Luận án tiến sỹ kinh tế cấu trúc vốn và vốn luân chuyển tác động đến hiệu quả qu
Luận án: Luận án tiến sỹ kinh tế cấu trúc vốn và vốn luân chuyển tác động đến hiệu quả quản trị tài chính của các doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tp hcm. X
Trường Đại học Ngân hàng TP. HCM
Luan An
Luận án tiến sỹ kinh tế
Năm xuất bản
Số trang
233
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tối ưu Cấu trúc Vốn: Nền tảng Tài chính Doanh nghiệp
- Số trang:
- 233 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngân hàng TP. HCM
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Bùi Đan Thanh
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tối ưu Cấu trúc Vốn Nền tảng Tài chính Doanh nghiệp
Cấu trúc vốn là yếu tố then chốt quyết định sức khỏe tài chính của mỗi doanh nghiệp. Luận án này đi sâu phân tích các khía cạnh lý thuyết và thực tiễn của cấu trúc vốn. Từ đó, xác định cách thức cấu trúc vốn tối ưu góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động doanh nghiệp. Các quyết định về tỷ lệ nợ và vốn chủ sở hữu ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vốn và khả năng sinh lời. Việc hiểu rõ các lý thuyết cấu trúc vốn giúp doanh nghiệp đưa ra lựa chọn phù hợp. Mục tiêu là đạt được sự cân bằng giữa rủi ro tài chính và lợi ích từ đòn bẩy. Đây là một nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Chính sách tài chính doanh nghiệp phải đặt cấu trúc vốn vào vị trí trung tâm.
1.1. Lý thuyết cấu trúc vốn và chi phí vốn
Luận án khám phá các lý thuyết cấu trúc vốn cơ bản. Bao gồm lý thuyết Modigliani-Miller, lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory) và lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory). Mỗi lý thuyết đưa ra quan điểm khác nhau về việc tồn tại cấu trúc vốn tối ưu. Lý thuyết Modigliani-Miller ban đầu cho rằng cấu trúc vốn không ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp trong thị trường hoàn hảo. Tuy nhiên, khi xét đến thuế, chi phí kiệt quệ tài chính và thông tin bất cân xứng, một cấu trúc vốn tối ưu có thể tồn tại. Chi phí vốn đóng vai trò trung tâm trong các quyết định tài chính. Chi phí vốn là tỷ suất sinh lợi tối thiểu mà doanh nghiệp phải đạt được từ các dự án đầu tư. Mục tiêu là bù đắp chi phí sử dụng vốn. Việc giảm thiểu chi phí vốn tổng thể là một nhiệm vụ quan trọng. Điều này góp phần tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Các nhà quản lý cần nắm vững những nguyên tắc này để định hình chính sách tài chính doanh nghiệp phù hợp.
1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn tối ưu
Nhiều yếu tố tác động đến việc lựa chọn cấu trúc vốn tối ưu. Các yếu tố nội tại bao gồm quy mô doanh nghiệp, cấu trúc tài sản, mức độ rủi ro kinh doanh và chu kỳ hoạt động. Doanh nghiệp lớn thường có khả năng tiếp cận nợ dễ dàng hơn. Doanh nghiệp có tài sản hữu hình cao có thể dùng tài sản này làm tài sản thế chấp. Điều này giảm chi phí vốn vay. Mức độ rủi ro kinh doanh cũng ảnh hưởng đến khả năng vay nợ. Các yếu tố ngoại tại bao gồm chính sách thuế, lãi suất thị trường, môi trường kinh tế vĩ mô và quy định pháp lý. Ví dụ, việc giảm thuế thu nhập doanh nghiệp có thể làm giảm lợi ích từ lá chắn thuế của nợ. Một cấu trúc vốn tối ưu đòi hỏi sự cân bằng giữa đòn bẩy tài chính và rủi ro. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa đặc biệt nhạy cảm với những yếu tố này. Việc hiểu rõ chúng giúp họ đưa ra các quyết định tài chính sáng suốt.
1.3. Vai trò cấu trúc vốn trong quản trị tài chính doanh nghiệp
Cấu trúc vốn đóng vai trò chiến lược trong quản trị tài chính doanh nghiệp. Nó định hình khả năng huy động vốn của doanh nghiệp. Cấu trúc vốn ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vốn và rủi ro tài chính tổng thể. Một cấu trúc vốn cân bằng giúp doanh nghiệp duy trì sự ổn định. Nó cũng tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực hiện các dự án đầu tư mới. Cấu trúc vốn có thể làm tăng giá trị thị trường của doanh nghiệp. Điều này đạt được thông qua việc tối ưu hóa tỷ lệ nợ và vốn chủ sở hữu. Quyết định về cấu trúc vốn không chỉ là quyết định tài chính đơn thuần. Nó còn là một quyết định chiến lược dài hạn. Quyết định này tác động đến khả năng cạnh tranh và sự tồn tại của doanh nghiệp. Các nhà quản lý tài chính cần liên tục đánh giá và điều chỉnh cấu trúc vốn. Điều này nhằm thích ứng với sự thay đổi của môi trường kinh doanh và mục tiêu phát triển.
II. Quản lý Vốn Luân Chuyển Chìa khóa Hiệu quả Vận hành
Quản lý vốn luân chuyển hiệu quả là một trong những yếu tố quan trọng nhất đối với sự thành công của doanh nghiệp. Đặc biệt với các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa các thành phần của vốn lưu động. Điều này bao gồm tiền mặt, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Một chiến lược quản lý vốn luân chuyển tốt giúp doanh nghiệp duy trì thanh khoản. Nó giảm thiểu rủi ro hoạt động và tối đa hóa lợi nhuận. Quản lý vốn luân chuyển tác động trực tiếp đến dòng tiền. Nó ảnh hưởng đến chu kỳ chuyển đổi tiền mặt. Đây là một khía cạnh không thể bỏ qua trong chính sách tài chính doanh nghiệp.
2.1. Khái niệm và tầm quan trọng của vốn luân chuyển
Vốn luân chuyển, hay vốn lưu động, là khoản mục tài sản ngắn hạn trừ đi các khoản nợ ngắn hạn. Vốn lưu động ròng là chỉ số quan trọng đo lường khả năng thanh toán ngắn hạn của doanh nghiệp. Nó phản ánh năng lực tài chính cho hoạt động hàng ngày. Quản lý vốn luân chuyển hiệu quả đảm bảo doanh nghiệp luôn có đủ tiền mặt. Điều này giúp đáp ứng các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn. Đồng thời, nó tránh được tình trạng thiếu hụt thanh khoản có thể gây gián đoạn hoạt động kinh doanh. Tầm quan trọng của vốn luân chuyển thể hiện ở việc nó tác động trực tiếp đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp. Một quản lý kém có thể dẫn đến lãng phí nguồn lực hoặc mất cơ hội kinh doanh. Ngược lại, quản lý tốt giúp tăng cường lợi nhuận và sự ổn định.
2.2. Các thành phần chính và chu kỳ vốn luân chuyển
Vốn luân chuyển bao gồm nhiều thành phần quan trọng. Tiền mặt là yếu tố thanh khoản nhất. Các khoản phải thu là số tiền khách hàng nợ doanh nghiệp. Hàng tồn kho bao gồm nguyên vật liệu, bán thành phẩm và thành phẩm. Các khoản phải trả là số tiền doanh nghiệp nợ nhà cung cấp. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (CCC) là khoảng thời gian từ khi doanh nghiệp chi tiền mua nguyên liệu đến khi nhận tiền từ bán hàng. Mục tiêu là rút ngắn chu kỳ này. Một CCC ngắn hơn cho thấy khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt nhanh chóng. Điều này cải thiện hiệu quả quản lý vốn luân chuyển. Việc tối ưu hóa từng thành phần, như giảm tồn kho không cần thiết hoặc cải thiện chính sách thu nợ, là cần thiết. Những hành động này trực tiếp góp phần vào hiệu quả hoạt động doanh nghiệp.
2.3. Chính sách quản lý vốn luân chuyển hiệu quả
Chính sách quản lý vốn luân chuyển hiệu quả đòi hỏi sự cân bằng tinh tế. Cần cân bằng giữa lợi nhuận và rủi ro thanh khoản. Chính sách tiền mặt phải đảm bảo đủ tiền cho hoạt động nhưng tránh giữ quá nhiều tiền mặt nhàn rỗi. Chính sách tín dụng khách hàng cần hợp lý. Nó phải thúc đẩy doanh số nhưng giảm thiểu rủi ro nợ khó đòi. Quản lý hàng tồn kho phải tối ưu hóa mức độ tồn kho. Điều này tránh thiếu hụt hoặc dư thừa. Tận dụng tín dụng từ nhà cung cấp mà không làm ảnh hưởng đến quan hệ kinh doanh là chiến lược. Điều này giúp tối ưu hóa các khoản phải trả. Các doanh nghiệp cần xây dựng các chính sách này phù hợp với đặc thù ngành. Đặc biệt là quy mô và khả năng tài chính. Một chính sách hiệu quả sẽ trực tiếp cải thiện hiệu quả hoạt động doanh nghiệp.
III. Tác động Cấu trúc Vốn Vốn Luân Chuyển đến Hiệu quả Tài chính
Mối quan hệ giữa cấu trúc vốn, quản lý vốn luân chuyển và hiệu quả quản trị tài chính là rất phức tạp. Luận án này phân tích sâu sắc tác động qua lại của các yếu tố này. Việc ra quyết định tài chính liên quan đến cấu trúc vốn và vốn luân chuyển có ảnh hưởng lớn đến kết quả kinh doanh. Điều này bao gồm lợi nhuận, khả năng thanh toán và giá trị doanh nghiệp. Một cấu trúc vốn hợp lý kết hợp với quản lý vốn luân chuyển tối ưu tạo ra sức mạnh tổng hợp. Sức mạnh này thúc đẩy sự phát triển bền vững. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa cần đặc biệt chú trọng mối liên hệ này. Hiểu rõ tác động cấu trúc vốn giúp họ đưa ra các chiến lược tài chính phù hợp với bối cảnh thị trường.
3.1. Ảnh hưởng của cấu trúc vốn đến hiệu quả hoạt động
Cấu trúc vốn có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp. Việc sử dụng nợ vay tạo ra đòn bẩy tài chính. Đòn bẩy tài chính có thể khuếch đại lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Tuy nhiên, nó cũng làm tăng rủi ro tài chính. Chi phí vốn vay thấp hơn chi phí vốn chủ sở hữu do lợi ích từ lá chắn thuế. Điều này có thể làm giảm chi phí vốn tổng thể của doanh nghiệp. Nhưng tỷ lệ nợ quá cao có thể dẫn đến chi phí kiệt quệ tài chính. Nó cũng tăng nguy cơ phá sản. Một cấu trúc vốn tối ưu cân bằng giữa lợi ích của đòn bẩy và rủi ro liên quan. Điều này giúp tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy tác động cấu trúc vốn khác nhau tùy thuộc vào đặc điểm ngành và quy mô doanh nghiệp.
3.2. Mối liên hệ giữa vốn luân chuyển và hiệu quả tài chính
Quản lý vốn luân chuyển hiệu quả có mối liên hệ mật thiết với hiệu quả tài chính doanh nghiệp. Việc tối ưu hóa các thành phần của vốn lưu động ròng giúp cải thiện dòng tiền và lợi nhuận. Ví dụ, rút ngắn chu kỳ chuyển đổi tiền mặt có nghĩa là tiền mặt của doanh nghiệp bị ràng buộc trong hoạt động ít thời gian hơn. Điều này giải phóng vốn để đầu tư hoặc giảm nợ. Quản lý tốt các khoản phải thu giúp giảm nợ xấu và tăng tốc độ thu hồi tiền. Kiểm soát hàng tồn kho hiệu quả giúp giảm chi phí lưu kho và rủi ro lỗi thời. Tận dụng tín dụng từ nhà cung cấp một cách khôn ngoan cũng có thể cải thiện dòng tiền. Tất cả những yếu tố này đóng góp vào hiệu quả hoạt động doanh nghiệp. Các chính sách quản lý vốn luân chuyển ảnh hưởng trực tiếp đến các chỉ số tài chính quan trọng.
3.3. Nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ tác động tại DNNVV
Luận án thực hiện nghiên cứu thực nghiệm tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) trên địa bàn TP.HCM. Nghiên cứu này đánh giá định lượng tác động cấu trúc vốn và vốn luân chuyển đến hiệu quả quản trị tài chính. Kết quả cho thấy mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố này. Đối với DNNVV, khả năng tiếp cận vốn và quản lý dòng tiền thường hạn chế. Do đó, việc tối ưu hóa cấu trúc vốn và quản lý vốn luân chuyển trở nên cực kỳ quan trọng. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm về ảnh hưởng của đòn bẩy tài chính, chu kỳ chuyển đổi tiền mặt và các thành phần vốn lưu động ròng. Những phát hiện này có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng chính sách tài chính doanh nghiệp cho DNNVV.
IV. Chiến lược Tài chính cho Doanh nghiệp Nhỏ và Vừa tại TP
Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) đóng vai trò xương sống của nền kinh tế TP.HCM. Tuy nhiên, họ đối mặt với nhiều thách thức tài chính đặc thù. Luận án này đưa ra các chiến lược tài chính cụ thể. Các chiến lược này giúp DNNVV tối ưu hóa cấu trúc vốn và quản lý vốn luân chuyển. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả quản trị tài chính. Việc áp dụng các chính sách tài chính doanh nghiệp phù hợp với bối cảnh địa phương là cần thiết. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của khối DNNVV. Các khuyến nghị tập trung vào giải pháp thực tiễn. Chúng dễ dàng áp dụng cho các doanh nghiệp có nguồn lực hạn chế.
4.1. Đặc thù tài chính của DNNVV tại TP.HCM
DNNVV tại TP.HCM thường có đặc điểm riêng về cấu trúc vốn. Họ phụ thuộc nhiều vào vốn chủ sở hữu và các khoản vay ngắn hạn. Khả năng tiếp cận tín dụng ngân hàng dài hạn thường hạn chế. Điều này dẫn đến chi phí vốn cao hơn. Về vốn luân chuyển, DNNVV thường gặp khó khăn trong quản lý dòng tiền. Các khoản phải thu có thể kéo dài, hàng tồn kho đôi khi bị ứ đọng. Nguồn lực tài chính và kinh nghiệm quản trị còn yếu kém. Những thách thức này đòi hỏi các giải pháp tài chính linh hoạt và phù hợp. Bối cảnh cạnh tranh tại TP.HCM cũng tạo áp lực lớn lên khả năng quản lý tài chính của DNNVV. Hiểu rõ những đặc thù này là bước đầu tiên để xây dựng chính sách tài chính doanh nghiệp hiệu quả.
4.2. Các khuyến nghị tối ưu cấu trúc vốn cho DNNVV
Để tối ưu cấu trúc vốn, DNNVV cần xem xét cẩn trọng tỷ lệ nợ và vốn chủ sở hữu. Nên tận dụng các nguồn vốn vay ưu đãi từ ngân hàng. Điều này có thể là các gói hỗ trợ DNNVV. Tín dụng thương mại từ nhà cung cấp cũng là nguồn vốn quan trọng. Tuy nhiên, cần kiểm soát đòn bẩy tài chính để tránh rủi ro phá sản. Phát hành thêm cổ phiếu hoặc huy động vốn từ các nhà đầu tư cá nhân, quỹ đầu tư cũng là một lựa chọn. Luận án khuyến nghị DNNVV xây dựng kế hoạch tài chính dài hạn. Điều này giúp họ định hướng rõ ràng về nguồn vốn. Mục tiêu là giảm chi phí vốn. Đồng thời, nâng cao khả năng cạnh tranh. Chính sách tài chính doanh nghiệp cần linh hoạt.
4.3. Nâng cao hiệu quả quản lý vốn luân chuyển cho DNNVV
Nâng cao hiệu quả quản lý vốn luân chuyển là thiết yếu cho DNNVV. Cần cải thiện quy trình quản lý tiền mặt. Thiết lập dự báo dòng tiền chính xác. Đối với khoản phải thu, nên áp dụng chính sách tín dụng rõ ràng. Điều này cần đi kèm với quy trình thu hồi nợ hiệu quả. Hàng tồn kho cần được quản lý chặt chẽ. Áp dụng các phương pháp kiểm soát tồn kho hiện đại. Ví dụ như Just-in-Time, nếu phù hợp. Tận dụng tối đa thời gian tín dụng từ nhà cung cấp mà không ảnh hưởng đến mối quan hệ. Điều này giúp kéo dài chu kỳ thanh toán. Đồng thời, rút ngắn chu kỳ chuyển đổi tiền mặt. Những biện pháp này giúp vốn lưu động ròng được sử dụng hiệu quả hơn. Điều này trực tiếp cải thiện hiệu quả hoạt động doanh nghiệp.
V. Nâng cao Hiệu quả Tài chính Doanh nghiệp Giải pháp Thực tiễn
Để đạt được hiệu quả tài chính bền vững, các doanh nghiệp cần có cái nhìn tổng thể. Điều này bao gồm việc cải thiện năng lực nội bộ và tận dụng các hỗ trợ bên ngoài. Luận án đề xuất một loạt giải pháp thực tiễn. Chúng giúp DNNVV nâng cao hiệu quả quản trị tài chính. Các giải pháp này tập trung vào củng cố nền tảng quản lý. Đồng thời, tạo điều kiện thuận lợi từ môi trường bên ngoài. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp sẽ thúc đẩy sự phát triển của DNNVV. Điều này đảm bảo họ có thể cạnh tranh và phát triển trong dài hạn. Chính sách tài chính doanh nghiệp cần được xây dựng dựa trên tầm nhìn này.
5.1. Cải thiện năng lực quản trị tài chính nội bộ doanh nghiệp
Việc nâng cao năng lực quản trị tài chính nội bộ là cực kỳ quan trọng. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào đào tạo nhân sự. Xây dựng đội ngũ kế toán, tài chính chuyên nghiệp. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý tài chính. Các phần mềm kế toán, hệ thống ERP giúp theo dõi dòng tiền, quản lý tồn kho hiệu quả. Thiết lập hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ. Điều này giúp ngăn ngừa rủi ro tài chính. Nó cũng đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật. Một hệ thống quản trị tài chính minh bạch và hiệu quả là nền tảng. Nền tảng này giúp đưa ra các quyết định về cấu trúc vốn tối ưu và quản lý vốn luân chuyển tốt hơn. Điều này trực tiếp cải thiện hiệu quả hoạt động doanh nghiệp.
5.2. Vai trò của chính sách hỗ trợ từ nhà nước và ngân hàng
Sự hỗ trợ từ nhà nước và các tổ chức tài chính đóng vai trò then chốt. Đặc biệt đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Chính phủ cần tiếp tục có các chính sách ưu đãi thuế. Các chương trình hỗ trợ vốn, bảo lãnh tín dụng cần được mở rộng. Các ngân hàng thương mại cần thiết kế các sản phẩm tín dụng phù hợp. Những sản phẩm này phải dành riêng cho DNNVV. Điều này giúp họ dễ dàng tiếp cận nguồn vốn. Từ đó, giảm chi phí vốn. Việc tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi khuyến khích đầu tư và phát triển. Chính sách tài chính doanh nghiệp cần được hỗ trợ bởi các chính sách vĩ mô. Sự phối hợp này sẽ giúp DNNVV vượt qua khó khăn. Điều này cũng thúc đẩy sự phát triển kinh tế chung của TP.HCM.
5.3. Định hướng nghiên cứu và phát triển trong tương lai
Luận án cũng đề xuất các định hướng nghiên cứu tiếp theo. Có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các khu vực kinh tế khác. So sánh hiệu quả của các chính sách tài chính doanh nghiệp. Điều này có thể được thực hiện trên nhiều ngành nghề. Áp dụng các mô hình kinh tế lượng phức tạp hơn. Điều này giúp phân tích sâu hơn tác động cấu trúc vốn và vốn luân chuyển. Nghiên cứu có thể tập trung vào các yếu tố định tính ảnh hưởng đến quản trị tài chính. Từ đó, xây dựng một bức tranh toàn diện hơn. Việc tiếp tục nghiên cứu sẽ góp phần hoàn thiện lý thuyết cấu trúc vốn và quản lý vốn luân chuyển. Điều này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc hơn. Các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp sẽ có thêm thông tin. Họ có thể đưa ra các quyết định tối ưu trong tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (233 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộNGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HCM --------o0o-------- BÙI ĐAN THANH CẤU TRÚC VỐN VÀ VỐN LUÂN CHUYỂN TÁC ĐỘNG ĐẾN HIỆU QUẢ QUẢN TRỊ TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TRÊN ĐỊA BÀN TP. HCM Chuyên ngành : Tài chính – Ngân hàng Mã số : 62340201 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: NGƯT, PGS. ĐOÀN THANH HÀ TP.
Hồ Chí Minh - Năm 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi tên: Bùi Đan Thanh Hiện đang công tác: Trường Cao Đẳng Kinh Tế TP. HCM Là nghiên cứu sinh khóa 18 của trường Đại Học Ngân hàng TP. HCM Tên đề tài: “CẤU TRÚC VỐN VÀ VỐN LUÂN CHUYỂN TÁC ĐỘNG ĐẾN HIỆU QUẢ QUẢN TRỊ TÀI CHÍNH CỦA DOANH NGHIỆP CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH”, mã số: 62. Người hướng dẫn khoa học: NGƯT, PGS.
ĐOÀN THANH HÀ Luận án này được thực hiện tại Trường Đai Học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Tôi xin cam đoan luận án nghiên cứu này là kết quả làm việc của chính cá nhân tôi dưới sự hướng dẫn của NGƯT, PSG. Đoàn Thanh Hà.
Để hoàn thiện luận án này, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, giúp đỡ qúy báu của nhiều cá nhân và tập thể. Trước tiên, tôi xin cảm ơn tập thể Giảng viên trường Đại học Ngân Hàng Thành phố Hồ Chí Minh đã giảng dạy, cung cấp cho tôi các kiến thức cơ bản và chuyên sâu về lĩnh vực kinh tế. Đặc biệt, tôi xin cảm ơn người hướng dẫn khoa học Thầy Đoàn Thanh Hà đã hết sức nhiệt tình, sâu sát trong quá trình hướng dẫn tôi thực hiện luận án nghiên cứu này. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn sự ủng hộ của cơ quan và gia đình đã tạo điều kiện cho tôi mọi mặt để tôi chuyên tâm nghiên cứu, cùng với sự giúp đỡ của bạn bè đã bổ sung các kiến thức còn thiếu của tôi trong lĩnh vực nghiên cứu.
Trong quá trình thực hiện và trình bày kết quả luận án nghiên cứu, do hạn chế về mặt thời gian, số liệu cũng như kiến thức và kinh nghiệm của chính tôi nên không thể tránh khỏi những sai sót. Tôi rất mong nhận được sự hướng dẫn thêm từ Quý thầy cô; sự chia sẻ, đóng góp của người thân, bạn bè và các đọc giả để tôi có thể nghiên cứu tốt hơn nữa. Năm 2016 TÁC GIẢ DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu từ Diễn giải đầy đủ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt CTTC Cho thuê tài chính DN Doanh nghiệp DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa DNTN Doanh nghiệp tư nhân EPS Earning Per Share lợi nhuận (thu nhập) trên mỗi cổ phiếu EU European Union Liên minh châu Âu FEM Fixed effects model Mô hình các yếu tố tác động cố định GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội GLS Generalized least squares phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát M&M Modilligani and Miller Modilligani và Miller NHTM Ngân hàng thương mại OECD Organization for Economic Tổ chức Hợp tác và Phát triển Cooperation and Development Kinh tế OLS Ordinary Least Squares Phương pháp bình phương nhỏ nhất P/E Price to Earning Ratio Hệ số giá trên thu nhập một cổ phiếu PT Phương trình REM Random effects model Mô hình các yếu tố tác động ngẫu nhiên SMEs Small and Medium enterprises Doanh nghiệp nhỏ và vừa TNHH Trách nhiệm hữu hạn TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh TSS Tổng Tài Sản VCSH Vốn chủ sở hữu VLC Vốn luân chuyển WTO Worrld Trade Organnization Thương mại Thế giới MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI.
MỤC TIÊU VÀ CÂU HỎI NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu:. Phạm vi nghiên cứu:.
DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Dữ liệu nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.
BỐ CỤC CỦA LUẬN ÁN .7 CHƢƠNG 1 : CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN VỀ CẤU TRÚC VỐN VỐN LUÂN CHUYỂN TÁC ĐỘNG ĐẾN HIỆU QUẢ QUẢN TRỊ TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP .1 LÝ THUYẾT VỀ CẤU TRÚC VỐN, VỐN LUÂN CHUYỂN VÀ HIỆU QUẢ QUẢN TRỊ TÀI CHÍNH CỦA DOANH NGHIỆP .1 Cấu trúc vốn. Lý thuyết về cấu trúc vốn theo quan điểm truyền thống. Lý thuyết cấu trúc vốn theo quan điểm hiện đại. Vốn luân chuyển .2 Các chỉ tiêu đo lƣờng .3 Quan niệm về hiệu quả và hiệu quả quản trị tài chính doanh nghiệp.
Quan niệm về hiệu quả. Quan niệm về hiệu quả quản trị tài chính. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả quản trị tài chính của doanh nghiệp. MỐI QUAN HỆ GIỮA CẤU TRÚC VỐN, VỐN LUÂN CHUYỂN VỚI HIỆU QUẢ QUẢN TRỊ TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP VÀ CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM.
Cấu trúc vốn và hiệu quả quản trị tài chính doanh nghiệp .1 Việc sử dụng nợ vay trong cấu trúc vốn và hiệu quả quản trị tài chính. Việc sử dụng vốn sở hữu trong cấu trúc vốn và hiệu quả quản trị tài chính .3 Các nghiên cứu thực nghiệm về cấu trúc vốn. Vốn luân chuyển và hiệu quả quản trị tài chính doanh nghiệp. Khoản phải thu tác động đến hiệu quả quản trị tài chính của doanh nghiệp.
Hàng tồn kho tác động đến hiệu quả quản trị tài chính của doanh nghiệp. Khoản phải trả tác động đến hiệu quả quản trị tài chính của doanh nghiệp. Chu kỳ luân chuyển tiền mặt tác động đến hiệu quả quản trị tài chính của doanh nghiệp. Các nghiên cứu thực nghiệm về vốn luân chuyển.
THẢO LUẬN VÀ ĐÁNH GIÁ .43 CHƢƠNG 2 : THỰC TRẠNG CẤU TRÚC VỐN, VỐN LUÂN CHUYỂN VÀ HIỆU QUẢ QUẢN TRỊ TÀI CHÍNH CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH. SƠ LƢỢC VỀ DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA. Khái niệm doanh nghiệp nhỏ và vừa ở các quốc gia trên thế giới. Khái niệm doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam.
THỰC TRẠNG DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH. THỰC TRẠNG CẤU TRÚC VỐN CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH. THỰC TRẠNG VỐN LUÂN CHUYỂN CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH. THỰC TRẠNG QUẢN LÝ CẤU TRÚC VỐN VÀ VỐN LUÂN CHUYỂN CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH THÔNG QUA CUỘC KHẢO SÁT.
Phƣơng pháp thực hiện. Mẫu nghiên cứu. Kết quả khảo sát. Thống kê mô tả mẫu quan sát.
Kết quả đánh giá. HIỆU QUẢ QUẢN TRỊ TÀI CHÍNH CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MÍNH GIAI ĐOẠN 2006-1014. NHỮNG TỒN TẠI CỦA CẤU TRÚC VỐN VÀ VỐN LUÂN CHUYỂN CỦA CÁC DOANH NGHIỆP SME TRÊN ĐỊA BÀN TP.75 CHƢƠNG 3 : PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. XÂY DỰNG GIẢ THUYẾT .1 Cấu trúc vốn có sử dụng nợ vay.
Nợ vay ngắn hạn. Nợ vay dài hạn. Số ngày thu tiền bình quân. Số ngày tồn kho bình quân.
Số ngày trả tiền bình quân. Chu kỳ luân chuyển tiền. ĐỀ XUẤT MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Điều kiện của dữ liệu thu thập và biến lựa chọn trong mô hình nghiên cứu.
Lựa chọn biến phụ thuộc. Lựa chọn biến độc lập và biến kiểm soát. Xây dựng mô hình. Mô hình nghiên cứu tổng quát.
Mô hình nghiên cứu cụ thể. DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU. Dữ liệu thu thập. Xử lý dữ liệu thu thập.
PHƢƠNG PHÁP HỒI QUY. Phƣơng pháp hồi quy dữ liệu bảng. Trình tự thực hiện nghiên cứu định lƣợng. Phân tích thống kê mô tả.
Phân tích tƣơng quan. Phân tích hồi quy. Các phƣơng pháp kiểm định.1 Các kiểm định lựa chọn mô hình .2 Các kiểm định giả thuyết hồi quy .98 CHƢƠNG 4 : PHÂN TÍCH DỮ LIỆU VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. PHÂN TÍCH THỐNG KÊ MÔ TẢ.
PHÂN TÍCH TƢƠNG QUAN. PHÂN TÍCH HỒI QUY VỚI POOLED OLS, FEM VÀ REM. Mô hình hồi quy dựa trên biến phụ thuộc ROA. Mô hình hồi quy dựa trên biến phụ thuộc ROE .3 Kiểm định kết quả hồi quy.
Kiểm định hiện tƣợng phƣơng sai thay đổi. Kiểm tra hiện tƣợng đa cộng tuyến .3 Kiểm tra hiện tƣợng tự tƣơng quan. PHÂN TÍCH HỒI QUY BẰNG PHƢƠNG PHÁP GLS. Kết quả hồi quy bằng GLS.
Kiểm tra hiện tƣợng nội sinh giữa các biến. PHÂN TÍCH HỒI QUY BẰNG PHƢƠNG PHÁP GMM. Kết quả hồi quy. Kết quả kiểm định.
KẾT QUẢ TỪ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU .122 CHƢƠNG 5 : KẾT LUẬN VÀ GIẢI PHÁP. KẾT LUẬN VỀ CẤU TRÚC VỐN VÀ VỐN LUÂN CHUYỂN CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TRÊN ĐỊA BÀN TP. MỘT SỐ GIẢI PHÁP VỀ CẤU TRÚC VỐN VÀ VỐN LUÂN CHUYỂN. Giải pháp xây dựng một cấu trúc vốn phù hợp để tăng hiệu quả quản trị tài chính tại doanh nghiệp SME.
Giải pháp chính sách về nợ ngắn hạn doanh nghiệp SME. Giải pháp chiến lƣợc nợ vay dài hạn trên thị trƣờng vốn, sử dụng các công cụ tài chính tại doanh nghiệp SME. Những giải pháp khác về nợ vay cho doanh nghiệp SME. Giải pháp xây dựng vốn luân chuyển để quản trị tài chính doanh nghiệp hiệu quả tại doanh nghiệp SME.
Số ngày thu tiền bình quân. Số ngày tồn kho bình quân. Số ngày phải trả bình quân. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt .3 Giải pháp đối với các biến kiểm soát liên quan đến hiệu quả quản trị tài chính của doanh nghiệp SME.
HẠN CHẾ CỦA BÀI NGHIÊN CỨU VÀ ĐỀ XUẤT HƢỚNG NGHIÊN CỨU MỚI .146 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 147 DANH MỤC CÁC BẢNG VÀ HÌNH DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Chỉ tiêu đo lƣờng cấu trúc vốn .2: Chu kỳ luân chuyển của tiền .3: Đo lƣờng tác động của cấu trúc vốn và vốn luân chuyển đến ROA .4: Đo lƣờng tác động của cấu trúc vốn và vốn luân chuyển đến ROE .1: Quy định về loại hình doanh ngiệp .2: Thống kê mô tả mẫu khảo sát .3: Kết quả khảo sát về nhu cầu huy động vốn .4: Kết quả khảo sát về cách thức tiếp cận vốn vay .5: Kết quả khảo sát về cách thức phân phối hàng, tiêu thụ sản phẩm.6: Kết quả khảo sát quản lý các khoản phải thu khách hàng .1: Tóm tắt các biến liên quan đến hiệu quả quản trị tài chính của các nghiên cứu trƣớc .2: Tổng hợp các biến nghiên cứu thực nghiệm trong các mô hình .3: Các mô hình trong nghiên cứu .4: Bảng tóm tắt các biến số và dấu kỳ vọng trong mô hình nghiên cứu .1: Thống kê mô tả .2: Ma trận hệ số tƣơng quan giữa các biến độc lập .3: Kết quả mô hình với biến phụ thuộc ROA .4: Kết quả mô hình với biến phụ thuộc ROE .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Đan Thanh (2016). Luận án tiến sỹ kinh tế cấu trúc vốn và vốn luân chuyển tác [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng TP. HCM]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-sy-kinh-te-cau-truc-von-va-von-luan-chuyen-tac-dong-den-hieu-qua
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sỹ kinh tế cấu trúc vốn và vốn luân chuyển tác" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sỹ kinh tế cấu trúc vốn và vốn luân chuyển tác động đến hiệu quả quản trị tài chính của các doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tp hcm. X
Luận án "Luận án tiến sỹ kinh tế cấu trúc vốn và vốn luân chuyển tác" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng TP. HCM. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Luận án tiến sỹ kinh tế cấu trúc vốn và vốn luân chuyển tác" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sỹ kinh tế cấu trúc vốn và vốn luân chuyển tác" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sỹ kinh tế cấu trúc vốn và vốn luân chuyển tác" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sỹ kinh tế cấu trúc vốn và vốn luân chuyển tác" có 233 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sỹ kinh tế cấu trúc vốn và vốn luân chuyển tác" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.