Luận án ts nghien cuu san xuat cellulose vi khuan tu acetobacter

Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu sản xuất cellulose vi khuẩn hiệu quả từ Acetobacter. Đề xuất quy trình tối ưu, đánh giá tính chất, tiềm năng ứng dụng.

Trường ĐH

Trường Đại học Bách khoa Thành phố Hồ Chí Minh

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận văn tốt nghiệp

Năm xuất bản

Số trang

62

Thời gian đọc

10 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tối ưu quy trình sản xuất cellulose vi khuẩn từ Acetobacter
Số trang:
62 trang
Trường:
Trường Đại học Bách khoa Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Công nghệ thực phẩm
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tối ưu quy trình sản xuất cellulose vi khuẩn từ Acetobacter

Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình sản xuất cellulose vi khuẩn từ chủng vi khuẩn Acetobacter xylinum. Cellulose vi khuẩn mang tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Đặc biệt, vật liệu này được xem xét cho vai trò màng bao thực phẩm. Một nguồn cellulose vi khuẩn dồi dào, ổn định là cần thiết cho các ứng dụng thực tiễn. Đề tài này khảo sát các điều kiện nuôi cấy tĩnh của A. xylinum. Mục tiêu là cải thiện hiệu suất sinh tổng hợp cellulose. Các yếu tố chính được đánh giá bao gồm pH môi trường, nguồn carbon và nguồn nitơ. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quý giá. Thông tin này hỗ trợ phát triển sản xuất cellulose vi khuẩn ở quy mô công nghiệp.

1.1. Mục tiêu nghiên cứu và chủng vi khuẩn sản xuất cellulose

Mục đích chính là sản xuất cellulose vi khuẩn phục vụ mục tiêu màng bao thực phẩm. Chủng vi khuẩn Acetobacter xylinum được sử dụng cho quá trình sinh tổng hợp cellulose này. Acetobacter xylinum là một vi khuẩn Gram âm. Vi khuẩn này có khả năng tạo ra một loại polysaccharide ngoại bào. Polysaccharide này chính là cellulose vi khuẩn. Chủng A. xylinum được nuôi cấy trong điều kiện tĩnh. Nghiên cứu khảo sát quá trình biosynthesis cellulose. Nó tìm kiếm điều kiện nuôi cấy tốt nhất cho chủng vi khuẩn sản xuất cellulose này.

1.2. Khảo sát điều kiện nuôi cấy tĩnh cho cellulose vi khuẩn

Quá trình sinh tổng hợp cellulose được khảo sát trên môi trường Hestrin-Schramm (HS). A. xylinum được nuôi cấy trong các điều kiện tĩnh khác nhau. Mục đích là xác định điều kiện tối ưu. Các yếu tố như pH, nguồn carbon và nitơ được kiểm tra độc lập. Sau đó, ảnh hưởng đồng thời của các yếu tố này cũng được đánh giá. Việc tối ưu hóa nuôi cấy Acetobacter này nhằm nâng cao hiệu suất tổng hợp cellulose. Đây là bước quan trọng trong quy trình sản xuất cellulose vi khuẩn.

II. Đặc tính và ứng dụng tiềm năng của cellulose vi khuẩn

Cellulose vi khuẩn là một vật liệu sinh học có nhiều đặc tính ưu việt. Vật liệu này được tạo ra bởi một số chủng vi khuẩn. Nó khác biệt so với cellulose thực vật về cấu trúc và độ tinh khiết. Cellulose vi khuẩn có độ bền cơ học cao. Nó cũng có khả năng giữ nước tốt. Cấu trúc mạng nano sợi của nó mang lại tính chất độc đáo. Các đặc tính cellulose vi khuẩn này mở ra nhiều cơ hội ứng dụng. Nghiên cứu tập trung vào việc khai thác những tiềm năng này. Mục tiêu là phát triển các sản phẩm mới.

2.1. Giới thiệu tổng quan về cellulose vi khuẩn

Cellulose vi khuẩn là một polysaccharide ngoại bào. Nó được tổng hợp bởi các vi khuẩn như Acetobacter xylinum. Nó có cấu trúc tinh thể cao và độ tinh khiết vượt trội. Sự vắng mặt của lignin và hemicellulose là một ưu điểm. Điều này giúp giảm các bước xử lý tinh chế. Đặc tính vật lý và hóa học của nó làm cho nó trở thành vật liệu hấp dẫn. Các ứng dụng trong y sinh, thực phẩm và công nghiệp đang được phát triển.

2.2. Tiềm năng ứng dụng của vật liệu sinh học cellulose

Ứng dụng cellulose vi khuẩn rất đa dạng. Trong công nghệ thực phẩm, nó có thể dùng làm màng bao thực phẩm. Nó giúp kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm. Trong y học, vật liệu sinh học cellulose được sử dụng cho băng vết thương. Nó cũng được dùng trong kỹ thuật mô. Các ngành công nghiệp khác cũng ứng dụng vật liệu này. Ví dụ, trong sản xuất giấy đặc biệt, vật liệu lọc, và mỹ phẩm. Nhu cầu về vật liệu tự nhiên, bền vững đang thúc đẩy phát triển.

III. Các yếu tố ảnh hưởng sinh tổng hợp cellulose vi khuẩn

Quá trình sinh tổng hợp cellulose của Acetobacter xylinum bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố môi trường. Việc hiểu rõ các yếu tố này rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa nuôi cấy Acetobacter. Các thí nghiệm đã được thiết kế để khảo sát ảnh hưởng độc lập của từng yếu tố. Sau đó, ảnh hưởng đồng thời cũng được nghiên cứu. Mục tiêu là đạt được năng suất cellulose vi khuẩn cao nhất. Điều kiện nuôi cấy được kiểm soát chặt chẽ. Kết quả chỉ ra tầm quan trọng của việc điều chỉnh chính xác các thông số.

3.1. Ảnh hưởng của độ pH đến năng suất cellulose

Độ pH môi trường nuôi cấy có ảnh hưởng đáng kể. Nghiên cứu đã khảo sát ảnh hưởng của pH lên quá trình tạo cellulose. Trong khoảng pH 4.0 đến 5.5, hiệu suất tổng hợp cellulose của A. xylinum là thích hợp nhất. Lượng cellulose đạt được có thể tới ~5.2 g/L trong điều kiện này. Việc duy trì pH ổn định là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo hiệu quả cho quá trình biosynthesis cellulose.

3.2. Vai trò của nguồn carbon và nitơ trong biosynthesis cellulose

Nguồn carbon và nitơ là dưỡng chất thiết yếu. Các thí nghiệm thay đổi nguồn carbon đã được thực hiện. Mannitol được xác định là nguồn carbon thích hợp nhất. Năng suất cellulose đạt ~7.4 g/L với mannitol. Đối với nguồn nitơ, cao nấm men cho kết quả tạo cellulose tốt nhất. Lượng cellulose thu được là ~8 g/L khi sử dụng cao nấm men. Việc lựa chọn đúng nguồn dinh dưỡng quyết định năng suất cellulose vi khuẩn.

IV. Nâng cao năng suất cellulose vi khuẩn qua tối ưu môi trường

Việc tối ưu hóa đồng thời nhiều yếu tố môi trường đã được tiến hành. Mục tiêu là nâng cao năng suất cellulose vi khuẩn. Sự kết hợp các điều kiện nuôi cấy tối ưu mang lại hiệu quả vượt trội. Nghiên cứu đã xác định một công thức môi trường cụ thể. Công thức này cho phép đạt được lượng cellulose cao nhất. Kết quả này rất quan trọng cho việc ứng dụng thực tế. Nó mở đường cho quy trình sản xuất cellulose vi khuẩn hiệu quả hơn.

4.1. Tối ưu hóa đồng thời các nguồn dinh dưỡng và pH

Các nhà nghiên cứu đã khảo sát ảnh hưởng đồng thời của mannitol và cao nấm men. pH môi trường cũng được điều chỉnh. Hàm lượng cellulose thu được đạt ~8.5 g/L. Điều này xảy ra khi môi trường HS được điều chỉnh. Hàm lượng mannitol là 15.5 g/L. Hàm lượng cao nấm men là 6.5 g/L. pH môi trường được chỉnh xung quanh giá trị 5.0. Sự phối hợp tối ưu hóa nuôi cấy Acetobacter này mang lại hiệu suất đáng kể.

4.2. Công thức môi trường nuôi cấy cellulose vi khuẩn tối ưu

Một công thức môi trường nuôi cấy tối ưu đã được đề xuất. Công thức này phù hợp cho việc thu nhận cellulose từ A. xylinum. Thành phần bao gồm 15.5 g/L mannitol. Nó cũng có 6.5 g/L cao nấm men. Ngoài ra, 5.0 g/L Na2HPO4 và 1.115 g/L acid citric được thêm vào. pH môi trường được điều chỉnh về 5.0. Công thức này cung cấp điều kiện tối ưu cho sự sinh trưởng và biosynthesis cellulose. Nó đóng góp vào việc nâng cao năng suất cellulose vi khuẩn trên quy mô lớn.

V. Cơ chế tổng hợp và chủng vi khuẩn sản xuất cellulose

Cellulose vi khuẩn là một loại polysaccharide được tổng hợp bởi nhiều vi sinh vật. Trong số đó, Acetobacter xylinum là chủng nổi bật. Nghiên cứu đã đi sâu vào cơ chế biosynthesis cellulose. Hiểu biết về cơ chế này là nền tảng. Nó giúp kiểm soát và tối ưu hóa quá trình sản xuất. Lịch sử nghiên cứu cũng cho thấy sự phát triển liên tục trong lĩnh vực này. Các khám phá mới liên tục cải thiện hiệu quả.

5.1. Lịch sử nghiên cứu và cơ chế biosynthesis cellulose

Nghiên cứu về sự sinh tổng hợp cellulose vi khuẩn có một lịch sử lâu dài. Các nhà khoa học đã khám phá quá trình này. Cơ chế sinh tổng hợp cellulose ở A. xylinum liên quan đến enzyme cellulose synthase. Enzyme này xúc tác quá trình polyme hóa glucose thành sợi cellulose. Sự điều hòa gen và môi trường ảnh hưởng đến hiệu quả của quá trình này. Việc nắm vững cơ chế này là chìa khóa. Nó giúp tăng cường năng suất cellulose vi khuẩn.

5.2. Các loại vi sinh vật khác tổng hợp vật liệu sinh học cellulose

Ngoài Acetobacter xylinum, nhiều vi sinh vật khác cũng có khả năng tổng hợp cellulose. Các chi như Gluconacetobacter, Sarcina, Agrobacterium cũng được biết đến. Mỗi chủng vi khuẩn sản xuất cellulose có thể tạo ra vật liệu với các đặc tính hơi khác nhau. Điều này mở ra khả năng khám phá thêm. Nó tạo ra các vật liệu sinh học cellulose tùy chỉnh. Việc tìm kiếm và khai thác các chủng mới tiếp tục là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án ts nghien cuu san xuat cellulose vi khuan tu acetobacter

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (62 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Lời cảm ơn LỜI CẢM ƠN Em chân thành cảm ơn thầy Nguyễn Vũ Tuân, thầy đã hướng dẫn em suốt quá trình thực hiện đề tài này. Trong quá trình làm việc cùng với thầy, em đã học hỏi được nhiều điều bổ ích, không chỉ là những kiến thức chuyên môn mà còn cả những kinh nghiệm khi làm việc. Khi em gặp khó khăn trong quá trình thực hiện đề tài, thầy đã kịp thời hướng dẫn, chỉ bảo tận tình. Em gửi lời cảm ơn chân thành đến cô Lưu Thị Ngọc Anh, những lời truyền đạt của cô thật sự bổ ích cho em trong quá trình em làm luận văn tại trường.

Em gửi lời cảm ơn đến cô Tôn Nữ Minh Nguyệt, cô đã giúp đỡ chúng em về mặt hóa chất phục vụ cho việc thực hiện đề tài. Em cảm ơn cô Thùy Dương - bộ môn Công nghệ Sinh học của trường Đại học Bách khoa thành phố Hồ Chí Minh đã giúp đỡ em về nguồn vi sinh vật sử dụng trong đề tài. Em xin gửi lời cảm ơn đến các thầy cô giáo trong bộ môn Công nghệ Thực phẩm, trường Đại học Bách khoa thành phố Hồ Chí Minh đã tạo điều kiện tốt nhất về mọi mặt giúp chúng em thực hiện đề tài luận văn tốt nghiệp. Tôi cũng muốn bày tỏ sự cảm ơn đến tất cả các bạn bè của tôi, họ đã giúp đỡ, đặc biệt là cho tôi thấy được sự gắn bó, sự chia sẻ, sự cảm thông cũng như là những giây phút thư giãn trong khi làm việc.

Tôi xin cảm ơn với tất cả lòng chân thành. HCM, ngày 07 tháng 01 năm 2008 Phan Anh Tuấn i Tóm tắt luận văn TÓM TẮT LUẬN VĂN Acetobacter xylinum (A. xylinum) là một vi khuẩn Gram âm, có thể sản xuất một loại polysaccharide ngoại bào được gọi là cellulose vi khuẩn. Cellulose vi khuẩn có khả năng được ứng dụng rộng rãi trong công nghệ thực phẩm và các lĩnh vực khác.

Để ứng dụng cellulose vi khuẩn một cách rộng rãi, đòi hỏi có nguồn nguyên liệu cellulose vi khuẩn dồi dào và ổn định. Gần đây, ứng dụng cellulose vi khuẩn làm màng bao thực phẩm đã được phát hiện và ứng dụng thực tế. Với mục đích sản xuất cellulose vi khuẩn phục vụ mục đích màng bao thực phẩm, với đề tài “Nghiên cứu sản xuất cellulose vi khuẩn từ Acetobacter xylinum” dưới điều kiện tĩnh, chúng tôi thực hiện khảo sát các yếu tố sau: - Khảo sát quá trình sinh tổng hợp cellulose từ A. xylinum trên môi trường Hestrin- Schramm (HS).

- Cải thiện hiệu suất sinh tổng hợp cellulose từ A. Để khảo sát sự sinh tổng hợp cellulose, A. xylinum được nuôi cấy dưới điều kiện tĩnh trên môi trường HS ở các điều kiện khác nhau nhằm rút ra điều kiện nuôi cấy tốt nhất cho chủng A. Khảo sát ảnh hưởng của pH đối với quá trình tạo cellulose của vi khuẩn A.

xylinum được tiến hành và thấy rằng, trong khoảng pH từ 4,0 đến pH 5,5, hiệu suất tổng hợp cellulose của chủng A. xylinum này là thích hợp nhất, lượng cellulose đạt được có thể ~5,2 gl-1. Bên cạnh đó, tiến hành khảo sát ảnh hưởng của nguồn carbon bằng cách thay đổi nguồn carbon trong thành phần môi trường nuôi cấy, chọn được nguồn carbon thích hợp nhất cho chủng A. xylinum sinh tổng hợp cellulose là mannitol.

Lượng cellulose đạt được ~7,4 gl -1. Để chọn ra nguồn nitơ tốt nhất cho sự tổng hợp cellulose, một thí nghiệm được thực hiện với nguồn carbon là mannitol, nguồn nitơ được thay đổi, kết quả cho thấy cao nấm men cho kết quả tạo cellulose tốt nhất. Lượng cellulose đạt được ~8 gl -1 g. Khi khảo sát ảnh hưởng đồng thời của mannitol và cao nấm men lên quá trình tổng hợp cellulose của A.

xylinum, hàm lượng cellulose thu được có thể đạt được ~8,5 gl -1 khi thành phần môi trường HS được điều chỉnh với hàm lượng mannitol 15,5 gl-1 và hàm lượng cao nấm men là 6,5 gl -1, pH môi trường được chỉnh xung quanh giá trị 5,0. Với kết quả thu được trong các thí nghiệm, môi trường nuôi cấy vi khuẩn A. xylinum có tại Phòng Thí nghiệm Sinh học trường Đại học Bách khoa thành phố Hồ Chí Minh với mục đích thu nhận cellulose nên bao gồm các thành phần sau: 15,5 gl -1 mannitol; 6,5 gl-1 cao nấm men; 5,0 gl-1 Na2HPO4; 1,115 gl-1 acid citric; pH được điều chỉnh về 5,0 là thích hợp cho ii Tóm tắt luận văn quá trình nuôi cấy. Các kết quả quả thí nghiệm này cung cấp những thông tin hữu ích cho sự phát triển khả năng sản xuất cellulose vi khuẩn trên quy mô công nghiệp.

iii Mục lục MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN.ii MỤC LỤC .iv DANH MỤC HÌNH.vi DANH MỤC BẢNG.vii DANH MỤC VIẾT TẮT. viii CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.1 CELLULOSE VI KHUẨN VÀ VI SINH VẬT TỔNG HỢP CELLULOSE.1 Lịch sử nghiên cứu sự sinh tổng hợp cellulose vi khuẩn.2 Cellulose vi khuẩn và tính chất của cellulose vi khuẩn.3 Vi sinh vật tổng hợp cellulose.2 SINH TỔNG HỢP CELLULOSE TỪ VI KHUẨN A.1 Quá trình sinh tổng hợp cellulose ở A.2 Cơ chế sinh tổng hợp cellulose vi khuẩn.3 Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp cellulose.3 ỨNG DỤNG CỦA CELLULOSE VI KHUẨN.3 Các ngành công nghiệp khác.25 CHƯƠNG 3: NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP.1 Chủng vi sinh vật.2 Môi trường nuôi cấy vi sinh vật.2 THIẾT KẾ THÍ NGHIỆM.1 Khảo sát quá trình nhân giống.2 Khảo sát quá trình sinh tổng hợp cellulose.3 Khảo sát ảnh hưởng của pH lên hiệu suất tổng hợp cellulose của vi khuẩn A.4 Khảo sát ảnh hưởng độc lập của nguồn carbon và nitơ lên hiệu suất tổng hợp cellulose của vi khuẩn A.5 Khảo sát ảnh hưởng đồng thời của nguồn carbon và nitơ lên hiệu suất tổng hợp cellulose của vi khuẩn A.3 CÁC PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH.1 Số lượng vi khuẩn.33 iv Mục lục 3.2 Hiệu suất cellulose.3 Phân tích thống kê.34 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN.1 KHẢO SÁT QUÁ TRÌNH NHÂN GIỐNG VI KHUẨN A.2 KHẢO SÁT QUÁ TRÌNH SINH TỔNG HỢP CELLULOSE.3 KHẢO SÁT ẢNH HƯỞNG CỦA PH LÊN HIỆU SUẤT SINH TỔNG HỢP CELLULOSE CỦA VI KHUẨN A.4 KHẢO SÁT ẢNH HƯỞNG CỦA NGUỒN CARBON VÀ NITƠ LÊN HIỆU SUẤT SINH TỔNG HỢP CELLULOSE CỦA VI KHUẨN A.1 Ảnh hưởng của nguồn carbon.2 Ảnh hưởng của nguồn nitơ.5 TỐI ƯU HOÁ NỒNG ĐỘ NGUỒN CARBON VÀ NITƠ.45 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ. 49 TÀI LIỆU THAM KHẢO.55 v Danh mục hình DANH MỤC HÌNH Hình 2.1: Cấu trúc của cellulose vi khuẩn.2: Cellulose vi khuẩn (a) và cellulose thực vật (b).4: Con đường tổng hợp cellulose trong A.5: Cơ chế sinh tổng hợp cellulose vi khuẩn.6: Sự giải phóng cellulose ra môi trường ngoài từ A.7: Cellulose được tạo thành trong điều kiện nuôi cấy tĩnh và có khuấy đảo.8: Cấu trúc trong điều kiện nuôi cấy tĩnh và nuôi cấy có khuấy đảo .1: Đường cong sinh trưởng của A.2: Đồ thị biểu diễn trọng lượng cellulose thu được và giá trị pH tại các ngày lên men thứ 4, 5, 6, 7 .3: Ảnh hưởng của pH lên hiệu suất sinh tổng hợp cellulose của A.4: Trọng lượng cellulose thu được khi nguồn carbon thay đổi.5: Trọng lượng cellulose thu được khi nguồn nitơ thay đổi.44 vi Danh mục bảng DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1 Các vi sinh vật có khả năng tổng hợp cellulose.2: Đặc tính cấu trúc St-BC và Ag-BC .3: Tính chất St-BC và Ag-BC của A.4: Aûnh hưởng của nguồn carbon lên sự tổng hợp cellulose của.5: Các ứng dụng trong nhiều lĩnh vực của cellulose vi khuẩn.1: Bảng thiết kế thí nghiệm tối ưu nguồn carbon và nguồn nitơ.2: Bảng mã hoá các yếu tố ảnh hưởng cần khảo sát.1: Bảng kết quả thí nghiệm tối ưu .2: Bảng mã hoá các yếu tố ảnh hưởng cần khảo sát.47 vii Danh mục viết tắt DANH MỤC VIẾT TẮT - Ag-BC: agitated bacterial cellulose (cellulose vi khuẩn thu nhận được dưới điều kiện nuôi cấy có khuấy đảo) - A.

xylinum: Acetobacter xylinum - A. xylinus: Acetobacter xylinus - ATP: adenosine triphosohate - BASYC®: bacterial synthesised cellulose - Cel-: non-producing mutants – chủng vi khuẩn đột biến không tổng hợp cellulose. - cfu: cololy-forming units – khuẩn lạc - CS: cellulose synthase - CSL: corn steep liquor - DAP: diamon phosphate - DP: degree of polymerization - FK: Fructosekinase - FBP: Fructose-1,6-biphosphate phosphatase - Fru-bi-P: Fructose-1,6-bi-phosphate - Fru-6-P: Fructose-6-phosphate - GK: Glocosekinase - G6PDH: Fructose-1-phosphate kinase - Glc-6-P: Glucose-6-phosphate - Glc-1-P: Glucose-1-phosphate - HS: Hestrin-Schramm viii Danh mục viết tắt - HR/MAS 1H NMR: high resolution/magic angle spinning hidrogen-1 nuclear magnetic resonance. - PGI: Phosphoglucoisomerase - PGM: Phosphoglucomutase - PTS: Phosphatransferase - PGA: Phosphogluconic acid - S/V: surface/volume ratio - tỉ lệ diện tích/thể tích - SEM: Scanning electronic microscopy - St-BC: Static bacterial cellulose (cellulose vi khuẩn thu nhận được dưới điều kiện nuôi cấy tĩnh) - SA: Sulfate amon - UGP: UDP-glucose pyrophosphorylase - UDPG: Uridine diphosephoglucose - YPM: Yeast extract Peptone Mannitol - YE: Yeast extract – cao nấm men ix Chương 1.

Mở đầu Chương 1: MỞ ĐẦU Cellulose là một hợp chất hóa học thường được biết đến với vai trò là bộ khung xương quan trọng trong cơ thể thực vật. Không những cellulose được tổng hợp bởi thực vật, mà cellulose còn được tổng hợp nên bởi vi sinh vật, với tên gọi là cellulose vi khuẩn. Một trong những loài vi sinh vật có khả năng tổng hợp cellulose rất tốt đó là A. Cellulose vi khuẩn ngày càng được quan tâm nhiều hơn bởi khả năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành khoa học: công nghiệp thực phẩm, y học, mỹ phẩm, khoa học vật liệu, âm thanh, xử lý nước thải, bảo vệ môi trường… Gần đây, khả năng ứng dụng cellulose vi khuẩn không ngừng được nghiên cứu, cải tiến bởi các nhà khoa học trên thế giới (Otomo et al.

Trong công nghệ đồ uống và thực phẩm, cellulose vi khuẩn đã được ứng dụng làm nhiều sản phẩm như: nước trái cây, thực phẩm chức năng… Đặc biệt, một ứng dụng của cellulose vi khuẩn mới được phát hiện gần đây là khả năng ứng dụng làm màng bao thực phẩm chống vi sinh vật rất hiệu quả (Yoshinaga et al., 1997; Okiyama et al. Việc ứng dụng cellulose vi khuẩn vào sản xuất công nghiệp nói chung và làm màng bao thực phẩm nói riêng đòi hỏi phải có được các nguồn nguyên liệu cellulose vi khuẩn dồi dào, ổn định, và phù hợp với tính chất của các ứng dụng. Nhiều kết quả nghiên cứu đã cho thấy khi nuôi cấy dưới điều kiện có khuấy đảo thì hiệu suất sinh tổng hợp cellulose của A. xylinum sẽ cao hơn khi nuôi cấy tĩnh.

Tuy nhiên, với mục đích sử dụng cellulose vi khuẩn làm màng bao chống vi sinh vật trong công nghệ thực phẩm, yêu cầu cellulose thu được phải ở dạng màng. Với mục đích đó, chúng tôi thực hiện đề tài “Nghiên cứu sản xuất cellulose vi khuẩn từ Acetobacter xylinum” dưới điều kiện nuôi cấy tĩnh với mong muốn thu được các kết quả hữu ích cho các nghiên cứu trong tương lai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phan Anh Tuấn (2008). Luận án ts nghien cuu san xuat cellulose vi khuan tu acetoba [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-ts-nghien-cuu-san-xuat-cellulose-vi-khuan-tu-acetobacter

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án ts nghien cuu san xuat cellulose vi khuan tu acetoba" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu sản xuất cellulose vi khuẩn hiệu quả từ Acetobacter. Đề xuất quy trình tối ưu, đánh giá tính chất, tiềm năng ứng dụng.

Luận án "Luận án ts nghien cuu san xuat cellulose vi khuan tu acetoba" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2008.

Luận án "Luận án ts nghien cuu san xuat cellulose vi khuan tu acetoba" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án ts nghien cuu san xuat cellulose vi khuan tu acetoba" thuộc chuyên ngành Công nghệ Thực phẩm. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án ts nghien cuu san xuat cellulose vi khuan tu acetoba" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án ts nghien cuu san xuat cellulose vi khuan tu acetoba" có 62 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án ts nghien cuu san xuat cellulose vi khuan tu acetoba" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter