Luận án tiến sỹ toán học tính liên tục holder và sự ổn định của nghiệm phương tr

Luận án tiến sỹ toán học nghiên cứu tính liên tục Holder và sự ổn định. Phân tích chuyên sâu các hệ thống, đóng góp mới cho giải tích hiện đại.

Chuyên ngành
Toán Giải tích
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

77

Thời gian đọc

12 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu Toán tử Monge-Ampère và tính Hölder
Số trang:
77 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
Chuyên ngành:
Toán Giải tích
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu Toán tử Monge Ampère và tính Hölder

Luận án tập trung vào toán tử Monge-Ampère phức, một đối tượng trung tâm trong lý thuyết đa thế vị. Toán tử này đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực của giải tích toán học. Nghiên cứu giải quyết bài toán Dirichlet cho toán tử này, đặc biệt trong các miền giả lồi. Vấn đề liên tục Hölder của nghiệm được xem xét kỹ lưỡng. Tính liên tục Hölder mô tả mức độ trơn của hàm số, là thuộc tính cơ bản trong giải tích hàm. Hiểu rõ tính liên tục Hölder giúp đánh giá chất lượng nghiệm của các phương trình vi phân. Luận án cũng khảo sát sự ổn định của nghiệm. Đây là một khái niệm quan trọng, đảm bảo rằng những thay đổi nhỏ trong dữ liệu đầu vào không dẫn đến những biến động lớn trong nghiệm. Lý thuyết về phương trình vi phân, đặc biệt là các hệ động lực, thường đòi hỏi nghiên cứu tính ổn định để đảm bảo sự bền vững của các mô hình toán học. Việc kết hợp nghiên cứu cả tính liên tục Hölder và sự ổn định mang lại cái nhìn toàn diện về hành vi của nghiệm phương trình Monge-Ampère.

1.1. Giới thiệu toán tử Monge Ampère phức

Toán tử Monge-Ampère phức là một đối tượng nghiên cứu cơ bản trong giải tích hàm. Nó xuất hiện trong lý thuyết đa thế vị và hình học Kähler. Nghiên cứu về toán tử này đã thu hút nhiều nhà toán học quốc tế. Luận án tập trung vào bài toán Dirichlet liên quan đến toán tử Monge-Ampère phức. Bài toán Dirichlet yêu cầu tìm nghiệm của phương trình với các điều kiện biên nhất định. Các miền nghiên cứu bao gồm miền giả lồi, không nhất thiết phải có biên trơn. Đây là một vấn đề mở và có tính thử thách cao trong lý thuyết phương trình vi phân. Sự hiểu biết về hành vi của toán tử này trong các miền phức tạp là trọng tâm của luận án.

1.2. Vai trò tính liên tục Hölder trong giải tích

Tính liên tục Hölder là một tiêu chuẩn quan trọng để đánh giá độ trơn của hàm số. Nó cung cấp thông tin chi tiết hơn so với tính liên tục thông thường. Các hàm Hölder liên tục có tính chất 'ít dao động' hơn, giúp chúng có thể được xấp xỉ tốt hơn. Trong ngữ cảnh của phương trình vi phân, tính liên tục Hölder của nghiệm thường liên quan đến sự tồn tại và tính duy nhất của nghiệm. Nó cũng ảnh hưởng đến các ứng dụng thực tiễn của các mô hình toán học. Luận án sử dụng các công cụ từ không gian Hölder để phân tích tính chất của nghiệm. Sự tồn tại của hằng số α trong định nghĩa liên tục Hölder (0 < α ≤ 1) là một chỉ số quan trọng về mức độ 'trơn' của nghiệm. Việc chứng minh tính Hölder liên tục là một bước tiến quan trọng trong việc hiểu rõ bản chất của nghiệm.

II.Liên tục Hölder nghiệm bài toán Monge Ampère phức

Luận án đi sâu vào việc thiết lập tính liên tục Hölder cho nghiệm của bài toán Dirichlet liên quan đến toán tử Monge-Ampère phức. Đây là một kết quả nền tảng, cung cấp thông tin quan trọng về hành vi của nghiệm. Nghiên cứu mở rộng các kết quả đã biết từ các miền giả lồi chặt với biên trơn sang các miền giả lồi tổng quát hơn. Điều này giải quyết một vấn đề mở trong lĩnh vực này. Để chứng minh tính liên tục Hölder, luận án sử dụng các kỹ thuật tiên tiến từ giải tích hàm. Việc xây dựng các ước lượng thích hợp cho nghiệm là rất quan trọng. Các kết quả này có ý nghĩa sâu sắc trong việc hiểu rõ hơn về tính trơn của hàm số. Chúng cũng là cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo về sự ổn định và các tính chất định tính khác của nghiệm.

2.1. Sự tồn tại nghiệm bài toán Dirichlet

Trước khi nghiên cứu tính liên tục, sự tồn tại nghiệm của bài toán Dirichlet phải được chứng minh. Luận án xem xét sự tồn tại nghiệm trong các miền giả lồi bị chặn. Các điều kiện cho biên của miền được nới lỏng hơn so với các nghiên cứu trước đây. Việc thiết lập sự tồn tại nghiệm là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Nó cho phép các nghiên cứu tiếp theo về các thuộc tính của nghiệm, bao gồm tính liên tục Hölder. Các phương pháp chứng minh thường liên quan đến các kỹ thuật xây dựng dãy xấp xỉ và sử dụng các định lý điểm bất động. Sự tồn tại nghiệm đảm bảo rằng phương trình có lời giải hợp lý về mặt toán học.

2.2. Đặc tính liên tục Hölder của nghiệm

Phần trọng tâm của luận án là chứng minh tính liên tục Hölder của nghiệm bài toán Dirichlet. Nghiệm được chứng minh thuộc không gian Hölder C 0,α (Ω) với một hằng số α thích hợp. Việc xác định giá trị cụ thể của α là một phần quan trọng của nghiên cứu. Tính liên tục Hölder cung cấp một cái nhìn sâu sắc về tính trơn của nghiệm, vượt ra ngoài khái niệm liên tục thông thường. Nó có ý nghĩa quan trọng trong lý thuyết phương trình vi phân và các ứng dụng. Các kỹ thuật chứng minh đòi hỏi sự khéo léo trong việc sử dụng các bất đẳng thức và ước lượng. Kết quả này mở rộng kiến thức về các tính chất định tính của nghiệm phương trình Monge-Ampère phức.

III.Ổn định nghiệm phương trình Monge Ampère phức

Luận án tiếp tục nghiên cứu sự ổn định của nghiệm phương trình Monge-Ampère phức. Khái niệm ổn định là tối quan trọng trong phân tích hệ động lực và phương trình vi phân. Nó đảm bảo rằng các nghiệm không bị thay đổi đáng kể khi các điều kiện ban đầu hoặc điều kiện biên có sự nhiễu loạn nhỏ. Nghiên cứu này mở rộng hiểu biết về tính ổn định trong ngữ cảnh của lý thuyết đa thế vị. Các phương pháp tiếp cận bao gồm việc sử dụng nguyên lý so sánh cho các hàm thuộc lớp Cegrell. Sự hội tụ theo dung lượng của các hàm đa điều hòa dưới cũng là một công cụ mạnh mẽ. Mục tiêu là thiết lập các điều kiện đủ để đảm bảo tính ổn định của nghiệm, có thể là ổn định tiệm cận hoặc ổn định toàn cục. Kết quả về sự ổn định củng cố độ tin cậy của các mô hình toán học dựa trên phương trình Monge-Ampère.

3.1. Nguyên lý so sánh và hàm lớp Cegrell

Nguyên lý so sánh là một công cụ mạnh mẽ trong việc nghiên cứu tính chất của nghiệm phương trình vi phân. Luận án áp dụng nguyên lý so sánh cho các hàm thuộc lớp Cegrell. Lớp Cegrell bao gồm các hàm đa điều hòa dưới với một số tính chất đặc biệt. Nguyên lý so sánh cho phép thiết lập các ước lượng cho nghiệm, từ đó dẫn đến các kết quả về sự tồn tại, duy nhất và ổn định. Nó là một kỹ thuật không gian, thường được sử dụng khi các phương pháp giải tích cổ điển gặp khó khăn. Việc ứng dụng nguyên lý này trong ngữ cảnh phức tạp của toán tử Monge-Ampère mang lại những hiểu biết sâu sắc về hành vi của nghiệm.

3.2. Sự ổn định của nghiệm phương trình

Sự ổn định của nghiệm được phân tích thông qua sự hội tụ của các dãy hàm. Luận án chỉ ra rằng sự hội tụ theo dung lượng của các hàm đa điều hòa dưới có thể đảm bảo sự hội tụ yếu của dãy độ đo Monge-Ampère tương ứng. Đây là một mối liên hệ quan trọng. Từ đó, các điều kiện đủ cho tính ổn định của nghiệm được thiết lập. Tính ổn định có thể là ổn định Lyapunov, ổn định tiệm cận hoặc ổn định toàn cục, tùy thuộc vào các điều kiện cụ thể. Việc chứng minh tính ổn định khẳng định rằng các giải pháp của phương trình Monge-Ampère có tính 'bền vững' trước những nhiễu loạn nhỏ. Điều này rất quan trọng trong cả lý thuyết và ứng dụng thực tế.

IV.Thác triển dưới cực đại Giải tích hàm và ổn định

Luận án khám phá thêm về các thác triển dưới cực đại của hàm đa điều hòa dưới. Khái niệm này có liên hệ chặt chẽ với cấu trúc của các hàm đa điều hòa và đóng góp vào việc hiểu tính ổn định. Nghiên cứu tính chất của các hàm thuộc lớp Cegrell, đặc biệt là sự hội tụ theo dung lượng của các hàm này khi được thác triển. Các kết quả này củng cố thêm cho các chứng minh về tính liên tục Hölder và sự ổn định của nghiệm. Phân tích các hàm thác triển dưới cực đại cung cấp một góc nhìn khác về hành vi giới hạn của các nghiệm. Nó là một khía cạnh quan trọng của giải tích hàm, bổ trợ cho việc hiểu các phương trình vi phân phức tạp. Các kết quả này có thể mở ra hướng nghiên cứu mới về tính chất định tính của nghiệm.

4.1. Tính chất hàm đa điều hòa dưới cực đại

Các hàm đa điều hòa dưới cực đại có những tính chất đặc biệt trong lý thuyết đa thế vị. Luận án nghiên cứu sâu các thuộc tính của các hàm này, đặc biệt là mối liên hệ của chúng với lớp Cegrell. Việc hiểu rõ tính chất của chúng là cần thiết để phân tích các bài toán liên quan đến toán tử Monge-Ampère. Các hàm này thường được sử dụng trong các kỹ thuật xấp xỉ và giới hạn. Những phát hiện về tính chất của chúng cung cấp cơ sở lý thuyết vững chắc cho các chứng minh về hội tụ và ổn định. Nó cũng giúp làm rõ cấu trúc của các không gian hàm liên quan.

4.2. Hội tụ dung lượng các hàm thác triển

Sự hội tụ theo dung lượng của các hàm thác triển dưới cực đại là một chủ đề quan trọng. Luận án phân tích cách các hàm này hội tụ và mối liên hệ của sự hội tụ này với tính ổn định của nghiệm phương trình Monge-Ampère. Khái niệm dung lượng là một công cụ đo lường kích thước của các tập hợp trong không gian phức. Sự hội tụ theo dung lượng cung cấp một tiêu chí mạnh mẽ cho sự hội tụ của các dãy hàm. Các kết quả này củng cố lập luận về sự ổn định của nghiệm và mở rộng hiểu biết về hành vi giới hạn của chúng. Đây là một đóng góp quan trọng cho giải tích hàm phức.

V.Ý nghĩa Toán học Ổn định và liên tục Hölder

Luận án đóng góp quan trọng vào lý thuyết đa thế vị và giải tích hàm phức. Nó giải quyết các vấn đề mở liên quan đến tính liên tục Hölder và sự ổn định của nghiệm phương trình Monge-Ampère. Các kết quả này nâng cao hiểu biết về hành vi của nghiệm trong các miền giả lồi tổng quát. Đây là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực phương trình vi phân phức tạp. Việc chứng minh tính liên tục Hölder và sự ổn định củng cố nền tảng lý thuyết cho các ứng dụng tiềm năng. Những đóng góp này mở ra các hướng nghiên cứu mới trong tương lai. Nó khuyến khích việc khám phá các thuộc tính khác của nghiệm trong các điều kiện biên và miền phức tạp hơn.

5.1. Đóng góp mới cho lý thuyết đa thế vị

Luận án đưa ra các kết quả mới về tính liên tục Hölder của nghiệm phương trình Monge-Ampère phức. Đặc biệt, nó mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các miền giả lồi không trơn. Đây là một đóng góp quan trọng, giải quyết các vấn đề mà các công trình trước đó chưa giải quyết được. Nghiên cứu cũng cung cấp các điều kiện đủ cho tính ổn định của nghiệm. Các công cụ như nguyên lý so sánh cho lớp Cegrell và sự hội tụ theo dung lượng được áp dụng một cách hiệu quả. Những phát hiện này làm phong phú thêm lý thuyết đa thế vị và giải tích hàm. Chúng là nền tảng cho các nghiên cứu chuyên sâu hơn trong tương lai.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

Các kết quả của luận án mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng. Có thể tiếp tục nghiên cứu tính liên tục Hölder và sự ổn định cho các lớp phương trình vi phân phi tuyến khác. Việc khám phá các điều kiện biên tổng quát hơn cũng là một hướng đi hứa hẹn. Nghiên cứu về các ứng dụng của tính liên tục và sự ổn định trong các lĩnh vực khác, như hình học đại số hoặc vật lý toán, cũng có thể được thực hiện. Việc tìm kiếm các mối liên hệ giữa các khái niệm như ổn định Lyapunov, ổn định tiệm cận và các loại hội tụ khác sẽ tiếp tục làm sâu sắc thêm hiểu biết về hệ động lực phức tạp. Nghiên cứu này đặt nền móng cho các phát triển trong tương lai của giải tích toán học.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sỹ toán học tính liên tục holder và sự ổn định của nghiệm phương trình monge ampere

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (77 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI TRẦN VĂN THỦY TÍNH LIÊN TỤC HOLDER VÀ SỰ ỔN ĐỊNH CỦA NGHIỆM PHƯƠNG TRÌNH MONGE-AMPERE LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Hà Nội - Năm 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI TRẦN VĂN THỦY TÍNH LIÊN TỤC HOLDER VÀ SỰ ỔN ĐỊNH CỦA NGHIỆM PHƯƠNG TRÌNH MONGE-AMPERE Chuyên ngành: Toán Giải Tích Mã số: 9.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Văn Trào Hà Nội - Năm 2018 Lời cam đoan Tôi xin cam đoan Luận án này được thực hiện bởi chính tác giả tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Văn Trào; đề tài của Luận án là mới, các kết quả của Luận án hoàn toàn mới và các công trình được sử dụng trong Luận án chưa từng được công bố trước đó. Nghiên cứu sinh Trần Văn Thủy Lời cảm ơn Tôi cảm thấy thật may mắn khi được học dưới mái trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội, dưới sự hướng dẫn của PGS.

Bằng tất cả lòng kính trọng của mình, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Thầy đã tận tâm dạy bảo, dùi dắt tôi trên con đường học tập và nghiên cứu. Đặc biệt là trong quá trình học nghiên cứu sinh. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới TS. Nguyễn Xuân Hồng, Thầy đã góp ý, chỉ bảo và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, đặc biệt là giai đoạn học nghiên cứu sinh để có thể hoàn thành Luận án này.

Tôi cũng xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc tới tất cả các Thầy Cô trong khoa Toán - Tin, trong tổ Lý Thuyết Hàm, cũng như các thành viên trong nhóm Seminar Giải tích phức - trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội. Đặc biệt là GS. Lê Mậu Hải và GS. Nguyễn Quang Diệu bởi những trao đổi và những lời góp ý vô cùng quý báu của các Thầy.

Hà Nội, tháng 9 năm 2018 NCS. Trần Văn Thủy Mục lục Kí hiệu 5 Mở đầu 6 Tổng quan các vấn đề nghiên cứu 11 1 Tính liên tục Hölder của nghiệm phương trình Monge- Ampère phức 17 1.1 Sự tồn tại nghiệm của bài toán Dirichlet .2 Tính liên lục Hölder của nghiệm bài toán Dirichlet. 24 2 Sự ổn định của nghiệm phương trình Monge-Ampère phức 39 2.1 Nguyên lý so sánh cho các hàm lớp Cegrell .2 Sự hội tụ theo dung lượng của các hàm đa điều hòa dưới .3 Tính ổn định nghiệm của phương trình Monge-Ampère phức. 52 3 Thác triển dưới cực đại của hàm đa điều hòa dưới 56 3.1 Tính chất của các hàm thuộc lớp Cegrell .2 Sự hội tụ theo dung lượng của các hàm thác triển dưới cực đại.

60 3 4 Kết luận và kiến nghị 69 Danh mục các công trình sử dụng trong luận án 71 Tài liệu tham khảo 72 5 Kí hiệu • C(Ω): Tập hợp các hàm liên tục trên Ω • C ∞ (Ω): Tập hợp các hàm trơn vô hạn trên Ω • C0∞ (Ω): Tập hợp các hàm trơn vô hạn có giá compact trên Ω • C 0,α (Ω): Tập hợp các hàm liên tục α-Hölder trên Ω • L∞ (Ω): Không gian các hàm đo được Lebesgue, bị chặn h.n trên Ω • L∞ loc (Ω): Không gian các hàm đo được Lebesgue, bị chặn địa phương h.n trên Ω • Lp (Ω): Không gian các hàm khả tích bậc p trên Ω • Lploc (Ω): Không gian các hàm khả tích địa phương bậc p trên Ω • PSH(Ω): Tập hợp các hàm đa điều hòa dưới trên Ω • PSH− (Ω): Tập hợp các hàm đa điều hòa dưới âm trên Ω • MPSH(Ω): Tập hợp các hàm đa điều hòa dưới cực đại trên Ω • (ddc u)n = ddc u ∧ · · · ∧ ddc u: Toán tử Monge-Ampère của u • M A (Ω, φ, f ): Bài toán Dirichlet đối với toán tử Monge-Ampère • u (Ω, φ, f ): Nghiệm của bài toán M A (Ω, φ, f ) • uj % u: Dãy {uj } hội tụ tăng tới u • uj & u: Dãy {uj } hội tụ giảm tới u • uj → u: Dãy {uj } hội tụ tới u • Cn (U, Ω): Dung lượng tương đối của tập U ⊂ Ω • A. B : Tồn tại hằng số C > 0 sao cho A ≤ CB Mở đầu 1. Lý do chọn đề tài Toán tử Monge-Ampère phức là đối tượng đóng vai trò trung tâm của lý thuyết đa thế vị, một hướng nghiên cứu đang thu hút nhiều nhà toán học trên thế giới quan tâm, hướng này đã phát triển mạnh mẽ và gặt hái được nhiều thành tựu trong hai thập niên qua bởi một số nhà toán học như: P. Một trong những hướng nghiên cứu quan trọng đối với toán tử Monge- Ampère phức đó là bài toán Dirichlet M A(Ω, φ, f ).

Từ năm 1976 đến 2016, các tác giả đã gặt hái được nhiều kết quả quan trọng đối với bài toán này, với trường hợp từ Ω là miền giả lồi chặt, bị chặn có biên trơn trong Cn tới Ω là miền giả lồi bị chặn với biên lớp C 2 , đa điều hòa dưới loại m. Như vậy, bài toán M A(Ω, φ, f ) đối với miền giả lồi không trơn đa điều hòa dưới loại m vẫn là một vấn đề mở. Tiếp theo, cho một dãy các hàm đa điều hòa dưới {uj }, ta quan tâm đến sự hội tụ theo Cp -dung lượng với p = {n − 1, n}, sự hội tụ yếu của dãy độ đo Monge-Ampère phức tương ứng {(ddc uj )n }, cũng như mối liên hệ giữa chúng. Đã có rất nhiều công trình nghiên cứu về vấn đề này như: [14], [32], [41], [42].

Cụ thể, các tác giả đã chỉ ra rằng dưới những điều 7 kiện nhất định thì sự hội tụ theo Cp -dung lượng với p = {n − 1, n} của dãy hàm {uj } sẽ đảm bảo sự hội tụ yếu của dãy độ đo Monge-Ampère phức tương ứng {(ddc uj )n } và ngược lại. Tuy nhiên, việc nghiên cứu một số điều kiện đủ để có được sự tương đương giữa sự hội tụ theo Cn -dung lượng của dãy hàm {uj } và sự hội tụ yếu của dãy toán tử Monge-Ampère phức tương ứng, cũng như dựa trên cơ sở đó để nghiên cứu tính ổn định nghiệm của phương trình Monge-Ampère phức vẫn là một vấn đề mở. Tiếp tục hướng nghiên cứu này, chúng tôi quan tâm tới vấn đề thác triển dưới của hàm đa điều hòa dưới u tới miền lớn hơn, đặc biệt là các hàm thác triển dưới cực đại. Theo suốt hướng này, các tác giả đã quan tâm tới vấn đề khi nào thì tồn tại thác triển dưới, thác triển dưới cực đại của u, cũng như nghiên cứu nhiều tính chất của chúng, như độ đo Monge-Ampère phức của hàm thác triển dưới, thác triển dưới cực đại.

Như vậy, vấn đề sự hội tụ theo Cn -dung lượng của các hàm thác triển dưới cực đại vẫn là một bài toán mở. Từ những vấn đề nêu trên, chúng tôi chọn hướng nghiên cứu này với đề tài luận án là "Tính liên tục Holder và sự ổn định của nghiệm phương trình Monge-Ampere". Mục đích nghiên cứu Từ những thành tựu đã đạt được gần đây, mục đích của Luận án là: • Nghiên cứu bài toán Dirichlet đối với toán tử Monge-Ampère phức trên miền giả lồi không trơn, đa điều hòa dưới loại m. • Tìm ra các điều kiện đủ đối với dãy hàm {uj } ⊂ PSH(Ω) để có được sự tương đương giữa sự hội tụ theo Cn -dung lượng của dãy hàm {uj } và sự hội tụ yếu của dãy độ đo Monge-Ampère phức tương ứng.

8 • Nghiên cứu tính ổn định nghiệm phương trình Monge-Ampère phức. • Nghiên cứu sự hội tụ theo Cn -dung lượng của dãy hàm thác triển dưới cực đại. • Tiếp tục nghiên cứu tìm hiểu, để tìm ra những vấn đề nghiên cứu mới. Đối tượng nghiên cứu ◦ Hàm đa điều hòa dưới, thác triển dưới cực đại của hàm đa điều hòa dưới.

◦ Các lớp hàm đa điều hòa dưới được U. Cegrell giới thiệu, nghiên cứu và được phát triển bởi nhiều tác giả. ◦ Toán tử Monge-Ampère phức. ◦ Bài toán Dirichlet đối với toán tử Monge-Ampère phức.

◦ Phương trình Monge-Ampère phức và nghiệm của chúng trên các lớp hàm Cegrell. ◦ Các tính chất về sự hội tụ theo Cn -dung lượng của các hàm đa điều hòa dưới và các hàm thác triển dưới cực đại của các hàm đa điều hòa dưới. Phương pháp nghiên cứu • Ứng dụng các phương pháp và kỹ thuật truyền thống đã được các nhà toán học sử dụng, nghiên cứu trong Giải tích phức. • Tham gia seminar nhóm, seminar Tổ bộ môn để thường xuyên trao đổi, thảo luận, nghiên cứu những vấn đề đang vướng mắc, cũng như những vấn đề mới.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của Luận án Lý thuyết đa thế vị là một trong những hướng nghiên cứu đang được nhiều tác giả quan tâm bởi những ứng dụng của chúng trong giải tích phức nhiều biến, hình học vi phân phức, phương trình đạo hàm riêng phức, động lực học phức, giải tích hyperbolic,. Kết quả của Luận án góp phần nghiên cứu hoàn thiện lý thuyết đa thế vị, cũng như các kỹ thuật trong hướng nghiên cứu này. Cấu trúc luận án Ngoài các phần: Mục lục, Mở đầu, Tổng quan các vấn đề nghiên cứu, Kết luận và kiến nghị, Danh mục các công trình sử dụng trong Luận án, Tài liệu tham khảo, nội dung chính của Luận án bao gồm ba chương: • Chương 1. Tính liên tục Hölder của nghiệm phương trình Monge- Ampère phức Trong phần đầu, ta nghiên cứu một số tính chất cơ bản cần thiết cho việc trình bày nội dung Luận án.

Sau đó, ta tập trung nghiên cứu một trong những kết quả chính của Luận án về bài toán Dirichlet cho toán tử Monge-Ampère phức trên các miền giả lồi không trơn. Sự ổn định của nghiệm phương trình Monge-Ampère phức Phần đầu của chương, ta nghiên cứu mối liên hệ giữa sự hội tụ theo Cn -dung lượng của dãy các hàm đa điều hòa dưới và sự hội tụ yếu của dãy độ đo Monge-Ampère phức tương ứng. Sau đó, ta sử dụng kết quả đó để nghiên cứu tính ổn định nghiệm của phương trình Monge-Ampère phức. Thác triển dưới cực đại của hàm đa điều hòa dưới Trong chương này, ta sẽ ứng dụng các kết quả của chương trước 10 về tính ổn định nghiệm của phương trình Monge-Ampère phức để nghiên cứu các tính chất của hàm đa điều hòa dưới.

Cụ thể, ta đưa ra khái niệm về hàm thác triển dưới cực đại của một hàm đa điều hòa dưới với giá trị biên. Sau đó, ta nghiên cứu một số tính chất của lớp hàm này, cũng như toán tử Monge-Ampère của chúng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Văn Thủy (2018). Luận án tiến sỹ toán học tính liên tục holder và sự ổn định [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-sy-toan-hoc-tinh-lien-tuc-holder-va-su-on-dinh-cua-nghiem-phuong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sỹ toán học tính liên tục holder và sự ổn định" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sỹ toán học nghiên cứu tính liên tục Holder và sự ổn định. Phân tích chuyên sâu các hệ thống, đóng góp mới cho giải tích hiện đại.

Luận án "Luận án tiến sỹ toán học tính liên tục holder và sự ổn định" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Luận án tiến sỹ toán học tính liên tục holder và sự ổn định" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sỹ toán học tính liên tục holder và sự ổn định" thuộc chuyên ngành Toán Giải Tích. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sỹ toán học tính liên tục holder và sự ổn định" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sỹ toán học tính liên tục holder và sự ổn định" có 77 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sỹ toán học tính liên tục holder và sự ổn định" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter