Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu mối liên quan giữa nồng độ mycophenolic acid và
Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu mối liên quan giữa nồng độ mycophenolic acid và số lượng tế bào lympho t máu ngoại vi ở bệnh nhân ghép thận. Xem tóm t
Năm xuất bản
Số trang
130
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tối ưu điều trị Mycophenolic Acid bệnh nhân ghép thận
- Số trang:
- 130 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Khoa học Y sinh
- Tác giả:
- Đỗ Thị Mai Dung
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tối ưu điều trị Mycophenolic Acid bệnh nhân ghép thận
Bệnh thận mạn giai đoạn cuối (BTMGĐC) là một thách thức y tế toàn cầu. Hàng triệu người cần điều trị thay thế thận. Ghép thận mang lại hy vọng lớn. Tuy nhiên, duy trì sự thành công của ghép tạng phụ thuộc vào liệu pháp ức chế miễn dịch. Mycophenolic Acid (MPA) là một thuốc ức chế miễn dịch chủ chốt. Liều lượng MPA cần được kiểm soát chặt chẽ. Cửa sổ điều trị của MPA rất hẹp. Thiếu thuốc có thể dẫn đến thải ghép. Thừa thuốc gây ra độc tính nghiêm trọng. Việc cá thể hóa liều MPA là bắt buộc. Điều này nhằm cân bằng hiệu quả và an toàn. Hiện tại, việc điều chỉnh liều MPA vẫn còn dựa trên kinh nghiệm. Các bác sĩ lâm sàng cần dữ liệu khách quan. Cần có các chỉ số sinh học đáng tin cậy. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học. Nó hỗ trợ việc tối ưu hóa phác đồ điều trị. Giúp nâng cao kết quả ghép thận. Giảm thiểu các yếu tố nguy cơ cho bệnh nhân.
1.1. Thực trạng ghép thận và thách thức miễn dịch
Bệnh thận mạn giai đoạn cuối (BTMGĐC) đang là một vấn đề sức khỏe toàn cầu. Nhiều nghiên cứu dịch tễ học chỉ ra tỷ lệ mắc bệnh thận mạn trên thế giới rất cao. Trong số các phương pháp điều trị, ghép thận nổi lên như một liệu pháp tối ưu. Ghép thận mang lại chất lượng sống và tuổi thọ tốt hơn đáng kể so với lọc máu định kỳ. Tuy nhiên, thành công lâu dài của ghép thận phụ thuộc rất lớn vào việc kiểm soát hệ miễn dịch của người nhận. Mục tiêu là tránh phản ứng thải ghép cấp tính và mạn tính. Việc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch là yếu tố then chốt. Phác đồ thuốc phải được theo dõi và điều chỉnh liên tục. Sự phức tạp của liệu pháp này đặt ra nhiều thách thức cho bác sĩ và bệnh nhân. Cần có phương pháp tiếp cận cá thể hóa. Điều này giúp tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu yếu tố nguy cơ.
1.2. Vai trò Mycophenolic Acid trong liệu pháp ức chế
Mycophenolic Acid (MPA) là một trong những thuốc ức chế miễn dịch phổ biến nhất. MPA được chỉ định rộng rãi cho bệnh nhân sau ghép thận. Thuốc này có tác dụng ức chế sự tăng sinh của tế bào Lympho T và B. Tuy nhiên, việc tối ưu hóa liều MPA còn nhiều tranh cãi. Liều MPA thường được khuyến cáo chung cho mọi bệnh nhân. Cách tiếp cận này có thể không phù hợp. Có thể không đạt được nồng độ đích hiệu quả. Hoặc gây ra độc tính không mong muốn. Do đó, việc theo dõi nồng độ thuốc trong máu (TDM) là rất cần thiết. TDM giúp cá thể hóa điều trị. Mục tiêu là đạt được nồng độ MPA tối ưu. Đảm bảo hiệu quả ức chế miễn dịch. Đồng thời giảm thiểu tác dụng phụ. Hiểu rõ sinh hóa y học và dược động học của MPA rất quan trọng. Điều này góp phần vào thành công của liệu pháp ức chế miễn dịch.
II. Phương pháp đánh giá MPA và Lympho T máu ngoại vi
Nghiên cứu này là một luận án tiến sĩ y học. Luận án tập trung vào việc đánh giá mối liên quan. Giữa nồng độ Mycophenolic Acid (MPA) và số lượng tế bào Lympho T máu ngoại vi. Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân đã ghép thận. Tất cả bệnh nhân đều đang sử dụng MPA trong phác đồ điều trị. Mục tiêu là thu thập dữ liệu định lượng. Sau đó, tiến hành phân tích thống kê chuyên sâu. Các phương pháp đo lường tiên tiến được áp dụng. Điều này đảm bảo độ chính xác và tin cậy của dữ liệu. Việc xác định các chỉ số sinh học này là nền tảng. Từ đó, xây dựng các kết luận khoa học vững chắc. Nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức y học. Đảm bảo quyền lợi và an toàn cho người tham gia. Phương pháp tiếp cận có hệ thống. Giúp đạt được mục tiêu nghiên cứu rõ ràng. Góp phần vào sự phát triển của sinh hóa y học lâm sàng.
2.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng tham gia
Đây là một nghiên cứu định lượng. Thiết kế nghiên cứu được xây dựng cẩn thận. Mục tiêu là khảo sát mối tương quan cụ thể. Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân ghép thận tại một cơ sở y tế. Các bệnh nhân này đều đang sử dụng phác đồ có Mycophenolic Acid (MPA). Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ được xác định rõ ràng. Điều này nhằm đảm bảo tính đồng nhất của nhóm nghiên cứu. Thông tin về tuổi, giới tính, thời gian sau ghép, và các bệnh nền được thu thập. Các dữ liệu này quan trọng cho phân tích thống kê sau này. Mẫu máu được lấy theo quy trình chuẩn. Đảm bảo chất lượng mẫu cho các xét nghiệm. Phương pháp chọn mẫu và cỡ mẫu được tính toán khoa học. Điều này giúp kết quả có ý nghĩa thống kê. Góp phần cung cấp dữ liệu dịch tễ học và lâm sàng.
2.2. Kỹ thuật định lượng nồng độ MPA và tế bào Lympho T
Nồng độ Mycophenolic Acid (MPA) trong máu được định lượng. Các kỹ thuật tiên tiến được sử dụng. Ví dụ, Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) hoặc Sắc ký lỏng khối phổ (LC-MS). Đây là những phương pháp chuẩn vàng trong sinh hóa y học. Chúng đảm bảo độ chính xác cao. Việc theo dõi nồng độ thuốc điều trị (TDM) là rất quan trọng. Song song đó, số lượng và phân loại tế bào Lympho T máu ngoại vi được xác định. Kỹ thuật flow cytometry là phương pháp chính. Kỹ thuật này giúp đếm và phân tích các dấu ấn sinh học trên bề mặt tế bào. Các chỉ số sinh học này cung cấp thông tin quý giá. Từ đó, đánh giá tình trạng miễn dịch của bệnh nhân. Cả hai kỹ thuật này đều đòi hỏi quy trình chuẩn hóa nghiêm ngặt. Đảm bảo dữ liệu đáng tin cậy cho các phân tích mối tương quan và bệnh học phân tử.
III. Mối liên quan nồng độ MPA và tế bào Lympho T sau ghép
Trọng tâm của luận án là khám phá mối liên quan. Giữa nồng độ Mycophenolic Acid (MPA) và số lượng tế bào Lympho T máu ngoại vi. Các phân tích thống kê đã được tiến hành cẩn thận. Mục đích là xác định mối tương quan có ý nghĩa. Kết quả nghiên cứu có thể chỉ ra sự phụ thuộc. Giữa nồng độ thuốc và phản ứng miễn dịch của cơ thể. Điều này rất quan trọng trong việc hiểu cơ chế bệnh sinh. MPA ức chế enzyme IMPDH. Enzyme này thiết yếu cho sự tăng sinh của Lympho T. Sự hiểu biết sâu sắc về cơ chế này. Giúp giải thích các biến đổi trên lâm sàng. Dữ liệu định lượng thu được sẽ được trình bày chi tiết. Nó cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Hỗ trợ việc điều chỉnh liều MPA cá thể hóa. Giúp tối ưu hóa điều trị cho bệnh nhân ghép thận.
3.1. Phân tích mối tương quan giữa MPA và tế bào Lympho T
Nghiên cứu này tiến hành phân tích thống kê chuyên sâu. Mục tiêu là khám phá mối tương quan giữa nồng độ Mycophenolic Acid (MPA) và số lượng tế bào Lympho T máu ngoại vi. Các phương pháp thống kê như hồi quy tuyến tính, tương quan Pearson được sử dụng. Điều này giúp định lượng mức độ và chiều hướng của mối liên hệ. Kết quả có thể cho thấy mối tương quan nghịch. Nồng độ MPA tăng có thể liên quan đến số lượng Lympho T giảm. Hoặc mối liên quan có thể phức tạp hơn. Phân tích thống kê giúp xác định tính có ý nghĩa của mối liên hệ này. Dữ liệu định lượng này rất quan trọng. Nó hỗ trợ việc đưa ra quyết định lâm sàng. Giúp hiểu rõ hơn về hiệu quả của liệu pháp ức chế miễn dịch. Các dấu ấn sinh học này cần được đánh giá kỹ lưỡng.
3.2. Cơ chế tác động của MPA đến hệ miễn dịch
Mycophenolic Acid (MPA) phát huy tác dụng ức chế miễn dịch thông qua cơ chế rõ ràng. MPA là chất ức chế chọn lọc, không cạnh tranh, thuận nghịch enzyme inosine monophosphate dehydrogenase (IMPDH). Enzyme IMPDH là một enzyme chủ chốt. Nó tham gia vào con đường tổng hợp purine de novo. Tế bào Lympho T và B phụ thuộc nhiều vào con đường này để tăng sinh. Đặc biệt là trong quá trình hoạt hóa miễn dịch. Bằng cách ức chế IMPDH, MPA làm giảm tổng hợp guanosine nucleotide. Điều này dẫn đến sự thiếu hụt các chất cần thiết cho tổng hợp DNA và RNA. Kết quả là ức chế mạnh mẽ sự tăng sinh của tế bào Lympho T và B. Từ đó, giảm đáp ứng miễn dịch của cơ thể. Hiểu rõ cơ chế bệnh sinh này là nền tảng. Nó giúp giải thích các mối liên quan quan sát được. Góp phần vào việc tối ưu hóa phác đồ ức chế miễn dịch.
IV. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng nồng độ MPA và Lympho T
Nồng độ Mycophenolic Acid (MPA) trong máu rất biến thiên. Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến dược động học của thuốc. Điều này bao gồm các đặc điểm cá nhân của bệnh nhân. Ví dụ, chức năng gan và thận có vai trò quan trọng. Các loại thuốc dùng kèm cũng có thể gây tương tác. Điều này làm thay đổi nồng độ MPA trong huyết tương. Tương tự, số lượng tế bào Lympho T cũng chịu ảnh hưởng. Không chỉ bởi MPA mà còn bởi các yếu tố khác. Tình trạng nhiễm trùng hoặc các thuốc ức chế miễn dịch khác. Tất cả đều có thể làm thay đổi số lượng Lympho T. Nghiên cứu này phân tích các yếu tố nguy cơ tiềm ẩn. Nó giúp xác định những biến số ảnh hưởng đáng kể. Điều này rất quan trọng cho việc điều chỉnh liều cá thể. Góp phần vào sự thành công của điều trị ghép thận. Phân tích toàn diện giúp hiểu rõ hơn về bệnh học phân tử và sinh hóa y học.
4.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ Mycophenolic Acid
Nồng độ Mycophenolic Acid (MPA) trong máu bệnh nhân ghép thận có sự dao động lớn. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến dược động học của MPA. Chức năng gan đóng vai trò chính trong quá trình chuyển hóa. Chức năng thận ảnh hưởng đến bài tiết các chất chuyển hóa của MPA. Các yếu tính như tuổi, giới tính, chủng tộc cũng có thể gây biến đổi. Ngoài ra, tương tác thuốc là một yếu tố nguy cơ quan trọng. Ví dụ, một số thuốc có thể làm tăng hoặc giảm hấp thu MPA. Gen di truyền cũng có thể ảnh hưởng đến các enzyme chuyển hóa. Điều này dẫn đến sự khác biệt về nồng độ thuốc giữa các cá thể. Hiểu rõ các yếu tố này là cần thiết. Nó giúp dự đoán và điều chỉnh liều MPA phù hợp. Đảm bảo đạt được nồng độ đích hiệu quả. Đồng thời giảm thiểu các tác dụng phụ không mong muốn. Đây là khía cạnh quan trọng của sinh hóa y học lâm sàng.
4.2. Yếu tố ảnh hưởng số lượng tế bào Lympho T
Số lượng tế bào Lympho T máu ngoại vi không chỉ chịu ảnh hưởng bởi Mycophenolic Acid (MPA). Nhiều yếu tố khác cũng có thể gây biến đổi đáng kể. Các thuốc ức chế miễn dịch khác trong phác đồ điều trị tác động lên Lympho T. Ví dụ, cyclosporine hoặc tacrolimus. Tình trạng nhiễm trùng là một yếu tố nguy cơ. Nhiễm trùng có thể kích hoạt hoặc làm cạn kiệt Lympho T. Thời gian sau ghép cũng ảnh hưởng đến sự phục hồi của hệ miễn dịch. Bệnh nền của bệnh nhân, như đái tháo đường, cũng có thể tác động. Mức độ hoạt động của bệnh và biến chứng cũng là các yếu tố cần xem xét. Các yếu tố này cần được đánh giá một cách toàn diện. Phân tích đa biến là cần thiết. Điều này giúp xác định chính xác ảnh hưởng của MPA. Từ đó, đưa ra các kết luận có giá trị về các chỉ số sinh học và bệnh học phân tử liên quan.
V. Ứng dụng lâm sàng nồng độ MPA và dấu ấn sinh học
Kết quả của luận án này có ý nghĩa lâm sàng sâu sắc. Nó cung cấp bằng chứng cho việc cá thể hóa liệu pháp ức chế miễn dịch. Dựa trên nồng độ Mycophenolic Acid (MPA) và số lượng tế bào Lympho T. Việc điều chỉnh liều thuốc phù hợp với từng bệnh nhân là mục tiêu hàng đầu. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Đồng thời giảm thiểu nguy cơ thải ghép cấp tính và mạn tính. Ngoài ra, việc giảm độc tính của thuốc ức chế miễn dịch cũng là ưu tiên. Nghiên cứu mở ra hướng đi mới. Về việc sử dụng các dấu ấn sinh học trong theo dõi bệnh nhân ghép thận. Các kết quả có thể thúc đẩy việc triển khai rộng rãi TDM (kiểm soát thuốc điều trị) tại Việt Nam. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân sau ghép thận. Nghiên cứu cũng đề xuất các hướng phát triển tiếp theo. Góp phần vào sự tiến bộ của y học ghép tạng.
5.1. Cá thể hóa liệu pháp ức chế miễn dịch sau ghép
Kết quả nghiên cứu hỗ trợ mạnh mẽ cho việc cá thể hóa liệu pháp ức chế miễn dịch. Dựa trên dữ liệu định lượng về nồng độ Mycophenolic Acid (MPA). Kết hợp với số lượng tế bào Lympho T máu ngoại vi. Bác sĩ có thể điều chỉnh liều thuốc một cách chính xác hơn. Mỗi bệnh nhân có thể có đáp ứng khác nhau. Việc tối ưu hóa liều MPA giúp đạt được hiệu quả ức chế miễn dịch mong muốn. Điều này giảm thiểu nguy cơ thải ghép. Đồng thời, nó giúp giảm thiểu các tác dụng phụ. Ví dụ như nhiễm trùng, rối loạn tiêu hóa, hoặc độc tính trên tủy xương. Việc sử dụng các chỉ số sinh học này giúp nâng cao chất lượng điều trị. Cải thiện tiên lượng và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân ghép thận. Đây là một bước tiến quan trọng trong sinh hóa y học lâm sàng.
5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về MPA và chỉ số sinh học
Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển trong tương lai. Cần có thêm các nghiên cứu dài hạn. Đánh giá hiệu quả của việc cá thể hóa liều MPA trên các nhóm bệnh nhân khác nhau. Đặc biệt là những người có yếu tố nguy cơ cao. Khám phá thêm các dấu ấn sinh học mới. Ví dụ, các phân nhóm tế bào Lympho T cụ thể. Hoặc các cytokine liên quan đến đáp ứng miễn dịch. Phân tích sâu hơn về cơ chế bệnh sinh ở cấp độ phân tử là cần thiết. So sánh hiệu quả và độc tính của MPA với các thuốc ức chế miễn dịch khác. Mở rộng ứng dụng của Therapy Drug Monitoring (TDM) cho MPA tại Việt Nam. Điều này giúp chuẩn hóa quy trình. Nâng cao năng lực chẩn đoán và điều trị. Các nghiên cứu định lượng tiếp theo sẽ củng cố những phát hiện này. Góp phần vào sự hiểu biết toàn diện về ghép thận.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (130 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ĐỖ THỊ MAI DUNG NGHIÊN CỨU MỐI LIÊN QUAN GIỮA NỒNG ĐỘ MYCOPHENOLIC ACID VÀ SỐ LƯỢNG TẾ BÀO LYMPHO T MÁU NGOẠI VI Ở BỆNH NHÂN GHÉP THẬN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ĐỖ THỊ MAI DUNG NGHIÊN CỨU MỐI LIÊN QUAN GIỮA NỒNG ĐỘ MYCOPHENOLIC ACID VÀ SỐ LƯỢNG TẾ BÀO LYMPHO T MÁU NGOẠI VI Ở BỆNH NHÂN GHÉP THẬN Chuyên ngành: Khoa học y sinh Mã số: 9720101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hướng dẫn khoa học: 1. Hà Phan Hải An 2. Lê Văn Đông HÀ NỘI 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi, do chính tôi thực hiện, tất cả các số liệu trong luận án này chưa đượ c công bố trong bất kì công trình nào khác. Nếu có gì sai trái tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm.
Tác giả Đỗ Thị Mai Dung 4 MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục hình PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ Tiếng Việt BTM Bệnh thận mạn BTMGĐC Bệnh thận mạn giai đoạn cuối CS Cộng sự ĐTĐ Đái tháo đường HT Huyết tương KN Kháng nguyên KT Kháng thể NC Nghiên cứu SKD Sinh khả dụng ST Suy thận ƯCMD Ức chế miễn dịch Tiếng Anh AcMPAG MPAacylGlucuronide ADCC Antibodydependent cellular cytotoxicity (gây độc tế bào qua trung gian tế bào phụ thuộc kháng thể) AUC Area under the curve (Diện tích dưới đường cong) AZA Azathioprin CEDIA Clone enzyme donor immunoassay ( Kỹ thuật enzym đồng nhất cạnh tranh) Ct Concentrate time ( Nồng độ thuốc trong máu theo thời gian ) C Concentrate maximum ( Nồng độ đỉnh trong máu ) max Calci neurine inhibitor ( Ức chế Calcineurin ) CNI CsA Cyclosporin EA Enzyme Acceptor ( enzyme nhận ) ED Enzyme Donor ( enzyme cho ) EDTA Ethylene diamin tetraacetic acid EMIT Enzyme Multipled Immunoassay Technique ( Kỹ thuật miễn dịch enzyme được nhân lên) HLA Human leucocyte antigen (kháng nguyên bạch cầu người) HPLC High performance liquid chromatography ( Sắc ký lỏng hiệu năng cao ) IMPDH Inosine monophosphate dehydrogenase 6 IL Interleukin IV Intravenous ( tiêm tĩnh mạch ) LCMS Liquid chromatography – mass spectography ( Sắc ký lỏng khối phổ ) MHC Major histocompatibility complex (phức hợp hòa hợp tổ chức chủ yếu) MMF Mycophenolate mofetil MPA Mycophenolic Acid MPAG Glucoside MPA mARN Messenger ARN ( ARN thông tin ) mTOR Mammalian Target of Rapamycin NK Natural killer ( tế bào giết tự nhiên ) NO Oxit nitric Pred Prednisolon Tac Tacrolimus TCR T cell receptor TDM Therapy Drug Monitoring (kiểm soát thuốc điều trị) SRL Sirolimus UGT UDP Glucurono Syltransferase DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 8 DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh thận mạn giai đoạn cuối (BTMGĐC) là vấn đề sức khỏe toàn cầu. Nhiều nghiên cứu tại Mỹ, châu Âu, châu Á cho thấy có khoảng 913% dân số thế giới mắc bệnh thận mạn (BTM). Hầu hết những bệnh nhân này cần phải điều trị thay thế bằng lọc máu hoặc ghép thận [1]. Dù các biện pháp lọc máu đã có nhiều tiến bộ nhưng tỷ lệ tử vong ở nhóm bệnh nhân này vẫn cao hơn gấp 20 – 30 lần so với nhóm dân số chung cùng giới, lứa tuổi và chủng tộc [2].
Ghép tạng nói chung và ghép thận nói riêng là sự tiến bộ vượt bậc của y học thế kỷ XX và ngày càng phát triển. Tính đến nay, tại Việt Nam, đã có nhiều bệnh nhân ghép sống trên 15 năm với sức khỏe tốt và tiếp tục làm việc. Kết quả này có được là nhờ vào việc cải tiến kỹ thuật ghép và đặc biệt là sự ra đời và phát triển của các loại thuốc ức chế miễn dịch (ƯCMD). Tuy nhiên việc sử dụng thuốc ƯCMD sau ghép rất phức tạp.
Thuốc ƯCMD có cửa sổ điều trị hẹp, thiếu thuốc liên quan đến thải ghép và thừa thuốc có thể dẫn đến ngộ độc. Do đó, việc xác định được chính xác liều lượng thuốc trong cơ thể để từ đó điều chỉnh liều thuốc phù hợp với từng bệnh nhân, cân bằng được các yếu tố nguy cơ và lợi ích của thuốc điều trị chính là yêu cầu bắt buộc góp phần vào thành công của liệu pháp ƯCMD trong điều trị ghép tạng. Sau ghép, bệnh nhân phải sử dụng thuốc ƯCMD suốt đời. Các bác sĩ lâm sàng thường xuyên phải kiểm tra nồng độ thuốc trong máu của bệnh nhân phối hợp các chỉ số sinh hóa để đưa ra các đơn thuốc tối ưu cho bệnh nhân.
Bên cạnh các xét nghiệm định lượng nồng độ thuốc ƯCMD phổ biến và thường quy hiện nay như Cyclosporin (CsA) và Tacrolimus (Tac) [3], xét nghiệm Mycophenolic acid (MPA) [4] đã được triển khai ở nhiều nước trên thế giới nhưng chưa được thực hiện tại Việt Nam, trong khi số bệnh nhân sau ghép tại bệnh viện Việt Đức có tới 100% được chỉ định sử dụng MPA (Cellcept hoặc Myfotic). Việc điều chỉnh liều của thuốc này vẫn đang dựa theo khuyến cáo của nhà sản xuất và kinh nghiệm bác sỹ lâm sàng. Thói quen sử dụng một mức liều MPA duy nhất cho mọi bệnh nhân liệu có đạt nồng độ đích, phù hợp và an toàn hay không, theo Hướng dẫn ghép thận Việt Nam năm 2017 của Hội ghép tạng Việt Nam thì đây là vấn đề đang tranh cãi [5]. Quan điểm về liều điều trị thay đổi từ việc sử dụng liều cố định cho các bệnh nhân đến việc theo dõi nồng độ để tối ưu hóa liều đích được khá nhiều nghiên cứu trên thế giới đề cập, việc cho liều sử dụng của bệnh nhân dựa trên các cá thể, đánh giá các nguy cơ miễn dịch cũng như làm sao để giá trị AUC rơi vào khoảng giá trị từ 30 60 mg.h/L là được chấp nhận [6].
và cộng sự (2018) nghiên cứu nồng độ đáy các thuốc ức chế miễn dịch trên 90 bệnh nhân ghép thận sử dụng phác đồ 3 thuốc cyclosporin, mycophenolate và methylprednisolone thì nhóm chỉ đạt nồng độ mục tiêu cyclosporin cho thấy nguy cơ bị thải ghép cao hơn so với nhóm đạt chỉ đạt nồng độ đáy MPA và nhóm đạt nồng độ đáy cả 2 thuốc (tỷ lệ nguy cơ [HR]: 4.112; khoảng tin cậy 95%[CI]: 1. Thuốc MPA là một chất ức chế thuận nghịch của inosine5ʹmonophosphate dehydrogenase (IMPDH), một enzyme quan trọng tham gia vào quá trình tổng hợp de novo nucleotide guanosine, rất cần thiết cho sự tăng sinh của tế bào T và B. Do đó, sự suy giảm nucleotide guanosine do MPA ngăn cản quá trình sao chép DNA, dẫn đến ức chế cả miễn dịch qua trung gian tế bào và dịch thể và gây ra khả năng dung nạp thận ghép trong ghép thận [7]. và CS [46] theo dõi trên bệnh nhân trước và sau 4 tháng ghép thận đều tăng tỷ lệ dòng tế bào lympho TCD4, nhưng ở nhóm bệnh nhân dùng Tac /MPA có sự tăng tỷ lệ các tế bào lympho TCD4 sau ghép hơn so với nhóm dùng Tac/SRL.
Ở Việt Nam chưa có nghiên cứu nào về việc sử dụng MPA trên bệnh nhân ghép. Vì vậy, chúng tôi tiến hành đề tài: “Nghiên cứu mối liên quan giữa nồng độ Mycophenolic acid và số lượng tế bào lympho T máu ngoại vi ở bệnh nhân ghép thận” với mục tiêu sau: 1) Khảo sát nồng độ Mycophenolic acid và diện tích dưới đường cong (AUC 0 ) ở ngày thứ 3, 10 và 6 tháng sau ghép thận. 12 2) Đánh giá mối liên quan giữa nồng độ Mycophenolic acid với đáp ứng miễn dịch thông qua sự thay đổi số lượng tế bào lymphoT CD 3, 4, 8 trên bệnh nhân ghép thận. CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1.
Đại cương về ghép thận 1. Khái niệm chung về ghép tạng Ghép tạng là cấy ghép tạng (hay bộ phận cơ thể) từ cơ thể cho tạng sang cơ thể nhận tạng. Tạng ghép có thể được ghép vào cùng vị trí cũ của tạng bệnh đã phải cắt bỏ hay được ghép vào vị trí khác. Ghép tạng gồm 3 loại là ghép tự thân, ghép đồng loài và ghép dị loài.
Ghép tự thân (autograft) là mảnh ghép được lấy và cấy ghép trên cùng một cơ thể. Ghép đồng loài (homograft) là ghép trong cùng loài. Ghép dị loài (xenograft) là ghép khác loài. Thận là tạng được tiến hành ghép thành công sớm nhất vì ghép thận không cần cắt bỏ thận cũ mà thận hiến được ghép vào vị trí khác.
Điều này làm cho các kỹ thuật thao tác được tiến hành dễ dàng hơn. Một số nét lịch sử về tình hình ghép thận 1. Tình hình ghép thận trên thế giới Năm 1950, Bác sỹ Richard Lawler, ở Chicago, công bố một trường hợp ghép thận cho bệnh nhân, nhưng chỉ một thời gian ngắn, bệnh nhân chết vì phản ứng loại thải. Đến năm 1953, Bác sỹ John P.
Merrill cùng với các cộng sự ở bệnh viện Boston đã lấy thận của người anh ghép cho người em sinh đôi. Người em được ghép thận tên Richard Harris sống được thêm 8 năm. Đây là trường hợp ghép thận được đánh giá là thành công đầu tiên [8], [9]. Năm 1954, cũng ở Mỹ, Bác sỹ Joseph.
ghép thận giữa hai anh em sinh đôi cùng trứng. Người nhận sống thêm được 7 năm. Năm 1960, các nhà y học nắm rõ được quy luật loại thải của hệ miễn dịch. Với các chất ƯCMD như corticoid, azathioprine, immuran, kháng thể kháng lympho bào, các nhà giải phẫu Mỹ đã có thể tiến hành ghép thận từ người hiến không cùng huyết thống và từ thận của người hiến khi chết [8], [9].
Năm 1962, các nước Âu châu lần lượt ghép được thận. Tuy nhiên, tại thời điểm này và với số lượng thuốc ức chế miễn dịch đang có, việc ghép thận vẫn chưa được an toàn. Nếu thận cho của người cùng huyết thống, tỷ lệ thành công 70%. Thận cho từ những người không liên quan huyết thống, nhưng có dùng thuốc ƯCMD, tỷ lệ thành công 20%.
Trường hợp không cùng huyết thống, không dùng thuốc ƯCMD, cơ hội sống sót chỉ 1% [10]. Năm 1974, tình hình ghép thận và mô tạng thực sự sáng sủa khi thuốc ƯCMD CsA xuất hiện. Tỷ lệ người được ghép thận sống trên 1 năm tăng lên 80 – 90% so với 20% trước đó và tỷ lệ sống được 5 năm tăng lên đáng kể [10]. Năm 1985, nhà giải phẫu Mỹ Thomas Starzl sử dụng thuốc ƯCMD dịch mới FK 506 của Nhật để ghép thận cho 40 bệnh nhân.
Kết quả tuyệt vời, không có trường hợp phản ứng loại thải. Từ giai đoạn này trở về sau, phản ứng loại thải hầu như được khắc phục nhờ ngày càng có nhiều loại thuốc mới: Mycophenolic 1985, Tac 1989, năm 2004 có các thuốc Rapamycin, Mizoribin, Mycophenolate mofetil ( MMF ). Việc ghép thận trở thành thường quy và đại trà đối với các nhà phẫu thuật ở các nước phát triển [11].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Thị Mai Dung (2021). Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu mối liên quan giữa nồng độ [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-y-hoc-nghien-cuu-moi-lien-quan-giua-nong-do-mycophenolic-acid-va-so-luong-te-bao-lympho-t-mau-ngoai-vi-o-benh-nhan-ghep-than
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu mối liên quan giữa nồng độ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu mối liên quan giữa nồng độ mycophenolic acid và số lượng tế bào lympho t máu ngoại vi ở bệnh nhân ghép thận. Xem tóm t
Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu mối liên quan giữa nồng độ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu mối liên quan giữa nồng độ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu mối liên quan giữa nồng độ" thuộc chuyên ngành Khoa học y sinh. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu mối liên quan giữa nồng độ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu mối liên quan giữa nồng độ" có 130 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu mối liên quan giữa nồng độ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.