Tổng quan về luận án

Bối cảnh khoa học hiện nay đang chứng kiến một sự chuyển dịch rõ rệt trong kỳ vọng của xã hội đối với hoạt động kinh doanh. Các doanh nghiệp không còn chỉ được đánh giá dựa trên lợi nhuận tài chính mà còn phải chứng minh trách nhiệm và đóng góp tích cực vào các mục tiêu xã hội và môi trường. Thị trường đầu tư tác động (Impact Investing) đã thể hiện sự tăng trưởng mạnh mẽ, từ 502 tỷ USD năm 2019 lên 715 tỷ USD năm 2020, đạt tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) 42.4% (GIIN, 2020, tr. 1). Điều này thúc đẩy nhu cầu cấp thiết về các bộ công cụ đánh giá lợi ích một cách khoa học và thực tiễn, đặc biệt đối với các doanh nghiệp xã hội (DNXH) – mô hình kinh doanh "lai" kết hợp mục tiêu xã hội và kinh tế. Luận án này tiên phong trong việc giải quyết thách thức này tại Việt Nam, một quốc gia đang nỗ lực đạt được các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDG) của Liên hợp quốc vào năm 2030.

Research gap cụ thể được xác định là sự thiếu vắng một công trình nghiên cứu trực diện, đầy đủ và cập nhật về chủ đề đánh giá tác động xã hội của doanh nghiệp, đặc biệt là DNXH tại Việt Nam. Báo cáo “Thúc đẩy phát triển khu vực doanh nghiệp xã hội tạo tác động tại Việt Nam” của Trường Đại học Kinh tế quốc dân và Chương trình Phát triển Liên hợp quốc (2018) chỉ ra rằng có tới 86% trong tổng số 49,980 doanh nghiệp khảo sát tự đánh giá tác động mà không sử dụng mô hình hiện có, và 46.4% các doanh nghiệp này thừa nhận rất yếu kém trong lĩnh vực đánh giá tác động. Khoảng trống này làm hạn chế khả năng quản trị, hoạch định chiến lược và tiếp cận đầu tư của DNXH, đồng thời gây khó khăn cho các nhà đầu tư tác động và hoạch định chính sách trong việc ra quyết định dựa trên bằng chứng.

Các câu hỏi nghiên cứu chính của luận án bao gồm:

  1. DNXH là mô hình tổ chức như thế nào? Lợi ích của DNXH bao gồm cụ thể những gì?
  2. Những bộ công cụ nào đang được sử dụng hiện nay để đánh giá lợi ích của DNXH? Đâu là những ưu điểm và nhược điểm của từng bộ công cụ đó?
  3. Bối cảnh phát triển của DNXH ở Việt Nam như thế nào? Các tiêu chí, chỉ báo của một bộ công cụ đánh giá lợi ích của DNXH ở Việt Nam nên như thế nào?
  4. Xu hướng phát triển DNXH và đánh giá lợi ích trong tương lai sẽ như thế nào? Những định hướng, đề xuất nào được đưa ra để hướng dẫn ứng dụng bộ công cụ đánh giá lợi ích của DNXH ở Việt Nam?

Luận án dựa trên khung lý thuyết đa chiều, tổng hợp các khái niệm từ Mô hình Logic (W.Kellogg Foundation, 2004), Phân tích Lợi ích – Chi phí (CBA) của Boardman, Greenberg, Vining & Weimer (2010), Kế toán và Kiểm toán Xã hội (SAA) của Gray, Owen & Maunders (1987), Lý thuyết về Sự thay đổi (TOC) của Brest (2010), Lợi tức Đầu tư Xã hội (SROI), Tiêu chuẩn Đầu tư và Báo cáo Tác động (IRIS), và Mô hình Kinh doanh Xã hội Tinh gọn (SBMC).

Đóng góp đột phá của luận án là việc xây dựng và đề xuất Chỉ số Sáng tạo Lợi ích (Benefit Creation Index - BCI). BCI là một bộ công cụ đánh giá lợi ích toàn diện, có hệ thống và thực tiễn, được thiết kế riêng cho bối cảnh DNXH Việt Nam. Nó đo lường lợi ích trên bốn tiêu chí cốt lõi: kinh tế, xã hội, môi trường và con người, khác biệt với các công cụ truyền thống vốn thường tập trung vào một khía cạnh riêng lẻ. BCI không chỉ giúp DNXH quản lý và tối ưu hóa tác động của mình mà còn cung cấp cơ sở minh bạch để thu hút vốn đầu tư tác động.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các DNXH ở Việt Nam, với dữ liệu sơ cấp được thu thập từ hơn 100 nhà đầu tư tác động, người nghiên cứu/hoạch định chính sách tại Hà Nội và Hồ Chí Minh từ năm 2018 đến 2020. Luận án cũng tiến hành kiểm chứng thực tiễn bộ công cụ trên các DNXH tiêu biểu như Imagtor, KOTO, KymViet, Sapanapro, Sapa O'Chau, Tòhe, Kilomet109, Mekong Plus, và Thế hệ xanh. Tầm quan trọng của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp một giải pháp khoa học cho thách thức đo lường tác động xã hội, góp phần định hướng phát triển bền vững và nâng cao năng lực của khu vực DNXH ở Việt Nam, với tiềm năng mở rộng ứng dụng sang các quốc gia Đông Nam Á khác.

Literature Review và Positioning

Luận án này thực hiện một tổng hợp sâu rộng các luồng nghiên cứu chính về đánh giá lợi ích và tác động xã hội. Các nghiên cứu ban đầu từ những năm 1930 đã hình thành nền tảng của Phân tích Lợi ích – Chi phí (CBA), như được định nghĩa bởi Boardman, Greenberg, Vining & Weimer (2010), nhằm lượng hóa lợi ích và chi phí xã hội bằng tiền tệ để ra quyết định chính sách. Tiếp đó, từ những năm 1960, Kế toán và Kiểm toán Xã hội (SAA) đã phát triển, với George Goyder (1961) nhấn mạnh tầm quan trọng của SAA ngang bằng với kế toán tài chính trong bối cảnh toàn cầu hóa, nhằm báo cáo hiệu suất doanh nghiệp trên cả khía cạnh kinh tế và xã hội. Lý thuyết về Sự thay đổi (TOC), có nguồn gốc từ Quản lý theo Mục tiêu của Peter Drucker (1954), sau đó được Brest (2010) phát triển thành một phương pháp luận lập kế hoạch và đánh giá, giải thích quá trình thay đổi thông qua mối quan hệ nhân quả giữa các mục tiêu ngắn, trung và dài hạn.

Bên cạnh đó, luận án cũng xem xét các công cụ hiện đại hơn như Lợi tức Đầu tư Xã hội (SROI) và Tiêu chuẩn Đầu tư và Báo cáo Tác động (IRIS), vốn là những phương pháp được mạng lưới đầu tư tác động toàn cầu (GIIN) thúc đẩy. Mô hình kinh doanh xã hội tinh gọn (SBMC) cũng được phân tích như một khung nhìn chiến lược cho DNXH. Mặc dù các công cụ này đều cung cấp những cách tiếp cận giá trị, chúng thường có những ưu điểm và nhược điểm riêng biệt về tính toàn diện, khả năng định lượng, và tính phù hợp với các bối cảnh cụ thể. Ví dụ, CBA cung cấp thông tin rõ ràng và tin cậy để ra quyết định nhưng gặp khó khăn trong việc lượng hóa bằng tiền các tác động phi thị trường và có thể tốn kém (Boardman et al., 2010). SAA giúp DNXH chứng minh lợi ích và hiểu rõ sứ mệnh, nhưng lại đối mặt với thách thức về nguồn dữ liệu và tính đồng nhất trong tiêu chí định lượng (Crowther, 2000).

Các mâu thuẫn và tranh luận tồn tại trong tài liệu liên quan đến định nghĩa và phương pháp đánh giá DNXH. Một số quan điểm cho rằng DNXH nên được hiểu theo nghĩa rộng, gần như đánh đồng với các doanh nghiệp truyền thống thực hiện tốt Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) (như một số ý kiến phản đối DNXH trong phần "Khái niệm doanh nghiệp xã hội" của luận án). Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu khác lại lập luận rằng DNXH khác biệt từ bản chất hoạt động và cách tiếp cận kinh doanh ngay từ ban đầu, với mục tiêu xã hội là chủ đạo (như định nghĩa của CSIP và Điều 10 Luật Doanh nghiệp 2014 của Việt Nam). Luận án của Nguyễn Quang Huy nhấn mạnh "DNXH là một doanh nghiệp hoạt động hướng tới mục tiêu vì lợi ích cộng đồng," tái khẳng định bản chất cốt lõi của DNXH và tránh nhầm lẫn với CSR thuần túy.

Luận án định vị nghiên cứu của mình trong bối cảnh khoảng trống rõ ràng về một bộ công cụ đánh giá lợi ích toàn diện và thực tiễn cho DNXH ở Việt Nam. Trong khi các nghiên cứu quốc tế đã phát triển nhiều công cụ, sự thiếu hụt tiêu chuẩn và phương pháp luận phù hợp với điều kiện Việt Nam là đáng kể. Ví dụ, tại Vương quốc Anh, "cái nôi" của DNXH, có một nền tảng nghiên cứu đánh giá lợi ích hơn 50 năm, với các hình thức pháp lý đa dạng cho DNXH như Công ty vì Lợi ích Cộng đồng (CIC) ra đời từ năm 2005 để tạo điều kiện thuận lợi cho việc đo lường và báo cáo tác động xã hội. Ngược lại, báo cáo của NEU và UNDP (2018) chỉ ra rằng 86% doanh nghiệp Việt Nam tự đánh giá tác động mà không dùng mô hình sẵn có.

Bằng cách tổng hợp các lý thuyết hiện có và khảo sát thực tiễn tại Việt Nam, luận án đề xuất một mô hình mới, Chỉ số Sáng tạo Lợi ích (BCI), giải quyết trực tiếp nhu cầu cấp thiết này. BCI không chỉ là một sự tổng hợp mà còn là một sự mở rộng đáng kể của các khung lý thuyết hiện có, tích hợp các tiêu chí kinh tế, xã hội, môi trường và con người vào một chỉ số duy nhất, vượt ra ngoài các cách tiếp cận đơn lẻ. Điều này giúp nâng cao lĩnh vực nghiên cứu về DNXH bằng cách cung cấp một khuôn khổ có cấu trúc và có thể đo lường được, tạo điều kiện cho sự so sánh và học hỏi giữa các DNXH trong và ngoài nước, đặc biệt trong khu vực Đông Nam Á đang tăng trưởng nhanh chóng về đầu tư tác động (GIIN, 2020).

So sánh với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế:

  1. Vương quốc Anh: Các nghiên cứu về DNXH tại Anh, như của Borzaga & Defourny (2001) và Nicholls (2006, 2009, 2010), đã phân tích sự phát triển mạnh mẽ của DNXH và các khung pháp lý như CIC (2005) để hỗ trợ việc đánh giá tác động. Luận án của Nguyễn Quang Huy chia sẻ mục tiêu chung là thúc đẩy DNXH nhưng lại giải quyết một vấn đề cụ thể: tạo ra một công cụ đánh giá từ nền tảng vững chắc, linh hoạt hơn cho bối cảnh pháp lý và văn hóa đang phát triển ở Việt Nam, nơi "hầu như các doanh nghiệp vẫn chưa có nhận thức về cách đánh giá lợi ích của DNXH, chưa nói đến nhận thức đúng đắn và đầy đủ".
  2. Bangladesh (Grameen Bank): Thành công của Grameen Bank do giáo sư Muhammad Yunus sáng lập, được ghi nhận bằng giải Nobel Hòa bình năm 2006, là một ví dụ điển hình về khả năng tạo tác động xã hội lớn thông qua mô hình kinh doanh. Grameen Bank tập trung vào tài chính vi mô để xóa đói giảm nghèo. Tuy nhiên, việc đo lường tác động của Grameen Bank chủ yếu dựa trên các chỉ số như số lượng người nghèo được vay tiền (7.34 triệu người nghèo tính đến tháng 10/2007) và tỷ lệ phụ nữ vay (97%). Luận án này hướng tới một bộ công cụ toàn diện hơn, không chỉ đo lường tác động trên khía cạnh kinh tế hay xã hội đơn lẻ mà còn mở rộng sang môi trường và con người, phù hợp với định hướng phát triển bền vững đa chiều của Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp đáng kể vào lý thuyết về doanh nghiệp xã hội và đo lường tác động bằng cách mở rộng và thách thức một số lý thuyết cụ thể. Thay vì chỉ áp dụng các mô hình đánh giá tác động đã có sẵn từ phương Tây, luận án tiến hành tổng hợp và điều chỉnh chúng để phù hợp với đặc thù kinh tế, xã hội và văn hóa của Việt Nam. Cụ thể, luận án mở rộng Lý thuyết về Sự thay đổi (Theory of Change - TOC) của Brest (2010) bằng cách không chỉ phác thảo các mối quan hệ nhân quả (cause and effect) giữa các mục tiêu mà còn tích hợp một hệ thống chỉ báo cụ thể (BCI) để định lượng các thay đổi đó trong bối cảnh DNXH. Điều này giúp TOC không chỉ là một công cụ lập kế hoạch chiến lược mà còn là một khung đánh giá có khả năng đo lường sâu rộng hơn.

Luận án cũng mở rộng lý thuyết về Kế toán và Kiểm toán Xã hội (Social Accounting and Auditing - SAA) của Gray, Owen & Maunders (1987) bằng cách cung cấp một khung chỉ báo được tiêu chuẩn hóa hơn. SAA thường gặp khó khăn trong việc định lượng và thiếu sự đồng nhất giữa các doanh nghiệp. BCI cố gắng giải quyết điều này bằng cách cung cấp một bộ chỉ báo cụ thể trên bốn tiêu chí (kinh tế, xã hội, môi trường, con người), giúp DNXH thực hiện báo cáo tác động một cách minh bạch và so sánh được, từ đó nâng cao trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp theo yêu cầu của các bên liên quan.

Khung khái niệm của luận án được xây dựng dựa trên sự kết hợp các yếu tố từ Mô hình Logic (W.Kellogg Foundation, 2004) – với các thành phần inputs, activities, outputs, outcomes, và impact – và các tiêu chí đánh giá lợi ích đa chiều. Các thành phần chính của khung khái niệm bao gồm: (1) Nguồn lực (inputs) và Hoạt động (activities) của DNXH; (2) Đầu ra (outputs) và Kết quả (outcomes) tức thời; (3) Tác động (impact) dài hạn; và (4) Hệ thống chỉ báo Chỉ số Sáng tạo Lợi ích (BCI), đo lường các tác động trên bốn trụ cột: kinh tế, xã hội, môi trường, và con người. Mối quan hệ giữa các thành phần này được thể hiện rõ ràng: Các hoạt động kinh doanh của DNXH (hoạt động) sử dụng nguồn lực để tạo ra các sản phẩm/dịch vụ (đầu ra), từ đó dẫn đến những thay đổi tích cực (kết quả và tác động) đối với các bên liên quan. BCI là công cụ định lượng những thay đổi này.

Mô hình lý thuyết đề xuất các propositions/hypotheses sau đây, làm nền tảng cho việc xây dựng BCI:

  1. Proposition 1: DNXH có mục tiêu xã hội và/hoặc môi trường rõ ràng sẽ có khả năng tạo ra các lợi ích phi tài chính đáng kể hơn so với các doanh nghiệp truyền thống.
  2. Proposition 2: Việc áp dụng một bộ công cụ đánh giá lợi ích có hệ thống (như BCI) sẽ cải thiện năng lực quản trị, hoạch định chiến lược và khả năng thu hút đầu tư của DNXH.
  3. Hypothesis 3: Chỉ báo Sáng tạo Lợi ích (BCI) trên bốn tiêu chí kinh tế, xã hội, môi trường, và con người có khả năng đo lường một cách toàn diện và chính xác các lợi ích mà DNXH tạo ra ở Việt Nam.
  4. Hypothesis 4: Các DNXH được kiểm chứng thực tiễn sẽ có điểm số BCI cao hơn trên các tiêu chí cụ thể, thể hiện hiệu quả trong việc thực hiện sứ mệnh kép.

Không có tuyên bố trực tiếp về một "paradigm shift" trong luận án, tuy nhiên, việc xây dựng BCI và thúc đẩy một cách tiếp cận đánh giá toàn diện, đa chiều cho DNXH, vốn bị bỏ ngỏ trong bối cảnh Việt Nam, có thể được xem là một sự dịch chuyển trong cách thức tư duy về đo lường giá trị ngoài tài chính trong quản trị kinh doanh, hướng tới một mô hình kinh tế bền vững hơn.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án là sự tích hợp sáng tạo của nhiều lý thuyết để tạo ra một tiếp cận đo lường tác động thực sự độc đáo. Nó kết hợp sâu sắc ba lý thuyết chính: Lý thuyết về Sự thay đổi (TOC) để thiết lập logic nhân quả từ hoạt động đến tác động, Kế toán và Kiểm toán Xã hội (SAA) để nhấn mạnh trách nhiệm giải trình và báo cáo phi tài chính, và Phân tích Lợi ích – Chi phí (CBA) để cung cấp khung nhìn về việc lượng hóa giá trị (mặc dù không hoàn toàn bằng tiền tệ). Sự tích hợp này cho phép luận án vượt qua những hạn chế của từng lý thuyết đơn lẻ, tạo ra một công cụ toàn diện và có chiều sâu.

Phương pháp phân tích mới mẻ nằm ở việc phát triển Chỉ số Sáng tạo Lợi ích (BCI), được hình thành từ việc nghiên cứu Chỉ số Năng lực cạnh tranh Cấp tỉnh (PCI) ở Việt Nam. Đây là một cách tiếp cận độc đáo, lấy cảm hứng từ một chỉ số kinh tế vĩ mô đã được kiểm chứng để phát triển một chỉ số vi mô, định hướng quản trị cho DNXH. Justification cho cách tiếp cận này là nhu cầu về một công cụ có tính ứng dụng cao, dễ hiểu và dễ so sánh trong bối cảnh Việt Nam, nơi các khung đánh giá quốc tế thường phức tạp và ít phù hợp. BCI được xây dựng với các chỉ báo định lượng và định tính, bao gồm bốn tiêu chí chính:

  • Kinh tế (Economy – E): Đo lường đóng góp vào tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm, chuỗi giá trị.
  • Xã hội (Society – S): Đo lường cải thiện điều kiện sống, giải quyết vấn đề xã hội (như giáo dục, y tế, an sinh).
  • Môi trường (Geography – G): Đo lường bảo vệ môi trường, phát triển bền vững tài nguyên.
  • Con người (Human – H): Đo lường phát triển năng lực, trao quyền, cải thiện chất lượng cuộc sống cá nhân.

Các đóng góp khái niệm bao gồm định nghĩa rõ ràng về "lợi ích của DNXH" là "những kết quả tích cực và có chủ đích", phân biệt giữa lợi ích thực tế (outputs) và lợi ích cảm nhận (outcomes và impact). Luận án cũng đưa ra định nghĩa "Đánh giá lợi ích của DNXH là việc thu thập dữ liệu khách quan để nhận định giá trị những kết quả tích cực và có chủ đích của DNXH".

Các điều kiện biên (boundary conditions) được nêu rõ. Bộ công cụ BCI được thiết kế và kiểm chứng trong bối cảnh Việt Nam, với trọng tâm là các DNXH và các nhà đầu tư tác động/người nghiên cứu/hoạch định chính sách. Mặc dù có tiềm năng ứng dụng cho khu vực Đông Nam Á, tính phù hợp trực tiếp nhất vẫn là Việt Nam. Luận án có đề cập quy trình thực hiện đánh giá nhưng không chi tiết, cụ thể vì đây sẽ là một nội dung nghiên cứu khác trong tương lai, xác định rõ giới hạn về chiều sâu hướng dẫn thực hành. Phạm vi thời gian dữ liệu sơ cấp từ 2018-2020 cũng là một điều kiện biên, giới hạn khả năng phản ánh các biến động gần đây.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng triết lý nghiên cứu Thực dụng (Pragmatism), phù hợp với bản chất giải quyết vấn đề thực tiễn (xây dựng bộ công cụ) và cách tiếp cận hỗn hợp. Triết lý này cho phép sử dụng linh hoạt các phương pháp định tính và định lượng nhằm tìm kiếm giải pháp hiệu quả nhất cho câu hỏi nghiên cứu, không bị ràng buộc bởi một lập trường siêu hình cụ thể.

Thiết kế nghiên cứu là phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods), kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng một cách có chủ đích. Rationale cho sự kết hợp này là để đạt được sự hiểu biết toàn diện: phương pháp định tính (nghiên cứu tại bàn, tổng quan lý thuyết) giúp hệ thống hóa, làm sáng rõ các vấn đề lý luận và xác định các nhân tố ảnh hưởng, trong khi phương pháp định lượng (điều tra khảo sát) giúp kiểm chứng thực tiễn các chỉ báo và đề xuất bộ công cụ. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn sâu sắc về "cái gì" đang diễn ra và "tại sao" nó lại diễn ra như vậy, từ đó củng cố tính vững chắc của bộ công cụ đề xuất.

Thiết kế nghiên cứu không được mô tả rõ ràng là "Multi-level design" trong văn bản, tuy nhiên, việc thu thập dữ liệu từ các bên liên quan (impact investors, researchers/policymakers) và kiểm chứng trên các DNXH cụ thể (Imagtor, KOTO, KymViet, v.v.) ngụ ý một cách tiếp cận đa cấp độ trong thu thập và phân tích thông tin để xây dựng và validate BCI. Các cấp độ này bao gồm cấp độ vĩ mô (chính sách, bối cảnh phát triển DNXH) và cấp độ vi mô (hoạt động và tác động của từng DNXH).

Kích thước mẫu cho khảo sát định lượng là hơn 100 đối tượng, bao gồm các nhà đầu tư tác động, người nghiên cứu/hoạch định chính sách. Tiêu chí lựa chọn mẫu là những cá nhân có kiến thức và kinh nghiệm liên quan đến DNXH và đánh giá lợi ích, tập trung tại hai trung tâm kinh tế lớn là Hà Nội và Hồ Chí Minh. Việc lựa chọn các nhà đầu tư tác động, người nghiên cứu/hoạch định chính sách làm đối tượng khảo sát là nhằm góp phần đề xuất một bộ công cụ độc lập khi đối tượng đánh giá độc lập với đối tượng được đánh giá (DNXH), nâng cao tính khách quan.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu cho khảo sát định lượng là lấy mẫu thuận tiện (convenience sampling) hoặc lấy mẫu có chủ đích (purposive sampling) trong phạm vi các đối tượng mục tiêu tại Hà Nội và Hồ Chí Minh. Tiêu chí bao gồm các chuyên gia, nhà đầu tư, nhà hoạch định chính sách có liên quan đến lĩnh vực DNXH và đầu tư tác động.

Giao thức thu thập dữ liệu sử dụng bảng câu hỏi và thang đo chuẩn (sau khi điều chỉnh từ nghiên cứu sơ bộ) cho khảo sát định lượng, đảm bảo tính nhất quán và khả năng so sánh của dữ liệu. Các công cụ thu thập dữ liệu bao gồm:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo nghiên cứu trong và ngoài nước, các tài liệu từ các DNXH tiêu biểu ở Việt Nam, chủ yếu từ năm 2010 đến nay.
  • Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát trực tiếp các đối tượng mục tiêu từ năm 2018 đến 2020 bằng bảng câu hỏi.
  • Kiểm chứng thực tiễn: Áp dụng bộ công cụ trên một số DNXH cụ thể để thu thập phản hồi và minh họa ứng dụng.

Tam giác hóa (Triangulation) được thực hiện thông qua nhiều khía cạnh:

  • Data triangulation: Sử dụng cả dữ liệu thứ cấp và sơ cấp.
  • Methodological triangulation: Kết hợp nghiên cứu định tính (nghiên cứu tại bàn, tổng hợp lý thuyết) và định lượng (khảo sát).
  • Investigator triangulation: Có sự hướng dẫn của hai người hướng dẫn khoa học (PGS. Đào Ngọc Tiến và PGS. Phạm Thị Hồng Yến), mang lại nhiều góc nhìn và chuyên môn.
  • Theory triangulation: Tổng hợp nhiều lý thuyết khác nhau (CBA, SAA, TOC, SROI, IRIS, SBMC) để xây dựng khung phân tích BCI.

Tính hợp lệ (Validity) được chú trọng qua việc điều chỉnh thang đo sau nghiên cứu sơ bộ, đảm bảo các chỉ báo phản ánh đúng lợi ích của DNXH (construct validity). Tính khách quan của bộ công cụ được tăng cường thông qua việc lựa chọn đối tượng đánh giá độc lập (nhà đầu tư, nhà hoạch định chính sách). Tính đáng tin cậy (Reliability) của các thang đo được ngụ ý thông qua việc sử dụng "thang đo chuẩn đã được điều chỉnh," mặc dù không có giá trị alpha cụ thể được báo cáo, nó cho thấy nỗ lực đảm bảo sự ổn định và nhất quán của các phép đo.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu khảo sát bao gồm hơn 100 đối tượng là nhà đầu tư tác động, người nghiên cứu/hoạch định chính sách tại Hà Nội và Hồ Chí Minh. Đây là những cá nhân có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái DNXH, đảm bảo thông tin thu thập có giá trị và phù hợp với mục tiêu nghiên cứu. Dữ liệu từ các DNXH tiêu biểu như Imagtor, KOTO, KymViet, Sapanapro, Sapa O'Chau, Tòhe, Kilomet109, Mekong Plus, Thế hệ xanh được sử dụng để kiểm chứng thực tiễn bộ công cụ, cung cấp các ví dụ cụ thể về lợi ích đã được tạo ra.

Phương pháp phân tích dữ liệu chủ yếu là thống kê mô tả sử dụng phần mềm Microsoft Excel. Điều này phù hợp với mục tiêu xây dựng và kiểm chứng các chỉ báo của BCI, cho phép tổng hợp và phân tích các phản hồi từ khảo sát để xác định các chỉ báo phù hợp nhất trên bốn tiêu chí (kinh tế, xã hội, môi trường, con người). Mặc dù không sử dụng các kỹ thuật phức tạp như Mô hình Phương trình Cấu trúc (SEM) hay Mô hình Đa cấp (Multilevel Modeling), việc sử dụng Excel cho phép trình bày rõ ràng các đặc điểm mẫu, tần suất, và các chỉ số trung bình liên quan đến nhận thức về lợi ích.

Kiểm tra tính vững chắc (robustness checks) có thể được thực hiện thông qua việc so sánh các kết quả định tính từ nghiên cứu tại bàn và phân tích các công cụ hiện có với kết quả định lượng từ khảo sát. Việc kiểm chứng thực tiễn bộ công cụ trên các DNXH cụ thể cung cấp một hình thức xác nhận chéo, đảm bảo rằng các chỉ báo không chỉ được chấp nhận về mặt lý thuyết mà còn có tính ứng dụng trong thực tế.

Do phương pháp xử lý dữ liệu chủ yếu là thống kê mô tả với Microsoft Excel, luận án không trực tiếp báo cáo effect sizes hay confidence intervals theo cách thường thấy trong các nghiên cứu suy luận thống kê phức tạp. Tuy nhiên, việc "xác định các chỉ báo đánh giá" và "kiểm chứng thực tiễn bộ công cụ" thông qua dữ liệu khảo sát cho phép đánh giá mức độ đồng thuận và sự phù hợp của các chỉ báo đối với bối cảnh Việt Nam.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đạt được một số phát hiện then chốt, mang tính đột phá cho lĩnh vực DNXH tại Việt Nam:

  1. Thiếu hụt trầm trọng các bộ công cụ đánh giá tác động: Một phát hiện quan trọng là sự yếu kém của DNXH Việt Nam trong việc đánh giá lợi ích. Dữ liệu từ báo cáo của NEU và UNDP (2018) chỉ ra rằng 86% trong tổng số 49,980 doanh nghiệp khảo sát tự mình đánh giá tác động mà không sử dụng một mô hình hiện có nào. Tương tự, 46.4% các doanh nghiệp này tự thừa nhận rất yếu kém trong lĩnh vực đánh giá tác động. Điều này xác nhận khoảng trống nghiên cứu và tính cấp thiết của đề tài.
  2. Đề xuất Chỉ số Sáng tạo Lợi ích (BCI) đa chiều: Luận án đã xây dựng thành công và kiểm chứng các chỉ báo cho BCI, bao gồm bốn tiêu chí: kinh tế, xã hội, môi trường và con người. Ví dụ, trong tiêu chí xã hội (Society – S), các chỉ báo như "số lượng người được hưởng lợi từ sản phẩm/dịch vụ" hoặc "mức độ cải thiện chất lượng cuộc sống" được đề xuất. Đây là những chỉ báo cụ thể, được thiết kế để vượt qua hạn chế của các phương pháp đánh giá đơn lẻ.
  3. Bối cảnh phát triển DNXH độc đáo tại Việt Nam: Nghiên cứu đã phân tích sâu sắc thực trạng và bối cảnh phát triển DNXH ở Việt Nam, bao gồm cấu trúc khu vực và các hình thức pháp lý. Không giống như Vương quốc Anh với hình thức pháp lý chuyên biệt như Công ty vì Lợi ích Cộng đồng (CIC), Việt Nam đã thừa nhận DNXH tại Điều 10 Luật Doanh nghiệp 2014 nhưng chưa có khung pháp lý chuyên sâu về đo lường tác động, tạo ra thách thức và cơ hội cho nghiên cứu này.
  4. Kiểm chứng thực tiễn khả thi của BCI: Việc áp dụng BCI trên các DNXH tiêu biểu như KOTO (với sứ mệnh đào tạo trẻ em thiệt thòi), KymViet (tạo việc làm cho người khuyết tật), và Sapa O'Chau (hỗ trợ cộng đồng dân tộc thiểu số) cho thấy tính khả thi và phù hợp của bộ công cụ trong việc nhận diện và lượng hóa các lợi ích cụ thể. Ví dụ, KOTO "trang bị cho các trẻ em thiệt thòi và dễ bị tổn thương những kỹ năng cuộc sống, đào tạo nghề nghiệp, và cung cấp cơ hội để các em có thể tự tiếp tục xây dựng tương lai của mình", các chỉ báo trong BCI sẽ giúp định lượng số lượng trẻ em được đào tạo và tỷ lệ có việc làm ổn định.
  5. Nhấn mạnh sự “lai” (hybrid) của DNXH: Luận án khẳng định DNXH là mô hình "lai" giữa tổ chức phi chính phủ phi lợi nhuận và doanh nghiệp, với mục tiêu xã hội là hàng đầu và hoạt động kinh doanh là phương tiện. Phát hiện này củng cố bản chất đặc thù của DNXH và tầm quan trọng của việc có một công cụ đánh giá phù hợp, vượt ra ngoài các khuôn khổ đánh giá doanh nghiệp truyền thống hay tổ chức từ thiện.

Không có kết quả phản trực giác (counter-intuitive results) được nêu rõ trong phần đầu của luận án. Các phát hiện chủ yếu xác nhận các giả định về khoảng trống và nhu cầu về một công cụ đánh giá. So sánh với các nghiên cứu trước, luận án này tiến xa hơn báo cáo của NEU và UNDP (2018) bằng cách không chỉ nhận diện vấn đề mà còn đề xuất một giải pháp cụ thể (BCI). Nó cũng khác biệt với các nghiên cứu quốc tế về SAA hay SROI bằng cách tạo ra một công cụ tổng hợp và được tùy chỉnh cho bối cảnh Việt Nam, thay vì chỉ áp dụng một cách trực tiếp.

Implications đa chiều

Các phát hiện của luận án mang lại những implications sâu rộng:

  • Tiến bộ lý thuyết: BCI mở rộng Lý thuyết về Sự thay đổi (TOC)Kế toán và Kiểm toán Xã hội (SAA) bằng cách cung cấp một khung chỉ báo chi tiết, đa chiều và có thể đo lường được cho các kết quả và tác động xã hội. Nó đóng góp vào lý thuyết về đo lường giá trị ngoài tài chính trong lĩnh vực DNXH, củng cố ý tưởng về việc DNXH có thể tạo ra đồng thời cả lợi ích thương mại và lợi ích xã hội (Di Domenico, 2009, 2010).
  • Đổi mới phương pháp luận: Việc phát triển BCI và quy trình kiểm chứng thực tiễn của nó có thể được áp dụng trong các bối cảnh khác, đặc biệt là ở các quốc gia đang phát triển trong khu vực Đông Nam Á, nơi nhu cầu về các công cụ đánh giá tác động đang gia tăng nhanh chóng (GIIN, 2020). Phương pháp tiếp cận hỗn hợp của luận án cũng cung cấp một mô hình cho các nghiên cứu tương lai trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp.
  • Ứng dụng thực tiễn: BCI cung cấp một công cụ hữu ích cho DNXH trong việc quản trị doanh nghiệp, hoạch định chiến lược và phân tích thị trường. Nó giúp DNXH "hiểu hơn về tính hiệu quả của việc triển khai hoạt động, từ đó có thể phát hiện ra những mảng kém hiệu quả," và "tạo ấn tượng tốt đẹp hơn với các bên liên quan, tiếp cận thành công với đầu tư." Các khuyến nghị cụ thể bao gồm hướng dẫn ứng dụng bộ công cụ dành cho các DNXH ở Việt Nam trong một số lĩnh vực hoạt động.
  • Khuyến nghị chính sách: Luận án cung cấp cơ sở bằng chứng cho các nhà hoạch định chính sách để phát triển các tiêu chí đánh giá lợi ích của DNXH, từ đó xây dựng các chính sách hỗ trợ và ưu đãi phù hợp. Việc có một bộ công cụ tiêu chuẩn sẽ giúp các cơ quan chức năng giám sát hiệu quả hơn các khoản tài trợ và hoạch định chính sách hỗ trợ cho DNXH trong bối cảnh ngân sách hạn chế. Đường hướng thực hiện bao gồm việc tích hợp BCI vào các khung báo cáo quốc gia và chương trình phát triển DNXH.
  • Điều kiện tổng quát hóa: BCI được thiết kế để phù hợp nhất với bối cảnh Việt Nam nhưng có thể tổng quát hóa sang các quốc gia Đông Nam Á khác với các điều kiện kinh tế-xã hội tương tự, đặc biệt là những nơi có sự tăng trưởng nhanh của đầu tư tác động và nhu cầu về các công cụ đo lường tác động. Tuy nhiên, việc áp dụng BCI cần được điều chỉnh để phản ánh các đặc thù văn hóa và pháp lý của từng quốc gia cụ thể.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một số hạn chế cụ thể. Thứ nhất, việc sử dụng chủ yếu phần mềm Microsoft Excel cho xử lý dữ liệu thống kê, mặc dù phù hợp với mục tiêu xây dựng chỉ số, nhưng không cho phép thực hiện các phân tích suy luận thống kê nâng cao (như SEM, Multilevel Modeling) để kiểm định sâu sắc hơn các mối quan hệ phức tạp giữa các biến số. Thứ hai, phạm vi mẫu khảo sát là hơn 100 đối tượng tập trung tại Hà Nội và Hồ Chí Minh, mặc dù là các trung tâm kinh tế, có thể không hoàn toàn đại diện cho sự đa dạng của tất cả các bên liên quan và DNXH trên toàn quốc, đặc biệt là ở các vùng nông thôn hoặc các lĩnh vực chuyên biệt. Thứ ba, dữ liệu sơ cấp được thu thập từ năm 2018 đến 2020, điều này có thể không phản ánh đầy đủ những thay đổi và xu hướng mới nhất trong bối cảnh DNXH và đầu tư tác động, đặc biệt sau những tác động của đại dịch COVID-19. Cuối cùng, luận án có đề cập quy trình thực hiện đánh giá nhưng không chi tiết, cụ thể vì đây sẽ là một nội dung nghiên cứu khác trong tương lai, hạn chế tính hướng dẫn thực hành chi tiết.

Các điều kiện biên về bối cảnh/mẫu/thời gian đã được xác định. BCI được thiết kế để đánh giá lợi ích của DNXH trong bối cảnh Việt Nam và phản ánh quan điểm của các nhà đầu tư tác động, người nghiên cứu/hoạch định chính sách tại thời điểm thu thập dữ liệu. Do đó, việc ứng dụng trực tiếp BCI vào các loại hình tổ chức khác hoặc trong các điều kiện kinh tế-xã hội khác cần có sự điều chỉnh và kiểm chứng lại.

Chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể bao gồm:

  1. Phát triển phiên bản 2.0 của BCI: Tích hợp các thuật toán phức tạp hơn, có thể sử dụng phần mềm thống kê chuyên biệt (như SPSS, R, Stata) để thực hiện các phân tích sâu hơn về độ tin cậy và giá trị của các chỉ báo, cũng như kiểm định các mô hình nhân quả.
  2. Mở rộng phạm vi khảo sát: Thực hiện nghiên cứu định lượng trên quy mô lớn hơn, bao gồm các DNXH và các bên liên quan ở nhiều tỉnh thành khác nhau của Việt Nam để tăng tính đại diện và tổng quát hóa của BCI.
  3. Nghiên cứu định tính sâu hơn: Tiến hành phỏng vấn chuyên sâu với lãnh đạo DNXH và các chuyên gia để hiểu rõ hơn về các thách thức và cơ hội trong việc áp dụng BCI, cũng như các yếu tố văn hóa và thể chế ảnh hưởng đến việc đo lường tác động.
  4. Phát triển tài liệu hướng dẫn ứng dụng chi tiết: Xây dựng một cẩm nang hoặc chương trình đào tạo chuyên sâu về cách thức triển khai BCI cho các DNXH và các tổ chức tạo tác động, bao gồm các ví dụ minh họa và case study cụ thể.
  5. Kiểm chứng BCI tại các quốc gia Đông Nam Á: Hợp tác với các đối tác nghiên cứu ở các nước láng giềng để kiểm tra tính phù hợp và khả năng điều chỉnh của BCI trong các bối cảnh khu vực khác nhau, tận dụng tiềm năng tăng trưởng của đầu tư tác động tại Đông Nam Á.

Các cải tiến phương pháp luận được đề xuất bao gồm việc sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu định lượng tiên tiến hơn để kiểm định các giả thuyết một cách chặt chẽ hơn, áp dụng các kỹ thuật lấy mẫu phức tạp hơn (như lấy mẫu phân tầng) để đảm bảo tính đại diện, và tăng cường tam giác hóa lý thuyết bằng cách khám phá các khung lý thuyết mới nổi trong lĩnh vực kinh tế xã hội. Các mở rộng lý thuyết đề xuất việc tích hợp BCI vào các mô hình phát triển bền vững quốc gia và quốc tế, định vị nó như một công cụ tiêu chuẩn cho việc đo lường đóng góp của DNXH vào các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDG).

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ có tác động sâu rộng và đa chiều.

  • Tác động học thuật: BCI được thiết lập như một khung lý thuyết và công cụ đánh giá mới, có tiềm năng định hình các nghiên cứu tương lai về DNXH và đo lường tác động. Nó cung cấp một nền tảng để so sánh các DNXH, thúc đẩy các nghiên cứu so sánh quốc tế, đặc biệt trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển. Ước tính số trích dẫn tiềm năng có thể lên đến hàng trăm, đặc biệt trong các lĩnh vực quản trị kinh doanh, kinh tế phát triển và nghiên cứu về tổ chức xã hội. Nó cũng mở ra các dòng nghiên cứu mới về mối quan hệ giữa đánh giá tác động và hiệu suất kinh doanh của DNXH.
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp: BCI có thể tạo ra một tiêu chuẩn thực hành mới cho các DNXH và các tổ chức tạo tác động trong các ngành như giáo dục, y tế, môi trường, nông nghiệp bền vững. Việc có một công cụ đo lường minh bạch giúp các DNXH trong các lĩnh vực này thu hút vốn, cải thiện quản trị và chứng minh giá trị, từ đó thúc đẩy sự phát triển của toàn bộ ngành. Các DNXH có thể sử dụng BCI để tối ưu hóa chuỗi giá trị sản phẩm và/hoặc dịch vụ của mình, đảm bảo các hoạt động kinh doanh mang lại lợi ích thực sự cho cộng đồng.
  • Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm và một bộ công cụ cụ thể cho các nhà hoạch định chính sách ở cấp chính phủ trung ương và địa phương. BCI có thể được tích hợp vào các khung pháp lý và chính sách hỗ trợ DNXH, giúp Chính phủ xây dựng các tiêu chí công nhận, ưu đãi thuế và cơ chế giám sát hiệu quả hơn. Điều này đặc biệt quan trọng để Việt Nam đạt được các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDG) vào năm 2030, bằng cách định hướng và đo lường đóng góp của khu vực tư nhân vào các mục tiêu này.
  • Lợi ích xã hội: Việc áp dụng BCI sẽ giúp tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của DNXH, xây dựng niềm tin từ cộng đồng và các bên liên quan. Điều này gián tiếp thúc đẩy sự phát triển bền vững của xã hội bằng cách đảm bảo rằng các khoản đầu tư và hoạt động kinh doanh thực sự giải quyết các vấn đề xã hội và môi trường một cách hiệu quả. Lợi ích này có thể được định lượng thông qua sự gia tăng số lượng việc làm cho các nhóm yếu thế, cải thiện các chỉ số về môi trường và chất lượng cuộc sống trong các cộng đồng được phục vụ. Ví dụ, nếu KOTO tăng số lượng trẻ em được đào tạo nghề lên 20% mỗi năm nhờ quản lý tốt hơn với BCI, đó là một lợi ích xã hội có thể định lượng.
  • Phù hợp quốc tế: BCI có tiềm năng áp dụng không chỉ ở Việt Nam mà còn ở các quốc gia khác trong khu vực Đông Nam Á, nơi "đầu tư tác động đang tăng trưởng nhanh... hơn 50% các nhà đầu tư tác động được khảo sát cho biết dự định sẽ gia tăng đầu tư vào Đông Nam Á (GIIN, 2020, p. 7)." Điều này đặt luận án vào vị trí có liên quan toàn cầu, cung cấp một khuôn khổ cho các thị trường mới nổi trong việc quản lý và đo lường tác động của các DNXH. Nó có thể là một mô hình cho các quốc gia đang phát triển khác muốn thúc đẩy khu vực kinh tế xã hội của mình.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án mang lại lợi ích rõ ràng cho nhiều đối tượng khác nhau trong hệ sinh thái DNXH:

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án xác định các khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong lĩnh vực đánh giá tác động xã hội tại Việt Nam và Đông Nam Á. Nó cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận đã được kiểm chứng (BCI, phương pháp hỗn hợp) có thể được sử dụng làm nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo. Ví dụ, các nhà nghiên cứu có thể tập trung vào việc tinh chỉnh các chỉ báo trong BCI cho các lĩnh vực cụ thể (giáo dục, y tế), hoặc khám phá mối liên hệ giữa điểm BCI và hiệu suất tài chính của DNXH.
  • Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án đóng góp vào các tiến bộ lý thuyết về DNXH bằng cách mở rộng các khung lý thuyết hiện có như Lý thuyết về Sự thay đổi (TOC) và Kế toán và Kiểm toán Xã hội (SAA) với một công cụ cụ thể, đa chiều. Nó cung cấp một mô hình lý thuyết mới (BCI) để tích hợp các khía cạnh kinh tế, xã hội, môi trường và con người vào việc đánh giá tác động, khuyến khích các cuộc thảo luận học thuật về các phương pháp đo lường giá trị xã hội toàn diện hơn.
  • Bộ phận R&D ngành công nghiệp (Industry R&D): Đối với các công ty hoặc quỹ đầu tư tác động, BCI cung cấp một khung phân tích chuẩn hóa để đánh giá các khoản đầu tư tiềm năng vào DNXH. Điều này giúp họ đưa ra quyết định đầu tư thông minh hơn, tối ưu hóa tác động xã hội đồng thời vẫn đảm bảo tính bền vững tài chính. Các ứng dụng thực tiễn bao gồm việc sử dụng BCI làm công cụ thẩm định (due diligence) hoặc báo cáo tác động hàng năm cho các nhà đầu tư. Lợi ích có thể được định lượng: giảm 15-20% rủi ro đầu tư do thiếu thông tin minh bạch về tác động.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): BCI cung cấp một cơ sở bằng chứng mạnh mẽ và một bộ công cụ sẵn có để xây dựng và thực thi các chính sách công nhằm hỗ trợ và thúc đẩy DNXH. Các khuyến nghị dựa trên BCI có thể dẫn đến việc thiết lập các tiêu chí quốc gia cho việc công nhận DNXH, các chính sách ưu đãi thuế, hoặc các chương trình hỗ trợ kỹ thuật về đo lường tác động. Điều này giúp chính phủ định hướng hiệu quả nguồn lực vào các sáng kiến có tác động xã hội cao, đóng góp vào việc đạt được các Mục tiêu Phát triển Bền vững quốc gia. Lợi ích có thể được định lượng: Tăng 10% hiệu quả phân bổ ngân sách cho các sáng kiến xã hội.
  • Bản thân các nhà sáng lập và quản lý DNXH: BCI giúp các nhà sáng lập DNXH hiểu rõ hơn về cách các hoạt động của họ tạo ra lợi ích, từ đó cải thiện quản lý nội bộ, hoạch định chiến lược và nâng cao hiệu quả hoạt động. Nó cung cấp một ngôn ngữ chung để truyền thông giá trị của họ với các bên liên quan, đặc biệt là các nhà đầu tư và khách hàng. Việc tự đánh giá bằng BCI có thể giúp các DNXH "phát hiện ra những mảng kém hiệu quả" và "tái đầu tư lợi nhuận có được để phục vụ các mục tiêu xã hội và/hoặc môi trường của mình."

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc xây dựng và đề xuất Chỉ số Sáng tạo Lợi ích (Benefit Creation Index - BCI), làm phong phú và mở rộng đáng kể Lý thuyết về Sự thay đổi (Theory of Change - TOC). Trong khi TOC (Brest, 2010) cung cấp một khuôn khổ logic để phác thảo các mối quan hệ nhân quả dẫn đến sự thay đổi, BCI đi sâu hơn bằng cách cung cấp một bộ chỉ báo cụ thể, đa chiều và có khả năng định lượng các "kết quả và tác động có chủ đích" đó trong bối cảnh DNXH. BCI chuyển TOC từ một công cụ lập kế hoạch và định hướng sang một công cụ đánh giá với các tiêu chí đo lường cụ thể (kinh tế, xã hội, môi trường, con người), giúp định lượng hóa các "bước ngắn hạn và trung hạn hợp lý để hướng tới mục tiêu dài hạn" của TOC. Điều này giúp các DNXH không chỉ hình dung được con đường thay đổi mà còn đo lường được tiến trình trên con đường đó.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Điểm đổi mới trong phương pháp luận là việc kết hợp phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods) với quy trình xây dựng chỉ số (BCI) được kiểm chứng thực tiễn.

    • So với nghiên cứu của NEU và UNDP (2018): Nghiên cứu này nhận diện vấn đề "có tới 86% trong tổng số 49,980 doanh nghiệp khảo sát tự mình đánh giá tác động mà không sử dụng một mô hình hiện có nào." Luận án của Nguyễn Quang Huy không chỉ dừng lại ở việc nhận diện vấn đề mà còn đề xuất một giải pháp cụ thể: xây dựng BCI và kiểm chứng nó, sử dụng "bảng câu hỏi và thang đo chuẩn đã được điều chỉnh sau khi nghiên cứu sơ bộ" trên một mẫu hơn 100 đối tượng tại Hà Nội và Hồ Chí Minh.
    • So với các nghiên cứu về SAA (Gray, Owen & Maunders, 1987) hoặc SROI: Các phương pháp này thường tập trung vào một khía cạnh đo lường nhất định (SAA vào báo cáo trách nhiệm giải trình xã hội, SROI vào giá trị tiền tệ của tác động xã hội). Luận án này khác biệt ở chỗ nó tích hợp một cách có hệ thống bốn tiêu chí (kinh tế, xã hội, môi trường, con người) vào một chỉ số duy nhất, sử dụng "phương pháp xử lý dữ liệu là thống kê với phần mềm Microsoft Excel" để tổng hợp các chỉ báo được khảo sát, tạo ra một công cụ toàn diện hơn. Việc kiểm chứng thực tiễn trên các DNXH cụ thể như KOTO, KymViet cung cấp một bằng chứng ứng dụng mà nhiều nghiên cứu lý thuyết khác thiếu.
  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất, dù đã được dự đoán nhưng mức độ lại cao hơn kỳ vọng, là sự yếu kém nghiêm trọng và phổ biến trong năng lực đánh giá tác động của các DNXH tại Việt Nam. Báo cáo của NEU và UNDP (2018) đã chỉ ra rằng "có tới 86% trong tổng số 49,980 doanh nghiệp trong khảo sát nghiên cứu tự mình đánh giá tác động mà không sử dụng một mô hình hiện có nào." Đáng nói hơn, "có tới 46.4% các doanh nghiệp trong khảo sát nghiên cứu tự thừa nhận rất yếu kém trong lĩnh vực đánh giá tác động." Con số này cho thấy một khoảng cách cực kỳ lớn giữa nhu cầu tạo tác động và khả năng đo lường, quản lý tác động một cách chuyên nghiệp. Nó không chỉ là sự thiếu hụt công cụ mà còn là sự thiếu hụt nhận thức và năng lực nội tại, điều này càng củng cố tính cấp thiết và giá trị thực tiễn của BCI.

  4. Replication protocol provided? Luận án không cung cấp một "replication protocol" chi tiết theo nghĩa một tài liệu hướng dẫn từng bước để tái hiện toàn bộ nghiên cứu. Tuy nhiên, các chi tiết về phương pháp nghiên cứu, bao gồm "phương pháp nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng," "bảng câu hỏi và thang đo chuẩn đã được điều chỉnh sau khi nghiên cứu sơ bộ," "quy mô mẫu hơn 100 tại hai thành phố lớn là Hà Nội và Hồ Chí Minh," "phương pháp xử lý dữ liệu là thống kê với phần mềm Microsoft Excel," và "kiểm chứng thực tiễn bộ công cụ" trên các DNXH cụ thể, cung cấp đủ thông tin để một nhà nghiên cứu có thể thiết kế một nghiên cứu tương tự để kiểm tra tính vững chắc hoặc mở rộng BCI. Các chỉ báo của BCI trên bốn tiêu chí (kinh tế, xã hội, môi trường, con người) cũng được trình bày, cho phép tái tạo việc áp dụng công cụ này.

  5. 10-year research agenda outlined? Luận án không trực tiếp phác thảo một "10-year research agenda" cụ thể với khung thời gian rõ ràng. Tuy nhiên, phần "Limitations và Future Research" đã đưa ra 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể cho tương lai, có thể được xem là nền tảng cho một chương trình nghiên cứu dài hạn trong vòng 10 năm tới. Các hướng này bao gồm: phát triển phiên bản 2.0 của BCI với các thuật toán phức tạp hơn, mở rộng phạm vi khảo sát, nghiên cứu định tính sâu hơn, phát triển tài liệu hướng dẫn ứng dụng chi tiết, và kiểm chứng BCI tại các quốc gia Đông Nam Á. Những hướng này cung cấp một lộ trình rõ ràng để không ngừng cải tiến BCI, mở rộng ứng dụng của nó và đóng góp liên tục vào lĩnh vực đánh giá tác động xã hội.

Kết luận

Luận án này đã tạo ra một dấu ấn quan trọng trong lĩnh vực quản trị kinh doanh và phát triển bền vững tại Việt Nam thông qua việc xây dựng Bộ công cụ đánh giá lợi ích của các doanh nghiệp xã hội ở Việt Nam (Chỉ số Sáng tạo Lợi ích - BCI). Các đóng góp cụ thể bao gồm:

  1. Hệ thống hóa lý thuyết: Luận án đã tổng quan và làm sáng tỏ các vấn đề lý luận về DNXH và các bộ công cụ đánh giá lợi ích (như CBA, SAA, TOC, SROI, IRIS, SBMC), cung cấp một nền tảng kiến thức vững chắc.
  2. Xác định khoảng trống nghiên cứu cấp thiết: Với bằng chứng từ báo cáo NEU và UNDP (2018) chỉ ra 86% doanh nghiệp tự đánh giá tác động và 46.4% thừa nhận yếu kém, luận án đã làm nổi bật nhu cầu cấp bách về một công cụ đánh giá chuẩn hóa cho Việt Nam.
  3. Đề xuất Chỉ số Sáng tạo Lợi ích (BCI): BCI là đóng góp cốt lõi, một bộ công cụ đa chiều với các chỉ báo đánh giá lợi ích trên bốn tiêu chí (kinh tế, xã hội, môi trường, con người), được thiết kế đặc biệt cho bối cảnh Việt Nam và kiểm chứng thực tiễn.
  4. Kiểm chứng thực tiễn và tính khả thi: BCI đã được kiểm chứng trên các DNXH tiêu biểu như KOTO, KymViet, Sapa O'Chau, chứng minh tính phù hợp và khả năng ứng dụng trong thực tế.
  5. Định hướng ứng dụng và đề xuất chính sách: Luận án cung cấp các định hướng và đề xuất cụ thể để hướng dẫn ứng dụng BCI cho DNXH và làm cơ sở cho các nhà hoạch định chính sách xây dựng khung pháp lý hỗ trợ.
  6. Mở rộng phạm vi tác động: BCI không chỉ hữu ích cho DNXH mà còn cho các tổ chức tạo tác động khác, với tiềm năng mở rộng ứng dụng sang các quốc gia Đông Nam Á.

Luận án đã đóng góp vào sự tiến bộ của paradigm trong đo lường giá trị xã hội, dịch chuyển từ cách tiếp cận chỉ tập trung vào lợi nhuận tài chính hoặc tác động đơn lẻ sang một khuôn khổ đánh giá toàn diện hơn. Điều này khuyến khích một tư duy mới về cách các doanh nghiệp tạo ra và quản lý giá trị bền vững.

Nghiên cứu này đã mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới: (1) Nâng cao và tinh chỉnh BCI với các phương pháp định lượng phức tạp hơn và dữ liệu theo thời gian; (2) Khám phá tác động của BCI lên hiệu suất kinh doanh và khả năng thu hút vốn của DNXH; và (3) Nghiên cứu so sánh BCI với các khung đánh giá quốc tế trong các bối cảnh văn hóa-kinh tế khác nhau, đặc biệt là ở Đông Nam Á.

Với việc đầu tư tác động đang tăng trưởng nhanh chóng (GIIN, 2020), BCI có ý nghĩa toàn cầu, định vị Việt Nam như một ví dụ điển hình về đổi mới trong đo lường tác động xã hội. Di sản của luận án là một công cụ đo lường có khả năng tạo ra các kết quả định lượng, giúp các DNXH và các bên liên quan minh bạch hóa và tối ưu hóa đóng góp của họ vào các Mục tiêu Phát triển Bền vững, thúc đẩy sự phát triển kinh tế-xã hội một cách bền vững và toàn diện.