Luận án TS Luật học: Nguyên tắc Thẩm phán, Hội thẩm xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật

"Luận văn nghiên cứu nguyên tắc thẩm phán và hội thẩm xét xử độc lập, chỉ tuân theo pháp luật. Đánh giá hiệu quả của quy định trong thực tiễn Việt Nam."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ luật học

Năm xuất bản

Số trang

186

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tìm hiểu nguyên tắc độc lập của thẩm phán và hội thẩm
Số trang:
186 trang
Trường:
Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Luật Hình sự và Tố tụng hình sự
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tìm hiểu nguyên tắc độc lập của thẩm phán và hội thẩm

Nguyên tắc thẩm phán và hội thẩm xét xử độc lập, chỉ tuân theo pháp luật là nền tảng của công lý. Đây là định đề toàn cầu, được mọi hệ thống tư pháp thừa nhận. Tính độc lập này đảm bảo công bằng, không thiên vị trong mọi phán quyết. Nó là yếu tố sống còn để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân. Nguyên tắc này ngăn chặn mọi sự can thiệp từ bên ngoài. Thẩm phán và hội thẩm phải hoàn toàn tự chủ. Quyết định của họ chỉ dựa vào luật pháp. Điều này củng cố lòng tin của công chúng vào hệ thống tư pháp. Tại Việt Nam, nguyên tắc này được ghi nhận sớm. Các bản Hiến pháp và luật pháp đều nhấn mạnh tầm quan trọng của nó. Cải cách tư pháp luôn ưu tiên việc củng cố nguyên tắc này. Độc lập xét xử không chỉ là quy định pháp luật. Đó còn là ý thức, đạo đức nghề nghiệp của người tiến hành tố tụng. Sự tự chủ của thẩm phán và hội thẩm là then chốt. Nó đảm bảo công lý được thực thi một cách chính xác.

1.1. Nguồn gốc khái niệm độc lập xét xử

Nguyên tắc độc lập xét xử có lịch sử lâu đời. Nó phát triển cùng với sự ra đời của nhà nước pháp quyền. Khái niệm này định nghĩa sự tự chủ của các cơ quan tư pháp. Thẩm phán và hội thẩm không bị ảnh hưởng. Họ không chịu sức ép từ bất kỳ cá nhân hay tổ chức nào. Quyết định của họ chỉ căn cứ vào Hiến pháp và pháp luật. Nguyên tắc này đảm bảo phán quyết khách quan. Nó bảo vệ tư pháp khỏi sự thao túng. Các bản Hiến pháp Việt Nam đều ghi nhận. Từ Hiến pháp 1946 đến Hiến pháp 2013, nguyên tắc này được khẳng định. Nó là trụ cột cho một hệ thống tư pháp minh bạch. Độc lập tư pháp không chỉ là độc lập hành chính. Nó còn là độc lập về chuyên môn, độc lập trong suy nghĩ. Mọi quyết định đều xuất phát từ lý lẽ pháp lý.

1.2. Ý nghĩa quan trọng của độc lập tư pháp

Độc lập tư pháp mang ý nghĩa vô cùng lớn. Nó là điều kiện tiên quyết cho sự công bằng. Khi thẩm phán và hội thẩm độc lập, công lý được bảo vệ. Quyền con người, quyền công dân được đảm bảo vững chắc. Nguyên tắc này củng cố niềm tin của nhân dân. Một hệ thống tòa án độc lập sẽ nhận được sự tôn trọng. Nó cũng thúc đẩy sự phát triển của pháp quyền. Không can thiệp vào tư pháp là một mệnh đề. Điều này tạo môi trường pháp lý ổn định. Nó thu hút đầu tư, phát triển kinh tế xã hội. Độc lập tư pháp còn là tiêu chí hội nhập quốc tế. Việt Nam cam kết thực hiện nguyên tắc này. Nó thể hiện tính ưu việt của pháp luật. Đảm bảo thẩm phán chỉ tuân theo pháp luật là tối quan trọng. Điều này duy trì trật tự xã hội. Nó bảo vệ nguyên tắc tuân thủ pháp luật.

II.Ý nghĩa và đặc điểm độc lập xét xử theo pháp luật

Nguyên tắc độc lập xét xử chỉ tuân theo pháp luật là cốt lõi. Nó thể hiện tính công minh của nền tư pháp. Thẩm phán và hội thẩm phải độc lập trong mọi khía cạnh. Điều này bao gồm độc lập về chuyên môn, độc lập về tổ chức. Đặc điểm chính là sự không bị chi phối. Không có bất kỳ áp lực nào được phép tác động. Quyết định phải dựa trên cơ sở pháp luật hiện hành. Nguyên tắc này bảo vệ quá trình xét xử. Nó đảm bảo tính khách quan của vụ án. Ý nghĩa lớn nhất là bảo vệ công lý. Nó cũng đảm bảo tính thượng tôn của pháp luật. Mọi hành vi vi phạm nguyên tắc này đều bị nghiêm cấm. Độc lập của tòa án là yếu tố then chốt. Nó củng cố vai trò của tư pháp trong nhà nước pháp quyền.

2.1. Đặc điểm cốt lõi của nguyên tắc tuân thủ pháp luật

Nguyên tắc tuân thủ pháp luật có đặc điểm rõ ràng. Thẩm phán và hội thẩm phải áp dụng đúng luật. Họ không được phép thiên vị. Họ không được hành động theo cảm tính cá nhân. Mọi phán quyết phải có căn cứ pháp lý vững chắc. Đặc điểm này nhấn mạnh tính khách quan. Nó loại bỏ mọi yếu tố chủ quan. Nguyên tắc này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về pháp luật. Nó yêu cầu kỹ năng áp dụng luật chính xác. Hội thẩm độc lập xét xử cũng cần tuân thủ nghiêm ngặt. Họ cùng với thẩm phán tạo nên sự công bằng. Điều này đảm bảo tính thống nhất của pháp luật. Nó tạo ra sự đồng thuận trong xét xử. Đặc điểm này là nền tảng của một nền tư pháp hiện đại. Nó là hiện thân của pháp quyền xã hội chủ nghĩa.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến tính độc lập của tòa án

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến tính độc lập của tòa án. Áp lực từ các cơ quan nhà nước là một yếu tố. Sự can thiệp của các tổ chức chính trị cũng là mối lo. Dư luận xã hội và truyền thông có thể gây sức ép. Các yếu tố nội bộ cũng rất quan trọng. Năng lực chuyên môn của thẩm phán, hội thẩm cần được nâng cao. Đạo đức nghề nghiệp cũng ảnh hưởng trực tiếp. Cơ chế bổ nhiệm, miễn nhiệm cần minh bạch. Các điều kiện vật chất, chế độ đãi ngộ cũng tác động. Tất cả những yếu tố này cần được kiểm soát. Chúng cần được củng cố để đảm bảo nguyên tắc độc lập. Không can thiệp vào tư pháp là điều kiện tiên quyết. Việc bảo vệ sự độc lập của thẩm phán là nhiệm vụ cấp bách. Nó đảm bảo tính toàn vẹn của hệ thống pháp luật.

III.Thực trạng áp dụng nguyên tắc độc lập tư pháp Việt Nam

Việc áp dụng nguyên tắc độc lập tư pháp tại Việt Nam là một quá trình liên tục. Nó gắn liền với công cuộc cải cách tư pháp. Pháp luật Việt Nam luôn khẳng định nguyên tắc này. Tuy nhiên, thực tiễn vẫn còn nhiều thách thức. Các quy định pháp luật đã được ban hành đầy đủ. Nhưng việc thực thi đôi khi chưa đồng bộ. Thẩm phán và hội thẩm cần được bảo vệ vững chắc hơn. Họ cần có môi trường làm việc không áp lực. Độc lập xét xử là nền tảng của mọi phiên tòa. Công tác đánh giá thực trạng cần khách quan. Nó phải chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu. Việc này nhằm đưa ra giải pháp phù hợp. Đảm bảo tính độc lập của tòa án là nhiệm vụ chung. Nó đòi hỏi sự phối hợp của nhiều cấp, ngành.

3.1. Lịch sử lập pháp về độc lập xét xử tại Việt Nam

Lịch sử lập pháp Việt Nam ghi nhận rõ nguyên tắc độc lập xét xử. Từ Hiến pháp 1946, nguyên tắc này đã được quy định. Các bản Hiến pháp sau này (1959, 1980, 1992, 2013) đều kế thừa. Bộ luật Tố tụng hình sự 2003 và các văn bản liên quan cụ thể hóa nguyên tắc này. Mục tiêu là đảm bảo thẩm phán chỉ tuân theo pháp luật. Hội thẩm độc lập xét xử cũng được quy định rõ. Sự phát triển lập pháp thể hiện quyết tâm. Việt Nam mong muốn xây dựng một nền tư pháp vững mạnh. Nó tuân thủ các chuẩn mực quốc tế. Nguyên tắc này là kim chỉ nam cho hoạt động xét xử. Việc hoàn thiện hệ thống pháp luật vẫn đang tiếp diễn. Nó nhằm củng cố pháp quyền xã hội chủ nghĩa.

3.2. Đánh giá thực tiễn thực hiện nguyên tắc độc lập xét xử

Thực tiễn thực hiện nguyên tắc độc lập xét xử có nhiều tiến bộ. Giai đoạn 2006-2015 chứng kiến nhiều nỗ lực. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại hạn chế. Số liệu về các vụ án bị hủy, sửa còn cao. Điều này cho thấy sự độc lập chưa thực sự tuyệt đối. Các yếu tố chủ quan và khách quan tác động. Áp lực từ lãnh đạo, đơn vị cấp trên vẫn còn. Dư luận xã hội cũng ảnh hưởng đến quyết định. Việc đảm bảo không can thiệp vào tư pháp chưa triệt để. Tuy nhiên, nhiều trường hợp thẩm phán đã dũng cảm. Họ bảo vệ quan điểm pháp luật của mình. Cần có đánh giá sâu sắc hơn. Nó phải xác định rõ nguyên nhân gốc rễ. Việc này để có giải pháp khắc phục hiệu quả.

3.3. Vai trò của hội thẩm độc lập xét xử trong thực tiễn

Hội thẩm nhân dân có vai trò quan trọng. Họ cùng với thẩm phán tiến hành xét xử. Nguyên tắc hội thẩm độc lập xét xử là trọng tâm. Nó giúp đảm bảo tính dân chủ của phiên tòa. Hội thẩm mang tiếng nói của nhân dân. Họ góp phần vào việc tìm ra sự thật khách quan. Tuy nhiên, vai trò của hội thẩm vẫn còn thách thức. Đôi khi, họ chưa thực sự độc lập. Áp lực từ thẩm phán chủ tọa hoặc kinh nghiệm còn hạn chế. Năng lực pháp lý của hội thẩm cần được nâng cao. Cần có cơ chế bảo vệ hội thẩm tốt hơn. Họ cần có không gian để đưa ra quyết định độc lập. Việc này đảm bảo phán quyết phản ánh đúng pháp luật. Nó củng cố niềm tin vào tính công bằng của tư pháp.

IV.Giải pháp tăng cường độc lập xét xử tuân thủ pháp luật

Tăng cường độc lập xét xử, tuân thủ pháp luật là mục tiêu chiến lược. Nó đòi hỏi sự đồng bộ từ nhiều phía. Các giải pháp cần toàn diện, thực chất. Điều này bao gồm hoàn thiện thể chế pháp luật. Nó cũng cần nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ tư pháp. Công tác giáo dục, tuyên truyền cũng rất cần thiết. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng nền tư pháp vững mạnh. Nó phải công khai, minh bạch, công bằng. Không can thiệp vào tư pháp phải trở thành nguyên tắc. Nguyên tắc này phải được thực thi nghiêm minh. Các biện pháp phải xuất phát từ thực tiễn. Chúng cần giải quyết các vấn đề còn tồn tại. Đảm bảo thẩm phán chỉ tuân theo pháp luật là ưu tiên hàng đầu. Điều này củng cố pháp quyền xã hội chủ nghĩa.

4.1. Yêu cầu khách quan bảo đảm nguyên tắc pháp quyền xã hội chủ nghĩa

Nguyên tắc pháp quyền xã hội chủ nghĩa đòi hỏi cao. Nó yêu cầu sự độc lập tuyệt đối của tư pháp. Điều này là yêu cầu khách quan từ thực tiễn. Một nhà nước pháp quyền cần hệ thống tòa án mạnh mẽ. Nó phải không chịu bất kỳ sự chi phối nào. Các cơ quan lập pháp, hành pháp cần tôn trọng. Họ phải tôn trọng quyền xét xử của tòa án. Công dân cũng cần nâng cao ý thức chấp hành. Việc này tạo môi trường pháp lý lành mạnh. Đảm bảo nguyên tắc độc lập của thẩm phán là nhiệm vụ chính trị. Nó cũng là đạo đức của mọi công chức. Mục tiêu là xây dựng xã hội công bằng, văn minh. Sự phát triển bền vững phụ thuộc vào điều này.

4.2. Hoàn thiện cơ chế pháp lý đảm bảo tính độc lập của thẩm phán hội thẩm

Cơ chế pháp lý cần được hoàn thiện. Nó phải bảo đảm tính độc lập của thẩm phán, hội thẩm. Cần sửa đổi các quy định pháp luật. Mục tiêu là loại bỏ sự can thiệp từ bên ngoài. Luật cần quy định rõ ràng về trách nhiệm. Nó cần có chế tài nghiêm khắc cho hành vi can thiệp. Việc tuyển chọn, bổ nhiệm thẩm phán cần công khai, minh bạch. Chế độ lương, phụ cấp cần đảm bảo. Nó giúp thẩm phán yên tâm công tác. Hội thẩm cũng cần được đào tạo thường xuyên. Họ cần nâng cao năng lực pháp lý. Các quy định về bảo vệ thẩm phán, hội thẩm cần được củng cố. Điều này đảm bảo họ thực hiện nhiệm vụ không sợ hãi. Nó góp phần thực thi nguyên tắc tuân thủ pháp luật.

4.3. Nâng cao nhận thức và trách nhiệm về không can thiệp vào tư pháp

Nâng cao nhận thức là giải pháp quan trọng. Mọi cấp, ngành, tổ chức và cá nhân cần nhận thức đúng. Họ cần hiểu rõ về nguyên tắc không can thiệp vào tư pháp. Điều này bao gồm cả lãnh đạo cấp cao. Nó bao gồm cả các cơ quan truyền thông, dư luận xã hội. Giáo dục pháp luật cần được đẩy mạnh. Nó phải làm rõ hậu quả của việc can thiệp. Các vụ việc vi phạm cần được xử lý nghiêm minh. Công tác thanh tra, kiểm tra cần được tăng cường. Thẩm phán và hội thẩm cũng cần nâng cao ý thức trách nhiệm. Họ cần dũng cảm bảo vệ quan điểm pháp luật. Điều này xây dựng văn hóa tôn trọng pháp luật. Nó tạo nền tảng vững chắc cho độc lập xét xử.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Lời cam đoan
Danh mục các chữ viết tắt
Danh mục bảng, biểu đồ
MỞ ĐẦU
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
1.1. Tình hình nghiên cứu trong nước
1.2. Tình hình nghiên cứu nước ngoài
1.3. Những vấn đề đặt ra cần được tiếp tục nghiên cứu
1.4. Kết luận Chương 1
2. Chương 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ NGUYÊN TẮC THẨM PHÁN VÀ HỘI THẨM XÉT XỬ ĐỘC LẬP VÀ CHỈ TUÂN THEO PHÁP LUẬT TRONG LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ
2.1. Nguồn gốc và khái niệm nguyên tắc Thẩm phán và Hội thẩm xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật
2.2. Ý nghĩa của việc quy định nguyên tắc Thẩm phán và Hội thẩm xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật
2.3. Đặc điểm và nội dung của nguyên tắc Thẩm phán và Hội thẩm xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật trong luật tố tụng hình sự
2.4. Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến việc thực hiện nguyên tắc Thẩm phán và Hội thẩm xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật
2.5. Quy định của luật tố tụng hình sự một số quốc gia về nguyên tắc Thẩm phán và Hội thẩm xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật
2.6. Kết luận Chương 2
3. Chương 3: CÁC QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ NGUYÊN TẮC THẨM PHÁN VÀ HỘI THẨM XÉT XỬ ĐỘC LẬP VÀ CHỈ TUÂN THEO PHÁP LUẬT TRONG LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG
3.1. Lịch sử lập pháp tố tụng hình sự Việt Nam về nguyên tắc Thẩm phán và Hội thẩm xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật
3.2. Đánh giá việc thực hiện nguyên tắc Thẩm phán và Hội thẩm xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật theo quy định của Bộ luật tố tụng hình sự năm 2003, giai đoạn 2006-2015
3.3. Đánh giá về các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến việc thực hiện nguyên tắc Thẩm phán và Hội thẩm xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật
3.4. Thực hiện nguyên tắc độc lập xét xử từ phía Hội thẩm
3.5. Kết luận Chương 3
4. Chương 4: CÁC GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM THỰC HIỆN NGUYÊN TẮC THẨM PHÁN VÀ HỘI THẨM XÉT XỬ ĐỘC LẬP VÀ CHỈ TUÂN THEO PHÁP LUẬT TRONG XÉT XỬ VỤ ÁN HÌNH SỰ
4.1. Yêu cầu khách quan bảo đảm thực hiện nguyên tắc Thẩm phán và Hội thẩm độc lập và chỉ tuân theo pháp luật
4.2. Các giải pháp bảo đảm thực hiện nguyên tắc Thẩm phán và Hội thẩm xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật
4.3. Hoàn thiện cơ chế pháp lý đảm bảo sự độc lập của Thẩm phán, Hội thẩm trong quá trình xét xử vụ án hình sự
4.4. Kết luận Chương 4
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận văn thạc sĩ nguyên tắc thẩm phán và hội thẩm xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật luận án ts luật 623801

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (186 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT QUẢN THỊ NGỌC THẢO NGUY£N T¾C THÈM PH¸N Vµ HéI THÈM XÐT Xö §éC LËP Vµ CHØ TU¢N THEO PH¸P LUËT LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2017 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT QUẢN THỊ NGỌC THẢO NGUY£N T¾C THÈM PH¸N Vµ HéI THÈM XÐT Xö §éC LËP Vµ CHØ TU¢N THEO PH¸P LUËT Chuyên ngành: Luật hình sự và tố tụng hình sự Mã số: 62 38 01 04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Nguyễn Ngọc Chí 2.TS Nguyễn Tất Viễn HÀ NỘI - 2017 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi, có sự hỗ trợ của các bạn bè, đồng nghiệp. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Quản Thị Ngọc Thảo TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục bảng, biểu đồ MỞ ĐẦU .1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.

Tình hình nghiên cứu trong nước. Tình hình nghiên cứu nước ngoài. Những vấn đề đặt ra cần được tiếp tục nghiên cứu .18 Kết luận Chương 1 .20 Chương 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ NGUYÊN TẮC THẨM PHÁN VÀ HỘI THẨM XÉT XỬ ĐỘC LẬP VÀ CHỈ TUÂN THEO PHÁP LUẬT TRONG LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ. Nguồn gốc và khái niệm nguyên tắc Thẩm phán và Hội thẩm xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật.

Ý nghĩa của việc quy định nguyên tắc Thẩm phán và Hội thẩm xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật. Đặc điểm và nội dung của nguyên tắc Thẩm phán và Hội thẩm xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật trong luật tố tụng hình sự. Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến việc thực hiện nguyên tắc Thẩm phán và Hội thẩm xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật. Quy định của luật tố tụng hình sự một số quốc gia về nguyên tắc Thẩm phán và Hội thẩm xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật .59 Kết luận Chương 2 .67 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương 3: CÁC QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ NGUYÊN TẮC THẨM PHÁN VÀ HỘI THẨM XÉT XỬ ĐỘC LẬP VÀ CHỈ TUÂN THEO PHÁP LUẬT TRONG LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG.

Lịch sử lập pháp tố tụng hình sự Việt Nam về nguyên tắc Thẩm phán và Hội thẩm xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật. Đánh giá việc thực hiện nguyên tắc Thẩm phán và Hội thẩm xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật theo quy định của Bộ luật tố tụng hình sự năm 2003, giai đoạn 2006-2015. Đánh giá về các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến việc thực hiện nguyên tắc Thẩm phán và Hội thẩm xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật. Thực hiện nguyên tắc độc lập xét xử từ phía Hội thẩm .120 Kết luận Chương 3 .124 Chương 4: CÁC GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM THỰC HIỆN NGUYÊN TẮC THẨM PHÁN VÀ HỘI THẨM XÉT XỬ ĐỘC LẬP VÀ CHỈ TUÂN THEO PHÁP LUẬT TRONG XÉT XỬ VỤ ÁN HÌNH SỰ.

Yêu cầu khách quan bảo đảm thực hiện nguyên tắc Thẩm phán và Hội thẩm độc lập và chỉ tuân theo pháp luật. Các giải pháp bảo đảm thực hiện nguyên tắc Thẩm phán và Hội thẩm xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật. Hoàn thiện cơ chế pháp lý đảm bảo sự độc lập của Thẩm phán, Hội thẩm trong quá trình xét xử vụ án hình sự .141 Kết luận Chương 4 .148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.166 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT QPPL: Quy phạm pháp luật TTHS: Tố tụng hình sự TAND: Tòa án nhân dân THTT: Tiến hành tố tụng VKSND: Viện kiểm sát nhân dân XHCN: Xã hội chủ nghĩa TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ Số hiệu Tên bảng, biểu đồ Trang Bảng 3. Thống kê số lượng, tỉ lệ vụ án bị hủy, sửa 87 Biểu đồ 3.

So sánh số lượng vụ án bị hủy, sửa, giám đốc thẩm, tái thẩm trên tổng số vụ án đã xét xử 88 Biểu đồ 3. Diễn biến tỉ lệ vụ án bị hủy, sửa 88 Biểu đồ 3. Tương quan tỉ lệ về lí do hủy, sửa vụ án 89 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu Đề tài Tư pháp là hiện thân của công lý.

Để công lý được đảm bảo và thực thi, tư pháp cần phải được độc lập. Đó là một định đề được thừa nhận chung trong lịch sử tư pháp của nhân loại. Trong xu hướng hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa hiện nay, độc lập trong hoạt động xét xử nói chung và trong tố tụng hình sự nói riêng đã được ghi nhận trong Hiến pháp của hầu hết các quốc gia trên thế giới, không phụ thuộc vào thể chế chính trị và cách thức tổ chức thực hiện quyền lực nhà nước. Ở Việt Nam, sau khi Cách mạng Tháng Tám thành công, hệ thống tư pháp thực dân phong kiến bị xóa bỏ, hệ thống tư pháp của chính quyền dân chủ nhân dân được thiết lập, nguyên tắc độc lập của Tòa án được ghi nhận từ rất sớm.

Các bản Hiến pháp năm 1946, 1959, 1980, 1992 và Hiến pháp năm 2013 cũng như các sắc lệnh, các đạo luật về tổ chức và hoạt động của Tòa án đều ghi nhận nguyên tắc này. Trong tiến trình cải cách tư pháp, nguyên tắc độc lập xét xử đã trở thành một trong những nội dung được quan tâm nhất. Tại Nghị quyết số 08-NQ/TW ngày 02/01/2002 của Bộ Chính trị về một số nhiệm vụ trọng tâm công tác tư pháp trong thời gian tới đã chỉ rõ: “Khi xét xử, các Tòa án phải bảo đảm cho mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật, thực sự dân chủ, khách quan; Thẩm phán và Hội thẩm độc lập và chỉ tuân theo pháp luật” [23, tr. Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/06/2005 về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020 xác định nhiệm vụ đảm bảo tính độc lập của Tòa án và các chức danh tư pháp trong hoạt động tố tụng, hướng đến mục tiêu “Xây dựng nền tư pháp trong sạch, vững mạnh, dân chủ, nghiêm minh, bảo vệ công lý, từng bước hiện đại, phục vụ nhân dân, phụng sự Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa; hoạt động tư pháp mà trọng tâm là hoạt động xét xử được tiến hành có hiệu quả và hiệu lực cao” [25, tr.

Triển khai các nghị quyết nói trên, Đảng và Nhà nước ta đã đưa ra nhiều chủ trương, chính sách và giải pháp nhằm xác định rõ hơn vị thế, vai trò của Tòa án, hoàn thiện một bước cơ cấu tổ chức, thẩm quyền của hệ thống Tòa án, tăng cường 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com năng lực cho đội ngũ Thẩm phán nhằm hướng tới thực hiện đúng đắn nguyên tắc độc lập xét xử, nhất là trong quá trình xét xử các vụ án hình sự, đảm bảo mọi phán quyết của Hội đồng xét xử phải căn cứ chủ yếu vào kết quả tranh tụng tại phiên tòa, trên cơ sở xem xét đầy đủ, toàn diện ý kiến của Kiểm sát viên, bị cáo và những người tham gia tố tụng khác, vì xét xử các vụ án hình sự không chỉ liên quan đến tài sản, quyền nhân thân mà còn liên quan cả đến tính mạng, tài sản, tự do, danh dự và nhân phẩm của con người. Do vậy, để có được một bản án khách quan, nghiêm minh, đúng pháp luật cần đến rất nhiều yếu tố, trong đó việc tuân thủ nguyên tắc Thẩm phán và Hội thẩm xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật (sau đây gọi là nguyên tắc độc lập xét xử) có ý nghĩa quyết định. Vấn đề có ý nghĩa quan trọng như vậy nhưng trong thực tiễn việc thực hiện nguyên tắc độc lập xét xử chưa đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của cải cách tư pháp về bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người. Các công trình nghiên cứu về tư pháp tuy nhiều nhưng vẫn còn để ngỏ một số vấn đề quan trọng mà thực tiễn tư pháp hình sự đặt ra đối với nguyên tắc Thẩm phán và Hội thẩm xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật trong luật TTHS.

Những năm qua, có một số công trình nghiên cứu của các tác giả về nguyên tắc độc lập xét xử nhưng thường khai thác ở khía cạnh chung, từ góc độ tổ chức quyền lực tư pháp và hoạt động của Tòa án. Nguyên tắc độc lập xét xử thường được xem xét với tính cách là một nguyên tắc hiến định, chung cho tất cả các loại hình tố tụng tư pháp (tố tụng hình sự, tố tụng dân sự và tố tụng hành chính). Tuy vậy, đến nay chưa có công trình nào nghiên cứu một cách hệ thống, toàn diện, chuyên biệt về nguyên tắc Thẩm phán và Hội thẩm xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật trong luật TTHS Việt Nam. Mặt khác, trong thực tiễn nhận thức về nguyên tắc này trong các cơ quan và công chức nhà nước, kể cả công chức hoạt động trong lĩnh vực tư pháp chưa thật đầy đủ; hoặc nhận thức được nhưng do những lý do khách quan và chủ quan đã không thực hiện một cách nghiêm chỉnh.

Điều đó không chỉ ảnh đến quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của con người mà còn làm suy giảm niềm tin vào công lý. 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế thị trường định hướng XHCN, yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN, hội nhập về pháp luật và tư pháp ngày càng sâu rộng đòi hỏi hệ thống tư pháp của nước ta dần tiến đến các tiêu chuẩn của một nền tư pháp hiện đại, đủ khả năng bảo vệ chế độ XHCN, bảo vệ công lý, quyền con người, quyền công dân như Hiến pháp năm 2013 đã khẳng định, nhằm thúc đẩy thực hiện nguyên tắc Thẩm phán và Hội thẩm xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật. Điều đó vừa là nhu cầu tự thân của đổi mới hệ thống tư pháp, vừa là yêu cầu chung để xây dựng nền tư pháp tiến bộ, văn minh trong Nhà nước pháp quyền hiện đại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Quản Thị Ngọc Thảo (2017). Nguyên tắc thẩm phán, hội thẩm xét xử độc lập chỉ tuân theo pháp luật [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-van-thac-si-nguyen-tac-tham-phan-va-hoi-tham-xet-xu-doc-lap-va-chi-tuan-theo-phap-luat-luan-an-ts-luat-623801

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nguyên tắc thẩm phán, hội thẩm xét xử độc lập chỉ tuân theo pháp luật" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận văn nghiên cứu nguyên tắc thẩm phán và hội thẩm xét xử độc lập, chỉ tuân theo pháp luật. Đánh giá hiệu quả của quy định trong thực tiễn Việt Nam."

Luận án "Nguyên tắc thẩm phán, hội thẩm xét xử độc lập chỉ tuân theo pháp luật" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nguyên tắc thẩm phán, hội thẩm xét xử độc lập chỉ tuân theo pháp luật" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nguyên tắc thẩm phán, hội thẩm xét xử độc lập chỉ tuân theo pháp luật" thuộc chuyên ngành Luật hình sự và tố tụng hình sự. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nguyên tắc thẩm phán, hội thẩm xét xử độc lập chỉ tuân theo pháp luật" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nguyên tắc thẩm phán, hội thẩm xét xử độc lập chỉ tuân theo pháp luật" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nguyên tắc thẩm phán, hội thẩm xét xử độc lập chỉ tuân theo pháp luật" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter