Luận án: Vai trò nồng độ LH tiên lượng điều trị vô sinh BTĐN bằng Clomiphene & FSH
Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu sự biến đổi giá trị của nồng độ lh trong tiên lượng điều trị kích thích phóng noãn bệnh nhân vô sinh do buồng trứng đa
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
119
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tiên lượng vô sinh nữ do PCOS: Vai trò LH & phác đồ CC/FSH
- Số trang:
- 119 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Sản Phụ Khoa
- Tác giả:
- Trần Thị Thu Hạnh
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tiên lượng vô sinh nữ do PCOS Vai trò LH phác đồ CC FSH
Tài liệu này đánh giá chi tiết về tiên lượng điều trị vô sinh nữ do Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS). Đặc biệt tập trung vào vai trò của nồng độ LH và các phác đồ điều trị bằng Clomiphene citrate (CC) đơn thuần hoặc kết hợp FSH. Đây là một vấn đề y tế quan trọng ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của nhiều phụ nữ. Việc hiểu rõ cơ chế và hiệu quả của các phương pháp điều trị giúp các chuyên gia y tế đưa ra quyết định lâm sàng tốt nhất. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu giá trị để tối ưu hóa quản lý bệnh nhân vô sinh do rối loạn rụng trứng. Kết quả giúp cải thiện tỷ lệ mang thai và kết cục thai kỳ.
1.1. Chẩn đoán đặc điểm vô sinh nữ do PCOS
Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) là nguyên nhân hàng đầu gây vô sinh nữ do rối loạn rụng trứng. Phụ nữ mắc PCOS thường có kinh nguyệt không đều, cường androgen và hình ảnh buồng trứng đa nang trên siêu âm. Vô sinh ở bệnh nhân PCOS là một thách thức lớn trong y học sinh sản. Việc chẩn đoán chính xác PCOS rất quan trọng. Nó định hướng phác đồ điều trị vô sinh phù hợp.
1.2. Mục tiêu điều trị kích thích buồng trứng
Mục tiêu chính của điều trị vô sinh do PCOS là phục hồi quá trình rụng trứng bình thường. Điều này giúp tăng tỷ lệ mang thai tự nhiên hoặc qua các phương pháp hỗ trợ sinh sản. Kích thích buồng trứng là phương pháp phổ biến. Nó sử dụng thuốc để khuyến khích trứng trưởng thành và phóng noãn. Tiên lượng điều trị vô sinh phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
1.3. Tổng quan về Clomiphene Citrate FSH
Clomiphene citrate (CC) là thuốc kích thích rụng trứng đường uống. Nó thường là lựa chọn đầu tay cho bệnh nhân PCOS. FSH (Follicle-Stimulating Hormone) là gonadotropin tiêm. FSH được sử dụng khi CC thất bại hoặc trong các phác đồ phức tạp hơn. Cả hai thuốc đều nhằm mục đích điều hòa chu kỳ kinh nguyệt và tăng cường đáp ứng buồng trứng.
II. Giá trị nồng độ LH trong tiên lượng đáp ứng điều trị
Nghiên cứu đánh giá giá trị của nồng độ LH (Luteinizing Hormone) trong tiên lượng đáp ứng điều trị vô sinh do PCOS. Nồng độ LH và tỷ số LH/FSH được phân tích kỹ lưỡng. Các chỉ số này có thể đóng vai trò quan trọng trong việc dự đoán hiệu quả của phác đồ kích thích buồng trứng. Việc xác định sớm các yếu tố tiên lượng giúp lựa chọn phương pháp điều trị tối ưu. Nó cũng giúp tránh lãng phí thời gian và chi phí cho bệnh nhân.
2.1. Nồng độ LH nền Chỉ số quan trọng
Nồng độ LH (Luteinizing Hormone) ở bệnh nhân vô sinh do PCOS thường cao hơn mức bình thường. Nồng độ LH nền cao có thể ảnh hưởng đến chất lượng noãn. Nó cũng tác động tiêu cực đến quá trình rụng trứng. Việc xác định nồng độ LH trước điều trị giúp tiên lượng khả năng đáp ứng với các phác đồ kích thích buồng trứng. Đây là một chỉ số hữu ích cho bác sĩ lâm sàng.
2.2. Tỷ số LH FSH khả năng đáp ứng buồng trứng
Tỷ số LH/FSH cũng là một chỉ số quan trọng. Tỷ số này thường cao ở bệnh nhân PCOS. Tỷ số LH/FSH cao có thể là yếu tố tiên lượng kém. Nó chỉ ra khả năng đáp ứng kém với Clomiphene citrate. Ngược lại, tỷ số bình thường có thể dự báo kết quả tốt hơn. Việc đánh giá tỷ số này cần được thực hiện cẩn thận.
2.3. Biến đổi LH trong quá trình điều trị vô sinh
Nghiên cứu theo dõi sự biến đổi nồng độ LH trong quá trình điều trị. Sự thay đổi này có thể cung cấp thêm thông tin. Nó giúp đánh giá hiệu quả của phác đồ. Một số bệnh nhân có thể có nồng độ LH giảm. Điều này có thể liên quan đến đáp ứng tốt hơn. Điều trị vô sinh cần theo dõi sát các hormone này.
III. Hiệu quả phác đồ Clomiphene Citrate CC đơn thuần
Phần này tập trung vào hiệu quả và những hạn chế của phác đồ Clomiphene citrate (CC) đơn thuần trong điều trị vô sinh do PCOS. CC là một lựa chọn phổ biến, nhưng không phải tất cả bệnh nhân đều có kết quả mong muốn. Việc nhận diện nhóm bệnh nhân không đáp ứng với CC là rất quan trọng. Điều này giúp chuyển hướng sang các phương pháp điều trị thay thế kịp thời. Phân tích sâu về đặc điểm của nhóm không đáp ứng cung cấp cái nhìn toàn diện.
3.1. CC Lựa chọn hàng đầu cho rối loạn rụng trứng
Clomiphene citrate (CC) là thuốc đầu tay cho bệnh nhân vô sinh do rối loạn rụng trứng, đặc biệt là PCOS. CC hoạt động bằng cách ngăn chặn thụ thể estrogen ở vùng dưới đồi. Điều này làm tăng giải phóng GnRH, từ đó kích thích FSH và LH từ tuyến yên. Kết quả là kích thích buồng trứng, thúc đẩy sự phát triển của nang noãn. Nhiều bệnh nhân đáp ứng tốt với CC. Họ đạt được rụng trứng và tỷ lệ mang thai cao.
3.2. Nhóm bệnh nhân không đáp ứng với Clomiphene citrate
Không phải tất cả bệnh nhân PCOS đều đáp ứng với CC. Một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân được gọi là 'kháng Clomiphene'. Họ không rụng trứng dù đã dùng liều CC tối đa. Đây là một thách thức trong điều trị vô sinh. Việc nhận diện nhóm bệnh nhân này sớm rất quan trọng. Nó giúp chuyển sang phác đồ điều trị khác hiệu quả hơn.
3.3. Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng của nhóm không đáp ứng
Nhóm bệnh nhân không đáp ứng Clomiphene citrate thường có một số đặc điểm riêng. Họ có thể có chỉ số BMI cao hơn, nồng độ insulin kháng cao hơn. Nồng độ LH nền cũng có thể cao hơn ở nhóm này. Việc phân tích các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng giúp dự đoán khả năng kháng CC. Từ đó, bác sĩ có thể đưa ra quyết định điều trị tối ưu.
IV. Cải thiện tiên lượng điều trị bằng phác đồ kết hợp FSH
Phần này tập trung vào chiến lược cải thiện tiên lượng điều trị vô sinh do PCOS bằng cách kết hợp FSH. Đối với những bệnh nhân không đáp ứng với Clomiphene citrate đơn thuần, việc bổ sung FSH có thể mang lại hiệu quả đáng kể. Sự kết hợp này giúp tăng cường kích thích buồng trứng, cải thiện chất lượng noãn. Từ đó, nó nâng cao tỷ lệ rụng trứng và tỷ lệ mang thai thành công. Đây là một hướng tiếp cận quan trọng trong y học sinh sản hiện đại.
4.1. Vai trò của FSH trong kích thích buồng trứng
FSH (Follicle-Stimulating Hormone) là hormone trực tiếp kích thích sự phát triển của nang noãn trong buồng trứng. FSH được sử dụng khi Clomiphene citrate đơn thuần không hiệu quả. FSH giúp điều hòa sự phát triển của nang, đảm bảo chất lượng noãn. Việc bổ sung FSH có thể vượt qua tình trạng kháng CC. Nó cung cấp một tín hiệu mạnh mẽ hơn cho buồng trứng.
4.2. Lợi ích phác đồ CC kết hợp FSH cho PCOS
Phác đồ điều trị vô sinh bằng Clomiphene citrate kết hợp FSH mang lại nhiều lợi ích. Đặc biệt cho bệnh nhân PCOS kháng CC. Sự kết hợp này có thể cải thiện đáng kể đáp ứng buồng trứng. Nó giúp nhiều nang noãn phát triển đồng đều hơn. Phác đồ này cũng có thể giảm liều FSH cần thiết. Điều này giảm chi phí và tác dụng phụ cho bệnh nhân.
4.3. Nâng cao tỷ lệ mang thai rụng trứng
Việc kết hợp FSH vào phác đồ điều trị đã chứng minh hiệu quả. Nó giúp nâng cao tỷ lệ rụng trứng thành công. Quan trọng hơn, tỷ lệ mang thai cũng được cải thiện đáng kể. Đối với bệnh nhân vô sinh nữ do PCOS, phác đồ này mở ra hy vọng mới. Nó giúp họ đạt được mong muốn có con. Tiên lượng điều trị vô sinh trở nên khả quan hơn.
V. Tối ưu hóa quản lý vô sinh nữ do hội chứng buồng trứng đa nang
Tối ưu hóa quản lý vô sinh nữ do Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) đòi hỏi một chiến lược toàn diện. Nó bao gồm việc cá thể hóa phác đồ điều trị và hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng. Nghiên cứu cung cấp thông tin quý giá để các bác sĩ lâm sàng có thể đưa ra quyết định điều trị hiệu quả hơn. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao tỷ lệ mang thai và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân vô sinh. Việc liên tục cập nhật kiến thức và nghiên cứu mới rất cần thiết.
5.1. Cá thể hóa phác đồ điều trị vô sinh
Quản lý vô sinh nữ do Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) đòi hỏi sự cá thể hóa. Không có một phác đồ nào phù hợp cho tất cả bệnh nhân. Các yếu tố như chỉ số BMI, nồng độ LH, LH/FSH, tuổi tác, và tiền sử đáp ứng thuốc cần được xem xét. Việc điều chỉnh liều lượng và loại thuốc (Clomiphene citrate, FSH) dựa trên từng cá nhân tối ưu hóa kết quả. Nó giúp tăng cường đáp ứng buồng trứng.
5.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng điều trị
Nhiều yếu tố tác động đến tiên lượng điều trị vô sinh ở bệnh nhân PCOS. Nồng độ LH nền cao có thể là một yếu tố tiên lượng kém. Các yếu tố khác bao gồm mức độ kháng insulin, mức độ cường androgen, và số lượng nang trứng nhỏ ở buồng trứng. Hiểu rõ các yếu tố này giúp dự đoán khả năng thành công của điều trị và điều chỉnh phác đồ phù hợp.
5.3. Hướng nghiên cứu để cải thiện kết quả
Nghiên cứu về vô sinh nữ do PCOS vẫn tiếp tục phát triển. Các hướng nghiên cứu trong tương lai tập trung vào việc tìm kiếm các biomarker mới. Chúng giúp tiên lượng chính xác hơn. Phát triển các phác đồ kích thích buồng trứng an toàn và hiệu quả hơn cũng là mục tiêu. Điều này bao gồm việc tối ưu hóa liều Clomiphene citrate và FSH. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao tỷ lệ mang thai và giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (119 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN THỊ THU HẠNH Nghiên cứu sự biến đổi, giá trị của nồng độ LH trong tiên lượng điều trị kích thích phóng noãn bệnh nhân vô sinh do buồng trứng đa nang bằng clomiphene citrat đơn thuần và kết hợp với FSH Chuyên ngành : Sản Phụ khoa Mã số : 62720131 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. Nguyễn Quốc Tuấn HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Trần Thị Thu Hạnh, nghiên cứu sinh khóa 30, trường Đại Học Y Hà Nội, chuyên ngành Phụ khoa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thày PGS. Nguyễn Quốc Tuấn.
Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiêm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội ngày tháng năm 2018.
Tác giả Trần Thị Thu Hạnh CÁC CHỮ VIẾT TẮT AGE : Advanced Glycation Endproducts AES-PCOS : The Androgen Excess and PCOS Society BMI : Body mass index BTĐN : Buồng trứng đa nang BPA : Bisphenol A hay 2,2-bis (4-hydroxyphenyl) propan CC : Clomiphene citrate DES : Diethylstilbestrol syndrome DHT : Dyhydro-testosterone DHEAS : Dehydroepiandrosterone sulfate ESHRE/ASRM : European Society for Human Reproduction and Embryology/American Society for Reproduction Medicine FDA : Food and Drug Administration FSH : Follicle stimulating hormone GnRh : Gonadotropin – releasing hormone Granlulosa : Tế bào hạt GABA : Gamma – Aminobutyric acid HCBTĐN : Hội chứng buồng trứng đa nang ICSI : Intra-cytoplasmic Sperm injection IGF : Insulin-like growth factors IUI : Intrauterine insemination IVF : In vitro fertilization MIF : Marcrophage migration inhibitory factor NICE : National institute for Health and Care Excellence NIH/ NICHD : The National Institute of Child Health and Human Disease LH : Luteinizing hormone LOD : Đốt điểm buồng trứng (Laparoscopic Ovarian Drilling) PCO : Polycystic ovary PCOS : polycystic ovary syndrome SHGB : Sexual hormone binding globulin Theca : Tế bào vỏ TNF : The tumor necrosis factor WHO : World health organization – Tổ chức Y tế thế giới MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.1 Chương 1: TỔNG QUAN. Chẩn đoán hội chứng buồng trứng đa nang. Các triệu chứng lâm sàng của BTĐN. Các triệu chứng cận lâm sàng.3 Các tiêu chuẩn chẩn đoán.
Cơ chế bệnh sinh. Cơ chế hoạt động của tuyến dưới đồi, tuyến yên, buồng trứng. Cơ chế hoạt động hai tế bào ở buồng trứng. Các cơ chế bệnh sinh của BTĐN.
Các nguyên nhân gây BTĐN. Điều trị vô sinh ở bênh nhân hội chứng BTĐN. Giảm cân và tập thể dục. Phẫu thuật nội soi.
Ức chế thơm hóa. Thụ tinh ống nghiệm. Tình hình nghiên cứu về mối liên quan giữa LH và điều trị trong BTĐN. Kỹ thuật xét nghiệm LH.40 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ.
Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu.3 Qui trình nghiên cứu. Sơ đồ qui trình nghiên cứu.
Biến số nghiên cứu.6 Xử lý số liệu.4 Đạo đức trong nghiên cứu. 49 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Nồng độ LH và tỷ số LH/FSH ở bệnh nhân vô sinh có HCBTĐN. Lâm sàng và cận lâm sàng bệnh nhân không đáp ứng với phác đồ điều trị CC đơn thuần.
Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng. So sánh các đặc điểm lâm sàng giữa nhóm đáp ứng điều trị với CC và nhóm không đáp ứng điều trị CC. Sự biến đổi nồng độ LH ở bệnh nhân có đáp ứng và không đáp ứng với phác đồ CC đơn thuần và phác đồ CC kết hợp FSH.
Nồng độ LH và chỉ số LH/FSH trung bình trước điều trị của 2 nhóm. Phân tích sự phân bố nồng độ của LH ở hai nhóm điều trị. Phân tích đường cong ROC.5 So sánh đáp ứng điều trị theo ngưỡng nồng độ LH. Phân tích hồi qui đơn biến mối liên quan của LH với các yếu tố:.
Phân tích hồi qui logistics:. Sự biến đổi của nồng độ LH trong quá trình điều trị.69 Chương 4: BÀN LUẬN. Nồng độ LH ở bệnh nhân vô sinh có BTĐN. Lâm sàng và cận lâm sàng bệnh nhân không đáp ứng với phác đồ điều trị CC đơn thuần.
Sự biến đổi nồng độ LH ở bệnh nhân có đáp ứng và không đáp ứng với phác đồ CC đơn thuần và phác đồ CC kết hợp FSH. 107 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Tỷ lệ rậm lông ở bệnh nhân HC BTĐN.2: Phân loại theo BMI .3: Chỉ số BMI trung bình trong các nghiên cứu.4: Tỷ lệ BTĐN các vùng ở một số nghiên cứu .5: Diễn biến nồng độ LH trong chu kỳ kinh nguyệt.6: Nồng độ LH và tỷ lệ LH/FSH trung bình trong các nghiên cứu ở Việt Nam.7: Nồng độ LH trung bình trong một số nghiên cứu.8: Tỷ lệ rụng trứng và có thai hoặc sinh sống khi điều trị CC.9: Tỷ lệ rụng trứng và có thai của các phác đồ khác nhau trên bệnh nhân không đáp ứng với clomiphene citrate đơn thuần.10: Các nghiên cứu đã thực hiện ở Việt Nam.11: So sánh đặc điểm lâm sàng ở bệnh nhân không đáp ứng clomiphene citrat. So sánh nồng độ LH theo đáp ứng điều trị .1: Kết quả điều trị của nhóm CC.2: Nồng độ LH, FSH và tỷ số LH/FSH trung bình ngày 2 trước điều trị.3: Phân bố nồng độ LH .4: Phân bố chỉ số LH/FSH.5: So sánh nồng độ LH trung bình theo đặc điểm rậm lông.6: So sánh nồng độ LH trung bình theo đặc điểm mụn trứng cá. So sánh nồng độ LH trung bình ở bệnh nhân vô sinh I và II.8: So sánh nồng độ LH trung bình theo nồng độ testosterone.9: Nồng độ LH trung bình theo đặc điểm kinh nguyệt.10: Nồng độ LH trung bình theo phân loại chỉ số BMI.11: Liên quan giữa cân nặng cơ thể và nồng độ LH.12: So sánh nồng độ LH trung bình theo phân loại hình ảnh siêu âm BTĐN.13: Đặc điểm lâm sàng nhóm không đáp ứng với CC.14: Mối liên quan giữa rậm lông với nồng độ testosterone.15: Mối liên quan giữa rậm lông với mụn trứng cá.16: Nồng độ hormone trung bình của nhóm không đáp ứng với CC60 Bảng 3.17: Tỷ lệ bệnh nhân có hình ảnh siêu âm BTĐN.18: So sánh chỉ số BMI trung bình của 2 nhóm.19: So sánh tuổi có kinh trung bình ở 2 nhóm.20: So sánh số ngày mất kinh dài nhất trung bình ở 2 nhóm.21: Mối liên quan giữa hình ảnh siêu âm với đáp ứng điều trị CC 62 Bảng 3.22: So sánh chỉ số LH/FSH của hai nhóm.23: Phân tích đường cong ROC của nồng độ LH.24: Phân tích hồi qui đơn biến mối liên quan của LH với các đặc điểm khác.25: So sánh nồng độ LH trung bình trước điều trị CC50mg/24h.26: So sánh nồng độ trung bình LH sau điều trị CC50mg/24h.27: Nồng độ trung bình LH trước điều trị CC100.28: So sánh nồng độ trung bình LH sau điều trị CC100mg/24h.29: So sánh nồng độ trung bình LH trước điều trị CC150mg/24h.30: Nồng độ trung bình LH trước điều trị FSH+CC.1: So sánh kết quả điều trị của CC.2: So sánh tỷ lệ phóng noãn và có thai trong các nghiên cứu sử dụng phác đồ kết hợp.3: So sánh tổng liều FSH của phác đồ kết hợp với sử dụng FSH đơn thuần.4: So sánh nồng độ LH trung bình với các nghiên cứu khác.5: Nồng độ LH, FSH và tỷ lệ LH/FSH ban đầu [134].6: So sánh nồng độ FSH trung bình với nghiên cứu khác.7: So sánh chỉ số LH/FSH trung bình với nghiên cứu khác.8: So sánh nồng độ LH và chỉ số LH/FSH trung bình ở Việt Nam.9: Tuổi bắt đầu có kinh trung bình của bé gái theo quốc gia.10: So sánh tuổi trung bình nhóm nghiên cứu.11: So sánh phân loại vô sinh.12: So sánh các đặc điểm lâm sàng.13: So sánh nồng độ Testosterone trung bình với nghiên cứu khác.14: So sánh nồng độ estrogen.15: Siêu âm có hình ảnh buồng trứng đa nang.16: So sánh biến đổi LH với các nghiên cứu khác.101 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Phân bố BMI ở nhóm bệnh nhân không đáp ứng CC.2: So sánh nồng độ LH trung bình của hai nhóm.3: So sánh phân bố nồng độ LH giữa hai nhóm.
Đường cong roc với nồng độ LH.5: Đường cong ROC với tỷ lệ LH/FSH.6: Biểu đồ tỷ lệ đáp ứng điều trị với nồng độ LH theo ngưỡng 67 Biểu đồ 3.7: Mối liên quan giữa nồng độ LH và xác xuất không đáp ứng.8: So sánh nồng độ trung bình LH trước và sau điều trị ở nhóm CC50.9: So sánh nồng độ trung bình LH trước và sau điều trị ở nhóm CC100. 72 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Bảng điểm Ferriman Gallwey .2: Hình ảnh buồng trứng đa nang trên siêu âm. Cơ chế hoạt động tuyến dưới đồi - tuyến yên - buồng trứng.4: Hoạt động của tế bào vỏ và tế bào hạt .5: Cơ chế bệnh sinh của hội chứng BTĐN .6: Cấu trúc hóa học của oestradiol và Bisphenol A .7: Hướng dẫn điều trị bệnh nhân có hội chứng BTĐN .8: Buồng trứng khi đốt điểm.9: Phác đồ điều trị GnRH agonist ngắn và dài.10: Các phác đồ điều trị GnRH antagonist.11: Vòng xoay dự báo cơ hội thành công khi điều trị BTĐN bằng CC.12: So sánh tỷ lệ đáp ứng điều trị bằng Metformin theo nồng độ LH 38 Hình 4.1: LH ngày thứ 2 kỳ kinh ở người bình thường và BTĐN [120].2: LH ngày 21 khi dùng thuốc tránh thai kết hợp (on) và ngày thứ 7 sau khi dừng thuốc (off) của bệnh nhân BTĐN và nhóm chứng .3: Nồng độ LH trước can thiệp, 12 tuần khi can thiệp, 1 tuần, 2 tuần, 4 tuần sau ngừng can thiệp GnRH agonist .4: So sánh nồng độ LH theo chỉ số BMI.5: Sơ đồ biểu diễn biến đổi nồng độ hormone.103 1 ĐẶT VẤN ĐỀ WHO (World health organization – Tổ chức y thế giới) định nghĩa: Vô sinh là bệnh lý của hệ thống sinh sản được xác định là tình trạng không có khả năng thụ thai sau 12 tháng quan hệ tình dục thường xuyên mà không áp dụng biện pháp tránh thai. Rối loạn phóng noãn được phân loại là nguyên nhân phổ biến nhất trong vô sinh và 40% rối loạn phóng noãn do hội chứng buồng trứng đa nang (HCBTĐN).
Tỷ lệ BTĐN (buồng trứng đa nang) xảy ra trong 6 - 10% tổng số phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ theo tiêu chuẩn NIH (The National Institute of Child Health and Human Disease) và khoảng 15% theo tiêu chuẩn Rosterdam 2003 [1]. Hội chứng BTĐN được biểu hiện bởi rất nhiều triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng khác nhau. Trong số đó, nồng độ tăng LH (Luteinizing hormone) cao khoảng 60% ở bệnh nhân buồng trứng đa nang và được nhìn nhận là một dấu hiệu đặc trưng của hội chứng này [2].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Thu Hạnh (2018). LH & BTĐN: Tiên lượng điều trị vô sinh bằng Clomiphene & FSH [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-vai-tro-nong-do-lh-tien-luong-dieu-tri-vo-sinh-bt-dn-clomiphene-fsh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "LH & BTĐN: Tiên lượng điều trị vô sinh bằng Clomiphene & FSH" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu sự biến đổi giá trị của nồng độ lh trong tiên lượng điều trị kích thích phóng noãn bệnh nhân vô sinh do buồng trứng đa
Luận án "LH & BTĐN: Tiên lượng điều trị vô sinh bằng Clomiphene & FSH" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "LH & BTĐN: Tiên lượng điều trị vô sinh bằng Clomiphene & FSH" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "LH & BTĐN: Tiên lượng điều trị vô sinh bằng Clomiphene & FSH" thuộc chuyên ngành Sản Phụ khoa. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "LH & BTĐN: Tiên lượng điều trị vô sinh bằng Clomiphene & FSH" có bao nhiêu trang?
Luận án "LH & BTĐN: Tiên lượng điều trị vô sinh bằng Clomiphene & FSH" có 119 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "LH & BTĐN: Tiên lượng điều trị vô sinh bằng Clomiphene & FSH" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.