Luận án ts khảo sát thành phần hóa học của rễ cây an điền sát hedyotis pressa pi
Luận án TS nghiên cứu sâu thành phần hóa học rễ cây an điền sá. Phân tích định tính, định lượng các hợp chất, tiềm năng ứng dụng y dược.
Năm xuất bản
Số trang
60
Thời gian đọc
9 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Khảo sát Thành phần Hóa học Rễ An Điền Sá
- Số trang:
- 60 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Hóa hữu cơ
- Tác giả:
- Bùi Chí Hào
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Khảo sát Thành phần Hóa học Rễ An Điền Sá
Tài liệu này trình bày kết quả khảo sát thành phần hóa học của rễ cây An Điền Sá, tên khoa học là Hedyotis pressa Pierre ex Pit. Việc nghiên cứu thực vật này là rất cần thiết. Cây An Điền Sá thuộc họ Cà phê (Rubiaceae). Nhiều loài khác trong cùng chi Hedyotis đã được sử dụng rộng rãi trong y học dân gian. Chúng có tác dụng chữa rắn cắn, giảm suy nhược thần kinh, làm dịu đau dạ dày. Các cây này cũng được áp dụng để điều trị các bệnh viêm nhiễm và hỗ trợ điều trị ung thư. Hóa thực vật đã chỉ ra các cây Hedyotis thường chứa nhiều loại hợp chất tự nhiên quý giá như sterol, triterpen, anthraquinone, và iridoid. Tuy nhiên, thông tin về thành phần hóa học của Hedyotis pressa vẫn còn rất hạn chế. Đề tài này nhằm lấp đầy khoảng trống kiến thức quan trọng đó. Nghiên cứu tập trung đặc biệt vào rễ cây An Điền Sá. Mục tiêu chính là xác định các hợp chất tự nhiên có mặt trong bộ phận này. Một quá trình phân tích hóa học sâu rộng đã được thực hiện kỹ lưỡng.
1.1. Tầm quan trọng của Hóa thực vật An Điền Sá
Việt Nam tự hào có nguồn tài nguyên thực vật vô cùng đa dạng và phong phú. Điều này tạo ra một lợi thế lớn cho các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực hóa học các hợp chất thiên nhiên. Xu hướng quay về với nền y học cổ truyền đang ngày càng được quan tâm. Thảo mộc tự nhiên được coi là nguồn thuốc quý giá và bền vững. Mặc dù thuốc tổng hợp có hiệu quả, chúng thường đi kèm với tác dụng phụ và chi phí đắt đỏ. Chính vì vậy, việc tìm kiếm và phát triển các hoạt chất mới từ cây thuốc tự nhiên là một xu hướng nghiên cứu quan trọng. Cây An Điền Sá là một phần không thể thiếu của hệ sinh thái đa dạng này. Việc khảo sát hóa thực vật từ rễ cây An Điền Sá giúp chúng ta hiểu rõ hơn về tiềm năng dược liệu ẩn chứa trong nó. Nghiên cứu cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc cho việc sử dụng cây này trong tương lai. Đồng thời, nó cũng góp phần quan trọng vào việc bảo tồn và phát triển các loài cây thuốc bản địa quý hiếm của Việt Nam.
1.2. Mục tiêu xác định các thành phần hóa học
Mục tiêu chính và trọng tâm của đề tài này là phân lập, sau đó xác định chính xác cấu trúc của các thành phần hóa học từ rễ cây An Điền Sá. Quá trình này được thực hiện theo nhiều giai đoạn cụ thể và khoa học. Đầu tiên, cần tiến hành chiết xuất thực vật một cách cẩn thận để thu lấy các hợp chất thô. Kế tiếp, tiến hành cô lập từng hợp chất riêng lẻ từ hỗn hợp phức tạp đó. Sau cùng, thực hiện phân tích cấu trúc chi tiết bằng cách sử dụng các phương pháp phổ hiện đại và tiên tiến nhất hiện nay. Công trình này không chỉ mong muốn khám phá các chất chuyển hóa thứ cấp hoàn toàn mới mà còn tìm kiếm và xác nhận các hợp chất tự nhiên đã biết. Các hợp chất này có thể sở hữu các hoạt tính sinh học có giá trị. Kết quả thu được sẽ bổ sung dữ liệu hóa thực vật quý giá cho chi Hedyotis. Đặc biệt, đây sẽ là công bố đầu tiên về thành phần hóa học cụ thể của loài Hedyotis pressa. Điều này mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng về dược tính trong tương lai.
II.Phương pháp Phân tích Hóa thực vật Chiết xuất
Để thực hiện phân tích thành phần hóa học phức tạp của rễ cây An Điền Sá một cách khoa học và chính xác, nhiều kỹ thuật hiện đại đã được áp dụng. Toàn bộ quá trình nghiên cứu bắt đầu từ việc thu thập mẫu rễ cây một cách cẩn trọng. Các mẫu rễ sau đó được rửa sạch kỹ lưỡng và làm khô đúng cách theo tiêu chuẩn phòng thí nghiệm. Kế đến, tiến hành chiết xuất thực vật bằng cách sử dụng các dung môi phù hợp, nhằm mục đích thu được hỗn hợp các chất chuyển hóa thứ cấp. Các bước chiết tách và tinh chế tiếp theo được thực hiện một cách tỉ mỉ và chính xác. Phân đoạn và cô lập từng hợp chất riêng biệt là một bước vô cùng quan trọng, đòi hỏi kinh nghiệm và kỹ năng cao trong lĩnh vực hóa thực vật. Việc phân tích hóa học sau đó yêu cầu sử dụng các thiết bị hiện đại và tiên tiến. Đặc biệt, các phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) đóng vai trò trung tâm trong việc xác định chính xác cấu trúc hóa học của từng hợp chất.
2.1. Quy trình chiết xuất thực vật từ rễ cây
Rễ cây An Điền Sá được thu thập cẩn thận tại Mũi Né, thuộc thành phố Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận. Mẫu cây được chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi bắt đầu quá trình chiết xuất thực vật. Quá trình chiết xuất thường sử dụng các dung môi hữu cơ có độ phân cực khác nhau. Việc lựa chọn dung môi được thực hiện dựa trên tính chất hóa học và độ phân cực dự kiến của các hợp chất mục tiêu. Sau khi chiết, dịch chiết thu được sẽ được cô đặc cẩn thận. Bước này nhằm loại bỏ dung môi, chỉ giữ lại cao chiết thô, vốn là một hỗn hợp phức tạp chứa nhiều hợp chất tự nhiên khác nhau. Tiếp theo, tiến hành phân tách các thành phần bằng kỹ thuật sắc ký cột. Các pha tĩnh và pha động được tối ưu hóa một cách khoa học. Điều này nhằm mục đích tách riêng từng thành phần một cách hiệu quả. Mục tiêu cuối cùng là thu được các hợp chất tinh khiết cao nhất. Các chất chuyển hóa thứ cấp được cô lập với độ tinh khiết mong muốn.
2.2. Kỹ thuật xác định cấu trúc hợp chất tự nhiên
Các hợp chất đã được cô lập ở dạng tinh khiết sau đó được đưa vào phân tích cấu trúc chi tiết. Phương pháp chủ yếu được sử dụng là phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), một kỹ thuật phân tích vô cùng mạnh mẽ. Các loại phổ NMR một chiều (1D-NMR) như 1H-NMR và 13C-NMR, cùng với phổ DEPT, đã được áp dụng để cung cấp thông tin ban đầu. Ngoài ra, các phổ NMR hai chiều (2D-NMR) như COSY, HSQC, và HMBC cũng được sử dụng rộng rãi. Các phổ 2D-NMR này cung cấp thông tin chi tiết về mối liên hệ giữa các nguyên tử trong phân tử. Dữ liệu phổ thu được sau đó được so sánh cẩn thận với các tài liệu tham khảo đã công bố trong khoa học. Quá trình so sánh này rất quan trọng. Nó giúp khẳng định chính xác cấu trúc hóa học của các hợp chất đã phân lập. Điều này đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của các phân tích hóa học. Một số hợp chất đã được xác định cấu trúc hoàn toàn mới. Nhiều hợp chất đã biết cũng được tái khẳng định sự hiện diện.
III.Phát hiện Hợp chất Tự nhiên Rễ Cây An Điền Sá
Từ rễ cây An Điền Sá, tên khoa học Hedyotis pressa Pierre ex Pit, tổng cộng mười hợp chất tự nhiên đã được phân lập thành công. Điều đáng chú ý là đây là lần đầu tiên các hợp chất này được xác nhận và công bố trong loài Hedyotis pressa cụ thể này. Mặc dù một số trong chúng đã được biết đến và tìm thấy ở các loài khác thuộc cùng chi Hedyotis. Phân tích hóa học chuyên sâu đã chỉ ra sự hiện diện phong phú của nhiều nhóm chất khác nhau trong rễ cây. Các hợp chất chính được xác định bao gồm nhóm anthraquinones và nhóm triterpenoids. Ngoài ra, một hỗn hợp các sterols quan trọng cũng đã được tìm thấy và nhận dạng. Việc xác định rõ ràng các chất chuyển hóa thứ cấp này có ý nghĩa khoa học rất lớn. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện về hóa thực vật của cây An Điền Sá. Kết quả nghiên cứu khẳng định sự đa dạng và phong phú về thành phần hóa học của rễ cây An Điền Sá, mở ra nhiều tiềm năng mới.
3.1. Các nhóm chất chính được phân lập
Nghiên cứu hóa thực vật này đã phân lập thành công ba hợp chất thuộc nhóm anthraquinone. Chúng bao gồm 1,2,3-trihydroxyanthraquinone (ký hiệu là Pre-C2), 2-hydroxy-1-methoxy-9,10-anthraquinone (ký hiệu là Pre-C10), và 1-methoxy-2-hydroxymethyl-9,10-anthraquinone (ký hiệu là Pre-C11). Nhóm triterpenoids chiếm số lượng lớn nhất trong số các hợp chất được tìm thấy. Tổng cộng có sáu hợp chất triterpenoid đã được xác định cấu trúc. Chúng bao gồm maslinic acid (Pre-C8), 3-hydroxyurs-28(13)-lactone (Pre-C9), asiatic acid (Pre-C12), 11-oxoursolic acid (Pre-C13), 23-hydroxyursolic acid (Pre-C14), và ursolic acid (Pre-EA1). Cuối cùng, một hỗn hợp quan trọng của stigmasterol và β-sitosterol (ký hiệu là Pre-PE1) cũng đã được phân lập và xác định. Các hợp chất này đều đại diện cho các chất chuyển hóa thứ cấp quan trọng và có tiềm năng sinh học cao, góp phần vào giá trị của cây.
3.2. Đặc điểm của anthraquinones và triterpenoids
Anthraquinones là một nhóm hợp chất tự nhiên nổi bật, thường có màu sắc đặc trưng và được biết đến với nhiều hoạt tính sinh học. Các anthraquinones được tìm thấy trong rễ cây An Điền Sá đều sở hữu cấu trúc hóa học điển hình của nhóm này. Chúng thường được liên kết với các tính chất chống viêm và kháng khuẩn hiệu quả. Triterpenoids, mặt khác, là một nhóm hợp chất lớn và vô cùng đa dạng, với cấu trúc vòng phức tạp. Ursolic acid và các dẫn xuất của nó là những ví dụ điển hình và phổ biến của triterpenoids. Các triterpenoids được biết đến rộng rãi với nhiều tác dụng dược lý quý giá. Chúng bao gồm khả năng chống ung thư, chống viêm mạnh mẽ, và khả năng bảo vệ gan. Việc phát hiện các chất này củng cố mạnh mẽ tiềm năng dược liệu của cây An Điền Sá. Phân tích hóa học đã làm sáng tỏ sự đa dạng cấu trúc của các hợp chất này.
IV.Tiềm năng Ứng dụng Chất chuyển hóa thứ cấp
Việc xác định chi tiết các chất chuyển hóa thứ cấp từ rễ cây An Điền Sá mở ra nhiều hướng nghiên cứu và ứng dụng tiềm năng trong tương lai. Các hợp chất tự nhiên như anthraquinones, triterpenoids, và sterols thường sở hữu hoạt tính sinh học đáng kể. Chúng có thể được nghiên cứu chuyên sâu hơn về các đặc tính dược lý. Thực tế, nhiều loài khác trong chi Hedyotis đã được sử dụng rộng rãi làm thuốc trong y học cổ truyền. Các hợp chất tự nhiên được phân lập từ Hedyotis pressa có thể trở thành nền tảng cho việc phát triển các loại thuốc mới. Tiềm năng này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh ngành y học hiện đại không ngừng tìm kiếm các nguồn dược liệu thiên nhiên bền vững. Các kết quả phân tích hóa học cung cấp một tập hợp dữ liệu cơ bản nhưng vô cùng quý giá. Dữ liệu này sẽ là cơ sở vững chắc để hỗ trợ các nghiên cứu dược lý tiếp theo.
4.1. Đóng góp vào hiểu biết về Hedyotis pressa
Nghiên cứu này là một đóng góp khoa học vô cùng quan trọng. Nó cung cấp thông tin chi tiết và toàn diện về thành phần hóa học của loài Hedyotis pressa Pierre ex Pit. Trước đây, các tài liệu và công bố khoa học về loài cây cụ thể này còn rất hạn chế. Việc xác định các hợp chất cụ thể giúp tăng cường đáng kể hiểu biết về hóa thực vật của toàn bộ chi Hedyotis. Nghiên cứu đã khẳng định sự hiện diện của các nhóm chất đã được biết đến trong chi này, nhưng đây là công bố đầu tiên cho Hedyotis pressa. Công trình này tạo tiền đề vững chắc cho các nghiên cứu sâu hơn về cây An Điền Sá. Nó giúp nhận diện rõ ràng các hoạt chất tiềm năng có thể được sử dụng trong dược phẩm. Điều này không chỉ nâng cao giá trị khoa học của cây An Điền Sá mà còn mở ra những triển vọng mới.
4.2. Hướng nghiên cứu và phát triển dược liệu
Các chất chuyển hóa thứ cấp đã được phân lập cần phải được đánh giá kỹ lưỡng về hoạt tính sinh học của chúng. Cần tiến hành các thử nghiệm dược lý chuyên sâu, bao gồm cả các thử nghiệm in vitro và in vivo. Mục tiêu là khám phá các tác dụng cụ thể như hoạt tính chống viêm, chống oxy hóa mạnh mẽ, hoặc khả năng chống ung thư. Nghiên cứu trong tương lai cũng có thể tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình chiết xuất thực vật để đạt được hiệu suất cao hơn. Việc phân tích hóa học định lượng các hợp chất chính là bước tiếp theo cần thiết. Khả năng tổng hợp hoặc bán tổng hợp các hợp chất này trong phòng thí nghiệm cũng có thể được xem xét. Mục tiêu cuối cùng là phát triển các sản phẩm dược liệu mới có giá trị cao. Chúng sẽ có nguồn gốc từ rễ cây An Điền Sá. Điều này hứa hẹn mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho sức khỏe cộng đồng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (60 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộvn ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN BÙI CHÍ HÀO KH O T TH NH PH N H A HỌC C A C AN ĐI N T HEDYOTIS PRESSA PIERRE EX PIT HỌ C PHÊ (RUBIACEAE) LUẬN VĂN THẠC Ĩ H A HỌC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, 2014 www.vn ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN BÙI CHÍ HÀO KH O T TH NH PH N H A HỌC C A C AN ĐI N T HEDYOTIS PRESSA PIERRE EX PIT HỌ C PHÊ (RUBIACEAE) Chuyên ngành: Hóa hữu cơ Mã ngành: 60 44 27 LUẬN VĂN THẠC Ĩ H A HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC TS. PHẠM NGUYỄN KIM TUYẾN GS. NGUYỄN KIM PHI PHỤNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, 2014 www.vn C Hoàn thành luận văn này, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất đến với GS. guyễn Kim Phi Phụng, ng i đã tận tình h ớng dẫn, truyền đạt những kinh nghiệm quý báu, hỗ trợ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trên con đ ng học tập và nghiên cứu khoa học trong suốt th i gian vừa qua.
ên cạnh đ , tôi c ng xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với TS. Ph m guyễn Kim Tuy n, ng i đã truyền đạt kinh nghiệm, hỗ trợ và đ ng viên tinh th n trong suốt quá trình tôi th c hiện đề tài này. ôi xin chân thành cám ơn PGS. guyễn T ung hân, TS.
Th gà, TS. guyễn Th nh Tuy , TS. T n Th u ng, TS. Ph m guyễn Kim Tuy n.
ôi xin cảm ơn cố d ợc sĩ Ph n Đức Bình đã giúp định danh khoa học của cây An điền – Hedyotis pressa Pierre ex Pit. Tôi xin cảm ơn TS. u nh Th g c T m đã giúp tôi nhiều kinh nghiệm quý báu trong quá trình giải các ph. Và cuối cùng, tôi xin đ ợc cảm ơn Ba ẹ V đã luôn ủng h , đ ng viên và ở bên tôi những lúc kh khăn nhất.
Tân An, ngày 25 tháng 8 năm 2014 B i Ch o www.vn Hedyotis pressa Pierre ex Pit, 1,2,3-trihydroxyanthraquinone (Pre-C2), maslinic acid (Pre-C8), 3-hydroxyurs-28(13)-lactone (Pre-C9), 2-hydroxy-1-methoxy-9,10-anthraquinone (Pre-C10), 2-hydroxymethyl-1-methoxy-9,10-anthraquinone (Pre-C11), asiatic acid (Pre-C12), 11-oxoursolic acid (Pre-C13), 23-hydroxyursolic acid (Pre-C14), ursolic acid (Pre-EA1 β-sitosterol (1:1) (Pre-PE1 Hedyotis, H. C u trúc hóa học c a các h p ch ê ịnh bằ ơ ổ nghi m hi ại và so sánh với d li u phổ NMR c a tài li u tham khảo. ABSTRACT From roots of H. pressa Pierre ex Pit., collected at Mui Ne, Phan Thiet City, Binh Thuan Province, ten compounds were isolated including: 1,2,3-trihydroxyanthraquinone (Pre-C2), maslinic acid (Pre-C8), 3-hydroxyurs-28(13)-lactone (Pre-C9), 2-hydroxy-1- methoxy-9,10-anthraquinone (Pre-C10), 1-methoxy-2-hydroxymethyl-9,10- anthraquinone (Pre-C11), asiatic acid (Pre-C12), 11-oxoursolic acid (Pre-C13), 23- hydroxyursolic acid (Pre-C14), ursolic acid (Pre-EA1) and a mixture of stigmasterol: β- sitosterol (1:1) (Pre-PE1).
Although these compounds were already known in some species of Hedyotis genus, but this is the first time they were confirmed in Hedyotis pressa. The chemical structure of these compounds was elucidated by spectroscopic methods as well as comparison of their NMR data with the published ones in the literature.vn MỞ ĐẦU Ngày nay, cùng với sự tiến bộ vượt bậc của các ngành khoa học kĩ thuật nói chung, ngành hóa học cũng đã góp một phần không nhỏ vào sự phát triển ấy nhằm phục vụ đời sống con người tốt hơn. Các nhà hóa học đã tổng hợp được nhiều loại hợp chất chữa trị nhiều loài bệnh khác nhau. Tuy nhiên, những loại thuốc này thường rất đắt tiền và một số chúng có tác dụng phụ, chính vì thế u hướng hiện nay à quay về với nền y học cổ truyền, sử dụng thảo mộc làm thuốc trị bệnh.
iệt am có nguồn thực vật đa dạng và phong phú là một ưu thế rất lớn đối với các nhà nghiên cứu hóa học các hợp chất thiên nhiên. Hiện nay, nhân dân ta đang dùng một số cây thuộc chi Hedyotis, họ Cà phê (Rubiaceae) làm thuốc chữa rắn cắn, suy nhược thần kinh, đau dạ dày, ương cốt, các bệnh viêm nhiễm, trị ung thư … Các nghiên cứu hóa học cho thấy các cây thuộc chi này thường chứa các sterol, triterpen, anthraquinone, iridoid … các hợp chất này có iên quan đến những dược tính đã trình bày ở trên. Hedyotis pressa Pierre ex Pit (An điền sát) là một loài thuộc chi Hedyotis, hiện chưa thấy có tài liệu nào nói về việc sử dụng oài này để làm thuốc và cũng chỉ có một tác giả c ng bố về thành phần hóa học của cây này. Việc tìm hiểu, nghiên cứu về thành phần hóa học của cây Hedyotis pressa Pierre ex Pit (An điền sát) là cần thiết, đó cũng chính à lí do chúng tôi thực hiện đề tài này.vn DA H Á TỪ V ẾT TẮT VÀ KÝ H ỆU DA H Á H H H U U HƯ T UA .vn re-EA1.
46 TÀ ỆU THA KH H www.vn DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU s: mũi đơn (singlet) d: mũi đôi (doublet) dd: mũi đôi đôi (doublet-doublet) t: mũi ba (triplet) m: mũi đa (multiplet) brs: mũi đơn rộng br d: mũi đôi rộng (broad doublet) br s: mũi đơn rộng (broad singlet) J: hằng số ghép spin NMR: phổ cộng hưởng từ hạt nhân (Nuclear Magnetic Resonance spectroscopy) DEPT: Distortionless Enhancement by Polarization Transfer COSY: phổ tương quan giữa 1H -1H (H-H Correlation Spectroscopy) HSQC: tương quan 1H -13C qua 1 nối (Heteronuclear Single Quantum Correlation) HMBC: tương quan 1H -13C qua 2, 3 nối (Heteronuclear Multiple Bond Coherence) HR-MS: khối phổ độ phân giải cao (High Resolution - Mass Spectroscopy) DMSO: DiMethyl SulfOxide www. hc i Hedyotis pressa Pierre ex Pit. Sắc ký lớp mỏng các loại cao sau khi thực hiện trích pha rắn silica gel áp dụng trên cao metha ba ầu. Sắc ký lớp mỏng các loại cao sau khi thực hiện trích pha rắn silica gel áp dụng trên cao metha ba ầu.
g a c ah ch Pre-C11. h i ch c c ại ca c h ch c Hedyotis pressa. 20 hc c ch ch ca ch f c a. ạ h i h h c c a m t s cây thu c thu c chi Hedyotis.
h h hầ hóa h c c Hedyotis ã cc gb 4 B ng 2. Kh i ng và thu su t các loại ca h c so với cao methanol ban ầu. h iệ h c a Pre-C10 ới 2-hydroxy-1-methoxy-9,10- anthraquinone. h iệ h c a Pre-C11 ới 2-hydroxymethyl-1- methoxy-9,10-anthraquinone.
29 h iệ h c a ba h ch i ec g c .vn h iệ h c a Pre-EA1 ới ic acid. h iệ h c a Pre-C8 với maslinic acid. h iệ h c a Pre-C12 với asiatic acid. h iệ h c a Pre-C13 với 11-oxoursolic acid.
h iệ h c a Pre-C14 với asiatic acid 23-hydroxyursolic acid. h iệ h c a PreC9 ới ic acid 3-hydroxyurs-11- en-28(13)-lactone .vn Hedyotis pressa Pierre ex Pit qu H NG T NG QU N 1. T n qu n v Hedyotis Chi Hedyotis có khoảng 150 loài, chủ yếu mọc ở những vùng có khí hậu nhiệt đới và ấm áp. Chúng thường có thân thảo, hơi vuông, cao từ 30-85 cm.
Lá nhỏ, phiến lá hẹp, có gân giữa, gân phụ không nổi rõ. Hoa màu trắng hay vàng, mọc thành từng cụm ở nách lá hay đỉnh nhánh. Các loài thuộc chi Hedyotis thường mọc ở sân vườn, bình nguyên Việt Nam, chủ yếu là Hedyotis diffusa Willd, Hedyotis corymbosa (L.) Lam, Hedyotis nigricans L.1 M t t v t Hedyotis pressa Pierre ex Pit gọi là n đi n sát[2] thuộc chi Hedyotis, họ Cà phê (Rubiaceae). Cỏ đa niên b , có ít r ở mắt; thân có 4 c nh tr n, có lông theo 2 hàng.
Lá có phiến oan, nhọn hay tà hai đ u, gân phụ 3 c p l i m t dưới, cu n ngắn, là bẹ nhọn. Chụm dày ở nách, hoa ch 4, vành tai nhọn, ng có lông ở cổ. Cây mọc phân b rộng r i từ mi n ắc đến Huế, vùng đ ng b ng. Hình cây n đi n sát Hedyotis pressa Pierre ex Pit 1 www.vn Hedyotis pressa Pierre ex Pit qu Hedyotis biflora (L.) Lam Hedyotis diffusa Willd Hedyotis caerulea (L.) Hook Hedyotis centranthoides Hedyotis coriacea Sm.
Hedyotis dichotoma Koen. Hình ảnh một s loài trong chi Hedyotis 2 www.vn Hedyotis pressa Pierre ex Pit qu 1. N n uv tn o dư c tính của cây n đi n sát chưa đư c nghiên c u nên dư c tính của một s loài trong chi Hedyotis s đư c trình bày trong Bảng 1. N n uv tr n m t s t u Hedyotis Cho đến nay, chỉ mới có một báo cáo nghiên c u v thành ph n hóa học của cây n đi n sát của L i Th im ung và các cộng s [3] vào n m 2009.
Từ cây n đi n sát, họ đ cô lập đư c: amentoflavone, kaempferol, kaempferol 3-O-- - glucopyranoside. Tên và cấu trúc của một s h p chất hóa học đ đư c cô lập từ một s loài thuộc chi Hedyotis đư c trình bày trong Bảng 1. Ho t tính sinh học của một s cây thu c thuộc chi Hedyotis Loà Hedyotis D tn Ứn ụn (đ u trị) H.[4] Thanh nhiệt, giải độc, làm Cảm m o, phát s t, đau họng, giảm đau, … viêm ruột, viêm mủ da, mụn nhọt, rắn rết cắn, .[4],[17] V đắng, tính mát, thanh Rắn cắn, đau bao tử, … nhiệt, giải độc,. mollis V ngọt, thanh nhiệt, giải Lở loét miệng lưỡi, loét d dày, tá Pierre e Pit.[3] độc, tiêu viêm,.
tràng, viêm họng, vết thương nhanh lên da non, .) Thanh nhiệt, tiêu viêm, l i Rắn cắn, sởi, s t, th n kinh suy Lam[5],[8] tiểu, tiêu sưng,. như c, bệnh gan, giun, viêm phế quản, đau nh c ương c t, thấp khớp, mụn nhọt,. hedyotidea ( C) háng ung thư Cảm l nh, viêm nhi m, … Hand.[4] Thanh nhiệt, tiêu viêm, … Viêm ruột thừa, viêm gan, rắn cắn, amidal, s t, s t rét, tê thấp, hen suy n, lao phổi, … H.[11] Thanh nhiệt, giải độc, … Viêm gan, viêm đường tiết niệu, 3 www.vn Hedyotis pressa Pierre ex Pit qu rắn độc cắn, ung thư, ban, trái, mẩn ng a, … H. pinifolia Wall ex G.
Tiêu sưng, giảm đau, … Đau nh c, tổn thương da, … Don.[6] Giảm đau, kháng viêm, … Đau mắt, bong gân, r i lo n sau khi sinh con, viêm khí quản, viêm phổi, phổi kết h ch, viêm oang miệng, … n 1. Thành ph n hóa học một s cây Hedyotis đ đư c công b. Loà Hedyotis T àn p ần H. Stigmasterol ( ), β-sitosterol (4), ursolic acid ( 4), oleanolic e enth.
mollis Hedyocapitin ( 05), capitellin ( 06), (–)-isocyclocapitellin Pierre e Pit.vn Hedyotis pressa Pierre ex Pit qu H.[4] methylanthraquinone (45), 3-hydro y-2-methyl-1- metho yanthraquinone (46), kaempferol 3-O-[β- - galactopyranosyl-(1→6)-β- -glucopyranoside] (74), quercetin 3-O-[β- -galactopyranosyl-(1→6)-β- - glucopyranoside] (76), quercetin 3-O-[(6-O-E-feruloyl)-β- - glucopyranosyl-(1→6)]-β- -glucopyranoside 77, quercetin 3-O-[(6-O-E-feruloyl)-β- -galactopyranosyl-(1→6)]-β- - glucopyranoside (78), (82), 6-O-p-coumaroylscandosic acid 5 www.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Chí Hào (2014). Luận án ts khảo sát thành phần hóa học của rễ cây an điền sá [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-ts-khao-sat-thanh-phan-hoa-hoc-cua-re-cay-an-dien-sat-hedyotis-pressa
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án ts khảo sát thành phần hóa học của rễ cây an điền sá" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS nghiên cứu sâu thành phần hóa học rễ cây an điền sá. Phân tích định tính, định lượng các hợp chất, tiềm năng ứng dụng y dược.
Luận án "Luận án ts khảo sát thành phần hóa học của rễ cây an điền sá" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Luận án ts khảo sát thành phần hóa học của rễ cây an điền sá" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án ts khảo sát thành phần hóa học của rễ cây an điền sá" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án ts khảo sát thành phần hóa học của rễ cây an điền sá" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án ts khảo sát thành phần hóa học của rễ cây an điền sá" có 60 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án ts khảo sát thành phần hóa học của rễ cây an điền sá" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.