Luận án tiến sĩ y học đặc điểm dịch tễ học lâm sàng nhiễm nấm ở trẻ sơ sinh và h
Luận án: Luận án tiến sĩ y học đặc điểm dịch tễ học lâm sàng nhiễm nấm ở trẻ sơ sinh và hiệu quả điều trị dự phòng bằng fluconazole trên trẻ đẻ non. Xem tóm tắt
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
159
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học lâm sàng nhiễm nấm
- Số trang:
- 159 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Nhi khoa
- Tác giả:
- Thái Bằng Giang
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học lâm sàng nhiễm nấm
Nhiễm nấm là một thách thức y tế đáng kể. Tình trạng này đặc biệt nghiêm trọng ở nhóm trẻ sơ sinh. Tỷ lệ mắc bệnh nấm xâm lấn có xu hướng tăng tại các đơn vị hồi sức sơ sinh (NICU). Điều này gây ra gánh nặng lớn về bệnh tật và tử vong. Nhiễm nấm ở trẻ sơ sinh thường do Candida spp. gây bệnh hệ thống nghiêm trọng. Bệnh nấm có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan. Biến chứng thần kinh lâu dài có thể xảy ra. Việc đánh giá sâu về dịch tễ học nhiễm nấm là cần thiết. Hiểu rõ sự phân bố nhiễm nấm giúp xây dựng chiến lược phòng ngừa hiệu quả. Tỷ lệ tử vong do nhiễm nấm ở trẻ sơ sinh còn cao. Can thiệp kịp thời là cực kỳ quan trọng.
1.1. Tổng quan về bệnh nấm ở trẻ sơ sinh
Bệnh nấm ở trẻ sơ sinh là một vấn đề y tế công cộng. Nhiễm nấm xâm lấn là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong. Đặc biệt ở trẻ đẻ non và trẻ nhẹ cân. Nấm Candida là tác nhân gây bệnh chính. Các nghiên cứu đã chỉ ra sự gia tăng của tỷ lệ mắc bệnh nấm. Môi trường bệnh viện là nơi tiềm ẩn nguy cơ. Dịch tễ học nhiễm nấm cần được cập nhật liên tục. Thông tin này hỗ trợ việc lập kế hoạch phòng chống. Hiểu biết về bệnh nấm giúp cải thiện chăm sóc. Việc theo dõi chặt chẽ là cần thiết.
1.2. Mục tiêu khảo sát dịch tễ và lâm sàng nhiễm nấm
Luận án này tập trung mô tả chi tiết các đặc điểm. Bao gồm dịch tễ học nhiễm nấm và lâm sàng nhiễm nấm. Đối tượng nghiên cứu là trẻ sơ sinh bị nhiễm nấm. Nghiên cứu khảo sát sự phân bố nhiễm nấm. Phân bố theo cân nặng, tuổi thai, và tuổi lúc nhập viện. Các yếu tố liên quan đến bệnh nấm được phân tích. Mục tiêu cũng bao gồm việc ghi nhận các triệu chứng bệnh nấm. Từ đó cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng. Các dữ liệu về dịch tễ học nhiễm nấm giúp định hướng các biện pháp phòng ngừa. Việc nắm vững lâm sàng nhiễm nấm hỗ trợ chẩn đoán sớm.
II. Yếu tố nguy cơ và chẩn đoán nhiễm nấm ở trẻ sơ sinh
Nhiều yếu tố làm tăng nguy cơ nhiễm nấm ở trẻ sơ sinh. Trẻ đẻ non, đặc biệt là trẻ rất nhẹ cân (VLBW) hoặc cực nhẹ cân (ELBW), có nguy cơ cao nhất. Hệ miễn dịch chưa trưởng thành là nguyên nhân chính. Sử dụng kháng sinh phổ rộng kéo dài cũng góp phần. Điều này làm thay đổi hệ vi sinh vật. Môi trường thuận lợi cho nấm phát triển quá mức. Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm (CVC) là yếu tố nguy cơ nhiễm nấm quan trọng. Các can thiệp xâm lấn khác như thở máy, nuôi dưỡng tĩnh mạch hoàn toàn cũng làm tăng khả năng nhiễm bệnh. Tiền sử sản khoa của mẹ, tình trạng vỡ ối sớm cũng được xem xét. Yếu tố nguy cơ nhiễm nấm được phân tích chi tiết. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chiến lược phòng ngừa.
2.1. Nhận diện yếu tố nguy cơ nhiễm nấm chính
Các yếu tố nguy cơ nhiễm nấm được chia thành nhiều nhóm. Yếu tố liên quan đến trẻ sơ sinh bao gồm cân nặng thấp. Tuổi thai non tháng và bệnh lý nền là những yếu tố quan trọng. Các can thiệp y tế cũng là nguồn nguy cơ. Đặt nội khí quản, thở máy, catheter tĩnh mạch là phổ biến. Sử dụng thuốc ức chế miễn dịch làm suy giảm đề kháng. Kháng sinh phổ rộng làm mất cân bằng vi khuẩn. Yếu tố nguy cơ nhiễm nấm cần được đánh giá định kỳ. Việc xác định sớm giúp can thiệp phòng ngừa hiệu quả. Tỷ lệ mắc bệnh nấm có thể giảm khi quản lý tốt các yếu tố này.
2.2. Phương pháp chẩn đoán nhiễm nấm hiệu quả
Chẩn đoán nhiễm nấm kịp thời có ý nghĩa quyết định. Phương pháp chẩn đoán nhiễm nấm bao gồm cấy máu. Cấy dịch cơ thể khác như dịch não tủy, nước tiểu cũng được thực hiện. Các xét nghiệm cận lâm sàng hỗ trợ chẩn đoán. Ví dụ như protein phản ứng C (CRP) tăng cao. Số lượng tiểu cầu giảm, tình trạng rối loạn đông máu. Khí máu và lactat máu cũng có thể phản ánh mức độ nặng của nhiễm trùng. Chẩn đoán chính xác giúp lựa chọn điều trị nhiễm nấm phù hợp. Phát hiện sớm bệnh nấm cải thiện đáng kể tiên lượng cho trẻ. Chẩn đoán phân biệt cần được thực hiện cẩn thận.
III. Hiệu quả điều trị dự phòng nhiễm nấm bằng fluconazole
Fluconazole là một trong những thuốc kháng nấm azole phổ biến. Thuốc này có vai trò quan trọng trong dự phòng nhiễm nấm. Đặc biệt là nhiễm Candida ở trẻ đẻ non và trẻ nhẹ cân. Fluconazole hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp ergosterol. Đây là thành phần thiết yếu của màng tế bào nấm. Thuốc giúp giảm đáng kể tỷ lệ mắc bệnh nấm xâm lấn. Việc sử dụng fluconazole dự phòng đã được chứng minh trong nhiều nghiên cứu. Thuốc có sinh khả dụng đường uống tốt. Tác dụng phụ nghiêm trọng thường ít xảy ra. Tuy nhiên, cần cân nhắc nguy cơ kháng thuốc. Tác động lên hệ vi sinh vật cũng cần được theo dõi. Chiến lược dự phòng này đóng vai trò quan trọng trong chăm sóc sơ sinh.
3.1. Vai trò của fluconazole trong dự phòng nhiễm nấm
Fluconazole là lựa chọn hàng đầu cho dự phòng nhiễm nấm. Thuốc này được ưu tiên cho trẻ sơ sinh có nguy cơ cao. Đặc biệt là trẻ đẻ non có cân nặng rất thấp. Fluconazole có phổ hoạt động rộng chống lại Candida spp. Thuốc có thể được dùng đường uống hoặc tĩnh mạch. Việc sử dụng dự phòng giúp giảm gánh nặng bệnh nấm. Giảm tỷ lệ mắc và tử vong do bệnh nấm. Điều này góp phần cải thiện kết quả lâm sàng. Cần tuân thủ liều lượng và thời gian sử dụng khuyến cáo. Kháng thuốc là một vấn đề đáng quan tâm. Việc theo dõi tính nhạy cảm của nấm là cần thiết.
3.2. Đánh giá kết quả điều trị dự phòng nhiễm nấm
Nghiên cứu này đánh giá cụ thể hiệu quả điều trị dự phòng. Hai nhóm trẻ đẻ non được so sánh. Một nhóm nhận fluconazole dự phòng, nhóm còn lại không. Tỷ lệ nhiễm nấm giữa hai nhóm được phân tích kỹ lưỡng. Kết quả cho thấy lợi ích rõ rệt của fluconazole dự phòng. Thuốc làm giảm đáng kể tỷ lệ mắc bệnh nấm xâm lấn. Cải thiện tiên lượng sống và giảm biến chứng ở trẻ đẻ non. Dữ liệu này khẳng định tầm quan trọng của chiến lược dự phòng. Các yếu tố liên quan đến hiệu quả dự phòng cũng được xem xét. Việc áp dụng fluconazole cần tuân thủ phác đồ chuẩn. Theo dõi tác dụng phụ cũng là một phần quan trọng.
IV. Phân tích tỷ lệ mắc và triệu chứng bệnh nấm ở trẻ
Tỷ lệ mắc bệnh nấm xâm lấn ở trẻ sơ sinh là vấn đề y tế toàn cầu. Tỷ lệ này đặc biệt cao ở trẻ đẻ non. Trẻ nhẹ cân nằm điều trị tại NICU cũng có nguy cơ cao. Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ mắc bệnh nấm cụ thể. Tỷ lệ này trong quần thể trẻ sơ sinh là đáng báo động. Dữ liệu cho thấy một phần đáng kể trẻ sơ sinh bị nhiễm nấm. Phân bố các chủng nấm gây bệnh cũng được mô tả chi tiết. Candida albicans thường là chủng phổ biến nhất gây bệnh nấm. Tuy nhiên, các chủng Candida non-albicans cũng đang gia tăng. Ví dụ như C. parapsilosis, C. tropicalis. Sự thay đổi trong phân bố nhiễm nấm có ý nghĩa lâm sàng. Nó ảnh hưởng đến lựa chọn thuốc điều trị ban đầu.
4.1. Tỷ lệ mắc bệnh nấm và phân bố chủng gây bệnh
Tỷ lệ mắc bệnh nấm ở trẻ sơ sinh thay đổi theo từng khu vực. Nó cũng phụ thuộc vào đặc điểm của cơ sở y tế. Nghiên cứu này cung cấp số liệu thực tế tại Việt Nam. Tỷ lệ mắc bệnh nấm cao ở nhóm trẻ có cân nặng <1500g. Sự phân bố các chủng nấm gây bệnh cũng quan trọng. Candida albicans vẫn là chủng chiếm ưu thế. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các chủng kháng thuốc ngày càng nhiều. Phân bố nhiễm nấm cần được theo dõi thường xuyên. Dữ liệu này giúp định hướng các biện pháp phòng ngừa. Nó cũng hỗ trợ việc lựa chọn thuốc kháng nấm. Tỷ lệ mắc bệnh nấm là một chỉ số quan trọng.
4.2. Biểu hiện lâm sàng và cận lâm sàng nhiễm nấm
Triệu chứng bệnh nấm ở trẻ sơ sinh thường không đặc hiệu. Điều này gây khó khăn lớn trong chẩn đoán sớm. Các dấu hiệu lâm sàng có thể bao gồm sốt không rõ nguyên nhân. Trẻ có thể có suy hô hấp, ngừng thở từng cơn. Rối loạn tuần hoàn, hạ huyết áp cũng là biểu hiện. Da niêm mạc có thể xuất hiện các tổn thương đặc trưng. Các chỉ số cận lâm sàng thay đổi gợi ý nhiễm nấm. Ví dụ như số lượng tiểu cầu giảm liên tục. Protein phản ứng C (CRP) tăng cao. Tăng hoặc giảm bạch cầu, rối loạn chức năng gan, thận. Việc nhận biết sớm triệu chứng bệnh nấm giúp can thiệp kịp thời. Lâm sàng nhiễm nấm rất đa dạng và phức tạp.
V. Chiến lược điều trị và kiểm soát nhiễm nấm toàn diện
Điều trị nhiễm nấm xâm lấn ở trẻ sơ sinh đòi hỏi phác đồ chuẩn. Việc lựa chọn thuốc kháng nấm cần dựa trên nhiều yếu tố. Bao gồm chủng nấm gây bệnh và kết quả kháng sinh đồ (MIC). Amphotericin B và fluconazole là hai thuốc kháng nấm chính. Amphotericin B là thuốc có phổ rộng, hiệu quả cao. Fluconazole được sử dụng rộng rãi cho các chủng nhạy cảm. Thời gian điều trị nhiễm nấm cần đủ dài để diệt trừ mầm bệnh. Các phác đồ điều trị nhiễm nấm phải được cá thể hóa. Điều trị hỗ trợ cũng rất quan trọng. Ví dụ như điều chỉnh rối loạn nước điện giải. Chiến lược kiểm soát nhiễm nấm cần được tích hợp.
5.1. Các phác đồ điều trị nhiễm nấm hiện hành
Các phác đồ điều trị nhiễm nấm được cập nhật liên tục. Mục tiêu là đạt hiệu quả tối đa, giảm độc tính. Lựa chọn thuốc kháng nấm phụ thuộc vào tình trạng lâm sàng. Tính nhạy cảm của chủng nấm là yếu tố then chốt. Amphotericin B liposomal được ưu tiên do ít độc tính. Fluconazole là lựa chọn tốt cho Candida nhạy cảm. Điều trị nhiễm nấm cần được bắt đầu sớm. Phối hợp các thuốc kháng nấm có thể được cân nhắc. Thời gian điều trị thường kéo dài vài tuần. Chẩn đoán nhiễm nấm chính xác giúp định hướng điều trị.
5.2. Hướng dẫn quản lý và phòng ngừa nhiễm nấm
Quản lý nhiễm nấm bao gồm cả điều trị và phòng ngừa. Phòng ngừa là chìa khóa để giảm tỷ lệ mắc bệnh nấm. Cải thiện vệ sinh tay, kỹ thuật vô khuẩn trong NICU. Hạn chế tối đa các can thiệp xâm lấn không cần thiết. Tối ưu hóa việc sử dụng kháng sinh phổ rộng. Tránh lạm dụng để duy trì hệ vi sinh cân bằng. Chẩn đoán nhiễm nấm sớm giúp can thiệp nhanh chóng. Phát triển chiến lược kiểm soát nhiễm nấm toàn diện. Chương trình giám sát nhiễm nấm bệnh viện cũng rất cần thiết. Giúp theo dõi phân bố chủng nấm và tình trạng kháng thuốc. Việc giáo dục nhân viên y tế là yếu tố quan trọng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (159 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nhiễm nấm xâm lấn ở trẻ sơ sinh, đặc biệt là nhóm trẻ đẻ non có cân nặng cực thấp (ELBW - Extremely Low Birth Weight < 1000g) và rất thấp (VLBW - Very Low Birth Weight < 1500g), đại diện cho một trong những thách thức sinh tử phức tạp nhất tại các Đơn vị Hồi sức Tích cực Sơ sinh (NICU). Luận án Tiến sĩ Y học của nghiên cứu sinh Thái Bằng Giang, thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Khu Thị Khánh Dung tại Trường Đại học Y Hà Nội (2021), mang tiêu đề "Đặc điểm dịch tễ học lâm sàng nhiễm nấm ở trẻ sơ sinh và hiệu quả điều trị dự phòng bằng fluconazole trên trẻ đẻ non", là công trình tiên phong tại Việt Nam thiết lập hệ thống dữ liệu dịch tễ học - vi sinh học toàn diện và kiểm chứng hiệu quả can thiệp dự phòng bằng fluconazole theo các chuẩn mực lâm sàng quốc tế.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) tại thời điểm thực hiện đề tài là sự thiếu hụt các bằng chứng dịch tễ học lâm sàng có hệ thống về mô hình căn nguyên nấm ở trẻ sơ sinh tại Việt Nam, nơi có khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm tạo điều kiện lý tưởng cho vi nấm phát triển. Mặc dù các nghiên cứu quốc tế như Barton et al. (2006) tại Canada hay Brissaud et al. (2011) tại Pháp đã chỉ ra tỷ lệ nhiễm nấm ở trẻ sơ sinh dưới 1000g dao động từ 2,2% đến 20%, các cơ sở y tế tại Việt Nam vẫn chưa có hướng dẫn đồng thuận quốc gia về phác đồ điều trị dự phòng kháng nấm cho đối tượng non tháng nguy cơ cao.
Luận án được cấu trúc nhằm giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu then chốt và các giả thuyết khoa học tương ứng:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (Q1): Mô hình bệnh tật, đặc điểm dịch tễ học lâm sàng, phổ vi nấm gây bệnh và các yếu tố nguy cơ độc lập gây nhiễm nấm ở trẻ sơ sinh điều trị tại Khoa Sơ sinh - Bệnh viện Nhi Trung ương là gì?
- Giả thuyết 1 (H1): Tỷ lệ nhiễm nấm tỷ lệ nghịch với tuổi thai và cân nặng lúc sinh; Candida albicans và Candida parapsilosis là hai tác nhân chiếm ưu thế áp đảo; các can thiệp xâm lấn kéo dài cùng kháng sinh phổ rộng là các yếu tố dự báo nguy cơ cao nhất.
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (Q2): Phác đồ sử dụng fluconazole dự phòng đường tĩnh mạch/uống có làm giảm có ý nghĩa thống kê tỷ lệ nhiễm nấm xâm lấn ở trẻ đẻ non nguy cơ cao mà không làm gia tăng độc tính gan - thận hay thúc đẩy chọn lọc các chủng nấm kháng thuốc?
- Giả thuyết 2 (H2): Fluconazole dự phòng làm giảm trên 50% nguy cơ nhiễm nấm xâm lấn ở trẻ đẻ non < 1500g, cải thiện tỷ lệ sống sót và an toàn về mặt sinh hóa lâm sàng.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp giữa Lý thuyết Thiếu hụt Miễn dịch Phát triển Sơ sinh (Developmental Immunodeficiency Paradigm) và Mô hình Đích Dược lý Kháng nấm qua ức chế enzyme 14α-demethylase (Ergosterol Depletion Theory). Về quy mô và ý nghĩa, công trình được thực hiện trên mẫu bệnh nhân sơ sinh điều trị nội trú tại Bệnh viện Nhi Trung ương - tuyến điều trị nhi khoa cao nhất miền Bắc, mang lại giá trị định lượng xác thực cho việc tái cấu trúc các quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn và chiến lược sử dụng thuốc kháng sinh/kháng nấm tại Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế ghi nhận sự chuyển dịch sâu sắc trong nhận thức về nhiễm nấm sơ sinh từ thập niên 1980 đến nay. Dòng nghiên cứu cổ điển bắt đầu từ các khảo sát của Rabalais (1986–1993) tại Hoa Kỳ trên 3.033 trẻ sơ sinh cân nặng > 2500g, ghi nhận tỷ lệ nhiễm nấm chỉ 0,6%, trong đó có đến 76% là nhiễm nấm bẩm sinh truyền từ mẹ sang con. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của kỹ thuật hồi sức sơ sinh hiện đại, tỷ lệ sống của trẻ cực non tăng lên kéo theo sự gia tăng vượt bậc của nhiễm nấm bệnh viện (nosocomial fungal infections).
Các công trình dịch tễ học quy mô lớn sau đó đã tái định vị nhóm nguy cơ:
- Makhoul et al. (1989–1998) tại Israel khảo sát trên 4.445 trẻ non tháng, xác định tỷ lệ nhiễm nấm huyết dao động từ 3,8% đến 12,9%, với cơ cấu căn nguyên gồm Candida albicans (42,8%), Candida parapsilosis (26,5%) và Candida tropicalis (20,4%).
- Barton et al. (2001–2006) tại mạng lưới NICU của 9 thành phố ở Canada chứng minh rằng cân nặng khi sinh tỷ lệ nghịch trực tiếp với nguy cơ nhiễm Candida: nhóm < 750g có tỷ lệ nhiễm 4,2%, nhóm < 1000g là 2,2% và nhóm < 1500g là 1,5%, với tỷ lệ tử vong chung lên tới 45% và tổn thương hệ thần kinh trung ương chiếm 50%.
- Oeser et al. (2004–2010) tại Vương quốc Anh trên 14 đơn vị NICU báo cáo tỷ lệ nhiễm nấm chung là 0,24%, nhưng tăng vọt lên 1,88% ở nhóm < 1000g.
- Femitha et al. (2009–2011) tại Ấn Độ trên 27.076 trẻ sơ sinh sống ghi nhận nguy cơ nhiễm nấm ở trẻ sơ sinh rất nhẹ cân (VLBW) cao gấp 7,41 lần so với trẻ đủ cân (OR = 7,41; 95% CI: 3,82–14,39; p < 0,0001), đặc biệt cảnh báo sự trỗi dậy của các chủng non-albicans với Candida glabrata chiếm 44,4% và tỷ lệ tử vong ở nhóm nhiễm nấm non-albicans lên đến 55,5%.
Tại Việt Nam, y văn trước thời điểm luận án chỉ ghi nhận một số báo cáo đơn lẻ như nghiên cứu tại Bệnh viện Nhi Đồng 2 (2004–2005) trên 22 trẻ nhiễm nấm huyết (Candida albicans chiếm 50%, tỷ lệ tử vong thô 27,2%), hoàn toàn chưa có các thử nghiệm lâm sàng can thiệp dự phòng.
Cuộc tranh luận học thuật trung tâm trong y văn quốc tế xoay quanh hai trường phái: (1) Trường phái điều trị dự phòng thường quy bằng fluconazole cho tất cả trẻ sơ sinh có cân nặng cực thấp (VLBW/ELBW) do Kaufman, Manzoni khởi xướng nhằm hạ thấp tối đa tỷ lệ nhiễm nấm xâm lấn và di chứng thần kinh; đối lập với (2) Trường phái thận trọng ủng hộ điều trị theo kinh nghiệm/đích (targeted/preemptive therapy) nhằm tránh áp lực chọn lọc làm bùng phát các chủng nấm kháng azole tự nhiên như Candida krusei, Candida glabrata hoặc các đột biến biểu hiện quá mức bơm đẩy thuốc.
Luận án của tác giả Thái Bằng Giang định vị chính xác vào giao điểm này, cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một quốc gia có thu nhập trung bình thấp với gánh nặng nhiễm khuẩn bệnh viện cao, chứng minh tính khả thi, hiệu quả vượt trội và độ an toàn của chiến lược dự phòng fluconazole có kiểm soát chặt chẽ bằng kháng sinh đồ xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và làm sâu sắc thêm Lý thuyết Thiếu hụt Miễn dịch Phát triển (Developmental Immunology Theory) ở trẻ sơ sinh non tháng khi tiếp xúc với tác nhân vi nấm cơ hội. Luận án củng cố mô hình cơ chế bệnh sinh thông qua việc phân tích trực tiếp các điểm yếu sinh học của cơ thể trẻ non tháng:
- Thiếu hụt số lượng và chất lượng thực bào: Như luận án trích dẫn nguyên văn, "Dự trữ bạch cầu đa nhân trung tính ở trẻ sơ sinh chỉ bằng 20 - 30% so với người lớn", đồng thời suy giảm khả năng hóa ứng động, bám dính, biến hình và bùng nổ oxy hóa (oxidative burst), làm chậm trễ quá trình bao vây và tiêu diệt sợi nấm/bào tử nấm.
- Khiếm khuyết hệ thống dịch thể và bổ thể: Khả năng vận chuyển chủ động globulin miễn dịch (IgG) qua nhau thai từ mẹ sang con chỉ tăng mạnh từ tuần thứ 36; nồng độ bổ thể ở trẻ non tháng < 33 tuần chỉ đạt 50–65% so với người trưởng thành, làm tê liệt quá trình opsonin hóa và phá vỡ con đường hoạt hóa C3b tạo phức hợp tấn công màng (MAC).
- Cơ chế xâm lấn của vi nấm: Khẳng định vai trò của các enzyme tiêu protein tiết ra bởi nấm (Secreted Aspartic Proteases - SAPs) trong việc phá hủy cấu trúc mô, phối hợp cùng sự đồng hóa các hợp chất carbon, nitrogen và các vi chất dinh dưỡng (Fe, Zn, Cu, Mn) từ vật chủ non tháng để chuyển dạng từ nấm men sang dạng giả sợi xâm lấn qua hàng rào biểu mô ruột và da chưa trưởng thành.
Về mặt dược lý học, luận án đóng góp vào Lý thuyết Đích Dược động học/Dược lực học (PK-PD Target Attainment) của nhóm Triazole trên cơ địa sơ sinh non tháng: Fluconazole ức chế chọn lọc enzyme 14α-demethylase (lanosterol demethylase) phụ thuộc cytochrome P450 (CYP51), phong bế quá trình tổng hợp ergosterol – thành phần cấu trúc sống còn duy trì tính lỏng và toàn vẹn của màng tế bào nấm. Việc tích tụ 14α-methylated sterols độc hại làm ngừng trệ sự phân bào và ly giải nấm men.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết:
- Mô hình Tam giác Dịch tễ Nhiễm trùng Bệnh viện Sơ sinh: Mối tương tác giữa cơ địa vật chủ suy giảm miễn dịch (Host Susceptibility) – Áp lực can thiệp y khoa xâm lấn (Iatrogenic Factors: catheter tĩnh mạch trung tâm, nội khí quản, nuôi dưỡng tĩnh mạch hoàn toàn, kháng sinh phổ rộng nhóm Cephalosporin thế hệ 3 và Carbapenem) – Độc lực và tải lượng vi nấm môi trường NICU (Pathogen Virulence).
- Khung Đánh giá Kháng thuốc Đa tầng: Đo lường sự thay đổi nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) và giám sát nguy cơ kháng thuốc thông qua hai cơ chế phân tử: đột biến điểm gen mã hóa đích tác dụng enzyme lanosterol demethylase và sự kích hoạt các bơm tống thuốc đa kháng chủ động thuộc họ chất vận chuyển phụ trợ chính (MDR1 - Major Facilitator) hoặc họ bơm cassette liên kết ATP (CDR1, CDR2 - ATP-Binding Cassette Transporters).
- Khung Đánh giá Hiệu quả Can thiệp Dự phòng Đôi (Dual-Endpoint Evaluation Framework): Đánh giá đồng thời điểm cuối lâm sàng (giảm tỷ lệ mắc nấm xâm lấn, giảm tỷ lệ tử vong) và điểm cuối an toàn sinh học (chức năng tế bào gan qua AST/ALT, chức năng thận và tỷ lệ chọn lọc chủng kháng thuốc).
Điều kiện biên (Boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: áp dụng cho nhóm trẻ sơ sinh non tháng có tuổi thai < 32 tuần hoặc cân nặng khi sinh < 1500g, được điều trị tại các đơn vị hồi sức sơ sinh có mức độ xâm lấn điều trị cao.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên lập trường nhận thức luận thực chứng (Positivism), sử dụng phương pháp dịch tễ học lâm sàng định lượng với thiết kế kết hợp hai giai đoạn chặt chẽ:
- Nghiên cứu dịch tễ học mô tả cắt ngang kết hợp theo dõi dọc (Mục tiêu 1): Khảo sát toàn bộ trẻ sơ sinh được chẩn đoán nhiễm nấm điều trị tại Khoa Sơ sinh - Bệnh viện Nhi Trung ương nhằm xác định đặc điểm dịch tễ học lâm sàng, phổ phân lập nấm và các yếu tố liên quan.
- Nghiên cứu can thiệp lâm sàng có đối chứng không ngẫu nhiên (Quasi-experimental/Prospective Controlled Clinical Trial - Mục tiêu 2): So sánh hai nhóm trẻ đẻ non có cân nặng khi sinh < 1500g hoặc tuổi thai < 32 tuần:
- Nhóm can thiệp (Dự phòng fluconazole): Sử dụng fluconazole liều 3–6 mg/kg/liều, dùng cách nhật (mỗi 48 hoặc 72 giờ tùy theo ngày tuổi sau sinh) theo đường tĩnh mạch hoặc đường uống trong suốt thời gian có nguy cơ cao (đến khi ngừng nuôi dưỡng tĩnh mạch hoặc đạt lượng ăn tiêu hóa hoàn toàn).
- Nhóm chứng (Không dự phòng): Chăm sóc và điều trị tiêu chuẩn không sử dụng thuốc kháng nấm dự phòng.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập dữ liệu và chẩn đoán vi sinh tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt:
- Tiêu chuẩn lựa chọn (Inclusion criteria): Trẻ sơ sinh đẻ non < 32 tuần tuổi thai hoặc cân nặng lúc sinh < 1500g (VLBW/ELBW) nhập viện điều trị tại Khoa Sơ sinh trong vòng 48–72 giờ đầu sau sinh.
- Tiêu chuẩn loại trừ (Exclusion criteria): Trẻ có dị tật bẩm sinh nặng không có khả năng sống, suy gan thận nặng trước can thiệp, hoặc đã xác định nhiễm nấm bẩm sinh tại thời điểm tiếp nhận.
- Quy trình thu thập mẫu và xét nghiệm: Mẫu máu, dịch não tủy, nước tiểu lấy qua chọc hút vô khuẩn, dịch nội khí quản được nuôi cấy trên môi trường Sabouraud dextrose agar và hệ thống cấy máu tự động (Bact/ALERT hoặc BACTEC).
- Định danh và kháng sinh đồ: Định danh loài bằng hệ thống máy tự động Vitek 2 kết hợp kỹ thuật sinh hóa; xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) bằng phương pháp E-test hoặc khuếch tán đĩa theo tiêu chuẩn của Viện Tiêu chuẩn Lâm sàng và Xét nghiệm Hoa Kỳ (CLSI).
- Kiểm soát độ tin cậy và giá trị (Validity & Reliability): Tam giác hóa dữ liệu (Data triangulation) giữa triệu chứng lâm sàng (sốt/hạ thân nhiệt, ngừng thở, suy hô hấp, chướng bụng), cận lâm sàng huyết học (số lượng tiểu cầu giảm < 100.000/mm³ và < 50.000/mm³, tăng CRP, toan chuyển hóa tăng lactat máu) và bằng chứng vi sinh học phân lập trực tiếp.
Data và phân tích
Toàn bộ số liệu nghiên cứu được nhập, làm sạch và xử lý thống kê bằng phần mềm chuyên dụng SPSS (Statistical Package for the Social Sciences):
- Thống kê mô tả: Biểu diễn biến định lượng dưới dạng số trung bình ± độ lệch chuẩn (Mean ± SD) hoặc trung vị và khoảng tứ phân vị (Median, IQR); biến định tính biểu diễn bằng tần số và tỷ lệ phần trăm (%).
- So sánh thống kê: Sử dụng kiểm định Chi-square ($\chi^2$) hoặc Fisher’s exact test cho các biến định tính; Student's t-test hoặc Mann-Whitney U test cho các biến định lượng.
- Phân tích đa biến và thời gian biến cố: Sử dụng mô hình hồi quy nguy cơ tỷ lệ Cox (Cox Proportional Hazards Regression Analysis) để xác định tỷ số nguy cơ (Hazard Ratio - HR) và khoảng tin cậy 95% (95% CI) về khả năng mắc nhiễm nấm giữa hai nhóm nghiên cứu theo thời gian nằm viện, hiệu chỉnh với các yếu tố gây nhiễu như cân nặng, thời gian đặt catheter tĩnh mạch trung tâm (CVC), thời gian thở máy NKQ và thời gian sử dụng kháng sinh phổ rộng.
- Đánh giá hiệu quả can thiệp: Tính toán chỉ số Giảm nguy cơ tương đối (RRR), Giảm nguy cơ tuyệt đối (ARR) và Số bệnh nhân cần điều trị để phòng ngừa một ca bệnh (NNT - Number Needed to Treat).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Cơ cấu dịch tễ học vi nấm tại NICU: Luận án xác định rõ ràng sự áp đảo của chi nấm Candida trong các nhiễm trùng nấm sơ sinh, trong đó Candida albicans và Candida parapsilosis là hai tác nhân hàng đầu. Đáng chú ý, luận án ghi nhận sự hiện diện của các chủng non-albicans có độc lực cao và độ nhạy cảm giảm với azole như Candida tropicalis, Candida glabrata và Candida krusei.
- Bằng chứng xác thực về các yếu tố nguy cơ độc lập: Phân tích định lượng khẳng định các can thiệp xâm lấn kéo dài là động lực chính thúc đẩy nhiễm nấm. Trẻ có đặt catheter tĩnh mạch trung tâm (CVC) dài ngày, thông khí nhân tạo xâm lấn qua nội khí quản, nuôi dưỡng tĩnh mạch toàn phần kéo dài và sử dụng kháng sinh phổ rộng phối hợp (đặc biệt là Cephalosporin thế hệ 3 kết hợp Carbapenem) có nguy cơ nhiễm nấm tăng vọt có ý nghĩa thống kê ($p < 0,001$).
- Giá trị cảnh báo sớm của các chỉ số huyết học: Tình trạng giảm tiểu cầu sâu (đặc biệt tiểu cầu < 50.000/mm³) kết hợp với tăng CRP và rối loạn dung nạp glucose/toan hóa máu là các dấu hiệu cận lâm sàng có độ nhạy rất cao báo hiệu tình trạng nhiễm nấm huyết xâm lấn ở trẻ non tháng trước khi có kết quả nuôi cấy vi sinh.
- Hiệu quả đột phá của can thiệp dự phòng bằng Fluconazole: Luận án chứng minh phác đồ dự phòng bằng fluconazole làm giảm rõ rệt tỷ lệ nhiễm nấm xâm lấn ở nhóm can thiệp so với nhóm chứng một cách có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$), với chỉ số NNT ở mức tối ưu lâm sàng. Phân tích hồi quy Cox khẳng định fluconazole là yếu tố bảo vệ độc lập mạnh mẽ chống lại biến cố nhiễm nấm huyết và nấm nội tạng.
- Độ an toàn sinh học và sự ổn định của phổ kháng sinh đồ: Nghiên cứu không ghi nhận sự gia tăng có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ độc tính trên tế bào gan (tăng men gan AST, ALT) hay suy thận chức năng ở nhóm trẻ dùng fluconazole dự phòng. Đồng thời, theo dõi MIC trong giai đoạn nghiên cứu chưa phát hiện sự bùng phát tức thì của các chủng nấm kháng fluconazole.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Luận án đã xác thực tính tương thích của mô hình dược động học/dược lực học fluconazole trên quần thể sơ sinh non tháng người Việt Nam, đóng góp dữ liệu dịch tễ học thực địa cho bản đồ dịch tễ vi nấm sơ sinh khu vực Đông Nam Á.
- Về phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình giám sát vi sinh kết hợp lâm sàng - cận lâm sàng đa tầng, cung cấp một quy trình nghiên cứu can thiệp có thể nhân rộng tại các trung tâm sơ sinh tuyến tỉnh và khu vực.
- Ứng dụng thực tiễn: Thiết lập phác đồ dự phòng fluconazole đường tĩnh mạch/uống rõ ràng (liều lượng, khoảng cách liều 48h/72h, thời gian duy trì), giúp các bác sĩ sơ sinh lâm sàng có công cụ thực chứng mạnh mẽ để bảo vệ trẻ đẻ non cực nhẹ cân.
- Khuyến nghị chính sách y tế: Cung cấp cơ sở khoa học để Bộ Y tế ban hành Hướng dẫn Chẩn đoán, Điều trị và Dự phòng Nhiễm nấm Sơ sinh trong khuôn khổ Chiến lược Quốc gia về Chăm sóc Sức khỏe Bà mẹ và Trẻ sơ sinh, góp phần hạ thấp tỷ lệ tử vong sơ sinh và giảm gánh nặng chi phí bảo hiểm y tế do kéo dài ngày nằm viện tại NICU.
Limitations và Future Research
Luận án ghi nhận một số hạn chế khách quan mang tính phương pháp luận:
- Thiết kế đơn trung tâm (Single-center design): Nghiên cứu được thực hiện tại Khoa Sơ sinh - Bệnh viện Nhi Trung ương, nơi tập trung các bệnh nhân nặng nhất tuyến cuối, do đó đặc điểm dịch tễ và áp lực kháng thuốc có thể cao hơn mặt bằng chung của các bệnh viện tuyến dưới.
- Thiết kế can thiệp không làm mù đôi (Non-blinded intervention): Do tính chất cấp cứu và đặc thù hồi sức sơ sinh, việc thực hiện mù đôi dùng giả dược (placebo-controlled RCT) gặp rào cản về mặt y đức và vận hành thực tế.
- Thời gian theo dõi sau xuất viện: Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn điều trị nội trú tại NICU, chưa theo dõi dọc dài hạn (18–24 tháng) để đánh giá toàn diện sự phát triển tâm thần - vận động và thính lực, thị giác của trẻ sau can thiệp dự phòng fluconazole.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) cần tập trung vào:
- Mở rộng thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng đa trung tâm (Multi-center RCT) tại nhiều vùng địa lý khác nhau của Việt Nam.
- Ứng dụng kỹ thuật sinh học phân tử tiên tiến (Real-time PCR đa mồi, Giải trình tự gen thế hệ mới - NGS) để phát hiện sớm các đột biến kháng thuốc trên gen ERG11, FKS1, FKS2 và giám sát biểu hiện quá mức của bơm tống thuốc MDR1, CDR1.
- Đánh giá hiệu quả chi phí - y tế (Cost-effectiveness analysis) của phác đồ dự phòng fluconazole trong bối cảnh hệ thống y tế công lập Việt Nam.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án tạo ra bước ngoặt trong y văn chuyên ngành Nhi khoa Việt Nam, trở thành tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các nghiên cứu tiếp theo về bệnh lý vi nấm sơ sinh, dự báo tạo ra tỷ lệ trích dẫn cao trong các tạp chí y học chuyên ngành trong nước và quốc tế.
- Chuyển đổi thực hành lâm sàng: Thay đổi trực tiếp hành vi kê đơn tại các NICU: từ vị thế bị động (chờ cấy máu dương tính mới điều trị với tỷ lệ tử vong cao) sang vị thế chủ động dự phòng và kiểm soát các yếu tố nguy cơ (rút ngắn thời gian lưu CVC, giảm sử dụng kháng sinh phổ rộng không cần thiết).
- Lợi ích xã hội và y tế công cộng: Giảm tỷ lệ tử vong sơ sinh do nấm xâm lấn, hạn chế các di chứng nặng nề như viêm màng não do nấm, áp xe não, bệnh võng mạc trẻ đẻ non (ROP) và bệnh phổi mạn tính, nâng cao chất lượng cuộc sống cho trẻ sinh non và giảm thiểu gánh nặng tài chính cho gia đình và xã hội.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Tiếp cận một mô hình nghiên cứu kết hợp dịch tễ học và can thiệp lâm sàng mẫu mực với các kỹ thuật phân tích sống sót chuyên sâu.
- Bác sĩ lâm sàng Nhi khoa và Hồi sức Sơ sinh: Nắm bắt phác đồ dự phòng fluconazole chi tiết, tiêu chuẩn chẩn đoán sớm qua các chỉ số huyết học - sinh hóa và quản lý an toàn thuốc kháng nấm trên cơ địa trẻ cực non.
- Hội đồng Kiểm soát Nhiễm khuẩn và Khoa Dược Bệnh viện: Thiết lập chính sách giám sát vi sinh định kỳ, quản lý sử dụng kháng sinh/kháng nấm hợp lý (Antimicrobial Stewardship) nhằm ngăn ngừa tình trạng kháng thuốc lan rộng.
- Các nhà hoạch định chính sách y tế: Cơ sở thực chứng để cập nhật phác đồ điều trị quốc gia và định mức chi trả bảo hiểm y tế cho các can thiệp dự phòng thiết yếu ở trẻ đẻ non.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Trả lời: Luận án đã mở rộng Lý thuyết Đích Dược động học - Dược lực học (PK-PD Target Attainment) của Triazole kết hợp với Lý thuyết Miễn dịch Phát triển Sơ sinh. Bằng cách chứng minh việc ức chế chọn lọc 14α-demethylase bằng fluconazole liều ngắt quãng (mỗi 48–72 giờ) ở trẻ non tháng có thể bù đắp hoàn toàn sự thiếu hụt của hệ thống thực bào (dự trữ bạch cầu chỉ đạt 20–30% so với người lớn) và nồng độ bổ thể thấp, luận án đã làm sáng tỏ cơ chế sinh học bảo vệ trẻ VLBW trước áp lực xâm lấn của màng sinh học (biofilm) vi nấm trên các đường truyền tĩnh mạch trung tâm.
2. Đột phá về phương pháp luận của luận án khi so sánh với các nghiên cứu trước đây? Trả lời: So với các nghiên cứu mô tả đơn thuần trước đây tại Việt Nam (như nghiên cứu tại Bệnh viện Nhi Đồng 2 chỉ dừng lại ở hồi cứu 22 ca nhiễm nấm huyết), luận án của Thái Bằng Giang là công trình đầu tiên áp dụng thiết kế can thiệp tiền cứu có nhóm chứng, kết hợp phân tích sống sót đa biến bằng mô hình hồi quy nguy cơ tỷ lệ Cox (Cox Proportional Hazards Model). Phương pháp này cho phép kiểm soát chặt chẽ các biến số gây nhiễu liên quan đến thời gian duy trì can thiệp xâm lấn và thời gian nằm viện, tương đương với các chuẩn mực phương pháp luận của các nghiên cứu quốc tế lớn như Barton et al. (Canada) và Femitha et al. (Ấn Độ).
3. Phát hiện lâm sàng nào bất ngờ và có giá trị cảnh báo cao nhất từ dữ liệu nghiên cứu? Trả lời: Dữ liệu nghiên cứu chỉ ra rằng tình trạng giảm tiểu cầu sâu (< 50.000/mm³) xuất hiện sớm và đột ngột ở 70–80% trẻ nhiễm nấm trước khi có kết quả cấy máu dương tính. Phát hiện này cung cấp một dấu hiệu sinh học chỉ điểm (biomarker surrogate) có giá trị định hướng điều trị ngay lập tức, khắc phục độ trễ thời gian nguy hiểm của kỹ thuật nuôi cấy nấm truyền thống (thường mất từ 48 đến 72 giờ).
4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lập (Replication Protocol) rõ ràng không? Trả lời: Có. Luận án mô tả chi tiết và chuẩn hóa toàn bộ giao thức can thiệp: đối tượng đích (tuổi thai < 32 tuần, cân nặng < 1500g), liều lượng fluconazole khởi đầu 3–6 mg/kg, khoảng cách liều (mỗi 72 giờ trong 2 tuần đầu sau sinh, mỗi 48 giờ từ tuần thứ 3 đến tuần thứ 4, và mỗi 24 giờ sau đó nếu còn nguy cơ), đường dùng (truyền tĩnh mạch trong 30 phút hoặc uống), tiêu chuẩn ngừng thuốc và quy trình giám sát chức năng gan - thận định kỳ hàng tuần.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo (10-Year Research Agenda) được định hình ra sao? Trả lời: Chương trình nghiên cứu dài hạn bao gồm: (1) Thiết lập mạng lưới giám sát dịch tễ học vi nấm sơ sinh đa trung tâm toàn quốc; (2) Ứng dụng giải trình tự toàn bộ hệ gen (WGS) để lập bản đồ đột biến kháng thuốc azole và echinocandin tại các NICU Việt Nam; (3) Thử nghiệm các thuốc kháng nấm mới có phổ tác dụng rộng hơn và ít độc tính hơn (như Micafungin, Anidulafungin) trên nhóm trẻ thất bại hoặc kháng fluconazole; (4) Khảo sát tác động của dự phòng kháng nấm đối với hệ vi sinh vật đường ruột (gut microbiome) và sự phát triển miễn dịch dài hạn của trẻ sơ sinh.
Kết luận
- Luận án đã hoàn thành xuất sắc việc xây dựng bức tranh dịch tễ học lâm sàng toàn diện về nhiễm nấm sơ sinh tại Bệnh viện Nhi Trung ương, xác định Candida albicans và Candida parapsilosis là hai căn nguyên chủ đạo, đồng thời cảnh báo sự xuất hiện của các chủng non-albicans nguy hiểm.
- Xác lập hệ thống các yếu tố nguy cơ độc lập gồm: đẻ non, cân nặng cực thấp (< 1000g), đặt catheter tĩnh mạch trung tâm kéo dài, thở máy xâm lấn và sử dụng kháng sinh phổ rộng phối hợp.
- Chứng minh hiệu quả can thiệp vượt trội của phác đồ dự phòng bằng fluconazole ở trẻ đẻ non < 1500g, giúp giảm có ý nghĩa thống kê tỷ lệ nhiễm nấm xâm lấn và giảm tỷ lệ tử vong sơ sinh liên quan đến nấm.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc về tính an toàn sinh học của fluconazole trên chức năng gan - thận của trẻ non tháng và không ghi nhận sự bùng phát tức thì của các chủng nấm kháng thuốc trong thời gian can thiệp.
- Mở ra hướng tiếp cận chuẩn hóa trong thực hành điều trị sơ sinh tại Việt Nam, chuyển đổi từ chiến lược điều trị muộn màng sang chiến lược chủ động dự phòng đích cho các nhóm sơ sinh nguy cơ cao.
- Thiết lập nền tảng khoa học vững chắc để phát triển các hướng nghiên cứu sinh học phân tử chuyên sâu về vi nấm và tối ưu hóa chính sách chăm sóc sức khỏe sơ sinh quốc gia trong kỷ nguyên y học thực chứng.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI THÁI BẰNG GIANG ®Æc ®iÓm dÞch tÔ häc l©m sµng nhiÔm nÊm ë trÎ s¬ sinh vµ hiÖu qu¶ ®iÒu trÞ dù phßng b»ng fluconazole trªn trÎ ®Î non LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI THÁI BẰNG GIANG ®Æc ®iÓm dÞch tÔ häc l©m sµng nhiÔm nÊm ë trÎ s¬ sinh vµ hiÖu qu¶ ®iÒu trÞ dù phßng b»ng fluconazole trªn trÎ ®Î non Chuyên ngành: Nhi khoa Mã số: 62720135 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. KHU THỊ KHÁNH DUNG HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Thái Bằng Giang, nghiên cứu sinh khóa 34 Trƣờng Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nhi khoa, xin cam đoan: Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của PGS. Khu Thị Khánh Dung. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã đƣợc công bố tại Việt Nam.
Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã đƣợc xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 16 tháng 05 năm 2021 Ngƣời viết cam đoan Thái Bằng Giang DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CÁC CHỮ VIẾT TẮT ALT Alanine transaminase AST Aspartate transaminase CDR Candida drug resistance - Candida kháng thuốc CRP C - reactive protein - Protein phản ứng C CVC Central Veinous Catheter - Catheter tĩnh mạch trung tâm CYP Cytochrome P450 DNA Deoxyribonucleic acid ĐT Điều trị ĐMCB Đông máu cơ bản ELBW Extra Low Birth Weight - Trẻ sơ sinh cực nhẹ cân Ig Immunoglobulin KS Kháng sinh KSĐ Kháng sinh đồ MDR Multidrug Resistance Pumps - Bơm đa kháng MIC Minimum inhibitory concentration - Nồng độ ức chế tối thiểu NCPAP Nasal Continous Positive Airway Pressure - Thở áp lực dƣơng liên tục qua mũi NICU Neonatal Intensive Care Unit - Đơn vị hồi sức sơ sinh NKQ Nội khí quản NTT The Number Needed to Treat - Số bệnh nhân cần điều trị PLT Platelet - Tiểu cầu RNA Ribonucleic acid ROP Retinopathy of prematurity - Bệnh võng mạc ở trẻ đẻ non TM Tĩnh mạch TNF Tumor Necrosis Factor - Yếu tố hoại tử u TV Tử vong VLBW Very Low Birth Weight - Trẻ sơ sinh rất nhẹ cân MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN.
ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC NẤM GÂY BỆNH Ở NGƢỜI. Hình dạng đại thể của nấm. Cấu tạo của tế bào nấm. Đặc điểm cấu trúc và sinh sản của nấm.
Phân loại nấm, bệnh do nấm gây ra và cơ chế gây bệnh. DỊCH TỄ HỌC LÂM SÀNG NHIỄM NẤM Ở TRẺ SƠ SINH. Các nghiên cứu về nhiễm nấm ở trẻ sơ sinh. Nhiễm trùng do nấm ở trẻ sơ sinh.
CÁC THUỐC KHÁNG NẤM. Lịch sử phát triển. Tổng quan về dƣợc lý học của thuốc kháng nấm. DỰ PHÒNG NẤM CHO TRẺ ĐẺ NON.
Thuốc điều trị dự phòng. Một số nghiên cứu dự phòng nhiễm nấm cho trẻ đẻ non bằng fluconazole. 43 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU.
ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Xử lý và phân tích số liệu. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu. 62 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU MỤC TIÊU 1. Các đặc điểm chung. Triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng. Thời gian điều trị thuốc kháng nấm.
Phân bố các yếu tố nguy cơ. Tình trạng đáp ứng với thuốc chống nấm. Tình trạng sống chết. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU MỤC TIÊU 2.
Đặc điểm chung. Chẩn đoán lúc vào viện. Phân bố các yếu tố nguy cơ. Kết quả dự phòng.
89 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ HỌC LÂM SÀNG NHIỄM NẤM Ở TRẺ SƠ SINH. Cân nặng lúc sinh. Tiền sử sản khoa.
Tuổi thai và tuổi lúc nhập viện. Triệu chứng lâm sàng. Cận lâm sàng. Đặc điểm trẻ sơ sinh nhiễm nấm.
Các yếu tố nguy cơ. ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ DỰ PHÒNG NẤM BẰNG FLUCONAZOLE TRÊN TRẺ ĐẺ NON. Đặc điểm chung của hai nhóm nghiên cứu. Các can thiệp trên hai nhóm nghiên cứu.
Tình trạng nhiễm khuẩn phối hợp. Sử dụng kháng sinh. Kết quả dự phòng. Kết quả khác.
133 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Tiền sử sản khoa và dinh dƣỡng của trẻ. Liên quan giữa tuổi thai và tuổi nhập viện. Lý do vào viện.
Các can thiệp điều trị tại tuyến trƣớc .6: Số lƣợng tiểu cầu .7: Số bệnh nhân có tiểu cầu giảm .9: Khí máu và lactat máu.10: Một số chỉ số sinh hóa máu. Thời gian điều trị thuốc kháng nấm. Các can thiệp xâm lấn. Thời gian nằm viện.
Thời gian điều trị kháng sinh. Đáp ứng với thuốc chống nấm. Kháng sinh đồ - MIC 1. Bệnh lý của mẹ.
Sử dụng steroids. Hình thức chuyển dạ. Hình thức sinh. Hình thức và thời gian vỡ ối.
Tình trạng nƣớc ối. Tình trạng trẻ sau sinh. Phân bố giới tính. Cân nặng của hai nhóm nghiên cứu.
Phân bố tuổi thai. Tình trạng dinh dƣỡng. Chẩn đoán lúc vào viện. Các can thiệp ở hai nhóm nghiên cứu.
Thời gian duy trì các can thiệp. Nhiễm vi khuẩn phối hợp ở hai nhóm nghiên cứu. Sử dụng kháng sinh. So sánh tỷ lệ nhiễm nấm giữa hai nhóm.
Nguy cơ nhiễm nấm ở hai nhóm nghiên cứu. Kháng sinh đồ - MIC 2. Tỷ lệ tử vong ở hai nhóm nghiên cứu. So sánh tỷ lệ nhiễm nấm theo cân nặng.
Các chủng nấm gây bệnh theo một số nghiên cứu. So sánh tỷ lệ nhiễm nấm với các nghiên cứu khác. Phân tích hồi quy Cox về tỷ số nhiễm nấm. 130 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.
Tỷ lệ nam/ nữ. Cân nặng lúc sinh. Thân nhiệt của bệnh nhân nhiễm nấm. Triệu chứng thần kinh.
Triệu chứng tuần hoàn. Triệu chứng hô hấp. Triệu chứng tiêu hóa. Phân bố nhiễm nấm theo thời gian nằm viện.
Vị trí nhiễm nấm. Chủng nấm gây bệnh. Bệnh lý trẻ đang điều trị. Kết quả điều trị.
Vị trí nhiễm nấm ở hai nhóm nghiên cứu. Chủng loại nấm nhiễm ở 2 nhóm nghiên cứu. Thời gian nhiễm nấm theo tuần nghiên cứu. 91 DANH MỤC HÌNH Hình 1.
Cấu tạo tế bào nấm. Cấu trúc thành tế bào nấm. Vị trí của lomasome. Cấu tạo sợi nấm.
Sinh sản vô tính và sinh sản hữu tính ở lớp Ascomycetes. Phân loại nấm. Phân loại vi nấm. Đáp ứng miễn dịch chống lại nấm ở trẻ sơ sinh.
Lịch sử nghiên cứu bệnh nấm và phát triển các thuốc kháng nấm. Vị trí tác động của các thuốc kháng nấm. Cơ chế tác động của thuốc kháng nấm nhóm Azole. Cơ chế tác động của thuốc kháng nấm nhóm Polyene.
Cơ chế tác động của thuốc kháng nấm nhóm Echinocandin. Phổ tác dụng của thuốc kháng nấm toàn thân. Công thức hóa học của fluconazole. Hình ảnh X quang phổi của bệnh nhân Nguyễn Gia K.
nhiễm Candida albicans phổi. Hình ảnh X quang phổi của bệnh nhân Nguyễn Đức Nhật M. nhiễm Candida albicans phổi. Hình ảnh X quang phổi của bệnh nhân Nguyễn Thị A.
nhiễm Candida tropicalis phổi. Tỷ lệ nhiễm nấm ở nhóm trẻ cân nặng rất thấp. Đáp ứng với thuốc điều trị nấm theo Montagna. Tỷ lệ kháng thuốc theo A.
parapsilosis với thuốc điều trị nấm theo Carmine Garzillo. pelliculosa với thuốc điều trị nấm theo Carolina Maria da Silva. 113 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Nhiễm trùng do nấm là một trong những bệnh lý khá phổ biến trên thế giới, đặc biệt ở Việt Nam với đặc trƣng khí hậu nhiệt đới gió mùa là điều kiện sống lý tƣởng cho nấm. Nấm tồn tại ở khắp mọi nơi: trong môi trƣờng đất, nƣớc, không khí, trên động thực vật và cả trên cơ thể ngƣời.
Khi gặp các điều kiện thuận lợi nhƣ thời tiết nóng ẩm, sức đề kháng cơ thể giảm… nấm sẽ phát triển và gây bệnh. Bệnh lý do nấm có thể gặp ở cả ngƣời lớn, trẻ em và cả trẻ sơ sinh [1], [2], [3], [4]. Nấm lây truyền chủ yếu qua da và niêm mạc. Ở trẻ sơ sinh, bệnh nấm có thể thứ phát do lây truyền mẹ sang con hoặc do nhiễm trùng bệnh viện.
Nhiễm trùng bệnh viện là vấn đề rất thƣờng gặp ở trẻ sơ sinh và đây là nguyên nhân quan trọng hàng đầu làm gia tăng tỷ lệ tử vong, kéo dài thời gian và tăng chi phí điều trị [5]. Đặc biệt, trẻ đẻ non, cân nặng thấp tỷ lệ mắc nhiễm trùng bệnh viện càng cao. Trẻ sơ sinh non tháng có nhiều nguy cơ mắc nhiễm trùng bệnh viện do nấm nhƣ hệ miễn dịch chƣa hoàn chỉnh, tăng tính thấm của hàng rào da và niêm mạc, trẻ thƣờng đƣợc điều trị kháng sinh phổ rộng kéo dài, đặt catheter nuôi dƣỡng tĩnh mạch dài ngày, đo huyết áp động mạch xâm lấn, sử dụng corticosteroids sau sinh và các biện pháp hỗ trợ hô hấp nhƣ thở máy, thở NCPAP. Tác nhân gây bệnh chủ yếu là Candida albicans và Candida parapsilosis.
Các nhiễm trùng do các loài nấm khác nhƣ Aspergillus, Cryptococcus, Kodaemea ohmeri hay Malassezia hiếm gặp hơn. Tuy nhiên nhiễm trùng do nấm thƣờng là diễn biến phức tạp với các biến chứng nặng nề và tỷ lệ tử vong cao [11], [12]. Hiện nay trên thế giới việc tiến hành điều trị dự phòng nhiễm nấm cho trẻ sơ sinh, đặc biệt là trẻ đẻ non nằm điều trị nội trú tại bệnh viện bằng các thuốc kháng nấm nhƣ fluconazole đã đƣợc tiến hành tại nhiều nơi. Nhiều nghiên cứu cho thấy kết quả rõ rệt trong việc làm giảm tỷ lệ nhiễm nấm ở trẻ.
2 Ở Việt Nam hiện nay chúng tôi chƣa thấy nghiên cứu nào mô tả đặc điểm dịch tễ học lâm sàng của nhiễn nấm ở trẻ sơ sinh, cũng nhƣ chƣa có nghiên cứu nào tiến hành can thiệp điều trị dự phòng nhiễm nấm cho trẻ sơ sinh trong bệnh viện. Hiện tại cũng chƣa có hƣớng dẫn cụ thể nào về việc điều trị dự phòng nhiễm nấm cho trẻ đẻ non tại Việt Nam. Do đó, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Đặc điểm dịch tễ học lâm sàng nhiễm nấm ở trẻ sơ sinh và hiệu quả điều trị dự phòng bằng fluconazole trên trẻ đẻ non” với hai mục tiêu sau: 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Thái Bằng Giang (2021). Luận án tiến sĩ y học đặc điểm dịch tễ học lâm sàng nhiễm nấ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-y-hoc-dac-diem-dich-te-hoc-lam-sang-nhiem-nam-o-tre-so-sinh-va-hieu-qua-dieu-tri-du-phong-bang-fluconazole-tren-tre-de-non
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ y học đặc điểm dịch tễ học lâm sàng nhiễm nấ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ y học đặc điểm dịch tễ học lâm sàng nhiễm nấm ở trẻ sơ sinh và hiệu quả điều trị dự phòng bằng fluconazole trên trẻ đẻ non. Xem tóm tắt
Luận án "Luận án tiến sĩ y học đặc điểm dịch tễ học lâm sàng nhiễm nấ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ y học đặc điểm dịch tễ học lâm sàng nhiễm nấ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ y học đặc điểm dịch tễ học lâm sàng nhiễm nấ" thuộc chuyên ngành Nhi khoa. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ y học đặc điểm dịch tễ học lâm sàng nhiễm nấ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ y học đặc điểm dịch tễ học lâm sàng nhiễm nấ" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ y học đặc điểm dịch tễ học lâm sàng nhiễm nấ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.