Luận án TS: Ảnh hưởng tích lũy dự trữ ngoại hối đến lạm phát tại Việt Nam (Nguyễn Thị Kim Phụng, 2018)

Luận án tiến sĩ này nghiên cứu tác động của dự trữ ngoại hối lên lạm phát tại Việt Nam. Phân tích định lượng, đề xuất chính sách vĩ mô.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Chuyên đề

Năm xuất bản

Số trang

64

Thời gian đọc

10 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Dự trữ ngoại hối Việt Nam: Tầm quan trọng và bối cảnh
Số trang:
64 trang
Trường:
Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Dự trữ ngoại hối Việt Nam Tầm quan trọng và bối cảnh

Toàn cầu hóa tài chính gia tăng nguy cơ khủng hoảng. Nhiều quốc gia tích lũy dự trữ ngoại hối đáng kể. Điều này tạo lá chắn chống lại các cú sốc tài chính từ bên ngoài. Dự trữ ngoại hối là công cụ đầu tiên bảo vệ quốc gia. Nó hỗ trợ ổn định tài chính toàn cầu. Luận án này nghiên cứu dự trữ ngoại hối của Việt Nam. Nó phân tích ảnh hưởng của dự trữ đến lạm phát. Sự tích lũy dự trữ ngoại hối có vai trò kép. Một mặt, nó tăng khả năng chống chịu khủng hoảng. Mặt khác, nó tiềm ẩn rủi ro lạm phát. Nghiên cứu cung cấp góc nhìn toàn diện. Nó đánh giá chi phí và lợi ích của chính sách này. Kết quả giúp đưa ra quyết sách phù hợp cho Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

1.1. Lý do tích lũy dự trữ ngoại hối Việt Nam

Việt Nam tích lũy dự trữ ngoại hối để đối phó rủi ro. Các cuộc khủng hoảng tài chính thế giới là bài học lớn. Dự trữ cao giúp giảm tác động tiêu cực lên tăng trưởng. Nó cũng củng cố lòng tin của nhà đầu tư. Tích lũy dự trữ là biện pháp bảo hiểm quốc gia. Nó hỗ trợ ổn định kinh tế vĩ mô. Đồng thời, nó giúp phòng ngừa các cú sốc thanh khoản. Mục tiêu chính là tăng cường an toàn tài chính. Luận án nhấn mạnh bối cảnh này.

1.2. Vai trò dự trữ ngoại hối trong ổn định kinh tế vĩ mô

Dự trữ ngoại hối đóng vai trò thiết yếu. Nó bảo vệ nền kinh tế khỏi các cú sốc bên ngoài. Dự trữ cung cấp thanh khoản cho cán cân thanh toán. Nó duy trì niềm tin vào tiền tệ quốc gia. Đồng thời, nó hỗ trợ mục tiêu tỷ giá hối đoái. Dự trữ còn là công cụ điều hành chính sách tiền tệ. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam sử dụng nó. Mục đích là để can thiệp thị trường. Điều này giúp ổn định tỷ giá và giá cả. Luận án phân tích chi tiết vai trò này.

1.3. Rủi ro và chi phí quản lý dự trữ ngoại hối

Tích lũy dự trữ ngoại hối không chỉ có lợi. Nó tiềm ẩn nhiều rủi ro và chi phí. Chi phí bao gồm chi phí cơ hội đầu tư. Nó còn có rủi ro tỷ giá và rủi ro tín dụng. Đặc biệt, việc tăng dự trữ có thể gây áp lực lạm phát. Điều này xảy ra khi Ngân hàng Nhà nước Việt Nam mua ngoại tệ. Nó bơm tiền đồng vào lưu thông. Quản lý dự trữ ngoại hối đòi hỏi cân nhắc kỹ lưỡng. Luận án phân tích các khía cạnh tiêu cực này.

II. Cơ chế tích lũy dự trữ ngoại hối tác động lạm phát

Tích lũy dự trữ ngoại hối ảnh hưởng đến lạm phát. Ảnh hưởng này diễn ra qua nhiều kênh. Kênh tiền tệ là con đường chủ yếu. Ngân hàng Nhà nước mua ngoại tệ để tăng dự trữ. Điều này bơm tiền đồng vào nền kinh tế. Cung tiền tăng có thể gây áp lực lạm phát. Nếu không có các biện pháp trung hòa hiệu quả. Cơ chế này đặc biệt quan trọng tại Việt Nam. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến mục tiêu kiểm soát lạm phát. Luận án làm rõ các cơ chế này. Nó cũng xem xét các yếu tố khác. Điều này cung cấp cái nhìn đầy đủ hơn.

2.1. Kênh tiền tệ Ảnh hưởng dự trữ ngoại hối đến cung tiền

Kênh tiền tệ là con đường chính. Ngân hàng Nhà nước can thiệp thị trường ngoại hối. Việc mua ngoại tệ để tăng dự trữ làm tăng tiền cơ sở. Điều này có thể dẫn đến tăng cung tiền M2. Nếu việc trung hòa (sterilization) không đầy đủ. Sự tăng trưởng cung tiền vượt quá khả năng hấp thụ của nền kinh tế. Nó sẽ tạo áp lực lên giá cả. Đây là mối lo ngại lớn trong chính sách tiền tệ. Luận án đánh giá mức độ ảnh hưởng này.

2.2. Kênh phân bổ SDR từ IMF và lạm phát tiềm ẩn

Phân bổ Quyền rút vốn đặc biệt (SDR) từ IMF cũng có tác động. Khi nhận SDR, dự trữ ngoại hối tăng lên. Điều này cũng có thể ảnh hưởng đến cung tiền. Tuy nhiên, tác động này thường gián tiếp hơn. Nó ít trực tiếp gây lạm phát bằng kênh tiền tệ truyền thống. Mặc dù vậy, đây vẫn là một yếu tố cần xem xét. Luận án khảo sát vai trò của kênh này. Nó giúp hiểu rõ hơn bức tranh tổng thể.

2.3. Bằng chứng thực nghiệm quốc tế về tác động dự trữ

Nhiều nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra mối liên hệ. Tích lũy dự trữ ngoại hối và lạm phát có mối quan hệ phức tạp. Một số nghiên cứu thấy mối quan hệ tích cực. Các nghiên cứu khác lại không tìm thấy tác động rõ ràng. Sự khác biệt tùy thuộc vào chính sách trung hòa. Nó cũng phụ thuộc vào đặc điểm của từng nền kinh tế. Luận án tổng hợp các bằng chứng này. Nó rút ra bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.

III. Phương pháp nghiên cứu định lượng ảnh hưởng lạm phát

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng. Mục tiêu là phân tích ảnh hưởng của dự trữ ngoại hối. Nó tập trung vào lạm phát tại Việt Nam. Các mô hình kinh tế lượng được áp dụng. Điều này đảm bảo tính khách quan và khoa học. Dữ liệu được thu thập kỹ lưỡng. Nó bao gồm các biến số vĩ mô quan trọng. Phương pháp này giúp xác định mối quan hệ định lượng. Nó chỉ ra cả tác động ngắn hạn và dài hạn. Từ đó, đưa ra các kết luận vững chắc. Các kiểm định thống kê được thực hiện nghiêm ngặt.

3.1. Mô hình kinh tế lượng ARDL và ECM được áp dụng

Luận án sử dụng mô hình hồi quy phân phối trễ tự hồi quy (ARDL). Mô hình này phù hợp với dữ liệu chuỗi thời gian. Nó cho phép ước lượng cả mối quan hệ dài hạn và ngắn hạn. Đồng thời, mô hình hiệu chỉnh sai số (ECM) được sử dụng. ECM giúp phân tích quá trình điều chỉnh ngắn hạn. Nó chỉ ra tốc độ điều chỉnh về trạng thái cân bằng dài hạn. Mô hình này giúp nắm bắt động thái phức tạp. Nó phản ánh mối liên hệ giữa dự trữ ngoại hối và lạm phát Việt Nam.

3.2. Biến số và nguồn dữ liệu nghiên cứu về lạm phát dự trữ

Dữ liệu nghiên cứu thu thập từ quý I/2004 đến quý II/2017. Các biến số chính bao gồm: dự trữ ngoại hối, lạm phát (CPI). Ngoài ra, các biến kiểm soát cũng được đưa vào. Ví dụ như cung tiền M2, tỷ giá hối đoái, tốc độ đô la hóa. Nguồn dữ liệu từ IMF, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Các dữ liệu được kiểm tra tính đầy đủ và nhất quán. Nó đảm bảo độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

3.3. Quy trình kiểm định tính dừng và đồng liên kết dữ liệu

Trước khi ước lượng mô hình, các kiểm định được thực hiện. Kiểm định nghiệm đơn vị (ADF, PP) xác định tính dừng. Điều này rất quan trọng với chuỗi thời gian. Sau đó, kiểm định đồng liên kết (Bound Test) được áp dụng. Nó xác định sự tồn tại của mối quan hệ dài hạn. Các kiểm định chuẩn đoán khác cũng được sử dụng. Chúng đảm bảo mô hình phù hợp và không vi phạm giả định. Quy trình này nâng cao độ tin cậy cho luận án.

IV. Kết quả nghiên cứu Dự trữ ngoại hối và lạm phát VN

Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Nó xác nhận mối liên hệ giữa dự trữ ngoại hối và lạm phát tại Việt Nam. Các phát hiện có ý nghĩa quan trọng. Chúng đóng góp vào kho tàng kiến thức kinh tế. Đặc biệt, nó cung cấp cơ sở cho việc hoạch định chính sách. Luận án phân tích cả tác động dài hạn và ngắn hạn. Nó chỉ ra mức độ ảnh hưởng của các biến số. Kết quả cũng làm rõ vai trò của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Đặc biệt là trong việc quản lý dự trữ ngoại hối và kiểm soát lạm phát.

4.1. Tác động dài hạn của dự trữ ngoại hối đến lạm phát Việt Nam

Kết quả ước lượng mô hình ARDL chỉ ra. Có mối quan hệ đồng liên kết dài hạn. Dự trữ ngoại hối tích lũy có tác động tích cực đến lạm phát. Nghĩa là, việc tăng dự trữ ngoại hối trong dài hạn. Nó góp phần làm gia tăng áp lực lạm phát ở Việt Nam. Mối quan hệ này có ý nghĩa thống kê. Điều này cho thấy sự cần thiết của chính sách trung hòa. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần quản lý chặt chẽ. Nó giúp cân bằng giữa tích lũy dự trữ và kiểm soát lạm phát.

4.2. Tác động ngắn hạn và cơ chế điều chỉnh lạm phát

Trong ngắn hạn, tác động của dự trữ ngoại hối phức tạp hơn. Mô hình ECM cho thấy tốc độ điều chỉnh về cân bằng. Nếu có sai lệch từ mối quan hệ dài hạn. Lạm phát sẽ điều chỉnh dần dần. Các yếu tố khác như cung tiền M2, tỷ giá hối đoái. Chúng cũng đóng vai trò quan trọng trong ngắn hạn. Đặc biệt, tốc độ đô la hóa có ảnh hưởng đáng kể. Nó tác động đến cơ chế truyền dẫn lạm phát. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần theo dõi sát sao.

4.3. Thảo luận các yếu tố ảnh hưởng lạm phát tại Việt Nam

Ngoài dự trữ ngoại hối, nhiều yếu tố khác cũng ảnh hưởng lạm phát. Cung tiền M2 là một yếu tố then chốt. Sự biến động của tỷ giá hối đoái cũng tác động. Đặc biệt, mức độ đô la hóa trong nền kinh tế. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả của chính sách tiền tệ. Luận án thảo luận chi tiết các tương tác này. Nó làm rõ bức tranh lạm phát tại Việt Nam. Đồng thời, nó đề xuất các cân nhắc chính sách toàn diện hơn.

V. Hàm ý chính sách Quản lý dự trữ ngoại hối kiểm soát lạm phát

Kết quả nghiên cứu mang lại nhiều hàm ý chính sách quan trọng. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần cân nhắc cẩn trọng. Việc tích lũy dự trữ ngoại hối cần đi đôi với kiểm soát lạm phát. Một chính sách tiền tệ chủ động là cần thiết. Điều này nhằm trung hòa tác động từ việc mua ngoại tệ. Đồng thời, cần cải thiện hiệu quả quản lý dự trữ. Mục tiêu là để tối ưu hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro. Chính sách vĩ mô cần sự phối hợp đồng bộ. Nó giúp đạt được ổn định kinh tế vĩ mô bền vững.

5.1. Kiến nghị chính sách tiền tệ cho Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần tiếp tục chính sách trung hòa. Sử dụng hiệu quả các công cụ thị trường mở. Điều này giúp hấp thụ lượng tiền đồng bơm ra. Mục tiêu là để giảm áp lực lạm phát. Đồng thời, cần linh hoạt trong điều hành tỷ giá hối đoái. Nó giúp giảm nhu cầu can thiệp thị trường ngoại hối. Nâng cao năng lực dự báo và phân tích lạm phát. Điều này hỗ trợ ra quyết định chính sách chính xác hơn.

5.2. Quản lý dự trữ ngoại hối hiệu quả giảm thiểu rủi ro

Cần tối ưu hóa quy mô và cơ cấu dự trữ ngoại hối. Dự trữ không chỉ là bảo hiểm mà còn là tài sản. Cần cân bằng giữa tính thanh khoản và khả năng sinh lời. Đồng thời, quản lý rủi ro tỷ giá và rủi ro tín dụng. Đặc biệt là trong bối cảnh biến động kinh tế toàn cầu. Nâng cao năng lực chuyên môn trong quản lý dự trữ. Điều này giúp sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn. Mục tiêu là để giảm thiểu chi phí cơ hội cho nền kinh tế.

5.3. Định hướng chính sách vĩ mô nhằm ổn định lạm phát

Chính sách vĩ mô cần phối hợp chặt chẽ. Chính sách tài khóa và tiền tệ cần đồng bộ. Điều này tạo môi trường ổn định cho kiểm soát lạm phát. Tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình. Điều này trong việc ra quyết định chính sách. Đẩy mạnh cải cách cơ cấu kinh tế. Nó giúp nâng cao năng lực cạnh tranh. Nó cũng giảm thiểu các yếu tố gây áp lực lạm phát. Điều này hướng tới ổn định kinh tế vĩ mô lâu dài cho Việt Nam.

Mục lục chi tiết luận án

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI
1.1. Lý do chọn đề tài
1.2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.4. Phương pháp nghiên cứu
1.5. Đóng góp của đề tài
1.6. Kết cấu đề tài
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ BẰNG CHỨNG THỰC NGHIỆM
2.1. Một số vấn đề cơ bản về tích lũy dự trữ ngoại hối
2.1.1. Khái niệm tích lũy dự trữ ngoại hối
2.1.2. Vai trò của dự trữ ngoại hối
2.1.3. Rủi ro trong nước và chi phí tích lũy dự trữ ngoại hối
2.1.4. Mục tiêu quản lý dự trữ ngoại hối
2.2. Cơ chế tác động tích lũy dự trữ ngoại hối đến lạm phát
2.2.1. Cơ chế tác động tích lũy dự trữ ngoại hối đến lạm phát qua kênh tiền tệ
2.2.2. Cơ chế tác động tích lũy dự trữ ngoại hối đến lạm phát qua kênh nhận phân bổ SDRs từ IMF
2.3. Tổng quan các nghiên cứu trước
2.3.1. Các nghiên cứu thực nghiệm về tác động tích lũy dự trữ ngoại hối đến lạm phát theo kênh tiền tệ
2.3.2. Các nghiên cứu thực nghiệm về tác động tích lũy dự trữ ngoại hối đến lạm phát theo kênh nhận phân bổ SDR từ IMF
2.3.3. Khe hở nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ DỮ LIỆU
3.1. Mô hình nghiên cứu lý thuyết
3.2. Phương pháp ước lượng
3.3. Biến số và dữ liệu nghiên cứu
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
4.1. Kết quả nghiên cứu
4.1.1. Kiểm định tính dừng của dữ liệu nghiên cứu
4.1.2. Kết quả kiểm định đồng liên kết
4.2. Thảo luận kết quả nghiên cứu
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH
5.1. Hàm ý chính sách
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ ảnh hưởng tích lũy dự trữ ngoại hối đến lạm phát tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (64 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH NCS. NGUYỄN THỊ KIM PHỤNG CHUYÊN ĐỀ 1 ẢNH HƯỞNG TÍCH LŨY DỰ TRỮ NGOẠI HỐI ĐẾN LẠM PHÁT TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG Mã ngành: 64.01 Người hướng dẫn khoa học: 1. Hoàng Thị Thanh Hằng 2.

Võ Xuân Vinh TP. Hồ Chí Minh, tháng 4 năm 2018 ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TỪ VIẾT TẮT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG VIỆT ARDL Bound Autoregressive Mô hình hồi quy phân phối trễ có Test Distributed Lag Bound đường bao. Test ADF Augment Dickey _ Fuller Kiểm định ADF ECM Error Correction Model Phương trình sai phân IFS International Financial Thống kê tiền tệ của IMF Statistic GFSN The Global Financial Mạng lưới an toàn tài chính toàn Safety Net cầu MB Monetary Base Tiền cơ sở NFA Net Foreign Assets Tài sản có nước ngoài ròng NDA Net Domestic Assets Tài sản có trong nước ròng NHTW Ngân hàng Trung Ương NHNN Ngân hàng Nhà Nước OMO Open Market Operation Nghiệp vụ thị trường mở PP Phillips Perron Kiểm định PP 2SLS Two – Stage Least Square Bình phương tối thiểu hai giai đoạn. SDR Special Drawing Right Quyền rút vốn đặc biệt WTO World Trade Tổ chức thương mại thế giới Organization iii DANH MỤC CÁC BẢNG Số Bảng Tên Bảng Trang Bảng 2.1 Rủi ro tìm tàng và chi phí tích lũy dự trữ ngoại hối 12 Bảng 2.2 Bảng cân đối tiền tệ tóm tắt của NHTW 16 Bảng 3.1 Biến số và nguồn thu thập số liệu nghiên cứu 33 Bảng 4.1 Kết quả kiểm định nghiệm đơn vị 35 Bảng 4.2 Kết quả kiểm định Bound Test 36 Bảng 4.3 Kết quả các kiểm định chuẩn đoán 37 Bảng 4.4 Kết quả ước lượng hệ số dài hạn và hệ số điều 38 chỉnh Bảng 4.5 Kết quả kiểm định Wald các hệ số phương trình sai 39 phân DANH MỤC CÁC HÌNH Số Hình Tên Hình Trang Hình 1.1 Biến động tổng dự trữ ngoại hối của Việt Nam từ 2 quý I/2004 đến quý II/2017 Hình 1.2 Quy trình nghiên cứu 6 Hình 2.1 Đáp lại cung tiền tệ tăng kéo dài 18 Hình 4.1 Kết quả kiểm định tổng tích lũy của phần dư và tổng 37 tích lũy hiệu chỉnh của phần dư Hình 4.2 Diễn biến đô la hóa và chỉ số giá tiêu dùng từ quý I 41 năm 2004 đến quý II năm 2017 MỤC LỤC iv Y CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI.

Lý do chọn đề tài.Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của đề tài. Kết cấu đề tài.7 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ BẰNG CHỨNG THỰC NGHIỆM.Một số vấn đề cơ bản về tích lũy dự trữ ngoại hối.

Khái niệm tích lũy dự trữ ngoại hối. Vai trò của dự trữ ngoại hối. Rủi ro trong nước và chi phí tích lũy dự trữ ngoại hối. Mục tiêu quản lý dự trữ ngoại hối.Cơ chế tác động tích lũy dự trữ ngoại hối đến lạm phát.

Cơ chế tác động tích lũy dự trữ ngoại hối đến lạm phát qua kênh tiền tệ.2 Cơ chế tác động tích lũy dự trữ ngoại hối đến lạm phát qua kênh nhận phân bổ SDRs từ IMF.Tổng quan các nghiên cứu trước. Các nghiên cứu thực nghiệm về tác động tích lũy dự trữ ngoại hối đến lạm phát theo kênh tiền tệ. Các nghiên cứu thực nghiệm về tác động tích lũy dự trữ ngoại hối đến lạm phát theo kênh nhận phân bổ SDR từ IMF. Khe hở nghiên cứu.27 v CHƯƠNG 3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ DỮ LIỆU.

Mô hình nghiên cứu lý thuyết. Phương pháp ước lượng. Biến số và dữ liệu nghiên cứu.33 CHƯƠNG 4 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Kết quả nghiên cứu.

Kiểm định tính dừng của dữ liệu nghiên cứu. Kết quả kiểm định đồng liên kết. Thảo luận kết quả nghiên cứu.40 CHƯƠNG 5 KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH. Hàm ý chính sách.45 1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI 1.

Lý do chọn đề tài Đề tài được thực hiện trên cơ sở ý nghĩa thực tiễn và lý luận như sau. Thứ nhất là về ý nghĩa thực tiễn. Toàn cầu hóa tài chính và sự mở rộng dòng vốn quốc tế đã mang lại nhiều lợi ích cho các quốc gia như phân bổ hiệu quả hơn các nguồn lực, cải thiện việc chia sẽ rủi ro và chuyển giao công nghệ một cách nhanh chóng. Nhưng điều này cũng làm tăng nguy cơ khủng hoảng tài chính.

Lịch sử kinh tế thế giới đã chứng kiến những cuộc khủng hoảng rất nghiêm trọng như khủng hoảng tài chính ở Đông Á năm 1997 hay khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008. Các mức độ nghiêm trọng của các cuộc khủng hoảng và sự phụ thuộc vào khu vực tài chính bên ngoài với những điều kiện liên quan của nó đã dẫn đến Chính phủ các nước phải tăng sự bảo hiểm cho chính quốc gia của họ (Denbee &ctg, 2016). Các quốc gia đang phát triển đã tích lũy được một số lượng đáng kể dự trữ ngoại hối để đối phó với một loạt các cuộc khủng hoảng tài chính trên thế giới. Dự trữ cao giúp giảm tác động của cuộc khủng hoảng đối với tăng trưởng tại các thị trường mới nổi Moghadam &ctg (2010).

Với xu thế đó, hiện nay, dự trữ ngoại hối tiếp tục được đánh giá cao trong an toàn tài chính toàn cầu. Theo IMF (2016), những mục tiêu chính của Mạng lưới An Toàn Tài Chính Toàn Cầu (The Global Financial Safety Net - GFSN) gồm: Cung cấp bảo hiểm cho các nước chống lại một cuộc khủng hoảng, tài trợ tài chính khi khủng hoảng xảy ra và khuyến khích các chính sách kinh tế vĩ mô. Trong đó, dự trữ ngoại hối là một thành phần truyền thống quan trọng của GFSN. Đây là công cụ đầu tiên để chống lại những cú sốc thanh khoản từ bên ngoài của mỗi quốc gia.

Ngoài vai trò ổn định tài chính, dự trữ ngoại hối có thể có tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến kinh tế vĩ mô thông qua các kênh khác nhau, bao gồm cả tác động tích cực và tiêu cực. Chẳn hạn việc nắm giữ dự trữ ngoại hối giúp ổn định tỷ giá. Các quốc gia có thể tích lũy dự trữ ngoại hối để 2 duy trì một tỷ giá hối đoái cố định (Pineau &ctg, 2006). Mặc khác, dự trữ ngoại hối là một biểu trưng sức khỏe tài chính, giúp các nước đang phát triển và các nền kinh tế mới nổi xâm nhập thị trường quốc tế bằng cách tăng độ tin cậy của quốc gia và niềm tin của nhà đầu tư (Drummond &ctg, 2009; Nowak &ctg, 2004).

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, nhìn chung, dự trữ ngoại hối của Việt Nam trong những năm gần đây có xu hướng tích lũy tăng lên ( xem hình 1.1) TỔNG DỰ TRỮ NGOẠI HỐI CỦA VIỆT NAM TỪ QUÝ I NĂM 2004 ĐẾN QUÝ II NĂM 2017 45 40 35 30 25 Tỷ USD 20 15 10 5 0 Tổng dự trư ngoại hối trừ vàng Linear (Tổng dự trư ngoại hối trừ vàng ) Hình 1. Biến động tổng dự trữ ngoại hối của Việt Nam từ quý I/2004 đến quý II/2017 Nguồn : IFS (2018) Theo hình 1.1 , đường xu hướng (Linear) diễn biến theo chiều hướng tăng trong giai đoạn nghiên cứu. Từ quý I năm 2004 đến quý II năm 2017, tổng dự trữ ngoại hối trừ vàng của Việt Nam đã tăng lên từ 6,2 tỷ USD đến 37,5 tỷ USD. Đặc biệt, mười năm sau khi gia nhập WTO, từ năm 2007 đến đầu năm 2017, tổng dự trữ ngoại hối trừ vàng của Việt Nam đã tăng kỷ lục gấp đôi từ 18,3 tỷ USD lên 37,5 tỷ USD.

Theo khuyến nghị của IMF (2011), bất kỳ nền kinh tế nào cũng cần có một quỹ dự trữ ngoại hối ít nhất tương đương giá trị 12 tuần nhập khẩu. Cho đến quý II năm 2017, dự trữ 3 ngoại hối Việt Nam đã đáp ứng mức 12 tuần nhập khẩu nghĩa là đã ở ngưỡng an toàn thấp nhất theo khuyến nghị của IMF. Mặc dù Việt Nam đã “vượt khỏi vòng nguy hiểm” nhưng mức dự trữ ngoại hối của Việt Nam vẫn khá mỏng để đối phó với những trường hợp rủi ro bất ngờ1.Và để đạt được ngưỡng an toàn cao hơn về dự trữ ngoại hối, xu hướng tích lũy dự trữ ngoại hối ở Việt Nam trong thời gian tới là điều tất yếu. Tuy nhiên, tích lũy dự trữ ngoại hối làm tăng tiền cơ sở và cung tiền mở rộng nếu không được NHTW can thiệp trung hòa đầy đủ dẫn đến lạm phát nền kinh tế tăng (Heller ,1979; Stenier, 2017;…), mà lạm phát vốn là một trong những chỉ tiêu kinh tế vĩ mô cần phải được kiểm soát, quản lý.

Điều này đặt ra nhiều khó khăn, thách thức cho NHTW các nước khi tích lũy dự trữ ngoại hối, phải làm sao tăng dự trữ nhưng không để lạm phát tăng, ảnh hưởng đến kinh tế. Như vậy, việc nghiên cứu tác động của tích lũy dự trữ ngoại hối đến lạm phát là một điều rất cần thiết đối với Việt Nam trong quá trình mở cửa, hội nhập tài chính. Thứ hai là về ý nghĩa lý luận. Bài viết được thực hiện trên cơ sở xem xét các khe hở mà các nghiên cứu trước chưa đề cập.

Trên thế giới, đã có nhiều nghiên cứu phân tích mối liên hệ này dưới cấp độ quốc gia và nhóm quốc gia như các nghiên cứu của Heller (1979), Khan (1979), Lin & Wang (2005), Elhiraika & Ndikumana (2007), Steiner (2009), Borivoje & Tina (2015), Chaudhry và cộng sự (2011), Chen & Huang (2012), Zhou và cộng sự (2013)… Tại Việt Nam cũng có nghiên cứu thực nghiệm của Phạm Thị Tuyết Trinh (2015) đánh giá tác động của tích lũy dự trữ ngoại hối đến lạm phát với cách tiếp cận mô hình Var. Tuy nhiên, trong các nghiên cứu trên, chưa có nghiên cứu nào xét đến đặc trưng nền kinh tế mỗi quốc gia, trong đó đặc trưng nền kinh tế Việt Nam là nền kinh tế có đô la hóa. Vì vậy, bài viết sẽ đánh giá tác động của tích lũy dự trữ ngoại hối đến lạm phát trong nền kinh tế có đô la hóa. 1 Theo nhận định của Khối Nghiên cứu Kinh tế của Ngân hàng HSBC trong Báo cáo Triển vọng Kinh tế châu Á quý III/2016 với chủ đề "Các nền kinh tế châu Á đã biết hướng đi của mình?" 4 1.Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu - Mục tiêu chung : Đánh giá tác động tích lũy dự trữ ngoại hối đến lạm phát tại Việt Nam.

- Mục tiêu cụ thể : Đánh giá tác động ngắn hạn và dài hạn của tích lũy dự trữ ngoại hối đến lạm phát tại Việt Nam trong điều kiện nền kinh tế có đô la hóa. - Câu hỏi nghiên cứu: Tích lũy dự trữ ngoại hối có tác động đến lạm phát trong ngắn hạn và dài hạn hay không trong điều kiện nền kinh tế có đô la hóa ? 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Kim Phụng (2018). Dự trữ ngoại hối và lạm phát tại Việt Nam: Luận án TS [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-ts-du-tru-ngoai-hoi-lam-phat-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Dự trữ ngoại hối và lạm phát tại Việt Nam: Luận án TS" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ này nghiên cứu tác động của dự trữ ngoại hối lên lạm phát tại Việt Nam. Phân tích định lượng, đề xuất chính sách vĩ mô.

Luận án "Dự trữ ngoại hối và lạm phát tại Việt Nam: Luận án TS" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Dự trữ ngoại hối và lạm phát tại Việt Nam: Luận án TS" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Dự trữ ngoại hối và lạm phát tại Việt Nam: Luận án TS" thuộc chuyên ngành Tài chính Ngân hàng. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Dự trữ ngoại hối và lạm phát tại Việt Nam: Luận án TS" có bao nhiêu trang?

Luận án "Dự trữ ngoại hối và lạm phát tại Việt Nam: Luận án TS" có 64 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Dự trữ ngoại hối và lạm phát tại Việt Nam: Luận án TS" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter