Luận án tiên sĩ y học đề tài nghiên cứu điêu trị glôcôm giả tróc bao bằng tạo hì

Luận án: Luận án tiên sĩ y học đề tài nghiên cứu điêu trị glôcôm giả tróc bao bằng tạo hình vùng bè laser chọn lọc. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành
Nhãn khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

148

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Điều trị Glôcôm giả tróc bao: Tổng quan phương pháp
Số trang:
148 trang
Trường:
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Nhãn khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Điều trị Glôcôm giả tróc bao Tổng quan phương pháp

Glôcôm giả tróc bao (Pseudoexfoliation Glaucoma – PXFG) là một dạng glôcôm góc mở thứ phát đặc biệt. Bệnh đặc trưng bởi sự lắng đọng các vật liệu sợi bất thường trên nhiều cấu trúc nhãn cầu, đặc biệt là bao trước thể thủy tinh và vùng bè. Sự tích tụ này gây tắc nghẽn lưới bè, làm giảm thoát thủy dịch và dẫn đến tăng nhãn áp. Tăng nhãn áp kéo dài là nguyên nhân chính gây tổn thương thần kinh thị giác và mất thị trường. PXFG thường có xu hướng tiến triển nhanh và khó kiểm soát hơn so với glôcôm góc mở nguyên phát. Mục tiêu điều trị chính là kiểm soát nhãn áp, ngăn ngừa tổn thương thần kinh thị giác và bảo tồn thị lực cho bệnh nhân. Các phương pháp điều trị bao gồm sử dụng thuốc hạ nhãn áp tại chỗ, can thiệp laser như tạo hình vùng bè laser chọn lọc (SLT), và phẫu thuật. Luận án này tập trung nghiên cứu và đánh giá hiệu quả của hai phương pháp chính: tạo hình vùng bè laser chọn lọc (SLT) và điều trị bằng thuốc Tafluprost, một loại prostaglandin analog. Việc so sánh và đánh giá hiệu quả cũng như tác dụng ngoại ý của các phương pháp này cung cấp thông tin quan trọng cho việc lựa chọn phác đồ điều trị tối ưu trong thực hành lâm sàng. Nghiên cứu cũng làm rõ vai trò của SLT như một lựa chọn điều trị ban đầu hoặc bổ sung. Dữ liệu mới được trình bày góp phần vào hiểu biết sâu rộng hơn về quản lý bệnh PXFG.

1.1. Tìm hiểu Glôcôm giả tróc bao Tình trạng và Cơ chế

Glôcôm giả tróc bao là một bệnh lý nhãn khoa phức tạp. Tình trạng này được đặc trưng bởi sự sản xuất và lắng đọng chất giả tróc bao trên các cấu trúc mắt. Các vị trí thường gặp bao gồm bao trước thể thủy tinh, bờ đồng tử, và đặc biệt là lưới bè. Chất giả tróc bao là một vật liệu dạng sợi màu trắng đục, được tạo thành từ các protein ngoại bào bất thường. Khi lắng đọng tại góc tiền phòng, vật liệu này gây tắc nghẽn các kênh thoát thủy dịch trong lưới bè. Điều này dẫn đến tăng nhãn áp một cách từ từ nhưng liên tục. Ngoài ra, sự lắng đọng chất giả tróc bao cũng có thể làm yếu dây chằng Zinn, dẫn đến lỏng lẻo thể thủy tinh. Tình trạng này làm giải phóng sắc tố từ mống mắt, góp phần làm tắc nghẽn lưới bè. Hiểu rõ cơ chế bệnh sinh là nền tảng cho việc phát triển các chiến lược điều trị hiệu quả. PXFG có yếu tố di truyền và môi trường, thường gặp ở người cao tuổi. Bệnh thường diễn biến nặng hơn so với các dạng glôcôm khác, đòi hỏi theo dõi sát sao và điều trị tích cực để duy trì chức năng thị giác.

1.2. Tạo hình vùng bè laser chọn lọc SLT Kỹ thuật tiên tiến

Tạo hình vùng bè laser chọn lọc (SLT) là một kỹ thuật laser không xâm lấn, được sử dụng rộng rãi để hạ nhãn áp ở bệnh nhân glôcôm. SLT sử dụng tia laser tần số thấp, bước sóng 532nm với thời gian xung ngắn, tác động chọn lọc vào các tế bào sắc tố trong lưới bè. Cơ chế hoạt động của SLT dựa trên hiện tượng quang nhiệt chọn lọc, chỉ phá hủy các tế bào sắc tố mà không gây tổn thương cấu trúc tế bào lưới bè xung quanh. Điều này giúp kích hoạt phản ứng sinh học, tăng cường khả năng thực bào của đại thực bào, loại bỏ các vật liệu tắc nghẽn trong lưới bè. Kết quả là làm tăng lưu thông thủy dịch, giảm nhãn áp. Ưu điểm nổi bật của SLT là khả năng lặp lại điều trị nhiều lần nếu cần, do không gây tổn thương nhiệt đáng kể cho mô. SLT được xem xét là lựa chọn điều trị ban đầu hoặc bổ sung cho thuốc hạ nhãn áp, đặc biệt ở những bệnh nhân không dung nạp thuốc hoặc không tuân thủ điều trị. Hiệu quả của SLT trong việc hạ nhãn áp đã được chứng minh trong nhiều nghiên cứu.

1.3. Thuốc hạ nhãn áp Tafluprost Vai trò trong điều trị

Tafluprost là một loại thuốc hạ nhãn áp thuộc nhóm prostaglandin analog tổng hợp không chất bảo quản. Thuốc này được sử dụng dưới dạng nhỏ mắt, có tác dụng mạnh mẽ trong việc giảm nhãn áp nội nhãn. Cơ chế hoạt động chính của Tafluprost là tăng cường dòng chảy thủy dịch qua đường màng bồ đào – củng mạc. Prostaglandin analog liên kết với các thụ thể prostaglandin trên cơ thể mi, gây giãn cơ thể mi và làm tăng thoát thủy dịch từ tiền phòng ra khỏi nhãn cầu. Tafluprost thường được chỉ định trong điều trị glôcôm góc mở và tăng nhãn áp. Ưu điểm của Tafluprost không chất bảo quản giúp giảm thiểu các tác dụng phụ bề mặt nhãn cầu như khô mắt, kích ứng, viêm kết mạc, thường gặp ở các loại thuốc có chất bảo quản. Việc sử dụng Tafluprost có thể đơn giản hóa phác đồ điều trị cho bệnh nhân. Hiệu quả hạ nhãn áp của Tafluprost đã được khẳng định qua nhiều nghiên cứu lâm sàng, là một trong những lựa chọn hàng đầu trong điều trị glôcôm.

II.Phương pháp nghiên cứu hiệu quả điều trị glôcôm

Nghiên cứu được thiết kế để đánh giá một cách có hệ thống hiệu quả và an toàn của tạo hình vùng bè laser chọn lọc (SLT) so với Tafluprost trong điều trị glôcôm giả tróc bao. Một phương pháp nghiên cứu chặt chẽ được áp dụng nhằm đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của dữ liệu. Các đối tượng nghiên cứu được lựa chọn cẩn thận dựa trên các tiêu chí cụ thể, đảm bảo tính đồng nhất giữa các nhóm. Việc thu thập và phân tích số liệu được thực hiện theo quy trình chuẩn, sử dụng các công cụ đo lường hiện đại và đã được kiểm định. Nghiên cứu cũng xác định rõ ràng các biến số độc lập và phụ thuộc, cho phép đánh giá chính xác các tác động của từng phương pháp điều trị. Toàn bộ quá trình nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức y học, đảm bảo quyền lợi và sự an toàn cho bệnh nhân. Phân tích dữ liệu được thực hiện bằng các phương pháp thống kê phù hợp, giúp rút ra kết luận có giá trị. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về hiệu quả của SLT so với Tafluprost, hỗ trợ các quyết định lâm sàng cho bệnh nhân glôcôm giả tróc bao.

2.1. Thiết kế nghiên cứu Đối tượng và các biến số

Thiết kế nghiên cứu là một nghiên cứu so sánh, can thiệp. Đối tượng nghiên cứu bao gồm bệnh nhân được chẩn đoán glôcôm giả tróc bao, đáp ứng các tiêu chí đưa vào và loại trừ nghiêm ngặt. Tiêu chí lựa chọn bao gồm độ tuổi, mức nhãn áp ban đầu, tình trạng thị lực, và không có tiền sử can thiệp phẫu thuật glôcôm trước đó. Bệnh nhân được chia thành hai nhóm: một nhóm điều trị bằng tạo hình vùng bè laser chọn lọc (SLT) và một nhóm điều trị bằng thuốc Tafluprost. Các biến số độc lập là phương pháp điều trị (SLT hoặc Tafluprost). Các biến số phụ thuộc chính bao gồm nhãn áp (IOP) tại các thời điểm khác nhau sau điều trị, tỷ lệ thành công điều trị, thay đổi thị lực, tỷ lệ C/D (Cup/Disc ratio), độ dày lớp sợi thần kinh võng mạc (RNFL), chỉ số MD (Mean Deviation) và PSD (Pattern Standard Deviation) trên thị trường. Các biến số này được theo dõi định kỳ để đánh giá hiệu quả và an toàn của mỗi phương pháp. Các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ban đầu của bệnh nhân cũng được ghi nhận chi tiết.

2.2. Quy trình đo lường Thu thập số liệu chính xác

Quy trình đo lường và thu thập số liệu được chuẩn hóa. Nhãn áp được đo bằng phương pháp nhãn áp kế Goldmann tại các thời điểm xác định: trước điều trị, 1 giờ, 1 ngày, 1 tuần, 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng, 9 tháng và 12 tháng sau điều trị. Thị lực được đánh giá bằng bảng thị lực Snellen và chuyển đổi sang LogMAR. Các thông số cấu trúc thần kinh thị giác như tỷ lệ C/D và độ dày lớp sợi thần kinh võng mạc (RNFL) được đo bằng máy chụp cắt lớp quang học (OCT). Chức năng thị trường được đánh giá bằng máy đo thị trường Humphrey, ghi nhận các chỉ số MD và PSD. Các tác dụng ngoại ý và biến chứng của cả hai phương pháp điều trị được theo dõi và ghi nhận chi tiết trong suốt quá trình nghiên cứu. Tất cả các dữ liệu được thu thập bởi nhân viên y tế có kinh nghiệm, sử dụng thiết bị được hiệu chuẩn định kỳ, đảm bảo độ chính xác và tin cậy của số liệu. Quy trình này giúp cung cấp một bức tranh toàn diện về hiệu quả lâm sàng của từng phương pháp.

III.Kết quả đánh giá hiệu quả hạ nhãn áp và an toàn SLT

Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn chi tiết về hiệu quả hạ nhãn áp và mức độ an toàn của tạo hình vùng bè laser chọn lọc (SLT) so với Tafluprost ở bệnh nhân glôcôm giả tróc bao. Dữ liệu đã được phân tích kỹ lưỡng, chỉ ra những điểm mạnh và hạn chế của mỗi phương pháp. Nhãn áp trung bình giảm đáng kể ở cả hai nhóm điều trị, với các mức giảm khác nhau theo thời gian. Tỷ lệ thành công điều trị được ghi nhận, cho thấy khả năng kiểm soát nhãn áp của từng phương pháp. Các tác dụng ngoại ý và biến chứng được theo dõi chặt chẽ, cung cấp thông tin quan trọng về hồ sơ an toàn. Ngoài ra, nghiên cứu cũng đánh giá sự thay đổi các thông số nhãn khoa khác như thị lực, tỷ lệ C/D, độ dày lớp sợi thần kinh võng mạc (RNFL) và các chỉ số thị trường. Những phát hiện này có ý nghĩa lớn trong việc định hướng lâm sàng, giúp các bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất cho từng trường hợp bệnh nhân glôcôm giả tróc bao. Các dữ liệu này góp phần củng cố bằng chứng về hiệu quả của SLT như một phương pháp điều trị khả thi.

3.1. Hiệu quả hạ nhãn áp của SLT và Tafluprost

Nghiên cứu đã ghi nhận sự giảm nhãn áp đáng kể ở cả nhóm điều trị bằng SLT và nhóm điều trị bằng Tafluprost. Mức giảm nhãn áp tối đa thường đạt được trong những tuần đầu tiên sau điều trị. Cả hai phương pháp đều duy trì hiệu quả hạ nhãn áp trong suốt 12 tháng theo dõi. Tuy nhiên, có sự khác biệt về mức độ và thời gian duy trì hiệu quả giữa hai nhóm. Nhóm SLT cho thấy khả năng duy trì nhãn áp mục tiêu ổn định trong một thời gian dài, đặc biệt ở những bệnh nhân có mức độ lắng đọng sắc tố trong góc tiền phòng nhất định. Tafluprost cũng mang lại hiệu quả hạ nhãn áp mạnh mẽ, nhưng yêu cầu sự tuân thủ điều trị hàng ngày của bệnh nhân. Tỷ lệ thành công điều trị, được định nghĩa là duy trì nhãn áp dưới ngưỡng mục tiêu mà không cần điều trị bổ sung, đã được so sánh giữa hai nhóm. Các biểu đồ Kaplan-Meier minh họa xác suất thành công tích lũy theo thời gian, cho thấy SLT có tiềm năng là một lựa chọn hiệu quả lâu dài trong điều trị PXFG. Nhãn áp ban đầu của bệnh nhân cũng ảnh hưởng đến mức độ hạ nhãn áp đạt được.

3.2. Tác dụng ngoại ý và biến chứng trong điều trị

Tác dụng ngoại ý và biến chứng của cả hai phương pháp điều trị đã được ghi nhận. Nhóm điều trị SLT thường gặp các tác dụng phụ nhẹ và thoáng qua như tăng nhãn áp tạm thời ngay sau laser, viêm kết mạc nhẹ, hoặc cảm giác khó chịu ở mắt. Các cơn tăng nhãn áp sau SLT thường được kiểm soát bằng thuốc hạ nhãn áp tạm thời. Biến chứng nghiêm trọng như viêm mống mắt thể mi cấp tính hoặc phù hoàng điểm là rất hiếm gặp. Nhóm điều trị bằng Tafluprost có thể gặp các tác dụng phụ tại chỗ như sung huyết kết mạc, thay đổi màu sắc mống mắt, dài lông mi, và khô mắt. Các tác dụng phụ này thường nhẹ đến trung bình và được dung nạp tốt bởi đa số bệnh nhân. Tỷ lệ biến chứng nghiêm trọng ở cả hai nhóm đều thấp, khẳng định mức độ an toàn tổng thể của cả SLT và Tafluprost trong điều trị glôcôm giả tróc bao. Việc theo dõi chặt chẽ sau điều trị giúp phát hiện và xử lý kịp thời các tác dụng ngoại ý, đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân. Thông tin này giúp các bác sĩ và bệnh nhân đưa ra quyết định điều trị sáng suốt hơn.

3.3. Thay đổi thị lực và các thông số nhãn khoa

Nghiên cứu cũng đánh giá sự thay đổi của thị lực và các thông số nhãn khoa khác sau điều trị. Thị lực LogMAR trung bình trước và sau điều trị đã được so sánh giữa hai nhóm. Kết quả cho thấy không có sự suy giảm đáng kể về thị lực ở cả hai nhóm, thậm chí một số trường hợp còn có sự cải thiện nhẹ do kiểm soát được nhãn áp. Tỷ lệ C/D (tỷ lệ chén đĩa thị giác) và độ dày lớp sợi thần kinh võng mạc (RNFL) quanh gai thị là các chỉ số quan trọng đánh giá tình trạng tổn thương thần kinh thị giác. Các giá trị này được theo dõi để xác định có sự ổn định hay tiến triển của tổn thương. Dữ liệu từ máy đo thị trường, bao gồm các chỉ số MD (Mean Deviation) và PSD (Pattern Standard Deviation), cũng được phân tích. Các chỉ số này cho biết mức độ tổn hại chức năng thị trường. Việc duy trì ổn định các thông số này sau điều trị cho thấy khả năng bảo tồn chức năng thị giác của cả SLT và Tafluprost. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng cho thấy cả hai phương pháp đều có khả năng ngăn chặn hoặc làm chậm sự tiến triển của tổn thương thần kinh thị giác, bảo vệ thị lực cho bệnh nhân glôcôm giả tróc bao.

IV.Bàn luận về hiệu quả điều trị Glôcôm giả tróc bao

Phần bàn luận tập trung vào việc phân tích sâu sắc các kết quả đã thu được, đối chiếu với các nghiên cứu trước đây trên thế giới và trong nước. Mức độ hiệu quả hạ nhãn áp của tạo hình vùng bè laser chọn lọc (SLT) và Tafluprost được mổ xẻ, làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến thành công điều trị. Các đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân glôcôm giả tróc bao trong nghiên cứu cũng được so sánh với các quần thể bệnh nhân khác. Sự khác biệt về tác dụng ngoại ý và biến chứng giữa hai phương pháp được thảo luận, đưa ra cái nhìn toàn diện về hồ sơ an toàn. Mục tiêu là rút ra những kết luận có ý nghĩa thực tiễn, giúp các nhà lâm sàng đưa ra quyết định điều trị tối ưu. Luận án cũng đề xuất những giải thích khả thi cho các kết quả quan sát được, xem xét các cơ chế sinh học và đặc điểm bệnh lý của PXFG. Phân tích này góp phần làm giàu thêm kiến thức về quản lý glôcôm, đặc biệt là dạng giả tróc bao, vốn có những thách thức riêng biệt. Việc đối chiếu các chỉ số thành công với các nghiên cứu tương tự giúp khẳng định tính hợp lệ của dữ liệu thu được.

4.1. So sánh hiệu quả SLT với Tafluprost Phân tích sâu

Hiệu quả hạ nhãn áp của SLT và Tafluprost đã được so sánh một cách chi tiết. Mức giảm nhãn áp trung bình và tỷ lệ phần trăm giảm nhãn áp của hai nhóm được đối chiếu tại các thời điểm khác nhau. Dữ liệu cho thấy cả hai phương pháp đều có hiệu quả trong việc kiểm soát nhãn áp. Tuy nhiên, SLT có lợi thế về việc không yêu cầu tuân thủ điều trị hàng ngày, có thể là lựa chọn tốt cho bệnh nhân gặp khó khăn trong việc nhỏ thuốc. Ngược lại, Tafluprost mang lại hiệu quả hạ nhãn áp ổn định và nhanh chóng khi được sử dụng đúng cách. Tỷ lệ thành công tích lũy của SLT trong nghiên cứu này được so sánh với các nghiên cứu khác trên thế giới, cho thấy sự tương đồng và một số khác biệt nhỏ. Những khác biệt này có thể do đặc điểm quần thể bệnh nhân, kỹ thuật SLT được sử dụng, hoặc tiêu chí định nghĩa thành công. Phân tích cũng xem xét mức độ lắng đọng sắc tố trong góc tiền phòng, một yếu tố có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của SLT. Việc lựa chọn giữa SLT và Tafluprost cần cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên tình trạng cụ thể của bệnh nhân, mức độ nặng của bệnh, khả năng tuân thủ điều trị và chi phí.

4.2. Yếu tố ảnh hưởng đến thành công điều trị

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả thành công của điều trị glôcôm giả tróc bao. Một trong những yếu tố quan trọng là nhãn áp ban đầu của bệnh nhân; những trường hợp có nhãn áp cao hơn trước điều trị có thể đạt được mức giảm nhãn áp tuyệt đối lớn hơn. Tình trạng lắng đọng sắc tố trong góc tiền phòng cũng đóng vai trò quan trọng, đặc biệt đối với hiệu quả của SLT. Bệnh nhân có mức độ sắc tố vừa phải thường đáp ứng tốt hơn với laser do cơ chế tác động chọn lọc vào tế bào sắc tố. Giai đoạn của bệnh glôcôm giả tróc bao cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả; bệnh nhân ở giai đoạn sớm có thể có tiên lượng tốt hơn. Các yếu tố khác như tuổi tác, giới tính, và sự hiện diện của các bệnh lý mắt kèm theo cũng được xem xét. Ngoài ra, sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân đối với Tafluprost là yếu tố quyết định hiệu quả lâu dài của thuốc. Việc phân tích các yếu tố này giúp xác định những bệnh nhân có khả năng đáp ứng tốt nhất với từng phương pháp điều trị, từ đó cá thể hóa phác đồ điều trị.

V.Khuyến nghị và ứng dụng lâm sàng cho Glôcôm SLT

Kết quả từ luận án này cung cấp những khuyến nghị lâm sàng quan trọng cho việc quản lý bệnh glôcôm giả tróc bao, đặc biệt trong việc cân nhắc sử dụng tạo hình vùng bè laser chọn lọc (SLT). Dữ liệu đã chứng minh SLT là một phương pháp hiệu quả và an toàn, có thể là lựa chọn điều trị ban đầu hoặc bổ sung giá trị. Các ứng dụng lâm sàng bao gồm việc xem xét SLT cho những bệnh nhân không dung nạp thuốc hạ nhãn áp hoặc có vấn đề về tuân thủ điều trị. Nghiên cứu cũng gợi mở các hướng đi cho những nghiên cứu tiếp theo, nhằm làm rõ hơn về hiệu quả lâu dài và các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Việc áp dụng các phát hiện này vào thực hành giúp tối ưu hóa kết quả cho bệnh nhân, giảm gánh nặng thuốc men và cải thiện chất lượng cuộc sống. Những khuyến nghị này được xây dựng trên bằng chứng khoa học vững chắc từ nghiên cứu, đóng góp vào việc phát triển các phác đồ điều trị glôcôm hiệu quả hơn trong tương lai. Sự hiểu biết sâu sắc về vai trò của SLT giúp các bác sĩ tự tin hơn trong việc tư vấn và điều trị cho bệnh nhân PXFG.

5.1. Đề xuất điều trị tối ưu cho bệnh nhân

Dựa trên các kết quả nghiên cứu, có thể đưa ra một số đề xuất về chiến lược điều trị tối ưu cho bệnh nhân glôcôm giả tróc bao. Tạo hình vùng bè laser chọn lọc (SLT) nên được xem xét là một lựa chọn điều trị ban đầu cho những bệnh nhân chưa sử dụng thuốc hoặc những người có chống chỉ định/không dung nạp với các loại thuốc hạ nhãn áp. SLT cũng là một lựa chọn hiệu quả cho bệnh nhân muốn giảm phụ thuộc vào thuốc hoặc cải thiện sự tuân thủ điều trị. Đối với những bệnh nhân đang sử dụng Tafluprost, SLT có thể được bổ sung để đạt được nhãn áp mục tiêu hoặc giảm số lượng thuốc cần dùng. Quyết định điều trị cần được cá thể hóa, dựa trên mức độ nặng của bệnh, nhãn áp mục tiêu, đặc điểm lâm sàng của mắt, khả năng dung nạp và sở thích của bệnh nhân. Cần theo dõi nhãn áp và các thông số nhãn khoa khác định kỳ để đánh giá hiệu quả điều trị và kịp thời điều chỉnh phác đồ nếu cần. Việc kết hợp các phương pháp điều trị một cách hợp lý sẽ mang lại hiệu quả tối ưu cho bệnh nhân PXFG.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về Glôcôm giả tróc bao

Nghiên cứu này đã mở ra nhiều hướng tiềm năng cho các nghiên cứu tiếp theo về glôcôm giả tróc bao. Cần có các nghiên cứu dài hạn hơn, với thời gian theo dõi trên 12 tháng, để đánh giá hiệu quả bền vững của SLT và Tafluprost, cũng như khả năng lặp lại điều trị SLT. Việc so sánh SLT với các phương pháp phẫu thuật glôcôm truyền thống hoặc các kỹ thuật xâm lấn tối thiểu (MIGS) cũng là một hướng đi quan trọng. Cần nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố dự đoán đáp ứng với SLT, bao gồm các chỉ dấu sinh học hoặc hình ảnh học tiên tiến. Nghiên cứu về hiệu quả chi phí của SLT so với điều trị thuốc dài hạn cũng có ý nghĩa kinh tế và y tế công cộng. Ngoài ra, việc nghiên cứu về cơ chế phân tử chính xác hơn của chất giả tróc bao và tương tác của nó với lưới bè có thể dẫn đến các liệu pháp điều trị mới. Khám phá vai trò của yếu tố di truyền trong đáp ứng điều trị cũng là một lĩnh vực đầy hứa hẹn. Những nghiên cứu này sẽ tiếp tục cải thiện việc quản lý và điều trị glôcôm giả tróc bao.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiên sĩ y học đề tài nghiên cứu điêu trị glôcôm giả tróc bao bằng tạo hình vùng bè laser chọn lọc

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (148 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHÓ HÒ CHÍ MINH ®&e***<& ĐOÀN KIM THÀNH NGHIÊN CỨU ĐIÊU TRỊ GLUÔCÔM GIÁ TRÓC BAO BẰNG TẠO HÌNH VÙNG BÈ LASER CHỌN LỌC Chuyên ngành: Nhãn khoa Mã số: 62720157 LUẬN ÁN TIÊN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học : 1. LÊ MINH TUẦN 2. TRẢN KẾ TỎ THÀNH PHÓ HỖ CHÍ MINH, NĂM 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các sô liệu và kêt quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bô trong bât kỳ một công trình nào khác.

Nêu có gì sai sót, tôi xin hoàn toàn chịu trãch nhiệm. Tác giả Đoàn Kim Thành 1I MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. i ¡18/90 09 H DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH - VIỆT. V DANH MỤC BIÊU ĐỒ.

2222 222222222211222211112211122212 220 ke vii DANH MỤC HINH.Q QT TT HH HH HT TT TS ng ng ng vn né vIH ĐẶT VẤN ĐÈ. 0c HH HH HH nghe ườn l CHƯƠNG T1: TỎNG QUAN. Glôcôm giả tróc bao. Thuốc hạ nhãn áp TafluprOSf.

Tạo hình vùng bè bằng laSer. Tình hình nghiên cứu trên thế giới và trong nước.-----sczsszxszce 32 CHƯƠNG 2: ĐÓI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Phương pháp, công cụ đo lường, thu thập số liệu. Quy trình nghiên cứu. Xác định các biến số độc lập và phụ thuộc. Phương pháp phân tích dữ liệu.

Đạo đức trong nghiên cứu.-- -- L1 1 2211121112111 112111211 121211281118 k key 50 CHƯƠNG 3: KÉT QUÁ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm bệnh nhân ølôcôm giả tróc bao. Hiệu quả hạ nhãn áp theo thời gian của 2 phương pháp. Tác dụng ngoại ý và biến chứng của 2 phương pháp.

Kết quả của những trường hợp điều trị bố sung ở 2 nhóm. 74 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Bàn luận về đặc điểm bệnh nhân glôcôm giả tróc bao. Bàn luận về hiệu quả hạ nhãn áp theo thời gian của 2 phương pháp.

Bàn luận về tác dụng ngoại ý và biến chứng của 2 phương pháp.2221 221211212121112112221112112211 re 101 KIỂN NGH Ị. - 1 E212 t n1 11H Hung rung 103 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1V DANH MỤC CHỮ VIÊT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH - VIỆT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ALT Argon laser trabeculoplasty Tạo hình vùng bè laser argon C/D Cup Disc Ratio Ty lệ C/D MD Mean deviation Độ lệch chuẩn POAG Primary open angle ølaucoma | Glôcôm góc mở nguyên phát PSD Pattern standard deviation Độ lệch chuẩn từng phần RNEL Retinal nerve fiber layer Lớp sợi thần kinh võng mạc SLT Selective laser trabeculoplasty | Tạo hình vùng bè laser chọn lọc THVBLA Tạo hình vùng bè laser argon THVBLCL Tạo hình vùng bè laser chọn lọc DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân glôcôm giả tróc bao trong nghiên CỨU.2: So sánh nhãn áp trung bình của các ca thành công tại các thời điểm 0 se 59 Bảng 3.3: So sánh mức giảm nhãn áp tại các thời điểm điều trị.4: Tỉ lệ phần trăm giảm nhãn áp so với trước khi điều trị.5: So sánh tỉ lệ phần trăm các mức hạ nhãn áp giữa hai nhóm .6: So sánh tỉ lệ thành công giữa hai nhóm tại các thời điểm.7: So sánh tỉ lệ thành công ở nhóm THVBLCL giữa các giai đoạn øÏôcôm.8: So sánh mức độ lắng đọng sắc tố trong góc tiền phòng giữa nhóm thành công và thất bại trong nhóm điều trị THVBLCL.9: So sánh thị lực logMar trung bình trước và sau điều trị.10: So sánh tỉ lệ siảm thị lực và mức giảm thị lực giữa hai nhóm.11: Sự thay đổi tỉ số C/D và độ dày lớp sợi thần kinh quanh gai (RNFL) trước và sau điều trị giữa hai nhóm.12: So sánh sự thay đôi giá trị MD trung bình trước và sau điều trị giữa 010 .13: So sánh giá trị PSD trung bình trước và sau điều trị giữa hai nhóm ¬— 71 Bảng 3.14: Tỉ lệ biến chứng xảy ra trong mỗi nhóm.15: Kết quả hạ nhãn áp sau điều trị bỗ sung.1: Đối chiếu tuôi trung bình của bệnh nhân giữa các nghiên cứu.2: Đối chiếu tỉ lệ giới tính giữa các nghiên cứu.3: Đối chiếu mức hạ nhãn áp, phần trăm hạ nhãn áp và tỉ lệ thành công của nhóm THVBLCL với các nghiên cứu khác.4: Đối chiếu xác suất thành công tích lũy trong nhóm THVBLCL giữa các nghiên CỨU.5: So sánh tỉ lệ cơn tăng nhãn áp sau THVBLCL giữa các nghiên cứu VII DANH MỤC BIÊU ĐỎ Biểu đồ 3.1: Sự phân bồ tuổi của bệnh nhân trong hai nhóm nghiên cứu.2: Phân bố giới tính giữa hai nhóm trong nghiên cứu.3: So sánh nhãn áp trung bình giữa hai nhóm trong nghiên cứu.4: So sánh giá trị MD trung bình ban đầu giữa hai nhóm trong nghiên Biểu đồ 3.5: So sánh nhãn áp trung bình của các trường hợp thành công giữa hai nhóm tại các thời điểm.6: Biểu đồ Kaplan Meier so sánh xác suất thành công tích lũy theo giời gian giữa hai nhóm .7: So sánh thị lực ban đầu và sau 12 tháng ở nhóm THVBLCL.8: So sánh thị lực ban đầu và sau 12 tháng ở nhóm Tafluprost. 68 VIHI DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Dây chẳng Zinn vùng thể mi và xích đạo thê thủy tinh với kính hiển VI ỞIỆN fỬ. 0201212110111 111 1111011111111 0101111101 111111111 HH HH § Hình 1.2: Sự thay đôi cầu trúc mạch máu mống HmẶT.3: Chất giả tróc bao ở bao trước thể thủy tính .4: Chất giả tróc bao lắng đọng và làm phá hủy dây chẳng Zimn.5: Sự lắng đọng sắc tổ ở góc tiền phòng.6: Cấu tạo hóa học của các thuốc thuộc nhóm prostaglandin.7: Hình ảnh trên kính sinh hiển vi điện tử.1: Máy Ellex Tango THBLCL/YAG laser.2: Kính Latina THVBLCL gomio laser .- -- 52 22212 222 2zc+zzx+2 39 Hình 2.

Cho đến bây gườ nhãn áp là yếu tố nguy cơ quan trọng và các phương pháp điều trị đều tập trung vào hạ nhãn áp. Theo thông kê của Tổ chức Y tế Thế giới, glôcôm là nguyên nhân gây mù thứ hai trên thế giới, chiếm tỷ lệ 8% [97]. Tại Việt Nam, theo điều tra dịch tễ tại 16 tỉnh thành về tình hình mù lòa có thể phòng tránh được có 24.800 người bị mù cả hai mắt đo glôcôm [2]. Trong các loại ølôcôm thứ phát, glôcôm giả tróc bao là dạng glôcôm góc mở thường øặp với tỉ lệ mắc tăng dần theo tuổi [131].

Bệnh lý glôcôm giả tróc bao đặc trưng bởi tình trạng đáp ứng kém với điều trị thuốc hạ nhãn áp và quá trình tôn thương thần kinh thị tiễn triển nhanh, trong khi đó việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật cũng gây nhiều khó khăn cho bác sĩ do nguy cơ cao xảy ra biến chứng trong phẫu thuật. Từ những khó khăn đó, nhiều phương pháp điều trị đã được áp dụng cho bệnh nhân glôcôm giả tróc bao nhằm giúp bệnh nhân kiểm soát tốt nhãn áp và ngăn chặn sự tổn thương tiến triển của lớp tế bào hạch thân kinh. Như điều trị glôcôm góc mở nguyên phát, phương pháp điều trị đầu tay cho bệnh nhân giôcôm giả tróc bao vẫn là thuốc nhỏ hạ nhãn áp nhóm prostaglandin [19], với các ưu điểm như số lần sử dụng ít nhưng vẫn đảm bảo được hiệu quả hạ nhãn áp, đặc biệt Tafluporst 0,0015%% với chất bảo quản (BAK 0,001%) có ưu điểm hơn các thuốc hạ áp khác cùng nhóm prostaelandin với tác dụng gây ngộ độc bề mặt nhãn cầu thấp nhưng vẫn đảm bảo được hiệu quả hạ áp [23], [30]. Tuy nhiên với điều kiện ở Việt Nam, nhiều bệnh nhân gặp khó khăn trong việc duy trì sử dụng thuốc hạ nhãn áp liên tục và lâu dài do các nguyên nhân như sống ngoài các khu vực thành phố và thị trấn lớn, bệnh nhân khó tìm được nơi cung cấp thuốc, chi phí điều trị cao so với thu nhập trung bình của bệnh nhân và các bệnh nhân lớn tuôi thường không tuân thủ nhỏ thuốc (đo quên hoặc do sử dụng thuốc không đúng cách).

Từ những năm 1995 kỹ thuật tạo hình vùng bè Laser chọn lọc (THVBLCL) sử dụng laser Nd: YAG 532nm với các xung cực ngắn 3 nanosecond tác động lên các tế bào sắc tố ở vùng bè đã được ứng dụng đề điều trị cho bệnh nhân glôcôm góc mở, với hiệu quả đã được chứng minh là tương tự như thuốc nhỏ hạ áp nhóm prostaglandin [17], [75]. Sau đó các nghiên cứu về hiệu quả của THVBLCL trên bệnh nhân glôcôm đã được mở rộng, trong đó có nhóm glôcôm giả tróc bao [8], [57]. Kỹ thuật THVBLCL được sử dụng như phương pháp điều trị đầu tay hoặc điêu trị phối hợp với các phương pháp khác trên bệnh nhân glôcôm giả tróc bao [23], [53]. Kỹ thuật này không những giúp giảm gánh nặng kinh tế cho người bệnh với chỉ phí điều trị THVBLCL thấp hơn so với tông chi phí điều trị thuốc nhỏ, mà còn hiệu quả trong trường hợp bệnh nhân không dung nạp hoặc không tuân thủ điều trị với thuốc nhỏ hạ áp, mà đặc biệt THVBLCL không ảnh hưởng đến kết quả của các phẫu thuật trong tương lai [99], [141].

Do đó việc áp dụng kỹ thuật THVBLCL trên bệnh nhân glôcôm giả tróc bao, đặc biệt các trường hợp ở giai đoạn nhẹ và trung bình THVBLCL có thê giúp thay thế thuốc nhỏ, từ đó mang lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân glôcôm. Tại Việt Nam, kỹ thuật THVBLCL đã được áp dụng để điều trị cho bệnh nhân giôcôm góc mở [1], [3] tại một số cơ sở Nhãn khoa và ngày càng trở nên thông dụng. Như vậy, hiệu quả và tính an toàn của kỹ thuật này so với thuốc nhỏ hạ nhãn áp thuộc nhóm prostaglandin đề duy trì nhãn áp mục tiêu cho bệnh nhân glôcôm giả tróc bao như thế nào trên người Việt Nam đến nay vẫn chưa có câu trả lời một cách khách quan, khoa học. Vì vậy, đề tài “Nghiên cứu điều trị glôcôm giả tróc bao bằng tạo hình vùng bè Laser chọn lọc” được lựa chọn thực hiện, với mục tiêu sau: MỤC TIỂU NGHIÊN CỨU ._ Mô tả đặc điểm của bệnh nhân glôcôm giả tróc bao.

Đánh giá hiệu quả hạ nhãn áp theo thời gian của tạo hình vùng bè laser chọn lọc và Tafluprost 0,0015% trong điều trị glôcôm giả tróc bao._ Xác định tác dụng ngoại ý và biến chứng của tạo hình vùng bè laser chọn lọc và Tafluprost 0,0015% trong điều trị glôcôm giả tróc bao. CHƯƠNG 1: TÔNG QUAN 1. GLUÔCÔM GIÁ TRÓC BAO 1. Đặc điểm dịch tế 1.

Hội chứng giả tróc bao Hội chứng giả tróc là một rỗi loạn của cầu trúc chất nền ngoại bào liên quan đến tuôi, hội chứng giả tróc bao được xem là nguyên nhân dẫn đến bệnh lý glôcôm giả tróc bao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đoàn Kim Thành (2022). Luận án tiên sĩ y học đề tài nghiên cứu điêu trị glôcôm giả [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-y-hoc-de-tai-nghien-cuu-dieu-tri-glocom-gia-troc-bao-bang-tao-hinh-vung-be-laser-chon-loc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiên sĩ y học đề tài nghiên cứu điêu trị glôcôm giả" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiên sĩ y học đề tài nghiên cứu điêu trị glôcôm giả tróc bao bằng tạo hình vùng bè laser chọn lọc. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiên sĩ y học đề tài nghiên cứu điêu trị glôcôm giả" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án tiên sĩ y học đề tài nghiên cứu điêu trị glôcôm giả" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiên sĩ y học đề tài nghiên cứu điêu trị glôcôm giả" thuộc chuyên ngành Nhãn khoa. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiên sĩ y học đề tài nghiên cứu điêu trị glôcôm giả" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiên sĩ y học đề tài nghiên cứu điêu trị glôcôm giả" có 148 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiên sĩ y học đề tài nghiên cứu điêu trị glôcôm giả" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter