Luận án: Nghiên cứu Xúc tác Dị thể Siêu Acid cố định trên Al-SBA-15 và ZSM-5/SBA-15 ứng dụng tổng hợp Fructone
Luận án trường thi hành trình nghiên cứu, phân tích và đề xuất giải pháp hiệu quả cho vấn đề cụ thể trong lĩnh vực thi hành.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
134
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Chế tạo xúc tác siêu acid dị thể cho tổng hợp Fructone
- Số trang:
- 134 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Hóa lý thuyết và hóa lý
- Tác giả:
- Trương Thị Hạnh
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Chế tạo xúc tác siêu acid dị thể cho tổng hợp Fructone
Nghiên cứu tập trung vào việc tổng hợp các xúc tác dị thể siêu acid mới. Các vật liệu này cố định trên nền chất mang Al-SBA-15 và ZSM-5/SBA-15. Mục tiêu chính là ứng dụng chúng trong phản ứng tổng hợp Fructone, một hợp chất hữu cơ quan trọng. Việc chế tạo xúc tác siêu acid rắn đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ các điều kiện tổng hợp. Các phương pháp khác nhau được khám phá để đạt được vật liệu có cấu trúc và tính chất acid tối ưu. Điều này bao gồm việc tinh chỉnh tỉ lệ thành phần và điều kiện phản ứng để đảm bảo hoạt tính cao nhất. Xúc tác dị thể mang lại nhiều lợi ích so với xúc tác đồng thể, đặc biệt là khả năng tái sử dụng và tách sản phẩm dễ dàng. Sự phát triển này mở ra hướng đi mới trong sản xuất Fructone bền vững và hiệu quả hơn.
1.1. Tổng hợp chất mang Al SBA 15 và ZSM 5 SBA 15
Việc tổng hợp chất mang mao quản trung bình Al-SBA-15 và ZSM-5/SBA-15 được thực hiện cẩn thận. Al-SBA-15 được chế tạo bằng phương pháp thủy nhiệt, kiểm soát chặt chẽ tỉ lệ Si/Al. Vật liệu này có cấu trúc lỗ xốp đều đặn, diện tích bề mặt lớn. ZSM-5/SBA-15 là chất mang composite, kết hợp tính chất acid của zeolit ZSM-5 với cấu trúc mao quản của SBA-15. Điều này tạo ra chất mang có cả tính acid và cấu trúc không gian phù hợp. Sự tổng hợp chất mang hiệu quả là bước đầu tiên để chế tạo xúc tác dị thể siêu acid tối ưu. Cấu trúc và thành phần của chất mang ảnh hưởng trực tiếp đến sự phân tán và độ bền của pha hoạt tính.
1.2. Các phương pháp cố định xúc tác siêu acid dị thể
Nhiều phương pháp được áp dụng để cố định xúc tác siêu acid dị thể lên chất mang. Phương pháp ngâm tẩm là phổ biến, cho phép đưa pha hoạt tính vào các lỗ xốp của chất mang. Phương pháp tổng hợp trực tiếp cũng được nghiên cứu, tạo liên kết bền vững giữa xúc tác và chất mang. Mỗi phương pháp chế tạo xúc tác siêu acid đều ảnh hưởng đến sự phân bố của các tâm acid. Chúng cũng ảnh hưởng đến cường độ acid trên bề mặt vật liệu. Mục tiêu là tạo ra xúc tác rắn siêu acid có độ phân tán cao và ổn định nhiệt. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp quyết định hoạt tính và độ bền của xúc tác trong phản ứng tổng hợp Fructone.
1.3. Ảnh hưởng tỉ lệ Si Al đến cấu trúc xúc tác
Tỉ lệ Si/Al trong chất mang Al-SBA-15 và ZSM-5/SBA-15 đóng vai trò quan trọng. Tỉ lệ này ảnh hưởng đến độ acid và cấu trúc mao quản của vật liệu. Tỉ lệ Si/Al tối ưu giúp tăng cường số lượng và cường độ các tâm acid. Điều này rất cần thiết cho phản ứng ngưng tụ tổng hợp Fructone. Sự thay đổi tỉ lệ Si/Al có thể điều chỉnh kích thước lỗ xốp và diện tích bề mặt. Nó cũng ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận của các chất phản ứng tới tâm hoạt tính. Việc nghiên cứu ảnh hưởng này giúp tối ưu hóa quá trình chế tạo xúc tác siêu acid, nâng cao hoạt tính và độ chọn lọc sản phẩm.
II. Đặc trưng xúc tác dị thể siêu acid rắn hiệu quả
Việc đặc trưng xúc tác dị thể siêu acid là bước quan trọng để hiểu rõ tính chất vật liệu. Các phương pháp phân tích tiên tiến được sử dụng để xác định cấu trúc, thành phần và tính chất acid của xúc tác. Điều này bao gồm kiểm tra cấu trúc tinh thể, diện tích bề mặt, độ xốp, và cường độ các tâm acid. Mục đích là để liên hệ các đặc tính này với hoạt tính xúc tác và độ chọn lọc sản phẩm. Hiểu biết sâu sắc về đặc trưng xúc tác dị thể giúp tối ưu hóa thiết kế và chế tạo. Các xúc tác rắn siêu acid cần được đánh giá kỹ lưỡng để đảm bảo hiệu quả trong ứng dụng thực tiễn, đặc biệt là trong tổng hợp Fructone. Việc này giúp dự đoán và cải thiện hiệu suất xúc tác trong các điều kiện phản ứng khác nhau.
2.1. Phân tích cấu trúc và thành phần vật liệu
Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) được dùng để xác định cấu trúc tinh thể của xúc tác. Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR) giúp nhận diện các nhóm chức và sự tồn tại của HPA. Phân tích phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX) cung cấp thông tin về thành phần nguyên tố. Các kết quả này xác nhận sự thành công của quá trình chế tạo xúc tác siêu acid. Chúng cũng cho thấy sự phân tán của pha hoạt tính trên chất mang. Việc phân tích cấu trúc vật liệu đảm bảo tính đồng nhất và độ tinh khiết của xúc tác. Các đặc tính cấu trúc là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả của xúc tác dị thể.
2.2. Đánh giá tính chất vật lý và độ acid bề mặt
Phương pháp hấp phụ-giải hấp phụ nitơ (BET) được dùng để xác định diện tích bề mặt riêng và phân bố kích thước lỗ xốp. Các vật liệu mao quản trung bình cần có diện tích bề mặt lớn để xúc tác hiệu quả. Phương pháp giải hấp phụ NH3 theo chương trình nhiệt độ (TPD-NH3) dùng để định lượng và xác định cường độ các tâm acid. Xúc tác siêu acid cần có độ acid cao để hoạt động hiệu quả trong phản ứng tổng hợp Fructone. Độ acid bề mặt đóng vai trò quyết định trong việc kích hoạt các chất phản ứng. Việc đánh giá kỹ lưỡng các tính chất này giúp hiểu rõ hơn về hoạt động của xúc tác rắn siêu acid.
2.3. Xác định hình thái và kích thước lỗ xốp xúc tác
Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cung cấp hình ảnh chi tiết về hình thái và kích thước hạt xúc tác. Điều này cho phép quan sát sự phân bố của pha hoạt tính trên chất mang. Kích thước và sự sắp xếp của các lỗ xốp ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận của chất phản ứng. Vật liệu có cấu trúc lỗ xốp đồng nhất giúp tăng cường tốc độ khuếch tán. Điều này cải thiện hiệu quả của phản ứng tổng hợp Fructone. Việc tối ưu hóa hình thái và kích thước lỗ xốp là cần thiết để đạt được hoạt tính xúc tác cao và bền vững.
III. Hoạt tính xúc tác siêu acid cho tổng hợp Fructone
Hoạt tính xúc tác của các vật liệu siêu acid dị thể được đánh giá trong phản ứng tổng hợp Fructone. Phản ứng ngưng tụ này là một ứng dụng quan trọng của xúc tác acid. Các yếu tố như độ chuyển hóa, hiệu suất sản phẩm và độ chọn lọc Fructone được theo dõi. Mục tiêu là tìm ra xúc tác tối ưu cho quá trình này. Các xúc tác rắn siêu acid được so sánh về khả năng hoạt động dưới các điều kiện khác nhau. Nghiên cứu này cung cấp thông tin quý giá về hiệu suất của từng loại xúc tác. Kết quả cho thấy tiềm năng ứng dụng lớn của xúc tác siêu acid dị thể trong sản xuất Fructone, hướng tới một quy trình hiệu quả và thân thiện môi trường.
3.1. Đánh giá khả năng chuyển hóa và hiệu suất Fructone
Khả năng chuyển hóa của các chất phản ứng và hiệu suất Fructone là các chỉ số chính. Các xúc tác dị thể siêu acid thể hiện hoạt tính khác nhau. Xúc tác với độ acid bề mặt cao thường cho độ chuyển hóa tốt hơn. Hiệu suất tổng hợp Fructone được tối ưu hóa bằng cách điều chỉnh các điều kiện phản ứng. Điều này bao gồm nhiệt độ, thời gian và lượng xúc tác. Việc đánh giá kỹ lưỡng này giúp xác định xúc tác có khả năng tạo ra sản phẩm mong muốn với hiệu suất cao nhất.
3.2. So sánh hoạt tính các loại xúc tác dị thể
Các xúc tác dựa trên Al-SBA-15 và ZSM-5/SBA-15 được so sánh về hoạt tính. Các xúc tác cố định HPA trên nền ZSM-5/SBA-15 thường cho thấy hoạt tính cao hơn. Điều này có thể do sự kết hợp của tính acid Brønsted và Lewis. Cả hai chất mang đều cung cấp môi trường thích hợp cho các tâm acid. Tuy nhiên, cấu trúc zeolit của ZSM-5 có thể tạo ra các tâm acid mạnh hơn. So sánh này cung cấp cái nhìn sâu sắc về ưu nhược điểm của từng loại xúc tác rắn siêu acid trong tổng hợp Fructone.
3.3. Độ chọn lọc sản phẩm trong phản ứng tổng hợp Fructone
Độ chọn lọc sản phẩm là một yếu tố then chốt. Ngoài Fructone, có thể hình thành các sản phẩm phụ không mong muốn. Xúc tác siêu acid dị thể cần có độ chọn lọc cao để giảm thiểu sự hình thành các sản phẩm phụ. Độ chọn lọc phụ thuộc vào cấu trúc lỗ xốp và cường độ các tâm acid. Các vật liệu có kích thước lỗ xốp phù hợp có thể hạn chế sự hình thành các phân tử lớn. Điều này giúp nâng cao hiệu suất Fructone tinh khiết, giảm chi phí tinh chế sau này.
IV. Tối ưu hóa quá trình tổng hợp Fructone xúc tác
Để đạt được hiệu quả cao nhất trong tổng hợp Fructone, việc tối ưu hóa các điều kiện phản ứng là cần thiết. Các yếu tố như loại dung môi, lượng xúc tác, tỉ lệ mol các chất phản ứng và nhiệt độ đều ảnh hưởng đáng kể đến hoạt tính và độ chọn lọc. Nghiên cứu này đã khảo sát chi tiết ảnh hưởng của từng yếu tố. Mục tiêu là xác định các điều kiện tối ưu để tối đa hóa hiệu suất Fructone. Việc tối ưu hóa quy trình giúp giảm chi phí sản xuất, tăng cường năng suất. Nó cũng đóng góp vào việc phát triển một quy trình tổng hợp Fructone bền vững và kinh tế hơn, ứng dụng xúc tác siêu acid dị thể hiệu quả.
4.1. Ảnh hưởng của dung môi và lượng xúc tác sử dụng
Loại dung môi có ảnh hưởng lớn đến tốc độ phản ứng và độ hòa tan của các chất. Các dung môi phân cực có thể tương tác với tâm acid, ảnh hưởng đến hoạt tính xúc tác. Lượng xúc tác sử dụng cũng là một yếu tố quan trọng. Một lượng xúc tác tối ưu cần thiết để đạt được độ chuyển hóa và hiệu suất cao. Sử dụng quá ít xúc tác làm chậm phản ứng. Sử dụng quá nhiều có thể gây ra các phản ứng phụ hoặc khó khăn trong quá trình tách. Việc lựa chọn dung môi và lượng xúc tác phù hợp là bước quan trọng trong tối ưu hóa tổng hợp Fructone.
4.2. Tối ưu tỉ lệ mol chất phản ứng và nhiệt độ
Tỉ lệ mol giữa các chất phản ứng cần được tối ưu để đảm bảo phản ứng diễn ra hoàn toàn. Tỉ lệ không cân bằng có thể dẫn đến việc dư thừa một chất, gây lãng phí và khó khăn trong tinh chế. Nhiệt độ phản ứng cũng đóng vai trò quan trọng. Nhiệt độ cao thường làm tăng tốc độ phản ứng, nhưng cũng có thể dẫn đến sự hình thành sản phẩm phụ hoặc phân hủy xúc tác. Cần tìm ra nhiệt độ tối ưu để đạt được hiệu suất Fructone cao nhất mà vẫn duy trì độ bền xúc tác và độ chọn lọc sản phẩm. Điều này là cốt lõi cho việc vận hành xúc tác siêu acid hiệu quả.
4.3. Xác định thời gian phản ứng tối ưu cho Fructone
Thời gian phản ứng ảnh hưởng trực tiếp đến độ chuyển hóa và hiệu suất Fructone. Thời gian quá ngắn có thể không đủ để phản ứng hoàn thành. Thời gian quá dài có thể dẫn đến sự hình thành sản phẩm phụ, suy giảm hoạt tính xúc tác hoặc phân hủy sản phẩm. Nghiên cứu xác định thời gian phản ứng tối ưu giúp đạt được cân bằng giữa tốc độ phản ứng và hiệu suất sản phẩm. Điều này cũng góp phần vào việc tăng cường độ bền xúc tác và giảm chi phí năng lượng. Việc kiểm soát thời gian là yếu tố quan trọng để quy trình tổng hợp Fructone trở nên tối ưu và kinh tế.
V. Độ bền xúc tác và cơ chế phản ứng ngưng tụ Fructone
Độ bền xúc tác là một yếu tố quyết định cho ứng dụng công nghiệp của xúc tác siêu acid dị thể. Nghiên cứu đánh giá khả năng tái sử dụng của các xúc tác sau nhiều chu kỳ phản ứng. Các nguyên nhân gây suy giảm hoạt tính xúc tác, như sự rửa trôi pha hoạt tính hay sự hình thành coke, được phân tích. Việc hiểu rõ cơ chế phản ứng ngưng tụ Fructone trên bề mặt xúc tác cũng rất quan trọng. Điều này giúp thiết kế các xúc tác hiệu quả hơn và cải thiện quy trình. Độ bền xúc tác và cơ chế phản ứng ngưng tụ là hai khía cạnh then chốt để phát triển các hệ thống xúc tác bền vững cho tổng hợp Fructone.
5.1. Đánh giá khả năng tái sử dụng và độ bền xúc tác dị thể
Khả năng tái sử dụng của xúc tác dị thể siêu acid được kiểm tra qua nhiều chu kỳ phản ứng. Hoạt tính xúc tác được đánh giá sau mỗi chu kỳ để xác định độ bền. Các xúc tác có độ bền cao có thể được sử dụng nhiều lần, giảm chi phí vận hành. Độ bền xúc tác phụ thuộc vào sự ổn định của pha hoạt tính trên chất mang. Nó cũng phụ thuộc vào khả năng chống lại sự tích tụ coke. Các vật liệu được lựa chọn và chế tạo để tối đa hóa khả năng tái sử dụng, góp phần vào tính bền vững của quy trình tổng hợp Fructone.
5.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự suy giảm hoạt tính xúc tác
Sự suy giảm hoạt tính xúc tác có thể do nhiều yếu tố. Rửa trôi pha hoạt tính là một nguyên nhân phổ biến, đặc biệt với xúc tác HPA. Sự hình thành coke trên bề mặt xúc tác cũng làm tắc nghẽn lỗ xốp và che phủ các tâm acid. Điều này làm giảm hiệu quả của xúc tác rắn siêu acid. Nghiên cứu xác định các yếu tố này giúp phát triển các phương pháp tái sinh xúc tác hiệu quả. Nó cũng giúp thiết kế xúc tác có khả năng chống lại sự suy giảm tốt hơn, duy trì hoạt tính lâu dài.
5.3. Cơ chế phản ứng ngưng tụ Fructone trên bề mặt acid
Cơ chế phản ứng ngưng tụ Fructone trên bề mặt xúc tác siêu acid được đề xuất. Phản ứng thường bắt đầu bằng sự proton hóa một trong các chất phản ứng bởi các tâm acid Brønsted hoặc Lewis. Sự hình thành các carbonium ion trung gian là bước khóa. Các ion này sau đó phản ứng với chất còn lại để tạo thành Fructone. Các tâm acid mạnh đóng vai trò quan trọng trong việc xúc tiến các bước này. Hiểu rõ cơ chế giúp tối ưu hóa thiết kế xúc tác. Nó cũng giúp điều chỉnh các điều kiện phản ứng để đạt được hiệu suất và độ chọn lọc tối ưu cho Fructone.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (134 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- TRƯƠNG THỊ HẠNH NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP XÚC TÁC DỊ THỂ SIÊU ACID CỐ ĐỊNH TRÊN CÁC CHẤT MANG Al-SBA-15 VÀ ZSM-5/SBA-15 ỨNG DỤNG TRONG PHẢN ỨNG TỔNG HỢP FRUCTONE LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Trương Thị Hạnh NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP XÚC TÁC DỊ THỂ SIÊU ACID CỐ ĐỊNH TRÊN CÁC CHẤT MANG Al-SBA-15 VÀ ZSM-5/SBA-15 ỨNG DỤNG TRONG PHẢN ỨNG TỔNG HỢP FRUCTONE CHUYÊN NGÀNH: HÓA LÝ THUYẾT VÀ HÓA LÝ MÃ SỐ: 9 44 01 19 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. Phạm Xuân Núi TS. Trần Quang Vinh Hà Nội - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của các giảng viên hướng dẫn và không trùng lặp với bất kỳ công trình khoa học nào khác. Các số liệu kết quả là khách quan, trung thực, một số kết quả trong luận án là kết quả chung của nhóm nghiên cứu dưới sự hướng dẫn của TS.
Trần Quang Vinh - Viện Hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc, sự cảm phục và kính trọng tới PGS. Phạm Xuân Núi và TS. Trần Quang Vinh – những người Thầy đã tận tâm hướng dẫn khoa học, định hướng nghiên cứu và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.
Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Hóa học và Học viện Khoa học và Công nghệ – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam cùng các cán bộ, chuyên viên trong Viện, Học viện đã quan tâm giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể cán bộ, nhân viên phòng Điện hóa Ứng dụng cũng như các anh chị em trong Viện Hóa học đã luôn giúp đỡ, ủng hộ và tạo mọi điều kiện tốt nhất cũng như những đóng góp về chuyên môn cho tôi trong suốt quá trình thực hiện và bảo vệ luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Hàng hải Việt Nam, lãnh đạo Viện Môi trường và Bộ môn Hóa, các đồng nghiệp trong bộ môn và trong Viện Môi trường đã tạo mọi điều kiện, hỗ trợ tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu thực hiện luận án. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc nhất đến gia đình, người thân và bạn bè đã luôn bên cạnh động viên, khích lệ tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án này.
Tác giả luận án Trương Thị Hạnh i MỤC LỤC MỤC LỤC. I DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.V DANH MỤC BẢNG.VI DANH MỤC HÌNH.VII MỞ ĐẦU. Tổng quan về acid dị đa. Khái niệm chung về acid dị đa (HPA).
Cấu trúc của các acid dị đa. Cấu trúc phân tử acid dị đa. Cấu trúc Keggin. Cấu trúc Wells-Dawson.
Tính chất của các acid dị đa. Tính chất acid. Tính oxy hóa khử. Tính ổn định nhiệt.
Khả năng hòa tan trong nước. Diện tích bề mặt và cấu trúc lỗ xốp. Tổng quan về các phương pháp dị thể hóa acid dị đa trên chất mang. Giới thiệu chung về quá trình dị thể hóa HPA.
Các phương pháp dị thể hóa acid HPA trên các chất mang. Phương pháp tẩm. Phương pháp sol-gel tổng hợp trực tiếp. Phương pháp tạo liên kết với các nhóm chức trên bề mặt chất mang 18 1.
Phương pháp cố định muối của HPA trên bề mặt chất mang. Phương pháp tổng hợp HPA trực tiếp lên chất mang. Một số vật liệu mao quản trung bình làm chất mang acid HPA. Vật liệu Al-SBA-15.
Vật liệu ZSM-5/SBA-15. Ứng dụng của xúc tác acid dị đa trong phản ứng chuyển hóa hợp chất hữu cơ. Ứng dụng của xúc tác acid dị đa. Xúc tác acid dị đa đồng thể trong phản ứng tổng hợp hữu cơ.
Xúc tác acid dị đa dị thể trong phản ứng tổng hợp chất hữu cơ. Phản ứng tổng hợp fructone. Giới thiệu chung về phản ứng tổng hợp fructone. Xúc tác acid dị đa HPA cho phản ứng tổng hợp fructone.
THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Tổng hợp chất mang Al-SBA-15 với các tỉ lệ Si/Al khác nhau. Tổng hợp vật liệu xúc tác HPA/Al-SBA-15. Tổng hợp chất mang ZSM-5/SBA-15 với các tỉ lệ Si/Al khác nhau 45 2.
Tổng hợp vật liệu xúc tác HPA/ZSM-5/SBA-15. Các phương pháp đặc trưng vật liệu. Phương pháp phân tích nhiễu xạ tia X (XRD). Phương pháp phân tích phổ hồng ngoại FT-IR.
Phương pháp phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX). Phương pháp phân tích đẳng nhiệt hấp phụ- giải hấp phụ nitơ (BET). Phương pháp giải hấp phụ NH3 theo chương trình nhiệt độ (TPD- NH3) 49 2. Phương pháp kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM).
Đánh giá hoạt tính xúc tác của vật liệu. Tiến hành phản ứng. Phương pháp xác định thành phần hỗn hợp phản ứng. CÁC KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.
Tổng hợp vật liệu HPA cố định trên chất mang Al-SBA-15. Ảnh hưởng của tỉ lệ Si/Al đến vật liệu HPA/Al-SBA-15. Ảnh hưởng của phương pháp chế tạo đến vật liệu HPA/Al-SBA-15. Tổng hợp HPA trực tiếp trên chất mang.
Tổng hợp HPA trên chất mang bằng phương pháp ngâm tẩm. Ảnh hưởng của phương pháp loại bỏ chất ĐHCT. Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến phản ứng tổng hợp fructone. Ảnh hưởng của dung môi.
Ảnh hưởng của lượng chất xúc tác. Ảnh hưởng của tỉ lệ mol các chất phản ứng. Ảnh hưởng của tác nhân phản ứng. So sánh hoạt tính của xúc tác HPA/Al-SBA-15 với các xúc tác đồng thể 78 3.
Ảnh hưởng của ion bù trừ điện tích. Tổng hợp vật liệu HPA cố định trên chất mang ZSM-5/SBA-15. Tổng hợp chất mang ZSM-5/SBA-15. Tổng hợp vật liệu HPA trên chất mang ZSM-5/SBA-15.
Hoạt tính xúc tác của vật liệu HPA/ZSM-5/SBA-15. Ảnh hưởng của tỉ lệ Si/Al đến hoạt tính xúc tác của vật liệu. Khảo sát các điều kiện phản ứng. Độ bền hoạt tính của vật liệu HPA/ZSM-5/SBA-15.
Đánh giá hoạt tính của xúc tác HPA/HZSC với các xúc tác đồng thể 100 3. So sánh vật liệu xúc tác HPA trên các chất mang khác nhau. Hàm lượng HPA trên vật liệu. Tính acid của vật liệu.
Hoạt tính xúc tác của vật liệu HPA trên các chất mang. Độ bền gắn HPA và độ bền hoạt tính xúc tác của vật liệu.104 iv KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.106 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.108 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.109 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 110 v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT HPA : Heteropoly acid (acid dị đa) HPC : Heteropoly compound (hợp chất dị đa) POM : Polyoxometalate MQTB : Mao quản trung bình HPW : Acid phosphotungstic H3PW12O40 TEOS : Tetraethyl orthorsilicate APTES : 3-aminopropyl-triethoxysilan ĐHCT : Định hướng cấu trúc P123 : Copolime khối Pluronic (PEO)20(PPO)70(PEO)20 TPABr : Tetrapropylammonium bromide TPD-NH3 : Temperature- programmed NH3 desorption (Giải hấp NH3 theo chương trình nhiệt độ) FT-IR : Fourier Transform Infrared Spectroscopy (Phổ hồng ngoại biến đổi Fourie EDX : Energy-dispersive X-ray spectroscopy (Phổ tán xạ năng lượng tia X) XRD : X-Ray diffraction (Nhiễu xạ tia X) GC : Gas Chromatography (Sắc kí khí) BET : Brunauer - Emmett - Teller TEM : Transmission electron microscopy (Hiển vi điện tử truyền qua) Vt : Tổng thể tích mao quản SBET : Diện tích bề mặt tính theo phương pháp BET Dp : Đường kính mao quản EAA : Ethyl acetoacetate IS : Internal Standard (Chất nội chuẩn) EG : Ethylene glycol PTSA : p-Toluenesulfonic acid HPAS : Vật liệu HPA/Al-SBA-15 HZSC : Vật liệu ZSM-5/SBA-15 vi DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Giá trị Ho của một số chất acid rắn.
Hằng số phân ly của các acid HPA trong acid acetic (ở 25 C). Một số phản ứng sử dụng xúc tác acid đồng thể. Danh mục các hóa chất chính. Các quy trình tổng hợp vật liệu HPA/Al-SBA-15.
Mối quan hệ giữa nồng độ EAA và tỷ lệ diện tích peak EAA/IS. Hàm lượng HPA trên các mẫu có tỉ lệ Si/Al khác nhau. Các quy trình tổng hợp HPA trên chất mang Al-SBA-15-OH. Hàm lượng HPA trực tiếp khi đưa lên chất mang.
Hàm lượng HPA của các vật liệu chế tạo bằng phương pháp ngâm tẩm. Số liệu đặc trưng bằng phương pháp BET của mẫu Al-SBA-15-OH trước và sau khi đưa HPA. Kết quả khử hấp phụ NH3 theo chương trình nhiệt độ (TPD-NH3) trên các vật liệu xúc tác. Hàm lượng HPA của các mẫu trên chất mang Al-SBA-15-nung.
Hàm lượng nguyên tố trong mẫu HPAS-7. Số liệu đặc trưng bằng phương pháp BET của các mẫu. Hàm lượng các nguyên tố trong mẫu HPAS-12. Các thông số đặc trưng diện tích bề mặt, thể tích mao quản và đường kính mao quản của các mẫu.
Số liệu đặc trưng bằng phương pháp BET của vật liệu ZSM-5/SBA-15 88 Bảng 3. Kết quả phân tích EDX và kết quả TPD-NH3 của các mẫu HZSC. Kết quả phân tích EDX của các mẫu vật liệu HPA/ZSM-5/SBA-15. Hàm lượng HPA của các mẫu HPA/ZSM-5/SBA-15.
Các thông số diện tích bề mặt, thể tích mao quản và đường kính mao quản của vật liệu HPA/HZSC và chất mang HZSC. Hàm lượng HPA trên các chất mang khác nhau. 101 vii DANH MỤC HÌNH Hình 1. Cấu trúc Keggin và cấu trúc Dawson.
Cấu trúc Keggin anion X M12O40. Cấu trúc Keggin của anion (PW12O40). Cấu trúc thứ cấp của H3PW12O40. Cấu trúc Wells-Dawson của anion P2W18O62.
Mô hình tương tác giữa acid HPA với SBA-15. Vị trí của polyoxometalate Keggin trên bề mặt zeolite Y. Cơ chế gắn HPA thông qua liên kết với nhóm amin. Sơ đồ cấu trúc xúc tác với acid H3PW12O40 gắn trên SBA-15:.
Sơ đồ cấu trúc Keggin (a) và các hốc lớn của zeolite Y. Polyoxometalate Keggin trong hốc lớn của zeolite Y. HPA được gắn lên chất mang bằng phương pháp “bẫy”. Cấu trúc của SBA-15 và cơ chế tạo thành SBA-15.
Sơ đồ tổng hợp vật liệu ZSM-5/SBA-15. Đồ thị đường chuẩn xác định nồng độ EAA theo tỷ lệ EAA/IS. Giản đồ XRD của mẫu Al-SBA-15 với các tỉ lệ Si/Al khác nhau. Hoạt tính xúc tác của HPA/Al-SBA-15 với các tỉ lệ Si/Al khác nhau.
Đường đẳng nhiệt hấp phụ-nhả hấp phụ nitơ và phân bố mao quản của vật liệu Al-SBA-15. Ảnh TEM của mẫu Al-SBA-15. Hoạt tính xúc tác của vật liệu HPA tổng hợp trực tiếp. Giản đồ XRD của các mẫu Al-SBA-15 (Si/Al = 15) trước và sau khi đưa HPA lên theo các phương pháp khác nhau.
Phổ FT-IR của mẫu HPAS-3.15 với chất mang Al-SBA-15-OH và HPA. Đường đẳng nhiệt hấp phụ – giải hấp phụ N2 của chất mang Al-SBA-15- OH và mẫu HPAS-3. Giản đồ TPD-NH3 của các vật liệu HPAS-3.15 và Al-SBA-15-OH. Hoạt tính xúc tác của các vật liệu trong phản ứng fructone.
Hàm lượng HPA trên vật liệu HPAS-3.15 sau 5 lần rửa.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trương Thị Hạnh (2022). Xúc tác dị thể siêu acid cho tổng hợp Fructone [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-truong-thi-hanh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xúc tác dị thể siêu acid cho tổng hợp Fructone" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án trường thi hành trình nghiên cứu, phân tích và đề xuất giải pháp hiệu quả cho vấn đề cụ thể trong lĩnh vực thi hành.
Luận án "Xúc tác dị thể siêu acid cho tổng hợp Fructone" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Xúc tác dị thể siêu acid cho tổng hợp Fructone" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xúc tác dị thể siêu acid cho tổng hợp Fructone" thuộc chuyên ngành Hóa lý thuyết và hóa lý. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Xúc tác dị thể siêu acid cho tổng hợp Fructone" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xúc tác dị thể siêu acid cho tổng hợp Fructone" có 134 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xúc tác dị thể siêu acid cho tổng hợp Fructone" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.