Luận án tiến sĩ kinh tế học về các mô hình tham số
Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế học full các mô hình tham số trong ước lượng hiệu quả và năng suất của các doanh nghiệp việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại Lua
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
160
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Mô hình tham số: Nền tảng phân tích hiệu quả doanh nghiệp
- Số trang:
- 160 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Toán Kinh tế
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Mô hình tham số Nền tảng phân tích hiệu quả doanh nghiệp
Mô hình tham số là công cụ quan trọng trong kinh tế lượng. Chúng sử dụng các hàm số đã biết, được đặc trưng bởi một tập hợp các tham số hữu hạn. Các tham số này cần được ước lượng từ dữ liệu quan sát. Ước lượng hiệu quả và năng suất doanh nghiệp thường dựa vào các mô hình này. Phương pháp này cung cấp khung lý thuyết chặt chẽ. Nó cho phép suy diễn thống kê về các mối quan hệ kinh tế.
Nghiên cứu áp dụng các mô hình tham số để đánh giá hiệu quả kỹ thuật và năng suất. Mục tiêu là phân tích hoạt động của doanh nghiệp Việt Nam. Các mô hình này vượt trội trong việc phân tích dữ liệu có độ nhiễu. Chúng cũng giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng. Nghiên cứu tạo ra cái nhìn sâu sắc về năng lực sản xuất thực tế.
1.1. Khái niệm và vai trò mô hình tham số
Mô hình tham số là trụ cột trong phân tích định lượng. Chúng cung cấp cách tiếp cận có cấu trúc để hiểu dữ liệu. Trong bối cảnh hiệu quả sản xuất, mô hình tham số giúp phân biệt hiệu suất thực tế và hiệu suất tiềm năng. Chúng cho phép định lượng mức độ bất hiệu quả. Điều này cực kỳ quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách và quản lý doanh nghiệp. Việc lựa chọn mô hình phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của kết quả.
1.2. Lý thuyết thống kê và ứng dụng trong mô hình
Lý thuyết thống kê là nền tảng của các mô hình tham số. Nó định nghĩa các phân phối xác suất cho các biến. Ví dụ, trong mô hình SFA, sai số ngẫu nhiên và sai số bất hiệu quả được giả định có các phân phối cụ thể. Điều này cho phép ước lượng tham số một cách chính xác.
Suy diễn thống kê được sử dụng để kiểm định giả thuyết. Các kiểm định thống kê đánh giá ý nghĩa của các tham số ước lượng. Khoảng tin cậy cung cấp ước lượng về độ chính xác của các tham số. Các phương pháp này đảm bảo tính tin cậy của kết quả phân tích.
Các mô hình tham số tiên tiến mở rộng từ nền tảng hồi quy tuyến tính. Chúng vượt qua hạn chế của phương pháp bình phương tối thiểu thông thường. Điều này đặc biệt quan trọng khi mô hình hóa các hiện tượng phức tạp. Chúng bao gồm hiệu quả sản xuất và năng suất. Lý thuyết này hỗ trợ việc ra quyết định dựa trên bằng chứng.
II.Phương pháp nghiên cứu Ứng dụng mô hình tham số chính
Luận án tập trung vào các mô hình tham số hiện đại để phân tích hiệu quả. Ba mô hình chính được sử dụng. Đó là SFA (Stochastic Frontier Analysis), Meta-Frontier, và SVFA (Stochastic Varying Coefficient Frontier Analysis). Mỗi mô hình có ưu điểm riêng. SFA ước lượng đồng thời hàm sản xuất biên và bất hiệu quả kỹ thuật. Nó phân tách sai số thành thành phần ngẫu nhiên và thành phần bất hiệu quả. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về nguồn gốc của bất hiệu quả.
Mô hình Meta-Frontier hữu ích khi so sánh hiệu quả giữa các nhóm doanh nghiệp. Nó tính đến sự khác biệt công nghệ giữa các nhóm. Mô hình SVFA cho phép các hệ số của hàm sản xuất biến đổi ngẫu nhiên. Điều này tăng tính linh hoạt của mô hình. Các mô hình này được chọn lọc dựa trên khả năng giải quyết các vấn đề thực tiễn của doanh nghiệp Việt Nam.
2.1. Các mô hình tham số tiên tiến được sử dụng
Mô hình SFA là công cụ mạnh mẽ. Nó phân tích hiệu quả sản xuất bằng cách định lượng khoảng cách từ biên sản xuất lý tưởng. Các giả định về phân phối xác suất của sai số là cốt lõi. Mô hình Meta-Frontier cho phép so sánh hiệu quả giữa các nhóm doanh nghiệp hoạt động dưới các công nghệ khác nhau. Nó làm rõ khái niệm về biên công nghệ chung. Mô hình SVFA là một cải tiến. Nó giải quyết vấn đề hệ số sản xuất không cố định. Điều này phản ánh sự đa dạng trong quy trình sản xuất của các doanh nghiệp.
2.2. Quy trình ước lượng tham số và kiểm định
Ước lượng tham số trong các mô hình này thường sử dụng phương pháp ước lượng khả năng cực đại (Maximum Likelihood Estimation - MLE). Phương pháp này tìm các tham số tối đa hóa khả năng xảy ra của dữ liệu quan sát. Đây là một phương pháp mạnh mẽ, cho kết quả hiệu quả và không chệch.
Dữ liệu được xử lý cẩn thận trước khi ước lượng. Quy trình bao gồm kiểm tra tính nhất quán và loại bỏ ngoại lai. Sau khi ước lượng, các kiểm định thống kê được thực hiện. Các kiểm định này đánh giá sự phù hợp của mô hình và ý nghĩa của các tham số. Các kiểm định như Likelihood Ratio test (LR) được áp dụng. Điều này xác nhận tính hợp lệ của các giả định mô hình. Khoảng tin cậy cho các tham số cũng được tính toán. Quy trình này đảm bảo độ tin cậy và vững chắc của kết quả phân tích.
III.Đánh giá thực trạng hiệu quả và năng suất doanh nghiệp
Nghiên cứu khảo sát thực trạng doanh nghiệp Việt Nam. Dữ liệu giai đoạn 2012-2016 được sử dụng. Phân tích thực trạng bao gồm sự phát triển theo khu vực doanh nghiệp, nhóm ngành kinh tế, và quy mô. Các chỉ số như năng suất lao động và hiệu suất vốn được đánh giá. Điều này cung cấp cái nhìn tổng quan về môi trường kinh doanh và hoạt động của các doanh nghiệp.
Thực trạng phát triển doanh nghiệp nhỏ, vừa và lớn được phân tích chi tiết. Các yếu tố đầu vào và kết quả hoạt động được so sánh. Điều này giúp nhận diện các đặc điểm khác biệt. Nó cũng làm nổi bật những thách thức và cơ hội. Phân tích này là nền tảng quan trọng để đặt ra các vấn đề nghiên cứu và giải thích kết quả của mô hình tham số.
3.1. Phân tích thực trạng doanh nghiệp Việt Nam
Phân tích thực trạng doanh nghiệp Việt Nam là bước đầu tiên. Nó cung cấp bối cảnh cần thiết cho nghiên cứu. Các số liệu về tăng trưởng, cấu trúc và phân bố doanh nghiệp được tổng hợp. Phân tích này làm rõ bức tranh tổng thể về hiệu suất kinh tế. Nó chỉ ra sự khác biệt giữa các loại hình doanh nghiệp. Điều này giúp định hướng các câu hỏi về hiệu quả và năng suất. Các yếu tố vĩ mô và vi mô ảnh hưởng đến doanh nghiệp được xem xét.
3.2. Thực trạng ngành Dệt may Da giày và các biến số
Ngành Dệt may-Da giày Việt Nam được chọn làm trường hợp nghiên cứu chuyên sâu. Thực trạng phát triển của ngành này cũng được phân tích. Các chỉ số năng suất và hiệu quả hoạt động được đánh giá. Việc lựa chọn ngành này cung cấp một cái nhìn sâu sắc. Nó minh họa ứng dụng của mô hình tham số trong một bối cảnh cụ thể.
Thống kê mô tả của các biến số được trình bày. Các biến bao gồm đầu vào (vốn, lao động) và đầu ra (doanh thu). Những thống kê này là cơ sở để xây dựng và ước lượng các mô hình. Chúng giúp hiểu rõ hơn về đặc điểm dữ liệu. Phân phối xác suất của các biến được kiểm tra sơ bộ. Việc này là cần thiết trước khi áp dụng các phương pháp ước lượng tham số phức tạp.
IV.Kết quả ước lượng hiệu quả bằng các mô hình tham số
Các mô hình tham số đã được áp dụng để ước lượng hiệu quả kỹ thuật. Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt về hiệu suất giữa các doanh nghiệp. Mô hình SFA cung cấp ước lượng về hiệu quả kỹ thuật và các yếu tố ảnh hưởng. Các tham số của hàm sản xuất biên được xác định một cách tin cậy. Thành phần bất hiệu quả kỹ thuật cũng được phân tích chi tiết. Các kiểm định thống kê xác nhận tính hợp lệ của mô hình. Điều này tăng cường độ tin cậy của các phát hiện.
Mô hình Meta-Frontier được áp dụng để so sánh hiệu quả giữa các khu vực doanh nghiệp. Nó chỉ ra khoảng cách công nghệ giữa các nhóm. Kết quả này rất quan trọng cho việc hoạch định chính sách. Nó giúp xác định các rào cản về công nghệ. Mô hình SVFA bổ sung thêm cái nhìn về sự biến đổi của các hệ số. Nó cho thấy cách các yếu tố đầu vào tác động khác nhau. Việc sử dụng ước lượng khả năng cực đại đảm bảo tính chính xác của các kết quả này.
4.1. Ước lượng hiệu quả kỹ thuật cho doanh nghiệp tổng thể
Kết quả từ mô hình SFA chỉ ra mức độ hiệu quả kỹ thuật trung bình của doanh nghiệp Việt Nam. Các yếu tố đầu vào như vốn và lao động có tác động đáng kể đến sản lượng. Phân phối xác suất của các thành phần sai số cho thấy sự hiện diện của bất hiệu quả. Ước lượng khả năng cực đại cung cấp các tham số có ý nghĩa thống kê. Các kiểm định thống kê hỗ trợ các giả định cơ bản của mô hình. Điều này xác nhận sự phù hợp của SFA trong phân tích.
4.2. Kết quả ước lượng cho ngành Dệt may Da giày
Các mô hình tham số cũng được áp dụng cho ngành Dệt may-Da giày. Kết quả ước lượng bằng Meta-Frontier SFA và SVFA được trình bày. Những phân tích này cung cấp cái nhìn chuyên sâu. Nó đánh giá hiệu quả và năng suất của một ngành cụ thể.
Ước lượng tham số cho thấy các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả trong ngành. Khoảng tin cậy của các ước lượng được xem xét. Điều này cung cấp sự tin cậy về kết quả. Các phát hiện giúp xác định các điểm mạnh và điểm yếu. Chúng cũng đưa ra gợi ý cải thiện hiệu quả. Nghiên cứu xác định các doanh nghiệp biên và những yếu tố đẩy lùi hiệu suất.
V.Kết luận và khuyến nghị từ phân tích mô hình tham số
Luận án đưa ra các phát hiện quan trọng. Các mô hình tham số đã được áp dụng thành công. Chúng ước lượng hiệu quả và năng suất của doanh nghiệp Việt Nam. Kết quả chỉ ra mức độ hiệu quả kỹ thuật khác nhau. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả đã được xác định. Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ.
Nghiên cứu đóng góp vào lý thuyết thống kê và kinh tế lượng. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ Việt Nam. Việc sử dụng các mô hình SFA, Meta-Frontier, SVFA làm tăng độ tin cậy và tính ứng dụng. Các suy diễn thống kê từ mô hình rất giá trị. Chúng mở rộng hiểu biết về hiệu suất doanh nghiệp trong một nền kinh tế đang phát triển.
5.1. Tóm tắt các phát hiện chính và đóng góp
Các phát hiện chính bao gồm mức độ hiệu quả kỹ thuật của các doanh nghiệp. Sự khác biệt giữa các khu vực kinh tế và quy mô doanh nghiệp cũng được làm rõ. Đóng góp của luận án nằm ở việc áp dụng các mô hình tham số tiên tiến. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện về hiệu quả và năng suất. Lý thuyết thống kê đã được sử dụng một cách hiệu quả để đưa ra các kết luận vững chắc. Các phân phối xác suất được giả định đã được kiểm định đầy đủ.
5.2. Hàm ý chính sách và định hướng nghiên cứu
Các kết quả nghiên cứu có hàm ý chính sách quan trọng. Chính phủ có thể đưa ra các biện pháp hỗ trợ doanh nghiệp. Mục tiêu là cải thiện hiệu quả và năng suất. Ví dụ, đầu tư vào công nghệ và đào tạo. Điều này có thể thu hẹp khoảng cách công nghệ.
Nghiên cứu cũng đề xuất các hướng phát triển tiếp theo. Các mô hình tham số có thể được mở rộng. Ví dụ, tích hợp thêm biến số hoặc sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian. Việc này sẽ làm sâu sắc hơn sự hiểu biết về hiệu quả doanh nghiệp. Việc xem xét các phân phối xác suất khác nhau cũng là một hướng đi. Điều này nhằm tăng cường độ chính xác của ước lượng tham số và khoảng tin cậy.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (160 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- CÁC MÔ HÌNH THAM SỐ TRONG ƯỚC LƯỢNG HIỆU QUẢ VÀ NĂNG SUẤT CỦA CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KINH TẾ HỌC HÀ NỘI - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- CÁC MÔ HÌNH THAM SỐ TRONG ƯỚC LƯỢNG HIỆU QUẢ VÀ NĂNG SUẤT CỦA CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM Chuyên ngành: Toán kinh tế Mã số: 9310101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÀ NỘI - 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày.năm 2019 Tác giả luận án i MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.iv DANH MỤC BẢNG.v DANH MỤC HÌNH.viii MỞ ĐẦU.1 Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU.Những vấn đề căn bản về năng suất và hiệu quả. Hiệu quả kỹ thuật, hiệu quả phân bổ, hiệu quả kinh tế và hiệu quả quy mô.
Cải thiện hiệu quả kĩ thuật (TEC), tiến bộ công nghệ (TC) và tăng trưởng TFP 11 1. Tổng quan nghiên cứu về ước lượng hiệu quả kỹ thuật và năng suất nhân tố tổng hợp. Các nghiên cứu nước ngoài. Các nghiên cứu trong nước.
Tổng quan các nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả doanh nghiệp. Khoảng trống nghiên cứu.21 Chương 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Các mô hình lý thuyết. Mô hình SFA.
Mô hình Meta Frontier. Mô hình SVFA. Dữ liệu sử dụng. Nguồn dữ liệu.
Quy trình xử lý dữ liệu. Biến số trong các mô hình. Khung nghiên cứu.47 Chương 3: THỰC TRẠNG VỀ HIỆU QUẢ VÀ NĂNG SUẤT CỦA CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM. Thực trạng phát triển doanh nghiệp Việt Nam giai đoạn 2012-2016.
Thực trạng phát triển theo khu vực doanh nghiệp. Thực trạng phát triển theo nhóm ngành kinh tế. Thực trạng phát triển theo quy mô doanh nghiệp. Năng suất và hiệu quả hoạt động của các các doanh nghiệp Việt Nam giai đoạn 2012-2016.
Năng suất lao động của các doanh nghiệp. Hiệu suất vốn của các doanh nghiệp. Thực trạng ngành Dệt may-Da giày Việt Nam. Thực trạng phát triển của ngành Dệt may-Da giày giai đoạn 2012-2016.
Năng suất và hiệu quả hoạt động của ngành Dệt may-Da giày giai đoạn 2012-2016. Thống kê mô tả của các biến trong các mô hình. Thống kê mô tả của các biến trong các khu vực doanh nghiệp Việt Nam. Thống kê mô tả của các biến trong nghành Dệt may-Da giày.72 Chương 4: ƯỚC LƯỢNG HIỆU QUẢ KỸ THUẬT VÀ NĂNG SUẤT NHÂN TỐ TỔNG HỢP BẰNG CÁC MÔ HÌNH THAM SỐ.
Kết quả ước lượng cho các doanh nghiệp Việt Nam giai đoạn 2012-2016 .Kết quả ước lượng bằng mô hình SFA. Kết quả ước lượng bằng mô hình meta-frontier. Kết quả ước lượng bằng mô hình SVFA. Kết quả ước lượng cho ngành Dệt may-Da giày.
Kết quả ước lượng bằng meta-frontier SFA cho ngành Dệt may-Da giày108 4.2 Kết quả ước lượng bằng mô hình SVFA cho ngành Dệt may-Da giày.119 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ.122 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ.126 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.135 4 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Kí hiệu Viết đầy đủ tiếng Anh Ý nghĩa tiếng Việt BLUE Best Linear Unbiased Ước lượng tuyến tính không chệch Estimator tốt nhất BPC Best Practice Gap Change Thay đổi khoảng cách hoạt động tối ưu BPG Best Practice Gap Khoảng cách hoạt động tối ưu DEA Data Envelopment Analysis Phân tích bao dữ liệu FDI Foreign Direct Investment Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội GLS General Least Squares Phương pháp bình phương tổng quát GSO General Statistics Office of Tổng cục thống kê Vietnam K&O Kalirajan and Obwona Kalirajan và Obwona LR Likelihood Ratio test Kiểm định hợp lý tổng quát ML Maximum Likelihood Phương pháp hợp lý cực đại approach OLS Ordinary Least Squares Phương pháp bình phương tối thiểu PCI Provincial Competitiveness Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh Index PE Pure Technical Efficiency Hiệu quả kỹ thuật thuần ROA Return On Assets ratio Thu nhập ròng/ tổng tài sản ROE Return On Equity ratio Thu nhập ròng/ vốn chủ sở hữu SE Scale Efficiency Hiệu quả quy mô SFA Stochastic Frontier Analysis Phân tích biên ngẫu nhiên SVFA Stochastic Varying Phân tích biên với hệ số biến đổi Coefficience Frontier Analysis ngẫu nhiên TC Technical Change Tiến bộ công nghệ TE Technical Efficiency Hiệu quả kỹ thuât TEC Technical Efficiency Change Cải thiện hiệu quả kỹ thuật TFP Total Factor Productivity Năng suất nhân tố tổng hợp TGC Technology Gap Change Thay đổi khoảng cách công nghệ TGR Technology Gap Ratio Tỷ suất khoảng cách công nghệ 5 DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Cơ cấu của các doanh nghiệp nhỏ, vừa và lớn giai đoạn 2012-2016 .2: Các đầu vào và kết quả hoạt động của các doanh nghiệp nhỏ, vừa và lớn giai đoạn 2012-2016.3: Các đầu vào và kết quả hoạt động của các doanh nghiệp nhỏ, vừa và lớn theo loại hình sở hữu.4: Các đầu vào và kết quả hoạt động của các doanh nghiệp nhỏ, vừa và lớn theo nhóm ngành kinh tế.5: Các đầu vào và kết quả hoạt động của các doanh nghiệp nhỏ, vừa và lớn theo quy mô doanh nghiệp.6: Năng suất lao động của các doanh nghiệp nhỏ, vừa và lớn giai đoạn 2012-2016.7: Tỷ lệ các doanh nghiệp có ROA, ROE dương trong các doanh nghiệp nhỏ, vừa và lớn giai đoạn 2012-2016.8: Cơ cấu của các doanh nghiệp nhỏ, vừa và lớn trong ngành Dệt may-Da giày giai đoạn 2012-2016.9: Các đầu vào và kết quả hoạt động của các doanh nghiệp nhỏ, vừa và lớn trong ngành Dệt may-Da giày giai đoạn 2012-2016.10: Các đầu vào và kết quả hoạt động của các doanh nghiệp Dệt may- Da giày nhỏ, vừa và lớn theo loại hình sở hữu.11: Các đầu vào và kết quả hoạt động của các doanh nghiệp Dệt may- Da giày nhỏ, vừa và lớn theo quy mô doanh nghiệp.12: Năng suất lao động ngành Dệt may-Da giày giai đoạn 2012-2016.13: Tỷ lệ các doanh nghiệp có ROA, ROE dương của ngành Dệt may- Da giày giai đoạn 2012-2016.14: Thống kê mô tả về các đầu vào và đầu ra của các doanh nghiệp Việt Nam giai đoạn 2012-2016.15: Thống kê mô tả về các đầu vào và đầu ra của ba khu vực doanh nghiệp Việt Nam giai đoạn 2012-2016.16: Thống kê mô tả về các đầu vào và đầu ra của các doanh nghiệp Dệt may-Da giày giai đoạn 2012-2016.17: Thống kê mô tả về các đầu vào và đầu ra của các doanh nghiệp Dệt may-Da giày theo khu vực doanh nghiệp giai đoạn 2012-2016 .1: Kết quả ước lượng hàm sản xuất biên và mô hình phi hiệu quả kỹ thuật của các doanh nghiệp Việt Nam giai đoạn 2012-2016 theo mô hình SFA.2: Các kiểm định giả thuyết cho các tham số về sự ảnh hưởng của phi hiệu quả kỹ thuật (uit).3: Phân phối hiệu quả kỹ thuật của các doanh nghiệp Việt Nam giai đoạn 2012-2016 theo mô hình SFA.4: Ước lượng TEC, TC và tăng trưởng TFP của các doanh nghiệp Việt Nam giai đoạn 2012-2016 theo mô hình SFA.5: Kết quả ước lượng đường biên nhóm và mô hình phi hiệu quả kỹ thuật trong nhóm của các doanh nghệp Việt Nam giai đoạn 2012- 2016.6: Kết quả ước lượng đường biên bằng SFA và Meta-frontier SFA của các doanh nghiệp Việt Nam giai doạn 2012-2016.7: Hiệu quả kỹ thuật và tỷ suất khoảng cách công nghệ của các khu vực doanh nghiệp Việt Nam giai đoạn 2012-2016.8: Giá trị thống kê của tỷ suất khoảng cách công nghệ (TGR) của các khu vực doanh nghiệp Việt Nam giai đoạn 2012-2016.9: Thay đổi hiệu quả kỹ thuật và năng suất nhân tố tổng hợp của các khu vực doanh nghiệp Việt Nam giai đoạn 2012-2016.10: Tăng trưởng TFP của các khu vực doanh nghiệp Việt Nam giai đoạn 2012-2016.11: Chỉ số năng suất Malquist TFP toàn cục của các khu vực doanh nghiệp Việt Nam giai đoạn 2012-2016.12: Tổng hợp kết quả tỷ suất khoảng cách công nghệ (TGR) của các khu vực doanh nghiệp Việt Nam giai đoạn 2012-2016.13: Giá trị Chi_Square của kiểm định Breusch-Pagan.14: Hệ số ước lượng trung bình và hệ số biên của hàm sản xuất theo K&O.15: Phân phối hiệu quả kỹ thuật của các doanh nghiệp Việt Nam giai đoạn 2012-2016, tính theo mô hình SVFA của K&O.16: Ước lượng hiệu quả kỹ thuật trong các khu vực doanh nghiệp Việt Nam giai đọan 2012-2016 theo K&O.17: Ước lượng hiệu quả kỹ thuật trong các khu vực doanh nghiệp và các ngành kinh tế Việt Nam giai đọan 2012-2016 theo K&O.18: Các biến số trong mô hình các nhân tố tác động đến TE của doanh nghiệp.19: Kết quả ước lượng các nhân tố tác động đến hiệu quả kỹ thuật.20: Kết quả ước lượng đường biên nhóm và mô hình phi hiệu quả kỹ thuật trong nhóm của ngành Dệt may-Da giày Việt Nam giai đoạn 2012-2016.21: Kết quả ước lượng đường biên bằng SFA và Meta-frontier SFA của các doanh nghiệp Dệt may-Da giày Việt Nam giai đoạn 2012- 2016.22: Hiệu quả kỹ thuật và tỷ suất khoảng cách công nghệ của các khu vực doanh nghiệp Dệt may-Da giày Việt Nam giai đoạn 2012- 2016.23: Giá trị thống kê của tỷ suất khoảng cách công nghệ (TGR) của các khu vực doanh nghiệp Dệt may-Da giày Việt Nam giai đoạn 2012- 2016.24: Thay đổi hiệu quả kỹ thuật và năng suất nhân tố tổng hợp của các khu vực doanh nghiệp Dệt may-Da giày Việt Nam giai đoạn 2012- 2016.25: Hệ số ước lượng trung bình và hệ số biên của hàm sản xuất trong ngành Dệt may-Da giày theo mô hình của K&O.26: Phân phối hiệu quả kỹ thuật của ngành Dệt may-Da giày Việt Nam giai đoạn 2012-2016, tính theo mô hình SVFA của K&O.27: Ước lượng hiệu quả kỹ thuật trong các khu vực doanh nghiệp Dệt may-Da giày Việt Nam giai đọan 2012-2016, tính theo mô hình SVFA của K&O.28: Ước lượng hiệu quả kỹ thuật theo quy mô doanh nghiệp của ngành Dệt may-Da giày Việt Nam giai đọan 2012-2016, tính theo mô hình SVFA của K&O.118 8 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Khái niệm hiệu quả kỹ thuật, hiệu quả phân bổ và hiệu quả kinh tế.2: Khái niệm hiệu quả quy mô.3: Các khái niệm TEC, TC và TFP.1: Hiệu quả kỹ thuật, tỷ lệ khoảng cách công nghệ trong mô hình đường biên sản xuất chung.2: Đường biên sản xuất chung và chỉ số năng suất nhân tố tổng hợp Malmquist toàn cục.1: Năng suất lao động theo khu vực doanh nghiệp giai đoạn 2012- 2016.2: Năng suất lao động theo nhóm ngành kinh tế giai đoạn 2012-2016 .3: Năng suất lao động theo quy mô doanh nghiệp giai đoạn 2012- 2016.4: Tỷ lệ các doanh nghiệp có ROA và ROE dương theo khu vực doanh nghiệp giai đoạn 2012-2016.5: Tỷ lệ các doanh nghiệp có ROA và ROE dương theo nhóm ngành kinh tế giai đoạn 2012-2016.6: Tỷ lệ các doanh nghiệp có ROA và ROE dương theo quy mô doanh nghiệp giai đoạn 2012-2016.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ về mô hình tham số (2019) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-ve-mo-hinh-tham-so
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ về mô hình tham số" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế học full các mô hình tham số trong ước lượng hiệu quả và năng suất của các doanh nghiệp việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại Lua
Luận án "Luận án tiến sĩ về mô hình tham số" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ về mô hình tham số" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ về mô hình tham số" thuộc chuyên ngành Toán kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ về mô hình tham số" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ về mô hình tham số" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ về mô hình tham số" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.