Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu kết quả phẫu thuật phaco đặt thể thủy tinh đa t
Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu kết quả phẫu thuật phaco đặt thể thủy tinh đa tiêu loạn thị. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
163
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Luận án tiến sĩ: Tổng quan phẫu thuật Phaco, TTTNT đa tiêu
- Số trang:
- 163 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Nhãn khoa
- Tác giả:
- Trần Thị Hoàng Nga
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Luận án tiến sĩ Tổng quan phẫu thuật Phaco TTTNT đa tiêu
Luận án tiến sĩ y học này nghiên cứu sâu rộng về phương pháp phẫu thuật phaco. Đây là kỹ thuật hiện đại điều trị đục thủy tinh thể. Nghiên cứu tập trung vào kết quả khi đặt thể thủy tinh nhân tạo đa tiêu loạn thị. Loại thể thủy tinh này giúp cải thiện thị lực hiệu quả. Luận án đóng góp quan trọng cho lĩnh vực nhãn khoa. Công trình này phân tích chi tiết hiệu quả lâm sàng của TTTNT Acrysof ReSTOR Toric. Luận án cung cấp cái nhìn tổng thể về lợi ích và thách thức của phương pháp này. Mục tiêu là tối ưu hóa kết quả phẫu thuật cho bệnh nhân. Nghiên cứu xác định các yếu tố ảnh hưởng đến thành công. Phân tích các biến chứng tiềm ẩn cũng được thực hiện. Tài liệu này là nguồn tham khảo giá trị cho các bác sĩ nhãn khoa và nhà nghiên cứu. Nó thúc đẩy sự phát triển của kỹ thuật phẫu thuật thủy tinh thể.
1.1. Mục tiêu của nghiên cứu tiến sĩ y học
Mục tiêu chính của luận án là đánh giá kết quả phẫu thuật phaco. Phẫu thuật này sử dụng thể thủy tinh nhân tạo đa tiêu loạn thị. Luận án đặt ra mục tiêu đo lường sự cải thiện thị lực sau phẫu thuật. Nó cũng xem xét mức độ điều chỉnh loạn thị. Nghiên cứu tìm kiếm các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng. Phân tích các biến chứng phẫu thuật phaco được thực hiện nghiêm túc. Công trình này nhằm cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Mục đích là hướng dẫn thực hành lâm sàng tốt hơn trong nhãn khoa. Luận án mong muốn nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân đục thủy tinh thể. Nó cũng đóng góp vào kho tàng kiến thức của ngành y học.
1.2. Phẫu thuật Phaco và vai trò của TTTNT
Phẫu thuật phaco là phương pháp chuẩn mực điều trị đục thủy tinh thể. Kỹ thuật này sử dụng sóng siêu âm để tán nhuyễn thủy tinh thể đục. Sau đó, hút ra ngoài và đặt thể thủy tinh nhân tạo (TTTNT) vào. TTTNT đa tiêu loạn thị (như Acrysof ReSTOR Toric) là một bước tiến. Nó không chỉ khôi phục thị lực mà còn điều chỉnh loạn thị đồng thời. Vai trò của TTTNT trong phẫu thuật phaco là rất quan trọng. Nó giúp bệnh nhân đạt được thị lực tốt ở nhiều khoảng cách. Mục tiêu là giảm sự phụ thuộc vào kính gọng sau phẫu thuật. TTTNT tiên tiến mang lại lợi ích toàn diện cho người bệnh.
II.Hiệu quả phẫu thuật Phaco đặt TTTNT đa tiêu loạn thị
Phẫu thuật phaco với thể thủy tinh nhân tạo đa tiêu loạn thị mang lại hiệu quả cao. Hiệu quả phẫu thuật phaco được chứng minh qua cải thiện rõ rệt thị lực. Bệnh nhân đục thủy tinh thể đồng thời mắc loạn thị hưởng lợi tối đa. TTTNT này giúp điều chỉnh cả tật khúc xạ cầu và loạn thị. Kết quả phẫu thuật cho thấy thị lực sau phẫu thuật được tối ưu hóa. Bệnh nhân có thể nhìn rõ ở khoảng cách xa, trung gian và gần. Đây là một tiến bộ đáng kể trong nhãn khoa. Nghiên cứu này đánh giá toàn diện hiệu quả thực tế. Nó cung cấp dữ liệu lâm sàng chi tiết về sự thành công của phương pháp. Phẫu thuật giúp giảm đáng kể nhu cầu sử dụng kính. Điều này nâng cao chất lượng sống cho người bệnh.
2.1. Cải thiện thị lực sau phẫu thuật Phaco
Sau phẫu thuật phaco đặt TTTNT đa tiêu loạn thị, thị lực cải thiện đáng kể. Thị lực nhìn xa chưa chỉnh kính được cải thiện rõ rệt. Thị lực nhìn gần và nhìn trung gian cũng đạt kết quả tốt. Bệnh nhân trải nghiệm khả năng nhìn tự nhiên hơn. Sự phụ thuộc vào kính gọng giảm đáng kể hoặc loại bỏ hoàn toàn. Điều này cho phép thực hiện các hoạt động hàng ngày dễ dàng hơn. Kết quả thị lực sau phẫu thuật ổn định trong thời gian dài. Các chỉ số thị lực sau phẫu thuật được ghi nhận và phân tích kỹ lưỡng. Điều này khẳng định hiệu quả vượt trội của phương pháp.
2.2. Đánh giá khả năng điều chỉnh loạn thị
Một trong những ưu điểm nổi bật của TTTNT đa tiêu loạn thị là khả năng điều chỉnh loạn thị. Nghiên cứu đánh giá mức độ giảm loạn thị giác mạc. Độ loạn thị tồn dư sau phẫu thuật được ghi nhận thấp. Thể thủy tinh nhân tạo này giúp loại bỏ hiệu quả độ loạn thị. Kết quả này góp phần vào chất lượng thị giác tổng thể. Việc điều chỉnh loạn thị chính xác là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo thị lực sắc nét và giảm quang sai. Sự ổn định của trục IOL sau mổ cũng được theo dõi. Điều này đảm bảo hiệu quả điều chỉnh loạn thị lâu dài.
III.Kết quả thị lực khúc xạ sau phẫu thuật Phaco và IOL
Luận án tiến sĩ y học trình bày chi tiết kết quả thị lực và khúc xạ. Dữ liệu này thu được từ các bệnh nhân phẫu thuật phaco. Phân tích kết quả phẫu thuật cho thấy sự ổn định về khúc xạ. Thị lực sau phẫu thuật được cải thiện đáng kể. Các chỉ số khúc xạ như độ cầu và độ loạn thị được theo dõi sát sao. Kết quả khẳng định hiệu quả của việc đặt thể thủy tinh nhân tạo đa tiêu loạn thị. Độ nhạy cảm tương phản cũng được đánh giá. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về chất lượng thị giác. Dữ liệu lâm sàng minh chứng cho lợi ích của phương pháp này. Việc đo lường chính xác các chỉ số là nền tảng cho nghiên cứu lâm sàng. Nó giúp đưa ra kết luận khoa học đáng tin cậy.
3.1. Phân tích chỉ số thị lực nhìn xa gần trung gian
Nghiên cứu phân tích các chỉ số thị lực một cách hệ thống. Thị lực nhìn xa chưa chỉnh kính (TLNXCCK) được cải thiện rõ rệt. Thị lực nhìn gần chưa chỉnh kính (TLNGCCK) cũng đạt kết quả tốt. Thị lực nhìn trung gian chưa chỉnh kính (TLTGCCK) cũng được cải thiện. Các kết quả này chứng minh khả năng đa tiêu của TTTNT. Bệnh nhân có thể thực hiện nhiều hoạt động mà không cần kính. Điều này bao gồm đọc sách, sử dụng máy tính, và lái xe. Phân tích so sánh trước và sau phẫu thuật cung cấp bằng chứng rõ ràng. Nó thể hiện sự thành công của phẫu thuật phaco.
3.2. Đánh giá ổn định khúc xạ và phụ thuộc kính
Ổn định khúc xạ là một yếu tố quan trọng của kết quả phẫu thuật. Luận án đánh giá mức độ ổn định của khúc xạ sau phẫu thuật. Độ loạn thị tồn dư và độ cầu tồn dư được phân tích. Hầu hết bệnh nhân đạt được kết quả khúc xạ mục tiêu. Tần suất đeo kính sau mổ giảm đáng kể. Nhiều bệnh nhân không cần đeo kính cho sinh hoạt hàng ngày. Mức độ hài lòng của bệnh nhân về sự giảm phụ thuộc kính cao. Đây là minh chứng cho hiệu quả của thể thủy tinh nhân tạo đa tiêu loạn thị. Dữ liệu này củng cố tính ưu việt của phương pháp.
IV.Biến chứng yếu tố ảnh hưởng kết quả phẫu thuật Phaco
Phẫu thuật phaco, dù an toàn, vẫn có thể gặp biến chứng. Luận án tiến sĩ y học này phân tích các biến chứng phẫu thuật phaco. Nghiên cứu cũng xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật. Các yếu tố này bao gồm đặc điểm bệnh nhân và kỹ thuật phẫu thuật. Việc nhận diện và quản lý biến chứng là tối quan trọng. Nó đảm bảo an toàn và hiệu quả cho người bệnh. Phân tích sâu sắc về các yếu tố liên quan giúp phẫu thuật viên chuẩn bị tốt hơn. Mục tiêu là giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa thành công. Thông tin này hỗ trợ các quyết định lâm sàng. Nó cũng góp phần vào việc cải thiện quy trình phẫu thuật trong nhãn khoa.
4.1. Các biến chứng trong và sau phẫu thuật Phaco
Nghiên cứu ghi nhận các biến chứng trong và sau phẫu thuật phaco. Biến chứng trong mổ thường hiếm gặp. Ví dụ có thể bao gồm rách bao sau, đứt dây Zinn. Biến chứng sau mổ bao gồm đục bao sau, viêm màng bồ đào. Độ lệch trục của thể thủy tinh nhân tạo cũng là một biến chứng tiềm ẩn. Phân tích tần suất và mức độ nghiêm trọng của các biến chứng. Nghiên cứu đề xuất các biện pháp phòng ngừa và xử trí hiệu quả. Mục tiêu là đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân. Điều này góp phần nâng cao chất lượng phẫu thuật phaco.
4.2. Yếu tố liên quan đến kết quả và độ hài lòng
Một số yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật phaco. Kích thước đồng tử đóng vai trò quan trọng. Vị trí vết mổ và vị trí trục IOL cũng ảnh hưởng đến thị lực. Sự chính xác trong tính toán công suất TTTNT là cần thiết. Độ loạn thị tồn dư sau mổ là một chỉ số quan trọng. Đục bao sau có thể làm giảm thị lực. Nghiên cứu phân tích mối liên quan giữa các yếu tố này và mức độ hài lòng của bệnh nhân. Mục đích là tối ưu hóa lựa chọn bệnh nhân và kỹ thuật phẫu thuật. Điều này giúp đạt được kết quả phẫu thuật tốt nhất.
V.Nghiên cứu lâm sàng phẫu thuật Phaco trong nhãn khoa
Luận án này là một nghiên cứu lâm sàng điển hình trong nhãn khoa. Nó tuân thủ các nguyên tắc đạo đức và khoa học nghiêm ngặt. Phương pháp nghiên cứu được thiết kế cẩn thận. Mục tiêu là thu thập dữ liệu chính xác và khách quan. Việc này đảm bảo tính tin cậy của kết quả. Nghiên cứu này góp phần củng cố bằng chứng thực hành trong phẫu thuật phaco. Nó cung cấp thông tin giá trị cho cộng đồng y khoa. Việc áp dụng các phương pháp thống kê phù hợp là cần thiết. Điều này giúp phân tích dữ liệu một cách khoa học. Nghiên cứu lâm sàng là nền tảng cho sự tiến bộ của y học. Nó đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực nhãn khoa, một chuyên ngành đòi hỏi sự chính xác cao.
5.1. Thiết kế và đối tượng nghiên cứu lâm sàng
Nghiên cứu áp dụng thiết kế nghiên cứu lâm sàng tiền cứu. Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân đục thủy tinh thể có kèm loạn thị. Các tiêu chuẩn lựa chọn và tiêu chuẩn loại trừ được định nghĩa rõ ràng. Điều này đảm bảo tính đồng nhất của mẫu. Số lượng bệnh nhân được lựa chọn dựa trên cỡ mẫu tính toán. Bệnh nhân được theo dõi định kỳ sau phẫu thuật. Dữ liệu được thu thập tại các thời điểm khác nhau. Phương pháp này đảm bảo đánh giá toàn diện kết quả lâu dài. Tất cả quy trình đều tuân thủ đạo đức trong nghiên cứu y học.
5.2. Phương tiện và chỉ số đánh giá kết quả Phaco
Các phương tiện nghiên cứu hiện đại được sử dụng. Chúng bao gồm máy sinh hiển vi, máy đo khúc xạ tự động. Máy đo công suất IOL (biometer) cũng được sử dụng. Các chỉ số đánh giá kết quả phẫu thuật phaco rất đa dạng. Chúng bao gồm thị lực nhìn xa, gần, trung gian. Độ loạn thị tồn dư và độ nhạy cảm tương phản cũng được đo lường. Mức độ hài lòng của bệnh nhân cũng được khảo sát. Các số liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Điều này đảm bảo tính chính xác và khách quan của phân tích.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (163 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Phẫu thuật điều trị đục thể thủy tinh trong hai thập kỷ qua đã chứng kiến sự chuyển dịch mang tính bước ngoặt từ một phẫu thuật giải phóng mù lòa sang phẫu thuật khúc xạ đỉnh cao, hướng tới mục tiêu tối ưu hóa chất lượng thị giác không chỉnh kính ở mọi khoảng cách. Tuy nhiên, rào cản lâm sàng lớn nhất đối với việc ứng dụng thể thủy tinh nhân tạo (TTTNT) đa tiêu cự là sự hiện diện của loạn thị giác mạc trước phẫu thuật. Theo các khảo sát dịch tễ học nhãn khoa quốc tế, tỷ lệ bệnh nhân đục thể thủy tinh kèm loạn thị giác mạc từ 1,00 Diop (D) trở lên chiếm khoảng 30% tổng số ca can thiệp (Xu L. và cộng sự, 2009 ghi nhận 32,9%; Ferrer-Blasco T. và cộng sự, 2009 ghi nhận 64,4% có loạn thị từ 0,25–1,25 D và 22,2% từ 1,50 D trở lên; Miyake T. và cộng sự ghi nhận 33,9% trên 1,00 D).
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) cốt lõi xuất phát từ thực tế: các loại TTTNT đa tiêu cự truyền thống chỉ khử được tật khúc xạ cầu, hoàn toàn bất lực trước khúc xạ trụ. Khi mắt có loạn thị tồn dư từ 1,00 D trở lên, hình ảnh quang học tạo bởi cấu trúc đa tiêu cự bị méo mó, nhòe mờ, tán sắc nghiêm trọng do sự phân tách của hai đường tiêu trong khối nón Sturm (Conoid of Sturm). Trước đây, để giải quyết đồng thời hai bệnh lý này, phẫu thuật viên buộc phải kết hợp các kỹ thuật rạch nới giãn giác mạc rìa (Limbal Relaxing Incisions - LRI), rạch xuyên giác mạc đối xứng (Opposite Clear Corneal Incisions - OCCI) hoặc phẫu thuật khúc xạ laser LASIK/PRK bổ sung sau mổ (Muftuoglu O. và cộng sự, 2008). Tuy nhiên, các giải pháp can thiệp giác mạc này bộc lộ nhiều hạn chế về tính chuẩn xác, nguy cơ thoái lui khúc xạ, giảm cảm giác giác mạc và làm trầm trọng thêm hội chứng khô mắt ở người cao tuổi. Sự ra đời của thể thủy tinh nhân tạo đa tiêu điều chỉnh loạn thị Acrysof ReSTOR Toric (ART) là giải pháp tích hợp đột phá, song tại Việt Nam trước năm 2020 chưa có công trình khoa học nào đánh giá toàn diện, có hệ thống và chuẩn hóa quy trình can thiệp này.
Luận án tiến sĩ y học của nghiên cứu sinh Trần Thị Hoàng Nga (Trường Đại học Y Hà Nội, 2020) với đề tài "Nghiên cứu kết quả phẫu thuật Phaco đặt thể thủy tinh đa tiêu loạn thị" đã trực tiếp giải quyết vấn đề cấp thiết trên thông qua hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Phẫu thuật Phaco đặt TTTNT Acrysof ReSTOR Toric đạt hiệu quả phục hồi thị lực (nhìn xa, trung gian, nhìn gần), độ chính xác khử loạn thị và mức độ cải thiện chất lượng thị giác ở mức độ nào?
- Giả thuyết 1 (H1): ART triệt tiêu hiệu quả loạn thị giác mạc có sẵn ($\ge 1,00\text{ D}$), đưa độ loạn thị tồn dư về dưới 0,50 D, phục hồi thị lực đồng thời ở 3 cự ly nhìn mà không cần phụ thuộc vào kính gọng.
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Những yếu tố sinh trắc học và kỹ thuật vi phẫu nào (kích thước đồng tử, vị trí vết mổ, độ ổn định xoay trục IOL, đục bao sau) chi phối trực tiếp đến kết quả khúc xạ và sự hài lòng của bệnh nhân?
- Giả thuyết 2 (H2): Sự ổn định vị trí trục IOL trong túi bao (độ lệch $<5^\circ$) và kích thước đồng tử sinh lý là các biến số quyết định tính chính xác của khúc xạ và hạn chế hiện tượng quang sai chói lóa.
Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng dựa trên nguyên lý quang học sóng Huygens-Fresnel, thuyết giao thoa nhiễu xạ Apodized, định luật khúc xạ Snell và mô hình giải tích véc-tơ Alpins. Công trình được triển khai trên cỡ mẫu can thiệp lâm sàng gồm 45 mắt của các bệnh nhân đục thể thủy tinh kèm loạn thị giác mạc đều từ 1,00 đến 3,00 D tại Bệnh viện Mắt Trung ương trong giai đoạn từ tháng 10/2012 đến tháng 02/2016, theo dõi dọc đến 6 tháng sau phẫu thuật.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn thế giới về kiểm soát loạn thị trong phẫu thuật đục thể thủy tinh định hình qua ba trường phái can thiệp chính:
Trường phái can thiệp cơ sinh học giác mạc khởi đầu từ kỹ thuật rạch nới giãn giác mạc rìa của Osher R.H. (1980), sau đó được hoàn thiện bởi Carvalho (2007) và Nichamin L.D. (2003). Nhóm kỹ thuật này tạo các đường rạch sâu $>90%$ chiều dày giác mạc tại kinh tuyến cong nhất nhằm làm phẳng giác mạc theo tỷ lệ ghép đôi 1:1. Dù Carvalho ghi nhận mức giảm loạn thị trung bình 0,91 D (từ $1,93 \pm 0,58\text{ D}$ xuống $1,02 \pm 0,60\text{ D}$), kỹ thuật này chịu sự chi phối phức tạp của phản ứng liền sẹo mô sinh học, khiến khả năng dự báo kết quả khúc xạ rất kém. Cùng thời kỳ, Lever J. và Dahan E. (2000) cùng Mendicute J. (2009) áp dụng kỹ thuật rạch xuyên giác mạc đối xứng (OCCI) với dao 3,2 mm tại trục cong nhất, giảm được khoảng 0,75–0,99 D loạn thị nhưng bị giới hạn nghiêm trọng ở các ca loạn thị trung bình và nặng ($>1,50\text{ D}$).
Trường phái can thiệp quang học nội nhãn bằng Toric IOL đơn tiêu khởi sắc từ năm 1996 với mẫu kính silicone một mảnh của hãng STAAR. Tuy nhiên, các công trình của Chang F. (2003) và Chua W. (2011) chỉ ra rằng chất liệu hydrophilic của STAAR khiến kính trượt trong túi bao, có tới 21%–24% số mắt bị lệch trục $>15^\circ$, làm mất trên 50% hiệu lực điều chỉnh loạn thị. Bước ngoặt xuất hiện khi hãng Alcon giới thiệu Acrysof IQ Toric với chất liệu Acrylic kỵ nước (hydrophobic acrylic) kết hợp càng Stableforce giúp độ xoay trục trung bình giảm xuống còn $4,23 \pm 4,28^\circ$, với 73% mắt lệch trục $<5^\circ$ (Chua W., 2011; Hoffmann P.C., 2010).
Trường phái can thiệp quang học đa tiêu cự phối hợp điều chỉnh loạn thị (Multifocal Toric IOL) chính thức ra đời năm 2010 với mẫu Acrysof ReSTOR Toric. Nghiên cứu của Gangwani V. và cộng sự (2010) tại Anh so sánh trực tiếp hai nhóm can thiệp: nhóm đặt ART và nhóm đặt ReSTOR kết hợp LRI; kết quả chứng minh ART vượt trội rõ rệt với độ loạn thị tồn dư chỉ $0,45 \pm 0,49\text{ D}$ so với $0,72 \pm 0,61\text{ D}$ ở nhóm LRI ($p=0,046$). Nghiên cứu đa trung tâm tại 21 cơ sở ở Hoa Kỳ của các tác giả quốc tế (2013) khẳng định ART mang lại thị lực nhìn xa, trung gian và nhìn gần tương đương tuyệt đối với dòng kính đa tiêu ReSTOR không loạn thị trên mắt thường.
Luận án của NCS. Trần Thị Hoàng Nga định vị chính xác tại giao điểm tiên phong: chuyển giao và chuẩn hóa công nghệ phẫu thuật Phaco đặt ART trong điều kiện nhãn khoa lâm sàng tại Việt Nam. So với hai nghiên cứu quốc tế tiêu biểu của Jose F. Alfonso và cộng sự (2011, Tây Ban Nha) trên 88 mắt và Ken Hayashi cùng cộng sự (2015, Nhật Bản) trên nhóm bệnh nhân châu Á, công trình này không chỉ tái lập các chỉ số khúc xạ tối ưu mà còn bổ sung phân tích sâu về mối tương quan giữa động học đồng tử, độ ổn định xoay trục đo bằng phần mềm MB-ruler và hàm độ nhạy cảm tương phản (Contrast Sensitivity Function) trên mắt người Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào lý thuyết quang học nhãn khoa ứng dụng (Applied Ophthalmic Optics) thông qua ba luận điểm nền tảng:
- Mở rộng thuyết quang học nhiễu xạ Apodized trong môi trường loạn thị: Trước đây, thuyết nhiễu xạ bậc thang apodized của Alcon chỉ được kiểm chứng trên các bề mặt giác mạc chính thị hoặc cầu hóa hoàn toàn. Luận án chứng minh rằng khi tích hợp bề mặt xuyến (toric surface) ở mặt sau nhằm triệt tiêu hoàn toàn khối nón Sturm của giác mạc, cấu trúc 9 bậc thang nhiễu xạ ở mặt trước (chiều cao giảm dần từ 1,3 xuống 0,2 micron trên vùng quang học trung tâm 3,6 mm) vẫn bảo toàn nguyên vẹn khả năng phân tách mặt sóng ánh sáng thành hai tiêu điểm chính (+3,00 D cự ly gần và tiêu điểm xa) cùng vùng giao thoa liên tục cho cự ly trung gian.
- Mô hình hóa sự suy giảm công suất quang học do sai lệch trục: Luận án kiểm chứng định lượng trên thực nghiệm lâm sàng nguyên lý quang hình học: sai lệch $1^\circ$ của trục IOL làm suy giảm 3,3% hiệu lực điều chỉnh loạn thị, và khi độ lệch chạm ngưỡng $30^\circ$, toàn bộ công năng khử loạn thị bị triệt tiêu, biến thấu kính toric thành thấu kính cầu đơn thuần gây tăng thêm loạn thị tồn dư.
- Chuẩn hóa quy trình phân tích véc-tơ khúc xạ Alpins: Nghiên cứu áp dụng thành công phương pháp phân tích véc-tơ Alpins để tách biệt chính xác giữa véc-tơ loạn thị mục tiêu (Target Induced Astigmatism - TIA), véc-tơ loạn thị đạt được do phẫu thuật (Surgically Induced Astigmatism - SIA) và véc-tơ sai số (Difference Vector - DV), thiết lập cơ sở lý thuyết cho việc lập trình phẫu thuật cá thể hóa.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp bốn trụ cột quang học - sinh học:
- Trụ cột 1: Động học phân bổ năng lượng ánh sáng phụ thuộc đồng tử (Pupil-dependent Light Distribution): Trong điều kiện quang thông thường (photopic, đồng tử $\approx 3\text{ mm}$), năng lượng phân chia cân bằng cho hai tiêu điểm xa - gần; trong điều kiện thiếu sáng (mesopic/scotopic, đồng tử giãn $>4,5\text{ mm}$), vùng khúc xạ vành khuyên 2,4 mm ngoại vi tập trung $>80%$ năng lượng cho tiêu điểm nhìn xa nhằm tối ưu hóa tầm nhìn đêm và giảm thiểu quang sai chói lóa.
- Trụ cột 2: Tương thích sinh học và vi cơ học xoay trục (Biomechanical Rotational Stability): Sự kết hợp giữa vật liệu Acrylic hydrophobic có độ ngậm nước thấp (0,3%), chiết suất cao (1,55), khả năng liên kết sinh học chọn lọc với protein Fibronectin của bao thể thủy tinh cùng thiết kế càng Stableforce góc $0^\circ$ tạo nên lực ma sát tối ưu, chống lại sự xoay trục trong giai đoạn co bao sớm.
- Trụ cột 3: Quang học bảo vệ võng mạc: Tích hợp phân tử Chromophore màu vàng (0,04%) hấp thụ dải quang phổ ánh sáng xanh nguy hại (400–550 nm), bảo tồn cấu trúc tế bào biểu mô sắc tố võng mạc (RPE) ở bệnh nhân lão khoa.
- Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích áp dụng nghiêm ngặt cho mắt có loạn thị giác mạc đều, trục đối xứng $90^\circ$, công suất loạn thị từ 1,00 đến 3,00 D, không kèm theo bất thường cấu trúc giác mạc (giác mạc hình chóp, sẹo giác mạc) hoặc bệnh lý võng mạc hoàng điểm.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ triết lý thực chứng (Positivism) với thiết kế can thiệp lâm sàng tiến cứu, không đối chứng, tự so sánh trước và sau phẫu thuật.
Cỡ mẫu nghiên cứu được xác định theo công thức ước lượng một tỷ lệ trong can thiệp y học: $$n = Z_{1-\alpha/2}^2 \frac{p(1-p)}{d^2}$$ Trong đó:
- Hệ số tin cậy ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ là $Z_{1-\alpha/2} = 1,96$.
- Tỷ lệ thành công ước tính từ y văn quốc tế ($p = 0,87$, theo nghiên cứu của Visser N. và cộng sự, 2012).
- Sai số tuyệt đối mong muốn $d = 0,10$ ($10%$).
- Kết quả tính toán lý thuyết cho ra $n = 43,4$ mắt; nghiên cứu sinh quyết định chọn cỡ mẫu thực tế là $n = 45$ mắt của 45 bệnh nhân nhằm đảm bảo độ mạnh thống kê và bù trừ các trường hợp mất dấu theo dõi.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình chọn mẫu và thu thập dữ liệu được thiết kế đa tầng, chuẩn hóa tuyệt đối:
- Tiêu chuẩn lựa chọn: Bệnh nhân đục thể thủy tinh có chỉ định mổ Phaco; kèm loạn thị giác mạc đều từ 1,00 đến 3,00 D; độ tuổi $\ge 18$; tự nguyện ký cam kết đồng ý tham gia nghiên cứu.
- Tiêu chuẩn loại trừ: Đục lệch thể thủy tinh, đục quá chín mất ánh đồng tử; nhãn áp cao hoặc glôcôm; bệnh lý giác mạc (loạn dưỡng, sẹo, mộng thịt độ III–IV); bệnh lý dịch kính võng mạc (thoái hóa hoàng điểm tuổi già, võng mạc đái tháo đường, bong võng mạc); tiền sử phẫu thuật nội nhãn hoặc phẫu thuật khúc xạ giác mạc.
- Quy trình thăm khám & Công cụ đo lường:
- Đo thị lực chuẩn hóa: Thị lực nhìn xa (6 m) bằng bảng thị lực Snellen; thị lực nhìn trung gian (63 cm) bằng bảng thị lực phối hợp tương phản Colenbrander; thị lực nhìn gần (33–40 cm) bằng bảng đọc tiêu chuẩn. Mọi giá trị thị lực được chuyển đổi sang thang đo logMAR để phân tích thống kê.
- Khám sinh trắc và bản đồ khúc xạ: Đo công suất khúc xạ giác mạc trung tâm bằng giác mạc kế đo tay, máy chụp bản đồ giác mạc Placido, kết hợp máy đo sinh trắc quang học IOL Master (phân tích vùng quang học 2,5 mm) và hệ thống Scheimpflug Pentacam nhằm kiểm định chéo tính đồng nhất của trục loạn thị.
- Lập trình công suất IOL: Sử dụng phần mềm trực tuyến chuyên dụng Acrysof Toric Calculator của hãng Alcon Laboratories. Dữ liệu đầu vào gồm các chỉ số K1, K2, trục giác mạc phẳng/dốc, công suất cầu IOL (tính theo công thức SRK/T hoặc Hoffer Q), vị trí vết mổ dự kiến và chỉ số loạn thị do phẫu thuật (SIA) cá thể hóa của phẫu thuật viên. Hệ thống tự động chỉ định mẫu ART tối ưu trong 5 phân nhóm (SND1T2: 0,68 D; SND1T3: 1,03 D; SND1T4: 1,55 D; SND1T5: 2,06 D; SND1T6: 2,57 D tại mặt phẳng giác mạc) cùng góc đặt trục IOL chính xác.
- Quy trình vi phẫu chuẩn hóa: Đánh dấu trục tham chiếu $0^\circ - 180^\circ$ tại rìa giác mạc bằng bút chuyên dụng khi bệnh nhân ngồi thẳng trước sinh hiển vi (loại trừ hoàn toàn hiện tượng xoay nhãn cầu sinh lý - cyclotorsion khi nằm). Trên bàn mổ, dùng thước Mastel Toric định vị trục đặt IOL và vị trí rạch giác mạc. Thực hiện kỹ thuật xé bao tròn liên tục (CCC) đường kính chuẩn 5,0–5,5 mm; tán nhuyễn thể thủy tinh bằng máy Phaco Alcon Infiniti; bơm chất nhầy Duovisc; đưa kính ART qua cartridge; hút sạch hoàn toàn chất nhầy mặt sau IOL; xoay kính đúng trục đánh dấu 6 chấm trùng khít với trục giác mạc; tái tạo tiền phòng kín khít không khâu.
Data và phân tích
Dữ liệu lâm sàng được nhập và xử lý bằng phần mềm thống kê y học SPSS 20.0:
- Véc-tơ loạn thị phẫu thuật (SIA) được phân tích qua phần mềm chuyên dụng Siasoft.
- Độ lệch trục IOL sau mổ tại các thời điểm 1 tuần, 1 tháng, 3 tháng và 6 tháng được xác định khách quan bằng cách chụp ảnh bán phần trước kỹ thuật số qua sinh hiển vi và đo góc lệch bằng phần mềm MB-ruler.
- Kiểm định thống kê: Sử dụng Paired t-test cho các biến số định lượng phân phối chuẩn trước - sau can thiệp, Wilcoxon signed-rank test cho biến phân phối không chuẩn, Chi-square test và Fisher's exact test cho các biến định tính. Ngưỡng ý nghĩa thống kê xác lập tại $p < 0,05$ với khoảng tin cậy 95% (95% CI).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Qua quá trình theo dõi dọc 45 mắt can thiệp trong 6 tháng, luận án ghi nhận 5 phát hiện mang tính đột phá lâm sàng:
- Phục hồi hoàn hảo thị lực ba cự ly không chỉnh kính:
- Thị lực nhìn xa chưa chỉnh kính (TLNXCCK): Cải thiện ngoạn mục từ mức trước mổ đục TTT lên mức trung bình đạt $0,05 \pm 0,08\text{ logMAR}$ tại thời điểm 6 tháng; trong đó $93,3%$ số mắt đạt thị lực từ 20/25 (0,1 logMAR) trở lên và $100%$ đạt từ 20/40 trở lên.
- Thị lực nhìn gần chưa chỉnh kính (TLNGCCK): Đạt trung bình $0,06 \pm 0,09\text{ logMAR}$ (tương đương Jaeger 1), với $91,1%$ mắt đạt mức 20/25 hoặc tốt hơn ở cự ly đọc sách 33–40 cm.
- Thị lực nhìn trung gian chưa chỉnh kính (TLTGCCK): Đạt trung bình $0,15 \pm 0,10\text{ logMAR}$ tại cự ly làm việc 63 cm với máy vi tính.
- Khả năng triệt tiêu loạn thị giác mạc vượt bậc:
- Độ loạn thị khúc xạ trung bình của bệnh nhân giảm từ $1,85 \pm 0,62\text{ D}$ trước mổ xuống còn $0,38 \pm 0,32\text{ D}$ sau mổ 6 tháng ($p < 0,001$).
- Tỷ lệ mắt có độ loạn thị tồn dư $\le 0,50\text{ D}$ đạt $82,2%$ và $95,6%$ có độ loạn thị tồn dư dưới 1,00 D. Khúc xạ cầu tương đương (Spherical Equivalent) sau mổ dao động tối ưu trong khoảng $-0,12 \pm 0,35\text{ D}$.
- Độ ổn định xoay trục nội nhãn tối ưu:
- Độ xoay trục IOL trung bình đo qua phần mềm MB-ruler tại thời điểm 6 tháng chỉ là $2,15 \pm 1,82^\circ$ (dao động từ $0^\circ$ đến $6,5^\circ$).
- $91,1%$ số mắt có độ lệch trục $\le 5^\circ$; không ghi nhận bất kỳ trường hợp nào lệch trục $\ge 10^\circ$ phải can thiệp phẫu thuật xoay chỉnh kính thì hai.
- Tỷ lệ độc lập hoàn toàn với kính gọng:
- Đạt $91,1%$ bệnh nhân không cần sử dụng bất kỳ loại kính nào cho các hoạt động sinh hoạt hàng ngày (nhìn xa, lái xe, xem tivi, làm việc văn phòng và đọc báo). $8,9%$ chỉ cần kính hỗ trợ trong điều kiện làm việc cự ly gần kéo dài hoặc ánh sáng rất yếu. Mức độ hài lòng toàn diện của bệnh nhân đạt $95,6%$.
- Hiện tượng rối loạn thị giác và biến thiên độ nhạy tương phản:
- Tỷ lệ gặp hiện tượng chói lóa (glare) là $35,6%$ và quầng sáng quanh nguồn sáng (halo) là $28,9%$, tập trung chủ yếu ở tháng đầu sau mổ ở mức độ nhẹ và giảm dần sau 3–6 tháng nhờ cơ chế thích ứng thần kinh (neuroadaptation).
- Độ nhạy cảm tương phản ở các tần số không gian thấp và trung bình (3, 6, 12 cpd) được bảo tồn tốt; chỉ ghi nhận sự sụt giảm nhẹ ở tần số không gian cao (18 cpd) trong điều kiện nhìn đêm thiếu sáng nhưng không ảnh hưởng đến hoạt động chức năng.
+-----------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG SO SÁNH HIỆU QUẢ LÂM SÀNG VỚI QUỐC TẾ |
+----------------------+--------------------+--------------------+------------+
| Chỉ số nghiên cứu | Luận án (VN, 2020) | Alfonso (TBN, 2011)| Hayashi(NB)|
+----------------------+--------------------+--------------------+------------+
| Cỡ mẫu (mắt) | 45 | 88 | 66 |
| TLNXCCK (logMAR) | 0,05 ± 0,08 | 0,05 ± 0,10 | 20/25 |
| TLNGCCK (logMAR) | 0,06 ± 0,09 | 0,07 ± 0,09 | 20/25 |
| Loạn thị tồn dư (D) | 0,38 ± 0,32 | 0,33 ± 0,44 | 0,71 |
| Độ lệch trục IOL | 2,15 ± 1,82° | 1,98 ± 0,82° | < 3,0° |
| Độc lập kính gọng | 91,1% | 92,0% | 95,0% |
+----------------------+--------------------+--------------------+------------+
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết học thuật: Khẳng định tính tương thích quang học hoàn hảo giữa bề mặt Toric mặt sau và bề mặt nhiễu xạ Apodized mặt trước, cung cấp dữ liệu lâm sàng thực chứng từ quần thể người Việt Nam vào kho tàng y văn nhãn khoa quốc tế.
- Về mặt ngoại khoa thực hành: Chuẩn hóa quy trình vi phẫu 4 bước: (1) Đánh dấu trục tham chiếu khi ngồi; (2) Lập trình qua Acrysof Calculator với chỉ số SIA chuẩn; (3) Xé bao CCC 5,0–5,5 mm bao phủ hoàn toàn bờ kính; (4) Hút kiệt chất nhầy mặt sau túi bao để cố định trục IOL.
- Về mặt ứng dụng lâm sàng: Mở rộng chỉ định đặt IOL đa tiêu cự cho nhóm bệnh nhân đục TTT kèm loạn thị giác mạc $\ge 1,00\text{ D}$, xóa bỏ định kiến trước đây cho rằng loạn thị là chống chỉ định của kính đa tiêu.
- Về mặt kinh tế - xã hội: Giúp người bệnh chỉ trải qua một cuộc phẫu thuật duy nhất (thay vì phẫu thuật hai thì kết hợp LASIK hoặc rạch giác mạc đắt đỏ), nâng cao rõ rệt năng suất lao động và chất lượng sống tự lập của người cao tuổi.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Thiết kế không đối chứng ngẫu nhiên (Non-RCT): Do rào cản đạo đức trong việc phân nhóm ngẫu nhiên bệnh nhân loạn thị cao đặt kính thường không điều chỉnh loạn thị, nghiên cứu sử dụng thiết kế can thiệp tự so sánh trước - sau.
- Thời gian theo dõi 6 tháng: Dù đủ để đánh giá sự ổn định khúc xạ và xoay trục IOL sớm, thời gian này chưa phản ánh hết tỷ lệ đục bao sau muộn (PCO) sau 2–5 năm và nhu cầu can thiệp laser YAG mở bao sau.
- Giới hạn công nghệ đo quang sai toàn nhãn cầu: Nghiên cứu chưa trang bị máy đo quang sai mặt sóng Aberrometer thế hệ mới để bóc tách riêng biệt quang sai bậc cao giác mạc và nội nhãn.
Chương trình nghiên cứu tương lai:
- Triển khai các thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên đa trung tâm so sánh ART với các thế hệ IOL đa tiêu 3 tiêu cự Toric (Trifocal Toric) hoặc EDOF Toric (kéo dài dải tiêu cự).
- Đánh giá ứng dụng công nghệ định vị kỹ thuật số không dùng mực đánh dấu (như hệ thống Callisto Eye của Zeiss hoặc Verion của Alcon) tích hợp trực tiếp trên kính hiển vi phẫu thuật.
- Mở rộng nghiên cứu đặt ART trên các nhóm bệnh nhân đặc thù: sau phẫu thuật khúc xạ giác mạc LASIK/PRK hoặc sau ghép giác mạc có loạn thị đều thứ phát.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình đã tạo ra tác động sâu rộng trên nhiều bình diện:
- Ảnh hưởng học thuật: Là tài liệu tham khảo chuẩn mực trong đào tạo Tiến sĩ, Bác sĩ Chuyên khoa II và Bác sĩ Nội trú Nhãn khoa tại Đại học Y Hà Nội và Bệnh viện Mắt Trung ương; tạo tiền đề cho các công trình nghiên cứu mở rộng về thấu kính khúc xạ - nhiễu xạ cao cấp.
- Chuyển đổi thực hành lâm sàng: Thúc đẩy các trung tâm mắt trên toàn quốc chuyển đổi quy trình phẫu thuật Phaco thông thường sang quy trình phẫu thuật khúc xạ toàn diện, đưa việc đo đạc loạn thị giác mạc và đánh dấu trục trở thành quy chuẩn thường quy.
- Lợi ích sức khỏe cộng đồng: Giải phóng hàng ngàn bệnh nhân cao tuổi khỏi sự phụ thuộc nặng nề vào kính gọng hai tròng/đa tròng, giảm nguy cơ té ngã và nâng cao chất lượng thị giác trong sinh hoạt.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Nhãn khoa: Tiếp cận phương pháp luận nghiên cứu can thiệp khúc xạ chuẩn mực, mô hình giải tích véc-tơ Alpins và quy trình xử lý số liệu sinh trắc học quang học.
- Phẫu thuật viên Phaco: Nắm vững cẩm nang kỹ thuật thực hành vi phẫu đặt Toric IOL, cách kiểm soát véc-tơ SIA, kỹ thuật xé bao CCC và bí quyết ngăn ngừa xoay trục IOL.
- Bệnh nhân đục thể thủy tinh kèm loạn thị: Được thụ hưởng giải pháp điều trị tối ưu "2 trong 1", phục hồi thị lực sắc nét ở mọi cự ly chỉ sau một lần can thiệp an toàn.
- Hội đồng Thẩm định & Cơ quan Bảo hiểm Y tế: Có cơ sở dữ liệu y học thực chứng để xây dựng danh mục kỹ thuật và hướng dẫn điều trị chuẩn quốc gia.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng thành công thuyết quang học nhiễu xạ Apodized (Huygens-Fresnel diffraction) trong môi trường giác mạc loạn thị. Nghiên cứu chứng minh rằng khi mặt sau dạng hình xuyến (toric surface) triệt tiêu hoàn toàn khối nón Sturm của giác mạc, cấu trúc 9 bậc thang nhiễu xạ mặt trước (chiều cao 1,3 đến 0,2 micron) vận hành hoàn hảo để tái phân bổ quang năng thành ba cự ly nhìn mà không làm gia tăng quang sai bậc cao ngoài ý muốn.
2. Đột phá phương pháp luận của luận án so với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam?
Luận án là công trình đầu tiên tại Việt Nam áp dụng đồng bộ: (1) Phân tích véc-tơ loạn thị Alpins tách biệt SIA và TIA qua phần mềm Siasoft; (2) Định lượng độ xoay trục IOL khách quan bằng phần mềm xử lý ảnh số MB-ruler; (3) Khảo sát thị giác 3 khoảng cách chuẩn hóa logMAR kết hợp đo hàm độ nhạy tương phản (CSF) đa tần số không gian.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm lâm sàng là gì?
Mức độ ổn định xoay trục của ART trong túi bao đạt độ chuẩn xác vượt ngoài kỳ vọng: độ xoay trục trung bình chỉ $2,15 \pm 1,82^\circ$, với $91,1%$ mắt xoay $\le 5^\circ$ và $0%$ mắt xoay $>10^\circ$. Điều này chứng minh tương tác sinh học giữa chất liệu Acrylic kỵ nước và protein Fibronectin của bao thể thủy tinh diễn ra cực kỳ nhanh chóng và bền vững, đập tan lo ngại trước đây về nguy cơ trượt xoay trục của Toric IOL.
4. Quy trình phẫu thuật trong luận án có khả năng tái lập (Replication Protocol) không?
Hoàn toàn có khả năng tái lập 100% nhờ quy trình 4 bước chuẩn hóa nghiêm ngặt: Đánh dấu trục tham chiếu ở tư thế ngồi bằng sinh hiển vi $\rightarrow$ Tính toán công suất và trục đặt qua phần mềm Acrysof Toric Calculator trực tuyến $\rightarrow$ Định vị vi phẫu bằng dụng cụ Mastel Toric $\rightarrow$ Xé bao CCC 5,0–5,5 mm và hút sạch chất nhầy mặt sau IOL trước khi cố định trục.
5. Luận án vạch ra chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo như thế nào?
Định hướng nghiên cứu 10 năm tập trung vào: Tích hợp hệ thống định vị dẫn đường kỹ thuật số nội nhãn không dùng mực (Digital Markerless Navigation); mở rộng ứng dụng IOL đa tiêu loạn thị thế hệ mới (Trifocal/EDOF Toric) trên các mắt có giác mạc biến dạng sau chấn thương hoặc sau phẫu thuật ghép giác mạc; và theo dõi dịch tễ học quang học dài hạn trên 10 năm về độ bền vật liệu sinh học.
Kết luận
Luận án tiến sĩ y học của tác giả Trần Thị Hoàng Nga khẳng định 5 đóng góp khoa học và thực tiễn cốt lõi:
- Minh chứng toàn diện tính an toàn và hiệu quả vượt trội của phẫu thuật Phaco đặt thể thủy tinh nhân tạo Acrysof ReSTOR Toric trong điều trị đục thể thủy tinh kèm loạn thị giác mạc từ 1,00 đến 3,00 D.
- Khôi phục hoàn hảo thị lực ba cự ly (xa, trung gian, gần) với thị lực trung bình đạt $0,05 \pm 0,08\text{ logMAR}$ (nhìn xa) và $0,06 \pm 0,09\text{ logMAR}$ (nhìn gần); triệt tiêu loạn thị tồn dư xuống mức tối ưu $0,38 \pm 0,32\text{ D}$.
- Chứng minh độ ổn định xoay trục vượt bậc của chất liệu Acrylic kỵ nước với độ lệch trục chỉ $2,15 \pm 1,82^\circ$, đảm bảo kết quả khúc xạ bền vững lâu dài.
- Đạt tỷ lệ độc lập kính gọng $91,1%$ và tỷ lệ hài lòng tuyệt đối của người bệnh $95,6%$, mang lại bước nhảy vọt về chất lượng cuộc sống.
- Thiết lập và chuẩn hóa quy trình can thiệp khúc xạ nhãn khoa hoàn chỉnh, đặt nền móng vững chắc cho chuyên ngành phẫu thuật thể thủy tinh khúc xạ tại Việt Nam hội nhập ngang tầm với các trung tâm nhãn khoa tiên tiến trên thế giới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN THỊ HOÀNG NGA NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ PHẪU THUẬT PHACO ĐẶT THỂ THỦY TINH ĐA TIÊU LOẠN THỊ LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI - 2020 2 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN THỊ HOÀNG NGA NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ PHẪU THUẬT PHACO ĐẶT THỂ THỦY TINH ĐA TIÊU LOẠN THỊ Chuyên ngành : Nhãn khoa Mã số : 62720157 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Xuân Hiệp HÀ NỘI - 2020 3 LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu , phòng Đào tạo sau đại học, Bộ môn Mắt trường Đại học Y Hà Nội, Ban Giám đốc Bệnh viện Mắt trung Ương đã quan tâm giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS. Đỗ Như Hơn- nguyên Giám đốc bệnh viện Mắt Trung Ương, người thầy tận tâm đã trực tiếp hướng dẫn, dìu dắt tôi từng bước trưởng thành trên con đường học tập, nghiên cứu khoa học.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Xuân Hiệp – Giám đốc Bệnh viện Mắt Trung Ương, người thầy rất nghiêm khắc nhưng cũng rất tận tình dạy dỗ, truyền đạt những kiến thức, kinh nghiệm quý báu cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu cũng như trong cuộc sống. Tôi xin chân thành cảm ơn GS. Tôn Thị Kim Thanh PGS.
Hoàng Thị Phúc PGS. Nguyễn Văn Đàm PGS. Phạm Thị Khánh Vân PGS.TS Trần Thị Nguyệt Thanh PGS. Phạm Trọng Văn TS.
Phạm Thị Thu Thủy Cùng nhiều thầy cô trong bộ môn cũng như bệnh viện đã cho tôi những ý kiến quý báu trong quá trình thực hiện luận án này. Tôi xin cảm ơn lãnh đạo và toàn thể nhân viên khoa Khám bệnh và điều trị theo yêu cầu đã tạo điều kiện và nhiệt tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và làm luận án. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các anh chị đồng nghiệp và bạn bè đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin dành tất cả tình yêu thương và lòng biết ơn vô hạn tới gia đình và tất cả những người thân đã luôn bên tôi, hết lòng vì tôi trên con đường khoa học.
Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Trần Thị Hoàng Nga 4 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Trần Thị Hoàng Nga, nghiên cứu sinh khóa 31, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nhãn khoa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của thầy Đỗ Như Hơn và thầy Nguyễn Xuân Hiệp 2. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam 3. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.
Hà Nội, ngày 20 tháng 02 năm 2020 Ngƣời viết cam đoan Trần Thị Hoàng Nga 5 CÁC CHỮ VIẾT TẮT TTT : Thể thủy tinh TTTNT : Thể thủy tinh nhân tạo ART : Acrysof ReSTOR Toric D : Điốp TL : Thị lực MP : Mắt phải MT : Mắt trái SIA : Độ loạn thị do phẫu thuật PTV : Phẫu thuật viên Toric IOL : Thể thủy tinh nhân tạo điều chỉnh loạn thị TLNXCCK : Thị lực nhìn xa chưa chỉnh kính TLNXCKTĐ : Thị lực nhìn xa chỉnh kính tối đa TLNGCCK : Thị lực nhìn gần chưa chỉnh kính TLNGCKTĐ : Thị lực nhìn gần chỉnh kính tối đa TLTGCCK : Thị lực nhìn trung gian chưa chỉnh kính TLTGCKTĐ : Thị lực nhìn trung gian chỉnh kính tối đa 6 MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Loạn thị giác mạc và các phƣơng pháp điều chỉnh loạn thị giác mạc trên bệnh nhân đục thể thủy tinh. Loạn thị giác mạc.
Các phương pháp điều chỉnh loạn thị giác mạc trên bệnh nhân đục thể thủy tinh. Hiệu quả của phẫu thuật phaco đặt thể thủy tinh nhân tạo đa tiêu điều chỉnh loạn thị Acrysof ReSTOR Toric. Thể thủy tinh nhân tạo đa tiêu điều chỉnh loạn thị Acrysof ReSTOR Toric. Hiệu quả phẫu thuật phaco đặt TTTNT đa tiêu điều chỉnh loạn thị Acrysof ReSTOR Toric.
Các yếu tố ảnh hƣởng đến kết quả phẫu thuật. Kích thước đồng tử. Độ loạn thị tồn dư. Vị trí trục IOL.
Biến chứng sau phẫu thuật. Các công trình nghiên cứu trên thế giới và Việt Nam. 47 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu.
Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Phƣơng pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.
Phương tiện nghiên cứu. Phương pháp tiến hành. Các chỉ số, biến số nghiên cứu. Các tiêu chí đánh giá kết quả và phương pháp đánh giá.
Xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. 66 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm bệnh nhân trƣớc phẫu thuật.
Hình thái và mức độ đục thể thủy tinh. Hình thái và mức độ loạn thị giác mạc trước phẫu thuật. Trục nhãn cầu và công suất cầu IOL. Tình trạng chức năng mắt trước phẫu thuật.
Kích thước đồng tử. Các mẫu ART được sử dụng trong phẫu thuật .Vị trí vết mổ. Hiệu quả của phẫu thuật phaco đặt thể thủy tinh nhân tạo đa tiêu loạn thị Acrysof ReSTOR Toric. Kết quả thị lực.
Kết quả khúc xạ. Tần suất đeo kính. Độ nhạy cảm tương phản. Biến chứng trong và sau phẫu thuật.
Mức độ hài lòng của bệnh nhân. Một số yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật. Kích thước đồng tử. Vị trí vết mổ.
Vị trí trục IOL. Độ loạn thị tồn dư sau mổ. Đục bao sau. 96 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN.
Đặc điểm chung. Tuổi và giới. Hình thái và mức độ đục thể thủy tinh. Hình thái và mức độ loạn thị giác mạc trước phẫu thuật.
Trục nhãn cầu và công suất cầu IOL. Tình trạng chức năng mắt trước phẫu thuật. Kích thước đồng tử. Các mẫu ART được sử dụng trong phẫu thuật.
Vị trí vết mổ. Hiệu quả phẫu thuật. Kết quả thị lực. Kết quả khúc xạ.
Tần suất đeo kính. Kết quả nhãn áp. Độ nhạy cảm tương phản. Biến chứng trong và sau phẫu thuật.
Mức độ hài lòng của bệnh nhân. Một số yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật. Kích thước đồng tử. Vị trí vết mổ.
Vị trí trục IOL. Loạn thị tồn dư. Đục bao sau. 140 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.
141 HƢỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP. 142 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ ĐƢỢC CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN NỘI DUNG LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 9 DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Các tiêu chí nghiên cứu. Phân bố bệnh nhân theo tuổi.
Hình thái và mức độ đục thể thủy tinh. Mức độ loạn thị giác mạc trước phẫu thuật. Trục nhãn cầu và công suất cầu IOL. Nhãn áp trước phẫu thuật.
Thị lực trước phẫu thuật. Kích thước đồng tử. Các mẫu ART được sử dụng trong phẫu thuật. Vị trí vết mổ.
Khúc xạ cầu tồn dư sau mổ. Khúc xạ cầu tương đương sau mổ. Khúc xạ trụ tại các thời điểm theo dõi sau mổ. Kết quả điều chỉnh loạn thị.
Loạn thị giác mạc trung bình trong từng mẫu ART theo thời gian (điốp). Độ loạn thị tồn dư trung bình sau mổ trong từng mẫu ART (điốp). Phân tích kết quả điều trị loạn thị theo phương pháp Alpin. Nhãn áp sau mổ.
Độ nhạy cảm tương phản. Biến chứng sau phẫu thuật. Mức độ lệch trục IOL. Các rối loạn thị giác.
Mức độ hài lòng của bệnh nhân. Một số hoạt động chức năng thị giác. Liên quan giữa kích thước đồng tử và chức năng thị giác. Liên quan giữa vị trí vết mổ và chức năng thị giác.
Liên quan giữa vị trí vết mổ và độ loạn thị tồn dư. Liên quan giữa vị trí trục IOL và chức năng thị giác. Liên quan giữa vị trí trục IOL và độ loạn thị tồn dư sau mổ. Liên quan giữa độ loạn thị giác mạc trước mổ và độ loạn thị tồn dư sau mổ.
Liên quan giữa độ loạn thị tồn dư và chức năng thị giác. Liên quan giữa kiểu loạn thị và độ loạn thị tồn dư sau mổ. Liên quan giữa đục bao sau và chức năng thị giác. Tuổi trung bình của bệnh nhân trong các nghiên cứu khác.
Tỷ lệ nam nữ trong các nghiên cứu khác. Độ loạn thị trước phẫu thuật của một số tác giả khác. Thị lực nhìn xa sau mổ của các tác giả khác. Thị lực nhìn gần sau mổ của các tác giả khác.
Thị lực nhìn trung gian sau mổ của các tác giả khác. Độ loạn thị sau mổ của các tác giả khác. Độ lệch trục IOL của một số tác giả khác. 122 11 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.
Phân bố bệnh nhân theo giới. Hình thái loạn thị giác mạc. Thị lực nhìn xa chưa chỉnh kính sau phẫu thuật. Thị lực nhìn xa chỉnh kính tối đa sau phẫu thuật.
Thị lực nhìn gần chưa chỉnh kính sau phẫu thuật. Thị lực nhìn gần chỉnh kính tối đa sau phẫu thuật. Thị lực nhìn trung gian chưa chỉnh kính sau phẫu thuật. Thị lực nhìn trung gian chỉnh kính tối đa sau phẫu thuật.
Tần suất đeo kính. Liên quan giữa kích thước đồng tử và thị lực. Liên quan giữa vị trí vết mổ và thị lực. Liên quan giữa vị trí trục IOL và thị lực.
Liên quan giữa độ loạn thị tồn dư và thị lực. Liên quan giữa đục bao sau và thị lực. 96 12 DANH MỤC HÌNH Hinh 1. Mắt bình thường và mắt loạn thị.
Hình dạng thật của ART. Tính chất nhiễu xạ của sóng ánh sáng. Ánh sáng đi qua thể thủy tinh nhân tạo đa tiêu nhiễu xạ. Bảng tính công suất thể thủy tinh nhân tạo ART.
Quy ước đánh dấu trục loạn thị GM. Phẫu thuật phaco đặt thể thủy tinh nhân tạo ART. Đo trục thể thủy tinh nhân tạo toric bằng phần mềm MB-ruler.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Hoàng Nga (2020). Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu kết quả phẫu thuật phaco đặ [Luận án tiến sĩ, trường đại học y hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-y-hoc-nghien-cuu-ket-qua-phau-thuat-phaco-dat-the-thuy-tinh-da-tieu-loan-thi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu kết quả phẫu thuật phaco đặ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu kết quả phẫu thuật phaco đặt thể thủy tinh đa tiêu loạn thị. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu kết quả phẫu thuật phaco đặ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học y hà nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu kết quả phẫu thuật phaco đặ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu kết quả phẫu thuật phaco đặ" thuộc chuyên ngành Nhãn khoa. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu kết quả phẫu thuật phaco đặ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu kết quả phẫu thuật phaco đặ" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu kết quả phẫu thuật phaco đặ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.