Luận án tiến sĩ yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng hệ thống đo lường kết quả hoạt

Luận án: Luận án tiến sĩ yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng hệ thống đo lường kết quả hoạt động trong các doanh nghiệp sản xuất tại việt nam. Xem tóm tắt và tải

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

163

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Yếu tố Ảnh Hưởng Áp Dụng Hệ Thống PMS Hiệu Quả
Số trang:
163 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Quản trị kinh doanh
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Yếu tố Ảnh Hưởng Áp Dụng Hệ Thống PMS Hiệu Quả

Luận án tiến sĩ này đi sâu vào các yếu tố quyết định sự thành công trong việc áp dụng hệ thống đo lường kết quả hoạt động (PMS). Nghiên cứu tập trung vào các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam. Việc hiểu rõ các yếu tố này là cực kỳ quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa quá trình triển khai hệ thống. Các doanh nghiệp có thể nâng cao hiệu quả áp dụng PMS. Thành công dự án PMS đóng góp vào sự phát triển bền vững của tổ chức. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó về những thách thức và cơ hội trong quản lý hiệu suất.

1.1. Xác định các yếu tố then chốt tác động

Nghiên cứu nhận diện các nhóm yếu tố chính. Chúng ảnh hưởng đến việc áp dụng hệ thống PMS. Các yếu tố này bao gồm khía cạnh tổ chức, công nghệ, và con người. Yếu tố tổ chức liên quan đến chiến lược, văn hóa, và sự hỗ trợ từ lãnh đạo cấp cao. Yếu tố công nghệ đề cập đến chất lượng hệ thống, khả năng tích hợp, và tính dễ sử dụng của PMS. Yếu tố con người liên quan đến sự chấp nhận của người dùng, đào tạo chuyên sâu, và quản lý thay đổi hiệu quả. Việc xác định rõ các yếu tố này là nền tảng. Nó giúp doanh nghiệp có chiến lược triển khai phù hợp.

1.2. Mối liên hệ giữa yếu tố và hiệu quả áp dụng

Luận án phân tích sâu mối liên hệ giữa các yếu tố với hiệu quả áp dụng PMS. Sự hỗ trợ từ ban lãnh đạo cấp cao có tác động mạnh mẽ đến quyết định triển khai hệ thống. Khả năng tương thích của hệ thống với quy trình kinh doanh hiện tại là yếu tố quan trọng. Chất lượng dữ liệu đầu vào cũng ảnh hưởng lớn đến độ tin cậy của PMS. Người dùng cuối cần nhận thấy lợi ích rõ ràng từ hệ thống. Sự hài lòng người dùng là yếu tố then chốt quyết định tính bền vững của việc áp dụng. Thiếu sự đào tạo phù hợp cản trở việc sử dụng hiệu quả. Quản lý thay đổi kém có thể dẫn đến thất bại của dự án.

II. Nền Tảng Lý Luận Hệ Thống Đo Lường Kết Quả Hoạt Động

Chương này cung cấp cơ sở lý luận vững chắc về hệ thống đo lường kết quả hoạt động (PMS). Nó bao gồm khái niệm, vai trò, và quá trình phát triển của PMS. Việc hiểu rõ nền tảng này là cần thiết. Nó giúp doanh nghiệp đánh giá đúng tầm quan trọng của việc triển khai hệ thống. Kinh nghiệm áp dụng PMS trên thế giới và tại Việt Nam được tổng hợp. Các bài học rút ra giúp các doanh nghiệp Việt Nam tránh được những sai lầm phổ biến. Đây là bước đầu để xây dựng một hệ thống quản lý hiệu suất mạnh mẽ.

2.1. Khái niệm và vai trò của PMS trong doanh nghiệp

Hệ thống đo lường kết quả hoạt động (PMS) là tập hợp các công cụ và phương pháp. Chúng dùng để đánh giá hiệu suất của tổ chức. PMS cung cấp thông tin kịp thời và chính xác. Thông tin này hỗ trợ ra quyết định chiến lược và tác nghiệp. Nó không chỉ là công cụ kiểm soát. PMS còn là đòn bẩy để thúc đẩy cải tiến liên tục. Một PMS hiệu quả tích hợp cả các chỉ số tài chính và phi tài chính. Nó phản ánh rõ ràng mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp. Vai trò của PMS bao gồm cải thiện quá trình ra quyết định, tăng cường trách nhiệm giải trình, và thúc đẩy văn hóa cải tiến. Đây là một hệ thống quản lý không thể thiếu.

2.2. Kinh nghiệm áp dụng PMS trên thế giới và tại Việt Nam

Việc áp dụng hệ thống PMS đã được thực hiện rộng rãi trên toàn cầu. Các mô hình như Balanced Scorecard (BSC) được sử dụng phổ biến. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy sự cần thiết của việc tùy chỉnh PMS. Nó phải phù hợp với bối cảnh cụ thể của từng doanh nghiệp. Tại Việt Nam, nhiều doanh nghiệp sản xuất đang trong quá trình triển khai hệ thống PMS. Tuy nhiên, việc áp dụng còn gặp nhiều thách thức. Văn hóa doanh nghiệp, năng lực công nghệ, và trình độ nhân sự là những rào cản chính. Các bài học rút ra từ quốc tế và trong nước là vô cùng quan trọng. Chúng giúp định hình phương pháp triển khai hệ thống hiệu quả hơn. Thành công dự án đòi hỏi sự cam kết và đầu tư đúng đắn.

III. Mô Hình Phương Pháp Nghiên Cứu Áp Dụng Hệ Thống

Luận án thiết kế một mô hình nghiên cứu khoa học. Mô hình này nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng hệ thống PMS. Phương pháp nghiên cứu được trình bày chi tiết. Nó đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Việc lựa chọn mô hình chấp nhận công nghệ phù hợp là nền tảng. Nó giúp xây dựng các giả thuyết có cơ sở. Quy trình thu thập và phân tích dữ liệu được mô tả rõ ràng. Đây là bằng chứng cho sự nghiêm túc và tính khoa học của nghiên cứu. Mô hình này là cơ sở cho các phân tích sâu hơn.

3.1. Xây dựng mô hình nghiên cứu và giả thuyết

Nghiên cứu phát triển một mô hình tổng hợp. Mô hình này dựa trên các lý thuyết chấp nhận công nghệ hàng đầu. Các lý thuyết như TAM (Technology Acceptance Model) và UTAUT (Unified Theory of Acceptance and Use of Technology) là nền tảng quan trọng. Mô hình mở rộng này kết hợp các yếu tố đặc thù của PMS. Các yếu tố này bao gồm chất lượng hệ thống thông tin, chất lượng thông tin, sự hỗ trợ của lãnh đạo, năng lực của nhân sự, và văn hóa doanh nghiệp. Nhiều giả thuyết được xây dựng để kiểm định. Chúng xác định mối quan hệ giữa các yếu tố độc lập với ý định và hành vi áp dụng PMS. Mô hình này giúp đánh giá một cách toàn diện.

3.2. Phương pháp khảo sát và phân tích dữ liệu

Dữ liệu nghiên cứu được thu thập thông qua khảo sát thực tế. Bảng câu hỏi được thiết kế cẩn thận, đảm bảo tính khách quan và dễ hiểu. Đối tượng khảo sát là cán bộ và nhân viên làm việc trong các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam. Quy trình chọn mẫu đảm bảo tính đại diện cho tổng thể. Phân tích dữ liệu sử dụng các phương pháp thống kê tiên tiến. Phân tích yếu tố khám phá (EFA) giúp xác định các yếu tố tiềm ẩn. Phân tích hồi quy đa biến được sử dụng để kiểm định các giả thuyết trong mô hình. Các phần mềm thống kê chuyên dụng hỗ trợ quá trình này. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng mạnh mẽ. Bằng chứng này về các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng hệ thống PMS.

IV. Phân Tích Thực Trạng Áp Dụng Hệ Thống PMS Việt Nam

Chương này trình bày kết quả phân tích dữ liệu khảo sát. Các yếu tố tác động đến việc áp dụng hệ thống PMS được kiểm định chặt chẽ. Kết quả chỉ ra thực trạng áp dụng PMS trong các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam. Nó làm nổi bật những điểm mạnh và điểm yếu. Những vấn đề đặt ra được thảo luận. Điều này giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn các rào cản. Nó cũng chỉ ra các cơ hội để cải thiện quá trình triển khai hệ thống. Các phân tích này là cơ sở để đưa ra các kiến nghị và giải pháp phù hợp.

4.1. Kết quả kiểm định các yếu tố tác động chính

Kết quả nghiên cứu chỉ ra nhiều yếu tố có tác động đáng kể đến việc áp dụng PMS. Các yếu tố bao gồm sự hỗ trợ mạnh mẽ của ban lãnh đạo cấp cao, và chất lượng hệ thống thông tin. Năng lực và sự sẵn sàng của nhân sự cũng đóng vai trò rất quan trọng. Mức độ phù hợp của hệ thống với chiến lược kinh doanh ảnh hưởng lớn đến quyết định áp dụng. Môi trường văn hóa doanh nghiệp khuyến khích sự chấp nhận thay đổi. Một số yếu tố có tác động trực tiếp. Các yếu tố khác có tác động gián tiếp. Sự hài lòng người dùng được coi là một chỉ báo quan trọng của hiệu quả áp dụng. Kết quả này cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng triển khai hệ thống PMS tại các doanh nghiệp sản xuất.

4.2. Những vấn đề đặt ra trong việc áp dụng PMS

Mặc dù có nhiều nỗ lực, các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều vấn đề. Thiếu sự cam kết mạnh mẽ từ lãnh đạo là một thách thức lớn. Sự kháng cự thay đổi từ phía người dùng là phổ biến. Năng lực công nghệ thông tin còn hạn chế ở một số doanh nghiệp. Quy trình triển khai hệ thống chưa tối ưu và thiếu bài bản. Việc đo lường hiệu quả áp dụng thường không được thực hiện đầy đủ. Điều này dẫn đến sự không chắc chắn về lợi ích thực sự của PMS. Việc quản lý thay đổi không hiệu quả làm giảm tỷ lệ thành công dự án. Cần có giải pháp đồng bộ để vượt qua những rào cản này.

V. Giải Pháp Tối Ưu Triển Khai Hệ Thống Đo Lường Kết Quả

Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận án đề xuất các giải pháp thiết thực. Các giải pháp này nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng hệ thống đo lường kết quả hoạt động. Chúng hướng đến cả doanh nghiệp và các bên liên quan. Việc quản lý thay đổi được nhấn mạnh. Nâng cao năng lực nhân sự là yếu tố then chốt. Các đề xuất này giúp tối ưu hóa quá trình triển khai hệ thống. Nó góp phần vào thành công dự án PMS. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện hiệu suất hoạt động tổng thể của doanh nghiệp.

5.1. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng PMS

Nghiên cứu đề xuất nhiều giải pháp cụ thể cho doanh nghiệp. Các giải pháp này nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng hệ thống PMS. Cần tăng cường sự cam kết và hỗ trợ của lãnh đạo cấp cao. Việc đào tạo và phát triển năng lực cho nhân sự là thiết yếu để họ sử dụng hệ thống thành thạo. Xây dựng một văn hóa doanh nghiệp cởi mở với sự thay đổi là quan trọng. Các doanh nghiệp nên đầu tư vào chất lượng hệ thống thông tin. Nó phải đảm bảo tính dễ sử dụng và khả năng tích hợp cao. Quy trình triển khai hệ thống cần được quản lý chặt chẽ. Cần có các kế hoạch quản lý thay đổi rõ ràng. Mục tiêu là tối ưu hóa lợi ích từ PMS.

5.2. Kiến nghị chính sách cho các bên liên quan

Ngoài các giải pháp cho doanh nghiệp, nghiên cứu cũng đưa ra kiến nghị cho các bên liên quan. Các cơ quan quản lý nhà nước có thể tạo khung pháp lý và chính sách thuận lợi. Họ cần hỗ trợ đào tạo và tư vấn về PMS cho doanh nghiệp. Các tổ chức nghiên cứu và đào tạo cần phát triển tài liệu và khóa học phù hợp. Chúng phải đáp ứng nhu cầu thực tiễn. Các nhà cung cấp giải pháp công nghệ cần cung cấp sản phẩm linh hoạt. Chúng phải đáp ứng nhu cầu đặc thù của doanh nghiệp Việt Nam. Việc hợp tác giữa các bên sẽ thúc đẩy sự thành công của việc áp dụng hệ thống quản lý. Nó góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng hệ thống đo lường kết quả hoạt động trong các doanh nghiệp sản xuất tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (163 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- NGUYỄN THỊ ANH THƯ YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN VIỆC ÁP DỤNG HỆ THỐNG ĐO LƯỜNG KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN TRỊ KINH DOANH HÀ NỘI - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- NGUYỄN THỊ ANH THƯ YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN VIỆC ÁP DỤNG HỆ THỐNG ĐO LƯỜNG KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: QUẢN TRỊ KINH DOANH (VIỆN QTKD) Mã số: 9340101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS. TRẦN THỊ VÂN HOA HÀ NỘI - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả Nguyễn Thị Anh Thư LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii LỜI CẢM ƠN Tác giả luận án xin trân trọng cảm ơn các thày cô giáo Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, Viện Quản trị Kinh doanh, Viện Sau đại học của nhà trường.

Đặc biệt xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất tới PGS.TS Trần Thị Vân Hoa đã tận tình hướng dẫn, động viên và giúp đỡ tác giả hoàn thành luận án. Xin trân trọng cảm ơn lãnh đạo công ty Kinh Đô Miền Bắc, Công ty cổ phần dược phẩm Novaco đã cho phép tác giả tìm hiểu thực tế. Xin trân trọng cảm ơn chương trình CEO chìa khóa thành công, tạp chí nghiên cứu Đông Nam Á, tạp chí Kinh tế và Dự báo đã tạo điều kiện cho tác giả thu thập dữ liệu cũng như đăng tải các nội dung của luận án. Xin cảm ơn gần 300 cán bộ và nhân viên từ gần 200 doanh nghiệp đã tham gia trả lời bảng câu hỏi và cung cấp các thông tin để hoàn thành luận án.

Tác giả xin cảm ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn ủng hộ, chia sẻ khó khăn trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Xin trân trọng cảm ơn! Hà nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả Nguyễn Thị Anh Thư LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. v DANH MỤC BẢNG.

vii DANH MỤC HÌNH. ix PHẦN MỞ ĐẦU. Sự cần thiết của nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Bố cục của luận án.

11 CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ HỆ THỐNG ĐO LƯỜNG KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG. Bản chất của PMS. Khái niệm PMS. Vai trò của PMS.

Quá trình hình thành và phát triển của PMS. Nội hàm và các yếu tố tác động đến PMS. Nội hàm PMS. Yếu tố tác động tới việc sử dụng PMS.

Kinh nghiệm áp dụng PMS trên thế giới và ở VN. Kinh nghiệm áp dụng PMS trên thế giới. Kinh nghiệm áp dụng PMS tại VN. Bài học cho các DNVN khi áp dụng PMS.

Tổng quan các nghiên cứu về PMS và khoảng trống nghiên cứu. Tổng quan các nghiên cứu trên thế giới về PMS. Tổng quan các nghiên cứu tại VN về PMS. Khoảng trống nghiên cứu về PMS.

44 TÓM TẮT CHƯƠNG 1. 46 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iv CHƯƠNG 2 MÔ HÌNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu.

Lựa chọn mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. Đánh giá sự phù hợp của mô hình nghiên cứu. Lựa chọn thang đo. Phương pháp khảo sát.

Thiết kế mẫu. Thiết kế bảng câu hỏi. Thu thập dữ liệu. Phân tích dữ liệu khảo sát.

76 CHƯƠNG 3 PHÂN TÍCH KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN VIỆC ÁP DỤNG PMS TRONG CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT TẠI VIỆT NAM. Kiểm định các yếu tố tác động đến việc áp dụng PMS trong các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam. Phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố ảnh hưởng với việc áp dụng PMS và kết quả kiểm định giả thuyết. Phân tích mức độ tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng PMS.

Những vấn đề đặt ra đối với các DNSX tại VN trong việc áp dụng PMS. 105 TÓM TẮT CHƯƠNG 3. 107 CHƯƠNG 4 KIẾN NGHỊ VÀ ĐỀ XUẤT. Định hướng phát triển các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam.

Đề xuất giải pháp áp dụng PMS trong các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam. Kiến nghị với các bên liên quan. 118 TÓM TẮT CHƯƠNG 4. 121 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ.

124 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 133 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BSC : Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) CBCT : Chế biến chế tạo CBNV : Cán bộ nhân viên CP : Cổ phần CP : Cổ phần DN : Doanh nghiệp DNNN : Doanh nghiệp nhà nước DNSX : Doanh nghiệp sản xuất DNVN : Doanh nghiệp Việt Nam ĐT & PT : Đào tạo và phát triển EFA : Phân tích yếu tố khám phá (Exploratory Factor Analysis) EFQM : Tổ chức Châu Âu về quản lý chất lượng (European Foundation for Quality Management ERP : Hệ thống hoạch định nguồn lực DN (Enterprise resource planning) GDP : Tổng sản phẩm quốc nội HĐQT : Hội đồng quản trị HQKD : Hiệu quả kinh doanh KPI : Chỉ số đo lường hiệu suất (Key performance indicator) KQHĐ: : Kết quả hoạt động KQNC : Kết quả nghiên cứu KH : KH MLR : Mô hình hồi quy bội (Multiple Linear Regression – ký hiệu là MLR) MVR : Mô hình hồi quy đa biến MVR (Multi Variate Regression) NKD : Công ty Kinh đô Miền Bắc PMS : PMS (performance measurement system)…ưử QTNB : Quy trình nội bộ ROA : Tỉ suất sinh lời trên tài sản (Return On Asset) ROE : Tỉ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (Return On Equity) ROI : Tỉ suất sinh lời trên vốn đầu tư (Return On Investment) ROS : Thu nhập trên doanh thu (Return On Sales) SLR : Tổng quan theo hệ thống (Systematic literature review) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vi TC : Tài chính TNHH : Trách nhiệm hữu hạn TOPP : Chương trình sản xuất cuối cùng TQM : Quản lý chất lượng toàn diện (Total quality management) VCCI : Phòng Thương mại và công nghiệp VN WEF : Diễn đàn kinh tế thế giới (World Economic Forum) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Tổng hợp các mô hình PMS.2: Mối liên hệ giữa đặc điểm hoạt động dịch vụ với đặc điểm của PMS trong các doanh nghiệp dịch vụ .3: Tổng hợp các yếu tố tác động đến việc áp dụng PMS .4: Các giả thuyết của mô hình .1: Thang đo từ các nghiên cứu trước của biến “Việc áp dụng PMS” .2: Thang đo sau điều chỉnh của biến “Việc áp dụng PMS” .3: Thang đo từ nghiên cứu trước của biến “Mức độ đa chiều của bộ chỉ số đo lường” 69 Bảng 2.4: Thang đo sau điều chỉnh của biến “Mức độ đa chiều của bộ chỉ số đo lường” .5: Thang đo của biến “Quyết tâm của lãnh đạo” .6: Thang đo của biến “Đào tạo về PMS”.7: Kết quả kiểm định độ tin cậy lần 1 của thang đo cho biến “ Sự tham gia của nhân viên” .8: Thang đo sau điều chỉnh của biến “ Sự tham gia của nhân viên” .9: Kết quả kiểm định độ tin cậy lần 1 của thang đo cho biến “Sự gắn kết thành tích với lợi ích”.10: Thang đo của biến “Sự gắn kết thành tích với lợi ích” .11: Thang đo của biến “Thái độ của người lao động đối với PMS” .12: Hệ số factor loading đạt yêu cầu theo cỡ mẫu .1: Kết quả thu thập phiếu điều tra .2: Kết quả sàng lọc phiếu điều tra .3: Thống kê mô tả mẫu 1 .4: Thống kê mô tả mẫu 2 .5: Ma trận nhân tố xoay .6: Độ tin cậy của thang đo cho biến “Mức độ đa chiều của bộ chỉ số đo lường” .7: Độ tin cậy của thang đo cho biến “Quyết tâm của lãnh đạo” .8: Độ tin cậy của thang đo cho biến “Đào tạo về PMS” .9: Độ tin cậy của thang đo cho biến “Sự tham gia của nhân viên”.10: Độ tin cậy của thang đo cho biến “Sự gắn kết thành tích với lợi ích” .12: Độ tin cậy của thang đo cho biến “Việc áp dụng PMS”. 95 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com viii Bảng 3.13: Ma trận hệ số tương quan.14: Tóm tắt mô hình hồi quy .15: Kết quả phân tích hồi quy .16: Kết quả kiểm định các giả thuyết .17: Kết quả kiểm định ANOVA khi phân nhóm DNSX theo quy mô lao động 102 Bảng 3.18: Kết quả kiểm định ANOVA khi phân nhóm DNSX theo quy mô vốn .19: Kết quả kiểm định ANOVA khi phân nhóm DNSX theo ngành SX .20: Kết quả kiểm định ANOVA khi phân nhóm DNSX theo hình thức sở hữu 103 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ix DANH MỤC HÌNH Hình 1: Số lượng DN ngành công nghiệp CBCT. 2 Hình 2: Số lao động ngành công nghiệp CBCT.

3 Hình 3: Tỷ trọng DN ngành CBCT kinh doanh thua lỗ .1: Thành phần của PMS .2: Đặc điểm của PMS trong DNSX .3: Tần suất xuất hiện của các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng PMS trong các nghiên cứu .1: Quy trình nghiên cứu .2: Mô hình nghiên cứu .3: Doanh thu của NKD (tỷ đồng) .1: DNSX phân nhóm theo quy mô lao động .2: DNSX phân nhóm theo quy mô vốn .3: DNSX phân nhóm theo hình thức sở hữu .4: DNSX phân nhóm theo ngành SX .5: Chức vụ người trả lời .6: Tần suất đánh giá kết quả thực hiện PMS. 86 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Sự cần thiết của nghiên cứu Khái niệm hệ thống đo lường kết quả hoạt động (performance measurement system - PMS) được đề cập đến lần đầu tiên tại Mỹ vào năm 1976 khi các học giả tìm kiếm một công cụ có thể phát huy tốt hơn sức mạnh của chương trình quản lý theo mục tiêu giúp theo dõi, đánh giá, hỗ trợ nhân viên nhằm cải thiện kết quả thực hiện công việc của họ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Anh Thư (2019). Luận án tiến sĩ yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng hệ thống đ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-yeu-to-anh-huong-den-viec-ap-dung-he-thong-do-luong-ket-qua-hoat-dong-trong-cac-doanh-nghiep-san-xuat-tai-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng hệ thống đ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng hệ thống đo lường kết quả hoạt động trong các doanh nghiệp sản xuất tại việt nam. Xem tóm tắt và tải

Luận án "Luận án tiến sĩ yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng hệ thống đ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng hệ thống đ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng hệ thống đ" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng hệ thống đ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng hệ thống đ" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng hệ thống đ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter