Luận án ứng dụng chỉ số diệp lục, tỷ số thực vật tính đạm cho ngô lai LVN14, LVN99

Ứng dụng chỉ số diệp lục và tỷ số thực vật để tính toán lượng đạm bón cho ngô lai Lvn14 và Lvn99 thời kỳ trước trỗ 10 ngày nhằm tối ưu hóa năng suất.

Tác giả

Luan An

Số trang

159

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Ứng dụng chỉ số diệp lục tính đạm ngô LVN14, LVN99
Số trang:
159 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Ứng dụng chỉ số diệp lục tính đạm ngô LVN14 LVN99

Cây ngô (Zeamays L.) giữ vai trò thiết yếu trong nông nghiệp toàn cầu, đặc biệt trong ngành chăn nuôi và lương thực. Ngô là cây trồng có năng suất và sản lượng cao nhất trong các cây cốc. Tại Việt Nam, ngô không chỉ là lương thực mà còn là nguồn thức ăn chăn nuôi quan trọng. Nhu cầu sử dụng ngô ngày càng tăng, dự kiến cần nhập khẩu lượng lớn nguyên liệu để đáp ứng. Tuy nhiên, năng suất ngô Việt Nam còn thấp so với thế giới. Điều này không phải do thiếu giống tốt, mà do thiếu các biện pháp kỹ thuật canh tác ngô phù hợp. Bón phân, đặc biệt là phân đạm (N), ảnh hưởng đáng kể đến năng suất cây trồng. Đạm là nguyên tố quan trọng trong chu kỳ đời sống thực vật. Việc bón đạm không đúng liều lượng, thời điểm có thể gây lãng phí, ô nhiễm môi trường và giảm năng suất. Hiện nay, phương pháp bón phân thường dựa trên quy trình định sẵn hoặc phân tích đất, ít khi căn cứ vào tình trạng dinh dưỡng thực tế của cây. Điều này dẫn đến tình trạng thiếu hoặc thừa đạm ở các vùng khác nhau. Nghiên cứu này tập trung vào ứng dụng chỉ số diệp lục và chỉ số tỷ số thực vật để tính toán lượng đạm bón cho hai giống ngô lai LVN14 và LVN99. Mục tiêu là xác định lượng đạm tối ưu, tăng hiệu quả sử dụng đạm (NUE), nâng cao hiệu quả kinh tế và giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Việc chẩn đoán dinh dưỡng cây trồng nhanh chóng và chính xác là cần thiết. Điều này góp phần xây dựng quy trình kỹ thuật tiên tiến, tăng năng suất và thu nhập cho nông dân. Nghiên cứu cung cấp giải pháp cho quản lý dinh dưỡng đạm hiệu quả hơn.

1.1. Tầm quan trọng ngô và thách thức năng suất

Cây ngô là trụ cột của ngành nông nghiệp toàn cầu. Ngô không chỉ cung cấp lương thực cho một phần ba dân số thế giới mà còn là nguồn thức ăn chủ yếu cho gia súc, gia cầm. Tại Việt Nam, ngô có ý nghĩa kinh tế và xã hội sâu sắc, đặc biệt ở các tỉnh Trung du miền núi phía Bắc. Ngô được sử dụng làm lương thực truyền thống, thức ăn chăn nuôi, và nguyên liệu cho công nghiệp chế biến. Nhu cầu ngô trong nước liên tục tăng. Dự báo đến năm 2020, Việt Nam cần khoảng 15 triệu tấn thức ăn chăn nuôi, trong đó ngô chiếm phần lớn. Nước ta phải nhập khẩu khoảng 50% nguyên liệu này. Điều này đặt ra áp lực lớn về sản xuất. Mặc dù Việt Nam đã lai tạo nhiều giống ngô có tiềm năng năng suất cao (100 – 150 tạ/ha), năng suất thực tế lại thấp hơn nhiều so với trung bình thế giới và các nước phát triển. Năm 2014, năng suất ngô Việt Nam đạt 44,1 tạ/ha, trong khi thế giới là 50,1 tạ/ha, Mỹ là 107,3 tạ/ha. Sự chênh lệch này không đến từ việc thiếu giống tốt mà từ các biện pháp kỹ thuật canh tác chưa tối ưu. Việc cải thiện kỹ thuật canh tác, đặc biệt là quản lý dinh dưỡng đạm, là cần thiết để phát huy tiềm năng giống. Các nhà khoa học đang tìm kiếm giải pháp nâng cao năng suất và thu nhập cho nông dân. Đây là thách thức và cơ hội cho nông nghiệp chính xác.

1.2. Vai trò đạm trong sinh trưởng ngô

Nguyên tố đạm (N) đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với sự sinh trưởng và phát triển của cây ngô. Ngô là cây 'phàm ăn', yêu cầu lượng phân bón lớn, và đạm là một trong những dưỡng chất thiết yếu nhất. Đạm tham gia vào cấu tạo protein, enzyme, axit nucleic và diệp lục tố, những thành phần cơ bản của tế bào thực vật. Việc thiếu đạm sẽ làm cây còi cọc, lá vàng úa, quang hợp kém hiệu quả, ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình hình thành hạt và cuối cùng là giảm năng suất. Ngược lại, bón thừa đạm cũng gây ra nhiều vấn đề. Cây có thể phát triển thân lá quá mức, dễ đổ ngã, sâu bệnh tấn công nhiều hơn, đồng thời tích lũy nitrat cao trong nông sản. Phân đạm còn dễ bị rửa trôi, bay hơi, gây lãng phí và ô nhiễm môi trường đất, nước, không khí. Thời kỳ bón đạm có ý nghĩa lớn trong việc nâng cao hiệu lực của phân bón. Thông thường, đạm được bón vào các giai đoạn 4 – 5 lá, 8 – 9 lá và trước trỗ cờ 10 ngày. Đặc biệt, hàm lượng đạm ngô trong thân lá ở giai đoạn trước trỗ 10 ngày có mối liên quan chặt chẽ với năng suất cuối cùng. Nghiên cứu vai trò của đạm đối với cây ngô tại Việt Nam cần đi sâu hơn về liều lượng và thời điểm bón, kết hợp với các yếu tố dinh dưỡng khác để đạt hiệu quả tối ưu. Quản lý dinh dưỡng đạm là chìa khóa để đạt năng suất mục tiêu và bảo vệ môi trường.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu chính về chỉ số diệp lục

Nghiên cứu này đặt ra các mục tiêu rõ ràng nhằm giải quyết vấn đề quản lý dinh dưỡng đạm cho cây ngô. Mục tiêu tổng quát là xác định lượng đạm bón tối ưu cho hai giống ngô lai LVN14 và LVN99. Việc này được thực hiện thông qua việc sử dụng phương pháp đánh giá nhanh tình trạng dinh dưỡng đạm của cây ở thời kỳ trước trỗ cờ 10 ngày. Kết quả mong đợi là đạt được năng suất mục tiêu, tăng hiệu quả sử dụng đạm (NUE), nâng cao hiệu quả kinh tế cho nông dân và giảm thiểu ô nhiễm môi trường do bón phân dư thừa. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: Xác định ảnh hưởng của liều lượng đạm bón vào thời kỳ 8-9 lá và trước trỗ 10 ngày đến sinh trưởng, năng suất và hiệu quả hút đạm của hai giống ngô LVN14, ngô LVN99 qua các vụ Xuân và Đông. Đặc biệt quan trọng là xác định mối quan hệ giữa chỉ số diệp lục, chỉ số tỷ số thực vật, và hàm lượng đạm ngô của cây ở thời kỳ trước trỗ 10 ngày. Mối quan hệ này sẽ được phân tích để hiểu rõ ảnh hưởng của chúng tới năng suất của hai giống ngô được chọn. Cuối cùng, nghiên cứu hướng đến xây dựng một phương pháp chẩn đoán dinh dưỡng cây trồng nhanh chóng, chính xác dựa trên cảm biến thực vật để tối ưu hóa việc bón phân. Phương pháp này sẽ đóng góp vào sự phát triển của nông nghiệp chính xác tại Việt Nam.

II. Quản lý dinh dưỡng đạm ngô Tối ưu hiệu quả NUE

Việc quản lý dinh dưỡng đạm cho cây ngô hiện nay còn nhiều hạn chế. Nông dân thường bón phân theo quy trình định sẵn cho từng vùng rộng lớn hoặc dựa vào năng suất mục tiêu, địa hình, khí hậu, loại đất, mùa vụ, thời gian sinh trưởng của giống. Cách tiếp cận này ít căn cứ vào tình trạng dinh dưỡng thực tế của cây tại từng thời điểm. Điều này dẫn đến sự thiếu chính xác trong việc cung cấp đạm, gây ra tình trạng thiếu hụt hoặc dư thừa dinh dưỡng. Nếu cây thiếu đạm, năng suất sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Ngược lại, thừa đạm không chỉ lãng phí tài nguyên mà còn gây tác động tiêu cực đến môi trường, làm tăng chi phí sản xuất và có thể giảm chất lượng nông sản. Để giải quyết vấn đề này, việc tối ưu hóa hiệu quả sử dụng đạm (NUE) trở thành một yêu cầu cấp thiết. Tối ưu hóa NUE có nghĩa là cây trồng hấp thụ và sử dụng đạm hiệu quả hơn, từ đó giảm lượng phân bón cần thiết mà vẫn đạt được năng suất mong muốn. Việc áp dụng các phương pháp chẩn đoán dinh dưỡng cây trồng chính xác, kịp thời là chìa khóa để đạt được điều này. Nghiên cứu đề xuất một hướng đi mới, dựa vào chỉ số diệp lục và các chỉ số thực vật khác để cung cấp thông tin dinh dưỡng tức thời. Điều này giúp điều chỉnh lượng đạm bón phù hợp, phát huy tối đa tiềm năng năng suất của giống ngô LVN14ngô LVN99. Quản lý dinh dưỡng đạm trở nên khoa học và bền vững hơn.

2.1. Hạn chế phương pháp bón đạm truyền thống

Các phương pháp bón đạm truyền thống tại Việt Nam thường thiếu tính chính xác. Nông dân thường áp dụng liều lượng đạm bón dựa trên kinh nghiệm hoặc khuyến cáo chung cho một vùng rộng lớn. Những khuyến cáo này thường dựa vào tiềm năng năng suất hoặc kết quả phân tích đất ban đầu. Chúng ít khi tính đến tình trạng sinh trưởng và dinh dưỡng cụ thể của cây tại từng giai đoạn phát triển. Một quy trình bón phân có thể được áp dụng cho nhiều giống ngô khác nhau, trên các điều kiện đất đai, khí hậu đa dạng. Điều này dẫn đến sự không đồng đều trong cung cấp dinh dưỡng. Có nơi cây bị thiếu đạm nghiêm trọng, làm giảm khả năng quang hợp và ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất. Ngược lại, ở những nơi khác, cây lại được bón thừa đạm. Thừa đạm không chỉ gây lãng phí chi phí sản xuất mà còn làm tăng nguy cơ ô nhiễm môi trường thông qua quá trình rửa trôi, bay hơi nitrat. Ngoài ra, việc bón đạm không đúng thời điểm cũng làm giảm hiệu quả sử dụng. Ví dụ, bón đạm muộn có thể không kịp thời cung cấp dinh dưỡng cho cây ở giai đoạn cần thiết, trong khi bón quá sớm có thể bị mất mát đáng kể. Cần một phương pháp chẩn đoán dinh dưỡng cây trồng nhanh chóng và chính xác hơn. Phương pháp này sẽ giúp điều chỉnh lượng đạm bón phù hợp với nhu cầu thực tế của cây, đặc biệt là cho ngô LVN14ngô LVN99.

2.2. Nâng cao hiệu quả sử dụng đạm NUE

Nâng cao hiệu quả sử dụng đạm (NUE) là mục tiêu then chốt trong canh tác ngô hiện đại. NUE là thước đo khả năng của cây trồng hấp thụ, chuyển hóa và sử dụng đạm từ phân bón và đất để tạo ra sinh khối và năng suất. Khi NUE cao, cây ngô có thể sản xuất nhiều hơn với lượng đạm bón ít hơn. Điều này mang lại lợi ích kinh tế đáng kể cho nông dân, giảm chi phí đầu vào. Đồng thời, nó còn có ý nghĩa quan trọng về mặt môi trường. Giảm lượng đạm bón dư thừa đồng nghĩa với việc giảm thiểu lượng nitrat rửa trôi vào nguồn nước, giảm phát thải khí nhà kính từ quá trình chuyển hóa đạm trong đất. Các phương pháp truyền thống thường dẫn đến NUE thấp do lượng đạm bị mất mát lớn. Để cải thiện NUE, cần có chiến lược quản lý dinh dưỡng đạm thông minh hơn. Chiến lược này bao gồm việc xác định chính xác nhu cầu đạm của cây ở từng giai đoạn sinh trưởng, áp dụng phân bón đúng lúc, đúng liều lượng và đúng cách. Việc sử dụng các công cụ cảm biến thực vật như thiết bị đo SPAD để đo chỉ số diệp lục cung cấp thông tin trực tiếp về tình trạng đạm trong lá cây. Dữ liệu này cho phép nông dân điều chỉnh việc bón phân theo thời gian thực, đáp ứng kịp thời nhu cầu của cây. Kết quả là ngô LVN14ngô LVN99 có thể đạt được năng suất tối ưu với lượng đạm được sử dụng một cách hiệu quả nhất.

2.3. Lợi ích từ quản lý đạm chính xác

Quản lý dinh dưỡng đạm chính xác mang lại nhiều lợi ích toàn diện cho sản xuất ngô. Đầu tiên và quan trọng nhất là việc tăng năng suất và chất lượng nông sản. Khi cây ngô nhận được lượng đạm phù hợp với nhu cầu, cây phát triển khỏe mạnh, khả năng quang hợp tối ưu, từ đó tạo ra nhiều hạt hơn và có chất lượng tốt hơn. Điều này trực tiếp làm tăng thu nhập cho nông dân. Thứ hai, quản lý đạm chính xác giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Giảm lượng phân bón dư thừa không chỉ tiết kiệm chi phí mua phân mà còn giảm công lao động, góp phần bảo vệ đất đai. Việc giảm thất thoát đạm ra môi trường cũng là một lợi ích lớn. Hạn chế rửa trôi nitrat, bay hơi amoniac giúp giảm ô nhiễm nguồn nước ngầm, mặt đất và không khí. Đây là một bước tiến quan trọng hướng tới nông nghiệp bền vững. Thứ ba, phương pháp này cho phép theo dõi sát sao tình trạng dinh dưỡng của cây trồng. Việc sử dụng chỉ số diệp lục thông qua thiết bị đo SPAD giúp nông dân có cái nhìn khách quan về sức khỏe cây. Dữ liệu này có thể được dùng để đưa ra quyết định kịp thời, tránh các rủi ro do thiếu hoặc thừa dinh dưỡng. Điều này đặc biệt có ý nghĩa với các giống ngô lai có tiềm năng năng suất cao như ngô LVN14ngô LVN99, giúp phát huy tối đa tiềm năng của chúng trong điều kiện canh tác cụ thể. Nông nghiệp chính xác với phương pháp chẩn đoán dinh dưỡng cây trồng tiên tiến là chìa khóa cho sự phát triển của ngành ngô Việt Nam.

III. Nông nghiệp chính xác Chẩn đoán dinh dưỡng ngô

Nông nghiệp chính xác là một triết lý canh tác hiện đại, sử dụng công nghệ để quản lý sự thay đổi không gian và thời gian trong sản xuất nông nghiệp. Mục tiêu là tối ưu hóa lợi nhuận, giảm thiểu tác động môi trường. Trong canh tác ngô, việc áp dụng nông nghiệp chính xác đặc biệt quan trọng trong chẩn đoán dinh dưỡng cây trồng, đặc biệt là nguyên tố đạm. Phương pháp truyền thống thường thiếu khả năng phân tích cụ thể từng khu vực nhỏ trong đồng ruộng hoặc nhu cầu dinh dưỡng của từng cây. Điều này dẫn đến việc bón phân không đồng đều, gây lãng phí và tác động xấu đến môi trường. Nông nghiệp chính xác cung cấp các công cụ và kỹ thuật để thu thập dữ liệu về cây trồng và đất đai. Các dữ liệu này sau đó được phân tích để đưa ra quyết định quản lý dinh dưỡng đạm tối ưu. Việc sử dụng thiết bị đo SPAD hoặc các loại cảm biến thực vật khác là một ví dụ điển hình. Các thiết bị này cung cấp chỉ số diệp lục nhanh chóng, phản ánh trực tiếp hàm lượng đạm ngô trong lá. Dựa vào thông tin này, nông dân có thể điều chỉnh lượng đạm bón một cách linh hoạt, phù hợp với từng vùng nhỏ trên đồng ruộng hoặc từng giai đoạn phát triển của cây. Điều này giúp nâng cao hiệu quả sử dụng đạm (NUE) và tối đa hóa năng suất cho các giống ngô như LVN14LVN99. Quản lý dinh dưỡng đạm trở nên khoa học và bền vững hơn.

3.1. Tiếp cận nông nghiệp chính xác trong canh tác ngô

Tiếp cận nông nghiệp chính xác đang cách mạng hóa cách thức canh tác ngô. Thay vì áp dụng một phương pháp chung cho toàn bộ cánh đồng, nông nghiệp chính xác cho phép nông dân quản lý cây trồng và đất đai theo từng khu vực nhỏ, thậm chí từng mét vuông. Điều này là nhờ vào việc sử dụng các công nghệ tiên tiến như hệ thống định vị toàn cầu (GPS), hệ thống thông tin địa lý (GIS) và các loại cảm biến thực vật. Trong canh tác ngô, nông nghiệp chính xác giúp xác định sự khác biệt về năng suất, độ phì nhiêu đất, tình trạng sâu bệnh và nhu cầu dinh dưỡng giữa các vùng trong cùng một ruộng. Đặc biệt trong quản lý dinh dưỡng đạm, các bản đồ năng suất và bản đồ dinh dưỡng có thể được tạo ra. Từ đó, máy móc bón phân có thể điều chỉnh liều lượng đạm bón một cách tự động khi di chuyển trên đồng ruộng. Điều này đảm bảo rằng mỗi cây ngô, đặc biệt là các giống như ngô LVN14ngô LVN99, nhận được chính xác lượng đạm cần thiết vào đúng thời điểm. Lợi ích là rõ ràng: giảm lãng phí phân bón, giảm tác động môi trường, tối ưu hóa năng suất và tăng lợi nhuận. Hơn nữa, việc thu thập và phân tích dữ liệu liên tục giúp nông dân hiểu rõ hơn về đồng ruộng của mình, đưa ra các quyết định canh tác thông minh hơn cho các vụ sau. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc phát triển nông nghiệp bền vững và hiện đại.

3.2. Thiết bị đo SPAD và cảm biến thực vật

Trong nông nghiệp chính xác, thiết bị đo SPAD và các loại cảm biến thực vật đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán dinh dưỡng cây trồng. Thiết bị đo SPAD (Soil Plant Analysis Development) là một loại máy đo cầm tay, không phá hủy, dùng để đo cường độ màu xanh của lá cây. Giá trị SPAD này có mối tương quan chặt chẽ với chỉ số diệp lụchàm lượng đạm ngô trong lá. Diệp lục là sắc tố xanh giúp cây quang hợp, và sự tổng hợp diệp lục phụ thuộc nhiều vào lượng đạm có sẵn. Một giá trị SPAD thấp thường cho thấy cây đang thiếu đạm, trong khi giá trị cao cho thấy cây đủ đạm hoặc có thể dư thừa. Ưu điểm của thiết bị SPAD là khả năng cung cấp dữ liệu tức thời ngay tại ruộng. Nông dân có thể thực hiện các phép đo nhanh chóng trên nhiều lá của cây ngô, thu thập thông tin về tình trạng dinh dưỡng của cây trong các khu vực khác nhau. Ngoài SPAD, nhiều loại cảm biến thực vật khác cũng đang được phát triển và ứng dụng. Ví dụ, các cảm biến quang học gắn trên máy bay không người lái (drone) hoặc vệ tinh có thể thu thập dữ liệu về tình trạng thực vật trên diện rộng. Các cảm biến này đo lường sự phản xạ ánh sáng từ tán lá, tạo ra các chỉ số thực vật (ví dụ: NDVI) cũng có mối liên hệ với chỉ số diệp lụchàm lượng đạm. Dữ liệu từ các thiết bị này giúp xây dựng bản đồ dinh dưỡng, hỗ trợ quyết định bón phân biến đổi theo không gian, tăng hiệu quả sử dụng đạm (NUE) cho ngô LVN14ngô LVN99.

3.3. Chẩn đoán dinh dưỡng cây trồng hiệu quả

Chẩn đoán dinh dưỡng cây trồng hiệu quả là nền tảng của nông nghiệp chính xác. Nó giúp nông dân xác định chính xác khi nào và bao nhiêu dinh dưỡng cây trồng cần, tránh được tình trạng thiếu hoặc thừa dinh dưỡng. Đối với cây ngô, đặc biệt là ngô LVN14ngô LVN99, việc chẩn đoán này cực kỳ quan trọng đối với nguyên tố đạm. Các phương pháp truyền thống như phân tích đất hoặc phân tích mô lá trong phòng thí nghiệm thường mất thời gian và chi phí, không thể cung cấp thông tin kịp thời cho các quyết định bón phân trong mùa vụ. Tuy nhiên, với sự phát triển của cảm biến thực vật và các kỹ thuật đo lường không phá hủy, việc chẩn đoán đã trở nên nhanh chóng và tiện lợi hơn. Việc sử dụng chỉ số diệp lục thông qua thiết bị đo SPAD là một ví dụ điển hình. Chỉ số này phản ánh trực tiếp tình trạng đạm trong lá, cho phép nông dân đưa ra quyết định bón bổ sung đạm kịp thời. Các chỉ số tỷ số thực vật khác cũng cung cấp thông tin hữu ích về sức khỏe và sức sống của cây. Việc kết hợp các phương pháp chẩn đoán nhanh tại ruộng với các phương pháp phân tích sâu hơn giúp xây dựng một bức tranh toàn diện về tình trạng dinh dưỡng của cây. Điều này cho phép quản lý dinh dưỡng đạm một cách chủ động và linh hoạt, tối ưu hóa năng suất và giảm thiểu rủi ro môi trường. Một hệ thống chẩn đoán hiệu quả sẽ là động lực thúc đẩy hiệu quả sử dụng đạm (NUE) và góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành ngô.

IV. Nâng cao năng suất ngô LVN14 LVN99 tại Việt Nam

Việt Nam đang đối mặt với nhu cầu ngô ngày càng tăng, đặc biệt cho ngành chăn nuôi. Các giống ngô lai như LVN14LVN99 đã được lai tạo và chấp nhận rộng rãi, sở hữu tiềm năng năng suất cao, lên tới 100-150 tạ/ha. Tuy nhiên, năng suất thực tế tại các vùng sản xuất lại thấp hơn nhiều so với tiềm năng này và so với mức trung bình của thế giới. Sự chênh lệch lớn này không phải do chất lượng giống kém, mà chủ yếu là do các biện pháp kỹ thuật canh tác ngô chưa phù hợp để phát huy hết tiềm năng di truyền của giống. Trong các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất cây trồng, phân bón, đặc biệt là đạm, có tác động lớn nhất. Việc bón phân không tối ưu sẽ hạn chế khả năng sinh trưởng và phát triển của cây. Để nâng cao năng suất ngô LVN14, LVN99 tại Việt Nam, cần một cách tiếp cận toàn diện, kết hợp giữa việc lựa chọn giống tốt và áp dụng các kỹ thuật canh tác tiên tiến. Điều này bao gồm việc quản lý dinh dưỡng đạm một cách thông minh, dựa trên nhu cầu thực tế của cây thay vì các quy trình cứng nhắc. Mục tiêu là xây dựng quy trình kỹ thuật canh tác ngô hiện đại, tập trung vào hiệu quả sử dụng đạm (NUE)chẩn đoán dinh dưỡng cây trồng chính xác. Điều này không chỉ giúp tăng năng suất, cải thiện thu nhập cho nông dân mà còn đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành ngô Việt Nam, giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu.

4.1. Tiềm năng giống ngô LVN14 LVN99

Các giống ngô lai LVN14LVN99 được đánh giá cao về tiềm năng năng suất và khả năng thích ứng tại Việt Nam. Đây là những giống đã qua chọn tạo, đáp ứng các tiêu chí về năng suất, chất lượng được cả trong nước và quốc tế công nhận. Tiềm năng năng suất của chúng có thể đạt từ 100 đến 150 tạ/ha trong điều kiện canh tác tối ưu. Các giống này thể hiện sức sống mạnh mẽ, khả năng chống chịu nhất định với sâu bệnh và điều kiện môi trường. Tuy nhiên, để phát huy tối đa tiềm năng này, việc cung cấp dinh dưỡng đầy đủ và cân đối, đặc biệt là đạm, là yếu tố then chốt. Đạm ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của thân, lá, bắp và hạt ngô. Nếu không được quản lý đúng cách, tiềm năng năng suất của ngô LVN14ngô LVN99 sẽ không được khai thác hết, dẫn đến năng suất thực tế thấp hơn nhiều so với kỳ vọng. Nông dân cần hiểu rõ đặc tính của từng giống và áp dụng các biện pháp canh tác phù hợp để tối đa hóa lợi nhuận. Việc áp dụng các kỹ thuật nông nghiệp chính xác, sử dụng chỉ số diệp lục để theo dõi hàm lượng đạm ngô sẽ giúp đảm bảo các giống này nhận đủ dinh dưỡng cần thiết ở những thời điểm quan trọng. Điều này sẽ giúp cải thiện đáng kể hiệu quả sử dụng đạm (NUE) và đưa năng suất ngô Việt Nam tiến gần hơn với mức trung bình thế giới.

4.2. Khắc phục hạn chế kỹ thuật canh tác ngô

Để nâng cao năng suất ngô LVN14, LVN99 tại Việt Nam, việc khắc phục các hạn chế trong kỹ thuật canh tác hiện hành là cần thiết. Một trong những hạn chế lớn nhất là việc bón phân theo quy trình cứng nhắc, không dựa vào tình trạng dinh dưỡng thực tế của cây. Điều này dẫn đến sự mất cân đối dinh dưỡng, lãng phí tài nguyên và ô nhiễm môi trường. Các yếu tố khác như mật độ trồng, tưới tiêu, phòng trừ sâu bệnh cũng cần được tối ưu hóa. Năng suất ngô ở Việt Nam thấp không phải vì thiếu giống tốt, mà là do chưa có các biện pháp kỹ thuật canh tác đồng bộ để phát huy tiềm năng giống. Nghiên cứu chỉ ra rằng phân bón, đặc biệt là đạm, đóng góp tới 30,7% vào năng suất. Tuy nhiên, việc bón đạm thường chỉ dựa vào kinh nghiệm hoặc phân tích đất ban đầu, bỏ qua sự thay đổi nhu cầu của cây theo từng giai đoạn. Việc áp dụng nông nghiệp chính xác với cảm biến thực vật sẽ giải quyết vấn đề này. Thiết bị đo SPAD có thể cung cấp dữ liệu tức thời về chỉ số diệp lục, cho phép nông dân điều chỉnh lượng đạm bón vào các thời điểm quan trọng như giai đoạn 8-9 lá và trước trỗ cờ 10 ngày. Việc này giúp cây ngô nhận được dinh dưỡng chính xác khi cần, tối ưu hóa quá trình sinh trưởng và hình thành hạt. Khắc phục những hạn chế này sẽ giúp quản lý dinh dưỡng đạm hiệu quả hơn, nâng cao hiệu quả sử dụng đạm (NUE) và đưa năng suất của ngô LVN14ngô LVN99 lên một tầm cao mới.

4.3. Phát triển quy trình canh tác tiên tiến

Phát triển quy trình canh tác ngô tiên tiến là mục tiêu cuối cùng để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành ngô Việt Nam. Quy trình này không chỉ tập trung vào việc áp dụng công nghệ mới mà còn kết hợp hài hòa với các kiến thức bản địa và điều kiện canh tác cụ thể của từng vùng. Một quy trình canh tác tiên tiến cần tích hợp các kỹ thuật nông nghiệp chính xác, đặc biệt là trong quản lý dinh dưỡng đạm. Việc sử dụng chỉ số diệp lục và các cảm biến thực vật khác để chẩn đoán dinh dưỡng cây trồng theo thời gian thực sẽ là yếu tố cốt lõi. Dựa trên dữ liệu thu thập được từ thiết bị đo SPAD, quy trình sẽ hướng dẫn nông dân điều chỉnh liều lượng và thời điểm bón đạm một cách linh hoạt, đáp ứng nhu cầu cụ thể của từng giống ngô như LVN14LVN99 ở các giai đoạn phát triển khác nhau. Quy trình này cũng cần bao gồm các khuyến nghị về mật độ trồng tối ưu, chế độ tưới tiêu hợp lý và biện pháp phòng trừ sâu bệnh tổng hợp. Mục tiêu là tối ưu hóa mọi yếu tố đầu vào để đạt được năng suất cao nhất với chi phí thấp nhất, đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Việc xây dựng và phổ biến các quy trình kỹ thuật này sẽ giúp nông dân nâng cao năng lực sản xuất, tăng thu nhập và góp phần đảm bảo an ninh lương thực quốc gia. Đây là một bước tiến quan trọng để Việt Nam vươn lên trong chuỗi giá trị ngô toàn cầu thông qua việc áp dụng hiệu quả sử dụng đạm (NUE) tối ưu.

V. Chỉ số diệp lục Công cụ chẩn đoán đạm ngô hiệu quả

Chỉ số diệp lục đã trở thành một công cụ không thể thiếu trong nông nghiệp chính xác để chẩn đoán dinh dưỡng cây trồng, đặc biệt là nguyên tố đạm cho cây ngô. Diệp lục, sắc tố xanh trong lá, đóng vai trò trung tâm trong quá trình quang hợp, chuyển đổi năng lượng mặt trời thành năng lượng hóa học cho cây. Sự tổng hợp diệp lục phụ thuộc mật thiết vào hàm lượng đạm ngô có sẵn trong cây. Khi cây thiếu đạm, khả năng tổng hợp diệp lục giảm, lá cây sẽ có màu xanh nhạt hoặc vàng úa, làm giảm hiệu suất quang hợp và ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng, năng suất. Ngược lại, cây đủ đạm sẽ có lá xanh đậm, thể hiện khả năng quang hợp tốt. Thiết bị đo SPAD là một công cụ phổ biến và tiện lợi để đo lường chỉ số diệp lục một cách không phá hủy. Nó cung cấp giá trị số phản ánh mật độ diệp lục trong lá. Dữ liệu từ SPAD cho phép nông dân đánh giá nhanh tình trạng dinh dưỡng đạm của cây ngay tại đồng ruộng, từ đó đưa ra quyết định kịp thời về việc bón bổ sung đạm. Mối quan hệ giữa chỉ số diệp lục và hàm lượng đạm ngô là cơ sở khoa học cho việc áp dụng công cụ này trong quản lý dinh dưỡng đạm. Việc sử dụng chỉ số diệp lục giúp tăng hiệu quả sử dụng đạm (NUE), giảm lãng phí và tác động tiêu cực đến môi trường, đồng thời tối ưu hóa năng suất cho các giống ngô như LVN14LVN99.

5.1. Cơ sở khoa học chỉ số diệp lục và đạm

Cơ sở khoa học của việc sử dụng chỉ số diệp lục để đánh giá tình trạng đạm trong cây ngô rất rõ ràng. Đạm (N) là thành phần cấu tạo chính của nhiều hợp chất sinh học quan trọng trong thực vật, bao gồm protein, enzyme và đặc biệt là diệp lục tố. Diệp lục tố là sắc tố chịu trách nhiệm cho màu xanh của lá cây và là trung tâm của quá trình quang hợp. Khi cây ngô có đủ đạm, khả năng tổng hợp diệp lục diễn ra mạnh mẽ, dẫn đến lá cây có màu xanh đậm và chỉ số diệp lục cao. Ngược lại, khi cây thiếu đạm, quá trình tổng hợp diệp lục bị suy giảm, khiến lá cây chuyển sang màu xanh nhạt hoặc vàng úa, và chỉ số diệp lục giảm xuống. Mức độ màu xanh của lá cây, được phản ánh qua chỉ số diệp lục, cung cấp một chỉ thị trực quan và định lượng về hàm lượng đạm ngô trong mô lá. Các nghiên cứu đã chứng minh mối tương quan chặt chẽ giữa giá trị đo bằng thiết bị đo SPAD và nồng độ đạm thực tế trong lá cây. Điều này cho phép nông dân sử dụng chỉ số diệp lục như một proxy nhanh chóng và không phá hủy để theo dõi tình trạng dinh dưỡng đạm. Việc hiểu rõ mối quan hệ này giúp áp dụng quản lý dinh dưỡng đạm hiệu quả hơn, đảm bảo cây ngô, bao gồm LVN14LVN99, nhận được đủ dưỡng chất cần thiết để phát triển tối ưu. Đây là một nguyên tắc cơ bản trong nông nghiệp chính xác.

5.2. Mối quan hệ chỉ số diệp lục và năng suất

Mối quan hệ giữa chỉ số diệp lục và năng suất cây ngô là một yếu tố then chốt trong việc tối ưu hóa canh tác. Chỉ số diệp lục, một chỉ thị trực tiếp của hàm lượng đạm ngô trong lá, có ảnh hưởng sâu sắc đến khả năng quang hợp của cây. Cây có chỉ số diệp lục tối ưu sẽ có khả năng quang hợp cao, tổng hợp được nhiều chất hữu cơ hơn, từ đó tích lũy vật chất khô tốt hơn. Điều này trực tiếp chuyển hóa thành năng suất hạt cao hơn. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, có một ngưỡng chỉ số diệp lục nhất định mà tại đó cây ngô đạt năng suất tối đa. Nếu chỉ số thấp hơn ngưỡng này (thiếu đạm), năng suất sẽ giảm đáng kể. Ngược lại, nếu chỉ số quá cao (thừa đạm), mặc dù cây có vẻ xanh tốt nhưng năng suất có thể không tăng thêm hoặc thậm chí giảm do các vấn đề liên quan đến sự phát triển quá mức của thân lá, dễ đổ ngã hoặc tăng nguy cơ sâu bệnh. Đặc biệt ở giai đoạn trước trỗ cờ 10 ngày, hàm lượng đạm ngô trong thân lá có liên quan chặt chẽ với năng suất. Việc sử dụng thiết bị đo SPAD để theo dõi chỉ số diệp lục ở giai đoạn này cho phép nông dân đưa ra quyết định bón bổ sung đạm kịp thời. Điều này đảm bảo cây ngô, đặc biệt là LVN14LVN99, có đủ đạm để hình thành hạt tối ưu, góp phần vào việc đạt được năng suất mục tiêu và nâng cao hiệu quả sử dụng đạm (NUE) trong khuôn khổ nông nghiệp chính xác.

5.3. Ứng dụng thực tiễn chỉ số diệp lục

Ứng dụng thực tiễn chỉ số diệp lục mang lại hiệu quả rõ rệt trong quản lý dinh dưỡng đạm cho cây ngô. Thay vì dựa vào các khuyến cáo chung hoặc phân tích đất định kỳ, nông dân có thể sử dụng thiết bị đo SPAD để đo chỉ số diệp lục trực tiếp trên lá cây ngô tại các điểm khác nhau trên đồng ruộng. Quá trình này nhanh chóng, không tốn kém và không gây hại cho cây. Dữ liệu thu thập được cung cấp cái nhìn tức thời về tình trạng đạm của cây. Dựa vào các giá trị này, nông dân có thể xác định khu vực nào trong ruộng đang thiếu đạm và cần bón bổ sung, hoặc khu vực nào đã đủ đạm để tránh bón thừa. Điều này cho phép áp dụng chiến lược bón phân biến đổi theo không gian (variable rate fertilization), một phần quan trọng của nông nghiệp chính xác. Việc bón đạm đúng lúc, đúng lượng sẽ tối ưu hóa hiệu quả sử dụng đạm (NUE), giảm thiểu lãng phí và tác động tiêu cực đến môi trường. Với các giống ngô lai như LVN14LVN99, việc theo dõi sát sao chỉ số diệp lục giúp phát huy tối đa tiềm năng năng suất của chúng. Ứng dụng này không chỉ cải thiện năng suất mà còn giảm chi phí sản xuất, tăng lợi nhuận cho nông dân. Chẩn đoán dinh dưỡng cây trồng bằng cảm biến thực vật như SPAD là một bước tiến quan trọng hướng tới canh tác ngô bền vững và hiệu quả hơn tại Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án ứng dụng chỉ số diệp lục và chỉ số tỷ số thực vật tính toán lượng đạm bón cho 2 giống ngô lai lvn14 và lvn99 thời kỳ trước trỗ 10 ngày

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (159 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Tính cấp thiết của đề tài Cây ngô (Zeamays L.) là cây trồng có ý nghĩa quan trọng đối với ngành chăn nuôi và một phần đời sống hàng ngày của nhiều dân tộc trên thế giới. Mặc dù chỉ đứng thứ hai về diện tích (sau lúa nước và lúa mỳ), nhưng ngô có năng suất và sản lượng cao nhất trong các cây cốc (Ngô Hữu Tình, 2009) [20]. Với vai trò làm lương thực cho người (17% tổng sản lượng) ngô được sử dụng để nuôi sống 1/3 dân số toàn cầu, trong đó các nước ở Trung Mỹ, Nam Mỹ và Châu Phi ngô được dùng làm lương thực chính (Ngô Hữu Tình, 2003) [19]; là cây trồng truyền thống của người dân Việt Nam từ trên 300 năm trở lại đây. Ở Việt Nam, nhất là các tỉnh khu vực Trung du miền núi phía Bắc thì cây ngô không chỉ làm lương thực (mèn mén, cháo ngô.), mà còn là nguồn thức ăn cho gia súc, gia cầm, nguồn nguyên liệu cho ngành công nghiệp chế biến.

Lượng ngô sử dụng làm thức ăn chăn nuôi chiếm 66%, nguyên liệu cho ngành công nghiệp 5% và xuất khẩu trên 10% (Ngô Hữu Tình, 1997) [18]. Đặc biệt một số giống ngô có giá trị thực phẩm cao như: Ngô rau, ngô đường và ngô nếp; các giống ngô này có hiệu quả kinh tế cao trong tiêu dùng trong nước cũng như làm hàng hóa xuất khẩu. Nhu cầu sử dụng ngô ở nước ta ngày càng tăng, theo dự báo của Cục Chăn nuôi thì đến năm 2020, nhu cầu về thức ăn chăn nuôi sẽ cần khoảng 15 triệu tấn và sẽ phải nhập khoảng 50% nguyên liệu để sản xuất (MARD, 2015) [163] Trong những năm gần đây, Việt Nam cũng đã lai tạo và chọn được nhiều giống ngô đáp ứng về năng suất, chất lượng được thế giới cũng như trong nước chấp nhận. Vì vậy, việc lựa chọn các biện pháp kỹ thuật canh tác nhằm tăng năng suất ngô phù hợp với điều kiện của Việt Nam, từ đó xây dựng quy trình kỹ thuật tiên tiến nhằm tăng năng suất và hiệu quả sản xuất ngô, góp phần tăng thu nhập cho người nông dân là nhiệm vụ chính của các nhà khoa học, khuyến nông.

2 Hiện nay, các giống ngô của Việt Nam và của các công ty nước ngoài có tiềm năng năng suất cao 100 – 150 tạ/ha đang được sử dụng trong sản xuất, Nhưng thực tế năng suất ngô của nước ta (năm 2014 đạt 44,1 tạ/ha) so với năng suất trung bình của thế giới (50,1 tạ/ha), Trung Quốc (60,0 tạ/ha), Mỹ (107,3 tạ/ha), New Zealand (109,9 tạ/ha), Tây Ban Nha (112,4 tạ/ha), Israel (341,0 tạ/ha, UAE (375,0 tạ/ha) (FAOSTAT, 2015) [160]. Như vậy, năng suất ngô của nước ta đạt thấp không phải do thiếu giống tốt mà là do thiếu các biện pháp kỹ thuật canh tác ngô phù hợp để phát huy tiềm năng năng suất của giống. Theo Berzenyi and Gyorff B. (1996) [3] trong các yếu tố làm tăng năng suất cây trồng thì phân bón ảnh hưởng tới 30,7% năng suất, thuốc bảo vệ thực vật từ 13 – 20%, thời tiết thuận lợi 15%, sử dụng giống lai 8%, tưới tiêu 5% và các biện pháp kỹ thuật khác từ 11 – 18%.

Ngô là cây phàm ăn, yêu cầu bón nhiều phân, trong số các nguyên tố dinh dưỡng, N xem là nguyên tố quan trọng trong chu kỳ đời sống thực vật Rafael F. Thời kỳ bón có ý nghĩa lớn trong việc nâng cao hiệu lực của phân N và tăng năng suất. Hiện nay N thường được bón vào 3 giai đoạn: 4 – 5 lá, 8 – 9 lá và trước trỗ cờ 10 ngày, trong đó hàm lượng N trong thân lá ở giai đoạn trước trỗ 10 ngày có liên quan chặt với năng suất. Nghiên cứu vai trò của N đối với cây ngô ở Việt Nam mới chỉ được đề cập về liều lượng dùng và tỷ lệ giữa nó với các yếu tố dinh dưỡng khác.

Hiện nay bón phân ở Việt Nam vẫn bón theo một quy trình định sẵn cho từng vùng rộng lớn hoặc theo năng suất mục tiêu, theo địa hình, khí hậu, đất đai, mùa vụ, thời gian sinh trưởng của giống…. mà ít căn cứ vào tình trạng dinh dưỡng của cây hoặc tính toán lượng bón cho từng thời kỳ, ít quan tâm đến hiệu quả, hiệu suất của phân bón. Hiện nay, khuyến cáo liều lượng N bón cho cây trồng nói chung và cho ngô nói riêng thường dựa vào tiềm năng năng suất và kết quả phân tích đất mà ít dựa vào tình trạng sinh trưởng và dinh dưỡng của cây. Kết quả là một quy trình bón phân có thể được áp dụng cho một vùng rộng lớn, trên nhiều giống 3 ngô có tình trạng sinh trưởng và dinh dưỡng khác nhau dẫn tới có nơi cây thiếu N, ảnh hưởng tới năng suất và có nơi thừa N ảnh hướng xấu tới môi trường.

Xuất phát từ thực tế trên, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Ứng dụng chỉ số diệp lục và chỉ số tỷ số thực vật tính toán lượng đạm bón cho 2 giống ngô lai LVN14 và LVN99 thời kỳ trước trỗ 10 ngày”. Mục tiêu của đề tài 2.1 Mục tiêu tổng quát Xác định lượng N bón cho 2 giống ngô LVN14 và LVN99 trên cơ sở sử dụng phương pháp đánh giá nhanh tình trạng dinh dưỡng N của cây thời kỳ trước trỗ 10 ngày nhằm đạt được năng suất mục tiêu, tăng hiệu quả sử dụng N, góp phần tăng hiệu quả kinh tế và giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Mục tiêu cụ thể - Xác định ảnh hưởng của liều lượng N bón cho ngô vào thời kỳ 8-9 lá và trước trỗ 10 ngày đến sinh trưởng, năng suất và hiệu quả hút N của 2 giống ngô lai qua 2 vụ Xuân và 2 vụ Đông năm 2011-2012; Xác định mối quan hệ chỉ số diệp lục, chỉ số tỷ số thực vật, hàm lượng N của cây ở thời kỳ trước trỗ 10 ngày và ảnh hưởng của chúng tới năng suất của 2 giống ngô lai LVN14 và LVN99 - Xây dựng phương pháp xác định lượng N bón cho 2 giống ngô lai ở thời kỳ trước trỗ 10 ngày dựa vào chỉ số diệp lục và chỉ số tỷ số thực vật. - Đánh giá được khả năng ứng dụng phương pháp tính toán lượng N bón thúc cho ngô vào thời kỳ trước trỗ 10 ngày dựa vào chỉ số diệp lục và tỷ số chỉ số thực vật tại các tỉnh Quảng Ninh, Thái Nguyên và Tuyên Quang.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 3. Ý nghĩa khoa học của đề tài - Kết quả nghiên cứu của đề tài khẳng định khả năng ứng dụng chỉ số diệp lục và tỷ số chỉ số thực vật trong đánh giá nhanh tình trạng dinh dưỡng N của ngô. 4 - Kết quả nghiên cứu của đề tài là tìm ra giải pháp mới trong tính toán lượng N bón thúc cho ngô dựa vào chỉ số diệp lục và tỷ số chỉ số thực vật của cây nhằm nâng cao năng suất ngô, nâng cao hiệu quả sử dụng N và làm giảm ô nhiễm môi trường do bón thừa N gây nên. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài - Nâng cao hiệu quả sử dụng N và hiệu quả kinh tế trong sản xuất ngô thông qua việc ứng dụng phương pháp bón N vào thời kỳ trước trỗ 10 ngày dựa vào chỉ số diệp lục và chỉ số tỷ số thực vật của cây.

- Giúp cho người trồng ngô đạt được hiệu quả kinh tế tối đa trong bón N ở các tỉnh Trung du và miền núi phía Bắc. Những điểm mới của luận án - Xác định được chỉ số diệp lục và chỉ số tỷ số thực vật là chỉ tiêu tin cậy trong đánh giá tình trạng dinh dưỡng N của ngô thời kỳ trước trỗ 10 ngày (tương quan chặt với hàm lượng N trong thân). - Xác định được lượng N bón bổ sung vào thời kỳ trước trỗ 10 ngày dựa vào chỉ số diệp lục và chỉ số tỷ số thực vật để đạt được năng suất mục tiêu cho 2 giống ngô LVN14 và LVN99. 5 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Cơ sở khoa học của đề tài Đạm (N) là một trong những nguyên tố dinh dưỡng ảnh hưởng có tính chất quyết định đến năng suất ngô. Ngô cần N trong suốt thời kỳ sinh trưởng và phát triển. N là thành phần cơ bản của protein, ADN, diệp lục… Vì vậy thiếu N chồi lá mầm không phát triển đầy đủ, sự phân chia tế bào ở đỉnh sinh trưởng bị kìm hãm, giảm diện tích lá, tuổi thọ của lá, hàm lượng diệp lục trong lá và hiệu quả quang hợp của cây. Bón N đầy đủ làm tăng diện tích và tuổi thọ của lá, tăng khả năng quang hợp, đây là cơ sở của việc nâng cao khả năng tích lũy chất khô và năng suất ngô, theo Cerrato and Blackmer, (1991) [46].

et al (2013) [122] Theo Sinclair and Muchow (1995) [140], hàng thập kỷ gần đây, năng suất ngô tăng lên có liên quan chặt chẽ với mức cung cấp N cho ngô. Để đạt được năng suất cao một lượng N hữu hiệu phải được cây hút. Từ 50 – 60% N trong hạt đã được lấy từ N đồng hoá ở trong lá và thân, trước thời kỳ ra hoa, theo Mitsuru, (1994) [103]. Theo Nghiên cứu của (Vũ Hữu Yêm 1995 [23]) đã chứng minh vai trò quan trọng của bón N với năng suất ngô: Công thức không bón N năng suất đạt 40 tạ/ha; bón 40 N năng suất đạt 56,5 tạ/ha; bón 80 N năng suất đạt 70,8 tạ/ha; bón 120 N năng suất đạt 76,2 tạ/ha; bón 160 N năng suất đạt 79,9 tạ/ha Bón đúng liều lượng N vào đúng thời điểm mà cây ngô cần đảm bảo cây không bị lâm vào tình trạng thừa hay thiếu N là điều kiện quyết định cho việc đạt năng suất, hiệu quả kinh tế cao, giảm thiểu ô nhiễm môi trường và bảo vệ sức khỏe con người Barker, (2012) [36]; Mohammad M., Schlegel et al (1996) [134]; Sheaffer et al.

(2006) [138]) Hiện nay cây trồng nói chung và ngô nói riêng vẫn được bón phân theo quy trình với liều lượng và thời gian định trước cho một tỉnh hay một vùng rộng lớn. Việc khuyến cáo phân bón thường dựa và các thí nghiệm phân bón trên diện hẹp nên tính chất đất, độ phì nhiêu khác nhau của từng cánh đồng không được quan tâm đầy đủ Klausner et al, (1993) [89]) 6 Hiệu quả của việc bón N cho ngô phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: Khả năng cung cấp chất dinh dưỡng của đất, giống ngô và các biện pháp canh tác khác như mật độ, chế độ tưới, bón cân đối với lân và kali (Trần Trung Kiên, 2009) [11] và đặc biệt là lượng bón và thời kỳ bón.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ứng dụng chỉ số diệp lục tính đạm cho ngô LVN14, LVN99 (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luat-an-ung-dung-chi-so-diep-luc-tinh-dam-cho-ngo-lvn14-lvn99

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ứng dụng chỉ số diệp lục tính đạm cho ngô LVN14, LVN99" nghiên cứu về vấn đề gì?

Ứng dụng chỉ số diệp lục và tỷ số thực vật để tính toán lượng đạm bón cho ngô lai Lvn14 và Lvn99 thời kỳ trước trỗ 10 ngày nhằm tối ưu hóa năng suất.

Luận án "Ứng dụng chỉ số diệp lục tính đạm cho ngô LVN14, LVN99" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ứng dụng chỉ số diệp lục tính đạm cho ngô LVN14, LVN99" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ứng dụng chỉ số diệp lục tính đạm cho ngô LVN14, LVN99" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter