Luận án: Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật can thiệp đặt ống ghép nội mạch điều trị phình ĐMC ngực

Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật can thiệp nội mạch điều trị phình động mạch chủ ngực.

Chuyên ngành
Ngoại khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

182

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan Phình Động Mạch Chủ Ngực: Nguy hiểm & Thách thức
Số trang:
182 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Ngoại khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan Phình Động Mạch Chủ Ngực Nguy hiểm Thách thức

Phình động mạch chủ ngực (TAA) là một bệnh lý nghiêm trọng, được định nghĩa khi đường kính động mạch chủ ngực tăng hơn 1,5 lần kích thước bình thường. Đây là một dạng Aneurysm động mạch chủ ngực. Đa số bệnh nhân không có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu. Việc phát hiện thường tình cờ qua các phương tiện chẩn đoán hình ảnh như X-quang ngực, chụp cắt lớp vi tính (CLVT), hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI). Tuy nhiên, bệnh lý này mang lại hậu quả nặng nề nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Các biến chứng tiềm ẩn bao gồm vỡ động mạch chủ, lóc tách động mạch, và nguy cơ tử vong cao. Với đường kính túi phình lớn hơn 60 mm, tỷ lệ vỡ là 3,6%, lóc tách 3,7%, và tử vong lên đến 10,8%. Tỷ lệ tử vong do biến chứng của phình động mạch chủ ngực đang tăng ở nhiều quốc gia, đặc biệt ở nhóm tuổi 75-79. Do đó, việc hiểu rõ bản chất, mức độ nguy hiểm, và thách thức trong điều trị bệnh động mạch chủ ngực là vô cùng quan trọng để cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

1.1. Định nghĩa và mức độ phổ biến Phình Động Mạch Chủ Ngực.

Phình động mạch chủ ngực (TAA) là tình trạng giãn nở bất thường của động mạch chủ tại phần ngực. Kích thước động mạch tăng vượt quá 1,5 lần đường kính bình thường được coi là phình. Bệnh lý động mạch chủ ngực này thường phát triển âm thầm. Nhiều bệnh nhân không biểu hiện bất kỳ triệu chứng nào. Chẩn đoán thường là kết quả của các kiểm tra hình ảnh định kỳ hoặc vì lý do khác. Chụp X-quang ngực, chụp cắt lớp vi tính (CLVT), và chụp cộng hưởng từ (MRI) là các công cụ chẩn đoán chính. Sự phổ biến của TAA tăng lên cùng với tuổi tác. Việc phát hiện sớm giúp đánh giá đúng tình trạng bệnh. Điều này cho phép lập kế hoạch điều trị bệnh động mạch chủ phù hợp, ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm.

1.2. Biến chứng nghiêm trọng từ Aneurysm Động Mạch Chủ Ngực.

Aneurysm động mạch chủ ngực tiềm ẩn nhiều biến chứng đe dọa tính mạng. Vỡ phình động mạch chủ là một trong những biến chứng kinh hoàng nhất. Lóc tách động mạch chủ cũng là một tình trạng cấp cứu nghiêm trọng. Khi đường kính phình lớn, nguy cơ vỡ và lóc tách tăng đáng kể. Các thống kê cho thấy phình động mạch chủ ngực có đường kính lớn hơn 60 mm mang tỷ lệ tử vong cao. Tỷ lệ này có thể lên đến 10,8%. Tỷ lệ tử vong do biến chứng này đã tăng ở nhiều nước phát triển. Nhóm tuổi từ 75 đến 79 là đối tượng có nguy cơ tử vong cao nhất. Do đó, việc can thiệp kịp thời là yếu tố then chốt. Điều trị phình động mạch chủ ngực giúp giảm thiểu rủi ro này.

1.3. Phát hiện sớm Phình Động Mạch Chủ Ngực quan trọng.

Đa số bệnh nhân phình động mạch chủ ngực không có triệu chứng ban đầu. Tình trạng này khiến việc chẩn đoán sớm trở nên khó khăn. Tuy nhiên, phát hiện sớm có vai trò quyết định trong việc cải thiện kết quả điều trị. Các phương tiện chẩn đoán hình ảnh như chụp cắt lớp vi tính (CLVT) và chụp cộng hưởng từ (MRI) rất hiệu quả. Chúng giúp xác định chính xác vị trí, kích thước và mức độ của túi phình. Khi Aneurysm động mạch chủ ngực được phát hiện sớm, bác sĩ có thể lập kế hoạch can thiệp phù hợp. Điều này bao gồm lựa chọn phương pháp điều trị tối ưu. Phát hiện kịp thời giúp ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm. Nó cũng tăng cơ hội thành công của các phương pháp điều trị bệnh động mạch chủ.

II.Phẫu thuật động mạch chủ ngực truyền thống Hạn chế

Trước đây, phẫu thuật mở là phương pháp chính để điều trị phình động mạch chủ ngực. Kỹ thuật này bao gồm việc thay thế đoạn động mạch chủ bị phình bằng một ống ghép nhân tạo. Mặc dù hiệu quả, phẫu thuật động mạch chủ truyền thống có nhiều hạn chế. Đây là một thủ thuật xâm lấn lớn, đòi hỏi gây mê toàn thân và thời gian hồi phục dài. Tỷ lệ tử vong và biến chứng sau mổ khá cao. Một nghiên cứu cho thấy tỷ lệ tử vong sau mổ trong 30 ngày đầu là 9,1%. Tỷ lệ đột quỵ hậu phẫu là 5,8%. Những con số này đặc biệt đáng lo ngại đối với các bệnh nhân lớn tuổi. Nhóm bệnh nhân có nhiều bệnh lý nền kết hợp cũng có nguy cơ cao. Họ thường không thể chịu đựng được gánh nặng của một cuộc phẫu thuật lớn. Thời gian nằm hồi sức và nằm viện kéo dài, ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống. Điều này thúc đẩy tìm kiếm các phương pháp điều trị ít xâm lấn hơn. Sự phát triển của Ghép nội mạch động mạch chủ ngực đã mở ra một kỷ nguyên mới.

2.1. Phương pháp phẫu thuật mở kinh điển.

Phẫu thuật mở kinh điển từng là lựa chọn hàng đầu cho phình động mạch chủ ngực. Trong quy trình này, bác sĩ tiến hành rạch một đường lớn trên ngực hoặc bụng. Đoạn động mạch chủ bị phình được cắt bỏ. Sau đó, một ống ghép nhân tạo được khâu vào để thay thế đoạn bị tổn thương. Đây là một cuộc phẫu thuật lớn, đòi hỏi kỹ thuật cao. Thời gian thực hiện kéo dài. Bệnh nhân cần chuẩn bị kỹ lưỡng trước mổ. Quá trình hồi phục sau mổ cũng rất phức tạp. Đây là một phương pháp điều trị bệnh động mạch chủ có tính xâm lấn cao. Phẫu thuật này tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các hạn chế của nó đã thúc đẩy sự ra đời của các phương pháp ít xâm lấn hơn.

2.2. Rủi ro và biến chứng sau phẫu thuật động mạch chủ.

Phẫu thuật động mạch chủ mở mang theo nhiều rủi ro và biến chứng nghiêm trọng. Tỷ lệ tử vong sau mổ trong vòng 30 ngày khá cao, khoảng 9,1%. Biến chứng thần kinh như đột quỵ cũng là một mối lo ngại, với tỷ lệ 5,8%. Ngoài ra, bệnh nhân có thể gặp các vấn đề khác. Bao gồm nhiễm trùng, chảy máu, suy thận cấp, và các biến chứng tim mạch. Những rủi ro này tăng lên đáng kể ở bệnh nhân lớn tuổi. Đặc biệt là những người có nhiều bệnh lý kết hợp. Phẫu thuật động mạch chủ mở đặt ra gánh nặng lớn cho cơ thể. Khả năng phục hồi chậm hơn. Điều này làm giảm chất lượng cuộc sống của bệnh nhân sau can thiệp.

2.3. Thời gian hồi phục kéo dài sau phẫu thuật.

Một trong những hạn chế lớn của phẫu thuật mở là thời gian hồi phục lâu dài. Bệnh nhân thường phải nằm viện và hồi sức trong nhiều ngày hoặc thậm chí nhiều tuần. Quá trình này đòi hỏi sự chăm sóc y tế chuyên sâu liên tục. Họ cần thời gian để cơ thể tự chữa lành vết mổ. Hoạt động hàng ngày bị hạn chế nghiêm trọng. Thời gian quay trở lại công việc và sinh hoạt bình thường kéo dài. Điều này không chỉ gây mệt mỏi cho bệnh nhân. Nó còn tạo áp lực lớn cho gia đình và hệ thống y tế. Các yếu tố này càng nhấn mạnh nhu cầu tìm kiếm phương pháp điều trị thay thế. Phương pháp đó cần ít xâm lấn hơn và có thời gian hồi phục nhanh hơn.

III.TEVAR Giải pháp Can thiệp Nội Mạch Đặt Stent Graft

Can thiệp đặt ống ghép nội mạch điều trị phình động mạch chủ ngực, hay TEVAR (Thoracic Endovascular Aortic Repair), đã cách mạng hóa điều trị bệnh lý này. Đây là một kỹ thuật ít xâm lấn, sử dụng ống ghép nội mạch (stent-graft) để loại trừ túi phình. Stent-graft được đưa vào cơ thể qua một vết rạch nhỏ ở động mạch đùi, rồi được dẫn đến vị trí phình dưới sự hướng dẫn của hình ảnh. Sau khi đến đúng vị trí, stent-graft được bung ra, tạo thành một kênh mới cho máu chảy, cô lập hoàn toàn túi phình khỏi dòng máu, ngăn chặn nguy cơ vỡ hoặc lóc tách. Kỹ thuật này đã được Parodi và cộng sự tiên phong áp dụng cho phình động mạch chủ bụng vào năm 1990. Đến năm 1994, Michael Dake đã thành công điều trị phình ĐMCN đoạn xuống bằng phương pháp tương tự. Sự phát triển này đã mở ra một kỷ nguyên mới cho điều trị Aneurysm động mạch chủ ngực, mang lại kết quả vượt trội so với phẫu thuật mở truyền thống. Với tỷ lệ tử vong chu phẫu thấp hơn và thời gian nằm viện ngắn hơn, TEVAR nhanh chóng trở thành phương pháp được ưu tiên lựa chọn.

3.1. Giới thiệu kỹ thuật TEVAR Thoracic Endovascular Aortic Repair .

TEVAR, viết tắt của Thoracic Endovascular Aortic Repair, là một phương pháp tiên tiến. Kỹ thuật này dùng để điều trị phình động mạch chủ ngực. Bác sĩ thực hiện bằng cách đưa một ống ghép nội mạch (stent-graft) vào động mạch. Đường vào thường là động mạch đùi. Stent-graft được điều hướng đến vị trí của túi phình động mạch chủ ngực. Mục tiêu là loại bỏ dòng máu chảy vào túi phình. Kỹ thuật này ít xâm lấn hơn nhiều so với phẫu thuật mở. Nó giảm thiểu chấn thương cho bệnh nhân. TEVAR là một giải pháp hiệu quả cho Aneurysm động mạch chủ ngực. Đây là một bước tiến quan trọng trong điều trị bệnh động mạch chủ.

3.2. Lịch sử phát triển Đặt Stent Graft động mạch chủ ngực.

Lịch sử của can thiệp nội mạch bắt đầu vào năm 1990. Parodi và cộng sự lần đầu tiên đặt ống ghép nội mạch thành công. Đây là ca điều trị phình động mạch chủ bụng đầu tiên trên thế giới. Thành công này mở đường cho sự phát triển của kỹ thuật tương tự ở động mạch chủ ngực. Năm 1994, Michael Dake và cộng sự đã báo cáo những trường hợp đầu tiên. Họ điều trị phình ĐMCN đoạn xuống bằng phương pháp can thiệp đặt ống ghép nội mạch. Những kết quả ban đầu cho thấy hiệu quả vượt trội. Tỷ lệ tử vong chu phẫu thấp hơn. Thời gian nằm viện ngắn hơn so với phẫu thuật mở kinh điển. Đặt stent-graft động mạch chủ ngực đã khẳng định vị thế của mình.

3.3. Quy trình Can thiệp Nội Mạch Phình Động Mạch Chủ.

Quy trình can thiệp nội mạch phình động mạch chủ diễn ra như sau. Bác sĩ rạch một vết nhỏ ở vùng đùi của bệnh nhân. Một ống thông dẫn đường (catheter) được đưa vào động mạch. Ống này chứa stent-graft đã được nén lại. Dưới sự hướng dẫn của hình ảnh X-quang, stent-graft được đẩy đến vị trí túi phình động mạch chủ ngực. Khi đã đến nơi, stent-graft được bung ra. Nó tạo thành một ống dẫn máu mới bên trong động mạch chủ. Điều này giúp cô lập túi phình khỏi dòng chảy máu. Quy trình này thường diễn ra nhanh chóng. Nó giúp giảm thiểu mất máu. Bệnh nhân phục hồi nhanh chóng sau thủ thuật. Đây là lợi thế lớn của can thiệp nội mạch.

IV.Lợi ích của Ống Ghép Nội Mạch điều trị Aneurysm ĐMCN

Can thiệp đặt ống ghép nội mạch (TEVAR) mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với phẫu thuật mở truyền thống trong điều trị Aneurysm động mạch chủ ngực. Một trong những ưu điểm nổi bật nhất là khả năng giảm thiểu tỷ lệ tử vong và biến chứng chu phẫu. Kỹ thuật này ít xâm lấn, giúp giảm gánh nặng cho cơ thể bệnh nhân. Đặc biệt, nó hữu ích cho những người lớn tuổi hoặc có nhiều bệnh lý kèm theo, những đối tượng có nguy cơ cao khi phẫu thuật mở. Thời gian nằm viện sau TEVAR cũng ngắn hơn đáng kể. Bệnh nhân phục hồi nhanh chóng, có thể sớm quay trở lại các hoạt động sinh hoạt bình thường. Với những ưu điểm này, FDA Hoa Kỳ đã chính thức công nhận và cho phép lưu hành ống ghép nội mạch từ năm 1999. Điều này đã thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển và ứng dụng rộng rãi của kỹ thuật ghép nội mạch động mạch chủ ngực trên toàn thế giới. TEVAR giờ đây là lựa chọn ưu tiên hàng đầu trong điều trị bệnh động mạch chủ ngực.

4.1. Giảm thiểu tử vong và biến chứng chu phẫu.

Can thiệp đặt ống ghép nội mạch đã chứng minh hiệu quả vượt trội. Phương pháp này giảm thiểu đáng kể tỷ lệ tử vong chu phẫu. So với phẫu thuật mở truyền thống, TEVAR an toàn hơn nhiều. Nguy cơ biến chứng nặng sau thủ thuật cũng giảm. Bao gồm cả đột quỵ và các vấn đề tim mạch. Điều này đặc biệt quan trọng đối với bệnh nhân lớn tuổi. Những người có sức khỏe yếu hoặc mắc nhiều bệnh lý nền. Điều trị Aneurysm động mạch chủ ngực bằng ống ghép nội mạch mang lại lợi ích rõ rệt. Nó giúp cải thiện tiên lượng sống cho bệnh nhân. Đây là một bước tiến lớn trong y học hiện đại.

4.2. Thời gian nằm viện ngắn phục hồi nhanh hơn.

Một lợi ích quan trọng khác của kỹ thuật TEVAR là thời gian hồi phục ngắn. Bệnh nhân sau khi đặt ống ghép nội mạch thường chỉ cần nằm viện vài ngày. Thời gian nằm hồi sức cũng được rút ngắn đáng kể. Điều này khác biệt lớn so với phẫu thuật mở. Phục hồi nhanh chóng giúp bệnh nhân sớm quay lại các hoạt động hàng ngày. Họ có thể trở lại cuộc sống bình thường nhanh hơn. Giảm gánh nặng tài chính và tinh thần cho bệnh nhân và gia đình. Điều này cải thiện chất lượng cuộc sống sau khi ghép nội mạch động mạch chủ ngực.

4.3. Ưu tiên lựa chọn cho bệnh nhân nguy cơ cao.

Với những ưu điểm về tính an toàn và hiệu quả, TEVAR trở thành lựa chọn ưu tiên. Phương pháp này đặc biệt phù hợp cho bệnh nhân có nguy cơ phẫu thuật cao. Bao gồm người cao tuổi, hoặc những người mắc nhiều bệnh lý kết hợp. Các bệnh như bệnh tim mạch, hô hấp hoặc thận mãn tính. Việc điều trị bệnh động mạch chủ bằng TEVAR giảm thiểu rủi ro. Bệnh nhân tránh được cuộc đại phẫu nặng nề. Do đó, ống ghép nội mạch mang lại cơ hội điều trị cho nhiều đối tượng. Các bệnh nhân mà trước đây không thể phẫu thuật. Điều này mở rộng phạm vi điều trị cho phình động mạch chủ ngực.

V.Ứng dụng Phát triển kỹ thuật Ghép Nội Mạch ĐMCN

Kỹ thuật Ghép nội mạch động mạch chủ ngực đã trải qua quá trình ứng dụng và phát triển mạnh mẽ. Từ năm 1999, Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã chính thức công nhận lưu hành sản phẩm ống ghép nội mạch. Sự công nhận này đã tạo thuận lợi rất lớn cho việc phổ biến kỹ thuật TEVAR trên toàn cầu. Nhờ những kết quả ưu việt về hậu phẫu, như tỷ lệ tử vong thấp, thời gian nằm viện ngắn và khả năng phục hồi nhanh chóng, can thiệp đặt ống ghép nội mạch đã trở thành phương pháp điều trị ưu tiên so với phẫu thuật mổ mở kinh điển. Các nghiên cứu liên tục được thực hiện nhằm tối ưu hóa kỹ thuật, phát triển các loại stent-graft mới với thiết kế phức tạp hơn để giải quyết các trường hợp khó khăn. Điều này cho thấy tiềm năng to lớn của TEVAR trong tương lai, đặc biệt là trong việc điều trị các bệnh lý động mạch chủ ngực phức tạp. Sự tiến bộ này không chỉ cải thiện kết quả điều trị mà còn nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

5.1. Công nhận và phổ biến Ống Ghép Nội Mạch.

Ống ghép nội mạch đã nhận được sự công nhận rộng rãi. Năm 1999, FDA Hoa Kỳ chính thức cấp phép lưu hành. Sự kiện này là một bước ngoặt quan trọng. Nó thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển của kỹ thuật TEVAR. Các sản phẩm ống ghép nội mạch ngày càng được cải tiến. Chúng trở nên an toàn và hiệu quả hơn. Điều này giúp phương pháp Ghép nội mạch động mạch chủ ngực được phổ biến. Nó nhanh chóng được áp dụng tại nhiều trung tâm y tế lớn trên thế giới. Công nhận này tạo điều kiện cho các bác sĩ tiếp cận công nghệ mới. Mục tiêu là cung cấp lựa chọn điều trị tốt nhất cho bệnh nhân.

5.2. Hướng nghiên cứu về Can thiệp Nội Mạch.

Nghiên cứu về can thiệp nội mạch vẫn tiếp tục được đẩy mạnh. Các nhà khoa học tập trung vào việc tối ưu hóa kỹ thuật. Mục tiêu là mở rộng chỉ định điều trị. Đồng thời, cải thiện kết quả lâm sàng cho bệnh nhân. Nhiều nghiên cứu mới khám phá các vật liệu và thiết kế stent-graft. Chúng được thiết kế để phù hợp với các trường hợp phình phức tạp. Ví dụ, phình động mạch chủ liên quan đến các nhánh mạch máu quan trọng. Mục tiêu là giảm thiểu biến chứng. Nâng cao hiệu quả của TEVAR. Đây là nỗ lực không ngừng nghỉ để hoàn thiện kỹ thuật can thiệp nội mạch phình động mạch chủ.

5.3. Tiềm năng Ghép Nội Mạch Động Mạch Chủ Ngực.

Tiềm năng của ghép nội mạch động mạch chủ ngực là rất lớn. Kỹ thuật TEVAR tiếp tục phát triển với nhiều đổi mới. Nó đang trở thành phương pháp điều trị tiêu chuẩn vàng. Đặc biệt cho các trường hợp phình động mạch chủ ngực. Các tiến bộ trong công nghệ hình ảnh và vật liệu đang mở ra nhiều khả năng mới. Bao gồm điều trị các trường hợp phức tạp hơn. Phương pháp này không chỉ cải thiện tỷ lệ sống sót. Nó còn nâng cao đáng kể chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Tiềm năng ứng dụng của TEVAR ở các nước đang phát triển cũng rất hứa hẹn. Đây là một giải pháp hiệu quả và bền vững cho bệnh lý động mạch chủ ngực.

VI.Thách thức khi điều trị Bệnh Lý Động Mạch Chủ Ngực

Mặc dù kỹ thuật TEVAR mang lại nhiều ưu điểm, vẫn còn những thách thức đáng kể trong việc điều trị bệnh lý động mạch chủ ngực. Một trong những khó khăn lớn nhất là khi phình động mạch chủ ngực có liên quan đến các nhánh động mạch quan trọng. Các nhánh này bao gồm động mạch nuôi não hoặc các tạng, không thể bị che lấp khi đặt ống ghép nội mạch. Nếu thực hiện can thiệp nội mạch đơn thuần trong những trường hợp này, nguy cơ thiếu máu nuôi các cơ quan là rất cao, dẫn đến biến chứng nghiêm trọng. Do đó, phương pháp can thiệp nội mạch đơn thuần có những hạn chế nhất định khi đối mặt với các tổn thương phức tạp. Để giải quyết vấn đề này, khuynh hướng hiện nay là kết hợp phương pháp phẫu thuật và can thiệp nội mạch, hay còn gọi là kỹ thuật hybrid. Cách tiếp cận này cho phép bảo tồn các nhánh mạch máu quan trọng trong khi vẫn tận dụng được lợi ích ít xâm lấn của TEVAR, tối ưu hóa kết quả điều trị và giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân mắc phình động mạch chủ ngực phức tạp.

6.1. Phình ĐMCN liên quan nhánh mạch máu quan trọng.

Phình động mạch chủ ngực đôi khi nằm gần các nhánh động mạch lớn. Các nhánh này cung cấp máu cho não và các cơ quan nội tạng quan trọng. Ví dụ như động mạch dưới đòn, động mạch cảnh chung. Đặt ống ghép nội mạch trong những trường hợp này là một thách thức lớn. Stent-graft có thể che lấp các nhánh này. Điều này dẫn đến nguy cơ thiếu máu não hoặc các tạng. Hậu quả là gây ra biến chứng thần kinh hoặc suy tạng. Do đó, việc can thiệp cần được lên kế hoạch rất cẩn thận. Mục tiêu là để bảo tồn dòng chảy máu đến các nhánh quan trọng. Giải quyết vấn đề này đòi hỏi sự phối hợp đa chuyên khoa.

6.2. Hạn chế của Can thiệp Nội Mạch đơn thuần.

Can thiệp nội mạch đơn thuần có những hạn chế nhất định. Đặc biệt khi xử lý các trường hợp phình động mạch chủ phức tạp. Khi túi phình quá gần với các nhánh mạch máu chính. Hoặc khi hình dạng giải phẫu không thuận lợi. Việc đặt stent-graft một cách an toàn trở nên khó khăn. Can thiệp nội mạch có thể không hiệu quả hoàn toàn. Nó có thể dẫn đến rò rỉ (endoleak) hoặc di chuyển stent. Những hạn chế này đòi hỏi bác sĩ phải đánh giá kỹ lưỡng. Lựa chọn phương pháp điều trị tối ưu. Không phải mọi trường hợp phình động mạch chủ ngực đều phù hợp với TEVAR đơn thuần.

6.3. Khuynh hướng kết hợp phẫu thuật và nội mạch.

Để giải quyết các trường hợp phức tạp, khuynh hướng hiện nay là kỹ thuật hybrid. Phương pháp này kết hợp giữa phẫu thuật mở truyền thống và can thiệp nội mạch. Ví dụ, bác sĩ có thể thực hiện phẫu thuật để tái tạo các nhánh mạch máu quan trọng. Sau đó, tiến hành đặt ống ghép nội mạch để loại trừ túi phình. Cách tiếp cận này tận dụng ưu điểm của cả hai phương pháp. Nó giúp bảo tồn chức năng các cơ quan. Đồng thời, giảm thiểu tính xâm lấn tổng thể. Phương pháp kết hợp này mang lại hiệu quả cao. Nó giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân mắc bệnh lý động mạch chủ ngực phức tạp. Đây là bước tiến quan trọng trong phẫu thuật động mạch chủ hiện đại.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật can thiệp đặt ống ghép nội mạch điều trị phình động mạch chủ ngực

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (182 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y LÂM TRIỀU PHÁT NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG KỸ THUẬT CAN THIỆP ĐẶT ỐNG GHÉP NỘI MẠCH ĐIỀU TRỊ PHÌNH ĐỘNG MẠCH CHỦ NGỰC LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hà Nội ­ 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y LÂM TRIỀU PHÁT NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG KỸ THUẬT CAN THIỆP ĐẶT ỐNG GHÉP NỘI MẠCH ĐIỀU TRỊ PHÌNH ĐỘNG MẠCH CHỦ NGỰC Chuyên ngành: Ngoại khoa Mã số: 9720104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Cán bộ hướng dẫn khoa học 1. Trần Quyết Tiến 2. Nguyễn Trường Giang Hà Nội ­ 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực chưa từng được ai công bố.

Nếu có gì sai, tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Tác giả Lâm Triều Phát MỤC LỤC Trang TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT Tiếng Anh Tiếng Việt BMI Body mass Index Chỉ số khối cơ thể BN Bệnh nhân CLVT Cắt lớp vi tính Chụp động mạch số hóa xóa DSA Digital Subtraction angiography nền ĐM Động mạch ĐMC Động mạch chủ ESC The European Society of Cardiology Hiệp hội Tim mạch Châu Âu Cục quản lý Thực phẩm và FDA Food and Drug Administration Dược phẩm Hoa Kỳ HR Hazard ratio Tỉ số rủi ro MSCT Multislice Computer Tomography Chụp cắt lớp đa dãy MRI Magnetic Resonance Imaging Chụp cộng hưởng từ MPR Multiplanar Reconstruction Dựng hình đa mặt phẳng Hiệp hội Phẫu thuật viên STS Society of Thoracic Surgoens Lồng ngực Hoa Kỳ TAAs Thoracic aortic aneurysm Phình động mạch chủ ngực TEVA Thoracic Endovascular Aneurysm Can thiệp nội mạch điều trị R Repair phình động mạch chủ ngực DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 4. Sự thay đổi kích thước túi phình theo thời gian sau can thiệp………. Thay đổi kích thước túi phình sau đặt ống ghép nội mạch…………….130 DANH MỤC BIỂU ĐỒ DANH MỤC HÌNH ĐẶT VẤN ĐỀ Phình động mạch chủ ngực (ĐMCN) được định nghĩa khi kích thước ĐMCN tăng hơn 1,5 lần kích thước ĐMCN bình thường [Raimund E.

ESC Guidelines on the diagnosis and treatment of aortic diseases: document covering acute and chronic aortic diseases of the thoracic and abdominal aorta of the adult The Task Force for the Diagnosis and Treatment of Aortic Diseases of the European Society of Cardiology (ESC). J European heart journal. Đa số bệnh nhân (BN) phình ĐMCN không có triệu chứng, được phát hiện tình cờ qua các phương tiện chẩn đoán hình ảnh như X­quang ngực và chụp cắt lớp điện toán. Bệnh lý phình ĐMCN gây ra hậu quả nặng nề và tàn tật cao nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời Tại một số nước phát triển, tỷ lệ tử vong do biến chứng của phình động mạ.ch chủ tăng lên rõ rệt như Đan Mạch là 2,4%, Hungary là 2,1%, Nhật Bản 0,5% và Romani là 1,3%, trong đó độ tuổi tử vong hay gặp từ 75 đến 79 tuổi [David S.

Mortality from thoracic aortic diseases and associations with cardiovascular risk factors. Phình động mạch chủ ngực với đường kính lớn (> 60 mm) có nhiều biến chứng như vỡ (3,6%), lóc tách (3,7%) và tử vong (10,8%) [John A. Natural history of thoracic aortic aneurysms: indications for surgery, and surgical versus nonsurgical risks. J The Annals of thoracic surgery.

Trước đây, điều trị phình ĐMCN chủ yếu là phẫu thuật thay đoạn phình bằng ống ghép nhân tạo với tỷ lệ tử vong và biến chứng sau mổ cao, thời gian nằm hồi sức và nằm viện lâu, đặc biệt là các bệnh nhân có nguy cơ phẫu thuật cao do lớn tuổi, nhiều bệnh kết hợp. thấy rằng tỉ lệ tử vong sau mổ trong 30 ngày đầu là 9,1% và tỷ lệ đột quỵ hậu phẫu là 5,8% [Jennifer H. Long­term outcomes after thoracic aortic surgery: a population­based study. J The Journal of thoracic cardiovascular surgery.

Năm 1990, Parodi và cộng sự tiến hành thành công trường hợp đặt ống ghép nội mạch điều trị phình động mạch chủ bụng đầu tiên trên thế giới tại Viện tim mạch Buenos Aires, Argentina [ Parodi J. Transfemoral intraluminal graft implantation for abdominal aortic aneurysms. J Annals of vascular surgery. Năm 1994, bác sĩ Michael Dake ở trường đại học Stanford, Hòa Kỳ và cộng sự đã báo cáo những trường hợp đầu tiên được điều trị phình ĐMCN đoạn xuống bằng phương pháp can thiệp đặt ống ghép nội mạch.

Kết quả ban đầu của nghiên cứu cho thấy can thiệp đặt ống ghép nội mạch có tỷ lệ tử vong chu phẫu thấp hơn và thời gian nằm viện ngắn hơn so với mổ mở kinh điển [6]. Năm 1999, cục quản lý thực phẩm và dược phẩm Hoa kỳ đã chính thức công nhận lưu hành sản phẩm ống ghép nội mạch, đã tạo thuận lợi cho sự phát triển mạnh mẽ của kỹ thuật này. Với những kết quả ưu việt về hậu phẫu, tỷ lệ tử vong thấp, thời gian nằm viện ngắn, hồi phục nhanh, từ đó đến nay, can thiệp đặt ống ghép nội mạch điều trị phình động mạch chủ ngực là phương pháp điều trị được ưu tiên chọn lựa so với phẫu thuật mổ mở kinh điển tại các nước trên thế giới. Tuy nhiên, phình ĐMCN có liên quan đến các nhánh động mạch (ĐM) nuôi não hoặc nuôi tạng vẫn còn là thách thức do không thể thực hiện được bằng phương pháp can thiệp nội mạch đơn thuần vì sẽ che lấp các ĐM này khi đặt ống ghép.

Khuynh hướng hiện nay là kết hợp phẫu thuật và can thiệp nội mạch (Hybrid) nhằm tránh cho bệnh nhân phải chịu một cuộc phẫu thuật lớn với nhiều nguy cơ. Tại Việt Nam, nhiều trung tâm trong nước như Bệnh viện Việt Đức, Bạch Mai, Trung Ương Huế, Bình Dân, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh… cũng đã thực hiện kỹ thuật này. Mặc dù đến nay đã có một số công trình nghiên cứu được công bố, tuy nhiên số lượng BN còn ít và chưa có nghiên cứu hệ thống đánh giá kết quả can thiệp nội mạch động mạch chủ đoạn ngực trên bệnh nhân Việt Nam. Tại Bệnh viện Chợ Rẫy, chúng tôi đã tiến hành đặt ống ghép nội mạch từ tháng 05/2012 và đã thu được một số kết quả ban đầu rất khả quan.

Việc đánh giá kết quả điều trị của một kỹ thuật mới là cần thiết để đưa ra một tổng kết đầy đủ, các biến chứng cũng như ưu thế, nhược điểm cúa kỹ thuật can thiệp đặt ống ghép nội mạch điều trị phình ĐMCN. Vì vậy, chúng tôi tiến hành nghiên cứu này nhằm các mục tiêu sau: 1. Nhận xét một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân đặt ống ghép nội mạch điều trị phình động mạch chủ ngực tại Bệnh viện Chợ Rẫy. Đánh giá kết quả can thiệp đặt ống ghép nội mạch điều trị phình động mạch chủ ngực tại Bệnh viện Chợ Rẫy.

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Giải phẫu ứng dụng trong điều trị bệnh phình động mạch chủ ngực Động mạch chủ ngực là động mạch chính của hệ tuần hoàn và là mạch máu lớn nhất trong cơ thể. Xuất phát từ tâm thất trái, ĐMCN chạy lên trên ngang mức đốt sống ngực số 4 thì vòng sang trái rồi quặt xuống dưới, đi dọc theo cột sống ngực, qua cơ hoành xuống ổ bụng và đổi tên thành động mạch chủ bụng. ĐMCN được chia thành 4 đoạn: gốc động mạch chủ (ĐMC), động mạch chủ lên, quai động mạch chủ và động mạch chủ ngực xuống.

Mỗi đoạn có liên quan, phân nhánh cũng như bệnh lý đặc trưng khác nhau. Thành động mạch chủ dày, rất đàn hồi và được nuôi dưỡng bởi các mạch nuôi mạch (vaso vasorum). Kích thước ĐMC của người Việt Nam qua phẫu tích tử thi có liên quan trực tiếp với chiều cao và cân nặng, với đường kính trung bình từ 1,2 cm tới 3 cm, gốc ĐMC có kích thước lớn nhất và nhỏ nhất là ĐMC bụng [7]. Động mạch chủ lên và quai động mạch chủ ­ Động mạch chủ lên: xuất phát từ khớp nối xoang ống đi lên trên hướng sang phải đến động mạch thân cánh tay đầu (tương ứng đốt sống ngực V).

Động mạch chủ lên nằm trong trung thất giữa và được màng ngoài tim bao bọc cùng với thân động mạch phổi. Ở người Việt Nam trên phim chụp cắt lóp vi tính (CLVT), động mạch chủ lên đường kính trung bình là 28 mm và là phần nằm ra trước của ĐMC [8]. Phần đầu của động mạch chủ lên nằm sau thân động mạch phổi, phía trước tiểu nhĩ trái. Phần cuối nằm trước động mạch phổi và phế quản chính phải.

Động mạch chủ lên không phân nhánh. ­ Quai động mạch chủ: nối tiếp với ĐMCN lên, quai ĐMC chạy sang trái và hướng ra sau tạo thành một cung lõm xuống dưới, ôm lấy phế quản chính trái. Quai ĐMC nằm ngang mức đốt sống ngực 4 và là phần ngắn nhất của ĐMC. Ở người Việt Nam, quai ĐMC có đường kính trung bình là 24 mm [8].

Mặt trước có dây thần kinh hoành trái, thần kinh lang thang trái và các nhánh tim của thần kinh lang thang trái. Phía sau là khối khí quản và thực quản. Phía dưới liên quan với chỗ phân chia của thân động mạch phổi, có dây chằng động mạch là di tích của ống động mạch, phế quản chính trái và thần kinh quặt ngược thanh quản trái. Phía trên là các nhánh bên của quai ĐMC và trước các nhánh bên này là tĩnh mạch tay đầu trái.

+ Thông thường có 3 nhánh bên lớn xuất phát từ quai ĐMC là thân ĐM cánh tay đầu, động mạch cảnh chung trái và động mạch dưới đòn trái. Các nhánh bên này là nguồn cấp máu cho đầu mặt cổ và chi trên [9], [10]. Động mạch chủ lên và quai động mạch chủ * Nguồn: theo Kelley J. (2020) [10] + Các bất thường giải phẫu của quai ĐMC: có thể có những biến thể về mặt giải phẫu, do sự tăng lên hoặc giảm xuống số lượng các nhánh xuất phát từ quai ĐMC.

Theo các tác giả Bahman J. và cộng sự, các biến thể của quai ĐMC có thể được chia thành 4 loại như sau [11], [Julia D. Atypical aortic arch branching variants: a novel marker for thoracic aortic disease. J The Journal of thoracic cardiovascular surgery.]: • Loại A: quai ĐMC bình thường, với 3 nhánh là thân cánh tay đầu phải, động mạch cảnh chung trái và động mạch dưới đòn trái.

Đây là loại thường gặp nhất, chiếm 84,9% các trường hợp quai ĐMC ở người bình thường. • Loại B: quai ĐMC dạng của bò, với 2 nhánh là thân cánh tay đầu và động mạch dưới đòn trái, động mạch cảnh chung trái có chung chỗ xuất phát với thân cánh tay đầu, chiếm 12,8% các trường hợp. • Loại C: quai ĐMC có 4 nhánh là thân cánh tay đầu, động mạch cảnh chung trái, động mạch đốt sống trái và động mạch dưới đòn trái.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lâm Triều Phát (2022). Can thiệp đặt ống ghép nội mạch điều trị phình động mạch chủ ngực [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-y-hoc-nghien-cuu-ung-dung-ky-thuat-can-thiep-dat-ong-ghep-noi-mach-dieu-tri-phinh-dong-mach-chu-nguc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Can thiệp đặt ống ghép nội mạch điều trị phình động mạch chủ ngực" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật can thiệp nội mạch điều trị phình động mạch chủ ngực.

Luận án "Can thiệp đặt ống ghép nội mạch điều trị phình động mạch chủ ngực" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Can thiệp đặt ống ghép nội mạch điều trị phình động mạch chủ ngực" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Can thiệp đặt ống ghép nội mạch điều trị phình động mạch chủ ngực" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Can thiệp đặt ống ghép nội mạch điều trị phình động mạch chủ ngực" có bao nhiêu trang?

Luận án "Can thiệp đặt ống ghép nội mạch điều trị phình động mạch chủ ngực" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Can thiệp đặt ống ghép nội mạch điều trị phình động mạch chủ ngực" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter