Luận án tiến sĩ vật liệu trên cơ sở zif 67 tổng hợp và ứng dụng
Luận án: Luận án tiến sĩ vật liệu trên cơ sở zif 67 tổng hợp và ứng dụng. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
145
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Giới thiệu vật liệu ZIF-67 và tiềm năng ứng dụng
- Số trang:
- 145 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Hóa lý thuyết và hóa lý
- Tác giả:
- Huỳnh Trường Ngọ
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Giới thiệu vật liệu ZIF 67 và tiềm năng ứng dụng
Luận án này tập trung vào ZIF-67, một loại vật liệu khung zeolit-imidazolat (ZIF) tiên tiến. ZIF-67 thuộc nhóm các vật liệu khung kim loại hữu cơ (MOF), nổi bật với cấu trúc xốp và ổn định. Nghiên cứu khám phá các đặc tính độc đáo của ZIF-67. Đồng thời, luận án cũng đánh giá khả năng ứng dụng rộng rãi của vật liệu này. Các tiềm năng bao gồm xúc tác dị thể, hấp phụ khí, lưu trữ khí, và cảm biến.
1.1. Khái niệm Khung zeolit imidazolat ZIF
Các vật liệu khung hữu cơ-kim loại (MOF) thu hút sự chú ý lớn. Chúng sở hữu cấu trúc mạng tinh thể xốp. Các lỗ xốp có kích thước đồng đều. ZIF là một phân lớp quan trọng của MOF. ZIFs có cấu trúc tương tự zeolit vô cơ. Liên kết kim loại-hữu cơ tạo nên khung vững chắc. Vật liệu này có độ bền nhiệt và hóa học cao. Khung zeolit-imidazolat (ZIF) thể hiện khả năng ứng dụng rộng rãi.
1.2. ZIF 67 Đặc tính và cấu trúc độc đáo
ZIF-67 là một thành viên nổi bật trong họ ZIF. ZIF-67 được cấu tạo từ các ion coban (Co2+) và phối tử 2-methylimidazole. Cấu trúc của ZIF-67 có dạng sodalite (SOD). Vật liệu này sở hữu diện tích bề mặt riêng lớn. ZIF-67 thể hiện độ ổn định cơ học và nhiệt xuất sắc. Đặc tính này làm cho ZIF-67 trở thành vật liệu xốp lý tưởng. Cấu trúc nano của ZIF-67 cung cấp nhiều vị trí hoạt động. Các vị trí này hỗ trợ quá trình xúc tác và hấp phụ.
1.3. Tiềm năng ứng dụng ZIF 67 trong nhiều lĩnh vực
ZIF-67 có tiềm năng ứng dụng đa dạng. Chúng được sử dụng trong xúc tác dị thể. ZIF-67 cũng là vật liệu hấp phụ khí hiệu quả. Khả năng lưu trữ khí CO2, H2 được nghiên cứu. Ngoài ra, ZIF-67 ứng dụng trong tách chất. Đặc tính xốp và bề mặt lớn giúp cải thiện hiệu suất. Vật liệu nano ZIF-67 còn cho thấy triển vọng trong cảm biến. Khả năng điều chế vật liệu nano ZIF-67 mở ra nhiều cơ hội.
II. Tổng hợp ZIF 67 và vật liệu composite tiên tiến
Nghiên cứu tập trung vào tổng hợp ZIF-67 với các phương pháp hiệu quả. Đặc biệt, luận án khám phá việc điều chế vật liệu nano composite. Các vật liệu lai trên cơ sở ZIF-67 được phát triển. Chúng kết hợp ZIF-67 với các thành phần khác. Mục tiêu là tạo ra các vật liệu có tính chất vượt trội. Các composite này được thiết kế cho các ứng dụng chuyên biệt. Việc tổng hợp ZIF-67 và vật liệu lai là trọng tâm quan trọng.
2.1. Quy trình tổng hợp ZIF 67 hiệu quả
Tổng hợp ZIF-67 thường thực hiện qua phương pháp solvothermal. Quy trình này kiểm soát được hình thái và kích thước hạt. Các yếu tố như dung môi, nhiệt độ, thời gian phản ứng đều ảnh hưởng. Điều chỉnh tỉ lệ tiền chất giúp tối ưu hóa. Kết quả là thu được ZIF-67 với các tính chất mong muốn. Phương pháp tổng hợp ZIF-67 đã được chuẩn hóa. Nó đảm bảo độ tinh khiết và đồng nhất của vật liệu xốp. Việc điều chế vật liệu nano hiệu quả là trọng tâm nghiên cứu.
2.2. Điều chế vật liệu nano composite trên cơ sở ZIF 67
Các vật liệu composite dựa trên ZIF-67 được phát triển. Luận án này tập trung vào ZIF-67/rGO và ZIF-67/g-C3N4. Vật liệu Fe3O4/ZIF-67 cũng được nghiên cứu. Reduced graphene oxide (rGO) tăng cường tính dẫn điện. Graphitic carbon nitride (g-C3N4) cung cấp bề mặt hoạt động. Nanoparticles từ tính Fe3O4 giúp tách vật liệu dễ dàng. Việc điều chế vật liệu nano composite này tạo ra các đặc tính mới. Chúng kết hợp ưu điểm của ZIF-67 với các thành phần khác.
2.3. Ưu điểm của ZIF 67 trong vật liệu lai
ZIF-67 đóng vai trò nền tảng trong vật liệu lai. Vật liệu xốp này cung cấp diện tích bề mặt lớn. Chúng có nhiều vị trí hoạt động. Khi kết hợp với rGO, độ dẫn điện được cải thiện đáng kể. Đối với g-C3N4, khả năng xúc tác và hấp phụ tăng cường. Fe3O4 mang lại tính chất từ tính, hỗ trợ thu hồi vật liệu. Các vật liệu composite này thể hiện hiệu suất vượt trội. Chúng mở rộng ứng dụng ZIF-67 trong các hệ thống phức tạp. Việc tổng hợp ZIF-67 kết hợp vật liệu khác là hướng đi chiến lược.
III. Ứng dụng điện hóa của ZIF 67 trong phân tích
ZIF-67 và các vật liệu composite của nó thể hiện tiềm năng lớn trong phân tích điện hóa. Luận án nghiên cứu phát triển các điện cực biến tính. Chúng được dùng để xác định các chất phân tích quan trọng. ZIF-67 cung cấp các đặc tính ưu việt. Chúng bao gồm diện tích bề mặt cao, cấu trúc xốp và khả năng xúc tác. Những yếu tố này cải thiện đáng kể hiệu suất cảm biến.
3.1. Phát hiện Rhodamine B với ZIF 67 rGO GCE
Vật liệu ZIF-67/rGO-GCE được ứng dụng trong phân tích điện hóa. Điện cực than thủy tinh (GCE) biến tính bằng composite ZIF-67/rGO. Phương pháp volt-ampere được sử dụng. Nó giúp xác định Rhodamine B (RhB) hiệu quả. RhB là một phẩm nhuộm độc hại. ZIF-67 cung cấp các vị trí hấp phụ đặc hiệu. RGO tăng cường độ dẫn điện của điện cực. Sự kết hợp này cải thiện độ nhạy và giới hạn phát hiện. Ứng dụng ZIF-67 trong cảm biến điện hóa cho thấy triển vọng.
3.2. Xác định đồng thời Uric Acid và Acetaminophen
Một ứng dụng khác là xác định đồng thời uric acid (URA) và acetaminophen (ACE). ZIF-67/g-C3N4 được dùng làm vật liệu biến tính điện cực. Điện cực này cho phép phân tích hai chất cùng lúc. URA và ACE là các chất quan trọng trong y sinh. G-C3N4 có diện tích bề mặt lớn và tính chất xúc tác. ZIF-67 tăng cường khả năng hấp phụ và chọn lọc. Vật liệu composite này cung cấp hiệu suất phân tích cao. Nó mở ra hướng mới cho các thiết bị chẩn đoán nhanh.
3.3. Cơ chế hoạt động của điện cực biến tính ZIF 67
Điện cực biến tính ZIF-67 thể hiện cơ chế hoạt động ưu việt. ZIF-67 có diện tích bề mặt riêng cao. Nó cung cấp nhiều vị trí hoạt động cho phản ứng điện hóa. Các lỗ xốp giúp làm giàu các chất phân tích trên bề mặt điện cực. ZIF-67 cũng hoạt động như một chất xúc tác dị thể. Nó thúc đẩy quá trình chuyển điện tử. Khi kết hợp với rGO hoặc g-C3N4, độ dẫn điện và xúc tác được tối ưu. Điều này dẫn đến tín hiệu điện hóa mạnh hơn. Độ nhạy và chọn lọc của cảm biến được nâng cao. Ứng dụng ZIF-67 trong điện hóa học là rất hứa hẹn.
IV. Hấp phụ hiệu quả dùng ZIF 67 và vật liệu lai
ZIF-67 và các vật liệu composite của nó là những chất hấp phụ tiềm năng. Chúng đặc biệt hiệu quả trong việc loại bỏ các chất ô nhiễm. Luận án tập trung vào ứng dụng hấp phụ các phẩm nhuộm hữu cơ. Các vật liệu lai được thiết kế để tối ưu hóa quá trình hấp phụ. Chúng mang lại hiệu suất cao và khả năng tái sử dụng. Đây là giải pháp quan trọng cho các vấn đề môi trường.
4.1. Khả năng hấp phụ phẩm nhuộm hữu cơ của Fe3O4 ZIF 67
Vật liệu composite Fe3O4/ZIF-67 được nghiên cứu. Nó ứng dụng trong hấp phụ các phẩm nhuộm hữu cơ. Các phẩm nhuộm như Rhodamine B, Methyl orange, Congo red là chất ô nhiễm phổ biến. Fe3O4/ZIF-67 thể hiện khả năng loại bỏ cao. ZIF-67 cung cấp bề mặt hấp phụ lớn. Fe3O4 mang lại tính chất siêu thuận từ. Điều này giúp vật liệu dễ dàng tách khỏi dung dịch sau hấp phụ. Đây là giải pháp hiệu quả cho xử lý nước thải. Việc điều chế vật liệu nano này tối ưu hóa quá trình làm sạch.
4.2. Cơ chế hấp phụ và hiệu suất vượt trội
Cơ chế hấp phụ của Fe3O4/ZIF-67 bao gồm nhiều yếu tố. Cấu trúc xốp của ZIF-67 đóng vai trò chính. Nó cho phép các phân tử phẩm nhuộm đi vào và bị giữ lại. Bề mặt ZIF-67 có nhiều nhóm chức hoạt động. Chúng tương tác mạnh mẽ với phẩm nhuộm. Diện tích bề mặt riêng lớn của vật liệu xốp tăng cường dung lượng hấp phụ. Hiệu suất hấp phụ cao đạt được. Vật liệu thể hiện động học hấp phụ nhanh. Nó đạt trạng thái cân bằng trong thời gian ngắn.
4.3. Tiềm năng ứng dụng trong xử lý nước thải
Ứng dụng của Fe3O4/ZIF-67 trong xử lý nước thải là rất lớn. Khả năng loại bỏ phẩm nhuộm hữu cơ của vật liệu này rất ấn tượng. Tính chất từ tính giúp thu hồi vật liệu tái sử dụng. Điều này làm giảm chi phí vận hành. Nó cũng thân thiện với môi trường. Vật liệu cung cấp một giải pháp bền vững. Nó giải quyết vấn đề ô nhiễm nước từ ngành công nghiệp dệt nhuộm. ZIF-67 và các dẫn xuất của nó là vật liệu tiên tiến cho môi trường.
V. Phương pháp nghiên cứu và đánh giá vật liệu ZIF 67
Nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp khoa học tiên tiến. Chúng nhằm đánh giá toàn diện vật liệu ZIF-67 và các composite của nó. Các kỹ thuật phân tích cấu trúc, hình thái học được áp dụng. Phương pháp điện hóa định lượng hiệu suất cảm biến. Khả năng hấp phụ của vật liệu cũng được đánh giá kỹ lưỡng. Các phương pháp này đảm bảo độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.
5.1. Các kỹ thuật phân tích cấu trúc và hình thái học
Đánh giá vật liệu ZIF-67 đòi hỏi nhiều kỹ thuật. Nhiễu xạ tia X (XRD) xác định cấu trúc tinh thể. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và truyền qua (TEM) mô tả hình thái. Chúng cung cấp thông tin về kích thước và phân bố hạt. Phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX) xác định thành phần nguyên tố. Phổ quang điện tử tia X (XPS) phân tích trạng thái hóa học bề mặt. Phương pháp Brunauer-Emmett-Teller (BET) đo diện tích bề mặt riêng và độ xốp. Các kỹ thuật này đảm bảo chất lượng của vật liệu nano.
5.2. Phương pháp điện hóa để đánh giá hiệu suất
Các phương pháp điện hóa được sử dụng để đánh giá cảm biến. Volt-ampere vòng (CV) khảo sát quá trình điện hóa. Nó cung cấp thông tin về động học phản ứng. Volt-ampere hòa tan xung vi phân (DP-ASV) đo cường độ dòng đỉnh. Kỹ thuật này có độ nhạy cao. Nó giúp xác định giới hạn phát hiện (LOD) của cảm biến. Độ lặp lại và độ chọn lọc cũng được kiểm tra. Đánh giá này khẳng định hiệu quả của ứng dụng ZIF-67 trong phân tích.
5.3. Đánh giá khả năng hấp phụ vật liệu ZIF 67
Khả năng hấp phụ của ZIF-67 và composite được đánh giá. Các thí nghiệm hấp phụ hàng loạt được thực hiện. Chúng xác định dung lượng hấp phụ tối đa. Động học hấp phụ và đẳng nhiệt hấp phụ được nghiên cứu. Điều này cung cấp hiểu biết về cơ chế hấp phụ. Các thông số như pH, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc được tối ưu hóa. Hiệu suất loại bỏ ô nhiễm được định lượng. Việc đánh giá kỹ lưỡng khẳng định tiềm năng ứng dụng ZIF-67 làm chất hấp phụ.
VI. Kết luận về ZIF 67 Thành tựu và hướng phát triển
Luận án đã đóng góp đáng kể vào việc nghiên cứu ZIF-67. Các thành tựu chính bao gồm tổng hợp thành công các vật liệu composite. Đồng thời, các ứng dụng hiệu quả trong cảm biến và hấp phụ đã được chứng minh. Những kết quả này mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo. ZIF-67 tiếp tục khẳng định tầm quan trọng của nó trong khoa học vật liệu và các ứng dụng thực tiễn.
6.1. Tổng kết những đóng góp chính của luận án
Luận án đã thành công trong tổng hợp ZIF-67. Các vật liệu composite như ZIF-67/rGO, ZIF-67/g-C3N4, Fe3O4/ZIF-67 cũng được điều chế. Nghiên cứu xác nhận các đặc tính vượt trội của vật liệu nano này. Chúng thể hiện hiệu suất cao trong cảm biến điện hóa. Chúng cũng hiệu quả trong hấp phụ các chất ô nhiễm. Các ứng dụng ZIF-67 được chứng minh. Luận án cung cấp dữ liệu khoa học quý giá. Nó góp phần vào phát triển vật liệu xốp tiên tiến.
6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo cho vật liệu ZIF 67
Nghiên cứu về ZIF-67 có thể tiếp tục mở rộng. Phát triển các vật liệu composite mới là một hướng. Chúng có thể kết hợp ZIF-67 với các polyme hoặc vật liệu carbon khác. Khám phá thêm ứng dụng ZIF-67 trong xúc tác dị thể. Các nghiên cứu về hấp phụ khí và lưu trữ khí là cần thiết. Tối ưu hóa quy trình tổng hợp cho sản xuất quy mô lớn. Ứng dụng trong y tế và năng lượng cũng là tiềm năng.
6.3. Tầm quan trọng của ZIF 67 trong khoa học vật liệu
ZIF-67 khẳng định vị thế quan trọng trong khoa học vật liệu. Cấu trúc độc đáo và tính chất đa dạng của nó làm cho ZIF-67 trở thành tâm điểm. Các MOF nói chung và ZIFs nói riêng mở ra nhiều khả năng mới. Chúng giải quyết các thách thức trong môi trường và công nghệ. Vật liệu xốp này đóng góp vào sự tiến bộ của vật liệu nano. Chúng hứa hẹn những đột phá trong tương lai. ZIF-67 là một ví dụ điển hình cho tiềm năng này.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (145 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC HUỲNH TRƯỜNG NGỌ VẬT LIỆU TRÊN CƠ SỞ ZIF-67: TỔNG HỢP VÀ ỨNG DỤNG LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC HUẾ - NĂM 2021 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC HUỲNH TRƯỜNG NGỌ VẬT LIỆU TRÊN CƠ SỞ ZIF-67: TỔNG HỢP VÀ ỨNG DỤNG Ngành: Hóa Lý thuyết và Hóa lý Mã số: 9440119 LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Đinh Quang Khiếu 2. Lê Thị Hòa HUẾ - NĂM 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của GS. Đinh Quang Khiếu và TS.
Các số liệu và kết quả nghiên cứu này là trung thực, chính xác, được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Tác giả Huỳnh Trường Ngọ i LỜI CÁM ƠN Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS. Đinh Quang Khiếu, TS. Lê Thị Hòa đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ cho tôi trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận án.
Tôi xin trân trọng cám ơn quý Thầy/Cô Khoa Hóa học và Bộ môn Hóa lý - Khoa Hóa học, Trường Đại học Khoa học Huế đã hỗ trợ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập và hoàn thành luận án. Xin gởi lời cám ơn đến Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau đại học - Trường Đại học Khoa học Huế đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và thực hiện luận án. Cuối cùng, xin gởi lời cám ơn đến gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã chia sẽ, động viên giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Huế, tháng 5 năm 2021 Tác giả Huỳnh Trường Ngọ ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT, KÝ HIỆU Viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh ACE Acetaminophen Acetaminophen ASV Volt-ampere hòa tan anode Anodic Striping Voltametry BET Branuuer-Emmett-Teller Branuuer-Emmett-Teller BR-BS Dung dịch đệm Britton-Robinson Britton-Robinson buffer CGR Đỏ Congo Congo red CTAB Cetyl Trimetyl Amoni Bromua Cetyl Trimethyl Amonium Bromide CV Volt-ampere vòng Cyclic Voltammetry DP-ASV Volt-ampere hòa tan anode xung Differential Pulse Anodic vi phân Stripping Voltammetry EDX Phổ tán xạ năng lượng tia X Energy-dispersive X- ray spectroscopy Eacc Thế làm giàu Accumulation potential Ep Thế đỉnh Peak potential g-C3N4 Graphit cacbon nitrua Graphite carbon nitride GCE Điện cực than thủy tinh Glassy Carbon Electrode GO Graphen oxide GrO Graphit oxide Graphene oxide 2-methylimidazole Graphite oxide 2- 2-Mim HPLC Sắc ký lỏng hiệu năng cao methylimidazole High Performance Liquid Ip Cường độ dòng đỉnh Chromatography LOD Giới hạn phát hiện Peak current MB Xanh metylen Limit of detection MO Metyl da cam Methylene blue Methyl orange iii MOFs Vật liệu khung hữu cơ-kim loại Metal-Organic Frameworks rGO Graphene oxide dạng khử Reduced Graphene Oxide Rev Độ thu hồi Recovery Realtive Error RE Sai số tương đối Rhodamine B Relative RhB Rhodamine B Standard Devition RSD Độ lệch chuẩn tương đối SBU Đơn vị cấu trúc thứ cấp Secondary Building Unit SD Độ lệch chuẩn Standard deviation Scaning SEM Hiển vi điện tử quét Electron Microscopy SOD Cấu trúc Sodalite Sodalite structure tacc Thời gian làm giàu Accumulation time TEA Trietylamin Triethylamine TEM Hiển vi điện tử truyền qua Transmission Electron Microscopy ν Tốc độ quét thế Sweep rate Working WE Điện cực làm việc Electrode XPS Phổ quang điện tử tia X X-ray Photoelectron Spectroscopy XRD Nhiễu xạ tia X X-Ray Diffraction ZIFs Khung imidazole zeolite ΔE Biên độ xung Zeolite Imidazole Pulse amplitude iv MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN.
ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT, KÝ HIỆU. iii MỤC LỤC. v DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ.
viii DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ. xiii MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giới thiệu về Vật liệu khung hữu cơ-kim loại.
Vật liệu ZEOLITIC IMIDAZOLE FRAMEWORK-67 (ZIF-67). Vật liệu GRAPHENE OXIDE dạng khử (REDUCED GRAPHENE OXIDE). Một số nghiên cứu về ứng dụng của vật liệu COMPOSITE trên cơ sở vật liệu ZIF-67. Ứng dụng vật liệu ZIF-67 và composite của nó trong phân tích điện hóa.
Ứng dụng làm chất hấp phụ. Xác định RHODAMINE (RhB), URIC ACID (URA) và ACETAMINOPHEN (ACE) bằng phương pháp điện hóa. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nội dung nghiên cứu.
Nghiên cứu tổng hợp vật liệu nano composite ZIF-67/rGO và xác định Rhodamine B bằng phương pháp volt-ampere dùng điện cực biến tính ZIF- 67/rGO-GCE. Nghiên cứu tổng hợp vật liệu nano composite ZIF-67/g-C 3N4 và xác định đồng thời uric acid và acetaminophen bằng phương pháp volt-ampere dùng điện cực biến tính ZIF-67/g-C3N4-GCE. Nghiên cứu tổng hợp vật liệu nano composite Fe 3O4/ZIF-67 và ứng dụng hấp phụ một số phẩm nhuộm hữu cơ. Phương pháp nghiên cứu.
Các phương pháp phân tích sử dụng trong nghiên cứu này. Tổng hợp vật liệu. Biến tính điện cực than thủy tinh (GCE) bằng vật liệu ZIF-67/rGO và ZIF-67/g-C3N4. Nghiên cứu khả năng hấp phụ phẩm nhuộm của Fe3O4/ZIF-67.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Tổng hợp vật liệu ZIF-67/rGO và ứng dụng xác định Rhodamine B bằng phương pháp volt-ampre hòa tan dùng điện cực GCE biến tính bằng ZIF-67/rGO. Tổng hợp vật liệu ZIF-67/rGO. Xác định Rhodamine B (RhB) bằng phương pháp volt-ampere với kỹ thuật xung vi phân sử dụng điện cực biến tính ZIF-67/rGO.
Nghiên cứu tổng hợp ZIF-67/g-C3N4 và xác định đồng thời uric acid (URA) và acetaminophene (ACE) bằng phương pháp điện hóa sử dụng điện cực biến tính ZIF-67/g-C3N4-GCE. Tổng hợp vật liệu ZIF-67/g-C3N4. Khảo sát tính chất điện hóa. Nghiên cứu ảnh hưởng của các chất cản trở.
Độ ổn định, độ lặp lại và khoảng tuyến tính. Ứng dụng phân tích mẫu sinh hóa. Tổng hợp Fe3O4/ZIF-67 và ứng dụng làm chất hấp phụ phẩm nhuộm. Tổng hợp vật liệu Fe3O4/ZIF-67.
Ứng dụng hấp phụ một số phẩm màu. 104 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO vi DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Tỷ lệ mol phối tử dùng tổng hợp và tham số mao quản của ZIF. Các tham số mao quản của ZIF-67 được tổng hợp từ dung môi khác nhau.
Các hóa chất chính sử dụng trong thực nghiệm. Giới hạn sai số của các chất cản trở ở nồng độ RhB = 5,7 µg. So sánh giá trị LOD và khoảng tuyến tính của phương pháp nghiên cứu với các phương pháp được công bố trước đây. Kết quả phân tích Rhodamine B trong các mẫu thực phẩm bằng phương pháp DP-ASV và phương pháp HPLC.
Giới hạn ảnh hưởng của các chất cản trở, Ctol (5.10-7 M ACE trong dung dịch đệm BR-BS 0,1 M ở pH 9 và CTAB 150 M). So sánh LOD và khoảng tuyến tính của một số điện cực biến tính dùng để xác định URA và ACE. Kết quả xác định URA và ACE trong mẫu nước tiểu bằng phương pháp nghiên cứu và phương pháp HPLC. Những thông số động học của mô hình biểu kiến bậc 1 và mô hình biểu kiến bậc 2.
Các tham số nhiệt động học. Các thông số mô hình đẳng nhiệt Langmuir và Freundlich tại các nhiệt độ khác nhau. So sánh khả năng hấp phụ MO với một số nghiên cứu trước đây. Đẳng nhiệt hấp phụ Langmuir và Freundlich một số phẩm màu khác của vật liệu Fe3O4/ZIF-67.
Dung lượng hấp phụ của các chất hấp phụ khác nhau đối với CGR, MB, và RhB tại nhiệt độ môi trường xung quanh.103 vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Trang Hình 1. Sơ đồ chung xây dựng MOFs: Phối tử hữu cơ có ít nhất 2 nhóm chức phối trí với các ion kim loại để tạo ra cấu trúc khung 3 chiều. Cấu trúc tỉnh thể của MOF-5. Hình cầu màu vàng trong cấu trúc minh họa cho không gian trống lớn nhất có trong lỗ xốp mà không bị ảnh hưởng của các tương tác van der Waals với khung cơ kim.
Mã màu: Zn màu xanh, C màu xám và O màu đỏ. Một số SBU và cầu nối hữu cơ điển hình dùng để tổng hợp MOF. Cấu trúc đơn tinh thể của ZIF-67. Tóm tắt các phương pháp tổng hợp vật liệu ZIFs.
a) Giản đồ XRD của ZIF-67 mô phỏng và ZIF-67 tổng hợp;. a) Cấu trúc lớp 2D của g-C3N4; b) cấu trúc của s-triazine; c) cấu trúc của tri-s-triazine trong g-C3N4. a) Giản đồ XRD của carbon nitride cầu ống; b) g-C3N4 dạng khối tổng hợp trực tiếp từ nung melamine ở 520 oC trong 2 giờ. Các tâm hoạt động trong g-C3N4 với khuyết tật.
Cơ chế tạo thành g-C3N4 từ cyanamide. Sơ đồ điều chế g-C3N4 bằng cách ngưng tụ NH(NH2)2. Triazine (trái) và mô hình kết nối trên nền tảng tri-s-triazine (phải) của những dạng thù hình g-C3N4 có thể có. (a) Mạng lưới g-C3N4; (b) Hình ảnh khối bột g-C3N4 (màu vàng); (c) Các quá trình phản ứng hình thành g-C3N4 từ dicyandiamide.
Điều chế graphene oxide từ graphite. Điều chế rGO từ GO. a) Phổ XPS của C1s của Graphene oxide và GO khử hóa học sau b) 2 phút; c) 8 phút; d) 32 phút; e) 128 phút và f) 192 phút. Phổ Raman của graphite, GO và rGO sau 2,8,32, và 128 phút xử lý.
Tỉ số ID/IG biến đổi như hàm số của thời gian xử lý. TEM của graphite (a) và rGO (b). Quy trình chuẩn bị ZIF-67/GO và cơ chế phản ứng điện hóa dopamine và uric acid ở điện cực biến tính bằng ZIF-67/rGO. Cơ chế đề nghị sự hấp phụ của xanh malachite lên ZIF-67.
Khả năng hấp phụ phẩm nhuộm chọn lọc của ZIF-67 a) hỗn hợp MO/MB và b) OG-II/MB, c) AF/MB và d) SD-III/MB (nồng độ 10 mg. Sơ đồ tổng hợp Fe3O4/ZIF-67. Các tia X nhiễu xạ trên bề mặt tinh thể. Phân loại IUPAC của đường đẳng nhiệt hấp phụ: loại I đến loại VI.
Các loại đường trễ theo hình dạng hình học của mao quản. Sơ đồ tổng hợp rGO theo phương pháp Hummer. Sơ đồ tổng hợp ZIF-67. Sơ đồ quy trình tổng hợp ZIF-67/rGO.
Sơ đồ tổng hợp ZIF-67/g-C3N4. Sơ đồ tổng hợp Fe3O4/ZIF-67. Giản đồ XRD của a) rGO; b) ZIF-67 và c) ZIF-67/rGO. Ảnh TEM của a) rGO; b) ảnh SEM của ZIF-67 và c) ảnh TEM của ZIF-67/rGO.
Phổ FT-IR của ZIF-67, rGO và ZIF-67/rGO. Phổ Raman của rGO và ZIF-67/rGO. a) Phổ XPS khảo sát của ZIF67/rGO; b) Phổ XPS C1s; c) Phổ XPS N1s; d) Phổ XPS Co2p. a) Đẳng nhiệt hấp phụ/giải hấp phụ nitrogen của ZIF-67; rGO và ZIF-67/rGO; b) đường phân bố kích thước mao quản.
Các đường CV của 1 mM K3[Fe(CN)6] trong dung dịch KCl 0,1 M với tốc độ quét thế từ 0,1 ÷ 0,4 Vs-1 của các điện cực khác nhau a) điện cực GCE; b) đồ thị tuyến tính của cường độ dòng đỉnh (Ip) với tốc độ quét v1/2 và c) ZIF-67/rGO-GCE; d) đồ thị tuyến tính giữa I p và v1/2. a) Các đường CV của dung dịch RhB 24 mg.L-1 (đệm BR-BS 0,1 M ở pH 6) và b) cường độ dòng đỉnh anode của các điện cực khác nhau. (a) Đường CV trong dung dịch RhB 24 mg.L-1 của điện cực ZIF- 67/rGO-GCE tại giá trị pH = 2-5; b) tại pH = 6-10 c) Sự phụ thuộc của giá trị pH vào cường độ dòng đỉnh anode (Ip); d) đồ thị tuyến tính của thế đỉnh anode (Ep) với pH.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Huỳnh Trường Ngọ (2021). Luận án tiến sĩ vật liệu trên cơ sở zif 67 tổng hợp và ứng d [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-vat-lieu-tren-co-so-zif-67-tong-hop-va-ung-dung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ vật liệu trên cơ sở zif 67 tổng hợp và ứng d" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ vật liệu trên cơ sở zif 67 tổng hợp và ứng dụng. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ vật liệu trên cơ sở zif 67 tổng hợp và ứng d" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ vật liệu trên cơ sở zif 67 tổng hợp và ứng d" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ vật liệu trên cơ sở zif 67 tổng hợp và ứng d" thuộc chuyên ngành Hóa Lý thuyết và Hóa lý. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ vật liệu trên cơ sở zif 67 tổng hợp và ứng d" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ vật liệu trên cơ sở zif 67 tổng hợp và ứng d" có 145 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ vật liệu trên cơ sở zif 67 tổng hợp và ứng d" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.