Luận án tiến sĩ xây dựng và phát triển năng lực động tại tập đoàn viễn thông quâ

Luận án: Luận án tiến sĩ xây dựng và phát triển năng lực động tại tập đoàn viễn thông quân đội viettel. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Trường ĐH

Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc Gia Hà Nội

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

256

Thời gian đọc

39 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Phát triển Năng lực động: Chìa khóa thành công doanh nghiệp
Số trang:
256 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc Gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Quản trị kinh doanh
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Phát triển Năng lực động Chìa khóa thành công doanh nghiệp

Phát triển năng lực động là yếu tố sống còn cho doanh nghiệp hiện đại. Môi trường kinh doanh liên tục thay đổi. Doanh nghiệp phải nhanh chóng thích nghi. Năng lực động cho phép tổ chức nhận biết, nắm bắt, và tái cấu hình các nguồn lực. Điều này giúp doanh nghiệp duy trì lợi thế cạnh tranh. Nó cũng đảm bảo sự phát triển bền vững trước các biến động thị trường. Năng lực động không chỉ là khả năng thích ứng. Đó là năng lực chủ động dẫn dắt sự thay đổi. Doanh nghiệp nào sở hữu năng lực động mạnh mẽ, doanh nghiệp đó có khả năng vượt qua khủng hoảng. Đồng thời, họ nắm bắt cơ hội mới hiệu quả. Tầm quan trọng của năng lực động ngày càng được khẳng định. Đây là trọng tâm của mọi chiến lược phát triển doanh nghiệp.

1.1. Khái niệm và vai trò năng lực động cốt lõi

Năng lực động là khả năng của một tổ chức. Khả năng này bao gồm cảm nhận, nắm bắt, và tái cấu hình năng lực. Mục tiêu là đáp ứng nhanh chóng với môi trường thay đổi. Năng lực động không phải là năng lực cạnh tranh thông thường. Đó là khả năng tạo ra và duy trì các năng lực cạnh tranh. Vai trò của nó vô cùng quan trọng. Nó giúp doanh nghiệp đổi mới liên tục. Nó đảm bảo sự linh hoạt tổ chức. Đây là nền tảng để doanh nghiệp không ngừng học tập tổ chức. Nó thúc đẩy khả năng đổi mới sáng tạo. Năng lực động là xương sống cho sự phát triển. Nó duy trì vị thế của doanh nghiệp trong kỷ nguyên số.

1.2. Năng lực thích ứng tổ chức trong môi trường mới

Môi trường kinh doanh ngày nay biến động khôn lường. Các yếu tố công nghệ, xã hội, kinh tế thay đổi nhanh chóng. Doanh nghiệp cần sở hữu năng lực thích ứng tổ chức vượt trội. Năng lực này cho phép điều chỉnh chiến lược kịp thời. Cấu trúc tổ chức cũng cần linh hoạt. Các quy trình hoạt động được tối ưu hóa liên tục. Điều này đảm bảo doanh nghiệp luôn phù hợp với yêu cầu thị trường. Khả năng thích ứng giúp giảm thiểu rủi ro. Nó tối đa hóa cơ hội. Năng lực này trực tiếp góp phần vào sự bền vững. Nó là yếu tố quyết định sự thành bại của doanh nghiệp trong dài hạn.

1.3. Lợi ích của phát triển năng lực động bền vững

Phát triển năng lực động mang lại nhiều lợi ích to lớn. Đầu tiên, doanh nghiệp tăng cường khả năng đổi mới và thích nghi. Thứ hai, năng suất hoạt động được cải thiện đáng kể. Thứ ba, khả năng đáp ứng khách hàng trở nên nhanh chóng hơn. Điều này dẫn đến sự tăng trưởng doanh thu. Vị thế trên thị trường cũng được củng cố vững chắc. Năng lực động giúp doanh nghiệp duy trì sự linh hoạt tổ chức. Nó tạo điều kiện cho học tập tổ chức không ngừng. Đây là yếu tố then chốt cho sự phát triển nguồn nhân lực và tăng trưởng lâu dài. Một nền tảng năng lực động vững chắc giúp doanh nghiệp vượt trội.

II.Xây dựng Năng lực động Khung lý thuyết và thực tiễn

Việc xây dựng năng lực động không phải là nhiệm vụ dễ dàng. Nó đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về lý thuyết. Đồng thời, cần có khả năng ứng dụng thực tiễn linh hoạt. Lý thuyết năng lực động cung cấp một khung phân tích mạnh mẽ. Khung này giúp doanh nghiệp nhận diện các yếu tố cấu thành. Nó cũng chỉ ra cách thức phát triển những năng lực này. Từ đó, doanh nghiệp có thể thiết kế các quy trình phù hợp. Những quy trình này hỗ trợ việc cảm nhận, nắm bắt và tái cấu hình nguồn lực. Quá trình xây dựng năng lực động là một hành trình liên tục. Nó đòi hỏi sự cam kết từ lãnh đạo. Nó cũng cần sự tham gia của toàn bộ tổ chức. Đây là yếu tố cốt lõi trong quản trị năng lực chiến lược.

2.1. Nền tảng lý thuyết năng lực động doanh nghiệp

Lý thuyết năng lực động bắt nguồn từ quan điểm dựa trên nguồn lực. Nó bổ sung trọng tâm vào sự thay đổi và thích nghi. Các nhà nghiên cứu tiên phong như Teece, Pisano, Shuen đã định hình lý thuyết này. Họ nhấn mạnh khả năng tạo mới, tích hợp, và cấu hình lại các nguồn lực. Điều này nhằm đối phó với môi trường cạnh tranh biến động. Lý thuyết cung cấp nền tảng vững chắc. Nó giải thích cách doanh nghiệp duy trì lợi thế cạnh tranh động. Nó cũng hướng dẫn cách thức quản trị sự thay đổi. Đây là yếu tố cốt lõi cho sự linh hoạt tổ chức.

2.2. Các yếu tố hình thành năng lực động hiệu quả

Nhiều yếu tố đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành năng lực động. Chúng bao gồm các quy trình tổ chức, vị thế thị trường, và đường đi lịch sử. Quy trình tổ chức liên quan đến khả năng cảm nhận cơ hội. Nó cũng bao gồm năng lực nắm bắt và biến đổi. Vị thế thị trường thể hiện các tài sản chiến lược độc đáo. Đường đi lịch sử là kinh nghiệm và kiến thức tích lũy qua thời gian. Các yếu tố này tương tác phức tạp. Chúng tạo nên năng lực thích ứng tổ chức. Khả năng này quyết định hiệu quả của doanh nghiệp. Năng lực động hiệu quả là sự kết hợp của nhiều khía cạnh.

2.3. Phương pháp tiếp cận xây dựng năng lực động

Xây dựng năng lực động đòi hỏi một phương pháp tiếp cận có hệ thống. Doanh nghiệp cần bắt đầu bằng việc đánh giá năng lực hiện có. Sau đó, xác định các khoảng trống năng lực cần cải thiện. Phát triển các quy trình mới là điều cần thiết. Những quy trình này hỗ trợ khả năng cảm nhận, học hỏi, và tích hợp kiến thức. Đầu tư vào phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Khuyến khích văn hóa đổi mới sáng tạo trong nội bộ. Thiết lập môi trường học tập tổ chức liên tục. Điều này sẽ hỗ trợ mạnh mẽ quá trình phát triển năng lực động. Đây là chìa khóa để đạt được chiến lược phát triển doanh nghiệp thành công.

III.Chiến lược Phát triển Năng lực động tại Viettel

Luận án tập trung nghiên cứu Tập đoàn Viễn thông Quân đội Viettel. Đây là một điển hình về sự phát triển năng lực động. Viettel hoạt động trong ngành công nghệ cao, cạnh tranh khốc liệt. Việc xây dựng và phát triển năng lực động là tối quan trọng đối với tập đoàn. Nghiên cứu phân tích bối cảnh đặc thù của Viettel. Nó đánh giá hiện trạng năng lực động đang có. Từ đó, đưa ra các đề xuất chiến lược cụ thể. Những đề xuất này nhằm nâng cao khả năng thích ứng tổ chức. Mục tiêu là giúp Viettel duy trì vị thế dẫn đầu. Đồng thời, mở rộng thành công trên thị trường quốc tế. Đây là ví dụ thực tiễn về quản trị năng lực chiến lược.

3.1. Phân tích bối cảnh và nhu cầu phát triển Viettel

Viettel hoạt động trong ngành viễn thông có tốc độ thay đổi chóng mặt. Công nghệ phát triển liên tục. Nhu cầu của khách hàng ngày càng đa dạng. Bối cảnh này đòi hỏi Viettel phải đặc biệt linh hoạt tổ chức. Tập đoàn cần khả năng phản ứng nhanh với các xu hướng mới. Nhu cầu phát triển năng lực động là cấp thiết. Điều này giúp Viettel duy trì lợi thế cạnh tranh. Nó cũng đảm bảo khả năng mở rộng thị trường quốc tế bền vững. Đây là nền tảng cho chiến lược phát triển doanh nghiệp của tập đoàn.

3.2. Đánh giá hiện trạng năng lực động của Viettel

Nghiên cứu tiến hành đánh giá sâu sắc về Viettel. Nó phân tích các khía cạnh năng lực động hiện có. Các yếu tố như năng lực cảm nhận thị trường được xem xét. Khả năng nắm bắt các cơ hội kinh doanh mới cũng được phân tích. Năng lực tái cấu trúc nguồn lực và quy trình được kiểm tra. Việc này cung cấp một cái nhìn toàn diện. Nó giúp nhận diện rõ ràng điểm mạnh và điểm yếu của tập đoàn. Đây là bước quan trọng để xây dựng chiến lược phát triển năng lực động hiệu quả.

3.3. Đề xuất chiến lược nâng cao năng lực động

Luận án đưa ra các đề xuất chiến lược cụ thể. Các đề xuất này nhằm tăng cường năng lực động của Viettel. Tập đoàn cần tập trung cải thiện quy trình ra quyết định. Nâng cao khả năng đổi mới sản phẩm và dịch vụ. Đầu tư vào công nghệ tiên tiến là điều cần thiết. Đặc biệt, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Khuyến khích văn hóa học tập tổ chức liên tục. Điều này sẽ củng cố năng lực thích ứng tổ chức. Nó giúp Viettel đạt được các mục tiêu chiến lược phát triển doanh nghiệp đầy tham vọng.

IV.Năng lực thích ứng tổ chức và Đổi mới sáng tạo

Năng lực thích ứng tổ chức và đổi mới sáng tạo là hai mặt của cùng một đồng xu trong năng lực động. Một doanh nghiệp có khả năng thích ứng cao sẽ dễ dàng chấp nhận cái mới. Nó cũng nhanh chóng đưa ra các giải pháp đột phá. Đổi mới không chỉ là tạo ra sản phẩm mới. Đó còn là cải tiến quy trình, mô hình kinh doanh. Quản trị năng lực chiến lược cần tập trung vào việc nuôi dưỡng hai khả năng này. Điều này giúp doanh nghiệp duy trì sự linh hoạt tổ chức. Nó đảm bảo khả năng cạnh tranh trong một thế giới đầy biến động. Học tập tổ chức đóng vai trò trung tâm trong quá trình này.

4.1. Mối liên hệ năng lực động và đổi mới thích nghi

Năng lực động là động lực chính của đổi mới thích nghi. Khả năng cảm nhận các tín hiệu thị trường. Nắm bắt cơ hội và biến đổi nguồn lực. Tất cả đều hướng tới việc tạo ra sự đổi mới. Đổi mới thích nghi không chỉ là tạo ra sản phẩm mới. Nó còn là khả năng điều chỉnh nhanh chóng các quy trình và chiến lược. Điều này đảm bảo phù hợp với yêu cầu mới. Năng lực động cho phép doanh nghiệp liên tục thử nghiệm. Nó giúp học hỏi từ sai lầm. Điều này tạo ra một vòng lặp cải tiến liên tục, thúc đẩy sự linh hoạt tổ chức.

4.2. Học tập tổ chức và thúc đẩy khả năng sáng tạo

Học tập tổ chức là nền tảng vững chắc cho khả năng đổi mới sáng tạo. Doanh nghiệp cần xây dựng một môi trường khuyến khích chia sẻ kiến thức. Các kinh nghiệm thành công và thất bại đều được ghi nhận. Việc này giúp phát triển năng lực cá nhân và đội nhóm. Nó tạo điều kiện cho việc phát hiện các vấn đề tiềm ẩn. Đồng thời, nó thúc đẩy việc tạo ra các giải pháp độc đáo. Học tập tổ chức là yếu tố then chốt. Nó duy trì sự nhạy bén và năng lực động của doanh nghiệp. Từ đó, khả năng đổi mới sáng tạo được phát huy tối đa.

4.3. Quản trị năng lực chiến lược để linh hoạt tổ chức

Quản trị năng lực chiến lược là việc đảm bảo doanh nghiệp có các năng lực cần thiết. Những năng lực này giúp thực hiện mục tiêu kinh doanh. Việc quản trị này tập trung vào tái phân bổ nguồn lực hiệu quả. Nó tăng cường sự linh hoạt tổ chức. Doanh nghiệp có thể phản ứng nhanh chóng với thay đổi. Nó điều chỉnh chiến lược kịp thời khi môi trường biến động. Quản trị này hỗ trợ mục tiêu phát triển năng lực động. Nó giúp đạt được hiệu quả kinh doanh cao. Việc này cũng đảm bảo doanh nghiệp duy trì khả năng đổi mới và thích nghi bền vững.

V.Kết quả và Đóng góp của Nghiên cứu Năng lực động

Luận án mang lại những kết quả nghiên cứu đáng giá. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm về năng lực động. Kết quả phân tích cụ thể cho trường hợp Viettel. Điều này đóng góp vào cả lý luận và thực tiễn. Về lý luận, nó làm rõ các khái niệm. Nó đưa ra một mô hình nghiên cứu mới. Về thực tiễn, nó cung cấp các đề xuất khả thi. Các đề xuất này giúp doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh. Nghiên cứu cũng mở ra nhiều hướng phát triển trong tương lai. Nó thúc đẩy sự hiểu biết sâu sắc hơn về năng lực động và vai trò của nó.

5.1. Kết quả phân tích về năng lực động tại Viettel

Nghiên cứu đã thu thập và phân tích dữ liệu kỹ lưỡng. Các kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về năng lực động của Viettel. Nó chỉ ra các yếu tố chính ảnh hưởng đến năng lực động. Mức độ tác động của năng lực động tới kết quả kinh doanh được xác định rõ. Các yếu tố như năng lực marketing, năng lực thích nghi tổ chức, năng lực sáng tạo được đánh giá chi tiết. Phân tích này khẳng định các giả thuyết đã đặt ra. Nó cũng làm nổi bật những đặc thù của Viettel. Đây là cơ sở để đưa ra các kiến nghị phù hợp.

5.2. Đóng góp về lý luận và thực tiễn cho doanh nghiệp

Luận án có những đóng góp quan trọng. Về lý luận, nó làm giàu thêm kho tàng tri thức về năng lực động. Đặc biệt, trong bối cảnh các doanh nghiệp đang phát triển. Nghiên cứu cung cấp một mô hình thực nghiệm chi tiết. Về thực tiễn, kết quả nghiên cứu có ý nghĩa lớn. Các đề xuất được đưa ra có thể ứng dụng trực tiếp. Điều này giúp các doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh. Nó hỗ trợ quá trình xây dựng và phát triển năng lực động. Từ đó, thúc đẩy chiến lược phát triển doanh nghiệp.

5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về năng lực động

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng đi mới cho các công trình trong tương lai. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi. Áp dụng mô hình cho các ngành nghề khác. So sánh năng lực động giữa các loại hình doanh nghiệp khác nhau. Khám phá thêm các yếu tố ảnh hưởng. Đi sâu vào tác động dài hạn của năng lực động. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào mối quan hệ giữa năng lực động và phát triển nguồn nhân lực. Điều này làm giàu thêm tri thức khoa học. Nó thúc đẩy sự hiểu biết sâu sắc hơn về năng lực động trong quản trị.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ LUẬN ÁN
1.1. Tính cấp thiết của đề tài
1.2. Mục tiêu nghiên cứu
1.3. Câu hỏi nghiên cứu
1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.5. Tính mới và những đóng góp của luận án
1.6. Kết cấu luận án
1.7. TÓM TẮT CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NĂNG LỰC ĐỘNG DOANH NGHIỆP
2.1. Tổng quan nghiên cứu về năng lực động
2.1.1. Các nghiên cứu trên thế giới
2.1.2. Các nghiên cứu tại Việt Nam
2.2. Cơ sở lý thuyết về năng lực động doanh nghiệp
2.2.1. Khái niệm về năng lực động
2.2.2. Lịch sử hình thành lý thuyết năng lực động
2.2.3. Đặc điểm và các nhân tố hình thành năng lực động doanh nghiệp
2.2.3.1. Đặc điểm của một nhân tố trở thành năng lực động
2.2.3.2. Các nhân tố hình thành năng lực động của doanh nghiệp
2.2.4. Quan hệ giữa năng lực động với năng lực cạnh tranh và kết quả doanh nghiệp
2.2.4.1. Năng lực động và năng lực cạnh tranh
2.2.4.2. Năng lực động và kết quả kinh doanh
2.3. Khoảng trống nghiên cứu
2.4. Mô hình nghiên cứu và các giả thuyết
2.4.1. Mô hình nghiên cứu
2.4.2. Các giả thuyết nghiên cứu
2.4.3. Mô hình cạnh tranh với mô hình cơ sở
2.5. TÓM TẮT CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP VÀ THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU
3.1. Quy trình nghiên cứu
3.2. Thiết kế nghiên cứu
3.2.1. Thiết kế bảng câu hỏi
3.2.2. Chọn mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu
3.3. Phương pháp phân tích dữ liệu
3.3.1. Thống kê mô tả
3.3.2. Đánh giá sơ bộ thang đo
3.3.3. Đánh giá chính thức thang đo
3.3.4. Phân tích phương trình cấu trúc tuyến tính
3.3.5. Phân tích đa nhóm
3.3.6. Phân tích mức độ đánh giá về từng nhân tố trong mô hình
3.4. Vấn đề đạo đức nghiên cứu
3.5. TÓM TẮT CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
4.1. Lịch sử phát triển của Viettel: Những bước ngoặt quan trọng và ảnh hưởng của các nhân tố năng lực động
4.2. Kết quả mô tả mẫu nghiên cứu
4.3. Kết quả đánh giá sơ bộ thang đo
4.3.1. Kết quả đánh giá sơ bộ thang đo nhân tố “năng lực marketing”
4.3.2. Kết quả đánh giá sơ bộ thang đo “năng lực thích nghi”
4.3.3. Đánh giá sơ bộ thang đo “năng lực sáng tạo”
4.3.4. Đánh giá sơ bộ thang đo định hướng kinh doanh
4.3.5. Đánh giá sơ bộ thang đo “định hướng học hỏi”
4.3.6. Kết quả đánh giá sơ bộ thang đo “danh tiếng doanh nghiệp”
4.3.7. Đánh giá sơ bộ thang đo biến phụ thuộc “kết quả kinh doanh”
4.4. Kết quả phân tích khẳng định nhân tố
4.4.1. Kết quả phân tích các mô hình đo lường cho từng nhân tố
4.4.2. Kết quả phân tích mô hình tới hạn
4.5. Kết quả phân tích bằng mô hình cấu trúc tuyến tính và kiểm định giả thuyết
4.5.1. Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính và kiểm định giả thuyết mô hình cơ sở
4.5.2. Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính và kiểm định giả thuyết với mô hình cạnh tranh
4.5.3. Kiểm định lựa chọn giữa mô hình cơ sở và mô hình cạnh tranh
4.5.4. Đánh giá tác động của các nhân tố năng lực động tới kết quả kinh doanh
4.6. Đánh giá sự khác biệt về ảnh hưởng của các nhân tố năng lực động doanh nghiệp tới kết quả kinh doanh theo các biến phân loại
4.6.1. Kết quả phân tích sự khác biệt giữa thị trường Việt Nam và thị trường quốc tế
4.6.2. Đánh giá sự khác biệt về ảnh hưởng của các nhân tố năng lực động theo vùng miền
4.7. Kết quả đánh giá về kết quả kinh doanh và các nhân tố năng lực động trong mô hình
4.7.1. Kết quả đánh giá kết quả kinh doanh đạt được
4.7.2. Kết quả đánh giá về năng lực marketing
4.7.3. Kết quả đánh giá đối với nhân tố “năng lực thích nghi”
4.7.4. Kết quả đánh giá về “năng lực sáng tạo”
4.7.5. Kết quả đánh giá về nhân tố “định hướng kinh doanh”
4.7.6. Kết quả đánh giá về nhân tố “định hướng học hỏi”
4.7.7. Kết quả đánh giá nhân tố “danh tiếng doanh nghiệp”
4.8. Thảo luận kết quả nghiên cứu
4.9. TÓM TẮT CHƯƠNG 4
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
5.1. Kiến nghị giải pháp nuôi dưỡng và phát triển nguồn năng lực động của Viettel
5.1.1. Tạo dựng danh tiếng doanh nghiệp qua hoạt động định vị và xây dựng thương hiệu
5.1.2. Nâng cao năng lực thích nghi trong quá trình kinh doanh
5.1.3. Xây dựng định hướng kinh doanh mạnh tại các đơn vị
5.1.4. Nuôi dưỡng và khuyến khích khả năng sáng tạo trong tổ chức
5.1.5. Nuôi dưỡng và phát triển năng lực marketing của tổ chức
5.1.6. Nuôi dưỡng và phát triển định hướng học hỏi
5.2. Hạn chế và hướng nghiên cứu trong tương lai
5.3. TÓM TẮT CHƯƠNG 5
TÀI LIỆU THAM KHẢO
CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ xây dựng và phát triển năng lực động tại tập đoàn viễn thông quân đội viettel

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (256 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ BÙI QUANG TUYẾN XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC ĐỘNG TẠI TẬP ĐOÀN VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI VIETTEL LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH HÀ NỘI, 2017 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ BÙI QUANG TUYẾN XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC ĐỘNG TẠI TẬP ĐOÀN VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI VIETTEL Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 62 34 01 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: 1. Phạm Thị Liên 2. Phan Chí Anh HÀ NỘI, 2017 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ, động viên của thầy cô, gia đình, bạn bè và đồng nghiệp. Trước tiên, tôi xin được gửi lời cảm ơn chân thành tới TS.

Phạm Thị Liên và TS. Phan Chí Anh là những người đã trực tiếp hướng dẫn tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin gửi lời bày tỏ lòng biết ơn các thầy cô trong Viện Quản trị Kinh doanh – Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc Gia Hà Nội đã tận tình giảng dạy, truyền đạt kiến thức, gợi ý và có những nhận xét quý báu giúp tôi hoàn thiện luận án này. Cuối cùng xin được gửi lời cảm ơn tới các thành viên trong Gia đình tôi đã khích lệ, động viên, tạo điều kiện để tôi tự tin và quyết tâm hoàn thành luận án này.

Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Bùi Quang Tuyến TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Xây dựng và phát triển năng lực động tại Tập đoàn Viễn thông Quân đội Viettel” là công trình nghiên cứu độc lập của cá nhân tôi. Ngoài những thông tin thứ cấp có liên quan đến nghiên cứu đã được trích dẫn nguồn, toàn bộ kết quả nghiên cứu trình bày trong luận án được phân tích từ nguồn dữ liệu điều tra thực tế do cá nhân tôi thực hiện. Tôi xin chịu trách nhiệm về lời cam đoan của mình! Tác giả Bùi Quang Tuyến TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. i DANH MỤC BẢNG.

ii DANH MỤC HÌNH. iv CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ LUẬN ÁN .1 Tính cấp thiết của đề tài .2 Mục tiêu nghiên cứu.3 Câu hỏi nghiên cứu .4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .5 Tính mới và những đóng góp của luận án .6 Kết cấu luận án .8 TÓM TẮT CHƢƠNG 1. 9 CHƢƠNG 2:TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NĂNG LỰC ĐỘNG DOANH NGHIỆP .1 Tổng quan nghiên cứu về năng lực động .1 Các nghiên cứu trên thế giới .2 Các nghiên cứu tại Việt Nam .2 Cơ sở lý thuyết về năng lực động doanh nghiệp .1 Khái niệm về năng lực động.2 Lịch sử hình thành lý thuyết năng lực động .3 Đặc điểm và các nhân tố hình thành năng lực động doanh nghiệp .1 Đặc điểm của một nhân tố trở thành năng lực động .2 Các nhân tố hình thành năng lực động của doanh nghiệp .4 Quan hệ giữa năng lực động với năng lực cạnh tranh và kết quả doanh nghiệp 32 2.1 Năng lực động và năng lực cạnh tranh .2 Năng lực động và kết quả kinh doanh .5 Khoảng trống nghiên cứu .6 Mô hình nghiên cứu và các giả thuyết .40 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.1 Mô hình nghiên cứu .2 Các giả thuyết nghiên cứu.3 Mô hình cạnh tranh với mô hình cơ sở .44 TÓM TẮT CHƢƠNG 2. 49 CHƢƠNG 3 PHƢƠNG PHÁP VÀ THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU .1 Quy trình nghiên cứu .2 Thiết kế nghiên cứu .1 Thiết kế bảng câu hỏi .2 Chọn mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu.3 Phương pháp phân tích dữ liệu .1 Thống kê mô tả .2 Đánh giá sơ bộ thang đo .3 Đánh giá chính thức thang đo .4 Phân tích phương trình cấu trúc tuyến tính .5 Phân tích đa nhóm .6 Phân tích mức độ đánh giá về từng nhân tố trong mô hình.4 Vấn đề đạo đức nghiên cứu .61 TÓM TẮT CHƢƠNG 3.

63 CHƢƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.1 Lịch sử phát triển của Viettel: Những bước ngoặt quan trọng và ảnh hưởng của các nhân tố năng lực động .2 Kết quả mô tả mẫu nghiên cứu .3 Kết quả đánh giá sơ bộ thang đo .1 Kết quả đánh giá sơ bộ thang đo nhân tố “năng lực marketing” .2 Kết quả đánh giá sơ bộ thang đo “năng lực thích nghi” .3 Đánh giá sơ bộ thang đo “năng lực sáng tạo” .4 Đánh giá sơ bộ thang đo định hướng kinh doanh .5 Đánh giá sơ bộ thang đo “định hướng học hỏi” .6 Kết quả đánh giá sơ bộ thang đo “danh tiếng doanh nghiệp” .84 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.7 Đánh giá sơ bộ thang đo biến phụ thuộc “kết quả kinh doanh” .4 Kết quả phân tích khẳng định nhân tố.1 Kết quả phân tích các mô hình đo lường cho từng nhân tố .2 Kết quả phân tích mô hình tới hạn .5 Kết quả phân tích bằng mô hình cấu trúc tuyến tính và kiểm định giả thuyết.1 Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính và kiểm định giả thuyết mô hình cơ sở .2 Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính và kiểm định giả thuyết với mô hình cạnh tranh .3 Kiểm định lựa chọn giữa mô hình cơ sở và mô hình cạnh tranh .4 Đánh giá tác động của các nhân tố năng lực động tới kết quả kinh doanh .6 Đánh giá sự khác biệt về ảnh hưởng của các nhân tố năng lực động doanh nghiệp tới kết quả kinh doanh theo các biến phân loại .1 Kết quả phân tích sự khác biệt giữa thị trường Việt Nam và thị trường quốc tế.2 Đánh giá sự khác biệt về ảnh hưởng của các nhân tố năng lực động theo vùng miền .7 Kết quả đánh giá về kết quả kinh doanh và các nhân tố năng lực động trong mô hình .1 Kết quả đánh giá kết quả kinh doanh đạt được .2 Kết quả đánh giá về năng lực marketing .3 Kết quả đánh giá đối với nhân tố “năng lực thích nghi” .4 Kết quả đánh giá về “năng lực sáng tạo” .5 Kết quả đánh giá về nhân tố “định hướng kinh doanh” .6 Kết quả đánh giá về nhân tố “định hướng học hỏi”.7 Kết quả đánh giá nhân tố “danh tiếng doanh nghiệp” .8 Thảo luận kết quả nghiên cứu .122 TÓM TẮT CHƢƠNG 4. 135 CHƢƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.2 Kiến nghị giải pháp nuôi dưỡng và phát triển nguồn năng lực động của Viettel.137 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.1 Tạo dựng danh tiếng doanh nghiệp qua hoạt động định vị và xây dựng thương hiệu .2 Nâng cao năng lực thích nghi trong quá trình kinh doanh .3 Xây dựng định hướng kinh doanh mạnh tại các đơn vị .4 Nuôi dưỡng và khuyến khích khả năng sáng tạo trong tổ chức .5 Nuôi dưỡng và phát triển năng lực marketing của tổ chức .6 Nuôi dưỡng và phát triển định hướng học hỏi .3 Hạn chế và hướng nghiên cứu trong tương lai .154 TÓM TẮT CHƢƠNG 5. 155 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 156 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ.

163 PHỤ LỤC TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ANOVA Analysis of Variance Phân tích phương sai Phầm mềm phân tích mô hình AMOS Analysis of a Moment Structures cấu trúc đồng thời AI Artificial Intelligence Trí tuệ nhân tạo BTS Base Transceiver Station Trạm thu phát sóng di động BU Business Unit Đơn vị kinh doanh Bộ TT & TT Bộ Thông tin và Truyền thông CFA Confirmatory factor analysis Phân tích khẳng định nhân tố CFI Compare fit index Chỉ thích hợp so sánh EFA Exploratory factor analysis Phân tích khám phá nhân tố GDP Gross dometics product Tổng sản phầm quốc nội GFI Goodness fit index Chỉ số phù hợp mô hình KMO Kaiser Meier Olkin Chỉ số của Kaiser Meier Olkin MC Marginal cost Chi phí cận biên MR Marginal revenue Doanh thu cận biên OTT Over the top Kinh tế tổ chức ngành/Tổ chức IO Industry Oganization ngành công nghiệp IoT Internet of Things Internet cho mọi vật RMSEA SEM Strutural Equation Modelling Mô hình cấu trúc tuyến tính Statistical Package for the Social Phần mềm thống kê cho khoa SPSS Science học xã hội TLI Tucker Lewis index Chỉ số của Tucker Lewis VAS Value add service Dịch vụ giá trị gia tăng Điện thoại đường dài qua Voip Voice over Internet Protocol internet Vietnam Post and Tập đoàn Bưu chính Viễn VNPT Telecommunications Group thông Việt Nam i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1 Những định nghĩa về năng lực động.1 Kết quả sau hiệu chỉnh thu được các thang đo cho từng nhân tố .1 Kết quả đánh giá sơ bộ thang đo “năng lực marketing” .2 Kết quả đánh giá sơ bộ thang đo “năng lực thích nghi” .3 Kết quả đánh giá sơ bộ thang đo “năng lực sáng tạo” .4 Kết quả đánh giá sơ bộ thang đo “định hướng kinh doanh”.5 Kết quả đánh giá sơ bộ thang đo “định hướng học hỏi”.6 Kết quả đánh giá sơ bộ thang đo “danh tiếng doanh nghiệp” .7 Kết quả đánh giá sơ bộ thang đo “kết quả kinh doanh” .8 Hệ số hiệp phương sai và tương quan giữa các cặp biến.9 Kết quả phân tích độ tin cậy tổng hợp, trung bình và độ lệch chuẩn các nhân tố .10 Kết quả ước lượng tác động của các nhân tố năng lực động tới. 96 kết quả kinh doanh .11 Kết quả ước lượng ảnh hưởng của các nhân tố năng lực động tới kết quả kinh doanh .12 Kết quả ước lượng tác động của các biến với nhau trong mô hình cạnh tranh100 Bảng 4.13 Kết quả ước lượng ảnh hưởng của các biến sau khi bỏ đi các. 102 quan hệ không có ý nghĩa thống kê.14 Kết quả kiểm định lựa chọn mô hình cơ sở và mô hình cạnh tranh .15 Tác động của các nhân tố năng lực động tới kết quả kinh doanh .16 Ước lượng mô hình khả biến giữa hai nhóm thị trường Việt Nam và thị trường quốc tế .17 Kết quả kiểm định lựa chọn mô hình .18 Ước lượng mô hình khả biến giữa hai nhóm thị trường miền Bắc và miền Nam110 Bảng 4.19 Kết quả kiểm định lựa chọn mô hình .20 Kết quả đánh giá về các khía cạnh của kết quả kinh doanh. 114 ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.21 Kết quả đánh giá đối với nhân tố đáp ứng khách hàng .22 Kết quả đánh giá về nhân tố chất lượng mối quan hệ .23 Kết quả đánh giá về nhân tố phản ứng với đối thủ cạnh tranh .24 Kết quả đánh giá về nhân tố năng lực thích nghi .25 Đánh giá về nhân tố “năng lực sáng tạo” .26 Đánh giá về nhân tố “năng lực chủ động” .27 Đánh giá về nhân tố “năng lực mạo hiểm” .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bùi Quang Tuyến (2017). Luận án tiến sĩ xây dựng và phát triển năng lực động tại tập [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc Gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-xay-dung-va-phat-trien-nang-luc-dong-tai-tap-doan-vien-thong-quan-doi-viettel

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ xây dựng và phát triển năng lực động tại tập" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ xây dựng và phát triển năng lực động tại tập đoàn viễn thông quân đội viettel. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ xây dựng và phát triển năng lực động tại tập" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc Gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Luận án tiến sĩ xây dựng và phát triển năng lực động tại tập" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ xây dựng và phát triển năng lực động tại tập" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ xây dựng và phát triển năng lực động tại tập" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ xây dựng và phát triển năng lực động tại tập" có 256 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ xây dựng và phát triển năng lực động tại tập" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter