Kế toán tài chính với việc xác định các căn cứ tính thuế của doanh nghiệp - Luận án TS UEH

Luận án: Luận văn thạc sĩ ueh kế toán tài chính với việc xác định các căn cứ tính thuế của doanh nghiệp luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

203

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Kế toán tài chính: Khái niệm, nguyên tắc và chức năng cốt lõi
Số trang:
203 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Kế toán Tài vụ và Phân tích Hoạt động Kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Kế toán tài chính Khái niệm nguyên tắc và chức năng cốt lõi

Kế toán tài chính là phân hệ cốt lõi trong hệ thống kế toán. Nó thu thập, xử lý và cung cấp thông tin tài chính. Thông tin này phục vụ các đối tượng bên ngoài doanh nghiệp. Các bên liên quan gồm nhà đầu tư, chủ nợ, cơ quan nhà nước. Mục tiêu chính là trình bày trung thực, hợp lý tình hình tài chính doanh nghiệp. Nó phản ánh kết quả hoạt động và các luồng tiền. Báo cáo tài chính là sản phẩm cuối cùng. Chúng bao gồm Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả kinh doanh. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ và Thuyết minh Báo cáo tài chính cũng rất quan trọng. Các báo cáo này cung cấp cái nhìn tổng thể về sức khỏe tài chính. Chúng hỗ trợ các bên đưa ra quyết định kinh tế hiệu quả. Việc tuân thủ chuẩn mực và nguyên tắc kế toán đảm bảo tính minh bạch, đáng tin cậy của thông tin.

1.1. Định nghĩa và mục tiêu của Kế toán tài chính

Kế toán tài chính là một phân hệ quan trọng. Hệ thống này thu thập, xử lý, phân tích và cung cấp thông tin tài chính. Thông tin này phục vụ các đối tượng bên ngoài doanh nghiệp. Các đối tượng bao gồm nhà đầu tư, chủ nợ, cơ quan nhà nước, và các bên liên quan khác. Mục tiêu chính của Kế toán tài chính là trình bày một cách trung thực và hợp lý tình hình tài chính doanh nghiệp. Nó phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh và các luồng tiền. Báo cáo tài chính là sản phẩm cuối cùng. Báo cáo này bao gồm Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, và Thuyết minh Báo cáo tài chính. Các báo cáo này cung cấp cái nhìn tổng thể về sức khỏe tài chính của doanh nghiệp. Chúng hỗ trợ các bên liên quan đưa ra quyết định kinh tế hiệu quả. Việc tuân thủ các chuẩn mực và nguyên tắc kế toán giúp đảm bảo tính minh bạch, đáng tin cậy của thông tin.

1.2. Chuẩn mực kế toán và Nguyên tắc kế toán cơ bản

Để đảm bảo tính nhất quán và so sánh được, Kế toán tài chính tuân thủ các Chuẩn mực kế toán và Nguyên tắc kế toán được thừa nhận. Tại Việt Nam, hệ thống Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) đóng vai trò kim chỉ nam. VAS được xây dựng dựa trên các chuẩn mực kế toán quốc tế nhưng có điều chỉnh phù hợp với đặc thù kinh tế Việt Nam. Các nguyên tắc kế toán cơ bản bao gồm: nguyên tắc hoạt động liên tục, nguyên tắc cơ sở dồn tích, nguyên tắc giá gốc, nguyên tắc phù hợp, nguyên tắc trọng yếu, và nguyên tắc thận trọng. Nguyên tắc hoạt động liên tục giả định doanh nghiệp sẽ tiếp tục hoạt động trong tương lai gần. Nguyên tắc cơ sở dồn tích yêu cầu ghi nhận doanh thu và chi phí khi chúng phát sinh, không phụ thuộc vào thời điểm thu chi tiền. Nguyên tắc giá gốc quy định tài sản được ghi nhận theo giá mua ban đầu. Nguyên tắc phù hợp đảm bảo chi phí được ghi nhận cùng kỳ với doanh thu tạo ra chúng. Các nguyên tắc này tạo nền tảng vững chắc cho việc ghi nhận và trình bày thông tin tài chính. Chúng giúp Báo cáo tài chính trở nên đáng tin cậy và có giá trị sử dụng cao cho các đối tượng bên ngoài.

1.3. Nội dung và phương pháp hạch toán Kế toán tài chính

Nội dung của Kế toán tài chính bao gồm việc ghi nhận, phân loại, tóm tắt và trình bày các giao dịch kinh tế phát sinh tại doanh nghiệp. Mọi hoạt động từ mua sắm tài sản, sản xuất, bán hàng đến các hoạt động tài chính đều được hạch toán một cách có hệ thống. Phương pháp hạch toán kế toán phổ biến nhất là phương pháp ghi sổ kép. Mỗi giao dịch kinh tế ảnh hưởng ít nhất đến hai tài khoản với số tiền bằng nhau ở hai bên Nợ và Có. Điều này giúp đảm bảo sự cân bằng của phương trình kế toán: Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu. Các chứng từ kế toán là cơ sở để ghi nhận giao dịch. Sau đó, dữ liệu được tổng hợp vào sổ sách kế toán như sổ nhật ký chung, sổ cái các tài khoản. Cuối kỳ, các tài khoản được tổng hợp, lập bảng cân đối số phát sinh. Từ đó, các Báo cáo tài chính được lập. Quy trình hạch toán kế toán này đảm bảo thông tin được xử lý một cách logic, chính xác và có thể kiểm tra lại. Hạch toán kế toán đúng đắn là tiền đề để có Báo cáo tài chính đáng tin cậy. Nó cũng là căn cứ quan trọng cho việc xác định nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp.

II. Mối liên hệ Kế toán tài chính với Căn cứ tính thuế TNDN

Kế toán tài chính giữ vai trò then chốt trong xác định các căn cứ tính thuế. Đặc biệt là Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN). Thông tin từ Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh cung cấp lợi nhuận kế toán trước thuế. Đây là điểm khởi đầu tính toán Thu nhập chịu thuế. Doanh thu và chi phí kế toán là cơ sở ban đầu. Luật thuế có quy định riêng về công nhận doanh thu và chi phí. Doanh nghiệp phải thực hiện điều chỉnh theo luật. Từ lợi nhuận kế toán, doanh nghiệp điều chỉnh các khoản thu nhập không chịu thuế, chi phí không được trừ. Kết quả cuối cùng là Thu nhập chịu thuế. Áp dụng mức thuế suất quy định để tính số thuế TNDN phải nộp.

2.1. Kế toán tài chính là căn cứ xác định Thu nhập chịu thuế

Kế toán tài chính đóng vai trò then chốt trong việc xác định các căn cứ tính thuế của doanh nghiệp. Đặc biệt là Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN). Thông tin từ Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh cung cấp lợi nhuận kế toán trước thuế. Đây là điểm khởi đầu cho việc tính toán Thu nhập chịu thuế. Doanh thu được ghi nhận trên sổ sách kế toán là cơ sở để xác định Doanh thu tính thuế TNDN. Tương tự, các khoản chi phí phát sinh trong quá trình kinh doanh được hạch toán kế toán cũng là cơ sở ban đầu. Tuy nhiên, luật thuế có các quy định riêng về việc công nhận doanh thu và chi phí. Doanh nghiệp phải thực hiện các điều chỉnh cần thiết. Từ lợi nhuận kế toán, doanh nghiệp điều chỉnh các khoản thu nhập không chịu thuế, chi phí không được trừ theo luật thuế. Kết quả cuối cùng là Thu nhập chịu thuế. Sau đó, áp dụng mức thuế suất quy định để tính ra số thuế TNDN phải nộp.

2.2. Sự khác biệt giữa kế toán và quy định thuế TNDN

Sự khác biệt giữa chuẩn mực kế toán và các quy định của luật thuế là một thực tế phổ biến. Kế toán tài chính hướng đến mục tiêu cung cấp thông tin trung thực, hợp lý cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó tập trung vào nguyên tắc thận trọng và giá trị thực của doanh nghiệp. Ngược lại, luật thuế hướng đến mục tiêu thu ngân sách nhà nước và điều tiết nền kinh tế. Luật thuế thường có các quy định chặt chẽ hơn về điều kiện công nhận doanh thu và chi phí. Ví dụ, một số chi phí được ghi nhận trong kế toán nhưng lại không được trừ khi tính thuế TNDN. Các khoản chênh lệch này tạo ra sự khác biệt giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế. Doanh nghiệp cần hiểu rõ các khác biệt này. Điều này giúp tránh sai sót và rủi ro tuân thủ thuế.

2.3. Tác động của chính sách thuế đến Hạch toán kế toán

Chính sách thuế có tác động đáng kể đến quy trình Hạch toán kế toán tại doanh nghiệp. Để đảm bảo tuân thủ pháp luật, kế toán viên phải thường xuyên cập nhật và áp dụng các quy định thuế mới nhất. Các chính sách ưu đãi thuế, ví dụ, có thể ảnh hưởng đến cách ghi nhận và phân bổ chi phí. Ngược lại, các quy định hạn chế chi phí cũng đòi hỏi điều chỉnh trong sổ sách. Việc hạch toán kế toán phải phản ánh rõ ràng các khoản điều chỉnh này. Doanh nghiệp thường phải lập hai bộ sổ sách hoặc có các bút toán điều chỉnh riêng cho mục đích thuế. Bộ phận kế toán phải phân biệt rõ ràng giữa "lợi nhuận kế toán" và "thu nhập chịu thuế". Việc này đòi hỏi sự chính xác cao. Sự hiểu biết sâu sắc về cả hai lĩnh vực kế toán và thuế giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nghĩa vụ thuế trong khuôn khổ pháp luật.

III. Thực trạng hệ thống Kế toán thuế doanh nghiệp tại Việt Nam

Hệ thống kế toán doanh nghiệp Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Nó liên tục cải cách để thích ứng với bối cảnh kinh tế. Trước năm 1971, hệ thống kế toán mang dấu ấn kinh tế kế hoạch hóa. Từ 1989 đến 1995, có điều chỉnh để phù hợp cơ chế thị trường. Từ 1996 đến nay, Việt Nam nỗ lực xây dựng Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS). VAS dựa trên chuẩn mực quốc tế nhưng điều chỉnh phù hợp Việt Nam. Các quy định về Kế toán tài chính ngày càng chuẩn hóa. Mục tiêu là nâng cao tính minh bạch, khả năng so sánh của Báo cáo tài chính. Việc liên tục hoàn thiện hệ thống phản ánh cam kết hội nhập kinh tế quốc tế. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp.

3.1. Lịch sử phát triển và thay đổi hệ thống Kế toán Việt Nam

Hệ thống kế toán doanh nghiệp Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển và cải cách. Sự thay đổi này nhằm thích ứng với bối cảnh kinh tế và yêu cầu quản lý trong từng thời kỳ. Trước năm 1971, hệ thống kế toán mang nặng dấu ấn của nền kinh tế kế hoạch hóa. Sau đó, từ năm 1989 đến 1995, cùng với công cuộc Đổi Mới, hệ thống kế toán bắt đầu có những điều chỉnh để phù hợp hơn với cơ chế thị trường. Từ năm 1996 đến nay, Việt Nam đã nỗ lực xây dựng và hoàn thiện hệ thống Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS). VAS được xây dựng dựa trên các Chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS) nhưng có sự điều chỉnh cho phù hợp với đặc điểm pháp lý và kinh tế Việt Nam. Các quy định về Kế toán tài chính ngày càng được chuẩn hóa. Mục tiêu là nâng cao tính minh bạch, khả năng so sánh của Báo cáo tài chính. Việc liên tục hoàn thiện hệ thống này phản ánh cam kết của Việt Nam trong việc hội nhập kinh tế quốc tế. Nó cũng nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

3.2. Mối quan hệ giữa Kế toán và công tác quản lý thuế

Thực trạng mối quan hệ giữa hệ thống kế toán và công tác quản lý thuế tại Việt Nam cho thấy nhiều điểm tương đồng nhưng cũng tồn tại những thách thức. Kế toán tài chính cung cấp nguồn dữ liệu quan trọng cho cơ quan thuế. Các Báo cáo tài chính là căn cứ để cơ quan thuế kiểm tra, đối chiếu nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp. Tuy nhiên, sự khác biệt giữa chuẩn mực kế toán và luật thuế vẫn là một vấn đề lớn. Điều này gây khó khăn cho cả doanh nghiệp trong việc tuân thủ và cơ quan thuế trong việc quản lý. Doanh nghiệp thường phải thực hiện nhiều điều chỉnh khi chuyển từ lợi nhuận kế toán sang thu nhập chịu thuế. Các quy định thuế phức tạp, thay đổi thường xuyên cũng tạo áp lực lên công tác kế toán. Việc thiếu sự hài hòa hoàn toàn giữa hai hệ thống này có thể dẫn đến rủi ro sai sót, tranh chấp thuế. Nâng cao hiệu quả phối hợp giữa cơ quan quản lý kế toán và cơ quan thuế là điều cần thiết. Điều này góp phần giảm gánh nặng tuân thủ cho doanh nghiệp.

IV. Hạch toán các loại thuế chính và Thuế thu nhập doanh nghiệp

Doanh nghiệp tại Việt Nam hạch toán và kê khai nhiều loại thuế. Mỗi loại thuế có phương pháp hạch toán kế toán riêng biệt. Thuế giá trị gia tăng (GTGT) là thuế phổ biến nhất. Kế toán GTGT bao gồm ghi nhận GTGT đầu vào được khấu trừ và GTGT đầu ra phải nộp. Thuế tiêu thụ đặc biệt áp dụng cho một số mặt hàng, dịch vụ đặc biệt. Hạch toán đòi hỏi sự tách bạch rõ ràng. Thuế xuất khẩu, nhập khẩu hạch toán khi hàng hóa qua biên giới. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến giá vốn hoặc chi phí mua hàng. Việc hạch toán đúng đắn các sắc thuế này đảm bảo doanh nghiệp tuân thủ nghĩa vụ thuế. Nó cũng giúp doanh nghiệp quản lý dòng tiền hiệu quả.

4.1. Kế toán các sắc thuế phổ biến tại doanh nghiệp Việt Nam

Doanh nghiệp tại Việt Nam chịu trách nhiệm hạch toán và kê khai nhiều loại thuế khác nhau. Mỗi loại thuế có phương pháp hạch toán kế toán riêng biệt. Thuế giá trị gia tăng (GTGT) là loại thuế phổ biến nhất. Kế toán GTGT bao gồm việc ghi nhận GTGT đầu vào được khấu trừ và GTGT đầu ra phải nộp. Doanh nghiệp thực hiện đối trừ và nộp số chênh lệch. Thuế tiêu thụ đặc biệt áp dụng cho một số mặt hàng và dịch vụ đặc biệt, việc hạch toán đòi hỏi sự tách bạch rõ ràng. Thuế xuất khẩu, nhập khẩu được hạch toán khi hàng hóa qua biên giới, ảnh hưởng trực tiếp đến giá vốn hàng bán hoặc chi phí mua hàng. Mặc dù tài liệu gốc đề cập đến "Thuế trên vốn", trong bối cảnh hiện đại, đây có thể là các loại thuế liên quan đến sở hữu vốn hoặc tài sản. Việc hạch toán đúng đắn các sắc thuế này đảm bảo doanh nghiệp tuân thủ nghĩa vụ thuế. Nó cũng giúp doanh nghiệp quản lý dòng tiền hiệu quả.

4.2. Nguyên tắc xác định Thuế thu nhập doanh nghiệp TNDN

Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) là một trong những nghĩa vụ thuế quan trọng nhất của doanh nghiệp. Việc xác định TNDN dựa trên nguyên tắc tính Thu nhập chịu thuế. Thu nhập chịu thuế được tính bằng tổng Doanh thu tính thuế TNDN trừ đi Chi phí được trừ của doanh nghiệp trong kỳ tính thuế. Doanh thu tính thuế TNDN bao gồm toàn bộ doanh thu từ hoạt động sản xuất kinh doanh, dịch vụ và các khoản thu nhập khác. Các khoản Chi phí được trừ phải đáp ứng các điều kiện nhất định: phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh, có hóa đơn chứng từ hợp lệ, không nằm trong danh mục Chi phí không được trừ theo quy định của luật thuế. Ví dụ về Chi phí không được trừ bao gồm các khoản chi không có chứng từ, chi vượt định mức quy định, chi cá nhân không liên quan kinh doanh. Việc nắm vững các nguyên tắc này là cực kỳ quan trọng. Điều này giúp doanh nghiệp tính toán chính xác nghĩa vụ thuế TNDN. Nó cũng giảm thiểu rủi ro bị xử phạt do khai báo sai.

4.3. Từ lợi nhuận kế toán đến Thu nhập chịu thuế TNDN

Quá trình chuyển đổi từ lợi nhuận kế toán trên Báo cáo tài chính sang Thu nhập chịu thuế TNDN là bước then chốt. Lợi nhuận kế toán được tính toán dựa trên các chuẩn mực kế toán. Thu nhập chịu thuế được xác định theo các quy định của luật thuế. Do có sự khác biệt giữa hai hệ thống này, doanh nghiệp phải thực hiện các điều chỉnh. Các điều chỉnh này bao gồm việc loại bỏ các khoản doanh thu không chịu thuế TNDN. Đồng thời, cộng thêm các khoản Chi phí không được trừ theo luật thuế vào lợi nhuận kế toán. Các khoản chênh lệch tạm thời và chênh lệch vĩnh viễn cũng cần được xem xét. Ví dụ, chi phí khấu hao theo kế toán có thể khác chi phí khấu hao theo thuế. Việc này đòi hỏi kế toán viên phải có khả năng phân tích và hiểu biết sâu sắc. Họ cần nắm rõ cả Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và các văn bản pháp luật về thuế. Đảm bảo tính chính xác trong quá trình này giúp doanh nghiệp tuân thủ đầy đủ nghĩa vụ thuế TNDN. Nó cũng tránh được các vướng mắc pháp lý.

V. Hoàn thiện Kế toán tài chính nâng cao hiệu quả quản lý thuế

Việc hoàn thiện hệ thống Kế toán tài chính là quá trình liên tục. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả quản lý và hành thu thuế. Định hướng chính là xây dựng hệ thống kế toán hiện đại, minh bạch. Hệ thống này phải phù hợp với thông lệ quốc tế và tương thích với pháp luật thuế Việt Nam. Quan điểm hoàn thiện cần dựa trên tôn trọng nguyên tắc và Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS). Nó cũng cần tiếp cận linh hoạt với thay đổi môi trường kinh doanh. Cần có sự hài hòa giữa mục tiêu cung cấp thông tin của kế toán và mục tiêu quản lý nguồn thu của thuế. Điều này đòi hỏi phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước về kế toán và thuế.

5.1. Định hướng và quan điểm hoàn thiện hệ thống Kế toán

Việc hoàn thiện hệ thống Kế toán tài chính là một quá trình liên tục. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả quản lý và hành thu thuế. Định hướng chính là xây dựng một hệ thống kế toán hiện đại, minh bạch và phù hợp với thông lệ quốc tế. Đồng thời, hệ thống này phải tương thích với các quy định pháp luật về thuế của Việt Nam. Quan điểm hoàn thiện cần dựa trên sự tôn trọng các nguyên tắc và Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) đã được thừa nhận. Nó cũng cần có sự tiếp cận linh hoạt đối với những thay đổi của môi trường kinh doanh. Đặc biệt, cần có sự hài hòa giữa mục tiêu cung cấp thông tin của kế toán và mục tiêu quản lý nguồn thu của thuế. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước về kế toán và thuế.

5.2. Giải pháp nâng cao vai trò Kế toán tài chính trong quản lý thuế

Nhiều giải pháp được đề xuất để nâng cao vai trò của Kế toán tài chính trong công tác quản lý thuế. Một trong những giải pháp quan trọng là ban hành Luật Kế toán và hệ thống Chuẩn mực kế toán, kiểm toán Việt Nam hoàn chỉnh. Điều này tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc Hạch toán kế toán. Cần tiếp tục rà soát và sửa đổi các quy định về kế toán. Mục tiêu là giảm thiểu sự khác biệt không cần thiết giữa kế toán và thuế. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác kế toán và quản lý thuế cũng là một giải pháp hiệu quả. Điều này giúp tự động hóa quy trình, tăng cường tính chính xác và kịp thời của dữ liệu. Đào tạo, nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ kế toán viên và cán bộ thuế là yếu tố then chốt. Họ cần nắm vững cả kiến thức kế toán và pháp luật thuế. Các giải pháp này góp phần làm cho Kế toán tài chính trở thành căn cứ đáng tin cậy. Từ đó, nâng cao hiệu quả quản lý và hành thu thuế.

5.3. Hài hòa Luật Kế toán và Luật Thuế tạo hành lang pháp lý

Sự hài hòa giữa Luật Kế toán và Luật Thuế là yếu tố then chốt để tạo ra một hành lang pháp lý an toàn và minh bạch cho doanh nghiệp. Hiện tại, có những điểm không đồng nhất giữa hai hệ thống pháp luật này. Điều này gây khó khăn cho doanh nghiệp trong việc tuân thủ và cho cơ quan quản lý trong việc thực thi. Việc xem xét, điều chỉnh các quy định sao cho chúng bổ trợ lẫn nhau là cần thiết. Ví dụ, quy định về chi phí được trừ theo thuế có thể được xem xét để gần hơn với nguyên tắc ghi nhận chi phí của kế toán. Hoặc các quy định về doanh thu có thể được chuẩn hóa. Mục tiêu là giảm bớt các bút toán điều chỉnh phức tạp khi chuyển đổi từ báo cáo kế toán sang báo cáo thuế. Sự giao thoa này sẽ giúp đơn giản hóa quy trình Hạch toán kế toán. Nó cũng giảm gánh nặng hành chính cho doanh nghiệp. Đồng thời, nó tăng cường tính minh bạch, hiệu quả trong công tác quản lý và hành thu thuế của nhà nước.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ KẾ TOÁN TÀI CHÍNH VÀ MỐI QUAN HỆ CỦA NÓ VỚI VIỆC XÁC LẬP CÁC CĂN CỨ TÍNH THUẾ CỦA DOANH NGHIỆP
1.1. Các vấn đề lý luận chung về kế toán tài chính
1.1.1. Các định nghĩa về kế toán và chức năng của kế toán
1.1.2. Các nguyên tắc kế toán được thừa nhận (GAAP)
1.1.3. Nội dung và các phương pháp của kế toán tài chính
1.1.4. Mục tiêu và đối tượng cung cấp thông tin của kế toán tài chính
1.2. Các mối quan hệ giữa kế toán tài chính với việc xác lập các căn cứ tính thuế trong doanh nghiệp
1.2.1. Căn cứ tính thuế
1.2.2. Thông tin của kế toán tài chính - căn cứ quan trọng cho quá trình quản lý và hành thu thuế
1.2.3. Sự tác động của thuế đối với kế toán tài chính
2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HỆ THỐNG KẾ TOÁN DOANH NGHIỆP VIỆT NAM TRONG MỐI QUAN HỆ VỚI VIỆC QUẢN LÝ VÀ HÀNH THU THUẾ
2.1. Hệ thống kế toán doanh nghiệp Việt Nam qua các thời kỳ trong mối quan hệ với công tác quản lý và hành thu thuế
2.1.1. Thời kỳ trước năm 1971
2.1.3. Thời kỳ từ năm 1989 đến năm 1995
2.1.4. Thời kỳ từ năm 1996 đến nay
2.2. Kế toán một số loại thuế chủ yếu áp dụng cho các doanh nghiệp ở Việt Nam trong giai đoạn hiện nay
2.2.1. Kế toán thuế giá trị gia tăng
2.2.2. Kế toán thuế tiêu thụ đặc biệt
2.2.3. Kế toán thuế xuất khẩu, nhập khẩu
2.2.4. Kế toán thuế thu trên vốn
2.2.5. Thuế thu nhập doanh nghiệp
3. CHƯƠNG 3: CÁC GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN KẾ TOÁN TÀI CHÍNH NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ QUẢN LÝ VÀ HÀNH THU THUẾ TẠI CÁC DOANH NGHIỆP HOẠT ĐỘNG Ở VIỆT NAM
3.1. Các quan điểm hoàn thiện
3.1.1. Hoàn thiện các phương pháp kế toán làm cơ sở để nâng cao vai trò của kế toán tài chính trong công tác quản lý và hành thu thuế
3.1.2. Nội dung và phương pháp hạch toán của kế toán tài chính phụ thuộc vào nội dung của Luật thuế và phương pháp hành thu
3.1.3. Hoàn thiện các Luật thuế trên cơ sở tôn trọng các nguyên tắc và chuẩn mực kế toán được thừa nhận
3.1.4. Sự giao thoa giữa Luật thuế và Luật kế toán tạo nên hành lang pháp lý an toàn trong tổ chức thực hiện kế toán tại doanh nghiệp
3.2. Các giải pháp hoàn thiện
3.2.1. Ban hành Luật kế toán và hệ thống chuẩn mực kế toán, kiểm toán Việt Nam
3.2.2. Các hiệp hội bảo vệ quyền lợi của người làm công tác kế toán
3.2.3. Hoàn thiện các nội dung cấu thành hệ thống kế toán
3.3. Một số giải pháp khác có liên quan
3.3.1. Giải pháp liên quan đến Luật thuế
3.3.2. Giải pháp về trách nhiệm của các cơ quan quản lý và của doanh nghiệp
Danh mục tài liệu tham khảo
Phụ lục
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận văn thạc sĩ ueh kế toán tài chính với việc xác định các căn cứ tính thuế của doanh nghiệp luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (203 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH MAI THỊ HOÀNG MINH KẾ TOÁN TÀI CHÍNH VỚI VIỆC XÁC ĐỊNH CÁC CĂN CỨ TÍNH THUẾ CỦA DOANH NGHIỆP Chuyên ngành : Kê toán tài vụ và phân tích hoạt động kinh tế Mã số : 5.11 Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Ung Bửu TS Võ Văn Nhị LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ THÀNH PHỐ HỔ CHÍ MINH-NĂM 2001 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Lifi CAM DOAN Toi xin cam .-doan dfiyla cong trinh 11ghien. ctiu ciia rieng toi, cac so/li~u ket qua neu trong Ju;Jn an Ia trung tht/C. va chti:J tilng, dllt;lc ai cong. bo/trong b~t ky cong trinh nao khac.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Ml)C Ll)C ;. Ttang ph~1 bla. Trang Loi cam doa~ M~lC ll;IC MODAU ,:? ~ ,., CHUC1NG 1: TONG QUAN VE KE TOAN TAl CHINH VA MOl QUAN ' ' · Ht evA N6 vo1 v1tc xA.N cu TiNH THUE cuA DOANHNGHitP 1.1 C<i'c vfrn d~ ly lu~n chung v~ ke' toan ali chinh --------~-------------~------------ 6 ·1. Cac d!nh nghia v~ ke' toan va chile nang ct'ia ke' toan --------------~---·--------- 6 1.2 Cac nguyen Hk ke' toan c1ttqc thua nh~n (GAAP) -------------------:.3 N()i dung va cac phttdng phap ct''ta ke' toan tai chinh --~------~---------------- 14 1.4 M~1c tieu va d6i tttqng cung cfrp thong tin.cua ke' toan tai chinh --·-------·--- 21' · ' 1.

' tat e to an- '. c h'm h va' k"' ' quan e to an. Cac m6i quan h~ gifta ke' toan lai chinh voi vi~c xac l~p cac can c(t. tinh thue' trong doanh nghi~p --~-------:.1 Can eli tinh thue' ---------------------------"' ___________ _: ___ :_ _______________________ 31 : · ' .2 Thong tin ct'ia ke' toan tai chinh ~ can c({ quan tn;mg cho qua trlnh quan ly va hanh thu thue' ---------------------------~-----------'-------------------~------ 38 1.3 Sl} tac d()ng ct'ia thue' d6i voi ke'toan tai chinh-----.:-----~----------"'---------- 42 · CHUONG 2: THl}C TRL}NG Hit THONG KE TOAN DOANH NGHI}tP VI}t T NAM TRONG MO I QUAN H{~ VOI VI]t c ? ,., QUAN LYVA HANH THU THUE LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.th6ng ke' toan doanhnghi~p Vi~t Nam qua cacthoi ky trong m6i quan h~ vdi cong tac quan ly va hinh thu thue' -------,--------~------------·---'---.1 Thai ky tntdc nam 1971 _______:______ :_ ________ ~ ___ .3 Thai ky til nam 1989 de'n nam 1995 -----~-------------------------~------------- 63 .4 Thai ky til nam 1996 de'n nay ~---------~----------:-----------------~------------- 69 2.2 Ke' toan m()t s6 lo<;1i thue' chu ye'uJp dl;lng cho cac doanh nghi~p d Vi~t Nam trong giai do(;ln hi~n nay ~-----------------------------,--:--~~-----~.1 'Ke' toan thue' gia tr! gia tang --------------------------.2 Ke' toan thue' tieu th~ d~c bi~t:----------~-----,--:----------.3 Ke' toan thue' xua't khffu,nh~p khffu ---------"'------------------~---~------------- 94 A' h; A A' 96 , , ' , .4 Ke toan t u tren von-----------:---------------------------------------------------- .Thue' thu nh~p doanh nghi~p.

' "' ":" , ' " CAC GIAI PHAP HOAN THII~N KE TOAN TAl CHINH ~ " • "' ?. NHAM NANG CAO HII~U QUA QlJANLY VA HANH. THU THUE T~I CAC DOANH NGHI~P HO~T DQNG (J VI~T ~AM .1 Cac quan dtem hoan th.1 Hoan thi~ n cac phttcJng ph a p ke' to an lam· co ~a d~ nting cao vai tro ctla ke' to an tai chinh trong cong tac quan ly va hanh thu thue' ---------~---------- 102 3.2 N()i dung va phttong phap h<;1ch toan cl.la ke' toan tai chinb phl;l thu(k vao n()i dung ctla Lu~t thtus'va phtWng phap ha:nh :thu --:---------------------104.3 Hoan thi~n cac Lu~t thue' tren co sd ton trc.mg cac nguyen t~c va chuffn mtfc ke' to an dtl'qc thila nh~n ----------------~------------~---------------------- 106 3.1:4 Stf giao lhoa gilla Lu~t thue' va Lu~t ke' toan t(;lo nen h~mh lang phap ly an toan trong t6 ch(tc thtrc hi~n ke' toan t(;li doanh nghi~p ----------------- 109 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.2 Cac giai phap ho~w thi~n ~:---------~------------,~-~--:.1 ·Ban hanh Lu~t ke' toari va h~ th6ng chu:ffn mvc ke'. toan, ki~m toan Vi~ t N am ---~---~--------------- -----:--------------~---------~----"'------------------:---~-- 113 3.

~ac hi~p hQi bao v<$ quy~n lqiclia rigttoi lain co~g tac ki to an - -----~--- -:---------------------- .3 Hoan thi~n cac n<?i dung diu thanh h~ th6ng ke' toan --,.3 M<?t s6 giaiphap khac c6 lienquan ______________ .1 Giai ph a p lien quan de'n Lu~ tthue' -----'--------:--------~·------------"' ___ :.2 Giai phap v~ trach nhi~m eli a cac co q~Ian ·quan ly va eli a dminh nghi~ p --------------,----.1 • Danh m9c tai li~u tham khao· Ph\1 l9c LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tinh dtp thie't cua d~ tai · H~ th6ng ke' tmin do~nh nghi~p Vi~t:Nam ap dl)ng hi~n nay la h~. hQp giii'a k€'toan 't'ai chinh va ke' tmin qu~n tri '. nhttng n~ng, vS ke'.

toan tai chinh. H~ th6ng nay da qua nhiSu lftn thay d6i d~ phil hqp vdi ffil)C tieu Va yeu cftu quan ly trong tung giai dOC;J.U nhfrt dinh Va da CO. n~ii'ng cai bie'n kha sa u s~c d~ phu hQp vd1n6n kinh t€ v~n hanh theo cd. ch€ thi tru'ong cling nhu ml)c tieu h9i nh~p trong khu vlfc va toan cftu.nay chung ta chua phan bi~t h~ thO'ng ke' toan doarih nghi~p thanh ke' toan tai chinh va ke' toan qmln tri.

Vi~c ph&n bi~t nay la hSt sll'c cftn thiSt bdi thong tin kS toan du'QC xU' ly Va ·cung ca"p phai g~n_li~n vdi dO'i tuqrig nh~n thong tin va ml)c tieu sir dl)ng thong tin. D6i vdi cac dO'i tu'Qn,g b.eri ngoai doanh nghi~p. c6 quySn Iqi tnfc tie'p ho~c gian tie'p ct6i vdi :hoC;J.t d9ng cqa doanh · nghi~p thl thong tin ke". toan rna he;> cftn phai dttqc cung ca"p la thong tin vS tai san, ngu6n v~n, ·vs tlnh hlnh va ke"tqua hoqt d9ng.

cua doanh nghi~p. thong tin nay du'QC thu th~ p, xU' ly, t6ng hQp va cung ca"p bC1i ke" to an tai chinh. D~c bi~t dO'i voi cd quan. thui thl hi~~ qua cua qua tr'inh quan ly' ki~m soat va hanh thu thuS d doanh.

nghi~p phi) thu9c tnfc tie'p vao cha"t lu'Qng thong tin du'Qc cung ca"p tu h~ thO'ng ke' toan tai chinh. Nhtt v~y vi~c phai phan dinh ke' toan tai chinh va ke' toan qtian tri cling nhu' vi~c hoan thi~n h~ th6ng k~. toan tai chinh d~ nang cao tinh hii'u ich do n6 cung ca"p la va"n dS c6 y. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

ngh'ia he"t sue quan· trQng d6i vdi cong tac· qufm ly ho(ft d(>ng cua doanh hghi~p. Hi~·n: nay" c6 nhi6u Lu~t thue' dang du'Qc ap dl;lng d cac doanh. nghi~p thu(>c cac th~nh phftn kinh te' trong d6 Lu~t thue' gia tri gia tang ya. Lu~t thue' thu nh~p.

doanh nghi~p c6 vi trf dc}c bi~t quan trQng.thue' na:y du'QC ton trQng va thtfc hi~n m(>'t each nghiem tuc, d€ c6 c~n. cu phat hi~n m().t each nhanh chong cac hi~n tu'<;jng gian ·d6i, tr6n l~u thJe'. thl co quan thue' va 9an b(> thue' phai dtfa vao ke' toan .tai chfnh va phai ain. hi€u ke' toan tai chinh ap dl;lng t(fi doanh nghi~p.

ThtfC te" trong thoi gian qua. cho tha"y ben c(fnh nhung h?n che' trong.c Lu~ t thui, 'thl vi~c t6 chuc ke' toan (J cac don vi .kinh doanh ben C(ftih. khan khach quan cling nhit Stf thie"u quan Him cua ngu'oi quan ly d.fi c6 nhung sai ph(fm, thie"u s6t lam anh huang Ion de"n vi~c bao da~ ' ;. ngu6n thu cho ngan ·sach,' t(fo ke hd Gho cac hi~n tlt<;jng tieu ctfc v6 thu¥.

bi~t c6 ·nhi6u co sa kinh doanh khong t6 chuc h~ th6ng chung tir, s6. sach ke' toan da giy trd ng(fi va Hlng :phi Ion cho qua trlnh ki€m soat Va. hanh thu thut.· Dungtrudc thtfc tr(fng hay, chung toithffy ding cua nghien ctiu d€ hoa·n thi~n h~ th6ng ke' toan t.ai chfnh nh~m pht;tc vt;t d~c ltfc cho ' cong tac quanly' .hanh thu thue' c6 y ngh'ia ly lu~n va thtfc ti~n quan tr<;mg trong giai ·d.o(fn hi~n nay, hon the' nua hi~n nay n6 con la va'n d6 c6 tfnh thoi Stf trong Vi~c ch6ng thfft th~, h(fU che' va phat hi~n kip thoi cac hi~n tlf<;jrtg tr6n l~u, gian d6i v6 thue' dang kha ph6 bie"n. Tir nh~n dinh v6 stf quan tn;mg va cgn thie"t ciia ke" toan tai chinh d6i voi vi~c quan ly va hanh thu thue' nen chung tOi ch9n d6 tai: "Ke' totin tai chinh v{li vi~c xac djnh.

cac ciin cu tinh time' cua doanh nghi~p " LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.c tieu va ph~m vi nghien CUll : ' ' £>6 tai du'QC nghien CUU hu'ong vao cac illlJC·tieu chinh :. Lam sang to m6i quan h~ giua ke' toan tai chinh va thue' trob. qua trlnh nghien cU'u,_ ban hanh va thlfc thi cac Lu~t cling nhu' cac chi.h sach, che' dQ v~ thue' va ke' toan .c gi:H phap dS nang cao tinh huu ich cua thong tin. du'<Jc cung c!p til' ke' toan tai chinh nh~m tang cu'ong l).i~u qua kiSm soat va ·: hanhthuthue'.

i - D6 xua't cac giai phap dS hoan thi~n Lu~t thue' gia tri gia tang ya ~ thue' thu nh~ p doanh nghi~p nh~m phu h<Jp voi thlfc tr~~g cua n6n kinh te', ciia ho~t ~Qng san xu!t kinh doanh trong giai do~n hi~n nay. I bo ph~m vi cua d6 tai kha r9ng lien_quan de"n nhi6u Lu~t thue" n~n ' -. chung toi chi t~p trung di sau vao' nghien cU'u cac va'n d6 l~en quan de'n·. Lu~ t thue' gia tri gi~.

tang va thue' thu nh~ .p doanh nghi~p -_ 2 Lu~ t thue' ' quan.trQng va dang t6n t~i nhi6u va'n d6 cffn _du'<Jc nghien cuu, hoan thi~n. Phuong phap nghiencuu :. D6 tai du'<Jc nghien cU'u tren co.sCJ phu'ong phap bi~n chll'ng duy v~t k.e"t h<Jp voi nhi@u phu'dng phap C\1 th€: phu'dng phap tie'p C~ll ffi\]C tieu,. ph~dng phap h~ th6ng, phu'drtg phap so sanh, phu'dng phap t6ng hqp, phuong phap phan tich.

4~ Nhii'ng dong g6p ciia d~ Uti: LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Lu~l? an da c6 nhung dong gop mdi nhu sau:. • Lam sang· to v~ m~ t ly lu~n m6i quan h~ giua ke' to an tai chinh. Qua d6 gop phffn ph,l;lC Vl;l cho qua trlnh nghien CUU bart hanh tlllfC thi cac Lu~t, cac chinh sach che" de) v~ thue" va k~ to an. • Neu len duqc thttc trq.ng trong v~c sii' d1;1ng ke" toan tai chinh d~ ·:·' phl;lc Vl;l cho qua trlnh ki~m soat va.hanh thu thue".

D6ng thdi chi ra duqc nhung khie"m khuye"~- trong ,h~ th6ng ke" toan tai chinh dqng duqc .ap d1;1ng hi~n nay, khi sli' d1;1ng lam cong c1;1 d~ ki~rll soa t va hanh thu thue" tq. • D~ xua:'t duqc m()t s6 giai phap din ban d~ hoan thi~n ke' toan ali chinh nh~m nang cao vai tro cua ke" toan tai chinh trong vi~c il phl;lC Vl;l cho vi~c ki~m soat va hanh thu thue'. D6ng thdi ciln~ dua ra m()t s6 giai phap d~ hoan thi~n Lu~t thue' gia tri gia tang ' va Lu~t thue' thu nh?.p doanh nghi~p d~ nang cao tinh kha thi. cua cac lu~t nay.

Ke't ca'u ciia lu~n an. Ngoailoi rrid dffu va ke"t lu~n, n()i dung chinh cua lu~n an bao g6m .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Mai Thị Hoàng Minh (2001). Kế toán tài chính & căn cứ tính thuế doanh nghiệp [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-van-thac-si-ueh-ke-toan-tai-chinh-voi-viec-xac-dinh-cac-can-cu-tinh-thue-cua-doanh-nghiep-luan-an-tien-si

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kế toán tài chính & căn cứ tính thuế doanh nghiệp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận văn thạc sĩ ueh kế toán tài chính với việc xác định các căn cứ tính thuế của doanh nghiệp luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Kế toán tài chính & căn cứ tính thuế doanh nghiệp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2001.

Luận án "Kế toán tài chính & căn cứ tính thuế doanh nghiệp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kế toán tài chính & căn cứ tính thuế doanh nghiệp" thuộc chuyên ngành Kế toán tài vụ và phân tích hoạt động kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Kế toán tài chính & căn cứ tính thuế doanh nghiệp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kế toán tài chính & căn cứ tính thuế doanh nghiệp" có 203 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kế toán tài chính & căn cứ tính thuế doanh nghiệp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter