Nghiên cứu hiệu quả điều trị bệnh viêm mũi dị ứng do dị nguyên bụi bông bằng phương pháp giải mẫn cảm đặc hiệu đường dưới lưỡi tại Học viện Quân y

Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu hiệu quả điều trị bệnh viêm mũi dị ứng do dị nguyên bụi bông bằng phương pháp giải mẫn cảm đặc hiệu đường dưới lưỡi. X

Chuyên ngành
Khoa học Y sinh
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ y học

Năm xuất bản

Số trang

172

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Viêm mũi dị ứng: Thách thức y tế, xã hội và kinh tế toàn cầu
Số trang:
172 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Khoa học Y sinh
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Viêm mũi dị ứng Thách thức y tế xã hội và kinh tế toàn cầu

Viêm mũi dị ứng (VMDƯ) đại diện cho một vấn đề sức khỏe cộng đồng đáng lo ngại trên phạm vi toàn cầu. Bệnh này ảnh hưởng đến một tỷ lệ lớn dân số, với con số từ 10% đến 40% ở người lớn và 2% đến 25% ở trẻ em. VMDƯ là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây viêm niêm mạc. Cứ khoảng 6 người lại có 1 người bị ảnh hưởng bởi bệnh này. Các nghiên cứu quốc tế đã báo cáo tỷ lệ mắc viêm mũi dị ứng dao động từ 15% đến 25% ở các khu vực như Châu Á, Châu Âu, Châu Mỹ và Châu Phi. Nhóm tuổi trẻ em, thanh thiếu niên và người lớn trẻ tuổi thường có xu hướng bị ảnh hưởng nhiều hơn. Bệnh không chỉ gây khó chịu về thể chất mà còn tạo ra gánh nặng kinh tế và xã hội đáng kể.

1.1. Tỷ lệ mắc viêm mũi dị ứng và gánh nặng sức khỏe cộng đồng.

VMDƯ là bệnh phổ biến. Bệnh ảnh hưởng từ 10% đến 40% người lớn. Tỷ lệ này ở trẻ em là 2% đến 25% trên toàn thế giới. Đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây viêm niêm mạc. Cứ 6 người có 1 người mắc bệnh. Rất ít nghiên cứu quy mô lớn về tỷ lệ VMDƯ được tiêu chuẩn hóa. Tuy nhiên, các báo cáo cho thấy tỷ lệ mắc bệnh là 15% – 25% tại Châu Á, Châu Âu, Châu Mỹ và Châu Phi. Trẻ em, thanh thiếu niên và người lớn trẻ tuổi bị ảnh hưởng nhiều hơn. Viêm mũi dị ứng không chỉ là vấn đề sức khỏe cá nhân. Nó tạo ra gánh nặng lớn cho hệ thống y tế toàn cầu. Việc hiểu rõ mức độ phổ biến giúp định hướng các chiến lược phòng ngừa và điều trị. Các bệnh dị ứng hô hấp cần được quan tâm đúng mức.

1.2. Tác động kinh tế và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

VMDƯ gây ra thiệt hại kinh tế đáng kể. Năm 2005, tổng chi phí điều trị VMDƯ tại Hoa Kỳ ước tính khoảng 11,2 tỷ USD. Chi phí y tế trực tiếp của bệnh là khoảng 3,4 tỷ USD. Phần lớn chi phí này đến từ thuốc kê đơn (46,6%) và khám bệnh ngoại trú (51,9%). Bệnh cũng ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống (CLCS) của bệnh nhân. Các triệu chứng như nhức đầu, mất ngủ gây giảm khả năng tập trung. Điều này làm giảm năng suất lao động. Hắt hơi và chảy mũi hạn chế giao tiếp xã hội. Bệnh nhân có thể cảm thấy mặc cảm, thay đổi hành vi. Một số trường hợp tự cô lập hoặc trở nên trầm cảm. Những tác động này dẫn đến thiệt hại kinh tế lớn. Cải thiện CLCS là mục tiêu quan trọng trong điều trị viêm mũi dị ứng.

II.Dị nguyên bụi bông Nguyên nhân chính gây viêm mũi dị ứng nghề nghiệp

Bụi bông và các loại bụi sợi khác từ lâu đã được công nhận là dị nguyên quan trọng. Chúng đóng vai trò là nguyên nhân chính gây ra viêm mũi dị ứng nghề nghiệp. Đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển mạnh mẽ về công nghiệp, sự tiếp xúc với các dị nguyên này là không thể tránh khỏi. Việt Nam, với tốc độ công nghiệp hóa nhanh, đang đối mặt với thách thức ô nhiễm môi trường do bụi sản xuất gia tăng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của người lao động. Ngành dệt may, sử dụng nguyên liệu bông, len, sợi lanh, là một trong những ngành chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Tỷ lệ viêm mũi dị ứng ở những công nhân làm việc trong các môi trường này rất cao, đặt ra nhu cầu cấp thiết về các giải pháp điều trị và phòng ngừa hiệu quả.

2.1. Nhận diện bụi bông như một dị nguyên hô hấp đặc hiệu.

Bụi bông và bụi len từ lâu đã được xác định là dị nguyên mạnh. Chúng có khả năng gây ra phản ứng dị ứng nghiêm trọng ở người nhạy cảm. Đây là nguyên nhân chủ yếu gây viêm mũi dị ứng nghề nghiệp. Thực trạng này đã được ghi nhận ở nhiều quốc gia trên thế giới. Tại Việt Nam, quá trình công nghiệp hóa đang diễn ra mạnh mẽ. Cùng với đó, ô nhiễm môi trường do bụi sản xuất tăng lên đáng kể. Điều này ảnh hưởng xấu đến sức khỏe người lao động, đặc biệt là trong ngành dệt, may. Các nguyên liệu như bông, len và sợi lanh là nguồn phát tán bụi lớn. Người lao động tiếp xúc trực tiếp với các dị nguyên này hàng ngày. Tình trạng viêm mũi dị ứng ở những ngành nghề này rất phổ biến. Việc nhận diện rõ ràng dị nguyên bụi bông là bước đầu quan trọng. Nó giúp phát triển các chiến lược phòng ngừa và điều trị hiệu quả cho dị ứng hô hấp.

2.2. Viêm mũi dị ứng nghề nghiệp Thực trạng và thách thức tại Việt Nam.

Việt Nam đang trong giai đoạn phát triển công nghiệp nhanh chóng. Ngành dệt may là một trong những ngành chủ lực. Sự phát triển này kéo theo nhiều nhà máy dệt, may được xây dựng. Điều này dẫn đến sự gia tăng đáng kể việc tiếp xúc với bụi bông và các loại bụi sợi khác. Dị nguyên bụi bông gây ra tỷ lệ viêm mũi dị ứng nghề nghiệp cao. Đây là một vấn đề sức khỏe cộng đồng đáng quan tâm tại các khu công nghiệp. Người lao động thường xuyên bị các triệu chứng khó chịu như hắt hơi, sổ mũi, ngứa mắt. Tình trạng viêm mũi dị ứng trong các nhà máy bông, len, vải sợi là một đề tài cấp thiết cần nghiên cứu. Vấn đề này đòi hỏi các giải pháp điều trị hiệu quả và bền vững. Đồng thời, cần có các biện pháp phòng ngừa nghiêm ngặt. Mục tiêu là bảo vệ sức khỏe người lao động. Giảm thiểu tác động tiêu cực của dị ứng hô hấp và cải thiện chất lượng cuộc sống của họ.

III.Giải mẫn cảm dưới lưỡi Phương pháp điều trị hiệu quả VMDƯ

Giải mẫn cảm đặc hiệu (GMCĐH) là một phương pháp điều trị đột phá, tác động trực tiếp vào cơ chế bệnh sinh của viêm mũi dị ứng. Phương pháp này mang lại hiệu quả cao hơn đáng kể so với các lựa chọn điều trị triệu chứng thông thường. Trong số các hình thức GMCĐH, giải mẫn cảm đường dưới lưỡi (SLIT) nổi lên như một lựa chọn được khuyến nghị rộng rãi bởi Tổ chức Dị ứng Thế giới (WAO). SLIT được đánh giá cao về tính an toàn và hiệu quả, đặc biệt trong điều trị viêm mũi dị ứng gây ra bởi các dị nguyên đường hô hấp như bụi bông. Phương pháp miễn dịch liệu pháp dưới lưỡi này không chỉ giảm nhẹ triệu chứng mà còn làm giảm đáng kể nhu cầu sử dụng thuốc cấp tính, đồng thời cải thiện chất lượng cuộc sống tổng thể của người bệnh. Khả năng tự điều trị tại nhà giúp tăng cường sự tuân thủ phác đồ điều trị và giảm gánh nặng cho hệ thống y tế.

3.1. Tổng quan về giải mẫn cảm đặc hiệu và lợi ích của SLIT.

Giải mẫn cảm đặc hiệu (GMCĐH) là một phương pháp điều trị tiên tiến. Nó tác động trực tiếp vào cơ chế bệnh sinh. Phương pháp này mang lại hiệu quả cao hơn so với các phương pháp khác. Trong đó, giải mẫn cảm đường dưới lưỡi (SLIT) là một lựa chọn nổi bật. SLIT đã được Tổ chức Dị ứng Thế giới (WAO) khuyến nghị. Phương pháp này an toàn và hiệu quả cho nhiều loại dị ứng. Đặc biệt, SLIT thích hợp cho viêm mũi dị ứng do dị nguyên đường hô hấp. Lợi ích của SLIT bao gồm giảm triệu chứng bệnh. Nó cũng làm giảm nhu cầu sử dụng thuốc cấp tính. Đồng thời, SLIT cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Miễn dịch liệu pháp dưới lưỡi này có thể điều trị tại nhà. Điều này tăng cường sự tuân thủ điều trị. Đây là một phác đồ điều trị đáng cân nhắc.

3.2. So sánh SLIT với các phương pháp điều trị viêm mũi dị ứng khác.

Các phương pháp điều trị viêm mũi dị ứng bao gồm dùng thuốc và tránh tiếp xúc dị nguyên. Tuy nhiên, những phương pháp này chỉ giúp giảm triệu chứng. Chúng không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ. Giải mẫn cảm đặc hiệu đường tiêm dưới da (SCIT) cũng là một lựa chọn. Tuy nhiên, SCIT đòi hỏi tiêm thường xuyên tại cơ sở y tế. Điều này có thể gây bất tiện và một số phản ứng phụ toàn thân. SLIT khắc phục những hạn chế này. Nó có tính an toàn cao hơn và ít gây phản ứng phụ nghiêm trọng. Bệnh nhân có thể tự thực hiện SLIT tại nhà. Điều này giúp tăng tính tiện lợi và giảm gánh nặng cho hệ thống y tế. SLIT được coi là một bước tiến quan trọng. Nó mang lại hiệu quả điều trị bền vững cho viêm mũi dị ứng. Việc lựa chọn phác đồ điều trị cần dựa trên tình trạng cụ thể của bệnh nhân.

IV.Cơ chế giải mẫn cảm Thay đổi phản ứng miễn dịch với dị nguyên

Cơ chế giải mẫn cảm đường dưới lưỡi (SLIT) là một quá trình phức tạp nhằm điều chỉnh và tái lập sự dung nạp của hệ thống miễn dịch đối với các dị nguyên. Khi dị nguyên được đưa vào dưới lưỡi, chúng tương tác với các tế bào trình diện kháng nguyên, đặc biệt là tế bào đuôi gai (DC) tại niêm mạc. Những tế bào này sau đó xử lý và trình diện dị nguyên cho các tế bào T trong hạch bạch huyết. Quá trình này kích hoạt một loạt các thay đổi miễn dịch. Nó bao gồm sự phát triển của các tế bào T điều tiết (Treg) và sự chuyển đổi trong sản xuất kháng thể, từ kháng thể gây dị ứng (IgE) sang kháng thể bảo vệ (IgG4). Những thay đổi này là nền tảng cho hiệu quả điều trị của SLIT, giúp giảm các phản ứng dị ứng và xây dựng khả năng miễn dịch lâu dài.

4.1. Vai trò của hệ thống miễn dịch trong giải mẫn cảm SLIT.

Giải mẫn cảm đường dưới lưỡi (SLIT) hoạt động bằng cách điều chỉnh hệ thống miễn dịch. Dị nguyên được đưa vào cơ thể qua niêm mạc dưới lưỡi. Tại đây, các tế bào trình diện kháng nguyên (APC), đặc biệt là tế bào đuôi gai (DC), bắt giữ dị nguyên. Các tế bào DC sau đó di chuyển đến hạch bạch huyết. Chúng trình diện dị nguyên cho các tế bào T. Quá trình này kích thích sự phát triển của các tế bào T điều tiết (Treg). Tế bào Treg đóng vai trò trung tâm trong cơ chế giải mẫn cảm. Chúng sản xuất các cytokine điều hòa. Ví dụ như IL-10 và TGF-β. Những cytokine này ức chế phản ứng viêm dị ứng. Đồng thời, chúng thúc đẩy sự dung nạp miễn dịch. Điều này giúp cơ thể giảm phản ứng quá mức với dị nguyên. Đây là cơ sở khoa học của miễn dịch liệu pháp dưới lưỡi.

4.2. Biến đổi miễn dịch Từ IgE sang IgG và các cytokine điều hòa.

Cơ chế giải mẫn cảm thông qua SLIT bao gồm nhiều thay đổi miễn dịch. Một trong những thay đổi quan trọng là giảm sản xuất kháng thể IgE đặc hiệu. IgE là yếu tố chính gây ra phản ứng dị ứng cấp tính. Đồng thời, SLIT thúc đẩy tăng sản xuất kháng thể IgG4 đặc hiệu. IgG4 có khả năng chặn đứng sự gắn kết của dị nguyên với IgE. Điều này làm giảm giải phóng các chất trung gian gây viêm. Ngoài ra, SLIT cũng điều hòa sản xuất cytokine. Nó tăng cường sản xuất IFN-γ, IL-10 và TGF-β. Các cytokine này giúp chuyển đổi phản ứng miễn dịch. Từ phản ứng Th2 (gây dị ứng) sang phản ứng Th1 (không gây dị ứng). Sự thay đổi này tạo ra trạng thái dung nạp miễn dịch lâu dài. Đây là nền tảng cho hiệu quả điều trị bền vững của SLIT. Cơ chế giải mẫn cảm này là chìa khóa thành công.

V.Nghiên cứu về giải mẫn cảm SLIT Đánh giá hiệu quả điều trị

Việc đánh giá hiệu quả điều trị của giải mẫn cảm đường dưới lưỡi (SLIT) là rất quan trọng để xác nhận giá trị lâm sàng của phương pháp này. Các nghiên cứu thường được thiết kế để theo dõi chặt chẽ các thay đổi ở bệnh nhân viêm mũi dị ứng, đặc biệt là những người có dị ứng với dị nguyên bụi bông. Mục tiêu chính là đo lường mức độ cải thiện triệu chứng lâm sàng và tác động đến chất lượng cuộc sống. Đồng thời, các chỉ số miễn dịch cũng được phân tích để hiểu rõ hơn về cơ chế giải mẫn cảm mà SLIT mang lại. Bằng cách thu thập và phân tích dữ liệu một cách khoa học, nghiên cứu cung cấp bằng chứng vững chắc về khả năng của SLIT trong việc mang lại hiệu quả điều trị bền vững, giảm gánh nặng bệnh tật cho người bệnh.

5.1. Mục tiêu và thiết kế nghiên cứu đánh giá hiệu quả SLIT.

Nghiên cứu được thực hiện để đánh giá hiệu quả của giải mẫn cảm đặc hiệu đường dưới lưỡi (SLIT). Đối tượng là bệnh nhân viêm mũi dị ứng do dị nguyên bụi bông. Nghiên cứu tập trung vào các thông số lâm sàng và miễn dịch. Mục tiêu là xác định mức độ cải thiện triệu chứng. Đồng thời, nghiên cứu theo dõi sự thay đổi trong chất lượng cuộc sống. Thiết kế nghiên cứu bao gồm việc lựa chọn bệnh nhân. Các bệnh nhân này có tiền sử dị ứng với bụi bông. Sau đó, họ được điều trị theo phác đồ giải mẫn cảm cụ thể. Các chỉ số được đánh giá trước và sau điều trị. Điều này nhằm đưa ra bằng chứng khoa học về hiệu quả của SLIT. Kết quả nghiên cứu góp phần khẳng định giá trị của miễn dịch liệu pháp dưới lưỡi.

5.2. Các chỉ số đánh giá hiệu quả lâm sàng và miễn dịch.

Để đánh giá hiệu quả điều trị, nhiều chỉ số được sử dụng. Về mặt lâm sàng, các triệu chứng như hắt hơi, chảy mũi, ngạt mũi, và ngứa mũi được ghi nhận. Mức độ nặng của triệu chứng được chấm điểm. Chất lượng cuộc sống (CLCS) cũng được đánh giá. Thường sử dụng bảng câu hỏi như RQLQ. Về mặt miễn dịch, các xét nghiệm máu được thực hiện. Chúng đo lường nồng độ kháng thể IgE và IgG4 đặc hiệu với dị nguyên bụi bông. Ngoài ra, các cytokine như IL-10, TGF-β, IFN-γ cũng được phân tích. Những chỉ số này giúp theo dõi sự thay đổi của phản ứng miễn dịch. Chúng cung cấp bằng chứng khách quan về cơ chế giải mẫn cảm. Các biến cố bất lợi (AE) cũng được ghi nhận. Điều này đảm bảo tính an toàn của phác đồ điều trị. Việc đánh giá toàn diện là cần thiết để xác định hiệu quả điều trị.

VI.Triển vọng điều trị SLIT Cải thiện chất lượng sống người bệnh

Giải mẫn cảm đường dưới lưỡi (SLIT) không chỉ là một phương pháp điều trị hiệu quả mà còn mở ra nhiều triển vọng trong việc quản lý lâu dài viêm mũi dị ứng. Khả năng thay đổi cơ chế miễn dịch của SLIT mang lại lợi ích kéo dài, giúp bệnh nhân giảm thiểu đáng kể các triệu chứng và nhu cầu sử dụng thuốc. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những người phải đối mặt với dị ứng mãn tính hoặc dị ứng nghề nghiệp như do bụi bông. Mục tiêu cuối cùng của mọi liệu pháp là nâng cao chất lượng cuộc sống. SLIT đã chứng minh khả năng này, giúp bệnh nhân lấy lại sự thoải mái, cải thiện giấc ngủ và năng suất làm việc. Bên cạnh đó, tiềm năng về hiệu quả kinh tế dài hạn của SLIT cũng rất hứa hẹn, khi nó giảm gánh nặng chi phí y tế và tăng cường sức khỏe tổng thể cho cộng đồng.

6.1. Tiềm năng của SLIT trong quản lý viêm mũi dị ứng dài hạn.

Giải mẫn cảm đường dưới lưỡi (SLIT) mang lại tiềm năng lớn. Nó có thể quản lý viêm mũi dị ứng dài hạn. Khác với các liệu pháp chỉ điều trị triệu chứng, SLIT thay đổi phản ứng miễn dịch. Điều này dẫn đến hiệu quả kéo dài sau khi ngừng điều trị. SLIT giúp giảm đáng kể mức độ nặng của triệu chứng. Nó cũng giảm nhu cầu sử dụng thuốc chống dị ứng. Tiềm năng này đặc biệt quan trọng cho những bệnh nhân có dị ứng mãn tính. Đặc biệt là những người tiếp xúc liên tục với dị nguyên nghề nghiệp như bụi bông. SLIT cung cấp một giải pháp bền vững. Nó không chỉ giảm gánh nặng bệnh tật mà còn cải thiện sức khỏe tổng thể. Việc áp dụng rộng rãi SLIT có thể tối ưu hóa kết quả điều trị. Miễn dịch liệu pháp dưới lưỡi là một bước tiến quan trọng.

6.2. Nâng cao chất lượng cuộc sống và hiệu quả kinh tế từ SLIT.

Mục tiêu cuối cùng của mọi liệu pháp điều trị là cải thiện chất lượng cuộc sống (CLCS) của bệnh nhân. SLIT đã chứng minh khả năng này. Bệnh nhân ít bị ảnh hưởng bởi các triệu chứng khó chịu. Họ ngủ ngon hơn, tập trung hơn trong công việc. Khả năng giao tiếp xã hội cũng được cải thiện. Điều này giúp bệnh nhân tái hòa nhập cộng đồng. Về mặt kinh tế, mặc dù chi phí ban đầu có thể cao. Tuy nhiên, SLIT có thể giảm tổng chi phí điều trị về lâu dài. Nó giảm chi phí mua thuốc kê đơn và khám bệnh ngoại trú. Đồng thời, nó tăng năng suất lao động. Điều này giảm thiểu thiệt hại kinh tế do bệnh gây ra. SLIT không chỉ là một phác đồ điều trị. Nó là một khoản đầu tư cho sức khỏe và phúc lợi xã hội. Hiệu quả điều trị của SLIT đóng góp đáng kể.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu hiệu quả điều trị bệnh viêm mũi dị ứng do dị nguyên bụi bông bằng phương pháp giải mẫn cảm đặc hiệu đường dưới lưỡi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (172 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y QUẢN THÀNH NAM NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ BỆNH VIÊM MŨI DỊ ỨNG DO DỊ NGUYÊN BỤI BÔNG BẰNG PHƯƠNG PHÁP GIẢI MẪN CẢM ĐẶC HIỆU ĐƯỜNG DƯỚI LƯỠI LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI ­ 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y QUẢN THÀNH NAM NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ BỆNH VIÊM MŨI DỊ ỨNG DO DỊ NGUYÊN BỤI BÔNG BẰNG PHƯƠNG PHÁP GIẢI MẪN CẢM ĐẶC HIỆU ĐƯỜNG DƯỚI LƯỠI Chuyên ngành: Khoa học y sinh Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC CÁN BỘ HƯỚNG DẪN 1. Nghiêm Đức Thuận 2. Vũ Minh Thục HÀ NỘI ­ 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Quản Thành Nam, nghiên cứu sinh năm 2015 của Học viện Quân y, chuyên ngành Khoa học y sinh, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.

Nghiêm Đức Thuận và GS. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.

Hà nội, ngày. tháng 11 năm 2021 Tác giả Quản Thành Nam MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Phần viết Phần viết đầy đủ tắt 1 AE Adverse events (Biến cố bất lợi) 2 APC Antigen presenting cell (Tế bào trình diện kháng nguyên) 3 ARIA Allergic rhinitis and its impact on asthma (Viêm mũi dị ứng và tác động đối với bệnh hen) 4 CN Công nhân 5 CLCS Chất lượng cuộc sống 6 DC Dendritic cells (Tế bào đuôi gai) 7 DN Dị nguyên 8 DNBB Dị nguyên bụi bông 9 ELISA Enzyme­linked Immunosorbent assay (Xét nghiệm miễn dịch kháng thể gắn enzyme) 10 FDA Food and Drug Administration (Cục quản lý thực phẩm và dược phẩm) 11 FE Phycoerythrin (Chất gắn mầu) 12 GMCĐH Giải mẫn cảm đặc hiệu 13 HPQ Hen phế quản 14 HRQoL Health­related quality of life (Chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe) 15 IgA Immunoglobuline A 16 IgE Immunoglobuline E 17 IgG Immunoglobuline G 18 IgM Immunoglobuline M 19 IFN­ϒ Interferon gamma 20 IL Interleukin 21 IR Index of reactivity (Chỉ số phản ứng) 22 KN Kháng nguyên 23 KT Kháng thể TT Phần viết Phần viết đầy đủ tắt 24 MDĐH Miễn dịch đặc hiệu 25 MSĐT Mã số điều trị 26 PNU Protein nitrogen units 27 RQLQ Rhinoconjunctivitis Quality of Life Questionnaire (Bảng câu hỏi chất lượng cuộc sống) 28 SCIT Subcutaneous immunotherapy (Miễn dịch đặc hiệu đường tiêm dưới da) 29 SIT Specific immunotherapy (Miễn dịch đặc hiệu) 30 SLIT Sublingual immunotherapy (Miễn dịch đặc hiệu đường dưới lưỡi) 31 VMDƯ Viêm mũi dị ứng 32 TFN­α Tumor necrosis factor (yếu tố hoại tử u) 33 TGF­β Yếu tố tăng trưởng β 34 Treg Tế bào điều tiết 35 TSDƯ Tiền sử dị ứng 36 WAO World Allergy Organization (Tổ chức dị ứng thế giới) DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang ĐẶT VẤN ĐỀ Viêm mũi dị ứng (VMDƯ) là một trong những bệnh phổ biến, bệnh có thể gặp ở mọi đối tượng, từ trẻ em đến người lớn tuổi. Bệnh ảnh hưởng từ 10% đến 40% ở người lớn, 2% đến 25% ở trẻ em trên toàn thế giới [1]. Trong tất cả các nguyên nhân gây viêm niêm mạc, VMDƯ là phổ biến nhất, cứ 6 người lại có 1 người bị ảnh hưởng của bệnh [2].

Tổng chi phí điều trị VMDƯ ở Hoa Kỳ năm 2005 ước tính khoảng 11,2 tỷ USD. Số tiền trực tiếp chi phí y tế của bệnh viêm mũi dị ứng ước tính khoảng 3,4 tỷ USD, phần lớn là do thuốc kê đơn (46,6%) và khám bệnh ngoại trú (51,9%) [3]. Có rất ít nghiên cứu quy mô lớn được tiêu chuẩn hóa về sự phổ biến của bệnh VMDƯ, theo một nghiên cứu, tỷ lệ VMDƯ tại 4 vùng địa lý: Châu Á, Châu Âu, Châu Mỹ và Châu Phi được báo cáo là 15% – 25%. Trẻ em và thanh thiếu niên, cũng như người lớn trẻ tuổi, là những nhóm người bị ảnh hưởng nhiều hơn bởi VMDƯ [4].

VMDƯ không chỉ tác động xấu đến cuộc sống cá nhân mà còn tác động đến đời sống xã hội, chất lượng cuộc sống (CLCS) bị ảnh hưởng nặng nề: nhức đầu, mất ngủ gây mất tập trung do đó làm giảm năng suất lao động, hắt hơi, chảy mũi làm cho giao tiếp xã hội bị hạn chế, khiến bệnh nhân mặc cảm, thay đổi hành vi, tính tình và tự cô lập, có trường hợp trở nên trầm cảm, từ đó dẫn đến thiệt hại to lớn về kinh tế [5]. Trong các nguyên nhân gây VMDƯ, bụi bông, bụi len từ lâu cũng đã được xác định có đặc tính dị nguyên (DN) và là nguyên nhân chủ yếu gây VMDƯ nghề nghiệp ở nhiều nước trên thế giới. Tại Việt Nam, đất nước đang trong giai đoạn công nghiệp hoá mạnh mẽ, kéo theo là sự ô nhiễm môi trường do bụi sản xuất ngày một tăng, ảnh hưởng xấu tới sức khoẻ người lao động, đặc biệt là các ngành dệt, may với nguyên liệu là bông, len, sợi lanh. Tình trạng VMDƯ ở những ngành nghề này rất cao.

Vì vậy, VMDƯ nghề nghiệp trong các nhà máy bông, len, vải sợi là đề tài đang được chú ý. Hiện nay trong các phương pháp điều trị VMDƯ, điều trị giải mẫn cảm đặc hiệu (GMCĐH) là phương pháp điều trị theo cơ chế bệnh sinh mang lại hiệu quả cao hơn so với các phương pháp điều trị khác: tiến triển lâm sàng tốt hơn, đặc biệt giảm được chi phí trong điều trị. Trước đây DN chủ yếu được sử dụng theo đường tiêm dưới da và đã được khẳng định về hiệu quả điều trị, hiện nay DN sử dụng đường dưới lưỡi cũng đã được nghiên cứu và áp dụng rộng rãi. Phương pháp này có ưu điểm đó là cách sử dụng đơn giản, hiệu quả và an toàn, đặc biệt có thể sử dụng đối với cả người lớn và trẻ em [6].

Tại Việt Nam, điều trị GMCĐH bệnh VMDƯ đường dưới lưỡi đã được áp dụng cho các DN khác nhau. Tuy nhiên, đối với VMDƯ do dị nguyên bụi bông (DNBB), chưa có nghiên cứu về hiệu quả điều trị miễn dịch đặc hiệu đường dưới lưỡi một cách toàn diện. Chính vì những lý do trên, chúng tôi nghiên cứu đề tài với các mục tiêu sau: 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh viêm mũi dị ứng do dị nguyên bụi bông.

Đánh giá những thay đổi về lâm sàng và một số xét nghiệm miễn dịch ở bệnh nhân viêm mũi dị ứng do dị nguyên bụi bông được điều trị giải mẫn cảm đặc hiệu đường dưới lưỡi. CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. BỆNH VIÊM MŨI DỊ ỨNG 1. Khái niệm và phân loại viêm mũi dị ứng VMDƯ là tình trạng viêm niêm mạc mũi với vai trò của kháng thể (KT) immunoglobulin E (IgE), thường x ảy ra do ti ếp xúc với DN đường hô hấp, với các biểu hiện bệnh lý đặc trưng bởi các triệu chứng: ngứa mũi, hắt hơi, chảy mũi và tắc hoặc ngạt mũi.

VMDƯ thường kèm theo viêm kết mạc dị ứng [7]. VMDƯ nghề nghiệp là một bệnh viêm tại mũi, đặc trưng bởi sự xuất hiện liên tục hoặc dai dẳng các triệu chứng (như ng ạt mũi, hắt hơi, chảy mũi, ngứa mũi) và/hoặc giới hạn thông khí tại mũi và/hoặc sự tăng tiết quá mức mà nguyên nhân của các tình trạng đó liên quan đến môi trường làm việc [8]. Trung tâm của định nghĩa này là nhân quả của mối quan hệ giữa: các yếu tố phơi nhiễm trong công việc dẫn tới sự phát triển của bệnh VMDƯ. Nhiều bằng chứng cho rằng môi trường làm việc có thể gây ra hoặc kích hoạt một loạt các phản ứng viêm dị ứng/không dị ứng, tình trạng này nên được gọi là bệnh VMDƯ do nghề nghiệp và cần phân biệt với VMDƯ cộng đồng nhằm đề ra biện pháp dự phòng thích hợp.

* Phân loại viêm mũi dị ứng Phân loại theo các yếu tố tiếp xúc VMDƯ theo mùa (seasonal allergic rhinitis) ho ặc (hay fever): liên quan tới nhiều DN ngoài trời như các phấn hoa hoặc các bào tử nấm… VMDƯ quanh năm (perennial allergic rhinitis): th ường xuyên gây nên bởi các DN trong nhà: mạt bụi, các loại côn trùng (con gián), lông da động vật… VMDƯ nghề nghiệp (occupational allergic rhinitis): VMDƯ do tiếp xúc với một chất hoặc nhiều tác nhân tại nơi làm việc ví dụ như công nhân (CN) nhà máy dệt len, sản xuất sợi bông, bụi gỗ, hóa chất công nghiệp… [9]. Phân loại theo Allergic Rhinitis and its Impact on Asthma (ARIA) 2008 Theo báo cáo của ARIA năm 2008 đã phân loại VMDƯ, sự thay đổi quan trọng nhất trong việc phân loại VMDƯ theo ARIA là sử dụng thuật ngữ intermittent allergic rhinitis” VMDƯ gián đoạn và “persistent allergic rhinitis” VMDƯ dai dẳng [7]. ­ Viêm mũi gián đoạn “intermittent allergic rhinitis” < 4 ngày/tuần < 4 tuần ­ Viêm mũi dai dẳng “persistent allergic rhinitis” > 4 ngày/tuần và kéo dài > 4 tuần. Phân loại bệnh viêm mũi dị ứng theo ARIA 2008 *Nguồn: Theo ARIA (2008) [7].

Tình hình viêm mũi dị ứng trên thế giới và Việt Nam 1. Thế giới Theo các tài liệu thống kê dịch tễ học gần đây ở trong và ngoài nước, cho thấy trong 2 – 3 thập kỷ qua bệnh dị ứng đường hô hấp chủ yếu là hen phế quản (HPQ) và VMDƯ là rất phổ biến và không ngừng gia tăng. Đặc biệt là VMDƯ, chiếm tỷ lệ khá cao. Tỷ lệ dân số mắc bệnh viêm mũi dị ứng Nước VMDƯ(%) Đài Loan 50,1 Singapore 25,6 Lào 21,0 Malaysia 18,8 *Nguồn: Theo Chong S.

và cộng sự (2018) [10]. Các nước Châu Á như Hàn Quốc tỷ lệ mắc VMDƯ chiếm 27% dân số, Trung Quốc năm 2014 (6,24%), năm 2015 (9,8%), năm 2016 tăng lên 17,67% [10]. Trong khi đó tỷ lệ mắc là 32 % tại các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất với đối tượng trên 13 tuổi [11]. và cộng sự (2014) phân tích dữ liệu từ cơ sở dữ liệu của Bảo hiểm Y tế Quốc gia Hàn Quốc, dữ liệu chẩn đoán toàn quốc từ năm 2009 đến năm 2014 cho thấy tỷ lệ mắc VMDƯ trên 1000 người dân năm 2014 là 13,31% [12].

Đặc biệt, dữ liệu về tỷ lệ hiện mắc theo độ tuổi ở Nhật Bản năm 2020 cho thấy bệnh VMDƯ quanh năm thường gặp trong số những người trẻ tuổi và bệnh dị ứng phấn hoa là phổ biến ở nhóm tuổi trung niên [13]. Tại Châu Âu, theo một khảo sát cho thấy tỷ lệ VMDƯ tại khoảng từ 17% đến 29%, trung bình 23%.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Quản Thành Nam (2021). Hiệu quả điều trị viêm mũi dị ứng do bụi bông bằng giải mẫn cảm đường dưới lưỡi [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-y-hoc-nghien-cuu-hieu-qua-dieu-tri-benh-viem-mui-di-ung-do-di-nguyen-bui-bong-bang-phuong-phap-giai-man-cam-dac-hieu-duong-duoi-luoi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hiệu quả điều trị viêm mũi dị ứng do bụi bông bằng giải mẫn cảm đường dưới lưỡi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu hiệu quả điều trị bệnh viêm mũi dị ứng do dị nguyên bụi bông bằng phương pháp giải mẫn cảm đặc hiệu đường dưới lưỡi. X

Luận án "Hiệu quả điều trị viêm mũi dị ứng do bụi bông bằng giải mẫn cảm đường dưới lưỡi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Hiệu quả điều trị viêm mũi dị ứng do bụi bông bằng giải mẫn cảm đường dưới lưỡi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hiệu quả điều trị viêm mũi dị ứng do bụi bông bằng giải mẫn cảm đường dưới lưỡi" thuộc chuyên ngành Khoa học y sinh. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Hiệu quả điều trị viêm mũi dị ứng do bụi bông bằng giải mẫn cảm đường dưới lưỡi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hiệu quả điều trị viêm mũi dị ứng do bụi bông bằng giải mẫn cảm đường dưới lưỡi" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hiệu quả điều trị viêm mũi dị ứng do bụi bông bằng giải mẫn cảm đường dưới lưỡi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter