Luận án tiến sỹ ổn định hóa cổ tức của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường

Luận án: Luận án tiến sỹ ổn định hóa cổ tức của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam dividend smoothing of listed firms on vietnam sto

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

142

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan về ổn định hóa cổ tức doanh nghiệp niêm yết
Số trang:
142 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan về ổn định hóa cổ tức doanh nghiệp niêm yết

Nghiên cứu tập trung vào hiện tượng ổn định hóa cổ tức của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Chính sách cổ tức là một quyết định tài chính quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị doanh nghiệp và niềm tin của nhà đầu tư. Việc duy trì một chính sách chi trả cổ tức ổn định được xem như một tín hiệu tích cực về hiệu quả hoạt động và triển vọng kinh doanh của công ty. Luận án này làm rõ cơ sở lý thuyết, vai trò cũng như cách thức đo lường mức độ ổn định hóa cổ tức. Việc hiểu rõ về chính sách cổ tức ổn định giúp các doanh nghiệp niêm yết xây dựng chiến lược quản lý cổ tức hiệu quả, tối ưu hóa lợi nhuận giữ lại và thu hút dòng vốn đầu tư. Đồng thời, nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố tác động đến quyết định này trong bối cảnh thị trường Việt Nam.

1.1. Khái niệm và vai trò chính sách cổ tức ổn định

Chính sách cổ tức đề cập đến cách thức doanh nghiệp phân phối lợi nhuận cho cổ đông. Ổn định hóa cổ tức là xu hướng duy trì mức chi trả cổ tức nhất quán qua các kỳ, ít biến động dù lợi nhuận có thể thay đổi. Điều này tạo ra sự an tâm cho nhà đầu tư, đặc biệt là nhà đầu tư dài hạn tìm kiếm thu nhập ổn định. Một chính sách cổ tức ổn định được xem là tín hiệu thị trường mạnh mẽ, cho thấy sự tự tin của ban lãnh đạo về khả năng tạo ra dòng tiền bền vững trong tương lai. Nó giúp giảm thiểu bất đối xứng thông tin giữa doanh nghiệp và thị trường, từ đó có thể ảnh hưởng tích cực đến giá cổ phiếu và giá trị doanh nghiệp. Luận án nhấn mạnh vai trò của ổn định hóa cổ tức trong việc xây dựng hình ảnh và nâng cao uy tín cho các doanh nghiệp niêm yết.

1.2. Các lý thuyết nền tảng về cổ tức

Nghiên cứu phân tích các lý thuyết cổ tức quan trọng, bao gồm lý thuyết về sự không liên quan của cổ tức (Modigliani và Miller), lý thuyết tín hiệu, và lý thuyết khách hàng. Lý thuyết tín hiệu cho rằng việc chi trả cổ tức ổn định gửi đi một thông điệp tích cực về sức khỏe tài chính của doanh nghiệp đến thị trường chứng khoán. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp niêm yết. Lý thuyết khách hàng lại tập trung vào việc đáp ứng nhu cầu của các nhóm nhà đầu tư khác nhau. Một số nhà đầu tư ưu tiên dòng tiền ổn định từ cổ tức, trong khi những người khác thích lợi nhuận giữ lại để tái đầu tư, giúp tăng giá cổ phiếu. Luận án cũng xem xét lý thuyết đại diện, nơi chính sách cổ tức có thể giải quyết xung đột lợi ích giữa nhà quản lý và cổ đông. Các lý thuyết này cung cấp khung phân tích để hiểu rõ hơn các quyết định liên quan đến chính sách chi trả cổ tức.

1.3. Phương pháp đo lường ổn định hóa cổ tức

Để đánh giá mức độ ổn định hóa cổ tức, luận án áp dụng các mô hình nghiên cứu thực nghiệm. Cụ thể, mô hình Lintner (1956) là công cụ chủ đạo để phân tích sự điều chỉnh của cổ tức thực tế so với mục tiêu dài hạn. Mô hình này giả định rằng doanh nghiệp sẽ điều chỉnh dần dần mức cổ tức để đạt được một tỷ lệ chi trả cổ tức mục tiêu, đồng thời cố gắng duy trì sự ổn định. Ngoài ra, nghiên cứu cũng sử dụng mô hình của Leary và Michaely (2011) để cung cấp cái nhìn đa chiều hơn về hiện tượng này. Việc sử dụng các phương pháp đo lường này cho phép định lượng mức độ ổn định của chính sách chi trả cổ tức của các doanh nghiệp niêm yết, đồng thời so sánh với các nghiên cứu trước đây. Các chỉ số như tỷ lệ chi trả cổ tức, hệ số điều chỉnh cổ tức được sử dụng để đánh giá sự ổn định.

II.Mức độ ổn định hóa cổ tức của doanh nghiệp niêm yết Việt Nam

Phần này đi sâu vào thực trạng mức độ ổn định hóa cổ tức của các doanh nghiệp niêm yết tại thị trường chứng khoán Việt Nam. Bối cảnh thị trường đang phát triển, với những đặc thù về quy định và cơ cấu sở hữu, tạo ra môi trường riêng cho các quyết định về chính sách cổ tức. Nghiên cứu đã thực hiện khảo sát và phân tích dữ liệu thực nghiệm trên một mẫu lớn các doanh nghiệp niêm yết để nhận diện các xu hướng chính. Kết quả này cung cấp cái nhìn định lượng về việc các doanh nghiệp Việt Nam đã và đang áp dụng chính sách chi trả cổ tức ổn định như thế nào, và liệu có sự khác biệt đáng kể so với các thị trường phát triển hay không. Việc đánh giá mức độ ổn định này là cơ sở để đưa ra các khuyến nghị phù hợp cho cả doanh nghiệp và nhà đầu tư.

2.1. Bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam

Thị trường chứng khoán Việt Nam đã trải qua quá trình phát triển mạnh mẽ. Số lượng doanh nghiệp niêm yết ngày càng tăng. Các quy định về niêm yết và công bố thông tin ngày càng hoàn thiện. Tuy nhiên, thị trường vẫn còn những đặc điểm riêng biệt. Sự tham gia của nhà đầu tư cá nhân chiếm tỷ trọng lớn. Cơ cấu sở hữu của nhiều doanh nghiệp còn tập trung. Điều này ảnh hưởng đến việc đưa ra các quyết định tài chính, bao gồm cả chính sách cổ tức. Các quy định liên quan đến chi trả cổ tức, lợi nhuận giữ lại cũng có những điểm đặc thù. Hiểu rõ bối cảnh này giúp lý giải các kết quả thực nghiệm về ổn định hóa cổ tức. Thị trường chứng khoán Việt Nam đang dần trưởng thành, nhưng vẫn đối mặt với thách thức trong việc chuẩn hóa các thông lệ quản trị doanh nghiệp.

2.2. Nhận diện mức độ ổn định hóa cổ tức doanh nghiệp niêm yết

Nghiên cứu đã tiến hành nhận diện mức độ ổn định hóa cổ tức của các doanh nghiệp niêm yết. Dữ liệu tài chính từ các báo cáo thường niên được thu thập và phân tích. Các giả thuyết nghiên cứu được xây dựng dựa trên các lý thuyết cổ tức đã biết. Mục tiêu là xác định liệu các doanh nghiệp Việt Nam có xu hướng duy trì chính sách chi trả cổ tức ổn định hay không. Kết quả cho thấy một tỷ lệ đáng kể các doanh nghiệp thể hiện sự ổn định trong chính sách cổ tức của mình. Tuy nhiên, mức độ ổn định này có thể khác nhau tùy thuộc vào ngành nghề, quy mô và đặc điểm riêng của doanh nghiệp. Việc nhận diện này cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách và nhà đầu tư.

2.3. Kết quả đo lường ổn định cổ tức theo các mô hình

Áp dụng mô hình Lintner (1956) và mô hình của Leary và Michaely (2011), luận án đã tính toán và đưa ra các kết quả cụ thể về mức độ ổn định hóa cổ tức. Kết quả chỉ ra rằng các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam có xu hướng điều chỉnh cổ tức một cách từ từ, phản ánh mong muốn duy trì sự ổn định. Hệ số điều chỉnh cổ tức cho thấy tốc độ mà các công ty điều chỉnh cổ tức hiện tại về mức mục tiêu. Mức độ ổn định hóa cổ tức có sự khác biệt giữa các nhóm doanh nghiệp. Một số ngành có xu hướng ổn định hơn do đặc thù kinh doanh và dòng tiền. Những phát hiện này cung cấp dữ liệu định lượng, giúp củng cố hiểu biết về hành vi chi trả cổ tức của doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Kết quả này là cơ sở cho các phân tích sâu hơn về nhân tố ảnh hưởng.

III.Nhân tố ảnh hưởng đến ổn định cổ tức doanh nghiệp niêm yết

Phần này khám phá các yếu tố nội tại và bên ngoài tác động đến quyết định ổn định hóa chính sách cổ tức của các doanh nghiệp niêm yết. Việc xác định các nhân tố này giúp hiểu rõ hơn về động cơ và thách thức mà doanh nghiệp phải đối mặt khi xây dựng chính sách chi trả cổ tức. Các yếu tố bao gồm đặc điểm của doanh nghiệp như quy mô, tuổi đời, dòng tiền, cơ hội đầu tư, rủi ro, cấu trúc sở hữu và thậm chí mức độ cạnh tranh của ngành. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm cung cấp bằng chứng về mối quan hệ giữa các nhân tố này và mức độ ổn định của chính sách cổ tức, từ đó đưa ra các gợi ý hữu ích cho quản lý cổ tức hiệu quả hơn. Đây là một phần quan trọng để đưa ra các khuyến nghị có giá trị.

3.1. Đặc điểm doanh nghiệp và chính sách cổ tức

Các đặc điểm của doanh nghiệp có ảnh hưởng đáng kể đến chính sách cổ tức. Quy mô doanh nghiệp thường liên quan đến khả năng tiếp cận vốn và mức độ trưởng thành. Các doanh nghiệp lớn hơn, thường có dòng tiền ổn định hơn, có xu hướng duy trì chính sách chi trả cổ tức ổn định. Tuổi đời của doanh nghiệp cũng là một yếu tố. Các công ty lâu năm thường có kinh nghiệm hơn trong quản lý tài chính và chính sách cổ tức. Nghiên cứu xem xét mối quan hệ giữa quy mô, tuổi đời và mức độ ổn định cổ tức. Các doanh nghiệp trẻ hơn, đang trong giai đoạn tăng trưởng, có thể ưu tiên lợi nhuận giữ lại để tái đầu tư. Trong khi đó, các doanh nghiệp trưởng thành thường có khả năng chi trả cổ tức cao hơn và ổn định hơn, tạo tín hiệu thị trường tích cực.

3.2. Ảnh hưởng của dòng tiền và cơ hội đầu tư

Dòng tiền hoạt động kinh doanh là yếu tố cốt lõi quyết định khả năng chi trả cổ tức. Doanh nghiệp có dòng tiền dương và ổn định sẽ dễ dàng duy trì chính sách cổ tức ổn định hơn. Ngược lại, những doanh nghiệp có dòng tiền biến động có thể gặp khó khăn. Cơ hội đầu tư cũng đóng vai trò quan trọng. Nếu doanh nghiệp có nhiều cơ hội đầu tư sinh lời, có thể sẽ ưu tiên giữ lại lợi nhuận để tài trợ các dự án này thay vì chi trả cổ tức. Điều này có thể làm giảm mức độ ổn định cổ tức trong ngắn hạn nhưng có thể tăng giá trị doanh nghiệp trong dài hạn. Luận án phân tích sự cân bằng giữa việc chi trả cổ tức và lợi nhuận giữ lại để tài trợ cơ hội đầu tư, xem xét cách điều này ảnh hưởng đến sự ổn định. Tín hiệu thị trường từ quyết định này rất quan trọng.

3.3. Tác động của cấu trúc sở hữu và rủi ro

Cấu trúc sở hữu doanh nghiệp có ảnh hưởng rõ rệt đến chính sách cổ tức. Các doanh nghiệp có tỷ lệ sở hữu của cổ đông lớn hoặc nhà đầu tư tổ chức cao có thể có chính sách cổ tức khác biệt. Họ có thể yêu cầu một chính sách chi trả cổ tức ổn định để đảm bảo dòng tiền. Rủi ro của doanh nghiệp cũng là một yếu tố quan trọng. Các doanh nghiệp có mức độ rủi ro cao hơn, đặc biệt là rủi ro kinh doanh và rủi ro tài chính, có thể sẽ thận trọng hơn trong việc chi trả cổ tức, và do đó, mức độ ổn định có thể thấp hơn. Ngược lại, các công ty có rủi ro thấp hơn có thể duy trì chính sách ổn định hơn. Nghiên cứu xem xét cách các yếu tố này tương tác và định hình quyết định về ổn định hóa chính sách cổ tức của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán.

IV.Hàm ý quản lý cổ tức hiệu quả cho doanh nghiệp niêm yết

Kết quả nghiên cứu mang lại những hàm ý quan trọng cho việc quản lý cổ tức của các doanh nghiệp niêm yết. Việc hiểu rõ mức độ ổn định hiện tại và các nhân tố ảnh hưởng giúp doanh nghiệp xây dựng chính sách cổ tức hợp lý, cân bằng giữa lợi ích cổ đông và nhu cầu tái đầu tư. Các khuyến nghị tập trung vào việc tối ưu hóa tỷ lệ chi trả cổ tức, đồng thời duy trì sự linh hoạt cần thiết để đối phó với biến động kinh tế. Đối với nhà quản lý doanh nghiệp, việc thiết lập một chính sách cổ tức rõ ràng và minh bạch là cần thiết để tạo niềm tin cho nhà đầu tư và củng cố giá trị doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán. Việc quản lý cổ tức không chỉ là vấn đề tài chính mà còn là chiến lược truyền tải tín hiệu thị trường.

4.1. Tóm tắt các phát hiện chính của luận án

Luận án khẳng định hiện tượng ổn định hóa cổ tức tồn tại đáng kể trong các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Các doanh nghiệp có xu hướng điều chỉnh mức chi trả cổ tức từ từ, không đột ngột. Một số nhân tố như quy mô, dòng tiền, cơ hội đầu tư, cấu trúc sở hữu và rủi ro đều có ảnh hưởng đến mức độ ổn định này. Cụ thể, doanh nghiệp lớn hơn, dòng tiền ổn định hơn thường có chính sách cổ tức ổn định hơn. Ngược lại, doanh nghiệp có nhiều cơ hội đầu tư hoặc rủi ro cao có thể có mức độ ổn định thấp hơn. Những phát hiện này cung cấp bức tranh toàn diện về hành vi chi trả cổ tức và các yếu tố chi phối nó, đóng góp vào cơ sở lý luận và thực tiễn cho lĩnh vực tài chính doanh nghiệp.

4.2. Khuyến nghị cho nhà quản lý doanh nghiệp

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các nhà quản lý doanh nghiệp cần chú trọng xây dựng một chính sách cổ tức rõ ràng, minh bạch và có tính nhất quán. Duy trì sự ổn định trong chi trả cổ tức giúp củng cố niềm tin của nhà đầu tư và giảm chi phí vốn. Cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa việc phân phối lợi nhuận (chi trả cổ tức) và lợi nhuận giữ lại để tái đầu tư, đảm bảo tối ưu hóa giá trị doanh nghiệp. Việc giao tiếp hiệu quả về chính sách cổ tức với thị trường cũng rất quan trọng, giúp nhà đầu tư hiểu rõ hơn về các quyết định của công ty và ý nghĩa của chúng đối với giá cổ phiếu. Doanh nghiệp cần chủ động đánh giá các yếu tố ảnh hưởng để điều chỉnh chính sách cổ tức cho phù hợp với từng giai đoạn phát triển và điều kiện thị trường.

4.3. Giá trị của ổn định cổ tức đối với nhà đầu tư

Đối với nhà đầu tư, đặc biệt là nhà đầu tư cá nhân và tổ chức tìm kiếm thu nhập ổn định, chính sách cổ tức ổn định mang lại giá trị đáng kể. Nó cung cấp một nguồn thu nhập dự đoán được, giảm thiểu rủi ro và bất ổn. Ổn định cổ tức cũng được xem là một tín hiệu tích cực về sức khỏe tài chính và triển vọng tăng trưởng bền vững của doanh nghiệp. Nhà đầu tư có thể sử dụng thông tin về chính sách chi trả cổ tức để đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt hơn, lựa chọn những doanh nghiệp có hồ sơ chi trả cổ tức phù hợp với mục tiêu tài chính của mình. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc xây dựng danh mục đầu tư dài hạn và giảm thiểu biến động giá cổ phiếu.

V.Khuyến nghị chính sách cho thị trường chứng khoán Việt Nam

Phần cuối cùng của luận án đưa ra các khuyến nghị thiết thực cho nhiều đối tượng liên quan, bao gồm nhà đầu tư, nhà quản lý doanh nghiệp và các nhà hoạch định chính sách. Mục tiêu là thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường chứng khoán Việt Nam thông qua việc cải thiện chính sách cổ tức và quản trị doanh nghiệp. Các đề xuất nhằm nâng cao tính minh bạch, hiệu quả trong việc chi trả cổ tức, đồng thời tạo ra một môi trường đầu tư công bằng và hấp dẫn hơn. Nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế còn tồn tại và gợi mở các hướng nghiên cứu tiếp theo để tiếp tục làm sâu sắc thêm hiểu biết về hiện tượng ổn định hóa cổ tức trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam.

5.1. Khuyến nghị cho nhà đầu tư chứng khoán

Nhà đầu tư nên tìm hiểu kỹ lưỡng chính sách cổ tức của doanh nghiệp trước khi ra quyết định đầu tư. Xem xét không chỉ tỷ lệ chi trả cổ tức mà còn lịch sử ổn định của việc chi trả đó. Một chính sách chi trả cổ tức ổn định thường là dấu hiệu của một doanh nghiệp có nền tảng tài chính vững chắc và khả năng tạo ra dòng tiền bền vững. Nhà đầu tư cũng nên đánh giá các yếu tố khác như lợi nhuận giữ lại, cơ hội tăng trưởng và rủi ro của doanh nghiệp. Đừng chỉ tập trung vào cổ tức cao trong một kỳ mà bỏ qua sự không ổn định trong dài hạn. Việc đa dạng hóa danh mục đầu tư và không chỉ dựa vào cổ tức làm tiêu chí duy nhất cũng là một khuyến nghị quan trọng để giảm thiểu rủi ro.

5.2. Giải pháp cho nhà hoạch định chính sách

Các nhà hoạch định chính sách cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý và quy định liên quan đến công bố thông tin về chính sách cổ tức. Đảm bảo tính minh bạch và công bằng cho tất cả các nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán. Việc khuyến khích các doanh nghiệp niêm yết xây dựng và duy trì chính sách cổ tức ổn định có thể thông qua các cơ chế ưu đãi hoặc hướng dẫn cụ thể. Đồng thời, cần tạo điều kiện để các doanh nghiệp có thể cân bằng giữa việc chi trả cổ tức và nhu cầu tái đầu tư để tăng trưởng. Cần có sự giám sát chặt chẽ hơn để đảm bảo các doanh nghiệp tuân thủ đúng các quy định về chi trả cổ tức, bảo vệ quyền lợi của cổ đông. Điều này góp phần nâng cao chất lượng và sự phát triển bền vững của thị trường.

5.3. Hạn chế nghiên cứu và hướng phát triển tiếp theo

Luận án nhận diện một số hạn chế nhất định. Phạm vi dữ liệu và phương pháp nghiên cứu có thể được mở rộng trong các nghiên cứu tương lai. Ví dụ, việc phân tích sâu hơn tác động của các yếu tố vĩ mô hoặc các sự kiện bất thường đến chính sách cổ tức. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể bao gồm việc so sánh mức độ ổn định hóa cổ tức giữa các thị trường mới nổi khác hoặc nghiên cứu tác động của quản trị công ty đến chính sách cổ tức. Việc sử dụng các mô hình phức tạp hơn để dự báo xu hướng cổ tức cũng là một hướng đi tiềm năng. Những nghiên cứu này sẽ tiếp tục làm giàu thêm kiến thức về chính sách cổ tức và quản lý cổ tức, đóng góp vào sự phát triển của lý thuyết tài chính và thực tiễn kinh doanh.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sỹ ổn định hóa cổ tức của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam dividend smoothing of listed firms on vietnam stock market

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (142 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- NGUYỄN THỊ HẢI YẾN ỔN ĐỊNH HÓA CỔ TỨC CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- NGUYỄN THỊ HẢI YẾN ỔN ĐỊNH HÓA CỔ TỨC CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Chuyên ngành: TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG Mã số: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. TRẦN TẤT THÀNH HÀ NỘI - 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này là tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngàytháng năm 2021 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hải Yến ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, bên cạnh những cố gắng nỗ lực của bản thân, NCS đã nhận được rất nhiều sự hướng dẫn, động viên của các nhà khoa học, các Thầy/Cô giáo và bạn bè đồng nghiệp.

Đầu tiên, NCS xin được gửi lời cảm ơn đến Ban Giám hiệu Trường Đại học kinh tế quốc dân, Viện đào tạo Sau đại học, Viện Ngân hàng Tài chính đã tạo điều kiện thuận lợi để NCS có thể hoàn thành tốt quá trình học tập và nghiên cứu. NCS xin được bày tỏ lòng biết ơn đến PGS.TS Trần Đình Khâm, PGS.TS Nguyễn Thị Minh Huệ và PGS.TS Nguyễn Thị Minh đã gợi ý về phương pháp nghiên cứu, cùng đánh giá các ý kiến và giúp định hướng rõ hơn khi thực hiện nghiên cứu cho NCS. NCS xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc đến PGS.TS Nguyễn Văn Định và TS. Trần Tất Thành – người hướng dẫn khoa học của luận án đã luôn tận tình hướng dẫn, giúp chuẩn hóa về nội dung, kiến thức và phương pháp nghiên cứu.

Đặc biệt hơn nữa, các Thầy đã luôn đồng hành, chia sẻ, động viên nghiên cứu sinh trong suốt quá trình thực hiện luận án. NCS cũng chân thành cảm ơn các nhà khoa học, các thầy cô giáo và anh chị em đồng nghiệp tại Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội, khoa Quản lý kinh doanh đã tạo nhiều điều kiện thuận lợi về thời gian và giúp đỡ trong công việc để NCS tập trung hoàn thành luận án. Cuối cùng, NCS xin gửi lời cảm ơn đặc biệt tới gia đình, bạn bè – những người đã luôn ở bên cạnh, động viên và khích lệ nghiên cứu sinh trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hải Yến iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG.vii DANH MỤC BIỂU ĐỒ. ix CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU. Sự cần thiết của nghiên cứu.

Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập dữ liệu.

Phương pháp phân tích dữ liệu. Những đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án. 9 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1.

10 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Tổng quan về ổn định hóa cổ tức của các doanh nghiệp niêm yết. Khái quát về chính sách cổ tức của doanh nghiệp niêm yết. Khái niệm ổn định hóa cổ tức và vai trò của chính sách cổ tức ổn định.

Đo lường mức độ ổn định hóa cổ tức. Các lý thuyết về ổn định hóa cổ tức. Các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ ổn định hóa cổ tức. Tổng quan các kết quả nghiên cứu thực nghiệm.

Các kết quả nghiên cứu về mức độ ổn định hóa cổ tức. Các kết quả nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng. Khoảng trống nghiên cứu. 44 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2.

46 iv CHƢƠNG 3: MỨC ĐỘ ỔN ĐỊNH HÓA CỔ TỨC CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƢỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM. Khái quát về thị trƣờng chứng khoán Việt Nam. Xếp hạng thị trường. Tiêu chuẩn niêm yết và các quy định liên quan đến cổ tức ở Việt Nam.

Nhận diện mức độ ổn định hóa cổ tức của các doanh nghiệp niêm yết. Giả thuyết và mô hình nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu.

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm. Mẫu nghiên cứu. Thống kê mô tả. Kết quả tính toán mức độ ổn định cổ tức theo mô hình Lintner (1956).

Kết quả tính toán mức độ ổn định hóa cổ tức theo mô hình của Leary và Michaely (2011). 71 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3. 74 CHƢƠNG 4: CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN MỨC ĐỘ ỔN ĐỊNH HÓA CỔ TỨC CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƢỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM. Đặc điểm doanh nghiệp và mức độ ổn định hóa cổ tức.

Quy mô của doanh nghiệp. Tuổi của doanh nghiệp. Dòng tiền và cơ hội đầu tư. Rủi ro của doanh nghiệp.

Cấu trúc sở hữu. Mức độ cạnh tranh của ngành. Xây dựng giả thuyết và mô hình nghiên cứu. Xây dựng giả thuyết nghiên cứu.

Mô hình nghiên cứu. Các biến và thang đo. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm. Mô tả các biến trong mô hình.

Mô hình nghiên cứu cuối cùng. Kết quả hồi quy.100 v KẾT LUẬN CHƢƠNG 4.110 CHƢƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. Tóm tắt kết quả nghiên cứu của luận án. Kết quả về mức độ ổn định hóa cổ tức của các DNNY ở Việt Nam.

Kết quả về các nhân tố tác động đến hiện tượng ổn định hóa cổ tức của các DNNY ở Việt Nam. Một số khuyến nghị. Đối với nhà đầu tư. Đối với nhà quản lý doanh nghiệp.

Đối với nhà hoạch định chính sách. Hạn chế của luận án và hƣớng nghiên cứu tiếp theo. Hạn chế của luận án. Hướng nghiên cứu tiếp theo.

123 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.124 TÀI LIỆU THAM KHẢO.125 vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT SOA Speed of Adjustment – Mức độ hiệu chỉnh theo mô hình của Lintner (1956) RelVol Relative Volatility – Biến động tương đối theo mô hình của Leary và Michaely (2011) CSCT Chính sách cổ tức DN Doanh nghiệp DNNY Doanh nghiệp niêm yết NĐT Nhà đầu tư NQL Nhà quản lý (doanh nghiệp) BCXTT Bất cân xứng thông tin DPS Cổ tức bằng tiền trên cổ phần DEMs Thị trường tài chính phát triển FEMs Thị trường tài chính mới nổi EBIT Lợi nhuận trước thuế và lãi vay EPS Thu nhập trên cổ phần ROA Tỷ suất sinh lời trên tài sản ROE Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu HOSE Sở giao dịch chứng khoán TP. Hồ Chí Minh HNX Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội FEM Mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model) OLS Phương pháp bình phương nhỏ nhất (Ordinary Least Squares) 2SLS Phương pháp bình phương nhỏ nhất hai giai đoạn (Two Stage Least Squares) REM Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model) RMSE Phương pháp căn bậc hai trung bình bình phương phần dư (Root Mean Square Error) GMM Phương pháp mô men tổng quát (Generalized Method of Moments TTCK Thị trường chứng khoán vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Một số kết quả nghiên cứu về đánh giá mức độ ổn định hóa cổ tức ở các quốc gia.2: Kết quả tính SOA của các quốc gia theo nghiên cứu của Javakhadze và cộng sự (2014).3: Tóm tắt các công trình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ ổn định hóa cổ tức.1: Số lượng doanh nghiệp niêm yết phân loại theo ngành nghề và lĩnh vực hoạt động.2: Tình hình thanh toán cổ tức của các DNNY giai đoạn 2008-2018.3: Tình hình thanh toán cổ tức của từng ngành.4: Cơ cấu mẫu nghiên cứu phân theo ngành.5: Tỷ lệ mẫu trên tổng thể DNNY.6: Khái quát đặc điểm của các DNNY.7: Thống kê mô tả các biến trong mô hình hồi quy theo sở giao dịch.8: Thống kê mô tả các biến trong mô hình hồi quy theo ngành.9: Kết quả hồi quy OLS theo MH1.1 cho tổng mẫu.10: Kiểm định Hausman về sự khác biệt giữa mô hình FE và RE.11: Kết quả hồi quy FEM theo mô hình MH1.1 cho tổng mẫu.12: Kết quả hồi quy SOA theo mô hình MH1.1 cho mẫu tại HOSE.13: Kết quả hồi quy SOA theo mô hình MH1.1 cho mẫu tại HNX.14: Kết quả hồi quy SOA theo nhóm ngành.15: Kết quả tính RelVol và so sánh với SOA.1: Giá trị tài sản trung bình của từng ngành.2: Cơ cấu tuổi của doanh nghiệp.3: Dòng tiền và cơ hội đầu tư của DNNY.4: Biến động DPS theo phân vị M/B.5: Biến động lợi nhuận của doanh nghiệp.6: Biến động DPS theo phân vị RISK.7: Cấu trúc sở hữu của các DNNY.8: Sở hữu Nhà nước của các ngành.9: Doanh thu của các ngành.10: Chỉ số HHI của các ngành.11: Mô tả các biến độc lập và kỳ vọng dấu với mức độ ổn định hóa cổ tức theo lý thuyết.12: Thống kê mô tả biến độc lập trong mô hình hồi quy.13: Bảng ma trận tương quan giữa các biến số của MH2.14: Kiểm định đa cộng tuyến bằng hệ số VIF.15: Kết quả hồi quy MH2.1 theo biến LARGE.16: Kiểm định Hausman test và Sargan test.17: Kết quả hồi quy với biến cấu trúc sở hữu là biến LARGE.18: Tổng hợp kết quả hồi quy theo biến phụ thuộc RelVol (MH2.19: Tổng hợp kết quả hồi quy theo biến phụ thuộc SOA (MH2.20: So sánh kết quả hồi quy RelVol và SOA.1: So sánh kết quả SOA theo Litner (1956) giữa các thị trường.2: Tổng hợp kết quả nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng theo lý thuyết. 114 ix DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Hình thức phân phối cổ tức của các DNNY giai đoạn 2008-2018.2: Trung bình thu nhập và cổ tức thanh toán trên mỗi cổ phần tại HOSE và HNX giai đoạn 2008-2018.3: Giá trị trung bình cổ tức thanh toán và thu nhập tính trên mỗi cổ phần của các ngành giai đoạn 2008-2018.4: Chính sách cổ tức của TRA.5: So sánh SOA và RelVol.6: Mối quan hệ giữa DPS và EPS của ngành Công nghệ thông tin.7: Mối quan hệ giữa DPS và EPS của ngành Dược phẩm và Y tế.1: Biến động DPS theo phân vị tài sản.2: Biến động DPS và EPS theo tuổi doanh nghiệp.3: Biến động DPS theo phân vị FCF.4: Biến động DPS theo phân vị CASH. 80 1 CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU 1.

Sự cần thiết của nghiên cứu Với giả định thị trường vốn là hoàn hảo, Miller và Modigliani (1961) khẳng định chính sách chi trả cổ tức độc lập với giá trị doanh nghiệp. Tuy nhiên, nhiều học giả cho rằng thị trường vốn thế giới thực có nhiều bất cập (như sự bất cân xứng thông tin, sự khác biệt về chi phí giao dịch, về các quy định thuế và các vấn đề đại diện) và cho rằng cổ tức có thể được sử dụng như một cơ chế rất quan trọng để giảm thiểu những bất cập đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Hải Yến (2021). Luận án tiến sỹ ổn định hóa cổ tức của các doanh nghiệp niêm [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-sy-on-dinh-hoa-co-tuc-cua-cac-doanh-nghiep-niem-yet-tren-thi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sỹ ổn định hóa cổ tức của các doanh nghiệp niêm" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sỹ ổn định hóa cổ tức của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam dividend smoothing of listed firms on vietnam sto

Luận án "Luận án tiến sỹ ổn định hóa cổ tức của các doanh nghiệp niêm" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án tiến sỹ ổn định hóa cổ tức của các doanh nghiệp niêm" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sỹ ổn định hóa cổ tức của các doanh nghiệp niêm" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sỹ ổn định hóa cổ tức của các doanh nghiệp niêm" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sỹ ổn định hóa cổ tức của các doanh nghiệp niêm" có 142 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sỹ ổn định hóa cổ tức của các doanh nghiệp niêm" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter