Luận án tiến sĩ vật lý tính chất truyền dẫn quang từ và tính chất nhiệt của các
Luận án: Luận án tiến sĩ vật lý tính chất truyền dẫn quang từ và tính chất nhiệt của các bán dẫn họ dichalcogenides kim loại chuyển tiếp. Xem tóm tắt và tải về
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
164
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phân tích tính chất quang từ dichalcogenides kim loại
- Số trang:
- 164 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Vật lý lý thuyết và Vật lý toán
- Tác giả:
- Trần Ngọc Bích
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phân tích tính chất quang từ dichalcogenides kim loại
Luận án tập trung nghiên cứu sâu rộng tính chất truyền dẫn quang từ của các bán dẫn TMDC. Vật liệu này thuộc nhóm bán dẫn hai chiều, có cấu trúc lớp đặc biệt. Chúng thể hiện các đặc tính điện tử, quang học và từ tính độc đáo. Sự kết hợp các tính chất này mở ra tiềm năng lớn cho ngành spintronics và điện tử học thế hệ mới. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn chi tiết về cách ánh sáng và từ trường tương tác với vật liệu. Điều này quan trọng để hiểu rõ cơ chế vật lý cơ bản. Nó cũng góp phần vào việc thiết kế các thiết bị tiên tiến hơn trong tương lai. Sự hiểu biết sâu sắc về tính chất quang từ của TMDCs là nền tảng. Nó thúc đẩy phát triển vật liệu từ tính mới và nanocấu trúc quang từ. Luận án đặt ra các câu hỏi cốt lõi về sự ảnh hưởng của tương tác electron-phonon lên các phản ứng quang từ. Các hiệu ứng quang từ như Faraday và Kerr cũng được xem xét kỹ lưỡng.
1.1. Tổng quan vật liệu bán dẫn TMDC
TMDC là các vật liệu có cấu trúc lớp, bao gồm một kim loại chuyển tiếp và hai nguyên tử chalcogen. Cấu trúc 2D mang lại các tính chất điện tử và quang học vượt trội. Ví dụ, chúng có thể có khe năng lượng trực tiếp. Điều này khác biệt so với các bán dẫn khối truyền thống. Các TMDC nổi bật bao gồm MoS2, WS2, MoSe2. Nghiên cứu tập trung vào các đặc tính của các vật liệu này ở trạng thái đơn lớp. Cấu trúc đơn lớp giúp quan sát rõ ràng các hiệu ứng lượng tử. Điều này cũng thuận lợi cho việc kiểm soát tính chất vật liệu ở quy mô nano. Hiểu biết về cấu trúc và phổ năng lượng của electron trong TMDC là trọng tâm để khai thác tiềm năng của chúng trong spintronics.
1.2. Lý thuyết truyền dẫn quang từ Ảnh hưởng electron phonon
Tính chất truyền dẫn quang từ liên quan đến sự tương tác giữa ánh sáng, vật chất và từ trường. Đặc biệt, tương tác electron-phonon đóng vai trò quan trọng. Các phonon là dao động mạng tinh thể. Chúng ảnh hưởng đến sự tán xạ của electron. Điều này tác động trực tiếp đến các quá trình hấp thụ quang từ và truyền dẫn spin. Luận án phát triển các mô hình lý thuyết để mô tả sự ảnh hưởng này. Việc định lượng tương tác electron-phonon giúp giải thích các hiện tượng thực nghiệm. Nó cũng dự đoán hành vi của vật liệu trong các điều kiện khác nhau. Nghiên cứu này cần thiết cho vật lý chất rắn và phát triển vật liệu từ tính tiên tiến.
1.3. Khái niệm hiệu ứng Faraday hiệu ứng Kerr
Hiệu ứng Faraday và hiệu ứng Kerr là các hiện tượng quang từ quan trọng. Hiệu ứng Faraday mô tả sự quay của mặt phẳng phân cực ánh sáng khi đi qua vật liệu từ tính có từ trường song song. Hiệu ứng Kerr là sự quay tương tự nhưng khi ánh sáng phản xạ từ bề mặt vật liệu từ tính. Cả hai hiệu ứng này đều cung cấp thông tin về tính chất từ tính của vật liệu. Chúng được sử dụng để khảo sát và phát triển các cảm biến từ trường. Các hiệu ứng này là chỉ dấu quan trọng cho tính chất quang từ của TMDC. Chúng mở ra hướng ứng dụng trong lưu trữ dữ liệu và spintronics. Việc nghiên cứu sâu các hiệu ứng này hỗ trợ hiểu rõ hơn về nanocấu trúc quang từ.
II.Khảo sát truyền dẫn quang từ trong bán dẫn TMDC đơn lớp
Luận án đi sâu vào việc khảo sát chi tiết các hiện tượng truyền dẫn quang từ trong TMDC đơn lớp. Trọng tâm là xác định cách các yếu tố như tương tác electron-phonon ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ ánh sáng. Tính chất quang từ của vật liệu này rất phức tạp. Chúng phụ thuộc vào nhiều thông số. Việc hiểu rõ các cơ chế này là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa hiệu suất của các thiết bị. Các kết quả tính toán số được so sánh với các lý thuyết hiện có. Điều này khẳng định độ tin cậy của mô hình. Nghiên cứu này cũng mở rộng hiểu biết về các phản ứng vật lý cơ bản. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm các cảm biến quang từ và thiết bị spintronics. Các màng mỏng từ tính và nanocấu trúc quang từ là mục tiêu chính của sự phát triển tiếp theo.
2.1. Hấp thụ quang từ dưới ảnh hưởng electron phonon
Sự hấp thụ quang từ trong TMDC đơn lớp bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi tương tác electron-phonon. Tương tác này làm thay đổi phổ năng lượng của electron. Nó cũng ảnh hưởng đến tốc độ chuyển tiếp giữa các trạng thái. Khi electron hấp thụ photon, năng lượng và xung lượng được trao đổi. Sự có mặt của phonon có thể tăng hoặc giảm khả năng hấp thụ. Điều này phụ thuộc vào loại phonon và nhiệt độ. Luận án xây dựng các biểu thức giải tích. Chúng mô tả hệ số hấp thụ quang từ dưới tác động của cả phonon quang và phonon âm. Đây là một đóng góp quan trọng cho vật lý chất rắn và sự hiểu biết về truyền dẫn spin.
2.2. Biểu thức hệ số hấp thụ quang từ
Các biểu thức giải tích được phát triển để tính toán hệ số hấp thụ quang từ. Các biểu thức này tính đến cấu trúc băng năng lượng của TMDC. Chúng cũng bao gồm các yếu tố từ trường và tương tác electron-phonon. Việc tính toán này cho phép dự đoán hành vi quang từ của vật liệu. Các kết quả tính số được trình bày. Chúng cho thấy sự phụ thuộc của hệ số hấp thụ vào tần số ánh sáng và cường độ từ trường. Độ rộng phổ hấp thụ cũng được khảo sát chi tiết. Việc này giúp đánh giá chất lượng và hiệu quả của quá trình hấp thụ. Nghiên cứu này cần thiết cho việc thiết kế vật liệu từ tính và spintronics.
2.3. Độ thay đổi chiết suất tuyến tính và phi tuyến
Độ thay đổi chiết suất là một chỉ số quan trọng trong quang học. Luận án phân tích cả độ thay đổi chiết suất tuyến tính và phi tuyến của TMDC. Các hiệu ứng phi tuyến xuất hiện ở cường độ ánh sáng cao. Chúng có tiềm năng ứng dụng trong các thiết bị quang điện tử. Độ thay đổi chiết suất quang từ bị ảnh hưởng bởi từ trường ngoài. Nó cũng bị ảnh hưởng bởi các tương tác nội tại của vật liệu. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách điều khiển các tính chất quang học của TMDC bằng từ trường. Điều này rất quan trọng cho spintronics và công nghệ quang học tiên tiến, đặc biệt là trong các màng mỏng từ tính và nanocấu trúc quang từ.
III.Hiệu ứng quang từ Ứng dụng spintronics vật lý chất rắn
Luận án khai thác các hiệu ứng quang từ trong TMDC. Mục tiêu là mở rộng ứng dụng trong spintronics và vật lý chất rắn. Các bán dẫn này cho phép thao tác spin của electron bằng ánh sáng và từ trường. Điều này tạo ra một nền tảng mới cho công nghệ thông tin. Các đặc tính truyền dẫn spin của TMDC là điểm nhấn. Vật liệu từ tính và màng mỏng từ tính đang được nghiên cứu rộng rãi. Chúng có thể được tích hợp vào các thiết bị spintronics hiện đại. Việc hiểu rõ cơ chế hiệu ứng quang từ giúp thiết kế các thiết bị hiệu quả hơn. Nanocấu trúc quang từ cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn để tạo ra các thế hệ thiết bị mới. Các hiệu ứng Faraday và Kerr cũng được tận dụng để khảo sát các tính chất này.
3.1. Tiềm năng spintronics từ tính và truyền dẫn spin
Spintronics là lĩnh vực sử dụng spin của electron, ngoài điện tích của chúng. TMDC cung cấp một môi trường lý tưởng cho truyền dẫn spin. Chúng có spin-orbit coupling mạnh mẽ. Điều này cho phép điều khiển spin bằng điện trường hoặc ánh sáng. Luận án nghiên cứu cách hiệu ứng quang từ có thể được sử dụng để tạo, thao tác và phát hiện spin. Việc này mở ra khả năng cho các thiết bị lưu trữ dữ liệu không bay hơi. Nó cũng có thể tạo ra các bộ xử lý nhanh hơn, tiết kiệm năng lượng hơn. Sự hiểu biết về truyền dẫn spin là cốt lõi cho sự phát triển của spintronics và vật liệu từ tính mới.
3.2. Màng mỏng từ tính và nanocấu trúc quang từ
Màng mỏng từ tính và nanocấu trúc quang từ là trọng tâm của nghiên cứu vật liệu tiên tiến. TMDC có thể được chế tạo thành các màng mỏng với độ tinh khiết cao. Chúng có thể tích hợp với các vật liệu từ tính khác. Điều này tạo ra các cấu trúc lai với các tính chất mới. Các nanocấu trúc, như chấm lượng tử hoặc dây nano TMDC, thể hiện các hiệu ứng lượng tử mạnh mẽ. Chúng có thể cải thiện hiệu suất của các thiết bị quang từ. Luận án xem xét các đặc tính quang từ của các cấu trúc này. Điều này cung cấp hướng dẫn cho việc chế tạo và tối ưu hóa vật liệu. Việc kiểm soát các tính chất quang từ ở quy mô nano là một thách thức quan trọng.
3.3. Tương lai vật liệu quang từ trong thiết bị mới
Nghiên cứu về tính chất quang từ của TMDC có ý nghĩa lớn cho tương lai. Các kết quả có thể dẫn đến việc phát triển các thiết bị mới. Ví dụ, cảm biến từ trường có độ nhạy cao. Hoặc các bộ nhớ quang từ dung lượng lớn. Hoặc các bóng bán dẫn spin hoạt động nhanh hơn. Sự kết hợp giữa quang học và từ tính trong một vật liệu duy nhất là rất hấp dẫn. Nó có thể tạo ra các thiết bị đa chức năng. Luận án góp phần vào việc hình thành các định hướng nghiên cứu tiếp theo. Nó khuyến khích việc khám phá sâu hơn các ứng dụng của vật liệu 2D trong công nghệ hiện đại. Đây là bước tiến quan trọng cho vật lý chất rắn và công nghệ spintronics.
IV.Tính chất nhiệt TMDC Giải pháp cho thiết bị spintronics
Luận án không chỉ tập trung vào tính chất quang từ mà còn khảo sát tính chất nhiệt của TMDC. Điều này rất quan trọng cho các ứng dụng thực tế, đặc biệt là trong spintronics. Các thiết bị spintronics thường hoạt động ở các dải nhiệt độ khác nhau. Việc hiểu rõ cách nhiệt độ ảnh hưởng đến hiệu suất là cần thiết. Sự tản nhiệt hiệu quả là yếu tố sống còn để duy trì độ bền và ổn định của thiết bị. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các cơ chế mất mát năng lượng nhiệt. Nó cũng đề xuất các giải pháp tiềm năng để quản lý nhiệt. Các kết quả có thể giúp thiết kế các thiết bị spintronics hoạt động tin cậy hơn. Điều này hỗ trợ sự phát triển của vật liệu từ tính và nanocấu trúc quang từ.
4.1. Tốc độ mất mát năng lượng của electron
Tốc độ mất mát năng lượng của electron là một thông số nhiệt quan trọng. Khi electron di chuyển trong vật liệu, chúng mất năng lượng thông qua tán xạ với phonon. Quá trình này tạo ra nhiệt. Luận án tính toán tốc độ mất mát năng lượng này trong TMDC đơn lớp. Nó xem xét ảnh hưởng của các yếu tố như nhiệt độ và cường độ từ trường. Việc kiểm soát tốc độ mất mát năng lượng giúp giảm thiểu hiện tượng quá nhiệt. Điều này rất quan trọng cho các thiết bị điện tử siêu nhỏ. Hiểu rõ cơ chế này hỗ trợ cho việc thiết kế vật liệu có khả năng tản nhiệt tốt. Nó cũng ảnh hưởng đến hiệu suất truyền dẫn spin.
4.2. Công suất nhiệt từ gây bởi hiệu ứng phonon kéo
Hiệu ứng phonon-kéo là một cơ chế truyền nhiệt quan trọng. Khi các electron hoặc lỗ trống di chuyển, chúng có thể "kéo" theo các phonon. Điều này tạo ra một dòng nhiệt. Luận án phân tích công suất nhiệt từ gây bởi hiệu ứng này trong TMDC. Sự tương tác giữa electron và phonon không chỉ ảnh hưởng đến tính chất quang từ mà còn cả tính chất nhiệt. Việc định lượng hiệu ứng phonon-kéo giúp tối ưu hóa hiệu suất nhiệt của vật liệu. Điều này đặc biệt có giá trị trong việc phát triển các thiết bị nhiệt điện và spintronics. Nó góp phần vào vật lý chất rắn và nghiên cứu vật liệu từ tính.
4.3. Quản lý nhiệt trong vật liệu spintronics
Quản lý nhiệt là một thách thức lớn trong việc phát triển spintronics. Nhiệt độ cao có thể làm hỏng các thiết bị hoặc giảm hiệu suất truyền dẫn spin. Nghiên cứu này cung cấp thông tin cần thiết để thiết kế các chiến lược quản lý nhiệt hiệu quả. Các phương pháp bao gồm tối ưu hóa cấu trúc vật liệu. Hoặc sử dụng vật liệu có độ dẫn nhiệt cao. Hoặc áp dụng các kỹ thuật làm mát tiên tiến. Sự hiểu biết toàn diện về tính chất nhiệt của TMDC là bước tiến quan trọng. Nó đảm bảo sự hoạt động ổn định và bền bỉ của các thiết bị spintronics trong tương lai. Điều này đặc biệt quan trọng cho các nanocấu trúc quang từ và màng mỏng từ tính.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (164 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM TRẦN NGỌC BÍCH TÍNH CHẤT TRUYỀN DẪN QUANG-TỪ VÀ TÍNH CHẤT NHIỆT CỦA CÁC BÁN DẪN HỌ DICHALCOGENIDES KIM LOẠI CHUYỂN TIẾP LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Huế, 2022 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM TRẦN NGỌC BÍCH TÍNH CHẤT TRUYỀN DẪN QUANG-TỪ VÀ TÍNH CHẤT NHIỆT CỦA CÁC BÁN DẪN HỌ DICHALCOGENIDES KIM LOẠI CHUYỂN TIẾP Chuyên ngành: Vật lý lý thuyết và vật lý toán Mã số: 9 44 01 03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. HUỲNH VĨNH PHÚC 2. LÊ ĐÌNH Huế, 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các kết quả trình bày trong luận án là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của các cán bộ hướng dẫn. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án hoàn toàn trung thực và chưa được công bố trong các công trình trước đây.
Các dữ liệu tham khảo được trích dẫn đầy đủ. Tác giả luận án Trần Ngọc Bích i LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau Đại học, Ban lãnh đạo Khoa Vật lý, Trường Đại học Sư Phạm, Đại học Huế đã tạo điều kiện học tập và nghiên cứu thuận lợi, giúp tôi hoàn thành chương trình học tập nghiên cứu sinh và hoàn thành luận án này. Tôi xin gửi lời tri ân các Thầy, Cô bộ môn Vật lý lý thuyết, Khoa Vật lý Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế đã giảng dạy, truyền đạt những kiến thức và kinh nghiệm quý báu trong học tập và nghiên cứu khoa học, giúp tôi hoàn thiện bản thân hơn qua khóa học nghiên cứu sinh này. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ sự kính trọng và lòng biết ơn sâu sắc đến hai Thầy giáo hướng dẫn: PGS.
Lê Đình và PGS. Huỳnh Vĩnh Phúc. Hai Thầy đã tận tình hướng dẫn, định hướng, dìu dắt tôi từng bước một, động viên, giúp đỡ, truyền đạt kiến thức và kinh nghiệm quý báu cho tôi trong quá trình nghiên cứu để tôi có thể đạt được kết quả luận án này và lớn hơn là sự trưởng thành hơn trong nghiên cứu khoa học cũng như trong công việc và cuộc sống. Tôi xin trân trọng cảm ơn Tập đoàn Vingroup và Chương trình học bổng đào tạo thạc sĩ, tiến sĩ trong nước của Quỹ Đổi mới sáng tạo Vingroup, Viện Nghiên cứu Dữ liệu lớn đã tài trợ học bổng cho tôi trong hai năm 2020 và 2021.
Tôi cũng xin trân trọng cảm ơn Ban giám hiệu, Ban lãnh đạo Khoa Khoa học cơ bản, Trường Đại học Quảng Bình nơi tôi công tác, đã tạo điều kiện thuận lợi, động viên và giúp đỡ tôi hoàn thành khóa học nghiên cứu sinh này. Xin chân thành cảm ơn các Thầy, Cô, anh chị trong nhóm nghiên cứu của hai Thầy giáo hướng dẫn, anh chị em đồng nghiệp ở Trường Đại học Quảng Bình, anh chị em nghiên cứu sinh các khóa đã đồng hành, giúp đỡ, động viên tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu đề tài luận án. ii Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn đại gia đình của tôi đã luôn bên cạnh, yêu thương, động viên, ủng hộ, đồng hành để tôi yên tâm học tập, hoàn thành khóa học nghiên cứu sinh và hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ sự biết ơn và trân trọng.
Nghiên cứu sinh Trần Ngọc Bích được tài trợ bởi Tập đoàn Vingroup và hỗ trợ bởi chương trình học bổng đào tạo thạc sĩ, tiến sĩ trong nước năm 2020 và năm 2021 của Quỹ Đổi mới sáng tạo Vingroup (VINIF), Viện Nghiên cứu Dữ liệu lớn (VinBigdata), mã số VINIF. Tác giả luận án Trần Ngọc Bích iii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. vi Danh mục các từ viết tắt.
vii Danh mục các hình vẽ. xii Danh mục các bảng biểu. xiii MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VỀ ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 10 1.1 Tổng quan về các bán dẫn họ dichalcogenides kim loại chuyển tiếp 10 1.1 Giới thiệu về các vật liệu bán dẫn họ dichalcogenides kim loại chuyển tiếp .2 Hàm sóng và phổ năng lượng của electron trong các bán dẫn TMDC đơn lớp .3 Biểu thức Hamiltonian tương tác electron-phonon trong các bán dẫn TMDC đơn lớp .4 Phonon trong các bán dẫn TMDC đơn lớp .2 Tổng quan về các tính chất truyền dẫn quang-từ .1 Hệ số hấp thụ quang-từ dưới ảnh hưởng của tương tác electron-phonon .2 Độ rộng phổ hấp thụ.
Phương pháp profile .3 Hệ số hấp thụ quang-từ và độ thay đổi chiết suất tuyến tính và phi tuyến .3 Tổng quan về các tính chất nhiệt .1 Tốc độ mất mát năng lượng của electron .2 Công suất nhiệt-từ gây bởi hiệu ứng phonon-kéo .4 Kết luận chương 1. TÍNH CHẤT HẤP THỤ QUANG-TỪ CỦA CÁC BÁN DẪN HỌ DICHALCOGENIDES KIM LOẠI CHUYỂN TIẾP ĐƠN LỚP DƯỚI ẢNH HƯỞNG CỦA TƯƠNG TÁC ELECTRON-PHONON 53 2.1 Biểu thức giải tích của hệ số hấp thụ quang-từ dưới ảnh hưởng của tương tác electron-phonon quang .2 Biểu thức giải tích của hệ số hấp thụ quang-từ dưới ảnh hưởng của tương tác electron-phonon âm .3 Kết quả tính số và thảo luận .1 Phương pháp tính số .2 Khảo sát hệ số hấp thụ quang-từ .3 Khảo sát độ rộng phổ hấp thụ .4 Kết luận chương 2. TÍNH CHẤT HẤP THỤ QUANG-TỪ TUYẾN TÍNH VÀ PHI TUYẾN CỦA CÁC BÁN DẪN HỌ DICHALCO- GENIDES KIM LOẠI CHUYỂN TIẾP ĐƠN LỚP 68 3.1 Biểu thức giải tích của hệ số hấp thụ quang-từ tuyến tính và phi tuyến .2 Biểu thức giải tích của độ thay đổi chiết suất tuyến tính và phi tuyến .3 Kết quả tính số và thảo luận .1 Hấp thụ quang-từ nội vùng .2 Hấp thụ quang-từ liên vùng .4 Kết luận chương 3. TÍNH CHẤT NHIỆT CỦA CÁC BÁN DẪN HỌ DICHALCO- GENIDES KIM LOẠI CHUYỂN TIẾP ĐƠN LỚP 85 4.1 Tốc độ mất mát năng lượng của electron dưới ảnh hưởng của tương tác electron-phonon .1 Biểu thức giải tích của tốc độ mất mát năng lượng của electron .2 Kết quả tính số và thảo luận .2 Công suất nhiệt-từ gây ra bởi hiệu ứng phonon-kéo .1 Biểu thức giải tích của công suất nhiệt-từ .2 Kết quả tính số và thảo luận .3 Kết luận chương 4.
109 KẾT LUẬN CHUNG 111 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC 113 TÀI LIỆU THAM KHẢO 115 PHỤ LỤC P1 vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt 2D 2 Dimensions Hai chiều 2DEG 2-Dimensional Electron Gas Khí điện tử hai chiều AC Acoustic Âm học ADP Acoustic Deformation Potential Thế biến dạng âm học BG Bloch-Grüneisen Bloch-Grüneisen DoS Density of States Mật độ trạng thái DP Deformation Potential Thế biến dạng ELR Energy-Loss Rate Tốc độ mất mát năng lượng FWHM Full-Width at Half-Maximum Độ rộng phổ toàn phần tại nửa cực đại HP HomoPolar Đơn cực LA Longitudinal Acoustic Âm dọc LO Longitudial Optical Quang dọc MOAC Magneto-Optical Absorption Coefficient Hệ số hấp thụ quang-từ OAC Optical Absorption Coefficient Hệ số hấp thụ quang ODP Optical Deformation Potential Thế biến dạng quang học OP Optical Quang học PE Piezo-Electric Áp điện RIC Refractive Index Change Độ thay đổi chiết suất TA Transverse Acoustic Âm ngang TMDC Transition-Metal Dichalcogenides Kim loại chuyển tiếp nhóm dichalcogenides TO Transverse Optical Quang ngang vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.1 Mô hình MX2 đơn lớp.2 Sự phụ thuộc vào từ trường của các mức Landau trong TMDC đơn lớp, khi có điện trường e∆z = 37.75 meV/d đặt vào và các trường Zeeman spin và vùng. Các hình phía trên: (a), (c), (e), (g) và các hình phía dưới: (b), (d), (f), (h) tương ứng biểu diễn vùng dẫn và vùng hóa trị của từng vật liệu.3 Độ rộng vạch phổ được tính từ đồ thị của hệ số hấp thụ phụ thuộc vào năng lượng photon.1 Sự phụ thuộc vào năng lượng photon của MOAC trong TMDC đơn lớp dưới ảnh hưởng của tương tác electron-phonon âm và quang ứng với các giá trị từ trường khác nhau. Kết quả được tính tại T = 4 K, e∆z = 37.75 meV/d, spin hướng lên và Zs , Zv 6= 0. Các kí hiệu "ac" và "op" tương ứng chỉ tán xạ phonon âm và quang.2 Sự phụ thuộc vào nhiệt độ của giá trị đỉnh MOAC trong TMDC đơn lớp gây bởi tán xạ phonon âm (kí hiệu "ac"), phonon quang (kí hiệu "op") và tán xạ tạp chất (kí hiệu "im" với hệ số 104 ).
Kết quả được tính tại B = 10 T, e∆z = 37.75 meV/d, spin hướng lên và Zs , Zv 6= 0.3 Sự phụ thuộc vào từ trường của FWHM của các đỉnh cộng hưởng trên hình 2.4 Sự phụ thuộc vào nhiệt độ của FWHM gây bởi tán xạ phonon trong các vật liệu TMDC. Kết quả được tính trong trường hợp e∆z = 37.75 meV/d, spin hướng lên, Zs , Zv 6= 0 và B = 10 T.1 Sự phụ thuộc vào năng lượng photon của MOAC trong TMDC đơn lớp gây ra bởi các dịch chuyển nội vùng dẫn trong điều kiện d∆z = 0 và B = 10 T ứng với spin hướng lên và hướng xuống. Các hình (a), (b), (c), (d) là MOAC tuyến tính trong hai trường hợp không hoặc có xét đến các trường Zeeman. Các hình (e), (f), (g), (h) là MOAC tuyến tính, phi tuyến bậc ba và tổng khi xét đến các trường Zeeman.2 Sự phụ thuộc vào năng lượng photon của MOAC trong TMDC đơn lớp gây ra bởi các dịch chuyển nội vùng dẫn trong điều kiện d∆z = 0, Zs , Zv 6= 0 và spin hướng lên ứng với các giá trị từ trường khác nhau.
Các hình (a), (b), (c), (d) biểu diễn MOAC tuyến tính. Các hình (e), (f), (g), (h) là MOAC tuyến tính, phi tuyến bậc ba và tổng.3 Sự phụ thuộc vào năng lượng photon của MOAC tuyến tính trong TMDC đơn lớp gây ra bởi các dịch chuyển nội vùng dẫn trong điều kiện B = 10 T, Zs , Zv 6= 0 và spin hướng lên ứng với hai giá trị khác nhau của điện trường: d∆z = 0, d∆z = (λv − λc )/4.4 Sự phụ thuộc vào năng lượng photon của RIC tuyến tính, phi tuyến và tổng trong TMDC đơn lớp gây ra bởi các dịch chuyển nội vùng dẫn trong điều kiện B = 10 T, Zs , Zv 6= 0 và d∆z = 0 ứng với hai trạng thái spin hướng lên và hướng xuống.5 Sự phụ thuộc vào năng lượng photon của RIC tuyến tính, phi tuyến và tổng trong TMDC đơn lớp gây ra bởi các dịch chuyển nội vùng dẫn trong trạng thái spin hướng lên, Zs , Zv 6= 0 và d∆z = 0 ứng với các giá trị khác nhau của từ trường.6 Sự phụ thuộc vào năng lượng photon của MOAC tuyến tính, phi tuyến và tổng trong TMDC đơn lớp gây ra bởi các dịch chuyển liên vùng trong điều kiện d∆z = 0, Zs , Zv 6= 0 và spin hướng lên: các hình (a), (b), (c), (d) tại B = 10 T, các hình (e), (f), (g), (h) biểu diễn ba dịch chuyển liên vùng đầu tiên tại ba giá trị khác nhau của từ trường.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Ngọc Bích (2022). Luận án tiến sĩ vật lý tính chất truyền dẫn quang từ và tính [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-vat-ly-tinh-chat-truyen-dan-quang-tu-va-tinh-chat-nhiet-cua-cac-ban-dan-ho-dichalcogenides-kim-loai-chuyen-tiep
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý tính chất truyền dẫn quang từ và tính" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ vật lý tính chất truyền dẫn quang từ và tính chất nhiệt của các bán dẫn họ dichalcogenides kim loại chuyển tiếp. Xem tóm tắt và tải về
Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý tính chất truyền dẫn quang từ và tính" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý tính chất truyền dẫn quang từ và tính" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý tính chất truyền dẫn quang từ và tính" thuộc chuyên ngành Vật lý lý thuyết và vật lý toán. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý tính chất truyền dẫn quang từ và tính" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý tính chất truyền dẫn quang từ và tính" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ vật lý tính chất truyền dẫn quang từ và tính" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.