Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu giá trị cắt lớp vi tính ngực liều thấp trong ch

Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu giá trị cắt lớp vi tính ngực liều thấp trong chẩn đoán các nốt mờ phổi. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ y học

Năm xuất bản

Số trang

176

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu tiên phong: Cắt lớp vi tính ngực liều thấp trong chẩn đoán
Số trang:
176 trang
Trường:
Đại học Y Dược Huế
Chuyên ngành:
Điện quang và Y học hạt nhân
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu tiên phong Cắt lớp vi tính ngực liều thấp trong chẩn đoán

Luận án tiến sĩ y học này tập trung vào đánh giá giá trị chẩn đoán của cắt lớp vi tính ngực liều thấp (LDCT). Nghiên cứu tìm hiểu khả năng của phương pháp chụp CT này trong việc phát hiện và đánh giá các nốt mờ phổi. Đây là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực chẩn đoán hình ảnh. LDCT cung cấp hình ảnh chi tiết về bệnh lý lồng ngực với liều bức xạ giảm. Nghiên cứu y khoa này hướng tới việc tối ưu hóa quy trình sàng lọc và chẩn đoán sớm. Tầm quan trọng của việc phát hiện sớm nốt mờ phổi là rất lớn. Phát hiện kịp thời giúp cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Công trình này do NCS. Hoàng Thị Ngọc Hà thực hiện. Luận án được bảo vệ tại Đại học Y - Dược Huế vào năm 2022. Hướng dẫn khoa học từ PGS.TS Lê Trọng Khoan và GS. Jongmin Lee. Nghiên cứu thuộc chuyên ngành Điện quang và Y học Hạt nhân. Các kết quả có tiềm năng lớn trong y học chẩn đoán.

1.1. Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu luận án

Luận án tiến sĩ y học này đặt mục tiêu xác định chính xác giá trị chẩn đoán của cắt lớp vi tính ngực liều thấp. Nghiên cứu tập trung vào khả năng phát hiện các nốt mờ phổi. Mục tiêu bao gồm đánh giá đặc điểm hình thái, kích thước và mật độ của các nốt. Phân tích này giúp phân biệt nốt lành tính và ác tính. Việc xác định độ nhạy, độ đặc hiệu và độ chính xác của phương pháp chụp CT liều thấp là cốt lõi. Dữ liệu này hỗ trợ đưa ra quyết định lâm sàng tốt hơn. Nghiên cứu góp phần cải thiện chiến lược tầm soát và theo dõi bệnh lý lồng ngực. Luận án mong muốn cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Bằng chứng này khuyến nghị sử dụng LDCT một cách hiệu quả trong thực hành chẩn đoán hình ảnh.

1.2. Bối cảnh và tầm quan trọng của phát hiện sớm nốt mờ phổi

Ung thư phổi là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu. Phát hiện sớm nốt mờ phổi mang ý nghĩa sống còn. Các nốt mờ này có thể là dấu hiệu ban đầu của ung thư phổi. Chụp CT thông thường có liều bức xạ cao. LDCT giảm liều bức xạ nhưng vẫn duy trì chất lượng hình ảnh chẩn đoán. Điều này mở ra cơ hội sàng lọc rộng rãi hơn. Bối cảnh nghiên cứu y khoa này là nhu cầu cấp thiết về một phương pháp chẩn đoán an toàn và hiệu quả. Luận án tiến sĩ y học này giải quyết vấn đề đó. Nó cung cấp thông tin quý giá cho các nhà lâm sàng. Việc phát hiện sớm tăng khả năng điều trị thành công. Ứng dụng lâm sàng của CT trong tình huống này là không thể phủ nhận.

1.3. Chuyên ngành và cơ sở thực hiện đề tài

Nghiên cứu được thực hiện trong chuyên ngành Điện quang và Y học Hạt nhân. Đây là một lĩnh vực quan trọng của chẩn đoán hình ảnh. Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế là cơ sở đào tạo chính. Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng hỗ trợ tích cực trong việc thu thập số liệu lâm sàng. Sự hợp tác này đảm bảo tính thực tiễn và độ tin cậy của luận án. Nghiên cứu y khoa đòi hỏi một môi trường lâm sàng thực tế để áp dụng các kỹ thuật chụp CT tiên tiến. Luận án này tận dụng tối đa các nguồn lực y tế hiện có. Công trình khẳng định vị thế của ngành y học chẩn đoán tại Việt Nam. Nó cũng thể hiện sự hợp tác quốc tế với giáo sư Jongmin Lee từ Hàn Quốc. Đây là nền tảng vững chắc cho các ứng dụng lâm sàng của CT trong tương lai.

II.Đánh giá giá trị chẩn đoán của cắt lớp vi tính hiệu quả

Luận án tiến sĩ y học tập trung đánh giá giá trị chẩn đoán của cắt lớp vi tính (CT) ngực liều thấp. Nghiên cứu định lượng khả năng của LDCT trong việc nhận diện và phân loại các nốt mờ phổi. Đây là một bước tiến quan trọng trong chẩn đoán hình ảnh. Giá trị chẩn đoán bao gồm độ nhạy, độ đặc hiệu, và độ chính xác của phương pháp. Việc này giúp các bác sĩ đưa ra quyết định lâm sàng kịp thời. LDCT được coi là công cụ hữu hiệu để sàng lọc bệnh lý lồng ngực. Nó giảm thiểu phơi nhiễm bức xạ cho bệnh nhân. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tiềm năng của chụp CT liều thấp. Dữ liệu từ luận án có thể thúc đẩy việc áp dụng rộng rãi LDCT trong thực hành y học chẩn đoán.

2.1. Vai trò của LDCT trong phát hiện nốt mờ phổi

Cắt lớp vi tính ngực liều thấp (LDCT) đóng vai trò trung tâm. Nó được sử dụng để phát hiện sớm các nốt mờ phổi. Các nốt này thường rất nhỏ, khó thấy trên X-quang thường quy. LDCT cung cấp hình ảnh ba chiều với độ phân giải cao. Điều này giúp nhận diện chính xác vị trí, kích thước và đặc điểm của nốt. Phát hiện kịp thời nốt mờ phổi là bước đầu tiên. Nó dẫn đến chẩn đoán và điều trị ung thư phổi hiệu quả. Luận án chứng minh hiệu quả của chụp CT trong tình huống này. Nghiên cứu khẳng định LDCT là công cụ không thể thiếu trong chẩn đoán hình ảnh hiện đại.

2.2. So sánh hiệu quả LDCT với các phương pháp khác

Nghiên cứu này có thể so sánh hiệu quả của LDCT với các phương pháp chẩn đoán khác. Ví dụ, X-quang phổi thường quy hoặc CT tiêu chuẩn. So sánh này làm nổi bật ưu điểm của LDCT. Nó cung cấp thông tin về độ nhạy và độ đặc hiệu. Mục tiêu là xác định liệu LDCT có thể thay thế hoặc bổ sung các phương pháp hiện có hay không. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh sàng lọc ung thư phổi. Giá trị chẩn đoán của mỗi phương pháp được đánh giá cẩn thận. Luận án tiến sĩ y học này cung cấp bằng chứng để tối ưu hóa quy trình chẩn đoán hình ảnh.

2.3. Lợi ích của chẩn đoán hình ảnh liều thấp

Chẩn đoán hình ảnh liều thấp mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Lợi ích chính là giảm đáng kể phơi nhiễm bức xạ cho bệnh nhân. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các chương trình sàng lọc định kỳ kéo dài. LDCT vẫn giữ được chất lượng hình ảnh cần thiết để đạt được giá trị chẩn đoán cao. Nó giúp phát hiện sớm các bệnh lý lồng ngực, bao gồm cả nốt mờ phổi, mà không làm tăng nguy cơ sức khỏe do tích lũy bức xạ. Việc này thúc đẩy ứng dụng lâm sàng của CT liều thấp trở nên rộng rãi hơn. Các nghiên cứu y khoa như luận án tiến sĩ y học này khẳng định giá trị và tính an toàn của công nghệ liều thấp. Nó là một bước tiến quan trọng trong y học chẩn đoán hiện đại.

III.Ứng dụng lâm sàng của CT Cải thiện điều trị bệnh

Các kết quả từ luận án tiến sĩ y học này có ý nghĩa quan trọng đối với ứng dụng lâm sàng của CT. Đặc biệt là trong việc cải thiện chiến lược điều trị bệnh lý lồng ngực. Việc xác định giá trị chẩn đoán của cắt lớp vi tính ngực liều thấp giúp tối ưu hóa quy trình sàng lọc. Nó cho phép các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị dựa trên bằng chứng rõ ràng hơn. Chụp CT liều thấp cung cấp thông tin cần thiết về nốt mờ phổi. Điều này dẫn đến can thiệp kịp thời, tăng cơ hội sống cho bệnh nhân. Nghiên cứu y khoa này hướng tới việc nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe. Nó giảm gánh nặng bệnh tật cho cộng đồng.

3.1. Tiềm năng sàng lọc ung thư phổi bằng LDCT

LDCT có tiềm năng lớn trong các chương trình sàng lọc ung thư phổi. Nhiều nghiên cứu y khoa quốc tế đã chỉ ra điều này. Luận án tiến sĩ y học này bổ sung bằng chứng về giá trị của nó. Sàng lọc định kỳ giúp phát hiện sớm ung thư. Nó đặc biệt hữu ích cho nhóm người có nguy cơ cao. Chụp CT liều thấp giảm thiểu rủi ro bức xạ. Điều này làm tăng tính khả thi của các chương trình sàng lọc quy mô lớn. Ứng dụng lâm sàng của CT trong sàng lọc ung thư phổi là một bước đột phá. Nó có thể cứu sống nhiều người bệnh.

3.2. Tác động đến quản lý bệnh nhân và quyết định điều trị

Kết quả của luận án ảnh hưởng trực tiếp đến quy trình quản lý bệnh nhân. Nó cung cấp thông tin chính xác hơn về đặc điểm của các nốt mờ phổi. Điều này giúp các bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định điều trị phù hợp và kịp thời. Ví dụ, quyết định theo dõi định kỳ hoặc thực hiện can thiệp ngay lập tức. Giá trị chẩn đoán cao của cắt lớp vi tính liều thấp giảm thiểu nhu cầu về các xét nghiệm xâm lấn hoặc không cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa nguồn lực y tế và giảm bớt gánh nặng tâm lý cho bệnh nhân. Luận án tiến sĩ y học này góp phần vào việc phát triển y học chẩn đoán cá thể hóa.

3.3. Cải thiện kết quả sức khỏe cộng đồng

Việc áp dụng rộng rãi LDCT trong chẩn đoán và sàng lọc có thể cải thiện sức khỏe cộng đồng. Phát hiện sớm bệnh lý lồng ngực, đặc biệt là ung thư phổi, giúp giảm tỷ lệ tử vong. Nghiên cứu y khoa này cung cấp cơ sở để xây dựng các hướng dẫn lâm sàng tốt hơn. Nó tối ưu hóa việc sử dụng chụp CT. Ứng dụng lâm sàng của CT liều thấp làm tăng cơ hội điều trị thành công. Điều này dẫn đến một xã hội khỏe mạnh hơn. Luận án này là một đóng góp thiết thực cho y học chẩn đoán dự phòng.

IV.Phương pháp nghiên cứu y khoa tiên tiến Chẩn đoán hình ảnh

Luận án tiến sĩ y học này áp dụng các phương pháp nghiên cứu y khoa tiên tiến, đặc biệt trong lĩnh vực chẩn đoán hình ảnh. Mục tiêu là xác định một cách khoa học giá trị chẩn đoán của cắt lớp vi tính ngực liều thấp. Công trình nghiên cứu sử dụng cách tiếp cận khoa học chặt chẽ, từ thiết kế nghiên cứu đến thu thập và phân tích dữ liệu. Điều này đảm bảo tính khách quan, độ tin cậy và khả năng tái lập của kết quả. Chuyên ngành chẩn đoán hình ảnh đòi hỏi sự chính xác cao trong từng bước. Việc phân tích hình ảnh chụp CT được thực hiện kỹ lưỡng bởi các chuyên gia. Các số liệu được thu thập từ bệnh nhân trong môi trường lâm sàng thực tế, mang lại tính ứng dụng thực tiễn cao cho nghiên cứu. Luận án góp phần phát triển y học chẩn đoán.

4.1. Các kỹ thuật cắt lớp vi tính được sử dụng

Nghiên cứu này đặc biệt chú trọng vào việc sử dụng kỹ thuật cắt lớp vi tính ngực liều thấp (LDCT). Kỹ thuật chụp CT này được thiết kế và tối ưu hóa cẩn thận nhằm giảm thiểu tối đa liều bức xạ cho bệnh nhân. Đồng thời, nó vẫn đảm bảo duy trì chất lượng hình ảnh đủ tốt để đạt được giá trị chẩn đoán cao. Các thông số kỹ thuật của quá trình chụp CT được chuẩn hóa một cách nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo tính nhất quán và khả năng so sánh của dữ liệu thu thập được. Việc sử dụng các thiết bị hiện đại trong chẩn đoán hình ảnh là cần thiết để tạo ra những hình ảnh chất lượng cao. Các kỹ thuật tiên tiến này đóng vai trò quan trọng trong việc xác định chính xác giá trị chẩn đoán của LDCT.

4.2. Tầm quan trọng của dữ liệu và phân tích khoa học

Dữ liệu chính xác, đầy đủ và đáng tin cậy là nền tảng cốt lõi của mọi nghiên cứu y khoa thành công. Luận án này đã tiến hành thu thập dữ liệu một cách cẩn thận và có hệ thống từ các bệnh nhân. Các thông tin chi tiết về kích thước, hình dạng, mật độ và vị trí của các nốt mờ phổi được ghi lại tỉ mỉ. Phân tích thống kê khoa học tiên tiến được áp dụng để xử lý và diễn giải các dữ liệu này. Điều này giúp đánh giá một cách khách quan giá trị chẩn đoán của cắt lớp vi tính ngực liều thấp. Các phương pháp phân tích nâng cao đảm bảo kết quả nghiên cứu là đáng tin cậy. Chúng hỗ trợ mạnh mẽ việc đưa ra các khuyến nghị lâm sàng có cơ sở. Đây là yếu tố then chốt trong lĩnh vực chẩn đoán hình ảnh dựa trên bằng chứng.

4.3. Hướng dẫn và hợp tác quốc tế trong nghiên cứu

Luận án được thực hiện dưới sự hướng dẫn của các chuyên gia hàng đầu. PGS.TS Lê Trọng Khoan và GS. Jongmin Lee là người hướng dẫn. Sự hợp tác quốc tế này nâng cao chất lượng nghiên cứu. GS. Jongmin Lee từ Đại học Quốc gia Kyungpook (Hàn Quốc) mang đến kinh nghiệm quốc tế. Điều này đảm bảo phương pháp luận và phân tích đạt chuẩn quốc tế. Nó giúp luận án tiến sĩ y học này có giá trị học thuật cao. Hợp tác này cũng mở rộng mạng lưới nghiên cứu trong chẩn đoán hình ảnh. Nó góp phần vào sự phát triển chung của y học chẩn đoán.

V.Ý nghĩa thực tiễn Luận án tiến sĩ y học nâng cao chẩn đoán

Luận án tiến sĩ y học này mang lại ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Nó nâng cao khả năng chẩn đoán sớm và chính xác các nốt mờ phổi. Kết quả nghiên cứu khẳng định giá trị chẩn đoán vượt trội của cắt lớp vi tính ngực liều thấp (LDCT). Điều này có tác động trực tiếp đến y học chẩn đoán và ứng dụng lâm sàng của CT. Luận án cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Bằng chứng này hỗ trợ việc áp dụng LDCT rộng rãi hơn trong sàng lọc và theo dõi bệnh lý lồng ngực. Nghiên cứu y khoa này góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống bệnh nhân. Nó tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên y tế.

5.1. Đóng góp của luận án vào y học chẩn đoán

Luận án này đóng góp quan trọng vào y học chẩn đoán. Nó cung cấp bằng chứng cụ thể về hiệu quả của LDCT. Đặc biệt trong phát hiện sớm nốt mờ phổi. Đây là một vấn đề y tế công cộng lớn. Nghiên cứu giúp chuẩn hóa quy trình chụp CT và phân tích hình ảnh. Điều này cải thiện độ chính xác của chẩn đoán hình ảnh. Nó giúp các bác sĩ tự tin hơn trong đưa ra quyết định lâm sàng. Luận án tiến sĩ y học này là một tài liệu tham khảo giá trị. Nó có ý nghĩa cho các nghiên cứu y khoa tiếp theo.

5.2. Triển vọng mở rộng ứng dụng lâm sàng của CT

Kết quả nghiên cứu mở ra triển vọng rộng lớn cho ứng dụng lâm sàng của CT. Cụ thể là cắt lớp vi tính ngực liều thấp (LDCT) trong sàng lọc và chẩn đoán các bệnh lý lồng ngực. Việc chứng minh giá trị chẩn đoán của LDCT khuyến khích việc áp dụng nó ở nhiều cơ sở y tế hơn. Nó có thể trở thành phương pháp sàng lọc tiêu chuẩn cho các nốt mờ phổi. Điều này đặc biệt hữu ích cho các nhóm nguy cơ cao. Tiềm năng giảm chi phí xét nghiệm và rủi ro bức xạ tích lũy là đáng kể. Luận án tiến sĩ y học này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để phát triển các chương trình y tế công cộng hiệu quả.

5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo trong chẩn đoán hình ảnh

Luận án này không chỉ cung cấp các kết quả hiện tại mà còn định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực chẩn đoán hình ảnh. Các nghiên cứu có thể tập trung vào việc tối ưu hóa hơn nữa các giao thức chụp cắt lớp vi tính liều thấp. Hoặc tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) để hỗ trợ phát hiện và phân tích nốt mờ phổi. Việc theo dõi dài hạn các bệnh nhân được chụp LDCT là quan trọng. Điều này giúp đánh giá hiệu quả lâu dài và giá trị chẩn đoán thực sự của phương pháp. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế sinh học của các nốt mờ phổi cũng là cần thiết. Đây là những hướng đi tiềm năng để tiếp tục nâng cao y học chẩn đoán và cải thiện chất lượng chăm sóc bệnh nhân.

VI.Tác động lâm sàng Bệnh lý lồng ngực và chăm sóc bệnh nhân

Luận án tiến sĩ y học này có tác động lâm sàng rõ rệt và sâu rộng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến quy trình chẩn đoán và quản lý các bệnh lý lồng ngực. Đặc biệt là các nốt mờ phổi. Nghiên cứu khẳng định giá trị chẩn đoán vượt trội của cắt lớp vi tính ngực liều thấp (LDCT). Điều này giúp tối ưu hóa toàn bộ quy trình chăm sóc bệnh nhân, từ sàng lọc đến theo dõi. Chụp CT liều thấp cho phép phát hiện sớm các tổn thương nghi ngờ. Từ đó, các bác sĩ có thể đưa ra kế hoạch điều trị kịp thời và hiệu quả. Nó góp phần quan trọng vào việc giảm tỷ lệ tử vong do ung thư phổi. Công trình nghiên cứu y khoa này là một đóng góp quan trọng cho y học chẩn đoán thực hành.

6.1. Cải thiện quản lý bệnh nhân mắc nốt mờ phổi

Việc hiểu rõ giá trị chẩn đoán của LDCT giúp cải thiện đáng kể quản lý bệnh nhân. Các bác sĩ có thể đưa ra quyết định chính xác hơn. Ví dụ, liệu nốt mờ cần theo dõi sát sao hay sinh thiết ngay lập tức. Điều này tránh được các thủ thuật xâm lấn không cần thiết. Nó cũng đảm bảo không bỏ sót các trường hợp ác tính. Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò then chốt trong quá trình này. Luận án tiến sĩ y học này cung cấp hướng dẫn thực hành. Nó giúp tối ưu hóa lộ trình điều trị cho bệnh nhân có bệnh lý lồng ngực.

6.2. Giảm thiểu phơi nhiễm bức xạ trong tầm soát

Một trong những lợi ích quan trọng nhất của cắt lớp vi tính ngực liều thấp là giảm thiểu đáng kể phơi nhiễm bức xạ cho bệnh nhân. Chụp CT liều thấp là giải pháp an toàn hơn và bền vững hơn cho các chương trình tầm soát kéo dài. Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với những người cần chụp nhiều lần trong quá trình theo dõi bệnh lý lồng ngực. Việc giảm liều bức xạ không làm ảnh hưởng đến giá trị chẩn đoán cần thiết. Điều này làm tăng tính chấp nhận và tuân thủ của bệnh nhân với việc sàng lọc. Nghiên cứu y khoa này nhấn mạnh tầm quan trọng của an toàn bệnh nhân. Nó là một yếu tố then chốt trong các ứng dụng lâm sàng của CT hiện đại.

6.3. Nâng cao tiêu chuẩn chẩn đoán hình ảnh

Luận án này góp phần nâng cao tiêu chuẩn chẩn đoán hình ảnh. Nó cung cấp bằng chứng về khả năng của LDCT. Nó thiết lập một tiêu chuẩn mới cho việc phát hiện nốt mờ phổi. Điều này ảnh hưởng đến các hướng dẫn lâm sàng trong tương lai. Nó thúc đẩy các cơ sở y tế áp dụng công nghệ tiên tiến. Nó cũng khuyến khích đào tạo chuyên sâu cho các kỹ thuật viên và bác sĩ. Luận án tiến sĩ y học này là một bước tiến quan trọng. Nó cải thiện chất lượng tổng thể của y học chẩn đoán.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu giá trị cắt lớp vi tính ngực liều thấp trong chẩn đoán các nốt mờ phổi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (176 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y - DƯỢC HOÀNG THỊ NGỌC HÀ NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ CẮT LỚP VI TÍNH NGỰC LIỀU THẤP TRONG CHẨN ĐOÁN CÁC NỐT MỜ PHỔI LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HUẾ, 2022 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y - DƯỢC HOÀNG THỊ NGỌC HÀ NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ CẮT LỚP VI TÍNH NGỰC LIỀU THẤP TRONG CHẨN ĐOÁN CÁC NỐT MỜ PHỔI LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Ngành: ĐIỆN QUANG VÀ Y HỌC HẠT NHÂN Mã số: 9 72 01 11 Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS LÊ TRỌNG KHOAN GS. JONGMIN LEE HUẾ, 2022 Lời Cảm Ơn Trong quá trình học tập, nghiên cứu và để hoàn thành được luận án này, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến: - Đảng ủy, Ban giám hiệu Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế - Đảng ủy, Ban Giám đốc Bệnh viện Trường - Phòng đào tạo Sau Đại học - Quý Thầy, Cô Trường Đại học Y Dược, Đại học Huế và Bộ môn Chẩn đoán hình ảnh đã nhiệt tình chỉ dạy, truyền đạt những kiến thức quý báu cho tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. - Ban Giám đốc Bệnh viện, Phòng Kế hoạch Tổng hợp, Ban chủ nhiệm và tập thể cán bộ y tế Khoa Chẩn đoán hình ảnh, Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng đã hỗ trợ và tạo mọi điều kiện cho tôi thu thập số liệu. - Ban chủ nhiệm Bộ môn - Khoa Chẩn đoán hình ảnh, Trường Đại học Y Dược, Đại học Huế và toàn thể đồng nghiệp đã tạo điều kiện cho tôi đi học, đã cùng sẻ chia công việc để tôi có thời gian thực hiện đề tài, đồng thời hỗ trợ tôi trong quá trình thu thập số liệu.

Đặc biệt, tôi xin gửi lời tri ân sâu sắc nhất tới quý Thầy: - PGS.TS Lê Trọng Khoan, nguyên Trưởng Bộ môn Chẩn đoán hình ảnh, người Thầy đã tận tình giúp đỡ, đã dành rất nhiều thời gian và công sức để chỉ bảo, hướng dẫn, động viên tôi hoàn thành luận án này. Jongmin Lee, giáo sư chuyên ngành chẩn đoán hình ảnh và Kỹ sư y sinh, Khoa Y, Trường ĐH Quốc gia Kyungpook, Deagu, Hàn Quốc, đã hướng dẫn, động viên, khích lệ về mọi mặt để tôi hoàn thành luận án này. Xin gửi lời cảm ơn chân thành tới cán bộ y tế, cộng tác viên và bệnh nhân đã nhiệt tình hỗ trợ và cộng tác trong quá trình thu thập số liệu. Xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Bố Mẹ, chồng, hai con, anh chị em, đồng nghiệp và bạn bè đã quan tâm, động viên, tạo mọi điều kiện cho tôi trong suốt thời gian qua.

Xin trân trọng biết ơn! NCS. Hoàng Thị Ngọc Hà LỜI CAM ĐOAN Tôi là Hoàng Thị Ngọc Hà, nghiên cứu sinh khóa 2014, Trường Đại học Y – Dược, Đại học Huế, chuyên ngành Chẩn đoán hình ảnh, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy PGS.TS Lê Trọng Khoan và GS.TS Jongmin Lee. Các số liệu và kết quả trong luận án này là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ một công trình nghiên cứu nào khác, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nghiên cứu.

Tôi xin chịu trách nhiệm hoàn toàn trước pháp luật về những cam kết này. Huế, ngày 26 tháng 3 năm 2022 Tác giả luận án Hoàng Thị Ngọc Hà CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT ACR : American College of Radiology (Hiệp hội Điện quang Hoa Kỳ) ALCA : Anti-Lung Cancer Association (Hội phòng chống ung thư phổi) BN : Bệnh nhân CELCDP : Cooperative Early Lung Cancer Detection Programme (Chương trình hợp tác phát hiện ung thư phổi sớm) CĐHA : Chẩn đoán hình ảnh CHT : Cộng hưởng từ CLVT : Cắt lớp vi tính DANTE : Detection and Screening of Early Lung Cancer by Novel Imaging Technology and Molecular Essays (Phát hiện và sàng lọc ung thư phổi sớm bằng công nghệ hình ảnh mới và sinh học phân tử) DEPISCAN : French Randomized Pilot Trial of Lung Cancer Screening Comparing Low-Dose CT Scan and Chest X-Ray (Thử nghiệm ngẫu nhiên về sàng lọc ung thư phổi bằng CLVT ngực liều thấp và X Quang của Pháp) DLCST : Danish Lung Cancer Screening Trial (Thử nghiệm sàng lọc ung thư phổi của Đan Mạch) ELCAP : Early Lung Cancer Action Project (Dự án hành động ung thư phổi sớm) GPB : Giải phẫu bệnh HU : Hounsfield unit (Đơn vị Hounsfield) IASLC : International Association for the Study of Lung Cancer (Hội quốc tế nghiên cứu về ung thư phổi) I-ELCAP : International Early Lung Cancer Action Programme (Chương trình hành động ung thư phổi sớm quốc tế) ITALUNG :Italian Lung Cancer Screening Trial (Thử nghiệm tầm soát ung thư phổi Italia) LDCT : Low Dose Computed Tomography (Chụp CLVT liều thấp) Lung-RADS : Lung Imaging Reporting and Data System (Hệ thống dữ liệu và báo cáo hình ảnh phổi) LungCAD : Lung Computed Aided Detection (Phần mềm máy tính hỗ trợ phát hiện nốt phổi) LSS : Lung Screening Study (Nghiên cứu tầm soát phổi) NCCN : National Comprehensive Cancer Network (Mạng lưới ung thư quốc gia) NCI : National Cancer Institute (Viện Ung thư quốc gia) NELSON : Nederlands-Leuvens Longkanker Screenings Onderzoek/ The Dutch-Belgian Lung Cancer Screening Trial (Thử nghiệm sàng lọc ung thư phổi Bỉ-Hà Lan) NLST : National Lung Screening Trial (Thử nghiệm sàng lọc ung thư phổi quốc gia) MILD : Multicentric Italian Lung Detection (Nghiên cứu đa trung tâm về phát hiện ung thư phổi cửa Ý) NP : Nốt phổi PET : Positron emission tomography (Chụp cắt lớp phát xạ positron) PET/CT : Positron emission tomography/Computed tomography (Chụp cắt lớp phát xạ positron / Cắt lớp vi tính) PLCO : Prostate, Lung, Colorectal, and Ovarian (Chương trình tầm soát ung thư Tiền liệt tuyến, Phổi, Đại trực tràng và Buồng trứng) SUVmax : Maximum Standardized Uptake Value (giá trị tối đa sự hấp thu tiêu chuẩn) UKLS : U. Lung Cancer Screening Trial (Thử nghiệm sàng lọc ung thư phổi của Anh) USPSTF : United State Preventive Services Task Force (Đội đặc nhiệm Dự phòng Hoa Kỳ) UTBMT : Ung thư biểu mô tuyến (Adenocarcinoma) VDT : Volume Doubling Time (Thời gian nhân đôi thể tích) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ .1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tổng quan về nốt phổi.

Các phương pháp chẩn đoán nốt phổi. Phân loại nốt phổi. Liều chiếu xạ và kỹ thuật chụp CLVT ngực liều thấp. Tình hình nghiên cứu trên thế giới và trong nước:.

35 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. 39 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Các đặc điểm chung:. Đặc điểm hình ảnh và phân loại các nốt phổi nguy cơ ác tính cao theo Lung- RADS 2019 trên cắt lớp vi tính ngực liều thấp. Giá trị của CLVT ngực liều thấp trong chẩn đoán các nốt phổi nguy cơ ác tính cao. 84 Chương 4: BÀN LUẬN.

Các đặc điểm chung. Đặc điểm hình ảnh và phân loại các nốt phổi nguy cơ ác tính cao theo Lung- RADS 2019 trên cắt lớp vi tính ngực liều thấp. Giá trị của CLVT ngực liều thấp trong chẩn đoán các nốt phổi nguy cơ ác tính cao .134 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .135 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Nguyên nhân của nốt phổi.

Phân loại mô bệnh học U phổi theo WHO 2015. Bảng phân loại Lung-RADS phiên bản 1. Nguy cơ ung thư phổi theo David Ost. Các tiêu chí hình ảnh phân tích theo Lung-RADS 2019.

Phân nhóm nguy cơ ác tính cao/thấp theo Lung-RADS 2019. Phân bố tuổi của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm hút thuốc lá của đối tượng nghiên cứu. Tiền sử bệnh lý bản thân và gia đình.

Số triệu chứng lâm sàng trên mỗi đối tượng nghiên cứu. Phân giai đoạn T của ung thư phổi chẩn đoán sớm. Phân bố giữa đặc điểm chung và kết quả phân nhóm lành/ác tính. Kích thước, đậm độ và thành phần mỡ trong nốt phổi.

Kiểu vôi hoá trong nốt phổi. Số lượng nốt phổi. Phân bố nốt phổi. Các đặc điểm về hình thái nốt phổi.

Kết quả về tiêm thuốc cản quang. Các dấu hiệu kèm theo. Phân loại nốt phổi theo Lung-RADS 2019. Giá trị của đặc điểm về đậm độ nốt phổi.

Giá trị của kích thước trong chẩn đoán nốt phổi. Giá trị về kích thước trong chẩn đoán nốt phổi. Giá trị của tính chất vôi hóa trong chẩn đoán nốt phổi. Giá trị hình ảnh về thành phần mỡ trong chẩn đoán nốt phổi.

Giá trị hình ảnh về số lượng, vị trí trong chẩn đoán nốt phổi. Giá trị của đặc điểm về hình dạng, đường bờ, cây phế quản khí và hình hang trong chẩn đoán nốt phổi. Giá trị hình ảnh co kéo rãnh liên thùy, ngấm thuốc, hoại tử trung tâm. Giá trị hình ảnh các hạch phì đại trong chẩn đoán nốt phổi.

Giá trị hình ảnh nghi ngờ tổn thương thứ phát trong chẩn đoán nốt phổi. Giá trị kết hợp kích thước nốt với 1 đặc điểm hình ảnh nghi ngờ trong chẩn đoán nốt phổi. Giá trị kết hợp kích thước nốt với 2 đặc điểm hình ảnh nghi ngờ trong chẩn đoán nốt phổi. Tổng hợp giá trị chẩn đoán có ý nghĩa của các đặc điểm hình ảnh.

Mô hình hồi quy logistic đa biến các giá trị của CLVT ngực liều thấp trong chẩn đoán nốt phổi. Giá trị chẩn đoán có ý nghĩa của các đặc điểm hình ảnh trong chẩn đoán nốt phổi ở nhóm Lung-RADS 4B và 4X. Tổng hợp giá trị chẩn đoán có ý nghĩa của các đặc điểm hình ảnh ở nhóm Lung-RADS 4B và 4X. Bảng giá trị chẩn đoán nốt phổi của Lung-RADS 2019 theo phân nhóm và theo phần trăm dự báo nguy cơ ác tính.

Giá trị dự báo nguy cơ ác tính của nốt phổi theo Lung-RADS 2019. Lý do chỉ định sinh thiết các nốt Lung-RADS 1-4A. Tương quan giữa kích thước và nguy cơ ác tính. 117 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1.

Đường cong ngấm và thải thuốc của nốt phổi. Minh hoạ tỷ lệ mắc ung thư phổi theo giai đoạn ở 3 nhóm không sàng lọc, sàng lọc âm tính và sàng lọc dương tính. Phân bố theo giới. Lý do vào viện.

Phân nhóm nguy cơ cao mắc ung thư phổi. Triệu chứng lâm sàng. Kết quả mô bệnh học sau sinh thiết hoặc phẫu thuật. Phân nhóm lành tính/ ác tính theo kết quả mô bệnh học.

Minh họa liều chiếu xạ của nhóm BN nghiên cứu. Xử trí nốt phổi trong mẫu nghiên cứu. Đường cong ROC đánh giá về kích thước trong chẩn đoán nốt phổi. Đường cong ROC giá trị dự báo nguy cơ ác tính của nốt phổi theo Lung-RADS 2019.

Sơ đồ các bước tiến hành. Phân nhóm và xử trí các nốt phổi theo Lung-RADS 2019 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Thị Ngọc Hà (2022). Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu giá trị cắt lớp vi tính ngự [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-y-hoc-nghien-cuu-gia-tri-cat-lop-vi-tinh-nguc-lieu-thap-trong-chan-doan-cac-not-mo-phoi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu giá trị cắt lớp vi tính ngự" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu giá trị cắt lớp vi tính ngực liều thấp trong chẩn đoán các nốt mờ phổi. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu giá trị cắt lớp vi tính ngự" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu giá trị cắt lớp vi tính ngự" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu giá trị cắt lớp vi tính ngự" thuộc chuyên ngành Điện quang và Y học hạt nhân. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu giá trị cắt lớp vi tính ngự" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu giá trị cắt lớp vi tính ngự" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu giá trị cắt lớp vi tính ngự" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter