Luận văn thạc sĩ chế độ bầu cử ở nước ta những vấn đề lý luận và thực tiễn luận

Luận văn thạc sĩ: Chế độ bầu cử Việt Nam - Phân tích lý luận, thực tiễn. Khám phá các vấn đề, đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

225

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở lý luận về chế độ bầu cử tại Việt Nam
Số trang:
225 trang
Trường:
Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở lý luận về chế độ bầu cử tại Việt Nam

Phần này tập trung vào các vấn đề lý luận cốt lõi của chế độ bầu cử. Khái niệm chế độ bầu cử được phân tích rõ ràng. Bản chất, giá trị dân chủ của chế độ bầu cử được làm sáng tỏ. Các yếu tố chi phối, tác động đến quá trình bầu cử cũng được xem xét. Chế độ bầu cử là công cụ quan trọng để nhân dân thực hiện quyền làm chủ. Nó đảm bảo tính đại diện của các cơ quan quyền lực nhà nước. Vai trò của chế độ bầu cử trong hệ thống chính trị Việt Nam được nhấn mạnh. Hoạt động bầu cử thể hiện ý chí, nguyện vọng của cử tri. Đây là nền tảng hình thành Quốc hội và Hội đồng nhân dân. Sự hiểu biết vững chắc về lý luận giúp đánh giá đúng đắn thực tiễn. Nó cũng cung cấp cơ sở cho các đề xuất cải cách chế độ bầu cử hiệu quả. Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc phân tích sâu hơn về luật bầu cử và các nguyên tắc bầu cử.

1.1. Khái niệm và vai trò của chế độ bầu cử

Chế độ bầu cử được định nghĩa là tổng thể các quy định pháp luật và nguyên tắc thực hiện quyền bầu cử, ứng cử. Hệ thống này bao gồm các quy tắc tổ chức, tiến hành bầu cử. Nó đảm bảo quá trình lựa chọn đại biểu vào các cơ quan quyền lực nhà nước. Chế độ bầu cử giữ vai trò trung tâm trong thể hiện tính dân chủ. Đây là con đường chính thức để nhân dân trực tiếp tham gia chính trị, giám sát quyền lực nhà nước. Nó cũng củng cố tính hợp pháp và hợp hiến của chính quyền. Vai trò này khẳng định tầm quan trọng của luật bầu cử. Mọi hoạt động bầu cử đều phải tuân thủ các quy định hiện hành. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nền quản trị công bằng, minh bạch, có trách nhiệm với cử tri và ứng cử viên.

1.2. Bản chất dân chủ và yếu tố tác động

Bản chất dân chủ của chế độ bầu cử thể hiện quyền bình đẳng của mọi công dân. Mỗi người dân đều có quyền tham gia vào việc lựa chọn người đại diện. Quá trình này phải công bằng, tự do, đảm bảo tính bí mật. Điều đó tạo cơ hội cho mọi cử tri và ứng cử viên. Các yếu tố tác động đến chế độ bầu cử rất đa dạng. Chúng bao gồm điều kiện kinh tế - xã hội, trình độ dân trí, hệ thống pháp luật. Văn hóa chính trị, trình độ quản lý của nhà nước cũng ảnh hưởng lớn. Môi trường quốc tế cũng có thể gây tác động nhất định. Các yếu tố này định hình cách thức vận hành của chế độ bầu cử. Sự thay đổi trong bất kỳ yếu tố nào đều có thể đòi hỏi cải cách chế độ bầu cử. Điều này nhằm duy trì tính phù hợp, hiệu quả của hệ thống bầu cử.

1.3. Đơn vị bầu cử và ý nghĩa của nó

Đơn vị bầu cử là khu vực địa lý nơi cử tri thực hiện quyền bầu cử. Nó cũng là nơi ứng cử viên tranh cử để trở thành đại biểu. Khái niệm này có ý nghĩa quan trọng trong việc phân chia và quản lý bầu cử. Việc xác định đơn vị bầu cử ảnh hưởng đến tính đại diện. Nó tác động đến nguyên tắc bình đẳng của phiếu bầu. Có hai loại hình đơn vị bầu cử chính: đơn vị nhiều đại diện và đơn vị một đại diện. Mỗi loại có ưu điểm và hạn chế riêng. Đơn vị nhiều đại diện thường tăng cường tính đại diện cho các nhóm thiểu số. Đơn vị một đại diện thường tạo ra chính phủ ổn định hơn. Việc lựa chọn loại hình đơn vị bầu cử cần cân nhắc kỹ lưỡng. Nó phải phù hợp với đặc điểm chính trị, xã hội của mỗi quốc gia. Quyết định này sẽ tác động trực tiếp đến kết quả và tính hợp pháp của cuộc bầu cử.

II. Nguyên tắc quyền và nghĩa vụ bầu cử ở Việt Nam

Phần này tập trung phân tích sâu các nguyên tắc bầu cử cơ bản tại Việt Nam. Nó làm rõ quyền và nghĩa vụ bầu cử của công dân. Các quy định về ứng cử, hiệp thương giới thiệu người ứng cử cũng được xem xét. Hoạt động vận động bầu cử được trình bày chi tiết. Việc tuân thủ các nguyên tắc này đảm bảo tính dân chủ của bầu cử. Nó tạo điều kiện cho mọi cử tri tham gia chính trị một cách công bằng. Các quy định pháp luật về bầu cử luôn được hoàn thiện. Mục tiêu là phù hợp với sự phát triển của đất nước. Việc nghiên cứu các nguyên tắc và quyền này là cần thiết. Nó giúp hiểu rõ hơn về cách thức vận hành của chế độ bầu cử Việt Nam. Đồng thời, nó cung cấp cơ sở cho việc đánh giá và đề xuất cải cách chế độ bầu cử trong tương lai.

2.1. Các nguyên tắc bầu cử phổ biến phổ thông bình đẳng trực tiếp bỏ phiếu kín

Chế độ bầu cử Việt Nam xây dựng trên bốn nguyên tắc cơ bản: phổ thông, bình đẳng, trực tiếp, bỏ phiếu kín. Nguyên tắc phổ thông đảm bảo mọi công dân đủ tuổi đều có quyền bầu cử. Mọi công dân có đủ điều kiện pháp luật đều có quyền ứng cử. Nguyên tắc bình đẳng đảm bảo mỗi cử tri có một lá phiếu với giá trị như nhau. Không có sự phân biệt đối xử dựa trên bất kỳ yếu tố nào. Nguyên tắc trực tiếp yêu cầu cử tri tự mình bỏ phiếu. Cử tri không được ủy quyền cho người khác. Nguyên tắc bỏ phiếu kín bảo vệ sự lựa chọn của cử tri. Thông tin bầu cử của cá nhân được giữ bí mật tuyệt đối. Việc thực hiện đúng các nguyên tắc này là nền tảng cho tính dân chủ của bầu cử. Nó góp phần xây dựng niềm tin của công chúng vào quá trình bầu cử.

2.2. Quyền bầu cử và ứng cử của cử tri ứng cử viên

Quyền bầu cử là quyền cơ bản của công dân. Nó cho phép cử tri lựa chọn người đại diện vào các cơ quan quyền lực nhà nước. Quyền ứng cử là quyền của công dân tự ứng cử hoặc được giới thiệu ứng cử. Các quyền này được pháp luật Việt Nam bảo hộ. Nó tạo cơ hội cho mọi công dân tham gia vào đời sống chính trị. Việc thực hiện quyền và nghĩa vụ bầu cử đòi hỏi sự hiểu biết về luật bầu cử. Nó yêu cầu trách nhiệm của mỗi cá nhân. Cả cử tri và ứng cử viên đều cần nắm vững quy định pháp luật. Điều này nhằm đảm bảo quá trình bầu cử diễn ra công bằng, minh bạch. Đây là yếu tố cốt lõi của tính dân chủ và sự tham gia chính trị.

2.3. Vận động bầu cử và quy định pháp luật

Vận động bầu cử là hoạt động quan trọng trong quá trình bầu cử. Nó cho phép ứng cử viên trình bày chương trình hành động. Ứng cử viên có cơ hội gặp gỡ, thuyết phục cử tri. Hoạt động này cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của luật bầu cử. Pháp luật Việt Nam quy định rõ ràng về hình thức, nội dung vận động. Nó cũng đặt ra giới hạn để đảm bảo công bằng. Mục tiêu là tránh các hành vi vi phạm pháp luật. Việc vận động bầu cử minh bạch, công khai giúp cử tri đưa ra lựa chọn sáng suốt. Nó cũng góp phần nâng cao chất lượng đại biểu. Điều này quan trọng để duy trì tính dân chủ của bầu cử.

III. Lịch sử chế độ bầu cử Việt Nam từ 1945 đến nay

Phần này khái quát sự phát triển của chế độ bầu cử Việt Nam. Nó bắt đầu từ năm 1945 đến thời điểm hiện tại. Luận án chia quá trình này thành nhiều giai đoạn chính. Mỗi giai đoạn đều có những đặc điểm, bước tiến và thách thức riêng. Sự thay đổi trong luật bầu cử phản ánh biến động lịch sử. Nó cũng thể hiện sự hoàn thiện thể chế chính trị. Việc nghiên cứu lịch sử giúp hiểu sâu sắc hơn về bối cảnh. Nó giúp đánh giá tính phù hợp của các quy định hiện hành. Từ đó, đưa ra những đề xuất cải cách chế độ bầu cử có cơ sở. Lịch sử này cũng minh chứng cho cam kết của Việt Nam. Đó là cam kết xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.

3.1. Giai đoạn hình thành và phát triển ban đầu 1946 1980

Giai đoạn này chứng kiến sự ra đời và củng cố của chế độ bầu cử Việt Nam. Cuộc Tổng tuyển cử đầu tiên năm 1946 là một dấu mốc lịch sử. Nó khẳng định quyền tự quyết của dân tộc. Trong những năm sau đó, luật bầu cử tiếp tục được xây dựng và hoàn thiện. Các nguyên tắc bầu cử cơ bản được thiết lập. Quyền và nghĩa vụ bầu cử của công dân được xác định. Các tổ chức phụ trách bầu cử dần được hình thành. Quá trình này diễn ra trong bối cảnh đất nước vừa giành độc lập, vừa phải đấu tranh. Dù có nhiều khó khăn, chế độ bầu cử vẫn được duy trì. Nó thể hiện ý chí của nhân dân trong việc xây dựng chính quyền của mình.

3.2. Chế độ bầu cử trong giai đoạn đổi mới 1980 nay

Từ năm 1980 đến nay, chế độ bầu cử Việt Nam trải qua nhiều cải cách quan trọng. Giai đoạn đổi mới mang đến những thay đổi sâu rộng. Luật bầu cử được sửa đổi, bổ sung liên tục. Mục tiêu là nâng cao tính dân chủ, minh bạch và hiệu quả. Các nguyên tắc bầu cử được củng cố. Quyền và nghĩa vụ bầu cử của cử tri được mở rộng. Các quy định về ứng cử, vận động bầu cử cũng được cụ thể hóa hơn. Thực tiễn vận hành luật bầu cử cho thấy nhiều tiến bộ. Công tác tổ chức bầu cử ngày càng chuyên nghiệp. Các giải pháp hoàn thiện chế độ bầu cử luôn được đặt ra. Chúng nhằm đáp ứng yêu cầu của tình hình mới. Quá trình này thể hiện sự cam kết cải cách chế độ bầu cử của Việt Nam.

3.3. Các nguyên tắc bầu cử qua từng thời kỳ

Các nguyên tắc bầu cử: phổ thông, bình đẳng, trực tiếp, bỏ phiếu kín, đã được áp dụng xuyên suốt lịch sử Việt Nam. Tuy nhiên, việc thực thi và mức độ hoàn thiện có sự khác biệt qua từng thời kỳ. Giai đoạn đầu, nguyên tắc được áp dụng chủ yếu để khẳng định chủ quyền. Sau này, chúng dần được cụ thể hóa, đảm bảo tính thực chất. Trong thời kỳ đổi mới, các nguyên tắc này được xem xét kỹ lưỡng hơn. Mục tiêu là để phù hợp với chuẩn mực quốc tế. Việc phân tích này giúp nhận diện những điểm mạnh, điểm yếu. Nó cũng cung cấp kinh nghiệm quý báu cho việc cải cách chế độ bầu cử hiện tại. Đồng thời, nó củng cố niềm tin vào tính dân chủ của bầu cử.

IV. Vận hành luật bầu cử và thực tiễn triển khai

Phần này đi sâu vào thực tiễn vận hành luật bầu cử ở Việt Nam. Nó phân tích cách các nguyên tắc bầu cử được áp dụng. Việc thực hiện quyền bầu cử và ứng cử của công dân được đánh giá. Công tác tổ chức, hướng dẫn bầu cử cũng được xem xét. Phương pháp xác định kết quả bầu cử, bầu cử thêm, bầu cử lại, bầu cử bổ sung được trình bày. Những đánh giá này dựa trên các cuộc bầu cử thực tế. Mục tiêu là nhận diện những thành công và hạn chế. Từ đó, đưa ra các kiến nghị để hoàn thiện hơn nữa chế độ bầu cử. Sự phân tích này rất quan trọng. Nó giúp đảm bảo tính hiệu quả và minh bạch của quy trình bầu cử. Nó cũng góp phần nâng cao tính dân chủ của bầu cử trong tương lai.

4.1. Thực tiễn quyền bầu cử và ứng cử

Thực tiễn cho thấy quyền bầu cử và ứng cử được thực hiện rộng rãi. Mọi công dân Việt Nam đủ điều kiện đều được đảm bảo quyền này. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức trong việc đảm bảo đầy đủ. Điều này đặc biệt áp dụng cho việc tiếp cận thông tin, sự tham gia của các nhóm yếu thế. Việc hiệp thương giới thiệu người ứng cử đóng vai trò quan trọng. Nó đảm bảo cơ cấu đại biểu hợp lý. Hoạt động vận động bầu cử ngày càng đa dạng. Nhưng cần tăng cường giám sát để đảm bảo công bằng. Cải cách chế độ bầu cử cần tiếp tục mở rộng quyền tham gia. Nó cần tạo điều kiện thuận lợi hơn cho cử tri và ứng cử viên.

4.2. Công tác tổ chức và hướng dẫn bầu cử

Công tác tổ chức bầu cử tại Việt Nam được thực hiện bởi các tổ chức phụ trách bầu cử. Hội đồng Bầu cử Quốc gia và các tổ chức địa phương đóng vai trò chủ chốt. Công tác hướng dẫn bầu cử rất quan trọng. Nó giúp cử tri nắm vững luật bầu cử và quy trình bỏ phiếu. Việc này đảm bảo tính thống nhất và minh bạch của cuộc bầu cử. Cải thiện công tác tổ chức, hướng dẫn sẽ nâng cao hiệu quả. Nó cũng tăng cường niềm tin của công chúng vào chế độ bầu cử. Đổi mới công tác này là một phần của giải pháp hoàn thiện chế độ bầu cử.

4.3. Phương pháp xác định kết quả bầu cử

Phương pháp xác định kết quả bầu cử phải tuân thủ nghiêm ngặt luật pháp. Nó đảm bảo tính chính xác và công bằng của kết quả. Các quy định về bầu cử thêm, bầu cử lại, bầu cử bổ sung cũng rất rõ ràng. Các quy định này nhằm giải quyết các tình huống phát sinh. Nó đảm bảo rằng các cơ quan đại diện luôn có đủ số lượng thành viên. Việc minh bạch hóa quy trình này là cần thiết. Nó xây dựng lòng tin vào tính dân chủ của bầu cử. Cải cách chế độ bầu cử cần xem xét tối ưu hóa các quy trình này. Mục tiêu là đảm bảo mọi phiếu bầu đều được tính toán đúng đắn.

V. Nhu cầu quan điểm cải cách chế độ bầu cử

Phần này nêu bật nhu cầu cấp thiết phải hoàn thiện chế độ bầu cử Việt Nam. Nhu cầu này xuất phát từ nhiều yếu tố. Đó là mục tiêu xây dựng và phát huy dân chủ. Nó cũng nhằm xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Những bất cập của chế độ hiện hành cũng đòi hỏi cải cách. Yêu cầu phù hợp với các chế định khác của bộ máy nhà nước. Tính tất yếu của quá trình hội nhập quốc tế là xu thế thời đại. Việc đổi mới nhận thức về vị trí, vai trò bầu cử rất quan trọng. Quan điểm hoàn thiện phải tôn trọng các nguyên tắc chuẩn mực quốc tế. Nó cũng cần phù hợp với đặc điểm chính trị - xã hội Việt Nam. Cải cách chế độ bầu cử là một quá trình liên tục. Nó đòi hỏi sự nghiên cứu kỹ lưỡng và lộ trình phù hợp.

5.1. Nhu cầu hoàn thiện chế độ bầu cử phát huy dân chủ

Nhu cầu hoàn thiện chế độ bầu cử xuất phát từ mục tiêu phát huy dân chủ. Việt Nam hướng tới một xã hội dân chủ, công bằng, văn minh. Chế độ bầu cử cần phải thực sự là công cụ để nhân dân thực hiện quyền làm chủ. Nó cần đảm bảo tính dân chủ của bầu cử ở mức cao nhất. Việc này bao gồm mở rộng quyền tham gia, tăng cường minh bạch. Nó cũng cần giảm bớt các rào cản hành chính. Hoàn thiện chế độ bầu cử giúp củng cố niềm tin của cử tri. Nó khuyến khích sự tham gia chính trị của mọi tầng lớp. Điều này góp phần xây dựng một nền dân chủ vững mạnh hơn.

5.2. Quan điểm xây dựng nhà nước pháp quyền

Quan điểm hoàn thiện chế độ bầu cử gắn liền với xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Nhà nước pháp quyền là nhà nước của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân. Chế độ bầu cử là nền tảng để hình thành các cơ quan đại diện. Các cơ quan này phải chịu trách nhiệm trước nhân dân. Việc hoàn thiện luật bầu cử góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước. Nó đảm bảo mọi hoạt động của nhà nước đều tuân thủ pháp luật. Nó tạo ra một hệ thống chính trị minh bạch và có trách nhiệm. Cải cách chế độ bầu cử là bước đi quan trọng. Nó củng cố nguyên tắc pháp quyền trong mọi hoạt động.

5.3. Yêu cầu hội nhập quốc tế và xu thế thời đại

Hoàn thiện chế độ bầu cử còn xuất phát từ yêu cầu hội nhập quốc tế. Việt Nam là thành viên tích cực của cộng đồng quốc tế. Việc áp dụng các chuẩn mực bầu cử quốc tế là cần thiết. Điều này nhằm nâng cao uy tín và vị thế của đất nước. Xu thế thời đại đòi hỏi các chế độ bầu cử phải ngày càng minh bạch. Nó cần công bằng và dễ tiếp cận hơn. So sánh chế độ bầu cử với các nước tiên tiến là một phương pháp hữu ích. Nó giúp học hỏi kinh nghiệm và điều chỉnh phù hợp. Các giải pháp hoàn thiện cần tính đến bối cảnh toàn cầu. Nó cần đảm bảo chế độ bầu cử Việt Nam hiện đại, tiến bộ.

VI. Giải pháp nâng cao tính dân chủ của bầu cử Việt Nam

Phần cuối cùng này đề xuất các giải pháp cụ thể để hoàn thiện chế độ bầu cử. Các giải pháp được phân chia thành ba nhóm chính. Đó là nhóm giải pháp về nhận thức tư tưởng, về pháp luật và về tổ chức, kỹ thuật. Mục tiêu là nâng cao tính dân chủ của bầu cử. Nó cũng nhằm đảm bảo sự tham gia chính trị rộng rãi hơn. Các giải pháp này dựa trên phân tích lý luận và thực tiễn. Nó cũng tính đến nhu cầu phát triển của đất nước. Việc thực hiện các giải pháp này cần có lộ trình phù hợp. Nó cần sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan. Từ đó, xây dựng một chế độ bầu cử ngày càng hoàn thiện, phục vụ tốt hơn quyền làm chủ của nhân dân.

6.1. Đổi mới nhận thức về vị trí vai trò bầu cử

Đổi mới nhận thức là giải pháp nền tảng. Nó cần nâng cao hiểu biết của cán bộ và nhân dân về tầm quan trọng của bầu cử. Bầu cử không chỉ là hoạt động hình thức. Đó là kênh quan trọng để nhân dân thực hiện quyền lực. Nhận thức đúng đắn giúp tăng cường trách nhiệm của cử tri. Nó thúc đẩy sự tham gia chính trị tích cực. Các cơ quan quản lý cũng cần đổi mới tư duy. Họ cần xem xét bầu cử như một quá trình liên tục. Quá trình này đòi hỏi sự minh bạch và công bằng. Điều này góp phần củng cố tính dân chủ của bầu cử và hệ thống chính trị.

6.2. Hoàn thiện pháp luật bầu cử tôn trọng chuẩn mực quốc tế

Hoàn thiện pháp luật là giải pháp cốt lõi. Luật bầu cử cần được sửa đổi, bổ sung thường xuyên. Mục tiêu là để phù hợp với tình hình thực tiễn. Nó cũng cần phù hợp với các chuẩn mực quốc tế. Việc này bao gồm rà soát các quy định về quyền bầu cử, ứng cử. Nó cũng cần tối ưu hóa quy trình hiệp thương. Cần xem xét các quy định về vận động bầu cử. Pháp luật cần rõ ràng, minh bạch, dễ hiểu. Điều này giúp cử tri và ứng cử viên dễ dàng thực hiện quyền của mình. So sánh chế độ bầu cử Việt Nam với các nước khác cũng là cách học hỏi. Nó giúp áp dụng những điểm tiến bộ, phù hợp.

6.3. Giải pháp về tổ chức kỹ thuật và lộ trình cải cách

Các giải pháp về tổ chức, kỹ thuật bao gồm hiện đại hóa quy trình bầu cử. Ứng dụng công nghệ thông tin có thể nâng cao hiệu quả. Nó cũng tăng cường tính minh bạch. Đào tạo cán bộ phụ trách bầu cử cũng rất quan trọng. Nó nâng cao năng lực chuyên môn và đạo đức. Cần xây dựng lộ trình cải cách chế độ bầu cử cụ thể. Lộ trình này phải có bước đi hợp lý, khả thi. Sự đồng bộ giữa các giải pháp đảm bảo thành công. Điều này hướng tới một chế độ bầu cử công bằng, minh bạch. Nó khuyến khích sự tham gia chính trị rộng rãi. Các giải pháp này đảm bảo tính dân chủ của bầu cử được thực thi hiệu quả nhất.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận văn thạc sĩ chế độ bầu cử ở nước ta những vấn đề lý luận và thực tiễn luận án ts luật 62 38 01 01

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (225 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT VŨ VĂN NHIÊM CHẾ ĐỘ BẦU CỬ Ở NƢỚC TA NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2009 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com VŨ VĂN NHIÊM CHẾ ĐỘ BẦU CỬ Ở NƢỚC TA NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CHUYÊN NGÀNH: LÝ LUẬN VÀ LỊCH SỬ NHÀ NƢỚC VÀ PHÁP LUẬT MÃ SỐ: 62. 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS-TS. THÁI VĨNH THẮNG HÀ NỘI - 2009 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHẾ ĐỘ BẦU CỬ 1.1 Khái niệm, bản chất, vai trị của chế độ bầu cử .1 Khái niệm chế độ bầu cử .2 Bản chất, giá trị dân chủ và những yếu tố chi phối, tác động đến chế độ bầu cử .3 Vai trị của chế độ bầu cử .2 Các nguyên tắc bầu cử .1 Nguyên tắc bầu cử phổ thơng .2 Nguyên tắc bầu cử bình đẳng .3 Nguyên tắc bầu cử trực tiếp .4 Nguyên tắc bỏ phiếu kín .3 Quyền bầu cử, ứng cử, hiệp thƣơng giới thiệu ngƣời ứng cử, vận động bầu cử .1 Quyền bầu cử .2 Quyền ứng cử, hiệp thương giới thiệu người ứng cử .3 Vận động bầu cử .4 Đơn vị bầu cử.1 Khái niệm và bản chất của đơn vị bầu cử .2 Những ưu điểm và hạn chế cơ bản của đơn vị bầu cử nhiều đại diện và đơn vị bầu cử một đại diện .5 Các tổ chức phụ trách bầu cử, phƣơng pháp xác định kết quả bầu cử, bầu cử thêm, bầu cử lại, bầu cử bổ sung .1 Các tổ chức phụ trách bầu cử.2 Phương pháp xác định kết quả bầu cử .3 Bầu cử thêm, bầu cử lại, bầu cử bổ sung.

70 CHƢƠNG 2: CHẾ ĐỘ BẦU CỬ NƢỚC TA TỪ 1945 ĐẾN NAY 2.1 Khái quát về sự phát triển của chế độ bầu cử từ 1945 đến nay .1 Giai đoạn 1946 đến 1959 .2 Giai đoạn 1959 đến 1980 .3 Giai đoạn 1980 đến 1992 .4 Giai đoạn 1992 đến nay .2 Các nguyên tắc bầu cử .1 Nguyên tắc bầu cử phổ thơng .2 Nguyên tắc bầu cử bình đẳng .3 Nguyên tắc bầu cử trực tiếp .4 Nguyên tắc bỏ phiếu kín. 95 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.3 Quyền bầu cử, ứng cử, hiệp thƣơng giới thiệu ngƣời ứng cử, vận động bầu cử .1 Quyền bầu cử .2 Quyền ứng cử.3 Hiệp thương giới thiệu người ứng cử .4 Vận động bầu cử .4 Đơn vị bầu cử .1 Đơn vị bầu cử với việc đảm bảo tính đại diện .2 Đơn vị bầu cử với việc đảm bảo nguyên tắc bình đẳng .5 Các tổ chức phụ trách bầu cử, cơng tác hƣớng dẫn bầu cử, phƣơng pháp xác định kết quả bầu cử, bầu cử thêm, bầu cử lại, bầu cử bổ sung .1 Các tổ chức phụ trách bầu cử.2 Cơng tác hướng dẫn bầu cử .3 Phương pháp xác định kết quả bầu cử .4 Bầu cử thêm, bầu cử lại, bầu cử bổ sung. 131 CHƢƠNG 3: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HỒN THIỆN CHẾ ĐỘ BẦU CỬ NƢỚC TA TRONG ĐIỀU KIỆN HIỆN NAY 3.1 Nhu cầu hồn thiện chế độ bầu cử .1 Hồn thiện chế độ bầu cử xuất phát từ mục tiêu xây dựng và phát huy dân chủ .2 Hồn thiện chế độ bầu cử xuất phát từ mục tiêu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân .3 Những bất cập của chế độ bầu cử hiện hành, yêu cầu về sự phù hợp của chế độ bầu cử với các chế định khác của bộ máy nhà nước trong điều kiện mới địi hỏi cần hồn thiện chế độ bầu cử .4 Hồn thiện chế độ bầu cử xuất phát từ tính tất yếu của quá trình hội nhập quốc tế và là xu thế của thời đại .2 Quan điểm hồn thiện chế độ bầu cử .1 Đổi mới nhận thức về vị trí, vai trị của chế độ bầu cử .2 Hồn thiện chế độ bầu cử trên cơ sở tơn trọng các nguyên tắc bầu cử mang tính chuẩn mực quốc tế .3 Đổi mới chế độ bầu cử phải xuất phát vào đặc điểm của chế độ chính trị - xã hội.4 Hồn thiện chế độ bầu cử cần cĩ lộ trình phù hợp và bước đi hợp lý .3 Giải pháp hồn thiện chế độ bầu cử .1 Nhĩm giải pháp về nhận thức tư tưởng .2 Nhĩm giải pháp về pháp luật .3 Nhĩm giải pháp về tổ chức, kỹ thuật .194 DANH MỤC NHỮNG CƠNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CƠNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.197 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO TIẾNG VIỆT .198 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO TIẾNG ANH. Tính cấp thiết của đề tài “Nhà nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam là Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân.

Tất cả quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân mà nền tảng là liên minh giữa giai cấp công nhân với giai cấp nông dân và đội ngũ trí thức”. Đó là tuyên bố trịnh trọng trong Điều 2 Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 1992 (sửa đổi năm 2001). Điều 6 Hiến pháp 1992 tiếp tục khẳng định “Nhân dân sử dụng quyền lực nhà nước thông qua Quốc hội và Hội đồng nhân dân là những cơ quan đại diện cho ý chí và nguyện vọng của nhân dân, do nhân dân bầu ra và chịu trách nhiệm trước nhân dân”. Trải qua hơn sáu mươi năm, kể từ khi nước Việt Nam dân chủ cộng hòa ra đời, thành tích mà chúng ta đạt được như ngày hôm nay thật đáng tự hào! Để có Nhà nước của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân dựa trên nền tảng liên minh công - nông - trí vững chắc như ngày nay, không thể không kể đến vai trò của pháp luật bầu cử, được xây dựng, ban hành và thực thi trong những năm vừa qua.

“Tuy nhiên, nước ta đang đứng trước nhiều thách thức lớn”, “Đòi hỏi bức bách của toàn dân tộc lúc này là phải tranh thủ cơ hội, vượt qua thách thức, tiếp tục đổi mới mạnh mẽ, toàn diện và đồng bộ”, “Dân chủ xã hội chủ nghĩa vừa là mục tiêu vừa là động lực của công cuộc đổi mới” [125-tr. Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ X Đảng cộng sản Việt Nam (tháng 4 năm 2006) đã khẳng định nhiệm vụ trọng tâm của nước ta trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước “Phát huy dân chủ và sức mạnh đại đoàn kết dân tộc, hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa” [125-tr. Một trong những phương hướng quan trọng để thực hiện nhiệm vụ chiến lược này là “Tiếp tục đổi mới tổ chức và hoạt động của Quốc hội. Hoàn thiện cơ chế bầu cử nhằm nâng cao chất lượng đại biểu Quốc hội…phát huy tốt vai trò của đại biểu và đoàn đại biểu Quốc hội”[125-tr.

Định hướng của Đảng về đổi mới chế độ bầu cử được thể hiện khá rõ. Từ 2001, Đảng đã chỉ rõ cần phải “Nâng cao chất lượng đại biểu Quốc hội, đại biểu Hội đồng nhân dân, hoàn thiện 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com những qui định về bầu cử, ứng cử, về tiêu chuẩn và cơ cấu các đại biểu Quốc hội và Hội đồng nhân dân trên cơ sở thật sự phát huy dân chủ”[124-tr. Báo cáo của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa IX về Công tác xây dựng Đảng tại Đại hội X của Đảng (năm 2006) nêu rõ “Ðổi mới và hoàn thiện chế độ bầu cử, thực hiện bầu cử có số dư, mở rộng quyền tiến cử và tự ứng cử…giám sát cán bộ sau bầu cử” [125-tr. Trong đề tài khoa học mang mã số KHXH 05.05 “Xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam dưới sự lãnh đạo của Đảng”, nhóm nghiên cứu, đứng đầu là GS.

Đào Trí Úc - Chủ nhiệm đề tài, đã khẳng định “Trong nội dung dân chủ phải kể đến chế độ bầu cử. Lâu nay, chúng ta ít bàn đến việc cải tiến chế độ bầu cử, gần như là yên tâm với chế độ bầu cử đã được hình thành từ trước nhưng trong nhiều năm qua không hề có sự thay đổi” [111-tr. Do đó, để “Phát huy dân chủ, tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa”, “phải đổi mới từ nhận thức, tư duy đến hoạt động thực tiễn; từ kinh tế, chính trị, đối ngoại đến tất cả các lĩnh vực của đời sống xã hội”[125-tr.70], “cần đổi mới các thể chế bầu cử: từ qui trình lựa chọn, ứng cử và đề cử, hiệp thương lập danh sách ứng cử viên, qui trình tiếp xúc với cử tri cho đến chương trình tranh cử của các ứng cử viên” [99-tr. Như vậy, xét về cơ sở lý luận cũng như cơ sở thực tiễn, định hướng chính trị của Đảng cũng như định hướng nghiên cứu của khoa học pháp lý và khoa học chính trị, việc đổi mới nhận thức về pháp luật bầu cử là hoàn toàn phù hợp với mục tiêu chính trị cũng như mục tiêu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân và là cần thiết trong giai đoạn hiện nay.

Vì vậy, đề tài “Chế độ bầu cử ở nước ta - những vấn đề lý luận và thực tiễn” là vấn đề có tính cấp thiết trên phương diện lý luận và thực tiễn, là một trong những hướng nghiên cứu quan trọng của khoa học pháp lý, rất cần được nghiên cứu một cách cơ bản ở nước ta hiện nay. Tổng quan tình hình nghiên cứu đề tài Vì bầu cử gắn liền với chế độ dân chủ đại diện, nên vai trò của nó được đề cao trong các nền dân chủ đương đại. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Các học giả tư sản nghiên cứu về bầu cử rất công phu và đa dạng. Có khá nhiều các tác giả và các công trình đề cập về bầu cử, như: Giáo sư Guy S.

Goodwin-Gill với cuốn sách “Free and Fair Elections-New Expanded Edition” (2006), do Liên minh Nghị viện thế giới xuất bản, dưới sự tài trợ của International IDEA (International Institute for Democracy and Electoral Assistance).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Văn Nhiệm (2009). Luận văn thạc sĩ chế độ bầu cử ở nước ta những vấn đề lý luậ [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-van-thac-si-che-do-bau-cu-o-nuoc-ta-nhung-van-de-ly-luan-va-thuc-tien-luan

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận văn thạc sĩ chế độ bầu cử ở nước ta những vấn đề lý luậ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận văn thạc sĩ: Chế độ bầu cử Việt Nam - Phân tích lý luận, thực tiễn. Khám phá các vấn đề, đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Luận án "Luận văn thạc sĩ chế độ bầu cử ở nước ta những vấn đề lý luậ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2009.

Luận án "Luận văn thạc sĩ chế độ bầu cử ở nước ta những vấn đề lý luậ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận văn thạc sĩ chế độ bầu cử ở nước ta những vấn đề lý luậ" thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận văn thạc sĩ chế độ bầu cử ở nước ta những vấn đề lý luậ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận văn thạc sĩ chế độ bầu cử ở nước ta những vấn đề lý luậ" có 225 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận văn thạc sĩ chế độ bầu cử ở nước ta những vấn đề lý luậ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter