Luận án tiến sĩ xây dựng hệ thống xử lý tín hiệu số trong hệ định vị vô tuyến lu
Luận án: Luận án tiến sĩ xây dựng hệ thống xử lý tín hiệu số trong hệ định vị vô tuyến luận án ts vật lý62 44 03 01. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Số trang
132
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Luận án tiến sĩ: Xây dựng hệ thống xử lý tín hiệu số
- Số trang:
- 132 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Vật lý
- Tác giả:
- Đỗ Trung Kiên
Tóm tắt nội dung luận án
I.Luận án tiến sĩ Xây dựng hệ thống xử lý tín hiệu số
Luận án tiến sĩ này trình bày quá trình xây dựng một hệ thống xử lý tín hiệu số (DSP) toàn diện. Hệ thống tích hợp vào cấu trúc định vị vô tuyến, đặc biệt là rađa hiện đại. Nghiên cứu giải quyết những thách thức kỹ thuật quan trọng trong việc gia công, phân tích tín hiệu. Mục tiêu chính là nâng cao hiệu suất, độ chính xác của hệ thống. Luận án đi sâu vào cả phần mềm DSP và phần cứng DSP chuyên dụng. Đây là một đóng góp đáng kể cho lĩnh vực xử lý tín hiệu số. Nó cung cấp giải pháp thực tiễn cho các ứng dụng trong hệ thống định vị.
1.1. Tổng quan luận án và mục tiêu nghiên cứu DSP
Luận án tiến sĩ này tập trung vào việc phát triển hệ thống xử lý tín hiệu số (DSP). Mục tiêu cốt lõi là ứng dụng DSP trong hệ định vị vô tuyến. Nghiên cứu giải quyết các vấn đề phức tạp liên quan đến gia công tín hiệu rađa. Từ khóa chính là hệ thống xử lý tín hiệu số. Luận án đề xuất giải pháp thiết kế, triển khai hệ thống toàn diện. Hệ thống này bao gồm cả phần cứng DSP và phần mềm DSP. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao độ chính xác, khả năng phát hiện mục tiêu. Đồng thời, nghiên cứu còn hướng tới giảm thiểu tạp nhiễu, tối ưu hóa hiệu năng hệ thống.
1.2. Nền tảng kỹ thuật rađa và yêu cầu DSP
Rađa hiện đại đặt ra nhiều yêu cầu khắt khe cho xử lý tín hiệu số (DSP). Các chức năng cơ bản của rađa được phân tích sâu. Các kỹ thuật xử lý tín hiệu cần thiết được xác định rõ ràng. Từ sơ đồ khối rađa xung, luận án xác định các điểm then chốt. Đây là những điểm cần ứng dụng mạnh mẽ các thuật toán DSP. Nhu cầu về tốc độ xử lý cao, độ chính xác vượt trội là yếu tố hàng đầu. Hệ thống xử lý tín hiệu số phải đáp ứng hoàn hảo những yêu cầu này. Việc này đảm bảo hoạt động ổn định, hiệu quả của rađa.
1.3. Phương pháp tiếp cận hệ thống xử lý tín hiệu số
Luận án áp dụng phương pháp tiếp cận toàn diện trong xây dựng hệ thống xử lý tín hiệu số. Bắt đầu từ việc nghiên cứu lý thuyết cơ bản về DSP. Tiếp đó là thiết kế các khối chức năng quan trọng. Sau cùng là chế tạo và kiểm thử thực tế các thành phần. Phương pháp này đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của hệ thống. Nó tích hợp chặt chẽ giữa lý thuyết và thực hành. Điều này tạo nên một hệ thống xử lý tín hiệu số hoàn chỉnh. Hệ thống có khả năng hoạt động ổn định và đáng tin cậy trong môi trường thực tế.
II.Gia công xử lý tín hiệu số trong hệ thống định vị
Phần này đi sâu vào các kỹ thuật gia công và xử lý tín hiệu số. Mục tiêu là cải thiện chất lượng tín hiệu trong hệ thống định vị vô tuyến. Các giải pháp tạo dạng sóng, điều chế tín hiệu được trình bày chi tiết. Việc sử dụng mã Barker và mã M xen kẽ là một điểm nhấn trong nghiên cứu. Luận án nghiên cứu tối ưu hóa các thông số quan trọng. Điều này bao gồm tỉ số tín hiệu/tạp (SNR). Mục đích là nâng cao khả năng phát hiện mục tiêu. Các thuật toán DSP được mô phỏng kỹ lưỡng. Sau đó chúng được triển khai trên phần cứng DSP chuyên dụng. Điều này đảm bảo hiệu suất hoạt động tối ưu của hệ thống.
2.1. Phát triển thuật toán tạo điều chế tín hiệu số
Luận án trình bày việc tạo dạng sóng và điều chế tín hiệu. Nó sử dụng mã Barker và mã M xen kẽ. Việc này thực hiện thông qua vi điều khiển. Mô phỏng kỹ thuật phát mã Barker và mã M được tiến hành cẩn thận. Mã điều tần tuyến tính (LFM) cũng được khảo sát. Thiết kế mạch dùng PIC16F877A phát mã Barker được mô tả. Điều chế trung tần mã BPSK của chuỗi Barker 13 bit sử dụng vi điều khiển. Quá trình trộn mã lên trung tần được mô phỏng chi tiết. Cuối cùng, thiết kế và chế tạo khối trộn mã BPSK trung tần được thực hiện. Đây là các bước quan trọng trong xử lý tín hiệu số ban đầu.
2.2. Nén xung tích lũy tín hiệu số nâng cao hiệu suất
Giải pháp nâng cao tỉ số tín hiệu/tạp (SNR) được đề xuất trong nghiên cứu. Độ phân giải của hệ thống cũng được cải thiện đáng kể. Sự phụ thuộc của SNR theo các thông số rađa được phân tích kỹ lưỡng. Khảo sát bộ lọc phối hợp và hàm bất định được thực hiện. Kỹ thuật nén xung tín hiệu điều chế BPSK mã Barker xen kẽ mã M được nghiên cứu sâu. Mô phỏng khảo sát kỹ thuật tích lũy xung cũng được tiến hành. Các kỹ thuật này là cốt lõi của quá trình xử lý tín hiệu số hiệu quả. Chúng giúp tối ưu hóa hiệu năng của hệ thống định vị.
2.3. Đánh giá xác suất phát hiện và lỗi khi nhiễu
Nghiên cứu đi sâu vào lý thuyết về xác suất phát hiện (Pd). Đồng thời, xác suất báo động lầm (Pfa) cũng được phân tích chi tiết. Các yếu tố này xảy ra khi hệ thống có nhiễu. Mô phỏng việc tính toán mối quan hệ giữa Pd, Pfa và tỉ số SNR được thực hiện. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu năng hệ thống. Nó giúp đánh giá chính xác khả năng hoạt động của hệ thống xử lý tín hiệu số. Việc này đặc biệt quan trọng trong môi trường nhiều tạp nhiễu.
III.Thiết kế triển khai phần cứng DSP và lọc số hiệu quả
Phần này mô tả chi tiết quá trình thiết kế và triển khai các thành phần phần cứng DSP. Nó tập trung vào việc tạo ra các bộ lọc số hiệu quả. Việc sử dụng nền tảng vi xử lý tín hiệu số (DSP processor) như TMS320C6416T và DSP56307EVM là trọng tâm. Các bộ chuyển đổi A/D và D/A tốc độ cao được chế tạo đặc biệt. Điều này phục vụ yêu cầu của hệ thống xử lý tín hiệu số. Luận án đi sâu vào lý thuyết và mô phỏng các kỹ thuật lọc. Sau đó là các bước thiết kế thực tế trên kit phát triển DSP. Từ khóa: thiết kế hệ thống DSP, triển khai DSP, phần cứng DSP, vi xử lý tín hiệu số.
3.1. Thiết kế bộ lọc số FIR IIR trên nền tảng DSP
Lý thuyết về kỹ thuật lọc số FIR (Finite Impulse Response) và IIR (Infinite Impulse Response) được trình bày. Một số mô phỏng về kỹ thuật lọc số được thực hiện chi tiết. Sau đó, các bộ lọc này được thiết kế trực tiếp trên kit phát triển DSP TMS320C6416T DSK. Điều này chứng minh khả năng triển khai thực tế. Nó cho thấy việc tích hợp phần mềm DSP vào phần cứng. Mục tiêu là xử lý tín hiệu hiệu quả trong thời gian thực. Việc này đóng góp vào hiệu năng tổng thể của hệ thống xử lý tín hiệu số.
3.2. Chế tạo mạch A D D A tốc độ cao cho DSP processor
Nhu cầu về các bộ chuyển đổi A/D và D/A tốc độ cao rất quan trọng. Điều này phục vụ cho bo xử lý tín hiệu số DSP56307EVM của Motorola. Thiết kế và chế tạo các mạch A/D, D/A tốc độ cao được mô tả chi tiết. Các mạch này đảm bảo dữ liệu tương tự được chuyển đổi chính xác sang dạng số. Sau đó, dữ liệu được xử lý bởi vi xử lý tín hiệu số. Ngược lại, tín hiệu số cũng được chuyển đổi trở lại thành tín hiệu tương tự. Quá trình này là cốt lõi cho hoạt động của hệ thống xử lý tín hiệu số.
3.3. Tích hợp phần cứng DSP chuyên dụng
Luận án đề cập việc tích hợp các thành phần phần cứng DSP chuyên dụng. Điều này bao gồm bộ xử lý tín hiệu số và các mạch ngoại vi liên quan. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống xử lý tín hiệu số hoạt động đồng bộ. Việc tích hợp này tối ưu hóa hiệu năng tổng thể. Nó cũng tăng cường khả năng xử lý tín hiệu thời gian thực. Sự phối hợp giữa các thành phần phần cứng là chìa khóa. Điều này đảm bảo hệ thống đạt được hiệu suất mong muốn. Việc này cũng góp phần vào sự ổn định của hệ thống.
IV.Chế tạo tuyến thu phát siêu cao tần cho hệ thống DSP
Phần này tập trung vào chế tạo tuyến thu phát siêu cao tần (UHF). Đây là một phần không thể thiếu của hệ thống định vị vô tuyến. Việc thiết kế khối dao động nội sử dụng kỹ thuật PLL được mô tả chi tiết. Kỹ thuật này đảm bảo độ ổn định tần số cao. Luận án cũng trình bày chi tiết về máy thu giải mã UHF. Đặc biệt là khối khuếch đại công suất cao tần. Các công cụ mô phỏng chuyên nghiệp như ADS được sử dụng. Điều này đảm bảo độ chính xác trong thiết kế. Sau đó là quy trình chế tạo thực tế các thành phần. Từ khóa: phần cứng DSP, hệ thống xử lý tín hiệu số, triển khai DSP.
4.1. Thiết kế khối dao động nội PLL tần số cao
Khối dao động nội là một thành phần cốt lõi của tuyến thu phát. Nó sử dụng kỹ thuật tổ hợp tần số PLL (Phase Lock Loop). Kỹ thuật này được thực hiện thông qua vi điều khiển. Các kết quả đạt được của khối tạo dao động nội cao tần được trình bày. Nó đảm bảo độ chính xác và ổn định tần số cần thiết. Điều này rất quan trọng cho hoạt động của hệ thống xử lý tín hiệu số. Khối PLL đóng vai trò đảm bảo tính toàn vẹn của tín hiệu.
4.2. Xây dựng máy thu giải mã UHF và khuếch đại công suất
Một số lý thuyết về máy thu siêu cao tần được nghiên cứu kỹ lưỡng. Thiết kế và chế tạo máy thu giải mã UHF được thực hiện. Khái niệm về khuếch đại công suất cao tần được phân tích sâu. Các tham số tán xạ và đường dây vi dải cũng được xem xét cẩn thận. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu năng của hệ thống. Việc này đảm bảo khả năng thu nhận và xử lý tín hiệu hiệu quả.
4.3. Mô phỏng chế tạo khối thu phát RF
Mô phỏng bằng phần mềm ADS được sử dụng rộng rãi. Điều này giúp tối ưu hóa thiết kế khối khuếch đại công suất cao tần. Sau đó, quy trình chế tạo thực tế được tiến hành. Kết quả là khối khuếch đại công suất xung 90W. Cả công suất 2 tầng 45W và 90W đều được đạt được. Đây là thành phần quan trọng của phần cứng DSP. Nó góp phần vào khả năng phát tín hiệu mạnh mẽ của hệ thống.
V.Kết quả triển vọng nghiên cứu về xử lý tín hiệu số
Phần kết luận tổng hợp các kết quả chính của luận án. Nó nhấn mạnh những đóng góp đáng kể của nghiên cứu. Đặc biệt trong lĩnh vực xử lý tín hiệu số cho hệ định vị vô tuyến. Các giải pháp được đề xuất đã được chứng minh hiệu quả. Cả về mặt lý thuyết và thực nghiệm. Luận án mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới. Nó cung cấp nền tảng vững chắc cho các ứng dụng DSP trong tương lai. Từ khóa: luận án tiến sĩ, xử lý tín hiệu số, hệ thống xử lý tín hiệu số, triển khai DSP.
5.1. Đánh giá kết quả đạt được của hệ thống DSP
Luận án đã thành công trong việc xây dựng một hệ thống xử lý tín hiệu số hoàn chỉnh. Hệ thống này bao gồm cả phần mềm và phần cứng DSP. Các thuật toán gia công tín hiệu được triển khai hiệu quả. Các mục tiêu về nâng cao SNR và độ phân giải đã đạt được. Các bộ lọc số FIR, IIR và mạch A/D, D/A tốc độ cao hoạt động ổn định. Điều này chứng minh tính khả thi của giải pháp đề xuất. Hệ thống đáp ứng tốt các yêu cầu về xử lý tín hiệu trong định vị vô tuyến.
5.2. Đóng góp của luận án tiến sĩ vào lĩnh vực DSP
Luận án tiến sĩ này đóng góp nhiều vào lĩnh vực xử lý tín hiệu số (DSP). Nó cung cấp một giải pháp tích hợp cho hệ định vị vô tuyến. Việc kết hợp thiết kế phần mềm và phần cứng DSP là điểm nổi bật. Nghiên cứu đã tạo ra một hệ thống DSP thực tế, hiệu quả. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới về tối ưu hóa hệ thống. Đồng thời, nó là tài liệu tham khảo quý giá cho các nhà nghiên cứu, kỹ sư. Họ làm việc trong lĩnh vực điện tử, viễn thông.
5.3. Hướng phát triển và ứng dụng trong tương lai
Nghiên cứu này đặt nền móng vững chắc cho các ứng dụng DSP tiếp theo. Có thể mở rộng sang các hệ thống rađa phức tạp hơn. Việc tích hợp FPGA hoặc các vi xử lý tín hiệu số tiên tiến hơn là khả thi. Ứng dụng trong các lĩnh vực khác như viễn thông, y tế, an ninh quốc phòng cũng có tiềm năng lớn. Phát triển các thuật toán DSP mới cũng là một hướng đi. Điều này nhằm đối phó với các thách thức tín hiệu phức tạp hơn trong tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (132 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ------------------------------------------------ Đỗ Trung Kiên XÂY DỰNG HỆ THỐNG XỬ LÝ TÍN HIỆU SỐ TRONG HỆ ĐỊNH VỊ VÔ TUYẾN LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH VẬT LÝ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC MỤC LỤC .1 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT .4 DANH MỤC CÁC BẢNG.6 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. CƠ SỞ KỸ THUẬT RAĐA HIỆN ĐẠI. Các chức năng cơ bản và các kỹ thuật xử lý của rađa hiện đại. Sơ đồ khối rađa xung .20 Kết luận chƣơng 1 và tiếp cận mục tiêu luận án.
GIA CÔNG VÀ XỬ LÝ TÍN HIỆU. Gia công tín hiệu. Tạo dạng sóng và giải pháp phát mã xen kẽ sử dụng vi điều khiển. Mô phỏng kĩ thuật phát mã Barker và mã M xen kẽ.
Mã điều tần tuyến tính LFM. Chế tạo mạch dùng vi điều khiển PIC16F877A phát mã Barker. Kết quả mã Barker đƣợc phát bởi mạch VĐK PIC16F877A. Điều chế trung tần mã BPSK của chuỗi Barker 13 bít dùng VĐK.
Mô phỏng quá trình trộn mã lên trung tần. Thiết kế và chế tạo khối trộn mã BPSK trung tần. Giải pháp nâng cao tỉ số tín hiệu/tạp, độ phân giải. Sự phụ thuộc của tỉ số tín hiệu/tạp theo các thông số rađa.
Khảo sát bộ lọc phối hợp và hàm bất định. Xác suất phát hiện và xác suất báo động lầm khi có nhiễu. Một số lí thuyết về xác suất phát hiện và xác suất báo động lầm. Mô phỏng việc tính toán mối quan hệ giữa PD, Pfa, và tỉ số SNR .53 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.
Mô phỏng khảo sát kỹ thuật tích lũy xung. Kỹ thuật nén xung tín hiệu điều chế BPSK mã Barker xen kẽ mã M. Thiết kế, chế tạo các bộ lọc số FIR, IIR trên DSP TMS320C6416T. Lí thuyết về kĩ thuật lọc số FIR và IIR.
Một số mô phỏng về kỹ thuật lọc số. Thiết kế bộ lọc trên TMS320C6416T DSK. Thiết kế và chế tạo A/D, D/A tốc độ cao cho DSP56307EVM. Bo xử lí tín hiệu số DSP56307EVM của hãng Motorola.
Thiết kế và chế tạo A/D, D/A tốc độ cao cho DSP56307.78 Kết luận chƣơng 2. CHẾ TẠO TUYẾN THU PHÁT SIÊU CAO TẦN. Khối dao động nội sử dụng kỹ thuật tổ hợp tần số PLL. Kỹ thuật tổ hợp tần số dùng vòng khóa pha.
Thực hiện tổ hợp tần số dùng PLL bằng vi điều khiển. Các kết quả của khối tạo dao động nội cao tần. Một số lý thuyết về máy thu siêu cao tần. Thiết kế và chế tạo máy thu giải mã UHF.
Khái niệm về khuếch đại công suất cao tần. Tham số tán xạ. Đƣờng dây vi dải. Mô phỏng bằng ADS.
Thiết kế và chế tạo khối khuếch đại công suất cao tần. Công suất xung 90 W. Công suất 2 tầng 45 W và 90 W .113 Kết luận chƣơng 3 .116 KẾT LUẬN CHUNG .118 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .121 TÀI LIỆU THAM KHẢO .123 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT A/D Analog to Digital Biến đổi tƣơng tự - số ADS Advanced Design System Phần mềm thiết kế hệ thống của Agilent AGC Automatic Gain Control Điều khiển khuếch đại tự động APC Analog Pulse Compression Nén xung tƣơng tự BPF Band Pass Filter Bộ lọc dải thông BPSK Binary Phase Shift Keying Khóa dịch pha nhị phân CCS Code Composer Studio Môi trƣờng soạn thảo mã CW Continuous Wave Rađa Rađa sóng liên tục D/A Digital to Analog Biến đổi số - tƣơng tự DDC Digital DownConverter Bộ biến đổi xuống dạng số DPC Digital Pulse Compression Nén xung số DSK DSP Starter Kit Kít phát triển xử lý tín hiệu số DSP Digital Signal Processing Xử lý tín hiệu số DUT Device Under Test Thiết bị đang đƣợc kiểm tra FFT Fast Fourier Transform Biến đổi Fourier nhanh FIR Finite Impulse Response Đáp tuyến xung hữu hạn GNN Mã giả ngẫu nhiên IAGC Instantaneous Automatic Điều khiển tự động Gain Control khuếch đại tức thời IF Intermediate Frequency Tần số trung tần IIR Infinite Impulse Response Đáp tuyến xung vô hạn LFM Linear Frequency Modulation Điều tần tuyến tính LO Local Oscillator Dao động nội LPF Low Pass Filter Bộ lọc thông thấp MDS Minimum Detectable Signal Tín hiệu có thể phát hiện nhỏ nhất PAT Power Amplifier Transmitter Khối phát khuếch đại công suất 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com PDF Probability Density Function Hàm mật độ xác suất PLL Phase Lock Loop Vòng khóa pha POT Power Oscillator Transmitter Khối phát dao động công suất PR Pulsed Rađa Rađa xung PRA Parabolic Reflector Antenna Ăng-ten phản xạ pa-ra-bôn PRF Pulse Repetition Frequency Tần số lặp lại xung PRI Pulse Repetition Interval Khoảng lặp lại xung RCS Rađa Cross Section Tiết diện rađa RF Radio Frequency Tần số radio SNR Signal to Noise Ratio Tỉ số tín hiệu / tạp STC Sensitivity Time Control Điều khiển độ nhạy theo thời gian TAGC Timing Automatic Gain Control Điều khiển khuếch đại tự động theo thời gian UHF Ultra High Frequency Tần số siêu cao tần VCO Voltage Controlled Oscillator Bộ dao động có tần số điều khiển bằng điện áp VĐK Vi điều khiển 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.2 Các thông số hệ thống của phương trình rađa .3 Quá trình tự tương quan của mã Barker .4 Tổ chức bộ nhớ cho các hệ số bộ lọc và mẫu tín hiệu .5 Tổ chức bộ nhớ minh họa cho việc cập nhật dữ liệu tín hiệu .6 Tập hệ số của bộ lọc dải thông tần số trung tâm 2100Hz bp2100.7 Tập hệ số lp4200.cof của bộ lọc 4 tầng IIR .1 Các thông số mạch dải tính toán theo phần mềm ADS .109 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.1 Sơ đồ khối của một rađa xung.2 Phân loại khối phát rađa .3 Khối thu đầu cuối của rađa điển hình những năm 1990 .4 Khối thu số đầu cuối của rađa hiện đại .2 Mô hình khối tạo mã Barker và mã M phát xen kẽ .3 Tín hiệu mã Barker và mã M phát xen kẽ .4 Dạng sóng điều tần tuyến tính, (a) tăng tần số, (b) giảm tần số .5 Mô phỏng Matlab tín hiệu và phổ tần LFM .6 Tín hiệu LFM tần số tăng dần, chụp trên dao động kí Yokogawa Digital Oscilloscope DL1720E .7 Chuỗi xung tín hiệu LFM .8 Sơ đồ khối của vi điều khiển PIC16F877A .9 Kít phát triển dựa trên vi điều khiển PIC16F877A .10 Mạch vi điều khiển PIC16F877A dùng cho phát chuỗi mã tín hiệu .11 Các chuỗi mã Barker tạo trên PIC16F877A .13 Chu kì lặp lại xung 1 ms, tần số lặp lại xung 1 khz .14 Thời gian sườn lên và sườn xuống cũng là 12ns .15 Mô hình điều chế BPSK .16 Điều chế khóa dịch pha nhị phân BPSK cho chuỗi mã .17 Sơ đồ nguyên lý mạch chế tạo mã pha BPSK .18 Sơ đồ khối của HEF4052B .19 Tín hiệu điều chế mã pha nhị phân .20 Quá trình điều chế mã pha bằng vi điều khiển .21 Mạch tạo mã pha BPSK .22 Tín hiệu ngược pha dùng để điều chế mã BPSK .41 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.23 Tín hiệu điều chế BPSK của chuỗi mã Barker .24 Khảo sát phương trình rađa (a) Sự phụ thuộc của Rmax vào SNRmin (b) Sự phụ thuộc của SNR vào R .25 Hàm bất định của xung đơn (a,c)và LFM (b,d) .26 Sơ đồ khối bộ phát hiện đường bao và bộ thu phát hiện ngưỡng .27 Mô tả thời gian báo động lầm .28 PDF của nhiễu, nhiễu + tín hiệu khi Pfa = 10-2 .29 Sự trở về từ mục tiêu của các mô hình Swerling.30 Sự phụ thuộc của PD vào tỉ số SNR với Pfa cố định (xung đơn) .31 Sự phụ thuộc của Inp vào số xung được tích lũy .32 Sự phụ thuộc của PD theo SNR, với Pfa = 10-12 cho 2 trường hợp không tích lũy và tích lũy không tương can của mô hình Swerling V .33 PD(SNR), Pfa = 10-12 trong Swerling I, II, III, IV cho trường hợp không tích lũy và tích lũy không tương can .34 PD (SNR), Pfa = 10-12 chung cho cả 5 mô hình khi np = 1.35 PD(SNR), Pfa = 10-12, np = 10 .36 Hàm tương quan chéo của dãy x(n), y(n) .37 Hàm tự tương quan của dãy x(n), y(n) .38 Khối nén xung tín hiệu mã xen kẽ .39 Mạch nén xung cho hai loại mã .40 Kết quả của việc nén xung khi mức nhiễu thấp.41 Kết quả của việc nén xung khi mức nhiễu thấp.42 Ví dụ về bộ lọc thông thấp 8 mắt lọc FIR .43 Mô phỏng bộ lọc dải thông trượt tiêu các tần số nhiễu, tăng tỉ số SNR .44 Cấu trúc và đặc tuyến tần số của bộ lọc số .45 Mô hình các đường tín hiệu của bộ lọc.46 Dạng sóng lối vào/lối ra của bộ lọc chạy trên ModelSim.47 Kít phát triển TMS320C6416T DSK .48 Các khối chức năng của TMS320C6416T DSK .70 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.49 Lối vào/ra của bộ lọc FIR (a) 2100Hz, (b) 1900Hz, (c) 2300Hz .50 Đáp tuyến tần số của các bộ lọc FIR.51 Đặc tuyến tần số của bộ lọc đa băng.52 Đặc tuyến tần số của các bộ lọc IIR .53 Bo mạch DSP56307 của hãng Motorola .54 Sơ đồ khối chức năng của DSP56307EVM.55 Sơ đồ khối CODEC CS4218 .56 Sơ đồ khối kết nối song song giữa cổng HI08 với khối A/D, D/A .57 Sơ đồ mạch in khối A/D, D/A tốc độ cao .58 Tín hiệu trước và sau bộ lọc FIR dải thông 0 Hz - 200 kHz, tần số lấy mẫu 2 MHz, kết nối các khối A/D, D/A tốc độ cao với DSP56307EVM (a) 82 kHz, (b) 189 kHz, (c) 250 kHz .1 Lưu đồ vòng khóa pha PLL .2 Khối so pha .3 Khối so pha .4 Sơ đồ khối tổ hợp tần số dùng PLL thực hiện bằng VĐK .5 Sơ đồ khối của LMX2316 .6 Sơ đồ mạch nguyên lý của khối PLL .7 Mạch điện PLL chế tạo thực tế .8 Sơ đồ khối phần VCO .9 Mạch VCO chế tạo thực tế .10 Phổ của các tần số cao tần VCO .11 Sơ đồ khối các mô-đun thu UHF.12 Dạng sóng đặc trưng của STC .13 Sơ đồ khối khuếch đại loga .14 Sơ đồ khối của IC AD6006 khuếch đại loga .15 Tín hiệu giải điều chế tại 900 MHz, -80 dBm .16 Tín hiệu giải điều chế tại 730 MHz, -100 dBm .17 Tín hiệu giải điều chế tại 740 MHz, -100 dBm .100 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.18 Tín hiệu giải điều chế tại 750 MHz, -100 dBm .19 Sơ đồ khối hệ thống định vị sử dụng mã Barker .20 Cấu trúc cơ bản của bộ khuếch đại công suất cao tần .21 Ý nghĩa của tham số tán xạ .22 Ma trận tham số tán xạ 2 cổng .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Trung Kiên (n.d.). Luận án tiến sĩ xây dựng hệ thống xử lý tín hiệu số trong hệ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-xay-dung-he-thong-xu-ly-tin-hieu-so-trong-he-dinh-vi-vo-tuyen-luan-an-ts-vat-ly62-44-03-01
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ xây dựng hệ thống xử lý tín hiệu số trong hệ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ xây dựng hệ thống xử lý tín hiệu số trong hệ định vị vô tuyến luận án ts vật lý62 44 03 01. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ xây dựng hệ thống xử lý tín hiệu số trong hệ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội.
Luận án "Luận án tiến sĩ xây dựng hệ thống xử lý tín hiệu số trong hệ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ xây dựng hệ thống xử lý tín hiệu số trong hệ" thuộc chuyên ngành Vật lý. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ xây dựng hệ thống xử lý tín hiệu số trong hệ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ xây dựng hệ thống xử lý tín hiệu số trong hệ" có 132 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ xây dựng hệ thống xử lý tín hiệu số trong hệ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.