Luận án Tiến sĩ: Phân tích mối quan hệ giữa tỷ giá USD/CNY và USD/VND
Luận án tiến sĩ: Phân tích mối quan hệ tỷ giá USD/CNY và USD/VND. Khám phá tác động kinh tế, đề xuất chính sách vĩ mô.
Năm xuất bản
Số trang
92
Thời gian đọc
14 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phân tích mối quan hệ tỷ giá USD/CNY và USD/VND
- Số trang:
- 92 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Lê Thị Thúy Hằng
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phân tích mối quan hệ tỷ giá USD CNY và USD VND
Luận án này khám phá mối quan hệ tỷ giá hối đoái giữa USD/CNY và USD/VND. Nghiên cứu xem xét sự đồng bộ giữa biến động tỷ giá và lãi suất. Phân tích này sử dụng khung tự động vector để kiểm định. Mục tiêu là làm rõ tác động của biến động tỷ giá USD/CNY. Nghiên cứu chỉ ra ảnh hưởng đáng kể đến tỷ giá USD/VND và lãi suất huy động VND. Đây là một vấn đề quan trọng trong kinh tế vĩ mô Việt Nam. Việc hiểu rõ mối quan hệ này giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định tốt hơn.
1.1. Tổng quan về mối quan hệ tỷ giá hối đoái.
Tỷ giá hối đoái là công cụ kinh tế vĩ mô quan trọng. Chúng phản ánh sức khỏe nền kinh tế. Tỷ giá ảnh hưởng đến thương mại, đầu tư và lạm phát. Mối quan hệ giữa tỷ giá các đồng tiền lớn rất phức tạp. Chúng tác động qua lại lẫn nhau. Biến động một tỷ giá có thể gây ra hiệu ứng dây chuyền toàn cầu. Phân tích này tập trung vào hai cặp tỷ giá chính: tỷ giá USD/CNY và tỷ giá USD/VND. Sự biến động của chúng có ý nghĩa lớn đối với Việt Nam. Trung Quốc là đối tác thương mại lớn của Việt Nam. Điều này tạo ra sự kết nối chặt chẽ giữa hai nền kinh tế. Hiểu rõ mối quan hệ này là cần thiết. Nó giúp xây dựng chính sách kinh tế hiệu quả. Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về tương tác này.
1.2. Biến động tỷ giá USD CNY và tác động.
Tỷ giá USD/CNY chịu ảnh hưởng từ chính sách tiền tệ Trung Quốc. Nó cũng bị tác động bởi các yếu tố kinh tế vĩ mô Trung Quốc. Sự mất giá của Nhân dân tệ (CNY) so với USD có nhiều hệ lụy. Nó có thể làm giảm sức cạnh tranh của hàng xuất khẩu các nước khác. Các nước có nền kinh tế phụ thuộc vào xuất khẩu sang Trung Quốc bị ảnh hưởng trực tiếp. Biến động này tạo áp lực lên các đồng tiền trong khu vực. Việt Nam là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng rõ rệt. Tỷ giá USD/CNY là một yếu tố ngoại sinh quan trọng. Nó định hình chính sách tỷ giá Việt Nam. Sự theo dõi sát sao tỷ giá USD/CNY là bắt buộc đối với Việt Nam.
1.3. Liên hệ tỷ giá USD VND và các biến số kinh tế.
Tỷ giá USD/VND chịu sự điều hành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Tuy nhiên, nó không hoàn toàn độc lập. Luận án xem xét các biến số như lãi suất huy động VND. Nó cũng nghiên cứu lãi suất huy động CNY. Mối liên hệ này thể hiện sự phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài. Chính sách tỷ giá Việt Nam thường cố gắng giữ ổn định. Tuy nhiên, áp lực từ biến động tỷ giá USD/CNY luôn hiện hữu. Phân tích cho thấy sự đồng bộ cao giữa các biến số. Tỷ giá và lãi suất có mối quan hệ qua lại chặt chẽ. Các kết quả thực nghiệm củng cố điều này. Điều chỉnh chính sách phải tính đến các mối liên hệ này.
II.Cơ chế lan truyền tác động tỷ giá Trung Quốc đến Việt Nam
Luận án kiểm định cơ chế lan truyền tỷ giá từ Trung Quốc sang Việt Nam. Nghiên cứu sử dụng mô hình tự động vector và mô phỏng phản ứng xung. Các kết quả xác nhận ảnh hưởng đáng kể. Đặc biệt là từ tỷ giá USD/CNY đến tỷ giá USD/VND. Điều này đặt ra thách thức cho chính sách tỷ giá Việt Nam. Kinh tế vĩ mô Trung Quốc đóng vai trò chủ đạo. Sự hiểu biết về cơ chế này giúp Việt Nam chuẩn bị tốt hơn trước các cú sốc. Nó cũng hỗ trợ việc xây dựng các biện pháp phòng ngừa rủi ro hiệu quả.
2.1. Lan truyền tỷ giá USD CNY đến USD VND.
Tỷ giá USD/CNY biến động ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ giá USD/VND. Khi CNY mất giá so với USD, Việt Nam đối mặt áp lực lớn. Các nghiên cứu trước đây thường bỏ qua mức độ ảnh hưởng này. Tuy nhiên, luận án làm rõ điều đó. Cơ chế lan truyền tỷ giá diễn ra qua nhiều kênh. Kênh thương mại là một kênh quan trọng. Khi CNY rẻ hơn, hàng hóa Trung Quốc cạnh tranh hơn. Điều này buộc Việt Nam phải điều chỉnh tỷ giá. Mục đích là duy trì sức cạnh tranh. Nếu không điều chỉnh, xuất khẩu Việt Nam sẽ gặp khó khăn. Nhập khẩu từ Trung Quốc sẽ tăng lên. Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến cán cân thương mại và kinh tế vĩ mô Việt Nam.
2.2. Ảnh hưởng đến lãi suất huy động VND.
Biến động tỷ giá USD/CNY không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến USD/VND. Nó còn có tác động mạnh mẽ đến lãi suất huy động VND. Khi tỷ giá USD/VND chịu áp lực mất giá, Ngân hàng Nhà nước có thể phải can thiệp. Việc tăng lãi suất là một biện pháp. Mục đích là để hút tiền về và ổn định tỷ giá. Tuy nhiên, điều này có thể ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế. Lãi suất cao hơn làm tăng chi phí vay. Nó cũng làm giảm đầu tư và tiêu dùng. Chính sách tiền tệ Việt Nam phải cân nhắc kỹ lưỡng. Nó cần dung hòa mục tiêu ổn định tỷ giá và tăng trưởng kinh tế vĩ mô Việt Nam. Đây là một thách thức lớn.
2.3. Sự độc lập của kinh tế vĩ mô Trung Quốc.
Luận án chỉ ra điều thú vị về kinh tế vĩ mô Trung Quốc. Các yếu tố tỷ giá và lãi suất của Trung Quốc không bị tác động. Chúng không chịu ảnh hưởng bởi các biến động tiền tệ từ Việt Nam. Điều này phản ánh vị thế lớn mạnh của Trung Quốc. Nền kinh tế Trung Quốc có quy mô khổng lồ. Nó có mức độ tự chủ cao hơn. Chính sách tỷ giá của Trung Quốc chủ yếu tập trung vào mục tiêu nội tại. Nó cũng chú trọng đến quan hệ với các đồng tiền mạnh khác. Các nước nhỏ hơn trong khu vực khó có thể tạo ra ảnh hưởng ngược lại. Đây là một yếu tố quan trọng khi xem xét tác động tỷ giá Trung Quốc.
III.Phương pháp nghiên cứu định lượng về mối quan hệ tỷ giá
Luận án áp dụng phương pháp phân tích kinh tế lượng tiên tiến. Mục tiêu là làm rõ mối quan hệ tỷ giá hối đoái. Các công cụ định lượng giúp kiểm định giả thuyết. Mô hình tự động vector hiệu chỉnh sai số (VECM) được sử dụng. Phân tích bao gồm các phép phân giải biến thiên. Đồng thời có chức năng phản ứng xung. Điều này mang lại kết quả đáng tin cậy. Nghiên cứu tập trung vào bốn biến số cụ thể. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và khoa học của các phát hiện.
3.1. Sử dụng mô hình Vector Tự hồi quy Hiệu chỉnh Sai số VECM .
Mô hình VECM là lựa chọn phù hợp. Nó phân tích chuỗi thời gian có mối quan hệ dài hạn. Mô hình này kiểm định mối đồng liên kết giữa các biến. Nó cũng xác định mức độ phản ứng ngắn hạn. VECM cho phép nghiên cứu sự điều chỉnh về cân bằng dài hạn. Các bước kiểm định tính dừng của chuỗi dữ liệu được thực hiện. Sau đó, kiểm định đồng liên kết được áp dụng. Điều này đảm bảo tính hợp lệ của mô hình. Các kiểm định khác như lựa chọn độ trễ tối ưu cũng được thực hiện. Phân tích kinh tế lượng này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó về sự tương tác động học giữa tỷ giá USD/CNY và tỷ giá USD/VND.
3.2. Phân tích hàm phản ứng đẩy và phân rã phương sai.
Hàm phản ứng đẩy (Impulse Response Functions) mô tả phản ứng. Nó là phản ứng của một biến khi có cú sốc. Cú sốc này đến từ một biến khác trong hệ thống. Phân tích này giúp định lượng tác động tức thời và kéo dài. Nó đánh giá mức độ nhạy cảm của tỷ giá USD/VND. Phân rã phương sai (Variance Decomposition) cung cấp thông tin. Nó cho biết phần trăm biến động của một biến. Phần trăm này được giải thích bởi cú sốc từ các biến khác. Các kết quả này giúp hiểu rõ hơn về cơ chế lan truyền tỷ giá. Chúng định lượng được mức độ phụ thuộc. Đặc biệt là mức độ phụ thuộc của tỷ giá USD/VND vào tỷ giá USD/CNY. Đây là trọng tâm của phân tích kinh tế lượng.
3.3. Dữ liệu và các biến số quan trọng của mô hình.
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian. Các biến số được thu thập và kiểm định. Bốn biến số cụ thể được đưa vào mô hình VECM. Chúng bao gồm tỷ giá USD/CNY, tỷ giá USD/VND. Ngoài ra còn có lãi suất huy động VND và lãi suất huy động CNY. Việc lựa chọn các biến này dựa trên cơ sở lý thuyết. Nó cũng dựa trên các nghiên cứu thực nghiệm trước đó. Dữ liệu chất lượng cao là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của phân tích kinh tế lượng. Phân tích tập trung vào mối quan hệ liên quốc gia này. Độ chính xác của dữ liệu ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả.
IV.Tác động tỷ giá USD CNY Chính sách tỷ giá Việt Nam
Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về chính sách tỷ giá Việt Nam. Đặc biệt là trong bối cảnh biến động tỷ giá USD/CNY. Chính sách neo đồng nội tệ vào USD có những hạn chế. Nó có thể tạo ra ổn định tạm thời. Tuy nhiên, Việt Nam vẫn đối mặt với cú sốc tỷ giá và lãi suất. Nghiên cứu đề xuất các khuyến nghị chính sách. Mục đích là để thích ứng tốt hơn. Nó giúp duy trì ổn định kinh tế vĩ mô Việt Nam. Các khuyến nghị này rất quan trọng để ứng phó với tác động tỷ giá Trung Quốc.
4.1. Thách thức đối với chính sách neo tỷ giá USD VND.
Khi CNY mất giá so với USD, Việt Nam gặp phải thách thức lớn. Chính sách neo đồng Việt Nam đồng (VND) vào USD chỉ giúp ổn định tạm thời. Sau đó, quốc gia này vẫn phải đối mặt với những cú sốc. Cú sốc tác động lên tỷ giá và lãi suất trong thời gian dài hơn. Việc duy trì tỷ giá cố định có thể làm mất đi tính linh hoạt. Nó làm mất khả năng phản ứng với các cú sốc bên ngoài. Áp lực từ tỷ giá USD/CNY đòi hỏi sự xem xét lại. Nó yêu cầu thay đổi cách tiếp cận chính sách tỷ giá Việt Nam. Cần có một cơ chế điều chỉnh linh hoạt hơn. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro cho kinh tế vĩ mô Việt Nam.
4.2. Khuyến nghị chính sách tỷ giá cho Việt Nam.
Để đối phó với tác động tỷ giá Trung Quốc, Việt Nam cần chủ động. Khuyến nghị bao gồm tăng cường tính linh hoạt của tỷ giá USD/VND. Điều này không có nghĩa là thả nổi hoàn toàn. Nó là cho phép tỷ giá biến động trong một biên độ hợp lý hơn. Biên độ này giúp hấp thụ các cú sốc từ bên ngoài. Chính phủ cần xây dựng quỹ dự phòng ngoại tệ vững chắc. Nó nhằm đối phó với các giai đoạn biến động mạnh. Đồng thời, cần nâng cao năng lực phân tích. Phân tích kinh tế lượng các yếu tố ảnh hưởng tỷ giá là quan trọng. Cần thiết lập một cơ chế cảnh báo sớm. Điều này giúp phản ứng kịp thời với những diễn biến bất lợi.
4.3. Ổn định thị trường ngoại hối trong nước.
Ổn định thị trường ngoại hối là mục tiêu hàng đầu. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần duy trì sự giám sát chặt chẽ. Cần tăng cường công cụ điều hành thị trường. Điều này bao gồm các biện pháp can thiệp khi cần thiết. Tuy nhiên, các can thiệp nên có mục tiêu rõ ràng. Chúng phải tránh gây méo mó thị trường. Việc phát triển các công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá cho doanh nghiệp là cần thiết. Điều này giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của biến động. Nâng cao niềm tin vào chính sách tỷ giá Việt Nam. Điều này đóng vai trò quan trọng. Nó giúp ổn định tâm lý nhà đầu tư và người dân, góp phần vào sự ổn định chung của kinh tế vĩ mô Việt Nam.
V.Phân tích kinh tế vĩ mô Tỷ giá và lãi suất liên quốc gia
Luận án mở rộng phân tích ra bối cảnh kinh tế vĩ mô rộng lớn. Nó xem xét mối liên kết giữa tỷ giá và lãi suất across borders. Tác động của chính sách tiền tệ Trung Quốc là đáng kể. Nó ảnh hưởng đến các nền kinh tế lân cận. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó về sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố kinh tế. Điều này hữu ích cho các nhà hoạch định chính sách. Nó giúp họ đưa ra các quyết định sáng suốt hơn trong bối cảnh toàn cầu hóa.
5.1. Vai trò của tỷ giá USD CNY trong kinh tế khu vực.
Tỷ giá USD/CNY không chỉ ảnh hưởng Việt Nam. Nó có vai trò quan trọng trong kinh tế khu vực Đông Nam Á. Nhiều quốc gia có quan hệ thương mại chặt chẽ với Trung Quốc. Sự mất giá của CNY có thể gây ra cuộc đua phá giá tiền tệ. Điều này nhằm duy trì sức cạnh tranh xuất khẩu. Tác động tỷ giá Trung Quốc lan rộng khắp châu Á. Nó ảnh hưởng đến dòng vốn và đầu tư. Việc theo dõi sát sao tỷ giá này là cần thiết. Nó giúp các quốc gia trong khu vực điều chỉnh chính sách của mình. Hiểu rõ vai trò này giúp dự báo tốt hơn. Nó cũng giúp quản lý rủi ro vĩ mô trong bối cảnh kinh tế vĩ mô Trung Quốc có nhiều biến động.
5.2. Sự tương quan giữa tỷ giá và lãi suất quốc tế.
Lý thuyết kinh tế vĩ mô chỉ ra mối liên hệ giữa tỷ giá và lãi suất. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Nó về sự đồng bộ giữa biến động tỷ giá và sự biến động của lãi suất. Khi tỷ giá mất giá, các ngân hàng trung ương có thể tăng lãi suất. Mục đích là để ngăn chặn dòng vốn chảy ra. Điều này cũng nhằm kiềm chế lạm phát. Ngược lại, việc giảm lãi suất có thể gây áp lực lên tỷ giá. Sự tương quan này rất quan trọng. Nó định hình chính sách tiền tệ của các quốc gia. Đặc biệt là các quốc gia có nền kinh tế mở. Phân tích kinh tế lượng giúp định lượng mối quan hệ này một cách chính xác.
5.3. Ảnh hưởng của chính sách tỷ giá đến thương mại.
Chính sách tỷ giá của một quốc gia có ảnh hưởng sâu sắc. Nó tác động đến khả năng cạnh tranh xuất khẩu và nhập khẩu. Khi một đồng tiền bị định giá thấp, xuất khẩu sẽ trở nên rẻ hơn. Nó thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu. Ngược lại, nhập khẩu sẽ đắt hơn. Điều này hạn chế nhập khẩu. Chính sách tỷ giá Trung Quốc đã được giám sát chặt chẽ. Nó vì những lo ngại về lợi thế thương mại. Đối với Việt Nam, tỷ giá USD/VND ảnh hưởng trực tiếp đến xuất nhập khẩu. Điều chỉnh tỷ giá cần cân nhắc kỹ. Nó cần cân bằng giữa lợi ích thương mại và ổn định kinh tế vĩ mô Việt Nam. Điều này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về thị trường ngoại hối.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (92 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP.HỒ CHÍ MINH CHUYÊN ĐỀ 2 MỐI QUAN HỆ GIỮA TỶ GIÁ USD/CNY VÀ TỶ GIÁ USD/VND TP.HCM, tháng 12 năm 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP.HỒ CHÍ MINH CHUYÊN ĐỀ 2 Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã ngành: 62.01 MỐI QUAN HỆ GIỮA TỶ GIÁ USD/CNY VÀ TỶ GIÁ USD/VND NCS: Lê Thị Thúy Hằng MS NCS : 010119140007 NHD: PGS. Lê Phan Thị Diệu Thảo TP.HCM, tháng 12 năm 2017 NHẬN XÉT CỦA NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC. HCM, ngày …… tháng …… năm 20… Người hướng dẫn khoa học LỜI CAM ĐOAN Tôi tên là: Lê Thị Thúy Hằng Sinh ngày: 19 tháng 11 năm 1983 – tại: Đăk Lăk Hiện công tác tại: Trường Đại học Tài chính - Marketing Là học viên nghiên cứu sinh khóa 19 của Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh.
Mã số NCS: 010119140007 Cam đoan chuyên đề: Mối quan hệ giữa tỷ giá USD/CNY và tỷ giá USD/ VND. Chuyên ngành: Kinh tế Tài chính Ngân hàng; Mã số: 62.01 Người hướng dẫn khoa học: PGS,TS. Lê Phan Thị Diệu Thảo Chuyên đề này là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu có tính độc lập, không sao chép bất kỳ tài liệu nào và chưa được công bố toàn bộ nội dung này bất kỳ ở đâu; các số liệu, các nguồn trích dẫn trong chuyên đề được chú thích nguồn gốc rõ ràng, minh bạch. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan danh dự của tôi.
Hồ Chí Minh, ngày 15 tháng 12 năm 2017 Người viết LÊ THỊ THÚY HẰNG TÓM TẮT Xét về mặt lý thuyết cũng như thực nghiệm, có sự đồng bộ cao giữa sự biến động tỷ giá và sự biến động của lãi suất, sự thay đổi tỷ giá có thể đóng một vai trò thực sự lớn tới việc tạo ra sự chuyển đổi lãi suất. Trong nghiên cứu này, tác giả đã kiểm định mối quan hệ giữa tỷ giá USD/CNY và tỷ giá USD/VND bằng cách sử dụng một khung tự động vector và mô phỏng các phép phân giải biến thiên và các chức năng phản ứng xung. Nghiên cứu tập trung vào bốn biến số cụ thể gồm: tỷ giá USD/CNY, tỷ giá USD/VND, lãi suất huy động VND và lãi suất huy động CNY. Các kết quả cho thấy mức độ ảnh hưởng đáng kể của biến động tỷ giá USD/CNY đến tỷ giá USD/VND và lãi suất huy động của VND.
Khi CNY mất giá so với USD, chính sách neo đồng nội tệ vào USD chỉ giúp các nước như Việt Nam có tỷ giá ổn định tạm thời nhưng sau đó vẫn phải chịu những cú sốc đối với tỷ giá và lãi suất trong thời gian dài hơn. Ngược lại, với vị thế lớn mạnh về kinh tế, các yếu tố tỷ giá và lãi suất của Trung Quốc không bị tác động bởi các biến động tiền tệ từ Việt Nam. Từ khóa: Tỷ giá USD/VND, tỷ giá USD/CNY, VECM MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.1 DANH MỤC BẢNG BIỂU.2 DANH MỤC HÌNH VẼ.3 CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU. SỰ CẦN THIẾT CỦA NGHIÊN CỨU.
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI. ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Ý NGHĨA CỦA NGHIÊN CỨU. CẤU TRÚC NGHIÊN CỨU.
TRÌNH TỰ NGHIÊN CỨU.8 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM. MỘT SỐ KHÁI NIỆM VỀ TỶ GIÁ VÀ LÃI SUẤT. Tỷ giá hối đoái. CÁC LÝ THUYẾT CÓ LIÊN QUAN.1 Lý thuyết về mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái và mức giá cả hàng hóa.
Lý thuyết về mối quan hệ giữa tỷ giá và lãi suất. MỘT SỐ NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN. Nghiên cứu vai trò và vị trí của CNY. Nghiên cứu tác động của việc định giá CNY đến giá trị của đồng tiền khác.
Nghiên cứu tác động của tỷ giá đến các yếu tố kinh tế vĩ mô.23 CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ DỮ LIỆU. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. MÔ TẢ CÁC BIẾN CỦA MÔ HÌNH. DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU.
LỰA CHỌN MÔ HÌNH HỒI QUY.29 CHƯƠNG 4: KIỂM ĐỊNH MỐI QUAN HỆ GIỮA TỶ GIÁ USD/CNY VÀ TỶ GIÁ USD/VND. QUÁ TRÌNH QUỐC TẾ HÓA NHÂN DÂN TỆ CỦA TRUNG QUỐC. Quốc tế hóa bản tệ. Trung Quốc tiến hành quốc tế hóa CNY.
Những kết quả đạt được trong quá trình quốc tế hóa CNY của Trung Quốc. KIỂM ĐỊNH MỐI QUAN HỆ GIỮA TỶ GIÁ USD/CNY VÀ TỶ GIÁ USD/VND. Các kiểm định của mô hình. Kiểm định tính dừng của các chuỗi dữ liệu.
Kiểm định đồng liên kết của các chuỗi cùng dừng ở sai phân bậc 1. Kiểm định tương quan giữa các biến của mô hình. Kiểm định lựa chọn độ trễ tối ưu cho mô hình. Kiểm định tính nhiễu trắng của phần dư.
Kiểm định tính ổn định của mô hình. Các phân tích trên mô hình VECM. Hàm phản ứng đẩy. Phân rã phương sai.
PHÂN TÍCH MỞ RỘNG ĐỐI VỚI MÔ HÌNH THAY BIẾN.49 CHƯƠNG 5 : KẾT LUẬN. MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ. HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO.55 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.56 TIẾNG NƯỚC NGOÀI. 62 PHỤ LỤC 1: KIỂM ĐỊNH TÍNH DỪNG CỦA CHUỖI THỜI GIAN.62 PHỤ LỤC 2: KIỂM ĐỊNH ĐỒNG LIÊN KẾT.74 PHỤ LỤC 3: KIỂM ĐỊNH TƯƠNG QUAN GIỮA CÁC BIẾN CỦA MÔ HÌNH.76 PHỤ LỤC 4: KIỂM ĐỊNH ĐỘ TRỄ TỐI ƯU CỦA MÔ HÌNH.77 PHỤ LỤC 5: KIỂM ĐỊNH TÍNH NHIỄU TRẮNG CỦA PHẦN DƯ.78 PHỤ LỤC 6: KIỂM ĐỊNH TÍNH ỔN ĐỊNH CỦA MÔ HÌNH.79 PHỤ LỤC 7: HẢM PHẢN ỨNG ĐẨY.80 PHỤ LỤC 8: PHÂN RÃ PHƯƠNG SAI.82 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT BIR Bid Interest Rate - Lãi suất ngân hàng thương mại huy động CPI Consumer Price Index EUR Euro ERPT Exchange Rate Pass Through GDP Gross Domestic Product JPY Yên Nhật NHNN VN Ngân hàng nhà nước Việt Nam NHTW Ngân hàng trung ương NER Tỷ giá danh nghĩa song phương OCA Optimum Currency Area RER Tỷ giá thực song phương USD, VND, CNY… Ký hiệu tiền tệ theo ISO IFS Thống kê Tài chính quốc tế Trang 1 DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 3.1: Nguồn của các biến số sử dụng trong mô hình.2: Thống kê mô tả các biến số sử dụng trong mô hình.1: Kiểm định nghiệm đơn vị của các chuỗi dữ liệu (d=0).2: Kiểm định nghiệm đơn vị của các chuỗi dữ liệu (d=1).3: Kiểm định đồng liên kết của các chuỗi dữ liệu LNRUSD/CNY00, LNRUSD/VND00, IRB, IRB CHINA.4: Kiểm định số đồng liên kết tối đa của các chuỗi dữ liệu LNRUSD/CNY00, LNRUSD/VND00, IRB, IRB CHINA.5: Kiểm định tương quan giữa các biến LNRUSD/CNY00, LNRUSD/VND00, IRB, IRB CHINA.6: Kiểm định lựa chọn độ trễ tối ưu cho mô hình.7: Kiểm định tính nhiễu trắng của phần dư.8: Kiểm định tính ổn định của mô hình.9: Phân rã phương sai LNRUSDVND00, LNRUSDCNY00, IRB, IRBCHINA.10: Phân rã phương sai LNUSDVND00, LNUSDCNY00, IRB, IRB CHINA.51 Trang 2 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1: Trình tự nghiên cứu.1: Lựa chọn mô hình hồi quy.1: Hàm phản ứng đẩy LNRUSDVND00, LNRUSDCNY00, IRB, IRBCHINA.3: Hàm phản ứng đẩy LNUSDVND00, LNUSDCNY00, IRB, IRBCHINA.49 Trang 3 CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU 1.
SỰ CẦN THIẾT CỦA NGHIÊN CỨU Sau khi gia nhập tổ chức WTO, Việt Nam thực hiện điều chỉnh cơ chế tỷ giá hối đoái linh hoạt hơn, phù hợp với các biến số kinh tế vĩ mô quan trọng của nền kinh tế, phù hợp với diễn biến thị trường tài chính quốc tế. Các chỉ số kinh tế cơ bản của Việt Nam năm 2015 như: lạm phát dưới 1%, thấp hơn nhiều so với mục tiêu 5%; tốc độ GDP tăng 6,68% so với năm trước, cao hơn mục tiêu 6,2% (IFS, IMF) đã hỗ trợ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đảm bảo cam kết không điều chỉnh tỷ giá USD/VND quá 2% trong năm 2015. Cú sốc phá giá 4,6% CNY so với USD của Trung Quốc bắt đầu từ 11/8/2015 đã buộc Việt Nam phải điều chỉnh tỷ giá thêm 1% vào ngày 19/8/2015, sau khi đã nới tỷ giá 2 lần, mỗi lần 1% vào ngày 7/1/2015 và 7/5/2015 và điều chỉnh biên độ tỷ giá lên +-2% vào ngày 12/8/2015 và lên mức +-3% vào ngày 19/8/2015. Những điều chỉnh này đồng nghĩa với biến động tỷ giá USD/VND được nới rộng tổng cộng lên +5% trong năm 2015.
Khi tỷ giá USD/CNY biến động thì tỷ giá USD/VND cũng được điều chỉnh tương ứng, điều đó đã đặt ra vấn đề cần thiết phải nghiên cứu về mối quan hệ giữa tỷ giá USD/CNY và tỷ giá USD/VND. Từ năm 2000, Trung Quốc đã có những bước phát triển vượt bậc và vươn lên thành một siêu cường quốc kinh tế thứ hai trên thế giới. Trung Quốc đứng đầu trong lĩnh vực xuất khẩu hàng hóa, sản xuất công nghiệp chế biến và tiêu thụ năng lượng, là nền kinh tế lớn thứ hai thế giới sau Hoa Kỳ. Mặt khác, Trung Quốc hiện là quốc gia có nguồn dự trữ ngoại hối cao nhất thế giới và là chủ nợ nước ngoài lớn nhất của Mỹ.
Tuy nhiên, không giống như USD và EUR, CNY vẫn chưa được nhiều quốc gia lựa chọn trong các hoạt động thương mại và tài chính. Điều này xuất phát từ việc Trung Quốc chưa muốn quốc tế hóa CNY trên thị trường quốc tế và áp dụng những biện pháp hạn chế mua bán nhằm tạo nên một tấm lá chắn bảo vệ Trung Quốc trước biến động của dòng chảy vốn thất thường, đồng thời giúp hàng hóa của Trung Quốc có giá rẻ thông qua các chính sách phá giá tiền tệ của mình (Cauley, 2010). Quá trình quốc tế hóa CNY sẽ buộc Trung Quốc phải từ bỏ mục tiêu kiểm soát dòng luân chuyển vốn, kiểm soát lãi suất và ổn định tỷ giá hối đoái. Năm 2010, trước áp lực của các nước Trang 4 trên thế giới đặc biệt là Mỹ về vấn đề tỷ giá, buộc Trung Quốc phải nâng giá CNY, không thể duy trì chính sách phá giá CNY theo hướng kích thích xuất khẩu.
Với vị thế kinh tế - chính trị, mức độ khu vực hóa, tầm ảnh hưởng của CNY sẽ ngày càng tăng, đặc biệt là sau khi Trung Quốc thực hiện tự do hóa hoàn toàn các giao dịch trên cán cân vốn thì biến động của tỷ giá USD/CNY sẽ ảnh hưởng đến giá trị đồng tiền của các quốc gia khác theo nhiều hướng khác nhau, những nước có giao dịch thương mại trực tiếp với Trung Quốc hay cạnh tranh với Trung Quốc trong các thị trường thứ ba thì chịu tác động càng lớn. Như vậy, với việc VND được neo khá chặt vào USD, nếu CNY lên giá so với USD thì tương quan giá trị giữa USD và VND cũng sẽ thay đổi. Trên thực tế,Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam với tổng kim ngạch xuất nhập khẩu liên tục tăng cao trong những năm qua, Việt Nam đang nhập siêu lớn từ Trung Quốc (IFS, IMF). Do đó biến động của tỷ giá USD/CNY sẽ ảnh hưởng đến tỷ giá USD/VND càng lớn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Thúy Hằng (2017). Mối quan hệ tỷ giá USD/CNY và USD/VND: Luận án TS [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-ts-moi-quan-he-ty-gia-usd-cny-usd-vnd
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Mối quan hệ tỷ giá USD/CNY và USD/VND: Luận án TS" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ: Phân tích mối quan hệ tỷ giá USD/CNY và USD/VND. Khám phá tác động kinh tế, đề xuất chính sách vĩ mô.
Luận án "Mối quan hệ tỷ giá USD/CNY và USD/VND: Luận án TS" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Mối quan hệ tỷ giá USD/CNY và USD/VND: Luận án TS" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Mối quan hệ tỷ giá USD/CNY và USD/VND: Luận án TS" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Mối quan hệ tỷ giá USD/CNY và USD/VND: Luận án TS" có bao nhiêu trang?
Luận án "Mối quan hệ tỷ giá USD/CNY và USD/VND: Luận án TS" có 92 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Mối quan hệ tỷ giá USD/CNY và USD/VND: Luận án TS" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.