Luận văn thạc sĩ mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật trong điều kiện việt nam
"Luận văn nghiên cứu mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật trong hệ thống chính trị, đánh giá vai trò của pháp luật trong đảm bảo dân chủ và phát triển xã hội."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
182
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Dân chủ và Pháp luật: Khái niệm và Sự cần thiết
- Số trang:
- 182 trang
- Trường:
- Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật
- Tác giả:
- Đỗ Minh Khôi
- Năm:
- 2006
Tóm tắt nội dung luận án
I.Dân chủ và Pháp luật Khái niệm và Sự cần thiết
Mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật là chủ đề trung tâm của nghiên cứu. Hai khái niệm này đóng vai trò nền tảng trong mọi xã hội văn minh. Sự tương tác giữa chúng định hình cấu trúc và vận hành của một quốc gia. Hiểu rõ bản chất và sự cần thiết của từng yếu tố là bước đầu tiên để xây dựng một xã hội công bằng. Pháp luật không thể tồn tại vững chắc nếu thiếu sự tham gia dân chủ. Dân chủ không thể phát triển bền vững nếu thiếu khuôn khổ pháp lý. Nghiên cứu sâu về các khái niệm này mang lại góc nhìn toàn diện. Nó chỉ ra tầm quan trọng của việc duy trì cân bằng. Đặc biệt là trong bối cảnh phát triển của Việt Nam hiện nay. Một nền tảng lý luận vững chắc hỗ trợ các phân tích thực trạng. Nó cung cấp cơ sở cho các đề xuất cải thiện.
1.1. Định nghĩa về Dân chủ và Pháp luật
Dân chủ là một hình thái tổ chức xã hội. Quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân. Quyền công dân được đảm bảo và thực thi rộng rãi. Dân chủ bao gồm các nguyên tắc về sự tham gia, bình đẳng và tự do. Pháp luật là hệ thống các quy tắc ứng xử chung. Các quy tắc này được nhà nước ban hành và bảo đảm thực hiện. Pháp luật duy trì trật tự xã hội. Pháp luật bảo vệ quyền con người. Pháp luật tạo khuôn khổ cho hoạt động của các chủ thể. Hiến pháp là văn bản pháp luật tối cao. Hiến pháp quy định các nguyên tắc cơ bản của dân chủ và pháp luật. Pháp luật là công cụ quan trọng để quản lý xã hội. Dân chủ là mục tiêu và phương thức để đạt được công lý. Hai khái niệm này liên hệ mật thiết, không thể tách rời. Định nghĩa rõ ràng về dân chủ và pháp luật là tiền đề cho mọi phân tích sâu hơn. Nó giúp nhận diện bản chất của mỗi yếu tố. Sự hiểu biết này quan trọng cho việc xây dựng nhà nước pháp quyền.
1.2. Lý do Dân chủ cần Pháp luật
Dân chủ không thể tồn tại hiệu quả nếu thiếu pháp luật. Pháp luật cung cấp khuôn khổ để thực thi các quyền dân chủ. Thiếu pháp luật, dân chủ dễ biến thành hỗn loạn. Pháp luật bảo vệ quyền công dân khỏi sự lạm dụng quyền lực. Nó đảm bảo mọi quyết định đều có cơ sở pháp lý. Pháp luật định rõ quyền và nghĩa vụ của cá nhân. Nó xác định giới hạn quyền lực của chính phủ. Nguyên tắc thượng tôn pháp luật là trụ cột. Nó đảm bảo các giá trị dân chủ được duy trì. Pháp luật ngăn chặn sự chuyên quyền, độc đoán. Nó tạo ra một sân chơi bình đẳng. Nó đảm bảo tính minh bạch, giải trình. Hệ thống chính trị ổn định nhờ pháp luật. Cải cách pháp luật thúc đẩy dân chủ. Pháp luật bảo vệ các quyền tự do cơ bản. Điều này rất quan trọng cho sự phát triển của xã hội dân sự. Các quyền này bao gồm quyền bầu cử, quyền tự do ngôn luận. Pháp luật là công cụ để cụ thể hóa các lý tưởng dân chủ. Nó biến những nguyên tắc trừu tượng thành hành động cụ thể.
1.3. Lý do Pháp luật cần Dân chủ
Pháp luật cần có tính dân chủ để có hiệu lực và tính hợp pháp. Pháp luật phản ánh ý chí của nhân dân mới thực sự có sức sống. Nếu thiếu dân chủ, pháp luật trở nên xa rời thực tế. Pháp luật dân chủ được xây dựng thông qua sự tham gia của người dân. Nó nhận được sự đồng thuận cao. Pháp luật thiếu dân chủ có thể bị coi là độc đoán. Pháp luật không được người dân tuân thủ tự nguyện. Quyền lực nhà nước cần được kiểm soát. Dân chủ đảm bảo quyền lực này không bị lạm dụng. Cải cách pháp luật cần lắng nghe ý kiến từ xã hội. Công lý phải được thể hiện trong các quy định pháp luật. Pháp luật dân chủ thúc đẩy sự phát triển của xã hội dân sự. Nó khuyến khích sự tham gia của công dân. Điều này tạo nên một nhà nước pháp quyền vững mạnh. Dân chủ cung cấp cơ chế để thay đổi pháp luật lạc hậu. Nó cho phép pháp luật thích ứng với những thay đổi xã hội. Sự tương tác này đảm bảo pháp luật luôn phù hợp. Nó duy trì tính chính đáng của hệ thống pháp luật.
II.Nội dung cốt lõi của mối quan hệ Dân chủ và Pháp luật
Nội dung của mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật rất đa dạng. Nó phản ánh sự tương tác phức tạp giữa hai yếu tố này. Dân chủ và pháp luật không chỉ hỗ trợ mà còn bổ sung cho nhau. Dân chủ tạo ra năng lượng cho pháp luật. Pháp luật cung cấp công cụ để dân chủ hoạt động. Sự phát triển của kinh tế thị trường tác động mạnh mẽ. Các cấu trúc xã hội cũng ảnh hưởng đáng kể. Văn hóa chính trị và pháp lý định hình nhận thức. Các trào lưu dân chủ quốc tế có vai trò quan trọng. Phân tích nội dung này giúp hiểu rõ hơn về tính chất động của mối quan hệ. Nó cung cấp cơ sở để đánh giá thực trạng. Nó cũng hỗ trợ việc đề xuất các giải pháp hoàn thiện. Một nhà nước pháp quyền cần cả dân chủ mạnh mẽ và pháp luật hiệu lực.
2.1. Dân chủ là sức sống của Pháp luật
Pháp luật có ý nghĩa khi nó phản ánh được ý chí và nguyện vọng của nhân dân. Dân chủ là nguồn gốc tạo nên tính hợp pháp của pháp luật. Pháp luật được xây dựng trên nền tảng dân chủ sẽ được tuân thủ tự nguyện. Ngược lại, pháp luật áp đặt sẽ thiếu sức sống. Dân chủ đảm bảo pháp luật phục vụ lợi ích chung. Nó không phải lợi ích của một nhóm người. Quyền công dân được đảm bảo trong quá trình lập pháp. Điều này tăng cường niềm tin vào hệ thống pháp luật. Pháp luật trở thành công cụ thực sự của công lý. Dân chủ thúc đẩy sự phát triển của xã hội dân sự. Xã hội dân sự là yếu tố quan trọng. Nó giám sát việc thực hiện pháp luật. Dân chủ tạo ra động lực cho cải cách pháp luật. Nó giúp pháp luật luôn phù hợp với sự tiến bộ xã hội. Một nền tảng dân chủ vững chắc mang lại tính bền vững cho pháp luật.
2.2. Pháp luật là phương tiện và đại lượng của Dân chủ
Pháp luật cung cấp công cụ để thực hiện các nguyên tắc dân chủ. Nó quy định cụ thể quyền con người và quyền công dân. Pháp luật xác định cách thức tham gia của người dân vào quản lý nhà nước. Hiến pháp là văn bản nền tảng. Hiến pháp thể hiện rõ nhất mối quan hệ này. Các luật cụ thể hóa quyền bầu cử, ứng cử. Pháp luật thiết lập các cơ chế giám sát quyền lực nhà nước. Điều này ngăn chặn sự lạm dụng. Nó đảm bảo tính minh bạch, giải trình. Pháp luật là đại lượng để đo lường mức độ dân chủ. Sự đầy đủ, hiệu quả của hệ thống pháp luật phản ánh mức độ dân chủ. Pháp luật bảo vệ các giá trị dân chủ. Nó đảm bảo nguyên tắc thượng tôn pháp luật. Điều này rất quan trọng để xây dựng một nhà nước pháp quyền vững mạnh. Pháp luật cũng tạo ra môi trường bình đẳng. Mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật. Điều này là cốt lõi của dân chủ.
2.3. Các yếu tố tác động đến quan hệ Dân chủ Pháp luật
Nhiều yếu tố tác động đến mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật. Nền kinh tế thị trường phát triển thúc đẩy nhu cầu dân chủ hóa. Nó đòi hỏi hệ thống pháp luật hoàn thiện. Kết cấu xã hội thay đổi cũng ảnh hưởng lớn. Sự đa dạng xã hội đòi hỏi pháp luật phải linh hoạt. Truyền thống, văn hóa chính trị - pháp lý định hình nhận thức. Các giá trị này ảnh hưởng đến sự chấp nhận pháp luật. Trào lưu dân chủ thế giới và pháp luật quốc tế cũng có tác động. Chúng tạo áp lực cho cải cách pháp luật trong nước. Nhận thức về mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật rất quan trọng. Nhận thức đúng đắn thúc đẩy sự hoàn thiện. Các yếu tố này tương tác lẫn nhau. Chúng tạo ra một bức tranh phức tạp. Sự hiểu biết toàn diện giúp điều chỉnh chính sách. Nó hướng tới xây dựng một hệ thống chính trị hiệu quả.
III.Thực trạng Mối quan hệ Dân chủ và Pháp luật Việt Nam
Thực trạng mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật ở Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn. Mỗi giai đoạn đều có những đặc điểm riêng biệt. Từ năm 1945 đến nay, quan hệ này có những bước tiến đáng kể. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Việc phân tích thực trạng giúp nhận diện các điểm mạnh và điểm yếu. Nó cung cấp cơ sở cho các đề xuất cải thiện. Các nguyên nhân gây ra hạn chế cần được làm rõ. Điều này rất quan trọng để có những giải pháp phù hợp. Thực trạng này liên quan đến quá trình xây dựng nhà nước pháp quyền. Nó tác động trực tiếp đến quyền con người và quyền công dân. Một cái nhìn khách quan về thực trạng là cần thiết. Nó giúp định hướng cho quá trình cải cách pháp luật. Việc đánh giá dựa trên nguyên tắc thượng tôn pháp luật. Nó cũng xem xét mức độ thực thi công lý. Hệ thống chính trị cần liên tục tự điều chỉnh.
3.1. Các giai đoạn phát triển lịch sử
Mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật ở Việt Nam có lịch sử lâu dài. Giai đoạn 1945-1959, nền dân chủ nhân dân được hình thành. Pháp luật sơ khai, tập trung vào nhiệm vụ giải phóng dân tộc. Giai đoạn 1959-1980, pháp luật phục vụ công cuộc xây dựng xã hội chủ nghĩa. Quyền công dân bắt đầu được quy định cụ thể hơn. Giai đoạn 1980-1992 chứng kiến những đổi mới bước đầu. Vai trò của pháp luật được nhấn mạnh. Sau 1992, thời kỳ đổi mới mở rộng dân chủ. Hệ thống pháp luật dần hoàn thiện hơn. Hiến pháp được sửa đổi, bổ sung. Các quyền con người và quyền công dân được hiến định rõ ràng. Lịch sử phát triển cho thấy sự tiến bộ liên tục. Tuy nhiên, cũng có những thách thức. Sự phát triển này song hành với quá trình xây dựng nhà nước pháp quyền. Nó là minh chứng cho sự nỗ lực không ngừng nghỉ.
3.2. Hiện trạng và hạn chế của quan hệ
Hiện trạng mối quan hệ dân chủ và pháp luật ở Việt Nam đã có nhiều cải thiện. Các quyền con người và quyền công dân được quy định rõ hơn. Pháp luật ngày càng được hoàn thiện. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại một số hạn chế. Việc thực thi pháp luật đôi khi chưa nghiêm minh. Nguyên tắc thượng tôn pháp luật chưa được đảm bảo đầy đủ. Sự tham gia của người dân vào quá trình lập pháp còn hạn chế. Quyền lực nhà nước chưa được kiểm soát chặt chẽ. Cơ chế giám sát dân chủ chưa hiệu quả. Công lý đôi khi chưa được thực hiện trọn vẹn. Điều này ảnh hưởng đến niềm tin của người dân. Xã hội dân sự chưa phát triển mạnh mẽ. Điều này làm giảm hiệu quả của các cơ chế phản biện. Cải cách pháp luật cần tiếp tục được đẩy mạnh. Việc nhận diện đúng các hạn chế là bước quan trọng. Nó giúp định hình các giải pháp phù hợp cho tương lai.
3.3. Nguyên nhân gây hạn chế
Nhiều nguyên nhân dẫn đến những hạn chế trong mối quan hệ dân chủ và pháp luật. Nhận thức về dân chủ và pháp luật chưa thực sự đầy đủ. Tư duy cũ còn tồn tại trong một bộ phận cán bộ. Nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa còn trong quá trình chuyển đổi. Điều này tạo ra những thách thức pháp lý mới. Hệ thống chính trị còn tồn tại những bất cập. Cơ chế phân công, phối hợp, kiểm soát quyền lực chưa đồng bộ. Năng lực xây dựng và thực thi pháp luật còn hạn chế. Đội ngũ cán bộ pháp luật chưa đáp ứng yêu cầu. Xã hội dân sự còn non yếu. Vai trò phản biện xã hội chưa được phát huy đầy đủ. Pháp luật quốc tế và các cam kết hội nhập tạo áp lực. Đôi khi, các nguyên tắc dân chủ bị hiểu sai lệch. Các nguyên nhân này tương tác phức tạp. Chúng đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều để giải quyết. Việc khắc phục các nguyên nhân này là chìa khóa. Nó giúp củng cố nhà nước pháp quyền.
IV.Nhu cầu Hoàn thiện Dân chủ và Pháp luật ở Việt Nam
Nhu cầu hoàn thiện mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật ở Việt Nam là cấp thiết. Các thay đổi về kinh tế, xã hội, và hội nhập quốc tế đòi hỏi sự điều chỉnh. Quá trình toàn cầu hóa đặt ra những thách thức mới. Nhận thức về dân chủ và pháp luật cần được nâng cao. Thực trạng hiện tại cũng bộc lộ nhiều điểm cần cải thiện. Việc hoàn thiện nhằm xây dựng một nhà nước pháp quyền vững mạnh. Nó đảm bảo quyền con người và quyền công dân. Các nguyên tắc hoàn thiện cần được xác định rõ ràng. Điều này tạo ra lộ trình phát triển bền vững. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một xã hội công bằng, văn minh. Một hệ thống chính trị ổn định và phát triển. Cải cách pháp luật phải đồng bộ với dân chủ hóa. Nguyên tắc thượng tôn pháp luật là kim chỉ nam. Công lý phải là giá trị xuyên suốt.
4.1. Sự cần thiết của đổi mới kinh tế và toàn cầu hóa
Đổi mới kinh tế đã mở ra nhiều cơ hội. Đồng thời, nó cũng tạo ra nhu cầu hoàn thiện dân chủ và pháp luật. Nền kinh tế thị trường đòi hỏi một hệ thống pháp luật minh bạch. Nó cần có khả năng dự đoán cao. Quyền tự do kinh doanh và quyền sở hữu cần được bảo vệ chặt chẽ. Quá trình toàn cầu hóa đòi hỏi sự hài hòa pháp luật quốc gia với quốc tế. Các chuẩn mực về quyền con người và dân chủ cần được áp dụng. Việt Nam cần tuân thủ các cam kết quốc tế. Điều này tạo áp lực cho cải cách pháp luật. Việc hoàn thiện pháp luật hỗ trợ hội nhập sâu rộng. Nó thu hút đầu tư và phát triển bền vững. Một nhà nước pháp quyền hiệu quả là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo môi trường kinh doanh công bằng. Nó cũng thúc đẩy sự phát triển của xã hội dân sự.
4.2. Nguyên tắc hoàn thiện quan hệ Dân chủ Pháp luật
Việc hoàn thiện mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật cần tuân thủ các nguyên tắc. Trước hết, đây phải là công việc của nhân dân. Quyền công dân phải được đặt lên hàng đầu. Sự tham gia của người dân là yếu tố quyết định. Hoàn thiện phải gắn liền với độc lập dân tộc và chủ quyền quốc gia. Ổn định xã hội là một yêu cầu không thể thiếu. Việc thực hiện phải toàn diện và thống nhất. Dân chủ và pháp luật cần được xem xét đồng bộ. Các giải pháp phải phù hợp với điều kiện cụ thể của Việt Nam. Cần có lộ trình thích hợp, từng bước vững chắc. Nguyên tắc thượng tôn pháp luật phải được củng cố. Quyền lực nhà nước cần được kiểm soát chặt chẽ. Một hệ thống chính trị vững mạnh dựa trên những nguyên tắc này. Công lý phải là thước đo của mọi hành động. Điều này giúp xây dựng một nhà nước pháp quyền thực sự.
4.3. Nhu cầu từ nhận thức và thực trạng xã hội
Nhu cầu hoàn thiện xuất phát từ sự thay đổi nhận thức. Nhận thức về dân chủ và pháp luật đã có nhiều tiến bộ. Người dân ngày càng quan tâm đến quyền con người và quyền công dân. Nhu cầu tham gia vào các hoạt động xã hội tăng lên. Thực trạng mối quan hệ cũng cho thấy nhiều điểm cần khắc phục. Các hạn chế đã được phân tích ở chương trước. Sự thay đổi xã hội sau thời kỳ đổi mới tạo ra những đòi hỏi mới. Xã hội dân sự đang phát triển. Điều này đòi hỏi pháp luật phải thích ứng. Pháp luật cần tạo điều kiện cho các tổ chức xã hội hoạt động. Nhu cầu nâng cao chất lượng công lý là cấp thiết. Cải cách pháp luật cần đáp ứng những kỳ vọng này. Việc hoàn thiện hệ thống chính trị cũng là một phần của quá trình. Điều này đảm bảo pháp luật thực sự phục vụ nhân dân.
V.Giải pháp Tăng cường Dân chủ và Pháp luật Việt Nam
Để tăng cường mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật, nhiều giải pháp cần được thực hiện. Các giải pháp này phải đồng bộ và toàn diện. Trước hết, cần đổi mới nhận thức về hai khái niệm này. Hiến pháp và các văn bản pháp luật cần được hoàn thiện. Điều kiện thực hiện các giải pháp cũng cần được chuẩn bị. Các biện pháp tổ chức phải theo lộ trình khoa học. Mục tiêu là xây dựng một nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Một hệ thống chính trị vững mạnh đảm bảo quyền con người và quyền công dân. Các giải pháp này góp phần củng cố nguyên tắc thượng tôn pháp luật. Chúng thúc đẩy sự phát triển của xã hội dân sự. Công lý phải là trung tâm của mọi hoạt động pháp lý. Cải cách pháp luật là một quá trình liên tục. Nó đòi hỏi sự quyết tâm cao độ từ cả nhà nước và nhân dân.
5.1. Đổi mới nhận thức về quan hệ Dân chủ Pháp luật
Đổi mới nhận thức là giải pháp đầu tiên và quan trọng nhất. Cần có sự hiểu biết đúng đắn về bản chất của dân chủ. Nó bao gồm dân chủ xã hội chủ nghĩa. Pháp luật không chỉ là công cụ quản lý. Pháp luật còn là phương tiện bảo vệ quyền con người. Nhận thức đúng đắn giúp loại bỏ tư duy cũ. Nó loại bỏ cách tiếp cận sai lầm về quyền lực nhà nước. Giáo dục pháp luật cần được tăng cường trong toàn xã hội. Công dân cần hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình. Cán bộ công chức cần nâng cao ý thức thượng tôn pháp luật. Đổi mới tư duy là tiền đề cho mọi cải cách. Nó thúc đẩy sự tham gia dân chủ của người dân. Xã hội dân sự cần được khuyến khích phát triển. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho nhà nước pháp quyền. Nhận thức đúng đắn giúp xây dựng văn hóa pháp lý tích cực.
5.2. Hoàn thiện nội dung dân chủ trong Hiến pháp và pháp luật
Việc hoàn thiện nội dung dân chủ trong Hiến pháp và các đạo luật là giải pháp cốt lõi. Hiến pháp cần tiếp tục khẳng định và cụ thể hóa quyền con người. Các quyền công dân phải được đảm bảo đầy đủ. Các luật liên quan đến bầu cử, tự do ngôn luận, hội họp cần được rà soát. Chúng cần được bổ sung để phù hợp với thực tiễn. Cần xây dựng các cơ chế để người dân tham gia vào quá trình lập pháp. Pháp luật cần thúc đẩy sự phát triển của xã hội dân sự. Cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước cần được hoàn thiện. Điều này bao gồm kiểm soát tư pháp, lập pháp và hành pháp. Đảm bảo nguyên tắc thượng tôn pháp luật trong mọi văn bản. Các quy định pháp luật phải minh bạch, dễ hiểu. Công lý cần được thể hiện rõ ràng trong mọi quy định. Cải cách pháp luật phải tạo ra một hệ thống chính trị hiệu quả. Một hệ thống thực sự phục vụ nhân dân.
5.3. Biện pháp tổ chức thực hiện đồng bộ và theo lộ trình
Các biện pháp tổ chức thực hiện cần được triển khai đồng bộ. Cần có lộ trình rõ ràng, từng bước vững chắc. Tăng cường năng lực của các cơ quan nhà nước. Đảm bảo thực thi pháp luật một cách nghiêm minh, công bằng. Đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ pháp luật. Nâng cao trình độ chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp. Phát huy vai trò của các tổ chức xã hội. Khuyến khích sự tham gia của người dân vào giám sát. Xây dựng cơ chế giải trình trách nhiệm rõ ràng. Đảm bảo công lý được thực hiện kịp thời, hiệu quả. Việc cải cách pháp luật cần gắn liền với cải cách hành chính. Nó nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống chính trị. Các giải pháp phải có tính khả thi cao. Chúng cần được đánh giá định kỳ. Điều này đảm bảo hiệu quả trong việc xây dựng nhà nước pháp quyền. Nó góp phần củng cố quyền con người và quyền công dân.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (182 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT ĐỖ MINH KHÔI MỐI QUAN HỆ GIỮA DÂN CHỦ VÀ PHÁP LUẬT TRONG ĐIỀU KIỆN VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI – 2006 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT ĐỖ MINH KHÔI MỐI QUAN HỆ GIỮA DÂN CHỦ VÀ PHÁP LUẬT TRONG ĐIỀU KIỆN VIỆT NAM HIỆN NAY Chuyên ngành : LÍ LUẬN VÀ LỊCH SỬ NHÀ NƯỚC VÀ PHÁP LUẬT Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PGS- TS NGUYỄN ĐĂNG DUNG 2. PGS – TS HOÀNG THỊ KIM QUẾ HÀ NỘI – 2006 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục PHẦN MỞ ĐẦU 1 Chương 1: SỰ CẦN THIẾT, NỘI DUNG VÀ HÌNH THỨC MỐI QUAN HỆ GIỮA DÂN CHỦ VÀ PHÁP LUẬT 9 1.1 Sự cần thiết khách quan của mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật 9 1.1 Khái niệm dân chủ và pháp luật 11 1.2 Tại sao dân chủ cần pháp luật? 24 1.3 Tại sao pháp luật cần dân chủ? 26 1.2 Hình thức biểu hiện của mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật.1 Hiến pháp, hình thức biểu hiện trọng tâm của mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật 34 1.2 Các luật có nội dung quy định trực tiếp về quyền và cơ chế dân chủ 45 1.3 Dân chủ trong hoạt động xây dựng, thực hiện và bảo vệ pháp luật 51 1.3 Nội dung mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật 55 1.1 Dân chủ là sức sống của pháp luật 55 1.2 Pháp luật là phương tiện và đại lượng của dân chủ 62 1.4 Những yếu tố tác động đến mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật 71 1.1 Nền kinh tế thị trường phát triển tương thích với mối quan hệ giữa pháp luật và dân chủ 71 1.2 Kết cấu xã hội ảnh hưởng đến dân chủ và pháp luật 73 1.3 Truyền thống, văn hóa chính trị - pháp lý và nhận thức về mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật tác động đến dân chủ và pháp luật 74 1.4 Trào lưu dân chủ thế giới và pháp luật quốc tế ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật của quốc gia 76 Chương 2: THỰC TRẠNG MỐI QUAN HỆ GIỮA DÂN CHỦ VÀ PHÁP LUẬT Ở VIỆT NAM 78 2.1 Các giai đoạn phát triển của mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật ở Việt Nam từ 1945 đến nay 78 2.1 Mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật trong giai đoạn 1945 - 1959 78 2.2 Mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật trong giai đoạn 1959 - 1980 86 2.3 Mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật trong giai đoạn 1980 - 1992 91 2.4 Mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật từ thời kỳ đổi mới cho đến nay 95 2.2 Thực trạng và nguyên nhân của mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật ở Việt Nam 101 2.1 Thực trạng mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật ở Việt Nam 101 2.2 Nguyên nhân của những hạn chế trong mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật 117 Chương 3: HOÀN THIỆN MỐI QUAN HỆ GIỮA DÂN CHỦ VÀ PHÁP LUẬT Ở VIỆT NAM 126 3.1 Nhu cầu hoàn thiện mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật 126 3.1 Đổi mới kinh tế phải mở rộng dân chủ và hoàn thiện pháp luật 126 3.2 Nhu cầu hòan thiện mối quan hệ từ quá trình toàn cầu hóa 130 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.3 Nhu cầu hoàn thiện mối quan hệ từ sự thay đổi về mặt xã hội sau thời kỳ đổi mới 131 3.4 Nhu cầu xuất phát từ nhận thức về dân chủ và pháp luật 133 3.5 Nhu cầu xuất phát từ thực trạng mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật 136 3.2 Nguyên tắc hoàn thiện mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật 138 3.1 Thực hiện mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật trước hết phải là công việc của nhân dân 138 3.2 Thực hiện mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật phải gắn với độc lập dân tộc, chủ quyền quốc gia 140 3.3 Thực hiện mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật phải gắn với thống nhất và ổn định xã hội 141 3.4 Thực hiện toàn diện và thống nhất giữa dân chủ và pháp luật 142 3.5 Thực hiện mối quan hệ trong điều kiện cụ thể và lộ trình thích hợp 143 3.3 Giải pháp hoàn thiện mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật 144 3.1 Đổi mới nhận thức về mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật 144 3.2 Hoàn thiện nội dung dân chủ trong hiến pháp và pháp luật 147 3.3 Thực hiện những điều kiện cho việc hoàn thiện mối quan hệ 159 3.4 Biện pháp tổ chức thực hiện phải đồng bộ và theo lộ trình 163 KẾT LUẬN 165 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO TIẾNG VIỆT 166 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO TIẾNG ANH 171 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU 1/ Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Dân chủ và pháp luật đã là những giá trị tiến bộ, văn minh của nhân loại trong lịch sử. Trong điều kiện hiện nay, quá trình dân chủ hóa và nhấn mạnh vai trò của pháp luật trở thành xu hướng phổ biến và tất yếu của xã hội quốc gia và xã hội toàn cầu [Huntington SP (1993, 2003); Amartya Sen (2002a, 2002b), Fukuyama F (1989), O'donnell G (2001, 2004), Peerenboom R (2000)…] Đối với Việt Nam, dân chủ và pháp quyền đã được đặt ra và là biến đổi có tính chất quan trọng nhất trong lý luận và thực tế của cách mạng Việt Nam từ sau 1986 thể hiện trong cương lĩnh phát triển đất nước và Hiến pháp 1992 sửa đổi, Mặc dù có sự thống nhất cao về giá trị tiến bộ của dân chủ và pháp luật nhưng nhận thức về dân chủ, pháp luật rất đa dạng và khác biệt kể cả trong lịch sử, hiện tại thậm chí trong tương lai khi người ta bắt đầu nói đến dân chủ trong không gian điện tử.
Từ sự khác biệt trong nhận thức về dân chủ và pháp luật, sự thực hiện dân chủ và pháp luật không chỉ là đa dạng mà còn là sự bất đồng, mâu thuẫn sâu sắc ở mọi nơi và mọi cấp độ về việc đánh giá các điều kiện thực hiện dân chủ và pháp luật trên trên thực tế để lựa chọn những cách thức thích hợp để thực hiện dân chủ và pháp luật. Nếu như nhận thức và thực hiện dân chủ và pháp luật rất đa dạng và còn nhiều bất đồng thì mối quan hệ giữa chúng ít nhất cũng bất đồng ở mức độ tương tự bởi vì quan niệm về dân chủ và pháp luật khác nhau dẫn đến sự khác nhau trong nhận thức về nội dung, tính chất mối quan hệ giữa chúng. Trong nhận thức, dân chủ và pháp luật là hai khái niệm khác nhau, nhưng trên thực tế, trong nhiều trường hợp, những hiện tượng, sự kiện diễn ra chúng ta không thể tách biệt dân chủ và pháp luật, đặc biệt là trong lĩnh vực pháp luật về tổ chức và thực hiện quyền lực nhà nước. Với cách tiếp cận chức năng, dân chủ và pháp luật cũng chính là những phương thức quản lý của nhà nước và xã hội và vì thế những phương thức này không thể triệt tiêu và loại trừ lẫn nhau trong việc đạt đến mục đích chung là giải phóng con người.
Hơn nữa, nếu coi dân chủ và pháp luật là hai phương tiện tổ chức và quản lý xã hội nhằm giải phóng và phát triển con người thì chúng ta không thể chọn để sử 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com dụng một trong hai mà phải chọn cả hai. Đồng thời, việc sử dụng hai phương tiện này không được phép xung đột, triệt tiêu hiệu quả của chúng và ảnh hưởng chung đến sự phát triển bền vững của xã hội. Về mặt khách quan, dân chủ và pháp luật với tư cách là những giá trị tiến bộ chúng không thể đối lập và triệt tiêu lẫn nhau và mong muốn của nhân loại là sự hài hòa, thống nhất giữa dân chủ và pháp luật. Trong thực tế lịch sử, không phải lúc nào mối quan hệ này cũng tốt đẹp.
Việc thực hiện pháp luật đôi khi lại trói buộc và kìm hãm dân chủ và thực hiện dân chủ chưa đồng bộ có thể dẫn đến sự phá vỡ trật tự pháp luật. Nếu thực hiện quá trình dân chủ hóa nhà nước, xã hội và quản lý xã hội bằng pháp luật không có sự tương thích và đồng bộ, thì thực hiện chúng trong mối quan hệ chặt chẽ, tác động qua lại tích cực với nhau lại càng khó khăn hơn. Đối với Việt Nam, chúng ta đã thực hiện dân chủ và thực hiện dân chủ bằng pháp luật hơn 60 năm và cũng nằm trong điều kiện phát triển dân chủ chung của thế giới nhưng dường như kết quả đạt được chưa đáng để tự hào vì nhiều nơi, nhiều lúc vẫn còn hiện tượng mất dân chủ nghiêm trọng. Đồng thời, quá trình xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật dân chủ, tiến bộ để quản lý xã hội cũng như hội nhập quốc tế vẫn cần phải cố gắng nhiều hơn.
Nguyên nhân của vấn đề phải chăng xuất phát từ nhận thức và thực hiện dân chủ và pháp luật cũng như mối quan hệ giữa chúng ?. Tín hiệu tích cực là Đảng cộng sản Việt Nam đã nhấn mạnh việc thực hiện dân chủ song song với việc thiết lập chế độ pháp quyền và điều này đã được cụ thể hóa trong Hiến pháp 1992 sửa đổi. Tuy nhiên, tầm quan trọng của việc xác định tính chất, nội dung mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật vẫn chỉ mới bắt đầu hơn là một kết quả và việc thực hiện mối quan hệ này một cách toàn diện trên thực tế cần phải có sự tìm tòi khám phá nhiều hơn nữa. Tóm lại, mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật là sự cần thiết khách quan với những ai mong muốn thực hiện dân chủ và pháp luật.
Với ý những ý nghĩa như trên, mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật có ý nghĩa lý thuyết và thực tiễn sâu sắc, đặc biệt trong điều kiện Việt Nam hiện nay. 2/ Tổng quan tình hình nghiên cứu của đề tài Dân chủ là một chủ đề được quan tâm từ rất lâu trong lịch sử. Thời kỳ cổ đại, những triết gia nổi tiếng như Xôcrat, Platon, Aristôtle. đã phân tích rất kỹ về các 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Minh Khôi (2006). Luận văn thạc sĩ mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật trong [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-van-thac-si-moi-quan-he-giua-dan-chu-va-phap-luat-trong-dieu-kien-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận văn thạc sĩ mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật trong" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận văn nghiên cứu mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật trong hệ thống chính trị, đánh giá vai trò của pháp luật trong đảm bảo dân chủ và phát triển xã hội."
Luận án "Luận văn thạc sĩ mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật trong" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2006.
Luận án "Luận văn thạc sĩ mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật trong" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận văn thạc sĩ mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật trong" thuộc chuyên ngành Lí luận và lịch sử Nhà nước và Pháp luật. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận văn thạc sĩ mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật trong" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận văn thạc sĩ mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật trong" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận văn thạc sĩ mối quan hệ giữa dân chủ và pháp luật trong" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.