Luận án tiếng nga новая заимствованная общественно политическая лексика в русско

Luận án: Luận án tiếng nga новая заимствованная общественно политическая лексика в русском языке и способы передачи ее на вьетнамский язык. Xem tóm tắt và tải v

Trường ĐH

Trường Đại học Hà Nội

Chuyên ngành

Ngôn ngữ Nga

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ ngữ văn

Năm xuất bản

Số trang

211

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Phân tích Từ Mượn Tiếng Nga Chính Trị-Xã Hội Hiện Đại
Số trang:
211 trang
Trường:
Trường Đại học Hà Nội
Chuyên ngành:
Ngôn ngữ Nga
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Phân tích Từ Mượn Tiếng Nga Chính Trị Xã Hội Hiện Đại

Luận án tiếng Nga này khám phá sâu sắc lớp từ vựng chính trị-xã hội vay mượn mới. Các từ này là bằng chứng cho sự biến đổi liên tục của tiếng Nga hiện đại. Nghiên cứu định nghĩa rõ ràng “từ vay mượn mới”. Chúng là những đơn vị từ vựng mới được tiếp nhận vào hệ thống tiếng Nga. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào những từ có liên quan đến đời sống chính trị và xã hội. Sự xuất hiện của chúng phản ánh những thay đổi sâu rộng trong cộng đồng. Đây là một lĩnh vực quan trọng trong ngôn ngữ học xã hội. Sự phát triển của từ vựng chính trị xã hội mang ý nghĩa to lớn. Nó giúp hiểu rõ hơn về các xu hướng ngôn ngữ hiện đại. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện về hiện tượng này. Nó đặt nền móng cho các nghiên cứu tiếp theo về từ mượn tiếng Nga.

1.1. Định nghĩa và Phạm vi Từ Vay Mượn Mới

Luận án tiếng Nga tập trung nghiên cứu từ vay mượn. "Từ vay mượn mới" là những đơn vị từ vựng nhập vào tiếng Nga gần đây. Các từ này thường xuất hiện do ảnh hưởng từ ngôn ngữ khác. Phạm vi nghiên cứu bao gồm từ vựng chính trị xã hội. Chúng phản ánh thay đổi trong đời sống công cộng. Định nghĩa này giúp phân loại chính xác các đơn vị nghiên cứu. Nó tạo cơ sở vững chắc cho việc phân tích ngữ liệu.

1.2. Nguồn gốc và Phân loại Từ Mượn Chính Trị Xã Hội

Từ mượn tiếng Nga có nhiều nguồn gốc. Chủ yếu đến từ tiếng Anh. Các từ này liên quan đến kinh tế, chính trị, công nghệ. Luận án phân loại từ vựng dựa trên lĩnh vực sử dụng. Ví dụ: "менеджер" (manager), "спикер" (speaker), "офшор" (offshore). Việc phân loại giúp hệ thống hóa kiến thức. Nó làm rõ quá trình hình thành lớp từ vựng này. Hiểu nguồn gốc là chìa khóa để phân tích tác động.

1.3. Đặc điểm ngữ nghĩa của Từ Mượn Tiếng Nga

Từ mượn tiếng Nga thường trải qua biến đổi ngữ nghĩa. Nghĩa gốc có thể được giữ hoặc thay đổi. Từ mượn mới lấp đầy khoảng trống từ vựng. Chúng mang sắc thái biểu cảm đặc trưng. Từ vựng học tiếng Nga quan tâm đến quá trình này. Phân tích ngữ nghĩa giúp hiểu sâu hơn về chức năng của từ. Nó cũng chỉ ra cách các khái niệm mới được tiếp nhận.

II.Khám Phá Từ Mới Tiếng Nga Vay Mượn trong Diễn Ngôn

Phần này của luận án đi sâu vào việc sử dụng từ mới tiếng Nga trong diễn ngôn. Đặc biệt là diễn ngôn chính trị. Từ mượn không chỉ là những đơn vị từ vựng đơn lẻ. Chúng còn là những yếu tố định hình cách thức truyền đạt thông điệp. Việc phân tích ngữ liệu cung cấp bằng chứng thực tế. Nó cho thấy sự lan rộng và mức độ chấp nhận của các từ này. Ngôn ngữ học xã hội nghiên cứu phản ứng của cộng đồng. Sự hội nhập của từ mượn ảnh hưởng đến tính trong sáng của tiếng Nga. Nó cũng thay đổi phong cách diễn đạt. Diễn ngôn chính trị trở nên năng động hơn. Tuy nhiên, nó cũng có thể gặp phải những thách thức. Nghiên cứu này làm rõ các khía cạnh phức tạp đó. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi sự phát triển ngôn ngữ.

2.1. Phân tích ngữ liệu trong Diễn Ngôn Chính Trị

Từ mới tiếng Nga xuất hiện rộng rãi trong diễn ngôn. Dữ liệu được thu thập từ báo chí, truyền hình, tài liệu chính phủ. Các từ này định hình cách thể hiện thông tin. Diễn ngôn chính trị chịu tác động mạnh mẽ. Phân tích ngữ liệu giúp xác định xu hướng sử dụng. Nó cho thấy mức độ phổ biến của các từ vay mượn.

2.2. Tần suất xuất hiện và Khả năng hội nhập ngôn ngữ

Tần suất sử dụng từ mượn khác nhau. Một số từ nhanh chóng được chấp nhận. Một số khác vẫn gây tranh cãi. Khả năng hội nhập phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Ngôn ngữ học xã hội nghiên cứu sâu hiện tượng này. Quá trình hội nhập phản ánh sự linh hoạt của ngôn ngữ. Nó cũng thể hiện thái độ của người nói.

2.3. Ảnh hưởng của Từ Mượn đến Phong cách Diễn Ngôn

Từ mượn có thể làm giàu phong cách. Chúng cũng có thể gây khó hiểu. Diễn ngôn chính trị đôi khi trở nên phức tạp hơn. Việc sử dụng từ mới tiếng Nga cần được xem xét cẩn trọng. Ảnh hưởng này là một phần của sự phát triển ngôn ngữ. Nó đòi hỏi sự điều chỉnh trong giao tiếp.

III.Phương Pháp Chuyển Dịch Từ Vựng Học Tiếng Nga sang Việt

Một phần quan trọng của luận án tiếng Nga này là nghiên cứu các phương pháp chuyển dịch. Nó tập trung vào việc dịch từ vựng chính trị-xã hội vay mượn từ tiếng Nga sang tiếng Việt. Việc dịch thuật không chỉ đơn thuần là chuyển đổi từ ngữ. Nó còn liên quan đến việc truyền tải ý nghĩa và sắc thái văn hóa. Luận án phân tích các phương thức dịch thuật truyền thống. Nó cũng đề xuất các giải pháp sáng tạo. Thách thức lớn nhất nằm ở sự thiếu hụt từ tương đương. Đặc biệt là trong các lĩnh vực mới nổi. Sự tiếp xúc ngôn ngữ giữa Nga và Việt Nam tạo ra những tình huống đặc biệt. Người dịch cần có kiến thức sâu rộng về cả hai nền văn hóa. Mục tiêu là đạt được sự chính xác và tự nhiên trong bản dịch. Nghiên cứu này đóng góp vào lý thuyết và thực hành dịch thuật. Nó giúp nâng cao chất lượng dịch các tài liệu chuyên ngành.

3.1. Các Phương Thức Chuyển Dịch Từ Mượn Cơ Bản

Luận án tiếng Nga khảo sát phương pháp dịch. Các phương thức bao gồm phiên âm, chuyển tự, dịch sao phỏng. Dịch mô tả cũng được áp dụng. Mỗi phương thức có ưu nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phụ thuộc vào ngữ cảnh. Phân tích này là cần thiết cho các dịch giả.

3.2. Thách thức trong việc Dịch Từ Vựng Chính Trị Xã Hội

Dịch từ vựng chính trị xã hội gặp nhiều khó khăn. Thiếu từ tương đương là một vấn đề. Khác biệt văn hóa cũng gây trở ngại. Người dịch cần nắm vững cả hai ngôn ngữ. Sự tiếp xúc ngôn ngữ tạo ra phức tạp. Việc giải quyết thách thức này đòi hỏi kỹ năng chuyên sâu.

3.3. Đề xuất Giải pháp Dịch thuật Hiệu quả

Đề xuất giải pháp dịch hiệu quả. Cần xây dựng thuật ngữ chuyên ngành. Cần cập nhật kiến thức về tiếng Nga hiện đại. Phát triển kỹ năng dịch ngữ cảnh là cần thiết. Mục tiêu là truyền tải chính xác thông điệp. Các giải pháp này nhằm cải thiện chất lượng dịch thuật.

IV.Ảnh Hưởng Văn Hóa Ngôn Ngữ Sự Tiếp Xúc Ngôn Ngữ

Nghiên cứu này không chỉ xem xét các yếu tố ngôn ngữ. Nó còn đánh giá ảnh hưởng văn hóa ngôn ngữ đến sự tiếp nhận từ vay mượn. Sự tiếp xúc ngôn ngữ là một quá trình đa chiều. Nó không chỉ tác động đến từ vựng mà còn đến cấu trúc tư duy. Văn hóa đóng vai trò quyết định trong việc một từ mới có được chấp nhận hay không. Luận án tiếng Nga làm rõ mối quan hệ này. Nó phân tích cách các khái niệm ngoại lai được bản địa hóa. Hệ quả của sự tiếp xúc ngôn ngữ Nga-Việt cũng được đề cập. Các từ mới có thể làm thay đổi cách người nói diễn đạt ý tưởng. Chúng cũng có thể dẫn đến sự biến đổi trong hệ thống ngôn ngữ tiếng Nga. Hiểu rõ các yếu tố này là quan trọng. Nó giúp dự đoán xu hướng phát triển ngôn ngữ trong tương lai. Đây là một đóng góp quan trọng cho ngôn ngữ học xã hội.

4.1. Vai trò của Văn hóa trong Việc Tiếp nhận Từ Vay Mượn

Văn hóa đóng vai trò quan trọng. Tiếp nhận từ vay mượn không chỉ là ngôn ngữ. Nó còn là sự tiếp thu khái niệm văn hóa. Ảnh hưởng văn hóa ngôn ngữ định hình quá trình này. Các giá trị văn hóa quyết định sự chấp nhận.

4.2. Hệ quả của Sự Tiếp xúc Ngôn ngữ Nga Việt

Sự tiếp xúc ngôn ngữ Nga-Việt tạo ra hệ quả. Các khái niệm mới được du nhập vào tiếng Việt. Điều này làm phong phú từ vựng tiếng Việt. Nó cũng đặt ra thách thức dịch thuật. Hiểu hệ quả này giúp cải thiện giao tiếp.

4.3. Biến đổi trong Hệ thống Ngôn ngữ Tiếng Nga

Từ mượn gây ra biến đổi trong tiếng Nga. Cấu trúc ngữ pháp, ngữ nghĩa bị ảnh hưởng. Tiếng Nga hiện đại liên tục phát triển. Sự thay đổi này là một phần tự nhiên của ngôn ngữ. Nghiên cứu theo dõi những biến đổi này một cách chi tiết.

V.Ý Nghĩa Luận Án Tiếng Nga trong Ngôn Ngữ Học Xã Hội

Luận án tiếng Nga này mang ý nghĩa lớn cho ngôn ngữ học xã hội. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện về từ mượn tiếng Nga. Cụ thể là trong lĩnh vực chính trị-xã hội. Nghiên cứu này không chỉ giải quyết một vấn đề cụ thể. Nó còn mở rộng hiểu biết về quy luật phát triển ngôn ngữ. Đóng góp lý luận và thực tiễn của luận án là rõ ràng. Nó bổ sung vào kho tàng từ vựng học tiếng Nga. Đồng thời, nó cung cấp công cụ phân tích hữu ích. Nghiên cứu này có thể trở thành nền tảng cho các công trình tương lai. Nó cũng có giá trị ứng dụng cao trong đào tạo. Đặc biệt là trong việc giảng dạy tiếng Nga và dịch thuật. Việc hiểu biết sâu sắc về từ mới tiếng Nga là rất cần thiết. Nó giúp người học và người dịch cập nhật kiến thức. Luận án khẳng định vai trò của ngôn ngữ trong bối cảnh xã hội.

5.1. Đóng góp Lý luận và Thực tiễn của Nghiên cứu

Luận án tiếng Nga mang ý nghĩa quan trọng. Nghiên cứu đóng góp vào lý luận ngôn ngữ học xã hội. Nó cung cấp cái nhìn mới về từ vựng học tiếng Nga. Thực tiễn áp dụng trong dịch thuật, giảng dạy. Các đóng góp này nâng cao giá trị khoa học của luận án.

5.2. Luận Án như Nền tảng cho Nghiên cứu Tương lai

Luận án tạo tiền đề cho các nghiên cứu tiếp theo. Các nhà khoa học có thể dựa vào kết quả này. Phát triển sâu hơn về từ mượn tiếng Nga. Mở rộng phạm vi sang các ngôn ngữ khác. Đây là một cơ sở vững chắc cho các công trình học thuật.

5.3. Giá trị trong Đào tạo và Giảng dạy Ngôn ngữ

Nghiên cứu này có giá trị giáo dục. Sinh viên, giáo viên tiếng Nga được hưởng lợi. Tài liệu cung cấp kiến thức thực tế. Giúp nâng cao chất lượng đào tạo dịch giả. Nó hỗ trợ việc học tập và giảng dạy một cách hiệu quả.

VI.Triển Vọng Nghiên cứu Từ Vựng Tiếng Nga Hiện Đại

Luận án này mở ra nhiều triển vọng cho nghiên cứu tương lai. Lĩnh vực từ vựng tiếng Nga hiện đại còn rất nhiều điều để khám phá. Đặc biệt là về các từ vay mượn. Có thể mở rộng hướng nghiên cứu về mặt lịch sử. So sánh xu hướng vay mượn qua các thời kỳ khác nhau. Ứng dụng công nghệ mới trong phân tích ngữ liệu là một hướng đi đầy hứa hẹn. Các công cụ phân tích tự động có thể xử lý lượng lớn dữ liệu. Điều này giúp đưa ra những kết quả chính xác hơn. Tiềm năng cho nghiên cứu liên văn hóa cũng rất lớn. So sánh cách các từ mượn được tiếp nhận ở các nền văn hóa khác nhau. Khám phá sự khác biệt trong diễn ngôn chính trị. Những hướng nghiên cứu này sẽ tiếp tục làm phong phú thêm ngôn ngữ học xã hội. Chúng cũng góp phần nâng cao hiểu biết về sự tiếp xúc ngôn ngữ.

6.1. Hướng Nghiên cứu Mở rộng về Từ Vay Mượn

Nghiên cứu có thể mở rộng về mặt lịch sử. Phân tích quá trình vay mượn theo thời gian. So sánh xu hướng vay mượn giữa các thập kỷ. Từ vựng tiếng Nga liên tục đổi mới. Hướng đi này cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự tiến hóa.

6.2. Ứng dụng Công nghệ trong Phân tích Ngữ liệu

Công nghệ có thể hỗ trợ nghiên cứu. Sử dụng công cụ phân tích văn bản tự động. Xây dựng các kho ngữ liệu lớn. Giúp đánh giá chính xác tần suất, ngữ cảnh sử dụng. Ứng dụng công nghệ nâng cao hiệu quả nghiên cứu.

6.3. Tiềm năng cho Nghiên cứu Liên văn hóa

Nghiên cứu liên văn hóa có tiềm năng. So sánh cách từ mượn được tiếp nhận ở các nền văn hóa. Khám phá sự khác biệt trong diễn ngôn chính trị. Nâng cao hiểu biết về ảnh hưởng văn hóa ngôn ngữ. Tiềm năng này mở rộng phạm vi ứng dụng của nghiên cứu.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiếng nga новая заимствованная общественно политическая лексика в русском языке и способы передачи ее на вьетнамский язык

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (211 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MHHHCTEPCTBO OBPA3OBAHH4T H IOJTOTOBKH KAPOB XAHOMCKMM VHHBEPCHTET Ha npaBax pyKoIHCH MNOAH TXH BHMHK HI'A HOBA1ZI 3AMMCTBOBAHHAZI OBIHECTBEHHO- HIOJINTHMHECKA4ZI JIEKCHKA B PYCCKOM /13BIKE M CHIOCOBBI IEPEJAHH EE HA BbBETHAMCKHII 513bIK JJnccepTaIIHH Ha COHCKAHH€ VHÊH0ÌÍ CT€IeHH KAaH]IH13AT4 (bH.102I0THW€CKHX HayK XAHOIÍ - 2017 MHHHCTEPCTBO OBPA3OBAHH4T H IOJTOTOBKH KAPOB XAHOMCKMM VHHBEPCHTET Ha npaBax pyKoIHCH MNOAH TXH BHMHK HI'A HOBA1ZI 3AMMCTBOBAHHAZI OBIHECTBEHHO- HIOJINTHMHECKA4ZI JIEKCHKA B PYCCKOM /13BIKE M CHIOCOBBI IEPEJAHH EE HA BbBETHAMCKHII 513bIK CneIaIbHOCTb: PyCCKHĂ #3bBIK IInjp: 62.02 JJnccepTaIIHH Ha COHCKAHH€ VHÊH0ÌÍ CT€IeHH KAH/HJ1ATA (bH.102I0TH4€CKHX HAYVK HaywHbkIie DYKOBO0/IHT€. KaHnHNaT (bw1oI. HayK Jle Ban Han 2. HayK, 10HIeHT By Hrok BnHE XAHOIÍ - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI ĐOÀN THỊ BÍCH NGÀ LỚP TỪ VỰNG CHÍNH TRỊ-XÃ HỘI VAY MƯỢN MỚI TRONG TIENG NGA VA CÁC PHƯƠNG THỨC CHUYEN DICH SANG TIENG VIET LUAN AN TIEN SI NGU VAN Hà Nội - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI ĐOÀN THỊ BÍCH NGÀ LỚP TỪ VỰNG CHÍNH TRỊ-XÃ HỘI VAY MƯỢN MỚI TRONG TIENG NGA VA CÁC PHƯƠNG THỨC CHUYEN DICH SANG TIENG VIET Chuyên ngành : Ngôn ngữ Nga Mã số : 62.02 LUẬN ÁN TIÊN SĨ NGỮ VĂN Người hướng dẫn khoa học: 1.

Vũ Ngọc Vinh Hà Nội - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả của luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình nào khác, trừ phần trích dẫn. Tác giả luận án Đoàn Thị Bích Ngà OIUIABJIEHHE Be/IeHIWe .- - (ng ng ng ng ng ng ng ng ng ng ng ng nh nen reg 5 TJIABA I: 3AMMCTBOBAHHASA JEKCHKA B PYCCKOM SA3bIKE UW EE ®YHKHHOHAJIBHBIE OCOBEHHOCTH HA COBPEMEHHOM cay. IĨoHTHe 3aHnMCTB0BAHH1 H 33HMCTBOBAHHOÏÍ JI€KCHKH B JIHHTBHCTHWM€CKOĂ Mu in.

Onipe/IeIeHHe IOHSTH1 ‹33HMCTBOBAHH©)). K/IAaCCHjHKAHHHI 34HMCTBOBAHHHIX CJIOB B DYCCKOM H3BIK€ HO IIDOHCXO?K/I€HHEO. - ( - G1011 191 vn HH Thu TH HT TH HT TH TH HT 18 2. Jekcnka, 34MMCTBOBAHHAS H3 CJI3BIHCKHX 53bIKOB .JleKCHKA, 33HMCTB0BAHHA1 H3 H€CJIABHHCKHX #3bIKOB.

OC€B0€HHe€ 3aHMCTBOBAHHBIX €JI0B DYCCKHM #13bIKOM. Œ®oHeTnecK0€ 0CB0€HH. I'pafbW1eCK0€ 0CBO€HHC. (TT TH nh HH nh Hư 34 3.

ÏpaMMaATHW€CKO€ 0OCBO€HHC. (TT nh ng nh Hưng tư 37 3. CeMaHTHWe€CK0€ 0CBO€HHC. - SG G19 TH HH ng 40 HÍ.IbHbI€ 0COỐCHHOCTH 3AHMCTBOBAHHOÌÍ JI€KCHKH B DYCCKOM ñ13bIK€ Dyố€?a XX - XXÌ BB.

HH HH TT nh TH nh Hư 44 1. 0CH0CTBO AHT:IHÍCKOTO #13bIKA KâK #13bIKA-JIOH0DA. (OỐpa30BAaHH€ CHHOMHHHH€CKHX pHI0OB € JJOMHHHDVIOMHI DpO2IbIO AHTJIHHH3MOB/AM€DHKAHH3MOB,. (TH nh TH nh nh Hư tà 49 3.

B03pacTaHH€ HCI02IE30BAHH1E 3AHMCTBOBAHHBIX CJI0B B CD€JICTBAX MaACC0B0lÍ 0. PocT qHC/1a aHA/IHTHq€CKHX (ÙODM € HH0513bIHHBIMH 2JI€M€HTAMH. 55 TUIABA H: HOBAZI 3AWMCTBOBAHHAZI OBIIECTBEHHO- HIOĐIWNTHHECKA1ZI JIEKCHEKA B PYCCKOM Z13BIKE. Oốmine cBe/IeHH1 0ố 0ỐốIIeCTB€HH0-H0/1HTnHde€CKOl JIeKcuKe (OTD.

WcT0pH1 H3y4€HH1 0ốII€CTB€HH0-H02IHTHW€CKOÏÍ JI€KCHKH.IeHWe «0ốIIeCTB€HH0-I0J11TH4€CKOli J1eKewKm» (OHH2I). TeMaTHWe€CKA1 K¿/IACCH(HKAHHMS 0ỐHI€CTB€HH0-I02IHTHW€CKOÏÍ J1€KCHKH. TIOUMTHKA WH WQOUIODHS.Á (SE ng ng ng ng ng ng ng ng ng ng ng nen re, 72 4. Ilepno/EI IDOHHKHOB€HHS B DYCCKHỈÍ #13bIK 33HMCTBOBAHHÌÍ 0ỐII€CTB€HHO- H07IHTHW€CKOTO €0/1€D?2KAaHH1 1I.

ŒyHKHHWOHHPOBAHH€ HOBOÏÍ 33HMCTBOBAHHOÏÍÍ 0ỐIHI€CTB€HH0-H0JIHTHd€CKOl TUCK CHK nn. Bxo+x/eHne B OILIJÏ H0B€liIIHX 3AHMCTBOBAHHÌI. AKTVA/IH3AIH1 «€TADbIX» 33HMCTB0BAHHÌÍ. CeMAaHTHH€CKH€ H€0JI0TH3MBI 0ỐIHI€CTB€HH0-H0JIHTHH€CKOTO €0/16D2KAHHS, 0ỐPA30BAHHBI€ HYTỀM M€TA(0DHW€CKOFTO H€D€HOCA.

IÏ001IHTHKA - CTIOTT. G1111 1 1 1 nh nh TH nh HT nh Hư 92 3. IÏo/IHTHKA - T€ATDD. - G1 TH nh TH nh HT nh Hư 94 3.

Án TH TH HH HH ni 95 4. 3K30TH3MBI 0ỐIHI€CTB€HH0-H0JIHTHH€CKOT0 C0/1602KAHHS% 5. (ŒODMBI HHOH3BIHHBIX BKDAILICHHÌ B OỐII€CTB€HHO-IO/IHTHH€CKOM h9 V2. 102 TJIABA II: CIOCOBBI IEPETAHH HA BBETHAMCKHÍ #13bIK HOBBIX 3AHMCTBOBAHHĂ OBIIECTBEHHO-IOJIHTHuECKOTO COJIEP2KAHHứ71 B PYCCKOM ZØ13BIKE I.

TeopeTnecKH€ B0IIDOCBI I€D€B0/13 33HMCTBOBAHHBIX €JI0B. Toustusa ‹II€D€B0/IHMOCTB H «ẴH€II€D€B0/HMOCTE» B T€0DHH IepeBo/1a. TloHATHA «IKBUBAJICHTHOCTL» H «Ố€33KBHBAJI€HTHOCTB» B T€0DHH I€D€BO/14. SH TT TT vế 3.

AKTVA/IbHbBI€ B0OHID0CEBI I€D€/A4H 33HMCTBOBAHHBIX C. CnocoốpI nepeqaun Ha Bb€THAMCKHÌ #3BbIK 3AHMCTBOBAHHBIX CJI0B B PYCCKOM 513BIK. Bonpoc 0CMBICJI€HH5 ACCHMH.IHDOBAHHBIX 33HMCTBOBAHHEIX C10B OIIUI B DYCCKOM #13BIK€. TH TH TT TH TH HH TH HH TH HT TH cà 117 1⁄2.

CHocoốbI Hepelaqw Ha Bb€THAMCKHIÏ #3bIK ACCHMH.IHĐOBAHHBIX 3aHMCTBO0BAHHH OTL] B PyCCKOM #13bIK .- SG HH ngư 119 N0. 0 vn HT ng rry 132 2. Ilepeada HeaCCHMH/IHDOBAHHBIX 33HMCTBOBAHHBIX CJI0B.IHĐOBAHHBIX 3A3HMCTBOBAHHBIX C/IOB HUIH BOHDOC I0HCKA aHA. (5 6S SE 9E 9E E*E SE gnngrren 136 2.

Tlepeqaua 3K30TH3MOB B PYCCKOM #13BIK€. BOHDOC 0CMbICJICHHfI 2K3OIHH3/MOÔ. HH nh th Hưng rưy 140 2. Bonpoc 1eD€ÒqWH 2K?OI11113/MO6.

HH TH HH nh Hàng tưy 141 2. Ilepe/ada HH0513EIHHbIX BKDAIIJICHHÌÍ B DYCCKOM 513EIK€. ÓC/MbICJICHH€ HHO/13bLHĐLX GKDGHULCHHIE. 5S SS se sieeekee 152 2.

Bonpocbi H@D@ÒqWH HHO51?bLWHbLX GKD@HLILCHHÍH. - - (E11 1E E1 1 11T HT TH Tàn HT Hành 162 BHBUJIHOL”PA(ŒĐMZ1. - - (5 <1 1E 9121 1 9121 HT HH TH TH ngư, 165 CHHCOK HCTOHWHHKOB.- - S191 1 1212 12111 110111 rên 178 HIPH7IO2KEHHE. - - - C5 SE 1E 9121 1 191 1 01010 HT HH TH ngư, 180 BBeneHHe CJIOBAPHH 34HAC COBD€M€HHOTO DYCCKOTO #3blK3 HDOHIỂI DA3HbI€ II€DHO/BI CTAHOBJIHHI H pa3BHTHA.

3HA4HT€JIbHbI€ H3M€H€HH1 B COHHAIbHOÏ, 3KOHOMHW€CKOÏÍ, OỐIHI€CTB€HHO-IOJIHTHH€CKOÍÍ 3XH3HH DOCCHÍCKOTO OỐIHI€CTBA B TOÌ HJIH HHOÌ M€D€ HAXO/HAT OTPA3K€HH€ B JI€KCHH€CKOM COCTAB€ A3bIKa, TAK KaK 3TO HAHỐOJI€€ OTKPBITBIÍ H HO/BHKHBIĂ ypOBeCHb #43BIKOBOÌÏ CHCT€MBI A. PeQopMaTcKHl OoTrMewaeT: «HeT HH O/HOTO A3bIKa Ha 3€MJIeC, B KOTODOM CJIOBADHHII COCTAB OTDAHHHHBAJIC4 ỐbI TOJIbKO CBOMMH HCKOHHbIMH CJIOBAMH. B Kả3KOM A3bIKe HM€IOTCf H CJIOBA 33HMCTBOBAHHBI€, HHOZ13bIdHbI€. Ö pA3HBIX #3bIKâX H B pA3HBI€ II€PHO/BI HX pa3BHTHA TIPOWeCHT 9THX «HECBOHX» COB ÔBIBA€T D33IHHHBIM» (PebopMaTrckuli, 2004, c.

Sto o3HayaeT, HTO B HCTODHH A3bIKOB BOOOLIe, H DYCCKOTO s3bIKa, B ACTHOCTH, CM€HSIHCb II€DHOHBI ID€HMYVII€CTB€HHOTO 3HMCTBOBAHHúZ, KOTODbI€ HAXO/IHJIHCb HO/ BJIHIHH€M COHHAJIbHBIX H€DMEH B DYCCKOM OỐII€CTB€ B DA3HBI€ IICDHO/IBI DA3BHTH1. HawØoJee 3aM€THBI€ H3M€H€HH41 B DYCCKOM A3bIKe B IOCJI€IHH€ HOJITODA 1€CTHJIETH4 3a(ÌHKCHDOBAHBI B €TO JI€KCHW€CKOM COCTABE, 3aIlOJIHCHHOM, I'IaBHbIM OỐPA3OM, 3AHMCTBOBAHHBIMH H3 HTJIHĂCKOTO #3blKA CIOBAMH (3HTJIHHH3MBI). CjOBA AHTIHĂCKOTO HOHCXO3KI€HH4 HDHXOHIT B CâMbI€C pa3Hble CÚ€PBI pocculickoro OỐHI€CTBA: HO/IHTHU€CKYIO, 3KOHOMHH€CKVIO, HH(ÙODMAHHOHHVP, ØbITOByO. HeMaïO HAyHHBIX AỐOT HOCJI€HHHX JIeT, MOCBALIGHHBIX HPOH€CCY 3AHMCTBOBAHH% HHO#3bIHHbIX CJIOB DYCCKHM #3BIKOM, HAIDABJICHO Hã BbIIBJI€HH€ (ÙyHKLHHOHAJIEHBIX OCOÕ€HHOCT€ÌÍ 4HIJIO4S3BIMHHBIX 34HMCTBOBAHHBX CJIOB B 3KOHOMHW€CKOÍ H KOMIBIOT€pHOĂ c€pax.

3TO CB13AHO € T€H€HIIH€ÏÍ K IepeXO/Y CYHI€CTBYIOIIHX B 3HIJIHCKOM #3BIK€ T€DMHHOJIOTHH€CKHX CHCT€M B DYCCKHĂ 43bIK /JI4 TONHOTO OỐO3HAW€HH“ HOBBIX #4BJICHHÌÍ H IOHSTHÌI. CI€Y€T OTM€THTb, WTO (ÙYHKHIHOHHDOBAHH€ 3AHMCTBOBAHHBIX CJIOB B DYCCKOM A3bIKe Ha pyOexe XX — XI BB. CBH€T€JIbCTBY€T OÕ VB€JIHH€HHH 3AHMCTBOBAHHBIX CJIOBCCHbIX €IHHHH B OỐII€CTB€HHO-HO/JIHTHu€CKOlĂ c(epe. OỐHI€CTB€HHO-IO/IHTHH€CKH€ H3M€H€HH4, BKIIOHA4Ằ KTHBHO€ ID€OÔDA3OBAHH€ TOCY/ADCTB€HHO-IPABOBOÏ CHCT€MBI B Poccun, Hev36e%KHO BuIeKyT 3a COÕOÏi H3M€H€HH1 B IIOJIHTHH€CKOÍI TÊDMHHOLIOTHM.

B cpencTBax MacCOBOÏ HHODMAHHH HAÕ/IOIA€TC1 HHT€HCHBHO€ YIIOTp€Ố/I€HH€ KaK HOBCHIIHX 3AHMCTBOBAHHÍÍ, TâK CCMAHTHH€CKHX H€OJIOTH3MOB OỐIHI€CTB€HHO- IIO/IHTHW€CKOFTO CO/I€P2KAHH1. Hecmotpa Ha ÕOJIbHIO€ KOJIHH€CTBO DAÔOT, HOCBäIIỂHHBIX BOIHpOCy O 3aHMCTBOBAHHOÏÍI JI€KCHK€, MHOTH€ âCII€KTBI, B 1ACTHOCTH, OCOỐ€HHOCTH II€D€BOA 3aHMCTBOBAHHBIX CJIOB € O/IHOTO #3bIKA Hâ /IDYTOÏI, B HACTOđII€€ BD€M4 €IHIŠ MâJIO M3y4€HBI. B IpAaKTHK€ I€D€BO/A € DYyCCKOTO A3bIKa Ha BbCTHAMCKHH HAHÕO/IBHIH€ TDYHOCTH BO3HHKAIOT HH OCMBICI€HHH UM H€P€IAd€ TâK Ha3bIBACMbIX «HEOCBOCHHBIX 3âHMCTBOBAHHBIX C/JIOB): 3K3OTH3MOB H HHO413bIHHbIX BKDAILI€HHII. HacTroamias JIHCC€PTAHHOHHA1 paØoTra IID€/ICTABJII€T co6Øol JIMHTBOTIepeBoyyeckoe HCCJI€IOBAHH€, IHOCBSHIỂHHOC 4HAIH3ÿY C€MAHTHKH 3aHMCTBOBAHHBIX C/JIOB B OỐII€CTB€HHO-HO/JIHTHH€CKOÏÍ I€KCHK€ DYCCKOTO #3BIKA H BbLIBJI€HHIO CI€IIH(ĐHKH II€D€BO/IA HX Hã Bb€THâMCKHỈÍI 33BIK.

AKTyaJIbHOCTb TeMbI HCC/I€IOBAHHH. FÍ€eIp€DBIBHOC BXO?KI€HH€ HOBBIX 3AHMCTBOBAHHHX €IHHHH B JIOỐOÏĂ 3BIK BC€IIA TP€ỐY€T HOB€lIHHX MCCJI€IOBAHHÍ, HOBOIHMBIX B 33HBIX H/I4HAX UX (ÙYHKHHOHHDOBAHH4. AKTyaJIbHO BBLIBI€HH€ (ÙYyHKHHOHAIbHbIX OCOÔ€HHOCT€Í 3THX €HHHHH Ha COBP€M€HHOM 32TAHI€ B TeCHOM CBW3H C H3M€H€HHIMH B OỐIHI€CTB€HHO- IIO/IHTHH€CKOÏÍ 3KH3HH CTDAHEI. AKTVyA/IBHOCTE /1AHHOÍÍ DaÕOTBI OỐYCJIOBJI€HA H€OCTATOHHOÍÍ H3ÿyH€HHOCTbIO 3aHMCTBOBAHHBIX CJIOB B DYCCKOM #13bIK€ B 8CH€KT€ I€D€/LAHH HX Hâ /IDYTH€ #3bIKH MW CBa3aHa C€ TDY/HOCTIMH B I€D€BO/JH€CKOÌÍ HAäKTHKC H3-3A OTCYTCTBHđ4 B II€D€BO/OB€J€HHH HAâKOILICHHOITO OIBITA I€D€HIAHH 3A4HMCTBOBAHHOÌÍL /JI€KCHKH, OCOỐ€HHO H€OCBOCHHOÏÍ, KOTODA4 BBI3bIBA€T TDY/IHOCTH H B CAMOM HPOHe€CC€ eé OCMBICJI€HH4.

PaCCMOTP€HH€ DAJIHMHbIX CIOCOỐOB I€D€/1AHH 3AHMCTBOBAHHBIX CJIOB MOXeT /IATb HHT€D€CHBIC D€3VJIbTATBI KâK /HJI4 T€ODHH, TâK H /HJI4 HDAKTHKH II€D€BO7A. Oốb€KTOM HCCJI€IOBAHH4 4BJII€TC1 HOBA41 3HMCTBOBAHHA4 OỐII€CTB€HHO- 1IOJINHTHH€CKA11 JI€KCHKA B DYCCKOM A3BIKE. lpenMeTOM HCCI€HOBAHHđ BJI4€TCH (ÙYHKHHOHHDOBAHH€ HOBOÍ 3aHMCTBOBAHHOÍÍ OỐIHI€CTB€HHO-TIOJIHTHW€CKOÏÍ JI€KCHKH B DYCCKOM A3bIKe, a TaKKE pA3paØOTKa I€p€BO/IHBIX COOTB€TCTBHÍI, OIID€J€JI4IOHIHX CHOCOØbI Iep€aqH eé Ha Bb€THAMCKHÍI 3BIK. HayqHa# HOBH3HA HCC/I€IOBAHH% OÕYCJIOBJI€HA CaMHM BBIỐODOM ID€M€TA M3YH4€HHđ H 3AKIIOHA€TCñ B TOM, WTO B DAÕOT€ BIICDBBIC B COIOCTABHT€JIbHO- II€P€BO/H€CKOM IHIAH€ H3VH€HBI CIOCOÕBI IICD€IAHH Hã Bb€THAMCKHÍĂ #3BIK 3AHMCTBOBAHHBIX CJIOB OỐII€CTB€HHO-IOJIHTHH€CKOTO COJI€P3KA4HH" B DYCCKOM 43BIK€, OIID€JII€HbI 3A4KOHOM€DHOCTH HX IH€D€HAH4H H3 OCHOBE BbIABJICHHbIX COOTB€TCTBHII.

ljeIbl9 HaCTOäIHE€ÍI pAỐOTBI BJISIGTCI HA1H3 (ÙyHKHHOHAIbHbIX OCOỐ€HHOCT€Í 3AHMCTBOBAHHOÌÍ OÕII€CTBCHHO-IOJIHTHH€CKOÏI JI€KCHKH B DYCCKOM a3bIKe Ha pyOexe XX-XXI BB., a TaK3K€ BbI1BJICHH€ HAHỐOJI€€ 1ACTOTHBIX CJIYHA€B TepeyauH eé€ Ha BbeTHAMCKHH A3bIK, Ha OCHOBe 4Yero OyyeT HD€/JIO€HO TIDHM€H€HH© TOTO HJIH HHOTO CHOCOỐä I€p€BO/IA. J1 BBIIIOJTIH€HHA IIOCTABJI€HHOÏÍ II€JIH OID€/I6JI1IOTCZ CJI€YIOIHIH€ 3A/1AWH: - lIpOaHAIH3MpOBATb OCHOBHBI€ BOIDOCBI IHDOH€CCA JI€KCHM€CKOTO 3HMCTBOBAHH1 B DYCCKOM #13bIK€; - BbIaBHTb (}YHKHHOHAJIBHBI€ OCOÕỐ€HHOCTH HOB€ÌHHX 3A4HMCTBOBAHHI B DYCCKOM A3bIKe Ha pyOexe XX-XXI Bs.; - OID€H€JIHTb COCTAB OÕỐII€CTB€HHO-HOJIHTHH€CKOÌÍ JI€KCHKH B DYCCKOM 3bIK€ H €Ề TÊMATH€CKH€ TDYHIIBI; - ĐBIIBHTb CÊMAHTHH€CKH€C MH3M€H€HHH 3AHMCTBOBAHHBIX CJIOB OỐIII€CTB€HHO-IO/IHTHW€CKOTO CO/I€P?KAHH% Ha COBDCM€HHOM 3TAH©; - Ha OCHOB€ 4HAIH34 OHYỐIHKOBAHHBIX IH€P€BOIOB MH_ HAÏI€HHBIX COOTB€TCTBHÌÍ ID€/JIOKHTb BO3MO3KHbI€ CJIYHAH II€D€BO/IA3 Ha BbCTHAMCKHH A3bIK 3HMCTBOBAHHBIX CJIOB B DYCCKOM #13bIK€. 'Te0peTHW€CKA1E 3HA4HMOCTb HCCJI€IOBAHH1 3aKJIOUA€TC1 B /1A/IbH€ÍHI€M YTJIYOJI€HHH IOHSTH4 3AHMCTBOBAHHOÏI JI€KCHKH B DYCCKOM A3bIKe H pA3pAỐØOTK€ T€OD€THH€CKHX BOIIDOCOB, CB433HHHIX CO cnewbwKol II€P€HAHH Ha Bb€THAMCKHĂ 43BIK 3A4HMCTBOBAHHOÍ JI€KCHKH DYCCKOTO sA3bIKa. P€3YVJbTATbI HCCJI€/IOBAHHI, IIOJIYH€HHbI€ Hâ OCHOB€ 8H3/IH3A4 C€JIAHHbIX II€D€BOHOB € DYCCKOTO sA3bIKa Ha Bb€THAMCKHÍĂ HW BbIABJICHHA KOHKD€THBIX CJIYdA€B COOTB€TCTBHH, MOTYT BH€CTH OII€D€JI€JIỂHHBIl BKIIAH B J33BHTH€ TÊODHH I€D€BOHA3 B IHI€IOM, H I€D€BO/A 3HMCTBOBAHHBIX CJIOB, B ACTHOCTH.

I[pakruueckasd HI€HHOCTE 1AHHOTO HCC/I€IOBAHH1 BHHTCð B BO3MO?KHOCTH IIPHM€H€HH4 ID€/JIATA€MBIX CHOCOỐOB I€P€JIAHH 3AHMCTBOBAHHOÍ JI€KCHKH B II€D€BO/€ T€KCTOB C€ DYCCKOTO #13bIKâ Hâ Bb€THâMCKHÍ H OỐPATHO, B IDAKTHK€ IID€IO/ABAHH4 I€D€BO/A KAK #3BIKOBOÌÏ /IHCHHILIHHBI, B KYPCAX J€KHHĂ” HO BOIIDOCY 34HMCTBOBAHHOÏÍ JIÊKCHKH B A3bIKOBbIX BY3aX. MaT€pHa/IOM HCCI€HIOBAHHđZ HOCJIY2KHIH COOỐHI€HHđ, BBICTyIVIeHHA Ha DYCCKOM #3BIK€ H HX HD€BO/IbI Ha BbeTHAMCKHH #3bBIK; CJIOBADH HHOCTDAHHbBIX CJIOB, TO/JIKOBBI€ CJIOBäDH DYCCKOTO sA3bIKa HW DYCCKO-Bb€THAMCKH€ CJIOBADH. OcHOBHBIM MAT€DHAIOM JWI PaCCMOTPeHHA ABJIAIOTCA Z43BIK COBDM€HHOÌ poccniickoli H BbeTHAMCKOH II€DHO/IH4€CKOÏÍ NeyaTH, a TakxKe CaliTbi B MHTepuerte. Merobi ucceqoBaHHA J4 p€HI€HH4 HOCTABJI€HHBIX 3aqad B paOoTe HCHOJIb3OBAIHCb TâKH€ M€TO/BI, KAK OÕOỐII€HH€ T€OD€THH€CKOÍ JIHT€DATYPBI, CHCT€MHO-CTDYKTDYPHO€ OIHCAHH€ HCCJI€IY€MBIX €HHHIH, COIOCTABHT€JIbHBIÏ M€TO/, TOJIKOBAHH€ H WHHT€DIID€TAIIHđ JIÊKCHKH, KOHT€KCTY8JIbHBIÌ CTATHCTNH€CKHÌI M€TO/IBI.

OCHOBHEI€ II0/102K€HHðI, BBIHOCHMBI€ Hâ 3ÄIIMTY: 1. IĨponecc IeKcHqeCKOTO 34HMCTBOBAHHđ B PYCCKOM A3bIKe Ha pyOexe XX — XXI B€KOB XâDAKTCDH3Y€TCñ BXO3KI€HH€M ÕOJIBHIOTO KOJIHH€CTBA CJIOB AHIIHĂCKOIO IHOHCXOXI€HHI, MaCCOBbIM VHOTP€ỐJI€HH€M HHOS3BIHHBIX BKDAILI€HHÍÍ H aH4JIHTH€CKHX (ÙOpM. Đ yCJIOBHäX HOJIHTH€CKHX H3M€H€HHÍĂ” WM OTKDBITOCTH DYCCKOTO oOujecTBa K MHpOBOMY cooÕØIHmecTBy cñoBa OIIJI nogBepraroTca CHIIbHBIM CÊMAHTHH€CKHM CJBHTAM: pACIIHD€HHIO, CY3K€HHIO 3Ha4eHHA HH I€D€ODH€HTAHHH HOMHHAIHHH. TM€WA€TC1 H BO3DACTAIOII€e MeTaODpHWecKO€ yIOTp€Ố/I€HH€ CJIOB, OỐO3HAWAIOIHIHX OỐII€CTB€HHO-HO/IITHW€CKH€ D€AJIHH B COBD€M€HHEIX DOCCHlCKHX CP€TCTBAX MâCCOBOÍ HHÙODMAHMH.

Ilpw oIpe€/I€HWN CIOCOỐOB II€D€JAHH 3AHMCTBOBAHHBIX CJIOB B pyCCKOM 43bIK€, OCOÕ€HHO H€OCBOCHHBIX (3K3OTH3MOB HH HHOS3bIHHBIX BKDAILI€HHH), II€D€BO/HHKH /IOJIDKHBI YHHTbIBATb OCOÕ€HHOCTH OCBO€HHI, (YHKHHOHHDOBAHH4 3THX 3K€ CJIOB H (ODM BO Bb€THAMCKOM #3BIK€, KOTODBIÏ, B OTJIHIWH€ OT DYCCKOTO, CKIOH€H K HCHOJIE3OBAHHIO HO4ñCHHT€IbPHOTO OỐOPpOTä Wiad OHHCAHH1 OỐO3HAa€©MOTO HHOCTPAHHBIM CJIOBOM. ONHO 3aHMCTBOBAHHO€ CJIOBO B DYCCKOM #3bIK€ MO?K€T HM€Tb H€CKOJIbKO COOTB€TCTBHÍI (JIC€KCHKO-CTHJIHCTHW€CKHX BADHAHTOB) BO Bb€THAMCKOM #3BIK€, HTO IIP€JICTABJI€T ÕOJIBHIOl BBIỐOP HPHÈMOB H€P€HAHH Hã Bb€THAMCKHÍ #3BIK 38HMCTBOBAHHBIX CJIOB B DYCCKOM 3BIK€. MeT0/0/10THd€CKOÏ M T€OD€THHCCKOÏ 0CHOBOÏ pAỐOTBI x«BUIAIOTCA OỐII€T€OD€THW€CKH€ MM CI€HHAJIBHBIC TDY/IbI 34DYỐ€KHBIX H OT€W€CTB€HHBIX VHỂHBIX: HCCJI€IOBAHH1 B OỐJIACTH 3AHMCTBOBAHHOI JeKcHKH (O. KocroMapos, JIIL Kpncmn, E.), HCCJI€IOBAHHđ HO OỐII€CTB€HHO-IIO/IHTHu€CKOÏi eKcuKe (IO.), IOJIO€HH4 pyccKol Teopwn nepeBoJa (A.

AIp0ốØaHHi padoTbi. OcHOBHBIe pe3yIbTaTbl HCCICOBAHHA OTPaxKeHbI B YeTBIPEX NYOMMKAMAX B KYPHAIe «BECTHAMCKad PyCHCTUKa»», B *KypHase «Tap chi khoa học ngoại ngữ» («lÏccJe1OBAHH€ HHOCTDAHHBIX #3bIKOB») H B MAT€DHAJIAX MezyHaponHoÍ peTHOHAJIbHOÌl KOHepeHHHH «PyCCKHĂ 33BIK B CTpAHaX lOro- BocTrownol A3wmn». CTpyKTVypa paØ0TEI PaOota COCTOHT H3 BB€I€HHiI, TDỂX IJ1AB, 3AKJIIOH€HHS, ỐHỐnHOTpaMu, CHHCKâ HCTOWHHKOB ()aKTHW€CKOTO MâT€PHA/1A H HIDHJIO?K€HH4, B KOTODO€ BKJIO€H CJIOBHHK 3âHMCTBOBAHHBIX CJIOB OỐIHI€CTB€HHO-HOJIHTHW€CKOÌÍ T€MbI B DYCCKOM #13bIK€ H HX Bb€THAMCKHX COOTB€TCTBHĂI. BO BB€I€HHH OOOCHOBBIBACTCA AKTYAJIbBHOCTb BBIÕPAHHOÏ T€MBI, OIID€J€/IMIOTCäñ H€JIb H 34/1A3HH HCCJI€IOBAHHiI, DACKDbIBA@TCĂ HDAKTHU€CKA1 H T€OD€TH€CKA1 3HA4HMOCTb, OIIHCbIBAIOTCä IDHM€HS€MBI€ M€TO/IBI.

Tleppas rapa ‹«Ö3AHMCTBOBAHHAW JI€KCHKA B DYCCKOM #3BIK€ H €Ẻ (yHKHHOHA/IEHBIC OCOỐCHHOCTH Ha COBD€MCHHOM 2TAI€» IOCBSHI€HA OIID€J€IHHIO IHOHITHH «3aMMCTBOBaHHe> B JIHHTBHCTHH€CKOÏ JIHT€DATVp€, KJIIACCHÙHKAHHH 3AHMCTBOBAHHBIX CJIOB IO IOHCXO3KI€HHIO, DA3HBIM âCH€KTâM IIPOH€CCA OCBO€HH4 MX DYCCKHM A3bIKOM, (ÙyHKHHOHAIbHBIM OCOÕ€HHOCTSM 3aHMCTBOBAHHOÏI JIÊ€KCHKH B PyCCKOM A3bIKe pyOexa XX — XXI BB. Bo sropoii rmape «HoBasd 3aMMCTBOBaHHAA OOMeCTBeEHHO-NOJIMTH4eCKaA uieKcnKa (OLIJÏ) B DYCCKOM #3BIK©» /IAŠTC1 KpATKHÌ OÕ3OP HCTODHH H3ÿW€HHS OIDI, oOnpenelaercdg T€pMHH «OÕIHI€CTB€HHO-HOJIHTHU€CKA41 JI€KCHKA», OHHCHIBAIOTC1 TeMaTndqecKad xKylaccupuKayua OIUI mm OcOÕỐ€HHOCTH (ÙyHKHHOHHPOBAHHđ HOBO 3aHMCTBOBaHHOM OỐHI€CTB€HHO-IHOIHTHH€CKOÌ JIEKCHKH B DYCCKOM #13BIK€. B TpeTbeli rIaBe «CH0C0ốbI nepeqauv Ha Bb€THAMCKHÍ 53bIK HOBBIX 3aHMCTB0BAHHÌI 0ỐII€CTB€HHO0-II0JIHTNHW€CKOFTO C0/16p?KaHH%>» DACCMATDHBAIOTC OCOỐ€HHOCTH HIDOICCA 3AHMCTBOBAHH4 HOBOÏI 34HMCTBOBAHHOÍ OỐIII€CTB€HHO-HO/IHTHU€CKOÍÍ JI€KCHKH B DYCCKOM H BO Bb€THAMCKOM #3bIKAX, AHAJIH3HDYIOTC1 CIOCOỐBI HD€IAHH aCCHMMJIMpOBaHHBbIX CJIOB Ha OCHOB€ C©IAHHBIX IHD€BOHIOB HU CHOCOỐbI H€P€HIAHH H€ACCHMHIHDOBAHHBIX CJOB (9K30TH3MOB H HHO#3bBIHHBIX BKDAILI€HHÌÍ) Hã OCHOB€ BBbI4BJICHHđ COOTB€TCTBHHÍ B OỐONMX 33bIKAX. B 3aKIIOd€HHH COHI€DXATCI OCHOBHBI BBIBOHBI UH pe3yJIbTaTbl MCCJI€HIOBAHH1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đoàn Thị Bích Ngà (2017). Luận án tiếng nga новая заимствованная общественно политичес [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tieng-nga

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiếng nga новая заимствованная общественно политичес" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiếng nga новая заимствованная общественно политическая лексика в русском языке и способы передачи ее на вьетнамский язык. Xem tóm tắt và tải v

Luận án "Luận án tiếng nga новая заимствованная общественно политичес" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Luận án tiếng nga новая заимствованная общественно политичес" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiếng nga новая заимствованная общественно политичес" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ Nga. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiếng nga новая заимствованная общественно политичес" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiếng nga новая заимствованная общественно политичес" có 211 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiếng nga новая заимствованная общественно политичес" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter