Luận án tiến sỹ kỹ thuật nghiên cứu ảnh hưởng của một số thông số đến chất lượng
Luận án: Luận án tiến sỹ kỹ thuật nghiên cứu ảnh hưởng của một số thông số đến chất lượng sản phẩm và tiêu thụ năng lượng của máy trộn thức ăn chăn nuôi kiểu nằ
Luan An
Luận án tiến sỹ kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
122
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Ảnh hưởng thông số máy trộn ngang đến chất lượng và năng lượng
- Số trang:
- 122 trang
- Trường:
- Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Công nghệ Chế tạo Máy
- Tác giả:
- Đỗ Thị Tám
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I.Ảnh hưởng thông số máy trộn ngang đến chất lượng và năng lượng
Luận án tiến sỹ kỹ thuật này tập trung nghiên cứu máy trộn thức ăn chăn nuôi kiểu nằm ngang. Mục tiêu chính là xác định ảnh hưởng của một số thông số kỹ thuật đến chất lượng sản phẩm và tiêu thụ năng lượng. Ngành chăn nuôi Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ. Nhu cầu về thức ăn chăn nuôi chất lượng cao tăng lên. Việc chế biến thức ăn hiệu quả là rất quan trọng. Nhiều máy trộn hiện nay còn tiêu thụ năng lượng lớn. Chất lượng sản phẩm sau trộn chưa đạt độ đồng đều tối ưu. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả chăn nuôi và chi phí sản xuất. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học để tối ưu hóa. Các phát hiện giúp nâng cao quy trình chế biến kỹ thuật. Đồng thời, giảm thiểu lãng phí năng lượng trong sản xuất công nghiệp. Nâng cao hiệu suất máy móc là yêu cầu cấp thiết.
1.1. Thực trạng chế biến thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam
Ngành chăn nuôi Việt Nam phát triển mạnh mẽ. Nhu cầu về thức ăn chăn nuôi tăng cao. Các cơ sở chế biến sử dụng nhiều loại máy trộn. Tuy nhiên, hiệu quả hoạt động còn hạn chế. Nhiều máy tiêu thụ năng lượng lớn, chất lượng sản phẩm chưa đồng đều. Quy trình chế biến kỹ thuật cần được cải thiện. Các doanh nghiệp đang tìm kiếm giải pháp tối ưu hóa. Điều này đặt ra yêu cầu nghiên cứu nâng cao hiệu quả máy móc.
1.2. Các thông số kỹ thuật chính của máy trộn ngang
Máy trộn thức ăn chăn nuôi kiểu nằm ngang là thiết bị chủ lực. Các thông số thiết kế và vận hành ảnh hưởng trực tiếp. Đường kính cánh trộn (D) và tốc độ góc trục trộn (ω) rất quan trọng. Chiều dài trục trộn (Lc) và bước cánh tải (S) cũng có vai trò. Hệ số điền đầy (φ) và khe hở hướng kính (λ) ảnh hưởng đến dòng chảy vật liệu. Góc nghiêng của cánh trộn (γ) quyết định hiệu quả đảo trộn. Những thông số này cần được phân tích kỹ lưỡng.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu về chất lượng và năng lượng
Nghiên cứu tập trung xác định ảnh hưởng của các thông số. Mục tiêu là cải thiện chất lượng sản phẩm công nghiệp. Đồng thời, giảm thiểu tiêu thụ năng lượng của máy trộn. Đánh giá hiệu suất vật liệu sau quá trình trộn là cần thiết. Luận án này cung cấp cơ sở khoa học. Các phát hiện giúp tối ưu hóa thiết kế và vận hành máy trộn. Điều này đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành.
II.Tối ưu hóa hiệu suất máy trộn thức ăn chăn nuôi kiểu nằm ngang
Việc tối ưu hóa hiệu suất máy trộn là trọng tâm của luận án. Nghiên cứu áp dụng cả phương pháp thực nghiệm và mô phỏng. Kế hoạch Box-Behnken được sử dụng để thiết kế thí nghiệm. Điều này cho phép phân tích ảnh hưởng của nhiều yếu tố đồng thời. Các thông số hình học của máy trộn được điều chỉnh. Tốc độ quay của trục trộn cũng là một yếu tố được xem xét. Mục tiêu là tìm ra tổ hợp thông số lý tưởng. Tổ hợp này giúp đạt được năng suất trộn cao nhất. Đồng thời, giảm thiểu công suất tiêu thụ của máy. Việc này cải thiện đáng kể hiệu quả kinh tế cho các nhà sản xuất. Kết quả từ nghiên cứu đóng góp vào khoa học vật liệu ứng dụng.
2.1. Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và mô phỏng
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu toàn diện. Các thí nghiệm được tiến hành trên máy trộn mô hình. Đồng thời, kết hợp mô phỏng để phân tích sâu hơn. Kế hoạch Box-Behnken được sử dụng cho thiết kế thí nghiệm. Điều này đảm bảo tính khoa học và hiệu quả. Các thông số được thay đổi có kiểm soát. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phương pháp thống kê. Phân tích vật lý và hóa học giúp xác định rõ các mối quan hệ. Kết quả từ mô hình được kiểm chứng trên máy thực.
2.2. Các yếu tố thông số ảnh hưởng chính trong quá trình trộn
Quá trình trộn chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Bao gồm các thông số hình học của cánh trộn. Tốc độ quay của trục trộn là một yếu tố quan trọng. Khối lượng và đặc tính của nguyên liệu thô cũng quyết định. Độ ẩm của bột và hệ số ma sát giữa vật liệu và bề mặt trộn được xem xét. Nghiên cứu tập trung vào các thông số có thể điều chỉnh được. Mục tiêu là tìm ra tổ hợp thông số tối ưu.
2.3. Mục tiêu tối ưu hóa năng suất và giảm tiêu thụ năng lượng
Mục tiêu kép được đặt ra cho quá trình tối ưu. Thứ nhất, nâng cao năng suất trộn (Q) của máy. Thứ hai, giảm công suất tiêu thụ (N) trên mỗi đơn vị sản phẩm. Sự cân bằng giữa hai yếu tố này rất quan trọng. Kết quả tối ưu phải đảm bảo độ đồng đều của sản phẩm. Việc này giúp cải thiện hiệu quả kinh tế. Đồng thời, đóng góp vào phát triển khoa học vật liệu ứng dụng.
III.Phân tích yếu tố ảnh hưởng đến tiêu thụ năng lượng máy trộn
Tiêu thụ năng lượng là một yếu tố kinh tế quan trọng đối với máy trộn. Luận án đã tiến hành đo đạc công suất tiêu thụ của máy trộn trong nhiều điều kiện vận hành khác nhau. Các thông số như tốc độ quay, đường kính cánh trộn và hệ số điền đầy được phân tích kỹ lưỡng. Mối quan hệ giữa các thông số này và mức năng lượng tiêu hao được làm rõ. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc điều chỉnh hợp lý các thông số có thể giảm đáng kể công suất. Phân tích vật lý và hóa học các tương tác vật liệu là cần thiết. Điều này giúp đề xuất các giải pháp cụ thể. Các giải pháp nhằm tối ưu hóa quy trình sản xuất. Mục tiêu là đạt hiệu quả cao nhất với chi phí năng lượng thấp nhất.
3.1. Xác định công suất tiêu hao của máy trộn thực nghiệm
Công suất tiêu thụ năng lượng là yếu tố kinh tế quan trọng. Nghiên cứu đã đo đạc công suất (N) của máy trộn. Các thí nghiệm được thực hiện với nhiều chế độ vận hành. Sự thay đổi của các thông số thiết kế và vận hành được ghi nhận. Công suất tiêu thụ bao gồm cả công suất không tải và công suất tải. Công suất tải liên quan trực tiếp đến quá trình trộn vật liệu. Phân tích vật lý và hóa học giúp hiểu rõ cơ chế tiêu hao.
3.2. Mối liên hệ giữa thông số máy và mức tiêu thụ năng lượng
Có mối quan hệ rõ ràng giữa các thông số và năng lượng. Tốc độ góc của trục trộn (ω) ảnh hưởng mạnh đến công suất. Đường kính cánh trộn (D) cũng có tác động đáng kể. Hệ số điền đầy (φ) ảnh hưởng đến khối lượng vật liệu. Điều này tác động trực tiếp lên tải trọng của động cơ. Hệ số ma sát giữa vật liệu và bề mặt cơ cấu trộn cũng góp phần. Kết quả cho thấy cần tối ưu hóa các thông số này.
3.3. Các giải pháp giảm năng lượng dựa trên phân tích
Dựa trên phân tích, các giải pháp được đề xuất. Điều chỉnh tốc độ quay của trục trộn là một cách. Tối ưu hóa kích thước và hình dạng cánh trộn. Kiểm soát lượng vật liệu nạp vào máy (hệ số điền đầy). Lựa chọn vật liệu làm cánh trộn có hệ số ma sát thấp. Những điều chỉnh này có thể giảm đáng kể năng lượng tiêu thụ. Điều này góp phần vào tối ưu hóa quy trình sản xuất. Mục tiêu là đạt hiệu quả cao nhất với chi phí năng lượng thấp nhất.
IV.Nâng cao chất lượng sản phẩm thức ăn chăn nuôi bằng kỹ thuật
Chất lượng sản phẩm thức ăn chăn nuôi phụ thuộc rất lớn vào độ đồng đều của hỗn hợp. Luận án đã đánh giá chi tiết chỉ số trộn (Is) dưới các điều kiện vận hành khác nhau. Thời gian trộn và các thông số thiết kế của máy có ảnh hưởng trực tiếp. Thời gian trộn tối ưu là cần thiết để đạt độ đồng đều cao. Đồng thời, tránh lãng phí năng lượng và làm hỏng vật liệu. Việc điều chỉnh góc nghiêng cánh trộn và bước cánh tải là quan trọng. Các điều chỉnh kỹ thuật này giúp cải thiện đáng kể chất lượng sản phẩm công nghiệp. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của kiểm soát chất lượng nguyên liệu. Ứng dụng khoa học vật liệu mới có thể nâng cao hiệu suất trộn. Điều này đảm bảo dinh dưỡng đồng nhất cho vật nuôi.
4.1. Đánh giá độ đồng đều của hỗn hợp thức ăn chăn nuôi
Chất lượng sản phẩm thức ăn chăn nuôi được đánh giá qua độ đồng đều. Chỉ số trộn (Is) là tiêu chí chính. Độ đồng đều cao đảm bảo dinh dưỡng đồng nhất cho vật nuôi. Các mẫu hỗn hợp được lấy tại nhiều vị trí. Phân tích vật lý và hóa học xác định thành phần. Kết quả cho thấy sự phân bố của các thành phần trong hỗn hợp. Độ đồng đều là yếu tố quyết định hiệu quả chăn nuôi.
4.2. Ảnh hưởng của thời gian trộn và thông số thiết kế
Thời gian trộn (t) có ảnh hưởng lớn đến độ đồng đều. Thời gian quá ngắn sẽ không đạt độ đồng đều yêu cầu. Thời gian quá dài gây tiêu tốn năng lượng. Đồng thời, có thể làm hỏng cấu trúc vật liệu. Các thông số thiết kế của máy cũng ảnh hưởng. Góc nghiêng của cánh trộn (γ) và bước cánh tải (S) rất quan trọng. Chúng tạo ra chuyển động xoáy và đảo trộn. Tối ưu hóa các thông số này là cần thiết.
4.3. Cải thiện chất lượng sản phẩm thông qua điều chỉnh kỹ thuật
Cải thiện chất lượng đòi hỏi điều chỉnh kỹ thuật. Việc lựa chọn tốc độ quay phù hợp rất quan trọng. Xác định thời gian trộn tối ưu cho từng loại nguyên liệu. Điều chỉnh hệ số điền đầy (φ) để đạt hiệu quả trộn cao. Kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào cũng cần thiết. Nguyên liệu thô có tính chất vật lý khác nhau. Sự đồng nhất về kích thước và độ ẩm ảnh hưởng đến trộn. Ứng dụng khoa học vật liệu mới giúp cải tiến thiết kế cánh trộn. Điều này giúp nâng cao đáng kể chất lượng sản phẩm công nghiệp.
V.Kiểm soát nguyên liệu thô và quy trình trộn để tối ưu hóa
Tính chất vật liệu thô là yếu tố không thể bỏ qua trong quá trình trộn. Khối lượng riêng, độ ẩm, và độ rỗng của nguyên liệu ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả trộn. Hệ số ma sát giữa vật liệu và bề mặt cánh trộn cũng rất quan trọng. Nghiên cứu đã phân tích kỹ lưỡng ảnh hưởng của nguyên liệu thô đến quá trình trộn. Việc kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào là bước đầu tiên để đạt được hỗn hợp đồng đều. Ngoài ra, hệ số điền đầy và tốc độ cánh trộn cũng đóng vai trò quyết định. Sự kết hợp tối ưu giữa các yếu tố này là chìa khóa. Luận án đề xuất một quy trình vận hành tối ưu. Quy trình này giúp cải thiện hiệu suất trộn và giảm thiểu năng lượng. Nó là một ứng dụng của kỹ thuật vật liệu mới vào sản xuất.
5.1. Ảnh hưởng của tính chất vật liệu thô đến quá trình trộn
Tính chất vật liệu thô đóng vai trò then chốt. Khối lượng riêng (ρ), độ ẩm (W), và độ rỗng (S*) của nguyên liệu. Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến sự di chuyển. Chúng tác động lên sự phân tán của các hạt trong buồng trộn. Hệ số ma sát (f) giữa vật liệu và bề mặt cánh trộn cũng quan trọng. Vật liệu có độ ẩm cao dễ bị vón cục. Điều này làm giảm hiệu quả trộn, tăng thời gian và năng lượng. Kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào là bước đầu tiên.
5.2. Vai trò của hệ số điền đầy và tốc độ cánh trộn
Hệ số điền đầy (φ) là tỷ lệ thể tích vật liệu so với thể tích buồng trộn. Hệ số này ảnh hưởng đến không gian di chuyển của vật liệu. Nếu quá thấp hoặc quá cao, hiệu quả trộn giảm. Tốc độ cánh trộn (ω) quyết định cường độ đảo trộn. Tốc độ quá thấp không đủ lực đảo. Tốc độ quá cao có thể gây phân ly hạt. Sự kết hợp tối ưu của hai thông số này rất cần thiết. Nó đảm bảo quá trình trộn hiệu quả nhất.
5.3. Xây dựng quy trình vận hành tối ưu cho máy trộn
Luận án đề xuất một quy trình vận hành tối ưu. Quy trình này dựa trên các phát hiện thực nghiệm và phân tích. Nó bao gồm các bước từ chuẩn bị nguyên liệu. Điều chỉnh thông số máy trộn theo từng loại thức ăn. Giám sát quá trình trộn và đánh giá chất lượng sản phẩm. Quy trình giúp kiểm soát chất lượng nguyên liệu. Đồng thời, tối ưu hóa quy trình sản xuất. Điều này dẫn đến sản phẩm cuối cùng đạt chất lượng cao. Đồng thời, giảm thiểu chi phí vận hành.
VI.Đánh giá vật liệu và công nghệ chế biến thức ăn chăn nuôi
Các kết quả của luận án có giá trị ứng dụng thực tiễn cao trong ngành công nghiệp chế biến thức ăn chăn nuôi. Chúng cung cấp thông tin hữu ích cho việc thiết kế và vận hành máy trộn. Việc tối ưu hóa các thông số kỹ thuật giúp nâng cao hiệu suất máy. Đồng thời, giảm chi phí năng lượng và cải thiện chất lượng sản phẩm. Nghiên cứu cũng mở ra hướng phát triển công nghệ máy trộn thế hệ mới. Ứng dụng khoa học vật liệu mới và kỹ thuật vật liệu mới vào thiết kế là tiềm năng lớn. Điều này có thể dẫn đến các thiết bị hiệu quả hơn. Luận án góp phần vào việc tối ưu hóa chi phí sản xuất và đầu tư. Nó tạo ra lợi thế cạnh tranh cho các doanh nghiệp trong ngành.
6.1. Ứng dụng kết quả nghiên cứu trong công nghiệp
Các kết quả từ luận án có giá trị ứng dụng cao. Chúng cung cấp thông tin quý giá cho nhà sản xuất máy trộn. Các doanh nghiệp chế biến thức ăn chăn nuôi có thể tham khảo. Việc điều chỉnh thông số máy trộn sẽ dễ dàng hơn. Điều này giúp cải thiện hiệu suất của máy đang sử dụng. Nâng cao chất lượng sản phẩm công nghiệp. Giảm đáng kể chi phí năng lượng. Luận án là cơ sở cho các tiêu chuẩn vận hành mới.
6.2. Hướng phát triển công nghệ máy trộn thế hệ mới
Nghiên cứu mở ra hướng phát triển cho máy trộn. Các nhà thiết kế có thể ứng dụng các thông số tối ưu. Phát triển các loại cánh trộn và buồng trộn hiệu quả hơn. Khoa học vật liệu ứng dụng vào thiết kế. Ví dụ, vật liệu bề mặt có ma sát thấp. Kỹ thuật vật liệu mới giúp tăng độ bền và giảm mài mòn. Máy trộn thế hệ mới sẽ thông minh hơn. Tích hợp hệ thống cảm biến và điều khiển tự động. Điều này giúp tối ưu hóa liên tục.
6.3. Tiềm năng tối ưu hóa chi phí sản xuất và đầu tư
Việc tối ưu hóa quy trình sản xuất mang lại lợi ích kinh tế lớn. Giảm tiêu thụ năng lượng trực tiếp cắt giảm chi phí vận hành. Nâng cao chất lượng sản phẩm giảm lãng phí. Các doanh nghiệp có thể giảm chi phí đầu tư ban đầu. Điều này nhờ vào việc lựa chọn máy móc phù hợp. Kết quả nghiên cứu giúp đưa ra quyết định đầu tư thông minh. Tối ưu hóa chi phí sản xuất và đầu tư. Điều này tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (122 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN ĐỖ THỊ TÁM NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ THÔNG SỐ ĐẾN CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM VÀ TIÊU THỤ NĂNG LƯỢNG CỦA MÁY TRỘN THỨC ĂN CHĂN NUÔI KIỂU NẰM NGANG LUẬN ÁN TIẾN SỸ KỸ THUẬT Thái Nguyên, năm 2012 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN ĐỖ THỊ TÁM NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ THÔNG SỐ ĐẾN CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM VÀ TIÊU THỤ NĂNG LƯỢNG CỦA MÁY TRỘN THỨC ĂN CHĂN NUÔI KIỂU NẰM NGANG Chuyên ngành: Công nghệ Chế tạo máy Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.NGUYỄN ĐĂNG BÌNH 2. PHẠM VĂN LANG Thái Nguyên, năm 2012 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan những nội dung công bố trong luận án này là của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất cứ công trình luận án nào khác. Tác giả luận án Đỗ Thị Tám Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn ii LỜI CẢM ƠN Tác giả xin chân thành cảm ơn sự hướng dẫn và giúp đỡ tận tình của tập thể hướng dẫn khoa học PGS.
Nguyễn Đăng Bình, GS.TSKH Phạm Văn Lang đã tạo mọi điều kiện từ nghiên cứu thiết kế mô hình, tổ chức thực nghiệm và hướng dẫn chi tiết trong quá trình hoàn thành luận án. Đồng thời, tác giả bày tỏ lòng biết ơn đối với các nhà khoa học: TS. Nguyễn Năng Nhượng, TS. Nguyễn Sĩ Hiệt, PGS.
Nguyễn Văn Dự đã tận tình giúp đỡ, đặc biệt trong quá trình điều tra, xử lý số liệu qua thực nghiệm. Tác giả bày tỏ lòng biết ơn đối với Ban lãnh đạo Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp, Trường Đại học Giao thông Vận tải, Viện Cơ điện Nông nghiệp và công nghệ STH đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ trong thời gian hoàn thành luận án. Tác giả cũng gửi lời cảm ơn chân thành tới gia đình, đồng nghiệp và người thân đã tạo mọi điều kiện tốt nhất để tác giả hoàn thành được luận án Do năng lực bản thân còn nhiều hạn chế, nên luận án không tránh khỏi sai sót, tác giả mong nhận được sự đóng góp ý kiến của các thầy cô giáo, các chuyên gia và các bạn đồng nghiệp để luận án được hoàn thiện hơn. Xin chân thành cảm ơn! Thái Nguyên, tháng 6 năm 2012 Tác giả luận án Đỗ Thị Tám Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT ĐƠN VỊ KÝ HIỆU Ý NGHĨA ĐO D Đường kính của cánh trộn m Tốc độ góc của trục trộn s-1 Lc Chiều dài của trục trộn m l1 Chiều dài phần cánh trộn m S Bước cánh tải m Hệ số điền đầy Khe hở hướng kính m d Đường kính của trục trộn m Góc nghiêng của cánh trộn và bàn tay trộn độ Q Năng suất Tấn/h Khối lượng riêng Kg/m3 f Hệ số ma sát giữa vật liệu và bề mặt cơ cấu trộn W Độ ẩm của bột g Gia tốc trọng trường m/s2 N Công suất kW S* Độ rỗng (xốp) của vật liệu * Độ chặt của vật liệu g/cm3 Is Chỉ số trộn t Thời gian trộn s V Thể tích m3 C Hệ số nâng cánh Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn vii DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU Tên Bảng Trang Bảng 1.
Sản lượng thức ăn chăn nuôi được chế biến ở các nước 5 Bảng 1. Tiêu thụ thức ăn chăn nuôi 6 Bảng 1.Tỷ lệ % các doanh nghiệp có thiết bị chế biến tự động… 8 Bảng 1. Đặc điểm kỹ thuật của các loại máy trộn đang được sử dụng. Các công ty có máy trộn trục ngang công suất 2 10 T/h 13 Bảng 1.
Đặc điểm kỹ thuật của máy trộn vành xoắn (đai xoắn)… 15 Bảng 1. Đặc điểm kỹ thuật của máy trộn kiểu cánh dạng DFMF – P* 16 Bảng 1. Đặc điểm kỹ thuật của máy trộn kiểu cánh hai trục F- 500. Quan hệ giữa công suất tiêu hao của cánh trộn với vị trí … 24 Bảng 2.
Đặc điểm vật lý của một số nguyên liệu 28 Bảng 2. Hệ số ma sát của một số nguyên liệu chế biến TACN 29 Bảng 2. Các thông số vào liên quan đến quá trình trộn 32 Bảng 2. Cơ sở xây dựng phần cơ bản của kế hoạch Box-Behnken 35 Bảng 2.
Kế hoạch Box-Behnken khi n = 4 36 Bảng 3. Các thông số ảnh hưởng đến quá trình trộn 55 Bảng 3. Thứ nguyên các yếu tố đối với máy trộn 59 Bảng 4. Các kích thước cơ bản của máy trộn sử dụng trong thực … 70 Bảng 4.
Ma trận thí nghiệm 77 Bảng 4. Hệ số hồi quy cho hàm YN 80 Bảng 4. Bảng phân tích phương sai cho YN 81 Bảng 4. Hệ số hồi quy cho hàm YK 82 Bảng 4.
Bảng phân tích phương sai cho YK 83 Bảng 4. Kết quả tối ưu trên máy trộn mô hình 85 Bảng 4. Thông số lựa chọn tối ưu cho máy trộn mô hình 86 Bảng 4. Tính toán các thông số trên máy thực 88 Bảng 4.
Lực cản trên cánh máy trộn mô hình với bộ thông số tối ưu 89 Bảng 4. Các loại máy sử dụng trong dây chuyền chế biến thức ăn … 91 Bảng 4.12 Các hạng mục đầu tư 91 Bảng 4.Lãi phát sinh trong thời gian đầu xây dựng cơ sở chế biến… 92 Bảng 4. Bảng chi phí sản xuất 93 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn viii DANH MỤC CÁC HÌNH Tên hình Trang Hình 1. “Dây chuyền” chế biến thức ăn chăn nuôi tại Hà Tây 7 Hình 1.
Dây chuyền chế biến thức ăn chăn nuôi 9 Hình 1. Một số loại máy trộn 9 Hình 1. Đường đặc tính trộn của máy trộn 11 Hình 1. Mối quan hệ giữa thời gian trộn và độ đồng đều … 11 Hình 1.
Máy trộn ngang Tr70-Tr500TNHH An Nam 12 Hình 1. Máy trộn ngang HW-100 12 Hình 1. Trục máy trộn dải xoắn 15 Hình 1. Kết cấu kiểu máy trộn ngang kiểu cánh gạt DFMF – P 16 Hình 1.
Máy trộn ngang kiểu cánh gạt DFMF 17 Hình 1. Máy trộn ngang hai trục cánh gạt 17 Hình 1. Chuyển động của vật liệu trong buồng trộn 19 Hình 1. Quỹ đạo chuyển động phức tạp của vật liệu trong máy … 19 Hình 1.
Sơ đồ xác định trở lực tác dụng lên cánh 21 Hình 2.1 Quan hệ giữa độ sai lệch bình phương trung bình. Máy trộn dùng trong thực nghiệm 64 Hình 4. Cách bố trí bàn tay trộn trên trục trộn 67 Hình 4.Cấu tạo của cánh trộn 67 Hình 4.4 Bộ phận xả 68 Hình 4. Tổng thể mô hình máy trộn 69 Hình 4.
Sơ đồ mạch cầu 71 Hình 4. Sơ đồ bố trí tenzo 71 Hình 4.8 Thiết bị Dynamic Strainmeters SDA-810C/830C 72 Hình 4. Sử dụng vành trượt để đưa điện áp ra ngoài 73 Hình 4. Dán tenzo trên trục 73 Hình 4.
Kết nối thiết bị 73 Hình 4. Đo tiêu thụ năng lượng riêng 74 Hình 4. Công tơ điện 3 pha có tích hợp bộ truyền dẫn… 75 Hình 4. Kỳ vọng điểm tối ưu 84 Hình 4.
Đồ thị ảnh miêu tả quan hệ “vào” – “ra” 85 Hình 4. Quy trình sản xuất thức ăn chăn nuôi cỡ vừa và nhỏ 90 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn ix Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ 1.Đỗ Thị Tám, “Nghiên cứu ảnh hưởng của một số thông số đến chất lượng trộn và chi phí năng lượng của máy trộn công suất nhỏ qui mô hộ gia đình”,Tạp chí Nông nghiệp và PTNT, số 124, Tr 105 – 109, 2008.Đỗ Thị Tám, Phạm Hồng Sơn,“Cơ sở chọn dãy máy trộn thức ăn gia súc (qui mô nhỏ) phục vụ cho nông thôn miền núi”, Tạp chí Cơ khí Việt Nam, Số 135/10/2008, Tr 24 -26, 2008. Phạm Văn Lang, Đỗ Thị Tám,“Kinh tế trang trại và quá trình đầu tư máy móc phục vụ sản xuất, chế biến nông – lâm sản ở Thái Nguyên trong những năm gần đây”, Tạp chí Khoa học và Công nghệ - Đại học Thái Nguyên, số 3-Tập 1,Tr 122 – 126, 2008. Phạm Văn Lang, Đỗ Thị Tám,“Nghiên cứu, đánh giá chất lượng thiết kế, chế tạo máy móc cơ điện thực hiện cơ giới hóa nông nghiệp bằng phương pháp tập mờ”, Tạp chí Khoa học và công nghệ các trường đại học kỹ thuật, số 68- trang 49 – 52, 2008.
Đỗ Thị Tám, “Đánh giá mức độ đóng góp của cơ giới hóa chế biến thức ăn chăn nuôi tại Tỉnh thái nguyên. định hướng phát triển trong thời gian tới”, Câu lạc bộ các trường kỹ thuật, Tháng 5, 2009, Hải Phòng. Phạm Văn Lang, Bùi Quang Huy, Phạm Hồng Sơn, Đỗ Thị Tám, “Evaluation of agricultural mechanization standard in production areas”, International workshop on agricultural and bio-systems engineering, 8-9 December 2009, Ha Noi, Viet Nam, Page 174 – 180. Nguyễn Đăng Bình, Đỗ Thị Tám “Ứng dụng phương pháp mô hình đồng dạng và phân tích thứ nguyên trong việc xác định thông số đầu vào thực nghiệm trên mô hình máy trộn thức ăn chăn nuôi dạng trục ngang”, Tạp chí Cơ khí Việt Nam, số 4, trang 26-28, 2011.
Đỗ Thị Tám, Nghiên cứu thiết kế chế tạo mô hình thí nghiệm máy trộn thức ăn chăn nuôi (qui mô vừa) dạng trục ngang nhằm đảm bảo chất lượng trộn và giảm tiêu thụ năng lượng riêng, Đề tài cấp Bộ,mã số B2009-TN02-11. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www. Đỗ Thị Tám Nguyễn Thị Thu Dung, “Ứng dụng phương pháp mô hình đồng dạng và phân tích thứ nguyên trong việc xác định lực cản trên cánh máy trộn thức ăn chăn nuôi dạng trục ngang”, Tạp chí Công nghiệp nông thôn, số 3 trang 30-32, 2011. Phạm Văn Lang, Bùi Quang Huy, Phạm Hồng Sơn, Đỗ Thị Tám, Evaluation of Agricultaral Mechanization Level in Agricultural production Areas, AMA, vol 42, No 2, page 19-23, 2011.
Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 1 PHỤ LỤC Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 2 Phụ lục 1 Bảng tập hợp số lượng máy chế biến thức ăn chăn nuôi tại các địa phương. Bảng tổng hợp chế biến thức ăn chăn nuôi Đơn vị : Chiếc Tổng số máy chế Tính bình quân máy chế biến TT Thành phố biến thức ăn thức ăn chăn nuôi Thuỷ Trên 100 Trên 100 ha đất trồng Gia súc sản hộ cây hàng năm 1 TP.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Thị Tám (2012). Luận án tiến sỹ kỹ thuật nghiên cứu ảnh hưởng của một số thô [Luận án tiến sĩ, Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-sy-ky-thuat-nghien-cuu-anh-huong-cua-mot-so-thong-so-den-chat
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sỹ kỹ thuật nghiên cứu ảnh hưởng của một số thô" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sỹ kỹ thuật nghiên cứu ảnh hưởng của một số thông số đến chất lượng sản phẩm và tiêu thụ năng lượng của máy trộn thức ăn chăn nuôi kiểu nằ
Luận án "Luận án tiến sỹ kỹ thuật nghiên cứu ảnh hưởng của một số thô" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Luận án tiến sỹ kỹ thuật nghiên cứu ảnh hưởng của một số thô" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sỹ kỹ thuật nghiên cứu ảnh hưởng của một số thô" thuộc chuyên ngành Công nghệ Chế tạo máy. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sỹ kỹ thuật nghiên cứu ảnh hưởng của một số thô" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sỹ kỹ thuật nghiên cứu ảnh hưởng của một số thô" có 122 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sỹ kỹ thuật nghiên cứu ảnh hưởng của một số thô" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.