Luận án: Vốn xã hội với tìm kiếm việc làm của cựu sinh viên KHXH&NV Đại học Quốc gia Hà Nội

Luận án: Vốn xã hội ảnh hưởng tìm việc làm sinh viên KHXH&NV ĐHQGHN sau tốt nghiệp. Phân tích sâu sắc yếu tố thành công.

Chuyên ngành
Xã hội học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

189

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Vốn xã hội ảnh hưởng tìm kiếm việc làm cựu sinh viên
Số trang:
189 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Xã hội học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Vốn xã hội ảnh hưởng tìm kiếm việc làm cựu sinh viên

Nghiên cứu khám phá vai trò thiết yếu của vốn xã hội trong hành trình tìm kiếm việc làm của cựu sinh viên sau khi tốt nghiệp KHXH&NV. Vốn xã hội không chỉ là tổng hòa các mối quan hệ xã hội mà còn là nguồn lực quý giá. Nó bao gồm niềm tin, chuẩn mực, mạng lưới, giúp cá nhân tiếp cận thông tin, hỗ trợ và cơ hội. Khái niệm này vượt ra ngoài tài sản vật chất hay học vấn. Nó nhấn mạnh giá trị của các liên kết con người. Vốn xã hội là cầu nối quan trọng giữa ứng viên và thị trường lao động phức tạp.

1.1. Định nghĩa và ý nghĩa vốn xã hội

Vốn xã hội được hiểu là tổng hòa các nguồn lực thực tế hoặc tiềm năng. Chúng xuất phát từ việc sở hữu một mạng lưới quan hệ bền vững. Các mối quan hệ này mang lại lợi ích cho cá nhân. Trong bối cảnh tìm kiếm việc làm, vốn xã hội cung cấp thông tin, sự giới thiệu. Nó còn mang đến hỗ trợ xã hội. Ý nghĩa của vốn xã hội rất lớn. Nó giúp cá nhân vượt qua những thách thức ban đầu trên thị trường lao động. Các mối quan hệ xã hội mạnh mẽ hay yếu đều đóng vai trò riêng. Chúng tạo điều kiện tiếp cận các cơ hội nghề nghiệp.

1.2. Mối liên hệ vốn xã hội và thị trường lao động

Vốn xã hội đóng vai trò cầu nối. Nó kết nối cựu sinh viên với các nhà tuyển dụng. Các mối quan hệ giúp ứng viên tiếp cận thông tin về các vị trí trống. Thông tin này thường không được công khai. Luận án nhấn mạnh lý thuyết "sức mạnh của các liên kết yếu". Các mối quan hệ ít thân thiết có thể mở ra những cánh cửa mới. Chúng cung cấp thông tin đa dạng hơn. Thị trường lao động ngày càng cạnh tranh. Vốn xã hội trở thành yếu tố quyết định. Nó giúp cá nhân có được lợi thế. Vốn xã hội hỗ trợ giảm thời gian tìm việc. Nó cũng cải thiện chất lượng công việc đạt được.

1.3. Khung lý thuyết vốn xã hội trong tuyển dụng

Luận án áp dụng các lý thuyết về vốn xã hội. Nó phân tích cơ chế tác động của vốn xã hội đến quá trình tuyển dụng. Các học giả như Bourdieu, Coleman, Putnam đã đặt nền móng. Luận án vận dụng các quan điểm này vào tìm kiếm việc làm. Nó tập trung vào sự hỗ trợ xã hội. Hỗ trợ này đến từ mạng lưới xã hội. Hỗ trợ có thể là cung cấp thông tin, giới thiệu, hoặc động viên tinh thần. Khung lý thuyết này giúp hiểu rõ hơn. Nó chỉ ra cách các mối quan hệ xã hội biến thành lợi thế cạnh tranh thực sự. Nó quan trọng cho sinh viên tốt nghiệp.

II.Thực trạng việc làm vốn xã hội của cựu sinh viên KHXH NV

Nghiên cứu khảo sát thực trạng việc làm của cựu sinh viên KHXH&NV sau khi tốt nghiệp. Đồng thời, nghiên cứu phân tích nguồn vốn xã hội mà họ sở hữu. Điều này giúp hiểu rõ hơn về bối cảnh thị trường lao động hiện tại. Nó cũng làm sáng tỏ vai trò của các quan hệ xã hội. Các sinh viên sau khi tốt nghiệp thường đối mặt nhiều thách thức. Việc làm phù hợp, mức thu nhập, sự ổn định là những vấn đề chính. Việc đánh giá vốn xã hội giúp xác định. Nó cho thấy những lợi thế và hạn chế của nhóm đối tượng này.

2.1. Tình hình việc làm sau tốt nghiệp KHXH NV

Kết quả khảo sát cho thấy tình hình việc làm của cựu sinh viên KHXH&NV đa dạng. Tỷ lệ có việc làm đạt mức nhất định. Tuy nhiên, mức độ phù hợp chuyên môn còn khác biệt. Các sinh viên thường làm việc trong nhiều lĩnh vực. Bao gồm truyền thông, giáo dục, hành chính, nghiên cứu. Mức thu nhập khởi điểm cũng có sự chênh lệch. Mức độ ổn định công việc còn là vấn đề quan tâm. Điều này phản ánh thực trạng chung của thị trường lao động. Nó cũng thể hiện đặc thù của nhóm ngành xã hội và nhân văn. Việc làm của sinh viên tốt nghiệp đòi hỏi sự linh hoạt.

2.2. Nhận thức và quy mô mạng lưới xã hội cựu sinh viên

Cựu sinh viên KHXH&NV có nhận thức rõ ràng. Họ hiểu vai trò của vốn xã hội trong tìm kiếm việc làm. Nhiều người thừa nhận tầm quan trọng của các mối quan hệ xã hội. Quy mô mạng lưới xã hội của họ cũng được đánh giá. Mạng lưới này bao gồm các mối quan hệ gia đình. Nó cũng có bạn bè, thầy cô, đồng nghiệp, cựu sinh viên. Các mối quan hệ này là nền tảng. Chúng giúp cá nhân tiếp cận các nguồn lực. Một mạng lưới xã hội rộng lớn có thể tạo ra nhiều cơ hội nghề nghiệp.

2.3. Các nguồn lực từ quan hệ xã hội thông tin kinh tế

Cựu sinh viên KHXH&NV có khả năng huy động nhiều nguồn lực. Những nguồn lực này đến từ mạng lưới xã hội của họ. Nguồn lực thông tin là quan trọng nhất. Nó bao gồm tin tức về các vị trí tuyển dụng không công khai. Nó còn có thông tin về văn hóa doanh nghiệp, yêu cầu công việc. Ngoài ra, hỗ trợ xã hội còn đến từ nguồn lực kinh tế. Ví dụ, sự giúp đỡ tài chính ban đầu. Hoặc các lời khuyên chuyên môn từ người thân, bạn bè. Những nguồn lực này giúp sinh viên tốt nghiệp tự tin hơn. Họ có thể vượt qua giai đoạn đầu khó khăn trên thị trường lao động.

III.Khai thác mạng lưới quan hệ xã hội trong tìm kiếm việc làm

Việc khai thác vốn xã hội là chiến lược hiệu quả. Nó giúp cựu sinh viên tối ưu hóa quá trình tìm kiếm việc làm. Luận án đi sâu vào các phương thức này. Các mạng lưới xã hội không chỉ cung cấp thông tin. Chúng còn mở ra cánh cửa đến các cơ hội nghề nghiệp tiềm năng. Việc hiểu rõ cách vận dụng các mối quan hệ xã hội có ý nghĩa thực tiễn. Nó giúp sinh viên tốt nghiệp chuẩn bị tốt hơn. Họ sẽ tự tin hơn khi bước vào thị trường lao động.

3.1. Phương thức khai thác nguồn lực thông tin việc làm

Cựu sinh viên thường khai thác mạng lưới xã hội để thu thập thông tin. Thông tin này bao gồm các vị trí tuyển dụng tiềm năng. Nó cũng có thông tin về các công ty, yêu cầu công việc cụ thể. Các mối quan hệ thân thiết như gia đình, bạn bè cung cấp thông tin trực tiếp. Các mối quan hệ yếu hơn, như người quen, cựu sinh viên, lại mang đến sự đa dạng. Họ chia sẻ thông tin từ các ngành nghề khác nhau. Đây là một hình thức hỗ trợ xã hội phi chính thức nhưng cực kỳ giá trị. Nó giúp sinh viên tốt nghiệp có lợi thế.

3.2. Vốn xã hội giảm thời gian tăng hiệu quả tìm việc

Việc sử dụng vốn xã hội có tác động rõ rệt. Nó giúp giảm đáng kể thời gian cần thiết để tìm kiếm việc làm. Khi có sự giới thiệu, quá trình xét tuyển thường nhanh hơn. Cựu sinh viên cũng có thể tìm được công việc chất lượng cao hơn. Đó là công việc phù hợp với chuyên môn, mức lương mong muốn. Các mối quan hệ xã hội tạo ra sự tin cậy. Nhà tuyển dụng thường ưu tiên ứng viên được giới thiệu. Điều này làm tăng hiệu quả tổng thể của quá trình tìm việc. Nó đặc biệt quan trọng trong thị trường lao động cạnh tranh.

3.3. Các mối quan hệ ảnh hưởng trực tiếp tuyển dụng

Các mối quan hệ xã hội có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định tuyển dụng. Giới thiệu từ người có uy tín trong ngành là một ví dụ. Các cựu sinh viên đã có việc làm có thể giới thiệu bạn bè. Giảng viên cũng có thể kết nối sinh viên với các công ty. Sự hỗ trợ xã hội này vượt ra ngoài thông tin đơn thuần. Nó bao gồm cả việc xác nhận năng lực, phẩm chất của ứng viên. Mối quan hệ này xây dựng cầu nối tin cậy. Nó giúp sinh viên tốt nghiệp dễ dàng hơn trong các vòng phỏng vấn. Nó là yếu tố then chốt cho cơ hội nghề nghiệp.

IV.Tác động vốn xã hội đến cơ hội nghề nghiệp và tuyển dụng

Vốn xã hội không chỉ hỗ trợ quá trình tìm kiếm việc làm. Nó còn tác động sâu sắc đến chất lượng công việc. Nó ảnh hưởng đến cơ hội nghề nghiệp lâu dài của cựu sinh viên. Luận án phân tích chi tiết những tác động này. Từ mức thu nhập, sự phù hợp chuyên môn đến khu vực làm việc. Việc hiểu rõ những ảnh hưởng này giúp sinh viên tốt nghiệp khai thác tốt hơn. Họ có thể xây dựng mạng lưới xã hội chiến lược. Nó tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường lao động.

4.1. Vốn xã hội ảnh hưởng mức thu nhập ổn định công việc

Nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ giữa vốn xã hội và mức thu nhập. Những cựu sinh viên vận dụng tốt quan hệ xã hội thường đạt được thu nhập cao hơn. Họ cũng có công việc ổn định hơn. Điều này bởi vì hỗ trợ xã hội giúp tiếp cận các vị trí tốt. Các vị trí này thường có phúc lợi cao và yêu cầu chuyên môn sâu. Công việc ổn định cũng đến từ sự tin tưởng. Sự tin tưởng này được xây dựng qua các mối giới thiệu. Sinh viên tốt nghiệp nhận được sự bảo đảm nhất định.

4.2. Phù hợp chuyên môn khu vực làm việc nhờ vốn xã hội

Vốn xã hội đóng vai trò quan trọng. Nó giúp cựu sinh viên tìm được việc làm phù hợp với chuyên môn. Các mạng lưới xã hội cung cấp thông tin cụ thể. Thông tin về các công ty, tổ chức cần người có kỹ năng đặc thù. Điều này giảm thiểu tình trạng làm trái ngành. Ngoài ra, vốn xã hội cũng ảnh hưởng đến khu vực làm việc. Nó giúp sinh viên tốt nghiệp tìm được việc tại các thành phố lớn. Hoặc tìm được việc trong các ngành nghề mong muốn. Sự định hướng này rất có giá trị. Nó tối ưu hóa cơ hội nghề nghiệp.

4.3. Nâng cao vị thế trong thị trường lao động cạnh tranh

Trong thị trường lao động ngày càng khốc liệt, vốn xã hội là lợi thế. Nó giúp cựu sinh viên nâng cao vị thế cạnh tranh. Một ứng viên có hỗ trợ xã hội mạnh mẽ thường nổi bật hơn. Họ được tin tưởng hơn ngay từ đầu. Điều này không chỉ giúp vượt qua vòng sơ loại. Nó còn tạo ấn tượng tốt trong phỏng vấn. Vốn xã hội xây dựng danh tiếng cá nhân. Nó mở ra các cánh cửa thăng tiến trong tương lai. Đây là một tài sản vô hình nhưng cực kỳ mạnh mẽ. Nó quan trọng cho sinh viên tốt nghiệp KHXH&NV.

V.Giải pháp tăng cường vốn xã hội cho sinh viên tốt nghiệp

Để tối ưu hóa cơ hội nghề nghiệp, sinh viên tốt nghiệp cần chủ động. Họ cần tăng cường vốn xã hội của mình. Nghiên cứu đề xuất nhiều giải pháp thiết thực. Các giải pháp này nhằm giúp cựu sinh viên xây dựng và khai thác hiệu quả mạng lưới xã hội. Việc phát triển quan hệ xã hội không chỉ là may mắn. Đó là một quá trình cần sự đầu tư. Nó cần sự chủ động từ mỗi cá nhân. Các giải pháp này giúp sinh viên tốt nghiệp KHXH&NV tự tin hơn. Họ sẽ vững vàng hơn khi đối mặt với thị trường lao động.

5.1. Xây dựng và mở rộng mạng lưới xã hội chủ động

Sinh viên tốt nghiệp cần chủ động xây dựng mạng lưới xã hội. Tham gia các hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ là cách hiệu quả. Kết nối với bạn bè, thầy cô, cựu sinh viên qua các sự kiện. Tham dự hội thảo, workshop chuyên ngành. Sử dụng các nền tảng mạng xã hội nghề nghiệp như LinkedIn. Đây là những kênh quan trọng. Chúng giúp mở rộng các mối quan hệ xã hội. Duy trì liên lạc thường xuyên với những người trong mạng lưới. Điều này giữ cho vốn xã hội luôn sống động và hữu ích. Nó tăng cường hỗ trợ xã hội.

5.2. Tận dụng các kênh hỗ trợ xã hội từ nhà trường

Trường Đại học KHXH&NV có vai trò quan trọng. Nhà trường có thể tạo điều kiện cho sinh viên. Nó giúp họ phát triển vốn xã hội. Các trung tâm hỗ trợ sinh viên cần được tăng cường. Chúng cần tổ chức các sự kiện kết nối cựu sinh viên với sinh viên đang học. Xây dựng cộng đồng cựu sinh viên vững mạnh. Hỗ trợ xã hội từ nhà trường là nguồn lực đáng kể. Nó bao gồm các chương trình mentor, giới thiệu việc làm. Thị trường lao động cần sự kết nối chặt chẽ giữa nhà trường và doanh nghiệp.

5.3. Phát triển kỹ năng giao tiếp duy trì quan hệ lâu dài

Việc xây dựng vốn xã hội không đủ. Sinh viên tốt nghiệp cần phát triển kỹ năng mềm. Kỹ năng giao tiếp hiệu quả, kỹ năng lắng nghe, thấu hiểu là cần thiết. Khả năng tạo dựng niềm tin và sự hợp tác. Duy trì các mối quan hệ xã hội đòi hỏi sự đầu tư thời gian, công sức. Chủ động giúp đỡ người khác khi có thể. Tham gia vào các hoạt động cộng đồng. Những hành động này củng cố mạng lưới xã hội. Chúng biến các mối quan hệ thành hỗ trợ xã hội bền vững. Đó là chìa khóa cho cơ hội nghề nghiệp dài hạn.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
1.1. Nghiên cứu về vốn xã hội
1.2. Nghiên cứu về vai trò của vốn xã hội trong thị trường lao động
1.2.1. Ý nghĩa hai chiều của vốn xã hội
1.2.2. “Kênh” kết nối giữa người lao động và việc làm
1.2.3. Tác động của vốn xã hội đến kết quả tìm kiếm việc làm
1.2.4. Hướng nghiên cứu gợi mở từ “sức mạnh của các liên kết yếu”
1.3. Các định hướng tiếp tục nghiên cứu trong luận án
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Các khái niệm công cụ
2.1.1. Khái niệm “vốn xã hội”
2.1.2. Khái niệm “việc làm”
2.1.3. Khái niệm “hành vi tìm kiếm việc làm”
2.2. Các lý thuyết vận dụng trong luận án
2.2.1. Lý thuyết về vốn xã hội
2.2.1.1. Các học giả quan trọng
2.2.1.2. Sự thống nhất và khác biệt trong các luận điểm về vốn xã hội
2.2.1.3. Vận dụng các quan điểm lý thuyết về vốn xã hội trong luận án
2.2.2. Lý thuyết lựa chọn duy lý
2.3. Thực tiễn chính sách và vấn đề việc làm của sinh viên tốt nghiệp
2.4. Địa bàn nghiên cứu
2.5. Phương pháp nghiên cứu
2.5.1. Phương pháp phân tích tài liệu
2.5.2. Phương pháp phỏng vấn sâu cá nhân
2.5.3. Phương pháp trưng cầu ý kiến bằng bảng hỏi
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG VIỆC LÀM VÀ THỰC TẾ VỐN XÃ HỘI CỦA SINH VIÊN SAU KHI TỐT NGHIỆP
3.1. Thực trạng việc làm của sinh viên sau khi tốt nghiệp
3.1.1. Đạt được một công việc
3.1.2. Khu vực làm việc
3.1.3. Mức thu nhập
3.1.4. Mức độ phù hợp giữa chuyên môn được đào tạo và việc làm
3.1.5. Mức độ ổn định của công việc
3.2. Vốn xã hội của sinh viên tốt nghiệp
3.2.1. Nhận thức của sinh viên tốt nghiệp về vai trò của vốn xã hội
3.2.2. Quy mô mạng quan hệ xã hội của sinh viên tốt nghiệp
3.2.2.1. Các mối quan hệ trong gia đình
3.2.2.2. Các mối quan hệ trong nhóm bạn
3.2.2.3. Các mối quan hệ thành viên trong các tổ chức xã hội
3.2.3. Các nguồn lực sinh viên tốt nghiệp có thể huy động từ mạng quan hệ xã hội
3.2.3.1. Nguồn lực thông tin
3.2.3.2. Nguồn lực kinh tế
3.2.3.3. Các nguồn lực khác
4. CHƯƠNG 4: VẬN DỤNG VỐN XÃ HỘI TRONG TÌM KIẾM VIỆC LÀM VÀ NHỮNG TÁC ĐỘNG ĐẾN CÔNG VIỆC CỦA SINH VIÊN SAU KHI TỐT NGHIỆP
4.1. Khai thác các nguồn lực từ mạng quan hệ xã hội trong quá trình tìm kiếm việc làm
4.1.1. Khai thác nguồn lực thông tin
4.1.2. Khai thác các nguồn lực khác
4.2. Vận dụng vốn xã hội với thời gian tìm kiếm việc làm
4.3. Tác động của việc vận dụng vốn xã hội tới các đặc điểm công việc
4.3.1. Vận dụng vốn xã hội với mức thu nhập
4.3.2. Vận dụng vốn xã hội với đặc điểm chuyên môn của công việc
4.3.3. Vận dụng vốn xã hội với khu vực làm việc
4.3.4. Vận dụng vốn xã hội với mức độ ổn định công việc
KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ vốn xã hội với tìm kiếm việc làm của sinh viên sau khi tốt nghiệp nghiên cứu trường hợp cựu sinh viên trường đại học khoa học xã hội và nhân văn đại học quốc gia hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (189 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN PHẠM HUY CƯỜNG VỐN XÃ HỘI VỚI TÌM KIẾM VIỆC LÀM CỦA SINH VIÊN SAU KHI TỐT NGHIỆP (NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP CỰU SINH VIÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN, ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI) LUẬN ÁN TIẾN SĨ XÃ HỘI HỌC Hà Nội - 2016 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Phạm Huy Cường VỐN XÃ HỘI VỚI TÌM KIẾM VIỆC LÀM CỦA SINH VIÊN SAU KHI TỐT NGHIỆP (NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP CỰU SINH VIÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN, ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI) Chuyên ngành: Xã hội học Mã số: 62313001 LUẬN ÁN TIẾN SĨ XÃ HỘI HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN THỊ KIM HOA XÁC NHẬN NCS ĐÃ CHỈNH SỬA THEO QUYẾT NGHỊ CỦA HỘI ĐỒNG ĐÁNH GIÁ LUẬN ÁN Người hướng dẫn khoa học Chủ tịch hội đồng đánh giá Luận án Tiến sĩ PGS. Nguyễn Thị Kim Hoa GS. Trịnh Duy Luân Hà Nội - 2016 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.

Phạm Văn Quyết (Hướng dẫn chính từ tháng 12/2010 đến tháng 4/2013) và PGS. Nguyễn Thị Kim Hoa (Hướng dẫn phụ từ tháng 12/2010, Hướng dẫn chính từ tháng 4/2013). Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, đảm bảo tính khách quan, khoa học, dựa vào kết quả khảo sát thực tế. Các tài liệu tham khảo đều có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.

Hà Nội, ngày.năm 2016 Người cam đoan Phạm Huy Cường TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Nguyễn Thị Kim Hoa và PGS. Phạm Văn Quyết đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới Ban Giám hiệu, Phòng Chính trị và Công tác sinh viên, Ban Chủ nhiệm Khoa Xã hội học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong công việc và học tập để tôi có thể tập trung hoàn thành luận án.

Tôi cũng xin cảm ơn các tình nguyện viên là những sinh viên năm thứ ba và năm thứ tư của Khoa Xã hội học, những người tham gia hoạt động điều tra thông tin cựu sinh viên của Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn đã hỗ trợ tôi trong quá trình thu thập các thông tin và số liệu cho luận án. Sau cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn tới gia đình, bạn bè và các anh chị đồng nghiệp đã luôn khuyến khích, động viên và giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Hà Nội, ngày.năm 2016 Nghiên cứu sinh Phạm Huy Cường TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.

Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng, khách thể, phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa của luận án. Câu hỏi nghiên cứu.

Giả thuyết nghiên cứu. Khung phân tích. Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.

Nghiên cứu về vốn xã hội. Nghiên cứu về vai trò của vốn xã hội trong thị trƣờng lao động. Ý nghĩa hai chiều của vốn xã hội. “Kênh” kết nối giữa người lao động và việc làm.

Tác động của vốn xã hội đến kết quả tìm kiếm việc làm. Hướng nghiên cứu gợi mở từ “sức mạnh của các liên kết yếu”. Các định hƣớng tiếp tục nghiên cứu trong luận án. CỞ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Các khái niệm công cụ. Khái niệm “vốn xã hội”. Khái niệm “việc làm”. Khái niệm “hành vi tìm kiếm việc làm”.

Các lý thuyết vận dụng trong luận án. Lý thuyết về vốn xã hội. Các học giả quan trọng. Sự thống nhất và khác biệt trong các luận điểm về vốn xã hội.

Vận dụng các quan điểm lý thuyết về vốn xã hội trong luận án. Lý thuyết lựa chọn duy lý. Thực tiễn chính sách và vấn đề việc làm của sinh viên tốt nghiệp. Địa bàn nghiên cứu.

Phƣơng pháp nghiên cứu. Phương pháp phân tích tài liệu. Phương pháp phỏng vấn sâu cá nhân. Phương pháp trưng cầu ý kiến bằng bảng hỏi.

66 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 3. THỰC TRẠNG VIỆC LÀM VÀ THỰC TẾ VỐN XÃ HỘI CỦA SINH VIÊN SAU KHI TỐT NGHIỆP. Thực trạng việc làm của sinh viên sau khi tốt nghiệp. Đạt được một công việc.

Khu vực làm việc. Mức thu nhập. Mức độ phù hợp giữa chuyên môn được đào tạo và việc làm. Mức độ ổn định của công việc.

Vốn xã hội của sinh viên tốt nghiệp. Nhận thức của sinh viên tốt nghiệp về vai trò của vốn xã hội. Quy mô mạng quan hệ xã hội của sinh viên tốt nghiệp. Các mối quan hệ trong gia đình.

Các mối quan hệ trong nhóm bạn. Các mối quan hệ thành viên trong các tổ chức xã hội. Các nguồn lực sinh viên tốt nghiệp có thể huy động từ mạng quan hệ xã hội. Nguồn lực thông tin.

Nguồn lực kinh tế. Các nguồn lực khác. VẬN DỤNG VỐN XÃ HỘI TRONG TÌM KIẾM VIỆC LÀM VÀ NHỮNG TÁC ĐỘNG ĐẾN CÔNG VIỆC CỦA SINH VIÊN SAU KHI TỐT NGHIỆP. Khai thác các nguồn lực từ mạng quan hệ xã hội trong quá trình tìm kiếm việc làm.

Khai thác nguồn lực thông tin. Khai thác các nguồn lực khác. Vận dụng vốn xã hội với thời gian tìm kiếm việc làm. Tác động của việc vận dụng vốn xã hội tới các đặc điểm công việc.

Vận dụng vốn xã hội với mức thu nhập. Vận dụng vốn xã hội với đặc điểm chuyên môn của công việc. Vận dụng vốn xã hội với khu vực làm việc. Vận dụng vốn xã hội với mức độ ổn định công việc.

144 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 154 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 159 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 160 PHỤ LỤC 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC HÌNH Tên hình Trang Hình 1.

Sơ đồ khái niệm vốn xã hội (conceptual map of social capital) 17 Hình 3. Mô hình khai thác nguồn vốn xã hội từ mối quan hệ trong 103 gia đình (Trường hợp phỏng vấn sâu cá nhân 02: Phan T. Mô hình khai thác nguồn vốn xã hội từ các mối quan hệ trong mạng lưới quan hệ của thành viên trong gia đình 103 (Trường hợp phỏng vấn sâu cá nhân 10: Nguyễn T. H) DANH MỤC BẢNG Tên bảng Trang Bảng 3.

Tương quan thực trạng tìm được việc làm giữa các nhóm 70 sinh viên sau khi tốt nghiệp Bảng 3. Tương quan thời điểm tìm được việc làm giữa các nhóm 72 sinh viên sau khi tốt nghiệp Bảng 3. Tương quan khu vực làm việc giữa các nhóm sinh viên tốt nghiệp 74 Bảng 3. Tương quan mức thu nhập giữa các nhóm sinh viên tốt nghiệp 76 Bảng 3.

Tương quan đánh giá mức độ phù hợp giữa chuyên môn được 79 đào tạo với công việc giữa các nhóm sinh viên tốt nghiệp Bảng 3. Tương quan đánh giá mức độ ổn định công việc trong 3 năm 81 tiếp theo giữa các nhóm sinh viên tốt nghiệp Bảng 3. Trung bình số lượng thành viên trong mạng quan hệ sở hữu các nguồn lực có thể hỗ trợ giải quyết các vấn đề cá nhân của sinh viên 90 tốt nghiệp Bảng 3. Kết quả kiểm định giả thuyết bằng nhau của trung bình số lượng thành viên trong gia đình có thể giúp tìm kiếm việc làm giữa các nhóm 92 sinh viên tốt nghiệp Bảng 3.

Kết quả kiểm định giả thuyết bằng nhau của trung bình số lượng thành viên trong nhóm bạn có thể giúp tìm kiếm việc làm giữa các nhóm 94 sinh viên tốt nghiệp 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Kết quả kiểm định giả thuyết bằng nhau của trung bình số lượng thành viên cùng tham gia các tổ chức xã hội có thể giúp tìm kiếm việc làm 96 giữa các nhóm sinh viên tốt nghiệp Bảng 4. Tương quan giữa biến số “Nguồn thông tin mang lại việc làm” 110 với các biến số khác Bảng 4. Tương quan giữa biến số “Sự hỗ trợ từ các thành viên trong 114 gia đình” với các biến số khác Bảng 4.

Tương quan giữa biến số “Sự hỗ trợ của bạn bè” với các 116 biến số khác Bảng 4. Kết quả hồi quy Binary Logistic các biến độc lập với biến 121 phụ thuộc “thời gian tìm kiếm việc làm” Bảng 4. Kết quả hồi quy Binary Logistic giữa các biến độc lập với 127 biến phụ thuộc “mức thu nhập hàng tháng” Bảng 4. Kết quả hồi quy tuyến tính bội giữa các biến độc lập với biến phụ thuộc “Mức độ áp dụng kiến thức, kỹ năng, phương pháp được 134 đào tạo” vào công việc của sinh viên sau khi tốt nghiệp Bảng 4.

Kết quả hồi quy Binary Logistic giữa các biến độc lập với 140 biến phụ thuộc “khu vực làm việc” Bảng 4. Tương quan giữa đánh giá mức độ “Ổn định công việc trong 145 3 năm tiếp theo” và các biến số khác Bảng 4. Kết quả hồi quy Binary Logistic giữa các biến độc lập với 147 biến phụ thuộc “Thay đổi công việc” 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Thị trường lao động là khái niệm thuộc lĩnh vực kinh tế học, được du nhập và sử dụng trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu và ngày càng trở nên quen thuộc trong các hoạt động tổ chức đời sống xã hội.

Dù có nhiều cách lý giải khác nhau, nhưng tựu chung thị trường lao động được hiểu là nơi diễn ra mối quan hệ qua lại giữa người bán và kẻ mua sức lao động. Theo cách hiểu phổ biến này, người lao động được quan niệm gắn với những đặc điểm cá nhân, kiến thức, kỹ năng, chuyên môn, kinh nghiệm làm việc và các đặc trưng khác thuộc về vốn con người (human capital). Trong quá trình thương thảo để đạt được một vị trí công việc mà mình mong muốn từ phía các ông chủ, nếu muốn ưu thế càng cao, người lao động cần tích lũy vốn con người của mình càng nhiều càng tốt. Ngược lại, người sử dụng lao động phải đưa ra một mức thù lao phù hợp trong mối quan hệ cung cầu.

Ngày càng có nhiều bằng chứng khoa học cho thấy bên cạnh nguồn lực tài chính và nguồn lực con người, một yếu tố khác cũng có vai trò không thể bỏ qua trong mối liên hệ qua lại giữa cung và cầu trong thị trường lao động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Huy Cường (2016). Vốn xã hội và tìm kiếm việc làm của cựu sinh viên KHXH&NV [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-von-xa-hoi-tim-kiem-viec-lam-cuu-sinh-vien-khxh-nv-dhqghn

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Vốn xã hội và tìm kiếm việc làm của cựu sinh viên KHXH&NV" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Vốn xã hội ảnh hưởng tìm việc làm sinh viên KHXH&NV ĐHQGHN sau tốt nghiệp. Phân tích sâu sắc yếu tố thành công.

Luận án "Vốn xã hội và tìm kiếm việc làm của cựu sinh viên KHXH&NV" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Vốn xã hội và tìm kiếm việc làm của cựu sinh viên KHXH&NV" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Vốn xã hội và tìm kiếm việc làm của cựu sinh viên KHXH&NV" thuộc chuyên ngành Xã hội học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Vốn xã hội và tìm kiếm việc làm của cựu sinh viên KHXH&NV" có bao nhiêu trang?

Luận án "Vốn xã hội và tìm kiếm việc làm của cựu sinh viên KHXH&NV" có 189 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Vốn xã hội và tìm kiếm việc làm của cựu sinh viên KHXH&NV" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter