Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu tỷ lệ trẻ rối loạn phổ tự kỷ và hiệu quả chương

Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu tỷ lệ trẻ rối loạn phổ tự kỷ và hiệu quả chương trình can thiệp dựa vào cộng đồng tại tỉnh quảng ngãi. Xem tóm tắt và

Chuyên ngành
Y tế công cộng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

227

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Hiểu rõ Tỷ lệ Rối loạn Phổ Tự kỷ ở Trẻ em Việt Nam
Số trang:
227 trang
Trường:
Đại học Y Dược Huế
Chuyên ngành:
Y tế công cộng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Hiểu rõ Tỷ lệ Rối loạn Phổ Tự kỷ ở Trẻ em Việt Nam

Nghiên cứu này là một luận án tiến sĩ y học quan trọng. Luận án tập trung vào tỷ lệ trẻ rối loạn phổ tự kỷ tại tỉnh Quảng Ngãi. Dữ liệu dịch tễ học tự kỷ cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình hiện tại. Việc xác định tỷ lệ mắc tự kỷ là bước thiết yếu. Điều này giúp các cơ quan y tế và giáo dục lập kế hoạch. Nhu cầu về dịch vụ sức khỏe tâm thần trẻ em ngày càng tăng. Phát hiện sớm và chẩn đoán tự kỷ kịp thời có ý nghĩa lớn. Nghiên cứu cũng góp phần vào kho dữ liệu nhi khoa quốc gia. Thông tin này hỗ trợ các chính sách phát triển trẻ em toàn diện. Các can thiệp sớm tự kỷ cần dựa trên số liệu chính xác. Đây là nền tảng cho mọi nỗ lực cải thiện chất lượng cuộc sống cho trẻ. Luận án cung cấp thông tin đáng tin cậy cho cộng đồng khoa học và các nhà quản lý y tế.

1.1. Thực trạng rối loạn phổ tự kỷ tại Quảng Ngãi.

Nghiên cứu đánh giá chi tiết tình hình rối loạn phổ tự kỷ (RLPTK) tại Quảng Ngãi. Dữ liệu này cung cấp bức tranh rõ nét về tỷ lệ mắc tự kỷ trong cộng đồng. Việc xác định con số cụ thể giúp các nhà hoạch định chính sách hiểu rõ nhu cầu. Nguồn lực y tế công cộng có thể được phân bổ hiệu quả hơn. Các chương trình hỗ trợ phát triển trẻ em cần thông tin này. Bệnh viện và trung tâm y tế cũng cần dữ liệu chính xác. Đây là nền tảng cho mọi can thiệp sau này.

1.2. Xu hướng tỷ lệ mắc tự kỷ trong khu vực.

So sánh tỷ lệ mắc tự kỷ tại Quảng Ngãi với các nghiên cứu trước đây. Phân tích xu hướng dịch tễ học tự kỷ. Dữ liệu cho thấy sự thay đổi theo thời gian hoặc khu vực địa lý. Việc này giúp dự báo gánh nặng bệnh tật tương lai. Nó cũng hỗ trợ các chiến lược y tế dự phòng. Mức độ phổ biến của RLPTK có ý nghĩa quan trọng. Nhu cầu về chẩn đoán tự kỷ và dịch vụ chăm sóc tăng lên.

1.3. Nhu cầu chẩn đoán tự kỷ và can thiệp.

Thông tin về tỷ lệ mắc tự kỷ làm nổi bật nhu cầu cấp thiết về chẩn đoán sớm. Chẩn đoán tự kỷ chính xác là bước đầu tiên. Tiếp theo là các chương trình can thiệp sớm tự kỷ. Hệ thống y tế cần chuẩn bị đáp ứng. Các dịch vụ sức khỏe tâm thần trẻ em phải được củng cố. Dữ liệu này là bằng chứng cho việc đầu tư vào nhi khoa. Nó thúc đẩy các hành động cụ thể.

II.Đánh giá Can thiệp Sớm Tự kỷ Cộng đồng Hiệu quả

Luận án không chỉ nghiên cứu tỷ lệ rối loạn phổ tự kỷ mà còn đánh giá hiệu quả chương trình can thiệp. Chương trình này dựa vào cộng đồng tại Quảng Ngãi. Mục tiêu là cung cấp can thiệp sớm tự kỷ cho trẻ em. Cách tiếp cận này mang lại hy vọng mới cho các gia đình. Nó giúp cải thiện đáng kể phát triển trẻ em. Kết quả nghiên cứu chứng minh tính khả thi và hiệu quả của mô hình. Việc này có ý nghĩa lớn trong lĩnh vực sức khỏe tâm thần trẻ em. Các phương pháp thống kê y học được áp dụng để phân tích dữ liệu. Điều này đảm bảo tính khoa học của các đánh giá. Luận án cung cấp bằng chứng vững chắc về lợi ích của can thiệp kịp thời. Đây là thông tin quan trọng cho các chuyên gia nhi khoa.

2.1. Thiết kế chương trình can thiệp dựa vào cộng đồng.

Luận án mô tả chi tiết chương trình can thiệp dựa vào cộng đồng. Thiết kế này tập trung vào sự tham gia của gia đình và địa phương. Mục tiêu là hỗ trợ trẻ rối loạn phổ tự kỷ ngay tại nơi sinh sống. Các hoạt động bao gồm đào tạo phụ huynh, giáo viên. Cán bộ y tế địa phương cũng nhận được hướng dẫn. Cách tiếp cận này giúp tăng khả năng tiếp cận can thiệp sớm tự kỷ. Chi phí được tối ưu hóa. Môi trường hỗ trợ bền vững được xây dựng.

2.2. Đo lường hiệu quả can thiệp sớm tự kỷ.

Hiệu quả chương trình được đánh giá qua nhiều tiêu chí. Các chỉ số về phát triển trẻ em được thu thập. Kỹ năng giao tiếp, xã hội và hành vi của trẻ được theo dõi. Dữ liệu định lượng và định tính được sử dụng. Phân tích thống kê y học xác định mức độ cải thiện. Việc đo lường này cung cấp bằng chứng khoa học. Nó chứng minh lợi ích của can thiệp sớm tự kỷ. Kết quả giúp điều chỉnh và cải thiện các chương trình.

2.3. Lợi ích của mô hình can thiệp tại địa phương.

Mô hình can thiệp dựa vào cộng đồng mang lại nhiều lợi ích. Trẻ em nhận được sự hỗ trợ kịp thời. Gia đình giảm gánh nặng chi phí di chuyển. Phụ huynh được trang bị kiến thức và kỹ năng. Việc này thúc đẩy sự hòa nhập xã hội cho trẻ. Mô hình cũng góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng. Nó cải thiện sức khỏe tâm thần trẻ em nói chung. Đây là một hướng đi triển vọng cho nhi khoa.

III.Phương pháp Nghiên cứu Dịch tễ học Tự kỷ Chuyên sâu

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu dịch tễ học tự kỷ nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả. Các bước thu thập dữ liệu được mô tả chi tiết. Công cụ chẩn đoán tự kỷ được lựa chọn kỹ càng. Quá trình này tuân thủ các tiêu chuẩn khoa học quốc tế. Nghiên cứu cũng sử dụng thống kê y học để phân tích dữ liệu. Việc này giúp rút ra kết luận có ý nghĩa thực tiễn. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về tỷ lệ mắc tự kỷ và các yếu tố liên quan. Phương pháp vững chắc là nền tảng cho mọi kết quả giá trị. Nó đóng góp vào việc xây dựng các chiến lược can thiệp sớm tự kỷ hiệu quả. Nghiên cứu này là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực nhi khoa.

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu chi tiết.

Nghiên cứu xác định rõ ràng đối tượng tham gia. Trẻ em trong độ tuổi nhất định tại tỉnh Quảng Ngãi được chọn. Phương pháp chọn mẫu được mô tả cẩn thận. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các huyện, thị xã, thành phố. Điều này đảm bảo tính đại diện của dữ liệu. Khung thời gian thu thập dữ liệu cũng được nêu. Mọi chi tiết đều tuân thủ nguyên tắc khoa học.

3.2. Công cụ chẩn đoán tự kỷ và thu thập dữ liệu.

Luận án sử dụng các công cụ chẩn đoán tự kỷ tiêu chuẩn quốc tế. Các bảng sàng lọc và công cụ đánh giá chuyên sâu được áp dụng. Ví dụ như M-CHAT, CARS, ADOS (nếu có trong danh mục viết tắt, dùng chúng). Quy trình thu thập dữ liệu được chuẩn hóa. Các nhà nghiên cứu được đào tạo bài bản. Điều này đảm bảo độ tin cậy và chính xác của dữ liệu. Thông tin về phát triển trẻ em được ghi nhận.

3.3. Phân tích thống kê y học các kết quả.

Dữ liệu thu thập được phân tích bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng. Các phương pháp thống kê y học được áp dụng. Điều này bao gồm thống kê mô tả, thống kê suy luận. Phân tích xác định mối liên hệ, xu hướng. Nó giúp rút ra kết luận đáng tin cậy. Kết quả phân tích cung cấp bằng chứng cho luận điểm. Tính khách quan và khoa học của nghiên cứu được duy trì.

IV.Yếu tố Nguy cơ Tự kỷ và Sức khỏe Tâm thần Trẻ em

Một phần quan trọng của luận án là xác định các yếu tố nguy cơ tự kỷ. Việc này giúp hiểu sâu hơn về nguyên nhân gây ra rối loạn phổ tự kỷ. Nghiên cứu cũng xem xét ảnh hưởng của các yếu tố này đến phát triển trẻ em. Điều này góp phần vào lĩnh vực sức khỏe tâm thần trẻ em. Dữ liệu từ dịch tễ học tự kỷ giúp nhận diện các yếu tố cụ thể. Nâng cao nhận thức về các yếu tố nguy cơ là cần thiết. Điều này hỗ trợ việc phòng ngừa và can thiệp sớm tự kỷ hiệu quả. Các nhà nghiên cứu và y bác sĩ nhi khoa có thể sử dụng thông tin này. Từ đó xây dựng các chiến lược phòng ngừa phù hợp. Các can thiệp phải được cá nhân hóa dựa trên từng yếu tố nguy cơ. Đây là cách tiếp cận toàn diện trong chăm sóc trẻ em.

4.1. Xác định yếu tố nguy cơ liên quan tự kỷ.

Nghiên cứu có thể điều tra các yếu tố nguy cơ tiềm ẩn. Các yếu tố này bao gồm tiền sử gia đình, tình trạng sức khỏe mẹ khi mang thai. Điều kiện kinh tế xã hội, môi trường sống cũng được xem xét. Việc xác định các yếu tố nguy cơ tự kỷ giúp hiểu rõ nguyên nhân. Nó cung cấp cơ sở cho các biện pháp phòng ngừa. Dữ liệu dịch tễ học tự kỷ hỗ trợ cho việc này.

4.2. Ảnh hưởng đến phát triển trẻ em toàn diện.

RLPTK ảnh hưởng sâu sắc đến phát triển trẻ em. Luận án phân tích mức độ ảnh hưởng. Các lĩnh vực phát triển như ngôn ngữ, giao tiếp xã hội bị tác động. Kỹ năng vận động, nhận thức cũng có thể bị ảnh hưởng. Hiểu rõ các tác động này quan trọng. Nó giúp xây dựng kế hoạch hỗ trợ cá nhân hóa. Sức khỏe tâm thần trẻ em cần được quan tâm toàn diện.

4.3. Nâng cao nhận thức về sức khỏe tâm thần trẻ em.

Kết quả nghiên cứu góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng. Sự hiểu biết về rối loạn phổ tự kỷ được cải thiện. Phụ huynh, giáo viên và cán bộ y tế nhận thức rõ hơn. Việc phát hiện sớm, chẩn đoán tự kỷ và can thiệp kịp thời được khuyến khích. Điều này tạo ra một môi trường hỗ trợ tốt hơn. Sức khỏe tâm thần trẻ em trở thành ưu tiên hàng đầu.

V.Ý nghĩa Luận án Tiến sĩ Y học trong Nhi khoa Việt Nam

Luận án tiến sĩ y học này có ý nghĩa sâu rộng. Nó đóng góp vào sự phát triển của nhi khoa tại Việt Nam. Các kết quả nghiên cứu cung cấp dữ liệu mới về rối loạn phổ tự kỷ. Đặc biệt, nó tập trung vào dịch tễ học tự kỷ ở một khu vực cụ thể. Thông tin này là cơ sở cho các chính sách y tế công cộng. Nó cũng thúc đẩy các nghiên cứu tiếp theo về can thiệp sớm tự kỷ. Việc áp dụng thống kê y học giúp đảm bảo tính khoa học của luận án. Nó khẳng định tầm quan trọng của việc đầu tư vào sức khỏe tâm thần trẻ em. Luận án góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc và phát triển trẻ em. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho các chuyên gia y tế.

5.1. Góp phần vào dịch tễ học tự kỷ quốc gia.

Luận án cung cấp dữ liệu quan trọng về tỷ lệ mắc tự kỷ tại Việt Nam. Nó bổ sung vào kho tàng kiến thức dịch tễ học tự kỷ. Dữ liệu này thường thiếu ở cấp độ địa phương. Nghiên cứu giúp hoàn thiện bức tranh toàn cảnh. Nó là cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo. Hơn nữa, nó hỗ trợ việc so sánh quốc tế.

5.2. Hướng dẫn xây dựng chính sách nhi khoa.

Kết quả từ luận án có giá trị thực tiễn. Chúng là bằng chứng để các nhà hoạch định chính sách tham khảo. Chính sách về phát triển trẻ em, sức khỏe tâm thần trẻ em cần được cập nhật. Đặc biệt là các chính sách liên quan đến rối loạn phổ tự kỷ. Luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể. Nó góp phần định hướng phát triển nhi khoa.

5.3. Thúc đẩy nghiên cứu về can thiệp sớm tự kỷ.

Nghiên cứu về hiệu quả can thiệp sớm tự kỷ mở ra hướng mới. Nó khuyến khích các nhà khoa học tiếp tục khám phá. Các phương pháp can thiệp mới có thể được thử nghiệm. Mô hình dựa vào cộng đồng có thể được nhân rộng. Việc này tạo động lực cho sự phát triển của lĩnh vực này. Thúc đẩy các nghiên cứu chất lượng cao là cần thiết.

VI.Khuyến nghị Can thiệp Tự kỷ dựa trên Thống kê Y học

Dựa trên các kết quả và phân tích thống kê y học, luận án đưa ra nhiều khuyến nghị. Các khuyến nghị này nhằm mục đích cải thiện can thiệp sớm tự kỷ. Chúng tập trung vào việc phát triển các chiến lược phù hợp. Điều này bao gồm cải thiện hệ thống chẩn đoán tự kỷ. Phát triển mô hình hỗ trợ cộng đồng cũng là ưu tiên. Các khuyến nghị này hướng tới nâng cao chất lượng sống cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ. Nó cũng góp phần vào sự phát triển của sức khỏe tâm thần trẻ em. Các đề xuất này mang tính thực tiễn cao. Chúng có thể được áp dụng rộng rãi trong nhi khoa. Việc triển khai các khuyến nghị này sẽ tạo ra tác động tích cực.

6.1. Đề xuất chiến lược can thiệp phù hợp.

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các chiến lược can thiệp được đề xuất. Các chiến lược này phải phù hợp với điều kiện địa phương. Chúng cần tập trung vào can thiệp sớm tự kỷ. Việc tích hợp dịch vụ y tế và giáo dục là quan trọng. Các chương trình hỗ trợ gia đình được nhấn mạnh. Đề xuất này hướng tới hiệu quả bền vững.

6.2. Cải thiện hệ thống chẩn đoán tự kỷ.

Luận án chỉ ra sự cần thiết cải thiện hệ thống chẩn đoán tự kỷ. Việc đào tạo chuyên gia chẩn đoán cần được tăng cường. Các công cụ sàng lọc và chẩn đoán cần được phổ biến rộng rãi hơn. Đặc biệt ở các vùng nông thôn. Mục tiêu là rút ngắn thời gian từ sàng lọc đến chẩn đoán chính thức. Điều này đảm bảo trẻ được can thiệp kịp thời.

6.3. Phát triển mô hình hỗ trợ cộng đồng.

Mô hình hỗ trợ dựa vào cộng đồng là trọng tâm khuyến nghị. Mô hình này cần được nhân rộng và hoàn thiện. Sự tham gia của các tổ chức xã hội, tình nguyện viên là cần thiết. Nguồn lực địa phương cần được huy động tối đa. Mục tiêu là tạo mạng lưới hỗ trợ toàn diện. Mạng lưới này giúp trẻ rối loạn phổ tự kỷ phát triển tối ưu. Nó cải thiện sức khỏe tâm thần trẻ em.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu tỷ lệ trẻ rối loạn phổ tự kỷ và hiệu quả chương trình can thiệp dựa vào cộng đồng tại tỉnh quảng ngãi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (227 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y - DƢỢC ---------- NGUYỄN TẤN ĐỨC NGHIÊN CỨU TỶ LỆ TRẺ RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỶ VÀ HIỆU QUẢ CHƯƠNG TRÌNH CAN THIỆP DỰA VÀO CỘNG ĐỒNG TẠI TỈNH QUẢNG NGÃI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ - NĂM 2022 ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y - DƢỢC ---------- NGUYỄN TẤN ĐỨC NGHIÊN CỨU TỶ LỆ TRẺ RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỶ VÀ HIỆU QUẢ CHƯƠNG TRÌNH CAN THIỆP DỰA VÀO CỘNG ĐỒNG TẠI TỈNH QUẢNG NGÃI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngành: Y TẾ CÔNG CỘNG Mã số: 9720701 Hƣớng dẫn khoa học: PGS.TS LƢƠNG NGỌC KHUÊ GS.TS VÕ VĂN THẮNG HUẾ - NĂM 2022 Lời Cảm Ơn Trong quá trình học tập, điều tra nghiên cứu, can thiệp và hoàn thành luận án này: Tôi xin gửi lời cám ơn chån thành đến Lãnh đäo Tỉnh ủy, Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân tỉnh, Lãnh Đäo Ban Tuyên Giáo Tỉnh Ủy và Ban Giám đốc sở Y tế tỉnh Quâng Ngãi đã täo điều kiện cho tôi được đi học Nghiên cứu sinh täi Trường Đäi học Y - Dược, Đäi học Huế. Tôi xin chân thành gởi lời câm ơn đến: Ban giám hiệu Trường Đäi học Y - Dược, Đäi học Huế; Phòng Đào täo Sau Đäi học, Ban chủ nhiệm và Quý Thæy Cô Khoa Y tế Công cộng thuộc Trường Đäi học Y - Dược Huế đã nhiệt tình truyền đät, cung cçp những kiến thức quý báu và täo điều kiện thuận lợi cho tôi học tập, nghiên cứu. Tôi chån thành cám ơn Lãnh đäo và cán bộ, nhân viên của Bệnh viện Tâm thæn tỉnh Quâng Ngãi; cán bộ chuyên trách Tâm thæn của các Trung tâm Y tế huyện, thị xã, thành phố và cán bộ chuyên trách Tâm thæn của träm y tế các xã, phường, thị trçn trên địa bàn tỉnh Quâng Ngãi đã hỗ trợ tôi trong quá trình thu thập, xử lý số liệu và can thiệp trẻ rối loän phổ tự kỷ. Tôi xin chân thành gởi lời câm ơn và tri ån såu sắc đến thæy PGS.TS Lương Ngọc Khuê và Thæy GS.TS Võ Văn Thắng đã dành nhiều thời gian, công sức và đã nhiệt tình trực tiếp hướng dẫn cũng như động viên, täo điều kiện hỗ trợ, giúp đỡ mọi mặt cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Tôi luôn trân trọng biết ơn, câm ơn gia đình, bän bè và đồng nghiệp trong suốt thời gian qua đã luôn quan tåm động viên, hỗ trợ và täo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi để tôi học tập và nghiên cứu. Với tçt câ tçm lòng tôi xin chân thành câm ơn. Quảng Ngãi, tháng 6 năm 2022 NCS. Nguyễn Tấn Đức LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi, có sự cộng tác của quý đồng nghiệp, trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi trong thời gian từ 6/2016 đến tháng 8/2019.

Các số liệu và kết quả trong Luận án này được thực hiện nghiêm túc, trung thực, khoa học và chưa từng được công bố ở bất kỳ một công trình nghiên cứu nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Tấn Đức DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT ABA : Phân tích hành vi ứng dụng (Applied Behavior Analysis) ADDM : C quan Giám sát tự và rối lo n sự phát tri n (Autism and Developmental Disabilities Monitoring) ADEC : Thang phát hiện tự k sớm ở trẻ nhỏ (The Autism Detection in Early Childhood) ADI-R: : Bộ câu hỏi phỏng vấn chẩn đoán tự k - sửa đổi (Autism Diagnostic Interview - Revised) ADOS : Bảng đi m quan sát chẩn đoán tự k (Autism Diagnostic Observation Schedule) ADOS-G : Bảng đi m quan sát chẩn đoán tự k - thông tin chung (Autism Diagnostic Observation Schedule - General) ASD : Rối lo n phổ tự k (Autism Spectrum Disorder) CABS-CV : Thang hành vi tự k Clancy phiên bản Trung Quốc (Chinese Version of Clancy Autism Behavior Scale) CARS : Thang đánh giá rối lo n phổ tự k ở trẻ em (Childhood Autism Rating Scale) CARS-CV : Thang đánh giá rối lo n phổ tự k ở trẻ em phiên bản Trung Quốc (Chinese Version of Childhood Autism Rating Scale) CDC : Trung tâm ki m soát bệnh tật (Center for Disease Control) DSM-5 : Sổ tay thống kê và chẩn đoán các rối lo n Tâm thần, phiên bản thứ năm (Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders 5th Edition) DSM-I : Sổ tay thống kê và chẩn đoán các rối lo n Tâm thần, phiên bản thứ nhất (Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders, 1st Edition) DSM-II : Sổ tay thống kê và chẩn đoán các rối lo n Tâm thần, phiên bản thứ hai (Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders, 2nd Edition) DSM-III : Sổ tay thống kê và chẩn đoán các rối lo n Tâm thần, phiên bản thứ ba (Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders, 3rd Edition) DSM-IV : Sổ tay thống kê và chẩn đoán các rối lo n Tâm thần, phiên bản thứ tư (Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders 4th Edition) DSM-IV TR : Sổ tay thống kê và chẩn đoán các rối lo n Tâm thần, phiên bản thứ tư - sửa đổi (Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders 4th Edition Text Revision) ICD-10 : Phân lo i bệnh Quốc tế lần thứ 10 (International Classification of Diseases 10th Edition) IQ : Chỉ số thông minh (Intelligence Quotient) LĐ-TB-XH : Lao động - Thư ng binh - Xã hội M-CHAT : Bảng ki m sàng lọc rối lo n phổ tự k ở trẻ nhỏ (Modified- Checklist for Autism in Toddlers) PDDs : Rối lo n phát tri n lan tỏa (Pervasive Developmental Disorders) PECS : Hệ thống giao tiếp trao đổi tranh (Picture Exchange Communication System) PEP-3 : hồ s tâm lý giáo dục, phiên bản thứ ba (The Psychoeducational Profile - 3rd Edition) RLPTK : Rối lo n phổ tự k SCQ : Bảng câu hỏi truyền thông xã hội (Social Communication Questionnaire) SL : Số Lượng TB : Trung bình TC-TTTE-PHCN : Tâm căn - Tâm thần trẻ em - Phục hồi chức năng TEACCH : Trị liệu và giáo dục trẻ rối lo n phổ tự k và khiếm khuyết giao tiếp (Treatment and Education of Autistic and Communication Handicapped Children) VABS : Thang hành vi thích ứng Vineland (Vineland Adaptive Behavior Scale) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Đ i cư ng rối lo n phổ tự.

T lệ và đặc đi m rối lo n phổ tự k. Chẩn đoán rối lo n phổ tự. Một số nghiên cứu rối lo n phổ tự k trên thế giới và Việt Nam. Một số phư ng pháp và mô hình can thiệp trẻ rối lo n phổ tự k.

Giới thiệu thông tin về địa bàn tri n khai nghiên cứu. 38 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Địa đi m và thời gian nghiên cứu.

Phư ng pháp nghiên cứu. Nội dung biến số nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu. Công cụ thu thập thông tin.

Xử lý và phân tích số liệu. Những h n chế của đề tài và giải pháp khắc phục. Đ o đức nghiên cứu. Vai trò của nghiên cứu sinh trong đề tài nghiên cứu.

67 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc đi m chung của đối tượng nghiên cứu. T lệ và đặc đi m rối lo n phổ tự k. Đánh giá hiệu quả của mô hình can thiệp.

79 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. T lệ và đặc đi m rối lo n phổ tự k. Đánh giá hiệu quả của mô hình can thiệp. Những hó hăn, thuận lợi trong quá trình tri n khai thực hiện đề tài.

117 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Nghiên cứu t lệ rối lo n phổ tự k ở các nước Châu Mỹ. Nghiên cứu t lệ rối lo n phổ tự k ở các nước Châu Âu. Nghiên cứu t lệ rối lo n phổ tự k ở các nước Châu Á.

Mức độ nghiêm trọng của rối lo n phổ tự k. Hiệu quả của các nhóm thuốc đến các triệu chứng của rối lo n phổ tự k. Phân bố về tuổi của trẻ được nghiên cứu. Phân bố về giới tính của trẻ được nghiên cứu.

Phân bố về dân tộc của trẻ được nghiên cứu. Phân bố về n i ở gia đình của trẻ được nghiên cứu. T lệ rối lo n phổ tự k của trẻ được nghiên cứu theo tiêu chuẩn chẩn đoán của DSM-5. T lệ các mức độ rối lo n phổ tự k theo thang đi m CARS của trẻ được nghiên cứu.

Phân bố t lệ rối lo n phổ tự k theo độ tuổi của trẻ theo tiêu chuẩn chẩn đoán của DSM-5. Phân bố t lệ rối lo n phổ tự k theo giới tính theo tiêu chuẩn chẩn đoán của DSM-5. Triệu chứng lâm sàng của trẻ theo thang đi m CARS. T lệ triệu chứng lâm sàng giao tiếp và tư ng tác xã hội.

T lệ triệu chứng lâm sàng của hành vi, ham thích, ho t động. Liên quan giữa giới t nh của trẻ và rối lo n phổ tự k. Liên quan giữa n i ở gia đình của trẻ và rối lo n phổ tự k. Liên quan giữa dân tộc của trẻ và rối lo n phổ tự k.

Liên quan giữa dân tộc của trẻ và rối lo n phổ tự k. Liên quan giữa tuổi mẹ khi mang thai và rối lo n phổ tự k. Liên quan giữa tuổi mẹ khi mang thai và rối lo n phổ tự k. Liên quan giữa hút thuốc lá của mẹ và rối lo n phổ tự k.

Liên quan giữa hút thuốc lá của mẹ và rối lo n phổ tự k. Đặc đi m nhân khẩu học của nhóm can thiệp và nhóm chứng t i thời đi m bắt đầu can thiệp (T0). Thang đi m CARS trung bình của nhóm can thiệp và nhóm chứng t i thời đi m bắt đầu can thiệp (T0). Hiệu quả cải thiện thang đi m CARS trung bình sau 6 tháng can thiệp (T1).

Hiệu quả cải thiện thang đi m CARS trung bình sau 12 tháng can thiệp (T2). Hiệu quả cải thiện thang đi m CARS trung bình sau 18 tháng can thiệp (T3). Hiệu quả cải thiện thang đi m CARS trung bình sau 24 tháng can thiệp (T4). Hiệu quả cải thiện thang đi m CARS trung bình sau 6 tháng, 12 tháng, 18 tháng và 24 tháng can thiệp ở nhóm can thiệp.

Hiệu quả cải thiện 15 tiêu chí của thang đi m CARS sau 6 tháng can thiệp. Hiệu quả cải thiện 15 tiêu chí của thang đi m CARS sau 12 tháng can thiệp. Hiệu quả cải thiện 15 tiêu chí của thang đi m CARS sau 18 tháng can thiệp. Hiệu quả cải thiện 15 tiêu chí của thang đi m CARS sau 24 tháng can thiệp .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Tấn Đức (2022). Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu tỷ lệ trẻ rối loạn phổ tự k [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-y-hoc-nghien-cuu-ty-le-tre-roi-loan-pho-tu-ky-va-hieu-qua-chuong-trinh-can-thiep-dua-vao-cong-dong-tai-tinh-quang-ngai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu tỷ lệ trẻ rối loạn phổ tự k" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu tỷ lệ trẻ rối loạn phổ tự kỷ và hiệu quả chương trình can thiệp dựa vào cộng đồng tại tỉnh quảng ngãi. Xem tóm tắt và

Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu tỷ lệ trẻ rối loạn phổ tự k" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu tỷ lệ trẻ rối loạn phổ tự k" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu tỷ lệ trẻ rối loạn phổ tự k" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu tỷ lệ trẻ rối loạn phổ tự k" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu tỷ lệ trẻ rối loạn phổ tự k" có 227 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu tỷ lệ trẻ rối loạn phổ tự k" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter