Luận án: Nghiên cứu tổng hợp Nanoliposome từ Lecithin đậu nành biến tính PEG định hướng làm hệ mang thuốc ung thư
Luận án: Luận án tiến sỹ khoa học vật liệu nghiên cứu tổng hợp nanoliposome từ lecithin có nguồn gốc đậu nành và biến tính chúng với peg định hướng làm hệ mang
Luan An
Luận án tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
159
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nanoliposome Lecithin: Tiềm năng Khoa học vật liệu Y sinh
- Số trang:
- 159 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Vật liệu Cao phân tử và tổ hợp
- Tác giả:
- Lê Ngọc Thùy Trang
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nanoliposome Lecithin Tiềm năng Khoa học vật liệu Y sinh
Nghiên cứu này tập trung vào nanoliposome. Đây là các cấu trúc hình cầu siêu nhỏ, ứng dụng rộng rãi trong y sinh. Khoa học vật liệu đóng vai trò then chốt trong phát triển chúng. Nanoliposome có khả năng bọc và vận chuyển hoạt chất. Cấu trúc lipid kép mang lại tính tương thích sinh học cao. Kích thước nano giúp chúng dễ dàng đi vào các tế bào mục tiêu. Luận án này sử dụng lecithin đậu nành. Đây là nguồn nguyên liệu tự nhiên, an toàn, có giá thành hợp lý. Việc sử dụng lecithin đậu nành thúc đẩy phát triển vật liệu nano bền vững. Nanoliposome từ lecithin hứa hẹn nhiều ứng dụng y học. Đặc biệt là trong hệ mang thuốc điều trị ung thư. Nghiên cứu khoa học này làm nổi bật tiềm năng của vật liệu nano.
1.1. Giới thiệu nanoliposome Cấu trúc và ưu điểm.
Nanoliposome là cấu trúc hình cầu kích thước nano. Chúng có khả năng bọc hoạt chất bên trong. Cấu trúc hai lớp lipid tương thích sinh học. Kích thước nano giúp nanoliposome xâm nhập tốt vào các mô. Chúng bảo vệ thuốc khỏi sự phân hủy. Điều này làm tăng hiệu quả điều trị. Nanoliposome là một hệ mang thuốc tiềm năng.
1.2. Lecithin đậu nành Nguồn nguyên liệu bền vững.
Lecithin đậu nành là một phospholipid tự nhiên. Đây là nguyên liệu an toàn, phổ biến. Lecithin đậu nành có chi phí thấp. Nó là nguồn gốc tự nhiên, dễ tiếp cận. Việc sử dụng lecithin đậu nành góp phần vào phát triển bền vững. Nguồn nguyên liệu này phù hợp cho tổng hợp vật liệu nano y sinh. Nghiên cứu này khai thác tối đa tiềm năng của nó.
1.3. Khoa học vật liệu Ứng dụng y sinh tiềm năng.
Khoa học vật liệu đóng vai trò trọng yếu trong y học hiện đại. Nghiên cứu tạo ra vật liệu mới. Các vật liệu này có tính năng sinh học cao. Chúng ứng dụng trong chẩn đoán, điều trị bệnh. Phát triển vật liệu nano mở ra nhiều hướng đi. Đặc biệt trong hệ mang thuốc và điều trị ung thư. Luận án tiến sĩ này là một minh chứng.
II.Tổng hợp Vật liệu nano Biến tính Nanoliposome PEG
Quá trình tổng hợp vật liệu nano là trọng tâm của nghiên cứu. Luận án tiến sĩ này tập trung vào việc tạo ra nanoliposome từ lecithin đậu nành. Các phương pháp tổng hợp được khảo sát kỹ lưỡng để tối ưu hóa kích thước hạt. Sau đó, nanoliposome được biến tính bề mặt. Kỹ thuật PEG hóa được áp dụng. Biến tính PEG giúp cải thiện tính chất vật lý và sinh học của nanoliposome. Điều này làm tăng hiệu quả vận chuyển thuốc. Việc tổng hợp các nanocomposite này yêu cầu kỹ thuật cao. Nghiên cứu này đã tạo ra các nanostructures đặc biệt, phù hợp cho ứng dụng y sinh.
2.1. Phương pháp tổng hợp nanoliposome tối ưu.
Nghiên cứu khảo sát các yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố gồm nhiệt độ, tỷ lệ thành phần. Mục tiêu là thu được nanoliposome có kích thước hạt đồng đều, ổn định. Phương pháp giảm kích thước hạt được tối ưu. Điều này đảm bảo chất lượng của vật liệu nano tổng hợp.
2.2. PEG hóa bề mặt Tăng cường tính ổn định và nhắm mục tiêu.
PEG (polyethylene glycol) hóa là kỹ thuật quan trọng. Nó giúp kéo dài thời gian lưu thông của nanoliposome trong cơ thể. PEG hóa giúp nanoliposome tránh bị hệ miễn dịch nhận diện. Điều này làm tăng khả năng nhắm mục tiêu của hệ mang thuốc nano. Vật liệu biến tính bề mặt được cải thiện đáng kể.
2.3. Tổng hợp vật liệu biến tính mPEG Chol mPEG CS mPEG Gel.
Luận án tiến sĩ này tổng hợp ba dẫn xuất PEG. Chúng là mPEG-cholesterol, mPEG-chitosan và mPEG-gelatin. Các dẫn xuất này được dùng để phủ lên bề mặt nanoliposome. Quá trình tổng hợp vật liệu nano biến tính này đòi hỏi độ chính xác cao. Kết quả tạo ra các nanocomposite với tính năng ưu việt.
III.Hệ mang thuốc nano Hiệu quả Điều trị ung thư
Ứng dụng chính của nanoliposome biến tính PEG là hệ mang thuốc điều trị ung thư. Nghiên cứu này tập trung vào việc nang hóa các loại thuốc chống ung thư phổ biến. Mục tiêu là cải thiện hiệu quả điều trị. Đồng thời giảm thiểu tác dụng phụ. Hệ mang thuốc nano giúp đưa thuốc đến các tế bào ung thư một cách chọn lọc. Đây là một bước tiến quan trọng trong nanomedicine. Các nanostructures này cung cấp một hướng tiếp cận mới. Chúng mang lại hy vọng cho bệnh nhân ung thư. Luận án tiến sĩ này minh chứng tiềm năng của vật liệu nano trong y học.
3.1. Nang hóa thuốc Paclitaxel và Carboplatin.
Hai loại thuốc chống ung thư, Paclitaxel và Carboplatin, được lựa chọn. Chúng được nang hóa vào nanoliposome biến tính. Phương pháp nang hóa được tối ưu. Điều này đảm bảo hiệu suất nang hóa cao. Hiệu quả mang thuốc là yếu tố then chốt.
3.2. Cải thiện dược động học thuốc chống ung thư.
Hệ mang nano mang lại nhiều ưu điểm. Chúng tăng khả dụng sinh học của thuốc. Đồng thời giảm tác dụng phụ toàn thân. Phân phối thuốc chọn lọc đến khối u. Điều này giúp tối ưu hóa liều lượng và hiệu quả điều trị. Đây là một cải tiến lớn trong điều trị ung thư.
3.3. Hướng tiếp cận điều trị ung thư mới.
Nanomedicine mở ra một kỷ nguyên mới trong điều trị ung thư. Hệ mang thuốc đích giúp tăng cường hiệu quả. Chúng giảm liều thuốc cần thiết. Điều này cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân. Nghiên cứu khoa học này đóng góp vào sự phát triển của các phương pháp điều trị tiên tiến.
IV.Nghiên cứu khoa học Đánh giá tính chất Nanostructures
Quá trình nghiên cứu khoa học bao gồm đánh giá toàn diện tính chất vật liệu. Việc này rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả và an toàn. Các phương pháp khảo sát vi tính chất được áp dụng. Điều này giúp hiểu rõ cấu trúc và đặc điểm của nanostructures. Đồng thời, đánh giá độc tính là bước không thể thiếu. Nó xác định mức độ tương thích sinh học của các nanocomposite. Luận án tiến sĩ này đã sử dụng nhiều kỹ thuật phân tích hiện đại. Các kỹ thuật này đảm bảo độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Đây là yếu tố then chốt trong phát triển khoa học vật liệu y sinh.
4.1. Khảo sát vi tính chất vật liệu nano.
Các đặc tính vật lý của nanoliposome được phân tích. Bao gồm kích thước hạt, phân bố kích thước. Độ bền cơ học và hình thái học cũng được kiểm tra. Những thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của hệ mang thuốc. Việc khảo sát kỹ lưỡng giúp tối ưu hóa vật liệu.
4.2. Đánh giá độc tính in vitro và in vivo.
Tính an toàn của vật liệu được kiểm tra nghiêm ngặt. Đánh giá độc tính in vitro trên tế bào. Thử nghiệm độc tính in vivo trên mô hình sinh vật. Các kết quả này chứng minh tính tương thích sinh học của nanoliposome biến tính. Nó là cơ sở cho các ứng dụng lâm sàng sau này.
4.3. Phương pháp phân tích đặc trưng nanocomposite.
Luận án sử dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến. Bao gồm kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM), tán xạ ánh sáng động (DLS), phổ hồng ngoại (FTIR). Các kỹ thuật này giúp xác định cấu trúc, thành phần và độ ổn định của nanocomposite. Điều này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc cho nghiên cứu.
V.Luận án Tiến sĩ Đóng góp cho Khoa học Vật liệu nano
Luận án tiến sĩ này là một công trình nghiên cứu khoa học có giá trị. Nó đóng góp quan trọng vào lĩnh vực khoa học vật liệu nano. Các kết quả nghiên cứu mang tính đột phá. Chúng mở ra nhiều hướng phát triển mới cho hệ mang thuốc y sinh. Nghiên cứu đã tổng hợp thành công các nanoliposome biến tính PEG từ lecithin đậu nành. Các vật liệu này có tiềm năng lớn trong điều trị ung thư. Luận án không chỉ chứng minh năng lực nghiên cứu. Nó còn tạo nền tảng vững chắc cho các công trình tiếp theo. Đây là bước tiến quan trọng trong việc ứng dụng vật liệu nano vào y học.
5.1. Thành tựu nghiên cứu và công bố khoa học.
Luận án tiến sĩ này đã đạt được nhiều kết quả nổi bật. Các công trình khoa học đã được công bố trên các tạp chí uy tín. Điều này góp phần vào kho tàng tri thức của ngành. Các thành tựu này khẳng định tính mới và tính ứng dụng của nghiên cứu vật liệu nano.
5.2. Hướng phát triển cho vật liệu nano tương lai.
Nghiên cứu mở ra nhiều hướng đi mới. Tiềm năng mở rộng ứng dụng của nanoliposome rất lớn. Các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế hoạt động cần được thực hiện. Phát triển hệ mang thuốc đa chức năng là mục tiêu tiếp theo. Việc tích hợp các tính năng nhắm mục tiêu thông minh sẽ là trọng tâm.
5.3. Giá trị của Luận án tiến sĩ trong ngành.
Luận án tiến sĩ này là minh chứng cho năng lực nghiên cứu. Nó tạo nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo. Đặc biệt trong lĩnh vực khoa học vật liệu và nanomedicine. Nó góp phần vào sự phát triển của các giải pháp y tế tiên tiến. Nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn cao.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (159 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Lê Ngọc Thùy Trang NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP NANOLIPOSOME TỪ LECITHIN CÓ NGUỒN GỐC ĐẬU NÀNH VÀ BIẾN TÍNH CHÚNG VỚI PEG ĐỊNH HƯỚNG LÀM HỆ MANG THUỐC ĐIỀU TRỊ UNG THƯ LUẬN ÁN TIẾN SỸ KHOA HỌC VẬT LIỆU Thành phố Hồ Chí Minh – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Lê Ngọc Thùy Trang NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP NANOLIPOSOME TỪ LECITHIN CÓ NGUỒN GỐC ĐẬU NÀNH VÀ BIẾN TÍNH CHÚNG VỚI PEG ĐỊNH HƯỚNG LÀM HỆ MANG THUỐC ĐIỀU TRỊ UNG THƯ Chuyên ngành: Vật liệu cao phân tử và tổ hợp Mã số : 9440125 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KHOA HỌC VẬT LIỆU NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Cửu Khoa 2. Vũ Minh Thành Thành phố Hồ Chí Minh – 2022 iii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, kết quả trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được dùng cho bất cứ luận án cùng cấp nào khác. Tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm nếu có bất kỳ sự gian dối nào.
Nghiên cứu sinh Lê Ngọc Thùy Trang iv LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất đến Học viện Khoa học và Công nghệ cùng tất cả các thầy cô đã truyền đạt những kiến thức quý báu, cảm hứng nghiên cứu, kỹ năng chuyên môn, giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và làm luận án Tiến sĩ. Đặc biệt tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất đến GS. Nguyễn Cửu Khoa và PGS. Vũ Minh Thành đã tận tụy hướng dẫn, định hướng và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án.
Bên cạnh đó tôi xin gửi đến Viện Khoa học Vật liệu Ứng, Phòng Vật liệu y sinh lời cảm ơn chân thành vì đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian qua. Đồng thời tôi xin kính chúc quý thầy, cô Học viện Khoa học Công nghệ luôn mạnh khỏe để tiếp tục con đường sự nghiệp “Trồng người” của mình. Chúc quý thầy, cô, anh, chị Viện Khoa học vật liệu ứng dụng và các anh chị nghiên cứu sinh Khóa 2017 dồi dào sức khỏe và luôn luôn có được nhiều niềm vui trong cuộc sống. Cuối cùng, con xin gửi lời biết ơn sâu sắc đến ba mẹ cùng anh, chị trong gia đình đã hết lòng giúp đỡ và động viên con mỗi khi con gặp khó khăn trong quá trình học tập cũng như trong cuộc sống để con có được thành tựu như ngày hôm nay.
Nghiên cứu sinh Lê Ngọc Thùy Trang v MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN.iii LỜI CẢM ƠN.iv MỤC LỤC.v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT.viii DANH MỤC CÁC BẢNG.x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ.xii MỞ ĐẦU. Giới thiệu về liposome. Cơ chế hình thành liposome. Phân loại liposome.
Nhược điểm và ưu điểm của liposome. Nguyên liệu tổng hợp liposome. Phương pháp tổng hợp liposome. Biến tính bề mặt nanoliposome.
PEG hóa bề mặt vật liệu. Phương pháp biến tính PEG lên bề mặt liposome. Vật liệu biến tính bề mặt nanoliposome. Thuốc chống ung thư paclitaxel.
Dược động học. Dược lực học. Những thách thức trong sử dụng paclitaxel. Thuốc chống ung thư carboplatin.
Dược động học. Dược lực học. Những thách thức trong sử dụng carboplatin. Các nghiên cứu về hệ liposome mang thuốc chống ung thư.
NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nội dung nghiên cứu. Hóa chất, thiết bị và dụng cụ nghiên cứu. Thiết bị và dụng cụ.
Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp khảo sát các yếu tố lên quá trình tổng hợp nanoliposome từ lecithin có nguồn gốc đậu nành. Phương pháp tổng hợp mPEG-cholesterol, mPEG-chitosan và mPEG- gelatin. Phương pháp PEG hóa bề mặt nanoliposome bằng mPEG-Chol, mPEG- CS và mPEG-Gel.
Phương pháp nang hóa thuốc vào nanoliposome đã biến tính. Phương pháp đánh giá tính chất vật liệu. Phương pháp đánh giá độc tính của vật liệu. Phương pháp xử lý số liệu.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Kết quả khảo sát các yếu tố lên quá trình tổng hợp nanoliposome từ lecithin có nguồn gốc đậu nành. Kết quả khảo sát nhiệt độ chuyển pha của lecithin có nguồn gốc đậu nành. Kết quả khảo sát phương pháp giảm kích thước hạt.
Kết quả khảo sát tỷ lệ thành phần tạo liposome. Kết quả tổng hợp và khảo sát nanoliposome mPEG-Chol. Kết quả tổng hợp mPEG-Chol. Kết quả biến tính bề mặt nanoliposome bằng mPEG-Chol và đánh giá vi tính chất vật liệu.
Kết quả tổng hợp và khảo sát nanoliposome mPEG-CS. Kết quả tổng hợp mPEG-CS. Kết quả phủ mPEG-CS lên bề mặt nanoliposome và đánh giá tính chất vật liệu. Kết quả tổng hợp và khảo sát nanoliposome mPEG-Gel.
Kết quả tổng hợp mPEG-Gel. Kết quả phủ mPEG-Gel lên bề mặt nanoliposome và đánh giá tính chất vật liệu. Kết quả đánh giá độc tính của vật liệu. Kết quả đánh giá độc tính của vật liệu mPEG-Chol và nanoliposome biến tính PEG bằng mPEG-Chol.
Kết quả đánh giá độc tính của vật liệu mPEG-CS và nanoliposome phủ bề mặt với mPEG-CS. Kết quả đánh giá độc tính của vật liệu mPEG-Gel và nanoliposome phủ bề mặt với mPEG-Gel.121 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ.122 TÀI LIỆU THAM KHẢO.130 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Từ tiếng anh Nghĩa tiếng Việt Abs Absorption Độ hấp thu AIDS Acquired Immuno Deficiency Hội chứng suy giảm miễn Syndrom dịch mắc phải CAR Carboplatin CCF Cholesteryl chloroformate Chol Cholesterol CMC Critical micelle concentration Nồng độ micelle tới hạn CS Chitosan CTAB Cetyltrimethylamnonium bromide Da Dalton DLC Drug loading content Khả năng mang thuốc DLE Drug loading efficiency Hiệu suất nang hóa DLS Dynamic Light Scattering Tán xạ ánh sáng động DMEM Dulbecco's Modified Eagle Medium DNA Deoxyribonucleic acid DSC Differential Scanning Calorimeter Phân tích nhiệt quét vi sai EDA Ethylenediamine EPR Enhanced Permeability and Hiệu ứng tăng cường tính Retention thấm và thời gian lưu giữ FBS Fetal Bovine Serum FDA Food and Drug Administration Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ FTIR Fourier Transform Infrared Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier Gel Gelatin Globocan Global Cancer Observatory Báo cáo thực trạng ung thư thế giới GUV Giant Unilamellar Vesicle Đơn lớp khổng lồ HPLC High Performance Liquid Sắc ký lỏng hiệu năng cao Chromatography IARC International Agency for Research Cơ quan nghiên cứu ung on Cancer thư quốc tế ICP-MS Inductively coupled plasma mass ix LUV Large unilamellar Đơn lớp loại lớn MLV Multi-lamellar Đa lớp mPEG Methoxypolyethylene glycol mPEG-Chol mPEG-cholesterol mPEG-CS mPEG-chitosan mPEG-Gel mPEG-gelatin MTT 3-(4, 5-dimethylthiazol-2-yl) 2, 5- diphenyl tetrazolium bromide MUV Medium unilamellar Đơn lớp loại vừa MVV Multi-vesicular Liposome chứa liposome Mw Molecular weight Trọng lượng phân tử MWCO Molecular weight cut off Chọn lọc khối lượng phân tử NCI National Cancer Institute Viện Ung thư Quốc gia NMR Nuclear magnetic resonance Cộng hưởng từ hạt nhân NPC p-nitrophenyl chloroformate OLV Oligo-lamellar Đa lớp PBS Phosphate Buffered Saline Dung dịch đệm phosphat PDI Polydispersity index Hệ số đa phân tán PEG Polyethylene glycol PTX Paclitaxel RES Reticuloendothelial system Hệ thống lưới nội mô RSD Relative Standards Deviation Độ lệch chuẩn tương đối SD Standards Deviation Độ lệch chuẩn SLP Soy lecithin liposome Liposome có nguồn gốc đậu nành SUV Small unilamellar Đơn lớp loại nhỏ T½ Thời gian bán thải TEM Transmission Electron Microscope Kính hiển vi điện tử truyền qua THF Tetrahydrofuran Tm Nhiệt độ nóng chảy USDA United States Department of Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ Agriculture WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới x DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Phân loại liposome dựa theo kích thước và số lớp màng lipid kép [7]. Hóa chất sử dụng trong thực nghiệm.
Thiết bị và dụng cụ sử dụng trong thực nghiệm. Kết quả khảo sát phương pháp giảm kích thước hạt. Kết quả khảo sát tỷ lệ lecithin:cholesterol. Kết quả khảo sát tỷ lệ CTAB.
Kết quả khảo sát tỷ lệ tween 80. Kết quả phổ FT-IR của mPEG, mPEG-NPC, mPEG-NH2, CCF và mPEG-Chol. Kết quả phổ 1H-NMR của mPEG-NPC, mPEG-NH2 và mPEG-Chol 55 Bảng 3. Kết quả DLS và thế zeta của các sản phẩm SLP@mPEG-Chol.
Kết quả phổ FT-IR của SLP, mPEG-Chol, PTX/SLP@mPEG-Chol và CAR/SLP@mPEG-Chol. Hằng số tốc độ và hệ số tương quan của PTX nguyên liệu, PTX được nang hóa trong SLP và SLP@mPEG-Chol thu được thông qua mô hình động học bậc không, mô hình động học bậc một, mô hình Higuchi và mô hình Korsmeyer- Peppas. Hằng số tốc độ và hệ số tương quan của CAR, CAR/SLP và CAR/SLP@mPEG-Chol thu được thông qua mô hình động học bậc không, mô hình động học bậc một, mô hình Higuchi và mô hình Korsmeyer-Peppas. Kết quả phổ FT-IR của mPEG, mPEG-NPC, chitosan và mPEG-CS.
Kết quả 1H-NMR của mPEG-NPC và mPEG-CS. Kết quả DLS và thế zeta của sản phẩm SLP@mPEG-CS sau tổng hợp và sau 1 tuần bảo quản ở nhiệt độ 2 – 8oC. Kết quả phổ FT-IR của SLP, mPEG-CS, PTX/SLP@mPEG-CS và CAR/SLP@mPEG-CS. Hằng số tốc độ và hệ số tương quan của PTX nguyên liệu, PTX được nang hóa trong SLP và SLP@mPEG-CS thu được thông qua mô hình động học bậc không, mô hình động học bậc một, mô hình Higuchi và mô hình Korsmeyer-Peppas80 xi Bảng 3.
Hằng số tốc độ và hệ số tương quan của CAR, CAR/SLP và CAR/SLP@mPEG-CS thu được thông qua mô hình động học bậc không, mô hình động học bậc một, mô hình Higuchi và mô hình Korsmeyer-Peppas. Kết quả phổ FT-IR của mPEG, mPEG-NPC, gelatin và mPEG-Gel 86 Bảng 3. Kết quả 1H-NMR của mPEG-NPC và mPEG-Gel. Kết quả DLS và thế zeta của sản phẩm SLP@mPEG-Gel sau tổng hợp và sau 1 tuần bảo quản ở nhiệt độ 2 – 8oC.
Kết quả phổ FT-IR của SLP, mPEG-Gel, PTX/SLP@mPEG-Gel và CAR/SLP@mPEG-Gel. Hằng số tốc độ và hệ số tương quan của PTX nguyên liệu, PTX được nang hóa trong SLP và SLP@mPEG-Gel thu được thông qua mô hình động học bậc không, mô hình động học bậc một, mô hình Higuchi và mô hình Korsmeyer-Peppas95 Bảng 3. Hằng số tốc độ và hệ số tương quan của CAR, CAR/SLP và CAR/SLP@mPEG-Gel thu được thông qua mô hình động học bậc không, mô hình động học bậc một, mô hình Higuchi và mô hình Korsmeyer-Peppas. Bảng kết quả độ độc của SLP@mPEG-Chol, PTX, PTX/SLP@mPEG- Chol, CAR và CAR/SLP@mPEG-Chol trên dòng tế bào ung thư vú MCF-7.
Bảng kết quả độ độc của SLP@mPEG-Chol, PTX, PTX/SLP@mPEG- Chol, CAR và CAR/SLP@mPEG-Chol trên dòng tế bào lành L929. Bảng kết quả độ độc của SLP@mPEG-CS, PTX, PTX/SLP@mPEG-CS, CAR và CAR/SLP@mPEG-CS trên dòng tế bào ung thư vú MCF-7. Bảng kết quả độ độc của SLP@mPEG-CS, PTX, PTX/SLP@mPEG-CS, CAR và CAR/SLP@mPEG-CS trên dòng tế bào lành L929. Bảng kết quả độ độc của SLP@mPEG-Gel, PTX, PTX/SLP@mPEG- Gel, CAR và CAR/SLP@mPEG-Gel trên dòng tế bào ung thư vú MCF-7.
Bảng kết quả độ độc của SLP@mPEG-Gel, PTX, PTX/SLP@mPEG- Gel, CAR và CAR/SLP@mPEG-Gel trên dòng tế bào lành L929. Bảng tổng hợp kết quả biến tính bề mặt nanoliposome.117 xi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Trang Hình 1. Cơ chế hình thành liposome [6]. Công thức cấu tạo của lecithin có nguồn gốc đậu nành (SPC).
Công thức cấu tạo của cholesterol. Công thức cấu tạo của CTAB.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Ngọc Thùy Trang (2022). Nghiên cứu tổng hợp Nanoliposome đậu nành biến tính PEG điều trị ung thư [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-sy-khoa-hoc-vat-lieu-nghien-cuu-tong-hop-nanoliposome-tu-lecithin-co-nguon-goc-dau-nanh-va-bien-tinh-chung-voi-peg-dinh-huong-lam-he-mang-thuoc-dieu-tri-ung-thu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp Nanoliposome đậu nành biến tính PEG điều trị ung thư" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sỹ khoa học vật liệu nghiên cứu tổng hợp nanoliposome từ lecithin có nguồn gốc đậu nành và biến tính chúng với peg định hướng làm hệ mang
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp Nanoliposome đậu nành biến tính PEG điều trị ung thư" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp Nanoliposome đậu nành biến tính PEG điều trị ung thư" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp Nanoliposome đậu nành biến tính PEG điều trị ung thư" thuộc chuyên ngành Vật liệu cao phân tử và tổ hợp. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp Nanoliposome đậu nành biến tính PEG điều trị ung thư" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp Nanoliposome đậu nành biến tính PEG điều trị ung thư" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tổng hợp Nanoliposome đậu nành biến tính PEG điều trị ung thư" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.