Chảy máu não: Đặc điểm lâm sàng và theo dõi chỉ số sinh lý nội sọ
Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu mối tương quan giữa đặc điểm lâm sàng với một số chỉ số sinh lý nội sọ ở bệnh nhân chảy máu não trong 5 ngày đầu. Xem
Số trang
128
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Chảy máu não: Tổng quan về tình trạng nguy hiểm.
- Số trang:
- 128 trang
- Chuyên ngành:
- Y học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.
Đột quỵ não là bệnh lý thần kinh phổ biến. Nó là nguyên nhân tử vong đứng hàng thứ ba toàn cầu. Mỗi năm, có khoảng 16 triệu trường hợp đột quỵ và 6 triệu ca tử vong. Gánh nặng đột quỵ đã tăng 26% trong hai thập kỷ. Trong đó, chảy máu não (CMN) chiếm 10-20% tổng số ca đột quỵ. Tuy nhiên, xuất huyết não có tỷ lệ tử vong và tàn tật cao nhất. Tỷ lệ tử vong trong 30 ngày đầu là 27,4%. Tỷ lệ tái phát mỗi năm là 2,4%. Chảy máu não gây ra biến chứng nặng nề. Tăng áp lực nội sọ (TALNS) là một trong số đó. Đây là một cấp cứu cần chẩn đoán sớm. Xử trí tích cực là bắt buộc. Nếu không kịp thời, tổn thương não không hồi phục xảy ra. Di chứng nặng nề sẽ để lại cho người bệnh. Chẩn đoán và xử trí tăng áp lực nội sọ gặp nhiều khó khăn. Chỉ dựa vào đặc điểm lâm sàng và hình ảnh CLVT là không đủ. Đo áp lực nội sọ (ICP) là phương pháp theo dõi chính xác. Đây là phương pháp khách quan, phổ biến ở các nước phát triển. Giám sát ICP giúp bác sĩ thần kinh đưa ra quyết định can thiệp ngoại khoa. Nó cũng hỗ trợ việc lựa chọn phương pháp điều trị bảo tồn. Việc này cải thiện kết quả điều trị xuất huyết não.
1.1. Thực trạng đột quỵ chảy máu não.
Đột quỵ não là bệnh lý thần kinh phổ biến. Nó là nguyên nhân tử vong đứng hàng thứ ba toàn cầu. Mỗi năm, có khoảng 16 triệu trường hợp đột quỵ và 6 triệu ca tử vong. Gánh nặng đột quỵ đã tăng 26% trong hai thập kỷ. Trong đó, chảy máu não (CMN) chiếm 10-20% tổng số ca đột quỵ. Tuy nhiên, xuất huyết não có tỷ lệ tử vong và tàn tật cao nhất. Tỷ lệ tử vong trong 30 ngày đầu là 27,4%. Tỷ lệ tái phát mỗi năm là 2,4%.
1.2. Mức độ nghiêm trọng của bệnh.
Chảy máu não gây ra biến chứng nặng nề. Tăng áp lực nội sọ (TALNS) là một trong số đó. Đây là một cấp cứu cần chẩn đoán sớm. Xử trí tích cực là bắt buộc. Nếu không kịp thời, tổn thương não không hồi phục xảy ra. Di chứng nặng nề sẽ để lại cho người bệnh.
1.3. Thách thức trong chẩn đoán và điều trị.
Chẩn đoán và xử trí tăng áp lực nội sọ gặp nhiều khó khăn. Chỉ dựa vào đặc điểm lâm sàng và hình ảnh CLVT là không đủ. Đo áp lực nội sọ (ICP) là phương pháp theo dõi chính xác. Đây là phương pháp khách quan, phổ biến ở các nước phát triển. Giám sát ICP giúp bác sĩ thần kinh đưa ra quyết định can thiệp ngoại khoa. Nó cũng hỗ trợ việc lựa chọn phương pháp điều trị bảo tồn. Việc này cải thiện kết quả điều trị xuất huyết não.
II.
Xuất huyết não thường xảy ra trong hoạt động hàng ngày. Triệu chứng thần kinh thường nặng trong vài phút hoặc vài giờ. Biểu hiện lâm sàng rất đa dạng. Nó phụ thuộc vào kích thước và vị trí khối chảy máu não. Các triệu chứng chảy máu não thường gặp gồm đau đầu dữ dội, nôn. Rối loạn ý thức và liệt vận động cũng là dấu hiệu quan trọng. Khi chảy máu não lớn, bệnh cảnh lâm sàng rất điển hình. Rối loạn ý thức từ lơ mơ đến hôn mê là phổ biến. Người bệnh có thể lú lẫn, u ám. Liệt nửa người là dấu hiệu thần kinh khu trú rõ rệt. Huyết áp tăng kịch phát. Rối loạn nhịp thở như thở Cheyne-Stokes thường xuất hiện. Rối loạn cơ tròn, nôn và tăng tiết đờm dãi cũng được ghi nhận. Quay mắt quay đầu về một phía là một dấu hiệu khác. Nếu máu tràn vào não thất, hôn mê sâu có thể xảy ra ngay lập tức. Nôn, co giật hoặc duỗi cứng mất não là những biểu hiện nặng. Rối loạn hô hấp nặng nề cũng thường đi kèm. Vị trí và kích thước khối xuất huyết não quyết định các dấu hiệu thần kinh khu trú. Liệt vận động, như liệt nửa người, là một dấu hiệu phổ biến. Rối loạn ngôn ngữ, thị giác cũng có thể xuất hiện tùy vùng não bị ảnh hưởng. Tổn thương tiểu não có thể gây mất điều hòa. Đánh giá kỹ lưỡng các triệu chứng này giúp định vị tổn thương. Điều này quan trọng trong chẩn đoán và lập kế hoạch điều trị chảy máu não.
2.1. Triệu chứng ban đầu của chảy máu não.
Xuất huyết não thường xảy ra trong hoạt động hàng ngày. Triệu chứng thần kinh thường nặng trong vài phút hoặc vài giờ. Biểu hiện lâm sàng rất đa dạng. Nó phụ thuộc vào kích thước và vị trí khối chảy máu não. Các triệu chứng chảy máu não thường gặp gồm đau đầu dữ dội, nôn. Rối loạn ý thức và liệt vận động cũng là dấu hiệu quan trọng.
2.2. Biểu hiện lâm sàng điển hình.
Khi chảy máu não lớn, bệnh cảnh lâm sàng rất điển hình. Rối loạn ý thức từ lơ mơ đến hôn mê là phổ biến. Người bệnh có thể lú lẫn, u ám. Liệt nửa người là dấu hiệu thần kinh khu trú rõ rệt. Huyết áp tăng kịch phát. Rối loạn nhịp thở như thở Cheyne-Stokes thường xuất hiện. Rối loạn cơ tròn, nôn và tăng tiết đờm dãi cũng được ghi nhận. Quay mắt quay đầu về một phía là một dấu hiệu khác. Nếu máu tràn vào não thất, hôn mê sâu có thể xảy ra ngay lập tức. Nôn, co giật hoặc duỗi cứng mất não là những biểu hiện nặng. Rối loạn hô hấp nặng nề cũng thường đi kèm.
2.3. Dấu hiệu thần kinh khu trú.
Vị trí và kích thước khối xuất huyết não quyết định các dấu hiệu thần kinh khu trú. Liệt vận động, như liệt nửa người, là một dấu hiệu phổ biến. Rối loạn ngôn ngữ, thị giác cũng có thể xuất hiện tùy vùng não bị ảnh hưởng. Tổn thương tiểu não có thể gây mất điều hòa. Đánh giá kỹ lưỡng các triệu chứng này giúp định vị tổn thương. Điều này quan trọng trong chẩn đoán và lập kế hoạch điều trị chảy máu não.
III.
Rối loạn ý thức là một đặc điểm lâm sàng quan trọng trong chảy máu não. Các mức độ rối loạn ý thức đa dạng, từ lơ mơ, lú lẫn, u ám. Đến những trạng thái nghiêm trọng hơn như hôn mê. Rối loạn ý thức thường xuất hiện khi có ổ máu tụ lớn. Đặc biệt, các ổ máu tụ sâu gần đường giữa thường gây ảnh hưởng nặng. Máu tràn vào não thất cũng có thể gây hôn mê sâu tức thì. Đánh giá mức độ rối loạn ý thức giúp tiên lượng bệnh. Thang điểm Glasgow Coma Scale (GCS) là công cụ tiêu chuẩn. Nó được dùng để đánh giá mức độ rối loạn ý thức. GCS bao gồm ba tiêu chí: mở mắt, đáp ứng lời nói và đáp ứng vận động. Điểm số GCS cung cấp một cái nhìn khách quan. Nó giúp theo dõi sự thay đổi ý thức của bệnh nhân xuất huyết não. Thang điểm này quan trọng trong việc đưa ra quyết định điều trị. Nó cũng giúp đánh giá tiên lượng và hiệu quả can thiệp. Giám sát GCS liên tục là một phần thiết yếu trong chăm sóc thần kinh chuyên sâu. Kích thước và vị trí khối chảy máu não ảnh hưởng lớn đến triệu chứng. Các ổ máu tụ lớn, nằm sâu gần đường giữa, thường gây rối loạn ý thức nặng. Ngược lại, khối máu tụ nhỏ có thể không gây rối loạn ý thức. Dấu hiệu thần kinh khu trú cũng thay đổi theo vị trí. Ví dụ, chảy máu ở bán cầu não có thể gây liệt nửa người. Chảy máu não thân não gây rối loạn hô hấp nghiêm trọng. Việc xác định vị trí khối máu tụ qua hình ảnh học rất quan trọng. Nó giúp dự đoán đặc điểm lâm sàng và tiên lượng bệnh.
3.1. Các mức độ rối loạn ý thức.
Rối loạn ý thức là một đặc điểm lâm sàng quan trọng trong chảy máu não. Các mức độ rối loạn ý thức đa dạng, từ lơ mơ, lú lẫn, u ám. Đến những trạng thái nghiêm trọng hơn như hôn mê. Rối loạn ý thức thường xuất hiện khi có ổ máu tụ lớn. Đặc biệt, các ổ máu tụ sâu gần đường giữa thường gây ảnh hưởng nặng. Máu tràn vào não thất cũng có thể gây hôn mê sâu tức thì. Đánh giá mức độ rối loạn ý thức giúp tiên lượng bệnh.
3.2. Vai trò của thang điểm Glasgow Coma Scale GCS .
Thang điểm Glasgow Coma Scale (GCS) là công cụ tiêu chuẩn. Nó được dùng để đánh giá mức độ rối loạn ý thức. GCS bao gồm ba tiêu chí: mở mắt, đáp ứng lời nói và đáp ứng vận động. Điểm số GCS cung cấp một cái nhìn khách quan. Nó giúp theo dõi sự thay đổi ý thức của bệnh nhân xuất huyết não. Thang điểm này quan trọng trong việc đưa ra quyết định điều trị. Nó cũng giúp đánh giá tiên lượng và hiệu quả can thiệp. Giám sát GCS liên tục là một phần thiết yếu trong chăm sóc thần kinh chuyên sâu.
3.3. Ảnh hưởng của vị trí khối máu tụ.
Kích thước và vị trí khối chảy máu não ảnh hưởng lớn đến triệu chứng. Các ổ máu tụ lớn, nằm sâu gần đường giữa, thường gây rối loạn ý thức nặng. Ngược lại, khối máu tụ nhỏ có thể không gây rối loạn ý thức. Dấu hiệu thần kinh khu trú cũng thay đổi theo vị trí. Ví dụ, chảy máu ở bán cầu não có thể gây liệt nửa người. Chảy máu não thân não gây rối loạn hô hấp nghiêm trọng. Việc xác định vị trí khối máu tụ qua hình ảnh học rất quan trọng. Nó giúp dự đoán đặc điểm lâm sàng và tiên lượng bệnh.
IV.
Áp lực nội sọ (ICP) là áp lực bên trong hộp sọ. Nó là một chỉ số sinh lý nội sọ cực kỳ quan trọng. Tăng áp lực nội sọ (TALNS) là biến chứng nghiêm trọng. Nó thường gặp ở bệnh nhân chảy máu não. TALNS cần được chẩn đoán và xử trí khẩn cấp. Nếu không kịp thời, tổn thương não không hồi phục sẽ xảy ra. Đo ICP là phương pháp theo dõi chính xác và khách quan. Nó cung cấp thông tin thời gian thực về tình trạng não. Tăng áp lực nội sọ có nhiều biến chứng nguy hiểm. Nó gây thiếu máu não cục bộ và tổn thương tế bào não. Biến chứng nghiêm trọng nhất là thoát vị não. Điều này dẫn đến tổn thương não không hồi phục và tử vong. TALNS thường biểu hiện nặng nề trong 5 ngày đầu. Điều này được thể hiện rõ trên phim chụp CLVT sọ não. Kiểm soát áp lực nội sọ là ưu tiên hàng đầu. Nó giúp giảm thiểu di chứng nặng nề cho bệnh nhân xuất huyết não. Theo dõi ICP là phương pháp quan trọng trong quản lý chảy máu não. Chẩn đoán TALNS chỉ dựa vào đặc điểm lâm sàng và CLVT là khó khăn. Việc giám sát ICP cung cấp dữ liệu liên tục và chính xác. Nó giúp bác sĩ đánh giá hiệu quả điều trị. Theo dõi ICP là tiêu chuẩn vàng tại các đơn vị chăm sóc thần kinh chuyên sâu. Nó hỗ trợ quyết định kịp thời về can thiệp. Điều này cải thiện đáng kể kết quả cho bệnh nhân xuất huyết não.
4.1. Khái niệm và tầm quan trọng của ICP.
Áp lực nội sọ (ICP) là áp lực bên trong hộp sọ. Nó là một chỉ số sinh lý nội sọ cực kỳ quan trọng. Tăng áp lực nội sọ (TALNS) là biến chứng nghiêm trọng. Nó thường gặp ở bệnh nhân chảy máu não. TALNS cần được chẩn đoán và xử trí khẩn cấp. Nếu không kịp thời, tổn thương não không hồi phục sẽ xảy ra. Đo ICP là phương pháp theo dõi chính xác và khách quan. Nó cung cấp thông tin thời gian thực về tình trạng não.
4.2. Biến chứng tăng áp lực nội sọ.
Tăng áp lực nội sọ có nhiều biến chứng nguy hiểm. Nó gây thiếu máu não cục bộ và tổn thương tế bào não. Biến chứng nghiêm trọng nhất là thoát vị não. Điều này dẫn đến tổn thương não không hồi phục và tử vong. TALNS thường biểu hiện nặng nề trong 5 ngày đầu. Điều này được thể hiện rõ trên phim chụp CLVT sọ não. Kiểm soát áp lực nội sọ là ưu tiên hàng đầu. Nó giúp giảm thiểu di chứng nặng nề cho bệnh nhân xuất huyết não.
4.3. Theo dõi ICP trong thực hành lâm sàng.
Theo dõi ICP là phương pháp quan trọng trong quản lý chảy máu não. Chẩn đoán TALNS chỉ dựa vào đặc điểm lâm sàng và CLVT là khó khăn. Việc giám sát ICP cung cấp dữ liệu liên tục và chính xác. Nó giúp bác sĩ đánh giá hiệu quả điều trị. Theo dõi ICP là tiêu chuẩn vàng tại các đơn vị chăm sóc thần kinh chuyên sâu. Nó hỗ trợ quyết định kịp thời về can thiệp. Điều này cải thiện đáng kể kết quả cho bệnh nhân xuất huyết não.
V.
Áp lực tưới máu não (CPP) là một chỉ số sinh lý nội sọ thiết yếu. CPP được tính toán từ áp lực động mạch trung bình (MAP) và áp lực nội sọ (ICP). Nó phản ánh lưu lượng máu đến não. Theo dõi CPP giúp đảm bảo cung cấp máu và oxy đầy đủ. Thiếu CPP có thể dẫn đến thiếu máu não cục bộ. Giám sát CPP cho phép bác sĩ điều chỉnh điều trị kịp thời. Điều này tối ưu hóa tưới máu não cho bệnh nhân chảy máu não. Đo oxy não (PbtO2) là phương pháp giám sát quan trọng. Nó đánh giá nồng độ oxy trong mô não. Thiếu oxy não là yếu tố gây tổn thương thứ phát. Đặc biệt ở bệnh nhân xuất huyết não nặng. Giám sát PbtO2 giúp phát hiện sớm tình trạng thiếu oxy. Từ đó, bác sĩ có thể can thiệp để cải thiện cung cấp oxy. Điều này rất quan trọng để bảo vệ tế bào não. Việc theo dõi PbtO2 cùng với ICP và CPP cung cấp bức tranh toàn diện. Nó hỗ trợ điều trị đích hiệu quả hơn. Ngoài ICP, CPP và PbtO2, có nhiều phương thức giám sát khác. Theo dõi áp lực động mạch trung bình (MAP) là cần thiết. MAP là thành phần quan trọng để tính toán CPP. Giám sát nhiệt độ não (BTemp) cũng được thực hiện. Sốt có thể làm tăng tổn thương não. Các phương pháp này tạo thành một hệ thống giám sát toàn diện. Chúng giúp theo dõi liên tục tình trạng não bộ. Giám sát đa phương thức là tiêu chuẩn vàng. Nó tối ưu hóa chăm sóc cho bệnh nhân chảy máu não nặng.
5.1. Theo dõi áp lực tưới máu não CPP .
Áp lực tưới máu não (CPP) là một chỉ số sinh lý nội sọ thiết yếu. CPP được tính toán từ áp lực động mạch trung bình (MAP) và áp lực nội sọ (ICP). Nó phản ánh lưu lượng máu đến não. Theo dõi CPP giúp đảm bảo cung cấp máu và oxy đầy đủ. Thiếu CPP có thể dẫn đến thiếu máu não cục bộ. Giám sát CPP cho phép bác sĩ điều chỉnh điều trị kịp thời. Điều này tối ưu hóa tưới máu não cho bệnh nhân chảy máu não.
5.2. Đo oxy não PbtO2 .
Đo oxy não (PbtO2) là phương pháp giám sát quan trọng. Nó đánh giá nồng độ oxy trong mô não. Thiếu oxy não là yếu tố gây tổn thương thứ phát. Đặc biệt ở bệnh nhân xuất huyết não nặng. Giám sát PbtO2 giúp phát hiện sớm tình trạng thiếu oxy. Từ đó, bác sĩ có thể can thiệp để cải thiện cung cấp oxy. Điều này rất quan trọng để bảo vệ tế bào não. Việc theo dõi PbtO2 cùng với ICP và CPP cung cấp bức tranh toàn diện. Nó hỗ trợ điều trị đích hiệu quả hơn.
5.3. Các phương thức giám sát não bộ khác.
Ngoài ICP, CPP và PbtO2, có nhiều phương thức giám sát khác. Theo dõi áp lực động mạch trung bình (MAP) là cần thiết. MAP là thành phần quan trọng để tính toán CPP. Giám sát nhiệt độ não (BTemp) cũng được thực hiện. Sốt có thể làm tăng tổn thương não. Các phương pháp này tạo thành một hệ thống giám sát toàn diện. Chúng giúp theo dõi liên tục tình trạng não bộ. Giám sát đa phương thức là tiêu chuẩn vàng. Nó tối ưu hóa chăm sóc cho bệnh nhân chảy máu não nặng.
VI.
Theo dõi áp lực nội sọ (ICP) và áp lực tưới máu não (CPP) rất quan trọng. Nó cho phép bác sĩ điều trị theo đích. Mục tiêu chính là giảm ICP và hỗ trợ tưới máu não. Điều trị đích giúp kiểm soát tốt hơn các biến động sinh lý nội sọ. Nó ngăn ngừa tổn thương thứ phát cho não. Việc này được áp dụng đặc biệt cho bệnh nhân tăng áp lực nội sọ. Giám sát liên tục cung cấp dữ liệu để điều chỉnh phác đồ. Điều này tối ưu hóa kết quả điều trị xuất huyết não. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh lợi ích của việc theo dõi ICP và CPP. Việc giám sát này có thể giảm đáng kể tỷ lệ tử vong. Nó cũng góp phần giảm di chứng nặng nề ở bệnh nhân tăng áp lực nội sọ. Giám sát chính xác giúp can thiệp kịp thời. Điều này bảo vệ chức năng não và cải thiện chất lượng sống. Các phương pháp theo dõi này đang trở thành tiêu chuẩn. Nó được áp dụng rộng rãi tại các nước phát triển. Giảm tỷ lệ tử vong là mục tiêu hàng đầu trong điều trị chảy máu não. Các nước phát triển đã áp dụng rộng rãi chỉ định đo ICP và CPP. Tuy nhiên, tại Việt Nam, các nghiên cứu về lĩnh vực này còn hạn chế. Nhu cầu nghiên cứu và ứng dụng các chỉ số sinh lý nội sọ là rất lớn. Việc này nhằm nâng cao hiệu quả điều trị chảy máu não. Mục tiêu là xác định áp lực nội sọ và áp lực tưới máu não. Đồng thời đánh giá mối tương quan với đặc điểm lâm sàng. Nghiên cứu này góp phần vào việc phát triển hướng điều trị mới. Nó hứa hẹn cải thiện kết cục cho bệnh nhân tại Việt Nam.
6.1. Hướng dẫn điều trị theo đích.
Theo dõi áp lực nội sọ (ICP) và áp lực tưới máu não (CPP) rất quan trọng. Nó cho phép bác sĩ điều trị theo đích. Mục tiêu chính là giảm ICP và hỗ trợ tưới máu não. Điều trị đích giúp kiểm soát tốt hơn các biến động sinh lý nội sọ. Nó ngăn ngừa tổn thương thứ phát cho não. Việc này được áp dụng đặc biệt cho bệnh nhân tăng áp lực nội sọ. Giám sát liên tục cung cấp dữ liệu để điều chỉnh phác đồ. Điều này tối ưu hóa kết quả điều trị xuất huyết não.
6.2. Giảm tỷ lệ tử vong và di chứng.
Nhiều nghiên cứu đã chứng minh lợi ích của việc theo dõi ICP và CPP. Việc giám sát này có thể giảm đáng kể tỷ lệ tử vong. Nó cũng góp phần giảm di chứng nặng nề ở bệnh nhân tăng áp lực nội sọ. Giám sát chính xác giúp can thiệp kịp thời. Điều này bảo vệ chức năng não và cải thiện chất lượng sống. Các phương pháp theo dõi này đang trở thành tiêu chuẩn. Nó được áp dụng rộng rãi tại các nước phát triển. Giảm tỷ lệ tử vong là mục tiêu hàng đầu trong điều trị chảy máu não.
6.3. Tiềm năng ứng dụng tại Việt Nam.
Các nước phát triển đã áp dụng rộng rãi chỉ định đo ICP và CPP. Tuy nhiên, tại Việt Nam, các nghiên cứu về lĩnh vực này còn hạn chế. Nhu cầu nghiên cứu và ứng dụng các chỉ số sinh lý nội sọ là rất lớn. Việc này nhằm nâng cao hiệu quả điều trị chảy máu não. Mục tiêu là xác định áp lực nội sọ và áp lực tưới máu não. Đồng thời đánh giá mối tương quan với đặc điểm lâm sàng. Nghiên cứu này góp phần vào việc phát triển hướng điều trị mới. Nó hứa hẹn cải thiện kết cục cho bệnh nhân tại Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (128 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Đột quỵ não (ĐQN) là bệnh lý thƣờng gặp và nặng nề nhất trong thực hành lâm sàng thần kinh, là nguyên nhân gây tử vong đứng hàng thứ ba (sau bệnh tim mạch và bệnh ung thƣ) trên thế giới [1]. Thách thức của đột quỵ trên toàn cầu rất lớn, với 16 triệu trƣờng hợp đột quỵ và khoảng 6 triệu trƣờng hợp tử vong mỗi năm. Hơn 2 thập kỷ qua, gánh nặng của đột quỵ đã tăng 26% [2]. Đột quỵ chảy máu não (CMN) chỉ chiếm 10 – 20% tổng số trƣờng hợp ĐQN nhƣng có tỷ lệ tử vong và tàn tật cao nhất trong các thể đột quỵ, tỷ lệ tử vong chung của CMN trong 30 ngày đầu theo Hill M.
và cộng sự là 27,4% và tỷ lệ tái phát là 2,4% mỗi năm [3]. Tăng áp lực nội sọ (TALNS) là một biến chứng nặng gặp ở các bệnh nhân ĐQN đặc biệt là những bệnh nhân CMN. TALNS là một cấp cứu cần phải đƣợc chẩn đoán sớm và có thái độ xử trí tích cực, nếu không xử trí kịp thời gây ra tổn thƣơng não không hồi phục, để lại di chứng nặng nề. Ngày nay bên cạnh những phƣơng tiện chẩn đoán hình ảnh hiện đại nhƣ chụp cắt lớp vi tính (CLVT) sọ não, cộng hƣởng từ (CHT) sọ não để chẩn đoán chính xác, trong quá trình điều trị, việc theo dõi các chỉ số sinh lý nội sọ đã mở ra một hƣớng mới giúp các bác sỹ hồi sức cấp cứu và các bác sỹ chuyên khoa thần kinh có thể điều trị cho bệnh nhân CMN nặng rất hiệu quả, giảm tỷ lệ tử vong cũng nhƣ tàn phế [4].
Trong thực hành lâm sàng, chẩn đoán và thái độ xử trí những trƣờng hợp TALNS tƣơng đối khó khăn nếu chỉ dựa vào lâm sàng và hình ảnh chụp CLVT. Ngoài việc thăm khám lâm sàng và các phƣơng tiện chẩn đoán hình ảnh thì đo áp lực nội sọ (ALNS) ở bệnh nhân CMN là một phƣơng pháp theo dõi chính xác và khách quan thƣờng đƣợc áp dụng ở các nƣớc phát triển. Theo dõi ALNS trên bệnh nhân CMN giúp phẫu thuật viên thần kinh cũng nhƣ bác sĩ hồi sức thần kinh đƣa ra thời điểm quyết định chính 2 xác về can thiệp ngoại khoa hay bảo tồn. và cộng sự (2012) giám sát ALNS đã đƣợc sử dụng trong nhiều thập kỷ trong lĩnh vực phẫu thuật thần kinh và nội thần kinh [5].
(1981) đối với những bệnh nhân chấn thƣơng sọ não (CTSN) nặng, việc giám sát liên tục tình trạng tổn thƣơng thần kinh của não bộ đã trở thành một tiêu chuẩn vàng trong hầu hết các đơn vị chăm sóc thần kinh chuyên sâu. Theo dõi tình trạng não bộ của bệnh nhân bao gồm nhiều phƣơng thức nhƣ giám sát ALNS, áp lực động mạch trung bình (MAP), oxy mô não (PbtO2), nhiệt độ của não (BTemp) [7]. Đo ALNS và áp lực tƣới máu não (ALTMN) cho phép theo dõi và đánh giá chính xác theo thời gian thực những thay đổi áp lực và lƣu lƣợng máu trong não. TALNS biểu hiện nặng nề trong 5 ngày đầu kể từ khi khởi phát CMN, điều này thể hiện rất rõ trên phim chụp CLVT sọ não.
Chính vì vậy, theo dõi ALNS và ALTMN cho phép các bác sỹ điều trị theo đích nhằm giảm ALNS và hỗ trợ tƣới máu não ở bệnh nhân TALNS. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng theo dõi ALNS và ALTMN có thể giảm tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân TALNS [8],[9]. Tại các nƣớc phát triển, chỉ định đo ALNS, ALTMN khá rộng rãi. Tại Việt Nam hiện nay chƣa có nhiều nghiên cứu về theo dõi ALNS, ALTMN ở bệnh nhân CMN.
Xuất phát từ những lý do trên, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu mối tƣơng quan giữa đặc điểm lâm sàng với một số chỉ số sinh lý nội sọ ở bệnh nhân chảy máu não 5 ngày đầu” với 2 mục tiêu sau: 1. Xác định áp lực nội sọ, áp lực tưới máu não ở bệnh nhân chảy máu não 5 ngày đầu. Đánh giá mối tương quan giữa áp lực nội sọ, áp lực tưới máu não với một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở bệnh nhân chảy máu não 5 ngày đầu. 3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN 1.
Đặc điểm lâm sàng và hình ảnh học chảy máu não cấp 1. Đặc điểm lâm sàng chảy máu não Ngoài một số bệnh nhân xuất hiện CMN trong quá trình gắng sức hoặc stress, thay đổi cảm xúc đột ngột, hầu hết các trƣờng hợp CMN xảy ra trong các hoạt động thƣờng ngày. Các triệu chứng thần kinh thƣờng nặng trong một vài phút hoặc một vài giờ, biểu hiện lâm sàng đa dạng tùy thuộc kích thƣớc và vị trí CMN [10]. Triệu chứng của CMN thƣờng gặp là đau đầu dữ dội, nôn và rối loạn ý thức kèm theo liệt vận động.
Rối loạn ý thức thƣờng gặp ở các bệnh nhân có ổ máu tụ lớn và ở sâu gần đƣờng giữa. Các bệnh nhân có ổ máu tụ nhỏ thƣờng không có rối loạn ý thức trong các trƣờng hợp sốt cao, bội nhiễm, suy kiệt, đái tháo đƣờng (type 2). Các bệnh nhân CMN với khối lƣợng lớn, ở giai đoạn toàn phát sẽ có bệnh cảnh lâm sàng rất điển hình với các triệu chứng nhƣ: hôn mê hoặc lơ mơ, lú lẫn, u ám, liệt nửa ngƣời, HA tăng kịch phát, rối loạn nhịp thở (thở sâu, thở ngáp, thở tụt lƣỡi, thở kiểu Chayne – Stocke), rối loạn cơ tròn, quay mắt quay đầu về một phía, nôn, tăng tiết nhiều đờm dãi. Nếu có máu tràn vào não thất, tùy theo khối lƣợng máu chảy sẽ có thể xuất hiện hôn mê sâu ngay, nôn, co giật hoặc duỗi cứng mất não, HA tăng cao kịch phát rồi hạ dần, rối loạn hô hấp nặng nề.
Hầu hết bệnh nhân tử vong sớm trong 24 giờ đầu. Những trƣờng hợp nhẹ hơn, mức độ hôn mê giảm dần, khi bệnh nhân thoát khỏi hôn mê hầu hết y thức sẽ hồi phục trở lại theo thời gian hoặc để lại sự rối loạn ý thức nặng nề khó hồi phục và sau đó tử vong do bội nhiễm hoặc các biến chứng khác. Các bệnh nhân có ổ máu tụ nhỏ, diễn biến lâm sàng thƣờng thuận lợi, các triệu chứng thần kinh hồi phục dần, ổ máu tụ tự hấp thu và để lại ít di 4 chứng [11]. Tiến triển xấu đi về mặt thần kinh là phổ biến trƣớc và trong khi nhập viện và có thể chỉ ra việc mở rộng khối máu tụ sớm hoặc phù não nặng lên.
Bệnh nhân chảy máu trên lều liên quan đến vùng hạch nền hoặc đồi thị có suy giảm cảm giác vận động đối bên. Chảy máu vùng thùy có thể biểu hiện các triệu chứng của rối loạn chức năng vỏ não cao hơn nhƣ thất ngôn, xao lãng, bất thƣờng chuyển động của mắt, bán manh. Ở các bệnh nhân chảy máu dƣới lều, các dấu hiệu của rối loạn chức năng thân não nhƣ các bất thƣờng về vận động của mắt hoặc các bất thƣờng các dây thần kinh sọ não, và khiếm khuyết vận động đối bên [12]. Hơn 40% bệnh nhân CMN liên quan đến bệnh mạch máu não thoái hóa dạng bột có thay đổi mức độ rối loạn chức năng nhận thức, và nhận thức có thể thay đổi trƣớc khi CMN trong một số trƣờng hợp.
Một số trƣờng hợp CMN liên quan đến việc dùng thuốc chống đông trên những bệnh nhân mắc bệnh lý về mạch máu có liên quan đến THA hoặc bệnh lý mạch máu não có thể làm gia tăng mức độ nặng của triệu chứng lâm sàng [13]. Các vị trí chảy máu trong não. A - Thùy não; B - Bao trong, hạch nền; C - Đồi thị; D - Cầu não; E - Tiểu não * Nguồn: Theo Qureshi A. và cộng sự (2001) [12] 5 1.
Chẩn đoán hình ảnh chảy máu não Chụp cắt lớp vi tính sọ não đƣợc bắt nguồn từ năm 1971, Hounsfield và Ambrose đã thiết kế chiếc máy chụp CLVT sọ não đầu tiên. Một thời gian ngắn sau đó, CLVT sọ não đã tạo ra bƣớc ngoặt trong chẩn đoán phân biệt CMN và NMN. Kỹ thuật này tính tỷ trọng của các cấu trúc theo đơn vị Hounsfield (HU). Qua các lớp cắt toàn bộ hộp sọ có thể xác định kích thƣớc, vị trí của các não thất cũng nhƣ tỷ trọng tổ chức não và những thay đổi của chúng do một quá trình bệnh lý [14].
Hình ảnh của CMN biểu hiện trên phim CLVT sọ não là một vùng tăng tỷ trọng có dạng tròn hoặc bầu dục, bờ rõ, có viền giảm tỷ trọng xung quanh do phù não, thƣờng gặp hiệu ứng choán chỗ [15]. Nếu máu chảy vào khoang dịch não tuỷ, có thể các não thất và các bể não có hình ảnh tăng tỷ trọng. Sau từ 20 đến 60 ngày ổ máu tụ giảm tỷ trọng, trở nên đồng tỷ trọng với mô não xung quanh. Sau khi máu tụ tiêu hết, hình ảnh trên phim CLVT sọ não có thể trở về bình thƣờng hoặc chỉ còn lại một rãnh nhỏ giảm tỷ trọng.
CLVT sọ não còn ƣớc lƣợng đƣợc thể tích khối máu tụ. Trên phim CLVT sọ não ổ máu tụ có hình ảnh tăng tỷ trọng (khoảng 60 – 90 đơn vị Hounsfield), có thể nói đây là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán CMN (không kể chẩn đoán cuối cùng bằng giải phẫu bệnh lý). Khi chụp CLVT sọ não trong tuần đầu có thể phát hiện tốt các ổ máu tụ có đƣờng kính từ 1cm trở lên. Nếu theo dõi theo thời gian ta thấy trong ngày đầu ổ máu tụ có tỷ trọng cao rõ, trong tuần đầu vẫn thấy ổ máu tụ rõ, kèm theo phù nề xung quanh và chèn đẩy não thất và đƣờng giữa.
Từ ngày thứ 7 đến ngày thứ 14 ổ máu tụ bắt đầu tiêu dần từ xung quanh vào trung tâm, tỷ trọng ổ máu tụ giảm dần và phù não cũng giảm dần. Từ ngày thứ 15 đến ngày 22 có thể thấy ổ máu tụ trở thành đồng tỷ trọng với tổ chức não. Sau 3 – 4 tuần ổ máu tụ tiêu đi, dịch hoá, trên phim chụp CLVT sọ não thấy ổ giảm tỷ trọng nhỏ hơn ổ máu tụ cũ, có khi có hình liềm, hình dấu phẩy. Hình ảnh CLVT sọ não có thể xác định đƣợc những trƣờng hợp CMN trong ổ NMN có trƣớc.
6 CHT sọ não là phƣơng tiện để xác định các khối u não và nhạy hơn trong xác định các dị dạng mạch máu não dạng hang trên CLVT hoặc chụp mạch. Trên CHT hình ảnh của khối máu tụ thƣờng liên quan đến thời gian xảy ra chảy máu, các tín hiệu khối máu phụ thuộc vào thời gian chảy máu và chuỗi xung khảo sát.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặc điểm lâm sàng & Chỉ số sinh lý nội sọ Chảy máu não (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-ts-y-hoc-chay-mau-nao-dac-diem-lam-sang-chi-so-sinh-ly-noi-so
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đặc điểm lâm sàng & Chỉ số sinh lý nội sọ Chảy máu não" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu mối tương quan giữa đặc điểm lâm sàng với một số chỉ số sinh lý nội sọ ở bệnh nhân chảy máu não trong 5 ngày đầu. Xem
Luận án "Đặc điểm lâm sàng & Chỉ số sinh lý nội sọ Chảy máu não" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đặc điểm lâm sàng & Chỉ số sinh lý nội sọ Chảy máu não" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Đặc điểm lâm sàng & Chỉ số sinh lý nội sọ Chảy máu não" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đặc điểm lâm sàng & Chỉ số sinh lý nội sọ Chảy máu não" có 128 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đặc điểm lâm sàng & Chỉ số sinh lý nội sọ Chảy máu não" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.