Luận ánn tiến sĩĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kết quả can thiệp trẻ rối loạn
Luận án: Luận ánn tiến sĩĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kết quả can thiệp trẻ rối loạn phổ tự kỷ từ 24 tháng đến 72 tháng. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.n
Trường Đại học Y - Dược - Đại học Thái Nguyên
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
157
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan rối loạn phổ tự kỷ, tầm quan trọng can thiệp
- Số trang:
- 157 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y - Dược - Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Nhi khoa
- Tác giả:
- Lê Thị Kim Dung
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan rối loạn phổ tự kỷ tầm quan trọng can thiệp
Tự kỷ là rối loạn phát triển thần kinh phức tạp. Bệnh khởi phát sớm, thường trước ba tuổi. Biểu hiện đặc trưng gồm khiếm khuyết tương tác xã hội, ngôn ngữ, giao tiếp, hành vi định hình. Tỉ lệ tự kỷ gia tăng đáng lo ngại trên toàn cầu và tại Việt Nam. Theo CDC, tỉ lệ tự kỷ tại Mỹ là 1/59 trẻ vào năm 2018. Tại Việt Nam, một nghiên cứu dịch tễ năm 2019 ghi nhận tỉ lệ mắc tự kỷ ở trẻ 18-30 tháng là 0,758%. Mặc dù nguyên nhân chưa xác định rõ ràng, các yếu tố di truyền, sinh học, môi trường đều đóng vai trò. Việc xác định yếu tố nguy cơ là mục tiêu quan trọng để phòng bệnh hiệu quả. Nghiên cứu y học tiếp tục khám phá các khía cạnh của đặc điểm bệnh học này. Tự kỷ là khuyết tật tồn tại suốt đời, chưa có khả năng chữa khỏi hoàn toàn. Tuy nhiên, can thiệp sớm mang lại cơ hội hòa nhập, cải thiện chất lượng sống cho trẻ và gia đình.
1.1. Khái niệm và tỉ lệ mắc tự kỷ
Tự kỷ, hay rối loạn phổ tự kỷ (ASD), là tình trạng phức tạp ảnh hưởng đến phát triển thần kinh. Thuật ngữ "Autism" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "Autos", nghĩa là "tự thân", mô tả sự cô lập. Leo Kanner lần đầu công nhận chứng tự kỷ vào năm 1943. Các biểu hiện chính bao gồm khó khăn trong tương tác xã hội, hạn chế về ngôn ngữ, giao tiếp và các hành vi lặp đi lặp lại. Tỉ lệ mắc tự kỷ ngày càng tăng trên thế giới. Dữ liệu lâm sàng cho thấy con số này đã tăng từ 1/150 trẻ năm 2007 lên 1/59 trẻ vào năm 2018 tại Mỹ. Tại Việt Nam, các nghiên cứu dịch tễ cũng ghi nhận tỉ lệ đáng kể, ví dụ 0,758% ở trẻ 18-30 tháng. Đây là một vấn đề sức khỏe cộng đồng lớn, đòi hỏi nghiên cứu y học sâu rộng và chẩn đoán lâm sàng kịp thời.
1.2. Lợi ích phát hiện sớm can thiệp tích cực
Mặc dù tự kỷ là một khuyết tật vĩnh viễn, phát hiện sớm và can thiệp tích cực đóng vai trò then chốt. Nhiều nghiên cứu lâm sàng chứng minh rằng can thiệp trước tuổi đi học cải thiện đáng kể kết quả điều trị. Trẻ có cơ hội tốt hơn để hòa nhập xã hội, nâng cao chất lượng sống. Việc này cũng giảm gánh nặng cho gia đình và xã hội. Đặc biệt, can thiệp ở lứa tuổi 24-72 tháng, và sớm hơn nữa ở 24-35 tháng, mang lại hiệu quả cao. Chẩn đoán lâm sàng chính xác các biểu hiện bệnh là bước đầu tiên để trẻ nhận được hỗ trợ kịp thời. Các chiến lược can thiệp sớm đang ngày càng phát triển, mang lại hy vọng mới cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ. Mục tiêu là tối ưu hóa tiên lượng bệnh và chức năng của trẻ.
II.Đặc điểm lâm sàng trẻ rối loạn phổ tự kỷ từ 24 72 tháng
Nghiên cứu này tập trung mô tả chi tiết đặc điểm lâm sàng của trẻ rối loạn phổ tự kỷ trong độ tuổi 24-72 tháng. Độ tuổi này rất quan trọng cho việc phát hiện và can thiệp sớm. Các biểu hiện bệnh được quan sát và ghi nhận cẩn thận. Trọng tâm là khiếm khuyết trong tương tác xã hội, giao tiếp phi ngôn ngữ, ngôn ngữ và các hành vi lặp lại. Dữ liệu lâm sàng thu thập từ trẻ tại Thái Nguyên. Việc phân tích thống kê y tế các đặc điểm này giúp hiểu rõ hơn về cách tự kỷ biểu hiện trong nhóm tuổi cụ thể. Nhận diện sớm các dấu hiệu này rất quan trọng. Nó tạo cơ sở cho chẩn đoán lâm sàng chính xác và xây dựng kế hoạch can thiệp phù hợp. Mỗi trẻ có thể có biểu hiện bệnh khác nhau, nhưng đều thuộc phổ rộng của rối loạn.
2.1. Biểu hiện khiếm khuyết tương tác xã hội
Khiếm khuyết trong tương tác xã hội là một trong những đặc điểm bệnh học cốt lõi của tự kỷ. Trẻ thường có biểu hiện thu mình, cô lập với môi trường xung quanh. Khả năng thiết lập các mối quan hệ xã hội bình thường bị hạn chế đáng kể. Trẻ có thể tránh giao tiếp bằng mắt, ít chia sẻ sự quan tâm hay niềm vui với người khác. Thiếu phản ứng với tên gọi, ít chủ động tìm kiếm sự chú ý. Khó khăn trong việc hiểu và sử dụng các tín hiệu xã hội, như biểu cảm khuôn mặt hay cử chỉ. Đây là những dấu hiệu lâm sàng sớm cần được chú ý.
2.2. Vấn đề ngôn ngữ giao tiếp hành vi định hình
Bên cạnh tương tác xã hội, trẻ rối loạn phổ tự kỷ thường gặp khó khăn về ngôn ngữ và giao tiếp. Có thể là chậm nói, không nói, hoặc nói lặp lại từ/cụm từ (echolalia). Trẻ gặp vấn đề trong việc duy trì hội thoại, hiểu các ẩn ý ngôn ngữ. Giao tiếp phi ngôn ngữ cũng bị ảnh hưởng, ví dụ như khó khăn trong việc sử dụng cử chỉ, biểu cảm. Hành vi định hình, rập khuôn và sở thích thu hẹp là một biểu hiện bệnh đặc trưng khác. Trẻ có thể lặp đi lặp lại các hành động, có sự quan tâm cố định vào một số đồ vật hoặc chủ đề. Những đặc điểm này rất quan trọng cho chẩn đoán lâm sàng và phân loại mức độ nặng nhẹ của rối loạn.
III.Xác định yếu tố nguy cơ rối loạn phổ tự kỷ ở trẻ nhỏ
Việc xác định các yếu tố nguy cơ liên quan đến rối loạn phổ tự kỷ là một nhiệm vụ quan trọng. Mặc dù còn nhiều thách thức, mục tiêu này hướng đến việc cung cấp khuyến cáo phòng bệnh. Nguyên nhân tự kỷ được cho là rất phức tạp. Nó là sự kết hợp của nhiều yếu tố. Các yếu tố di truyền, sinh học và môi trường đều đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu y học trong lĩnh vực này đang được đẩy mạnh. Dữ liệu lâm sàng từ các trường hợp mắc bệnh giúp nhận diện mối liên hệ. Phân tích thống kê y tế các yếu tố này là cần thiết. Mục tiêu cuối cùng là giảm tỉ lệ mắc tự kỷ. Hiểu rõ các yếu tố nguy cơ giúp phát triển các chiến lược phòng ngừa hiệu quả. Đây là nền tảng cho các can thiệp y tế cộng đồng.
3.1. Các yếu tố di truyền và sinh học
Tự kỷ có tính di truyền cao. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra vai trò của các gen và đột biến gen. Các yếu tố sinh học khác cũng được xem xét. Bao gồm các bất thường trong cấu trúc hoặc chức năng não bộ. Các vấn đề trong quá trình phát triển thần kinh. Các yếu tố này góp phần vào đặc điểm bệnh học của rối loạn phổ tự kỷ. Việc tìm hiểu sâu về di truyền và sinh học giúp làm rõ cơ chế bệnh sinh. Từ đó, mở ra hướng nghiên cứu mới về chẩn đoán và điều trị. Y học lâm sàng đang nỗ lực giải mã những phức tạp này.
3.2. Yếu tố môi trường và tương tác gen môi trường
Bên cạnh di truyền, các yếu tố môi trường cũng được coi là yếu tố nguy cơ quan trọng. Mối tương tác giữa gen và môi trường là rất phức tạp. Chúng có thể ảnh hưởng đến sự khởi phát và mức độ nghiêm trọng của tự kỷ. Ví dụ về các yếu tố môi trường tiềm ẩn bao gồm phơi nhiễm với chất độc, nhiễm trùng trong thai kỳ. Các yếu tố này vẫn đang được nghiên cứu tích cực. Việc xác định chúng giúp đưa ra những khuyến cáo quan trọng. Điều này nhằm giảm thiểu rủi ro mắc bệnh. Phân tích thống kê y tế giúp đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố.
IV.Đánh giá kết quả can thiệp điều trị trẻ tự kỷ tại Thái Nguyên
Tỉnh Thái Nguyên đã có những bước tiến trong việc nhận thức và quan tâm đến trẻ mắc tự kỷ. Số lượng trẻ được chẩn đoán và tiếp cận dịch vụ can thiệp đang tăng nhanh. Tuy nhiên, kết quả can thiệp còn nhiều hạn chế. Việc thiếu sự kết hợp đa chuyên ngành là một vấn đề. Cũng chưa có các nghiên cứu đánh giá khách quan về lĩnh vực này tại địa phương. Luận án này tiến hành đánh giá kết quả can thiệp trẻ rối loạn phổ tự kỷ từ 24-72 tháng tuổi tại Thái Nguyên. Việc này nhằm nhìn nhận thực trạng. Đồng thời, tìm kiếm hướng thay đổi để đạt hiệu quả can thiệp tốt hơn. Dữ liệu lâm sàng thu thập sẽ được phân tích. Từ đó, đưa ra các kết luận cụ thể về tiên lượng bệnh và hiệu quả của các phương pháp điều trị hiện hành.
4.1. Thực trạng can thiệp tại địa phương
Tại Thái Nguyên, nhận thức về tự kỷ đã tăng lên đáng kể trong thập kỷ gần đây. Năm 2014, tỉ lệ tự kỷ ở lứa tuổi 16-60 tháng tại cộng đồng là 0,45%. Mặc dù trẻ thường chưa được chẩn đoán sớm tại tỉnh, số lượng trẻ được chẩn đoán tại Hà Nội rồi về Thái Nguyên để can thiệp đang tăng nhanh. Trẻ tiếp cận dịch vụ tại bệnh viện và các trung tâm địa phương. Tuy nhiên, kết quả điều trị còn hạn chế. Sự thiếu phối hợp đa chuyên ngành là một thách thức lớn. Các nghiên cứu đánh giá hiệu quả can thiệp cũng còn thiếu. Điều này ảnh hưởng đến việc cải thiện chất lượng dịch vụ y tế.
4.2. Mục tiêu cải thiện hiệu quả can thiệp
Nghiên cứu này đặt mục tiêu đánh giá một cách khách quan kết quả can thiệp tại Thái Nguyên. Từ đó, đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả. Việc phân tích thống kê y tế dữ liệu can thiệp sẽ cung cấp thông tin quý giá. Nó giúp nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến thành công của can thiệp. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa các phương pháp điều trị. Đồng thời, cải thiện tiên lượng bệnh cho trẻ tự kỷ. Luận án mong muốn góp phần xây dựng một hệ thống can thiệp toàn diện hơn. Hệ thống này có sự phối hợp giữa y tế, giáo dục và xã hội.
V.Ý nghĩa nghiên cứu y học phát hiện sớm tự kỷ hỗ trợ trẻ
Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng đối với y học lâm sàng và cộng đồng. Việc tăng cường nhận biết các dấu hiệu lâm sàng là cần thiết. Phát hiện sớm giúp chẩn đoán sớm rối loạn phổ tự kỷ. Điều này đặc biệt quan trọng ở lứa tuổi 24-72 tháng. Luận án đánh giá kết quả can thiệp. Đồng thời, xác định các yếu tố nguy cơ. Các phát hiện sẽ cung cấp cơ sở dữ liệu lâm sàng giá trị. Thông tin này hỗ trợ công tác tuyên truyền và tư vấn phòng mắc tự kỷ. Nó cũng giúp cải thiện chính sách hỗ trợ trẻ và gia đình. Mục tiêu là tối ưu hóa chất lượng sống. Giảm thiểu gánh nặng cho xã hội. Đây là một bước tiến quan trọng trong nghiên cứu y học về tự kỷ tại Việt Nam.
5.1. Tầm quan trọng chẩn đoán lâm sàng
Việc tăng cường nhận biết các dấu hiệu lâm sàng là then chốt. Nó giúp phát hiện và chẩn đoán sớm tự kỷ. Chẩn đoán chính xác cho phép trẻ được can thiệp kịp thời. Điều này cải thiện đáng kể kết quả điều trị và tiên lượng bệnh. Luận án đóng góp vào việc nhận diện các biểu hiện bệnh đặc trưng ở trẻ 24-72 tháng. Các kết quả có thể được sử dụng để xây dựng công cụ sàng lọc hiệu quả. Việc này nâng cao năng lực chẩn đoán của cán bộ y tế tại tuyến cơ sở. Hỗ trợ phụ huynh nhận biết sớm các dấu hiệu cần can thiệp.
5.2. Hướng tới cải thiện chất lượng sống
Mục tiêu cuối cùng của nghiên cứu là góp phần cải thiện chất lượng sống cho trẻ tự kỷ. Bằng cách nâng cao hiệu quả can thiệp và chẩn đoán sớm, trẻ có cơ hội tốt hơn để phát triển. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng. Nó giúp xây dựng các chương trình hỗ trợ phù hợp cho trẻ và gia đình. Điều này bao gồm tư vấn phòng bệnh và các biện pháp giảm thiểu yếu tố nguy cơ. Nghiên cứu y học này hướng tới một tương lai tốt đẹp hơn. Trẻ tự kỷ có thể hòa nhập xã hội và phát huy tối đa tiềm năng của mình. Y học lâm sàng sẽ tiếp tục phát triển các phương pháp điều trị tiên tiến.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (157 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y - DƯỢC ------------------ LÊ THỊ KIM DUNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ CAN THIỆP TRẺ RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỶ TỪ 24 THÁNG ĐẾN 72 THÁNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC THÁI NGUYÊN - NĂM 2021 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y - DƯỢC ------------------ LÊ THỊ KIM DUNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ CAN THIỆP TRẺ RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỶ TỪ 24 THÁNG ĐẾN 72 THÁNG Chuyên ngành : Nhi khoa Mã số : 9720106 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Phạm Trung Kiên 2. Nguyễn Thị Thanh Mai THÁI NGUYÊN - NĂM 2021 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Tự kỷ (Autism) là một rối loạn phức tạp về phát triển thần kinh (neurodevelopmental disorder) ở mức độ từ nhẹ đến nặng, khởi phát sớm từ khi trẻ còn nhỏ (thường trước 3 tuổi) và diễn biến kéo dài với biểu hiện đặc trưng là khiếm khuyết về tương tác xã hội, ngôn ngữ, giao tiếp và hành vi định hình, rập khuôn, sở thích thu hẹp [16]. Trên thế giới cũng như ở Việt Nam, tỉ lệ tự kỷ gia tăng một cách đáng lo ngại [32].
Theo trung tâm Kiểm soát và phòng bệnh (CDC) năm 2007 tại Mỹ tỉ lệ tự kỷ là 1/150 trẻ (6,6‰), nhưng đến năm 2018, tỉ lệ này là 1/59 trẻ (khoảng 1,7%) [49], [107],[124]. Ở các nước đang phát triển tỉ lệ tự kỷ ước tính khoảng 1,5% dân số [124]. Tại Việt Nam, theo nghiên cứu dịch tễ mới nhất về tự kỷ tại 8 tỉnh thành đại diện toàn quốc công bố năm 2019, tỉ lệ mắc tự kỷ ở trẻ 18-30 tháng là 0,758% [31]. Hiện nay, nguyên nhân của tự kỷ chưa được xác định rõ ràng, được cho rằng rất phức tạp từ sự kết hợp của nhiều yếu tố, bao gồm di truyền, sinh học và môi trường.
Theo nhiều tác giả, tự kỷ có tính di truyền cao, nhưng môi trường và sự tương tác giữa gen và môi trường cũng là những yếu tố nguy cơ quan trọng của tự kỷ [124],[172]. Do đó, việc xác định được các yếu tố nguy cơ là nhiệm vụ, mặc dù luôn là thách thức, là mục tiêu trong tương lai của dịch tễ học tự kỷ [124], với mong muốn có thể đưa ra những khuyến cáo quan trọng cho phòng bệnh, giảm tỉ lệ mắc tự kỷ. Mặc dù có sự nỗ lực nghiên cứu phối hợp của nhiều lĩnh vực như y tế, giáo dục…cho đến nay, tự kỷ vẫn được xác định là một khuyết tật tồn tại suốt cuộc đời, không có khả năng điều trị khỏi hoàn toàn [16],[149]. Tuy nhiên nhiều nghiên cứu đã chứng minh, trẻ mắc tự kỷ nếu được phát hiện, can thiệp sớm và tích cực trước tuổi đi học, sẽ mang lại cho trẻ tự kỷ cơ hội hòa nhập với xã hội, đồng thời cải thiện chất lượng sống, giảm bớt gánh nặng cho trẻ cùng gia đình và xã hội [25],[32].
Vì vậy, rất lợi ích nếu trẻ ở lứa tuổi 24-72 tháng được quan tâm, đặc biệt phát hiện sớm ở lứa tuổi 24-35 tháng dựa trên cơ sở được nhận biết các dấu hiệu và triệu chứng lâm sàng của tự kỷ, để trẻ có cơ hội được can thiệp sớm. Các chiến lược can thiệp sớm cho trẻ tự kỷ ngày càng 2 phát triển với nhiều phương pháp tiếp cận mới đã mang lại những thay đổi đáng kể cho trẻ tự kỷ ở nhiều quốc gia trên thế giới và Việt Nam. Cùng với xu hướng chung tại Việt Nam, Thái Nguyên - một trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa của khu vực miền núi phía Bắc Việt Nam, là một trong số ít các tỉnh thành bắt đầu có sự nhận thức và quan tâm tích cực đến trẻ em mắc tự kỷ trong thập kỷ gần đây. Năm 2014, nghiên cứu khảo sát tự kỷ ở lứa tuổi từ 16-60 tháng tại cộng đồng tỉnh Thái Nguyên ghi nhận tỉ lệ là 0,45% [12].
Thực tế trẻ tự kỷ tại Thái Nguyên chưa được phát hiện sớm, chưa được chẩn đoán xác định tại tỉnh, nhưng số trẻ mắc tự kỷ sau khi được chẩn đoán tại Hà Nội đã được tiếp cận dịch vụ can thiệp, điều trị ở bệnh viện và các trung tâm của địa phương ngày càng gia tăng nhanh chóng. Tuy nhiên, kết quả can thiệp còn nhiều hạn chế, chưa có sự kết hợp đa chyên ngành và chưa có các nghiên cứu đánh giá về lĩnh vực này nhằm nhìn nhận một cách khách quan, hướng đến những thay đổi để đạt được hiệu quả can thiệp tốt hơn cho trẻ tự kỷ tại Thái nguyên. Thực tế nêu trên cho thấy việc tăng cường nhận biết các dấu hiệu lâm sàng nhằm phát hiện sớm, chẩn đoán sớm, đánh giá kết quả can thiệp, đồng thời tìm các yếu tố nguy cơ giúp cho tuyên truyền, tư vấn phòng mắc tự kỷ tại Thái Nguyên trở thành vấn đề rất cần được quan tâm nghiên cứu. Do đó, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài này với các mục tiêu sau: 1.
Mô tả đặc điểm lâm sàng rối loạn phổ tự kỷ ở trẻ 24-72 tháng tuổi 2. Xác định một số yếu tố nguy cơ đến rối loạn phổ tự kỷ từ 24-72 tháng tuổi 3. Đánh giá kết quả can thiệp trẻ rối loạn phổ tự kỷ từ 24-72 tháng tuổi 3 Chương 1.1 Khái niệm tự kỷ Thuật ngữ “Autism” có nguồn gốc từ từ “Autos” - tiếng Hi Lạp có nghĩa là “tự thân” dùng để mô tả những bệnh nhân có biểu hiện cô lập, rút lui khỏi xã hội [51]. Chứng tự kỷ thực sự được công nhận vào năm 1943 bởi Leo Kanner (1894-1981) - một bác sĩ tâm thần tại Bệnh viện Johns Hopkins, Hoa Kỳ.
Kanner cho rằng: “Tự kỷ là sự rút lui cực đoan của một số trẻ em từ lúc mới bắt đầu cuộc sống, triệu chứng đặc biệt của bệnh là một sự hiếm thấy, đó là sự rối loạn từ cội rễ, là sự không có khả năng của những trẻ này trong việc thiết lập các mối quan hệ bình thường với những người khác và hoạt động một cách bình thường với các tình huống từ lúc chúng bắt đầu cuộc sống”[118]. Những thay đổi trong quan điểm về các dạng rối loạn kiểu tự kỷ có thể nhận thấy trong lịch sử của hai hệ thống phân loại rối loạn tâm thần quốc tế. Đó là: Bảng thống kê, phân loại quốc tế về các bệnh và những vấn đề liên quan đến sức khỏe (ICD) do Tổ chức Y tế Thế giới công bố và Sổ tay chẩn đoán và thống kê rối loạn tâm thần (DSM) của Hội tâm thần học Mỹ. Trong những phiên bản đầu tiên, ICD chưa đề cập đến vấn đề tự kỷ; còn ở phiên bản DSM-I (1952), DSM-II (1968), tự kỷ được cho là một dạng tâm thần phân liệt.
Lần tái bản thứ 10 của ICD (1992) và các lần tái bản thứ III và IV của DSM đã dựa trên quan điểm hiện đại cho rằng tự kỷ là một trong các dạng rối loạn về phát triển ở trẻ em [40],[208]. Theo DSM-IV, “Rối loạn tự kỷ” nằm trong nhóm “Rối loạn phát triển lan tỏa (Pervasive Developmental Disorder)” với 5 dạng chính là: (1) Rối loạn tự kỷ (Autistic Disorder), (2) Rối loạn Asperger (Asperger Disorder ), (3) Rối loạn thoái triển tuổi ấu thơ (Chidhood Disintergrative Disorder ), (4) Hội chứng Rett (Rett Disorder), (5) Rối loạn phát triển lan tỏa - không đặc hiệu (Pervasive Developmental Disorder - Not Otherwise Specified) [40]. Cùng với quá trình nghiên cứu về “tự kỷ”, các nhà khoa học nhận thấy có sự phát triển khá đa dạng các biểu hiện “tự kỷ” và điều đó hướng họ đến một thuật ngữ có phạm vi mô tả lớn hơn, có thể bao gồm nhiều dạng tự kỷ. Vì lí do này thuật ngữ “rối loạn phổ tự kỷ” (Autism Spectrum Disorders - ASDs) ra đời vào những năm 70 và 80 của thế kỷ XX.
Người có quan điểm nổi bật là Lorna Wing. Năm 1996, Lorna Wing đã sử dụng thuật ngữ 4 “Autistic Spectrum” (phổ tự kỷ) [207]. Sau đó, thuật ngữ này đã bắt đầu được sử dụng trong các bài viết về tự kỷ, tuy chưa được công nhận chính thức [83],[106],[111]. Năm 2013, tại phiên bản DSM-5, “rối loạn phổ tự kỷ” chính thức được sử dụng và không còn xu hướng phân chia các dạng khác nhau, với một tiêu chí chẩn đoán chung [42].
Cũng theo phiên bản phân loại mới này, tự kỷ (Autism) là một rối loạn phức tạp về phát triển thần kinh (neurodevelopmental disorder) với biểu hiện đặc trưng là khiếm khuyết về tương tác xã hội, ngôn ngữ, giao tiếp và hành vi định hình, rập khuôn, sở thích thu hẹp, mức độ từ nhẹ đến nặng, khởi phát sớm từ khi trẻ còn nhỏ (thường trước 3 tuổi) và diễn biến kéo dài trong suốt cuộc đời [42]. Trong phạm vi nghiên cứu của mình, chúng tôi hướng đến đối tượng trẻ mắc rối loạn phổ tự kỷ, sử dụng ngắn gọn với thuật ngữ là “Tự kỷ”. Dịch tễ học tự kỷ 1. Tỉ lệ mắc Trên thế giới tỉ lệ mắc tự kỷ tăng lên nhanh chóng.
Theo trung tâm kiểm soát và phòng bệnh (CDC) của Mỹ năm 2007, tỉ lệ tự kỷ tại Mỹ là 1/150 trẻ (6,6‰), nhưng đến năm 2018, tỉ lệ này là 1/59 trẻ [49],[124].O và cs nghiên cứu trên tất cả trẻ sinh ra ở Đan Mạch, Phần Lan, Thụy Điển và Tây Úc, từ năm 2007-2011, nhận thấy tỉ lệ hiện mắc tự kỷ đã vượt quá 1% ở Phần Lan và Thụy Điển, 1,5% ở Đan Mạch; tỉ lệ hiện mắc gia tăng theo độ tuổi [45]. Erskine và cs (2016) trong một báo cáo tổng quan nghiên cứu trên toàn cầu về gánh nặng bệnh tật do rối loạn tâm thần kinh ở trẻ 5-17 tuổi nhận định tỉ lệ tự kỷ lên tới 16,1% [80]. Ở Việt Nam, chứng tự kỷ mới được quan tâm trong vài thập niên gần đây. Nghiên cứu tại Bệnh viện Nhi Trung ương cho thấy số lượng trẻ được chẩn đoán và điều trị tự kỷ ngày càng nhiều, số trẻ tự kỷ đến khám năm 2007 tăng gấp 50 lần so với năm 2000, số trẻ đến điều trị tự kỷ năm 2007 tăng gấp 33 lần so với năm 2000; xu thế mắc tự kỷ tăng nhanh từ 122% lên đến 268% trong giai đoạn 2004-2007 so với năm 2000 [2].
Tại thành phố Hồ Chí Minh, nếu năm 2000 chỉ có 2 trẻ đến Bệnh viện Nhi đồng 1 khám và điều trị chứng tự kỷ, thì năm 2008 số trẻ đến khám là 324, tăng hơn 160 lần [19]. Cho đến nay, Việt Nam chưa có số liệu dịch tễ về tỉ lệ trẻ em mắc tự kỷ trên phạm vi toàn quốc. Hiện tại mới chỉ có một số ít nghiên cứu dịch tễ được công bố như nghiên cứu sàng lọc 6.583 trẻ từ 18 đến 24 tháng 5 tuổi của tác giả Nguyễn Thị Hương Giang và cs tại Thái Bình (2012), cho thấy tỉ lệ mắc tự kỷ là 0,46%; trong nghiên cứu sàng lọc 7.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Kim Dung (2021). Luận ánn tiến sĩĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kết quả ca [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y - Dược - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-ann-tien-sii-nghien-cuu-dac-diem-lam-sang-va-ket-qua-can-thiep-tre-roi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận ánn tiến sĩĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kết quả ca" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận ánn tiến sĩĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kết quả can thiệp trẻ rối loạn phổ tự kỷ từ 24 tháng đến 72 tháng. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.n
Luận án "Luận ánn tiến sĩĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kết quả ca" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y - Dược - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận ánn tiến sĩĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kết quả ca" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận ánn tiến sĩĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kết quả ca" thuộc chuyên ngành Nhi khoa. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận ánn tiến sĩĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kết quả ca" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận ánn tiến sĩĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kết quả ca" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận ánn tiến sĩĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kết quả ca" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.