Luận án: Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, kết quả điều trị tổn thương đám rối thần kinh cánh tay
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị tổn thương đám rối thần kinh cánh tay trong luận án tiến sĩ y học.
Số trang
150
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Thực trạng tổn thương đám rối thần kinh cánh tay
- Số trang:
- 150 trang
- Chuyên ngành:
- Y học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Thực trạng tổn thương đám rối thần kinh cánh tay
Tổn thương đám rối thần kinh cánh tay đang là một vấn đề y tế ngày càng nghiêm trọng. Số lượng các ca chấn thương liên tục gia tăng, đặc biệt do tốc độ phát triển kinh tế xã hội và sự gia tăng của tai nạn giao thông. Đám rối thần kinh cánh tay là một hệ thống thần kinh phức tạp, có vai trò chi phối toàn bộ cảm giác, vận động và dinh dưỡng cho chi trên. Mọi tổn thương ở đây đều có thể dẫn đến những hệ quả nặng nề. Triệu chứng lâm sàng và kết quả điều trị phụ thuộc vào nhiều yếu tố then chốt, bao gồm vị trí, số lượng rễ bị tổn thương, mức độ nghiêm trọng của tổn thương, cũng như khoảng thời gian từ khi bệnh nhân bị chấn thương cho đến khi nhận được điều trị. Việc đánh giá chính xác và điều trị kịp thời là vô cùng thách thức. Vì vậy, cần một cách tiếp cận toàn diện, phối hợp nhiều phương pháp chẩn đoán để đạt hiệu quả tốt nhất và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.
1.1. Tăng số ca chấn thương đám rối thần kinh cánh tay
Số lượng các trường hợp chấn thương đám rối thần kinh cánh tay đang tăng nhanh chóng, đặt ra gánh nặng lớn cho hệ thống y tế. Nguyên nhân chính được ghi nhận là do sự phát triển nhanh chóng của kinh tế xã hội, đặc biệt là sự gia tăng đột biến của các vụ tai nạn giao thông nghiêm trọng. Đám rối thần kinh cánh tay là một mạng lưới phức tạp của các dây thần kinh, nối từ C4 đến T1, có nhiệm vụ điều khiển toàn bộ chức năng của chi trên. Tổn thương ở khu vực này có thể dẫn đến mất khả năng cảm giác, vận động nghiêm trọng, thậm chí là liệt đám rối thần kinh cánh tay hoàn toàn. Ngoài ra, tổn thương đám rối thần kinh cánh tay ở trẻ sơ sinh do tai biến sản khoa cũng là một vấn đề đáng lưu tâm. Việc phát hiện và can thiệp sớm là cực kỳ quan trọng để giảm thiểu hậu quả lâu dài cho bệnh nhân.
1.2. Thách thức trong chẩn đoán và điều trị tổn thương
Chẩn đoán tổn thương đám rối thần kinh cánh tay gặp nhiều khó khăn. Lâm sàng đôi khi không tương xứng với hình ảnh. Cộng hưởng từ là công cụ mạnh mẽ. Nó giúp nhận biết các dạng tổn thương. Tuy nhiên, hình ảnh MRI còn phụ thuộc thời gian chấn thương. Điện cơ đồ đám rối thần kinh cánh tay đánh giá chức năng. Nó giúp xác định vị trí, mức độ tổn thương. Tuy nhiên, điện cơ đồ không đánh giá được dạng tổn thương cấu trúc. Việc điều trị cũng là một thách thức lớn. Đặc biệt với các trường hợp tổn thương hoàn toàn. Cần một phương pháp tiếp cận đa chiều. Kết hợp lâm sàng, MRI, và điện cơ là cần thiết. Điều này mang lại cái nhìn toàn diện hơn. Nó hỗ trợ dự kiến phương pháp và tiên lượng điều trị.
II.Giải phẫu đám rối thần kinh cánh tay Cấu trúc chi tiết
Đám rối thần kinh cánh tay là một cấu trúc giải phẫu cực kỳ phức tạp và quan trọng. Nó được hình thành từ các ngành trước của các dây thần kinh sống, chủ yếu từ C5 đến T1, đôi khi có cả C4 tham gia. Cấu trúc này không chỉ điều khiển vận động và cảm giác mà còn chi phối dinh dưỡng cho toàn bộ chi trên. Việc nắm vững giải phẫu đám rối thần kinh cánh tay là nền tảng cốt lõi cho mọi chẩn đoán và quyết định điều trị. Bất kỳ tổn thương nào tại các rễ, thân, bó hay nhánh của đám rối đều có thể gây ra suy yếu chức năng nghiêm trọng, thậm chí là liệt hoàn toàn chi trên. Hiểu rõ từng thành phần của cấu trúc đám rối thần kinh cánh tay giúp xác định chính xác vị trí và mức độ tổn thương, từ đó định hướng phương pháp can thiệp hiệu quả.
2.1. Nguyên ủy và các rễ của đám rối thần kinh cánh tay
Nguyên ủy của đám rối thần kinh cánh tay từ các rễ thần kinh sống. Các rễ C5, C6, C7, C8, T1 là chủ yếu. Đôi khi có sự tham gia của C4. Các rễ này tập hợp lại tạo thành đám rối. Chúng nằm ở phần trên xương đòn. Vị trí này quan trọng trong các chấn thương. Tổn thương các rễ thần kinh có thể gây đứt rễ thần kinh đám rối cánh tay. Đây là dạng tổn thương nghiêm trọng. Nó thường gây liệt nặng và khó hồi phục. Sự hiểu biết về nguyên ủy giúp xác định vị trí tổn thương. Nó hỗ trợ trong việc lập kế hoạch phẫu thuật. Tránh kéo giãn đám rối thần kinh cánh tay quá mức là cần thiết.
2.2. Cấu tạo đám rối Thân bó nhánh dưới xương đòn
Cấu trúc đám rối thần kinh cánh tay phân chia thành nhiều cấp. Trên xương đòn, các rễ hợp thành ba thân chính. Gồm thân trên (C5-C6), thân giữa (C7), và thân dưới (C8-T1). Thân trên và giữa nằm phía trên. Thân dưới nằm sau động mạch dưới đòn. Mỗi thân sau đó chia thành ngành trước và ngành sau. Dưới xương đòn, các ngành này tạo thành ba bó. Bó ngoài từ ngành trước thân trên và giữa. Bó trong từ ngành trước thân dưới. Bó sau từ các nhánh sau của ba thân. Các bó này tiếp tục cho ra các nhánh dài và nhánh ngắn. Chúng chi phối các cơ và da chi trên. Tổn thương các bó thường là chấn thương đám rối thần kinh cánh tay nghiêm trọng.
III.Chẩn đoán tổn thương đám rối thần kinh cánh tay Phương pháp
Chẩn đoán tổn thương đám rối thần kinh cánh tay là một quá trình đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều phương pháp. Mục tiêu chính là xác định chính xác vị trí, mức độ và dạng tổn thương để đưa ra quyết định điều trị tối ưu. Các phương pháp chẩn đoán bao gồm đánh giá lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh như cộng hưởng từ và các kỹ thuật sinh lý điện như điện cơ đồ. Mỗi phương pháp mang lại những thông tin độc đáo, bổ trợ cho nhau, giúp bác sĩ có cái nhìn toàn diện nhất về tình trạng bệnh lý. Chẩn đoán sớm và chính xác là chìa khóa để cải thiện tiên lượng và giảm thiểu các biến chứng lâu dài. Việc bỏ sót tổn thương có thể dẫn đến mất chức năng vĩnh viễn, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Do đó, quy trình chẩn đoán cần được thực hiện một cách tỉ mỉ và chuyên sâu.
3.1. Cộng hưởng từ Đánh giá hình thái tổn thương
Cộng hưởng từ (MRI) là kỹ thuật hình ảnh quan trọng. Nó được lựa chọn để đánh giá hình thái tổn thương. MRI có khả năng nhận biết các dạng tổn thương đám rối thần kinh cánh tay. Những tổn thương này có thể không được đánh giá đầy đủ bằng lâm sàng. MRI giúp phát hiện đứt rễ thần kinh đám rối cánh tay. Nó cũng chỉ ra tình trạng kéo giãn đám rối thần kinh cánh tay. Cộng hưởng từ hỗ trợ đánh giá, dự kiến phương pháp điều trị. Nó còn tiên lượng kết quả điều trị. Tuy nhiên, hình ảnh MRI còn phụ thuộc vào thời gian từ chấn thương. Sự phù hợp giữa lâm sàng và MRI không phải lúc nào cũng tuyệt đối. Cần giải thích hình ảnh MRI cẩn trọng.
3.2. Chẩn đoán điện cơ đồ đám rối thần kinh cánh tay
Chẩn đoán điện thần kinh cơ là kỹ thuật không thể thiếu. Nó đánh giá chức năng hoạt động của hệ thần kinh ngoại biên và cơ. Điện cơ đồ đám rối thần kinh cánh tay giúp phát hiện vị trí tổn thương. Nó phân biệt tổn thương trước và sau hạch. Kỹ thuật này xác định mức độ tổn thương của đám rối. Điều này quan trọng để theo dõi tái chi phối thần kinh. Điện cơ đồ hỗ trợ tiên lượng điều trị. Tuy nhiên, nó không đánh giá được các dạng tổn thương cấu trúc. Nó cũng không thể thay thế cộng hưởng từ. Phối hợp chặt chẽ với các phương pháp khác là cần thiết. Điều này đảm bảo một chẩn đoán chính xác và toàn diện nhất.
IV.Điều trị tổn thương đám rối thần kinh cánh tay Thách thức
Điều trị tổn thương đám rối thần kinh cánh tay luôn đặt ra nhiều thách thức lớn, đặc biệt đối với các trường hợp tổn thương hoàn toàn hoặc phức tạp. Có hai phương pháp điều trị chính được áp dụng: điều trị bảo tồn và điều trị phẫu thuật. Chỉ định cho từng phương pháp thường được dựa trên các phân loại tổn thương quốc tế, như của Seddon và Sunderland. Quyết định lựa chọn phương pháp điều trị và tiên lượng kết quả phụ thuộc vào nhiều yếu tố then chốt. Những yếu tố này bao gồm hình thái tổn thương, mức độ mất chức năng của các phần bị ảnh hưởng, thời gian từ khi chấn thương xảy ra cho đến khi bệnh nhân được điều trị, và đặc biệt là sự lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất. Mặc dù phẫu thuật vi phẫu đã mang lại những cải thiện đáng kể, nhưng không phải mọi trường hợp đều đạt được kết quả như mong đợi.
4.1. Các phương pháp điều trị và chỉ định phù hợp
Hai phương pháp điều trị chính là bảo tồn và phẫu thuật. Điều trị bảo tồn áp dụng cho các tổn thương nhẹ. Nó bao gồm vật lý trị liệu, phục hồi chức năng. Điều trị phẫu thuật được xem xét cho tổn thương nặng hơn. Phẫu thuật vi phẫu là một bước tiến lớn. Nó giúp nối lại các dây thần kinh bị đứt. Việc lựa chọn chỉ định điều trị phụ thuộc nhiều yếu tố. Phân loại tổn thương của Seddon và Sunderland là cơ sở. Mức độ tổn thương, vị trí và thời gian đều quan trọng. Mỗi bệnh nhân cần một kế hoạch điều trị cá nhân hóa. Điều này tối ưu hóa cơ hội phục hồi. Liệt đám rối thần kinh cánh tay cần can thiệp sớm.
4.2. Yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị và tiên lượng
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Thời điểm phẫu thuật đóng vai trò then chốt. Phẫu thuật sớm thường cho tiên lượng tốt hơn. Tuổi của bệnh nhân cũng là một yếu tố. Trẻ em có khả năng phục hồi tốt hơn người lớn. Mức độ tổn thương quyết định khả năng phục hồi. Tổn thương hoàn toàn khó phục hồi hơn tổn thương không hoàn toàn. Kinh nghiệm của phẫu thuật viên rất quan trọng. Trang thiết bị hiện đại hỗ trợ thành công. Tại Việt Nam, nghiên cứu về kết quả điều trị còn hạn chế. Vấn đề lựa chọn bảo tồn hay phẫu thuật vẫn là tranh cãi. Cần nhiều nghiên cứu để đưa ra hướng dẫn rõ ràng hơn.
V.Triệu chứng lâm sàng và tiên lượng tổn thương đám rối
Triệu chứng tổn thương đám rối thần kinh cánh tay có thể rất đa dạng và phức tạp, phản ánh vị trí và mức độ nghiêm trọng của chấn thương. Các biểu hiện lâm sàng có thể dao động từ yếu cơ nhẹ đến liệt hoàn toàn của chi trên, kèm theo rối loạn cảm giác và đau mãn tính. Việc đánh giá lâm sàng kỹ lưỡng là bước khởi đầu quan trọng, giúp định hướng các thăm dò cận lâm sàng tiếp theo. Tiên lượng phục hồi chức năng sau tổn thương đám rối thần kinh cánh tay phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại tổn thương, thời gian can thiệp, và tuổi của bệnh nhân. Theo dõi chặt chẽ các triệu chứng giúp điều chỉnh kế hoạch điều trị kịp thời, tối ưu hóa cơ hội phục hồi. Hiểu rõ các triệu chứng cũng giúp chẩn đoán nhanh chóng và chính xác hơn.
5.1. Các biểu hiện lâm sàng của tổn thương đám rối thần kinh
Biểu hiện lâm sàng của tổn thương đám rối thần kinh cánh tay rất phong phú. Yếu hoặc liệt cơ là triệu chứng thường gặp nhất. Mức độ liệt đám rối thần kinh cánh tay có thể từ nhẹ đến nặng. Bệnh nhân có thể mất khả năng vận động một phần hoặc toàn bộ chi trên. Rối loạn cảm giác như tê bì, kiến bò, mất cảm giác cũng phổ biến. Đau là một triệu chứng khác có thể xuất hiện. Vị trí đau có thể từ vai, cánh tay đến bàn tay. Quan sát biến dạng chi, teo cơ cũng cung cấp thông tin. Các triệu chứng này giúp định vị tổn thương sơ bộ. Tuy nhiên, chẩn đoán xác định cần các kỹ thuật cận lâm sàng.
5.2. Yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng phục hồi chức năng
Tiên lượng phục hồi chức năng sau tổn thương đám rối thần kinh cánh tay phụ thuộc nhiều yếu tố. Vị trí tổn thương là yếu tố hàng đầu. Tổn thương rễ gần tủy sống thường khó phục hồi hơn. Mức độ tổn thương cũng rất quan trọng. Đứt rễ thần kinh đám rối cánh tay có tiên lượng kém hơn kéo giãn. Thời gian từ chấn thương đến điều trị ảnh hưởng lớn. Can thiệp sớm thường mang lại kết quả tốt hơn. Tuổi bệnh nhân cũng đóng vai trò. Trẻ em và người trẻ tuổi có khả năng tái tạo tốt hơn. Sự hợp tác của bệnh nhân trong vật lý trị liệu là cần thiết. Các yếu tố này cần được cân nhắc khi tiên lượng.
VI.Tầm quan trọng của điện cơ đồ đám rối thần kinh cánh tay
Điện cơ đồ đám rối thần kinh cánh tay là một kỹ thuật chẩn đoán cận lâm sàng vô cùng quan trọng. Nó cung cấp những thông tin chức năng chi tiết mà các phương pháp hình ảnh không thể thấy được. Kỹ thuật này giúp đánh giá hoạt động điện của cả thần kinh và cơ, từ đó xác định chính xác mức độ và vị trí tổn thương. Điện cơ đồ hỗ trợ theo dõi quá trình tái chi phối thần kinh sau chấn thương hoặc phẫu thuật, đồng thời góp phần vào việc tiên lượng kết quả điều trị. Khi kết hợp với đánh giá lâm sàng và hình ảnh cộng hưởng từ, điện cơ đồ đám rối thần kinh cánh tay mang lại một cái nhìn toàn diện và chính xác, là phần không thể thiếu trong quản lý bệnh nhân tổn thương đám rối thần kinh cánh tay. Nó giúp các bác sĩ đưa ra những quyết định điều trị sáng suốt và cá nhân hóa cho từng trường hợp.
6.1. Đánh giá chức năng và vị trí tổn thương thần kinh
Điện cơ đồ đám rối thần kinh cánh tay giúp đánh giá chức năng thần kinh. Nó phát hiện được vị trí tổn thương chính xác. Kỹ thuật này phân biệt tổn thương trước và sau hạch. Thông tin này rất quan trọng cho phẫu thuật. Nó chỉ ra dây thần kinh nào bị ảnh hưởng. Mức độ tổn thương sợi trục hoặc bao myelin được xác định. Điều này giúp phân loại chấn thương đám rối thần kinh cánh tay. Điện cơ đồ cũng theo dõi sự tái chi phối thần kinh. Nó phát hiện các dấu hiệu phục hồi sớm. Dữ liệu từ điện cơ đồ hỗ trợ quyết định can thiệp. Nó giúp điều chỉnh liệu pháp phục hồi chức năng kịp thời.
6.2. Hỗ trợ tiên lượng và theo dõi hiệu quả điều trị
Điện cơ đồ đám rối thần kinh cánh tay cung cấp thông tin tiên lượng. Nó giúp dự đoán khả năng phục hồi chức năng. Sự hiện diện của hoạt động tái chi phối là dấu hiệu tích cực. Ngược lại, tổn thương nặng không có dấu hiệu phục hồi là tiên lượng xấu. Kỹ thuật này theo dõi hiệu quả của các phương pháp điều trị. Nó đánh giá sự cải thiện chức năng theo thời gian. Nếu không có cải thiện, cần xem xét các lựa chọn khác. Điện cơ đồ là công cụ khách quan để đánh giá. Nó giúp điều chỉnh kế hoạch điều trị cá nhân hóa. Điều này tối ưu hóa kết quả cho bệnh nhân. Nó là một phần không thể thiếu trong theo dõi dài hạn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (150 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Đám rối thần kinh cánh tay là một hệ thống kết nối phức tạp của ngành trước các dây thần kinh sống từ C4 tới T1 [1]. Đám rối thần kinh cánh tay gồm các thân, bó, các nhánh dài và các nhánh ngắn chi phối cảm giác, vận động và dinh dưỡng cho toàn bộ chi trên [1]. Số ca tổn thương đám rối thần kinh cánh tay ngày càng gia tăng do tốc độ phát triển của kinh tế xã hội, đặc biệt là tai nạn giao thông [2], [3], [4]. Triệu chứng lâm sàng, kết quả điều trị của tổn thương phụ thuộc vào nhiều yếu tố như vị trí, số lượng rễ bị tổn thương, mức độ tổn thương, thời gian từ khi bệnh đến lúc được điều trị của bệnh nhân.
Cộng hưởng từ là một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh được lựa chọn trong đánh giá hình thái và nhận biết các dạng tổn thương đám rối thần kinh cánh tay mà lâm sàng cũng như sinh lý điện không đánh giá được một cách đầy đủ. Đồng thời, cộng hưởng từ đã hỗ trợ rất tích cực trong việc đánh giá, dự kiến phương pháp và tiên lượng kết quả điều trị [5]. Tuy nhiên, còn nhiều trường hợp tổn thương đám rối thần kinh cánh tay không có sự phù hợp giữa lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh [6]. Ngoài ra, hình ảnh cộng hưởng từ cũng phụ thuộc vào khoảng thời gian từ khi bị chấn thương cho đến khi được chụp cộng hưởng từ [7].
Chẩn đoán điện thần kinh cơ là kỹ thuật được lựa chọn để đánh giá chức năng hoạt động hệ thần kinh ngoại biên và cơ. Kỹ thuật giúp phát hiện được vị trí tổn thương (trước và sau hạch), mức độ tổn thương của đám rối thần kinh cánh tay để theo dõi sự tái chi phối thần kinh, tiên lượng điều trị. Tuy nhiên, phương pháp chẩn đoán điện thần kinh cơ còn chưa đánh giá được các dạng tổn thương đám rối thần kinh cánh tay như cộng hưởng từ. Do đó phối hợp cả lâm sàng, cộng hưởng từ, điện thần kinh cơ là rất cần thiết.
2 Điều trị tổn thương đám rối thần kinh cánh tay luôn là một thách thức, đặc biệt với các trường hợp tổn thương hoàn toàn. Có hai phương pháp điều trị được sử dụng phổ biến là điều trị bảo tồn và điều trị phẫu thuật. Chỉ định của các phương pháp điều trị chủ yếu dựa vào phân loại của Seddon và Sunderland (trích theo Campbell, 2008) [8]. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc điều trị và tiên lượng phụ thuộc vào hình thái tổn thương và sự mất chức năng chi phối của các phần tổn thương, thời gian từ khi tổn thương đến khi điều trị và sự lựa chọn phương pháp điều trị.
Điều trị phẫu thuật tổn thương đám rối thần kinh cánh tay được tiến hành từ đầu thế kỷ 20, nhưng còn nhiều hạn chế [9]. Từ khi kỹ thuật vi phẫu ra đời, có một số báo cáo sử dụng kỹ thuật vi phẫu đem lại hiệu quả điều trị tổn thương đám rối thần kinh cánh tay được cải thiện đáng kể, tuy nhiên nó phụ thuộc vào một số yếu tố như: thời điểm phẫu thuật, tuổi, mức độ tổn thương, trang thiết bị và kinh nghiệm của phẫu thuật viên. Tại Việt Nam, cho đến khi nhóm nghiên cứu nhận đề tài, chưa có nghiên cứu nào báo cáo về kết quả theo dõi về điều trị giữa điều trị bảo tồn và phẫu thuật. Vấn đề còn đặt ra về lựa chọn chỉ định điều trị bảo tồn hay phẫu thuật ở các mức độ tổn thương.
Xuất phát từ thực tiễn đó, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, kết quả điều trị tổn thương đám rối thần kinh cánh tay” nhằm 2 mục tiêu: 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng, điện thần kinh cơ và hình ảnh cộng hưởng từ bệnh nhân tổn thương đám rối thần kinh cánh tay do chấn thương. Đánh giá kết quả điều trị tổn thương đám rối thần kinh cánh tay do chấn thương. 3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN 1.
Đặc điểm giải phẫu đám rối thần kinh cánh tay Đám rối thần kinh cánh tay (ĐRTKCT) là một hệ thống kết nối phức tạp của ngành trước các dây thần kinh sống từ C4 đến T1, có chức năng vận động, cảm giác cho toàn bộ chi trên [1]. Nguyên ủy và đường đi của đám rối thần kinh cánh tay Đám rối thần kinh cánh tay tạo thành bởi tập hợp các ngành trước các dây thần kinh sống C5, C6, C7, C8, T1 và có thể có thêm sự tham gia của ngành trước dây thần kinh sống C4 [1], [10]. Cấu tạo đám rối thần kinh cánh tay Ở phần trên xương đòn, các rễ của ĐRTKCT hợp lại thành ba thân (thân nhất) là [1], [11], [12], [13]: - Thân trên (truncus superior): được tạo nên bởi nhánh trước dây thần kinh C5 và nhánh trước dây thần kinh C6 hợp lại, đôi khi có thêm nhánh trước dây thần kinh C4 tham gia. - Thân giữa (truncus medius): được tạo nên bởi nhánh trước dây thần kinh C7.
- Thân dưới (truncus inferior): được tạo nên bởi nhánh trước dây thần kinh C8 và nhánh trước dây thần kinh T1. Thân trên và thân giữa nằm ở trên, còn thân dưới nằm ở sau động mạch dưới đòn. Mỗi thân của ĐRTKCT được chia ra các ngành trước và ngành sau. Ở dưới xương đòn, các ngành tạo thành ba bó (thân nhì) của ĐRTKCT: - Bó ngoài (fasciculus lateralis): được tạo nên bởi ngành trước của thân trên và thân giữa hợp thành.
4 - Bó trong (fasciculus medialis): được tạo nên bởi ngành trước của thân dưới. - Bó sau (fasciculus posterior): được tạo nên bởi nhánh sau của 3 thân hợp thành. Đám rối thần kinh cánh tay * Nguồn: Netter F. Đám rối thần kinh cánh tay được chia ra các phần phía trên và phía dưới xương đòn.
Phần trên xương đòn, ĐRTKCT tách ra 6 nhánh là: thần kinh ngực dài, thần kinh trên vai, nhánh góp phần tạo thần kinh hoành, thần kinh cơ dưới đòn, thần kinh cơ bậc thang và cơ dài cổ. Phần dưới xương đòn, ĐRTKCT tách ra 3 nhóm nhánh: các nhánh thuộc bó ngoài, bó trong và bó sau của ĐRTKCT. Các nhánh thuộc bó ngoài gồm có: thần kinh ngực ngoài, thần kinh cơ bì, rễ ngoài của thần kinh giữa. Các nhánh thuộc bó trong gồm có: thần kinh ngực trong, thần kinh bì cánh tay trong, thần kinh bì cẳng tay trong, thần kinh trụ, rễ trong của thần kinh giữa.
Các nhánh thuộc bó sau gồm 5 có: thần kinh dưới vai trên, thần kinh ngực lưng, thần kinh dưới vai dưới, thần kinh nách (mũ), thần kinh quay. Một số biển đổi cấu trúc giải phẫu của đám rối thần kinh cánh tay Một số biến đổi cấu trúc giải phẫu của ĐRTKCT trên người Việt Nam theo Lê Văn Cường [1]: 1. Hình dạng cấu tạo của đám rối thần kinh cánh tay - Thân trên: + Ngành trước dây thần kinh sống C4 và ngành trước dây thần kinh sống C5 không thông nối với nhau là phổ biến, 52,63% ngành trước dây thần kinh sống C4 có thông nối với ngành trước dây thần kinh sống C5 chiếm tỷ lệ thấp hơn, 39,74% và 7,9% ngành trước dây thần kinh sống C5 thông nối với ngành trước dây thần kinh sống C4 [1]. + Ngành trước dây thần kinh sống C6 có thông nối với ngành trước dây thần kinh sống C5 ít gặp, 5,26% còn lại 94,74% không có thông nối [1].
+ Thân trên không rõ ràng chiếm 7,9%. + Đa số (92,1%) hai ngành trước và sau thân trên không phân nhánh hay có ngành phụ. Đặc biệt có một trường hợp ngành sau thân trên thông nối với bó trong [1]. - Thân giữa: + Thân giữa cho thông nối đến thân dưới (2,63%) đến bó trong (2,63%), còn lại (94,74%) không có thông nối [1].
+ Trên 38 mẫu, tìm thấy một trường hợp duy nhất không có ngành trước dây thần kinh sống T1 tham gia đám rối, nhưng có ngành trước dây thần kinh sống C4 có nối với ngành trước dây thần kinh sống C5. Đây là một dạng tiếp đầu kèm theo dị dạng [1]. - Thân dưới: 6 Rễ C8 và ngành trước dây thần kinh sống T1 hợp lại thành thân dưới, sau đó tách thành ngành sau và bó trong, dạng này chiếm nhiều nhất 76,32% còn lại là các trường hợp thân dưới không rõ ràng hoặc nhận thông nối từ thân giữa. - Bó ngoài: Có 23,68% bó ngoài có nhánh nối với bó trong hoặc rễ trong thần kinh giữa, 2,63% bó ngoài nhận rễ trong thần kinh giữa, còn lại 73,69% trường hợp bó ngoài dạng bình thường.
- Bó trong: + 84,21% thần kinh trụ không nhận thông nối, thần kinh trụ nhận thông nối chủ yếu từ rễ ngoài thần kinh giữa (7,9%) còn lại chia đều cho nhánh thông từ bó ngoài, bó trong. Chúng tôi tìm thấy một trường hợp thần kinh trụ nhận nhiều nhánh nối phức tạp. + 65,79% thần kinh bì cánh tay trong và bì cẳng tay trong tách riêng biệt, còn lại 34,21% chung cùng gốc. + Hai dây thần kinh này thường tách ở đoạn 1/3 trước bó trong (bì cẳng tay trong: 42,86%; bì cánh tay trong 58,06%).
Kích thước - Nhánh thông nối từ C4 đến C5 có chiều dài trung bình là 27mm, đường kính trung bình là 0,97mm. - Chiều dài của thân trên là 13mm, của thân giữa là 65,3mm và của thân dưới là 22,0mm. - Đường kính của thân trên là 5,1mm, của thân giữa là 4,3mm và của thân dưới là 4,9mm. - Chiều dài của bó ngoài là 29,2mm và của bó trong là 46,2mm.
- Đường kính của bó ngoài 4,1mm và của bó trong là 4,4mm. Giải phẫu các cơ liên quan - Cơ thang: Có chức năng thực hiện động tác nâng và kéo xương vai vào gần cột sống. Thần kinh chi phối: Tách ra từ thần kinh XI và đám rối cổ. Ngoài ra, phần dưới cơ thang còn nhận được sự chi phối từ các thần kinh liên sườn [15].
- Cơ trên gai, cơ dưới gai: Có chức năng thực hiện động tác giạng và xoay khớp vai ra ngoài. Thần kinh chi phối là thần kinh trên vai [15]. - Cơ Delta: Có chức năng thực hiện động tác chính là giạng cánh tay, ngoài ra còn có tác dụng gấp, duỗi và xoay ngoài khớp vai. thần kinh chi phối là thần kinhmũ: nhánh trước chi phối cho bó trước, bó giữa, 75% trường hợp chi phối cho bó sau cơ Delta.
Nhánh sau chỉ chi phối vận động cho bó sau [15]. - Cơ tam đầu cánh tay: thực hiện động tác duỗi khuỷu. Thần kinh chi phối: mỗi đầu cơ có 1 nhánh thần kinh vận động riêng rẽ, tách ra từ thần kinh quay [15]. - Cơ nhị đầu cánh tay: Có chức năng thực hiện động tác gấp khuỷu.
Thần kinh chi phối: tách ra từ thần kinh cơ bì [15]. - Cơ cánh tay: Có chức năng thực hiện động tác gấp khuỷu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu tổn thương đám rối thần kinh cánh tay (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-y-hoc-nghien-cuu-dac-diem-lam-sang-can-lam-sang-ket-qua-dieu-tri-ton-thuong-dam-roi-than-kinh-canh-tay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tổn thương đám rối thần kinh cánh tay" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị tổn thương đám rối thần kinh cánh tay trong luận án tiến sĩ y học.
Luận án "Nghiên cứu tổn thương đám rối thần kinh cánh tay" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tổn thương đám rối thần kinh cánh tay" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu tổn thương đám rối thần kinh cánh tay" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tổn thương đám rối thần kinh cánh tay" có 150 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tổn thương đám rối thần kinh cánh tay" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.