Lưỡng ổn định quang của buồng cộng hưởng vòng chứa môi trường trong suốt cảm ứng

Luận án: Lưỡng ổn định quang của buồng cộng hưởng vòng chứa môi trường trong suốt cảm ứng điện từ năm mức năng lượngluận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại L

Chuyên ngành
Quang học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

138

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Lưỡng ổn định quang: Tổng quan & Nguyên lý cơ bản
Số trang:
138 trang
Trường:
Trường Đại học Vinh
Chuyên ngành:
Quang học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Lưỡng ổn định quang Tổng quan Nguyên lý cơ bản

Lưỡng ổn định quang (Optical bistability) là hiện tượng vật lý quan trọng. Nó mô tả sự tồn tại của hai trạng thái ổn định đầu ra cho cùng một giá trị đầu vào. Hiện tượng này xảy ra trong các hệ thống quang học phi tuyến. Nền tảng của lưỡng ổn định quang là sự tương tác giữa ánh sáng và vật chất. Đặc biệt, nó liên quan đến các hiệu ứng phi tuyến quang trong môi trường. Việc nghiên cứu lưỡng ổn định quang mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng. Nó là yếu tố then chốt cho các thiết bị chuyển mạch và ghi nhớ quang.

1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của Lưỡng ổn định quang

Lưỡng ổn định quang là hiện tượng công suất ánh sáng truyền qua hoặc phản xạ có hai giá trị ổn định. Điều này xảy ra khi công suất ánh sáng đầu vào là duy nhất. Hiện tượng này đặc trưng bởi đường cong hysteresis. Nó có ý nghĩa lớn trong lĩnh vực quang học. Nó cung cấp cơ sở cho các thiết bị xử lý thông tin quang. Các thiết bị này bao gồm bộ nhớ quang, bộ chuyển mạch quang và bộ điều biến quang. Lưỡng ổn định quang là một trong những chủ đề nghiên cứu trọng tâm của phi tuyến quang học.

1.2. Cơ chế hình thành hiện tượng Optical bistability

Optical bistability hình thành do sự kết hợp của phản hồi quang học và tính phi tuyến của môi trường. Ánh sáng trong buồng cộng hưởng tương tác với môi trường. Điều này làm thay đổi chiết suất hoặc hệ số hấp thụ của môi trường. Sự thay đổi này lại ảnh hưởng đến điều kiện cộng hưởng. Vòng lặp phản hồi này tạo ra hai trạng thái ổn định khác nhau. Các trạng thái này tương ứng với cùng một giá trị ánh sáng đầu vào. Đây là nguyên lý hoạt động cơ bản của nhiều thiết bị quang học phi tuyến.

1.3. Phân loại Lưỡng ổn định quang hấp thụ và tán sắc

Lưỡng ổn định quang được phân loại thành hai dạng chính: hấp thụ và tán sắc. Lưỡng ổn định hấp thụ xảy ra khi hệ số hấp thụ của môi trường phụ thuộc vào cường độ ánh sáng. Cường độ ánh sáng cao hơn dẫn đến hấp thụ nhiều hơn. Lưỡng ổn định tán sắc liên quan đến sự phụ thuộc của chiết suất vào cường độ ánh sáng. Sự thay đổi chiết suất điều chỉnh điều kiện cộng hưởng quang. Cả hai loại đều quan trọng. Chúng cung cấp các cơ chế khác nhau để đạt được lưỡng ổn định trong các hệ thống quang.

II.Buồng cộng hưởng vòng Nền tảng cho phi tuyến quang

Buồng cộng hưởng vòng (Ring resonator) là một cấu trúc quang học cơ bản. Nó được sử dụng rộng rãi để tăng cường tương tác ánh sáng-vật chất. Buồng này cho phép ánh sáng truyền đi theo một vòng khép kín. Điều này làm tăng thời gian tương tác giữa ánh sáng và môi trường bên trong. Kết quả là, các hiệu ứng phi tuyến quang được khuếch đại đáng kể. Buồng cộng hưởng vòng đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được lưỡng ổn định quang. Nó cũng là nền tảng cho nhiều ứng dụng công nghệ quang hiện đại.

2.1. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của Ring resonator

Buồng cộng hưởng vòng thường bao gồm một sợi quang hoặc ống dẫn sóng. Nó được cấu hình thành một vòng lặp. Ánh sáng được đưa vào vòng thông qua một bộ ghép. Khi ánh sáng truyền qua vòng, nó cộng hưởng ở các tần số nhất định. Điều kiện cộng hưởng quang phụ thuộc vào chu vi của vòng và chiết suất của môi trường. Các buồng này có thể có một hoặc nhiều cổng vào/ra. Chúng cung cấp khả năng điều khiển linh hoạt luồng ánh sáng.

2.2. Ưu điểm của Buồng cộng hưởng vòng so với Fabry Perot

Buồng cộng hưởng vòng có một số ưu điểm so với buồng Fabry-Perot. Thứ nhất, nó chỉ có một hướng truyền ánh sáng chính. Điều này giúp loại bỏ sự phản xạ ngược. Thứ hai, nó có khả năng tích hợp cao hơn. Nó có thể được chế tạo trên chip quang. Điều này giúp giảm kích thước và tăng hiệu quả. Buồng cộng hưởng vòng cũng cung cấp khả năng điều chỉnh linh hoạt hơn. Nó cho phép kiểm soát tốt hơn các đặc tính quang học của hệ thống.

2.3. Vai trò của Buồng cộng hưởng trong việc tăng cường tương tác

Buồng cộng hưởng đóng vai trò thiết yếu trong việc tăng cường tương tác phi tuyến. Ánh sáng được nhốt bên trong vòng. Nó đi qua môi trường nhiều lần. Điều này làm tăng đáng kể cường độ trường hiệu dụng bên trong buồng. Cường độ cao này kích hoạt các hiệu ứng phi tuyến quang mạnh mẽ. Nhờ đó, ngưỡng đạt được lưỡng ổn định quang có thể giảm. Điều này giúp hệ thống hoạt động hiệu quả hơn với công suất đầu vào thấp hơn.

III.Môi trường EIT năm mức Điều khiển phi tuyến quang tối ưu

Môi trường trong suốt cảm ứng điện từ (EIT) là một kỹ thuật quan trọng. Nó cho phép điều khiển các đặc tính quang học của vật liệu. Đặc biệt, môi trường nguyên tử năm mức năng lượng bậc thang cung cấp một nền tảng tiên tiến. Nó giúp tối ưu hóa hiệu ứng phi tuyến quang. Việc sử dụng cấu hình năm mức cho phép kiểm soát linh hoạt hơn. Nó tác động đến sự trong suốt và độ nhạy phi tuyến của môi trường. Đây là yếu tố then chốt để đạt được lưỡng ổn định quang hiệu quả và có thể điều chỉnh.

3.1. Giới thiệu về Môi trường trong suốt cảm ứng điện từ EIT

EIT là hiện tượng vật lý làm cho một môi trường bị hấp thụ trở nên trong suốt. Hiện tượng này xảy ra ở các tần số cộng hưởng. Nó được kích hoạt bởi sự can thiệp lượng tử giữa các đường chuyển. EIT tạo ra một cửa sổ trong suốt. Trong cửa sổ này, hệ số hấp thụ giảm mạnh. Đồng thời, độ tán sắc tăng lên đáng kể. Điều này dẫn đến sự tăng cường mạnh mẽ của các hiệu ứng phi tuyến quang ở cường độ thấp.

3.2. Mô hình nguyên tử năm mức năng lượng bậc thang

Mô hình nguyên tử năm mức bậc thang là một cấu hình phức tạp. Nó sử dụng nhiều trường laser để điều khiển. Các mức năng lượng được sắp xếp theo một thứ tự cụ thể. Điều này cho phép tạo ra nhiều đường chuyển tương tác. Sự hiện diện của các mức trung gian và các trường điều khiển. Nó cung cấp sự linh hoạt cao trong việc điều chỉnh các tham số quang học. Nó bao gồm độ trong suốt, chiết suất và độ phi tuyến Kerr của môi trường.

3.3. Điều khiển mạnh mẽ Phi tuyến Kerr trong môi trường EIT

Môi trường EIT năm mức cho phép điều khiển hiệu ứng phi tuyến Kerr rất hiệu quả. Hiệu ứng Kerr mô tả sự thay đổi chiết suất phụ thuộc vào cường độ ánh sáng. Trong EIT, độ phi tuyến Kerr có thể được tăng cường đáng kể. Đồng thời, độ hấp thụ được giữ ở mức thấp. Việc điều chỉnh tần số và cường độ các trường laser điều khiển. Nó cho phép tinh chỉnh mạnh mẽ các tham số này. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc quan sát và khai thác lưỡng ổn định quang.

IV.Cộng hưởng quang Vai trò then chốt trong lưỡng ổn định

Cộng hưởng quang là một yếu tố không thể thiếu. Nó quyết định sự hình thành và đặc tính của lưỡng ổn định quang. Trong một buồng cộng hưởng vòng, điều kiện cộng hưởng xác định các tần số ánh sáng được truyền qua hiệu quả. Khi ánh sáng đầu vào có tần số gần với tần số cộng hưởng, cường độ trường bên trong buồng tăng lên. Sự tăng cường này khuếch đại tương tác với môi trường phi tuyến. Nó trực tiếp ảnh hưởng đến ngưỡng và độ rộng của hiện tượng lưỡng ổn định. Việc kiểm soát chính xác cộng hưởng là chìa khóa để tối ưu hóa hiệu suất thiết bị.

4.1. Tầm quan trọng của Cộng hưởng quang trong hệ thống

Cộng hưởng quang là điều kiện lý tưởng. Nó giúp ánh sáng bị giữ lại trong buồng cộng hưởng. Điều này làm tăng thời gian tương tác. Nó cũng tăng cường hiệu quả các hiệu ứng phi tuyến. Trong bối cảnh lưỡng ổn định quang, điều kiện cộng hưởng quyết định điểm khởi đầu của đường cong hysteresis. Nó ảnh hưởng đến các điểm chuyển trạng thái. Một hệ thống cộng hưởng tối ưu hóa sẽ cho phép đạt được lưỡng ổn định ở ngưỡng công suất thấp hơn.

4.2. Ảnh hưởng của tần số cộng hưởng đến tính chất phi tuyến

Tần số cộng hưởng của buồng có ảnh hưởng sâu sắc. Nó tác động đến tính chất phi tuyến của môi trường. Khi tần số laser dò dịch chuyển khỏi cộng hưởng, hiệu quả tương tác giảm. Điều này có thể thay đổi dạng và cường độ của lưỡng ổn định. Việc điều chỉnh tần số cộng hưởng. Nó là một phương pháp hiệu quả để kiểm soát các tham số của lưỡng ổn định. Nó bao gồm ngưỡng và độ rộng của đường cong hysteresis. Điều này rất quan trọng trong việc thiết kế các thiết bị quang hoạt động.

4.3. Kiểm soát ngưỡng và độ rộng Lưỡng ổn định hiệu quả

Kiểm soát ngưỡng và độ rộng của lưỡng ổn định là mục tiêu chính. Nó nhằm khai thác hiệu quả hiện tượng này. Tần số trường laser dò và trường laser điều khiển có thể được điều chỉnh. Điều này tác động đến ngưỡng chuyển mạch. Các tham số của buồng cộng hưởng, như tham số liên kết C. Nó cũng ảnh hưởng đến độ rộng của vùng lưỡng ổn định. Khả năng điều chỉnh linh hoạt này cho phép thiết kế các thiết bị quang học với hiệu suất tối ưu. Nó đáp ứng các yêu cầu cụ thể của ứng dụng.

V.Phi tuyến quang học Hướng phát triển công nghệ mới

Phi tuyến quang học là một lĩnh vực nghiên cứu đầy hứa hẹn. Nó khám phá cách ánh sáng tương tác với vật chất theo cách không tuyến tính. Các hiệu ứng phi tuyến, như lưỡng ổn định quang, là nền tảng cho thế hệ công nghệ quang học mới. Chúng bao gồm xử lý thông tin quang, cảm biến và truyền thông. Nghiên cứu này đóng góp vào sự hiểu biết sâu sắc hơn về phi tuyến quang. Nó mở ra các con đường mới cho việc phát triển thiết bị quang học tiên tiến. Đặc biệt, nó tập trung vào việc sử dụng môi trường EIT để tăng cường các hiệu ứng này.

5.1. Khai thác hiệu ứng Phi tuyến quang cho ứng dụng

Các hiệu ứng phi tuyến quang có tiềm năng lớn. Nó được khai thác trong nhiều ứng dụng công nghệ. Lưỡng ổn định quang là một ví dụ điển hình. Nó có thể được sử dụng để chế tạo các phần tử logic quang. Nó cũng được dùng cho bộ nhớ quang và bộ chuyển mạch tốc độ cao. Các hiệu ứng phi tuyến khác, như hiệu ứng Kerr, cũng đóng vai trò quan trọng. Chúng giúp điều khiển ánh sáng bằng ánh sáng. Điều này là cần thiết cho các hệ thống xử lý quang trong tương lai.

5.2. Tiềm năng của Lưỡng ổn định quang trong thiết bị

Lưỡng ổn định quang mang lại tiềm năng đáng kể. Nó phát triển các thiết bị quang học nhỏ gọn và hiệu quả. Các thiết bị này có thể hoạt động ở cường độ ánh sáng thấp. Điều này nhờ vào sự tăng cường phi tuyến trong môi trường EIT và buồng cộng hưởng vòng. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm bộ biến đổi quang học, bộ dao động quang. Nó cũng bao gồm các cảm biến quang học có độ nhạy cao. Sự phát triển này thúc đẩy sự tiến bộ của công nghệ quang tử.

5.3. Đề xuất mô hình thực nghiệm và triển vọng tương lai

Luận án đề xuất một mô hình thực nghiệm khả thi. Nó nhằm quan sát và kiểm tra các kết quả lý thuyết. Việc chế tạo một buồng cộng hưởng vòng chứa môi trường EIT năm mức là mục tiêu. Nó sẽ xác nhận các tính toán về lưỡng ổn định quang. Triển vọng tương lai bao gồm việc phát triển các thiết bị quang tử tích hợp. Chúng dựa trên nguyên lý lưỡng ổn định. Điều này có thể dẫn đến các ứng dụng đột phá trong máy tính quang và truyền thông quang tốc độ cao.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ LƯỠNG ỔN ĐỊNH QUANG NGUYÊN TỬ
1.1. Nguyên lý lưỡng ổn định quang
1.2. Buồng cộng hưởng quang
1.2.1. Buồng cộng hưởng Fabry-Perot
1.2.2. Buồng cộng hưởng vòng
1.3. Vật liệu phi tuyến Kerr
1.4. Nguyên tử hai mức trong buồng cộng hưởng quang
1.5. Lý thuyết trường trung bình
1.6. Lưỡng ổn định quang hấp thụ và tán sắc
1.6.1. Lưỡng ổn định quang hấp thụ
1.6.1.1. Mô hình của lưỡng ổn định quang hấp thụ
1.6.1.2. Lý thuyết trường trung bình của lưỡng ổn định quang hấp thụ
1.6.2. Lưỡng ổn định quang tán sắc
1.6.2.1. Mô hình của lưỡng ổn định quang tán sắc
1.6.2.2. Lý thuyết trường trung bình của lưỡng ổn định quang tán sắc
1.7. Lưỡng ổn định quang sử dụng EIT ba mức năng lượng
1.8. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: MÔI TRƯỜNG EIT NĂM MỨC BẬC THANG
2.1. Phương trình ma trận mật độ
2.1.1. Ma trận mật độ
2.1.2. Sự tiến triển theo thời gian của ma trận mật độ
2.1.3. Liên hệ giữa độ cảm điện và ma trận mật độ
2.2. Hệ số hấp thụ và tán sắc
2.3. Cấu hình kích thích năm mức bậc thang
2.4. Phương trình ma trận mật độ cho hệ nguyên tử năm mức
2.5. Nghiệm gần đúng của ma trận mật độ
2.6. EIT của hệ nguyên tử năm mức bậc thang
2.6.1. Ảnh hưởng của cường độ laser điều khiển
2.6.2. Ảnh hưởng của tần số laser điều khiển
2.7. Điều khiển phi tuyến Kerr
2.7.1. Sự tăng cường phi tuyến Kerr
2.7.2. Điều khiển phi tuyến Kerr theo tần số laser
2.7.3. Điều khiển phi tuyến Kerr theo cường độ laser
2.8. Nghiệm chính xác của ma trận mật độ
2.9. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: LƯỠNG ỔN ĐỊNH QUANG CỦA BUỒNG CỘNG HƯỞNG VÒNG CHỨA MÔI TRƯỜNG EIT NĂM MỨC NĂNG LƯỢNG
3.1. Phương trình đặc trưng của lưỡng ổn định quang
3.2. Đặc trưng lưỡng ổn định quang
3.2.1. Ảnh hưởng của tần số trường laser dò
3.2.2. Ảnh hưởng của tần số trường laser điều khiển
3.2.3. Ảnh hưởng của cường độ trường laser điều khiển
3.2.4. Ảnh hưởng của tham số liên kết C
3.3. Ngưỡng và độ rộng lưỡng ổn định theo tần số trường laser dò
3.4. Ngưỡng và độ rộng lưỡng ổn định theo tần số trường laser điều khiển
3.5. Ngưỡng và độ rộng lưỡng ổn định theo cường độ trường laser điều khiển
3.6. Ngưỡng và độ rộng lưỡng ổn định theo tham số liên kết C
3.7. Ảnh hưởng của các độ kết hợp. Đề xuất mô hình thực nghiệm
3.8. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
KẾT LUẬN CHUNG
CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ
CÁC BÁO CÁO TRÌNH BÀY TẠI HỘI NGHỊ, HỘI THẢO
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC II
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Lưỡng ổn định quang của buồng cộng hưởng vòng chứa môi trường trong suốt cảm ứng điện từ năm mức năng lượngluận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (138 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH ---------- PHAN VĂN THUẬN LƯỠNG ỔN ĐỊNH QUANG CỦA BUỒNG CỘNG HƯỞNG VÒNG CHỨA MÔI TRƯỜNG TRONG SUỐT CẢM ỨNG ĐIỆN TỪ NĂM MỨC NĂNG LƯỢNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÍ NGHỆ AN, 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH ---------- PHAN VĂN THUẬN LƯỠNG ỔN ĐỊNH QUANG CỦA BUỒNG CỘNG HƯỞNG VÒNG CHỨA MÔI TRƯỜNG TRONG SUỐT CẢM ỨNG ĐIỆN TỪ NĂM MỨC NĂNG LƯỢNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÍ Chuyên ngành: QUANG HỌC Mã số : 62.09 NGHỆ AN, 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan nội dung của bản luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Huy Bằng và PGS. Các kết quả trong luận án là trung thực và được công bố trên các ta ̣p chı́ khoa ho ̣c trong nước và quố c tế. Tác giả luận án Phan Văn Thuận i LỜI CẢM ƠN Luâ ̣n án đươ ̣c hoàn thành dưới sự hướng dẫn khoa ho ̣c của PGS.

Nguyễn Huy Bằ ng và PGS. Tôi xin đươ ̣c bày tỏ lòng biế t ơn chân thành nhấ t đế n tập thể thầ y giáo hướng dẫn - những người đã tâ ̣n tı̀nh giúp tôi nâng cao kiế n thức và tác phong làm việc bằng tất cả sự mẫu mực của người thầ y và tinh thầ n trách nhiê ̣m của người làm khoa ho ̣c. Tôi xin chân thành cảm ơn đế n quý thầ y cô giáo của Trường Đa ̣i ho ̣c Vinh về những ý kiế n đóng góp bổ ıć h cho nô ̣i dung luâ ̣n án, ta ̣o điề u kiê ̣n tố t nhấ t trong thời gian tôi ho ̣c tâ ̣p và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiê ̣u trường THPT Nguyễn Xuân Ôn đã giúp đỡ và ta ̣o mo ̣i điề u kiê ̣n thuâ ̣n lơ ̣i cho viê ̣c ho ̣c tâ ̣p và nghiên cứu của tôi trong những năm qua.

Cuố i cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắ c đế n gia đı̀nh, người thân và ba ̣n bè đã quan tâm, đô ̣ng viên và giúp đỡ để tôi hoàn thành bản luâ ̣n án này. Xin trân trọng cảm ơn! Tác giả luận án ii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. v DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. ix MỞ ĐẦU.

1 Chương 1 TỔNG QUAN VỀ LƯỠNG ỔN ĐỊNH QUANG NGUYÊN TỬ. Nguyên lý lưỡng ổn định quang. Buồng cộng hưởng quang. Buồng cộng hưởng Fabry-Perot.

Buồng cộng hưởng vòng. Vật liệu phi tuyến Kerr. Nguyên tử hai mức trong buồng cộng hưởng quang. Lý thuyết trường trung bình.

Lưỡng ổn định quang hấp thụ và tán sắc. Lưỡng ổn định quang hấp thụ. Mô hình của lưỡng ổn định quang hấp thụ. Lý thuyết trường trung bình của lưỡng ổn định quang hấp thụ 30 1.

Lưỡng ổn định quang tán sắc. Mô hình của lưỡng ổn định quang tán sắc. Lý thuyết trường trung bình của lưỡng ổn định quang tán sắc. Lưỡng ổn định quang sử dụng EIT ba mức năng lượng.

36 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 41 Chương 2 MÔI TRƯỜNG EIT NĂM MỨC BẬC THANG. Phương trình ma trâ ̣n mâ ̣t đô ̣. Ma trâ ̣n mâ ̣t đô.

Sự tiế n triể n theo thời gian của ma trâ ̣n mật độ. Liên hệ giữa độ cảm điện và ma trận mật độ. Hệ số hấp thụ và tán sắc. Cấu hình kích thích năm mức bậc thang.

Phương trı̀nh ma trâ ̣n mâ ̣t đô ̣ cho hệ nguyên tử năm mức. Nghiệm gần đúng của ma trận mật độ. EIT của hệ nguyên tử năm mức bậc thang. Ảnh hưởng của cường độ laser điề u khiển.

Ảnh hưởng của tầ n số laser điề u khiển. Điều khiển phi tuyế n Kerr. Sự tăng cường phi tuyến Kerr. Điều khiển phi tuyến Kerr theo tầ n số laser.

Điều khiển phi tuyến Kerr theo cường độ laser. Nghiệm chính xác của ma trận mật độ. 69 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 75 Chương 3 LƯỠNG ỔN ĐỊNH QUANG CỦA BUỒNG CỘNG HƯỞNG VÒNG CHỨA MÔI TRƯỜNG EIT NĂM MỨC NĂNG LƯỢNG.

Phương trình đặc trưng của lưỡng ổn định quang. Đặc trưng lưỡng ổn định quang. Ảnh hưởng của tần số trường laser dò. Ảnh hưởng của tần số trường laser điều khiển.

Ảnh hưởng của cường độ trường laser điều khiển. Ảnh hưởng của tham số liên kết C. Ngưỡng và độ rộng lưỡng ổn định theo tần số trường laser dò. Ngưỡng và độ rộng lưỡng ổn định theo tần số trường laser điều khiển.

Ngưỡng và độ rộng lưỡng ổn định theo cường độ trường laser điều khiển. Ngưỡng và độ rộng lưỡng ổn định theo tham số liên kết C. Ảnh hưởng của các độ kết hợp. Đề xuất mô hình thực nghiệm.

104 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 107 KẾT LUẬN CHUNG. 109 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ. 111 CÁC BÁO CÁO TRÌNH BÀY TẠI HỘI NGHỊ, HỘI THẢO.

111 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 118 PHỤ LỤC II. 121 iv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Ký hiêụ Đơn vi ̣ Ý nghıã Atomic Optical Bistability (Lưỡng ổn định AOB quang nguyên tử) OB Optical Bistability (Lưỡng ổn định quang) Electromagnetically Induced Transparency EIT (Sự trong suốt cảm ứng điện từ) TEM00 Mode cơ bản F-P Fabry-Perot không thứ Cường đô ̣ liên kế t tỷ đố i giữa các dich ̣ anm nguyên chuyể n của nguyên tử không thứ T Hệ số truyền qua nguyên không thứ R Hệ số phản xạ nguyên I W/m2 Cường đô ̣ sáng Is W/m2 Cường đô ̣ sáng bão hòa II W/m2 Cường độ ánh sáng vào IT W/m2 Cường độ ánh sáng ra không thứ Q Hệ số phẩm chất của buồng cộng hưởng nguyên không thứ Fins Hệ số Độ mịn của buồng cộng hưởng nguyên FSR Hz Khoảng phổ tự do E0 V/m Biên độ sóng tới ER V/m Biên độ sóng phản xạ ET V/m Biên độ sóng truyền qua Không thứ Ni Bậc tự do thứ i nguyên ϕ rad Độ lệch pha giữa sóng tới và sóng phản xạ Khoảng cách giữa hai gương cũng là chiều L m dài buồng mẫu gij - Hằng số liên kết Y V/m Cường độ đầu vào chuẩn hóa v X V/m Cường độ đầu ra chuẩn hóa 2,998 × 108 c Vâ ̣n tố c ánh sáng trong chân không m/s Mômen lưỡng cực điê ̣n của dich ̣ chuyể n dnm C.m n → m Cường đô ̣ điê ̣n trường chùm laser điề u Ec V/m khiể n Ep V/m Cường đô ̣ điê ̣n trường chùm laser dò En J Năng lươ ̣ng riêng của tra ̣ng thái n không thứ F Số lươ ̣ng tử xung lươ ̣ng góc toàn phầ n nguyên H J Hamtilton toàn phầ n H0 J Hamilton của nguyên tử tự do Hamilton tương tác giữa hệ nguyên tử và trường HI J ánh sáng 1,38 × 10-23 kB Hằ ng số Boltzmann J/K 1,44 × 10-25 mRb Khố i lươ ̣ng của nguyên tử Rb kg không thứ n Chiế t suấ t hiê ̣u du ̣ng nguyên không thứ n0 Chiế t suấ t tuyế n tı́nh nguyên n2 m2/W Hê ̣ số phi tuyế n Kerr N nguyên tử/m3 Mâ ̣t đô ̣ nguyên tử P C/m2 Độ lớn véctơ phân cực điê ̣n (vı ̃ mô) P(1) C/m2 Độ lớn véctơ phân cực tuyế n tı́nh P(2) C/m2 Độ lớn véctơ phân cực phi tuyế n bâ ̣c hai P(3) C/m2 Độ lớn véctơ phân cực phi tuyế n bâ ̣c ba T K Nhiê ̣t đô ̣ tuyê ̣t đố i α m-1 Hê ̣ số hấ p thu ̣ tuyế n tı́nh 1,26×10-6 µ0 Đô ̣ từ thẩ m của chân không H/m vi ε0 8,85×10-12F/m Đô ̣ điê ̣n thẩ m của chân không không thứ ε Hằ ng số điê ̣n môi tỷ đố i nguyên ωnm Hz Tầ n số góc của dicḥ chuyể n nguyên tử ωc Hz Tầ n số góc của chùm laser điề u khiể n ωp Hz Tầ n số góc của chùm laser dò Γ Hz Tố c đô ̣ phân rã tự phát đô ̣ cư trú nguyên tử γ Hz Tố c đô ̣ suy giảm tự phát đô ̣ kế t hơ ̣p γvc Hz Tố c đô ̣ suy giảm đô ̣ kế t hơ ̣p do va cha ̣m không thứ χ Đô ̣ cảm điê ̣n của môi trường nguyên tử nguyên không thứ χ′, Re(χ) Phầ n thực của đô ̣ cảm điê ̣n nguyên không thứ χ″, Im(χ) Phầ n ảo của đô ̣ cảm điê ̣n nguyên không thứ χdh Đô ̣ cảm điê ̣n hiê ̣u du ̣ng nguyên không thứ χ(1) Đô ̣ cảm điê ̣n tuyế n tı́nh nguyên χ(2) m/V Đô ̣ cảm điê ̣n phi tuyế n bâ ̣c hai χ(3) m2/V2 Đô ̣ cảm điê ̣n phi tuyế n bâ ̣c ba ρ - Ma trận mâ ̣t đô ̣ ρ(0) - Ma trận mâ ̣t đô ̣ trong gần đúng cấp không ρ(1) - Ma trận mâ ̣t đô ̣ trong gần đúng cấp một ρ(2) - Ma trận mâ ̣t đô ̣ trong gần đúng cấp hai ρ(3) - Ma trận mâ ̣t đô ̣ trong gần đúng cấp ba C - Tham số liên kết Ω Hz Tầ n số Rabi Ω′ Hz Tầ n số Rabi suy rộng Ωc Hz Tầ n số Rabi gây bởi trường laser điề u khiể n Ωp Hz Tầ n số Rabi gây bởi trường laser dò Đô ̣ lê ̣ch giữa tầ n số laser với tầ n số dich ̣ ∆ Hz chuyể n nguyên tử (viết tắt: độ lệch tần số) vii Đô ̣ lê ̣ch giữa tầ n số của laser điề u khiể n với ∆c Hz tầ n số dich ̣ chuyể n nguyên tử Đô ̣ lê ̣ch giữa tầ n số của laser dò với tầ n số ∆p Hz dich ̣ chuyể n nguyên tử Khoảng cách (theo tầ n số ) giữa các mức δ Hz năng lượng viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1. Đường đặc trưng về mối quan hệ vào - ra của hệ OB (a) và sơ đồ nguyên lí một OB (b).

Sự phản xạ và truyền qua ở bản mặt song song có bề dày d dẫn đến sự giao thoa [44]. Sự phản xạ và truyền qua mặt phân cách của hai môi trường trong suốt [45]. Mô tả sự phản xạ trở lại và truyền qua mặt phân cách giữa hai môi trường tại thời điểm t [45]. Cường độ truyền của bản song song buồng cộng hưởng F - P ứng với các giá trị khác nhau của R (hoặc Q) như được đánh dấu trên công tua truyền.

Ở đây R lớn ứng với Q lớn. Buồng cộng hưởng vòng ba gương với môi trường bên trong buồng cộng hưởng [45]. Mối quan hệ giữa P-E. Đường nét đứt biểu diễn quan hệ tuyến tính và đường cong liền biểu diễn quan hệ phi tuyến giữa độ phân cực cảm ứng P và cường độ điện trường E.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phan Văn Thuận (2017). Lưỡng ổn định quang của buồng cộng hưởng vòng chứa môi trườn [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Vinh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luong-on-dinh-quang-cua-buong-cong-huong-vong-chua-moi-truong-trong-suot-cam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Lưỡng ổn định quang của buồng cộng hưởng vòng chứa môi trườn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Lưỡng ổn định quang của buồng cộng hưởng vòng chứa môi trường trong suốt cảm ứng điện từ năm mức năng lượngluận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại L

Luận án "Lưỡng ổn định quang của buồng cộng hưởng vòng chứa môi trườn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Vinh. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Lưỡng ổn định quang của buồng cộng hưởng vòng chứa môi trườn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Lưỡng ổn định quang của buồng cộng hưởng vòng chứa môi trườn" thuộc chuyên ngành Quang học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Lưỡng ổn định quang của buồng cộng hưởng vòng chứa môi trườn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Lưỡng ổn định quang của buồng cộng hưởng vòng chứa môi trườn" có 138 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Lưỡng ổn định quang của buồng cộng hưởng vòng chứa môi trườn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter