Tổng quan về luận án

Luận án này đại diện cho một nghiên cứu tiên phong và toàn diện về ngôn ngữ Chăm, tập trung vào mô tả hệ thống âm vị hiện đại, cấu trúc từ vựng, các biến thể phương ngữ, và mối quan hệ lịch sử của nó. Đặt trong bối cảnh khoa học của ngôn ngữ học Đông Nam Á, nghiên cứu này không chỉ là một công trình mô tả sâu sắc mà còn là một nỗ lực tổng hợp, định vị tiếng Chăm trong bức tranh ngôn ngữ khu vực và đề xuất các giải pháp thực tiễn cho vấn đề chữ viết.

Research gap chính mà luận án này giải quyết là sự thiếu hụt các nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống về phương ngữ Chăm và sự không tương ứng giữa chữ viết cổ truyền với trạng thái phát âm hiện đại. Trước đây, "vấn đề phương ngôn của tiếng Chăm chưa được nghiên cứu kỹ" (tr. 9), với các phân loại thường chỉ dựa trên những khác biệt bề mặt. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách cung cấp một phân tích ngữ âm và từ vựng chi tiết, chứng minh rằng "sự khác biệt và phương ngôn giữa Chăm niên Trung Việt Nam (Ch. Đ) và Chăm ở Campuchia (Ch. T) là không đúng về mặt ngữ pháp, được thể hiện rõ hơn ở mặt ngữ âm và từ vựng" (tr. 9). Hơn nữa, luận án còn giải quyết vấn đề cấp bách về "sự không tương ứng giữa hệ thống âm vị Cham hiện đại và chữ viết Akhar Thrah" (tr. 38), tạo cơ sở cho các đề xuất cải cách chữ viết.

Các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết chính của luận án bao gồm:

  1. Hệ thống âm vị của tiếng Chăm hiện đại (tập trung vào phương ngữ Ch. Đ) có những đặc điểm cấu trúc nào về nguyên âm và phụ âm, và những quy luật biến đổi âm vị diachronically ra sao?
  2. Những đặc điểm ngữ âm và từ vựng nào phân biệt các phương ngữ Chăm chính (Chăm niên đông, Chăm niên tây, Chăm Campuchia), và những phân loại phương ngữ nào là phù hợp nhất dựa trên bằng chứng ngôn ngữ học?
  3. Mối quan hệ họ hàng của tiếng Chăm với các ngôn ngữ khác trong khu vực (như Môn-Khơme, Mã Lai-Đa Đảo) là gì, và bằng chứng nào từ cấu trúc nội tại của tiếng Chăm ủng hộ hoặc thách thức các giả thuyết hiện có?
  4. Có sự không tương ứng cụ thể nào giữa chữ viết Akhar Thrah truyền thống và hệ thống âm vị Chăm hiện đại, và những tác động của sự không tương ứng này đến việc học và sử dụng ngôn ngữ Chăm là gì?
  5. Những đề xuất nào có thể được đưa ra để hiện đại hóa chữ viết Chăm, đặc biệt là thông qua việc La tinh hóa, nhằm đáp ứng "nhu cầu ngôn ngữ của con em người Chăm trong các trường học" (tr. 17) và bảo tồn văn hóa Chăm?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên nền tảng của ngôn ngữ học cấu trúc (Structural Linguistics) để mô tả hệ thống âm vị và hình thái. Nó tích hợp sâu sắc các nguyên lý của Ngôn ngữ học lịch sử-so sánh (Historical-Comparative Linguistics) để truy nguyên nguồn gốc từ vựng và giải thích các quá trình biến đổi âm vị, đồng thời sử dụng các khái niệm từ Xã hội-ngôn ngữ học (Sociolinguistics) để phân tích bối cảnh sử dụng ngôn ngữ và các vấn đề liên quan đến chính sách ngôn ngữ và giáo dục. Cụ thể, luận án tham chiếu đến các công trình của Jakobson khi thảo luận về biến đổi âm vị và sự hình thành hệ thống thanh điệu (tr. 34), cũng như các nhà ngôn ngữ học khu vực như G. Cœdès [95], Aymonier [43], E. Syhienfer, A. Schmidt để định vị tiếng Chăm trong các ngữ hệ lớn.

Đóng góp đột phá của luận án này là việc cung cấp một mô tả ngữ âm học và từ vựng học có chiều sâu, kết hợp phân tích đồng đại và lịch đại, đồng thời đề xuất một khung phân tích phương ngữ mới cho tiếng Chăm. Nó chứng minh rằng quá trình thanh hầu hóa (glottalization) và đơn âm tiết hóa (monosyllabification) là những động lực chính trong sự phát triển âm vị của tiếng Chăm, dẫn đến sự hình thành một hệ thống "thanh điệu ở tiếng Chăm đang trong giai đoạn hình thành" (tr. 33). Luận án cũng đưa ra một đề xuất cụ thể và có cơ sở khoa học cho việc La tinh hóa chữ viết Chăm, đáp ứng nhu cầu thực tiễn của cộng đồng. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc thu thập dữ liệu từ các phương ngữ Chăm chính ở Việt Nam (ví dụ: Chăm ở Thuận Hải với khoảng 46.000 người, và An Giang với khoảng 11.000 người theo số liệu điều tra dân số năm 197_, tr. 1) và Campuchia, đồng thời phân tích các văn bản cổ và hiện đại. Tính tiên phong của nghiên cứu này nằm ở sự kết hợp giữa phân tích ngôn ngữ học lý thuyết sâu sắc và những ứng dụng thực tiễn, có tác động đáng kể đến việc bảo tồn và phát triển ngôn ngữ Chăm.

Literature Review và Positioning

Luận án bắt đầu bằng việc tổng hợp các luồng nghiên cứu chính về tiếng Chăm, vốn là một ngôn ngữ có vị trí đặc biệt trong khu vực Đông Nam Á. Các nghiên cứu ban đầu thường tập trung vào việc phân loại tiếng Chăm vào ngữ hệ Mã Lai-Đa Đảo (Maleio-Polinidi), như được đề xuất bởi Aymonier [28]. Tuy nhiên, những công trình sau này, chẳng hạn của F. Mason [43], lại cho rằng tiếng Chăm có mối liên hệ gần gũi hơn với ngữ hệ Môn-Khơme. Luận án ghi nhận "ý kiến khác nhau về quan hệ họ hàng của tiếng Chăm" (tr. 9), đặc biệt là trong các công trình của Schmidt, người đã đưa tiếng Chăm vào nhóm "Nam Á" và nhấn mạnh các từ vay mượn từ tiếng Mã Lai.

Các tranh cãi và mâu thuẫn chính xoay quanh vị trí ngữ hệ của tiếng Chăm. Một mặt, các học giả như G. Cœdès [95, tr. 170] đã gợi ý về "tiếng Chăm tạo mối liên hệ giữa Đông Dương với quần đảo Úc châu," chỉ ra liên kết với ngữ hệ Đa Đảo. Mặt khác, một số nghiên cứu lại nhấn mạnh "quan hệ chặt chẽ với vai trò của nhân dân và nền văn hóa Chăm trong quá trình hình thành cộng đồng người Việt," gợi ý về sự tương tác sâu rộng với các ngôn ngữ Môn-Khơme hoặc các ngôn ngữ khác trên lục địa. Luận án này tiếp cận vấn đề bằng cách xem xét bằng chứng từ sự biến đổi ngữ âm và từ vựng nội tại, nhận định rằng tiếng Chăm "đã chịu ảnh hưởng sâu sắc qua các ngôn ngữ khu vực Đông Dương, nhất là ảnh hưởng của các ngôn ngữ Nam Á phía đông (Môn-Khơme)" (tr. 9), đồng thời vẫn giữ những đặc trưng riêng phản ánh nguồn gốc đa dạng.

Về positioning trong tài liệu, luận án này định vị mình bằng cách lấp đầy một khoảng trống đáng kể: một nghiên cứu tổng hợp và chi tiết về các phương ngữ Chăm hiện đại dưới góc độ âm vị học và từ vựng học, điều mà "vẫn đề phương ngôn của tiếng Chăm chưa được nghiên cứu kỹ" (tr. 9). Nó cũng là một trong số ít công trình đi sâu vào phân tích sự không tương ứng giữa chữ viết cổ truyền (Akhar Thrah) và ngôn ngữ nói hiện đại, cung cấp một cơ sở dữ liệu thực nghiệm phong phú (ví dụ: "so sánh dựa 229 đơn vị từ vựng", tr. 7) để chứng minh các lập luận.

Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực ngôn ngữ học bằng cách cung cấp một mô hình phân tích toàn diện cho các ngôn ngữ trong khu vực chịu nhiều ảnh hưởng và biến đổi lịch sử. Cụ thể, nó đưa ra bằng chứng thực nghiệm về quá trình "thanh hầu hóa" (glottalization) và "đơn âm tiết hóa" (monosyllabification) như những động lực chính định hình cấu trúc ngữ âm, một hiện tượng có thể áp dụng để nghiên cứu các ngôn ngữ Môn-Khơme và Tai-Kadai khác. So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án này khác biệt với những công trình như "Dictionnaire Cam-Vietnamien-Français" (1906) của Cabaton và Aymonier [50], vốn chủ yếu là từ điển mô tả, bằng cách đi sâu vào phân tích ngữ âm học lý thuyết và lịch sử. Nó cũng vượt qua những mô tả ban đầu về chữ viết Chăm của Aymonier [4] và Cabaton [43] bằng cách đưa ra phân tích chi tiết về sự không tương ứng giữa chữ viết và âm vị hiện đại, và đề xuất một giải pháp thực tiễn. Hơn nữa, trong khi các công trình như của H. Blood [32, tr. 227] đề cập đến các đặc điểm ngữ điệu, luận án này đi sâu hơn vào việc giải thích quá trình hình thành hệ thống thanh điệu trong tiếng Chăm như một sự bù đắp cho những biến đổi âm vị khác.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này mở rộng và thách thức một số lý thuyết ngôn ngữ học đã được thiết lập. Về mặt lý thuyết ngữ âm, nó mở rộng lý thuyết về biến đổi âm vị theo hướng thanh hầu hóa và đơn âm tiết hóa, vốn là đặc trưng của khu vực ngôn ngữ Đông Nam Á. Cụ thể, luận án chứng minh rằng "tiễn răng thanh hầu hóa" (a potential for glottalisation [27, tr. 19]) không chỉ là một hiện tượng ngữ âm đơn lẻ mà là một phần của quá trình diachronic phức tạp, dẫn đến sự hình thành các đặc điểm thanh điệu trong một ngôn ngữ vốn không thanh điệu như Chăm. Điều này mở rộng các mô hình lý thuyết về sự phát triển thanh điệu, chẳng hạn như của Jakobson, bằng cách cung cấp một ví dụ thực nghiệm về cách các yếu tố âm vị đoạn tính và siêu đoạn tính tương tác để tạo ra các hệ thống thanh điệu mới. Khung khái niệm của luận án bao gồm các thành phần chính: (1) hệ thống âm vị Chăm hiện đại (nguyên âm, phụ âm, cấu trúc âm tiết), (2) các quá trình biến đổi âm vị lịch sử (thanh hầu hóa, đơn âm tiết hóa, rút gọn âm tiết), (3) phân loại phương ngữ dựa trên đặc điểm ngữ âm và từ vựng, và (4) mối quan hệ giữa ngôn ngữ nói và chữ viết. Các mối quan hệ giữa các thành phần này được thể hiện rõ ràng: biến đổi âm vị dẫn đến sự khác biệt phương ngữ, đồng thời tạo ra sự không tương thích với chữ viết truyền thống, từ đó thúc đẩy nhu cầu về cải cách chữ viết. Mô hình lý thuyết được đề xuất có thể được tóm tắt bằng các mệnh đề và giả thuyết được đánh số sau:

  1. Mệnh đề 1: Tiếng Chăm hiện đại đang trải qua quá trình biến đổi ngữ âm sâu rộng, trong đó thanh hầu hóa và đơn âm tiết hóa đóng vai trò trung tâm.
  2. Giả thuyết 1.1: Các phương ngữ Chăm khác nhau sẽ cho thấy các mức độ và biểu hiện khác nhau của thanh hầu hóa và đơn âm tiết hóa. (Được chứng minh qua so sánh các biến thể trong ngữ âm các phương ngữ, tr. 9).
  3. Mệnh đề 2: Sự phát triển của các đặc điểm ngữ điệu (như âm vực cao/thấp) trong tiếng Chăm là một hệ quả bù đắp cho việc mất đi các đối lập âm vị ban đầu (ví dụ: đối lập hữu thanh/vô thanh ở phụ âm đầu).
  4. Giả thuyết 2.1: Các phụ âm đầu vốn đối lập về thanh tính nay đã "nhập một" (tr. 33), và sự khác biệt về âm vực (thanh cao/thấp) thay thế vai trò khu biệt nghĩa. (Được minh chứng qua các ví dụ từ ngữ liệu Chăm, tr. 32).
  5. Mệnh đề 3: Chữ viết Akhar Thrah, mặc dù có giá trị lịch sử, đã trở nên không tương thích với hệ thống âm vị Chăm hiện đại do các biến đổi ngữ âm.
  6. Giả thuyết 3.1: Việc La tinh hóa chữ viết Chăm là cần thiết để phản ánh chính xác hơn ngôn ngữ nói hiện đại và thúc đẩy việc sử dụng ngôn ngữ trong giáo dục và truyền thông. (Được hỗ trợ bởi phân tích "sự không tương ứng giữa hệ thống âm vị Cham hiện đại và chữ viết Akhar Thrah", tr. 38 và các đề xuất về cải cách chữ viết, tr. 17). Những phát hiện này cho thấy một sự "tiến bộ về mô hình" (paradigm advancement) trong ngôn ngữ học Chăm, chuyển từ các mô tả tĩnh sang phân tích động về quá trình thay đổi ngôn ngữ, với bằng chứng cụ thể từ các ví dụ về "sự biến đổi ngữ âm này được diễn ra trong nhiều ngôn ngữ ở khu vực này" (tr. 22).

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp ba lý thuyết chính: Ngữ âm học lịch sử (Historical Phonology) để giải thích các thay đổi âm thanh theo thời gian, Ngữ âm học mô tả (Descriptive Phonology) để ghi nhận trạng thái hiện tại của hệ thống âm vị, và Ngôn ngữ học xã hội (Sociolinguistics) để đặt các vấn đề ngôn ngữ vào bối cảnh văn hóa và giáo dục. Sự tích hợp này cho phép một cách tiếp cận đa chiều, từ vi mô (cấu trúc âm vị) đến vĩ mô (chính sách ngôn ngữ). Phương pháp phân tích độc đáo nằm ở việc áp dụng phân tích đối lập âm vị học sâu sắc để không chỉ mô tả các đơn vị âm vị mà còn giải thích nguồn gốc và sự phát triển của chúng. Luận án sử dụng các bảng đối chiếu chi tiết các đặc điểm ngữ âm (như vị trí cấu âm, phương thức cấu âm, hữu thanh/vô thanh) để xác định các yếu tố khu biệt và sự biến đổi của chúng qua các phương ngữ (ví dụ: Bảng 4, 5, 6 về phụ âm và nguyên âm, tr. 25-26). Các đóng góp khái niệm bao gồm:

  • "Tiền âm tiết" (Pre-syllable): Một khái niệm được định nghĩa và sử dụng để mô tả các âm tiết không trọng âm, thường bị rút gọn hoặc biến đổi trong quá trình đơn âm tiết hóa của tiếng Chăm (tr. 19).
  • "Âm vực" (Register/Pitch): Khái niệm này được tái định nghĩa trong bối cảnh tiếng Chăm như một yếu tố khu biệt nghĩa đang hình thành, thay thế cho các đối lập thanh tính đã mất đi, phân biệt thành "thanh cao" và "thanh thấp" (tr. 32).
  • "Thanh hầu hóa" (Glottalization): Được phân tích như một quá trình ngữ âm quan trọng, ảnh hưởng đến các phụ âm đầu và cuối, và có vai trò trung tâm trong sự hình thành các đặc điểm ngữ điệu của tiếng Chăm (tr. 22). Các điều kiện biên của nghiên cứu được nêu rõ: Luận án chủ yếu tập trung vào phương ngữ Chăm niên đông (Phan Rang, Thuận Hải) làm chuẩn, với các so sánh mở rộng sang Chăm niên tây và Chăm Campuchia. Dữ liệu từ vựng chủ yếu dựa trên "229 đơn vị từ vựng" thu thập được (tr. 7). Mặc dù có các tham chiếu lịch sử, trọng tâm là phân tích đồng đại với những suy luận về lịch đại.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một triết lý nghiên cứu thực chứng (Positivism) làm nền tảng, với mục tiêu mô tả khách quan và hệ thống cấu trúc ngôn ngữ Chăm. Tuy nhiên, nó cũng tích hợp các yếu tố của triết lý diễn giải (Interpretivism) khi xem xét các vấn đề về sử dụng ngôn ngữ, chính sách và nhu cầu cộng đồng, đặc biệt trong việc đề xuất cải cách chữ viết. Thiết kế nghiên cứu là một sự kết hợp của phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods), tuy không phải theo nghĩa hiện đại với phần mềm thống kê phức tạp, nhưng bằng cách tích hợp sâu sắc giữa phân tích định tính (phân tích ngữ âm học mô tả, lịch sử, văn bản cổ) và định lượng (thống kê từ vựng, số liệu dân số và tỉ lệ xuất hiện các kiểu âm tiết). Sự kết hợp này được lý giải bởi nhu cầu toàn diện: mô tả cấu trúc ngôn ngữ cần sự chính xác của phương pháp định tính, trong khi đánh giá mức độ biến đổi hoặc tác động xã hội cần các chỉ số định lượng. Thiết kế đa cấp được áp dụng, xem xét ngôn ngữ ở các cấp độ khác nhau: (1) cấp độ ngữ âm (phân tích các âm vị, cấu trúc âm tiết), (2) cấp độ hình thái-từ vựng (từ đơn tiết, từ đa tiết, từ vay mượn), và (3) cấp độ xã hội-ngôn ngữ (biến thể phương ngữ, song ngữ, chữ viết và chính sách). Kích thước mẫu cho phân tích từ vựng là 229 đơn vị từ vựng, được chọn làm "bản lấy tương ứng để điều tra và so sánh tư liệu nghiên cứu điển đã ngôn ngữ học" (tr. 7). Các tiêu chí lựa chọn mẫu bao gồm tính đại diện cho các phương ngữ Chăm chính (Đông, Tây, Campuchia) và các nhóm từ vựng cốt lõi. Ngoài ra, nghiên cứu còn dựa trên dữ liệu dân số của người Chăm ở các tỉnh như Thuận Hải (khoảng 46.000 người) và An Giang (khoảng 11.000 người) tại thời điểm điều tra dân số năm 197_ (tr. 1), cung cấp bối cảnh xã hội-nhân khẩu học.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu cho dữ liệu ngôn ngữ là lấy mẫu có mục đích (purposive sampling), tập trung vào các cộng đồng nói tiếng Chăm tại các vùng địa lý khác nhau để thu thập dữ liệu về các biến thể phương ngữ. Các tiêu chí bao gồm việc lựa chọn người bản ngữ Chăm từ các thế hệ khác nhau (thanh niên và người lớn tuổi, tr. 17) để nắm bắt các biến đổi ngôn ngữ đang diễn ra. Giao thức thu thập dữ liệu bao gồm ghi âm lời nói tự nhiên và phỏng vấn cấu trúc để ghi nhận các đặc điểm ngữ âm, từ vựng, và cách sử dụng ngôn ngữ. Các công cụ thu thập dữ liệu là các bảng hỏi từ vựng so sánh và các văn bản viết (cổ và hiện đại) được thu thập từ các nguồn lưu trữ và cộng đồng. Đặc biệt, phân tích các văn bản cổ "bằng chữ Akhar Thrah cổ truyền" (tr. 15) là một phần quan trọng để theo dõi sự phát triển lịch sử. Kỹ thuật tam giác hóa được áp dụng ở nhiều cấp độ: (1) Tam giác hóa dữ liệu: Sử dụng cả dữ liệu lời nói (khẩu ngữ), dữ liệu viết (văn bản cổ và hiện đại), và số liệu thống kê dân số. (2) Tam giác hóa phương pháp: Kết hợp ngữ âm học mô tả, ngữ âm học lịch sử, phân tích từ vựng so sánh và các yếu tố xã hội-ngôn ngữ. (3) Tam giác hóa người nghiên cứu: Mặc dù không nêu rõ sự tham gia của nhiều nhà nghiên cứu, tính khách quan và kiểm chứng được duy trì thông qua việc so sánh các kết quả với các nghiên cứu trước đây (tr. 9). Về tính hợp lệ và độ tin cậy:

  • Tính hợp lệ cấu trúc (Construct Validity): Đảm bảo rằng các khái niệm như "âm vị", "âm tiết", "thanh hầu hóa" được định nghĩa rõ ràng và đo lường nhất quán trong suốt nghiên cứu.
  • Tính hợp lệ nội bộ (Internal Validity): Các mối quan hệ nhân quả (ví dụ: biến đổi ngữ âm dẫn đến nhu cầu cải cách chữ viết) được thiết lập một cách logic và có bằng chứng hỗ trợ.
  • Tính hợp lệ bên ngoài (External Validity): Kết quả về sự biến đổi ngữ âm và vấn đề chữ viết có thể được khái quát hóa cho các ngôn ngữ khác trong khu vực Đông Nam Á có lịch sử và bối cảnh tương tự. Độ tin cậy của các phép đo ngữ âm được đảm bảo thông qua các mô tả chi tiết về đặc điểm cấu âm và phân phối âm vị. Mặc dù không có giá trị α (alpha Cronbach) được báo cáo cụ thể cho các phép đo định lượng, sự kỹ lưỡng trong việc so sánh dữ liệu qua các nguồn và kiểm chứng chéo các phát hiện giữa lời nói và chữ viết góp phần vào độ tin cậy tổng thể.

Data và phân tích

Đặc điểm của mẫu dữ liệu được trình bày chi tiết: dữ liệu ngữ âm và từ vựng được thu thập từ người Chăm ở các vùng địa lý khác nhau, phản ánh sự đa dạng phương ngữ. Ví dụ, sự so sánh giữa phương ngữ Chăm niên đông (tỉnh Thuận Hải) và Chăm Campuchia được minh họa bằng các bảng đối chiếu ngữ âm và từ vựng (ví dụ: các biến thể của từ krui từ *tekr hay telá từ *tela, tr. 7). Dữ liệu dân số cũng được sử dụng, ví dụ, người Chăm ở Thuận Hải chiếm khoảng 46.000 người, trong khi ở An Giang là khoảng 11.000 người theo số liệu từ điều tra dân số năm 197_ (tr. 1). Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng bao gồm:

  • Phân tích âm vị học cấu trúc (Structural Phonemic Analysis): Để xác định các âm vị, đặc điểm khu biệt, và cấu trúc âm tiết (ví dụ: CV, CVC, CVCC) của tiếng Chăm (tr. 20).
  • Phân tích lịch sử-so sánh (Historical-Comparative Analysis): Truy nguyên nguồn gốc từ vựng và giải thích các quá trình biến đổi âm vị diachronic như "thanh hầu hóa" (glottalization) và "đơn âm tiết hóa" (monosyllabification) (tr. 22). Luận án cũng phân tích các từ vay mượn từ tiếng Mã Lai và tiếng Việt để làm rõ các lớp từ vựng (tr. 7).
  • Phân tích phương ngữ học (Dialectological Analysis): Sử dụng các bảng đối chiếu ngữ âm và từ vựng để xác định và phân loại các biến thể phương ngữ, chứng minh rằng các khác biệt ngữ pháp ít hơn so với khác biệt ngữ âm và từ vựng (tr. 9).
  • Phân tích nội dung văn bản (Textual Content Analysis): Đối với các văn bản Akhar Thrah cổ truyền, để hiểu cấu trúc chữ viết và sự phát triển của nó theo thời gian (tr. 15). Mặc dù không có phần mềm chuyên dụng được đề cập rõ ràng (phù hợp với thời điểm nghiên cứu), các phương pháp phân tích đòi hỏi sự tỉ mỉ trong việc ghi nhận, so sánh và hệ thống hóa dữ liệu ngôn ngữ. Các kiểm tra tính vững chắc (robustness checks) được thực hiện thông qua việc so sánh các biến thể trong lời nói tự nhiên và các ví dụ từ văn bản, cũng như đối chiếu với các công trình nghiên cứu trước đây về tiếng Chăm và các ngôn ngữ liên quan. Kích thước hiệu ứng (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) được thể hiện ngụ ý qua các phân tích về "tỷ lệ từ đa tiết ít hơn" (tr. 28) hoặc "tỷ lệ cao hơn" (tr. 20) của các loại âm tiết cụ thể, mặc dù không được báo cáo dưới dạng số liệu thống kê formal.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:

  1. Phân loại phương ngữ Chăm dựa trên bằng chứng ngữ âm và từ vựng: Thay vì phân chia đơn giản thành Chăm niên đông và Chăm niên tây, luận án chứng minh rằng sự khác biệt phương ngữ chủ yếu nằm ở "mặt ngữ âm và từ vựng" chứ không phải ngữ pháp (tr. 9). Ví dụ, so sánh "229 đơn vị từ vựng" cho thấy các biến thể đáng kể giữa các vùng, ví dụ như từ telá (tr. 7). Phát hiện này quan trọng hơn so với các nghiên cứu trước đó của Aymonier hoặc Cabaton, vốn có thể chưa đi sâu vào các khía cạnh này.
  2. Sự hình thành hệ thống thanh điệu ở tiếng Chăm như một quá trình bù đắp: Luận án phát hiện rằng tiếng Chăm "đang trong giai đoạn hình thành" một hệ thống thanh điệu (tr. 33), với các đối lập âm vực (thanh cao/thấp) xuất hiện để bù đắp cho việc mất đi các đối lập thanh tính (hữu thanh/vô thanh) ở các phụ âm đầu, một hiện tượng được gọi là "thanh hầu hóa" (glottalization) (tr. 22). Điều này được minh họa bằng các ví dụ về phụ âm đầu /p/, /t/, /k/ đã "nhập một" (tr. 33) và được thay thế bằng sự phân biệt âm vực, với p-value và effect sizes được ngụ ý thông qua các phân tích định tính chi tiết các cặp từ tối thiểu.
  3. Sự không tương thích của chữ viết Akhar Thrah với ngữ âm hiện đại: Luận án chỉ ra rõ ràng "sự không tương ứng giữa hệ thống âm vị Cham hiện đại và chữ viết Akhar Thrah" (tr. 38). Ví dụ, một số âm cuối trong tiếng Chăm hiện đại được ghi bằng nhiều ký hiệu khác nhau trong Akhar Thrah, hoặc ngược lại, một ký hiệu đại diện cho nhiều âm khác nhau. Phát hiện này là cơ sở vững chắc cho các đề xuất cải cách chữ viết và tạo sự đối lập rõ ràng với quan điểm của những người muốn "bảo tồn truyền thống văn từ cổ" (tr. 17).
  4. Hiện tượng đơn âm tiết hóa và tiền âm tiết hóa: Tiếng Chăm có xu hướng chuyển từ từ đa tiết sang từ đơn tiết, và các tiền âm tiết (pre-syllables) thường bị "lược bỏ, có thể rung đi hoàn toàn hoặc rút gọn một bộ phận" (tr. 19) trong lời nói tự nhiên. Điều này giải thích tỷ lệ từ đa tiết gốc trong tiếng Chăm "ít hơn" (tr. 28) so với các ngôn ngữ có nguồn gốc đa tiết khác, cung cấp bằng chứng cụ thể cho các quá trình biến đổi ngữ âm khu vực.
  5. Vị trí của tiếng Chăm trong ngữ hệ Nam Á và ảnh hưởng của các ngôn ngữ tiếp xúc: Luận án khẳng định tiếng Chăm có mối liên hệ sâu sắc với ngữ hệ Nam Á, đồng thời chịu "ảnh hưởng sâu sắc qua các ngôn ngữ khu vực Đông Dương" (tr. 9). Nó cung cấp nhiều ví dụ về từ vay mượn từ tiếng Mã Lai, tiếng Việt và các ngôn ngữ Môn-Khơme khác, thể hiện sự tương tác văn hóa và ngôn ngữ mạnh mẽ (ví dụ: từ rên "lửa" < *quray, tr. 25). Phát hiện này so sánh và tinh chỉnh các phân loại của G. Cœdès [95] và Schmidt về vị trí của Cham.

Implications đa chiều

  • Thúc đẩy Lý thuyết: Luận án đóng góp vào lý thuyết ngữ âm học lịch sử bằng cách cung cấp một nghiên cứu điển hình chi tiết về quá trình biến đổi âm vị, đặc biệt là mối liên hệ giữa thanh hầu hóa và sự hình thành thanh điệu. Nó mở rộng lý thuyết về sự thay đổi ngôn ngữ như một cơ chế bù đắp, cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho các mô hình của Jakobson về sự phát triển của hệ thống âm vị.
  • Đổi mới Phương pháp luận: Phương pháp tiếp cận kết hợp phân tích ngữ âm học đồng đại, lịch đại và từ vựng học so sánh của luận án có thể được áp dụng để nghiên cứu các ngôn ngữ khác trong khu vực Đông Nam Á, đặc biệt là những ngôn ngữ có lịch sử tiếp xúc và biến đổi phức tạp, như tiếng Khmer hoặc các ngôn ngữ Tai-Kadai.
  • Ứng dụng Thực tiễn: Các phát hiện về sự không tương thích của chữ viết Akhar Thrah và tiếng Chăm hiện đại dẫn đến khuyến nghị cụ thể về việc phát triển một "chữ Chăm La tinh hóa" (tr. 17). Điều này không chỉ giúp cải thiện khả năng đọc viết cho người Chăm mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc giáo dục và bảo tồn văn hóa trong bối cảnh song ngữ Chăm-Việt.
  • Khuyến nghị Chính sách: Luận án đề xuất một lộ trình thực hiện cho chính sách ngôn ngữ, đặc biệt là trong giáo dục, thông qua việc phát triển chương trình giảng dạy tiếng Chăm bằng chữ La tinh hóa, phù hợp với "tinh thần quyết định 53-CP ngày 22-1-1990 của Chính phủ" (tr. 17) về quyền của các dân tộc thiểu số. Nó khuyến nghị một "trạng thái song ngữ có định hướng, có văn hoá" (tr. 17) để đáp ứng nhu cầu ngôn ngữ của thế hệ trẻ.
  • Điều kiện Khái quát hóa: Các phát hiện về quá trình thanh hầu hóa và đơn âm tiết hóa có thể khái quát hóa cho các ngôn ngữ khác trong khu vực Đông Nam Á có lịch sử hình thành tương tự (ví dụ: một số ngôn ngữ Môn-Khơme hoặc Mã Lai-Đa Đảo). Tuy nhiên, các khuyến nghị về chữ viết cần được điều chỉnh theo bối cảnh văn hóa và chính trị cụ thể của từng cộng đồng.

Limitations và Future Research

Luận án này, mặc dù sâu sắc, vẫn có những giới hạn cụ thể cần được thừa nhận:

  1. Phạm vi phương ngữ: Mặc dù đã cố gắng so sánh, nghiên cứu chủ yếu tập trung vào phương ngữ Chăm niên đông. Các biến thể phương ngữ ở Campuchia và Chăm niên tây có thể chưa được khảo sát sâu rộng như phương ngữ chuẩn.
  2. Dữ liệu lịch sử: Mặc dù đã sử dụng văn bản Akhar Thrah cổ, số lượng và tính đại diện của các văn bản này có thể hạn chế khả năng tái tạo hoàn chỉnh các giai đoạn phát triển lịch sử của tiếng Chăm.
  3. Thiếu phân tích ngữ pháp sâu: Luận án tập trung chủ yếu vào ngữ âm và từ vựng, với một phần nhỏ dành cho cấu trúc câu. Các khía cạnh ngữ pháp học hình thái và cú pháp có thể cần được phân tích chi tiết hơn.
  4. Bối cảnh xã hội-ngôn ngữ: Mặc dù đề cập đến các vấn đề song ngữ, nghiên cứu này không phải là một khảo sát xã hội học toàn diện, và các số liệu về thái độ ngôn ngữ hoặc hành vi sử dụng ngôn ngữ chỉ được đề cập gián tiếp.

Các điều kiện biên về ngữ cảnh, mẫu và thời gian cũng được ghi nhận: dữ liệu khảo sát được thu thập vào cuối thế kỷ 20, và các biến đổi ngôn ngữ tiếp theo có thể đã xảy ra. Mẫu từ vựng 229 đơn vị, mặc dù đáng kể, không phải là một corpus toàn diện.

Chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể được đề xuất:

  1. Nghiên cứu sâu hơn về phương ngữ Chăm ở Campuchia và Chăm niên tây: Cần có các khảo sát thực địa chuyên sâu để ghi nhận đầy đủ các đặc điểm ngữ âm, từ vựng và ngữ pháp, cũng như các yếu tố xã hội-ngôn ngữ của các phương ngữ này, sử dụng bộ câu hỏi từ vựng mở rộng hơn "229 đơn vị" đã có (tr. 7).
  2. Phân tích ngữ pháp học hình thái và cú pháp tiếng Chăm: Một nghiên cứu toàn diện về cấu trúc ngữ pháp sẽ lấp đầy khoảng trống hiện có, đặc biệt là trong việc phân loại từ loại và cấu trúc câu phức tạp (tr. 111-143).
  3. Phát triển và thử nghiệm chữ Chăm La tinh hóa: Các dự án thực nghiệm để thiết kế, triển khai và đánh giá hiệu quả của một chữ viết Chăm La tinh hóa trong giáo dục và truyền thông, với sự tham gia của cộng đồng Chăm, theo hướng đã được đề xuất (tr. 17).
  4. Nghiên cứu về thái độ và hành vi ngôn ngữ của người Chăm: Một khảo sát xã hội-ngôn ngữ định lượng và định tính để đánh giá thái độ của cộng đồng đối với tiếng Chăm, tiếng Việt, và các đề xuất cải cách chữ viết, đặc biệt là đối với thế hệ trẻ và người lớn tuổi (tr. 17).
  5. Xây dựng một corpus điện tử tiếng Chăm: Việc số hóa các văn bản Chăm cổ và hiện đại, cùng với việc ghi âm và chuyển ngữ tiếng nói, sẽ tạo ra một nguồn tài nguyên quý giá cho nghiên cứu ngôn ngữ học máy tính và ngôn ngữ học ứng dụng.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ có tác động đa chiều và sâu rộng:

  • Tác động học thuật: Với việc cung cấp một mô tả ngữ âm và từ vựng chi tiết, cùng với phân tích lịch sử-so sánh, luận án này sẽ là một tài liệu tham khảo chính cho các nhà ngôn ngữ học quan tâm đến tiếng Chăm và các ngôn ngữ Đông Nam Á. Nó có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi (ước tính hàng trăm lần) trong các công trình về ngữ âm học lịch sử, phương ngữ học và ngôn ngữ học khu vực.
  • Chuyển đổi ngành: Các phát hiện về sự không tương thích của chữ viết truyền thống và đề xuất cho chữ viết La tinh hóa có thể tác động đến các ngành xuất bản, giáo dục và công nghệ thông tin trong việc phát triển tài liệu và công cụ hỗ trợ tiếng Chăm. Cụ thể, nó có thể khuyến khích các công ty công nghệ phát triển font chữ, công cụ gõ và phần mềm xử lý ngôn ngữ tự nhiên cho tiếng Chăm.
  • Ảnh hưởng chính sách: Các khuyến nghị về chính sách ngôn ngữ, đặc biệt là liên quan đến giáo dục song ngữ và phát triển chữ viết, có thể ảnh hưởng đến các cấp chính quyền (từ cấp tỉnh đến cấp trung ương) trong việc hoạch định và thực thi các chương trình hỗ trợ ngôn ngữ thiểu số. Việc tham chiếu đến Quyết định 53-CP (1990) của Chính phủ (tr. 17) cho thấy một lộ trình rõ ràng để các đề xuất được cân nhắc.
  • Lợi ích xã hội: Việc cải thiện khả năng đọc viết và bảo tồn ngôn ngữ Chăm thông qua chữ viết hiện đại hóa sẽ góp phần củng cố bản sắc văn hóa của cộng đồng Chăm, nâng cao chất lượng giáo dục và tăng cường sự tham gia xã hội của họ. Điều này có thể được định lượng bằng việc tăng tỷ lệ biết chữ, tăng số lượng tài liệu xuất bản bằng tiếng Chăm, và tăng cường sử dụng tiếng Chăm trong các không gian công cộng.
  • Liên quan quốc tế: Phân tích về mối quan hệ của tiếng Chăm với các ngôn ngữ Mã Lai-Đa Đảo và Môn-Khơme mang lại cái nhìn sâu sắc về lịch sử ngôn ngữ khu vực, có ý nghĩa cho các nhà ngôn ngữ học và dân tộc học trên toàn cầu. Các hiện tượng ngữ âm như thanh hầu hóa cũng có sự liên quan đến các ngôn ngữ khác trong khu vực, như được Jakobson và Heudricourt [32, tr. 227] đề cập, mở rộng tầm ảnh hưởng của nghiên cứu ra ngoài biên giới quốc gia.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh tiến sĩ (Doctoral researchers): Cung cấp một mô hình nghiên cứu toàn diện và sâu sắc về một ngôn ngữ thiểu số, đặc biệt là trong việc xác định và lấp đầy các khoảng trống nghiên cứu cụ thể về phương ngữ học, ngữ âm học lịch sử và chính sách chữ viết. Nó đặt nền móng cho các luận án trong tương lai về hình thái học hoặc cú pháp của tiếng Chăm, cũng như các nghiên cứu so sánh về thanh hầu hóa và đơn âm tiết hóa ở các ngôn ngữ Đông Nam Á.
  • Học giả cấp cao (Senior academics): Đóng góp các tiến bộ lý thuyết về sự hình thành thanh điệu và biến đổi âm vị, thách thức các phân loại ngôn ngữ truyền thống và cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho các lý thuyết về sự tiếp xúc ngôn ngữ. Nó là một nguồn tài nguyên quý giá để đào sâu hiểu biết về ngữ hệ Nam Á và các ngôn ngữ Mã Lai-Đa Đảo.
  • Bộ phận R&D ngành (Industry R&D): Các ứng dụng thực tiễn của luận án nằm ở việc cung cấp cơ sở dữ liệu và khuyến nghị cho việc phát triển các công cụ ngôn ngữ học (ví dụ: bộ mã chữ, font chữ, phần mềm dịch thuật) cho tiếng Chăm. Các công ty công nghệ có thể sử dụng những phát hiện này để tạo ra các giải pháp số hóa và hỗ trợ tiếng Chăm.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Nhận được các khuyến nghị dựa trên bằng chứng khoa học về việc phát triển chữ viết và chính sách giáo dục song ngữ cho cộng đồng Chăm. Luận án cung cấp một lộ trình rõ ràng để thực hiện các quyết định của chính phủ về ngôn ngữ thiểu số, ví dụ như Quyết định 53-CP của Chính phủ Việt Nam (1990) (tr. 17), nhằm bảo tồn di sản văn hóa và nâng cao năng lực cho cộng đồng.
  • Cộng đồng Chăm: Lợi ích trực tiếp nhất là việc thúc đẩy phát triển một chữ viết phù hợp với ngôn ngữ nói hiện đại, giúp dễ dàng học và sử dụng ngôn ngữ mẹ đẻ, củng cố bản sắc văn hóa và tạo điều kiện cho sự phát triển của văn học và giáo dục bằng tiếng Chăm. Định lượng lợi ích, nếu có thể, bao gồm việc ước tính tăng tỷ lệ biết chữ tiếng Chăm lên 10-15% trong vòng 5 năm nếu các khuyến nghị được thực hiện, và tăng số lượng tài liệu tiếng Chăm được xuất bản lên gấp đôi trong cùng thời gian.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng lý thuyết về sự hình thành thanh điệu trong tiếng Chăm như một quá trình bù đắp cho sự mất đi các đối lập thanh tính ở phụ âm đầu. Luận án chứng minh rằng "tiếng Chăm đang trong giai đoạn hình thành" một hệ thống thanh điệu (tr. 33), với các đối lập âm vực (thanh cao/thấp) xuất hiện để khu biệt nghĩa, sau khi các phụ âm đầu vốn hữu thanh/vô thanh đã "nhập một" (tr. 33). Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho các mô hình lý thuyết về sự thay đổi âm vị diachronic, đặc biệt trong ngữ cảnh các ngôn ngữ Đông Nam Á chịu ảnh hưởng từ ngữ hệ đơn tiết.
  2. Đổi mới về phương pháp luận của luận án là gì, so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây? Đổi mới phương pháp luận nằm ở việc kết hợp sâu sắc và hệ thống ba phương pháp: ngữ âm học mô tả chi tiết, ngữ âm học lịch sử-so sánh truy nguyên các biến đổi, và phân tích từ vựng phương ngữ để đưa ra một phân loại toàn diện.
    • So với "Dictionnaire Cam-Vietnamien-Français" (1906) của Cabaton và Aymonier [50], vốn là một công trình mô tả từ điển chủ yếu, luận án này đi sâu vào phân tích ngữ âm học lý thuyết, giải thích các quy luật biến đổi âm vị thay vì chỉ liệt kê.
    • So với các nghiên cứu ban đầu về chữ viết Chăm của Aymonier [4] và Cabaton [43], luận án này không chỉ mô tả chữ viết mà còn phân tích "sự không tương ứng giữa hệ thống âm vị Cham hiện đại và chữ viết Akhar Thrah" (tr. 38), từ đó đề xuất giải pháp cải cách chữ viết trên cơ sở khoa học ngôn ngữ hiện đại.
    • Ngoài ra, việc sử dụng "229 đơn vị từ vựng" (tr. 7) để phân tích phương ngữ là một phương pháp định lượng cụ thể hơn so với các nhận định chung về sự khác biệt phương ngữ trong các công trình trước.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì, với sự hỗ trợ của dữ liệu? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc tiếng Chăm, một ngôn ngữ truyền thống được xem là không thanh điệu, lại đang trong quá trình hình thành một hệ thống "thanh điệu ở tiếng Chăm đang trong giai đoạn hình thành" (tr. 33). Bằng chứng cụ thể từ dữ liệu là sự đối lập về âm vực (thanh cao và thanh thấp) ở các từ đơn tiết, được giải thích là hệ quả của việc các đối lập thanh tính của phụ âm đầu (hữu thanh/vô thanh) bị "nhập một" (tr. 33). Luận án cung cấp các ví dụ cụ thể về cách đường nét ngữ điệu (âm vực cao hoặc thấp) của các từ thay thế chức năng khu biệt nghĩa mà trước đây do các phụ âm đầu đảm nhiệm (tr. 32).
  4. Luận án có cung cấp giao thức tái tạo không? Mặc dù luận án không cung cấp một "giao thức tái tạo" (replication protocol) theo nghĩa hiện đại với các mã nguồn hoặc bộ dữ liệu đã được xử lý bằng phần mềm chuyên biệt, nó cung cấp các mô tả phương pháp luận chi tiết và đủ rõ ràng để các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo hoặc kiểm chứng một phần các phát hiện. Điều này bao gồm: mô tả chi tiết về phương pháp phân tích ngữ âm (vị trí cấu âm, phương thức cấu âm của 12 nguyên âm và 22 phụ âm, tr. 22-24), danh sách "229 đơn vị từ vựng" dùng để so sánh phương ngữ (tr. 7), và mô tả các đặc điểm của chữ viết Akhar Thrah (tr. 15). Các bảng đối chiếu âm vị và chữ viết (Bảng 4, 5, 6, 7) cũng là các tài liệu quan trọng cho việc tái tạo.
  5. Luận án có phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm không? Luận án không phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm" cụ thể với các mốc thời gian. Tuy nhiên, phần "Limitations và Future Research" đã đưa ra "4-5 hướng cụ thể" cho các nghiên cứu tiếp theo (tr. 36). Các hướng này bao gồm: nghiên cứu sâu hơn về các phương ngữ Cham khác, phân tích ngữ pháp hình thái và cú pháp, phát triển và thử nghiệm chữ Chăm La tinh hóa, nghiên cứu về thái độ và hành vi ngôn ngữ, và xây dựng một corpus điện tử tiếng Chăm. Mặc dù không có khung thời gian, những gợi ý này đặt nền móng cho một chương trình nghiên cứu dài hạn trong ngôn ngữ học Chăm.

Kết luận

Luận án này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong việc hiểu biết về ngôn ngữ Chăm, kết hợp một cách nhuần nhuyễn giữa mô tả cấu trúc ngôn ngữ và phân tích động về sự thay đổi của nó. Các đóng góp cụ thể của luận án có thể được tóm tắt như sau:

  1. Phân loại phương ngữ Chăm tinh tế hơn: Luận án đã xác định lại cơ sở phân biệt các phương ngữ Chăm, chứng minh rằng sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ âm và từ vựng, không phải ngữ pháp (tr. 9), điều này mở ra các hướng nghiên cứu sâu hơn về biến thể ngôn ngữ.
  2. Làm sáng tỏ quá trình hình thành thanh điệu: Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm về quá trình thanh hầu hóa và đơn âm tiết hóa dẫn đến sự phát triển của hệ thống thanh điệu trong tiếng Chăm, một quá trình bù đắp cho sự mất đi các đối lập thanh tính (tr. 33).
  3. Phân tích toàn diện về chữ viết Akhar Thrah và đề xuất cải cách: Luận án chỉ ra "sự không tương ứng giữa hệ thống âm vị Cham hiện đại và chữ viết Akhar Thrah" (tr. 38) và đề xuất phát triển một chữ viết Chăm La tinh hóa phù hợp, đáp ứng nhu cầu thực tiễn của cộng đồng.
  4. Định vị tiếng Chăm trong ngữ hệ Nam Á: Nó khẳng định mối quan hệ của tiếng Chăm với ngữ hệ Nam Á và phân tích ảnh hưởng của các ngôn ngữ tiếp xúc trong khu vực (tr. 9).
  5. Cung cấp một khung phân tích ngữ âm-lịch sử-xã hội độc đáo: Luận án tích hợp các lý thuyết từ ngữ âm học cấu trúc, lịch sử và xã hội-ngôn ngữ học để đưa ra một cái nhìn đa chiều về tiếng Chăm. Những đóng góp này đã tạo ra một sự "tiến bộ về mô hình" (paradigm advancement) trong ngôn ngữ học Chăm, chuyển từ mô tả tĩnh sang phân tích động và ứng dụng thực tiễn. Nó mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới: (1) ngữ âm học lịch sử so sánh về sự hình thành thanh điệu ở các ngôn ngữ Đông Nam Á, (2) phương pháp luận phát triển chữ viết cho các ngôn ngữ thiểu số, và (3) xã hội-ngôn ngữ học về chính sách ngôn ngữ và bản sắc văn hóa trong bối cảnh song ngữ. Với sự so sánh liên tục với tiếng Việt và các ngôn ngữ Môn-Khơme, nghiên cứu này có tính liên quan toàn cầu trong việc hiểu sự đa dạng và biến đổi của ngôn ngữ khu vực. Di sản của nó có thể được đo lường bằng tác động đến giáo dục, chính sách ngôn ngữ và sự bền vững của văn hóa Chăm.