong những năm gần đây.

Một giải pháp đảm bảo tính an toàn, hiệu quả và kinh tế cho lưu trữ hydro đó là hấp phụ khí vào trong vật liệu xốp. Những vật liệu xốp được đánh giá cao cho khả năng lưu trữ khí hydro hiện nay đó là các vật liệu xốp có diện tích bề mặt rất lớn và tính xốp cực cao như họ vật liệu khung hữu cơ kim loại (MOF). Để được chọn làm vật liệu lưu trữ khí, các vật liệu MOF phải có tính ổn định và bền để tránh hiện tượng phá vỡ cấu trúc trong môi trường ẩm. Chuỗi MIL-88A, MIL-88B, MIL-88C và MIL-88D (viết tắt là MIL-88s) có thể đáp ứng được yêu cầu trên vì chuỗi vật liệu này có cấu trúc rất linh hoạt và rất bền trong môi trường ẩm.

Do đó, chuỗi MIL-88s này được dự đoán là những ứng viên sáng giá cho lưu trữ hydro dựa trên tính chất hấp phụ. Hơn nữa, MIL-88s còn chứa các tâm kim loại chưa bão hòa mà đặc tính này được cho là một trong những giải pháp chiến lược có thể tăng cường đáng kể lượng khí hấp phụ vào trong MOF ở điều kiện nhiệt độ phòng và áp suất thấp. Trong thời gian gần đây, chuỗi MIL-88s đã từng được nghiên cứu và được đánh giá cao cho nhiều ứng dụng như lưu trữ, bắt giữ và tách khí; tuy nhiên, chúng chưa được đánh giá cho khả năng lưu trữ hydro bằng cả phương pháp thực nghiệm và tính toán. Với những tính năng nổi bật như trên, các phương pháp tính toán được sử dụng để xem xét khả năng lưu trữ hydro của MIL-88s và giải thích chi tiết tương tác giữa các trạng thái điện tử của phân tử H2 với các nguyên tử của MIL-88s.

Trong luận án này, phương pháp lý thuyết phiếm hàm mật độ (DFT) có hiệu chỉnh van der Waals (vdW-DF) được sử dụng để tính năng lượng liên kết hay năng iv lượng hấp phụ và từ đó tìm các vị trí hấp phụ bền cho H2 trong chuỗi MIL-88s. Cụ thể hơn, dựa trên tính chất cấu trúc điện tử, tương tác giữa H2 và MIL-88s được làm sáng tỏ. Kết quả tính toán chỉ ra được các vị trí hấp phụ bền nhất của H 2 trong các cấu trúc MIL-88s. Kết quả cũng chỉ ra rằng tương tác giữa H2 và MIL-88s được đóng góp chính bởi trạng thái liên kết ( - trạng thái bonding) của phân tử H2 tương tác với các quỹ đạo p của các nguyên tử O và C trong MIL-88s.

Đối với MIL-88A và B, tính toán vdW-DF cũng chỉ ra các quỹ đạo d của kim loại cũng đóng vai trò quan trọng trong tương tác với H2. Bên cạnh đó, để đánh giá định lượng khả năng lưu trữ hydro trong MIL-88s ở nhiệt độ 77 K và 298 K với áp suất lên đến 100 bar, phương pháp mô phỏng Monte Carlo chính tắc lớn (GCMC) được sử dụng. Phương pháp này cũng được dùng để đánh giá độ mạnh tương tác giữa H2 và MIL-88s qua nhiệt hấp phụ Qst. Đánh giá khả năng lưu trữ hydro của chuỗi MIL-88s (với thành phần kim loại là Fe), kết quả chỉ ra rằng MIL-88D có tiềm năng nhất cho khả năng lưu trữ hydro tính theo phần trăm trọng lượng (dung khối) với dung lượng hấp phụ toàn phần/bề mặt tương ứng là 5,15/4,03 wt% ở 77 K và 0,69/0,23 wt% ở 298 K, nhưng nếu đánh giá theo dung tích thì MIL-88A lại tốt hơn cho lưu trữ hydro (dung tích toàn phần/bề mặt tương ứng là 50,69/44,32 g/L ở 77 K, và 6,97/2,49 g/L ở 298 K).

Kết quả của luận án cũng chỉ ra rằng với việc thay thế Fe trong MIL-88A lần lượt bởi một số kim loại chuyển tiếp có thể nâng cao khả năng lưu trữ H2 và kim loại tốt nhất trong chuỗi kim loại được khảo sát đó là scandium (Sc). Cụ thể, kết quả lưu trữ toàn phần/bề mặt đạt 5,30/4,63 wt% ở 77 K và 0,72/0,29 wt% ở 298 K tính theo dung khối; 51,99/45,51 g/L ở 77 K và 7,08/2,83 g/L ở 298 K tính theo dung tích. Khả năng lưu trữ hydro trong M-MIL-88A theo thứ tự giảm dần là Sc-, Ti-, V-, Cr-, Mn-, Fe- và Co-MIL-88A. Kết quả nghiên cứu bước đầu cho thấy tiềm năng của chuỗi MIL-88s cho lưu trữ hydro và kết quả này có thể so sánh được với nhóm vật liệu MOF đã từng được đánh giá cao cho lưu trữ H2 đến nay.

Các kết quả cũng giải thích được khả năng hấp phụ hydro phụ thuộc mạnh vào các đặc tính cấu trúc như diện tích bề mặt riêng, thể tích lỗ rỗng của MIL-88s. Những đặc tính quan trọng này nếu được cải thiện phù hợp sẽ tăng được khả năng hấp phụ hydro trong MIL-88s. v ACKNOWLEDGEMENTS This work couldn’t be completed without the help and support of many people to whom I would like to express my gratitude. First of all, I would like to thank my supervisors, Dr.

Do Ngoc Son and Dr. Pham Ho My Phuong at Ho Chi Minh City University of Technology in VNU-HCM (HCMUT), for their guidance and helpful comments throughout my doctorate course. I am grateful to express my deepest appreciation to Dr. Do Ngoc Son when I perform my research at HCMUT.

His enthusiasm, valuable suggestions and comments were very helpful during this research. I would like to thank Prof. Viorel Chihaia (Institute of Physical Chemistry “Ilie Murgulescu” of the Romanian Academy, Splaiul Independentei 202, Sector 6, 060021 Bucharest, Romania) for helpful comments to my research papers. I acknowledge the usage of the computer time and software granted by the Institute of Physical Chemistry of Romanian Academy, Bucharest (HPC infrastructure developed under the projects Capacities 84 Cp/I of 15.

I am very thankful to Prof.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyen Thi Xuan Huynh (2019). Lưu trữ Hydro trong MIL-88s: Nghiên cứu tính toán [Luận án tiến sĩ, Ho Chi Minh City University of Technology]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luu-tru-hydro-trong-mil-88s-nghien-cuu-tinh-toan

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Lưu trữ Hydro trong MIL-88s: Nghiên cứu tính toán" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Nghiên cứu lưu trữ khí hydro sử dụng vật liệu khung hữu cơ kim loại MIL-88s. Áp dụng phương pháp mô phỏng tính toán hiệu quả lưu trữ khí hydro trong MIL-88s."

Luận án "Lưu trữ Hydro trong MIL-88s: Nghiên cứu tính toán" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Ho Chi Minh City University of Technology. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Lưu trữ Hydro trong MIL-88s: Nghiên cứu tính toán" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Lưu trữ Hydro trong MIL-88s: Nghiên cứu tính toán" thuộc chuyên ngành Engineering Physics. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Lưu trữ Hydro trong MIL-88s: Nghiên cứu tính toán" có bao nhiêu trang?

Luận án "Lưu trữ Hydro trong MIL-88s: Nghiên cứu tính toán" có 142 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Lưu trữ Hydro trong MIL-88s: Nghiên cứu tính toán" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter