Luận án tiễn sĩ y học nghiên cứu biến đổi hình thái tim áp lực động mạch
Luận án: Luận án tiễn sĩ y học nghiên cứu biến đổi hình thái tim áp lực động mạch phổi và nt probnp huyết tương ở bệnh nhân tim bẩm sinh có luồng
Năm xuất bản
Số trang
161
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu biến đổi hình thái tim: Bệnh tim bẩm sinh
- Số trang:
- 161 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Nội khoa
- Tác giả:
- Trần Văn Phú
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu biến đổi hình thái tim Bệnh tim bẩm sinh
Luận án tiến sĩ này tập trung vào khảo sát các đặc điểm hình thái tim ở bệnh nhân mắc bệnh tim bẩm sinh có luồng thông trái-phải. Nghiên cứu đi sâu vào đánh giá áp lực động mạch phổi và nồng độ NT-proBNP huyết tương. Đây là một lĩnh vực quan trọng trong tim mạch học, đặc biệt trong việc hiểu rõ bệnh lý tim bẩm sinh và các biến chứng. Việc theo dõi sát sao các thay đổi này giúp đưa ra chẩn đoán chính xác hơn và định hướng điều trị phù hợp. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu giá trị về cơ chế bệnh sinh và tiến triển của bệnh lý tim. Các phát hiện có thể cải thiện quản lý bệnh nhân và kết quả lâm sàng dài hạn.
1.1. Tổng quan bệnh tim bẩm sinh luồng thông trái phải
Bệnh tim bẩm sinh có luồng thông trái-phải gây ra tải thể tích và áp lực lên tim. Tình trạng này dẫn đến các biến đổi cấu trúc tim đáng kể. Các nghiên cứu trước đã chỉ ra tầm quan trọng của việc đánh giá toàn diện. Luận án này bổ sung dữ liệu cụ thể về đặc điểm hình thái và huyết động. Mục tiêu là làm rõ mối liên hệ giữa các yếu tố này và diễn tiến bệnh lý tim. Đây là một khía cạnh cốt lõi của tim mạch học hiện đại.
1.2. Mục tiêu luận án Khảo sát hình thái tim
Mục tiêu chính của luận án là mô tả các đặc điểm hình thái tim. Nghiên cứu cũng đánh giá áp lực động mạch phổi và nồng độ NT-proBNP huyết tương. Việc này được thực hiện trên nhóm bệnh nhân cụ thể. Dữ liệu thu thập giúp hiểu rõ hơn về các biến đổi. Các biến đổi này bao gồm phì đại tim, tái cấu trúc tim, giãn buồng tim, dày thất. Luận án tìm kiếm mối liên quan giữa các yếu tố này. Kết quả có ý nghĩa trong việc tối ưu hóa chiến lược chẩn đoán và điều trị bệnh lý tim.
II.Đặc điểm hình thái tim Phì đại giãn buồng tim
Các biến đổi hình thái tim là dấu hiệu quan trọng của bệnh lý tim bẩm sinh. Phì đại tim và giãn buồng tim là những thay đổi thường gặp. Chúng phản ánh phản ứng của cơ tim với tình trạng quá tải kéo dài. Hiểu rõ các đặc điểm này giúp theo dõi sự tiến triển của bệnh. Nó cũng hỗ trợ đánh giá hiệu quả của các can thiệp. Việc phân loại và định lượng các biến đổi là cần thiết. Đây là cơ sở để đưa ra quyết định lâm sàng tối ưu trong tim mạch học. Nghiên cứu tập trung vào các thay đổi này để cung cấp cái nhìn sâu sắc.
2.1. Đánh giá biến đổi cấu trúc tim trên bệnh nhân
Các biến đổi cấu trúc tim được đánh giá một cách hệ thống. Phương pháp hình ảnh học tim đóng vai trò trung tâm. Các kỹ thuật như siêu âm tim được sử dụng để định lượng. Các chỉ số bao gồm kích thước buồng tim, độ dày thành thất. Phát hiện sớm các thay đổi giúp ngăn ngừa diễn tiến bệnh. Giãn buồng tim và dày thất là các chỉ dấu quan trọng. Việc theo dõi chặt chẽ giúp quản lý bệnh lý tim hiệu quả.
2.2. Phì đại tim và tái cấu trúc tim Hậu quả lâu dài
Phì đại tim và tái cấu trúc tim là những hậu quả lâu dài. Chúng xảy ra do tải áp lực hoặc tải thể tích kéo dài. Tái cấu trúc tim bao gồm những thay đổi về kích thước, hình dạng và chức năng. Những biến đổi này ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng co bóp của tim. Dày thất là một biểu hiện của phì đại tim. Quá trình tái cấu trúc này có thể dẫn đến suy tim. Việc hiểu rõ cơ chế giúp phát triển các biện pháp điều trị mục tiêu. Nó cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân bệnh lý tim.
III.Đánh giá áp lực động mạch phổi và NT proBNP máu
Áp lực động mạch phổi và nồng độ NT-proBNP huyết tương là các chỉ số quan trọng. Chúng phản ánh mức độ nghiêm trọng của bệnh lý tim bẩm sinh. Áp lực động mạch phổi cao cho thấy tăng gánh tim phải. NT-proBNP là một biomarker tim mạch nhạy cảm. Nồng độ của nó tăng lên khi có tình trạng căng thành tim. Việc kết hợp cả hai chỉ số này cung cấp một cái nhìn toàn diện. Nó giúp đánh giá mức độ suy tim và tiên lượng bệnh nhân. Nghiên cứu này làm sáng tỏ mối liên quan giữa các chỉ số này. Nó cũng kết nối chúng với các biến đổi hình thái tim. Điều này quan trọng trong quản lý bệnh nhân tim mạch.
3.1. Ý nghĩa lâm sàng NT proBNP huyết tương
NT-proBNP huyết tương là một biomarker có ý nghĩa lâm sàng cao. Nồng độ NT-proBNP tăng trong các tình trạng bệnh lý tim. Nó đặc biệt hữu ích trong chẩn đoán và tiên lượng suy tim. Chỉ số này phản ánh mức độ căng thành tim và tổn thương cơ tim. Việc đo lường NT-proBNP giúp phát hiện sớm tình trạng quá tải tim. Nó cũng hỗ trợ đánh giá hiệu quả điều trị. Trong bệnh lý tim bẩm sinh, NT-proBNP cung cấp thông tin quý giá. Nó liên quan đến mức độ tái cấu trúc tim và áp lực động mạch phổi.
3.2. Mối liên quan áp lực động mạch phổi và biến đổi tim
Áp lực động mạch phổi tăng cao thường đi kèm với các biến đổi tim. Nó gây phì đại tim phải và ảnh hưởng đến chức năng thất trái. Sự tăng áp lực này có thể dẫn đến tái cấu trúc tim toàn bộ. Giãn buồng tim phải cũng là một hệ quả thường thấy. Mối liên quan chặt chẽ này cần được đánh giá kỹ lưỡng. Sử dụng siêu âm tim để đo áp lực động mạch phổi là phương pháp không xâm lấn quan trọng. Nó giúp theo dõi diễn biến bệnh và can thiệp kịp thời.
IV.Ứng dụng hình ảnh học tim Chẩn đoán bệnh lý tim
Hình ảnh học tim đóng vai trò thiết yếu trong chẩn đoán và theo dõi bệnh lý tim. Các kỹ thuật tiên tiến giúp quan sát rõ ràng các biến đổi hình thái tim. Siêu âm tim là phương pháp đầu tay do tính tiện lợi và không xâm lấn. Tuy nhiên, MRI tim và CT tim cung cấp hình ảnh chi tiết hơn. Chúng rất hữu ích trong các trường hợp phức tạp. Việc lựa chọn phương pháp hình ảnh phù hợp tùy thuộc vào tình trạng bệnh nhân. Mục tiêu là đánh giá chính xác phì đại tim, giãn buồng tim và dày thất. Hình ảnh học tim giúp xác định tái cấu trúc tim và mức độ tổn thương.
4.1. Vai trò siêu âm tim trong đánh giá cấu trúc
Siêu âm tim là công cụ không thể thiếu trong tim mạch học. Nó cung cấp hình ảnh động của tim và mạch máu lớn. Siêu âm tim cho phép đánh giá kích thước các buồng tim, độ dày thành thất. Nó cũng giúp đo chức năng tâm thu thất trái và áp lực động mạch phổi. Phát hiện các bất thường như giãn buồng tim, phì đại tim được thực hiện dễ dàng. Kỹ thuật này rất quan trọng trong theo dõi bệnh lý tim bẩm sinh. Nó cũng đánh giá các biến đổi hình thái tim theo thời gian.
4.2. Kỹ thuật hình ảnh khác MRI CT tim bổ trợ
Ngoài siêu âm tim, MRI tim và CT tim cung cấp thông tin bổ trợ quý giá. MRI tim cho phép đánh giá chính xác thể tích, chức năng các buồng tim. Nó cũng phát hiện xơ hóa cơ tim. CT tim hữu ích trong việc hình dung các cấu trúc mạch máu. Đặc biệt là các dị tật phức tạp trong bệnh lý tim bẩm sinh. Các kỹ thuật này giúp đánh giá toàn diện tái cấu trúc tim. Chúng cũng xác định mức độ dày thất và các tổn thương khác. Đây là những công cụ mạnh mẽ trong hình ảnh học tim.
V.Tiến triển bệnh lý tim mạch và định hướng điều trị
Hiểu rõ tiến triển của bệnh lý tim mạch là chìa khóa để định hướng điều trị. Các biến đổi hình thái tim, áp lực động mạch phổi và NT-proBNP. Các chỉ số này cung cấp thông tin quan trọng về tiên lượng. Phát hiện sớm các thay đổi bất lợi cho phép can thiệp kịp thời. Mục tiêu là ngăn chặn sự tiến triển của suy tim. Đồng thời, cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Chiến lược điều trị cần được cá thể hóa. Nó dựa trên đặc điểm riêng của từng bệnh nhân và mức độ bệnh. Luận án này góp phần vào việc xây dựng các phác đồ điều trị hiệu quả hơn.
5.1. Phát hiện sớm biến đổi hình thái tim Cải thiện tiên lượng
Phát hiện sớm các biến đổi hình thái tim cải thiện đáng kể tiên lượng. Các dấu hiệu như phì đại tim, giãn buồng tim cần được theo dõi sát. Việc can thiệp sớm có thể làm chậm quá trình tái cấu trúc tim. Nó cũng ngăn ngừa diễn tiến đến suy tim nặng. Sử dụng kết hợp siêu âm tim và biomarker như NT-proBNP giúp phát hiện sớm. Điều này đặc biệt quan trọng trong bệnh lý tim bẩm sinh. Mục tiêu là bảo tồn chức năng tim và giảm biến chứng dài hạn.
5.2. Hướng điều trị bệnh tim bẩm sinh Cá thể hóa
Điều trị bệnh tim bẩm sinh đòi hỏi cách tiếp cận cá thể hóa. Chiến lược điều trị phải dựa trên mức độ biến đổi hình thái tim. Nó cũng dựa trên áp lực động mạch phổi và nồng độ NT-proBNP. Phẫu thuật hoặc can thiệp qua da là các lựa chọn chính. Điều trị nội khoa hỗ trợ quản lý các triệu chứng. Nó cũng nhằm mục đích giảm tải cho tim. Việc theo dõi định kỳ bằng hình ảnh học tim là cần thiết. Điều này đảm bảo hiệu quả của liệu pháp và điều chỉnh kịp thời. Mục tiêu là tối ưu hóa kết quả lâm sàng cho từng bệnh nhân bệnh lý tim.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (161 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu các bệnh tim bẩm sinh (TBS) có luồng thông trái - phải—chiếm tới 85% tổng số ca dị tật tim bẩm sinh ở trẻ em và chiếm ưu thế tuyệt đối ở người trưởng thành—luôn là trọng tâm mũi nhọn trong tim mạch học hiện đại. Các khiếm khuyết vách liên nhĩ (TLN), thông liên thất (TLT) và còn ống động mạch (OĐM) tạo nên tình trạng quá tải thể tích và quá tải áp lực kéo dài lên hệ tuần hoàn phổi và các buồng tim, thúc đẩy quá trình tái cấu trúc hình thái thất, phì đại cơ tim, gia tăng sức cản mạch phổi, dẫn tới suy tim sung huyết và hội chứng Eisenmenger không thể đảo ngược. Luận án tiến sĩ y học của nghiên cứu sinh Trần Văn Phú, chuyên ngành Nội khoa (Mã số: 9720107) thực hiện tại Học viện Quân y dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Lân Hiếu và PGS.TS. Phạm Văn Trân, mang tên: "Nghiên cứu biến đổi hình thái tim, áp lực động mạch phổi và NT-proBNP huyết tương ở bệnh nhân tim bẩm sinh có luồng thông trái - phải trước và sau can thiệp" đã giải quyết một khoảng trống nghiên cứu cốt lõi: thiết lập mối tương quan động học giữa chỉ dấu sinh học thần kinh thể dịch N-terminal pro-brain natriuretic peptide (NT-proBNP) với các biến đổi huyết động xâm lấn (Qp/Qs, áp lực động mạch phổi) và hình thái siêu âm tim trước, ngay sau can thiệp 24 giờ và sau 3 tháng bít dù qua da.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được định vị rõ nét: mặc dù siêu âm Doppler tim và thông tim can thiệp là các công cụ chẩn đoán kinh điển, song việc đánh giá gánh nặng huyết động học và tiên lượng mức độ tăng áp lực động mạch phổi (ĐMP) ở các tuyến y tế cơ sở còn gặp nhiều rào cản kỹ thuật. Hơn nữa, động học thanh thải và giá trị dự báo định lượng của NT-proBNP—một peptide nội sinh phóng thích khi tế bào cơ tim bị kéo giãn quá mức—trong bối cảnh triệt tiêu cấp tính luồng shunt bằng kỹ thuật can thiệp qua da chưa từng được phân tích toàn diện, đa thời điểm trên quần thể bệnh nhân Việt Nam.
Luận án thiết lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Các chỉ số hình thái buồng tim và áp lực ĐMP tâm thu biến đổi như thế nào sau 24 giờ và 3 tháng được can thiệp bít lỗ thông qua da?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Nồng độ NT-proBNP huyết tương thay đổi theo động học nào sau can thiệp và có sự khác biệt ra sao so với nhóm chứng khỏe mạnh?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Mối liên quan và độ chuẩn xác chẩn đoán của NT-proBNP huyết tương đối với mức độ luồng thông (Qp/Qs > 2) và tình trạng tăng áp lực ĐMP nặng (áp lực ĐMP tâm thu $\ge 60$ mmHg) đạt ngưỡng giá trị cắt (cut-off) nào?
- Giả thuyết 1 (H1): Việc can thiệp bít kín luồng thông trái - phải bằng dụng cụ qua da sẽ lập tức giải phóng tình trạng quá tải thể tích/áp lực, dẫn đến sự sụt giảm tức thì của NT-proBNP sau 24 giờ và tái cấu trúc ngược (reverse remodeling) hình thái tim rõ rệt sau 3 tháng.
- Giả thuyết 2 (H2): Nồng độ NT-proBNP huyết tương tương quan thuận chặt chẽ với tỷ lệ lưu lượng tuần hoàn phổi/hệ thống (Qp/Qs) và áp lực ĐMP, đóng vai trò chỉ dấu sinh học độc lập có diện tích dưới đường cong ROC (AUC) cao trong tiên lượng huyết động.
Nghiên cứu dựa trên khung lý thuyết tích hợp giữa định luật Laplace về sức căng thành cơ tim, cơ chế điều hòa peptide lợi niệu natri qua trục enzyme Corin/Furin, và phân loại biến đổi giải phẫu bệnh học mạch máu phổi Heath-Edwards. Công trình được triển khai tại Viện Tim mạch Quốc gia Việt Nam (Bệnh viện Bạch Mai) và Học viện Quân y, khảo sát toàn diện trên bệnh nhân TBS luồng thông trái - phải được chỉ định bít dù Amplatzer, đối chiếu với nhóm chứng khỏe mạnh, mang lại đóng góp mang tính bước ngoặt trong chuẩn hóa theo dõi sau can thiệp tim mạch.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu peptide lợi niệu natri ghi nhận dấu mốc nền tảng từ năm 1981 khi De Bold A.J. và cộng sự phát hiện yếu tố lợi niệu tâm nhĩ (ANP) từ tâm nhĩ động vật, mở ra kỷ nguyên xem tim là một cơ quan nội tiết. Đến năm 1988, Sudoh T. và cộng sự đã phân lập thành công peptide lợi niệu natri týp B (Brain Natriuretic Peptide - BNP) từ não lợn, sau đó nhanh chóng xác minh nguồn gốc bài tiết chủ yếu của BNP là từ tâm thất người (chiếm 70% ở trạng thái sinh lý và tăng tới 88% trong bệnh lý). Tiền chất preproBNP1-134 thoái giáng thành proBNP1-108, sau đó được enzyme nội mạch Corin và Furin cắt thành hai chuỗi: BNP1-32 có hoạt tính sinh học (thời gian bán hủy ngắn 18-20 phút) và đoạn đầu tận không hoạt tính NT-proBNP1-76 (thời gian bán hủy dài 90-120 phút, đào thải qua thận và phản ánh ổn định tình trạng huyết động trong vòng 12 giờ).
Trong y văn thế giới, tồn tại những luồng quan điểm và tranh luận khoa học sâu sắc về hành vi tiết của BNP/NT-proBNP trong các thể bệnh TBS khác nhau:
- Tranh luận về cơ chế kích hoạt ưu thế (Quá tải thể tích vs. Quá tải áp lực): Một số tác giả cho rằng NT-proBNP chỉ tăng mạnh khi có sự căng giãn thất trái trong TLT hoặc OĐM; tuy nhiên, các nghiên cứu của Radzik D. và cộng sự (2002) hay Haworth S.G. (1988) nhấn mạnh rằng tình trạng quá tải thể tích thất phải mạn tính trong TLN cũng đủ gây stress thành tim và gia tăng giải phóng chuỗi peptide này.
- Tranh luận về độ nhạy của chỉ dấu sinh học đối với kích thước luồng thông: Kavga M. và cộng sự (2013) nghiên cứu trên 76 bệnh nhân TBS luồng thông trái - phải đã chỉ ra rằng nồng độ BNP ở nhóm bệnh nhân có $Qp/Qs < 1,5$ không khác biệt so với nhóm chứng khỏe mạnh, nhưng tăng vọt ở nhóm $Qp/Qs > 1,5$ với tương quan thuận ($r = 0,59, p < 0,001$). Ngược lại, một số công trình sơ khai cho rằng peptide chỉ phản ánh suy tim toàn bộ chứ không tương quan tuyến tính với lưu lượng shunt đơn thuần.
Định vị của luận án so với các công trình quốc tế tiêu biểu:
- So sánh với Schoen S.P. và cộng sự (2007 - CHLB Đức): Nghiên cứu trên 20 bệnh nhân TLN người lớn sử dụng cộng hưởng từ tim (MRI) ghi nhận nồng độ NT-proBNP trung bình giảm từ $240 \pm 93$ pg/ml trước can thiệp xuống $141 \pm 54$ pg/ml sau 6 tháng và $116 \pm 62$ pg/ml sau 12 tháng ($p < 0,01$). Luận án của Trần Văn Phú đã mở rộng nghiên cứu sang cả 3 mặt bệnh (TLN, TLT, OĐM) và theo dõi động học siêu sớm tại mốc 24 giờ—thời điểm chưa từng được khảo sát chi tiết trong nghiên cứu của Schoen.
- So sánh với Mahfouz R.A. và cộng sự (2015 - Ai Cập): Khảo sát 48 bệnh nhi còn OĐM ghi nhận BNP trước can thiệp là $103 \pm 15$ pg/ml (nhóm chứng $32 \pm 5$ pg/ml, $p < 0,001$) và giảm xuống $39 \pm 7$ pg/ml sau 6 tháng. Luận án tiến sĩ này đã xác lập tương quan đồng thời giữa NT-proBNP không chỉ với đường kính ống mà còn trực tiếp với áp lực ĐMP tâm thu xâm lấn và không xâm lấn.
- So sánh với Jeong H.A. và cộng sự (2016 - Hàn Quốc): Phân tích peptide lợi niệu ở trẻ sơ sinh còn OĐM phát hiện tương quan giữa BNP với tỷ lệ LA/Ao và PDA/LDA ($p < 0,001$). Luận án tiến xa hơn khi xây dựng đường cong ROC xác định ngưỡng cut-off định lượng phục vụ chỉ định lâm sàng.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây của Nguyễn Lân Hiếu (2008) hay Nguyễn Thị Mai Ngọc (2015) tập trung chủ yếu vào khía cạnh kỹ thuật can thiệp bít dù Amplatzer và sức cản mạch phổi thuần túy. Luận án của Trần Văn Phú là công trình đầu tiên tích hợp đồng bộ bộ ba: Hình thái siêu âm tim – Huyết động thông tim can thiệp – Động học phân tử NT-proBNP qua 3 giai đoạn can thiệp.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm ba lý thuyết sinh lý bệnh học tim mạch then chốt:
- Lý thuyết Sức căng thành cơ tim Laplace (Laplace’s Law of Wall Stress): Chứng minh rằng sự gia tăng thể tích cuối tâm trương và áp lực buồng tim kích hoạt trực tiếp thụ thể cơ học trên màng tế bào cơ tim, kích thích phiên mã gen tổng hợp preproBNP. Luận án cung cấp bằng chứng định lượng cho thấy việc loại bỏ luồng shunt trái - phải lập tức làm giảm sức căng thành tim chỉ trong 24 giờ.
- Lý thuyết Tái cấu trúc mạch máu phổi Heath-Edwards: Làm rõ cơ chế gia tăng áp lực ĐMP do tăng lưu lượng (hyperkinetic pulmonary hypertension) trước khi chuyển sang giai đoạn tổn thương nội mạc cố định. Sự sụt giảm của NT-proBNP đồng hành cùng sự thoái lui của áp lực ĐMP sau bít dù chứng minh tính khả hồi của hệ mạch máu phổi khi chưa xuất hiện biến đổi xơ hóa hoại tử.
- Mô hình tương tác Thần kinh Thể dịch - Huyết động: Xác lập các mệnh đề khoa học:
- Mệnh đề 1: Mức độ tăng NT-proBNP huyết tương tỷ lệ thuận với tỷ số phân lưu $Qp/Qs$, trong đó $Qp/Qs > 2$ đánh dấu ngưỡng bùng nổ giải phóng peptide.
- Mệnh đề 2: Sự hồi phục sinh hóa (biochemical recovery) của NT-proBNP diễn ra theo mô hình hai pha: pha cấp tính (24 giờ đầu do giải áp cơ học tức thì) và pha thích nghi mạn tính (sau 3 tháng do tái cấu trúc thành buồng tim).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp một cấu trúc ma trận ba chiều:
- Trục Hình thái học (Echocardiography): Đường kính thất trái cuối tâm trương ($Dd$), đường kính thất trái cuối tâm thu ($Ds$), đường kính thất phải ($ĐKTP$), đường kính động mạch phổi ($ĐKĐMP$), phân suất tống máu ($EF$), phân suất co rút cơ ($FS$).
- Trục Huyết động học (Invasive & Non-invasive Hemodynamics): Áp lực ĐMP tâm thu đo qua phổ hở van ba lá trên siêu âm Doppler và áp lực ĐMP đo trực tiếp qua thông tim, tỷ số lưu lượng $Qp/Qs$.
- Trục Chỉ dấu sinh học (Biomarker kinetics): Nồng độ NT-proBNP định lượng bằng phương pháp miễn dịch điện hóa phát quang (ECLIA).
Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình: Áp dụng cho bệnh nhân TBS luồng thông trái - phải đơn thuần hoặc phối hợp có chỉ định can thiệp qua da, không có bệnh lý suy thận mạn tiến triển (độ lọc cầu thận bình thường), không có tổn thương cấu trúc van tim thực thể nặng đi kèm, và chưa đảo luồng thông sang hội chứng Eisenmenger.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng triết lý nghiên cứu thực chứng hậu kỳ (post-positivism) với thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang kết hợp tiến cứu can thiệp lâm sàng tự đối chứng (prospective longitudinal interventional study) có nhóm chứng khỏe mạnh song song.
- Tiêu chuẩn lựa chọn nhóm bệnh: Bệnh nhân được chẩn đoán xác định TBS luồng thông trái - phải (TLN lỗ thứ hai, TLT phần màng/phần cơ, còn OĐM) có chỉ định can thiệp bít lỗ thông bằng dụng cụ qua da (dù Amplatzer hoặc dụng cụ tương đương); có triệu chứng lâm sàng hoặc $Qp/Qs > 1,5$, kích thước lỗ thông phù hợp về giải phẫu học; bệnh nhân và gia đình đồng thuận tham gia.
- Tiêu chuẩn loại trừ: Tăng áp lực ĐMP cố định có đảo shunt phải - trái hoặc shunt hai chiều; có mảng sùi nội tâm mạc; có bệnh lý toàn thân mạn tính phối hợp (suy thận, đái tháo đường, bệnh mạch vành); phụ nữ có thai; rối loạn đông máu; dị ứng thuốc cản quang; can thiệp thất bại không bít kín hoàn toàn lỗ thông.
- Nhóm chứng: Nhóm người khỏe mạnh tương đồng về phân bố tuổi và giới tính, không có tiền sử bệnh lý tim mạch hay chuyển hóa, điện tim và siêu âm tim hoàn toàn bình thường.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Quy trình thăm dò Siêu âm tim Doppler:
- Sử dụng máy siêu âm tim chuyên dụng với đầu dò tim mạch đa tần số.
- Khảo sát các mặt cắt chuẩn mực: mặt cắt 4 buồng từ mỏm (đánh giá TLN), mặt cắt trục ngắn cạnh ức qua van động mạch chủ (đo TLT, OĐM), mặt cắt trục dọc cạnh ức.
- Đo đạc chính xác các thông số kích thước buồng tim theo khuyến cáo của Hội Siêu âm Tim Hoa Kỳ (ASE): $Dd, Ds, ĐKTP, ĐKĐMP$.
- Ước tính áp lực ĐMP tâm thu qua phổ hở van ba lá bằng phương trình Bernoulli cải tiến: $PAPS = 4 \times (V_{max})^2 + RAP$ (trong đó $RAP$ là áp lực nhĩ phải ước tính qua kích thước và độ xẹp tĩnh mạch chủ dưới).
- Quy trình Thông tim can thiệp và Đo huyết động:
- Can thiệp qua đường tĩnh mạch/động mạch đùi dưới màn huỳnh quang tăng sáng.
- Đo trực tiếp áp lực các buồng tim, áp lực ĐMP tâm thu, tâm trương và trung bình.
- Lấy mẫu máu bão hòa oxy ($SpO_2$) tại các vị trí buồng tim để tính toán lưu lượng tuần hoàn phổi ($Qp$) và hệ thống ($Qs$) theo nguyên lý Fick, thiết lập tỷ lệ $Qp/Qs$.
- Sử dụng bóng đo kích thước lỗ thông đối với TLN và chọn lựa cỡ dù bít phù hợp.
- Quy trình định lượng NT-proBNP huyết tương:
- Lấy máu tĩnh mạch ngoại vi tại 3 thời điểm: trước can thiệp, sau can thiệp 24 giờ và sau can thiệp 3 tháng.
- Mẫu máu chống đông bằng Heparin/EDTA, ly tâm tách huyết tương trong vòng 30 phút.
- Định lượng nồng độ NT-proBNP bằng nguyên lý miễn dịch điện hóa phát quang (ECLIA) trên hệ thống máy phân tích sinh hóa tự động Cobas e801 / Hitachi (Roche Diagnostics), dải đo chuẩn từ 5 đến 35.000 pg/ml.
[Bệnh nhân TBS Shunt Trái - Phải]
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Đánh giá Ban đầu (T0 - Trước Can thiệp) │
│ - Siêu âm Doppler tim (Dd, Ds, ĐKTP, ĐKĐMP, PAPS) │
│ - Thông tim xâm lấn (Áp lực ĐMP, Qp/Qs) │
│ - Xét nghiệm NT-proBNP huyết tương (Cobas e801) │
└──────────────────────────────┬─────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Can thiệp Bít Lỗ Thông bằng Dụng cụ Qua da (Amplatzer)│
└──────────────────────────────┬─────────────────────────┘
│
┌──────────────────┴──────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐
│ Đánh giá Cấp tính (T24h) │ │ Đánh giá Sau 3 Tháng (T3M)│
│ - Siêu âm kiểm tra vị trí │ │ - Siêu âm Doppler hoàn │
│ dù & shunt tồn lưu │ │ chỉnh (tái cấu trúc │
│ - Đo PAPS siêu âm │ │ ngược buồng tim) │
│ - Định lượng NT-proBNP │ │ - Đo PAPS siêu âm │
│ │ │ - Định lượng NT-proBNP │
└───────────────────────────┘ └───────────────────────────┘
Data và phân tích
Số liệu được quản lý và xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS phiên bản 20.0 và MedCalc:
- Các biến số định lượng được trình bày dưới dạng giá trị trung bình $\pm$ độ lệch chuẩn ($\bar{X} \pm SD$) nếu phân phối chuẩn, hoặc trung vị và khoảng tứ phân kỳ nếu phân phối không chuẩn.
- So sánh các chỉ số hình thái tim, áp lực ĐMP và NT-proBNP giữa 3 thời điểm (trước can thiệp, sau 24 giờ, sau 3 tháng) sử dụng kiểm định bắt cặp Paired t-test hoặc Wilcoxon signed-rank test.
- So sánh giữa nhóm bệnh và nhóm chứng bằng Independent Student t-test hoặc Mann-Whitney U test.
- Phân tích tương quan tuyến tính Pearson ($r$) hoặc tương quan phi tham số Spearman ($r_s$) giữa NT-proBNP với đường kính lỗ thông, $Qp/Qs$, kích thước buồng tim và áp lực ĐMP.
- Xây dựng đường cong đặc trưng hoạt động máy thu (ROC curve) để xác định độ nhạy (Se), độ đặc hiệu (Sp), diện tích dưới đường cong (AUC) và giá trị cắt (cut-off) tối ưu của NT-proBNP trong tiên đoán mức áp lực ĐMP $\ge 60$ mmHg và $Qp/Qs > 2$. Ngưỡng ý nghĩa thống kê được thiết lập tại $p < 0,05$ với khoảng tin cậy 95% (95% CI).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Nồng độ NT-proBNP huyết tương ở bệnh nhân TBS luồng thông trái - phải tăng cao vượt trội so với người bình thường: Nồng độ NT-proBNP ở nhóm bệnh nhân trước can thiệp cao gấp nhiều lần so với nhóm chứng khỏe mạnh ($p < 0,001$). Mức độ tăng tương quan trực tiếp với diện tích lỗ thông và kiểu hình giải phẫu khiếm khuyết.
- Động học thoái lui hai pha đặc hiệu của NT-proBNP sau bít dù:
- Pha cấp tính (sau 24 giờ): Ngay sau khi bít dù triệt tiêu luồng thông trái - phải, nồng độ NT-proBNP huyết tương giảm mạnh có ý nghĩa thống kê ($p < 0,001$). Điều này chứng minh rằng việc loại bỏ đột ngột gánh nặng thể tích và áp lực làm giảm tức thì ứng suất cơ học lên tế bào cơ tim.
- Pha ổn định (sau 3 tháng): Nồng độ NT-proBNP tiếp tục suy giảm bền vững, tiệm cận về dải giá trị của người bình thường ($p < 0,001$).
- Quá trình tái cấu trúc ngược hình thái tim và sụt giảm áp lực ĐMP:
- Sau can thiệp 24 giờ, đường kính thất phải ($ĐKTP$) và đường kính động mạch phổi ($ĐKĐMP$) trên siêu âm tim đã giảm rõ rệt ($p < 0,05$).
- Sau 3 tháng, các chỉ số $Dd, Ds, ĐKTP, ĐKĐMP$ và áp lực ĐMP tâm thu đều suy giảm mạnh mẽ có ý nghĩa thống kê so với thời điểm trước can thiệp ($p < 0,001$), cho thấy sự phục hồi toàn diện về mặt giải phẫu và huyết động học.
- Mối tương quan tuyến tính chặt chẽ giữa NT-proBNP với huyết động: Nồng độ NT-proBNP huyết tương tương quan thuận có ý nghĩa thống kê với đường kính lỗ thông, tỷ số lưu lượng $Qp/Qs$ ($r > 0,5, p < 0,001$) và áp lực ĐMP tâm thu ($r > 0,6, p < 0,001$).
- Xác lập giá trị tiên lượng chính xác qua phân tích đường cong ROC:
- NT-proBNP thể hiện giá trị chẩn đoán xuất sắc với diện tích dưới đường cong AUC lớn trong việc dự báo luồng thông lớn ($Qp/Qs > 2$) và tăng áp lực ĐMP nặng ($\ge 60$ mmHg).
- Điểm cắt (cut-off) nồng độ NT-proBNP huyết tương được định vị cụ thể, cung cấp công cụ sàng lọc không xâm lấn có độ nhạy và độ đặc hiệu cao cho thực hành lâm sàng.
Implications đa chiều
- Đóng góp lý thuyết: Khẳng định vai trò của NT-proBNP không chỉ là chỉ dấu suy tim kinh điển ở người lớn mà còn là thước đo phân tử nhạy bén phản ánh trực tiếp biến đổi huyết động học buồng tim trong bệnh tim bẩm sinh luồng thông trái - phải.
- Đột phá phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình theo dõi đa tầng kết hợp siêu âm Doppler và xét nghiệm sinh hóa định lượng tại các mốc thời gian T0, T24h, T3M, tạo tiền đề áp dụng cho các can thiệp tim cấu trúc khác.
- Ứng dụng thực hành lâm sàng:
- Cho phép bác sĩ lâm sàng sử dụng xét nghiệm máu NT-proBNP đơn giản để phân tầng nguy cơ và đánh giá mức độ nặng của luồng thông trước khi tiến hành can thiệp xâm lấn.
- Cung cấp chỉ số khách quan theo dõi kết quả sau bít dù: sự gia tăng trở lại hoặc không suy giảm của NT-proBNP sau 24 giờ là dấu hiệu cảnh báo sớm shunt tồn lưu hoặc biến chứng cơ học.
- Khuyến nghị chính sách y tế: Đưa xét nghiệm NT-proBNP vào danh mục sàng lọc và quản lý bệnh nhân TBS tại các bệnh viện tuyến tỉnh/huyện, giúp tối ưu hóa thời điểm chuyển tuyến lên các trung tâm tim mạch can thiệp kỹ thuật cao.
Limitations và Future Research
- Giới hạn về cỡ mẫu và bối cảnh nghiên cứu: Nghiên cứu được thực hiện tại một trung tâm tim mạch can thiệp tuyến cuối (Viện Tim mạch Quốc gia - Bệnh viện Bạch Mai), cỡ mẫu chưa phân tầng sâu cho các nhóm tổn thương giải phẫu hiếm gặp như cửa sổ phế chủ hay kênh nhĩ thất bán phần.
- Khung thời gian theo dõi trung hạn: Mốc đánh giá tối đa là 3 tháng sau can thiệp; chưa đánh giá được động học tái cấu trúc cơ tim và biến đổi vi mạch máu phổi trong dài hạn (5 năm, 10 năm).
- Giới hạn về phương tiện chẩn đoán hình ảnh bổ trợ: Chưa phối hợp chụp cộng hưởng từ tim (Cardiac MRI) để đánh giá định lượng phân số thể tích và đo lường mức độ xơ hóa cơ tim vi thể (Late Gadolinium Enhancement).
Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Triển khai nghiên cứu đa trung tâm với quy mô mẫu lớn hơn, theo dõi dọc kéo dài từ 12 tháng đến 5 năm để đánh giá tái cấu trúc mạch máu phổi muộn.
- Khảo sát sự biến đổi phối hợp của NT-proBNP với các chỉ dấu sinh học mới về tái cấu trúc chất nền ngoại bào (như Galectin-3, sST2, Troponin T siêu nhạy) ở bệnh nhân TBS người lớn có tăng áp ĐMP phức tạp.
- Nghiên cứu ứng dụng NT-proBNP trong việc đánh giá khả năng hồi phục sức cản mạch phổi ở nhóm bệnh nhân nằm trong vùng ranh giới (borderline) chỉ định can thiệp đóng lỗ thông.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo mẫu mực cho chuyên ngành Tim mạch học và Nhi khoa tại Việt Nam, cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm chuẩn xác về NT-proBNP trong TBS luồng thông trái - phải, tạo tiền đề trích dẫn cho các nghiên cứu can thiệp tim mạch trong nước và khu vực.
- Chuyển đổi thực hành lâm sàng: Thúc đẩy ứng dụng xét nghiệm định lượng peptide lợi niệu natri thành quy trình thường quy trong đánh giá trước - sau can thiệp bít dù Amplatzer, giảm thiểu số lần phải thông tim thăm dò không cần thiết.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Giúp phát hiện sớm các trường hợp tăng áp lực ĐMP nặng cần can thiệp cấp thiết, ngăn ngừa diễn tiến thành hội chứng Eisenmenger tàn phế, giảm gánh nặng chi phí y tế dài hạn cho gia đình và hệ thống an sinh xã hội.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Bác sĩ chuyên khoa Tim mạch: Tiếp cận hệ thống bằng chứng khoa học vững chắc về huyết động học, kỹ thuật can thiệp bít dù và động học phân tử NT-proBNP để ứng dụng trong nghiên cứu và điều trị.
- Bác sĩ lâm sàng tuyến cơ sở: Có cơ sở khoa học tin cậy để chỉ định xét nghiệm NT-proBNP huyết tương nhằm sàng lọc, tiên lượng mức độ nặng và quyết định thời điểm chuyển tuyến can thiệp kịp thời.
- Nhà hoạch định chính sách y tế: Bổ sung cơ sở dữ liệu để xây dựng phác đồ quản lý toàn diện bệnh tim bẩm sinh và phê duyệt chi trả bảo hiểm y tế cho các chỉ dấu sinh học tiên tiến.
- Người bệnh tim bẩm sinh: Được thụ hưởng quy trình chẩn đoán không xâm lấn chính xác, can thiệp đúng thời điểm vàng, theo dõi hậu phẫu an toàn và nâng cao chất lượng cuộc sống lâu dài.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết Sức căng thành cơ tim Laplace kết hợp với Trục nội tiết Tim mạch Corin/Furin vào bối cảnh can thiệp triệt tiêu shunt tức thì. Luận án chứng minh rằng tế bào cơ tim phản ứng cực kỳ nhạy bén với sự giải phóng sức căng cơ học cấp tính: nồng độ NT-proBNP huyết tương giảm mạnh ngay sau 24 giờ bít dù, diễn ra trước khi có sự thay đổi hoàn toàn về kích thước giải phẫu buồng tim sau 3 tháng.
2. Điểm đổi mới về phương pháp nghiên cứu khi so sánh với ít nhất 2 công trình quốc tế?
- So với nghiên cứu của Schoen S.P. và cộng sự (2007) chỉ khảo sát trên bệnh nhân TLN tại mốc 6 tháng và 12 tháng, luận án đã thiết lập thiết kế nghiên cứu đa thời điểm bao gồm mốc siêu sớm 24 giờ sau can thiệp trên cả 3 mặt bệnh (TLN, TLT, OĐM).
- So với nghiên cứu của Kavga M. và cộng sự (2013) chỉ dừng lại ở đánh giá tương quan tĩnh cắt ngang trước điều trị, luận án đã xây dựng mô hình tiến cứu can thiệp kết hợp đối chứng chuẩn mực, đồng thời thiết lập đường cong ROC xác định ngưỡng cut-off định lượng chính xác của NT-proBNP tương ứng với các phân tầng áp lực ĐMP và $Qp/Qs$.
3. Phát hiện bất ngờ nhất trong số liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ và có ý nghĩa lâm sàng then chốt là tốc độ thanh thải sinh hóa của NT-proBNP diễn ra rất nhanh trong 24 giờ đầu sau can thiệp bít dù thành công, bất kể bệnh nhân có tiền sử quá tải thể tích mạn tính nhiều năm trước đó. Sự sụt giảm tức thì này khẳng định áp lực căng thành thất nội tại phụ thuộc trực tiếp vào dòng chảy phân lưu tức thời hơn là mức độ phì đại cơ tim cơ bản.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) rõ ràng không?
Luận án cung cấp quy trình nghiên cứu chuẩn hóa hoàn chỉnh: từ tiêu chuẩn tuyển chọn/loại trừ bệnh nhân, quy trình siêu âm tim Doppler theo khuyến cáo quốc tế, quy trình thông tim đo huyết động và tính $Qp/Qs$ theo nguyên lý Fick, đến quy trình thu thập mẫu máu và phân tích NT-proBNP trên hệ thống Cobas e801 của Roche Diagnostics. Toàn bộ các bước đều có thể tái lập chính xác tại bất kỳ trung tâm tim mạch can thiệp đạt chuẩn nào.
5. Luận án đã phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo như thế nào?
Chương trình nghiên cứu dài hạn được vạch ra bao gồm: (1) Đánh giá dọc 10 năm theo dõi biến cố tim mạch và sự tái cấu trúc hệ mạch máu phổi sau can thiệp bít dù ở tuổi trưởng thành; (2) Tích hợp công nghệ giải trình tự gen và phân tích đa chỉ dấu sinh học (multi-biomarker panel) nhằm dự báo đáp ứng huyết động ở bệnh nhân TBS có tăng áp ĐMP phức tạp.
Kết luận
- Luận án đã chứng minh toàn diện rằng nồng độ NT-proBNP huyết tương ở bệnh nhân tim bẩm sinh có luồng thông trái - phải tăng cao có ý nghĩa thống kê so với người bình thường ($p < 0,001$).
- Thiết lập quy luật động học hai pha của NT-proBNP sau can thiệp bít lỗ thông qua da: sụt giảm cấp tính sau 24 giờ do giải áp thể tích tức thì và tiếp tục giảm bền vững sau 3 tháng đồng hành cùng quá trình tái cấu trúc ngược buồng tim.
- Xác định các chỉ số hình thái tim ($Dd, Ds, ĐKTP, ĐKĐMP$) và áp lực ĐMP tâm thu trên siêu âm Doppler đều giảm rõ rệt và có ý nghĩa thống kê sau 24 giờ và 3 tháng can thiệp ($p < 0,001$).
- Khẳng định mối tương quan thuận chặt chẽ giữa NT-proBNP huyết tương với kích thước lỗ thông, tỷ số lưu lượng $Qp/Qs$ và mức độ tăng áp lực ĐMP.
- Xác lập thành công giá trị tiên lượng và điểm cắt (cut-off) tối ưu trên đường cong ROC của NT-proBNP trong chẩn đoán tăng áp lực ĐMP nặng ($\ge 60$ mmHg) và luồng thông lớn ($Qp/Qs > 2$), cung cấp công cụ sàng lọc không xâm lấn có giá trị thực tiễn cao cho lâm sàng.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới: ứng dụng peptide lợi niệu trong theo dõi can thiệp tim cấu trúc phức tạp, nghiên cứu dài hạn về sự đảo ngược xơ hóa mạch máu phổi, và xây dựng phác đồ phân tầng nguy cơ tim bẩm sinh dựa trên chỉ dấu sinh học tại các nước đang phát triển.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y TRẦN VĂN PHÚ NGHIÊN CỨU Đ C ĐIỂ H NH TH I TI , ÁP LỰC ĐỘNG MẠCH PHỔI VÀ NT-proBNP HUYẾT TƢƠNG Ở BỆNH NHÂN BỆNH TIM BẨM SINH CÓ UỒNG TH NG TR I PHẢI Dự thảo LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y TRẦN VĂN PHÚ NGHIÊN CỨU Đ C ĐIỂ H NH TH I TI , ÁP LỰC ĐỘNG MẠCH PHỔI VÀ NT-proBNP HUYẾT TƢƠNG Ở BỆNH NHÂN BỆNH TIM BẨM SINH CÓ UỒNG TH NG TR I PHẢI Chuyên ngành : NỘI KHOA Mã số : 9720107 Dự thảo LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN LÂN HIẾU 2. PHẠ VĂN TRÂN HÀ NỘI - 2021 LỜI CA ĐOAN Tôi là Trần Văn Phú, Nghiên cứu sinh 2014 Học viện Quân y, chuyên ngành Nội khoa. Xin cam đoan: 1.
Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của PGS. TS Nguyễn Lân Hiếu và PGS. TS Phạm Văn Trân. Công trình không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã đƣợc công bố.
Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là chính xác, trung thực và khách quan, đã đƣợc xác nhận và chấp nhận của cơ sở nghiên cứu. Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Ngƣời viết cam đoan Trần Văn Phú LỜI CẢ ƠN Trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự dạy bảo tận tình của các thầy cô, sự giúp đỡ của các bạn đồng nghiệp, sự động viên to lớn của của gia đình và những người thân. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban giám đốc, phòng đạo tạo sau đại học, Bộ môn Tim mạch - Học viện Quân y.
Ban lãnh đạo cùng toàn thể các bác sỹ, điều dưỡng, nhân viên Viện Tim mạch quốc gia Việt Nam và khoa khám bệnh theo yêu cầu Bệnh viện Bạch Mai. Đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành nghiên cứu này. Với lòng trân trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn: PGS. Nguyễn Lân Hiếu – Đại học y Hà Nội.
Phạm Văn Trân – Học viện quân y - là những người thầy rất tận tâm, là những người thầy mẫu mực đã dạy bảo và hướng dẫn tôi trên con đường học tập và nghiên cứu để hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn GS. Nguyễn Lân Việt - Nguyên Hiệu trưởng Đại học y Hà Nội, nguyên Viện trưởng viện Tim mạch Quốc gia, người thầy đã dìu dắt tôi từ chuyên ngành Hồi sức cấp cứu sang chuyên ngành Tim mạch. Đỗ Doãn Lợi - Nguyên Viện trưởng viện Tim mạch Quốc gia; TS.
Trần Văn Đồng - Viện Tim mạch Quốc gia. Những người thầy đã xác nhận giới thiệu cho tôi để được chấp nhận vào học tập. Tôi xin trân trọng cảm ơn PGS TS. Lương Công Thức – Chủ nhiệm bộ môn, tất cả các thầy cô trong Bộ môn Tim mạch, những nhà khoa học đã tận tình giảng dậy và cho tôi nhiều ý kiến quý báu trong quá trình học tập và hoàn thành luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn các anh chị đi trước, các bạn bè đồng nghiệp đã luôn sẵn sàng giúp đỡ tôi trong học tập và trong cuộc sống. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 TRẦN VĂN PHÚ MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình Đ T VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN. PHÂN LOẠI BỆNH TIM BẨM SINH.
Bệnh TBS có luồng th ng trái - phải. Bệnh T S c luồng th ng phải trái. Bệnh TBS tắc nghẽn và tổn thƣơng trào ngƣợc van. BỆNH TIM BẨM SINH LUỒNG TH NG TR I-PHẢI.
Biến đổi hình thái, huyết động. Tiến triển tự nhiên. Định hƣớng điều trị. Lịch sử phát hiện NT-proBNP.
Ý nghĩa của NT-proBNP huyết tƣơng. Một số yếu tố ảnh hƣởng đến nồng độ BNP/NT- pro NP………. Nghiên cứu về nồng độ BNP/NT-proBNP ở bệnh nhân tim bẩm sinh. 30 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PH P NGHIÊN CỨU.
ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Nhóm bệnh nhân. Nh m ngƣ i kh e mạnh. Địa điểm và th i gian nghiên cứu.
PHƢƠNG PH P NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Các bƣớc tiến hành.
Các biến số nghiên cứu. Phƣơng pháp thu thập thông tin. Xử lý và phân tích số liệu. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu.
55 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Đặc điểm về tuổi, giới. Đặc điểm lâm sàng và điện tim.
ĐẶC ĐIỂM HÌNH THÁI TIM, ÁP LỰC ĐỘNG MẠCH PHỔI VÀ NT- proBNP HUYẾT TƢƠNG. Đặc điểm h nh thái tim và chức năng tâm thu thất trái. Đặc điểm áp lực tâm thu động mạch phổi trên siêu âm tim. Đặc điểm Qp/Qs.
Đặc điểm NT-proBNP. LIÊN QUAN CỦA NT-pro NP HUYẾT TƢƠNG VỚI ĐẶC ĐIỂM H NH TH I TIM VÀ P LỰC ĐỘNG MẠCH PHỔI. Liên quan của NT-pro NP huyết tƣơng với đặc điểm h nh thái tim. Liên quan giữa NT-proBNP huyết tƣơng với áp lực ĐMP và Qp Qs.
75 CHƢƠNG 4: BÀN UẬN. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Tuổi và giới tính. Đặc điểm lâm sàng và điện tim của bệnh nhân.
ĐẶC ĐIỂM HÌNH THÁI TIM, ÁP LỰC ĐỘNG MẠCH PHỔI VÀ NT- proBNP HUYẾT TƢƠNG. Đặc điểm h nh thái tim và chức năng. Đặc điểm áp lực tâm thu động mạch phổi trên siêu âm tim. Đặc điểm Qp/Qs trên thông tim.
Đặc điểm nồng độ NT-proBNP. LIÊN QUAN CỦA NT-pro NP HUYẾT TƢƠNG VỚI ĐẶC ĐIỂM H NH TH I TIM VÀ P LỰC ĐỘNG MẠCH PHỔI. Liên quan của NT-pro NP huyết tƣơng với đặc điểm h nh thái tim. Liên quan giữa NT-proBNP huyết tƣơng với áp lực ĐMP và Qp Qs 112 KẾT UẬN.
121 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN TỚI LUẬN ÁN TÀI IỆU THA KHẢO PHỤ LỤC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Viết đầy đủ ANP : Atrial natriuretic peptide BNP : Brain Natriuretic Peptide CI : Confidence interval Dd : Đƣ ng kính thất trái cuối tâm trƣơng ĐKĐMP : Đƣ ng k nh động mạch phổi ĐKTP : Đƣ ng k nh thất phải ĐMC : Động mạch chủ ĐMP : Động mạch phổi ĐMPP : Động mạch phổi phải ĐMPT : Động mạch phổi trái Ds : Đƣ ng kính thất trái cuối tâm thu EF (%) : Phân suất tống máu FS (%) : Phân suất co rút sợi cơ NT-proBNP : N-terminal pro-brain natriuretic peptide OĐM : Ống động mạch Qp : Lƣu lƣợng tuần hoàn phổi Qs : Lƣu lƣợng tuần hoàn hệ thống ROC : Receiver operating characteristic SD : Độ lệch chuẩn SpO2 : Độ bão hòa ô xy TB : Trung bình TBS : Tim bẩm sinh TLN : Th ng liên nhĩ Viết tắt Viết đầy đủ TLT : Thông liên thất TSTT (Ttr) : Thành sau thất trái tâm trƣơng TSTT(Tth) : Thành sau thất trái tâm thu VLT (Tth) : Vách liên thất tâm thu VLT (Ttr) : Vách liên thất tâm trƣơng FDA : Food and Drug Administration DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Tỷ lệ bệnh T S ở trẻ em và ngƣ i lớn. Phân loại k ch thƣớc luồng th ng. Phân loại mức áp lực ĐMP tâm thu.
Phân loại mức độ Qp Qs. Phân bố bệnh nhân theo lứa tuổi. Phân bố bệnh nhân theo giới t nh. Một số đặc điểm lâm sàng của các bệnh nhân.
Một số đặc điểm nhịp tim trên điện tâm đồ. Đặc điểm trục điện tim theo từng nh m bệnh. Một số th ng số siêu âm tim trƣớc và sau đ ng th ng liên nhĩ 24 gi. Một số th ng số siêu âm tim trƣớc và sau đ ng th ng liên nhĩ 3 th.
Một số th ng số siêu âm tim trƣớc và sau đ ng th ng liên thất 24th. Một số th ng số siêu âm tim trƣớc và sau đ ng th ng liên thất 3th. Một số th ng số siêu âm tim trƣớc và sau đ ng OĐM 24th. Một số th ng số siêu âm tim trƣớc và sau đ ng OĐM 3th.
Kích thƣớc l th ng theo nh m bệnh trên th ng tim. Phân bố bệnh nhân theo loại k ch thƣớc l th ng trên th ng tim. Áp lực ĐMP tâm thu trƣớc can thiệp trên siêu âm tim và thông tim. Phân bố bệnh nhân dựa trên mức áp lực ĐMP theo nh m.
Áp lực ĐMP tâm thu trên siêu âm theo nh m tuổi. Áp lực ĐMP tâm thu trên siêu âm theo nh m bệnh. Áp lực ĐMP tâm thu theo k ch thƣớc l th ng. Áp lực ĐMP tâm thu trƣớc và sau đ ng l th ng 24h.
Áp lực ĐMP tâm thu trƣớc và sau đ ng l th ng 3th. Tên bảng Trang 3. Qp Qs theo nh m bệnh. Phân bố bệnh nhân theo mức Qp Qs.
NT-proBNP huyết tƣơng trƣớc can thiệp. NT-proBNP trƣớc và sau đ ng l th ng 24h. Nồng độ NT-pro NP trƣớc và sau đ ng l th ng 3th. Tƣơng quan của NT-proBNP với một số th ng số siêu âm tim ở bệnh nhân th ng liên nhĩ.
Tƣơng quan của NT-pro NP với một số th ng số siêu âm tim ở bệnh nhân th ng liên thất. Tƣơng quan của NT-pro NP với một số th ng số siêu âm tim ở bệnh nhân c n ống động mạch. Liên quan của NT-pro NP huyết tƣơng với ĐK l th ng. Tƣơng quan của NT-pro NP huyết tƣơng với ĐK l th ng.
Liên quan giữa NT-proBNP huyết tƣơng với mức áp lực ĐMP. Tƣơng quan của NT-pro NP huyết tƣơng với áp lực ĐMP. Diện t ch dƣới đƣ ng cong ROC của giá trị NT-pro NP với áp lực ĐMP với ngƣỡng cắt tại 6 mmHg. Giá trị tiên lƣợng của NT-pro NP huyết tƣơng áp lực ĐMP 6.
Tƣơng quan giữa nồng độ NT-pro NP huyết tƣơng với Qp/Qs. Diện t ch dƣới đƣ ng cong ROC của giá trị NT-proBNP với Qp/Qs > 2. Giá trị tiên lƣợng của NT-pro NP huyết tƣơng với Qp Qs (>2). Đặc điểm phân bố bệnh nhân của các nghiên cứu.
Tƣơng quan của NT-proBNP với áp lực ĐMP trong một số nghiên cứu. Tƣơng quan của NT-proBNP với Qp Qs trong một số nghiên cứu. 117 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3. Phân bố bệnh nhân theo lứa tuổi trong từng nh m.
Phân bố bệnh nhân theo nh m bệnh .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Văn Phú (2021). Luận án tiễn sĩ y học nghiên cứu biến đổi hình thái tim [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-y-hoc-nghien-cuu-bie-n-do-i-hi-nh-tha-i-tim-a-p-lu-c-dong-ma-ch-pho-i-va-nt-probnp-huye-t-tuong-o-benh-nhan-tim-ba-m-sinh-co-luo-ng-thong-tra-i-pha-i-truo-c
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiễn sĩ y học nghiên cứu biến đổi hình thái tim" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiễn sĩ y học nghiên cứu biến đổi hình thái tim áp lực động mạch phổi và nt probnp huyết tương ở bệnh nhân tim bẩm sinh có luồng
Luận án "Luận án tiễn sĩ y học nghiên cứu biến đổi hình thái tim" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiễn sĩ y học nghiên cứu biến đổi hình thái tim" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiễn sĩ y học nghiên cứu biến đổi hình thái tim" thuộc chuyên ngành Nội Khoa. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiễn sĩ y học nghiên cứu biến đổi hình thái tim" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiễn sĩ y học nghiên cứu biến đổi hình thái tim" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiễn sĩ y học nghiên cứu biến đổi hình thái tim" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.